Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 10 · Kiểm tra 15 phút
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 10 Unit 1-3 Global Success có đáp án
Đề kiểm tra 15 phút Tiếng Anh 10 Unit 1-3 Global Success có đáp án: 20 câu phát âm, trọng âm, ngữ pháp, đọc điền từ, kèm ma trận và giải thích chi tiết.
Trọng tâm kiến thức:
- Unit 1 – Family Life: cụm phụ âm /br/, /kr/, /tr/; từ vựng việc nhà (chores, breadwinner, homemaker, laundry…); thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
- Unit 2 – Humans and the Environment: cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, /pr/; từ vựng môi trường (carbon footprint, solar panel…); tương lai với will / be going to; câu bị động.
- Unit 3 – Music: trọng âm từ hai âm tiết; từ vựng âm nhạc (talented, concert, band…); câu ghép (and, but, or, so); động từ nguyên mẫu có to và không to.
1. Ma trận đề

Phân bố câu theo mức độ:
- Nhận biết: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 16
- Thông hiểu: 4, 6, 8, 10, 11, 13, 17, 18, 20
- Vận dụng: 9, 14, 15, 19
Mỗi câu đúng: 0,5 điểm.
2. Đề bài
ENGLISH 10 – GLOBAL SUCCESS – 15-MINUTE TEST (UNITS 1–3)
Time allowed: 15 minutes · Full name: ........................................ · Class: ..........
Part I. Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Question 1.
A. treat B. clean C. bread D. please
Question 2.
A. ground B. group C. proud D. cloud
Part II. Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress.
Question 3.
A. protect B. reduce C. talent D. prefer
Question 4.
A. laundry B. rubbish C. award D. single
Part III. Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 5. Look! The children ________ the dishes in the kitchen.
A. wash B. washes C. are washing D. washed
Question 6. My mother ________ the laundry every Sunday morning.
A. does B. is doing C. makes D. is making
Question 7. In my family, everyone shares the household ________ such as cooking and cleaning.
A. chores B. breadwinners C. homemakers D. groceries
Question 8. Look at those dark clouds! It ________ rain.
A. rained B. is going to C. rains D. is raining
Question 9. Solar panels ________ on the roof of our school next month.
A. will install B. will be installed C. install D. are installing
Question 10. Cycling to school instead of going by motorbike helps reduce your carbon ________.
A. footprint B. paper C. copy D. step
Question 11. The band wanted to play outdoors, ________ it suddenly started to rain heavily.
A. and B. or C. so D. but
Question 12. The teacher let us ________ our favourite songs at the end of the lesson.
A. sing B. to sing C. singing D. sang
Part IV. Mark the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction.
Question 13. My brother is wanting (A) to buy (B) a new guitar, but (C) he doesn't have (D) enough money.
Part V. Mark the letter A, B, C or D to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
Question 14. The organisers will hold the concert in the city park.
A. The concert will be held in the city park.
B. The concert will hold in the city park.
C. The concert is held in the city park.
D. The concert will be holding in the city park.
Question 15. My parents don't allow me to stay up late on school nights.
A. My parents let me stay up late on school nights.
B. My parents don't let me stay up late on school nights.
C. My parents don't let me to stay up late on school nights.
D. My parents make me stay up late on school nights.
Part VI. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Every Saturday evening, my family has a small music night at home. My father plays the guitar, and my mother (16) ________ beautifully. My younger sister is only eight, but she is already a very (17) ________ pianist. Right now, we (18) ________ for a charity concert at our local community centre. The money from the tickets (19) ________ to plant trees in our town. My parents always encourage us (20) ________ music because it brings our family closer together.
Question 16. A. sings B. is singing C. sing D. sang
Question 17. A. talented B. talent C. talents D. talently
Question 18. A. practise B. are practising C. practised D. will practise
Question 19. A. will use B. will be used C. uses D. is using
Question 20. A. play B. playing C. to play D. played
— THE END —
3. Bảng đáp án


4. Giải thích chi tiết
Part I – Phát âm
Câu 1. Đáp án C.
- treat /triːt/ (v): đối xử; chiêu đãi – "ea" đọc /iː/
- clean /kliːn/ (v, adj): lau chùi; sạch – "ea" đọc /iː/
- bread /bred/ (n): bánh mì – "ea" đọc /e/
- please /pliːz/ (v): làm hài lòng; xin vui lòng – "ea" đọc /iː/
→ bread có phần gạch chân phát âm /e/, ba từ còn lại phát âm /iː/. (Các từ này cũng chứa cụm phụ âm /tr/, /kl/, /br/, /pl/ của Unit 1–2.)
Câu 2. Đáp án B.
- ground /ɡraʊnd/ (n): mặt đất – "ou" đọc /aʊ/
- group /ɡruːp/ (n): nhóm – "ou" đọc /uː/
- proud /praʊd/ (adj): tự hào – "ou" đọc /aʊ/
- cloud /klaʊd/ (n): đám mây – "ou" đọc /aʊ/
→ group phát âm /uː/, ba từ còn lại phát âm /aʊ/.
Part II – Trọng âm
Quy tắc (Unit 3): đa số danh từ, tính từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ nhất; đa số động từ hai âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Câu 3. Đáp án C.
- protect /prəˈtekt/ (v): bảo vệ – trọng âm âm tiết 2
- reduce /rɪˈdjuːs/ (Anh-Anh, Cambridge ghi /rɪˈdʒuːs/; Anh-Mỹ /rɪˈduːs/) (v): giảm – trọng âm âm tiết 2
- talent /ˈtælənt/ (n): tài năng – trọng âm âm tiết 1
- prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): thích hơn – trọng âm âm tiết 2
→ talent là danh từ, trọng âm âm tiết 1; ba động từ còn lại trọng âm âm tiết 2.
Câu 4. Đáp án C.
- laundry /ˈlɔːndri/ (n): quần áo cần giặt; việc giặt giũ – âm tiết 1
- rubbish /ˈrʌbɪʃ/ (n): rác – âm tiết 1
- award /əˈwɔːd/ (n): giải thưởng – âm tiết 2
- single /ˈsɪŋɡl/ (n): đĩa đơn – âm tiết 1
→ award là ngoại lệ: danh từ nhưng trọng âm âm tiết 2 (âm tiết đầu /ə/ là nguyên âm yếu, không nhận trọng âm).
Part III – Từ vựng & ngữ pháp
Câu 5. Đáp án C – are washing.
"Look!" là dấu hiệu hành động đang xảy ra tại thời điểm nói → thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing. Chủ ngữ the children số nhiều → are washing.
Dịch: Nhìn kìa! Lũ trẻ đang rửa bát trong bếp.
Câu 6. Đáp án A – does.
"every Sunday morning" chỉ thói quen lặp lại → thì hiện tại đơn; chủ ngữ my mother số ít → does. Cụm cố định: do the laundry (giặt giũ), không dùng make the laundry → loại C, D.
Dịch: Mẹ tôi giặt giũ vào mỗi sáng Chủ nhật.
Câu 7. Đáp án A – chores.
household chores: việc nhà. Các lựa chọn khác: breadwinner (trụ cột kiếm tiền), homemaker (người nội trợ), groceries (thực phẩm, hàng tạp hóa) – không phải "việc" như cooking và cleaning.
Dịch: Trong gia đình tôi, mọi người cùng chia sẻ việc nhà như nấu ăn và dọn dẹp.
Câu 8. Đáp án B – is going to.
Dùng be going to để dự đoán dựa trên bằng chứng ở hiện tại (những đám mây đen). A (quá khứ đơn), C (hiện tại đơn), D (hiện tại tiếp diễn) đều sai vì câu cần nghĩa tương lai: trời sắp mưa.
Dịch: Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa.
Câu 9. Đáp án B – will be installed.
Chủ ngữ solar panels (tấm pin mặt trời) không tự lắp đặt được mà được lắp → câu bị động. "next month" → tương lai. Bị động tương lai đơn: S + will be + V3/ed.
Dịch: Các tấm pin mặt trời sẽ được lắp đặt trên mái trường chúng tôi vào tháng tới.
Câu 10. Đáp án A – footprint.
carbon footprint: lượng khí thải carbon (dấu chân carbon) – từ vựng Unit 2. carbon paper/copy (giấy than/bản sao) không phù hợp nghĩa; carbon step không tồn tại.
Dịch: Đạp xe đến trường thay vì đi xe máy giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
Câu 11. Đáp án D – but.
Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ. Hai vế đối lập nhau (muốn chơi ngoài trời >< trời đổ mưa) → dùng but (nhưng). and (và) – bổ sung; or (hoặc) – lựa chọn; so (vì vậy) – kết quả.
Dịch: Ban nhạc muốn chơi ngoài trời, nhưng trời bỗng đổ mưa to.
Câu 12. Đáp án A – sing.
Cấu trúc let + O + V (nguyên mẫu không to): cho phép ai làm gì.
Dịch: Thầy giáo cho chúng tôi hát những bài hát yêu thích vào cuối giờ học.
Part IV – Tìm lỗi sai
Câu 13. Đáp án A – is wanting → wants.
want là động từ chỉ trạng thái (stative verb), không chia ở thì tiếp diễn → sửa thành wants. B đúng (want + to V); C đúng (but nối hai vế đối lập trong câu ghép); D đúng (hiện tại đơn, phủ định với chủ ngữ số ít).
Dịch: Anh trai tôi muốn mua một cây đàn guitar mới, nhưng anh ấy không có đủ tiền.
Part V – Câu gần nghĩa nhất
Câu 14. Đáp án A.
Câu chủ động tương lai đơn: S + will + V + O → bị động: O + will be + V3 (+ by O, có thể lược bỏ khi tác nhân không quan trọng). hold → held.
- B sai: thiếu be (câu chủ động, sai nghĩa: buổi hòa nhạc tự tổ chức).
- C sai thì (hiện tại đơn).
- D sai cấu trúc (tương lai tiếp diễn chủ động).
Dịch: Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức ở công viên thành phố.
Câu 15. Đáp án B.
allow sb to do sth = let sb do sth (cho phép ai làm gì). Câu gốc phủ định → don't let me stay up late.
- A sai nghĩa (khẳng định – ngược nghĩa).
- C sai ngữ pháp (let + V nguyên mẫu không to).
- D sai nghĩa (make = bắt buộc).
Dịch: Bố mẹ không cho tôi thức khuya vào những đêm trước ngày đi học.
Part VI – Đọc điền từ
Câu 16. Đáp án A – sings. Đoạn văn mô tả thói quen "Every Saturday evening"; động từ song song với plays (hiện tại đơn), chủ ngữ my mother số ít → sings.
Câu 17. Đáp án A – talented. Trước danh từ pianist và sau trạng từ very cần một tính từ → talented (có tài). talent/talents là danh từ; talently không tồn tại.
Câu 18. Đáp án B – are practising. "Right now" → hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn; chủ ngữ we → are practising.
Câu 19. Đáp án B – will be used. The money (tiền) không tự sử dụng → bị động; việc dùng tiền xảy ra sau buổi hòa nhạc (tương lai) → will be + V3: will be used.
Câu 20. Đáp án C – to play. Cấu trúc encourage + sb + to V (khuyến khích ai làm gì).
Dịch đoạn văn:
Mỗi tối thứ Bảy, gia đình tôi có một đêm nhạc nhỏ tại nhà. Bố tôi chơi đàn guitar, còn mẹ tôi hát rất hay. Em gái tôi mới tám tuổi, nhưng em đã là một nghệ sĩ piano rất có tài. Hiện giờ, chúng tôi đang luyện tập cho một buổi hòa nhạc từ thiện ở trung tâm cộng đồng địa phương. Tiền bán vé sẽ được dùng để trồng cây trong thị trấn của chúng tôi. Bố mẹ tôi luôn khuyến khích chúng tôi chơi nhạc vì âm nhạc giúp gia đình chúng tôi gắn bó với nhau hơn.
5. Thang điểm

- Mỗi câu đúng được 0,5 điểm; câu sai, bỏ trống hoặc chọn từ hai đáp án trở lên: 0 điểm.
- Điểm toàn bài = số câu đúng × 0,5 (làm tròn đến 0,25 nếu nhà trường quy định).
- Gợi ý phân bổ thời gian: Part I–II: 2 phút · Part III: 5 phút · Part IV–V: 3 phút · Part VI: 4 phút · Kiểm tra lại: 1 phút.
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.