Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 9 · Ôn tập tổng hợp

Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 9: ngữ pháp trọng tâm và đề thi mẫu có đáp án

Đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 9 học kì 1 bám sát sách Global Success 9 (chương trình GDPT 2018, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống): phạm vi 6 units, 84 từ vựng trọng tâm theo chủ đề, 7 điểm ngữ pháp cốt lõi (hiện tại hoàn thành, bị động, điều kiện 1-2, mệnh đề quan hệ...), 20 câu bài tập vận dụng và đề thi mẫu 30 câu — tất cả đều có đáp án giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài, kèm mẹo làm bài tránh mất điểm oan.

Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 9: ngữ pháp trọng tâm và đề thi mẫu có đáp án

Mở đầu: vì sao bạn cần một đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 9 học kì 1 thật bài bản

Bước vào lớp 9, môn Tiếng Anh không còn là những bài học "nhẹ nhàng" như các năm trước. Đây là năm học bản lề: điểm kiểm tra học kì 1 Tiếng Anh 9 không chỉ quyết định điểm trung bình môn mà còn là thước đo quan trọng cho thấy bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi vào 10 hay chưa. Từ năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống", môn Tiếng Anh sử dụng bộ sách Global Success 9 theo đúng chương trình GDPT 2018 hiện hành. Điều đó có nghĩa là mọi đề kiểm tra, đề thi trên cả nước đều bám sát cùng một khung kiến thức — và bạn hoàn toàn có thể "đón đầu" nếu ôn đúng trọng tâm.

Đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 9 học kì 1 này được biên soạn đúng theo 6 units đầu của sách Global Success 9 (Unit 1 – Unit 6), tổng hợp đầy đủ: từ vựng trọng tâm theo từng chủ đề, ngữ pháp trọng tâm thường xuất hiện trong đề kiểm tra cuối kì 1, bài tập vận dụng có đáp án giải thích chi tiết như giáo viên đang chữa bài, một đề thi mẫu học kì 1 bám sát cấu trúc đề thật, và những mẹo làm bài giúp bạn tránh mất điểm oan. Hãy đọc kỹ từng phần, làm bài tập nghiêm túc rồi mới xem đáp án — đó là cách duy nhất để đề cương này thực sự phát huy tác dụng.

Phạm vi kiến thức học kì 1: 6 units đầu của Global Success 9

Học kì 1 môn Tiếng Anh 9 (Global Success) gồm 6 units, mỗi unit xoay quanh một chủ đề gần gũi với đời sống và một vài điểm ngữ pháp mới. Nắm được "bản đồ" này, bạn sẽ biết mình cần ôn gì thay vì học lan man:

Unit Chủ đề Ngữ pháp chính
Unit 1 Local community (Cộng đồng địa phương) Question words + to-infinitive; cụm động từ (phrasal verbs)
Unit 2 City life (Cuộc sống thành thị) So sánh kép (double comparatives); so sánh với trạng từ
Unit 3 Healthy living for teens (Sống khỏe cho tuổi teen) Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1
Unit 4 Remembering the past (Nhớ về quá khứ) Thì quá khứ tiếp diễn; câu ước ở hiện tại (wish)
Unit 5 Our experiences (Những trải nghiệm) Thì hiện tại hoàn thành Unit 6 Vietnamese lifestyles: then and now (Lối sống Việt: xưa và nay) Động từ + to-infinitive / V-ing

Ngoài ngữ pháp mới của từng unit, đề kiểm tra cuối kì 1 còn thường "xoay" lại các điểm ngữ pháp nền tảng của lớp 9: câu bị động, câu điều kiện loại 1 – loại 2, mệnh đề quan hệ. Vì vậy đề cương này sẽ ôn cả hai nhóm: ngữ pháp theo unit và ngữ pháp nền tảng.

Từ vựng trọng tâm theo chủ đề (Unit 1 – Unit 6)

Từ vựng chiếm tỉ trọng lớn trong đề kiểm tra: câu hỏi từ vựng trực tiếp, bài đọc điền từ, bài đọc hiểu và cả phần viết lại câu (paraphrase). Dưới đây là những từ "đắt giá" nhất của từng unit — hãy học cả nghĩa, phiên âm và đặt câu với mỗi từ:

Unit 1 – Local community: từ vựng về cộng đồng địa phương

Từ vựng Nghĩa
artisan /ˌɑːtɪˈzæn/ thợ thủ công
handicraft /ˈhændikrɑːft/ đồ thủ công mỹ nghệ
craft village /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ làng nghề truyền thống
preserve /prɪˈzɜːv/ bảo tồn, giữ gìn
fragrance /ˈfreɪɡrəns/ hương thơm vùng ngoại ô
workshop /ˈwɜːkʃɒp/ xưởng làm việc
pottery /ˈpɒtəri/ đồ gốm
remind /rɪˈmaɪnd/ nhắc nhở, gợi nhớ
treat /triːt/ đối xử, đãi (ai đó)
set up /ˌset ˈʌp/ thành lập, dựng lên
pass down /ˌpɑːs ˈdaʊn/ truyền lại (cho thế hệ sau)
run out of /ˌrʌn ˈaʊt əv/ hết, cạn kiệt (cái gì)
live on /ˌlɪv ˈɒn/ sống nhờ vào (cái gì)

Unit 2 – City life: từ vựng về cuộc sống thành thị

Từ vựng Nghĩa bustling /ˈbʌslɪŋ/ nhộn nhịp, sầm uất dweller /ˈdwelə/ cư dân skyscraper /ˈskaɪskreɪpə/ tòa nhà chọc trời metro /ˈmetrəʊ/ tàu điện ngầm amenity /əˈmiːnəti/ tiện nghi (công cộng) rush hour /ˈrʌʃ aʊə/ giờ cao điểm afford /əˈfɔːd/ có đủ khả năng (chi trả) reliable /rɪˈlaɪəbl/ đáng tin cậy downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/ khu trung tâm thành phố itchy feet /ˌɪtʃi ˈfiːt/ (thành ngữ) chỉ muốn đi đây đi đó, cuồng chân pricey /ˈpraɪsi/ đắt đỏ seek /siːk/ tìm kiếm packed /pækt/ đông đúc, chật ních carry out /ˌkæri ˈaʊt/ tiến hành, thực hiện

Unit 3 – Healthy living for teens: từ vựng về sống khỏe

Từ vựng Nghĩa
counsellor /ˈkaʊnsələ/ người tư vấn, cố vấn
distraction /dɪˈstrækʃn/ sự xao nhãng, điều gây mất tập trung
deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót
stressed out /ˌstrest ˈaʊt/ căng thẳng, stress
due date /ˌdjuː ˈdeɪt/ ngày đến hạn (nộp bài...)
priority /praɪˈɒrəti/ sự ưu tiên
optimism /ˈɒptɪmɪzəm/ sự lạc quan
well-balanced /ˌwel ˈbælənst/ cân bằng (lối sống, chế độ ăn...)
accomplish /əˈkʌmplɪʃ/ hoàn thành (mục tiêu, nhiệm vụ)
anxiety /æŋˈzaɪəti/ sự lo lắng, lo âu
delay /dɪˈleɪ/ trì hoãn
cut down on /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ cắt giảm (cái gì)
work out /ˌwɜːk ˈaʊt/ tập thể dục; tìm ra cách giải quyết
get into the habit of tạo thói quen (làm gì)

Unit 4 – Remembering the past: từ vựng về quá khứ

Từ vựng Nghĩa
extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ gia đình nhiều thế hệ (đại gia đình)
nuclear family /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ gia đình hạt nhân (bố mẹ + con)
bare-footed /ˌbeə ˈfʊtɪd/ đi chân đất
deep-rooted /ˌdiːp ˈruːtɪd/ ăn sâu, bám rễ sâu (phong tục...)
memorise /ˈmeməraɪz/ ghi nhớ, học thuộc lòng
occasion /əˈkeɪʒn/ dịp, cơ hội đặc biệt
dogsled /ˈdɒɡsled/ xe trượt tuyết do chó kéo
igloo /ˈɪɡluː/ lều tuyết
loudspeaker /ˌlaʊdˈspiːkə/ loa phóng thanh
technological /ˌteknəˈlɒdʒɪkl/ thuộc về công nghệ
replace /rɪˈpleɪs/ thay thế
take note of /ˌteɪk ˈnəʊt əv/ ghi chú, lưu ý (điều gì)
be amazed at /biː əˈmeɪzd æt/ ngạc nhiên về (điều gì)
keep in touch /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/ giữ liên lạc

Unit 5 – Our experiences: từ vựng về trải nghiệm

Từ vựng Nghĩa
exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ đầy phấn khích, hào hứng
breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/ ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
expedition /ˌekspəˈdɪʃn/ cuộc thám hiểm
touching /ˈtʌtʃɪŋ/ cảm động
embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/ gây xấu hổ, ngượng ngùng
thrilling /ˈθrɪlɪŋ/ hồi hộp, ly kỳ
stimulating /ˈstɪmjuleɪtɪŋ/ kích thích, thú vị
explore /ɪkˈsplɔː/ khám phá
jet lag /ˈdʒet læɡ/ sự mệt mỏi do lệch múi giờ
coral reef /ˈkɒrəl riːf/ rạn san hô
set off /ˌset ˈɒf/ khởi hành
put up with /ˌpʊt ˈʌp wɪð/ chịu đựng (điều khó chịu)
take part in /ˌteɪk ˈpɑːt ɪn/ tham gia (vào...)
come across /ˌkʌm əˈkrɒs/ tình cờ gặp, bắt gặp

Unit 6 – Vietnamese lifestyles: từ vựng về lối sống

Từ vựng Nghĩa
privacy /ˈprɪvəsi/ sự riêng tư
democratic /ˌdeməˈkrætɪk/ dân chủ
behave /bɪˈheɪv/ cư xử
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ cơ hội
generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ khoảng cách thế hệ
household chores /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ việc nhà
obey /əˈbeɪ/ vâng lời, tuân theo
value /ˈvæljuː/ coi trọng, đánh giá cao
tradition /trəˈdɪʃn/ truyền thống
contrast /ˈkɒntrɑːst/ sự tương phản, đối lập
maintain /meɪnˈteɪn/ duy trì
get on with /ˌɡet ˈɒn wɪð/ hòa thuận với (ai đó)
cope with /ˌkəʊp ˈwɪð/ đối phó với (khó khăn)
be dependent on /biː dɪˈpendənt ɒn/ phụ thuộc vào

Mẹo học từ vựng nhớ lâu: đừng học từ đơn lẻ.
Với mỗi từ, hãy đặt một câu ví dụ gắn với cuộc sống của bạn.
Nhóm các từ cùng chủ đề lại với nhau (như 6 bảng trên) để não bộ liên kết chúng thành "cụm".
Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày — đó là chu kỳ vàng của trí nhớ.

Ngữ pháp trọng tâm học kì 1 Tiếng Anh 9

Đây là phần "ăn điểm" nhiều nhất trong đề kiểm tra cuối kì 1. Mỗi điểm ngữ pháp dưới đây đều có công thức, dấu hiệu nhận biết, ví dụ và những cái bẫy mà đề thi hay giăng ra. Học chắc phần này, bạn đã nắm trong tay ít nhất 60% số điểm ngữ pháp của bài kiểm tra.

1. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) – Unit 5

Công thức:
Khẳng định: S + have/has + V3 (past participle).
Phủ định: S + have/has + not + V3.
Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
Ví dụ: I have visited Ha Long Bay twice. / She has just finished her homework.

Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành? Dùng khi hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại (kinh nghiệm, kết quả còn lại, hành động vừa mới xảy ra):
I have lost my keys. (Tôi làm mất chìa khóa rồi — và bây giờ vẫn chưa tìm thấy.)
They have lived here since 2010. (Họ sống ở đây từ 2010 đến nay.)

Dấu hiệu nhận biết "đinh":
since + mốc thời gian (since 2019, since Monday, since I was young).
for + khoảng thời gian (for 5 years, for a long time, for ages).
already, just, ever, never, yet, recently, lately, so far, up to now, once, twice, three times...
Ví dụ: Have you ever tried bun cha? / He hasn't called me yet.

Bẫy thường gặp trong đề thi:
Bẫy 1 — nhầm since với for: "since" đi với mốc thời gian, "for" đi với khoảng thời gian. Đề hay cho "___ 2019" để bẫy chọn "for".
Bẫy 2 — nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn: nếu câu có mốc thời gian đã kết thúc rõ ràng (yesterday, last week, in 2020, ago) thì KHÔNG dùng hiện tại hoàn thành. Ví dụ: I visited Hue last year. (đúng) — I have visited Hue last year. (sai)
Bẫy 3 — "yet" chỉ dùng trong câu phủ định và nghi vấn, đứng cuối câu: Has she arrived yet? / "already" dùng trong câu khẳng định: I have already eaten.

2. Câu bị động (Passive voice) – ngữ pháp nền tảng lớp 9

Công thức chung: S + be + V3 (+ by + tác nhân). Động từ "be" chia theo thì của câu chủ động.
Bảng công thức bị động các thì hay gặp:

Thì Chủ động Bị động
Hiện tại đơn S + V(s/es) S + am/is/are + V3
Quá khứ đơn S + V2 S + was/were + V3
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 S + have/has + been + V3
Tương lai đơn S + will + V1 S + will + be + V3
Động từ khuyết thiếu S + can/must/should + V1 S + can/must/should + be + V3
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing S + am/is/are + being + V3

Các bước chuyển từ chủ động sang bị động:
Bước 1: Xác định tân ngữ của câu chủ động → đưa lên làm chủ ngữ câu bị động.
Bước 2: Xác định thì của động từ chính → chia "be" đúng thì đó.
Bước 3: Chuyển động từ chính về dạng V3 (past participle).
Bước 4: Thêm "by + tác nhân" nếu cần (bỏ "by" khi tác nhân chung chung như people, someone, they).
Ví dụ: People speak English all over the world. → English is spoken all over the world.

Bẫy thường gặp:
Bẫy 1 — quên chia "be" theo đúng thì: "The bridge built in 2000" (sai) → "The bridge was built in 2000" (đúng).
Bẫy 2 — nhầm V3 với V-ing: "The room is cleaning now" (sai) → "The room is being cleaned now" (đúng).
Bẫy 3 — bị động của động từ khuyết thiếu thiếu "be": "It must done today" (sai) → "It must be done today" (đúng).

3. Câu điều kiện loại 1 và loại 2 (Conditional sentences)

Loại 1 — điều kiện có thật ở hiện tại/tương lai:
Công thức: If + S + V(s/es) (hiện tại đơn), S + will/can/may/must + V1.
Ví dụ: If it rains, we will stay at home.
Trong Unit 3, sách Global Success 9 mở rộng: mệnh đề chính có thể dùng các động từ khuyết thiếu khác (can, should, must): If you feel tired, you should take a rest.

Loại 2 — điều kiện không có thật ở hiện tại (giả định trái với thực tế):
Công thức: If + S + V2/V-ed (quá khứ đơn), S + would/could/might + V1.
Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Thực tế: tôi không giàu.)
Lưu ý: với động từ "be" trong mệnh đề If loại 2, luôn dùng were cho mọi chủ ngữ: If I were you, I would apologize.

Cách phân biệt nhanh loại 1 và loại 2 trong đề thi:
Nhìn mệnh đề chính: có "will" → loại 1; có "would/could" → loại 2.
Nhìn mệnh đề If: hiện tại đơn → loại 1; quá khứ đơn → loại 2.
Ví dụ: If she studied harder, she would pass the exam. → loại 2 (studied là quá khứ đơn, would ở mệnh đề chính).

Bẫy thường gặp:
Bẫy 1 — "unless" = "if... not": Unless you hurry, you will be late. = If you don't hurry, you will be late. (Sau "unless" KHÔNG dùng phủ định nữa.)
Bẫy 2 — mệnh đề If loại 1 không dùng "will": If it will rain... (sai) → If it rains... (đúng).
Bẫy 3 — nhầm "were" thành "was" trong loại 2: If I was you... (sai theo chuẩn thi cử) → If I were you... (đúng).

4. Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) – ngữ pháp nền tảng lớp 9

Các đại từ quan hệ và cách dùng:
who — thay cho người, làm chủ ngữ: The girl who sits next to me is my best friend.
whom — thay cho người, làm tân ngữ: The teacher whom we respect retired last year.
which — thay cho vật, làm chủ ngữ/tân ngữ: The book which I bought yesterday is interesting.
that — thay cho cả người và vật (không dùng sau dấu phẩy và sau giới từ).
whose — chỉ sở hữu (người/vật): The boy whose bike was stolen is crying.
where — chỉ nơi chốn (= in/at which): This is the village where I was born.
when — chỉ thời gian (= in/on which): Do you remember the day when we first met?
why — chỉ lý do (= for which): Tell me the reason why you were late.

Rút gọn mệnh đề quan hệ (dạng hay ra thi):
Mệnh đề chủ động → rút gọn bằng V-ing: The boy who is playing football is my brother. → The boy playing football is my brother.
Mệnh đề bị động → rút gọn bằng V3: The pictures which were drawn by students are beautiful. → The pictures drawn by students are beautiful.
Sau "the first/second/last/only" → rút gọn bằng to-infinitive: She was the first person who received the award. → She was the first person to receive the award.

Bẫy thường gặp:
Bẫy 1 — dùng "that" sau dấu phẩy: My mother, that is a nurse, works hard. (sai) → My mother, who is a nurse, works hard. (đúng)
Bẫy 2 — dùng "which" cho người: The man which helped me... (sai) → The man who helped me... (đúng)
Bẫy 3 — "whose" + danh từ (không có "the"): The house whose the roof is red... (sai) → The house whose roof is red... (đúng)

5. Thì quá khứ tiếp diễn và câu ước ở hiện tại – Unit 4

Quá khứ tiếp diễn (Past continuous):
Công thức: S + was/were + V-ing.
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hành động đang xảy ra thì bị hành động khác xen vào.
Ví dụ: At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework.
Khi kết hợp với quá khứ đơn: While I was walking home, it started to rain. (Hành động dài dùng quá khứ tiếp diễn sau "while"; hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn.)

Câu ước ở hiện tại (Wish + quá khứ đơn):
Công thức: S + wish(es) + S + V2/V-ed (quá khứ đơn). Diễn tả điều ước trái với thực tế hiện tại.
Ví dụ: I wish I had a new bike. (Thực tế: tôi không có xe đạp mới.)
She wishes she could speak English fluently. (Thực tế: cô ấy chưa nói lưu loát.)
Lưu ý: "wish" chia theo chủ ngữ chính (he/she/it + wishes), còn động từ sau "wish" luôn lùi về quá khứ đơn.

Bẫy thường gặp:
Bẫy 1 — sau "while" dùng quá khứ tiếp diễn, sau "when" thường dùng quá khứ đơn cho hành động xen vào: While she cooked, he arrived. (sai) → While she was cooking, he arrived. (đúng)
Bẫy 2 — sau "wish" dùng hiện tại đơn: I wish I have more time. (sai) → I wish I had more time. (đúng)

6. So sánh kép và so sánh với trạng từ – Unit 2

So sánh kép (Double comparatives):
Công thức: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. (Càng... càng...)
Ví dụ: The harder you study, the better your grades will be. (Bạn càng học chăm, điểm càng cao.)
The more crowded the city is, the more expensive life becomes.

So sánh với trạng từ:
So sánh hơn: S + V + adv-er / more + adv + than... Ví dụ: He runs faster than me. / She speaks more fluently than her sister.
So sánh nhất: S + V + the + adv-est / the most + adv... Ví dụ: Of all the students, Lan studies the hardest.
Trạng từ bất quy tắc phải học thuộc: well → better → best; badly → worse → worst; far → farther/further → farthest/furthest; fast → faster → fastest; hard → harder → hardest.

Bẫy thường gặp:
Bẫy 1 — thiếu "the" ở vế đầu của so sánh kép: Harder you work, the luckier you get. (sai) → The harder you work, the luckier you get. (đúng)
Bẫy 2 — dùng tính từ thay cho trạng từ sau động từ thường: She sings beautiful. (sai) → She sings beautifully. (đúng)

7. Question words + to-infinitive, động từ + to-V/V-ing, cụm động từ

Question words + to-infinitive (Unit 1): sau các từ để hỏi (what, where, when, how, who, which) có thể dùng to-infinitive, nghĩa là "nên làm gì / làm thế nào".
Ví dụ: We don't know what to do. / Can you tell me how to get to the museum? / She asked where to buy fresh fish.

Động từ + to-infinitive (Unit 6): want, decide, plan, hope, expect, agree, promise, learn, manage, fail, refuse...
Ví dụ: They decided to move to the countryside. / I hope to pass the exam.

Động từ + V-ing (Unit 6): enjoy, avoid, mind, suggest, finish, practise, keep, miss, admit, deny, fancy...
Ví dụ: She enjoys reading novels. / Would you mind closing the window?

Một số động từ đổi nghĩa khi đổi dạng (hay ra thi):
stop + V-ing: dừng hẳn việc đang làm (He stopped smoking.)
stop + to-V: dừng lại để làm việc khác (He stopped to smoke.)
remember/forget + V-ing: nhớ/quên việc đã làm; + to-V: nhớ/quên việc cần làm.
try + V-ing: thử làm xem sao; try + to-V: cố gắng làm.

Cụm động từ (phrasal verbs) thường gặp trong Unit 1 – 6:
look after = chăm sóc; look forward to + V-ing = mong chờ; take care of = chăm sóc; turn down = từ chối / vặn nhỏ (âm lượng); turn up = xuất hiện / vặn to; give up = từ bỏ; go on = tiếp tục; take off = cất cánh / cởi ra; run out of = hết, cạn kiệt; come up with = nghĩ ra (ý tưởng).

Bài tập vận dụng: 20 câu trắc nghiệm có đáp án giải thích chi tiết

Hãy tự làm 20 câu dưới đây (che phần đáp án lại), sau đó đối chiếu với lời giải chi tiết. Mỗi lời giải đều phân tích vì sao đáp án đúng và vì sao các đáp án còn lại sai — đọc kỹ phần này chính là cách ôn ngữ pháp hiệu quả nhất.

Phần A – Thì hiện tại hoàn thành (câu 1–5)

Câu 1. She ______ in this craft village since she was a child.
A. lives
B. lived
C. has lived
D. is living
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu có "since she was a child" — mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, đây là dấu hiệu kinh điển của thì hiện tại hoàn thành (S + have/has + V3). Chủ ngữ "she" → dùng "has lived". Đáp án A (hiện tại đơn) sai vì không đi với "since"; B (quá khứ đơn) sai vì diễn tả hành động đã kết thúc hẳn; D (hiện tại tiếp diễn) sai vì diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.

Câu 2. Have you ______ tried bun cha in Ha Noi?
A. already
B. ever
C. yet
D. just
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là câu hỏi về kinh nghiệm ("đã từng"), nên cần trạng từ "ever" (đã từng). "Ever" thường đứng trước V3 trong câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have you ever tried...? Đáp án A "already" chỉ dùng trong câu khẳng định; C "yet" dùng trong câu phủ định/nghi vấn nhưng đứng cuối câu và mang nghĩa "chưa"; D "just" (vừa mới) không hợp nghĩa "kinh nghiệm đã từng".

Câu 3. My father ______ for that company for 20 years.
A. has worked
B. works
C. worked
D. is working
→ Đáp án: A.
Giải thích: "for 20 years" là khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành: has worked. Đáp án B (hiện tại đơn) không đi với "for + khoảng thời gian" khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài; C (quá khứ đơn) sai vì quá khứ đơn cần mốc thời gian đã kết thúc (không có ở đây); D (hiện tại tiếp diễn) sai vì không diễn tả hành động đang xảy ra.

Câu 4. I ______ my keys. Can you help me find them?
A. lose
B. have lost
C. lost
D. am losing
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hành động "làm mất chìa khóa" xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại (bây giờ vẫn chưa tìm thấy, cần giúp đỡ) → hiện tại hoàn thành: have lost. Đáp án C (quá khứ đơn) chỉ đúng khi có mốc thời gian quá khứ cụ thể (ví dụ "yesterday"); A và D sai hoàn toàn về thì và nghĩa.

Câu 5. They ______ yet, so we can't start the meeting.
A. haven't arrived
B. didn't arrive
C. don't arrive
D. aren't arriving
→ Đáp án: A.
Giải thích: "yet" đứng cuối câu phủ định là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành → haven't arrived. Đáp án B (quá khứ đơn) sai vì quá khứ đơn không đi với "yet" trong cấu trúc này; C và D sai thì và không kết hợp được với "yet".

Phần B – Câu bị động (câu 6–9)

Câu 6. English ______ all over the world.
A. speaks
B. is spoke
C. is spoken
D. spoken
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chủ ngữ "English" không tự "nói" được mà "được nói" → câu bị động. Thì hiện tại đơn → công thức S + am/is/are + V3: "is spoken" (speak → spoke → spoken). Đáp án A là chủ động, sai nghĩa; B sai vì "spoke" là V2, sau "is" phải là V3; D thiếu động từ "be".

Câu 7. The bridge ______ in 2000.
A. was built
B. is built
C. has built
D. built
→ Đáp án: A.
Giải thích: "in 2000" là mốc thời gian quá khứ → thì quá khứ đơn; chủ ngữ "the bridge" chịu tác động (được xây) → bị động quá khứ đơn: was built. Đáp án B sai thì (hiện tại đơn không hợp với "in 2000"); C là chủ động ("has built" = đã xây, chủ ngữ phải là người); D thiếu "be".

Câu 8. This homework must ______ before Friday.
A. finish
B. be finished
C. finished
D. be finish
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu "must", câu bị động có công thức must + be + V3 → "must be finished". Đáp án A (chủ động) sai vì bài tập không tự hoàn thành; C thiếu "be"; D sai vì sau "be" phải là V3 (finished), không phải V1.

Câu 9. The room ______ now, so please don't enter.
A. is cleaned
B. is being cleaned
C. cleans
D. has cleaned
→ Đáp án: B.
Giải thích: "now" chỉ hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn; căn phòng "đang được lau dọn" → bị động của hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3 → "is being cleaned". Đáp án A là bị động hiện tại đơn (diễn tả sự thật hiển nhiên, không hợp với "now"); C là chủ động sai nghĩa; D là chủ động hiện tại hoàn thành, sai nghĩa.

Phần C – Câu điều kiện (câu 10–13)

Câu 10. If it rains tomorrow, we ______ at home.
A. stay
B. will stay
C. would stay
D. stayed
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mệnh đề If dùng hiện tại đơn ("rains") → câu điều kiện loại 1 (điều kiện có thật ở tương lai), mệnh đề chính dùng will + V1 → "will stay". Đáp án C "would stay" là loại 2, đòi hỏi mệnh đề If ở quá khứ đơn ("rained"); A và D sai công thức.

Câu 11. If I ______ you, I would apologize to her.
A. am
B. were
C. will be
D. have been
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mệnh đề chính có "would" → câu điều kiện loại 2, mệnh đề If phải ở quá khứ đơn; với động từ "be" luôn dùng "were" cho mọi chủ ngữ trong loại 2 → "If I were you". Đáp án A (hiện tại đơn) là loại 1, không hợp với "would"; C và D sai hoàn toàn công thức.

Câu 12. Unless you hurry, you ______ late for school.
A. are
B. were
C. will be
D. would be
→ Đáp án: C.
Giải thích: "Unless" = "If... not" (nếu không). Câu diễn tả điều kiện có thật ở tương lai → loại 1: Unless + S + V(s/es), S + will + V1 → "you will be late". Đáp án D "would be" là loại 2, không hợp với "hurry" (hiện tại đơn); A và B sai công thức mệnh đề chính.

Câu 13. If you feel stressed, you ______ take a short break.
A. should
B. would
C. had
D. did
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 mở rộng trong Unit 3: mệnh đề chính có thể dùng các động từ khuyết thiếu (should, can, must) thay cho "will". "Should" (nên) hợp nghĩa nhất với lời khuyên khi căng thẳng. Đáp án B "would" đòi hỏi mệnh đề If ở quá khứ đơn (loại 2), trong khi "feel" là hiện tại đơn; C và D sai cấu trúc.

Phần D – Mệnh đề quan hệ và các điểm ngữ pháp khác (câu 14–20)

Câu 14. The man ______ helped me yesterday is my neighbour.
A. which
B. who
C. whose
D. where
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đại từ quan hệ thay cho "the man" (người) và làm chủ ngữ của "helped" → dùng "who". Đáp án A "which" chỉ dùng cho vật; C "whose" chỉ sở hữu (phải đi kèm danh từ: whose bike...); D "where" chỉ nơi chốn.

Câu 15. Ha Noi is the city ______ I was born.
A. which
B. that
C. where
D. whose
→ Đáp án: C.
Giải thích: "the city" là nơi chốn, và mệnh đề quan hệ bổ sung ý "nơi tôi sinh ra" → dùng "where" (= in which). Đáp án A/B có thể đúng trong một số cấu trúc ("the city which I was born in") nhưng thiếu giới từ "in" nên sai; D "whose" chỉ sở hữu, không hợp nghĩa.

Câu 16. While I ______ home, it started to rain.
A. walked
B. was walking
C. walk
D. have walked
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau "while" diễn tả hành động đang xảy ra (hành động dài) trong quá khứ → quá khứ tiếp diễn: was walking. Hành động ngắn xen vào ("started") dùng quá khứ đơn. Đáp án A (quá khứ đơn) không nhấn mạnh tính đang diễn ra; C và D sai thì.

Câu 17. I wish I ______ taller so that I could play basketball well.
A. am
B. were
C. will be
D. have been
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu ước trái với thực tế hiện tại → công thức S + wish + S + V2 (quá khứ đơn); với "be" dùng "were" → "I wish I were taller". Đáp án A (hiện tại đơn) sai vì sau "wish" phải lùi thì; C và D sai hoàn toàn công thức câu ước.

Câu 18. The ______ you study, the better your grades will be.
A. hard
B. harder
C. hardest
D. hardly
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn... (càng... càng...). Vế sau đã có "the better" (so sánh hơn) → vế đầu cũng phải là so sánh hơn: "The harder". Đáp án A là tính từ/trạng từ nguyên thể, thiếu cấu trúc so sánh; C là so sánh nhất, sai công thức; D "hardly" nghĩa là "hầu như không", sai nghĩa.

Câu 19. She enjoys ______ novels in her free time.
A. read
B. to read
C. reading
D. reads
→ Đáp án: C.
Giải thích: "enjoy" thuộc nhóm động từ luôn đi với V-ing (enjoy, avoid, mind, suggest, finish, practise...) → "enjoys reading". Đáp án B (to-infinitive) sai vì "enjoy" không đi với to-V; A và D sai dạng động từ sau "enjoys".

Câu 20. We don't know ______ to contact in case of emergency.
A. who
B. whose
C. whom to
D. who to
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cấu trúc Unit 1: question word + to-infinitive. Ở đây cần "who to contact" (nên liên hệ với ai). Đáp án A thiếu "to" nên câu thiếu động từ nguyên thể; B "whose" chỉ sở hữu, sai nghĩa; C "whom to" sai vì "contact" là ngoại động từ trực tiếp, không cần giới từ "to" trước "contact" — cấu trúc đúng là "who to contact".

Bảng đáp án bài tập vận dụng (20 câu)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án C B A B A C A B B B
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B C A B C B B B C D

Đề thi mẫu học kì 1 Tiếng Anh 9 (30 câu, bám sát cấu trúc đề thật)

Đề mẫu dưới đây gồm 30 câu trắc nghiệm bao quát toàn bộ trọng tâm học kì 1: phát âm, trọng âm, từ vựng – ngữ pháp, đọc điền từ, sắp xếp hội thoại, đọc hiểu và viết lại câu. Hãy bấm giờ 45 phút, làm nghiêm túc như thi thật, rồi mới xem đáp án và lời giải chi tiết phía dưới.

I. Pronunciation & Stress (câu 1–4)

Câu 1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
A. lived
B. worked
C. watched
D. hoped

Câu 2. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
A. craft
B. fragrance
C. calm
D. artisan

Câu 3. Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
A. bamboo
B. workshop
C. remind
D. preserve

Câu 4. Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại:
A. extended
B. nuclear
C. memorable
D. democratic

II. Từ vựng – Ngữ pháp (câu 5–14)

Câu 5. Bat Trang is a famous ______ village where artisans make beautiful pottery.
A. craft
B. crafting
C. crafts
D. crafted

Câu 6. Life in the city is getting ______ expensive every year.
A. more and more
B. most
C. more
D. much

Câu 7. If you want to stay healthy, you ______ eat too much fast food.
A. shouldn't
B. wouldn't
C. hadn't
D. don't

Câu 8. My grandmother ______ tell me folk tales when I was small.
A. used to
B. is used to
C. uses to
D. was used to

Câu 9. This is the first time I ______ such a thrilling performance.
A. saw
B. have seen
C. see
D. am seeing

Câu 10. The new metro line ______ next year.
A. will complete
B. will be completed
C. completes
D. is completing

Câu 11. Teenagers ______ feel stressed should talk to a counsellor.
A. which
B. who
C. whose
D. where

Câu 12. I wish my school ______ a bigger library.
A. has
B. had
C. will have
D. has had

Câu 13. She asked me ______ to buy souvenirs for her family.
A. where
B. where to
C. where buying
D. where buy

Câu 14. He gave ______ smoking two years ago.
A. up
B. off
C. away
D. out

III. Đọc điền từ (câu 15–19)

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng cho mỗi chỗ trống:

Teenagers today face more pressure than ever before. (15) ______ they want to stay healthy, they should balance study and rest. First, get enough sleep — at (16) ______ eight hours a night. Second, exercise regularly; even a 30-minute walk can (17) ______ stress effectively. Third, eat a (18) ______ diet with plenty of vegetables and fruit. Finally, don't hesitate to talk to a counsellor (19) ______ you feel overwhelmed.

Câu 15.
A. Unless
B. If
C. Although
D. Because

Câu 16.
A. less
B. least
C. fewest
D. little

Câu 17.
A. reduce
B. rise
C. increase
D. cause

Câu 18.
A. well-balanced
B. well-behaved
C. well-known
D. well-paid

Câu 19.
A. which
B. when
C. where
D. whose

IV. Sắp xếp hội thoại (câu 20–21)

Câu 20. Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
a. That's a great idea! When shall we go?
b. Have you ever been to Bat Trang pottery village?
c. Not yet, but I've always wanted to visit it.
d. How about this Sunday morning?
A. b – c – a – d
B. a – b – c – d
C. b – a – d – c
D. c – b – a – d

Câu 21. Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại hợp lý:
a. You should talk to our school counsellor.
b. I've been feeling stressed about the exams lately.
c. Thanks, I think I will.
d. She can give you useful advice on managing stress.
A. b – a – d – c
B. a – b – c – d
C. b – d – a – c
D. d – a – b – c

V. Đọc hiểu (câu 22–26)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi:

More and more young people are moving to big cities to study and work. City life offers many amenities: modern hospitals, good schools, shopping centres and various forms of entertainment. Public transport such as buses and metros makes travelling convenient, and job opportunities are plentiful.

However, city life also has its downsides. The cost of living is high — housing in particular is very pricey. During rush hour, streets are packed with vehicles, and commuters often get stuck in traffic jams for hours. Air pollution and noise are other serious problems that affect residents' health.

Despite these challenges, many young people still prefer city life because of its energy and opportunities. The key is to learn how to cope with the drawbacks: choose housing wisely, avoid travelling at peak hours, and spend time in parks to relax.

Câu 22. What is the main idea of the passage?
A. Young people should leave big cities.
B. City life has both advantages and disadvantages.
C. Traffic jams are the biggest problem in cities.
D. Parks are the best places in a city.

Câu 23. The word "amenities" in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
A. difficulties
B. facilities
C. vehicles
D. citizens

Câu 24. According to the passage, which of the following is a disadvantage of city life?
A. Lack of job opportunities
B. Poor public transport
C. High cost of living
D. Few entertainment choices

Câu 25. The word "pricey" in paragraph 2 means ______.
A. cheap
B. expensive
C. modern
D. crowded

Câu 26. What does the author suggest young people do to cope with city life?
A. Move back to the countryside.
B. Avoid using public transport.
C. Travel at peak hours to save time.
D. Choose housing wisely and relax in parks.

VI. Viết lại câu – chọn câu có nghĩa gần nhất (câu 27–30)

Câu 27. People built this temple 200 years ago.
A. This temple was built 200 years ago.
B. This temple has been built 200 years ago.
C. This temple is built 200 years ago.
D. This temple built 200 years ago.

Câu 28. She started learning English five years ago.
A. She has learned English for five years.
B. She has learned English since five years.
C. She learned English for five years ago.
D. She is learning English for five years.

Câu 29. Study hard, or you will fail the exam.
A. If you don't study hard, you will fail the exam.
B. If you study hard, you would fail the exam.
C. Unless you study hard, you won't fail the exam.
D. If you didn't study hard, you would fail the exam.

Câu 30. The girl is my sister. She is wearing a red dress.
A. The girl who is wearing a red dress is my sister.
B. The girl which is wearing a red dress is my sister.
C. The girl whose wearing a red dress is my sister.
D. The girl where is wearing a red dress is my sister.

Đáp án đề thi mẫu học kì 1 (30 câu)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B B D A A A A B B
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B B B A B B A A B A
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án A B B C B D A A A A

Lời giải chi tiết đề thi mẫu

Câu 1 → A. Quy tắc phát âm "-ed": sau âm hữu thanh /v/ (live) thì "-ed" đọc là /d/; sau âm vô thanh /k/, /tʃ/, /p/ (work, watch, hope) thì "-ed" đọc là /t/. Vậy "lived" (/d/) khác với ba từ còn lại (/t/).
Câu 2 → B. "a" trong "fragrance" phát âm là /eɪ/, trong khi "craft" /ɑːft/, "calm" /kɑːm/, "artisan" /ˈɑːtɪzæn/ đều chứa âm /ɑː/.
Câu 3 → B. "workshop" nhấn âm 1 (WORK-shop), còn "bamboo" (bam-BOO), "remind" (re-MIND), "preserve" (pre-SERVE) đều nhấn âm 2.
Câu 4 → D. "democratic" nhấn âm 3 (de-mo-CRA-tic), còn "extended" (ex-TEN-ded) nhấn âm 2, "nuclear" (NU-clear) và "memorable" (MEM-o-ra-ble) nhấn âm 1.
Câu 5 → A. Cần danh từ "craft" để tạo cụm "craft village" (làng nghề) — cụm từ cố định trong Unit 1. "Crafting" là V-ing, "crafts" là số nhiều không hợp với cấu trúc "a ... village", "crafted" là tính từ (được chế tác) sai nghĩa.
Câu 6 → A. Cấu trúc "more and more + tính từ" diễn tả sự tăng dần (ngày càng...). "More expensive" đơn thuần là so sánh hơn, cần có "than"; "most" là so sánh nhất, không hợp nghĩa; "much expensive" sai ngữ pháp.
Câu 7 → A. Câu điều kiện loại 1 với lời khuyên: If + hiện tại đơn, S + should/shouldn't + V1. "Shouldn't" (không nên) hợp nghĩa nhất với lời khuyên sức khỏe. "Wouldn't" là loại 2 (đòi hỏi mệnh đề If ở quá khứ đơn); "hadn't"/"don't" sai cấu trúc mệnh đề chính.
Câu 8 → A. "Used to + V1" diễn tả thói quen trong quá khứ nay không còn — hợp với "when I was small". "Is/was used to + V-ing" nghĩa là "quen với", không hợp nghĩa; "uses to" sai chính tả (phải là "use to" trong câu hỏi/phủ định).
Câu 9 → B. Cấu trúc "This is the first time + S + have/has + V3" (đây là lần đầu tiên...) luôn đi với hiện tại hoàn thành → "have seen". "Saw" (quá khứ đơn) không dùng trong cấu trúc này.
Câu 10 → B. Tuyến metro "sẽ được hoàn thành" → bị động tương lai đơn: will + be + V3 → "will be completed". "Will complete" là chủ động (tuyến metro không tự hoàn thành); "completes"/"is completing" sai thì với "next year".
Câu 11 → B. Đại từ quan hệ thay cho "teenagers" (người) làm chủ ngữ của "feel" → "who". "Which" dùng cho vật; "whose" chỉ sở hữu; "where" chỉ nơi chốn.
Câu 12 → B. Câu ước trái với hiện tại: S + wish + S + V2 → "I wish my school had a bigger library". "Has" (hiện tại đơn) sai vì sau "wish" phải lùi thì; "will have"/"has had" sai công thức.
Câu 13 → B. Cấu trúc Unit 1: question word + to-infinitive → "where to buy" (nên mua ở đâu). Thiếu "to" (đáp án A) thì câu không hoàn chỉnh; "where buying"/"where buy" sai ngữ pháp.
Câu 14 → A. "Give up + V-ing" = từ bỏ (bỏ hút thuốc). "Give off" = tỏa ra (mùi, nhiệt); "give away" = cho đi, tiết lộ; "give out" = phân phát, cạn kiệt — đều sai nghĩa.
Câu 15 → B. Chỗ trống cần liên từ điều kiện có thật: "If they want to stay healthy..." (Nếu muốn khỏe...). "Unless" (= if not) làm nghĩa bị ngược; "Although" (mặc dù) chỉ sự nhượng bộ, không hợp logic; "Because" chỉ nguyên nhân, không hợp với lời khuyên ở mệnh đề sau.
Câu 16 → B. Cụm cố định "at least" (ít nhất). "At less/fewest/little" không tồn tại trong tiếng Anh.
Câu 17 → A. "Reduce stress" (giảm căng thẳng) là cụm từ đúng. "Rise/increase stress" (làm tăng căng thẳng) ngược nghĩa với ngữ cảnh tích cực; "cause stress" (gây căng thẳng) cũng ngược nghĩa.
Câu 18 → A. "Well-balanced diet" (chế độ ăn cân bằng) là cụm từ chuẩn trong Unit 3. "Well-behaved" (ngoan ngoãn) chỉ người; "well-known" (nổi tiếng); "well-paid" (lương cao) — đều không đi với "diet".
Câu 19 → B. Cần liên từ chỉ thời gian: "...talk to a counsellor when you feel overwhelmed" (khi bạn cảm thấy quá tải). "Which/whose" là đại từ quan hệ sai nghĩa; "where" chỉ nơi chốn, không hợp.
Câu 20 → A. Trình tự hợp lý: b (hỏi đã từng đến chưa) → c (trả lời chưa, nhưng muốn đi) → a (đồng ý, hỏi khi nào đi) → d (đề xuất thời gian). Các phương án khác đảo lộn logic hỏi – đáp.
Câu 21 → A. Trình tự hợp lý: b (chia sẻ đang stress) → a (gợi ý gặp cố vấn) → d (giải thích cố vấn giúp được gì) → c (cảm ơn, đồng ý). Đáp án C đảo d lên trước a, làm mất mạch "gợi ý trước, giải thích sau".
Câu 22 → B. Đoạn 1 nêu ưu điểm (amenities, job opportunities), đoạn 2 nêu nhược điểm (cost, traffic, pollution), đoạn 3 kết luận cách đối phó → ý chính là cuộc sống thành phố có cả hai mặt. Các đáp án còn lại chỉ nêu một chi tiết nhỏ.
Câu 23 → B. "Amenities" (tiện nghi: bệnh viện, trường học, trung tâm mua sắm...) gần nghĩa nhất với "facilities" (cơ sở vật chất, tiện ích). "Difficulties" (khó khăn) ngược nghĩa; "vehicles"/"citizens" không liên quan.
Câu 24 → C. Đoạn 2 viết rõ: "The cost of living is high" (chi phí sinh hoạt cao). Đáp án A ngược với bài ("job opportunities are plentiful"); B ngược với bài (public transport thuận tiện); D ngược với bài (various forms of entertainment).
Câu 25 → B. "Pricey" = đắt đỏ = "expensive". "Cheap" (rẻ) ngược nghĩa; "modern"/"crowded" không liên quan.
Câu 26 → D. Đoạn cuối khuyên: "choose housing wisely... spend time in parks to relax" (chọn nhà khôn ngoan, thư giãn ở công viên). Đáp án A không được đề cập; B ngược với bài; C ngược với lời khuyên "avoid travelling at peak hours".
Câu 27 → A. Chuyển sang bị động quá khứ đơn (có "200 years ago"): S + was/were + V3 → "This temple was built 200 years ago". Đáp án B sai vì hiện tại hoàn thành không đi với mốc thời gian quá khứ xác định; C sai thì; D thiếu "be".
Câu 28 → A. "Started + V-ing + mốc quá khứ" = "have/has + V3 + for + khoảng thời gian": "She has learned English for five years". Đáp án B sai vì "since" không đi với "five years" (khoảng thời gian); C sai ("ago" không đi với "for"); D sai thì.
Câu 29 → A. "Câu mệnh lệnh + or" = câu điều kiện loại 1 dạng phủ định: "If you don't study hard, you will fail the exam". Đáp án B sai (loại 2 không hợp với "will"); C sai nghĩa ("won't fail" ngược với "will fail"); D là loại 2, sai thì.
Câu 30 → A. Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ: "the girl" (người) làm chủ ngữ → dùng "who": "The girl who is wearing a red dress is my sister". Đáp án B sai vì "which" không dùng cho người; C sai ("whose" phải đi với danh từ); D sai ("where" chỉ nơi chốn).

Mẹo làm bài kiểm tra học kì 1 Tiếng Anh 9 không mất điểm oan

Nắm kiến thức là một chuyện, làm bài thi tốt lại là chuyện khác. Dưới đây là quy trình làm bài được nhiều thủ khoa áp dụng — hãy luyện theo đúng thứ tự này khi làm đề mẫu ở trên:

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đề trong 2–3 phút đầu, đánh dấu những câu "ăn chắc" (từ vựng đã thuộc, ngữ pháp quen tay).
Bước 2: Làm trước các câu phát âm – trọng âm (đọc to nhẩm trong đầu, chú ý quy tắc "-ed" và "-s").
Bước 3: Với câu ngữ pháp, gạch chân dấu hiệu thời gian (since, for, yesterday, yet, already...) rồi mới chọn thì — 80% câu thì sai là do không nhìn dấu hiệu.
Bước 4: Với bài đọc điền từ, đọc cả đoạn lấy ý chính trước, điền sau; đừng dịch từng từ một.
Bước 5: Với bài đọc hiểu, đọc câu hỏi trước, đoạn văn sau — dò từ khóa trong bài để định vị đáp án nhanh.
Bước 6: Với câu viết lại, viết công thức ra nháp (bị động: be + V3; điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V1...) rồi mới biến đổi.
Bước 7: Dành 5 phút cuối kiểm tra lại: đã tô/chọn đủ số câu chưa, có câu nào bỏ trống không — không bao giờ để trống đáp án trắc nghiệm.
Bước 8: Những câu phân vân giữa hai đáp án: chọn đáp án đầu tiên bạn nghĩ tới — thống kê cho thấy đổi đáp án vào phút chót thường sai nhiều hơn đúng.

5 lỗi mất điểm oan học sinh lớp 9 hay mắc nhất:
Lỗi 1: Nhầm "since" (mốc thời gian) với "for" (khoảng thời gian).
Lỗi 2: Quên "be" trong câu bị động ("The house built in 1990" — thiếu "was").
Lỗi 3: Dùng "will" trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1 ("If it will rain..." là sai).
Lỗi 4: Dùng "that" sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ.
Lỗi 5: Sau "wish" vẫn chia động từ ở hiện tại ("I wish I have..." là sai, phải là "had").

Câu hỏi thường gặp về đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 9 học kì 1

Hỏi: Học kì 1 Tiếng Anh 9 thi những units nào?
Đáp: Theo sách Global Success 9 (chương trình GDPT 2018, bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống"), học kì 1 gồm Unit 1 đến Unit 6: Local community, City life, Healthy living for teens, Remembering the past, Our experiences và Vietnamese lifestyles: then and now.

Hỏi: Ngữ pháp nào chắc chắn có trong đề kiểm tra cuối kì 1?
Đáp: Thì hiện tại hoàn thành, câu bị động, câu điều kiện loại 1 – loại 2, mệnh đề quan hệ, thì quá khứ tiếp diễn, câu ước với "wish", so sánh kép và động từ + to-infinitive/V-ing. Đây là 8 điểm ngữ pháp xuất hiện dày đặc nhất trong các đề kiểm tra cuối kì 1 những năm gần đây.

Hỏi: Nên ôn từ vựng hay ngữ pháp trước?
Đáp: Ôn song song. Mỗi ngày học 10–15 từ vựng theo chủ đề (dùng 6 bảng từ trong bài này) và 1 điểm ngữ pháp kèm 10 câu bài tập. Từ vựng giúp bạn làm tốt phần đọc hiểu, ngữ pháp giúp bạn "ăn chắc" 40–50% số điểm.

Kết luận

Đề cương ôn tập tiếng Anh lớp 9 học kì 1 trên đây đã hệ thống toàn bộ kiến thức bạn cần: phạm vi 6 units của Global Success 9, 84 từ vựng trọng tâm theo chủ đề, 7 điểm ngữ pháp cốt lõi với công thức – ví dụ – bẫy thường gặp, 20 câu bài tập vận dụng và một đề thi mẫu 30 câu — tất cả đều có đáp án giải thích chi tiết như giáo viên đang chữa bài. Điểm số cuối kì 1 không đến từ việc học nhiều, mà đến từ việc học đúng trọng tâm và luyện đề nghiêm túc. Hãy in đề mẫu ra, bấm giờ làm thật, chữa kỹ từng câu sai, và quay lại phần ngữ pháp tương ứng để vá lỗ hổng. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra cuối học kì 1 sắp tới!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan