Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần và môn Lịch sử và Địa lí 9 luôn nằm trong nhóm môn khiến nhiều bạn học sinh lớp 9 lo lắng nhất. Không phải vì kiến thức quá khó, mà vì đây là môn tích hợp hai phân môn trong cùng một bài thi: một nửa là Lịch sử với hàng loạt mốc thời gian, nhân vật, sự kiện; một nửa là Địa lí với số liệu dân số, đặc điểm các ngành kinh tế và kĩ năng đọc bản đồ, lược đồ. Ôn lệch một phân môn là mất ngay một nửa số điểm.
Năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống", vì vậy phạm vi ôn tập cuối kì 1 cũng rất rõ ràng. Ở phân môn Lịch sử, các em học Chương 1: Thế giới từ năm 1918 đến năm 1945, Chương 2: Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 và phần đầu Chương 3: Thế giới từ năm 1945 đến năm 1991 (Chiến tranh lạnh, Liên Xô và Đông Âu). Ở phân môn Địa lí, các em học Chương 1: Địa lí dân cư Việt Nam và Chương 2: Địa lí các ngành kinh tế (nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp, dịch vụ).
Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì em cần: cấu trúc đề thi theo ma trận mới nhất, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương, 2 đề thi mẫu bám sát đề thi thật (mỗi đề gồm cả hai phân môn, có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài), phương pháp làm từng dạng câu hỏi, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp. Đọc kĩ và luyện đủ 2 đề, em hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.

Cấu trúc đề thi cuối học kì 1 Lịch sử và Địa lí 9
Theo ma trận đề kiểm tra cuối kì 1 đang áp dụng cho bộ sách Kết nối tri thức, bài thi gồm hai phân môn độc lập, mỗi phân môn 5 điểm, tổng 10 điểm. Thời gian làm bài thường là 60-90 phút tùy trường (nhiều trường chia mỗi phân môn 45 phút).
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phần A: Lịch sử (5 điểm) | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn | 10 câu | 2,5 điểm |
| Trắc nghiệm Đúng - Sai (4 ý a, b, c, d) | 1 câu | 1,0 điểm | |
| Tự luận | 1 câu | 1,5 điểm | |
| Phần B: Địa lí (5 điểm) | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn | 10 câu | 2,5 điểm |
| Trắc nghiệm Đúng - Sai (4 ý a, b, c, d) | 1 câu | 1,0 điểm | |
| Tự luận | 1 câu | 1,5 điểm |
Phạm vi ra đề cuối kì 1 (theo ma trận chính thức năm học 2025-2026, áp dụng cho năm 2026-2027):
- Phân môn Lịch sử: Chương 1 (Nước Nga và Liên Xô 1918-1945; Chiến tranh thế giới thứ hai), Chương 2 (Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945: phong trào dân tộc dân chủ, Nguyễn Ái Quốc và sự thành lập Đảng, Cách mạng tháng Tám), Chương 3 (Chiến tranh lạnh; Liên Xô và Đông Âu 1945-1991).
- Phân môn Địa lí: Chương 1 (Dân tộc và dân số; Phân bố dân cư và các loại hình quần cư), Chương 2 (Nông nghiệp; Lâm nghiệp và thủy sản; Công nghiệp; Dịch vụ).
Tóm tắt kiến thức trọng tâm phần Lịch sử
Chương 1: Thế giới từ năm 1918 đến năm 1945
1. Nước Nga và Liên Xô (1918-1945)
- Năm 1917, Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi, nhà nước Xô viết ra đời.
- Ngày 30/12/1922, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập.
- Tháng 3/1921, theo sáng kiến của Lê-nin, nước Nga thực hiện Chính sách kinh tế mới (NEP): thay trưng thu lương thực thừa bằng thuế lương thực, cho phép tư nhân buôn bán nhỏ, khuyến khích sản xuất. Nhờ đó kinh tế phục hồi nhanh chóng.
- Từ năm 1925, Liên Xô tiến hành công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa và tập thể hóa nông nghiệp, trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới (sau Mỹ).
- Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô đóng vai trò quyết định trong việc tiêu diệt chủ nghĩa phát xít (chiến thắng Xta-lin-grát, tiến công Béc-lin).
2. Châu Âu và nước Mỹ (1918-1945)
- Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 (Đại suy thoái) bùng nổ ngày 24/10/1929 ("Ngày thứ Năm đen") tại Mỹ, rồi lan ra toàn thế giới tư bản, gây hậu quả nặng nề về kinh tế, chính trị, xã hội.
- Để thoát khủng hoảng, Mỹ thực hiện Chính sách mới của Tổng thống Ru-dơ-ven (can thiệp nhà nước vào kinh tế); còn Đức, Italia, Nhật Bản đi theo con đường phát xít hóa, gây chiến tranh chia lại thế giới.
3. Châu Á (1918-1945)
- Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á dâng cao, đặc biệt ở Trung Quốc (Cách mạng Tân Hợi 1911, phong trào Ngũ Tứ 1919), Ấn Độ (phong trào đấu tranh của Can-đhi).
- Nhật Bản bành trướng, xâm lược Trung Quốc (1937), chuẩn bị cho chiến tranh ở châu Á - Thái Bình Dương.
4. Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)
- Nguyên nhân: mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về thuộc địa, chính sách thỏa hiệp của Anh, Pháp, Mỹ với phe phát xít.
- Ngày 1/9/1939, Đức tấn công Ba Lan, chiến tranh bùng nổ. Phe phát xít: Đức, Italia, Nhật Bản. Phe Đồng minh: Liên Xô, Anh, Mỹ, Pháp...
- Ngày 22/6/1941, Đức tấn công Liên Xô; ngày 7/12/1941, Nhật tấn công Trân Châu Cảng, Mỹ tham chiến.
- Bước ngoặt: chiến thắng Xta-lin-grát (cuối 1942 - đầu 1943) của Hồng quân Liên Xô.
- Kết thúc: tháng 5/1945 Đức đầu hàng; tháng 8/1945 Nhật Bản đầu hàng (Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hi-rô-si-ma 6/8 và Na-ga-xa-ki 9/8/1945; Liên Xô tấn công đạo quân Quan Đông).
- Hậu quả: khoảng 60 triệu người chết, thiệt hại vật chất khổng lồ; chủ nghĩa phát xít bị tiêu diệt; Liên hợp quốc ra đời (Hiến chương ký ngày 26/6/1945, có hiệu lực 24/10/1945).
Chương 2: Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945
1. Phong trào dân tộc dân chủ (1918-1930)
- Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Pháp tăng cường khai thác thuộc địa, xã hội Việt Nam phân hóa sâu sắc, mâu thuẫn dân tộc ngày càng gay gắt.
- Phong trào của tư sản, tiểu tư sản (đòi tự do dân chủ, chấn hưng nội hóa), phong trào công nhân (bãi công Ba Son 8/1925), các tổ chức chính trị ra đời: Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Tân Việt Cách mạng Đảng, Việt Nam Quốc dân đảng (khởi nghĩa Yên Bái 2/1930 thất bại).
2. Nguyễn Ái Quốc và sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
- Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) ra đi tìm đường cứu nước.
- Tháng 7/1920, Người đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lê-nin, tìm ra con đường cứu nước: cách mạng vô sản.
- Tháng 12/1920, Người tham dự Đại hội Tua, bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản, tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
- Tháng 6/1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu (Trung Quốc), mở lớp huấn luyện, xuất bản báo Thanh niên (21/6/1925) và tác phẩm Đường Kách mệnh (1927), truyền bá chủ nghĩa Mác - Lê-nin vào Việt Nam.
- Ngày 3/2/1930, tại Hội nghị hợp nhất ở Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, ba tổ chức cộng sản hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam, thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên.
- Tháng 10/1930, Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương đổi tên thành Đảng Cộng sản Đông Dương, thông qua Luận cương chính trị do Trần Phú soạn thảo.
3. Phong trào cách mạng (1930-1945)
- 1930-1931: phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh - đỉnh cao là chính quyền Xô viết ở Nghệ An, Hà Tĩnh (chính quyền công nông đầu tiên ở Việt Nam), bị thực dân Pháp đàn áp đẫm máu.
- 1936-1939: phong trào dân chủ Đông Dương (đòi tự do, dân sinh, dân chủ) dưới sự lãnh đạo của Đảng.
- 1939-1945: chuyển hướng đấu tranh. Tháng 5/1941, Hội nghị Trung ương 8 họp tại Pác Bó (Cao Bằng) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, quyết định giương cao ngọn cờ giải phóng dân tộc, thành lập Mặt trận Việt Minh (19/5/1941).
- Cách mạng tháng Tám 1945: chớp thời cơ Nhật đầu hàng Đồng minh, từ ngày 14 đến 18/8/1945 tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước (19/8 Hà Nội, 23/8 Huế, 25/8 Sài Gòn). Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Nguyên nhân thắng lợi: truyền thống yêu nước, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, khối đại đoàn kết dân tộc, chớp đúng thời cơ.
- Ý nghĩa: mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do cho dân tộc; cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Chương 3: Thế giới từ năm 1945 đến năm 1991
1. Chiến tranh lạnh (1947-1989)
- Nguyên nhân: đối lập về mục tiêu chiến lược giữa Liên Xô và Mỹ; Mỹ theo đuổi "Chiến lược toàn cầu" nhằm bá chủ thế giới.
- Khởi đầu: tháng 3/1947, Tổng thống Mỹ Truman công bố học thuyết Truman; tháng 6/1947, Mỹ đề ra kế hoạch Marshall viện trợ Tây Âu.
- Hai khối quân sự đối đầu: NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, thành lập 4/4/1949) do Mỹ đứng đầu và Vác-sa-va (thành lập 1955) do Liên Xô đứng đầu.
- Hậu quả: thế giới căng thẳng, chạy đua vũ trang, nhiều cuộc chiến tranh cục bộ; kết thúc năm 1989 với Tuyên bố Malta (12/1989) giữa lãnh đạo Liên Xô và Mỹ.
2. Liên Xô và Đông Âu (1945-1991)
- Sau chiến tranh, Liên Xô khôi phục kinh tế, tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội, đạt nhiều thành tựu: cường quốc công nghiệp thứ hai thế giới, đi đầu trong chinh phục vũ trụ (vệ tinh nhân tạo 1957, Gagarin bay vào vũ trụ 1961).
- Các nước Đông Âu xây dựng chủ nghĩa xã hội theo mô hình Xô viết, thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) năm 1949.
- Cuối những năm 1980, khủng hoảng trầm trọng; năm 1989 chế độ xã hội chủ nghĩa sụp đổ ở Đông Âu; ngày 25/12/1991, Liên Xô tan rã, Chiến tranh lạnh chấm dứt hoàn toàn.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 5/6/1911 | Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước |
| 24/10/1929 | "Ngày thứ Năm đen", khủng hoảng kinh tế thế giới bùng nổ |
| 3/2/1930 | Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập |
| 1/9/1939 | Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ |
| 19/5/1941 | Mặt trận Việt Minh ra đời |
| 19/8/1945 | Cách mạng tháng Tám thắng lợi ở Hà Nội |
| 2/9/1945 | Tuyên ngôn độc lập, nước VNDCCH ra đời |
| 3/1947 | Học thuyết Truman, Chiến tranh lạnh bắt đầu |
| 4/4/1949 | Khối NATO thành lập |
| 25/12/1991 | Liên Xô tan rã, Chiến tranh lạnh chấm dứt |
Tóm tắt kiến thức trọng tâm phần Địa lí
Chương 1: Địa lí dân cư Việt Nam
1. Dân tộc và dân số
- Việt Nam có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống; dân tộc Kinh (Việt) chiếm đa số, khoảng 85,3% dân số (theo Tổng điều tra dân số 2019).
- Theo điều tra dân số giữa kỳ ngày 1/4/2024 của Tổng cục Thống kê, dân số Việt Nam đạt 101.112.656 người; ước tính năm 2025 khoảng 102,3 triệu người - đứng thứ 3 Đông Nam Á, thứ 15 thế giới.
- Tỉ suất sinh giảm, tuổi thọ trung bình tăng, dân số đang có xu hướng già hóa; cơ cấu dân số vàng đang dần khép lại - vừa là cơ hội vừa là thách thức về lao động, an sinh xã hội.
2. Phân bố dân cư và các loại hình quần cư
- Mật độ dân số trung bình khoảng 305 người/km² (2024), cao gấp khoảng 5 lần mức trung bình thế giới.
- Phân bố rất không đều: tập trung đông ở đồng bằng, ven biển, đô thị; thưa thớt ở miền núi, trung du.
- Đồng bằng sông Hồng là vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước (trên 1.000 người/km², có nơi trên 1.200 người/km²); Tây Bắc và Tây Nguyên có mật độ thấp nhất (dưới 100 người/km²).
- Đô thị hóa: tỉ lệ dân thành thị khoảng 42-43% và tiếp tục tăng; các đô thị lớn: Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ, TP. Hồ Chí Minh.
- Quần cư nông thôn (làng, bản, ấp) gắn với sản xuất nông nghiệp; quần cư đô thị (thành phố, thị xã) gắn với công nghiệp, dịch vụ.
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| Số dân tộc | 54 dân tộc |
| Tỉ lệ người Kinh | Khoảng 85,3% |
| Dân số (1/4/2024) | 101.112.656 người |
| Mật độ dân số (2024) | Khoảng 305 người/km² |
| Vùng đông dân nhất | Đồng bằng sông Hồng (trên 1.000 người/km²) |
| Tỉ lệ dân thành thị | Khoảng 42-43% |
Chương 2: Địa lí các ngành kinh tế
1. Nông nghiệp
- Vai trò: đảm bảo lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo việc làm, là mặt hàng xuất khẩu quan trọng (gạo, cà phê, hồ tiêu, điều...).
- Điều kiện phát triển: đất phù sa màu mỡ ở đồng bằng, đất feralit ở trung du miền núi; khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa (nóng ẩm, mưa nhiều); nguồn nước dồi dào; lao động đông, giàu kinh nghiệm; khoa học - kĩ thuật và chính sách phát triển nông nghiệp của Nhà nước.
- Trồng trọt: lúa là cây lương thực chính (Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng là hai vựa lúa lớn nhất); cà phê (Tây Nguyên), cao su (Đông Nam Bộ), chè (Trung du và miền núi Bắc Bộ), hồ tiêu, điều.
- Chăn nuôi: trâu, bò (trung du, miền núi), lợn, gia cầm (đồng bằng); phát triển theo hướng trang trại, công nghiệp.
- Khó khăn: thiên tai (bão, lũ, hạn hán), sâu bệnh, thị trường bấp bênh.
2. Lâm nghiệp và thủy sản
- Rừng: tỉ lệ che phủ rừng khoảng 42%; rừng phòng hộ (chắn gió, chắn cát, chống lũ), rừng đặc dụng (bảo tồn thiên nhiên), rừng sản xuất (lấy gỗ, lâm sản).
- Thủy sản: khai thác (Duyên hải miền Trung, Đồng bằng sông Cửu Long) và nuôi trồng (tôm, cá tra ở ĐBSCL); Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới.
3. Công nghiệp
- Cơ cấu đa dạng: công nghiệp khai thác (than ở Quảng Ninh, dầu khí ở thềm lục địa phía Nam), công nghiệp điện (thủy điện Sơn La - lớn nhất Đông Nam Á, Hòa Bình, Trị An; nhiệt điện), công nghiệp chế biến (dệt may, da giày, chế biến lương thực thực phẩm, điện tử).
- Phân bố: tập trung ở Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng; các trung tâm công nghiệp lớn: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Biên Hòa, Vũng Tàu, Đà Nẵng, Cần Thơ.
- Xu hướng: phát triển công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh, gắn với bảo vệ môi trường.
4. Dịch vụ
- Gồm: giao thông vận tải, thương mại, du lịch, bưu chính viễn thông, tài chính ngân hàng...; đóng góp trên 40% GDP.
- Giao thông: đường bộ (quốc lộ 1A), đường sắt Bắc - Nam, đường hàng không, đường biển (cảng Hải Phòng, Cát Lái - TP. Hồ Chí Minh, Cái Mép - Thị Vải).
- Du lịch: phát triển mạnh nhờ tài nguyên du lịch phong phú (Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng, Hội An, cố đô Huế, Mỹ Sơn - di sản thế giới; du lịch biển ở Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc).
Đề thi mẫu số 1
Thời gian làm bài: 90 phút (mỗi phân môn 45 phút). Học sinh làm bài nghiêm túc, không sử dụng tài liệu.
Phần A. Phân môn Lịch sử (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (2,5 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập vào thời gian nào?
A. Tháng 10/1917
B. Tháng 3/1921
C. Tháng 12/1922
D. Tháng 5/1945
Câu 2. Chính sách kinh tế mới (NEP) ở nước Nga Xô viết được đề xướng bởi ai?
A. Xta-lin
B. Lê-nin
C. Goóc-ba-chốp
D. Khơ-rút-sốp
Câu 3. Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) bùng nổ đầu tiên ở quốc gia nào?
A. Anh
B. Pháp
C. Đức
D. Mỹ
Câu 4. Sự kiện nào đánh dấu Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ?
A. Đức tấn công Liên Xô (22/6/1941)
B. Nhật tấn công Trân Châu Cảng (7/12/1941)
C. Đức tấn công Ba Lan (1/9/1939)
D. Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản (8/1945)
Câu 5. Chiến thắng nào được coi là bước ngoặt của Chiến tranh thế giới thứ hai trên mặt trận Xô - Đức?
A. Chiến thắng Mát-xcơ-va
B. Chiến thắng Xta-lin-grát
C. Chiến thắng Cuốc-xcơ
D. Chiến thắng Béc-lin
Câu 6. Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước vào ngày tháng năm nào?
A. 5/6/1911
B. 7/7/1920
C. 6/6/1925
D. 3/2/1930
Câu 7. Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào thời gian nào?
A. 6/1925
B. 10/1930
C. 3/2/1930
D. 5/1941
Câu 8. Mặt trận Việt Minh được thành lập theo quyết định của hội nghị nào?
A. Hội nghị thành lập Đảng (2/1930)
B. Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương (10/1930)
C. Hội nghị Trung ương 8 (5/1941)
D. Quốc dân Đại hội Tân Trào (8/1945)
Câu 9. Sự kiện nào đánh dấu Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu?
A. Thành lập khối NATO (1949)
B. Học thuyết Truman được công bố (3/1947)
C. Kế hoạch Marshall (6/1947)
D. Tuyên bố Malta (12/1989)
Câu 10. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) được thành lập năm nào?
A. 1947
B. 1948
C. 1949
D. 1955
II. Trắc nghiệm Đúng - Sai (1,0 điểm). Đọc đoạn tư liệu sau đây. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
"...Tháng 8 năm 1945, chớp thời cơ phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, nhân dân ta đã nổi dậy tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước. Ngày 19/8, khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội; tiếp đó là Huế (23/8), Sài Gòn (25/8). Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa..."
a) Cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra trong bối cảnh phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh.
b) Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi đầu tiên ở Sài Gòn, sau đó lan ra Hà Nội và Huế.
c) Ngày 2/9/1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
d) Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do cho dân tộc Việt Nam.
III. Tự luận (1,5 điểm).
Câu 1 (1,5 điểm). Trình bày nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam.
Phần B. Phân môn Địa lí (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (2,5 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Việt Nam có bao nhiêu dân tộc cùng sinh sống?
A. 52 dân tộc
B. 53 dân tộc
C. 54 dân tộc
D. 55 dân tộc
Câu 2. Dân tộc chiếm đa số trong cơ cấu dân tộc ở Việt Nam là
A. Tày
B. Thái
C. Kinh
D. Mường
Câu 3. Theo điều tra dân số giữa kỳ ngày 1/4/2024, dân số Việt Nam đạt khoảng
A. 96,2 triệu người
B. 98,5 triệu người
C. 101,1 triệu người
D. 103,5 triệu người
Câu 4. Vùng có mật độ dân số cao nhất nước ta là
A. Tây Nguyên
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Đồng bằng sông Hồng
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ
Câu 5. Loại đất chiếm diện tích lớn ở các đồng bằng nước ta, thích hợp trồng lúa là
A. Đất feralit
B. Đất phù sa
C. Đất mùn núi cao
D. Đất xám bạc màu
Câu 6. Cây công nghiệp lâu năm chủ lực của vùng Tây Nguyên là
A. Cao su
B. Chè
C. Cà phê
D. Hồ tiêu
Câu 7. Ngành công nghiệp khai thác than của nước ta tập trung chủ yếu ở tỉnh
A. Thái Nguyên
B. Quảng Ninh
C. Nghệ An
D. Lào Cai
Câu 8. Trung tâm công nghiệp lớn nhất nước ta hiện nay là
A. Hà Nội
B. Hải Phòng
C. Đà Nẵng
D. TP. Hồ Chí Minh
Câu 9. Nhà máy thủy điện có công suất lớn nhất Đông Nam Á ở nước ta là
A. Hòa Bình
B. Sơn La
C. Trị An
D. Yaly
Câu 10. Di sản thiên nhiên thế giới nằm ở tỉnh Quảng Ninh là
A. Cố đô Huế
B. Vịnh Hạ Long
C. Phố cổ Hội An
D. Thánh địa Mỹ Sơn
II. Trắc nghiệm Đúng - Sai (1,0 điểm). Đọc đoạn tư liệu sau đây. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
"...Dân cư nước ta phân bố rất không đều giữa các vùng. Đồng bằng sông Hồng là vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước, trên 1.000 người/km², trong khi nhiều vùng núi ở Tây Bắc và Tây Nguyên có mật độ dưới 100 người/km². Dân cư tập trung đông ở đồng bằng, ven biển và các đô thị; thưa thớt ở trung du, miền núi..."
a) Dân cư nước ta phân bố đồng đều giữa các vùng lãnh thổ.
b) Đồng bằng sông Hồng có mật độ dân số cao nhất cả nước.
c) Các vùng núi Tây Bắc và Tây Nguyên có mật độ dân số thấp.
d) Đô thị hóa làm gia tăng sự chênh lệch trong phân bố dân cư giữa thành thị và nông thôn.
III. Tự luận (1,5 điểm).
Câu 1 (1,5 điểm). Phân tích ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp ở nước ta. Cho ví dụ minh họa.
Đáp án và lời giải chi tiết đề thi mẫu số 1
Phần A. Phân môn Lịch sử
Câu 1.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 30/12/1922, Đại hội Xô viết toàn Liên bang lần thứ nhất đã tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô). Đáp án A (10/1917) là thời điểm Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi; đáp án B (3/1921) là thời điểm thực hiện Chính sách kinh tế mới; đáp án D (5/1945) là thời điểm chiến tranh ở châu Âu kết thúc. Vì vậy chỉ có C đúng.
Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tháng 3/1921, theo sáng kiến của Lê-nin, Đại hội lần thứ X Đảng Cộng sản Nga đã quyết định thực hiện Chính sách kinh tế mới (NEP) thay thế cho chính sách Cộng sản thời chiến. Đáp án A (Xta-lin) là người lãnh đạo công nghiệp hóa sau này; C và D là những nhà lãnh đạo Liên Xô thời kì sau. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 3.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 bùng nổ ngày 24/10/1929 ("Ngày thứ Năm đen") bắt đầu từ thị trường chứng khoán Mỹ, sau đó lan nhanh ra toàn thế giới tư bản. Anh, Pháp, Đức đều là những nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhưng không phải nơi bùng phát đầu tiên. Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 4.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Rạng sáng ngày 1/9/1939, Đức tấn công Ba Lan, đánh dấu sự mở đầu của Chiến tranh thế giới thứ hai. Đáp án A (1/9/1938) sai về năm; B (1/10/1939) sai về ngày; D (22/6/1941) là ngày Đức tấn công Liên Xô, không phải Ba Lan. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 5.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chiến thắng Xta-lin-grát (cuối năm 1942 - đầu năm 1943) của Hồng quân Liên Xô đã xoay chuyển cục diện chiến tranh, được coi là bước ngoặt của Chiến tranh thế giới thứ hai trên mặt trận Xô - Đức. Chiến thắng Mát-xcơ-va (A) có ý nghĩa làm phá sản chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Đức nhưng chưa phải bước ngoặt; Cuốc-xcơ (C) và Béc-lin (D) diễn ra sau đó. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 6.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngày 5/6/1911, với tên gọi Văn Ba, Nguyễn Tất Thành đã rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) trên con tàu Amiran Latusơ Tơrêvin, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Các mốc còn lại: 7/1920 đọc Luận cương của Lê-nin (B sai mốc), 6/1925 thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (C), 3/2/1930 thành lập Đảng (D). Vì vậy đáp án đúng là A.
Câu 7.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Từ ngày 6/1 đến 7/2/1930 (lấy ngày 3/2 làm ngày kỉ niệm), Hội nghị hợp nhất ba tổ chức cộng sản họp tại Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì, quyết định thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Đáp án A (6/1925) là thời điểm thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên; đáp án B (10/1930) là Hội nghị lần thứ nhất đổi tên thành Đảng Cộng sản Đông Dương; đáp án D (5/1941) là Hội nghị Trung ương 8. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 8.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tháng 5/1941, Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng họp tại Pác Bó (Cao Bằng) do Nguyễn Ái Quốc chủ trì đã quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam độc lập đồng minh (gọi tắt là Việt Minh) vào ngày 19/5/1941. Hội nghị thành lập Đảng (A) năm 1930 chưa có chủ trương này; Hội nghị lần thứ nhất (B) thông qua Luận cương chính trị; Quốc dân Đại hội Tân Trào (D) họp tháng 8/1945 để quyết định tổng khởi nghĩa. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 9.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tháng 3/1947, Tổng thống Mỹ Truman công bố học thuyết mang tên ông, viện trợ cho Hi Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ chống lại ảnh hưởng của Liên Xô - sự kiện này đánh dấu Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu. Kế hoạch Marshall (C) và NATO (A) là những bước tiếp theo củng cố chính sách này; Tuyên bố Malta (D) năm 1989 đánh dấu Chiến tranh lạnh chấm dứt. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 10.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 4/4/1949, Mỹ cùng 11 nước Tây Âu kí Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, thành lập khối quân sự NATO. Đáp án D (1955) là năm thành lập khối Vác-sa-va của các nước xã hội chủ nghĩa; A và B không phải mốc thành lập NATO. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu Đúng - Sai.
→ Đáp án: a) Đúng, b) Sai, c) Đúng, d) Đúng.
Giải thích: Ý a) đúng vì Cách mạng tháng Tám nổ ra khi Nhật Bản đã đầu hàng Đồng minh (14/8/1945), tạo thời cơ thuận lợi. Ý b) sai vì khởi nghĩa thắng lợi đầu tiên ở Hà Nội (19/8), sau đó mới đến Huế (23/8) và Sài Gòn (25/8) - thứ tự trong ý b) bị đảo ngược. Ý c) đúng vì ngày 2/9/1945 Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ý d) đúng vì đây là ý nghĩa lịch sử lớn nhất của Cách mạng tháng Tám.
Câu tự luận (1,5 điểm) - Hướng dẫn trả lời:
- Nguyên nhân thắng lợi (0,75 điểm): truyền thống yêu nước, tinh thần đấu tranh kiên cường của dân tộc; sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương (chớp đúng thời cơ "ngàn năm có một"); khối đại đoàn kết toàn dân tộc; hoàn cảnh quốc tế thuận lợi (Nhật đầu hàng, quân Đồng minh chưa kịp vào).
- Ý nghĩa lịch sử (0,75 điểm): đối với dân tộc - mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do, nhân dân làm chủ; đối với thế giới - cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh; góp phần làm suy yếu chủ nghĩa thực dân.
Phần B. Phân môn Địa lí
Câu 1.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Việt Nam có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống trên lãnh thổ, trong đó dân tộc Kinh chiếm đa số. Đây là số liệu thống nhất trong sách giáo khoa và các văn bản chính thức của Nhà nước. Các đáp án A, B, D đều không chính xác.
Câu 2.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dân tộc Kinh (Việt) chiếm khoảng 85,3% dân số cả nước (theo Tổng điều tra dân số 2019), là dân tộc đông nhất. Tày (A), Thái (B), Mường (D) là các dân tộc thiểu số đông người nhưng tỉ lệ thấp hơn nhiều. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 3.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Theo kết quả điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ do Tổng cục Thống kê công bố, tại thời điểm 1/4/2024 dân số Việt Nam đạt 101.112.656 người. Đáp án A (96,2 triệu) là số liệu của Tổng điều tra năm 2019; B và D không phải số liệu chính thức. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 4.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đồng bằng sông Hồng là vùng có mật độ dân số cao nhất cả nước, trên 1.000 người/km² (một số tỉnh như Bắc Ninh, Hưng Yên còn cao hơn). Đồng bằng sông Cửu Long (B) đông dân nhưng mật độ thấp hơn; Tây Nguyên (A) và Trung du miền núi Bắc Bộ (D) là những vùng thưa dân. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 5.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đất phù sa được bồi đắp bởi hệ thống sông Hồng, sông Cửu Long, chiếm diện tích lớn ở đồng bằng, màu mỡ, thích hợp trồng lúa và hoa màu. Đất feralit (A) phân bố ở trung du, miền núi, thích hợp cây công nghiệp; đất mùn núi cao (C) và đất xám bạc màu (D) diện tích hẹp, kém màu mỡ. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 6.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tây Nguyên với đất đỏ bazan màu mỡ, khí hậu cận xích đạo là vùng chuyên canh cà phê lớn nhất cả nước (chiếm phần lớn diện tích và sản lượng cà phê). Cao su (A) là cây chủ lực của Đông Nam Bộ; chè (B) tập trung ở Trung du và miền núi Bắc Bộ; hồ tiêu (D) trồng nhiều ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên nhưng không phải cây chủ lực của Tây Nguyên. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 7.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quảng Ninh là tỉnh có trữ lượng than lớn nhất cả nước (vùng than Đông Bắc), với các mỏ lớn như Mạo Khê, Vàng Danh, Cọc Sáu. Thái Nguyên (A) có gang thép nhưng than ít hơn; Nghệ An (C) và Lào Cai (D) không phải trung tâm than. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 8.
→ Đáp án: D.
Giải thích: TP. Hồ Chí Minh là trung tâm công nghiệp lớn nhất nước ta, tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, giá trị sản xuất công nghiệp cao nhất cả nước. Hà Nội (A) đứng thứ hai; Hải Phòng (B) và Đà Nẵng (C) là các trung tâm công nghiệp quan trọng nhưng quy mô nhỏ hơn. Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 9.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nhà máy thủy điện Sơn La trên sông Đà có công suất lắp máy 2.400 MW, là nhà máy thủy điện lớn nhất Việt Nam và lớn nhất Đông Nam Á. Hòa Bình (A) công suất 1.920 MW, nhỏ hơn Sơn La; Trị An (C) và Yaly (D) có công suất thấp hơn nhiều. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 10.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh) được UNESCO hai lần công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới (1994, 2000). Cố đô Huế (A), Hội An (C), Mỹ Sơn (D) là di sản văn hóa thế giới, không nằm ở Quảng Ninh. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu Đúng - Sai.
→ Đáp án: a) Sai, b) Đúng, c) Đúng, d) Đúng.
Giải thích: Ý a) sai vì tư liệu khẳng định dân cư phân bố "rất không đều", trái với nhận định "đồng đều". Ý b) đúng vì Đồng bằng sông Hồng có mật độ trên 1.000 người/km², cao nhất cả nước. Ý c) đúng vì vùng núi Tây Bắc và Tây Nguyên có mật độ dưới 100 người/km². Ý d) đúng vì quá trình đô thị hóa thu hút dân cư về thành phố, làm chênh lệch thành thị - nông thôn ngày càng lớn.
Câu tự luận (1,5 điểm) - Hướng dẫn trả lời:
- Đất: đất phù sa ở đồng bằng thích hợp trồng lúa, hoa màu; đất feralit ở trung du, miền núi thích hợp cây công nghiệp, cây ăn quả (ví dụ: đất đỏ bazan ở Tây Nguyên trồng cà phê).
- Khí hậu: nhiệt đới ẩm gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều giúp cây trồng sinh trưởng quanh năm, thâm canh tăng vụ; nhưng cũng gây thiên tai, sâu bệnh.
- Nước: hệ thống sông ngòi dày đặc cung cấp nước tưới (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long); ngược lại mùa khô gây hạn hán ở Nam Trung Bộ, Tây Nguyên.
- Kết luận: điều kiện tự nhiên vừa tạo thuận lợi vừa đặt ra khó khăn, đòi hỏi khai thác hợp lí, ứng dụng khoa học - kĩ thuật.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 1
Phần A - Lịch sử:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | D | C | B | A | C | C | B | C |
Phần B - Địa lí:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | C | C | C | B | C | B | D | B | B |
Đề thi mẫu số 2
Thời gian làm bài: 90 phút (mỗi phân môn 45 phút). Học sinh làm bài nghiêm túc, không sử dụng tài liệu.
Phần A. Phân môn Lịch sử (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (2,5 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi vào năm nào?
A. 1917
B. 1918
C. 1921
D. 1922
Câu 2. "Ngày thứ Năm đen" (24/10/1929) gắn liền với sự kiện nào?
A. Đức tấn công Ba Lan
B. Khủng hoảng kinh tế bùng nổ tại Mỹ
C. Thành lập Liên hợp quốc
D. Chiến tranh lạnh bắt đầu
Câu 3. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, phe phát xít gồm các nước nào?
A. Đức, Anh, Pháp
B. Đức, Italia, Nhật Bản
C. Mỹ, Anh, Liên Xô
D. Đức, Mỹ, Italia
Câu 4. Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập năm nào?
A. 1939
B. 1941
C. 1945
D. 1949
Câu 5. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thành lập vào thời gian nào?
A. 6/1925
B. 2/1930
C. 5/1941
D. 8/1945
Câu 6. Luận cương chính trị của Đảng (thông qua tháng 10/1930) do ai soạn thảo?
A. Nguyễn Ái Quốc
B. Trần Phú
C. Lê Hồng Phong
D. Nguyễn Văn Cừ
Câu 7. Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh diễn ra trong khoảng thời gian nào?
A. 1925-1926
B. 1930-1931
C. 1936-1939
D. 1939-1945
Câu 8. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập vào ngày nào?
A. 19/8/1945
B. 23/8/1945
C. 25/8/1945
D. 2/9/1945
Câu 9. Kế hoạch Marshall (1947) là chính sách của Mỹ nhằm mục đích gì?
A. Viện trợ kinh tế cho các nước Tây Âu
B. Giúp đỡ Liên Xô khôi phục kinh tế
C. Xâm lược các nước Đông Âu
D. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc
Câu 10. Liên Xô tan rã vào năm nào, đánh dấu Chiến tranh lạnh chấm dứt hoàn toàn?
A. 1985
B. 1989
C. 1991
D. 2000
II. Trắc nghiệm Đúng - Sai (1,0 điểm). Đọc đoạn tư liệu sau đây. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
"...Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ giữa Liên Xô và Mỹ chuyển từ đồng minh chống phát xít sang đối đầu căng thẳng. Tháng 3/1947, Mỹ công bố học thuyết Truman; tháng 6/1947 đề ra kế hoạch Marshall. Hai khối quân sự NATO (1949) và Vác-sa-va (1955) lần lượt ra đời, đẩy thế giới vào tình trạng Chiến tranh lạnh kéo dài gần nửa thế kỉ..."
a) Sau năm 1945, Liên Xô và Mỹ từ đồng minh trở thành đối thủ đối đầu.
b) Học thuyết Truman (3/1947) đánh dấu Chiến tranh lạnh bắt đầu.
c) Khối Vác-sa-va ra đời trước khối NATO.
d) Chiến tranh lạnh là cuộc chiến tranh nóng trực tiếp giữa Liên Xô và Mỹ.
III. Tự luận (1,5 điểm).
Câu 1 (1,5 điểm). Vì sao nói Chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc chiến tranh tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại? Trình bày những hậu quả chính của cuộc chiến tranh này.
Phần B. Phân môn Địa lí (5,0 điểm)
I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (2,5 điểm). Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Tỉ lệ dân thành thị của nước ta hiện nay khoảng
A. 25-27%
B. 32-35%
C. 42-43%
D. 60-65%
Câu 2. Xu hướng biến đổi cơ cấu dân số theo tuổi ở nước ta hiện nay là
A. Dân số ngày càng trẻ hóa
B. Dân số đang già hóa
C. Không thay đổi
D. Chỉ tăng ở thành thị
Câu 3. Vùng sản xuất lúa lớn nhất nước ta là
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Nam Bộ
Câu 4. Nghề nuôi tôm, cá tra phát triển mạnh nhất ở vùng nào?
A. Trung du và miền núi Bắc Bộ
B. Đồng bằng sông Hồng
C. Tây Nguyên
D. Đồng bằng sông Cửu Long
Câu 5. Tỉ lệ che phủ rừng của nước ta hiện nay khoảng
A. 28%
B. 35%
C. 42%
D. 55%
Câu 6. Dầu khí của nước ta được khai thác chủ yếu ở
A. Vịnh Bắc Bộ
B. Thềm lục địa phía Nam
C. Vịnh Thái Lan
D. Vùng biển miền Trung
Câu 7. Vùng trồng chè lớn nhất nước ta là
A. Tây Nguyên
B. Đông Nam Bộ
C. Trung du và miền núi Bắc Bộ
D. Duyên hải Nam Trung Bộ
Câu 8. Loại hình giao thông vận tải có vai trò quan trọng nhất trong vận chuyển hành khách và hàng hóa ở nước ta là
A. Đường sắt
B. Đường bộ
C. Đường hàng không
D. Đường biển
Câu 9. Khu vực dịch vụ ở nước ta đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP?
A. Dưới 20%
B. Khoảng 25-30%
C. Trên 40%
D. Trên 70%
Câu 10. Trung tâm du lịch biển nổi tiếng ở Duyên hải Nam Trung Bộ là
A. Sa Pa
B. Đà Lạt
C. Nha Trang
D. Mộc Châu
II. Trắc nghiệm Đúng - Sai (1,0 điểm). Đọc đoạn tư liệu sau đây. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
"...Công nghiệp nước ta có cơ cấu đa dạng, gồm công nghiệp khai thác và công nghiệp chế biến. Than được khai thác chủ yếu ở Quảng Ninh; dầu khí ở thềm lục địa phía Nam; các nhà máy thủy điện lớn tập trung trên hệ thống sông Đà, sông Đồng Nai. Các trung tâm công nghiệp lớn là TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Biên Hòa, Vũng Tàu..."
a) Công nghiệp nước ta chỉ gồm công nghiệp khai thác khoáng sản.
b) Than được khai thác chủ yếu ở Quảng Ninh là đúng với thực tế.
c) TP. Hồ Chí Minh là trung tâm công nghiệp lớn nhất nước ta.
d) Công nghiệp phân bố đều khắp các vùng lãnh thổ nước ta.
III. Tự luận (1,5 điểm).
Câu 1 (1,5 điểm). Trình bày vai trò của ngành công nghiệp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của nước ta. Lấy ví dụ minh họa.
Đáp án và lời giải chi tiết đề thi mẫu số 2
Phần A. Phân môn Lịch sử
Câu 1.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đêm 24 rạng sáng 25/10/1917 (theo lịch Nga cũ; tức 7/11/1917 dương lịch), Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi, chính quyền Xô viết được thành lập. Đáp án B (1918) là năm diễn ra nội chiến; C (1921) là năm thực hiện NEP; D (1922) là năm thành lập Liên Xô. Vì vậy đáp án đúng là A.
Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 24/10/1929 được gọi là "Ngày thứ Năm đen" - ngày thị trường chứng khoán New York sụp đổ, mở đầu cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933. Đáp án A (Đức tấn công Ba Lan) diễn ra năm 1939; C (LHQ) thành lập 1945; D (Chiến tranh lạnh) bắt đầu 1947. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 3.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phe phát xít trong Chiến tranh thế giới thứ hai gồm ba nước: Đức, Italia và Nhật Bản (khối Berlin - Roma - Tokyo). Đáp án C (Mỹ, Anh, Liên Xô) là ba nước lớn của phe Đồng minh; A và D lẫn lộn giữa hai phe. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 4.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 26/6/1945, Hiến chương Liên hợp quốc được kí tại San Francisco và có hiệu lực từ 24/10/1945, đánh dấu tổ chức Liên hợp quốc chính thức ra đời. Đáp án A (1939) là năm chiến tranh bùng nổ; B (1941) là năm chiến tranh mở rộng; D (1949) là năm NATO thành lập. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 5.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tháng 6/1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu (Trung Quốc) - tổ chức tiền thân của Đảng, có vai trò truyền bá chủ nghĩa Mác - Lê-nin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Đáp án B (2/1930) là thời điểm thành lập Đảng; C (5/1941) là thành lập Mặt trận Việt Minh; D (8/1945) là Cách mạng tháng Tám. Vì vậy đáp án đúng là A.
Câu 6.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Luận cương chính trị của Đảng (thông qua tại Hội nghị lần thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương, tháng 10/1930) do đồng chí Trần Phú - Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng - soạn thảo. Nguyễn Ái Quốc (A) soạn thảo Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2/1930); Lê Hồng Phong (C) và Nguyễn Văn Cừ (D) là các Tổng Bí thư các thời kì sau. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 7.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh bùng nổ năm 1930 và phát triển đến năm 1931, với đỉnh cao là sự ra đời của các Xô viết ở Nghệ An, Hà Tĩnh - chính quyền công nông đầu tiên ở Việt Nam. Đáp án A (1925-1926) là phong trào đòi thả Phan Bội Châu, để tang Phan Châu Trinh; C (1936-1939) là phong trào dân chủ; D (1939-1945) là thời kì vận động giải phóng dân tộc. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 8.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Các đáp án A (19/8), B (23/8), C (25/8) lần lượt là ngày khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn - đều diễn ra trước lễ Tuyên ngôn độc lập. Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 9.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tháng 6/1947, theo đề xuất của Ngoại trưởng Mỹ Marshall, Mỹ thực hiện kế hoạch viện trợ kinh tế cho các nước Tây Âu (kế hoạch Marshall) nhằm phục hồi kinh tế, đồng thời lôi kéo các nước này vào quỹ đạo của Mỹ, chống lại ảnh hưởng của Liên Xô. Các đáp án B, C, D đều không đúng với nội dung của kế hoạch này. Vì vậy đáp án đúng là A.
Câu 10.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 25/12/1991, Tổng thống Goóc-ba-chốp từ chức, lá cờ Liên Xô hạ xuống khỏi điện Krem-li, Liên Xô chính thức tan rã - đánh dấu Chiến tranh lạnh chấm dứt hoàn toàn. Đáp án B (1989) là năm chế độ xã hội chủ nghĩa sụp đổ ở Đông Âu và Tuyên bố Malta; A và D không phải mốc tan rã của Liên Xô. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu Đúng - Sai.
→ Đáp án: a) Đúng, b) Đúng, c) Sai, d) Sai.
Giải thích: Ý a) đúng vì sau 1945, từ chỗ là đồng minh chống phát xít, Liên Xô và Mỹ chuyển sang đối đầu về chiến lược. Ý b) đúng vì học thuyết Truman (3/1947) được coi là sự kiện mở đầu Chiến tranh lạnh. Ý c) sai vì NATO ra đời năm 1949, trước khối Vác-sa-va (1955). Ý d) sai vì Chiến tranh lạnh là tình trạng đối đầu căng thẳng nhưng không có chiến tranh nóng trực tiếp giữa hai siêu cường (xung đột diễn ra qua các cuộc chiến tranh cục bộ, chạy đua vũ trang).
Câu tự luận (1,5 điểm) - Hướng dẫn trả lời:
- Vì sao tàn khốc nhất (0,5 điểm): quy mô lớn nhất (hơn 60 quốc gia, 1,7 tỉ người bị lôi cuốn), thời gian kéo dài 6 năm, vũ khí hủy diệt hiện đại (kể cả bom nguyên tử), số người chết khoảng 60 triệu - cao nhất trong các cuộc chiến tranh.
- Hậu quả chính (1,0 điểm): về người - khoảng 60 triệu người chết, 90 triệu người bị thương, nhiều thành phố bị tàn phá; về vật chất - thiệt hại kinh tế khổng lồ; về chính trị - chủ nghĩa phát xít bị tiêu diệt, Liên Xô và Mỹ trở thành hai siêu cường, trật tự hai cực hình thành, Liên hợp quốc ra đời nhằm duy trì hòa bình.
Phần B. Phân môn Địa lí
Câu 1.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tỉ lệ dân thành thị của nước ta hiện nay khoảng 42-43% và có xu hướng tiếp tục tăng theo quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa. Các đáp án A (25-27%) là số liệu của khoảng 15-20 năm trước; B thấp hơn thực tế; D (60-65%) là mức của các nước phát triển. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Do tỉ suất sinh giảm và tuổi thọ trung bình tăng, cơ cấu dân số Việt Nam đang chuyển dần sang già hóa: tỉ lệ người cao tuổi tăng, tỉ lệ trẻ em giảm. Đây là thách thức lớn về lao động và an sinh xã hội trong tương lai. Vì vậy đáp án B đúng, các đáp án còn lại sai.
Câu 3.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa lớn nhất cả nước, chiếm khoảng một nửa diện tích và sản lượng lúa, đồng thời là vùng xuất khẩu gạo lớn nhất. Đồng bằng sông Hồng (A) là vựa lúa lớn thứ hai; Duyên hải miền Trung (C) và Đông Nam Bộ (D) không phải vùng trọng điểm lúa. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 4.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đồng bằng sông Cửu Long với hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt và diện tích mặt nước lớn là vùng nuôi trồng thủy sản trọng điểm của cả nước, đặc biệt là tôm và cá tra xuất khẩu — các vùng khác không có điều kiện thuận lợi bằng. Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 5.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Nhờ chính sách đóng cửa rừng tự nhiên, trồng rừng và giao đất giao rừng, tỉ lệ che phủ rừng của nước ta hiện nay đạt khoảng 42%. Đáp án A (28%) là mức thấp nhất vào đầu những năm 1990; B và D không phải số liệu chính thức hiện nay. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 6.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dầu khí của nước ta được khai thác chủ yếu ở thềm lục địa phía Nam (các mỏ Bạch Hổ, Rồng, Sư Tử... thuộc bể Cửu Long và bể Nam Côn Sơn), với trung tâm là Vũng Tàu. Vịnh Bắc Bộ (A) và vịnh Thái Lan (C) có tiềm năng nhưng khai thác ít hơn; vùng biển miền Trung (D) không phải khu vực khai thác chính. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 7.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trung du và miền núi Bắc Bộ (Thái Nguyên, Phú Thọ, Yên Bái, Sơn La...) là vùng trồng chè lớn nhất cả nước nhờ khí hậu cận nhiệt, đất feralit thích hợp. Tây Nguyên (A) là vùng cà phê; Đông Nam Bộ (B) là vùng cao su; Duyên hải Nam Trung Bộ (D) khí hậu khô nóng, không thích hợp trồng chè. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 8.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đường bộ là loại hình giao thông vận tải quan trọng nhất ở nước ta, đảm nhận khối lượng vận chuyển hành khách và hàng hóa lớn nhất, với mạng lưới phủ khắp cả nước (quốc lộ 1A, đường Hồ Chí Minh, cao tốc...). Đường sắt (A), hàng không (C), đường biển (D) có vai trò quan trọng nhưng khối lượng vận chuyển thấp hơn. Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 9.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Khu vực dịch vụ (thương mại, du lịch, giao thông vận tải, tài chính...) ngày càng phát triển và đóng góp trên 40% GDP của nước ta. Đáp án A và B thấp hơn thực tế; D (trên 70%) là mức của các nền kinh tế phát triển cao. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu 10.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Nha Trang (Khánh Hòa) là trung tâm du lịch biển nổi tiếng của Duyên hải Nam Trung Bộ với bãi biển đẹp, VinWonders, viện Hải dương học. Sa Pa (A) thuộc Lào Cai, Đà Lạt (B) thuộc Lâm Đồng, Mộc Châu (D) thuộc Sơn La - đều là điểm du lịch miền núi, không phải du lịch biển. Vì vậy đáp án đúng là C.
Câu Đúng - Sai.
→ Đáp án: a) Sai, b) Đúng, c) Đúng, d) Sai.
Giải thích: Ý a) sai vì công nghiệp nước ta gồm cả công nghiệp khai thác và công nghiệp chế biến (dệt may, chế biến thực phẩm, điện tử...), không chỉ khai thác khoáng sản. Ý b) đúng vì Quảng Ninh là trung tâm khai thác than lớn nhất cả nước. Ý c) đúng vì TP. Hồ Chí Minh là trung tâm công nghiệp lớn nhất. Ý d) sai vì công nghiệp phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng, thưa thớt ở miền núi, Tây Nguyên.
Câu tự luận (1,5 điểm) - Hướng dẫn trả lời:
- Vai trò (1,0 điểm): đóng góp lớn vào GDP và ngân sách; tạo việc làm, nâng cao thu nhập; cung cấp tư liệu sản xuất, hàng tiêu dùng; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tạo điều kiện phát triển các ngành khác (nông nghiệp, dịch vụ).
- Ví dụ (0,5 điểm): công nghiệp dầu khí ở Vũng Tàu đóng góp lớn vào ngân sách; công nghiệp dệt may tạo việc làm cho hàng triệu lao động; thủy điện Sơn La cung cấp điện cho cả nước.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 2
Phần A - Lịch sử:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | C | A | B | B | D | A | C |
Phần B - Địa lí:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | B | D | C | B | C | B | C | C |
Phương pháp làm bài từng dạng câu hỏi
1. Cách nhớ mốc thời gian Lịch sử nhanh và lâu
- Học theo trục thời gian, không học rời rạc: vẽ một đường thẳng, đánh dấu các mốc 1911 - 1917 - 1922 - 1929 - 1930 - 1939 - 1941 - 1945 - 1947 - 1949 - 1991. Mỗi mốc gắn với một sự kiện "neo": 1911 (Bác ra đi), 1930 (Đảng ra đời), 1945 (Tuyên ngôn độc lập), 1991 (Liên Xô tan rã).
- Nhóm mốc theo chủ đề: nhóm thế giới (1917, 1922, 1929, 1939, 1945, 1947, 1949, 1991) và nhóm Việt Nam (1911, 1920, 1925, 1930, 1941, 1945). Khi làm trắc nghiệm, xác định câu hỏi thuộc nhóm nào rồi loại trừ đáp án.
- Mẹo nhớ cặp mốc dễ nhầm: 3/2/1930 (thành lập Đảng) khác 10/1930 (Luận cương chính trị, đổi tên Đảng Cộng sản Đông Dương); 1/9/1939 (chiến tranh bùng nổ) khác 22/6/1941 (Đức tấn công Liên Xô); 4/1949 (NATO) khác 1955 (Vác-sa-va).
- Tự kiểm tra mỗi tối: che cột sự kiện trong bảng mốc thời gian ở trên, đọc năm và kể lại sự kiện; làm ngược lại vào hôm sau.
2. Cách làm câu trắc nghiệm Đúng - Sai đạt điểm tối đa
- Đọc kĩ từng chữ: các ý sai thường chỉ sai một chi tiết nhỏ (năm, địa danh, tên người, con số). Đọc chậm, gạch chân các từ khóa.
- Đối chiếu với tư liệu: tư liệu cho trong đề luôn chứa manh mối — đối chiếu từng ý với tư liệu trước khi kết luận.
- Không bỏ trống: mỗi ý đúng được 0,25 điểm, cứ chọn theo suy luận tốt nhất của mình.
- Cẩn thận với từ "chỉ", "duy nhất", "tất cả": những từ tuyệt đối hóa thường là dấu hiệu của ý sai.
3. Cách đọc lược đồ, bản đồ trong đề Địa lí
- Đọc chú giải (legend) trước: xác định mỗi kí hiệu, màu sắc tương ứng với đối tượng nào.
- Xác định phương hướng: tìm mũi tên chỉ hướng Bắc để định vị các vùng.
- So sánh diện tích, mật độ qua màu sắc: vùng màu đậm/nhạt hơn thể hiện mức độ cao/thấp hơn - đây là cách đề thường hỏi về phân bố dân cư, cây trồng.
- Kết hợp kiến thức đã học: lược đồ chỉ minh họa, đáp án vẫn nằm ở kiến thức (ví dụ: thấy kí hiệu than ở Đông Bắc thì nhớ ngay Quảng Ninh).
4. Cách làm câu tự luận Lịch sử - Địa lí
- Đọc kĩ yêu cầu: gạch chân từ khóa ("trình bày", "phân tích", "vì sao", "cho ví dụ") để biết đề hỏi gì.
- Lập dàn ý 30 giây: viết 3-4 ý chính ra nháp trước khi viết bài, mỗi ý một câu chủ đề.
- Viết đủ ý, có ví dụ: câu Địa lí luôn cần ví dụ minh họa (tên vùng, tên tỉnh, số liệu); câu Lịch sử cần mốc thời gian chính xác.
- Phân bổ thời gian: tự luận 1,5 điểm nên dành khoảng 10-12 phút, không viết lan man.
5 lỗi mất điểm oan thường gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn các mốc thời gian gần nhau. Ví dụ chọn 10/1930 thay vì 3/2/1930 cho ngày thành lập Đảng, hoặc nhầm 1947 với 1949. Cách tránh: học theo cặp mốc đối chiếu như mục phương pháp ở trên.
Lỗi 2: Đọc lướt câu Đúng - Sai, bỏ qua chi tiết nhỏ. Nhiều bạn thấy ý "gần đúng" là chọn Đúng ngay mà không phát hiện chi tiết bị đảo (thứ tự Hà Nội - Huế - Sài Gòn, năm thành lập NATO - Vác-sa-va). Cách tránh: đọc chậm từng ý, gạch chân từ khóa.
Lỗi 3: Trả lời tự luận Địa lí không có ví dụ, số liệu. Viết chung chung "dân cư phân bố không đều" mà không nêu Đồng bằng sông Hồng trên 1.000 người/km² thì mất điểm ý. Cách tránh: mỗi nhận định kèm một ví dụ cụ thể.
Lỗi 4: Nhầm lẫn phạm vi các vùng kinh tế. Ví dụ cho rằng cà phê là cây chủ lực của Đông Nam Bộ (thực ra là cao su), hoặc chè ở Tây Nguyên (thực ra ở Trung du và miền núi Bắc Bộ). Cách tránh: học theo cặp "cây - vùng" đặc trưng.
Lỗi 5: Phân bổ thời gian sai. Sa đà vào trắc nghiệm, đến tự luận thì vội vàng, viết thiếu ý. Cách tránh: trắc nghiệm 10 câu làm trong 15 phút, Đúng - Sai 5 phút, tự luận 12 phút, còn lại kiểm tra.
Lịch ôn thi 2 tuần hiệu quả
| Ngày | Nội dung ôn tập | Nhiệm vụ cụ thể |
|---|---|---|
| Ngày 1-2 | Lịch sử Chương 1 | Học trục thời gian thế giới 1918-1945; làm 20 câu trắc nghiệm chương 1 |
| Ngày 3-4 | Lịch sử Chương 2 | Thuộc các mốc 1911-1920-1925-1930-1941-1945; tự viết dàn ý câu tự luận Cách mạng tháng Tám |
| Ngày 5-6 | Lịch sử Chương 3 | Nắm nguyên nhân, biểu hiện, hậu quả Chiến tranh lạnh; phân biệt NATO - Vác-sa-va |
| Ngày 7 | Ôn tổng hợp Lịch sử | Làm đề mẫu số 1 phần Lịch sử, chữa kĩ từng câu sai |
| Ngày 8-9 | Địa lí Chương 1 | Thuộc bảng số liệu dân cư; luyện đọc lược đồ phân bố dân cư |
| Ngày 10-11 | Địa lí Chương 2 | Học cặp "ngành - vùng" đặc trưng; tự viết dàn ý câu tự luận nông nghiệp/công nghiệp |
| Ngày 12 | Ôn tổng hợp Địa lí | Làm đề mẫu số 1 phần Địa lí, chữa kĩ từng câu sai |
| Ngày 13 | Luyện đề tổng hợp | Làm trọn đề mẫu số 2 trong 90 phút như thi thật, tự chấm điểm |
| Ngày 14 | Củng cố nhẹ | Xem lại các câu đã sai, đọc lại bảng mốc thời gian và bảng số liệu, nghỉ ngơi sớm |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Đề thi cuối kì 1 Lịch sử và Địa lí 9 có khó không?
Đề bám sát sách giáo khoa, khoảng 70% câu hỏi ở mức nhận biết - thông hiểu (nhớ mốc thời gian, số liệu, đặc điểm), 30% ở mức vận dụng (phân tích, so sánh, đọc lược đồ). Nếu học thuộc bảng mốc thời gian và bảng số liệu trong bài này, em đã nắm chắc 7 điểm.
2. Mỗi phân môn thi riêng hay thi chung một đề?
Tùy trường. Nhiều trường ra một đề chung 90 phút gồm cả hai phân môn (mỗi phân môn 5 điểm); một số trường tách thành hai bài kiểm tra 45 phút. Em nên hỏi giáo viên bộ môn để chuẩn bị đúng.
3. Phần Lịch sử cuối kì 1 có học đến kháng chiến chống Pháp không?
Theo ma trận chính thức, phạm vi Lịch sử cuối kì 1 gồm Chương 1, Chương 2 và phần đầu Chương 3 (Chiến tranh lạnh, Liên Xô và Đông Âu). Nội dung kháng chiến chống Pháp thuộc học kì 2. Tuy nhiên một số trường có thể dạy lệch tiến độ, em nên đối chiếu với những bài thầy cô đã dạy trên lớp.
4. Làm sao để không nhầm các mốc thời gian trong phòng thi?
Khi gặp câu hỏi về năm, hãy nghĩ đến "neo sự kiện": 1911 gắn với Bác ra đi, 1930 gắn với Đảng ra đời, 1945 gắn với độc lập, 1991 gắn với Liên Xô tan rã. Từ neo đó suy ra các mốc lân cận sẽ chính xác hơn là đoán mò.
5. Câu tự luận Địa lí cần viết dài bao nhiêu?
Không cần dài, cần đủ ý. Với câu 1,5 điểm, em viết khoảng 12-15 dòng gồm 3-4 ý chính, mỗi ý có ví dụ hoặc số liệu minh họa là đạt điểm tối đa. Viết lan man không thêm điểm mà còn mất thời gian.
6. Có được mang Atlat Địa lí vào phòng thi không?
Ở cấp THCS, kiểm tra Lịch sử và Địa lí thường không sử dụng Atlat như cấp THPT; các lược đồ, bản đồ cần thiết sẽ in sẵn trong đề. Em nên luyện kĩ năng đọc chú giải và xác định phương hướng trên lược đồ có sẵn.
Kết luận
Đề thi cuối học kì 1 Lịch sử và Địa lí 9 Kết nối tri thức không đánh đố học sinh, nhưng đòi hỏi sự chắc chắn ở cả hai phân môn: nhớ chính xác mốc thời gian, nhân vật, sự kiện ở phần Lịch sử; nắm vững số liệu dân cư, đặc điểm các ngành kinh tế và kĩ năng đọc lược đồ ở phần Địa lí. Hai đề thi mẫu trong bài viết này đã bao phủ toàn bộ phạm vi ra đề, mỗi câu đều có lời giải giải thích cặn kẽ để em vừa luyện vừa học.
Hãy in 2 đề ra, làm nghiêm túc trong 90 phút như thi thật, sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những câu mình sai vào một cuốn sổ riêng. Ôn theo lịch 2 tuần ở trên, đến ngày thi em sẽ thấy đề quen thuộc như đã gặp ở đâu đó rồi. Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi cuối học kì 1!
Xem thêm các tài liệu ôn tập lớp 9 khác trong chuyên mục Tin tức - Học liệu của ClassOn.