Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức (Đề số 3) dưới đây bám sát chương trình Sinh học 10 học kì 1: thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc tế bào, trao đổi chất và năng lượng. Đây là đề thứ ba trong loạt đề giữa kì 1 Sinh học 10, giúp học sinh lớp 10 có thêm một đề luyện tập với câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1 và Đề số 2.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc và chức năng của các bào quan, quang hợp và hô hấp tế bào.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Thành phần hóa học của tế bào 2,5 điểm; Cấu trúc tế bào 4,0 điểm; Trao đổi chất và năng lượng 3,5 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Nguyên tố nào chiếm tỉ lệ thấp nhất trong bốn nguyên tố chính của cơ thể người (C, H, O, N)?
A. Oxygen
B. Nitrogen
C. Carbon
D. Hydrogen
Câu 2. Nước có vai trò nào sau đây đối với tế bào?
A. Là dung môi hòa tan các chất
B. Là chất xúc tác
C. Là nguồn năng lượng chính
D. Là chất dự trữ
Câu 3. Đơn phân cấu tạo nên axit nucleic là chất nào?
A. Amino acid
B. Glucose
C. Nucleotide
D. Axit béo
Câu 4. Chất nào sau đây là đường đơn?
A. Saccharose
B. Tinh bột
C. Xenlulose
D. Glucose
Câu 5. Bộ máy Golgi có chức năng:
A. Tổng hợp protein
B. Chế biến, đóng gói và vận chuyển protein
C. Quang hợp
D. Tổng hợp ATP
Câu 6. Lysosome có chức năng:
A. Tiêu hóa nội bào
B. Quang hợp
C. Tổng hợp ATP
D. Tổng hợp protein
Câu 7. Nhân tế bào có chức năng:
A. Tổng hợp ATP
B. Quang hợp
C. Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào
D. Tiêu hóa nội bào
Câu 8. Bào quan nào có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?
A. Ti thể
B. Ribosome
C. Bộ máy Golgi
D. Lục lạp
Câu 9. Quang hợp xảy ra ở pha nào?
A. Chỉ pha sáng
B. Cả pha sáng và pha tối
C. Chỉ pha tối
D. Không có pha
Câu 10. Hô hấp tế bào gồm những giai đoạn nào?
A. Đường phân, chu trình Krebs, chuỗi truyền electron
B. Quang phân li nước, cố định CO₂
C. Đường phân và quang hợp
D. Chỉ đường phân
Câu 11. Sản phẩm của pha sáng quang hợp là gì?
A. Glucose
B. CO₂
C. ATP và NADPH
D. O₂ và H₂O
Câu 12. Quá trình lên men rượu tạo ra sản phẩm nào?
A. Axit lactic
B. Glucose
C. ATP
D. Ethanol và CO₂
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về cấu trúc tế bào, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Ribosome là nơi tổng hợp protein.
b) Ti thể là nơi tổng hợp protein.
c) Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc.
d) Lục lạp là nơi tổng hợp ATP cho tế bào.
Câu 2. Nhận định về trao đổi chất và năng lượng, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Hô hấp tế bào tạo ra ATP.
b) ATP được tổng hợp chủ yếu ở lục lạp.
c) Quang hợp cần ánh sáng.
d) Quang hợp hấp thụ O₂ và giải phóng CO₂.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Nước chiếm khoảng bao nhiêu % khối lượng cơ thể người trưởng thành? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 2. Bào quan nào là nơi tổng hợp lipid? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 3. Bào quan nào có màng kép và là nơi tổng hợp ATP? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 4. Sản phẩm chính của hô hấp tế bào là chất nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Trình bày vai trò của protein và lipid đối với tế bào.
Bài 2. So sánh cấu trúc và chức năng của nhân và bộ máy Golgi.
Bài 3. Trình bày các giai đoạn của hô hấp tế bào và vai trò của ATP.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1B, 2A, 3C, 4D, 5B, 6A, 7C, 8D, 9B, 10A, 11C, 12D. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: Đ – S – Đ – S. Trả lời ngắn: 1: 70%; 2: Lưới nội chất trơn; 3: Ti thể; 4: ATP.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án B. Nitrogen chiếm tỉ lệ thấp nhất trong bốn nguyên tố chính của cơ thể người (C, H, O, N).
Câu 2. Đáp án A. Nước là dung môi hòa tan các chất trong tế bào.
Câu 3. Đáp án C. Đơn phân cấu tạo nên axit nucleic là nucleotide.
Câu 4. Đáp án D. Glucose là đường đơn.
Câu 5. Đáp án B. Bộ máy Golgi chế biến, đóng gói và vận chuyển protein.
Câu 6. Đáp án A. Lysosome tiêu hóa nội bào.
Câu 7. Đáp án C. Nhân tế bào điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Câu 8. Đáp án D. Lục lạp có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật.
Câu 9. Đáp án B. Quang hợp xảy ra ở cả pha sáng và pha tối.
Câu 10. Đáp án A. Hô hấp tế bào gồm đường phân, chu trình Krebs, chuỗi truyền electron.
Câu 11. Đáp án C. Sản phẩm của pha sáng quang hợp là ATP và NADPH.
Câu 12. Đáp án D. Quá trình lên men rượu tạo ra ethanol và CO₂.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì ribosome là nơi tổng hợp protein. Ý b) sai vì ti thể là nơi tổng hợp ATP. Ý c) đúng vì màng sinh chất có tính thấm chọn lọc. Ý d) sai vì lục lạp là nơi quang hợp, không phải nơi tổng hợp ATP cho tế bào.
Câu 2. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì hô hấp tế bào tạo ra ATP. Ý b) sai vì ATP được tổng hợp chủ yếu ở ti thể. Ý c) đúng vì quang hợp cần ánh sáng. Ý d) sai vì quang hợp hấp thụ CO₂ và giải phóng O₂.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp án: 70%. Nước chiếm khoảng 70% khối lượng cơ thể người trưởng thành.
Câu 2. Đáp án: Lưới nội chất trơn. Lưới nội chất trơn là nơi tổng hợp lipid.
Câu 3. Đáp án: Ti thể. Ti thể có màng kép và là nơi tổng hợp ATP.
Câu 4. Đáp án: ATP. Sản phẩm chính của hô hấp tế bào là ATP.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Protein cấu tạo nên tế bào, là enzyme, hormone và chất vận chuyển; lipid dự trữ năng lượng, cấu tạo màng sinh chất và cách nhiệt cho cơ thể.
Bài 2. Nhân chứa DNA, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào; bộ máy Golgi chế biến, đóng gói và vận chuyển protein đến các vị trí cần thiết trong và ngoài tế bào.
Bài 3. Hô hấp tế bào gồm đường phân (tế bào chất), chu trình Krebs (chất nền ti thể) và chuỗi truyền electron (màng trong ti thể); ATP là đồng tiền năng lượng, cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống của tế bào.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức (Đề số 3) gồm những phần nào? Đề gồm thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc tế bào, trao đổi chất và năng lượng.
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 10 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn lại thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc và chức năng của các bào quan, quang hợp và hô hấp tế bào.