Nếu bạn đang loay hoay không biết bắt đầu ôn thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027 từ đâu, bài viết này chính là tấm bản đồ dành cho bạn. Sinh học là môn có lượng kiến thức rộng nhất trong các môn khoa học tự nhiên: từ phân tử ADN bé xíu đến cả hệ sinh thái, từ quy luật di truyền của Mendel đến thuyết tiến hóa của Darwin. Nhưng tin vui là đề thi tốt nghiệp THPT có cấu trúc rất ổn định, và khoảng 80% điểm số nằm gọn trong 12 chủ đề trọng tâm mà bài viết này tóm tắt đầy đủ cho bạn.
Bài viết được biên soạn theo chương trình Giáo dục phổ thông 2018, bám sát bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống — bộ sách thống nhất trên cả nước từ năm học 2026–2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Mọi khái niệm, thuật ngữ và ví dụ trong bài đều dùng đúng cách gọi của chương trình mới, để bạn không bị "lệch sóng" khi vào phòng thi.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027 mới nhất
Theo Quyết định 764/QĐ-BGDĐT, từ năm 2027 đề thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học có cấu trúc hoàn toàn mới: 28 câu trong 50 phút, gồm 3 phần với cách tính điểm khác nhau. Nắm rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để phân bổ thời gian và chiến thuật làm bài hợp lý.
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm mỗi câu | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|
| I | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (A, B, C, D) | 18 | 0,25 | 4,5 |
| II | Câu hỏi Đúng/Sai (mỗi câu 4 ý a, b, c, d) | 4 | 0,1 – 1,0 (tùy số ý đúng) | 4,0 |
| III | Trả lời ngắn (điền đáp số) | 6 | 0,25 | 1,5 |
| Tổng cộng | 28 | 10,0 | ||
Điểm mới đáng chú ý nhất nằm ở Phần II – câu hỏi Đúng/Sai. Mỗi câu có 4 ý, và điểm được tính theo số ý bạn trả lời đúng:
- Đúng 1 ý: 0,1 điểm
- Đúng 2 ý: 0,25 điểm
- Đúng 3 ý: 0,5 điểm
- Đúng cả 4 ý: 1,0 điểm
Như vậy, dù không chắc chắn cả 4 ý, bạn vẫn "vớt" được điểm từng phần — đừng bao giờ bỏ trống câu Đúng/Sai. Phần III là các câu trả lời ngắn, thường là bài toán tính nhanh (tính số nucleotit, tần số alen, tỉ lệ kiểu hình...), mỗi câu 0,25 điểm. 50 phút cho 28 câu tức là trung bình chưa đầy 2 phút mỗi câu, nên tốc độ và sự chắc chắn là hai yếu tố quyết định.
12 chủ đề trọng tâm ôn thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027
Dưới đây là 12 chủ đề bao phủ toàn bộ chương trình Sinh học 12 (Kết nối tri thức) cùng những mảng kiến thức lớp 10, 11 thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Mỗi chủ đề gồm: kiến thức cốt lõi cần nhớ, công thức hay dùng, và "bẫy" thường gặp.
Chủ đề 1: Di truyền phân tử – ADN, gen và quá trình tổng hợp protein
Đây là chủ đề mở đầu chương trình Sinh học 12 và cũng là nền tảng cho mọi chủ đề di truyền phía sau. Bạn cần nắm chắc các ý sau:
- Cấu trúc ADN: hai mạch polynucleotit song song, ngược chiều, xoắn đều; các nucleotit liên kết theo nguyên tắc bổ sung (A–T, G–C). Một chu kì xoắn dài 34 Å, gồm 10 cặp nucleotit.
- Gen: là một đoạn phân tử ADN mang thông tin mã hóa một chuỗi polypeptide hoặc một phân tử ARN.
- Mã di truyền: là mã bộ ba (codon). Có 64 bộ ba, trong đó 61 bộ ba mã hóa axit amin và 3 bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA) không mã hóa axit amin. Bộ ba mở đầu là AUG (mã hóa methionine ở sinh vật nhân thực).
- Đặc điểm của mã di truyền: tính phổ biến (mọi sinh vật đều dùng chung), tính đặc hiệu (một bộ ba chỉ mã hóa một axit amin), tính thoái hóa (nhiều bộ ba cùng mã hóa một axit amin).
- Nhân đôi ADN: theo nguyên tắc bán bảo toàn và nguyên tắc bổ sung; enzim ADN polymerase chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5'→3'.
- Phiên mã: tổng hợp ARN từ mạch khuôn của gen (mạch có chiều 3'→5'), diễn ra trong nhân ở sinh vật nhân thực.
- Dịch mã: ribosome trượt trên mARN theo chiều 5'→3', tARN mang axit amin đến khớp bổ sung với codon.
- Điều hòa hoạt động gen (operon lac ở vi khuẩn E. coli): gồm vùng khởi động (P), vùng vận hành (O) và nhóm gen cấu trúc (Z, Y, A). Khi không có lactose, protein ức chế bám vào O, gen không phiên mã; khi có lactose, lactose vô hiệu hóa protein ức chế, gen được phiên mã.
Công thức hay dùng:
- Số nucleotit của gen: N = 2A + 2G (với A = T, G = C)
- Số chu kì xoắn: C = N / 20
- Chiều dài gen: L = (N / 2) × 3,4 Å
- Số liên kết hidro: H = 2A + 3G
- Số phân tử ADN con sau k lần nhân đôi: 2k
- Số nucleotit môi trường cung cấp: N × (2k − 1)
Bẫy thường gặp: nhầm chiều tổng hợp mạch mới (luôn là 5'→3', còn mạch khuôn đọc theo chiều 3'→5'); nhầm bộ ba kết thúc với bộ ba mở đầu; quên rằng ở sinh vật nhân thực phiên mã diễn ra trong nhân còn dịch mã ở tế bào chất.
Chủ đề 2: Các quy luật di truyền của Mendel và di truyền liên kết
Đây là chủ đề "xương sống" của đề thi, chiếm tỉ trọng câu hỏi lớn nhất, đặc biệt ở Phần I và Phần III (bài toán lai). Bạn cần thuộc lòng:
- Quy luật phân li: mỗi tính trạng do một cặp alen quy định; trong giảm phân, các alen phân li đồng đều về các giao tử. Phép lai Aa × Aa cho tỉ lệ kiểu gen 1:2:1 và tỉ lệ kiểu hình 3:1 (trội hoàn toàn).
- Quy luật phân li độc lập: các cặp alen phân li độc lập trong giảm phân. Phép lai AaBb × AaBb cho tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 và tỉ lệ kiểu gen (1:2:1)².
- Tương tác gen: nhiều gen cùng quy định một tính trạng (tương tác bổ sung tỉ lệ 9:7, tương tác cộng gộp...).
- Liên kết gen: các gen trên cùng một NST di truyền cùng nhau; tạo ít loại giao tử hơn so với phân li độc lập.
- Hoán vị gen: do trao đổi chéo giữa các chromatid trong giảm phân, tạo giao tử hoán vị. Tần số hoán vị f = (số cá thể có kiểu hình hoán vị / tổng số cá thể) × 100%, và f không bao giờ vượt quá 50%.
- Di truyền liên kết với giới tính: gen trên NST X (không có alen trên Y) di truyền chéo: mẹ truyền cho con trai, bố truyền cho con gái. Gen trên Y chỉ truyền từ bố cho con trai.
- Di truyền ngoài nhân (gen trong ti thể, lục lạp): di truyền theo dòng mẹ; con luôn mang kiểu hình của mẹ.
Mẹo nhận dạng nhanh dạng bài:
- Tỉ lệ 3:1 → một cặp gen, trội hoàn toàn
- Tỉ lệ 1:2:1 (kiểu hình) → trội không hoàn toàn
- Tỉ lệ 9:3:3:1 → hai cặp gen phân li độc lập
- Tỉ lệ 9:7 → tương tác bổ sung
- Đời con toàn giống mẹ → di truyền ngoài nhân
- Tính trạng chỉ biểu hiện ở một giới → nghĩ ngay đến gen trên NST giới tính
Chủ đề 3: Đột biến gen, đột biến nhiễm sắc thể và thường biến
- Đột biến gen: là những biến đổi trong cấu trúc của gen (mất, thêm, thay thế một hoặc một số cặp nucleotit). Đột biến điểm gồm: mất cặp, thêm cặp (gây dịch khung) và thay thế cặp (có thể gây đột biến đồng nghĩa, sai nghĩa hoặc vô nghĩa).
- Đột biến NST: gồm đột biến cấu trúc NST (mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn) và đột biến số lượng NST (thể dị bội 2n±1 như hội chứng Down (3 NST 21), Turner (XO), Klinefelter (XXY); thể đa bội).
- Thường biến: là biến đổi kiểu hình do tác động của môi trường, không di truyền được. Mức phản ứng là giới hạn thường biến của một kiểu gen trước môi trường.
- Phân biệt: đột biến (biến đổi vật chất di truyền, di truyền được) khác thường biến (chỉ biến đổi kiểu hình, không di truyền).
Bẫy thường gặp: đề hay hỏi "dạng đột biến nào gây hậu quả nghiêm trọng nhất" — đó là mất hoặc thêm một cặp nucleotit (dịch khung, làm thay đổi toàn bộ bộ ba phía sau); còn thay thế một cặp có thể không gây hậu quả nếu là đột biến đồng nghĩa.
Chủ đề 4: Di truyền quần thể và di truyền người
- Quần thể: là tập hợp các cá thể cùng loài, chung sống trong một khoảng không gian xác định, có khả năng giao phối với nhau tạo ra thế hệ mới.
- Định luật Hardy – Weinberg: trong quần thể ngẫu phối, nếu không chịu tác động của các nhân tố tiến hóa thì tần số alen và thành phần kiểu gen được duy trì ổn định qua các thế hệ: p² + 2pq + q² = 1 (p, q là tần số các alen).
- Điều kiện nghiệm đúng: quần thể có kích thước lớn, ngẫu phối, không có đột biến, không có di nhập gen, không chịu tác động của chọn lọc tự nhiên.
- Cách tính tần số alen: với quần thể có cấu trúc xAA : yAa : zaa thì tần số alen A = x + y/2, tần số alen a = z + y/2. Riêng với quần thể đã cân bằng, q = √tỉ lệ kiểu gen lặn.
- Di truyền người: phương pháp nghiên cứu phả hệ, nghiên cứu trẻ đồng sinh; các bệnh di truyền (Down, Turner, Klinefelter, mù màu, máu khó đông...); liệu pháp gen và tư vấn di truyền.
Bẫy thường gặp: công thức q = √aa chỉ dùng được khi quần thể đã cân bằng di truyền; nếu đề cho quần thể chưa cân bằng, phải tính tần số alen bằng công thức cộng gộp rồi mới kiểm tra p² + 2pq + q².
Chủ đề 5: Ứng dụng di truyền học – chọn giống, công nghệ gen
- Chọn giống: tạo giống mới bằng các phương pháp gây đột biến, lai hữu tính, công nghệ tế bào (nuôi cấy mô, dung hợp tế bào trần, cấy truyền phôi).
- Công nghệ gen: gồm kĩ thuật tạo ADN tái tổ hợp (cắt gen cần chuyển và plasmid bằng cùng một loại enzim restrictaza, nối bằng ligaza) và đưa ADN tái tổ hợp vào tế bào nhận (thể truyền).
- Thành tựu: tạo giống cây trồng biến đổi gen (lúa vàng giàu vitamin A, bông kháng sâu), sản xuất insulin, hormone sinh trưởng bằng vi khuẩn, tạo động vật chuyển gen.
- An toàn sinh học: sinh vật biến đổi gen cần được đánh giá rủi ro trước khi thả ra môi trường.
Chủ đề này thường ra 1–2 câu lí thuyết ở Phần I, chủ yếu hỏi về các bước của kĩ thuật chuyển gen và phân biệt các phương pháp chọn giống.
Chủ đề 6: Tiến hóa – thuyết tiến hóa hiện đại và sự hình thành loài
- Học thuyết Darwin: chọn lọc tự nhiên là nhân tố chính: các cá thể có biến dị có lợi được giữ lại, sinh sản nhiều hơn; các biến dị có hại bị đào thải.
- Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại: tiến hóa nhỏ là quá trình biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể; đơn vị tiến hóa là quần thể.
- Các nhân tố tiến hóa: đột biến (nguồn nguyên liệu sơ cấp), di nhập gen, chọn lọc tự nhiên (nhân tố định hướng), yếu tố ngẫu nhiên, giao phối không ngẫu nhiên.
- Bằng chứng tiến hóa: cơ quan tương đồng (cùng nguồn gốc, khác chức năng → tiến hóa phân li), cơ quan tương tự (khác nguồn gốc, cùng chức năng → tiến hóa đồng quy), cơ quan thoái hóa, bằng chứng phôi sinh học, bằng chứng địa lí sinh vật học, bằng chứng tế bào và sinh học phân tử.
- Hình thành loài: cách li địa lí và cách li sinh sản là hai cơ chế chính; loài mới được hình thành khi xuất hiện cách li sinh sản.
Bẫy thường gặp: nhầm cơ quan tương đồng với cơ quan tương tự
Công thức hay dùng: hiệu suất sinh thái = (năng lượng bậc dinh dưỡng sau / năng lượng bậc dinh dưỡng trước) × 100%. Sinh vật phân giải không xếp vào bậc dinh dưỡng nào trong chuỗi thức ăn.
Chủ đề 8: Chuyển hóa vật chất và năng lượng ở thực vật (kiến thức lớp 11)
Đây là phần kiến thức lớp 11 nhưng xuất hiện đều đặn trong đề thi tốt nghiệp, thường 2–3 câu:
- Quang hợp: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 (nhờ năng lượng ánh sáng, sắc tố quang hợp). Gồm pha sáng (diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp, cần ánh sáng trực tiếp, tạo ATP, NADPH và giải phóng O2) và pha tối – chu trình Calvin (diễn ra ở chất nền stroma, cố định CO2 thành chất hữu cơ).
- Hô hấp ở thực vật: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP + nhiệt). Gồm đường phân (tế bào chất), chu trình Krebs (chất nền ti thể) và chuỗi truyền electron (màng trong ti thể).
- Mối quan hệ quang hợp – hô hấp: hai quá trình ngược nhau nhưng gắn bó: quang hợp tạo chất hữu cơ và O2 cho hô hấp; hô hấp tạo CO2, nước và năng lượng cho mọi hoạt động sống.
- Thoát hơi nước: chủ yếu qua khí khổng; vừa giúp hút nước, vừa làm mát lá.
Bẫy thường gặp: nhầm vị trí pha sáng và pha tối (sáng ở màng thylakoid, tối ở chất nền); nhầm sản phẩm của pha sáng (ATP, NADPH, O2 — không có chất hữu cơ).
Chủ đề 9: Chuyển hóa ở động vật – tiêu hóa, tuần hoàn, hô hấp, bài tiết (kiến thức lớp 11)
- Tiêu hóa: ở người, tiêu hóa hóa học chủ yếu diễn ra ở dạ dày (protein nhờ pepsin) và ruột non (mọi chất nhờ dịch tụy, dịch ruột, mật). Ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu nhờ lớp niêm mạc gấp nếp với hàng triệu lông ruột.
- Tuần hoàn: tim 4 ngăn, vòng tuần hoàn kép (vòng nhỏ qua phổi, vòng lớn qua các cơ quan). Huyết áp giảm dần từ động mạch → mao mạch → tĩnh mạch.
- Hô hấp: trao đổi khí ở phổi theo cơ chế khuếch tán từ nơi có phân áp cao đến nơi có phân áp thấp; O2 từ phế nang vào máu, CO2 từ máu ra phế nang.
- Bài tiết: thận lọc máu tạo nước tiểu (lọc ở cầu thận, tái hấp thu ở ống thận). Gan và da cũng tham gia bài tiết.
- Cân bằng nội môi: duy trì ổn định môi trường trong cơ thể. Ví dụ: khi đường huyết tăng, tuyến tụy tiết insulin chuyển glucose thành glycogen dự trữ ở gan; khi đường huyết giảm, tuyến tụy tiết glucagon phân giải glycogen thành glucose.
Bẫy thường gặp: nhầm vai trò insulin và glucagon (insulin hạ đường huyết, glucagon tăng đường huyết); nhầm nơi hấp thụ (ruột non, không phải dạ dày).
Chủ đề 10: Cảm ứng ở sinh vật (kiến thức lớp 11)
- Cảm ứng ở thực vật: hướng động (vận động định hướng theo tác nhân kích thích: hướng sáng, hướng trọng lực, hướng nước, hướng hóa) và ứng động (vận động không định hướng: ứng động sinh trưởng như hoa nở theo nhiệt độ, ứng động không sinh trưởng như lá trinh nữ cụp lại khi chạm).
- Cảm ứng ở động vật: phản xạ qua cung phản xạ (thụ quan → dây thần kinh hướng tâm → trung ương → dây thần kinh li tâm → cơ quan đáp ứng).
- Điện thế: điện thế nghỉ (ngoài màng tích điện dương, trong tích điện âm) và điện thế hoạt động (khi bị kích thích, màng đảo cực rồi tái phân cực). Xung thần kinh lan truyền trên sợi thần kinh và qua synapse nhờ chất trung gian hóa học.
- Tập tính: tập tính bẩm sinh (có từ khi sinh ra, di truyền) và tập tính học được (hình thành qua học tập, rèn luyện).
Chủ đề 11: Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật (kiến thức lớp 11)
- Sinh trưởng ở thực vật: nhờ mô phân sinh (đỉnh, bên, lóng). Các hormone điều tiết: auxin (kích thích sinh trưởng, ưu thế ngọn), gibberellin (kích thích nảy mầm, tăng chiều cao), cytokinin (kích thích phân chia tế bào), ethylene (làm quả chín), axit abscisic – ABA (ức chế sinh trưởng, gây rụng lá, ngủ nghỉ).
- Phát triển ở thực vật có hoa: từ hạt → cây mầm → cây trưởng thành → ra hoa → tạo quả, hạt.
- Sinh trưởng và phát triển ở động vật: phát triển không qua biến thái (con non giống con trưởng thành: người, gà...) và phát triển qua biến thái (hoàn toàn: bướm, ong...; không hoàn toàn: châu chấu, ve sầu...).
- Điều hòa: ở động vật có xương sống, hormone tuyến yên, tuyến giáp, tuyến sinh dục điều hòa sinh trưởng và phát triển.
Chủ đề 12: Sinh sản ở sinh vật (kiến thức lớp 11)
- Sinh sản vô tính: không có sự kết hợp giao tử (phân đôi, nảy chồi, trinh sản, sinh sản sinh dưỡng ở thực vật như giâm, chiết, ghép cành). Ưu điểm: nhanh, giữ nguyên đặc tính tốt; nhược điểm: ít đa dạng di truyền.
- Sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa: thụ phấn (tự thụ phấn, giao phấn nhờ gió, côn trùng) và thụ tinh kép đặc trưng: một tinh tử kết hợp với trứng tạo hợp tử (2n), một tinh tử kết hợp với nhân cực tạo nội nhũ (3n).
- Sinh sản hữu tính ở động vật: thụ tinh trong (bò sát, chim, thú) và thụ tinh ngoài (cá, ếch nhái). Đẻ trứng hoặc đẻ con.
- Điều hòa sinh sản: cơ chế điều hòa ngược (feedback) của các hormone sinh dục; các biện pháp tránh thai dựa trên nguyên tắc ngăn trứng chín – rụng, ngăn thụ tinh hoặc ngăn làm tổ.
Thụ tinh kép là chi tiết "đinh" hay ra thi: nhớ rõ một tinh tử (n) + trứng (n) → hợp tử (2n) phát triển thành phôi; tinh tử còn lại (n) + nhân cực (2n) → nội nhũ (3n) nuôi phôi.
Phương pháp làm câu hỏi Đúng/Sai – "mỏ điểm" của đề thi mới
Phần II chiếm tới 4 điểm, ngang với 16 câu trắc nghiệm Phần I, nhưng nhiều bạn lại làm ẩu phần này nhất. Dưới đây là phương pháp làm bài đã được kiểm chứng:
Bước 1: Đọc kĩ từng ý, gạch chân từ khóa quyết định. Các từ như "luôn luôn", "chỉ", "tất cả", "không bao giờ" thường là dấu hiệu của ý sai — nhưng đừng vội kết luận, hãy kiểm tra kiến thức.
Bước 2: Đánh dấu chắc chắn các ý dễ trước. Trong 4 ý thường có 1–2 ý kiểm tra kiến thức cơ bản (định nghĩa, ví dụ điển hình). Làm chắc các ý này để "chốt" tối thiểu 0,25 điểm.
Bước 3: Với các ý gây phân vân, dùng phương pháp loại trừ bằng ví dụ.
Bước 4: Không bao giờ bỏ trống. Kể cả khi phải đoán, mỗi ý đoán đúng vẫn mang về điểm. Xác suất đoán mò cả 4 ý đúng là thấp, nhưng đoán 1–2 ý phân vân vẫn tốt hơn bỏ trống.
Bước 5: Quản lí thời gian. Dành tối đa 2 phút cho mỗi câu Đúng/Sai. Nếu quá 2 phút chưa xong, đánh dấu và quay lại sau khi làm xong Phần I.
5 sai lầm khiến học sinh mất điểm oan môn Sinh học
Sai lầm 1: Nhầm lẫn "kiểu gen" với "kiểu hình" khi đọc đề bài toán lai. Đề hỏi tỉ lệ kiểu hình mà bạn tính tỉ lệ kiểu gen (hoặc ngược lại) là lỗi mất điểm phổ biến nhất. Mẹo: gạch chân chữ "kiểu gen"/"kiểu hình" ngay khi đọc đề.
Sai lầm 2: Quên điều kiện áp dụng công thức Hardy – Weinberg. Thấy tỉ lệ aa là lấy căn bậc hai ngay mà không kiểm tra quần thể đã cân bằng chưa. Luôn tính tần số alen bằng công thức cộng gộp trước, rồi mới đối chiếu.
Sai lầm 3: Nhầm chiều của các quá trình phân tử. ADN polymerase tổng hợp mạch mới 5'→3'; ribosome trượt trên mARN 5'→3'; mạch khuôn phiên mã đọc 3'→5'. Viết ba chiều này ra giấy nháp đầu giờ thi để tra cứu nhanh.
Sai lầm 4: Bỏ qua chữ "không" trong câu hỏi. Các câu "phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng" hay "ý nào SAI" khiến nhiều bạn chọn nhầm đáp án đúng. Khoanh tròn chữ KHÔNG/SAI ngay khi đọc đề.
Sai lầm 5: Học vẹt tỉ lệ lai mà không hiểu bản chất. Tỉ lệ 9:3:3:1 chỉ đúng khi hai cặp gen phân li độc lập và trội hoàn toàn. Gặp tương tác gen, liên kết gen hay hoán vị gen mà áp nguyên tỉ lệ này là sai toàn bộ. Luôn xác định quy luật di truyền trước khi tính toán.
Đề thi thử rút gọn ôn thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027 (có lời giải chi tiết)
Đề thi thử dưới đây mô phỏng đúng cấu trúc đề thi thật (Phần I – trắc nghiệm nhiều lựa chọn, Phần II – Đúng/Sai, Phần III – trả lời ngắn). Bạn hãy bấm giờ 50 phút, làm nghiêm túc rồi mới đối chiếu lời giải chi tiết phía dưới.
Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (8 câu)
Câu 1. Trong các bộ ba sau đây, bộ ba nào là bộ ba kết thúc?
A. AUG
B. UAA
C. UGG
D. UUU
Câu 2. Trong quá trình nhân đôi ADN, mạch mới được tổng hợp liên tục là mạch có chiều:
A. 3'→5'
B. 5'→3'
C. cả hai chiều 3'→5' và 5'→3'
D. ngẫu nhiên tùy từng lần nhân đôi
Câu 3. Phép lai AaBb × AaBb (hai cặp gen phân li độc lập, trội hoàn toàn) cho đời con có tỉ lệ kiểu hình là:
A. 9 : 3 : 3 : 1
B. 1 : 1 : 1 : 1
C. 3 : 1
D. 9 : 7
Câu 4. Tần số hoán vị gen tối đa có thể đạt được là:
A. 25%
B. 50%
C. 75%
D. 100%
Câu 5. Một quần thể đang ở trạng thái cân bằng di truyền có tần số alen A = 0,6. Tỉ lệ kiểu gen Aa trong quần thể là:
A. 0,36
B. 0,48
C. 0,16
D. 0,24
Câu 6. Cánh chim và cánh dơi là ví dụ về:
A. cơ quan tương đồng
B. cơ quan tương tự
C. cơ quan thoái hóa
D. hiện tượng đồng quy tính trạng
Câu 7. Pha sáng của quá trình quang hợp diễn ra ở:
A. chất nền (stroma) của lục lạp
B. màng thylakoid của lục lạp
C. tế bào chất
D. màng trong của ti thể
Câu 8. Hormone thực vật nào có tác dụng kích thích quả chín nhanh?
A. Auxin
B. Gibberellin
C. Ethylene
D. Cytokinin
Phần II: Câu hỏi Đúng/Sai (2 câu)
Câu 1. Về mã di truyền và quá trình tổng hợp protein, xét các phát biểu sau:
a) Trong 64 bộ ba mã di truyền, có 3 bộ ba kết thúc không mã hóa axit amin.
b) Mã di truyền mang tính thoái hóa, nghĩa là nhiều bộ ba khác nhau có thể cùng mã hóa cho một axit amin.
c) Ở sinh vật nhân thực, quá trình phiên mã diễn ra trong nhân tế bào.
d) Trong quá trình dịch mã, ribosome trượt trên phân tử mARN theo chiều 3'→5'.
Câu 2. Về hệ sinh thái và trao đổi năng lượng, xét các phát biểu sau:
a) Mọi chuỗi thức ăn đều được bắt đầu từ sinh vật sản xuất.
b) Hiệu suất sinh thái giữa hai bậc dinh dưỡng liên tiếp thường đạt khoảng 10%.
c) Quần xã càng đa dạng về loài thì lưới thức ăn càng đơn giản.
d) Sinh vật phân giải được xếp vào bậc dinh dưỡng cấp 1 trong chuỗi thức ăn.
Phần III: Trả lời ngắn (4 câu)
Câu 1. Một gen có 120 chu kì xoắn. Số nucleotit của gen đó là bao nhiêu?
Câu 2. Ở một loài côn trùng, alen A quy định thân xám trội hoàn toàn so với alen a quy định thân đen; gen nằm trên NST X (không có alen tương ứng trên Y). Thực hiện phép lai ♀XAXa × ♂XaY. Tỉ lệ cá thể thân đen ở đời con là bao nhiêu %?
Câu 3. Một quần thể có thành phần kiểu gen: 0,36AA : 0,48Aa : 0,16aa. Tần số alen a trong quần thể là bao nhiêu? (ghi đáp số thập phân)
Câu 4. Ở đậu Hà Lan, alen A quy định thân cao trội hoàn toàn so với alen a quy định thân thấp. Cho cây thân cao có kiểu gen Aa lai với cây thân thấp (aa). Tỉ lệ cây thân cao ở đời con là bao nhiêu %?
Lời giải chi tiết đề thi thử
Bảng đáp án Phần I:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | A | B | B | A | B | C |
Giải thích từng câu Phần I:
Câu 1.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ba bộ ba kết thúc là UAA, UAG và UGA — chúng không mã hóa axit amin mà báo hiệu dừng dịch mã. Đáp án A (AUG) là bộ ba mở đầu, mã hóa methionine nên sai. Đáp án C (UGG) mã hóa tryptophan, đáp án D (UUU) mã hóa phenylalanine — đều là bộ ba có nghĩa nên sai.
Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Enzim ADN polymerase chỉ có khả năng tổng hợp mạch mới theo chiều 5'→3'. Trên mạch khuôn có chiều 3'→5', mạch mới được tổng hợp liên tục; trên mạch khuôn 5'→3', mạch mới tổng hợp gián đoạn thành các đoạn Okazaki. Các đáp án A, C, D đều trái với nguyên tắc này nên sai.
Câu 3.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Mỗi cặp gen cho tỉ lệ kiểu hình 3:1, hai cặp gen phân li độc lập nên tỉ lệ chung là (3:1)² = 9:3:3:1. Đáp án B (1:1:1:1) là kết quả của phép lai phân tích AaBb × aabb. Đáp án C (3:1) chỉ đúng khi xét một cặp tính trạng. Đáp án D (9:7) là tỉ lệ của tương tác gen bổ sung, không phải phân li độc lập.
Câu 4.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tần số hoán vị gen không bao giờ vượt quá 50%, vì trong giảm phân tối đa chỉ một nửa số chromatid của cặp NST tương đồng tham gia trao đổi chéo. Các đáp án A, C, D đều sai.
Câu 5.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quần thể cân bằng nên áp dụng định luật Hardy – Weinberg: tần số alen a = 1 − 0,6 = 0,4; tỉ lệ kiểu gen Aa = 2pq = 2 × 0,6 × 0,4 = 0,48. Đáp án A (0,36) là tỉ lệ kiểu gen AA (p²), đáp án C (0,16) là tỉ lệ kiểu gen aa (q²), đáp án D (0,24) là kết quả tính nhầm pq mà quên nhân 2.
Câu 6.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cánh chim và cánh dơi cùng có nguồn gốc
Câu 7.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Pha sáng cần ánh sáng trực tiếp, diễn ra trên màng thylakoid của lục lạp — nơi chứa các hệ sắc tố quang hợp; sản phẩm là ATP, NADPH và O2. Đáp án A sai vì chất nền (stroma) là nơi diễn ra pha tối (chu trình Calvin). Đáp án C và D sai vì tế bào chất và ti thể không tham gia pha sáng của quang hợp.
Câu 8.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ethylene là hormone thúc quả chín, gây rụng lá. Đáp án A (auxin) kích thích sinh trưởng và tạo ưu thế ngọn. Đáp án B (gibberellin) kích thích nảy mầm và tăng chiều cao thân. Đáp án D (cytokinin) kích thích phân chia tế bào, chống lão hóa.
Đáp án Phần II:
| Câu | Ý a | Ý b | Ý c | Ý d |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đúng | Đúng | Đúng | Sai |
| 2 | Đúng | Đúng | Sai | Sai |
Giải thích Phần II:
Câu 1. Ý a Đúng vì đúng là có 3 bộ ba kết thúc (UAA, UAG, UGA). Ý b Đúng vì đó chính là định nghĩa tính thoái hóa của mã di truyền (ví dụ: UUU và UUX cùng mã hóa phenylalanine). Ý c Đúng vì ở sinh vật nhân thực, gen nằm trong nhân nên phiên mã diễn ra trong nhân. Ý d Sai vì ribosome trượt trên mARN theo chiều 5'→3', không phải 3'→5' — đây là "bẫy chiều" kinh điển.
Câu 2. Ý a Đúng vì sinh vật sản xuất (thực vật, tảo) là mắt xích đầu tiên cố định năng lượng mặt trời. Ý b Đúng vì hiệu suất sinh thái giữa các bậc dinh dưỡng liên tiếp chỉ khoảng 10%, phần lớn năng lượng mất đi qua hô hấp và chất thải. Ý c Sai vì quần xã càng đa dạng thì các mối quan hệ dinh dưỡng càng chằng chịt, lưới thức ăn càng phức tạp — ngược lại với phát biểu. Ý d Sai vì sinh vật phân giải không được xếp vào bất kì bậc dinh dưỡng nào trong chuỗi thức ăn.
Đáp án và hướng dẫn Phần III:
Câu 1.
→ Đáp số: 2400.
Giải thích: Mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nucleotit, tức 20 nucleotit. Số nucleotit của gen = 120 × 20 = 2400.
Câu 2.
→ Đáp số: 50.
Giải thích: Phép lai ♀XAXa × ♂XaY cho 4 loại hợp tử với tỉ lệ đều nhau: XAXa (cái, thân xám), XaXa (cái, thân đen), XAY (đực, thân xám), XaY (đực, thân đen). Cá thể thân đen gồm XaXa và XaY, chiếm 2/4 = 50%.
Câu 3.
→ Đáp số: 0,4.
Giải thích: Tần số alen a = tỉ lệ aa + ½ tỉ lệ Aa = 0,16 + 0,48/2 = 0,16 + 0,24 = 0,4. Lưu ý: không lấy căn bậc hai của 0,16 ở đây nếu chưa kiểm tra quần thể đã cân bằng hay chưa — cách tính cộng gộp luôn an toàn.
Câu 4.
→ Đáp số: 50.
Giải thích: Đây là phép lai phân tích một cặp tính trạng: Aa × aa cho đời con 1/2 Aa (thân cao) : 1/2 aa (thân thấp). Tỉ lệ cây thân cao = 50%.
Lịch ôn 8 tuần chinh phục môn Sinh học
Với 8 tuần (khoảng 2 tháng) và mỗi ngày 60–90 phút, bạn hoàn toàn có thể bao phủ toàn bộ 12 chủ đề trên. Lịch gợi ý:
| Tuần | Nội dung | Mục tiêu cần đạt |
|---|---|---|
| 1 | Chủ đề 1: Di truyền phân tử | Thuộc cấu trúc ADN, mã di truyền; thành thạo công thức tính N, L, H, số chu kì xoắn |
| 2 | Chủ đề 2: Quy luật Mendel và liên kết gen | Làm 50 bài toán lai các dạng; nhận diện nhanh tỉ lệ 3:1, 9:3:3:1, 9:7 |
| 3 | Chủ đề 3 + 4: Đột biến, di truyền quần thể | Phân biệt các dạng đột biến; tính thành thạo tần số alen và kiểm tra cân bằng Hardy – Weinberg |
| 4 | Chủ đề 5 + 6: Ứng dụng di truyền, tiến hóa | Nắm các bước công nghệ gen; thuộc nhân tố tiến hóa và bằng chứng tiến hóa |
| 5 | Chủ đề 7: Sinh thái học | Vẽ được chuỗi/lưới thức ăn; tính hiệu suất sinh thái; phân biệt diễn thế nguyên sinh – thứ sinh |
| 6 | Chủ đề 8 + 9: Chuyển hóa ở thực vật và động vật | Thuộc phương trình quang hợp – hô hấp; vị trí các pha; cơ chế cân bằng nội môi |
| 7 | Chủ đề 10 + 11 + 12: Cảm ứng, sinh trưởng, sinh sản | Nhớ vai trò từng hormone; phân biệt các hình thức phát triển; nắm chắc thụ tinh kép |
| 8 | Luyện đề tổng hợp | Làm 3–4 đề full 28 câu/50 phút; chữa kĩ từng câu sai; rèn chiến thuật câu Đúng/Sai |
Câu hỏi thường gặp khi ôn thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027
1. Đề thi Sinh học 2027 có khó hơn các năm trước không?
Kiến thức nền không đổi so với chương trình GDPT 2018, nhưng cấu trúc 3 phần đòi hỏi bạn vừa nhanh (Phần I, III) vừa chắc lí thuyết (Phần II). Điểm mới tích cực: câu Đúng/Sai cho điểm từng phần nên bạn luôn "vớt" được điểm thay vì mất trắng như trắc nghiệm truyền thống.
2. Nên học thuộc lòng hay hiểu bản chất?
Nhất định phải hiểu bản chất, đặc biệt ở các chủ đề di truyền. Đề thi mới ra nhiều câu vận dụng (tính toán, suy luận từ sơ đồ phả hệ, phân tích thí nghiệm) mà học vẹt không thể xử lí được.
3. Phần kiến thức nào "gánh điểm" nhiều nhất?
Cụm di truyền (di truyền phân tử, quy luật Mendel, di truyền quần thể) thường chiếm 40–50% số câu. Ôn chắc cụm này là bạn đã nắm nửa số điểm trong tay.
4. Có những con số nào bắt buộc phải nhớ?
64 bộ ba mã di truyền (3 kết thúc, 1 mở đầu AUG); tần số hoán vị gen tối đa 50%; hiệu suất sinh thái khoảng 10%; tỉ lệ lai kinh điển 3:1, 1:2:1, 9:3:3:1, 9:7; một chu kì xoắn ADN = 10 cặp nucleotit = 34 Å.
5. Mỗi ngày nên dành bao nhiêu thời gian ôn Sinh?
60–90 phút mỗi ngày theo lịch 8 tuần ở trên là đủ, miễn là đều đặn. Học dồn một lúc 4–5 tiếng rồi nghỉ cả tuần kém hiệu quả hơn nhiều so với học đều mỗi ngày.
6. Làm sao để không bị "lừa" ở câu hỏi Đúng/Sai?
Gạch chân các từ mang tính tuyệt đối như "luôn luôn", "tất cả", "chỉ", "không bao giờ" — chúng thường là dấu hiệu của ý sai. Với mỗi ý phân vân, hãy tự tìm một ví dụ phản bác: tìm được ví dụ ngược lại thì ý đó sai.
Kết luận
Ôn thi tốt nghiệp THPT Sinh học 2027 không phải là cuộc chạy đua học thuộc lòng, mà là hành trình hệ thống hóa 12 chủ đề trọng tâm: từ phân tử ADN, quy luật di truyền, tiến hóa, sinh thái cho đến các quá trình sống ở thực vật và động vật. Nắm chắc cấu trúc đề 28 câu/50 phút, rèn kĩ năng làm câu Đúng/Sai, tránh 5 sai lầm mất điểm oan và bám sát lịch ôn 8 tuần — bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.
Đừng quên luyện thêm đề tại kho đề thi công khai và cập nhật tin tức giáo dục mới nhất trên ClassOn. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi tốt nghiệp THPT 2027!