Tin tức · Tin học · Lớp 7 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 (KNTT): 20 câu trong 60 phút — 16 câu trắc nghiệm và 4 câu tự luận, kèm bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu và thang điểm đầy đủ. Làm đề trực tuyến miễn phí trên ClassOn!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập (6,0 điểm). Nội dung phủ ba mảng của nửa đầu học kỳ 1: Máy tính và cộng đồng — thiết bị vào ra, phần mềm, bảo vệ dữ liệu; Mạng xã hội và ứng xử trong môi trường số; và Bảng tính điện tử cơ bản — ô tính, địa chỉ ô, công thức và các hàm quen thuộc.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, đáp án và gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Điểm cần lưu ý của đề này là nó kiểm tra đồng thời cả ba kiểu năng lực: nhớ và phân biệt khái niệm (thiết bị vào — ra, phần mềm hệ thống — ứng dụng), tính toán trên bảng tính (SUM, AVERAGE và vùng dữ liệu thay đổi) và xử lí tình huống an toàn số (mã OTP, tin nhắn giả danh nhà trường, bắt nạt trên mạng). Chỉ học thuộc định nghĩa sẽ không đủ điểm cao.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi ba lỗi kinh điển của đề này: nhầm máy quét là thiết bị ra, lấy kết quả của hàm SUM trả lời cho hàm AVERAGE, và viết công thức cộng từng ô thay vì dùng hàm theo vùng dữ liệu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Tin học — Lớp: 7 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập, đánh số Câu 17–20 (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn mẫu đề THCS của ClassOn: phần tự luận nặng điểm để kiểm tra khả năng vận dụng vào tình huống và bài tập thực tế
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với đáp án và gợi ý chấm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Tin học 7 KNTT, phủ các nội dung sau:

  • Chủ đề 1 — Máy tính và cộng đồng: thiết bị vào — ra; phần mềm máy tính (phần mềm hệ thống, hệ điều hành, phần mềm ứng dụng); quản lí dữ liệu trong máy tính (hệ điều hành, tệp và thư mục); bảo vệ dữ liệu máy tính (virus máy tính, phần mềm diệt virus, sao lưu dữ liệu, mật khẩu).
  • Chủ đề 2 — Mạng xã hội và ứng xử trong môi trường số: mạng xã hội và một số ứng dụng; thông tin không nên chia sẻ công khai; phòng tránh lừa đảo qua tin nhắn, mã OTP; ứng xử văn minh, phòng chống bắt nạt trên mạng.
  • Phần ứng dụng — Bảng tính điện tử cơ bản: ô tính và địa chỉ ô; nhập công thức (bắt đầu bằng dấu bằng); các hàm SUM, AVERAGE, MAX, MIN và cách dùng vùng dữ liệu trong công thức.

Đề chưa đưa vào các nội dung tiếp theo như bảng tính nâng cao, trình chiếu hay thuật toán và lập trình — đó là phạm vi nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: thiết bị vào — ra, hệ điều hành, bảo vệ dữ liệu và bảng tính cơ bản là những nội dung mở đầu chung của Tin học 7 ở các bộ sách hiện hành. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức trọng tâm của giữa kỳ 1; chỉ cần lưu ý tiến độ từng trường có thể chênh nhau một vài bài, nhất là vị trí của phần bảng tính.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng Máy tính và cộng đồng nặng điểm nhất (5,0 điểm — đúng một nửa đề) và toàn bộ là kiến thức nhận biết, thông hiểu: đây là phần "ghi điểm chắc tay" nếu em phân biệt rạch ròi các cặp khái niệm thiết bị vào — ra, phần mềm hệ thống — ứng dụng, bộ nhớ tạm thời — lưu trữ lâu dài. Thứ hai, điểm vận dụng cao duy nhất của đề nằm ở Câu 20b — xây dựng bộ quy tắc ứng xử an toàn trên mạng xã hội: câu này không có đáp án thuộc lòng, em phải tự trình bày được bốn đến năm quy tắc kèm giải thích và cách xử lí khi bị bắt nạt trên mạng.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Chủ đề 1: Máy tính và cộng đồng

Câu 1. Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào?

  • A. Bàn phím
  • B. Màn hình
  • C. Máy in
  • D. Loa

Câu 2. Thiết bị nào sau đây là thiết bị ra?

  • A. Chuột máy tính
  • B. Máy quét (scanner)
  • C. Máy in
  • D. Micro

Câu 3. Phần mềm hệ thống quan trọng nhất, có nhiệm vụ quản lí và điều khiển mọi hoạt động của máy tính là

  • A. phần mềm soạn thảo văn bản
  • B. hệ điều hành
  • C. trình duyệt web
  • D. phần mềm bảng tính

Câu 4. Phần mềm nào sau đây là phần mềm ứng dụng?

  • A. Windows 11
  • B. Linux
  • C. Android
  • D. Microsoft Excel

Câu 5. Bộ nhớ nào sau đây sẽ bị mất dữ liệu khi máy tính tắt nguồn?

  • A. Ổ cứng HDD
  • B. Thẻ nhớ
  • C. Đĩa DVD
  • D. RAM

Câu 6. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus hiệu quả?

  • A. Tắt màn hình mỗi khi không sử dụng
  • B. Cài đặt phần mềm diệt virus và không mở tệp lạ từ nguồn không rõ ràng
  • C. Đặt máy tính ở nơi khô ráo, thoáng mát
  • D. Tăng độ sáng màn hình khi làm việc

Câu 7. Virus máy tính là

  • A. chương trình máy tính do con người tạo ra nhằm gây hại cho máy tính, phá hoại dữ liệu và có khả năng lây lan
  • B. một loại lỗi của phần cứng máy tính
  • C. bụi bẩn tích tụ lâu ngày bên trong thân máy
  • D. hiện tượng máy tính bị mất điện đột ngột

Câu 8. Máy tính của em bị nhiễm virus, nhiều tệp bị hỏng và không mở được. Cách xử lí đúng và an toàn nhất là

  • A. xóa toàn bộ ổ cứng ngay lập tức, kể cả dữ liệu quan trọng
  • B. cứ tiếp tục sử dụng bình thường, virus sẽ tự biến mất
  • C. dùng phần mềm diệt virus quét toàn bộ máy, khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu và rút kinh nghiệm phòng tránh về sau
  • D. gửi các tệp bị nhiễm cho bạn bè nhờ mở hộ

Chủ đề 2: Mạng xã hội và ứng xử trong môi trường số

Câu 9. Mạng xã hội là

  • A. một trò chơi trực tuyến trên Internet
  • B. phần mềm diệt virus trên điện thoại
  • C. dịch vụ trực tuyến giúp người dùng kết nối, chia sẻ thông tin, hình ảnh và giao lưu với nhau qua Internet
  • D. thiết bị dùng để kết nối các máy tính

Câu 10. Thông tin nào sau đây KHÔNG nên công khai chia sẻ trên mạng xã hội?

  • A. Món ăn mà em yêu thích
  • B. Sở thích đọc sách của em
  • C. Bộ phim em mới xem và thấy hay
  • D. Mật khẩu tài khoản và địa chỉ nhà riêng, lịch sinh hoạt của gia đình

Câu 11. Một người lạ trên mạng nhắn tin yêu cầu em cung cấp mã OTP để "nhận phần thưởng". Em nên

  • A. cung cấp ngay để không bị mất phần thưởng
  • B. không cung cấp mã, chặn liên lạc với người đó và báo cho cha mẹ hoặc thầy cô biết
  • C. gửi mã cho họ nhưng đổi mật khẩu ngay sau đó
  • D. rủ thêm bạn bè cùng tham gia nhận thưởng

Câu 12. Một bạn trong lớp đăng bức ảnh chế giễu bạn khác lên nhóm lớp khiến nhiều bạn tranh cãi. Việc làm nào sau đây của em là đúng?

  • A. Khuyên bạn gỡ bài đăng, xin lỗi bạn bị chế giễu và nhắc mọi người ứng xử văn minh trên mạng
  • B. Bấm nút thích (like) và chia sẻ bài đăng cho nhiều người hơn
  • C. Im lặng vì chuyện đó không liên quan đến mình
  • D. Tạo một tài khoản giả để bình luận đáp trả

Chủ đề 3: Bảng tính điện tử cơ bản

Câu 13. Trong phần mềm bảng tính, vùng giao nhau của một cột và một hàng được gọi là

  • A. trang tính
  • B. ô tính
  • C. hộp tên
  • D. thanh công thức

Câu 14. Địa chỉ của một ô tính trong bảng tính được xác định như thế nào?

  • A. Gồm tên cột rồi đến số hàng, ví dụ ô B5 là ô ở cột B, hàng 5
  • B. Chỉ cần ghi số hàng của ô
  • C. Chỉ cần ghi tên cột của ô
  • D. Là tên của trang tính chứa ô đó

Câu 15. Mọi công thức trong phần mềm bảng tính đều bắt đầu bằng kí tự nào?

  • A. Dấu cộng (+)
  • B. Dấu hai chấm (:)
  • C. Dấu thăng (#)
  • D. Dấu bằng (=)

Câu 16. Ô A1 chứa giá trị 5, ô A2 chứa giá trị 7, ô A3 chứa giá trị 9. Công thức =AVERAGE(A1:A3) cho kết quả là

  • A. 21
  • B. 9
  • C. 7
  • D. 5

Phần II — Tự luận, bài tập (6,0 điểm)

Câu 17 (1,5 điểm — Thiết bị và phần mềm máy tính).

a) Phân biệt thiết bị vào và thiết bị ra của máy tính. Mỗi loại hãy kể tên ba thiết bị.

b) Hệ điều hành là gì? Nêu hai nhiệm vụ chính của hệ điều hành.

Câu 18 (1,5 điểm — Bảo vệ dữ liệu máy tính).

a) Nêu các bước cơ bản để sao lưu dữ liệu quan trọng trong máy tính của em.

b) Vì sao người dùng cần đặt mật khẩu cho máy tính và thường xuyên cập nhật phần mềm diệt virus?

Câu 19 (1,5 điểm — Bảng tính điện tử). Một bảng tính ghi điểm ba môn học của bạn Lan như sau: ô B2 chứa 7 (Toán), ô B3 chứa 8 (Ngữ văn), ô B4 chứa 9 (Tiếng Anh).

a) Viết công thức nhập vào ô B5 để tính tổng điểm ba môn và công thức nhập vào ô B6 để tính điểm trung bình ba môn. Cho biết kết quả của mỗi công thức.

b) Bạn Lan viết công thức =B2+B3+B4 ở ô B5 để tính tổng điểm. Sau đó, cô giáo bổ sung thêm điểm môn Khoa học tự nhiên là 6 vào ô B5 mới chèn thêm (vùng điểm trở thành B2:B5). Hãy cho biết hạn chế của cách viết công thức của Lan khi số môn thay đổi và viết lại công thức tính tổng điểm, điểm trung bình cho bốn môn bằng hàm, kèm kết quả.

Câu 20 (1,5 điểm — Mạng xã hội và an toàn thông tin).

a) Bạn em nhận được tin nhắn giả danh nhà trường, yêu cầu chuyển gấp một khoản tiền "phí hồ sơ" vào một tài khoản cá nhân lạ, nếu không sẽ bị hủy kết quả học tập. Hãy chỉ ra các dấu hiệu cho thấy đây là tin nhắn lừa đảo.

b) Em hãy xây dựng bộ quy tắc gồm bốn đến năm quy tắc ứng xử an toàn và văn minh khi tham gia mạng xã hội dành cho học sinh lớp 7 (mỗi quy tắc kèm giải thích ngắn gọn) và nêu cách xử lí đúng khi bản thân bị bắt nạt, quấy rối trên mạng.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Bảng đáp án nhanh Phần I đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 1, 7, 12, 14; B: 3, 6, 11, 13; C: 2, 8, 9, 16; D: 4, 5, 10, 15). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án A.

Bàn phím là thiết bị vào, dùng để đưa dữ liệu (kí tự) vào máy tính. Màn hình, máy in, loa đều là thiết bị ra, dùng để đưa thông tin từ máy tính ra ngoài cho người dùng. Cách nhớ nhanh: thiết bị nào "đưa vào" máy là thiết bị vào, thiết bị nào "đưa ra" cho người xem, nghe, cầm được là thiết bị ra.

Câu 2 — Đáp án C.

Máy in là thiết bị ra vì nó đưa dữ liệu từ máy tính ra giấy. Chuột, máy quét (scanner) và micro đều là thiết bị vào: chuột đưa lệnh điều khiển, máy quét đưa hình ảnh vào, micro đưa âm thanh vào. Máy quét là phương án bẫy quen thuộc vì nhiều bạn thấy nó "in" hình ảnh lên màn hình — nhưng bản chất nó vẫn đưa dữ liệu vào máy.

Câu 3 — Đáp án B.

Hệ điều hành là phần mềm hệ thống quan trọng nhất, quản lí phần cứng, điều khiển mọi hoạt động của máy tính và tạo môi trường cho các phần mềm khác hoạt động. Các phương án còn lại đều là phần mềm ứng dụng phục vụ một công việc cụ thể.

Câu 4 — Đáp án D.

Microsoft Excel là phần mềm ứng dụng (bảng tính). Windows 11, Linux, Android đều là hệ điều hành, tức thuộc phần mềm hệ thống. Hai câu 3 và 4 đi thành một cặp: đề kiểm tra cả hai chiều của cùng một ranh giới hệ thống — ứng dụng, nên hãy học chúng cùng nhau.

Câu 5 — Đáp án D.

RAM là bộ nhớ trong tạm thời: dữ liệu trong RAM bị mất khi máy tính tắt nguồn. Ổ cứng, thẻ nhớ, đĩa DVD là các thiết bị lưu trữ lâu dài, dữ liệu vẫn còn nguyên sau khi tắt máy. Đây là lí do em đang gõ văn bản mà mất điện thì phần chưa lưu sẽ biến mất.

Câu 6 — Đáp án B.

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus, đồng thời thận trọng với tệp và liên kết lạ là biện pháp phòng chống virus cốt lõi. Các phương án còn lại liên quan đến bảo quản phần cứng hoặc thói quen sử dụng màn hình, không chống được virus.

Câu 7 — Đáp án A.

Virus máy tính là chương trình do con người viết ra với mục đích gây hại: phá hoại dữ liệu, làm máy tính hoạt động bất thường và tự lây lan sang máy khác qua tệp, USB, mạng. Nó không phải lỗi phần cứng, không phải bụi bẩn và không phải sự cố mất điện — chữ "virus" ở đây chỉ sự lây lan giống virus sinh học.

Câu 8 — Đáp án C.

Khi máy bị nhiễm virus, cần dùng phần mềm diệt virus quét và xử lí toàn bộ hệ thống, sau đó khôi phục dữ liệu đã mất từ bản sao lưu — đây chính là lí do phải sao lưu thường xuyên. Xóa toàn bộ ổ cứng (A) làm mất cả dữ liệu chưa sao lưu; tiếp tục dùng bình thường (B) khiến virus lan rộng; gửi tệp nhiễm cho bạn (D) là làm lây virus sang máy của người khác.

Câu 9 — Đáp án C.

Mạng xã hội là dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng tạo tài khoản, kết nối bạn bè, chia sẻ thông tin, hình ảnh, video và tương tác với nhau qua Internet. Các phương án còn lại đều mô tả sai bản chất: nó không phải trò chơi, không phải phần mềm diệt virus và không phải thiết bị.

Câu 10 — Đáp án D.

Mật khẩu tài khoản là thông tin bí mật tuyệt đối không chia sẻ; địa chỉ nhà riêng và lịch sinh hoạt gia đình là thông tin cá nhân nhạy cảm, công khai chúng có thể bị kẻ xấu lợi dụng để theo dõi, lừa đảo. Sở thích thông thường như món ăn, sách, phim (A, B, C) có thể chia sẻ ở mức phù hợp. Đây là câu hỏi dạng KHÔNG — hãy gạch chân từ KHÔNG trong đề trước khi chọn.

Câu 11 — Đáp án B.

Mã OTP là mã xác thực dùng để chứng thực giao dịch và đăng nhập; bất kì ai yêu cầu em cung cấp OTP qua tin nhắn đều có dấu hiệu lừa đảo, nhất là khi gắn với chiêu "nhận phần thưởng". Cách xử lí đúng: tuyệt đối không cung cấp, chặn liên lạc với người đó và báo cho cha mẹ hoặc thầy cô.

Phương án C vẫn sai vì mã đã gửi đi là đã mất an toàn, đổi mật khẩu sau đó không cứu được giao dịch bị chiếm đoạt trong tích tắc.

Câu 12 — Đáp án A.

Khuyên bạn gỡ bài, xin lỗi người bị hại và nhắc nhở tập thể về ứng xử văn minh là cách xử lí tích cực, đúng mực khi thấy bắt nạt trên mạng. Thích và chia sẻ (B) là tiếp tay cho hành vi bắt nạt; im lặng (C) là thờ ơ; tạo tài khoản giả để đáp trả (D) là tự mình phạm một hành vi sai trái khác.

Câu 13 — Đáp án B.

Giao của một cột và một hàng trong bảng tính gọi là ô tính (cell) — đơn vị cơ bản để chứa dữ liệu. Trang tính (A) là toàn bộ bảng gồm rất nhiều ô; hộp tên và thanh công thức là các thành phần giao diện khác, không phải vùng giao nhau đó.

Câu 14 — Đáp án A.

Địa chỉ ô tính được viết theo quy ước: tên cột trước, số hàng sau, ví dụ ô B5 nằm ở cột B, hàng 5. Nhờ địa chỉ này, công thức có thể tham chiếu chính xác tới dữ liệu trong ô. Viết ngược thành 5B là lỗi sai định dạng kinh điển khi mới học bảng tính.

Câu 15 — Đáp án D.

Trong các phần mềm bảng tính như Excel hay Google Sheets, mọi công thức đều phải bắt đầu bằng dấu bằng (=), sau đó mới đến phép tính hoặc hàm. Thiếu dấu bằng, phần mềm sẽ hiểu nội dung em gõ là văn bản hoặc số thông thường và không tính toán gì cả.

Câu 16 — Đáp án C.

Hàm AVERAGE tính trung bình cộng: (5 + 7 + 9) : 3 = 21 : 3 = 7.

Phương án A (21) là kết quả của hàm SUM — đây là cái bẫy nổi tiếng nhất của phần bảng tính: đọc tên hàm thật kĩ trước khi tính, vì SUM và AVERAGE dùng chung một vùng dữ liệu nhưng cho hai kết quả hoàn toàn khác nhau.

Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là đáp án và gợi ý chấm theo từng bước điểm.

Bảng đáp án Phần II đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7

Câu 17 (1,5 điểm — Thiết bị và phần mềm máy tính).

  • Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Phân biệt (0,5 điểm): thiết bị vào dùng để đưa thông tin, dữ liệu vào máy tính; thiết bị ra dùng để đưa thông tin từ máy tính ra ngoài cho người sử dụng. Ví dụ (0,5 điểm): thiết bị vào — bàn phím, chuột, máy quét, micro, webcam; thiết bị ra — màn hình, máy in, loa, tai nghe, máy chiếu (mỗi loại kể đúng ba thiết bị). Lỗi hay gặp: kể máy quét vào nhóm thiết bị ra vì nhầm với máy in.
  • Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Khái niệm (0,25 điểm): hệ điều hành là phần mềm hệ thống quản lí và điều khiển mọi hoạt động của máy tính. Hai nhiệm vụ chính (0,25 điểm): quản lí, điều phối các thiết bị phần cứng và tài nguyên máy tính; quản lí dữ liệu, tệp và thư mục, đồng thời cung cấp môi trường để các phần mềm ứng dụng chạy và giao diện để người dùng làm việc. Nêu được hai nhiệm vụ thuộc các nhóm này là đạt.

Câu 18 (1,5 điểm — Bảo vệ dữ liệu máy tính).

  • Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Các bước sao lưu cơ bản (mỗi bước đúng 0,25 điểm): xác định dữ liệu quan trọng cần sao lưu (tài liệu học tập, ảnh, tệp cá nhân); chọn nơi lưu trữ bản sao (ổ cứng ngoài, USB, thẻ nhớ hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây); sao chép dữ liệu sang nơi đã chọn và sắp xếp gọn gàng theo thư mục; kiểm tra lại bản sao mở được bình thường và sao lưu định kỳ, cập nhật bản sao khi dữ liệu thay đổi. Thiếu bước kiểm tra và cập nhật định kỳ là lỗi trình bày hay gặp nhất, vì bản sao lưu cũ kĩ, không mở được thì coi như không có sao lưu.
  • Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Mật khẩu (0,25 điểm): giúp ngăn người khác truy cập trái phép vào máy tính và dữ liệu cá nhân, bảo vệ quyền riêng tư. Cập nhật phần mềm diệt virus (0,25 điểm): vì virus và mã độc mới xuất hiện liên tục, cập nhật giúp phần mềm nhận diện và diệt được các loại mã độc mới nhất; phần mềm lỗi thời sẽ bỏ sót mối nguy mới.

Câu 19 (1,5 điểm — Bảng tính điện tử).

  • Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Công thức tổng điểm ở ô B5 (0,25 điểm): =SUM(B2:B4), kết quả 7 + 8 + 9 = 24. Công thức điểm trung bình ở ô B6 (0,25 điểm): =AVERAGE(B2:B4), kết quả 24 : 3 = 8. Chấp nhận công thức =(B2+B3+B4)/3 cho điểm trung bình nếu kết quả đúng, nhưng cách viết chuẩn nên học là dùng hàm.
  • Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Hạn chế (0,5 điểm): công thức =B2+B3+B4 liệt kê từng ô nên khi thêm hoặc bớt môn học, vùng tính không tự cập nhật — phải sửa lại công thức thủ công, dễ sót ô và sai kết quả; trong khi hàm theo vùng như SUM(B2:B5) chỉ cần mở rộng vùng tham chiếu là bao quát đủ dữ liệu. Viết lại cho bốn môn (0,5 điểm): tổng điểm =SUM(B2:B5) = 7 + 8 + 9 + 6 = 30; điểm trung bình =AVERAGE(B2:B5) = 30 : 4 = 7,5. Đây là câu vận dụng trung tâm của phần bảng tính: thông điệp cần nhớ là luôn ưu tiên hàm theo vùng dữ liệu thay vì cộng liệt kê từng ô.

Câu 20 (1,5 điểm — Mạng xã hội và an toàn thông tin).

  • Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Dấu hiệu lừa đảo (nêu và chỉ ra được ít nhất ba dấu hiệu): nhà trường không bao giờ yêu cầu chuyển tiền gấp vào tài khoản cá nhân của một người lạ; nội dung tin nhắn tạo áp lực thời gian và đe dọa hậu quả ("nếu không sẽ bị hủy kết quả học tập") để nạn nhân hoảng sợ, không kịp kiểm chứng; danh tính người gửi và số tài khoản không rõ ràng, không qua kênh liên lạc chính thức của nhà trường. Cách kiểm chứng đúng: gọi điện hoặc hỏi trực tiếp giáo viên chủ nhiệm, nhà trường trước khi làm bất cứ điều gì.
  • Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Quy tắc ứng xử (0,75 điểm): trình bày được bốn đến năm quy tắc hợp lí kèm giải thích ngắn, ví dụ: không chia sẻ mật khẩu và thông tin cá nhân nhạy cảm vì nguy cơ bị chiếm tài khoản; suy nghĩ kĩ trước khi đăng và bình luận, dùng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người khác; kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ để không lan truyền tin giả; không kết bạn, không gặp gỡ người lạ quen qua mạng khi chưa có sự đồng ý của cha mẹ; tôn trọng bản quyền và quyền riêng tư của người khác (không đăng ảnh người khác khi chưa được đồng ý). Cách xử lí khi bị bắt nạt trên mạng (0,25 điểm): không đáp trả, lưu lại bằng chứng, chặn tài khoản quấy rối, báo cho cha mẹ, thầy cô hoặc cơ quan chức năng để được hỗ trợ.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1: Câu 1–8; Chủ đề 2: Câu 9–12; Chủ đề 3: Câu 13–16
  • Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Câu 17 và Câu 18 có ý a nặng 1,0 điểm; Câu 19 và Câu 20 có ý b nặng 1,0 điểm — hãy phân bổ thời gian và độ dài bài viết theo đúng trọng số đó, đừng viết ý 0,5 điểm dài như ý 1,0 điểm rồi hết giờ

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9 phút, chừa khoảng 6 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: cặp thiết bị vào — ra đã phân biệt đúng chưa, kết quả hàm AVERAGE đã chia trung bình chưa, và bộ quy tắc ở Câu 20b đã đủ bốn đến năm quy tắc kèm giải thích chưa.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Máy tính và cộng đồng (nửa đề). Học theo ba cặp phân biệt. Cặp một: thiết bị vào (đưa dữ liệu vào: bàn phím, chuột, máy quét, micro, webcam) và thiết bị ra (đưa thông tin ra: màn hình, máy in, loa, máy chiếu) — tự kiểm tra bằng câu hỏi "dữ liệu đi vào máy hay đi ra khỏi máy". Cặp hai: phần mềm hệ thống (hệ điều hành — Windows, Linux, Android) và phần mềm ứng dụng (soạn thảo, bảng tính, trình duyệt, Excel...). Cặp ba: bộ nhớ tạm thời RAM (mất dữ liệu khi tắt máy) và thiết bị lưu trữ lâu dài (ổ cứng, thẻ nhớ, DVD). Riêng mảng bảo vệ dữ liệu, học theo chuỗi hành động: cài và cập nhật phần mềm diệt virus, không mở tệp lạ, đặt mật khẩu, sao lưu định kỳ theo bốn bước — chuỗi này xuất hiện ở cả trắc nghiệm (Câu 6, 7, 8) lẫn tự luận (Câu 18).

Chủ đề 2 — Mạng xã hội và ứng xử trong môi trường số. Học theo hai lớp. Lớp kiến thức: khái niệm mạng xã hội, danh mục thông tin tuyệt đối không công khai (mật khẩu, địa chỉ nhà riêng, lịch sinh hoạt gia đình, mã OTP). Lớp kĩ năng: nhận diện chiêu lừa đảo qua ba dấu hiệu — giả danh cơ quan/nhà trường, thúc giục và đe dọa hậu quả, yêu cầu chuyển tiền hoặc cung cấp mã vào kênh lạ; và quy trình ứng xử khi bị bắt nạt trên mạng: không đáp trả — lưu bằng chứng — chặn — báo người lớn. Hãy chuẩn bị sẵn dàn ý bộ quy tắc ứng xử cho Câu 20b từ khi ôn tập, vì đây là câu vận dụng cao duy nhất của đề.

Chủ đề 3 — Bảng tính điện tử cơ bản. Học theo trình tự thao tác: ô tính là giao của cột và hàng; địa chỉ ô viết tên cột trước, số hàng sau; mọi công thức bắt đầu bằng dấu bằng; bốn hàm đầu tiên SUM (tổng), AVERAGE (trung bình), MAX (lớn nhất), MIN (nhỏ nhất) đều làm việc trên một vùng dữ liệu viết dạng B2:B4. Điểm cần luyện riêng là tư duy "vùng dữ liệu": khi dữ liệu thêm hoặc bớt, công thức dùng hàm theo vùng chỉ cần mở rộng vùng, còn công thức cộng từng ô phải sửa tay và rất dễ sót. Làm lại Câu 19 bằng cả hai cách viết để thấy rõ khác biệt này.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; làm lại Phần I Câu 1–8 và Câu 17, 18; tự lập bảng hai cột thiết bị vào — ra và hai cột phần mềm hệ thống — ứng dụng từ trí nhớ.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 3; làm lại Phần I Câu 9–16, Câu 19 và Câu 20; viết sẵn dàn ý bộ quy tắc ứng xử mạng xã hội kèm cách xử lí khi bị bắt nạt.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — ưu tiên lỗi nhầm thiết bị vào — ra và lỗi nhầm SUM với AVERAGE.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

  1. Nhầm máy quét là thiết bị ra (Câu 2, Câu 17a). Máy quét đưa hình ảnh, tài liệu vào máy tính nên là thiết bị vào; máy in mới là thiết bị ra. Cách tránh: luôn xét chiều đi của dữ liệu so với máy tính, đừng xét theo cảm giác "có hình ảnh hiện ra".
  2. Nhầm phần mềm ứng dụng với hệ điều hành (Câu 3, Câu 4). Excel, Word, trình duyệt là ứng dụng; Windows, Linux, Android là hệ điều hành. Cách tránh: tự hỏi "phần mềm này có quản lí toàn bộ máy tính không, hay chỉ phục vụ một công việc cụ thể".
  3. Lấy kết quả SUM trả lời cho AVERAGE (Câu 16, Câu 19). Hai hàm dùng chung vùng dữ liệu nên rất dễ tính tổng xong quên chia. Cách tránh: đọc tên hàm thành tiếng trước khi tính; thấy AVERAGE là viết ngay phép chia cho số lượng giá trị.
  4. Viết công thức không có dấu bằng hoặc địa chỉ ô ngược (Câu 14, 15, 19). Thiếu dấu = thì bảng tính không tính; viết 5B thay vì B5 là sai định dạng địa chỉ. Cách tránh: thuộc hai quy tắc cứng — công thức luôn mở đầu bằng dấu =, địa chỉ ô luôn là chữ (cột) trước, số (hàng) sau.
  5. Cộng liệt kê từng ô thay vì dùng hàm theo vùng (Câu 19b). Cách viết =B2+B3+B4 đúng với dữ liệu hiện tại nhưng vỡ ngay khi thêm môn học. Cách tránh: mặc định dùng SUM/AVERAGE trên vùng dữ liệu mỗi khi phải tính với từ ba ô liên tiếp trở lên.
  6. Cung cấp mã OTP vì sợ mất "phần thưởng" (Câu 11, Câu 20a). OTP là chìa khóa cuối cùng của tài khoản; mọi yêu cầu cung cấp OTP qua tin nhắn đều là lừa đảo. Cách tránh: thuộc nguyên tắc "OTP chỉ nhập trên giao diện chính thức do chính em chủ động mở, không bao giờ gửi cho người khác".
  7. Viết quy tắc ứng xử chung chung, không kèm giải thích (Câu 20b). Liệt kê năm quy tắc khô khan mà không có lí do và cách xử lí khi bị bắt nạt sẽ mất gần nửa số điểm của ý này. Cách tránh: mỗi quy tắc viết theo mẫu "quy tắc + vì..." và luôn kết thúc bằng quy trình bốn bước khi bị quấy rối: không đáp trả, lưu bằng chứng, chặn, báo người lớn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 7 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Đề Tin học 7 có phần thực hành trên máy tính không?

Đáp: Đề này là đề lí thuyết và bài tập trên giấy (làm online trên ClassOn): phần bảng tính được kiểm tra bằng cách viết công thức và tính kết quả, phần lập trình chưa xuất hiện ở lớp 7 giữa kỳ 1. Cách ôn hiệu quả là vừa đọc công thức vừa mở phần mềm bảng tính thật để gõ thử — nhưng khi làm đề, em phải tự viết được công thức mà không cần máy hỗ trợ.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là thiết bị vào — ra, phần mềm và bảo vệ dữ liệu, mạng xã hội an toàn, cùng bảng tính điện tử cơ bản phần đầu — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Một số trường dạy phần bảng tính muộn hơn; nếu lớp em chưa học bảng tính, hãy dùng trước phần Chủ đề 1 và 2 của đề để ôn, phần bảng tính để làm quen dần.

Hỏi: Em hay nhầm các hàm trong bảng tính, có cách nào nhớ chắc không?

Đáp: Hãy nhớ theo cặp đối tác: SUM đi với phép cộng (tổng), AVERAGE đi với phép chia trung bình; MAX và MIN là hai cực lớn nhất — nhỏ nhất. Khi làm bài, đọc tên hàm rồi dịch ngay sang tiếng Việt trong đầu trước khi chạm vào số liệu: thấy AVERAGE là nghĩ "tổng chia số lượng", thấy SUM là nghĩ "cộng hết". Luyện lại Câu 16 và Câu 19 bằng cả bốn hàm trên cùng một vùng dữ liệu sẽ giúp em phân biệt dứt điểm.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Tin học 7 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tin học 6 (thông tin, dữ liệu và mạng máy tính), Tin học 8 (thông tin trong môi trường số và lập trình Scratch) và Tin học 9 (phần mềm mô phỏng, nghề nghiệp tin học và an toàn thông tin) cùng đợt — nắm chắc nền tảng lớp 7, em sẽ học các chủ đề số an toàn và lập trình ở lớp trên nhẹ nhàng hơn nhiều.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Tin học 7 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc phân biệt rạch ròi các cặp khái niệm vào — ra, hệ thống — ứng dụng, dùng đúng hàm theo vùng dữ liệu trong bảng tính và không bao giờ để bị dẫn dụ bởi các tin nhắn lừa đảo. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636