Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Tin giáo dục

Thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh đầy đủ

Thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh đầy đủ: công thức have, has cộng V3, cách dùng, since và for, phân biệt với quá khứ đơn kèm bài tập.

Thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh đầy đủ

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì khiến học sinh Việt Nam nhầm lẫn nhiều nhất, vì tiếng Việt không có thì tương ứng hoàn toàn. Nhiều bạn cứ thấy hành động đã xảy ra là chia quá khứ đơn, hoặc cứ thấy have, has là nghĩ tới sở hữu. Bài viết này giải thích thì hiện tại hoàn thành từ gốc: công thức, từng cách dùng với ví dụ cụ thể, cách phân biệt với quá khứ đơn, bảng động từ bất quy tắc thường gặp, kèm bài tập vận dụng.

Bạn có thể luyện thêm với các đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng hoặc đăng ký tài khoản miễn phí để làm bài và lưu kết quả. Nếu đang ôn Tiếng Anh 9, bạn cũng có thể xem thêm đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 9 có đáp án và quay lại trang chủ ClassOn để tìm thêm tài liệu.

1. Công thức thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được tạo thành từ trợ động từ have hoặc has cộng với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3). Chủ ngữ I, you, we, they đi với have; chủ ngữ he, she, it và danh từ số ít đi với has.

Câu khẳng định: S + have / has + V3. Ví dụ: I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập.) She has visited Ha Long Bay twice. (Cô ấy đã thăm vịnh Hạ Long hai lần.)

Câu phủ định: S + have / has + not + V3. Ví dụ: They have not seen this film yet. (Họ vẫn chưa xem bộ phim này.) He has not arrived yet. (Anh ấy vẫn chưa đến.)

Câu nghi vấn: Have / Has + S + V3? Ví dụ: Have you ever tried Vietnamese food? (Bạn đã bao giờ thử món ăn Việt Nam chưa?) Has she read this book? (Cô ấy đã đọc cuốn sách này chưa?)

Bảng công thức thì hiện tại hoàn thành: khẳng định, phủ định, nghi vấn với have hoặc has cộng động từ dạng V3

2. Các cách dùng chính

Diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, kết quả còn liên quan tới hiện tại. Ví dụ: I have just finished my homework, so I can go out now. (Tôi vừa mới làm xong bài tập, vì vậy bây giờ tôi có thể đi chơi.) Điểm quan trọng là kết quả của hành động vẫn còn ở hiện tại: bài tập đã xong nên bây giờ rảnh.

Diễn tả trải nghiệm trong đời, không nói rõ thời gian cụ thể. Ví dụ: She has travelled to five countries. (Cô ấy đã đi du lịch năm nước.) Have you ever seen snow? (Bạn đã bao giờ thấy tuyết chưa?) Khi dùng cách này, người nói quan tâm tới việc hành động đã từng xảy ra hay chưa, chứ không quan tâm nó xảy ra khi nào.

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn tới hiện tại. Ví dụ: We have lived in Ha Noi since 2015. (Chúng tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2015.) I have known her for ten years. (Tôi đã quen cô ấy được mười năm.) Hành động bắt đầu từ quá khứ nhưng vẫn đúng ở hiện tại, vì vậy không dùng quá khứ đơn.

Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần tính tới hiện tại. Ví dụ: He has watched this film three times. (Anh ấy đã xem bộ phim này ba lần.) She has written ten letters this week. (Cô ấy đã viết mười bức thư trong tuần này.) Các số lần như twice, three times, several times thường đi với thì này.

Diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc. Ví dụ: I have read three books this month. (Tháng này tôi đã đọc ba cuốn sách.) Khoảng thời gian this month vẫn chưa kết thúc, vì vậy hành động vẫn có thể tiếp tục và dùng hiện tại hoàn thành.

3. Since và for

Since và for là hai giới từ hay đi với thì hiện tại hoàn thành nhưng nhiều bạn vẫn dùng nhầm. Since đi với một mốc thời gian, tức thời điểm bắt đầu hành động: since 2015, since Monday, since I was a child, since last summer. For đi với một khoảng thời gian, tức hành động kéo dài bao lâu: for ten years, for two hours, for a long time, for three days.

Ví dụ: They have worked here since 2020. (Họ đã làm việc ở đây từ năm 2020.) They have worked here for five years. (Họ đã làm việc ở đây được năm năm.) Hai câu này cùng diễn tả một sự việc, chỉ khác cách nói thời gian. Một mẹo nhớ nhanh là since trả lời câu hỏi từ khi nào, còn for trả lời câu hỏi trong bao lâu.

4. Phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Đây là phần quan trọng nhất và cũng là nơi mất điểm nhiều nhất. Quá khứ đơn dùng khi hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ và có thời gian xác định: I visited Ha Long Bay last summer. (Tôi đã thăm vịnh Hạ Long mùa hè năm ngoái.) Thời gian last summer đã kết thúc, hành động không còn liên quan tới hiện tại.

Hiện tại hoàn thành dùng khi hành động có liên quan tới hiện tại hoặc không nói rõ thời gian: I have visited Ha Long Bay. (Tôi đã thăm vịnh Hạ Long rồi.) Người nghe hiểu rằng trải nghiệm này vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại, ví dụ người nói đang kể về những nơi mình từng đến.

Quy tắc nhận biết nhanh: nếu trong câu có thời gian xác định đã kết thúc như yesterday, last week, in 2020, ago thì dùng quá khứ đơn. Nếu trong câu có just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently thì dùng hiện tại hoàn thành. Chú ý yet thường đứng cuối câu phủ định và câu nghi vấn, còn already thường đứng giữa have, has và V3 hoặc cuối câu trong văn nói.

Bảng dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently

5. Động từ bất quy tắc thường gặp

Động từ có quy tắc thêm ed để thành V3: finish thành finished, watch thành watched, live thành lived. Động từ bất quy tắc phải học thuộc dạng V3 riêng. Những động từ bất quy tắc hay gặp nhất trong bài tập hiện tại hoàn thành là: go thành gone, see thành seen, eat thành eaten, drink thành drunk, write thành written, speak thành spoken, break thành broken, take thành taken, give thành given, find thành found, buy thành bought, bring thành brought, teach thành taught, think thành thought, make thành made, do thành done, be thành been, have thành had, read giữ nguyên là read nhưng phát âm khác.

Một mẹo học là nhóm các động từ có cùng quy luật: nhóm giữ nguyên như cut, put, read; nhóm đổi nguyên âm như sing, sang, sung; nhóm thêm n như speak, spoken, break, broken. Mỗi ngày học thêm năm động từ và đặt một câu với mỗi động từ, bạn sẽ thuộc bảng động từ bất quy tắc nhanh hơn là học vẹt cả bảng một lúc.

6. Bài tập vận dụng

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc: She (just / finish) her homework. They (live) in this town since 2018. Have you ever (visit) Da Nang?

Bài 2. Viết lại câu với từ gợi ý: I last saw him in 2020. (I / not / see / him / since 2020.) She started learning English five years ago. (She / learn / English / for five years.)

Bài 3. Chọn thì đúng: I (visited / have visited) Ha Noi last year. He (has just arrived / just arrived) home. We (lived / have lived) here for ten years.

Bài 4. Sửa lỗi sai: She has went to school already. They have not yet finish their project. Has you ever tried this food?

Đáp án: Bài 1: has just finished; have lived; visited. Bài 2: I have not seen him since 2020. She has learnt (has learned) English for five years. Bài 3: visited; has just arrived; have lived. Bài 4: has gone; have not yet finished; Have you ever tried this food?

7. Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng have và khi nào dùng has? Have đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều. Has đi với he, she, it và danh từ số ít. Đây là quy tắc chia trợ động từ theo chủ ngữ, giống như do và does ở thì hiện tại đơn.

Yet và already khác nhau như thế nào? Already dùng trong câu khẳng định, nghĩa là đã xong, thường đứng giữa have, has và V3. Yet dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn, nghĩa là chưa, thường đứng cuối câu. Ví dụ: I have already finished. (Tôi đã làm xong rồi.) I have not finished yet. (Tôi vẫn chưa làm xong.)

Có dùng hiện tại hoàn thành với thời gian yesterday được không? Không. Yesterday là thời gian xác định đã kết thúc nên phải dùng quá khứ đơn. Hiện tại hoàn thành không đi với các mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last week, ago.

Vì sao câu I have lived here since 2015 không dùng quá khứ đơn? Vì hành động sống ở đây bắt đầu năm 2015 và vẫn tiếp diễn tới hiện tại. Quá khứ đơn chỉ dùng khi hành động đã kết thúc hoàn toàn, ví dụ I lived there in 2015, nghĩa là bây giờ không còn sống ở đó nữa.

Động từ read ở dạng V3 viết như thế nào? Read giữ nguyên cách viết ở cả ba dạng, chỉ khác cách phát âm: dạng nguyên thể và hiện tại phát âm là rid, dạng quá khứ và quá khứ phân từ phát âm là red. Đây là một trong những động từ dễ gây nhầm lẫn khi làm bài tập nghe.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan