Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Công nghệ · Lớp 11 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống (định hướng Cơ khí chế tạo), đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ ba mảng kiến thức mở đầu của Công nghệ 11: vật liệu cơ khí (cơ tính, gang — thép, vật liệu compozit), công nghệ chế tạo phôi (đúc, hàn, gia công áp lực) và gia công cắt gọt kim loại ở mức nguyên tắc (tiện, phay, độ chính xác và độ nhám bề mặt).

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: mốc 2,14% cacbon phân biệt gang với thép, hay cặp chuyển động chính của tiện và phay bị đảo cho nhau. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Công nghệ — Lớp: 11 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT), định hướng Cơ khí chế tạo
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên nắm chắc "bản chất" của từng phương pháp (đúc là rót kim loại lỏng, hàn là nối chi tiết, gia công áp lực dựa vào tính dẻo) là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
  • Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành, đồng thời gắn kiến thức với xưởng cơ khí thật — Bài 1 Phần IV là lập phương án tạo phôi và gia công một trục bậc bằng thép, Bài 2 là chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi cho hai chi tiết cụ thể
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 11 KNTT (định hướng Cơ khí chế tạo), phủ ba mảng kiến thức đầu tiên:

  • Vật liệu cơ khí: các tính chất cơ bản của vật liệu (cơ tính: độ bền, độ cứng, độ dẻo, độ dai va đập); vật liệu kim loại và hợp kim, đặc biệt là gang và thép — phân biệt theo hàm lượng cacbon với mốc 2,14%; vật liệu phi kim loại (chất dẻo nhiệt dẻo, nhiệt rắn); vật liệu compozit ở mức giới thiệu (vật liệu cốt và vật liệu nền).
  • Công nghệ chế tạo phôi: đúc (đúc trong khuôn cát, đúc đặc biệt và đúc áp lực ở mức nguyên tắc); hàn (hàn hồ quang, hàn hơi ở mức nguyên tắc); gia công áp lực (rèn, dập) dựa trên tính dẻo của kim loại.
  • Gia công cắt gọt kim loại phần đầu: tiện và phay ở mức nguyên tắc (chuyển động chính, chuyển động tiến dao); độ chính xác gia công và độ nhám bề mặt; một số phép tính cơ bản (lượng dư gia công, số vòng quay của phôi khi tiện).

Đề chưa đưa vào công nghệ gia công tiên tiến chuyên sâu (CNC, gia công bằng tia lửa điện...), robot trong sản xuất và tự động hoá — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: Công nghệ 11 theo chương trình mới có các định hướng khác nhau tuỳ trường, trong đó Cơ khí chế tạo là định hướng phổ biến. Các kiến thức cốt lõi của đề này — cơ tính của vật liệu, ranh giới gang — thép 2,14% cacbon, bản chất của đúc, hàn, gia công áp lực và nguyên lí chuyển động của tiện, phay — là kiến thức nền của cơ khí chế tạo nói chung, nên nếu lớp em học đúng định hướng này thì đề khớp gần như trọn vẹn với tiến độ giữa kỳ 1.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng công nghệ chế tạo phôi nặng điểm nhất (3,75 điểm) và là mảng duy nhất xuất hiện ở cả bốn phần của đề, kể cả hai bài tự luận — phân biệt rạch ròi bản chất của đúc, hàn và gia công áp lực là ưu tiên số một khi ôn. Thứ hai, mảng vật liệu cơ khí (3,25 điểm) tuy nhiều câu hỏi thuộc lòng nhưng lại cài hai cái bẫy rất "đắt": tính dẻo của gang và chất dẻo nhiệt rắn — học vật liệu phải học kèm tính chất trái ngược của từng vật liệu.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Độ cứng của vật liệu là khả năng
A. chịu được tải trọng kéo lớn mà không bị đứt.
B. chống lại biến dạng dẻo, biến dạng cục bộ khi có vật cứng khác ấn vào bề mặt vật liệu.
C. hấp thụ năng lượng va đập lớn mà không bị phá huỷ.
D. bị kéo dài ra dưới tác dụng của lực kéo mà không bị đứt.

Câu 2. Gang là hợp kim của sắt và cacbon, trong đó hàm lượng cacbon
A. nhỏ hơn 0,8%.
B. đúng bằng 1,0%.
C. không quá 2,14%.
D. lớn hơn 2,14%.

Câu 3. Vật liệu compozit (vật liệu tổ hợp) gồm hai thành phần chính là
A. vật liệu cốt và vật liệu nền.
B. kim loại và phi kim loại.
C. chất dẻo và cao su.
D. sợi thuỷ tinh và nhựa pôlime.

Câu 4. Bản chất của phương pháp đúc là
A. dùng ngoại lực tác dụng qua dụng cụ làm kim loại biến dạng dẻo để tạo hình sản phẩm.
B. nối các chi tiết với nhau nhờ kim loại nóng chảy tại chỗ nối.
C. rót kim loại lỏng vào lòng khuôn có hình dạng, kích thước xác định và để đông đặc, thu được vật đúc.
D. dùng dao cắt bỏ lớp kim loại thừa trên bề mặt phôi.

Câu 5. Hàn là phương pháp công nghệ nhằm
A. rót kim loại lỏng vào khuôn để tạo phôi.
B. nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng chỗ nối đến trạng thái chảy hoặc dẻo, có thể dùng thêm vật liệu phụ.
C. làm biến dạng dẻo kim loại bằng lực của búa và đe.
D. phun phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt chi tiết.

Câu 6. Gia công áp lực (rèn, dập) dựa trên tính chất nào của kim loại?
A. Tính dẫn điện.
B. Tính dẫn nhiệt.
C. Tính cứng.
D. Tính dẻo.

Câu 7. Khi gia công trên máy tiện, chuyển động chính tạo ra tốc độ cắt là
A. chuyển động quay tròn của phôi.
B. chuyển động tịnh tiến của dao dọc theo trục phôi.
C. chuyển động tịnh tiến của dao theo phương ngang.
D. chuyển động quay tròn của dao tiện.

Câu 8. Sau khi đúc xong, vật đúc thường phải qua thêm gia công cắt gọt vì
A. vật đúc có khối lượng quá nhẹ so với yêu cầu.
B. vật đúc chưa có hình dạng gần giống chi tiết.
C. độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt của vật đúc thường thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu kĩ thuật của chi tiết.
D. vật đúc hoàn toàn không có khả năng chịu lực.

Câu 9. Trong phương pháp đúc bằng khuôn cát, khuôn cát có đặc điểm là
A. được dùng lại nhiều lần cho nhiều mẻ đúc khác nhau.
B. chỉ dùng được một lần, phải phá bỏ khuôn để lấy vật đúc ra.
C. được chế tạo bằng kim loại chịu nhiệt.
D. không cần dùng đến mẫu khi tạo khuôn.

Câu 10. Độ nhám bề mặt của chi tiết càng nhỏ thì
A. bề mặt chi tiết càng nhẵn, chất lượng bề mặt càng cao.
B. bề mặt chi tiết càng thô, càng nhiều vết xước.
C. khả năng chịu mài mòn của chi tiết càng kém đi.
D. kích thước của chi tiết càng nhỏ lại.

Câu 11. Điểm khác nhau cơ bản giữa phương pháp phay và phương pháp tiện là
A. phay chỉ gia công được mặt phẳng, còn tiện chỉ gia công được mặt trụ tròn xoay.
B. ở cả hai phương pháp, chuyển động chính đều do phôi quay tròn tạo ra.
C. khi phay, dao phay quay tròn tạo ra chuyển động chính; khi tiện, phôi quay tròn tạo ra chuyển động chính.
D. khi phay, dao chỉ quay mà không cần chuyển động tiến dao.

Câu 12. Một trục truyền động làm việc trong điều kiện chịu tải trọng va đập lớn, yêu cầu vật liệu có độ bền và độ dai va đập cao. Vật liệu phù hợp nhất để chế tạo trục này là
A. gang xám.
B. chất dẻo.
C. đồng thanh.
D. thép cacbon hoặc thép hợp kim.

Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Về vật liệu cơ khí, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Thép là hợp kim của sắt và cacbon với hàm lượng cacbon không quá 2,14%.
b) Gang có tính dẻo cao nên rất thích hợp để chế tạo các chi tiết bằng phương pháp rèn và dập thể tích.
c) Trong vật liệu compozit, vật liệu cốt có vai trò làm tăng độ bền, độ cứng cho vật liệu, còn vật liệu nền liên kết các thành phần cốt lại với nhau.
d) Chất dẻo nhiệt rắn sau khi đã hoá cứng, khi đun nóng vẫn có thể chảy mềm và đúc lại nhiều lần như chất dẻo nhiệt dẻo.

Câu 2. Về gia công cơ khí trong xưởng, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Khi tiện trên máy tiện, phôi được kẹp chặt trên mâm cặp và quay tròn tạo ra chuyển động chính, còn dao chuyển động tịnh tiến tạo ra chuyển động tiến dao.
b) Đúc áp lực thường cho vật đúc có độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao hơn so với đúc trong khuôn cát thông thường.
c) Một người thợ cho rằng khi hàn hồ quang, nếu chỉ hàn "chớp nhoáng" trong vài giây thì không cần đeo mặt nạ hàn và găng tay bảo hộ.
d) Để rút ngắn thời gian tháo lắp khi tiện hàng loạt, có thể kẹp phôi lỏng tay một chút cho thao tác được nhanh hơn.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (tên vật liệu, tên phương pháp hoặc con số cụ thể).

Câu 1. Kim loại đen gồm sắt và các hợp kim của sắt, trong đó hai hợp kim phổ biến nhất là thép và hợp kim nào?

Câu 2. Phương pháp gia công tạo phôi bằng cách rót kim loại nóng chảy vào lòng khuôn và để đông đặc được gọi là phương pháp gì?

Câu 3. Một phôi trục có đường kính 60 mm cần tiện xuống đường kính 54 mm. Lượng dư gia công theo đường kính là bao nhiêu milimét?

Câu 4. Khi tiện, tốc độ cắt yêu cầu là 94,2 m/phút, đường kính phôi là 50 mm. Áp dụng công thức n = 1000v/(πD) (lấy π ≈ 3,14), số vòng quay của phôi cần chọn là bao nhiêu vòng/phút?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: Xưởng cơ khí thực hành của trường nhận gia công một trục bậc bằng thép dùng trong hộp giảm tốc. Trục gồm các đoạn có đường kính lần lượt là 25 mm, 40 mm và 30 mm, chiều dài tổng thể 180 mm, bề mặt các đoạn trục yêu cầu nhẵn, kích thước chính xác để lắp với ổ lăn và bánh răng.
a) (0,75 điểm) Trình bày phương án tạo phôi cho trục (chọn một trong các phương án: dùng phôi thanh thép cán sẵn, rèn tự do, đúc) và giải thích lí do lựa chọn vật liệu thép cùng phương án tạo phôi đó.
b) (0,75 điểm) Trình bày thứ tự các bước chính khi gia công trục trên máy tiện (gá đặt, tiện mặt đầu, tiện các bậc, vát mép, kiểm tra) và phân tích các yêu cầu an toàn lao động cần tuân thủ khi vận hành máy tiện.

Bài 2 (1,5 điểm).
a) (0,75 điểm) So sánh hai phương pháp đúc trong khuôn cát và đúc áp lực theo các tiêu chí: vật liệu làm khuôn, số lần sử dụng khuôn, độ chính xác và độ nhẵn bề mặt vật đúc, năng suất và phạm vi ứng dụng.
b) (0,75 điểm) Một cơ sở sản xuất cần chế tạo hai chi tiết: (1) vỏ hộp giảm tốc có hình dạng phức tạp, thành tương đối mỏng, cần có khả năng giảm rung động, sản xuất theo loạt vừa; (2) trục truyền động chịu tải trọng va đập lớn. Hãy chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi phù hợp cho từng chi tiết và giải thích lí do lựa chọn.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 3, 7, 10; B: 1, 5, 9; C: 4, 8, 11; D: 2, 6, 12). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B.

Độ cứng là khả năng của vật liệu chống lại biến dạng dẻo, biến dạng cục bộ khi có vật cứng khác ấn vào bề mặt vật liệu (thường được đo bằng các phương pháp Brinen, Rốcoen, Vicke). Ba phương án còn lại mô tả ba cơ tính khác: A là độ bền kéo, C là độ dai va đập, D là độ dẻo. Bốn cơ tính này học theo bộ: bền — chống đứt khi kéo; cứng — chống ấn lõm; dẻo — kéo dài không đứt; dai — hấp thụ va đập không vỡ. Đề chỉ cần đổi tên cơ tính trong câu hỏi là tạo được bốn câu khác nhau, nên phải phân biệt bằng "hành động gây biến dạng" chứ không thuộc lòng rời rạc.

Câu 2 — Đáp án D.

Ranh giới phân biệt gang và thép trong hợp kim sắt — cacbon là hàm lượng cacbon 2,14%: hợp kim có hàm lượng cacbon lớn hơn 2,14% là gang; không quá 2,14% là thép. Đây là con số quan trọng nhất của chủ đề vật liệu: nó còn quyết định tính chất — cacbon càng cao, vật liệu càng cứng nhưng càng giòn, và là cơ sở để xét ý b Câu 1 Phần II (vì sao gang không rèn, dập được). Thuộc một mốc 2,14% là xử lí được cả chùm câu quanh nó.

Câu 3 — Đáp án A.

Mọi vật liệu compozit (vật liệu tổ hợp) đều gồm hai thành phần chính: vật liệu cốt (sợi, hạt, vải...) có vai trò đảm bảo độ bền, độ cứng; và vật liệu nền (nhựa, kim loại, gốm...) liên kết các thành phần cốt thành một khối thống nhất.

Phương án D (sợi thuỷ tinh và nhựa pôlime) chỉ là một trường hợp compozit cụ thể — bẫy "lấy ví dụ thay cho định nghĩa" rất hay gặp: khi câu hỏi hỏi định nghĩa chung, phương án nêu một ví dụ cụ thể dù đúng về ví dụ đó vẫn là sai.

Câu 4 — Đáp án C.

Bản chất của đúc là rót kim loại lỏng vào lòng khuôn có hình dạng, kích thước xác định; sau khi đông đặc và nguội đi, ta thu được vật đúc có hình dạng gần giống lòng khuôn. Ba phương án còn lại là bản chất của ba phương pháp khác: A là gia công áp lực, B là hàn, D là gia công cắt gọt. Bốn phương pháp tạo phôi và gia công này tạo thành một "bảng bản chất" phải thuộc: đúc — rót lỏng vào khuôn; hàn — nối bằng nung nóng chỗ nối; áp lực — biến dạng dẻo bằng ngoại lực; cắt gọt — bóc bỏ lớp kim loại thừa bằng dao.

Câu 5 — Đáp án B.

Hàn là phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng chỗ nối đến trạng thái chảy hoặc dẻo, có thể dùng thêm vật liệu phụ (que hàn, dây hàn). Điểm nhận diện của hàn so với các phương pháp khác: mục đích là NỐI các chi tiết thành liên kết không tháo được, chứ không phải tạo hình phôi từ kim loại lỏng (đúc) hay biến dạng cả khối phôi (gia công áp lực).

Câu 6 — Đáp án D.

Gia công áp lực (rèn tự do, rèn khuôn, dập thể tích, dập tấm, cán, kéo, ép...) lợi dụng tính dẻo của kim loại: dưới tác dụng của ngoại lực qua dụng cụ, kim loại biến dạng dẻo thành hình dạng, kích thước yêu cầu mà không bị phá huỷ. Câu này nối thẳng với ý b Câu 1 Phần II: chính vì dựa vào tính dẻo nên gang — vật liệu gần như không có tính dẻo — không thể rèn hay dập được. Hiểu được mối nối này thì hai câu ở hai phần khác nhau cùng được giải quyết.

Câu 7 — Đáp án A.

Trên máy tiện, phôi được kẹp trên mâm cặp và quay tròn — đó là chuyển động chính, quyết định tốc độ cắt; dao tiện chuyển động tịnh tiến dọc và ngang tạo thành chuyển động tiến dao (chạy dao).

Phương án D sai ở điểm căn bản: dao tiện không quay. Hãy gắn với hình ảnh thật của máy tiện: vật quay là phôi, vật chạy là dao.

Câu 8 — Đáp án C.

Vật đúc thường có độ chính xác kích thước thấp (do kim loại co ngót khi đông đặc, khuôn có sai lệch) và bề mặt còn nhám, có thể có khuyết tật như rỗ khí, lẫn xỉ — nên các bề mặt làm việc của chi tiết đúc thường phải qua gia công cắt gọt để đạt đúng kích thước và độ nhẵn yêu cầu. Đây là câu kiểm tra em có hiểu "đúc là tạo phôi, không phải tạo chi tiết hoàn chỉnh" hay không: đúc cho hình dạng gần đúng, cắt gọt mới cho độ chính xác cuối cùng.

Câu 9 — Đáp án B.

Khuôn cát được tạo bằng hỗn hợp cát và chất kết dính đầm chặt quanh mẫu; sau khi rót kim loại và đông đặc, phải phá khuôn để lấy vật đúc ra, nên mỗi khuôn cát chỉ dùng được một lần (cát có thể được tái chế để làm khuôn mới).

Phương án A và C mô tả khuôn kim loại — loại khuôn dùng nhiều lần thuộc các phương pháp đúc đặc biệt. Cặp đối lập "khuôn cát dùng một lần — khuôn kim loại dùng nhiều lần" còn quay lại ở Bài 2 Phần IV, thuộc một lần được hai nơi.

Câu 10 — Đáp án A.

Độ nhám bề mặt được đánh giá qua chiều cao nhấp nhô của bề mặt (ví dụ thông số Ra): giá trị độ nhám càng nhỏ thì các nhấp nhô càng thấp, bề mặt càng nhẵn, chất lượng bề mặt càng cao, chi tiết làm việc chính xác và bền mài mòn hơn. Bẫy của câu này là trực giác ngược — nhiều bạn nghĩ "nhám nhỏ" đi với "kém chất lượng". Hãy nhớ: độ nhám là số đo độ gồ ghề, số càng nhỏ càng mịn.

Câu 11 — Đáp án C.

Đây là điểm khác biệt căn bản nhất giữa hai phương pháp: khi phay, dao phay quay tròn tạo ra chuyển động chính (phôi thường chuyển động tịnh tiến làm chuyển động tiến dao); khi tiện, phôi quay tròn tạo ra chuyển động chính.

Phương án A sai vì phay cũng gia công được mặt trụ, mặt định hình và tiện cũng gia công được mặt phẳng (tiện mặt đầu). Cách nhớ gọn: "tiện — phôi quay; phay — dao quay", đối chiếu với Câu 7 là thành một cặp không thể nhầm.

Câu 12 — Đáp án D.

Trục truyền động chịu tải trọng và va đập lớn cần vật liệu vừa bền vừa dai: thép cacbon (ví dụ thép 45) hoặc thép hợp kim đáp ứng được yêu cầu này và còn có thể nhiệt luyện để nâng cao cơ tính. Gang xám giòn, chịu va đập kém nên chỉ phù hợp với chi tiết dạng vỏ, thân máy; chất dẻo và đồng thanh không đủ độ bền cho trục truyền động chịu tải lớn. Đây là câu vận dụng duy nhất của Phần I: chọn vật liệu phải đi từ điều kiện làm việc của chi tiết ngược về tính chất vật liệu.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II và Phần III — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11

Câu 1 (về vật liệu cơ khí):

  • Ý a — Đúng. Đây là định nghĩa phân loại thép trong hợp kim sắt — cacbon: thép có hàm lượng cacbon không quá 2,14% — khớp với Câu 2 Phần I.
  • Ý b — Sai. Đây là bẫy tính chất của gang: gang có hàm lượng cacbon cao nên cứng, chịu nén tốt, tính đúc tốt (chảy loãng khi nóng chảy) nhưng GIÒN, tính dẻo rất kém, hầu như không thể rèn hay dập. Nhiều bạn nhầm gang với thép về khả năng gia công áp lực; nhớ rằng mọi phương pháp dựa vào biến dạng dẻo đều "cấm cửa" với gang.
  • Ý c — Đúng. Trong compozit, vật liệu cốt (sợi thuỷ tinh, sợi cacbon, hạt cứng...) chịu tải, làm tăng độ bền và độ cứng; vật liệu nền (thường là chất dẻo) liên kết và bảo vệ cốt, tạo thành một khối vật liệu thống nhất — khớp với Câu 3 Phần I.
  • Ý d — Sai. Đây là bẫy chất dẻo nhiệt rắn: khác với chất dẻo nhiệt dẻo (nóng thì chảy mềm, đúc lại được nhiều lần), chất dẻo nhiệt rắn chỉ hoá cứng một lần khi gia nhiệt (phản ứng đóng rắn không thuận nghịch); nung nóng lại sẽ bị cháy, phân huỷ chứ không chảy mềm ra. Cặp "nhiệt dẻo — đúc lại được / nhiệt rắn — đóng rắn một lần" là cặp đối lập bắt buộc phải thuộc của nhóm vật liệu phi kim loại.

Câu 2 (về gia công cơ khí trong xưởng):

  • Ý a — Đúng. Đây là nguyên lí chuyển động cơ bản của máy tiện vạn năng: phôi kẹp trên mâm cặp quay tròn là chuyển động chính, dao chạy dọc và ngang là chuyển động tiến dao; phối hợp hai chuyển động này tạo nên bề mặt tròn xoay của chi tiết — khớp với Câu 7 Phần I.
  • Ý b — Đúng. Ở đúc áp lực, kim loại lỏng được ép vào khuôn kim loại dưới áp suất cao, đông đặc nhanh nên vật đúc có độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao hơn, cơ tính cũng tốt hơn so với đúc trong khuôn cát thông thường; đổi lại khuôn đắt tiền, phù hợp với sản xuất hàng loạt. Đây cũng là một ý trong bảng so sánh của Bài 2 Phần IV.
  • Ý c — Sai. Đây là bẫy an toàn "hàn nhanh": tia hồ quang chứa tia tử ngoại và hồng ngoại mạnh, chỉ vài giây cũng đủ gây đau mắt hàn (viêm giác mạc) và bỏng da; xỉ hàn và kim loại bắn toé gây bỏng bất kể thời gian hàn dài hay ngắn. Mọi thao tác hàn hồ quang đều bắt buộc đeo mặt nạ hàn có kính lọc sáng, găng tay và trang phục bảo hộ — không có ngoại lệ "hàn chớp nhoáng".
  • Ý d — Sai. Đây là bẫy an toàn kẹp phôi: phôi kẹp không chặt trên mâm cặp đang quay với tốc độ cao có thể bị văng ra, gây tai nạn nghiêm trọng, hỏng chi tiết và hỏng máy. Tốc độ thao tác không bao giờ được đánh đổi bằng an toàn; phôi phải được kẹp đủ chặt và kiểm tra trước khi khởi động máy — ý này còn được phân tích tiếp ở Bài 1 Phần IV.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn)

Câu 1 — Đáp án: Gang.

Kim loại đen gồm sắt và các hợp kim của sắt, trong đó thép và gang là hai hợp kim phổ biến nhất; các kim loại còn lại như đồng, nhôm, chì, kẽm và hợp kim của chúng thuộc nhóm kim loại màu.

Câu 2 — Đáp án: Đúc (phương pháp đúc).

Rót kim loại nóng chảy vào lòng khuôn và để đông đặc là bản chất của đúc — một trong ba nhóm công nghệ chế tạo phôi cùng với hàn và gia công áp lực. Đây là câu "đọc bản chất, gọi tên phương pháp" thuần tuý.

Câu 3 — Đáp án: 6 mm.

Lượng dư gia công theo đường kính = đường kính phôi − đường kính chi tiết = 60 − 54 = 6 mm (tương ứng mỗi phía theo bán kính là 3 mm). Lỗi hay gặp là chia đôi không đúng chỗ hoặc trừ ngược; hãy nhớ lượng dư theo đường kính luôn tính trên toàn bộ chênh lệch hai đường kính.

Câu 4 — Đáp án: 600 vòng/phút.

Áp dụng công thức số vòng quay của phôi khi tiện: n = 1000v/(πD) = 1000 × 94,2 / (3,14 × 50) = 94 200 / 157 = 600 vòng/phút. Tự kiểm tra ngược: 3,14 × 50 = 157 và 157 × 600 = 94 200 — khớp. Đây là phép tính vận dụng duy nhất của Phần III, cần nhớ hai việc: hệ số 1000 trong công thức dùng để đổi mét sang milimét, và đường kính D lấy theo đường kính của phôi tại chỗ gia công.

Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Phương án tạo phôi và gia công trục bậc bằng thép trong hộp giảm tốc.

a) (0,75 điểm) Phần tái hiện phương án tạo phôi (0,5 điểm): phương án hợp lí là dùng phôi thanh thép cán sẵn (hoặc phôi rèn khi sản xuất đơn chiếc yêu cầu cơ tính cao): cắt phôi thanh có đường kính lớn hơn đoạn trục lớn nhất (từ 40 mm trở lên, cộng thêm lượng dư gia công) theo chiều dài yêu cầu, sau đó gia công cắt gọt để tạo các bậc 25, 40, 30 mm. Phần liên hệ điều kiện xưởng (0,25 điểm): trục bậc là chi tiết tròn xoay điển hình, kích thước vừa phải; dùng phôi thanh giúp giảm công đoạn tạo phôi, phù hợp với xưởng thực hành chỉ có máy tiện và máy cưa; đúc không hợp lí vì vật đúc tròn đặc kích thước nhỏ cho cơ tính thấp, dễ có khuyết tật bên trong và sau đúc vẫn phải tiện toàn bộ bề mặt. Lí do chọn thép phải gắn với điều kiện làm việc: trục truyền động chịu tải và va đập nên cần vật liệu bền và dai — thép cacbon hoặc thép hợp kim đáp ứng được.

b) (0,75 điểm) Phần giải thích các bước tiện (0,5 điểm): thứ tự hợp lí gồm — (1) gá phôi lên mâm cặp (hoặc giữa hai mũi tâm) và kiểm tra độ đồng tâm; (2) tiện, khoả mặt đầu để tạo mặt chuẩn; (3) tiện thô rồi tiện tinh các đoạn trục theo thứ tự từ đoạn lớn đến đoạn nhỏ (hoặc theo bản vẽ), đạt các kích thước 25, 30, 40 mm; (4) vát mép các cạnh sắc; (5) tháo phôi, kiểm tra kích thước bằng thước cặp, panme và đánh giá độ nhẵn bề mặt. Phần phân tích an toàn lao động (0,25 điểm): trang phục gọn gàng, không đeo găng tay khi máy đang chạy (tránh bị cuốn vào phôi quay), đeo kính bảo hộ; kiểm tra phôi đã kẹp chặt trước khi khởi động máy; không đo kích thước, không dùng tay hãm mâm cặp khi máy đang quay; không dùng tay gỡ phoi mà dùng móc phoi chuyên dụng; ngắt điện khi vệ sinh hoặc điều chỉnh máy.

Bài 2 (1,5 điểm) — So sánh đúc khuôn cát với đúc áp lực; chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi cho hai chi tiết.

a) (0,75 điểm) Bảng so sánh theo năm tiêu chí (mỗi tiêu chí khoảng 0,15 điểm): Vật liệu làm khuôn — khuôn cát làm bằng hỗn hợp cát và chất kết dính; khuôn của đúc áp lực làm bằng kim loại (thép chịu nhiệt). Số lần sử dụng khuôn — khuôn cát dùng một lần rồi phá bỏ; khuôn kim loại dùng được rất nhiều lần. Độ chính xác và độ nhẵn bề mặt vật đúc — đúc khuôn cát thấp hơn; đúc áp lực cao hơn, vật đúc ít phải gia công thêm. Năng suất — đúc khuôn cát thấp vì nhiều công đoạn thủ công; đúc áp lực cao, dễ cơ giới hoá và tự động hoá. Phạm vi ứng dụng — khuôn cát linh hoạt, đúc được vật lớn và phức tạp, hợp với sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ, chi phí khuôn thấp; đúc áp lực hợp với chi tiết nhỏ, thành mỏng, sản xuất hàng loạt lớn bằng kim loại màu (nhôm, kẽm...), nhưng chi phí khuôn và thiết bị cao. Trình bày dạng bảng so sánh trong bài làm là cách ăn điểm rõ ràng nhất cho ý này.

b) (0,75 điểm) Chi tiết (1) vỏ hộp giảm tốc (khoảng 0,4 điểm): chọn gang xám, chế tạo bằng phương pháp đúc (khuôn cát hoặc khuôn kim loại tuỳ sản lượng) — vì gang có tính đúc tốt (chảy loãng, ít co ngót) nên tạo được hình dạng phức tạp, thành tương đối mỏng; gang còn có khả năng hấp thụ rung động tốt, đúng yêu cầu của vỏ hộp giảm tốc, và giá thành rẻ; sau khi đúc, gia công cắt gọt các mặt lắp ghép. Chi tiết (2) trục truyền động (khoảng 0,35 điểm): chọn thép cacbon hoặc thép hợp kim, tạo phôi bằng rèn (hoặc dùng phôi thanh cán) rồi tiện — vì thép có độ bền và độ dai va đập cao; phôi rèn có tổ chức sợi kim loại liên tục làm tăng độ bền mỏi, đáp ứng điều kiện chịu tải và va đập lâu dài. Cặp lựa chọn này là hình ảnh đối ngược kinh điển "vỏ hộp — gang đúc / trục chịu lực — thép rèn, tiện": thuộc được logic chọn theo điều kiện làm việc là làm được mọi bài tương tự.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với hai ý an toàn lao động ở Câu 2 (hàn "chớp nhoáng" và kẹp phôi lỏng tay): chúng nghe rất thực tế nhưng đều sai quy tắc an toàn
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; đáp án phải là tên vật liệu, tên phương pháp hoặc con số kèm đơn vị như yêu cầu của từng câu)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần phương án tạo phôi với phần các bước tiện và an toàn; Bài 2 tách phần so sánh hai phương pháp đúc (đủ năm tiêu chí) với phần chọn vật liệu, phương pháp cho từng chi tiết kèm lí do

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 8 phút, Phần IV khoảng 44 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các câu về chuyển động của tiện và phay đã phân biệt đúng "phôi quay — dao quay" chưa, và hai bài tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa — bỏ sót một ý hỏi là mất trắng phần điểm của ý đó dù phần còn lại viết rất tốt.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Vật liệu cơ khí (3,25 điểm). Học theo ba lớp. Lớp một là bốn cơ tính: bền, cứng, dẻo, dai va đập — phân biệt bằng dạng tác động (kéo đứt, ấn lõm, kéo dài, va đập). Lớp hai là hợp kim sắt — cacbon: thuộc mốc 2,14% và hệ quả tính chất của nó (cacbon cao thì cứng, giòn, tính đúc tốt; cacbon thấp hơn thì dẻo, dai, rèn và hàn tốt) — từ một mốc này suy ra được Câu 2 Phần I, ý a và ý b Câu 1 Phần II. Lớp ba là các vật liệu còn lại: chất dẻo (cặp nhiệt dẻo — nhiệt rắn) và compozit (cặp cốt — nền). Nguyên tắc chung: vật liệu nào cũng học kèm "tính chất trái ngược" của nó so với vật liệu hay bị nhầm.

Chủ đề 2 — Công nghệ chế tạo phôi (3,75 điểm, nặng nhất đề). Lập bảng ba cột cho đúc, hàn, gia công áp lực với các hàng: bản chất, vật liệu và đối tượng áp dụng, ưu điểm, hạn chế, ví dụ sản phẩm. Ba câu "bản chất" (Câu 4, 5, 6 Phần I) và Câu 2 Phần III đều lấy từ hàng đầu tiên của bảng này. Riêng đúc cần học sâu thêm một tầng: khuôn cát so với đúc áp lực theo năm tiêu chí, vì đó là nguyên vẹn ý a của Bài 2 Phần IV.

Chủ đề 3 — Gia công cắt gọt (3,0 điểm). Nắm hai cặp chuyển động: tiện — phôi quay là chuyển động chính, dao tịnh tiến là tiến dao; phay — dao quay là chuyển động chính, phôi tịnh tiến là tiến dao. Kèm theo là hai khái niệm chất lượng bề mặt: độ chính xác gia công và độ nhám bề mặt (giá trị độ nhám càng nhỏ, bề mặt càng nhẵn). Cuối cùng là hai phép tính phải làm thạo: lượng dư gia công theo đường kính (hiệu hai đường kính) và số vòng quay khi tiện n = 1000v/(πD) — viết công thức ra giấy, thay số, rồi nhân kiểm tra ngược như cách làm ở Câu 4 Phần III.

Chủ đề 4 — Kĩ năng chọn vật liệu, phương pháp và an toàn xưởng (rải ở cả bốn phần). Đây là phần "vận dụng thật" của đề: chọn vật liệu đi từ điều kiện làm việc của chi tiết (chịu va đập thì cần thép bền, dai; dạng vỏ phức tạp cần giảm rung thì chọn gang đúc tốt); chọn phương pháp tạo phôi đi từ hình dạng, sản lượng và yêu cầu độ chính xác. Song song là nhóm quy tắc an toàn lao động — bảo hộ khi hàn, kẹp chặt phôi khi tiện, không đeo găng tay và không đo khi máy đang quay. Học nhóm này theo nguyên tắc "mọi lí lẽ nghe có vẻ tiện lợi đều phải nhường cho an toàn" là không bao giờ bị lừa.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; vẽ sơ đồ phân loại vật liệu cơ khí và ghi mốc 2,14% vào vị trí trung tâm; làm lại Phần I Câu 1–3, 12, Câu 1 Phần II và Câu 1 Phần III.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 2; lập bảng so sánh đúc — hàn — gia công áp lực và bảng đúc khuôn cát — đúc áp lực; làm Phần I Câu 4–6, 8, 9, Câu 2 Phần III và viết ý a Bài 2 Phần IV thành bảng.
  • Buổi 3: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4; làm Phần I Câu 7, 10, 11, toàn bộ Phần II, Câu 3 và 4 Phần III; viết dàn ý hai bài tự luận, rồi làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn và tự chấm bằng thang điểm chi tiết.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

  1. Nhầm mốc phân biệt gang — thép hoặc quên hệ quả của nó (Câu 2 Phần I, ý a và ý b Câu 1 Phần II). Mốc đúng là 2,14% cacbon; và vì gang chứa nhiều cacbon nên gang giòn, không rèn, dập được. Cách tránh: học mốc số luôn kèm theo "câu chuyện tính chất": nhiều cacbon — cứng, giòn, đúc tốt; ít cacbon — dẻo, dai, gia công áp lực và hàn tốt. Hai câu ở hai phần của đề cùng kiểm tra một logic này.
  2. Lấy ví dụ cụ thể thay cho định nghĩa chung (Câu 3 Phần I). "Sợi thuỷ tinh và nhựa pôlime" đúng là một compozit, nhưng định nghĩa chung của compozit là vật liệu cốt cộng vật liệu nền. Cách tránh: khi câu hỏi hỏi "gồm hai thành phần chính là" hay "được hiểu là", hãy ưu tiên phương án mang tính khái quát; phương án càng cụ thể, càng chi tiết thường là bẫy ví dụ.
  3. Đảo chuyển động chính giữa tiện và phay (Câu 7, Câu 11 Phần I, ý a Câu 2 Phần II). Đây là lỗi phổ biến nhất của mảng cắt gọt. Cách tránh: thuộc câu thần chú "tiện — phôi quay, phay — dao quay" và hình dung dao phay là một bánh xe nhiều lưỡi cắt tự quay, còn dao tiện chỉ chạy thẳng trên bàn dao.
  4. Coi thường các ý an toàn lao động vì lí lẽ nghe "hợp lí" (ý c, ý d Câu 2 Phần II). "Hàn vài giây thôi mà" và "kẹp lỏng cho nhanh" đều là những câu nói có thật trong xưởng — và đều sai tuyệt đối: hồ quang gây hại cho mắt chỉ trong vài giây, phôi lỏng sẽ văng ra khi quay tốc độ cao. Cách tránh: với mọi ý liên quan đến an toàn, nếu lí do đưa ra là sự tiện lợi hay tốc độ, kết luận gần như chắc chắn là Sai.
  5. Quên hệ số 1000 hoặc thay sai đường kính khi tính số vòng quay (Câu 4 Phần III) và trình bày Bài 2 Phần IV rời rạc, thiếu tiêu chí. Với phép tính, hãy viết công thức n = 1000v/(πD) ra giấy trước khi thay số và nhân kiểm tra ngược kết quả. Với bài so sánh, kẻ bảng năm tiêu chí ngay từ đầu để không bỏ sót — thiếu một tiêu chí là mất điểm của cả một hàng so sánh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 11 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên xét từng ý thật độc lập, đặc biệt là hai ý về an toàn lao động ở Câu 2, vì chúng được viết theo kiểu lí lẽ đời thường nghe rất thuyết phục.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, định hướng Cơ khí chế tạo, phạm vi là ba mảng đầu của Công nghệ 11: vật liệu cơ khí, công nghệ chế tạo phôi và gia công cắt gọt phần đầu — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường dạy định hướng này. Nếu trường em chọn định hướng khác, em hãy đối chiếu với kế hoạch dạy học của lớp mình trước khi dùng đề để ôn.

Hỏi: Môn Công nghệ 11 nhiều khái niệm phương pháp giống nhau, học thế nào để không lẫn đúc — hàn — rèn — tiện — phay?
Đáp: Đừng học thuộc từng định nghĩa rời rạc. Hãy lập hai bảng: bảng "bản chất" (mỗi phương pháp một dòng động từ: rót, nối, biến dạng dẻo, bóc lớp kim loại) và bảng "chuyển động" cho riêng tiện với phay. Kiến thức được tổ chức thành bảng đối chiếu thì các câu hỏi tráo bản chất sẽ tự mất tác dụng.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Công nghệ 11 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 10 (công nghệ và đời sống, vẽ kĩ thuật cơ sở) và Công nghệ 12 (hệ thống điện quốc gia và linh kiện điện tử) cùng đợt.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 11 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc thuộc "bản chất" của từng phương pháp gia công và luôn đặt an toàn lao động lên trên sự tiện lợi. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan