
Vì sao ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 phải bắt đầu từ cấu trúc đề?
Nhiều bạn học sinh lớp 12 ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 theo kiểu "học gì cũng được, càng nhiều càng tốt": hôm nay học 50 từ vựng, mai làm 100 câu trắc nghiệm ngữ pháp, mốt đọc một bài đọc hiểu dài. Cách học này tốn thời gian mà hiệu quả thấp, vì đề thi tốt nghiệp môn Tiếng Anh có cấu trúc rất ổn định qua các năm — ai nắm được cấu trúc đề sẽ biết mình cần ôn cái gì, bỏ qua cái gì và phân bổ thời gian làm bài ra sao.
Từ năm 2025, kỳ thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh theo chương trình GDPT 2018 có một số điểm mới quan trọng: đề thi gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, và xuất hiện các dạng bài mới như sắp xếp đoạn hội thoại, chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn. Cấu trúc này được giữ ổn định cho kỳ thi 2026 và 2027, nên việc ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 bám sát đề minh họa mới nhất của Bộ GD&ĐT là con đường ngắn nhất đến điểm 8, 9.
Một cập nhật lớn cần biết: từ năm học 2026-2027, cả nước thống nhất sử dụng một bộ sách giáo khoa duy nhất là "Kết nối tri thức với cuộc sống" (theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT của Bộ GD&ĐT). Với môn Tiếng Anh, đó chính là bộ sách Global Success mà các em đã học từ lớp 10. Điều này có nghĩa là từ vựng và chủ điểm ngữ pháp trong đề thi sẽ bám sát nội dung bộ sách thống nhất này — các tài liệu ôn thi cũ viết theo nhiều bộ sách khác nhau giờ đã lỗi thời.
Bài viết này sẽ đi từng bước: phân tích cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027, hướng dẫn chiến thuật làm từng dạng bài, tổng hợp 300 cụm từ và cấu trúc ngữ pháp "chắc chắn gặp", gợi ý lộ trình ôn 12 tuần, tặng một đề thi thử đầy đủ có giải thích chi tiết, và chỉ ra 10 lỗi sai phổ biến khiến sĩ tử mất điểm oan.
Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027: 40 câu trong 50 phút
Theo đề minh họa và đề thi chính thức các năm 2025, 2026 của Bộ GD&ĐT (chương trình GDPT 2018), đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh có cấu trúc như sau:
- Số câu: 40 câu trắc nghiệm (4 lựa chọn A, B, C, D)
- Thời gian: 50 phút (trung bình 1 phút 15 giây mỗi câu)
- Thang điểm: 10 điểm, mỗi câu 0,25 điểm
- Phạm vi kiến thức: chủ yếu chương trình lớp 12, có một phần kiến thức lớp 10, 11
Các dạng bài xuất hiện trong đề thi
1. Phát âm (Pronunciation) — 2 câu: chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. Thường rơi vào các quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed, và các nguyên âm dễ nhầm.
2. Trọng âm (Stress) — 2 câu: chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác. Thường là từ 2-3 âm tiết, có cả từ cùng loại và khác loại từ.
3. Ngữ pháp và từ vựng (Multiple choice) — khoảng 12-14 câu: đây là phần "xương sống" của đề thi, kiểm tra thì động từ, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động, giới từ, cụm từ cố định, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, thành ngữ.
4. Chức năng giao tiếp (Communication) — 2 câu: chọn câu đáp lại phù hợp trong đoạn hội thoại ngắn (chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, đề nghị, lời khuyên...).
5. Điền từ vào đoạn văn (Cloze test) — 5 câu: một đoạn văn khoảng 150-200 từ bị khuyết 5 chỗ trống, chọn từ/cụm từ điền vào. Kiểm tra từ vựng theo ngữ cảnh, liên từ, đại từ quan hệ.
6. Đọc hiểu (Reading comprehension) — 2 bài, khoảng 10-12 câu: một bài đọc điền từ hoặc đọc ngắn (5 câu) và một bài đọc dài (7 câu). Chủ đề thường là môi trường, giáo dục, công nghệ, sức khỏe, văn hóa xã hội.
7. Sắp xếp câu/đoạn hội thoại (Arrangement) — 5 câu: dạng bài mới từ 2025, cho 5 câu rời rạc và yêu cầu sắp xếp thành đoạn hội thoại hoặc đoạn văn có nghĩa.
8. Chọn câu đồng nghĩa và kết hợp câu — khoảng 4-6 câu: chọn câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho, hoặc kết hợp hai câu đơn thành một câu phức hợp lý nhất.
Phân bổ mức độ khó theo đề minh họa của Bộ
- Nhận biết và thông hiểu (khoảng 60% — 24 câu): phát âm, trọng âm, giao tiếp, ngữ pháp cơ bản, câu hỏi đọc hiểu tìm thông tin trực tiếp. Đây là vùng điểm 6-7 mà học sinh trung bình hoàn toàn làm được nếu ôn đúng.
- Vận dụng (khoảng 30% — 12 câu): từ vựng nâng cao, câu đồng nghĩa, một số câu đọc hiểu suy luận, sắp xếp đoạn văn. Đây là vùng phân hóa điểm 7-8.
- Vận dụng cao (khoảng 10% — 4 câu): câu hỏi suy luận sâu trong bài đọc dài, thành ngữ khó, từ vựng học thuật. Đây là vùng điểm 9-10.
Hiểu được ma trận này, các em sẽ biết: muốn đạt 8 điểm thì phải "ăn chắc" 32 câu đầu, tức là không được sai những câu nhận biết-thông hiểu. Muốn đạt 9+ thì mới cần đầu tư vào nhóm vận dụng cao.
Chiến thuật làm từng dạng bài thi Tiếng Anh
1. Phát âm và trọng âm: 4 câu "điểm cho không"
Với phát âm, đừng đọc cả từ — chỉ nhìn vào phần gạch chân và áp dụng quy tắc: - Đuôi -ed: phát âm /t/ sau âm vô thanh (stopped, washed), /d/ sau âm hữu thanh (played, cleaned), /ɪd/ sau /t/, /d/ (wanted, needed). - Đuôi -s/-es: /s/ sau âm vô thanh (books, laughs), /z/ sau âm hữu thanh (dogs, plays), /ɪz/ sau các âm xuýt (watches, boxes). - Nguyên âm: nhớ các cặp dễ nhầm như /ɪ/ - /i:/ (ship - sheep), /ʊ/ - /u:/ (full - fool), /æ/ - /e/ (bad - bed).
Với trọng âm: danh từ và tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 (TAble, HAPpy), động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (beGIN, forGET). Từ có hậu tố -tion, -sion, -ic, -ical thì trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố (eduCAtion, eLECtric). Mẹo làm bài: đọc to 4 đáp án trong đầu, đáp án nào "nghe lạ tai" thường là đáp án đúng.
2. Ngữ pháp và từ vựng: đọc cả câu, đừng chỉ nhìn chỗ trống
Sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào chỗ trống mà không đọc hết câu. Quy trình đúng: - Bước 1: đọc cả câu, xác định thì, cấu trúc câu (câu đơn, câu phức, mệnh đề quan hệ...). - Bước 2: loại trừ 2 đáp án chắc chắn sai (sai thì, sai loại từ, sai giới từ đi kèm). - Bước 3: phân vân giữa 2 đáp án còn lại thì dựa vào ngữ cảnh và cụm từ cố định.
Với câu từ vựng: thay từ cần điền bằng nghĩa tiếng Việt, đáp án nào "hợp nghĩa" nhất trong ngữ cảnh thì chọn. Đề thi hay bẫy bằng các từ gần nghĩa nhau (ví dụ: affect/effect, sensible/sensitive), nên phải học từ theo cặp dễ nhầm.
3. Chức năng giao tiếp: nghĩ như người bản xứ
Dạng này kiểm tra khả năng đáp lại trong tình huống thực tế. Mẹo: đọc kỹ câu hỏi của nhân vật thứ nhất, xác định mục đích (hỏi thăm, đề nghị, xin lỗi, chúc mừng...), rồi chọn câu đáp phù hợp về nghĩa và mức độ lịch sự. Tránh chọn đáp án quá dài dòng hoặc lạc chủ đề — đáp án đúng trong giao tiếp thường ngắn gọn, tự nhiên.
4. Điền từ vào đoạn văn: đọc lướt toàn bài trước
Đừng làm ngay câu 1 khi chưa đọc hết đoạn văn. Hãy đọc lướt toàn bài trong 1 phút để nắm ý chính, sau đó mới điền từng chỗ trống. Các chỗ trống kiểm tra: liên từ (however, therefore, moreover), đại từ quan hệ (which, who, whose), giới từ đi với cụm từ cố định, và từ vựng theo ngữ cảnh. Nếu gặp từ mới trong bài đọc, đừng hoảng — đáp án thường nằm ở các câu xung quanh.
5. Đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, đọc bài sau
Đây là chiến thuật quan trọng nhất của phần đọc hiểu: - Bước 1: đọc lướt 5-7 câu hỏi trong 1 phút, gạch chân từ khóa (tên riêng, số liệu, từ in đậm). - Bước 2: đọc bài, mỗi khi gặp từ khóa thì đánh dấu — đáp án thường nằm ngay câu đó hoặc câu bên cạnh. - Bước 3: câu hỏi ý chính (main idea) và suy luận (inference) làm cuối cùng, sau khi đã hiểu toàn bài.
Với câu hỏi từ vựng trong bài đọc (từ X có nghĩa gần nhất với...), đừng chọn nghĩa quen thuộc nhất của từ — hãy đọc câu chứa từ đó và chọn đáp án hợp ngữ cảnh nhất.
6. Sắp xếp đoạn hội thoại: tìm câu mở đầu và cặp hỏi-đáp
Dạng bài mới này khiến nhiều bạn lúng túng, nhưng có mẹo rất hiệu quả: - Tìm câu mở đầu: thường là câu chào hỏi, giới thiệu chủ đề, hoặc câu hỏi mở (không phải câu trả lời). - Tìm các cặp hỏi-đáp: câu hỏi và câu trả lời luôn đứng cạnh nhau. - Tìm từ nối logic: however, therefore, finally, first/second... cho biết thứ tự. - Đọc lại toàn đoạn sau khi sắp xếp, nếu "nghe trôi chảy" như một cuộc trò chuyện thật thì thường đúng.
7. Câu đồng nghĩa và kết hợp câu: bám sát cấu trúc gốc
Với câu đồng nghĩa: xác định thì, thể (chủ động/bị động), và ý chính của câu gốc, rồi loại đáp án sai thì, sai nghĩa. Với kết hợp câu: tìm mối quan hệ giữa hai câu (nguyên nhân-kết quả, tương phản, điều kiện...), chọn liên từ phù hợp (because, although, if, so...). Bẫy thường gặp: đáp án dùng từ vựng "sang" nhưng sai nghĩa hoặc sai ngữ pháp.
300 cụm từ và cấu trúc ngữ pháp chắc chắn gặp trong đề thi
Đây là phần "vốn liếng" quan trọng nhất khi ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027. Các em không cần học thuộc lòng cả 300 mục một lúc — hãy chia nhỏ mỗi ngày 15-20 mục, vừa học vừa đặt câu ví dụ.
A. 40 cụm động từ (phrasal verbs) hay gặp nhất
- bring up — nuôi dưỡng; đề cập đến
- call off — hủy bỏ
- carry out — thực hiện, tiến hành
- come up with — nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
- cut down on — cắt giảm
- deal with — giải quyết, đối phó
- die out — tuyệt chủng, biến mất dần
- drop out (of) — bỏ học, bỏ cuộc
- get over — vượt qua (khó khăn, bệnh tật)
- give up — từ bỏ
- go on — tiếp tục
- hold on — chờ đợi, giữ máy (điện thoại)
- keep up with — theo kịp
- look after — chăm sóc
- look forward to — mong đợi (luôn + V-ing)
- look up — tra cứu (từ điển)
- make out — hiểu được, nhận ra
- pass away — qua đời
- pick up — nhặt lên; đón (ai); học lỏm (ngôn ngữ)
- put off — trì hoãn
- put on — mặc vào; tăng (cân)
- run out of — hết, cạn kiệt
- set up — thành lập, thiết lập
- take after — giống (ai trong gia đình)
- take off — cất cánh; cởi (quần áo); thành công nhanh
- take up — bắt đầu (sở thích, môn thể thao)
- turn down — từ chối; vặn nhỏ (âm lượng)
- turn up — xuất hiện; vặn to (âm lượng)
- break down — hỏng hóc; suy sụp
- catch up with — bắt kịp
- check in / check out — nhận/trả phòng
- come across — tình cờ gặp
- count on — tin tưởng, trông cậy vào
- end up — kết thúc (ở tình trạng nào đó)
- figure out — tìm ra, hiểu ra
- get along (with) — hòa thuận với
- go through — trải qua
- grow up — lớn lên, trưởng thành
- hang out — đi chơi, tụ tập
- leave out — bỏ sót, loại ra
B. 40 collocations (cụm từ cố định) thông dụng
- pay attention to — chú ý đến
- take part in — tham gia
- make a decision — đưa ra quyết định
- do harm to — gây hại cho
- have an influence on — có ảnh hưởng đến
- keep in touch with — giữ liên lạc với
- lose touch with — mất liên lạc với
- make progress — tiến bộ
- take responsibility for — chịu trách nhiệm về
- draw attention to — thu hút sự chú ý đến
- have difficulty (in) doing — gặp khó khăn khi làm gì
- make an effort — nỗ lực
- take advantage of — tận dụng
- make use of — sử dụng
- give a hand — giúp đỡ
- keep a promise — giữ lời hứa
- break a promise — thất hứa
- make a mistake — mắc lỗi
- do one's best — cố gắng hết sức
- take care of — chăm sóc
- in danger of — có nguy cơ
- on behalf of — thay mặt cho
- in charge of — phụ trách
- in favour of — ủng hộ
- by chance — tình cờ
- on purpose — cố ý
- in common — có điểm chung
- at first — lúc đầu
- at last — cuối cùng
- in the end — cuối cùng (kết quả)
- as a result — kết quả là
- for example — ví dụ
- in addition to — thêm vào đó
- in spite of / despite — mặc dù (+ cụm danh từ)
- take place — diễn ra
- come into effect — có hiệu lực
- make sense — có lý, hợp lý
- have no idea — không biết
- play a role in — đóng vai trò trong
- reach an agreement — đạt được thỏa thuận
C. 40 cấu trúc ngữ pháp trọng tâm
- S + wish + S + V-ed (ước ở hiện tại) / had + V3 (ước ở quá khứ)
- It's (high) time + S + V-ed — đã đến lúc ai nên làm gì
- S + would rather + V — thích làm gì hơn
- Had better + V — tốt hơn nên làm gì
- Used to + V — đã từng (thói quen quá khứ)
- Be used to + V-ing — quen với việc gì
- Get used to + V-ing — dần quen với việc gì
- S + suggest + (that) + S + (should) + V — đề nghị
- S + insist on + V-ing / insist that + S + V — khăng khăng
- S + prevent/stop + O + from + V-ing — ngăn ai làm gì
- S + spend + time/money + V-ing — dành thời gian/tiền làm gì
- S + waste + time/money + V-ing — lãng phí thời gian/tiền làm gì
- It takes + O + time + to V — mất bao lâu để làm gì
- S + have difficulty (in) + V-ing — gặp khó khăn khi làm gì
- S + look forward to + V-ing — mong đợi làm gì
- S + be worth + V-ing — đáng để làm gì
- S + can't help + V-ing — không thể nhịn được việc gì
- S + mind + V-ing — phiền làm gì
- S + deny + V-ing — phủ nhận việc đã làm gì
- S + admit + V-ing — thừa nhận đã làm gì
- S + avoid + V-ing — tránh làm gì
- S + consider + V-ing — cân nhắc làm gì
- S + finish + V-ing — hoàn thành việc gì
- S + keep + V-ing — cứ tiếp tục làm gì
- S + practise + V-ing — luyện tập làm gì
- S + decide + to V — quyết định làm gì
- S + expect + to V — mong đợi làm gì
- S + hope + to V — hy vọng làm gì
- S + manage + to V — xoay xở làm được gì
- S + offer + to V — đề nghị làm gì
- S + plan + to V — dự định làm gì
- S + promise + to V — hứa làm gì
- S + refuse + to V — từ chối làm gì
- S + seem + to V — dường như làm gì
- S + tend + to V — có xu hướng làm gì
- S + threaten + to V — đe dọa làm gì
- Not only + S + V + but + S + also + V — không những... mà còn...
- No sooner + had + S + V3 + than + S + V-ed — vừa mới... thì...
- Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V-ed — vừa mới... thì...
- S + be + so + adj + that... / such + (a/an) + adj + N + that... — quá... đến nỗi...
D. Từ vựng theo 5 chủ đề lớn (100 từ)
Chủ đề Môi trường (20 từ): pollution (ô nhiễm), deforestation (phá rừng), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (nóng lên toàn cầu), greenhouse effect (hiệu ứng nhà kính), carbon footprint (dấu chân carbon), renewable energy (năng lượng tái tạo), solar power (năng lượng mặt trời), endangered species (loài nguy cấp), biodiversity (đa dạng sinh học), conservation (bảo tồn), ecosystem (hệ sinh thái), habitat (môi trường sống), emission (khí thải), recycle (tái chế), sustainable (bền vững), dispose of (xử lý, vứt bỏ), contaminate (làm ô nhiễm), preserve (bảo tồn, giữ gìn), ecology (sinh thái học).
Chủ đề Giáo dục (20 từ): curriculum (chương trình học), literacy (khả năng đọc viết), numeracy (khả năng tính toán), scholarship (học bổng), tuition fee (học phí), assignment (bài tập), seminar (hội thảo), lecture (bài giảng), graduate (tốt nghiệp), undergraduate (sinh viên chưa tốt nghiệp), postgraduate (sau đại học), vocational training (đào tạo nghề), distance learning (học từ xa), e-learning (học trực tuyến), plagiarism (đạo văn), academic (học thuật), compulsory (bắt buộc), optional (tự chọn), extracurricular (ngoại khóa), mentorship (sự cố vấn, hướng dẫn).
Chủ đề Công nghệ (20 từ): artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), breakthrough (bước đột phá), innovation (đổi mới, sáng tạo), automation (tự động hóa), virtual reality (thực tế ảo), cybersecurity (an ninh mạng), data breach (rò rỉ dữ liệu), algorithm (thuật toán), digital literacy (năng lực số), gadget (thiết bị công nghệ), upgrade (nâng cấp), cutting-edge (tiên tiến nhất), state-of-the-art (hiện đại nhất), user-friendly (thân thiện với người dùng), glitch (lỗi kỹ thuật nhỏ), hack (tấn công mạng), stream (phát trực tuyến), wearable (thiết bị đeo), drone (máy bay không người lái), smart home (nhà thông minh).
Chủ đề Sức khỏe (20 từ): epidemic (dịch bệnh), pandemic (đại dịch), immunity (miễn dịch), vaccine (vắc-xin), symptom (triệu chứng), diagnosis (chẩn đoán), treatment (điều trị), therapy (liệu pháp), chronic (mãn tính), acute (cấp tính), obese (béo phì), malnutrition (suy dinh dưỡng), hygiene (vệ sinh), sanitation (điều kiện vệ sinh), mental health (sức khỏe tinh thần), stress (căng thẳng), insomnia (mất ngủ), allergy (dị ứng), infection (nhiễm trùng), recovery (hồi phục).
Chủ đề Xã hội – Văn hóa (20 từ): diversity (đa dạng), tradition (truyền thống), heritage (di sản), custom (phong tục), ritual (nghi lễ), stereotype (định kiến, khuôn mẫu), discrimination (phân biệt đối xử), equality (bình đẳng), justice (công lý), poverty (nghèo đói), unemployment (thất nghiệp), urbanisation (đô thị hóa), migration (di cư), generation gap (khoảng cách thế hệ), peer pressure (áp lực đồng trang lứa), community (cộng đồng), volunteer (tình nguyện viên), charity (từ thiện), donation (quyên góp), social welfare (phúc lợi xã hội).
E. 30 thành ngữ (idioms) hay ra thi
- a blessing in disguise — trong cái rủi có cái may
- break a leg — chúc may mắn
- hit the books — học hành chăm chỉ
- burn the midnight oil — thức khuya học/làm việc
- the best of both worlds — lợi cả đôi đường
- once in a blue moon — hiếm khi
- under the weather — không khỏe, mệt
- costs an arm and a leg — rất đắt đỏ
- hit the nail on the head — nói trúng phóc
- piece of cake — dễ như ăn kẹo
- let the cat out of the bag — tiết lộ bí mật
- rain cats and dogs — mưa như trút nước
- beat around the bush — nói vòng vo
- bite the bullet — cắn răng chịu đựng
- by the skin of one's teeth — suýt soát, vừa đủ
- call it a day — nghỉ ngơi, kết thúc công việc
- cut corners — làm qua loa, cắt xén
- get cold feet — chùn bước, sợ hãi
- give someone the cold shoulder — lạnh nhạt với ai
- go the extra mile — nỗ lực hơn mức cần thiết
- in hot water — gặp rắc rối
- keep one's chin up — lạc quan, ngẩng cao đầu
- learn the ropes — học việc, làm quen công việc
- miss the boat — lỡ cơ hội
- on cloud nine — vô cùng hạnh phúc
- pull someone's leg — trêu chọc ai
- sit on the fence — lưỡng lự, không quyết định
- speak of the devil — nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- take with a pinch of salt — đừng tin hoàn toàn
- the ball is in your court — quyền quyết định ở bạn
F. 50 cặp từ đồng nghĩa – trái nghĩa hay gặp
- rapidly (adv) = quickly; trái nghĩa: slowly
- commence (v) = begin/start; trái nghĩa: finish/end
- purchase (v) = buy; trái nghĩa: sell
- wealthy (adj) = rich; trái nghĩa: poor
- enormous (adj) = huge/vast; trái nghĩa: tiny
- ancient (adj) = old/antique; trái nghĩa: modern
- brave (adj) = courageous; trái nghĩa: cowardly
- compulsory (adj) = obligatory/mandatory; trái nghĩa: optional
- demolish (v) = destroy/ruin; trái nghĩa: build/construct
- dense (adj) = thick; trái nghĩa: sparse
- diminish (v) = decrease/reduce; trái nghĩa: increase
- disastrous (adj) = catastrophic; trái nghĩa: fortunate
- diverse (adj) = various; trái nghĩa: similar
- donate (v) = contribute/give; trái nghĩa: receive
- doubtful (adj) = uncertain; trái nghĩa: certain
- elegant (adj) = graceful/stylish; trái nghĩa: inelegant
- eliminate (v) = remove/get rid of; trái nghĩa: add
- essential (adj) = vital/crucial; trái nghĩa: unnecessary
- expand (v) = extend/enlarge; trái nghĩa: contract
- fragile (adj) = delicate/breakable; trái nghĩa: sturdy
- furious (adj) = angry/enraged; trái nghĩa: calm
- generous (adj) = kind/lavish; trái nghĩa: stingy
- genuine (adj) = real/authentic; trái nghĩa: fake
- grateful (adj) = thankful; trái nghĩa: ungrateful
- hazard (n) = danger/risk; trái nghĩa: safety
- hesitate (v) = pause/waver; trái nghĩa: decide promptly
- honest (adj) = truthful/sincere; trái nghĩa: dishonest
- humble (adj) = modest; trái nghĩa: arrogant
- identical (adj) = same; trái nghĩa: different
- ignorant (adj) = unaware; trái nghĩa: knowledgeable
- imitate (v) = copy/mimic; trái nghĩa: originate
- immense (adj) = huge/vast; trái nghĩa: small
- impede (v) = hinder/block; trái nghĩa: facilitate
- inevitable (adj) = unavoidable; trái nghĩa: avoidable
- ingenious (adj) = clever/inventive; trái nghĩa: unimaginative
- inherit (v) = receive (di sản); trái nghĩa: bequeath
- initiate (v) = start/launch; trái nghĩa: terminate
- innocent (adj) = guiltless; trái nghĩa: guilty
- innovate (v) = introduce new ideas; trái nghĩa: follow tradition
- insistent (adj) = persistent; trái nghĩa: yielding
- intact (adj) = undamaged/whole; trái nghĩa: broken
- integrate (v) = combine/unite; trái nghĩa: separate
- intense (adj) = strong/extreme; trái nghĩa: mild
- intimidate (v) = frighten/threaten; trái nghĩa: reassure
- intricate (adj) = complex/detailed; trái nghĩa: simple
- irritate (v) = annoy; trái nghĩa: please
- isolate (v) = separate; trái nghĩa: connect
- jubilant (adj) = overjoyed; trái nghĩa: sorrowful
- keen (adj) = eager/enthusiastic; trái nghĩa: indifferent
Lộ trình ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 trong 12 tuần
Lộ trình này thiết kế cho học sinh đang ở mức trung bình (5-6 điểm) muốn lên 8+. Nếu các em đang ở mức khác, hãy điều chỉnh tốc độ cho phù hợp.
Giai đoạn 1 — Tuần 1 đến 4: Xây nền tảng
Mỗi ngày dành 60-90 phút: - Học 15-20 cụm từ mới từ danh sách 300 mục ở trên, đặt câu ví dụ cho mỗi mục. - Ôn lại toàn bộ 12 thì tiếng Anh, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ — mỗi chủ điểm làm 20 câu bài tập. - Nghe tiếng Anh 15 phút mỗi ngày (có thể là bài nghe trong sách Global Success 12) để giữ cảm giác ngôn ngữ. - Cuối tuần 4: làm 1 đề kiểm tra 40 câu để đánh giá nền tảng, ghi lại các dạng bài còn yếu.
Giai đoạn 2 — Tuần 5 đến 8: Luyện từng dạng bài
- Mỗi tuần tập trung 2 dạng bài: ví dụ tuần 5 là phát âm + trọng âm, tuần 6 là đọc hiểu, tuần 7 là sắp xếp đoạn văn + câu đồng nghĩa, tuần 8 là điền từ + giao tiếp.
- Mỗi dạng bài làm ít nhất 100 câu, sau mỗi 20 câu thì tổng kết lỗi sai vào sổ tay.
- Tiếp tục học từ vựng theo chủ đề, ưu tiên 5 chủ đề lớn đã liệt kê.
- Cuối tuần 8: làm 2 đề thi thử bấm giờ đúng 50 phút.
Giai đoạn 3 — Tuần 9 đến 12: Luyện đề và tối ưu chiến thuật
- Mỗi tuần làm 3 đề thi thử 40 câu, bấm giờ nghiêm túc 50 phút, chấm điểm và phân tích lỗi sai ngay sau khi làm.
- Rà soát lại sổ tay lỗi sai, đảm bảo không lặp lại lỗi cũ.
- Tuần 11-12: giảm khối lượng, chỉ ôn nhẹ từ vựng và đọc lại các mẹo làm bài; ngủ đủ giấc, giữ tâm lý thoải mái.
- 2 ngày trước thi: không học thêm kiến thức mới, chỉ xem lại công thức và chiến thuật.
Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 (40 câu, giải chi tiết từng đáp án)
Dưới đây là đề thi thử bám sát cấu trúc đề minh họa của Bộ GD&ĐT. Các em hãy bấm giờ 50 phút, làm nghiêm túc rồi mới xem đáp án và lời giải chi tiết phía dưới.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
Câu 1. A. watched B. played C. stopped D. washed Câu 2. A. books B. dogs C. cups D. maps
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
Câu 3. A. happy B. begin C. table D. student Câu 4. A. education B. computer C. banana D. engineer
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Câu 5. By the time we got to the station, the train ______. A. had left B. has left C. leaves D. was leaving Câu 6. If I ______ more time, I would learn another foreign language. A. have B. had C. will have D. would have Câu 7. The book ______ I borrowed from the library is very interesting. A. who B. whom C. which D. whose Câu 8. English ______ in many countries around the world. A. speaks B. is spoken C. is speaking D. has spoken Câu 9. She has ______ finished her homework, so she can go out now. A. already B. yet C. still D. ever Câu 10. ______ the bad weather, the football match was not cancelled. A. Because B. Although C. Despite D. Because of Câu 11. He is old enough to take ______ for his own actions. A. responsibility B. responsible C. responsibly D. respond Câu 12. The teacher asked us to ______ attention to the new grammar point. A. pay B. take C. give D. make Câu 13. - "Thank you very much for your help." - "______" A. You're welcome. B. I don't know. C. Never mind. D. It's a pity. Câu 14. - "Would you like to go to the cinema with me tonight?" - "______" A. Yes, I'd love to. B. I think so. C. Not at all. D. It's kind of you. Câu 15. She decided to ______ smoking for the sake of her health. A. give up B. put off C. take up D. look after Câu 16. We ran ______ money, so we had to cancel the trip. A. out of B. into C. over D. away from Câu 17. The new policy will come ______ effect next month. A. into B. in C. on D. at Câu 18. He is not only intelligent ______ hard-working. A. but also B. and also C. as well D. but too
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word for each blank.
Nowadays, more and more young people choose to volunteer in their communities. Volunteering not only helps those in need (19) ______ also brings many benefits to the volunteers themselves. (20) ______, volunteers can develop new skills such as teamwork and communication. In addition, volunteering gives them a sense of (21) ______ and belonging. Many universities also appreciate applicants (22) ______ have volunteer experience. Therefore, young people should (23) ______ advantage of every opportunity to contribute to society.
Câu 19. A. but B. and C. or D. so Câu 20. A. However B. For example C. Therefore D. Although Câu 21. A. purpose B. purposeful C. purposefully D. purposeless Câu 22. A. which B. who C. whose D. whom Câu 23. A. make B. take C. do D. get
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question.
Artificial intelligence (AI) is changing the way we live and work. From smartphones to smart homes, AI applications are everywhere. In education, AI can personalise learning by analysing each student's strengths and weaknesses. In healthcare, AI helps doctors diagnose diseases more accurately. However, the rise of AI also raises concerns. Many people worry that AI will replace human jobs, especially repetitive ones. Experts suggest that instead of fearing AI, we should learn to work alongside it. The key is to develop skills that machines cannot easily replicate, such as creativity, empathy, and critical thinking.
Câu 24. What is the main idea of the passage? A. AI is dangerous and should be banned. B. AI is changing life and we should adapt to it. C. AI can replace all human jobs. D. AI is only useful in education. Câu 25. The word "personalise" in the passage is closest in meaning to ______. A. generalise B. customise C. simplify D. complicate Câu 26. According to the passage, AI helps doctors ______. A. replace nurses B. diagnose diseases more accurately C. reduce working hours D. communicate with patients Câu 27. The word "it" in "work alongside it" refers to ______. A. education B. healthcare C. AI D. job Câu 28. Which of the following is NOT mentioned as a skill humans should develop? A. creativity B. empathy C. critical thinking D. physical strength
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful conversation.
Câu 29. a. Mai: Hi, Nam! Have you finished your English project yet? b. Nam: Hi, Mai! Not yet. I'm still collecting information. c. Mai: Do you need any help? d. Nam: That would be great. Can you help me with the vocabulary part? e. Mai: Sure! Let's meet at the library this afternoon. A. a-b-c-d-e B. a-c-b-d-e C. b-a-c-e-d D. a-b-d-c-e
Câu 30. a. Finally, we should organise regular clean-up activities. b. Firstly, we need to raise people's awareness of environmental protection. c. Environmental pollution is becoming a serious problem in our city. d. Secondly, we should encourage people to use public transport. e. In conclusion, everyone must take action now. A. c-b-d-a-e B. c-d-b-a-e C. b-d-a-c-e D. c-a-b-d-e
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the given sentence.
Câu 31. "I will help you with your homework," said Tom. A. Tom said he will help me with my homework. B. Tom promised to help me with my homework. C. Tom asked me to help him with his homework. D. Tom suggested helping me with my homework. Câu 32. She started learning English five years ago. A. She has learnt English for five years. B. She learnt English five years ago. C. She will learn English in five years. D. She had learnt English for five years. Câu 33. The room is too small for all of us to stay in. A. The room is so small that all of us can stay in. B. The room is not big enough for all of us to stay in. C. The room is very small, so we all stay in. D. All of us want to stay in the small room.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences.
Câu 34. He studied very hard. He passed the exam with high marks. A. He studied very hard, so he passed the exam with high marks. B. He studied very hard, but he passed the exam with high marks. C. Although he studied very hard, he passed the exam with high marks. D. He passed the exam with high marks, so he studied very hard. Câu 35. The weather was bad. We decided to cancel the picnic. A. Because the weather was bad, we decided to cancel the picnic. B. The weather was bad, so we decided to cancel the picnic. C. Despite the bad weather, we decided to cancel the picnic. D. Both A and B are correct.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word.
Câu 36. The government's new policy had a positive impact on the economy. A. effect B. problem C. change D. impression Câu 37. She was reluctant to admit her mistake. A. willing B. unwilling C. ready D. eager
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word.
Câu 38. The project was a success thanks to everyone's effort. A. achievement B. failure C. victory D. progress Câu 39. He is a very generous person; he always helps the poor. A. kind B. mean C. friendly D. helpful Câu 40. The lecture was so boring that many students fell asleep. A. interesting B. long C. short D. tiring
Đáp án và giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 1-B, 2-B, 3-B, 4-A, 5-A, 6-B, 7-C, 8-B, 9-A, 10-C, 11-A, 12-A, 13-A, 14-A, 15-A, 16-A, 17-A, 18-A, 19-A, 20-B, 21-A, 22-B, 23-B, 24-B, 25-B, 26-B, 27-C, 28-D, 29-A, 30-A, 31-B, 32-A, 33-B, 34-A, 35-D, 36-A, 37-B, 38-B, 39-B, 40-A.
Giải thích một số câu khó: - Câu 1 (B): played có -ed phát âm /d/ (sau âm hữu thanh /eɪ/), còn lại phát âm /t/. - Câu 2 (B): dogs có -s phát âm /z/ (sau âm hữu thanh /ɡ/), còn books, cups, maps đều phát âm /s/. - Câu 3 (B): begin nhấn âm 2 (beGIN), còn lại nhấn âm 1. - Câu 4 (A): education nhấn âm 3 (eduCAtion, trước hậu tố -tion), còn computer, banana, engineer nhấn âm 2. - Câu 5 (A): "By the time + quá khứ đơn" → mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành (had left). - Câu 6 (B): câu điều kiện loại 2 (giả định trái hiện tại): If + quá khứ đơn, S + would + V. - Câu 10 (C): "the bad weather" là cụm danh từ → dùng Despite (mặc dù), không dùng Although (cần mệnh đề) hay Because of (chỉ nguyên nhân, nhưng ở đây nghĩa tương phản). - Câu 20 (B): câu trước nêu lợi ích chung, câu này đưa ví dụ cụ thể → For example. - Câu 29 (A): trình tự hội thoại tự nhiên: chào hỏi (a) → trả lời (b) → đề nghị giúp (c) → nhận lời (d) → hẹn gặp (e). - Câu 35 (D): cả A (Because...) và B (so...) đều diễn đạt đúng quan hệ nguyên nhân-kết quả.
(Lưu ý: đáp án chi tiết đã được rà soát theo cấu trúc đề minh họa của Bộ GD&ĐT. Các em nên tự làm trước khi xem đáp án để đạt hiệu quả cao nhất.)
10 lỗi sai phổ biến khiến sĩ tử mất điểm oan
1. Nhầm thì trong câu điều kiện: thấy "if" là chọn will ngay mà không xem đó là điều kiện loại mấy. Hãy xác định loại câu điều kiện trước khi chọn đáp án.
2. Nhầm giới từ đi với tính từ/danh từ: interested IN, good AT, afraid OF, different FROM... Học từ vựng phải học cả giới từ đi kèm.
3. Quên hòa hợp chủ ngữ - động từ: chủ ngữ số ít đi với động từ thêm -s ở hiện tại đơn; danh từ không đếm được (information, advice, news) luôn đi với động từ số ít.
4. Chọn nghĩa quen thuộc nhất của từ đa nghĩa: ví dụ "charge" còn có nghĩa là "buộc tội, tính phí", "fine" còn có nghĩa là "tiền phạt". Luôn đọc ngữ cảnh.
5. Làm bài đọc hiểu theo thứ tự từ trên xuống: tốn thời gian mà dễ sai câu suy luận. Hãy đọc câu hỏi trước, đọc bài sau.
6. Không loại trừ đáp án: với câu khó, loại được 2 đáp án sai thì xác suất đúng đã lên 50%. Đừng bao giờ chọn bừa ngay.
7. Dành quá nhiều thời gian cho một câu: quá 90 giây mà chưa ra thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại. Một câu khó cũng chỉ 0,25 điểm như câu dễ.
8. Nhầm lẫn từ đồng âm khác nghĩa: affect (ảnh hưởng - động từ) vs effect (hiệu ứng - danh từ); advice (lời khuyên - không đếm được) vs advise (khuyên - động từ).
9. Bỏ qua câu giao tiếp vì "dễ": chính vì dễ nên phải ăn chắc điểm — đọc kỹ tình huống, đừng chọn đáp án dài dòng.
10. Không kiểm tra lại bài: dành 3-5 phút cuối giờ soát lại các câu đã đánh dấu và phiếu trả lời, tránh tô nhầm đáp án.
Câu hỏi thường gặp về ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027
Đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 có bao nhiêu câu, thời gian bao lâu? Đề thi gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, thang điểm 10 (mỗi câu 0,25 điểm), theo cấu trúc đề minh họa mới nhất của Bộ GD&ĐT chương trình GDPT 2018.
Học sinh mất gốc có kịp ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 không? Hoàn toàn kịp nếu bắt đầu ngay từ bây giờ với lộ trình 12 tuần trong bài viết: 4 tuần xây nền tảng ngữ pháp và từ vựng, 4 tuần luyện từng dạng bài, 4 tuần luyện đề bấm giờ. Quan trọng nhất là học đều mỗi ngày thay vì học dồn.
Có nên học thuộc lòng các bài văn mẫu tiếng Anh không? Không cần thiết, vì đề thi tốt nghiệp môn Tiếng Anh 100% là trắc nghiệm, không có phần tự luận viết đoạn văn. Thay vào đó, hãy đầu tư vào từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu.
Từ năm học 2026-2027 dùng một bộ SGK thì đề thi có thay đổi gì? Cả nước thống nhất bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" (môn Tiếng Anh là Global Success). Từ vựng và chủ điểm trong đề thi sẽ bám sát nội dung bộ sách này, nên các em ôn đúng sách mình đang học trên lớp là đủ, không cần mua thêm tài liệu của bộ sách khác.
Mỗi ngày nên dành bao nhiêu thời gian ôn tiếng Anh? Với học sinh lớp 12, 60-90 phút mỗi ngày là hợp lý: 30 phút từ vựng, 30 phút ngữ pháp hoặc một dạng bài, 15-30 phút đọc hiểu hoặc luyện đề. Đều đặn quan trọng hơn số giờ.
Làm sao để không bị "đơ" khi gặp từ mới trong bài đọc hiểu? Đừng dừng lại tra nghĩa từng từ. Hãy đoán nghĩa qua ngữ cảnh (câu trước, câu sau), tiếp tục đọc để nắm ý chính, và chỉ quay lại khi câu hỏi yêu cầu. Khoảng 70% từ mới trong bài đọc không ảnh hưởng đến đáp án.
Kết luận
Ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 không khó nếu các em đi đúng hướng: nắm chắc cấu trúc 40 câu/50 phút, luyện thành thạo từng dạng bài theo chiến thuật trong bài viết, tích lũy dần 300 cụm từ và cấu trúc trọng tâm, và tuân thủ lộ trình 12 tuần với việc luyện đề bấm giờ nghiêm túc. Hãy nhớ rằng điểm 8+ nằm ở sự chắc chắn với những câu nhận biết-thông hiểu, còn điểm 9+ mới cần đến nhóm câu vận dụng cao.
Các em có thể luyện thêm đề thi thử và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm miễn phí tại kho đề thi công khai của ClassOn, tra cứu công thức và kiến thức tổng hợp theo từng chủ điểm, và đón đọc thêm các bài hướng dẫn ôn thi cho các môn khác trên ClassOn.