Giới thiệu đề thi
Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Đề số 1) dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 6 học kì 1: đọc hiểu truyện, tiếng Việt và viết. Đây là đề cuối kì đầu tiên trong loạt đề cuối kì 1 Ngữ văn 6, giúp học sinh lớp 6 ôn lại toàn bộ kiến thức học kì 1 với ngữ liệu và câu hỏi hoàn toàn mới so với ba đề giữa kì 1.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại cách đọc hiểu truyện ngắn, nhận biết ngôi kể, biện pháp tu từ, từ loại, các kiểu câu, và luyện viết đoạn văn cảm nhận, đoạn văn kể chuyện và bài văn tả cảnh.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra cuối kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu truyện 4,0 điểm; Tiếng Việt 4,0 điểm; Viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Ngữ liệu đọc hiểu
CÂY BÀNG TRƯỚC SÂN TRƯỜNG
Trước sân trường em có một cây bàng rất to. Tán lá của nó xòe rộng như một chiếc ô khổng lồ, che mát cả một góc sân. Vào giờ ra chơi, chúng em thường ngồi dưới gốc bàng đọc sách, chơi chuyền. Mùa thu, lá bàng chuyển sang màu vàng rồi đỏ, rơi lả tả xuống sân như những cánh bướm. Lan, bạn mới chuyển đến lớp em, rất thích nhặt lá bàng. Bạn bảo mỗi chiếc lá vàng là một bức thư mùa thu gửi tặng. Một hôm, trời nổi gió lớn, một cành bàng gãy rơi xuống. Lan buồn lắm. Cô giáo bảo: "Cây bàng đã che mát cho bao thế hệ học trò, cành gãy rồi cây sẽ mọc cành mới, như chúng ta lớn lên từng ngày." Từ hôm ấy, Lan càng yêu cây bàng hơn. Bạn còn rủ cả lớp tưới nước cho cây mỗi tuần.
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Nhân vật chính của truyện "Cây bàng trước sân trường" là ai?
A. Cô giáo
B. Lan
C. Em
D. Cây bàng
Câu 2. Truyện được kể theo ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ hai
B. Ngôi thứ ba
C. Không xác định được
D. Ngôi thứ nhất
Câu 3. Chi tiết nào cho thấy Lan yêu cây bàng?
A. Lan nhặt lá bàng
B. Lan chơi chuyền
C. Lan đọc sách
D. Lan đi học sớm
Câu 4. Câu "Tán lá của nó xòe rộng như một chiếc ô khổng lồ" sử dụng biện pháp tu từ nào?
A. Nhân hóa
B. Ẩn dụ
C. So sánh
D. Nói quá
Câu 5. Từ "lả tả" trong câu "lá bàng rơi lả tả xuống sân" thuộc loại từ nào?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Từ láy
Câu 6. Nghĩa của từ "che mát" trong truyện là gì?
A. Che mưa
B. Làm mát bằng bóng cây
C. Làm ấm
D. Che nắng cho lá
Câu 7. Từ nào sau đây là từ láy?
A. Cây bàng
B. Sân trường
C. Lả tả
D. Tán lá
Câu 8. Câu nào sau đây là câu ghép?
A. Cô giáo bảo, chúng em lắng nghe.
B. Lan nhặt lá bàng.
C. Lá bàng rơi xuống sân.
D. Lan yêu cây bàng.
Câu 9. Chủ ngữ trong câu "Lan buồn lắm." là gì?
A. Lan
B. Buồn
C. Lắm
D. Lan buồn
Câu 10. Từ trái nghĩa với "yêu" là gì?
A. Thích
B. Quý
C. Ghét
D. Mến
Câu 11. Dấu câu nào dùng để kết thúc câu cảm?
A. Dấu chấm
B. Dấu chấm hỏi
C. Dấu phẩy
D. Dấu chấm than
Câu 12. Thông điệp của truyện là gì?
A. Nên trồng nhiều cây
B. Hãy yêu quý và chăm sóc cây xanh
C. Mùa thu rất đẹp
D. Lá bàng rất đẹp
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về truyện "Cây bàng trước sân trường", xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Truyện được kể theo ngôi thứ nhất.
b) Lan là người kể chuyện.
c) Cành bàng gãy vì trời nổi gió lớn.
d) Cuối truyện, Lan rủ cả lớp tưới nước cho cây mỗi tuần.
Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Từ láy là từ có các tiếng lặp lại âm thanh hoặc vần.
b) Câu "Lan buồn lắm." là câu ghép.
c) Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật.
d) Dấu chấm hỏi dùng để kết thúc câu cảm.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Tán lá bàng được so sánh với hình ảnh nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 2. Từ "vàng" trong câu "lá bàng chuyển sang màu vàng" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 3. Từ trái nghĩa với "vui" là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 4. Từ "xòe" trong câu "Tán lá xòe rộng" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Qua câu chuyện "Cây bàng trước sân trường", em hiểu gì về ý nghĩa của việc yêu quý và chăm sóc cây xanh? (Trả lời ngắn gọn 2–3 câu.)
Bài 2. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) kể về một lần em cùng bạn bè chăm sóc cây xanh ở trường.
Bài 3. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) tả cây bàng hoặc một cây xanh em yêu thích.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1B, 2D, 3A, 4C, 5D, 6B, 7C, 8A, 9A, 10C, 11D, 12B. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – Đ; Câu 2: Đ – S – Đ – S. Trả lời ngắn: 1: Chiếc ô khổng lồ; 2: Tính từ; 3: Buồn; 4: Động từ.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án B. Lan là nhân vật chính, câu chuyện xoay quanh tình cảm của Lan với cây bàng.
Câu 2. Đáp án D. Truyện được kể bằng ngôi thứ nhất, người kể xưng "em".
Câu 3. Đáp án A. Lan thích nhặt lá bàng, coi mỗi chiếc lá vàng là một bức thư mùa thu.
Câu 4. Đáp án C. Tán lá được so sánh với chiếc ô khổng lồ qua từ "như".
Câu 5. Đáp án D. "Lả tả" là từ láy.
Câu 6. Đáp án B. "Che mát" nghĩa là làm mát bằng bóng cây.
Câu 7. Đáp án C. "Lả tả" là từ láy, các từ còn lại là từ ghép.
Câu 8. Đáp án A. Câu có hai cụm chủ – vị: "Cô giáo bảo" và "chúng em lắng nghe".
Câu 9. Đáp án A. Chủ ngữ là "Lan".
Câu 10. Đáp án C. Từ trái nghĩa với "yêu" là "ghét".
Câu 11. Đáp án D. Dấu chấm than dùng để kết thúc câu cảm.
Câu 12. Đáp án B. Truyện nhắn nhủ hãy yêu quý và chăm sóc cây xanh.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – Đ. Ý a) đúng vì truyện kể bằng ngôi thứ nhất. Ý b) sai vì người kể chuyện là "em", Lan là nhân vật trong truyện. Ý c) đúng vì trời nổi gió lớn làm cành bàng gãy. Ý d) đúng vì Lan rủ cả lớp tưới nước cho cây mỗi tuần.
Câu 2. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì từ láy là từ có các tiếng lặp lại âm thanh hoặc vần. Ý b) sai vì câu "Lan buồn lắm." chỉ có một cụm chủ – vị nên là câu đơn. Ý c) đúng vì tính từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật. Ý d) sai vì dấu chấm hỏi dùng để kết thúc câu hỏi.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp án: Chiếc ô khổng lồ. Tán lá xòe rộng như một chiếc ô khổng lồ.
Câu 2. Đáp án: Tính từ. "Vàng" chỉ màu sắc, là tính từ.
Câu 3. Đáp án: Buồn. Từ trái nghĩa với "vui" là "buồn".
Câu 4. Đáp án: Động từ. "Xòe" chỉ hoạt động, là động từ.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Cây xanh che mát sân trường, làm đẹp cảnh quan; chăm sóc cây là cách thể hiện tình yêu thiên nhiên và trách nhiệm với môi trường xung quanh.
Bài 2. Đoạn văn kể rõ việc làm (tưới nước, nhặt lá khô, vun gốc), cảm xúc của em và bài học rút ra (biết yêu quý và bảo vệ cây xanh).
Bài 3. Đoạn văn có miêu tả cụ thể (thân, cành, tán lá, màu lá theo mùa), dùng so sánh hoặc nhân hóa, thể hiện cảm xúc yêu thích.
FAQ
Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Đề số 1) gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu truyện, tiếng Việt và viết (đoạn văn kể chuyện, đoạn văn tả cảnh).
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 6 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn lại cách đọc hiểu truyện ngắn, nhận biết ngôi kể, biện pháp tu từ, từ loại, các kiểu câu, và luyện viết đoạn văn cảm nhận, đoạn văn kể chuyện và bài văn tả cảnh.