Kì thi cuối học kì 1 môn Lịch sử và Địa lí 7 (bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) đang đến gần. Khác với các môn học độc lập, đây là môn tích hợp gồm hai phân môn: Lịch sử (5,0 điểm) và Địa lí (5,0 điểm), thi chung trong một đề 90 phút. Muốn đạt điểm cao, em cần nắm chắc phạm vi kiến thức, cấu trúc đề và luyện thật nhiều đề mẫu có đáp án giải thích chi tiết.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ: phạm vi ôn tập học kì 1 đã đối chiếu đề cương chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chủ đề/chương, 2 đề thi mẫu bám sát ma trận đề thật (mỗi đề gồm cả hai phân môn), đáp án giải thích cặn kẽ từng câu, phương pháp làm bài và lịch ôn tập 2 tuần hiệu quả.

Phạm vi kiến thức ôn tập học kì 1
Theo đề cương ôn tập và ma trận đề kiểm tra cuối kì 1 của các trường THCS năm học 2026-2027 (đối chiếu từ vietjack, tech12h, hoclieuxanh), phạm vi ra đề cuối kì 1 như sau. Lưu ý: nội dung giữa kì 1 (Tây Âu thời trung đại, châu Âu) thường không ra lại ở cuối kì 1, trừ một số trường gộp lại để ôn tập.
| Phân môn | Phạm vi cuối kì 1 | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Lịch sử | Chủ đề 1: Trung Quốc và Ấn Độ thời trung đại | Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX (thời Đường thịnh trị, chế độ khoa cử, quân điền); Ấn Độ từ thế kỉ IV đến giữa thế kỉ XIX (vương triều Gúp-ta, Hồi giáo Đê-li, đế quốc Môn-gô; thành tựu văn hóa) |
| Lịch sử | Chủ đề 2: Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XVI | Các vương quốc phong kiến Đông Nam Á; Vương quốc Lào (Lan Xang); Vương quốc Cam-pu-chia (thời kì Ăng-co) |
| Địa lí | Chương 2: Châu Á | Vị trí địa lí, hình dạng, kích thước; đặc điểm tự nhiên; đặc điểm dân cư, xã hội; bản đồ chính trị và các khu vực của châu Á |
| Địa lí | Chương 3: Châu Phi | Vị trí địa lí, hình dạng, kích thước; đặc điểm tự nhiên; đặc điểm dân cư, xã hội; phương thức con người khai thác, sử dụng và bảo vệ thiên nhiên |
Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1
Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề). Tổng 10 điểm, chia đều cho hai phân môn. Mức độ nhận thức: 40% nhận biết, 30% thông hiểu, 20% vận dụng, 10% vận dụng cao.
| Phân môn | Phần | Số câu | Điểm | Hình thức |
|---|---|---|---|---|
| Lịch sử (5,0đ) | Trắc nghiệm khách quan | 8 câu | 2,0 | Mỗi câu 4 phương án, đúng được 0,25 điểm |
| Lịch sử (5,0đ) | Tự luận | 2 câu | 3,0 | Câu 1: 2,0 điểm; Câu 2: 1,0 điểm |
| Địa lí (5,0đ) | Trắc nghiệm khách quan | 8 câu | 2,0 | Mỗi câu 4 phương án, đúng được 0,25 điểm |
| Địa lí (5,0đ) | Tự luận | 2 câu | 3,0 | Câu 1: 2,0 điểm; Câu 2: 1,0 điểm |
Tóm tắt kiến thức trọng tâm phần Lịch sử
Chủ đề 1. Trung Quốc và Ấn Độ thời trung đại
1. Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX
- Thời Đường (618-907) là giai đoạn phát triển thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc: kinh tế phát triển, văn hóa rực rỡ, lãnh thổ mở rộng.
- Chế độ quân điền: nhà Đường cấp ruộng đất cho nông dân cày cấy, nông dân phải nộp tô thuế và đi lao dịch — đây là chính sách tiến bộ giúp ổn định sản xuất nông nghiệp.
- Chế độ khoa cử: tuyển chọn quan lại bằng thi cử (thi Hương, thi Hội, thi Đình), mở đường cho tầng lớp sĩ phu xuất thân bình dân tham gia chính quyền — tạo sự công bằng tương đối trong tuyển dụng.
- Kinh tế: nông nghiệp phát triển (thủy lợi, giống mới); thủ công nghiệp (gốm sứ, tơ lụa, giấy) và thương nghiệp sầm uất, con đường tơ lụa nối Trung Quốc với phương Tây.
- Văn hóa: thơ Đường đạt đỉnh cao (Lý Bạch, Đỗ Phủ); khoa học kĩ thuật có nhiều phát minh (giấy, thuốc súng, la bàn, kĩ thuật in).
2. Ấn Độ từ thế kỉ IV đến giữa thế kỉ XIX
- Vương triều Gúp-ta (thế kỉ IV-V): thời kì thống nhất và thịnh trị, văn hóa Ấn Độ phát triển rực rỡ.
- Vương triều Hồi giáo Đê-li (thế kỉ XIII-XVI): đạo Hồi được du nhập và phát triển mạnh ở Ấn Độ.
- Đế quốc Môn-gô (Mogul, thế kỉ XVI-XIX): vương triều phong kiến cuối cùng của Ấn Độ thời trung đại, nổi tiếng với các công trình kiến trúc đồ sộ.
- Thành tựu văn hóa tiêu biểu:
+ Tôn giáo: đạo Bà La Môn (Hin-đu giáo) và đạo Phật thịnh hành; đạo Hồi được du nhập từ thế kỉ XIII.
+ Chữ viết: chữ Phạn (Sanskrit) đạt đến mức hoàn chỉnh, trở thành ngôn ngữ văn học chính.
+ Văn học: phong phú với sử thi Ma-ha-bha-ra-ta, Ra-ma-ya-na; kịch thơ của Ca-li-đa-sa.
+ Kiến trúc, điêu khắc: chịu ảnh hưởng sâu sắc của ba tôn giáo lớn (Phật giáo, Hin-đu giáo, Hồi giáo); tiêu biểu là lăng Ta-giơ Ma-han.
+ Khoa học: người Ấn Độ sáng tạo ra hệ đếm thập phân, số 0 và phép tính đại số.
- Ảnh hưởng đến Việt Nam: Phật giáo và Hin-đu giáo du nhập vào Việt Nam; kiến trúc tháp Chăm (thánh địa Mỹ Sơn) chịu ảnh hưởng nghệ thuật Ấn Độ.
Chủ đề 2. Đông Nam Á từ nửa sau thế kỉ X đến nửa đầu thế kỉ XVI
1. Các vương quốc phong kiến Đông Nam Á
- Từ nửa sau thế kỉ X, nhiều vương quốc phong kiến ra đời và phát triển ở Đông Nam Á: Đại Việt, Chăm-pa, Cam-pu-chia (Khơ-me), Lào (Lan Xang), các vương quốc trên đảo (Xri-vi-giay-a, Ma-ta-ram...).
- Hoạt động kinh tế chủ yếu: nông nghiệp trồng lúa nước; kết hợp thủ công nghiệp và thương mại biển sầm uất (vị trí cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương).
- Đặc điểm chung: chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Ấn Độ (chữ viết, tôn giáo, kiến trúc) và văn hóa Trung Quốc; đều phát triển theo mô hình nhà nước phong kiến tập quyền.
2. Vương quốc Lào
- Chủ nhân đầu tiên sống trên đất Lào là tộc người Lào Thơng.
- Giữa thế kỉ XIV, Pha Ngừm thống nhất các bản làng, lập ra Vương quốc Lan Xang (Triệu Voi).
- Quá trình hình thành và phát triển của Vương quốc Lào gắn liền với dòng sông Mê Công.
- Thời kì thịnh vượng dưới thời vua Xulinhna Vôngxa (thế kỉ XVII): đất nước thanh bình, kinh tế phát triển, quan hệ ngoại giao mở rộng.
- Văn hóa: đạo Phật là quốc giáo; công trình tiêu biểu là Thạt Luổng (tháp lớn) ở Viêng Chăn.
3. Vương quốc Cam-pu-chia
- Từ thế kỉ IX đến thế kỉ XV, Vương quốc Cam-pu-chia bước vào thời kì Ăng-co — giai đoạn phát triển rực rỡ nhất.
- Kinh tế: nông nghiệp trồng lúa nước phát triển nhờ hệ thống thủy lợi; thương mại với các nước láng giềng.
- Thành tựu kiến trúc nổi bật: quần thể đền Ăng-co Vát và Ăng-co Thom — kì quan kiến trúc thế giới, thể hiện trình độ xây dựng và nghệ thuật điêu khắc đỉnh cao.
- Văn hóa: chịu ảnh hưởng của Hin-đu giáo và Phật giáo; chữ viết riêng trên cơ sở chữ Phạn.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm phần Địa lí
Chương 2. Châu Á
1. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước
- Châu Á là một bộ phận của lục địa Á - Âu, diện tích lớn nhất trong các châu lục (khoảng 44,58 triệu km2).
- Lãnh thổ kéo dài từ vùng cực Bắc đến vùng xích đạo (từ khoảng 77°44'B đến 1°16'B).
- Tiếp giáp: 2 châu lục (châu Âu ở phía tây, châu Phi ở phía tây nam qua kênh đào Xuy-ê) và 3 đại dương (Thái Bình Dương ở phía đông, Ấn Độ Dương ở phía nam, Bắc Băng Dương ở phía bắc).
- Địa hình bị chia cắt mạnh; núi và sơn nguyên (cao nguyên) chiếm tới 3/4 diện tích; có đỉnh Ê-vơ-rét (8.848 m) cao nhất thế giới.
2. Đặc điểm tự nhiên
- Khí hậu: phân hóa thành nhiều đới (từ đới cực đến đới xích đạo); phổ biến là kiểu khí hậu gió mùa (Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á) và kiểu khí hậu lục địa khô hạn (nội địa, Tây Nam Á, Trung Á).
- Sông ngòi: mạng lưới sông dày đặc ở Đông Á, Đông Nam Á, Nam Á (sông Trường Giang, Mê Công, Hằng); thưa thớt ở Tây Nam Á và Trung Á (khí hậu khô hạn).
- Cảnh quan: đa dạng từ đài nguyên, rừng lá kim, thảo nguyên, hoang mạc đến rừng nhiệt đới.
- Khoáng sản: giàu có, nhất là dầu mỏ và khí đốt (Tây Nam Á).
3. Đặc điểm dân cư, xã hội
- Châu Á là châu lục đông dân nhất thế giới (khoảng 4,6 tỉ người năm 2020, chiếm hơn 59% dân số thế giới).
- Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ các sông lớn (đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng sông Hằng, đồng bằng sông Mê Công...); thưa thớt ở vùng núi cao, hoang mạc, khí hậu khắc nghiệt (Bắc Á, Trung Á, Tây Nam Á).
- Nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn: Phật giáo, Hin-đu giáo (Ấn Độ); Hồi giáo, Ki-tô giáo, Do Thái giáo (Tây Nam Á).
- Dân số đông đem lại nguồn lao động dồi dào nhưng cũng gây sức ép về việc làm, tài nguyên và môi trường.
4. Bản đồ chính trị và các khu vực của châu Á
- Châu Á gồm 6 khu vực: Bắc Á, Trung Á, Tây Nam Á, Nam Á, Đông Á, Đông Nam Á.
- Đông Nam Á có 11 quốc gia, trong đó Việt Nam thuộc khu vực này.
- Các khu vực có trình độ phát triển kinh tế không đồng đều: Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) phát triển cao; Tây Nam Á giàu dầu mỏ; Nam Á và một số nước Đông Nam Á đang phát triển.
Chương 3. Châu Phi
1. Vị trí địa lí, hình dạng và kích thước
- Châu Phi có diện tích lớn thứ hai thế giới (khoảng 30,3 triệu km2), sau châu Á.
- Đường xích đạo đi qua chính giữa châu lục; phần lớn lãnh thổ nằm giữa hai chí tuyến.
- Tiếp giáp: Đại Tây Dương ở phía tây, Ấn Độ Dương ở phía đông; phía bắc giáp Địa Trung Hải (châu Âu).
- Bờ biển ít bị chia cắt, ít vịnh, ít đảo lớn.
2. Đặc điểm tự nhiên
- Địa hình: chủ yếu là sơn nguyên (cao nguyên) cao, xen kẽ các bồn địa thấp; ít đồng bằng.
- Khí hậu: nóng quanh năm (châu lục nóng nhất); phân hóa theo vĩ độ: xích đạo ẩm, cận xích đạo, nhiệt đới, hoang mạc.
- Hoang mạc Xa-ha-ra là hoang mạc lớn nhất thế giới.
- Sông Nin là sông dài nhất thế giới (khoảng 6.650 km), chảy qua Ai Cập.
- Khoáng sản: giàu vàng, kim cương, dầu mỏ, phốt phát...
3. Đặc điểm dân cư, xã hội
- Dân số khoảng 1,34 tỉ người (2020), tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao nhất thế giới.
- Dân số tăng nhanh gây sức ép lớn về lương thực, việc làm, y tế, giáo dục.
- Tỉ suất tử vong giảm nhanh nhờ đời sống cải thiện và tiến bộ y tế.
- Di sản lịch sử nổi tiếng: kim tự tháp và tượng Nhân sư ở Ai Cập; thành phố Tim-buc-tu (Ma-li).
4. Phương thức con người khai thác, sử dụng và bảo vệ thiên nhiên
- Khai thác: trồng trọt (ca cao, cà phê, bông), chăn nuôi du mục, khai thác khoáng sản và gỗ rừng.
- Vấn đề môi trường: hoang mạc hóa mở rộng (đặc biệt ở rìa Xa-ha-ra), suy giảm rừng, thiếu nước sạch, ô nhiễm do khai thác khoáng sản.
- Biện pháp bảo vệ: trồng cây chống hoang mạc hóa (bức tường xanh Xa-ha-ra), bảo vệ rừng, sử dụng nước tiết kiệm, phát triển các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
Đề thi mẫu số 1 (90 phút)
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Lịch sử và Địa lí 7 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề)
A. Phân môn Lịch sử (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm khách quan (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Giai đoạn phát triển thịnh trị nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc là thời
A. Tống
B. Đường
C. Minh
D. Thanh
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thời Đường (618-907) là giai đoạn thịnh trị nhất: kinh tế phát triển toàn diện, văn hóa đạt đỉnh cao (thơ Đường), lãnh thổ mở rộng. Đây là kiến thức trọng tâm, học sinh cần nhớ mốc 'thịnh Đường'. Đáp án A sai vì thời Tống kinh tế phát triển nhưng quân sự yếu; C, D là các triều đại sau, không được đánh giá là thịnh trị nhất.
Câu 2. Nhà Đường đã thực hiện chính sách nào để ổn định sản xuất nông nghiệp?
A. Chế độ công điền
B. Chế độ tư hữu ruộng đất
C. Chế độ quân điền
D. Chế độ địa chủ
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chế độ quân điền là chính sách cấp ruộng đất cho nông dân cày cấy của nhà Đường, giúp ổn định sản xuất và tăng nguồn thu thuế. Đáp án A sai vì công điền là ruộng công thời trước; B sai vì ruộng đất vẫn thuộc sở hữu nhà nước về nguyên tắc; D sai vì địa chủ là tầng lớp chiếm đoạt ruộng, không phải chính sách của nhà nước.
Câu 3. Người Ấn Độ có chữ viết riêng của mình từ rất sớm, phổ biến nhất là chữ
A. Nho
B. tượng hình
C. Phạn
D. Nôm
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chữ Phạn (Sanskrit) đạt đến mức hoàn chỉnh và trở thành ngôn ngữ văn học chính của Ấn Độ thời trung đại. Đáp án A sai vì chữ Nho là của Trung Quốc; B sai vì chữ tượng hình là của Ai Cập cổ đại; D sai vì chữ Nôm là của Việt Nam, ra đời muộn hơn nhiều.
Câu 4. Vương triều Hồi giáo đầu tiên thống trị miền Bắc Ấn Độ là
A. Gúp-ta
B. Đê-li
C. Môn-gô
D. Mau-ry-a
→ Đáp án: B.
Giải thích: Vương triều Hồi giáo Đê-li (thế kỉ XIII-XVI) là vương triều Hồi giáo đầu tiên cai trị miền Bắc Ấn Độ, đánh dấu sự du nhập và phát triển của đạo Hồi ở tiểu lục địa. Đáp án A sai vì Gúp-ta theo Ấn Độ giáo; C sai vì Môn-gô ra đời sau Đê-li (thế kỉ XVI); D sai vì Mau-ry-a là vương triều cổ đại (thế kỉ IV-II TCN).
Câu 5. Hoạt động kinh tế chủ yếu của các quốc gia phong kiến Đông Nam Á từ thế kỉ X đến thế kỉ XVI là
A. nông nghiệp
B. thủ công nghiệp
C. thương nghiệp
D. khai thác mỏ
→ Đáp án: A.
Giải thích: Nông nghiệp trồng lúa nước là hoạt động kinh tế chủ yếu, là nền tảng của các quốc gia phong kiến Đông Nam Á. Đáp án C sai vì thương nghiệp biển tuy sầm uất nhưng chỉ là hoạt động bổ trợ quan trọng; B, D chỉ phát triển ở mức độ hạn chế, không phải chủ yếu.
Câu 6. Chủ nhân đầu tiên sống trên đất Lào là tộc người
A. Lào Thơng
B. Lào Lùm
C. Thái
D. Khơ-me
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tộc người Lào Thơng là chủ nhân đầu tiên của đất Lào, sau đó người Thái di cư đến và hòa hợp thành cộng đồng Lào Lùm. Đáp án B sai vì Lào Lùm là cộng đồng hình thành sau; C sai vì người Thái là nhóm di cư đến sau; D sai vì Khơ-me là chủ nhân của đất Cam-pu-chia.
Câu 7. Quá trình hình thành và phát triển của Vương quốc Lào gắn liền với dòng sông
A. Hồng
B. Hoàng Hà
C. Mê Công
D. Ấn
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sông Mê Công là dòng sông mẹ của đất nước Lào, gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Vương quốc Lan Xang. Đáp án A sai vì sông Hồng gắn với Việt Nam; B sai vì Hoàng Hà gắn với Trung Quốc; D sai vì sông Ấn gắn với Ấn Độ.
Câu 8. Thành tựu kiến trúc nổi bật của Vương quốc Cam-pu-chia thời kì Ăng-co là
A. Vạn Lý Trường Thành
B. Thánh địa Mỹ Sơn
C. Thạt Luổng
D. Quần thể đền Ăng-co
→ Đáp án: D.
Giải thích: Quần thể đền Ăng-co Vát và Ăng-co Thom là kì quan kiến trúc thế giới, biểu tượng của Vương quốc Cam-pu-chia thời kì Ăng-co (thế kỉ IX-XV). Đáp án A sai vì Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc; B sai vì Mỹ Sơn của Chăm-pa (Việt Nam); C sai vì Thạt Luổng của Lào.
II. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). Trình bày những thành tựu văn hóa tiêu biểu của Ấn Độ từ thế kỉ IV đến giữa thế kỉ XIX. Một trong những thành tựu đó đã ảnh hưởng như thế nào đến văn hóa Việt Nam?
Hướng dẫn trả lời: Nêu 5 nhóm thành tựu: tôn giáo (Bà La Môn/Hin-đu giáo, Phật giáo thịnh hành; Hồi giáo du nhập từ thế kỉ XIII); chữ viết (chữ Phạn hoàn chỉnh, thành ngôn ngữ văn học); văn học (sử thi Ma-ha-bha-ra-ta, Ra-ma-ya-na; kịch thơ Ca-li-đa-sa); kiến trúc điêu khắc (chịu ảnh hưởng 3 tôn giáo lớn; lăng Ta-giơ Ma-han); khoa học (hệ đếm thập phân, số 0). Sau đó chọn một thành tựu để phân tích ảnh hưởng đến Việt Nam: ví dụ Phật giáo du nhập và trở thành tôn giáo lớn ở Việt Nam; hoặc nghệ thuật kiến trúc Ấn Độ ảnh hưởng đến tháp Chăm (thánh địa Mỹ Sơn). Trình bày mạch lạc, mỗi ý xuống dòng riêng.
Câu 10 (1,0 điểm). Em hãy giới thiệu về thành tựu văn hóa của Đông Nam Á thời phong kiến mà em ấn tượng nhất (khoảng 8-10 câu).
Hướng dẫn trả lời: Chọn một thành tựu cụ thể: ví dụ quần thể đền Ăng-co của Cam-pu-chia, Thạt Luổng của Lào, hoặc thánh địa Mỹ Sơn của Chăm-pa. Nêu rõ: tên thành tựu, thuộc quốc gia nào ngày nay, thời gian xây dựng, nét đặc sắc (quy mô, kĩ thuật, nghệ thuật), giá trị lịch sử - văn hóa. Viết thành đoạn văn khoảng 8-10 câu, mạch lạc, thể hiện cảm nhận cá nhân.
B. Phân môn Địa lí (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm khách quan (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Châu Á có diện tích đứng thứ mấy trong các châu lục trên thế giới?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
→ Đáp án: A.
Giải thích: Châu Á có diện tích khoảng 44,58 triệu km2, lớn nhất trong các châu lục. Đáp án B là châu Phi (30,3 triệu km2); C, D là các châu lục nhỏ hơn. Đây là câu nhận biết cơ bản, học sinh cần nhớ thứ tự: Á (1), Phi (2).
Câu 2. Ranh giới tự nhiên giữa châu Âu với châu Á là dãy núi
A. Hi-ma-lay-a
B. An-đét
C. U-ran
D. At-lát
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dãy núi U-ran được quy ước là ranh giới tự nhiên giữa châu Âu và châu Á. Đáp án A sai vì Hi-ma-lay-a nằm hoàn toàn trong châu Á; B sai vì An-đét ở Nam Mĩ; D sai vì At-lát ở châu Phi.
Câu 3. Dạng địa hình nào sau đây chiếm 3/4 diện tích của châu Á?
A. Đồng bằng
B. Núi và sơn nguyên
C. Bồn địa
D. Cao nguyên badan
→ Đáp án: B.
Giải thích: Núi và sơn nguyên (cao nguyên) chiếm tới 3/4 diện tích châu Á — đây là đặc điểm địa hình nổi bật nhất của châu lục này. Đáp án A sai vì đồng bằng chỉ chiếm diện tích nhỏ, tập trung ở ven biển và châu thổ sông; C, D chỉ là dạng địa hình cục bộ.
Câu 4. Khí hậu gió mùa châu Á phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?
A. Bắc Á, Trung Á
B. Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á
C. Tây Nam Á, Trung Á
D. Toàn bộ châu Á
→ Đáp án: B.
Giải thích: Khí hậu gió mùa phân bố ở Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á — nơi chịu ảnh hưởng của gió mùa từ đại dương. Đáp án A, C sai vì Bắc Á, Trung Á, Tây Nam Á có khí hậu lục địa khô hạn; D sai vì không phải toàn bộ châu Á đều có gió mùa.
Câu 5. Xét về diện tích, châu Phi đứng hàng thứ mấy thế giới?
A. Thứ hai
B. Thứ ba
C. Thứ tư
D. Thứ năm
→ Đáp án: A.
Giải thích: Châu Phi có diện tích khoảng 30,3 triệu km2, lớn thứ hai thế giới sau châu Á. Đáp án B là châu Bắc Mĩ (24,7 triệu km2); C là châu Nam Mĩ (17,8 triệu km2); D là châu Nam Cực (14 triệu km2). Đây là câu nhận biết cơ bản, học sinh cần nhớ thứ tự diện tích các châu lục.
Câu 6. Châu Phi tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?
A. Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
B. Đại Tây Dương và Thái Bình Dương
C. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
D. Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương
→ Đáp án: A.
Giải thích: Châu Phi tiếp giáp Đại Tây Dương ở phía tây và Ấn Độ Dương ở phía đông. Đáp án B, C sai vì Thái Bình Dương không giáp châu Phi; D sai vì Bắc Băng Dương ở quá xa phía bắc.
Câu 7. Con sông dài nhất châu Phi là
A. Công-gô
B. Nin
C. Ni-giê
D. Dăm-be-di
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sông Nin dài khoảng 6.650 km, là sông dài nhất thế giới, chảy qua Ai Cập và đổ ra Địa Trung Hải. Đáp án A sai vì Công-gô là sông có lưu lượng lớn nhất châu Phi nhưng ngắn hơn; C, D là các sông lớn khác nhưng không dài bằng Nin.
Câu 8. Hoang mạc lớn nhất thế giới nằm ở châu Phi là
A. Na-míp
B. Ca-la-ha-ri
C. Xa-ha-ra
D. Gô-bi
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hoang mạc Xa-ha-ra ở Bắc Phi là hoang mạc nóng lớn nhất thế giới. Đáp án A, B cũng là hoang mạc ở châu Phi nhưng nhỏ hơn nhiều; D sai vì Gô-bi nằm ở châu Á (Mông Cổ, Trung Quốc).
II. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). Trình bày đặc điểm vị trí địa lí của châu Á và phân tích ảnh hưởng của vị trí địa lí đến khí hậu châu Á.
Hướng dẫn trả lời: Nêu 4 đặc điểm vị trí: một bộ phận của lục địa Á - Âu; diện tích lớn nhất (44,58 triệu km2); kéo dài từ cực Bắc đến xích đạo; tiếp giáp 2 châu lục và 3 đại dương. Phân tích ảnh hưởng: lãnh thổ rộng + trải dài nhiều vĩ độ → khí hậu phân hóa thành nhiều đới; giáp biển ở phía đông và nam → khí hậu gió mùa; nội địa xa biển → khí hậu lục địa khô hạn. Mỗi ý trình bày thành đoạn riêng, có dẫn chứng cụ thể.
Câu 10 (1,0 điểm). Nêu các vấn đề môi trường nghiêm trọng ở châu Phi hiện nay và đề xuất biện pháp bảo vệ.
Hướng dẫn trả lời: Nêu 3-4 vấn đề: hoang mạc hóa mở rộng (rìa Xa-ha-ra); suy giảm rừng; thiếu nước sạch; ô nhiễm do khai thác khoáng sản. Biện pháp: trồng cây chống hoang mạc hóa (bức tường xanh); bảo vệ rừng; sử dụng nước tiết kiệm; phát triển khu bảo tồn, vườn quốc gia. Trình bày theo hai nhóm rõ ràng: vấn đề và giải pháp.
Bảng đáp án trắc nghiệm — Đề 1, Phân môn Lịch sử
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | C | B | A | A | C | D |
Bảng đáp án trắc nghiệm — Đề 1, Phân môn Địa lí
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | B | B | A | A | B | C |
Đề thi mẫu số 2 (90 phút)
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Lịch sử và Địa lí 7 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề)
A. Phân môn Lịch sử (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm khách quan (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Nhà Đường đã dùng biện pháp nào để tuyển chọn nhân tài?
A. Tiến cử
B. Cha truyền con nối
C. Mua quan bán tước
D. Khoa cử
→ Đáp án: D.
Giải thích: Nhà Đường hoàn thiện chế độ khoa cử — tuyển chọn quan lại qua thi cử (thi hương, thi hội, thi đình). Đây là biện pháp tiến bộ, mở rộng cơ hội cho tầng lớp sĩ phu và con em thường dân có tài năng. Đáp án A sai vì tiến cử là cách tuyển chọn thời trước, không qua thi; B sai vì cha truyền con nối là tập tục phong kiến lạc hậu; C sai vì mua quan bán tước là tệ nạn, không phải chính sách chính thức.
Câu 2. Tình cảnh của nông dân dưới thời Đường là
A. bị mất ruộng
B. không có ruộng đất cày cấy
C. bị chiếm đoạt ruộng đất
D. được cấp ruộng đất
→ Đáp án: D.
Giải thích: Nhờ chế độ quân điền, nông dân thời Đường được cấp ruộng đất cày cấy, đời sống ổn định. Đáp án A, B, C mô tả tình cảnh nông dân thời suy thoái (cuối Đường hoặc các triều đại khác), không đúng với thời kì thịnh trị.
Câu 3. Tôn giáo nào được du nhập vào Ấn Độ trong thời trung đại và phát triển mạnh từ thế kỉ XIII?
A. Phật giáo
B. Hồi giáo
C. Ki-tô giáo
D. Nho giáo
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đạo Hồi được du nhập vào Ấn Độ từ thế kỉ XIII cùng với sự thành lập Vương triều Hồi giáo Đê-li. Đáp án A sai vì Phật giáo ra đời ở Ấn Độ từ thời cổ đại (thế kỉ VI TCN); C sai vì Ki-tô giáo không phát triển mạnh ở Ấn Độ thời trung đại; D sai vì Nho giáo là của Trung Quốc.
Câu 4. Đế quốc phong kiến cuối cùng trong lịch sử Ấn Độ thời trung đại là
A. Gúp-ta
B. Đê-li
C. Môn-gô
D. Hồi giáo Đê-li
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đế quốc Môn-gô (Mogul, thế kỉ XVI-XIX) là vương triều phong kiến cuối cùng của Ấn Độ thời trung đại, nổi tiếng với lăng Ta-giơ Ma-han. Đáp án A sai vì Gúp-ta ở đầu thời trung đại (thế kỉ IV-V); B và D là một (Đê-li), ra đời trước Môn-gô.
Câu 5. Thời kì phát triển rực rỡ nhất của Vương quốc Cam-pu-chia (từ thế kỉ IX đến thế kỉ XV) được gọi là thời kì
A. thịnh đạt
B. Ăng-co
C. Bay-on
D. hoàng kim
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thời kì từ thế kỉ IX đến thế kỉ XV được gọi là thời kì Ăng-co — giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của Vương quốc Cam-pu-chia với quần thể đền Ăng-co. Đáp án A, D là cách gọi chung chung, không phải tên gọi lịch sử chính xác; C sai vì Bay-on chỉ là một ngôi đền trong quần thể Ăng-co Thom.
Câu 6. Thạt Luổng là công trình kiến trúc nổi tiếng của nước nào?
A. Cam-pu-chia
B. Thái Lan
C. Lào
D. Mi-an-ma
→ Đáp án: C.
Giải thích: Thạt Luổng (Tháp Lớn) ở Viêng Chăn là biểu tượng của Vương quốc Lào, gắn với đạo Phật là quốc giáo. Đáp án A sai vì Cam-pu-chia có Ăng-co Vát; B sai vì Thái Lan có các chùa vàng khác; D sai vì Mi-an-ma có chùa Shwedagon.
Câu 7. Công trình kiến trúc Ăng-co Vát nằm ở quốc gia nào ngày nay?
A. Lào
B. Thái Lan
C. Việt Nam
D. Cam-pu-chia
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ăng-co Vát nằm ở tỉnh Xiêm Riệp, Cam-pu-chia ngày nay, là di sản văn hóa thế giới. Đáp án A sai vì Lào có Thạt Luổng; B sai vì Thái Lan không có Ăng-co Vát; C sai vì Việt Nam có Mỹ Sơn của Chăm-pa.
Câu 8. Điểm tương đồng lớn nhất về kinh tế của các vương quốc phong kiến Đông Nam Á thời trung đại là
A. đều phát triển công nghiệp nặng
B. đều lấy nông nghiệp lúa nước làm nền tảng
C. đều chỉ buôn bán với Trung Quốc
D. đều không có ngoại thương
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tất cả các vương quốc phong kiến Đông Nam Á đều lấy nông nghiệp trồng lúa nước làm nền tảng kinh tế, kết hợp với thương mại biển. Đáp án A sai vì thời trung đại chưa có công nghiệp nặng; C sai vì buôn bán với nhiều nước (Ấn Độ, Trung Quốc, Ả Rập); D sai hoàn toàn vì ngoại thương đường biển rất sầm uất.
II. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). So sánh sự phát triển của Vương quốc Lào và Vương quốc Cam-pu-chia thời trung đại.
Hướng dẫn trả lời: Lập bảng so sánh 3 tiêu chí: thời gian hình thành (Lào: Lan Xang thế kỉ XIV; Cam-pu-chia: Phù Nam thế kỉ I, Ăng-co thế kỉ IX); kinh tế (cả hai đều nông nghiệp lúa nước + thương mại); văn hóa – kiến trúc (Lào: Thạt Luổng; Cam-pu-chia: Ăng-co Vát). Kết luận: cả hai đều là vương quốc phong kiến Đông Nam Á, phát triển rực rỡ thời trung đại.
Câu 10 (1,0 điểm). Vì sao nói thời Đường là thời kì thịnh trị của phong kiến Trung Quốc?
Hướng dẫn trả lời: Nêu 3-4 lí do: kinh tế phát triển toàn diện (quân điền, thủy lợi, thủ công nghiệp, thương mại); chính trị ổn định, bộ máy hoàn thiện; văn hóa rực rỡ (thơ Đường, kiến trúc); đối ngoại mở rộng, giao lưu với nhiều nước. Trình bày theo 4 nhóm rõ ràng, có dẫn chứng.
B. Phân môn Địa lí (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm khách quan (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Châu Á tiếp giáp với bao nhiêu đại dương?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
→ Đáp án: C.
Giải thích: Châu Á tiếp giáp 3 đại dương: Thái Bình Dương (đông), Ấn Độ Dương (nam), Bắc Băng Dương (bắc). Đáp án A, B thiếu; D thừa (chỉ có 3). Học sinh nên nhớ theo thứ tự: đông - Thái Bình, nam - Ấn Độ, bắc - Bắc Băng.
Câu 2. Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở khu vực Đông Nam Á?
A. Ôn đới lục địa
B. Nhiệt đới gió mùa
C. Hàn đới
D. Địa trung hải
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) có khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình: nóng ẩm, mưa nhiều theo mùa. Đáp án A sai vì ôn đới lục địa ở nội địa Bắc Á; C sai vì hàn đới ở cực Bắc; D sai vì Địa Trung Hải ở ven biển phía tây các lục địa vùng ôn đới.
Câu 3. Dân cư châu Á tập trung đông đúc nhất ở khu vực nào sau đây?
A. Hoang mạc Trung Á
B. Vùng núi Hi-ma-lay-a
C. Đồng bằng châu thổ các sông lớn
D. Cao nguyên Tây Tạng
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dân cư châu Á tập trung đông ở đồng bằng châu thổ các sông lớn (sông Hằng, sông Trường Giang, sông Mê Công...) vì đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, giao thông thuận lợi. Đáp án A, B, D đều là vùng thưa dân do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Câu 4. Châu Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn. Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Tây Nam Á?
A. Phật giáo
B. Hin-đu giáo
C. Hồi giáo
D. Đạo giáo
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hồi giáo ra đời ở Tây Nam Á (bán đảo Ả Rập) vào thế kỉ VII. Đáp án A, B sai vì Phật giáo và Hin-đu giáo ra đời ở Nam Á (Ấn Độ); D sai vì Đạo giáo ra đời ở Đông Á (Trung Quốc).
Câu 5. Đường xích đạo đi qua phần nào của châu Phi?
A. Phía bắc
B. Phía nam
C. Chính giữa
D. Không đi qua
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đường xích đạo đi qua chính giữa châu Phi — đây là đặc điểm vị trí độc đáo khiến châu Phi là châu lục nóng nhất. Đáp án A, B sai vì không lệch về phía nào; D sai hoàn toàn.
Câu 6. Đặc điểm nổi bật nhất về dân số châu Phi hiện nay là
A. tỉ suất gia tăng dân số thấp nhất thế giới
B. tỉ suất gia tăng dân số cao nhất thế giới
C. dân số già hóa nhanh
D. dân số giảm dần
→ Đáp án: B.
Giải thích: Châu Phi có tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên cao nhất thế giới, dân số tăng nhanh gây sức ép lớn về lương thực, việc làm. Đáp án A, D ngược hoàn toàn; C sai vì già hóa dân số là đặc điểm của châu Âu, Nhật Bản.
Câu 7. Di sản lịch sử nổi tiếng thế giới của châu Phi là
A. Vạn Lý Trường Thành
B. kim tự tháp Ai Cập
C. đền Ăng-co Vát
D. nhà thờ Đức Bà
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kim tự tháp và tượng Nhân sư ở Ai Cập là di sản lịch sử nổi tiếng thế giới của châu Phi, được UNESCO công nhận. Đáp án A sai vì Vạn Lý Trường Thành ở châu Á (Trung Quốc); C sai vì Ăng-co Vát ở Đông Nam Á (Cam-pu-chia); D sai vì nhà thờ Đức Bà ở châu Âu (Pháp).
Câu 8. Vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất ở châu Phi hiện nay là
A. hoang mạc hóa
B. ô nhiễm không khí đô thị
C. thủng tầng ô-dôn
D. ô nhiễm phóng xạ
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hoang mạc hóa — đặc biệt là sự mở rộng của hoang mạc Xa-ha-ra — là vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất ở châu Phi, đe dọa đất canh tác và đời sống người dân. Đáp án B có xảy ra nhưng không phải nghiêm trọng nhất; C, D không phải vấn đề đặc trưng của châu Phi.
II. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). Phân tích đặc điểm dân cư - xã hội của châu Á và ảnh hưởng của nó đến sự phát triển kinh tế - xã hội.
Hướng dẫn trả lời: Nêu 4 đặc điểm: đông dân nhất thế giới (~4,6 tỉ người, >59% dân số thế giới); phân bố không đều (đông ở đồng bằng châu thổ, thưa ở vùng khắc nghiệt); nơi ra đời nhiều tôn giáo lớn (đa dạng văn hóa); cơ cấu dân số trẻ ở nhiều nước. Phân tích ảnh hưởng hai mặt: tích cực (nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ lớn); tiêu cực (sức ép việc làm, tài nguyên, môi trường, chất lượng cuộc sống). Mỗi ý có số liệu hoặc ví dụ minh họa.
Câu 10 (1,0 điểm). Trình bày các phương thức con người khai thác thiên nhiên ở châu Phi và biện pháp bảo vệ môi trường.
Hướng dẫn trả lời: Nêu 3 phương thức khai thác: trồng trọt (ca cao, cà phê, bông); chăn nuôi du mục; khai thác khoáng sản và gỗ rừng. Nêu 3-4 biện pháp bảo vệ: trồng cây chống hoang mạc hóa (bức tường xanh Xa-ha-ra); bảo vệ rừng tự nhiên; sử dụng nước tiết kiệm; xây dựng khu bảo tồn, vườn quốc gia. Trình bày rõ ràng hai phần: khai thác và bảo vệ.
Bảng đáp án trắc nghiệm — Đề 2, Phân môn Lịch sử
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | D | B | C | B | C | D | B |
Bảng đáp án trắc nghiệm — Đề 2, Phân môn Địa lí
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | C | C | C | B | B | A |
Phương pháp làm bài thi hiệu quả
1. Phân bổ thời gian hợp lí: 90 phút cho 2 phân môn — dành khoảng 40 phút cho mỗi phân môn (15 phút trắc nghiệm + 25 phút tự luận), 10 phút cuối kiểm tra lại bài.
2. Làm trắc nghiệm trước: đọc kĩ đề, gạch chân từ khóa (phủ định như "không", "sai"); loại trừ đáp án sai trước khi chọn.
3. Tự luận trình bày theo ý: mỗi ý một dòng (dùng gạch đầu dòng), viết câu hoàn chỉnh, có dẫn chứng (số liệu, tên riêng, niên đại).
4. Câu so sánh: lập bảng 2 cột (tiêu chí | đối tượng) để trình bày rõ ràng, không bỏ sót ý.
5. Không bỏ trống: trắc nghiệm khoanh hết, tự luận viết những gì đã học theo dàn ý — luôn có điểm thành phần.
Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi
| Ngày | Nội dung ôn tập | Hình thức |
|---|---|---|
| 1-2 | Sử: Trung Quốc thời Đường (quân điền, khoa cử, thành tựu); Ấn Độ (3 vương triều, thành tựu văn hóa) | Đọc tóm tắt + vẽ sơ đồ tư duy |
| 3-4 | Sử: Đông Nam Á (các vương quốc, Lào, Cam-pu-chia); làm 30 câu trắc nghiệm Sử | Tự kiểm tra + chữa lỗi sai |
| 5-6 | Địa: Châu Á (vị trí, tự nhiên, dân cư, các khu vực); học thuộc số liệu chính | Bảng tổng hợp số liệu |
| 7-8 | Địa: Châu Phi (vị trí, tự nhiên, dân cư, môi trường); làm 30 câu trắc nghiệm Địa | Tự kiểm tra + chữa lỗi sai |
| 9-10 | Làm Đề thi mẫu số 1 (bấm giờ 90 phút như thi thật) | Chấm điểm + ghi lỗi sai vào sổ |
| 11-12 | Làm Đề thi mẫu số 2 (bấm giờ 90 phút); ôn lại các lỗi sai | Chấm điểm + ôn lỗi sai |
| 13 | Ôn tập tổng hợp: đọc lại sơ đồ tư duy, bảng số liệu, các câu tự luận mẫu | Ôn nhẹ, không học dồn |
| 14 | Nghỉ ngơi, chuẩn bị đồ dùng, ngủ sớm — giữ tinh thần thoải mái | Thư giãn |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Đề cuối kì 1 có ra lại kiến thức giữa kì 1 (Tây Âu, châu Âu) không?
Thông thường không — đề cuối kì 1 tập trung vào Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á (Sử) và châu Á, châu Phi (Địa). Tuy nhiên một số trường vẫn gộp để ôn tập, nên em hãy hỏi thầy cô về phạm vi cụ thể của trường mình.
2. Phần tự luận thường ra dạng câu hỏi nào?
Dạng phổ biến nhất là trình bày thành tựu (văn hóa Ấn Độ, kiến trúc Ăng-co), so sánh (Lào và Cam-pu-chia), phân tích đặc điểm (vị trí châu Á, dân cư châu Phi) và liên hệ thực tế (ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ đến Việt Nam, bảo vệ môi trường).
3. Làm sao nhớ được các số liệu địa lí (diện tích, dân số)?
Chỉ cần nhớ các cặp số then chốt: châu Á 44,58 triệu km2 (lớn nhất), châu Phi 30,3 triệu km2 (thứ hai); dân số châu Á ~4,6 tỉ (>59% thế giới), châu Phi ~1,34 tỉ; sông Nin 6.650 km (dài nhất thế giới). Ghi vào một bảng nhỏ và đọc mỗi ngày.
4. Câu trắc nghiệm bẫy thường ở đâu?
Ở các cặp dễ nhầm: Gúp-ta/Đê-li/Môn-gô (thứ tự thời gian), Thạt Luổng (Lào) / Ăng-co Vát (Cam-pu-chia) / Mỹ Sơn (Chăm-pa), sông Nin (dài nhất) / sông Công-gô (lưu lượng lớn nhất), Xa-ha-ra (châu Phi) / Gô-bi (châu Á).
5. Nên học thuộc lòng hay hiểu bản chất?
Hiểu bản chất quan trọng hơn: ví dụ hiểu vì sao châu Á có khí hậu gió mùa (giáp biển + vị trí) thì không cần học vẹt từng khu vực. Chỉ học thuộc các tên riêng, niên đại, số liệu không thể suy luận được.
Kết luận
Đề thi cuối học kì 1 môn Lịch sử và Địa lí 7 Kết nối tri thức tuy tích hợp hai phân môn nhưng hoàn toàn "ăn điểm" nếu em nắm chắc phạm vi: Sử là Trung Quốc - Ấn Độ - Đông Nam Á thời trung đại, Địa là châu Á và châu Phi. Hãy ôn theo lịch 2 tuần, luyện cả 2 đề mẫu bấm giờ như thi thật và chữa kĩ từng lỗi sai.
Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới! Xem thêm các đề thi mẫu khác tại chuyên mục tin tức học tập của ClassOn.