Câu 1 · Trắc nghiệm
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính là
-
A.
Byte.
-
B.
Bit.
-
C.
Kilobyte.
-
D.
Megabyte.
Câu 2 · Trắc nghiệm
Số nhị phân 1011 tương ứng với số thập phân nào sau đây?
-
A.
9.
-
B.
10.
-
C.
11.
-
D.
13.
Câu 3 · Trắc nghiệm
1 KB (kilobyte) bằng bao nhiêu byte?
-
A.
1024 byte.
-
B.
1000 byte.
-
C.
512 byte.
-
D.
2048 byte.
Câu 4 · Trắc nghiệm
Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào của máy tính?
-
A.
Màn hình.
-
B.
Máy in.
-
C.
Loa.
-
D.
Bàn phím.
Câu 5 · Trắc nghiệm
Bộ phận nào của máy tính được ví như "bộ não", đảm nhiệm việc xử lí dữ liệu và điều khiển mọi hoạt động của máy tính?
-
A.
Bộ nhớ RAM.
-
B.
Bộ xử lí trung tâm (CPU).
-
C.
Ổ cứng.
-
D.
Bộ nguồn.
Câu 6 · Trắc nghiệm
Giao thức nào sau đây được dùng để truyền tải các trang web một cách an toàn, có mã hoá, trên Internet?
-
A.
SMTP.
-
B.
FTP.
-
C.
HTTPS.
-
D.
DNS.
Câu 7 · Trắc nghiệm
Vì sao mỗi thiết bị tham gia một mạng máy tính cần có một địa chỉ IP riêng?
-
A.
Để phân biệt và định danh các thiết bị, giúp dữ liệu được gửi đến đúng nơi nhận.
-
B.
Để tăng tốc độ xử lí của CPU.
-
C.
Để máy tính hiển thị được hình ảnh.
-
D.
Để tiết kiệm điện năng cho thiết bị.
Câu 8 · Trắc nghiệm
Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng Internet và Web (WWW)?
-
A.
Internet và Web là hai tên gọi khác nhau của cùng một thứ.
-
B.
Web là một loại phần cứng dùng để kết nối các máy tính.
-
C.
Internet chỉ được dùng để gửi thư điện tử.
-
D.
Internet là hạ tầng mạng kết nối toàn cầu, còn Web là một dịch vụ chạy trên Internet, gồm các trang thông tin được liên kết với nhau.
Câu 9 · Trắc nghiệm
Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng mạng Internet?
-
A.
Chia sẻ một bài hát kèm ghi rõ tên tác giả.
-
B.
Đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
-
C.
Học trực tuyến trên các trang web giáo dục.
-
D.
Sao lưu bài tập của mình lên dịch vụ lưu trữ đám mây.
Câu 10 · Trắc nghiệm
Bộ nhớ RAM của máy tính có đặc điểm nào sau đây?
-
A.
Lưu trữ tạm thời dữ liệu đang được xử lí và bị mất hết khi tắt máy.
-
B.
Lưu trữ vĩnh viễn hệ điều hành.
-
C.
Chỉ cho phép đọc, không cho phép ghi dữ liệu.
-
D.
Là thiết bị lưu trữ gắn ngoài máy tính.
Câu 11 · Trắc nghiệm
Bạn nhận được một tin nhắn tự xưng là từ ngân hàng, yêu cầu bấm ngay vào đường link trong tin nhắn và nhập mật khẩu tài khoản để tránh bị khoá tài khoản. Cách xử lí đúng nhất là
-
A.
Bấm vào link và nhập mật khẩu ngay vì sợ mất tiền.
-
B.
Chuyển tiếp tin nhắn đó cho bạn bè cùng biết.
-
C.
Không bấm vào link; tự liên hệ với ngân hàng qua số điện thoại hoặc ứng dụng chính thức để kiểm chứng thông tin.
-
D.
Trả lời lại tin nhắn để hỏi xem có thật hay không.
Câu 12 · Trắc nghiệm
Vì sao người dùng cần sao lưu dữ liệu quan trọng một cách định kỳ?
-
A.
Để máy tính chạy nhanh hơn.
-
B.
Để màn hình hiển thị sáng hơn.
-
C.
Để chiếm thêm dung lượng lưu trữ.
-
D.
Để có thể khôi phục dữ liệu khi máy tính hỏng, bị nhiễm virus hoặc lỡ tay xoá nhầm.
Câu 13 · Đúng / Sai
Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Về biểu diễn thông tin và bộ nhớ máy tính, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Số thập phân 25 khi đổi sang hệ nhị phân được 11001.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 14 · Đúng / Sai
b) 1 GB (gigabyte) bằng đúng 1000 MB (megabyte).
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 15 · Đúng / Sai
c) Màn hình cảm ứng vừa là thiết bị ra (hiển thị thông tin), vừa là thiết bị vào (tiếp nhận thao tác chạm).
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 16 · Đúng / Sai
d) Bộ nhớ ROM là bộ nhớ tạm thời, toàn bộ dữ liệu trong ROM sẽ bị mất khi tắt máy.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 17 · Đúng / Sai
Câu 2. Bạn Nam thường xuyên sử dụng mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến. Xét tính đúng – sai của các nhận định sau về hành vi của Nam:
a) Nam đặt mật khẩu gồm chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt, đồng thời không dùng chung một mật khẩu cho mọi tài khoản — đó là thói quen bảo mật tốt.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 18 · Đúng / Sai
b) Nam chụp ảnh căn cước công dân của mình và đăng công khai lên mạng xã hội vì cho rằng đó là giấy tờ của bản thân nên không có rủi ro gì.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 19 · Đúng / Sai
c) Khi thấy một thông tin gây hoang mang chưa rõ nguồn gốc, Nam kiểm tra lại qua các nguồn tin chính thống trước khi quyết định chia sẻ.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 20 · Đúng / Sai
d) Nam sao chép nguyên văn một bài văn mẫu trên mạng rồi nộp cho giáo viên và cho rằng việc này hoàn toàn bình thường vì thông tin trên mạng là của chung, ai cũng dùng được.
Chọn Đúng hoặc Sai.
Câu 21 · Tự luận
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (con số, cụm từ hoặc kết quả chương trình).
Câu 1. Đổi số nhị phân 11010 sang hệ thập phân được kết quả bằng bao nhiêu?
Câu 22 · Tự luận
Câu 2. Một tệp ảnh có dung lượng 4 MB. Hỏi dung lượng của tệp đó bằng bao nhiêu KB?
Câu 23 · Tự luận
Câu 3. Cho đoạn chương trình Python sau:
s = 0
for i in range(1, 5):
s = s + i
print(s)
Hỏi khi chạy chương trình, kết quả in ra màn hình là số nào?
Câu 24 · Tự luận
Câu 4. Cho đoạn chương trình Python sau:
a = [2, 5, 8, 3]
dem = 0
for x in a:
if x % 2 == 0:
dem = dem + 1
print(dem)
Hỏi khi chạy chương trình, kết quả in ra màn hình là số nào?
Câu 25 · Tự luận
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: Chị Lan nhận được một thư điện tử có giao diện giống hệt thư của ngân hàng nơi chị mở tài khoản. Thư thông báo tài khoản của chị có giao dịch bất thường và yêu cầu chị bấm vào đường link trong thư, đăng nhập lại và cung cấp cả mã OTP để xác minh. Tuy nhiên, nếu để ý kĩ, địa chỉ trang web trong link khác với địa chỉ chính thức của ngân hàng ở vài ký tự, và thư được gửi từ một địa chỉ email lạ, không thuộc tên miền của ngân hàng. a) (0,75 điểm) Chỉ ra các dấu hiệu bất thường trong tình huống cho thấy đây là một thư lừa đảo (giả mạo). Theo em, vì sao kẻ xấu lại yêu cầu nạn nhân cung cấp cả mã OTP? b) (0,75 điểm) Phân tích hậu quả có thể xảy ra nếu chị Lan làm theo yêu cầu trong thư, đồng thời đề xuất những biện pháp giúp người dùng phòng tránh các hình thức lừa đảo tương tự trên mạng.
Câu 26 · Tự luận
Bài 2 (1,5 điểm). a) (0,75 điểm) Viết chương trình Python nhập vào một số nguyên n từ bàn phím, kiểm tra và in ra màn hình thông báo n là số chẵn hay số lẻ. b) (0,75 điểm) Cho danh sách điểm kiểm tra của một học sinh: ds = [6.5, 4.0, 8.0, 5.5, 3.5]. Viết đoạn chương trình Python tính và in ra điểm trung bình của danh sách, đồng thời đếm và in ra số điểm đạt (từ 5.0 trở lên). Nêu rõ kết quả mà chương trình in ra với danh sách điểm đã cho.