Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Công nghệ · Lớp 12 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống (định hướng Công nghệ điện – điện tử), đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ hai mảng kiến thức mở đầu của Công nghệ 12: hệ thống điện quốc gia cùng an toàn điện, và linh kiện điện tử cơ bản kèm mạch điện tử đơn giản — đỉnh cao là bài tính điện trở hạn dòng cho mạch đèn LED ở Phần IV.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nguyên lí truyền tải điện áp cao bị hiểu ngược, hay tính chất của tụ điện bị gán nhầm cho điốt. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Công nghệ — Lớp: 12 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT), định hướng Công nghệ điện – điện tử
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên thuộc chắc tính chất của năm linh kiện điện tử cơ bản và các cấp điện áp của lưới điện Việt Nam là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
  • Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành, đồng thời gắn kiến thức với đời sống thật: Bài 1 Phần IV là một tình huống an toàn điện trong gia đình với ba nguy cơ có thật quanh em, Bài 2 yêu cầu tính toán thiết kế một mạch đèn LED hoàn chỉnh từ nguồn 9 V — đúng kĩ năng nền của hướng điện – điện tử
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 12 KNTT (định hướng Công nghệ điện – điện tử), phủ hai mảng kiến thức đầu tiên:

  • Hệ thống điện quốc gia: sản xuất điện năng (các loại nhà máy điện ở mức giới thiệu); truyền tải và phân phối điện năng; lưới điện quốc gia Việt Nam với các cấp điện áp truyền tải 500 kV, 220 kV, 110 kV và điện áp sinh hoạt 220 V; nguyên lí nâng áp khi truyền tải điện đi xa; an toàn điện trong gia đình và sản xuất (áptômát, cầu chì, nối đất, quy tắc sửa chữa điện).
  • Linh kiện điện tử cơ bản phần đầu: điện trở (kí hiệu, đơn vị ôm, cách đọc trị số qua vạch màu); tụ điện (đơn vị fara, tính chất ngăn một chiều — cho xoay chiều qua); cuộn cảm (chống lại sự biến thiên của dòng điện, tích trữ năng lượng dạng từ trường); điốt bán dẫn (chỉ cho dòng qua một chiều); tranzito (ba cực, khuếch đại và đóng cắt).
  • Mạch điện tử đơn giản ở mức mở đầu: điện trở mắc nối tiếp và song song; mạch đèn LED có điện trở hạn dòng, tính theo định luật Ôm.

Đề chưa đưa vào mạch khuếch đại thuật toán, mạch logic số, vi điều khiển và lập trình — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: các thông số của đề này đều là thông số thật của hệ thống điện Việt Nam — điện áp sinh hoạt 220 V tần số 50 Hz, đường dây siêu cao áp Bắc – Nam 500 kV — nên kiến thức ôn cho đề này dùng được ngay trong đời sống: đọc thông số trên thiết bị điện trong nhà, hiểu vì sao không được thay cầu chì bằng dây đồng, tính được dòng điện qua bóng đèn từ công suất ghi trên vỏ.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng linh kiện điện tử và mảng mạch điện tử đơn giản cùng nặng nhất (2,75 điểm mỗi mảng) và liên thông với nhau: không thuộc tính chất của điốt và LED thì không làm được câu đúng – sai về mạch LED, càng không tính được bài điện trở hạn dòng ở Phần IV. Thứ hai, mảng an toàn điện chiếm 2,25 điểm nhưng gần như toàn là kiến thức đời sống có thể suy luận bằng nguyên tắc an toàn chung — đây là phần "ăn điểm bằng hiểu biết" chứ không cần học thuộc lòng nhiều.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Điện áp hiệu dụng của lưới điện hạ áp dùng trong sinh hoạt ở Việt Nam là

A. 220 V.

B. 110 V.

C. 380 V.

D. 500 V.

Câu 2. Khi truyền tải điện năng đi xa, người ta sử dụng điện áp cao chủ yếu nhằm

A. tăng công suất tiêu thụ ở nơi dùng điện.

B. tăng cường độ dòng điện trên đường dây.

C. giảm hao phí điện năng trên đường dây truyền tải.

D. giảm chi phí chế tạo máy phát điện.

Câu 3. Đơn vị đo điện trở là

A. ampe (A).

B. ôm (Ω).

C. vôn (V).

D. oát (W).

Câu 4. Trong mạch điện ở mức cơ bản, tụ điện có đặc tính

A. cho dòng điện một chiều và xoay chiều đi qua hoàn toàn như nhau.

B. biến đổi toàn bộ điện năng thành nhiệt năng.

C. chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều duy nhất.

D. ngăn dòng điện một chiều và cho dòng điện xoay chiều đi qua.

Câu 5. Điốt bán dẫn có tính chất cơ bản là

A. dẫn điện tốt theo cả hai chiều như một dây dẫn.

B. chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều từ anốt sang catốt.

C. khuếch đại được tín hiệu điện.

D. tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường.

Câu 6. Tranzito là linh kiện bán dẫn có

A. ba cực, được dùng để khuếch đại và đóng cắt (chuyển mạch) tín hiệu điện.

B. hai cực, chỉ dùng được để chỉnh lưu dòng điện.

C. bốn cực, dùng chuyên để ổn định điện áp.

D. một cực, dùng để hạn chế dòng điện trong mạch.

Câu 7. Vì sao khi truyền tải cùng một công suất điện đi xa, việc nâng cao điện áp lại làm giảm tổn hao trên đường dây?

A. Vì điện trở của đường dây tự giảm xuống khi điện áp tăng.

B. Vì tốc độ truyền dẫn điện năng tăng lên theo điện áp.

C. Vì với cùng một công suất truyền tải, điện áp càng cao thì dòng điện trên dây càng nhỏ, mà hao phí trên dây tỉ lệ với bình phương dòng điện nên hao phí giảm.

D. Vì máy biến áp ở cuối đường dây có công suất lớn hơn.

Câu 8. Cuộn cảm trong mạch điện có tính chất cơ bản là

A. không cản trở dòng điện một chiều lẫn xoay chiều.

B. tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường.

C. chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều nhất định.

D. chống lại sự biến thiên của dòng điện chạy qua nó, tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường.

Câu 9. Đường dây truyền tải điện siêu cao áp Bắc – Nam của nước ta có cấp điện áp

A. 110 kV.

B. 220 kV.

C. 500 kV.

D. 1 000 kV.

Câu 10. Máy biến áp được sử dụng để

A. biến đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.

B. biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

C. tích trữ điện năng để dùng dần.

D. đo cường độ dòng điện trong mạch.

Câu 11. Áptômát (cầu dao tự động) lắp trong tủ điện của gia đình có tác dụng chính là

A. tăng điện áp cấp cho các thiết bị điện.

B. đo lượng điện năng mà gia đình đã tiêu thụ.

C. ổn định tần số của dòng điện trong nhà.

D. tự động ngắt mạch điện khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch, bảo vệ an toàn cho hệ thống điện và người sử dụng.

Câu 12. Một điện trở có ba vạch màu đầu tiên lần lượt là: nâu (số 1), đen (số 0), đỏ (hệ số nhân 10²). Giá trị của điện trở này là

A. 100 Ω.

B. 1 000 Ω.

C. 10 000 Ω.

D. 12 Ω.

Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Về hệ thống điện quốc gia và an toàn điện, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

a) Hệ thống điện quốc gia gồm các khâu: sản xuất điện năng, truyền tải điện năng, phân phối điện năng và tiêu thụ điện năng.

b) Điện áp truyền tải càng cao thì hao phí điện năng trên đường dây càng lớn.

c) Trước khi sửa chữa, thay thế thiết bị điện trong gia đình, cần ngắt nguồn điện (cắt áptômát/cầu dao) và kiểm tra chắc chắn thiết bị đã mất điện.

d) Khi cầu chì bị đứt, có thể thay tạm bằng một sợi dây đồng bất kì có sẵn trong nhà để tiếp tục sử dụng điện.

Câu 2. Về lắp ráp một mạch đèn LED đơn giản dùng nguồn một chiều 9 V, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

a) Hai điện trở mắc nối tiếp có điện trở tương đương bằng tổng các điện trở thành phần.

b) Điốt phát quang (LED) cần được mắc đúng chiều cực tính và thường được mắc nối tiếp với một điện trở để hạn chế dòng điện qua nó.

c) Một học sinh mắc trực tiếp LED (có điện áp định mức khoảng 2 V) vào nguồn 9 V mà không qua điện trở hạn dòng và cho rằng làm như vậy LED sẽ sáng bền hơn.

d) Một học sinh cho rằng tụ điện phân cực có thể mắc ngược các cực (+), (−) trong mạch mà vẫn hoạt động bình thường, không gây hư hỏng gì.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (tên đơn vị, tên linh kiện hoặc con số cụ thể).

Câu 1. Đơn vị đo điện dung của tụ điện là gì?

Câu 2. Linh kiện bán dẫn chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều (thường dùng để chỉnh lưu) có tên gọi là gì?

Câu 3. Hai điện trở R1 = 10 Ω và R2 = 15 Ω được mắc nối tiếp với nhau. Điện trở tương đương của đoạn mạch là bao nhiêu ôm?

Câu 4. Một bóng đèn có ghi 220 V – 110 W được mắc vào lưới điện 220 V. Cường độ dòng điện chạy qua bóng đèn là bao nhiêu ampe?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: Trong một gia đình, dây điện của chiếc quạt bàn đã bị hở lõi đồng do chuột cắn nhưng vẫn được quấn tạm bằng băng dính vải và dùng tiếp. Ổ cắm ở góc phòng đang cắm đồng thời ấm siêu tốc, nồi cơm điện và lò vi sóng qua một ổ nối dài rẻ tiền. Khi bóng đèn bị cháy, một thành viên trong nhà trèo lên ghế thay bóng ngay trong lúc công tắc vẫn đang bật và tay còn ướt sau khi rửa chén.

a) (0,75 điểm) Chỉ ra các nguy cơ mất an toàn điện trong tình huống trên và hậu quả có thể xảy ra của từng nguy cơ.

b) (0,75 điểm) Đề xuất các biện pháp khắc phục và phòng ngừa để sử dụng điện an toàn trong gia đình đó; đồng thời giải thích vai trò của áptômát (hoặc cầu chì) và của việc nối đất cho các thiết bị có vỏ kim loại trong việc bảo vệ an toàn.

Bài 2 (1,5 điểm).

a) (0,75 điểm) Trình bày vai trò của hệ thống điện quốc gia đối với đời sống và sản xuất. Giải thích vì sao điện năng từ nhà máy điện phải được nâng áp trước khi truyền tải đi xa và hạ áp trước khi cấp cho các hộ tiêu thụ.

b) (0,75 điểm) Một học sinh thiết kế mạch đèn LED đơn giản: nguồn điện một chiều 9 V, một LED có điện áp làm việc 2 V và dòng điện định mức 20 mA, mắc nối tiếp với một điện trở hạn dòng. Hãy tính giá trị điện trở hạn dòng cần dùng và giải thích điều gì xảy ra nếu bỏ điện trở này ra khỏi mạch.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 1, 6, 10; B: 3, 5, 12; C: 2, 7, 9; D: 4, 8, 11). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án A.

Lưới điện hạ áp phân phối cho sinh hoạt ở Việt Nam có điện áp hiệu dụng 220 V, tần số 50 Hz — đây là con số em gặp hằng ngày trên mọi thiết bị điện trong nhà. Các phương án nhiễu đều là những con số "na ná": 380 V là điện áp dây của lưới ba pha dùng chủ yếu trong sản xuất; 110 V là điện áp sinh hoạt của một số nước khác; 500 V không phải cấp điện áp tiêu chuẩn của lưới phân phối (đừng nhầm với 500 kV của đường dây siêu cao áp ở Câu 9 — khác nhau một nghìn lần).

Câu 2 — Đáp án C.

Hao phí trên đường dây tỉ lệ với bình phương cường độ dòng điện (P hao phí = I²R). Muốn truyền cùng một công suất mà dòng điện nhỏ thì phải nâng điện áp lên cao, vì vậy truyền tải đi xa luôn dùng điện áp cao (110 kV, 220 kV, 500 kV). Câu này là "phiên bản ngắn" của Câu 7: thuộc được quan hệ "điện áp cao — dòng nhỏ — hao phí nhỏ" là xử lí được cả hai câu và cả ý b Câu 1 Phần II.

Câu 3 — Đáp án B.

Điện trở được đo bằng ôm, kí hiệu Ω. Ba đơn vị còn lại thuộc về ba đại lượng khác: ampe (A) — cường độ dòng điện; vôn (V) — điện áp; oát (W) — công suất. Bốn đơn vị này tạo thành bộ đơn vị nền của cả chương: gặp câu hỏi đơn vị, hãy ghép đại lượng với đơn vị theo cặp cố định, đừng đoán theo cảm giác quen mắt.

Câu 4 — Đáp án D.

Tụ điện có khả năng tích và phóng điện: với dòng điện một chiều, khi đã nạp đầy, tụ ngăn không cho dòng điện đi qua; với dòng điện xoay chiều, quá trình nạp — phóng liên tục làm dòng điện "đi qua" được tụ. Tính chất này được ứng dụng trong các mạch lọc và mạch ghép tầng.

Phương án C: tính chất của điốt — đề cố tình đặt tính chất của hai linh kiện cạnh nhau để kiểm tra em có gán nhầm hay không; cặp tụ — điốt còn đối đầu nhau ở Câu 5 và ý d Câu 2 Phần II.

Câu 5 — Đáp án B.

Điốt bán dẫn có cấu tạo lớp tiếp giáp P–N, chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều từ anốt (cực A) sang catốt (cực K) khi được phân cực thuận; tính chất này được dùng để chỉnh lưu dòng xoay chiều thành dòng một chiều.

Phương án C (khuếch đại) là tính chất của tranzito, phương án D (tích trữ năng lượng dạng điện trường) là của tụ điện — cả bốn phương án của câu này thực chất là bốn linh kiện khác nhau, chọn đúng là chọn đúng "chủ nhân" của tính chất một chiều.

Câu 6 — Đáp án A.

Tranzito là linh kiện bán dẫn có ba cực (ví dụ B, C, E ở tranzito lưỡng cực), dùng để khuếch đại tín hiệu và làm khoá đóng cắt (chuyển mạch) trong các mạch điện tử — linh kiện tích cực nền tảng của điện tử hiện đại. Ghi nhớ theo số cực: điốt có hai cực, tranzito có ba cực; chỉ riêng chi tiết này đã loại được hai phương án B và D.

Câu 7 — Đáp án C.

Đây là câu hiểu quan trọng nhất của mảng hệ thống điện. Công suất truyền tải P = UI: với P không đổi, điện áp U càng cao thì dòng điện I càng nhỏ. Hao phí trên đường dây bằng I²R nên giảm rất nhanh khi I giảm (giảm theo bình phương) — đó là lí do kinh tế và kĩ thuật cốt lõi của việc truyền tải điện áp cao.

Phương án A sai vì điện trở của đường dây không tự thay đổi theo điện áp. Học câu này bằng chuỗi nhân quả bốn mắt xích "U tăng — I giảm — I²R giảm mạnh — hao phí giảm" thay vì thuộc một câu kết luận.

Câu 8 — Đáp án D.

Cuộn cảm (cuộn dây) có tính chất chống lại sự biến thiên của dòng điện chạy qua nó: khi dòng điện biến thiên, trong cuộn cảm xuất hiện suất điện động tự cảm chống lại chính sự biến thiên đó; cuộn cảm tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường.

Phương án B (tích trữ năng lượng dạng điện trường) là tính chất của tụ điện — cặp đối lập "tụ trữ điện trường — cuộn cảm trữ từ trường" là cặp bắt buộc phải thuộc của chủ đề linh kiện.

Câu 9 — Đáp án C.

Hệ thống truyền tải điện Việt Nam có các cấp điện áp 110 kV, 220 kV và 500 kV; đường dây siêu cao áp 500 kV Bắc – Nam là "xương sống" của lưới điện quốc gia, truyền tải điện năng giữa ba miền. Lưu ý đơn vị ở câu này là kV (kilôvôn) — đặt cạnh Câu 1 (220 V) để thấy thang bậc của lưới điện: từ 220 V ở ổ cắm trong nhà lên tới 500 000 V trên đường dây truyền tải.

Câu 10 — Đáp án A.

Máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, dùng để tăng hoặc giảm điện áp của dòng điện xoay chiều (giữ nguyên tần số). Nó chính là thiết bị thực hiện việc nâng áp ở nhà máy và hạ áp ở các trạm phân phối trong chuỗi truyền tải của Câu 2 và Câu 7.

Phương án B sai vì biến đổi xoay chiều thành một chiều là nhiệm vụ của mạch chỉnh lưu dùng điốt, không phải của máy biến áp.

Câu 11 — Đáp án D.

Áptômát là thiết bị đóng cắt tự động: khi dòng điện vượt quá trị số định mức do quá tải hoặc khi xảy ra ngắn mạch, áptômát tự ngắt mạch, bảo vệ dây dẫn và thiết bị khỏi cháy hỏng, giảm nguy cơ hoả hoạn và điện giật.

Phương án B (đo điện năng tiêu thụ) là nhiệm vụ của công tơ điện. Vai trò của áptômát còn được phân tích tiếp ở Bài 1 Phần IV — thuộc câu này là có nền cho cả bài tự luận về an toàn điện.

Câu 12 — Đáp án B.

Đọc vạch màu điện trở theo thứ tự: vạch thứ nhất là chữ số hàng chục (nâu = 1), vạch thứ hai là chữ số hàng đơn vị (đen = 0), vạch thứ ba là hệ số nhân (đỏ = nhân 10²). Giá trị điện trở = 10 × 10² = 1 000 Ω, tức 1 kΩ. Đây là câu vận dụng duy nhất của Phần I: viết ba con số ra giấy theo thứ tự "chục — đơn vị — số mũ" rồi mới tính, đừng đọc lướt bằng mắt.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II và Phần III — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12

Câu 1 (về hệ thống điện quốc gia và an toàn điện):

- Ý a — Đúng. Hệ thống điện quốc gia là hệ thống thống nhất gồm các nhà máy điện (khâu sản xuất), lưới truyền tải, lưới phân phối và các hộ tiêu thụ điện năng, được điều độ tập trung để cân bằng cung — cầu.

- Ý b — Sai. Đây là bẫy đảo ngược nguyên lí truyền tải: điện áp càng cao thì dòng điện cần truyền càng nhỏ (với cùng một công suất), nên hao phí I²R trên dây càng NHỎ, không phải càng lớn. Học sinh dễ theo trực giác "điện áp cao = tổn hao lớn" mà kết luận ngược — khớp với Câu 2 và Câu 7 Phần I.

- Ý c — Đúng. Đây là quy tắc an toàn điện cơ bản nhất khi sửa chữa điện trong nhà: trước khi thao tác phải ngắt nguồn (cắt áptômát hoặc cầu dao) và kiểm tra chắc chắn thiết bị đã mất điện; kèm theo là đi dép khô và dùng dụng cụ có tay cầm cách điện.

- Ý d — Sai. Đây là bẫy nguy hiểm nhất của đề vì nó tồn tại thật trong đời sống: cầu chì bị đứt thì phải thay đúng loại, đúng dòng định mức; thay tạm bằng sợi dây đồng bất kì khiến mạch mất hoàn toàn chức năng bảo vệ — khi ngắn mạch, dây đồng không đứt, dòng điện lớn sẽ làm cháy dây dẫn và có thể gây cháy nhà. Nhớ nguyên tắc: thiết bị bảo vệ chỉ có ý nghĩa khi nó "yếu" đúng mức cần thiết để đứt/ngắt trước khi hệ thống bị hư hại.

Câu 2 (về lắp ráp mạch đèn LED đơn giản dùng nguồn một chiều 9 V):

- Ý a — Đúng. Điện trở tương đương của đoạn mạch mắc nối tiếp bằng tổng các điện trở thành phần: R = R1 + R2 + ... — cùng công thức được dùng ở Câu 3 Phần III.

- Ý b — Đúng. LED chỉ sáng khi được phân cực thuận (anốt nối về phía cực dương của nguồn) và dòng qua LED phải được giới hạn ở mức định mức (thường 10–20 mA) bằng một điện trở mắc nối tiếp; mắc ngược cực thì LED không sáng và có thể hỏng nếu điện áp ngược lớn. Đây là nguyên tắc lắp mạch LED được vận dụng trọn vẹn ở Bài 2 Phần IV.

- Ý c — Sai. Đây là bẫy "LED mắc thẳng vào nguồn": LED là linh kiện bán dẫn có đặc tuyến dòng — áp rất dốc, điện áp vượt định mức một chút là dòng tăng vọt; một LED 2 V mắc thẳng vào nguồn 9 V mà không có điện trở hạn dòng sẽ chịu dòng điện rất lớn vượt xa định mức, quá nóng và cháy gần như ngay lập tức — không những không "sáng bền hơn" mà hỏng ngay.

- Ý d — Sai. Tụ điện phân cực (tụ hoá) bắt buộc phải mắc đúng cực tính: cực âm của tụ (được đánh dấu trên vỏ) phải nối về phía điện thế thấp hơn; mắc ngược cực làm tụ rò dòng lớn, bị phồng, thậm chí nổ và hư hỏng mạch. Trên vỏ tụ hoá luôn có vạch dấu chỉ cực âm — thói quen kiểm tra cực tính trước khi lắp là bắt buộc với mọi linh kiện phân cực.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn)

Câu 1 — Đáp án: Fara (kí hiệu F).

Điện dung của tụ điện được đo bằng fara; trong thực tế thường dùng các ước số micrôfara (µF), nanôfara (nF), picôfara (pF) vì 1 F là đơn vị rất lớn so với điện dung của các tụ thông thường.

Câu 2 — Đáp án: Điốt (điốt bán dẫn).

Linh kiện có hai cực anốt và catốt, chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều, là linh kiện cơ bản của các mạch chỉnh lưu — khớp với Câu 5 Phần I.

Câu 3 — Đáp án: 25 Ω.

Hai điện trở mắc nối tiếp có điện trở tương đương bằng tổng các điện trở thành phần: R = R1 + R2 = 10 + 15 = 25 Ω. Ghi nhớ kèm công thức song song để không nhầm: ở mạch song song, điện trở tương đương nhỏ hơn cả điện trở thành phần nhỏ nhất.

Câu 4 — Đáp án: 0,5 A.

Từ công thức công suất P = UI, suy ra I = P/U = 110/220 = 0,5 A. Đây là phép tính dùng được hằng ngày: bất cứ thiết bị nào ghi công suất và điện áp định mức, em đều tính được dòng điện làm việc của nó — cơ sở để đánh giá ổ cắm và dây dẫn có chịu tải nổi hay không, liên hệ trực tiếp với tình huống quá tải ở Bài 1 Phần IV.

Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — An toàn điện trong gia đình.

a) (0,75 điểm) Phần tái hiện các nguy cơ (0,5 điểm — chỉ ra đủ ba nguy cơ, mỗi nguy cơ kèm hậu quả): (1) Dây điện của quạt bàn bị hở lõi đồng do chuột cắn, chỉ quấn tạm bằng băng dính vải: băng vải không bảo đảm cách điện, dễ gây điện giật khi chạm vào và có nguy cơ chập cháy khi các lõi dây chạm nhau hoặc chạm vật kim loại. (2) Nhiều thiết bị công suất lớn (ấm siêu tốc, nồi cơm điện, lò vi sóng) cắm chung vào một ổ nối dài rẻ tiền: gây quá tải cho ổ cắm và dây dẫn, làm nóng chảy, chập cháy và có thể gây hoả hoạn. (3) Thay bóng đèn khi công tắc vẫn đang bật và tay còn ướt: nước làm điện trở của cơ thể giảm mạnh, nếu chạm vào phần mang điện ở đui đèn sẽ bị điện giật nguy hiểm đến tính mạng. Phần liên hệ (0,25 điểm): cả ba nguy cơ đều bắt nguồn từ thói quen chủ quan, coi thường các quy tắc an toàn điện trong sinh hoạt hằng ngày — nêu được tầng nguyên nhân này mới trọn điểm ý a.

b) (0,75 điểm) Phần giải thích các biện pháp (0,5 điểm): thay mới đoạn dây bị hở, không quấn nối tạm bằng vật liệu không cách điện chuyên dụng; phân chia tải hợp lí — thiết bị công suất lớn dùng ổ cắm riêng đúng công suất cho phép, không dùng ổ nối dài rẻ tiền cho tải lớn; khi sửa chữa, thay thế thiết bị phải tắt công tắc, ngắt áptômát, lau khô tay, đứng trên vật cách điện và dùng dụng cụ cách điện; kiểm tra định kì hệ thống điện trong nhà. Phần phân tích vai trò của thiết bị bảo vệ (0,25 điểm): áptômát và cầu chì tự ngắt mạch khi quá tải hoặc ngắn mạch, ngăn cháy nổ và bảo vệ thiết bị; nối đất cho thiết bị có vỏ kim loại (tủ lạnh, máy giặt, bình nóng lạnh...) giúp dòng điện rò truyền xuống đất thay vì qua cơ thể người, giảm nguy cơ điện giật khi thiết bị bị rò điện ra vỏ.

Bài 2 (1,5 điểm) — Hệ thống điện quốc gia và thiết kế mạch đèn LED.

a) (0,75 điểm) Vai trò của hệ thống điện quốc gia (khoảng 0,35 điểm): cung cấp điện năng ổn định, liên tục cho mọi lĩnh vực của đời sống và sản xuất trên phạm vi cả nước; liên kết các nhà máy điện và các miền thành một hệ thống thống nhất giúp điều hoà phụ tải, tận dụng hiệu quả các nguồn điện khác nhau (thuỷ điện vào mùa mưa, nhiệt điện vào mùa khô...) và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Lí do nâng áp trước khi truyền tải (khoảng 0,2 điểm): để giảm hao phí I²R trên đường dây dài — cùng một công suất, điện áp càng cao thì dòng điện càng nhỏ, hao phí càng ít và tiết diện dây dẫn cũng giảm. Lí do hạ áp trước khi cấp cho hộ tiêu thụ (khoảng 0,2 điểm): các thiết bị điện dân dụng và công nghiệp được chế tạo cho các cấp điện áp tiêu chuẩn an toàn (220 V sinh hoạt, 380 V ba pha...); điện áp truyền tải hàng trăm kilôvôn vượt xa giới hạn cách điện và an toàn của thiết bị, con người nên bắt buộc phải hạ áp qua các trạm biến áp phân phối.

b) (0,75 điểm) Tính điện trở hạn dòng (khoảng 0,5 điểm): điện áp rơi trên điện trở bằng hiệu điện áp nguồn và điện áp làm việc của LED: 9 − 2 = 7 V; dòng điện qua mạch phải bằng dòng định mức của LED là 20 mA = 0,02 A; theo định luật Ôm, R = U/I = 7/0,02 = 350 Ω (khi lắp thực tế, chọn điện trở tiêu chuẩn gần nhất như 330 Ω hoặc 390 Ω, vẫn bảo đảm LED sáng và an toàn). Phân tích khi bỏ điện trở (khoảng 0,25 điểm): nếu bỏ điện trở hạn dòng, gần như toàn bộ điện áp nguồn 9 V đặt lên LED trong khi LED chỉ chịu được khoảng 2 V; dòng qua LED tăng vọt vượt nhiều lần định mức làm LED quá nóng và cháy hỏng gần như ngay lập tức, đồng thời có thể gây quá tải cho nguồn — khớp với ý c Câu 2 Phần II.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với ý b Câu 1 (đảo ngược nguyên lí truyền tải) và ý d Câu 1 (thay cầu chì bằng dây đồng): một ý là bẫy tư duy, một ý là thói quen nguy hiểm có thật trong đời sống
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; đáp án phải là tên đơn vị, tên linh kiện hoặc con số kèm đơn vị như yêu cầu của từng câu)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần chỉ ra nguy cơ kèm hậu quả với phần biện pháp và vai trò của thiết bị bảo vệ; Bài 2 tách phần vai trò của hệ thống điện (kèm hai lí do nâng áp — hạ áp) với phần tính điện trở hạn dòng (phải có đủ ba bước: hiệu điện áp, đổi đơn vị dòng điện, áp dụng định luật Ôm)

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 8 phút, Phần IV khoảng 44 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các ý về truyền tải điện đã nhất quán với nguyên lí "điện áp cao — hao phí nhỏ" chưa, và phép tính điện trở hạn dòng đã đổi 20 mA thành 0,02 A chưa — đây là lỗi tính toán hay gặp nhất của đề.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Hệ thống điện quốc gia và nguyên lí truyền tải (2,25 điểm, cộng thêm ý a Bài 2 Phần IV). Học theo chuỗi khâu: sản xuất — truyền tải — phân phối — tiêu thụ, và thuộc thang điện áp của Việt Nam: 220 V sinh hoạt, 110 kV, 220 kV, 500 kV truyền tải. Trọng tâm là nguyên lí nâng áp: viết chuỗi nhân quả "cùng công suất — điện áp tăng — dòng điện giảm — hao phí I²R giảm theo bình phương" ra giấy và tập giải thích bằng lời của mình, vì nguyên lí này xuất hiện tới bốn lần trong đề (Câu 2, Câu 7 Phần I, ý b Câu 1 Phần II và Bài 2a Phần IV) — hiểu một lần, ăn điểm bốn nơi.

Chủ đề 2 — An toàn điện (2,25 điểm). Nhóm này không cần học thuộc lòng nhiều mà cần nắm ba nguyên tắc gốc: một, luôn ngắt nguồn và kiểm tra hết điện trước khi sửa chữa; hai, thiết bị bảo vệ (áptômát, cầu chì) phải đúng trị số định mức và tuyệt đối không thay bằng vật liệu tuỳ tiện; ba, nước và tay ướt là kẻ thù của an toàn điện vì làm điện trở cơ thể giảm mạnh. Từ ba nguyên tắc này em suy ra được ý c, ý d Câu 1 Phần II, Câu 11 Phần I và toàn bộ Bài 1 Phần IV — khi ôn, hãy tập phân tích vài tình huống trong chính nhà mình (ổ cắm quá tải, dây điện sờn, thiết bị vỏ kim loại chưa nối đất).

Chủ đề 3 — Linh kiện điện tử cơ bản (2,75 điểm). Lập bảng năm hàng cho năm linh kiện: điện trở, tụ điện, cuộn cảm, điốt, tranzito; các cột là: kí hiệu và số cực, đơn vị đo, tính chất cốt lõi, ứng dụng tiêu biểu. Học bảng này theo cặp đối lập: tụ điện trữ năng lượng dạng điện trường — cuộn cảm trữ dạng từ trường; điốt hai cực cho dòng qua một chiều — tranzito ba cực khuếch đại và đóng cắt; tụ ngăn một chiều — điốt chặn một chiều. Kèm theo là kĩ năng đọc vạch màu điện trở như Câu 12 Phần I.

Chủ đề 4 — Mạch điện tử đơn giản và bài toán LED (2,75 điểm). Nắm hai công thức nền: điện trở tương đương của mạch nối tiếp bằng tổng các điện trở (và nhớ thêm mạch song song cho điện trở tương đương nhỏ hơn thành phần nhỏ nhất), cùng định luật Ôm I = U/R và công suất P = UI. Sau đó luyện quy trình ba bước của bài toán điện trở hạn dòng: lấy điện áp nguồn trừ điện áp LED để được điện áp rơi trên điện trở, đổi dòng định mức từ mA sang A, rồi áp dụng R = U/I. Đây là quy trình của Bài 2b Phần IV — bài tính toán trọng điểm nhất của đề, làm thạo là giữ trọn 0,75 điểm.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; viết chuỗi nhân quả của nguyên lí nâng áp ra giấy; làm lại Phần I Câu 1, 2, 7, 9, 11, cả Câu 1 Phần II và viết dàn ý Bài 1 Phần IV từ một tình huống trong nhà mình.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3; tự kẻ bảng năm linh kiện và điền từ trí nhớ; làm Phần I Câu 3–6, 8, 10, 12 và Câu 1, Câu 2 Phần III, tập đọc thêm vài mã vạch màu điện trở khác nhau.
  • Buổi 3: Ôn Chủ đề 4; làm Câu 2 Phần II, Câu 3 và Câu 4 Phần III, viết trọn Bài 2 Phần IV (cả vai trò hệ thống điện lẫn bài tính LED), rồi làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn và tự chấm bằng thang điểm chi tiết.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

  1. Hiểu ngược nguyên lí truyền tải điện (Câu 2, Câu 7 Phần I, ý b Câu 1 Phần II). Trực giác "điện áp cao thì tổn hao lớn" là sai: với cùng một công suất, điện áp càng cao thì dòng điện càng nhỏ, mà hao phí tỉ lệ với bình phương dòng điện nên hao phí giảm mạnh. Cách tránh: thuộc chuỗi nhân quả thay vì thuộc kết luận rời; gặp bất cứ ý nào nói về truyền tải, hãy chạy lại chuỗi "U — I — I²R" trong đầu trước khi kết luận.
  2. Gán nhầm tính chất giữa các linh kiện (Câu 4, 5, 6, 8 Phần I). Đề xây dựng các phương án nhiễu bằng cách lấy tính chất của linh kiện này gán cho linh kiện kia: một chiều là của điốt, khuếch đại là của tranzito, trữ điện trường là của tụ, trữ từ trường là của cuộn cảm. Cách tránh: học linh kiện theo bảng kèm cặp đối lập như ở Chủ đề 3; khi đọc một tính chất, hãy tự hỏi "đây là tính chất của linh kiện nào" trước khi đối chiếu với câu hỏi.
  3. Thay cầu chì bằng dây đồng và các thói quen nguy hiểm tương tự (ý d Câu 1 Phần II, Bài 1 Phần IV). Đây là lỗi kiến thức gắn liền với an toàn tính mạng: cầu chì phải đúng trị số định mức vì chức năng của nó là đứt trước khi hệ thống cháy. Cách tránh: với mọi ý "thay tạm bằng vật liệu có sẵn", "làm tắt bước an toàn", kết luận gần như chắc chắn là Sai — và trong bài tự luận, luôn nêu kèm hậu quả cụ thể (cháy dây, hoả hoạn, điện giật) chứ không chỉ nói "nguy hiểm".
  4. Quên đổi đơn vị khi tính điện trở hạn dòng (Bài 2b Phần IV). 20 mA phải đổi thành 0,02 A trước khi áp dụng định luật Ôm; nếu để nguyên 20, kết quả sẽ sai lệch hàng nghìn lần (0,35 Ω thay vì 350 Ω). Một lỗi nữa là lấy điện áp nguồn 9 V chia cho dòng điện mà quên trừ đi điện áp làm việc 2 V của LED. Cách tránh: thuộc quy trình ba bước và luôn viết đơn vị cạnh mỗi con số khi tính.
  5. Mắc sai cực tính của linh kiện phân cực (ý b, ý d Câu 2 Phần II). LED mắc ngược cực sẽ không sáng; tụ hoá mắc ngược cực có thể phồng, nổ. Cách tránh: nhớ rằng mọi linh kiện có đánh dấu cực trên vỏ (vạch âm của tụ, chân dài — ngắn của LED) đều bắt buộc kiểm tra cực tính trước khi lắp; trong bài thi, thấy ý nào nói "mắc ngược vẫn bình thường" thì đó là ý sai.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 12 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?

Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên xét từng ý thật độc lập, vì đề này cài cả bẫy tư duy (đảo ngược nguyên lí truyền tải) lẫn bẫy thói quen đời sống (thay cầu chì bằng dây đồng).

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, định hướng Công nghệ điện – điện tử, phạm vi là hai mảng đầu của Công nghệ 12: hệ thống điện quốc gia cùng an toàn điện, và linh kiện điện tử cơ bản kèm mạch điện tử đơn giản — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường dạy định hướng này. Nếu trường em chọn định hướng khác cho Công nghệ 12, phạm vi giữa kỳ sẽ khác; em hãy đối chiếu với kế hoạch dạy học của lớp mình trước khi dùng đề để ôn.

Hỏi: Em yếu phần tính toán điện, ôn thế nào cho kịp giữa kỳ?

Đáp: Chỉ cần làm chủ ba công thức: định luật Ôm I = U/R, công suất P = UI và điện trở tương đương của mạch nối tiếp. Sau đó luyện riêng quy trình ba bước của bài toán LED như ở Chủ đề 4. Khi tính, luôn viết đơn vị bên cạnh mỗi con số và đổi mA sang A ngay từ dòng đầu tiên; phần lớn lỗi tính toán trong đề này đến từ đơn vị chứ không phải từ công thức.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Công nghệ 12 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 10 (công nghệ và đời sống, vẽ kĩ thuật cơ sở) và Công nghệ 11 (vật liệu cơ khí và công nghệ chế tạo phôi) cùng đợt.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 12 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc thuộc tính chất của từng linh kiện theo cặp đối lập và làm chủ bài toán điện trở hạn dòng cho mạch LED. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan