Tin tức · Lịch sử · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 (KNTT): văn minh Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa, Hi Lạp, La Mã, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ trọn hai chủ đề mở đầu của Lịch sử 10: khái niệm văn minh và các nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại — Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa, Hi Lạp, La Mã cùng văn hoá Phục hưng ở mức giới thiệu.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nhầm thành tựu giữa hai nền văn minh sông nước, hay lẫn thể chế dân chủ với quân chủ chuyên chế. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Lịch sử — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên nắm chắc hệ thống thành tựu của từng nền văn minh là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
  • Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn, tự luận), đồng thời rèn kĩ năng khai thác tư liệu — dạng việc làm trọng tâm của môn Lịch sử theo chương trình mới. Riêng Bài 1 Phần IV là câu hỏi khai thác một đoạn tư liệu ngắn, đúng phong cách đề thi hiện nay
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Lịch sử 10 KNTT, phủ hai chủ đề đầu tiên:

  • Chủ đề 1 — Lịch sử, văn hoá, văn minh: khái niệm văn minh và các tiêu chí nhận diện một nền văn minh (sự xuất hiện của nhà nước, chữ viết, đô thị...).
  • Chủ đề 2 — Một số nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại: văn minh Ai Cập cổ đại (sông Nin, chữ tượng hình, lịch 365 ngày, kim tự tháp); văn minh Lưỡng Hà (sông Ti-gơrơ và Ơ-phơ-rát, chữ hình nêm, bộ luật Hammurabi); văn minh Ấn Độ cổ đại (sông Ấn, sông Hằng, chữ số và số 0); văn minh Trung Hoa cổ đại (Hoàng Hà, Trường Giang, tứ đại phát minh); văn minh Hi Lạp cổ đại (thành bang, dân chủ A-ten); văn minh La Mã cổ đại (đế quốc, luật pháp, chữ Latinh); văn hoá Phục hưng ở mức giới thiệu (chủ nghĩa nhân văn).

Đề chưa đưa vào các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (Văn Lang – Âu Lạc, Champa, Phù Nam) và lịch sử trung đại chuyên sâu — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: cả ba bộ sách Lịch sử 10 (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu bằng khái niệm văn minh và các nền văn minh cổ – trung đại của thế giới với cùng một hệ thống thành tựu cốt lõi: sông Nin – chữ tượng hình – kim tự tháp của Ai Cập, chữ hình nêm – luật Hammurabi của Lưỡng Hà, chữ số – số 0 của Ấn Độ, tứ đại phát minh của Trung Hoa, dân chủ A-ten và luật pháp La Mã. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức nền của giữa kỳ 1.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng Hi Lạp — La Mã và văn hoá Phục hưng nặng điểm nhất (4,0 điểm) và là mảng duy nhất xuất hiện ở cả bốn phần của đề, kể cả bài tự luận thứ hai — ôn mảng này là ưu tiên số một. Thứ hai, cụm Ai Cập — Lưỡng Hà chiếm 3,5 điểm và chính là nơi đề cài nhiều câu "gán nhầm thành tựu" nhất (chữ viết, công trình, bộ luật): học hai nền văn minh này theo cặp đối chiếu là cách giữ điểm hiệu quả nhất.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Một nền văn minh ra đời và phát triển thường gắn liền với sự xuất hiện của

  • A. công cụ lao động bằng đá.
  • B. nhà nước.
  • C. hoạt động săn bắt và hái lượm.
  • D. đời sống du cư nay đây mai đó.

Câu 2. Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành và phát triển ở lưu vực con sông nào?

  • A. Sông Hằng.
  • B. Sông Hoàng Hà.
  • C. Sông Ti-gơrơ.
  • D. Sông Nin.

Câu 3. Hệ chữ viết sớm nhất của cư dân Lưỡng Hà cổ đại là

  • A. chữ hình nêm.
  • B. chữ tượng hình.
  • C. chữ Hán cổ.
  • D. chữ Phạn.

Câu 4. Kim tự tháp — công trình kiến trúc đồ sộ dùng làm lăng mộ cho các vị vua — là thành tựu tiêu biểu của nền văn minh nào?

  • A. Văn minh Hi Lạp cổ đại.
  • B. Văn minh Lưỡng Hà cổ đại.
  • C. Văn minh Ai Cập cổ đại.
  • D. Văn minh Ấn Độ cổ đại.

Câu 5. Thành bang nào sau đây là trung tâm tiêu biểu cho nền dân chủ của Hi Lạp cổ đại?

  • A. A-ten.
  • B. Xpác.
  • C. Rô-ma.
  • D. Ba-bi-lon.

Câu 6. Đấu trường Cô-li-dê nổi tiếng là công trình kiến trúc của nền văn minh nào?

  • A. Văn minh Hi Lạp cổ đại.
  • B. Văn minh La Mã cổ đại.
  • C. Văn minh Ai Cập cổ đại.
  • D. Văn minh Phê-ni-xi cổ đại.

Câu 7. Hệ chữ số từ 0 đến 9 cùng với việc sáng tạo ra số 0 là thành tựu của cư dân thuộc nền văn minh nào?

  • A. Văn minh Ai Cập cổ đại.
  • B. Văn minh Lưỡng Hà cổ đại.
  • C. Văn minh Trung Hoa cổ đại.
  • D. Văn minh Ấn Độ cổ đại.

Câu 8. Các nền văn minh cổ đại phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) đều hình thành ở lưu vực các con sông lớn, chủ yếu vì

  • A. sông lớn giúp các vùng đất này tránh được mọi cuộc xâm lược từ bên ngoài.
  • B. khí hậu ven sông lạnh giá, thuận lợi cho việc bảo quản lương thực.
  • C. đất phù sa màu mỡ cùng nguồn nước tưới giúp nông nghiệp phát triển, cư dân tập trung đông đúc và nhà nước ra đời sớm.
  • D. ven sông có nhiều mỏ kim loại quý phục vụ chế tác đồ trang sức.

Câu 9. "Tứ đại phát minh" nổi tiếng của văn minh Trung Hoa cổ đại gồm

  • A. chữ viết, lịch pháp, thuốc súng và la bàn.
  • B. nghề làm giấy, kĩ thuật in, la bàn và chữ tượng hình.
  • C. kim tự tháp, lịch 365 ngày, chữ số và thuốc súng.
  • D. nghề làm giấy, kĩ thuật in, la bàn và thuốc súng.

Câu 10. Điểm khác biệt cơ bản về thể chế chính trị giữa nhiều thành bang Hi Lạp cổ đại (tiêu biểu là A-ten) so với các nhà nước phương Đông cổ đại là

  • A. Hi Lạp theo chế độ dân chủ, còn các nhà nước phương Đông cổ đại theo chế độ quân chủ chuyên chế.
  • B. Hi Lạp theo chế độ quân chủ chuyên chế, còn Phương Đông theo chế độ dân chủ.
  • C. Hi Lạp không có nhà nước, còn phương Đông có nhà nước từ rất sớm.
  • D. Cả hai khu vực đều theo chế độ cộng hoà quý tộc giống hệt nhau.

Câu 11. Phong trào văn hoá Phục hưng ở Tây Âu hướng tới giá trị cốt lõi nào?

  • A. Đề cao tuyệt đối thần quyền và giáo hội.
  • B. Khôi phục chế độ chiếm hữu nô lệ thời cổ đại.
  • C. Đề cao con người, khẳng định giá trị và năng lực của con người (chủ nghĩa nhân văn).
  • D. Củng cố quyền lực tuyệt đối của nhà vua phong kiến.

Câu 12. Một điều luật trong bộ luật Hammurabi của Lưỡng Hà cổ đại (bản tóm tắt) quy định: nếu người thợ xây dựng cẩu thả làm nhà bị sập khiến chủ nhà thiệt mạng thì người thợ xây đó sẽ bị xử tử. Quy định này thể hiện nguyên tắc nào của bộ luật?

  • A. Nguyên tắc khoan hồng, không áp dụng hình phạt tử hình.
  • B. Nguyên tắc trừng phạt ngang bằng theo kiểu "mắt đền mắt, răng đền răng".
  • C. Nguyên tắc mọi giai cấp đều bình đẳng tuyệt đối trước pháp luật.
  • D. Nguyên tắc chỉ xử phạt hành chính bằng tiền.

Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Về nền văn minh Ai Cập cổ đại, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

a) Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành và phát triển ở lưu vực sông Nin.

b) Người Ai Cập cổ đại sáng tạo ra chữ hình nêm và viết trên các phiến đất sét.

c) Kim tự tháp là công trình lăng mộ được xây dựng cho các pha-ra-ông Ai Cập cổ đại.

d) Ai Cập cổ đại là nhà nước dân chủ thành bang điển hình của thế giới cổ đại.

Câu 2. Về văn minh Hi Lạp — La Mã cổ đại và văn hoá Phục hưng, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

a) Nền dân chủ A-ten chỉ dành cho công dân là nam giới tự do; phụ nữ, nô lệ và người ngoại bang không được tham gia quản lí nhà nước.

b) La Mã cổ đại là một thành bang nhỏ ven biển, duy trì thể chế dân chủ trực tiếp giống như A-ten trong suốt quá trình tồn tại.

c) Bảng chữ cái Latinh và nhiều yếu tố của luật pháp La Mã là những di sản còn ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quốc gia cho đến ngày nay.

d) Phong trào văn hoá Phục hưng phủ nhận toàn bộ di sản văn hoá cổ đại Hi Lạp — La Mã và chủ trương quay lại xây dựng nền văn hoá thần học trung cổ.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (tên người, tên sự kiện, con số hoặc cụm từ cụ thể).

Câu 1. Bộ luật thành văn nổi tiếng của Lưỡng Hà cổ đại mang tên vị vua nào của Ba-bi-lon?

Câu 2. Bộ lịch gồm 365 ngày, chia thành 12 tháng là thành tựu thiên văn — lịch pháp của nền văn minh cổ đại nào?

Câu 3. Định lí về mối quan hệ giữa ba cạnh của tam giác vuông trong toán học cổ đại gắn liền với tên tuổi của nhà toán học thuộc nền văn minh nào?

Câu 4. Nhà nước Ai Cập cổ đại ra đời khoảng năm 3000 trước Công nguyên. Tính đến năm 2026, sự kiện đó cách ngày nay khoảng bao nhiêu năm?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tư liệu sau (bản tóm tắt, diễn giải ý tưởng của sử gia Hy Lạp cổ đại Hê-rô-đốt về Ai Cập): "Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin. Hằng năm, nước sông dâng lên mang theo lớp phù sa màu mỡ bồi đắp cho hai bờ; nhờ đó, cư dân trồng trọt thuận lợi và đời sống ổn định giữa vùng đất vốn khô cằn xung quanh."

a) (0,75 điểm) Tư liệu cho biết sông Nin có vai trò như thế nào đối với sự hình thành và phát triển của nền văn minh Ai Cập cổ đại?

b) (0,75 điểm) Từ vai trò của sông Nin, hãy giải thích vì sao các nền văn minh cổ đại phương Đông đều ra đời ở lưu vực các con sông lớn và sự ra đời của nhà nước gắn liền với quá trình đó.

Bài 2 (1,5 điểm).

a) (0,75 điểm) Trình bày những đóng góp tiêu biểu của văn minh Hi Lạp — La Mã cổ đại đối với sự phát triển của văn minh nhân loại.

b) (0,75 điểm) Đánh giá ý nghĩa của những đóng góp đó đối với đời sống xã hội hiện nay và rút ra bài học cho việc tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại của Việt Nam.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I đề Lịch sử 10

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 3, 5, 10; B: 1, 6, 12; C: 4, 8, 11; D: 2, 7, 9). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B. Văn minh là trạng thái phát triển cao của xã hội, ra đời gắn liền với sự xuất hiện của nhà nước (cùng với chữ viết, đô thị, tổ chức xã hội phát triển). Ba phương án còn lại — công cụ đá, săn bắt hái lượm, đời sống du cư — đều là đặc trưng của thời nguyên thuỷ, tức thời chưa có văn minh. Câu mở đầu này kiểm tra đúng khái niệm nền của cả chủ đề: nhớ "văn minh gắn với nhà nước" là qua.

Câu 2 — Đáp án D. Văn minh Ai Cập cổ đại hình thành ở vùng châu thổ và lưu vực sông Nin ở Đông Bắc châu Phi; hằng năm nước sông dâng mang phù sa bồi đắp cho hai bờ. Ba con sông còn lại gắn với ba nền văn minh khác: Hằng — Ấn Độ, Hoàng Hà — Trung Hoa, Ti-gơrơ — Lưỡng Hà. Đây là nhóm "ghép cặp sông — văn minh" kinh điển, đề sẽ còn quay lại ở Câu 8 và Bài 1 Phần IV.

Câu 3 — Đáp án A. Cư dân Lưỡng Hà (người Xu-me) sáng tạo chữ hình nêm, dùng bút sậy khắc lên các phiến đất sét. Chữ tượng hình là của Ai Cập; chữ Hán của Trung Hoa; chữ Phạn gắn với Ấn Độ. Cặp nhầm lẫn nổi tiếng nhất của chương này là "hình nêm — tượng hình": cứ nhớ "nêm — đất sét — Lưỡng Hà" và "tượng hình — giấy cói — Ai Cập" là không bao giờ lẫn.

Câu 4 — Đáp án C. Kim tự tháp là lăng mộ của các pha-ra-ông, biểu tượng nổi tiếng nhất của văn minh Ai Cập cổ đại, tiêu biểu là quần thể kim tự tháp ở Gi-da. Đây là câu "ghép cặp công trình — văn minh" tương tự Câu 6: kim tự tháp thuộc Ai Cập, đấu trường Cô-li-dê thuộc La Mã.

Câu 5 — Đáp án A. A-ten là thành bang tiêu biểu cho chế độ dân chủ cổ đại (dân chủ chủ nô), nơi công dân tham gia Đại hội nhân dân để quyết định việc nước. Xpác theo chế độ quý tộc quân sự; Rô-ma thuộc văn minh La Mã; Ba-bi-lon thuộc Lưỡng Hà. Bẫy của câu này là Xpác — cùng là thành bang Hi Lạp nhưng thể chế hoàn toàn đối lập với A-ten.

Câu 6 — Đáp án B. Đấu trường Cô-li-dê (Cô-lô-xê) được xây dựng ở Rô-ma thời đế quốc La Mã, là công trình kiến trúc — giải trí tiêu biểu của văn minh La Mã cổ đại. Phương án A (Hi Lạp) là nhiễu mạnh nhất vì hai nền văn minh này thường được học liền nhau; hãy gắn Cô-li-dê với thành phố Rô-ma là chọn đúng.

Câu 7 — Đáp án D. Cư dân Ấn Độ cổ đại sáng tạo hệ chữ số (về sau được gọi là chữ số Ả Rập vì được truyền bá qua thế giới Ả Rập) và đặc biệt là số 0 — một trong những phát minh toán học quan trọng nhất của nhân loại. Đây là thành tựu "độc quyền" của Ấn Độ trong chương trình, gặp là khoanh ngay.

Câu 8 — Đáp án C. Các con sông lớn cung cấp nước tưới và đất phù sa màu mỡ, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển sớm; sản xuất phát triển kéo theo cư dân tập trung đông đúc, xã hội phân hoá và nhu cầu tổ chức trị thuỷ, tưới tiêu — nhà nước ra đời từ đó. Ba phương án còn lại sai về cơ chế: sông lớn không ngăn được xâm lược (A); khí hậu ven sông ở các vùng này là nóng khô chứ không lạnh giá (B); vai trò quyết định thuộc về nông nghiệp chứ không phải khoáng sản (D). Câu này là bản "nén" của ý b Bài 1 Phần IV — hiểu được ở đây thì xuống tự luận em viết lại rất nhanh.

Câu 9 — Đáp án D. Tứ đại phát minh của văn minh Trung Hoa cổ đại là nghề làm giấy (gắn với Thái Luân, năm 105), kĩ thuật in, la bàn và thuốc súng. Cả ba phương án còn lại đều cài thành tựu của nền văn minh khác vào: kim tự tháp và lịch 365 ngày thuộc Ai Cập, chữ tượng hình thuộc Ai Cập/Lưỡng Hà. Chiêu của đề là trộn một yếu tố lạ vào danh sách quen — đọc từng thành phần, thấy một cái "không thuộc về nhau" là loại cả phương án.

Câu 10 — Đáp án A. Các thành bang Hi Lạp như A-ten xây dựng chế độ dân chủ (dù là dân chủ chủ nô, còn hạn chế), trong khi các nhà nước phương Đông cổ đại — Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa — đều theo chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua nắm quyền lực tuyệt đối và được thần thánh hoá. Phương án B đảo ngược hoàn toàn hai vế; phương án C sai vì Hi Lạp có nhà nước (chính là các thành bang).

Câu 11 — Đáp án C. Văn hoá Phục hưng đề cao con người và giá trị của con người, chống lại sự thống trị của thần học — đó là tinh thần của chủ nghĩa nhân văn, nền tảng tư tưởng cho sự phát triển của châu Âu cận đại. Hãy phân biệt "Phục hưng" với chính thời cổ đại: phong trào này không khôi phục chế độ nô lệ (B) mà khôi phục di sản văn hoá cổ đại kết hợp với tư tưởng mới về con người.

Câu 12 — Đáp án B. Bộ luật Hammurabi nổi tiếng với nguyên tắc trừng phạt ngang bằng, thường gọi là "mắt đền mắt, răng đền răng": mức trừng phạt tương xứng, thậm chí tương tự với thiệt hại đã gây ra — đúng như điều luật về người thợ xây trong đề. Phương án C là bẫy tinh vi: bộ luật này thực chất phản ánh sự phân biệt giai cấp rõ rệt (hình phạt khác nhau tuỳ thân phận), nên nói "bình đẳng tuyệt đối" là sai bản chất.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II đúng sai đề Lịch sử 10

Câu 1 (về nền văn minh Ai Cập cổ đại):

  • Ý a — Đúng. Văn minh Ai Cập gắn chặt với sông Nin ở Đông Bắc châu Phi, hình thành ở vùng châu thổ và lưu vực con sông này.
  • Ý b — Sai. Đây là bẫy gán nhầm thành tựu chữ viết kinh điển: người Ai Cập dùng chữ tượng hình, viết trên giấy cói (pa-pi-rút); chữ hình nêm viết trên phiến đất sét là của cư dân Lưỡng Hà. Hai nền văn minh sông nước học liền nhau nên đề rất thích "đổi" thành tựu qua lại — hãy kiểm tra từng cặp "chữ viết — chất liệu" trước khi kết luận.
  • Ý c — Đúng. Kim tự tháp được xây làm lăng mộ cho các pha-ra-ông, tiêu biểu là quần thể ở Gi-da — khớp với Câu 4 Phần I.
  • Ý d — Sai. Ai Cập cổ đại là nhà nước quân chủ chuyên chế, nhà vua (pha-ra-ông) được coi là hiện thân của thần linh. Dân chủ thành bang là đặc trưng của một số thành bang Hi Lạp như A-ten, không phải của Ai Cập.

Câu 2 (về văn minh Hi Lạp — La Mã cổ đại và văn hoá Phục hưng):

  • Ý a — Đúng. Quyền công dân ở A-ten chỉ thuộc về nam giới tự do là con của công dân; phụ nữ, nô lệ và kiều dân (người ngoại bang) không có quyền tham gia chính trị. Đây chính là tính hạn chế của nền dân chủ chủ nô — ý này kiểm tra em có nhìn thấy mặt giới hạn của "dân chủ A-ten" hay chỉ nhớ một chiều.
  • Ý b — Sai. La Mã khởi đầu là một thành bang nhỏ nhưng phát triển thành nước cộng hoà quý tộc rồi đế quốc rộng lớn chi phối toàn bộ vùng Địa Trung Hải; thể chế và quy mô hoàn toàn khác A-ten, và nền dân chủ trực tiếp kiểu A-ten chưa bao giờ tồn tại ở La Mã.
  • Ý c — Đúng. Bảng chữ cái Latinh là cơ sở của hệ chữ viết của nhiều ngôn ngữ châu Âu hiện nay; các khái niệm, chế định của luật La Mã được nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới kế thừa. Đây là ý "di sản còn sống" — cũng là chất liệu cho Bài 2 Phần IV.
  • Ý d — Sai. Cốt lõi của Phục hưng là khôi phục, kế thừa và phát triển di sản văn hoá cổ đại Hi Lạp — La Mã kết hợp với tinh thần nhân văn mới; chữ "Phục hưng" nghĩa là "tái sinh" nền văn hoá cổ đại đó. Nói phong trào này "phủ nhận toàn bộ di sản cổ đại" là đảo ngược bản chất của nó.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn)

Câu 1 — Đáp án: Vua Hammurabi (Ha-mu-ra-bi). Bộ luật thành văn nổi tiếng gồm 282 điều của Lưỡng Hà cổ đại do vua Hammurabi của Ba-bi-lon ban hành — cũng chính là bộ luật được khai thác ở Câu 12 Phần I.

Câu 2 — Đáp án: Văn minh Ai Cập cổ đại. Người Ai Cập, quan sát chu kỳ dâng nước của sông Nin, đã lập ra bộ lịch 365 ngày chia thành 12 tháng — cơ sở quan trọng cho lịch pháp sau này. Đừng nhầm sang Lưỡng Hà: thành tựu "đặc sản" của Lưỡng Hà là chữ hình nêm và bộ luật Hammurabi.

Câu 3 — Đáp án: Văn minh Hi Lạp cổ đại (định lí Pythagore). Định lí về quan hệ giữa cạnh huyền và hai cạnh góc vuông trong tam giác vuông mang tên nhà toán học Pythagore (Pi-ta-go) của Hi Lạp cổ đại. Khi trả lời ngắn, ghi "Hi Lạp cổ đại" là đủ ý chính; ghi thêm tên Pythagore càng chắc.

Câu 4 — Đáp án: Khoảng 5 026 năm (chấp nhận đáp án xấp xỉ 5 000 năm). Cách tính: từ năm 3000 trước Công nguyên đến năm 2026 sau Công nguyên là 3000 + 2026 = 5 026 năm. Lỗi kinh điển ở dạng câu này là lấy 2026 − 3000 hoặc quên rằng mốc "trước Công nguyên" phải cộng vào chứ không trừ đi.

Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Khai thác tư liệu về sông Nin.

a) (0,75 điểm) Vai trò của sông Nin: phần tái hiện nội dung tư liệu (0,5 điểm) — nước sông dâng hằng năm mang phù sa bồi đắp đất đai hai bờ, tạo điều kiện cho cư dân trồng trọt thuận lợi giữa vùng đất khô cằn xung quanh, đời sống ổn định. Phần liên hệ (0,25 điểm): chính điều kiện đó giúp cư dân Ai Cập định cư lâu dài, sản xuất phát triển và hình thành một trong những nền văn minh sớm nhất của nhân loại. Viết lại được ý "tặng phẩm của sông Nin" bằng lời của mình, có nhắc đến phù sa và nông nghiệp là đạt phần lớn số điểm.

b) (0,75 điểm) Phần giải thích (0,5 điểm): các con sông lớn — Nin, Ti-gơrơ và Ơ-phơ-rát, Ấn và Hằng, Hoàng Hà và Trường Giang — đều cung cấp nước và phù sa cho nông nghiệp; sản xuất phát triển làm xã hội phân hoá, dân cư tập trung đông đúc; nhu cầu trị thuỷ, làm thuỷ lợi và quản lí sản xuất đòi hỏi một bộ máy tổ chức đứng trên xã hội, tức là nhà nước ra đời, kéo theo chữ viết, đô thị, tôn giáo — văn minh xuất hiện. Phần phân tích (0,25 điểm): sự ra đời của các nền văn minh phương Đông gắn với đặc điểm kinh tế nông nghiệp sông nước và tính cộng đồng cao trong tổ chức sản xuất. Đây chính là mở rộng của Câu 8 Phần I — ai làm chắc câu trắc nghiệm đó thì ý này gần như đã có sẵn khung.

Bài 2 (1,5 điểm) — Đóng góp của văn minh Hi Lạp — La Mã và bài học cho Việt Nam.

a) (0,75 điểm) Đóng góp tiêu biểu (nêu được ít nhất 4 ý): tư tưởng dân chủ và ý thức nhà nước pháp quyền; hệ thống luật pháp La Mã bài bản; bảng chữ cái Latinh; các thành tựu khoa học — triết học của Pythagore, Ơ-clít, Ác-si-mét, A-ri-xtốt...; kiến trúc, điêu khắc, văn học — nghệ thuật (đền Pác-tê-nông, đấu trường Cô-li-dê, sử thi I-li-át và Ô-đi-xê); thể thao với Thế vận hội Olympic. Mỗi ý nêu kèm một ví dụ cụ thể sẽ thuyết phục hơn hẳn so với liệt kê tên gọi chung chung.

b) (0,75 điểm) Ý nghĩa hiện nay (khoảng 0,4 điểm): nhiều giá trị vẫn là nền tảng của xã hội hiện đại — tư tưởng dân chủ và pháp quyền; hệ chữ Latinh được nhiều nước sử dụng; Olympic được khôi phục thành phong trào thể thao toàn cầu; chuẩn mực thẩm mỹ và kiến trúc cổ điển còn ảnh hưởng sâu rộng. Bài học (khoảng 0,35 điểm): tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại phải đi đôi với chọn lọc, sáng tạo và giữ gìn bản sắc dân tộc; đồng thời, mọi đóng góp đều cần được đặt trong điều kiện lịch sử cụ thể để đánh giá khách quan — ví dụ, dân chủ A-ten rất tiến bộ so với thời đại của nó nhưng vẫn là dân chủ chủ nô.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý "gán nhầm thành tựu" và "đảo ngược bản chất" như ý b và ý d của hai câu trong đề này
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; đáp án phải là tên người, tên nền văn minh hoặc con số cụ thể như yêu cầu của từng câu)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần tái hiện tư liệu với phần giải thích — phân tích; Bài 2 tách phần trình bày đóng góp với phần đánh giá — rút bài học

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 10 phút, Phần IV khoảng 42 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các cặp ghép "thành tựu — nền văn minh" đã đúng chủ chưa, và hai bài tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa — với đề Lịch sử, bỏ sót một ý hỏi là mất trắng phần điểm của ý đó dù phần còn lại viết rất tốt.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Khái niệm văn minh (nền của toàn bộ đề). Nắm chắc định nghĩa: văn minh là trạng thái phát triển cao của xã hội, ra đời gắn với sự xuất hiện của nhà nước, cùng các dấu hiệu như chữ viết, đô thị, tổ chức xã hội và tôn giáo phát triển. Phân biệt rạch ròi "văn minh" với "thời nguyên thuỷ" (công cụ đá, săn bắt hái lượm, du cư) — chỉ riêng việc phân biệt này đã xử lí được Câu 1 và làm nền cho Câu 8, Bài 1 Phần IV.

Chủ đề 2 — Các nền văn minh phương Đông: Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa (khoảng 4,0 điểm tính cả phần khai thác tư liệu). Cách học hiệu quả nhất là lập bảng bốn cột, mỗi nền văn minh một cột, các hàng là: con sông, chữ viết, công trình/thành tựu tiêu biểu, một chi tiết "đặc sản". Ai Cập: sông Nin — chữ tượng hình — kim tự tháp — lịch 365 ngày. Lưỡng Hà: Ti-gơrơ và Ơ-phơ-rát — chữ hình nêm — bộ luật Hammurabi. Ấn Độ: sông Ấn, sông Hằng — chữ số và số 0. Trung Hoa: Hoàng Hà, Trường Giang — tứ đại phát minh (giấy, in, la bàn, thuốc súng). Học theo bảng đối chiếu như vậy, mọi câu "gán nhầm thành tựu" của đề đều trở nên vô hiệu.

Chủ đề 3 — Văn minh Hi Lạp — La Mã và văn hoá Phục hưng (4,0 điểm, nặng nhất đề). Học theo hai trục: thể chế (A-ten dân chủ nhưng là dân chủ chủ nô có giới hạn; La Mã từ thành bang thành đế quốc, di sản lớn nhất là luật pháp và chữ Latinh) và di sản (khoa học — triết học, kiến trúc, Olympic, bảng chữ cái Latinh). Với Phục hưng, chỉ cần khóa một câu: "tái sinh di sản cổ đại + đề cao con người (chủ nghĩa nhân văn)". Thuộc trục này là em xử lí được Câu 2 Phần II và cả Bài 2 Phần IV.

Chủ đề 4 — Kĩ năng khai thác tư liệu và viết tự luận Lịch sử. Với bài khai thác tư liệu như Bài 1: đọc tư liệu hai lượt — lượt một tìm ý chính (sông Nin cho phù sa và nông nghiệp), lượt hai tìm từ khóa để liên hệ ra kiến thức đã học (các con sông lớn khác, sự ra đời của nhà nước). Khi viết, tách rõ "tư liệu nói gì" (ý a) khỏi "vì sao lại như vậy" (ý b) — giám khảo chấm theo đúng hai tầng đó. Với câu tính khoảng cách thời gian như Câu 4 Phần III, thuộc quy tắc: mốc trước Công nguyên thì cộng với năm hiện tại, mốc sau Công nguyên thì trừ.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; tự kẻ bảng bốn nền văn minh phương Đông ra giấy và điền từ trí nhớ; làm lại Phần I Câu 1–4, 7–9, Phần II Câu 1 và Phần III Câu 1, 2, 4.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3; làm Phần I Câu 5, 6, 10, 11, Phần II Câu 2, Phần III Câu 3 và viết dàn ý Bài 2 Phần IV theo hai ý a, b.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi gán nhầm thành tựu giữa Ai Cập và Lưỡng Hà.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Gán nhầm chữ viết giữa Ai Cập và Lưỡng Hà (Câu 3 Phần I, ý b Câu 1 Phần II). Chữ hình nêm viết trên đất sét là của Lưỡng Hà; chữ tượng hình viết trên giấy cói là của Ai Cập. Đây là lỗi phổ biến nhất khi học hai nền văn minh sông nước cạnh nhau. Cách tránh: học chữ viết luôn kèm chất liệu viết — "nêm — sét", "tượng hình — cói" — vì đề thường chỉ đổi một trong hai yếu tố để tạo ý sai.

2. Nhầm thể chế của Ai Cập với dân chủ thành bang (ý d Câu 1 Phần II, Câu 10 Phần I). Ai Cập là quân chủ chuyên chế thần quyền, pha-ra-ông được coi là thần; dân chủ thành bang là của Hi Lạp. Cách tránh: gắn mỗi nền văn minh với một "nhãn thể chế" duy nhất — Ai Cập/Lưỡng Hà/Ấn Độ/Trung Hoa: quân chủ chuyên chế; A-ten: dân chủ; Xpác: quý tộc quân sự.

3. Trộn thành tựu của nền văn minh khác vào "tứ đại phát minh" (Câu 9 Phần I). Kim tự tháp, lịch 365 ngày, chữ tượng hình đều không thuộc Trung Hoa. Cách tránh: thuộc tứ đại phát minh như một cụm bốn từ không thể tách rời — giấy, in, la bàn, thuốc súng — và khi gặp danh sách có một thành phần lạ, loại cả phương án thay vì cân nhắc từng món.

4. Hiểu ngược bản chất của Phục hưng (Câu 11 Phần I, ý d Câu 2 Phần II). Phục hưng là khôi phục và phát huy di sản cổ đại Hi Lạp — La Mã, đề cao con người; không phải phủ nhận di sản cổ đại, cũng không phải khôi phục chế độ nô lệ hay củng cố thần quyền. Cách tránh: nhớ nghĩa của từ "phục hưng" là "tái sinh" — tái sinh cái gì? Tái sinh văn hoá cổ đại.

5. Bỏ qua tính hạn chế của dân chủ A-ten và tính phân biệt giai cấp của luật Hammurabi (ý a Câu 2 Phần II, Câu 12 Phần I). Nhiều bạn học "dân chủ A-ten" và "luật Hammurabi" như những giá trị tuyệt đối tốt đẹp nên bị lừa bởi các ý tuyệt đối hoá như "mọi giai cấp đều bình đẳng tuyệt đối trước pháp luật". Cách tránh: với mỗi thành tựu lớn của thời cổ đại, luôn tự hỏi thêm một câu "nó phục vụ ai, loại trừ ai" — nô lệ, phụ nữ, người ngoại bang ở A-ten; các tầng lớp khác nhau trước bộ luật Hammurabi.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử 10 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?

Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên làm quen sớm, vì phần này rất dễ mất điểm ở các ý "gán nhầm thành tựu" nếu học các nền văn minh một cách rời rạc.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là hai chủ đề đầu của Lịch sử 10: khái niệm văn minh và các nền văn minh thế giới thời cổ – trung đại — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì cả ba bộ sách đều mở đầu bằng chính các nền văn minh này với cùng hệ thống thành tựu cốt lõi; chỉ cần lưu ý tiến độ từng trường có thể chênh nhau một vài bài.

Hỏi: Môn Lịch sử có nhiều thành tựu, niên đại như vậy, học thế nào cho nhớ lâu?

Đáp: Đừng học thuộc từng sự kiện rời rạc. Hãy học theo bảng đối chiếu "nền văn minh — con sông — chữ viết — thành tựu đặc sản" như gợi ý ở Chủ đề 2 phía trên, và học mỗi thể chế kèm mặt hạn chế của nó. Khi kiến thức được tổ chức thành hệ thống so sánh, các câu hỏi gán nhầm — dạng câu chiếm tỉ trọng lớn nhất trong đề này — sẽ tự mất tác dụng.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Lịch sử 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Lịch sử 11 (cách mạng tư sản và Cách mạng tháng Mười) và Lịch sử 12 (thế giới trong Chiến tranh lạnh) cùng đợt — học xong văn minh cổ đại, em có thể đi tiếp mạch thời gian lên thời cận đại và hiện đại.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Lịch sử 10 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc ghép đúng thành tựu cho từng nền văn minh và luôn nhìn thấy mặt hạn chế đằng sau mỗi giá trị lớn của thời cổ đại. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636