Học kì 1 lớp 7 sắp khép lại cũng là lúc nhiều bạn bắt đầu lo lắng: "Ôn Văn từ đâu bây giờ? Cả một học kì với bao nhiêu truyện, bao nhiêu thơ, làm sao nhớ hết?" Đừng lo! Đề cương ôn tập ngữ văn 7 học kì 1 này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức một cách gọn gàng, dễ nhớ: từ phạm vi 5 bài học trong sách, phương pháp đọc hiểu từng thể loại, cho đến dàn ý chi tiết của từng kiểu đoạn văn thường ra trong đề thi. Cứ đi theo từng phần của bài viết, bạn sẽ thấy môn Văn không hề "mênh mông" như mình tưởng.
Bài viết được biên soạn bám sát chương trình GDPT 2018 và bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" — bộ sách đã được thống nhất sử dụng trên cả nước từ năm học 2026–2027 (theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT). Cấu trúc đề thi trong bài cũng cập nhật theo Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nên bạn hoàn toàn yên tâm ôn đúng hướng, thi đúng dạng.
Phạm vi ôn tập học kì 1 Ngữ văn 7: học gì, thi gì?
Trong học kì 1, bạn học hết tập 1 của sách Ngữ văn 7, gồm 5 bài học với 2 thể loại chính là truyện và thơ, cùng một bài về tùy bút, tản văn. Bảng dưới đây tóm tắt văn bản tiêu biểu nhất của mỗi bài — đây chính là "xương sống" của đề cương, bạn cần nắm chắc nội dung, nghệ thuật và thông điệp của từng văn bản:
| Bài học | Văn bản tiêu biểu | Tác giả | Thể loại | Nội dung và nghệ thuật nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Bài 1: Bầu trời tuổi thơ | Bầy chim chìa vôi | Nguyễn Quang Thiều | Truyện ngắn | Câu chuyện cảm động về hai anh em Mon và Mên lo lắng, bảo vệ bầy chim chìa vôi non trước cơn bão — ca ngợi tình yêu thương loài vật và tâm hồn trong sáng của tuổi thơ. Nghệ thuật: ngôi kể thứ ba, miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, ngôn ngữ giàu hình ảnh. |
| Bài 2: Khúc nhạc tâm hồn | Đồng dao mùa xuân | Nguyễn Khoa Điềm | Thơ bốn chữ | Khắc họa hình ảnh người lính trẻ hi sinh tuổi xuân cho đất nước, để lại "dấu chân" bất tử trong lòng quê hương. Nghệ thuật: thể thơ bốn chữ nhịp nhàng, điệp ngữ, liệt kê, hình ảnh giàu sức liên tưởng. |
| Bài 3: Cội nguồn yêu thương | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ | Nguyễn Ngọc Thuần | Truyện (trích) | Qua lời kể của cậu bé, người đọc cảm nhận tình cha con ấm áp và bài học cảm nhận cuộc sống bằng mọi giác quan, bằng trái tim. Nghệ thuật: chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng (những món quà, khu vườn), giọng kể hồn nhiên. |
| Bài 4: Giai điệu đất nước | Mùa xuân nho nhỏ | Thanh Hải | Thơ năm chữ | Tiếng lòng tha thiết yêu mến, gắn bó với đất nước và khát vọng được góp một "mùa xuân nho nhỏ" của mình vào mùa xuân lớn của dân tộc. Nghệ thuật: thể thơ năm chữ gần với làn điệu dân ca, ẩn dụ sáng tạo, giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng. |
| Bài 5: Màu sắc trăm miền | Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt | Vũ Bằng | Tùy bút | Vẻ đẹp riêng của cảnh sắc và không khí mùa xuân Hà Nội cùng nỗi nhớ quê hương da diết của người con xa xứ. Nghệ thuật: lời văn giàu hình ảnh, nhịp điệu; so sánh, nhân hóa độc đáo, cảm xúc mãnh liệt. |
Ngoài các văn bản chính trong bảng, mỗi bài còn có thêm văn bản đọc để bạn mở rộng hiểu biết về chủ đề và thể loại. Khi ôn tập, bạn nên đọc lướt lại để nắm ý chính:
Bài 1: Đi lấy mật (Đoàn Giỏi), Ngàn sao làm việc (Võ Quảng)
Bài 2: Gặp lá cơm nếp (Thanh Thảo), Phò giá về kinh (Trần Quang Khải), Tĩnh dạ tứ (Lí Bạch)
Bài 3: Người thầy đầu tiên (Ai-ma-tốp)
Bài 4: Gò Me (Hoàng Tố Nguyên)
Bài 5: Chuyện cơm hến (Hoàng Phủ Ngọc Tường)
Kiến thức tiếng Việt trọng tâm học kì 1
Phần tiếng Việt trong đề thi thường lồng vào các câu hỏi đọc hiểu, nên bạn cần nắm chắc:
Mở rộng trạng ngữ trong câu bằng cụm từ (Bài 1): nhận biết trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích... và biết cách mở rộng chúng thành cụm từ để câu văn giàu thông tin hơn.
Từ Hán Việt: nhận biết từ Hán Việt trong văn bản, hiểu nghĩa và sắc thái trang trọng của chúng (thường gặp trong thơ như Phò giá về kinh).
Các biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, liệt kê — phải nêu được tác dụng (làm cho hình ảnh sinh động, gợi cảm, nhấn mạnh ý...) chứ không chỉ gọi tên.
Dấu gạch ngang (Bài 5): đánh dấu lời nói của nhân vật, đánh dấu bộ phận liệt kê, chú thích trong câu.
Từ ngữ địa phương (Bài 5): nhận biết và hiểu nghĩa qua ngữ cảnh (ví dụ trong Chuyện cơm hến), thấy được tác dụng tạo màu sắc địa phương cho tác phẩm.
Cấu trúc đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Ngữ văn 7
Theo Công văn 7991/BGDĐT-GDTrH, đề kiểm tra định kỳ môn Ngữ văn lớp 7 gồm 2 phần, thời gian làm bài 90 phút:
Phần 1 — Đọc hiểu: cho một ngữ liệu ngoài sách giáo khoa (thường là truyện ngắn, thơ bốn chữ/năm chữ hoặc tản văn) kèm 4–6 câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng: xác định thể loại, tìm chi tiết, hình ảnh, nêu tác dụng biện pháp tu từ, rút ra thông điệp...
Phần 2 — Viết: viết một đoạn văn (khoảng 150–200 chữ). Ba kiểu đoạn văn hay ra nhất là: đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc một bài thơ, đoạn văn nêu cảm nghĩ về một nhân vật trong truyện, và đoạn văn nghị luận xã hội về một vấn đề gợi ra từ ngữ liệu đọc hiểu.
Điểm mấu chốt: ngữ liệu đọc hiểu lấy từ ngoài SGK nên bạn không thể "học tủ" văn bản. Vũ khí duy nhất là nắm chắc phương pháp — đọc phần tiếp theo ngay nhé!
Phương pháp đọc hiểu: 5 bước "bắt" đúng ý văn bản
Dù ngữ liệu là truyện, thơ hay tản văn, bạn đều có thể xử lí gọn gàng bằng 5 bước sau. Hãy luyện thành thói quen để khi vào phòng thi, tay tự động làm theo:
Bước 1 — Đọc lướt toàn văn bản, gạch chân từ khóa. Đọc một lượt từ đầu đến cuối để nắm đại ý, đồng thời gạch chân những từ ngữ lặp lại nhiều lần, những hình ảnh gây ấn tượng mạnh — đó thường là "chìa khóa" của văn bản.
Bước 2 — Xác định thể loại và phương thức biểu đạt chính. Tự hỏi: đây là truyện (có nhân vật, sự việc, cốt truyện), thơ (có vần, nhịp, hình ảnh) hay tản văn (giọng văn tự do, giàu cảm xúc)? Xác định đúng thể loại thì mới biết mình cần tìm gì.
Bước 3 — Tìm ý chính của từng phần. Chia văn bản thành các đoạn/khổ, mỗi phần tóm tắt bằng một câu ngắn. Nối các câu tóm tắt lại, bạn sẽ có dàn ý nội dung của toàn văn bản.
Bước 4 — Trả lời câu hỏi theo đúng "tầm". Câu hỏi nhận biết thì trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm; câu hỏi thông hiểu/vận dụng thì phải có lí giải: vì sao em nghĩ vậy, chi tiết nào chứng minh.
Bước 5 — Kiểm tra lại trước khi chuyển phần. Đọc lại từng câu trả lời: có lạc đề không, có thiếu ý nào không, câu văn đã rõ ràng chưa. Chỉ 2 phút kiểm tra có thể cứu bạn khỏi mất điểm oan.
Đọc hiểu truyện: hỏi gì, trả lời thế nào?
Với truyện ngắn, đề thi xoay quanh mấy "trụ cột" sau — bạn cứ bám vào đó mà trả lời:
Ngôi kể: ngôi thứ nhất (người kể xưng "tôi", trực tiếp chứng kiến hoặc tham gia câu chuyện) hay ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên). Nêu ngôi kể xong nhớ nói thêm tác dụng: ngôi thứ nhất tạo sự chân thực, gần gũi; ngôi thứ ba giúp quan sát toàn diện.
Nhân vật: nhân vật chính là ai, có đặc điểm ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ gì nổi bật. Khi phân tích, luôn dẫn chi tiết cụ thể từ văn bản rồi mới rút ra nhận xét — đừng nhận xét chung chung kiểu "nhân vật rất tốt".
Sự việc và cốt truyện: tóm tắt diễn biến chính bằng 2–3 câu: ai, làm gì, ở đâu, kết quả ra sao. Tránh kể lan man, sa vào chi tiết vụn vặt.
Chi tiết đặc sắc: đề hay hỏi "chi tiết nào khiến em ấn tượng nhất" — hãy chọn chi tiết giàu ý nghĩa, rồi giải thích vì sao nó ấn tượng (gợi cảm xúc gì, thể hiện điều gì về nhân vật/chủ đề).
Chủ đề và thông điệp: câu hỏi "văn bản gửi gắm thông điệp gì" — trả lời bằng cách khái quát: tác giả ca ngợi điều gì, phê phán điều gì, nhắn nhủ người đọc điều gì.
Đọc hiểu thơ bốn chữ, năm chữ: hỏi gì, trả lời thế nào?
Thơ lớp 7 chủ yếu là thơ bốn chữ và thơ năm chữ. Khi gặp một bài thơ lạ, bạn lần lượt "soi" các yếu tố sau:
Thể thơ: đếm số chữ trong mỗi dòng — 4 chữ là thơ bốn chữ, 5 chữ là thơ năm chữ. Nêu thêm đặc điểm: thơ bốn chữ nhịp nhàng, vui tươi; thơ năm chữ gần với làn điệu dân ca, sâu lắng.
Vần và nhịp: chỉ ra vần (thường là vần chân, gieo ở cuối dòng) và cách ngắt nhịp (ví dụ thơ năm chữ thường ngắt nhịp 3/2 hoặc 2/3). Vần, nhịp tạo nên nhạc điệu cho bài thơ.
Hình ảnh thơ: liệt kê 2–3 hình ảnh tiêu biểu, nói rõ hình ảnh ấy gợi ra cảnh vật, cảm xúc gì. Đây là câu hỏi "ăn điểm" nhiều nhất ở phần thơ.
Biện pháp tu từ: nhận diện so sánh, nhân hóa, điệp ngữ... và phân tích tác dụng: làm hình ảnh sinh động, gợi cảm; nhấn mạnh cảm xúc; tạo nhịp điệu...
Cảm xúc, chủ đề: bài thơ thể hiện tình cảm gì (yêu quê hương, nhớ mẹ, ngợi ca người lính...)? Câu trả lời hay luôn gắn cảm xúc với hình ảnh cụ thể trong bài.
Bảng các dạng câu hỏi đọc hiểu thường gặp
| Dạng câu hỏi | Dấu hiệu nhận biết | Cách trả lời đúng |
|---|---|---|
| Nhận biết | "Xác định...", "Chỉ ra...", "Văn bản thuộc thể loại nào?" | Trả lời ngắn gọn, chính xác, trích dẫn đúng chỗ trong văn bản. Không diễn giải dài dòng. |
| Thông hiểu | "Nêu tác dụng...", "Vì sao...", "Em hiểu như thế nào về..." | Vừa nêu hiện tượng vừa lí giải: nó có tác dụng gì, vì sao tác giả làm vậy. Luôn bám vào chi tiết văn bản. |
| Vận dụng | "Rút ra bài học...", "Thông điệp...", "Liên hệ bản thân..." | Trả lời bằng suy nghĩ của chính mình, chân thành và cụ thể. Tránh sáo rỗng kiểu "em sẽ cố gắng học tập". |
| Tiếng Việt | "Tìm trạng ngữ...", "Xác định biện pháp tu từ..." | Gọi đúng tên kiến thức, chép đúng ví dụ trong văn bản, nêu tác dụng ngắn gọn. |
Dàn ý chi tiết: viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc một bài thơ
Đây là kiểu đoạn văn "tủ" của học kì 1 Ngữ văn 7 — hầu như đề thi nào cũng có. Đoạn văn khoảng 150–200 chữ, viết thành một đoạn duy nhất với đủ 3 phần Mở đoạn – Thân đoạn – Kết đoạn:
- Mở đoạn (2–3 câu): giới thiệu tên bài thơ, tác giả và cảm xúc chung của em khi đọc xong (xúc động, yêu mến, tự hào...). Câu mở hay nhất thường đi thẳng vào cảm xúc, ví dụ: "Đọc xong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải, lòng em dâng lên một niềm xúc động khó tả."
- Thân đoạn (phần chính, 8–12 câu):
- Nêu ấn tượng chung về nội dung bài thơ: bài thơ viết về điều gì (quê hương, người lính, mùa xuân...).
- Phân tích 2–3 hình ảnh thơ tiêu biểu: trích dẫn hình ảnh, nói rõ nó đẹp, gợi cảm ở chỗ nào và gợi cho em cảm xúc gì.
- Nhận xét về nghệ thuật: thể thơ, vần, nhịp, biện pháp tu từ — và tác dụng của chúng trong việc thể hiện cảm xúc.
- Chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của bản thân: bài thơ khiến em nhớ đến điều gì, hiểu thêm điều gì.
- Kết đoạn (2–3 câu): khẳng định lại giá trị của bài thơ và tình cảm của em dành cho nó. Tránh kết thúc cụt lủn hoặc hô khẩu hiệu chung chung.
Đoạn văn mẫu (tham khảo):
Đọc xong bài thơ Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải, lòng em dâng lên một niềm xúc động vừa nhẹ nhàng vừa sâu lắng. Bài thơ là tiếng lòng tha thiết của nhà thơ với đất nước, với cuộc đời trong những ngày xuân. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh mở đầu: "Mọc giữa dòng sông xanh, / Một bông hoa tím biếc" — một nét vẽ vừa thực vừa thơ, gợi ra vẻ đẹp bình dị mà tràn đầy sức sống của mùa xuân đất nước. Rồi tiếng chim chiền chiện "hót chi mà vang trời" như giọt sương long lanh rơi xuống, khiến lòng người bâng khuâng, xao xuyến. Thể thơ năm chữ gần với làn điệu dân ca cùng giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng đã chắp cánh cho cảm xúc bay cao. Điều khiến em xúc động nhất là ước nguyện chân thành của nhà thơ: được làm một "mùa xuân nho nhỏ", lặng lẽ dâng cho đời. Bài thơ dạy em biết yêu thêm từng nhành hoa, tiếng chim của quê hương và nhắc em sống sao cho có ích, để cũng góp được một "mùa xuân nho nhỏ" của riêng mình.
Dàn ý chi tiết: viết đoạn văn nêu cảm nghĩ về nhân vật trong truyện
Kiểu đoạn văn thứ hai hay gặp là nêu cảm nghĩ về một nhân vật trong truyện đã học (hoặc trong ngữ liệu đọc hiểu). Đoạn văn khoảng 150–200 chữ, cũng gồm 3 phần:
- Mở đoạn (2–3 câu): giới thiệu tên nhân vật, tên tác phẩm và ấn tượng chung của em về nhân vật (đáng yêu, đáng khâm phục, đáng thương...).
- Thân đoạn (phần chính):
- Khái quát vị trí của nhân vật trong truyện: nhân vật chính hay phụ, xuất hiện trong hoàn cảnh nào.
- Phân tích 2–3 đặc điểm nổi bật của nhân vật, mỗi đặc điểm gắn với dẫn chứng cụ thể (hành động, lời nói, suy nghĩ trong truyện). Đây là phần quan trọng nhất — không có dẫn chứng, cảm nghĩ của em sẽ thành "nói suông".
- Nêu nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả (miêu tả tâm lí, khắc họa qua hành động...) nếu em nhận ra.
- Bày tỏ tình cảm, sự đồng cảm hoặc bài học em rút ra từ nhân vật.
- Kết đoạn (2–3 câu): khẳng định lại vẻ đẹp của nhân vật và ý nghĩa của nhân vật đối với em.
Đoạn văn mẫu (tham khảo):
Trong truyện ngắn Bầy chim chìa vôi của Nguyễn Quang Thiều, nhân vật Mon đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Mon là một cậu bé có tâm hồn trong sáng và trái tim nhân hậu. Khi biết bầy chim chìa vôi non sắp bị nước lũ cuốn trôi, Mon lo lắng đến mất ăn mất ngủ, nằng nặc đòi bố đưa ra bãi sông giữa đêm mưa gió để cứu chim. Hành động ấy cho thấy ở Mon một tình yêu thương loài vật chân thành, vượt lên cả nỗi sợ hãi của một đứa trẻ. Nguyễn Quang Thiều đã khắc họa Mon bằng những chi tiết tâm lí tinh tế: từ ánh mắt thao thức, bàn tay run run đến giọng nói nghẹn ngào khi cầu xin bố. Qua nhân vật Mon, em hiểu rằng lòng nhân ái không phải điều gì xa vời — nó bắt đầu từ việc biết xót thương, biết sẻ chia với những sinh linh bé nhỏ quanh mình. Mon khiến em tự nhủ sẽ sống nhân hậu hơn mỗi ngày.
Dàn ý chi tiết: viết đoạn văn nghị luận xã hội (khoảng 150 chữ)
Đoạn văn nghị luận xã hội thường yêu cầu khoảng 150 chữ, trình bày suy nghĩ của em về một vấn đề đời sống gợi ra từ ngữ liệu đọc hiểu (tình bạn, lòng biết ơn, bảo vệ môi trường, ý chí vượt khó...). Cấu trúc 3 phần như sau:
- Mở đoạn (2 câu): nêu trực tiếp vấn đề cần nghị luận. Cách an toàn nhất là đi từ ngữ liệu: "Từ câu chuyện trên, em rút ra suy nghĩ sâu sắc về..."
- Thân đoạn (phần chính):
- Giải thích ngắn gọn: vấn đề ấy là gì, biểu hiện ra sao trong cuộc sống.
- Nêu 1–2 lí lẽ khẳng định ý nghĩa, tác dụng của vấn đề (vì sao nó cần thiết, tốt đẹp).
- Đưa 1 dẫn chứng thực tế ngắn gọn (người thật, việc thật em biết) để làm sáng tỏ lí lẽ.
- Mở rộng: phê phán biểu hiện trái ngược (nếu có) — ví dụ bàn về lòng biết ơn thì phê phán thói vô ơn.
- Kết đoạn (2 câu): rút ra bài học nhận thức và hành động cho bản thân, viết cụ thể ("Là học sinh lớp 7, em sẽ...") thay vì chung chung.
Đoạn văn mẫu (tham khảo):
Từ những câu chuyện cảm động về tình mẫu tử, em càng thấm thía ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống. Biết ơn là sự ghi nhớ và trân trọng những gì người khác đã dành cho mình, từ bữa cơm mẹ nấu đến bài giảng tận tâm của thầy cô. Lòng biết ơn khiến con người sống nhân hậu hơn, biết cho đi thay vì chỉ nhận về, và làm cho các mối quan hệ trở nên ấm áp, bền chặt. Trong thực tế, em từng chứng kiến bạn Lan lớp em dù hoàn cảnh khó khăn vẫn luôn lễ phép, chăm sóc bà nội đau ốm — chính lòng biết ơn đã nuôi dưỡng ở bạn sự hiếu thảo đáng quý. Ngược lại, những người vô ơn, coi sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên sẽ dần bị mọi người xa lánh. Là học sinh lớp 7, em tự nhủ sẽ thể hiện lòng biết ơn bằng những việc làm cụ thể mỗi ngày: một lời cảm ơn chân thành, một việc nhà đỡ đần bố mẹ.
3 đề văn mẫu có dàn ý gợi ý và đoạn văn tham khảo
Dưới đây là 3 đề mẫu đúng dạng đề thi học kì 1, mỗi đề gồm dàn ý gợi ý chi tiết và đoạn văn tham khảo để bạn học cách triển khai ý thành câu văn hoàn chỉnh.
Đề mẫu 1: Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ
Đề bài: Đọc bài thơ sau và viết đoạn văn (khoảng 150–200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc:
Mẹ (thơ bốn chữ — ngữ liệu minh họa)
Mẹ là vầng trăng
Soi đường con đi
Mẹ là ngọn gió
Mát rượi trưa hè
Mẹ là dòng sông
Chở nặng phù sa
Nuôi con khôn lớn
Tháng ngày vất vả
Dàn ý gợi ý:
- Mở đoạn: giới thiệu bài thơ Mẹ và cảm xúc chung: xúc động, thương mẹ.
- Thân đoạn:
- Nội dung: bài thơ ca ngợi tình mẹ qua những hình ảnh so sánh giản dị, gần gũi.
- Phân tích hình ảnh: "vầng trăng soi đường", "ngọn gió mát rượi", "dòng sông chở nặng phù sa" — mỗi hình ảnh gắn với một sự hi sinh của mẹ.
- Nghệ thuật: thể thơ bốn chữ ngắn gọn, điệp cấu trúc "Mẹ là...", nhịp thơ đều đặn như lời ru.
- Cảm xúc bản thân: nhớ đến mẹ của mình, thấy thương mẹ hơn.
- Kết đoạn: khẳng định tình mẫu tử thiêng liêng và lời hứa của em với mẹ.
Đoạn văn tham khảo:
Đọc xong bài thơ Mẹ, lòng em trào dâng niềm xúc động và thương mẹ vô cùng. Bài thơ là lời ca giản dị mà tha thiết về tình mẫu tử. Tác giả đã ví mẹ với những hình ảnh thân thương nhất của quê hương: "vầng trăng soi đường" — mẹ là ánh sáng dẫn lối đời con; "ngọn gió mát rượi trưa hè" — mẹ xoa dịu mọi nhọc nhằn; "dòng sông chở nặng phù sa" — mẹ âm thầm vất vả nuôi con khôn lớn. Điệp cấu trúc "Mẹ là..." lặp lại như một lời khẳng định chắc nịch: mẹ là tất cả. Thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp thơ đều đặn như lời ru ầu ơ khiến bài thơ dễ đi vào lòng người. Đọc bài thơ, em chợt nhớ đến đôi bàn tay chai sần của mẹ mình sau mỗi buổi chợ chiều. Em tự nhủ sẽ ngoan hơn, học giỏi hơn để mẹ vui lòng — đó là món quà ý nghĩa nhất em có thể dành cho mẹ.
Đề mẫu 2: Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ về nhân vật trong truyện
Đề bài: Đọc đoạn trích sau và viết đoạn văn (khoảng 150–200 chữ) nêu cảm nghĩ của em về nhân vật bạn nhỏ trong truyện:
Cây bàng non (trích — ngữ liệu minh họa)
"Chiều nào tan học, Na cũng ghé qua gốc bàng non đầu ngõ, tưới cho nó gáo nước mát. Có hôm trời nắng gắt, Na lấy chiếc nón của mình che cho cây. 'Cậu phải mau lớn nhé, để mùa hè sang năm chúng mình có bóng mát mà chơi', Na thì thầm. Mấy bạn trêu Na 'dở hơi', Na chỉ cười: 'Cây cũng biết buồn như người vậy đó!'"
Dàn ý gợi ý:
- Mở đoạn: giới thiệu nhân vật Na trong truyện Cây bàng non, ấn tượng chung: đáng yêu, giàu tình cảm.
- Thân đoạn:
- Hoàn cảnh: Na chăm sóc cây bàng non mỗi chiều tan học.
- Đặc điểm 1: giàu lòng nhân ái — tưới nước, che nón cho cây nắng gắt (dẫn chứng).
- Đặc điểm 2: hồn nhiên, trong sáng — thì thầm trò chuyện với cây, tin "cây cũng biết buồn như người".
- Đặc điểm 3: kiên định — bị bạn trêu vẫn cười, không bỏ việc tốt mình làm.
- Bài học: yêu thiên nhiên từ những việc nhỏ nhất.
- Kết đoạn: khẳng định vẻ đẹp tâm hồn của Na và điều em học được.
Đoạn văn tham khảo:
Nhân vật Na trong truyện Cây bàng non đã để lại trong em cảm tình đặc biệt bởi tâm hồn trong sáng và giàu lòng nhân ái. Chiều nào tan học, Na cũng ghé gốc bàng non đầu ngõ tưới cho cây gáo nước mát; hôm trời nắng gắt, em còn lấy chính chiếc nón của mình che cho cây. Hành động nhỏ ấy cho thấy Na yêu thương cây cối như yêu thương một người bạn. Đáng yêu hơn nữa là Na thì thầm trò chuyện với cây: "Cậu phải mau lớn nhé...", tin rằng "cây cũng biết buồn như người vậy đó!" — một suy nghĩ hồn nhiên mà chan chứa tình cảm. Khi bị bạn bè trêu là "dở hơi", Na chỉ cười mà không hề bỏ việc tốt mình đang làm, cho thấy sự kiên định đáng quý. Qua nhân vật Na, em hiểu rằng yêu thiên nhiên không cần những việc lớn lao — chỉ cần mỗi ngày một gáo nước, một hành động nhỏ với tất cả chân thành, ta đã góp phần làm cho cuộc sống xanh tươi hơn.
Đề mẫu 3: Viết đoạn văn nghị luận xã hội
Đề bài: Từ nội dung câu chuyện về nhân vật Na ở đề mẫu 2, em hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về ý thức bảo vệ môi trường của học sinh hiện nay.
Dàn ý gợi ý:
- Mở đoạn: từ câu chuyện Na chăm sóc cây bàng non, nêu vấn đề: ý thức bảo vệ môi trường của học sinh.
- Thân đoạn:
- Giải thích: bảo vệ môi trường là giữ gìn, chăm sóc thiên nhiên quanh ta (cây xanh, nguồn nước, không khí...).
- Lí lẽ 1: môi trường trong lành giúp con người khỏe mạnh, học tập tốt hơn.
- Lí lẽ 2 + dẫn chứng: nhiều trường học đã có phong trào "trường học xanh" do chính học sinh chăm sóc — minh chứng học sinh hoàn toàn có thể góp sức.
- Phê phán: một số bạn còn xả rác bừa bãi, bẻ cây, vẽ bậy lên tường.
- Kết đoạn: bài học hành động cụ thể của bản thân.
Đoạn văn tham khảo:
Câu chuyện về bạn Na chăm sóc cây bàng non khiến em suy nghĩ nhiều về ý thức bảo vệ môi trường của học sinh hiện nay. Bảo vệ môi trường chính là giữ gìn, chăm sóc thiên nhiên quanh ta: từ cây xanh trong sân trường đến nguồn nước, bầu không khí. Một môi trường trong lành không chỉ giúp chúng ta khỏe mạnh mà còn tạo cảm hứng học tập mỗi ngày. Thực tế, nhiều trường học đã xây dựng thành công phong trào "trường học xanh" nhờ chính bàn tay chăm sóc của học sinh — điều đó chứng minh lứa tuổi chúng em hoàn toàn có thể góp sức. Thế nhưng, vẫn còn không ít bạn xả rác bừa bãi, bẻ cành cây, vẽ bậy lên tường lớp học, làm xấu đi môi trường chung. Là học sinh lớp 7, em sẽ bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: bỏ rác đúng nơi quy định, chăm sóc bồn hoa của lớp và nhắc nhở bạn bè cùng giữ gìn trường lớp xanh — sạch — đẹp.
5 đề luyện tập có đáp án gợi ý chi tiết
Năm đề dưới đây là phần thực hành quan trọng nhất của đề cương ôn tập ngữ văn 7 học kì 1, bám đúng cấu trúc đề thi thật (Đọc hiểu + Viết). Lưu ý: ngữ liệu trong các đề luyện tập do ClassOn biên soạn minh họa, đúng dạng ngữ liệu ngoài SGK mà đề thi thật sử dụng. Bạn hãy tự làm trước, rồi đối chiếu đáp án và đọc kỹ phần giải thích — đó mới là cách học hiệu quả nhất.
Đề luyện tập 1: Đọc hiểu truyện
Phần 1 — Đọc hiểu: Đọc đoạn trích sau:
Món quà của bà
Sắp đến sinh nhật bà nội, Mai băn khoăn mãi không biết tặng bà món quà gì. Tiền tiết kiệm của Mai chỉ đủ mua một chiếc khăn tay nhỏ. Chiều hôm ấy, thấy bà lom khom nhổ cỏ trong vườn, Mai chợt nảy ra một ý. Cả buổi chiều, Mai cặm cụi dọn sạch cỏ dại, vun gốc cho từng luống rau, rồi hái một bó hoa cúc dại ven đường cắm vào chiếc lọ cũ đặt ngay ngắn trên bàn. Tối đến, bà nội về, sững người rồi ôm chầm lấy Mai, mắt rưng rưng: "Đây là món quà sinh nhật ý nghĩa nhất của bà!" Mai cười tít mắt. Hóa ra, món quà quý nhất không phải thứ đắt tiền, mà là tấm lòng và công sức mình bỏ ra.Câu 1 (trắc nghiệm): Nhân vật chính trong đoạn trích là ai?
A. Bà nội
B. Mai
C. Mẹ của Mai
D. Người hàng xómCâu 2 (trắc nghiệm): Món quà Mai tặng bà nội là gì?
A. Một chiếc khăn tay đắt tiền
B. Vườn rau được dọn sạch cỏ, vun gốc cùng bó hoa cúc dại
C. Một chiếc bánh sinh nhật
D. Một bức tranh do Mai vẽCâu 3 (tự luận): Vì sao bà nội nói đó là "món quà sinh nhật ý nghĩa nhất" của bà?
Câu 4 (viết): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu cảm nghĩ của em về nhân vật Mai.
Đáp án gợi ý:
Câu Đáp án gợi ý Câu 1 B. Mai Câu 2 B. Vườn rau được dọn sạch cỏ, vun gốc cùng bó hoa cúc dại Câu 3 Vì món quà chứa đựng tấm lòng hiếu thảo và công sức của Mai: cả buổi chiều cặm cụi dọn vườn, vun rau, hái hoa — đó là sự quan tâm chân thành, không thể mua bằng tiền. Câu 4 Dàn ý: Mở đoạn — giới thiệu Mai, ấn tượng chung (hiếu thảo, khéo léo). Thân đoạn — băn khoăn chọn quà Giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài:
Câu 1: Đáp án B đúng vì toàn bộ đoạn trích xoay quanh suy nghĩ và hành động của Mai (băn khoăn chọn quà, dọn vườn, hái hoa). Đáp án A sai vì bà nội chỉ xuất hiện ở cuối đoạn với vai trò đón nhận món quà. Đáp án C, D sai vì mẹ của Mai và người hàng xóm hoàn toàn không xuất hiện trong văn bản — đây là "bẫy" dành cho bạn đọc lướt.
Câu 2: Đáp án B đúng vì văn bản kể rõ: Mai "dọn sạch cỏ dại, vun gốc cho từng luống rau" và "hái một bó hoa cúc dại... cắm vào chiếc lọ cũ". Đáp án A sai vì chiếc khăn tay chỉ là ý định ban đầu mà Mai đã từ bỏ. Đáp án C, D không hề được nhắc đến trong văn bản.
Câu 3: Đây là câu hỏi thông hiểu — không được trả lời cụt lủn kiểu "vì bà thích". Câu trả lời đầy đủ phải nêu được bản chất của món quà (tấm lòng + công sức) và đối chiếu với quan niệm thông thường (quà quý = quà đắt tiền) để làm nổi bật thông điệp của câu chuyện.
Câu 4: Khi viết đoạn văn cảm nghĩ, nhiều bạn chỉ kể lại câu chuyện mà quên nhận xét, đánh giá. Công thức an toàn: mỗi đặc điểm của nhân vật phải đi kèm một dẫn chứng cụ thể, rồi kết bằng bài học cho bản thân — có như vậy đoạn văn mới đạt điểm tối đa ở tiêu chí "bày tỏ cảm nghĩ".Đề luyện tập 2: Đọc hiểu thơ năm chữ
Phần 1 — Đọc hiểu: Đọc bài thơ sau:
Quê ngoại (ngữ liệu minh họa)
Đường làng rợp bóng tre
Tre nghiêng chào khách lạ
Trưa hè vang tiếng ve
Dòng sông trôi êm ả
Chiều về khói bếp bay
Mùi cơm thơm đâu đây
Bà ngồi hong tóc bạc
Cháu nô đùa mê sayCâu 1 (trắc nghiệm): Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
A. Thơ bốn chữ
B. Thơ năm chữ
C. Thơ lục bát
D. Thơ tự doCâu 2 (trắc nghiệm): Hình ảnh nào KHÔNG xuất hiện trong bài thơ?
A. Bóng tre
B. Tiếng ve
C. Cánh diều
D. Khói bếpCâu 3 (tự luận): Chỉ ra biện pháp tu từ nhân hóa trong khổ thơ thứ nhất và nêu tác dụng của nó.
Câu 4 (viết): Viết đoạn văn (khoảng 150–200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc bài thơ Quê ngoại.
Đáp án gợi ý:
Câu Đáp án gợi ý Câu 1 B. Thơ năm chữ (mỗi dòng có 5 chữ: "Đường / làng / rợp / bóng / tre") Câu 2 C. Cánh diều (bài thơ chỉ nhắc bóng tre, tiếng ve, khói bếp... không hề có cánh diều) Câu 3 Biện pháp nhân hóa: "Tre nghiêng chào khách lạ" — gán cho cây tre hành động "chào" của con người. Tác dụng: làm cho cảnh vật trở nên gần gũi, có hồn; gợi cảm giác quê hương hiếu khách, ấm áp. Câu 4 Dàn ý: Mở đoạn — cảm xúc chung (bình yên, nhớ quê). Thân đoạn — hình ảnh thiên nhiên (tre, ve, sông) và hình ảnh con người (bà, cháu) đan xen; nghệ thuật: thể thơ năm chữ, nhân hóa, ngôn ngữ giản dị; liên hệ: nhớ quê ngoại của mình. Kết đoạn — khẳng định tình yêu quê hương. Giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài:
Câu 1: Muốn xác định thể thơ, đừng đoán mò — hãy đếm chữ ở 2–3 dòng bất kì. Dòng "Đường làng rợp bóng tre" có đúng 5 chữ nên đáp án là thơ năm chữ. Đáp án D sai vì thơ tự do có số chữ các dòng không đều nhau, trong khi bài này mọi dòng đều 5 chữ.
Câu 2: Dạng câu hỏi "KHÔNG xuất hiện" đòi hỏi bạn phải đọc kĩ từng phương án rồi đối chiếu với văn bản. "Cánh diều" là hình ảnh quen thuộc của làng quê nên nhiều bạn tưởng có trong bài — đó chính là cái bẫy của đề. Mẹo: gạch chân từng hình ảnh trong bài thơ trước khi chọn.
Câu 3: Câu hỏi gộp 2 yêu cầu: chỉ ra (trích đúng câu thơ) và nêu tác dụng. Nhiều bạn chỉ làm được vế đầu nên mất nửa số điểm. Khi nêu tác dụng, luôn trả lời 2 ý: tác dụng với hình ảnh (sinh động, có hồn) và tác dụng với cảm xúc (gợi tình cảm gì).
Câu 4: Đoạn văn ghi lại cảm xúc phải có cảm xúc thật của em, không phải bài phân tích khô khan. Sau khi phân tích hình ảnh, hãy dành 2–3 câu để nói về cảm xúc riêng: bài thơ khiến em nhớ đến ai, điều gì — đó là điểm khác biệt giữa bài điểm 7 và bài điểm 9.Đề luyện tập 3: Đọc hiểu thơ bốn chữ
Phần 1 — Đọc hiểu: Đọc bài thơ sau:
Mưa đầu mùa (ngữ liệu minh họa)
Mây đen kéo đến
Gió thổi ào ào
Mưa rơi tí tách
Mát cả vườn rau
Ếch nhái reo vui
Cá rô lội ngược
Lúa mừng uống nước
Xanh tốt ruộng đồngCâu 1 (trắc nghiệm): Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
A. Thơ năm chữ
B. Thơ bốn chữ
C. Thơ sáu chữ
D. Thơ tự doCâu 2 (trắc nghiệm): Dòng thơ nào sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa?
A. "Mưa rơi tí tách"
B. "Ếch nhái reo vui"
C. "Gió thổi ào ào"
D. "Mây đen kéo đến"Câu 3 (tự luận): Bài thơ gợi cho em cảm xúc gì về thiên nhiên quê hương? Vì sao?
Câu 4 (viết): Từ nội dung bài thơ, em hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ về tình yêu thiên nhiên.
Đáp án gợi ý:
Câu Đáp án gợi ý Câu 1 B. Thơ bốn chữ (mỗi dòng 4 chữ, ví dụ: "Mây / đen / kéo / đến") Câu 2 B. "Ếch nhái reo vui" ("reo vui" là cảm xúc, hành động của con người được gán cho ếch nhái) Câu 3 Bài thơ gợi cảm xúc yêu mến, gắn bó với thiên nhiên quê hương: cơn mưa đầu mùa được miêu tả sinh động, tươi vui (ếch nhái reo, lúa mừng), cho thấy thiên nhiên quê hương giàu sức sống và gần gũi. Câu 4 Dàn ý: Mở đoạn — từ cơn mưa đầu mùa trong bài thơ, nêu vấn đề: tình yêu thiên nhiên. Thân đoạn — giải thích: Giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài:
Câu 1: Đếm chữ dòng đầu: "Mây / đen / kéo / đến" = 4 chữ → thơ bốn chữ. Lưu ý: đừng nhầm với thơ năm chữ chỉ vì bài thơ "trông dài".
Câu 2: Nhân hóa là gán đặc điểm của người cho vật. "Reo vui" là trạng thái cảm xúc của con người → đáp án B. Các đáp án còn lại chỉ miêu tả hiện tượng tự nhiên thuần túy ("rơi", "thổi", "kéo đến") nên không phải nhân hóa. Ngoài ra, "Lúa mừng uống nước" cũng là nhân hóa — nếu đề hỏi "chỉ ra tất cả" thì phải liệt kê cả hai.
Câu 3: Câu hỏi cảm xúc không có đáp án duy nhất đúng — bạn được quyền nêu cảm xúc riêng, nhưng phải giải thích được vì sao bằng chi tiết trong bài. Công thức: "Bài thơ gợi cho em cảm xúc... vì những hình ảnh... cho thấy...". Trả lời chỉ có cảm xúc mà không có "vì sao" sẽ bị trừ điểm.
Câu 4: Đây là đoạn văn nghị luận xã hội "núp bóng" bài thơ. Sai lầm phổ biến là viết thành đoạn văn cảm nghĩ về bài thơ (lạc kiểu bài). Hãy bám dàn ý nghị luận xã hội: giải thích → lí lẽ + dẫn chứng → phê phán → bài học hành động.Đề luyện tập 4: Đọc hiểu tản văn
Phần 1 — Đọc hiểu: Đọc đoạn văn sau:
Buổi sáng trên cánh đồng (ngữ liệu minh họa)
Sáng sớm, sương còn giăng mắc trên những ngọn cỏ, em theo mẹ ra đồng. Lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu, mùi hương lúa non thoang thoảng trong gió. Xa xa, mấy chú cò trắng thong thả sải cánh trên mặt ruộng loáng nước. Tiếng mẹ cười giòn tan khi nhổ được củ khoai to. Em chợt thấy quê mình đẹp đến lạ — cái đẹp bình dị mà cả đời này em sẽ không bao giờ quên.Câu 1 (trắc nghiệm): Phương thức biểu đạt chính của đoạn văn là:
A. Tự sự
B. Miêu tả
C. Nghị luận
D. Thuyết minhCâu 2 (trắc nghiệm): Chi tiết nào thể hiện trực tiếp tình cảm của người viết với quê hương?
A. "Sương giăng mắc trên những ngọn cỏ"
B. "Em chợt thấy quê mình đẹp đến lạ"
C. "Mấy chú cò trắng sải cánh"
D. "Tiếng mẹ cười giòn tan"Câu 3 (tự luận): Tìm một hình ảnh nhân hóa hoặc so sánh trong đoạn văn và nêu tác dụng của nó.
Câu 4 (viết): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của em về tình yêu quê hương.
Đáp án gợi ý:
Câu Đáp án gợi ý Câu 1 B. Miêu tả (đoạn văn chủ yếu tái hiện hình ảnh cánh đồng buổi sáng bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh) Câu 2 B. "Em chợt thấy quê mình đẹp đến lạ" (câu văn bộc lộ trực tiếp cảm xúc của người viết) Câu 3 Hình ảnh: "Lúa đang thì con gái" — ví cây lúa như người con gái đang tuổi xuân thì (ẩn dụ/nhân hóa). Tác dụng: gợi vẻ đẹp tràn đầy sức sống, mơn mởn của đồng lúa; thể hiện cái nhìn trìu mến, gắn bó của người viết với quê hương. Câu 4 Dàn ý: Mở đoạn — từ vẻ đẹp cánh đồng trong đoạn văn, nêu vấn đề: tình yêu quê hương. Thân đoạn — giải thích: yêu quê hương là yêu từng cảnh vật, con người nơi mình sinh ra; lí lẽ: quê hương nuôi dưỡng tâm hồn, là điểm tựa tinh thần; dẫn chứng: câu chuyện/hình ảnh cụ thể của bản thân; mở rộng: yêu quê hương thể hiện bằng việc làm cụ thể. Kết đoạn — lời hứa hành động: học tập tốt để xây dựng quê hương. Giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài:
Câu 1: Đáp án B đúng vì đoạn văn không kể một câu chuyện có cốt truyện (loại A), không bàn luận một vấn đề (loại C), không giới thiệu kiến thức khách quan (loại D) — mà chủ yếu vẽ lại cảnh đồng quê buổi sáng. Từ khóa nhận diện phương thức miêu tả: nhiều tính từ, hình ảnh ("xanh mướt", "thoang thoảng", "loáng nước").
Câu 2: Chú ý từ "trực tiếp" trong câu hỏi. Các đáp án A, C, D đều là hình ảnh miêu tả — chúng gợi tình cảm một cách gián tiếp. Chỉ có đáp án B là câu văn bộc lộ trực tiếp cảm xúc ("đẹp đến lạ", "không bao giờ quên"). Đọc kĩ từng chữ trong câu hỏi là kĩ năng sống còn ở phần đọc hiểu.
Câu 3: "Lúa đang thì con gái" là cách nói quen thuộc trong văn học — lấy tuổi "thì con gái" của người để chỉ giai đoạn lúa xanh tốt nhất. Khi nêu tác dụng, nhớ gắn với chủ đề: nó không chỉ làm câu văn hay hơn mà còn cho thấy tình cảm gắn bó của người viết với đồng ruộng quê hương.
Câu 4: Tình yêu quê hương là chủ đề "tủ" của văn nghị luận lớp 7. Để bài viết nổi bật, đừng chỉ nói chung chung "quê hương rất đẹp" — hãy đưa vào một chi tiết cụ thể của riêng em (con đường đến trường, gốc đa đầu làng, mùi rơm rạ mùa gặt...). Chi tiết thật luôn chạm đến giám khảo hơn mọi lời hoa mỹ.Đề luyện tập 5: Đọc hiểu truyện
Phần 1 — Đọc hiểu: Đọc đoạn trích sau:
Người bạn mới (ngữ liệu minh họa)
Đầu năm học, lớp 7A đón một bạn mới tên Khang, người dân tộc Thái, nói tiếng Kinh còn ngọng nghịu. Mấy bạn trong lớp khúc khích cười mỗi khi Khang phát biểu. Chỉ có Tuấn ngồi cạnh là không cười. Giờ ra chơi, Tuấn chủ động rủ Khang đá cầu, kiên nhẫn sửa từng câu nói cho bạn. Cuối học kì, Khang đã nói sõi tiếng Kinh và còn dạy cả lớp mấy câu tiếng Thái. Trong buổi tổng kết, Khang nắm chặt tay Tuấn: "Cảm ơn cậu — cậu là người bạn đầu tiên của tớ ở trường mới!"Câu 1 (trắc nghiệm): Vì sao mấy bạn trong lớp cười khi Khang phát biểu?
A. Vì Khang trả lời sai kiến thức
B. Vì Khang nói tiếng Kinh còn ngọng nghịu
C. Vì Khang kể chuyện cười
D. Vì Khang mặc quần áo khác lạCâu 2 (trắc nghiệm): Hành động nào thể hiện rõ nhất sự tốt bụng của Tuấn?
A. Ngồi cạnh Khang trong lớp
B. Không cười khi Khang phát biểu
C. Chủ động rủ Khang đá cầu, kiên nhẫn sửa từng câu nói cho bạn
D. Học mấy câu tiếng Thái từ KhangCâu 3 (tự luận): Em rút ra bài học gì từ câu chuyện trên?
Câu 4 (viết): Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu cảm nghĩ của em về nhân vật Tuấn.
Đáp án gợi ý:
Câu Đáp án gợi ý Câu 1 B. Vì Khang nói tiếng Kinh còn ngọng nghịu (văn bản viết rõ: "nói tiếng Kinh còn ngọng nghịu") Câu 2 C. Chủ động rủ Khang đá cầu, kiên nhẫn sửa từng câu nói cho bạn (hành động tích cực, kéo dài cả học kì) Câu 3 Bài học: tôn trọng sự khác biệt và sẵn sàng giúp đỡ bạn bè. Thay vì cười cợt điểm yếu của người khác, hãy dang tay giúp đỡ — sự tử tế sẽ được đền đáp bằng tình bạn chân thành. Câu 4 Dàn ý: Mở đoạn — giới thiệu Tuấn, ấn tượng chung (tốt bụng, tinh tế). Thân đoạn — không cười cợt bạn (tôn trọng); chủ động kết bạn, kiên nhẫn giúp Khang hòa nhập (dẫn chứng: rủ đá cầu, sửa câu nói); kết quả: Khang tiến bộ, tình bạn đẹp. Kết đoạn — bài học: sống tử tế, biết đặt mình vào vị trí người khác. Giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài:
Câu 1: Đáp án nằm nguyên trong câu văn thứ hai của đoạn trích — dạng câu hỏi "tìm thông tin" này là câu cho điểm, chỉ cần đọc kĩ là làm được. Đáp án A, C, D đều là chi tiết không có trong văn bản.
Câu 2: Đây là câu hỏi phân hóa: đáp án B ("không cười") cũng tốt, nhưng đáp án C thể hiện sự tốt bụng ở mức độ cao hơn — từ thái độ thụ động (không cười cợt) đến hành động chủ động, kiên trì giúp bạn cả học kì. Khi đề hỏi "rõ nhất", hãy chọn hành động cụ thể, tích cực nhất.
Câu 3: Câu hỏi bài học cần trả lời theo công thức: bài học là gì + vì sao (gắn với chi tiết truyện). Trả lời "em học được cách giúp đỡ bạn bè" mà không giải thích sẽ bị coi là chung chung. Hãy viết: nhờ sự giúp đỡ của Tuấn mà Khang từ một bạn rụt rè đã tự tin hòa nhập — đó là sức mạnh của lòng tốt.
Câu 4: Khi phân tích nhân vật Tuấn, đừng quên đặt nhân vật trong mối tương quan: sự im lặng không cười cợt của Tuấn càng đáng quý khi đặt cạnh tiếng cười khúc khích của các bạn khác. Cách so sánh, đối chiếu này giúp đoạn văn của em sâu sắc hơn hẳn.Mẹo làm bài thi học kì 1 đạt điểm cao
Nắm chắc đề cương ôn tập ngữ văn 7 học kì 1 là một chuyện, làm bài thi tốt lại là chuyện khác. Những mẹo nhỏ dưới đây được đúc kết từ kinh nghiệm chấm thi của thầy cô:
Đọc kĩ đề trước khi đặt bút — gạch chân từ khóa trong mỗi câu hỏi (thể loại, nhân vật nào, nêu tác dụng...) để không trả lời lạc đề.
Phân bổ thời gian hợp lí — 90 phút: khoảng 35 phút cho phần Đọc hiểu, 45 phút cho phần Viết, 10 phút cuối đọc lại toàn bài.
Câu dễ làm trước — các câu nhận biết (xác định thể thơ, tìm chi tiết...) chỉ mất 1–2 phút, hãy "hốt" điểm đó trước rồi mới đầu tư cho câu vận dụng.
Trả lời đúng "tầm" câu hỏi — câu 0,5 điểm thì trả lời ngắn gọn; câu 1–2 điểm thì phải có lí giải, dẫn chứng. Viết dài cho câu ít điểm là lãng phí thời gian.
Đoạn văn phải đủ 3 phần — giám khảo chấm theo ý: thiếu Mở đoạn hoặc Kết đoạn là mất điểm cấu trúc ngay, dù Thân đoạn có hay đến đâu.
Trích dẫn chính xác — khi phân tích thơ, trích đúng câu thơ trong ngoặc kép; trích sai chữ là mất điểm dẫn chứng.
Chữ viết rõ ràng, trình bày sạch sẽ — bài thi trình bày nắn nót, đoạn văn lùi đầu dòng đúng quy cách luôn tạo thiện cảm với người chấm.
Không bỏ trống bất kì câu nào — với câu cảm thụ, bài học, cứ viết suy nghĩ chân thành của mình; viết còn hơn để trắng vì giám khảo vẫn có thể cho điểm ý.Bảng lỗi sai thường gặp và cách khắc phục
Lỗi sai Vì sao mất điểm Cách khắc phục Kể lại văn bản thay vì phân tích Câu hỏi yêu cầu cảm nhận, phân tích nhưng bài chỉ tóm tắt lại nội dung. Mỗi chi tiết trích dẫn phải đi kèm một câu nhận xét, lí giải của em. Nêu biện pháp tu từ mà không nói tác dụng Đề luôn chấm cả hai vế: nhận diện và phân tích tác dụng. Học thuộc công thức: "Biện pháp... có tác dụng làm cho... gợi..." Đoạn văn thiếu Mở đoạn hoặc Kết đoạn Mất điểm cấu trúc theo barem chấm. Trước khi viết, nháp nhanh 3 ý: mở — thân — kết. Trả lời cảm xúc chung chung "Em thấy rất hay, rất xúc động" mà không nói vì sao. Luôn gắn cảm xúc với một hình ảnh, chi tiết cụ thể trong văn bản. Viết đoạn văn nghị luận xã hội lạc sang cảm nghĩ văn học Sai kiểu bài, mất phần lớn số điểm phần Viết. Đọc kĩ yêu cầu: thấy "suy nghĩ về vấn đề" là nghị luận xã hội — phải có lí lẽ, dẫn chứng, bài học hành động. Kết luận
Như vậy, đề cương ôn tập ngữ văn 7 học kì 1 đã giúp bạn hệ thống toàn bộ "hành trang" cần thiết: phạm vi 5 bài học với các văn bản truyện, thơ tiêu biểu; phương pháp đọc hiểu 5 bước áp dụng cho mọi ngữ liệu ngoài SGK; dàn ý chi tiết của 3 kiểu đoạn văn thường gặp; 3 đề mẫu có đoạn văn tham khảo; 5 đề luyện tập có đáp án và lời giải thích cặn kẽ; cùng những mẹo làm bài thiết thực. Bí quyết cuối cùng rất đơn giản: hiểu phương pháp — luyện đề đều đặn — viết bằng cảm xúc thật của mình. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và bước vào kì thi học kì 1 với sự tự tin cao nhất!
Đừng quên theo dõi chuyên mục Tin tức giáo dục của ClassOn để cập nhật thêm nhiều đề cương, đề thi mẫu có đáp án chi tiết cho các môn học khác trong học kì này nhé!