Tin tức · Địa lý · Lớp 10 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Địa lí 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Địa lí 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Địa lí 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ trọn phần địa lí tự nhiên đại cương của nửa đầu học kỳ 1: bản đồ và các phương pháp biểu hiện đối tượng địa lí, Trái Đất và hệ quả của các chuyển động, thạch quyển, khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và đất.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), lời giải các câu tính toán ở phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nhầm hệ quả của chuyển động tự quay với hệ quả của chuyển động quanh Mặt Trời, hay sai ở những câu tính toán tưởng dễ như tỉ lệ bản đồ và đổi giờ. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Địa lí — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên nắm chắc các quy luật cơ bản của địa lí tự nhiên là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
- Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn, tự luận), đồng thời rèn đúng ba kĩ năng "đặc sản" của Địa lí 10: đọc bản đồ và tính tỉ lệ, tính nhiệt độ theo độ cao, đổi giờ theo múi giờ — cả ba đều xuất hiện ở Phần III. Riêng Bài 1 Phần IV là dạng khai thác bảng số liệu lượng mưa, dạng việc làm trọng tâm của môn Địa lí theo chương trình mới
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Địa lí 10 KNTT, phủ sáu chủ đề đầu tiên:
- Chủ đề 1 — Bản đồ và các phương pháp biểu hiện đối tượng địa lí: phương pháp kí hiệu, kí hiệu đường chuyển động, chấm điểm, khoanh vùng; cách đọc tỉ lệ bản đồ và tính khoảng cách thực tế.
- Chủ đề 2 — Trái Đất và hệ quả của các chuyển động: tự quay quanh trục (luân phiên ngày đêm, giờ địa phương và múi giờ, đường chuyển ngày quốc tế) và chuyển động quanh Mặt Trời (hiện tượng mùa, độ dài ngày – đêm thay đổi theo mùa và vĩ độ).
- Chủ đề 3 — Thạch quyển: nội lực, ngoại lực và các quá trình phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ cùng các dạng địa hình do chúng tạo thành.
- Chủ đề 4 — Khí quyển: các đai khí áp trên Trái Đất, gió Tín phong, gió Tây ôn đới, gió mùa và sự phân bố lượng mưa.
- Chủ đề 5 — Thủy quyển: nguồn cấp nước của sông, sóng, thủy triều, dòng biển nóng – lạnh và ảnh hưởng của dòng biển tới khí hậu ven bờ.
- Chủ đề 6 — Sinh quyển và đất: khái niệm sinh quyển, giới hạn của sinh quyển và các nhân tố hình thành đất ở mức giới thiệu.
Đề chưa đưa vào các nội dung của nửa sau học kỳ 1 như dân cư, nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ — đó là phần địa lí kinh tế – xã hội, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: cả ba bộ sách Địa lí 10 (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu bằng cùng một hệ thống kiến thức địa lí tự nhiên đại cương: bản đồ, Trái Đất và các chuyển động, thạch quyển, khí quyển, thủy quyển, sinh quyển — với cùng các quy luật cốt lõi: Trái Đất tự quay từ tây sang đông, nhiệt độ giảm 0,6°C khi lên cao 100 m, gió Tín phong hướng đông bắc ở bán cầu Bắc, dòng biển nóng làm ven bờ ấm ẩm. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức nền của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng khí quyển (khí áp, gió, mưa) nặng điểm nhất (3,25 điểm) và xuất hiện ở cả bốn phần của đề, kể cả bài tự luận khai thác số liệu lượng mưa — ôn mảng này là ưu tiên số một. Thứ hai, cụm Trái Đất và các chuyển động chiếm 2,5 điểm và chính là nơi đề cài nhiều câu "gán nhầm hệ quả" nhất: mùa và ngày – đêm thay đổi theo mùa thuộc về chuyển động quanh Mặt Trời, còn luân phiên ngày – đêm và giờ thuộc về chuyển động tự quay. Tách bạch được hai chuyển động này là em đã khóa được một mảng lớn của đề.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Trên bản đồ, phương pháp kí hiệu đường chuyển động thường được dùng để biểu hiện đối tượng nào sau đây?
A. Sự phân bố rải rác của các điểm dân cư trên lãnh thổ.
B. Hướng và chiều di chuyển của gió, dòng biển và các luồng di chuyển.
C. Ranh giới hành chính giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ.
D. Độ cao và sự phân tầng của địa hình một khu vực.
Câu 2. Hiện tượng các mùa trong năm trên Trái Đất là hệ quả của chuyển động nào sau đây?
A. Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời, đồng thời trục quay luôn nghiêng và không đổi hướng trong không gian.
B. Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng từ tây sang đông.
C. Mặt Trăng chuyển động xung quanh Trái Đất.
D. Hệ Mặt Trời chuyển động xung quanh trung tâm dải ngân hà.
Câu 3. Nội lực là lực phát sinh từ nguồn năng lượng nào sau đây?
A. Năng lượng bức xạ của Mặt Trời chiếu xuống bề mặt Trái Đất.
B. Sức gió, nước chảy và sóng biển tác động trên bề mặt Trái Đất.
C. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác động lên các đại dương.
D. Các quá trình phân rã phóng xạ và sự dịch chuyển vật chất trong lòng Trái Đất.
Câu 4. Hoạt động nào sau đây là biểu hiện của quá trình ngoại lực?
A. Động đất xảy ra ở vùng ven biển Thái Bình Dương.
B. Núi lửa phun trào, dung nham tràn ra bề mặt Trái Đất.
C. Đá bị phong hoá, nứt vỡ do nhiệt độ thay đổi và nước mưa thấm vào.
D. Các lớp đá bị uốn nếp, đứt gãy tạo thành dãy núi cao.
Câu 5. Ở bán cầu Bắc, gió Tây ôn đới thổi chủ yếu theo hướng nào sau đây?
A. Tây nam.
B. Đông bắc.
C. Đông nam.
D. Tây bắc.
Câu 6. Thuỷ triều là hiện tượng nào sau đây?
A. Sóng lớn xuất hiện sau các trận động đất dưới đáy biển.
B. Dòng nước chảy thường xuyên và có hướng trong các đại dương.
C. Nước sông dâng cao đột ngột vào mùa mưa lũ.
D. Nước biển và đại dương dâng lên, hạ xuống theo chu kì do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Câu 7. Gió mùa ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á hình thành chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?
A. Sự chênh lệch khí áp giữa các đai áp cao và áp thấp cố định quanh năm.
B. Tác động qua lại của dòng biển nóng và dòng biển lạnh ven bờ.
C. Sự chênh lệch về nhiệt độ và khí áp theo mùa giữa lục địa châu Á rộng lớn và các đại dương bao quanh.
D. Sự thay đổi hướng của gió Tín phong mỗi khi vượt qua xích đạo.
Câu 8. Các dòng biển nóng chảy qua ven bờ thường làm cho khí hậu vùng ven biển có đặc điểm nào sau đây?
A. Lạnh và khô hạn hơn so với nội địa cùng vĩ độ.
B. Ấm và ẩm hơn, lượng mưa có xu hướng tăng lên.
C. Hoàn toàn không thay đổi so với nội địa cùng vĩ độ.
D. Mát mẻ quanh năm và rất ít mưa.
Câu 9. Sinh quyển (lớp vỏ sinh vật) của Trái Đất bao gồm
A. toàn bộ các loài thực vật sống trên các lục địa.
B. toàn bộ các loài động vật sống trong các đại dương.
C. chỉ các vi sinh vật tồn tại trong lớp đất mặt.
D. toàn bộ sinh vật sống trong khí quyển, thuỷ quyển và phần trên của thạch quyển.
Câu 10. Sông ngòi trên Trái Đất được cung cấp nước chủ yếu từ các nguồn nào sau đây?
A. Nước mưa, nước dưới đất và băng tuyết tan.
B. Nước biển bay hơi rồi chảy trực tiếp vào lòng sông.
C. Nước từ các hồ thuỷ điện và hồ nhân tạo.
D. Hơi nước ngưng tụ ngay bên trong lòng sông.
Câu 11. Một địa điểm nằm ở vĩ độ 40°B. Vào ngày 22 tháng 12, độ dài ngày – đêm ở địa điểm đó có đặc điểm nào sau đây?
A. Ngày dài hơn đêm vì bán cầu Bắc đang là mùa hạ.
B. Mặt Trời mọc đúng hướng đông và lặn đúng hướng tây.
C. Ngày ngắn hơn đêm vì bán cầu Bắc đang là mùa đông.
D. Ngày và đêm dài bằng nhau như ở mọi nơi trên Trái Đất.
Câu 12. Khu vực xích đạo có lượng mưa lớn quanh năm chủ yếu do nguyên nhân nào sau đây?
A. Có nhiều dòng biển nóng chảy qua các đại dương.
B. Tồn tại đai áp thấp xích đạo, không khí nóng ẩm bốc lên cao, lạnh đi và ngưng tụ gây mưa đối lưu.
C. Gió mùa thổi từ đại dương vào đất liền quanh năm không đổi hướng.
D. Địa hình thấp và bằng phẳng nên không có núi chắn gió.
Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Về các chuyển động của Trái Đất và hệ quả của chúng, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng từ tây sang đông, hết một vòng trong khoảng 24 giờ, tạo nên hiện tượng luân phiên ngày và đêm.
b) Khi đi qua đường chuyển ngày quốc tế (khoảng kinh tuyến 180°) theo chiều từ tây sang đông, người ta phải cộng thêm một ngày vào lịch.
c) Vào các ngày 21/3 và 23/9, tia sáng Mặt Trời chiếu vuông góc với mặt đất tại xích đạo nên mọi nơi trên Trái Đất đều có ngày và đêm dài bằng nhau.
d) Hiện tượng các mùa và sự thay đổi độ dài ngày – đêm theo mùa là hệ quả của chuyển động tự quay hằng ngày của Trái Đất.
Câu 2. Về gió, dòng biển và ảnh hưởng của chúng, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Gió Tín phong ở bán cầu Bắc thổi từ đai áp cao chí tuyến về đai áp thấp xích đạo và do tác động lệch hướng nên có hướng đông bắc.
b) Ven bờ các lục địa nơi có dòng biển lạnh chảy qua, khí hậu thường khô hạn, góp phần hình thành một số hoang mạc ven biển như A-ta-ca-ma, Na-míp.
c) Gió mùa mùa đông thổi từ lục địa châu Á ra biển mang theo nhiều hơi ẩm nên gây mưa lớn trên khắp lãnh thổ nước ta.
d) Vùng biển có dòng biển lạnh đi qua thường rất nghèo sinh vật và hầu như không hình thành ngư trường vì nước lạnh thiếu chất dinh dưỡng.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (con số, giờ hoặc cụm từ cụ thể).
Câu 1. Trái Đất tự quay quanh trục một vòng (360°) hết khoảng bao nhiêu giờ?
Câu 2. Trên bản đồ có tỉ lệ 1 : 200 000, khoảng cách giữa hai điểm A và B đo được là 5 cm. Hỏi khoảng cách thực tế giữa hai điểm A và B là bao nhiêu ki-lô-mét?
Câu 3. Tại một vùng núi, nhiệt độ đo được ở chân núi (độ cao 0 m) là 30°C. Biết rằng trong tầng đối lưu, cứ lên cao 100 m thì nhiệt độ không khí giảm trung bình 0,6°C. Tính nhiệt độ ở đỉnh núi cao 1 500 m.
Câu 4. Một trận bóng đá tại Luân Đôn (múi giờ 0) bắt đầu lúc 20 giờ ngày 15 tháng 10 và được truyền hình trực tiếp. Hỏi khán giả ở Hà Nội (múi giờ +7) theo dõi trận đấu vào lúc mấy giờ và thuộc ngày nào?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Cho số liệu về lượng mưa trung bình các tháng trong năm tại Hà Nội (đơn vị: mm; số liệu tham khảo theo Niên giám thống kê, đã làm tròn):
Tháng 1: 18; tháng 2: 19; tháng 3: 34; tháng 4: 52; tháng 5: 127; tháng 6: 243; tháng 7: 305; tháng 8: 323; tháng 9: 262; tháng 10: 131; tháng 11: 53; tháng 12: 20.
a) (0,75 điểm) Tính tổng lượng mưa cả năm của Hà Nội và tỉ lệ lượng mưa của các tháng mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10) so với tổng lượng mưa cả năm. Nhận xét sự phân bố lượng mưa theo các tháng trong năm tại Hà Nội.
b) (0,75 điểm) Giải thích nguyên nhân lượng mưa ở Hà Nội tập trung chủ yếu vào các tháng 5 đến tháng 10 và phân tích ảnh hưởng của chế độ mưa theo mùa này đối với sản xuất nông nghiệp.
Bài 2 (1,5 điểm).
a) (0,75 điểm) Phân biệt nội lực và ngoại lực về nguồn gốc năng lượng, các tác nhân chính và tác động của chúng đối với địa hình bề mặt Trái Đất.
b) (0,75 điểm) Quá trình bồi tụ của sông ngòi — một biểu hiện của ngoại lực — có vai trò như thế nào trong việc hình thành các đồng bằng châu thổ lớn ở nước ta? Đánh giá ý nghĩa của các đồng bằng châu thổ này đối với sự phát triển kinh tế – xã hội.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 2, 5, 10; B: 1, 8, 12; C: 4, 7, 11; D: 3, 6, 9). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B. Phương pháp kí hiệu đường chuyển động dùng các mũi tên để biểu hiện hướng và chiều di chuyển của các đối tượng như gió, dòng biển, các luồng di chuyển. Phương án A (điểm dân cư phân bố rải rác) là đối tượng của phương pháp chấm điểm; phương án C thể hiện bằng đường ranh giới thông thường; phương án D thuộc nội dung bản đồ địa hình với đường đồng mức, không phải kí hiệu đường chuyển động. Cứ thấy "mũi tên chỉ hướng di chuyển" là nghĩ ngay đến phương pháp này.
Câu 2 — Đáp án A. Hiện tượng mùa là hệ quả của chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời kết hợp với trục quay nghiêng so với mặt phẳng quỹ đạo và không đổi hướng trong không gian, làm góc chiếu sáng và thời gian chiếu sáng thay đổi theo mùa ở mỗi bán cầu. Tự quay quanh trục (phương án B) chỉ tạo ra luân phiên ngày – đêm. Đây là cặp phân biệt quan trọng nhất của cả chương: mọi hệ quả gắn với "theo mùa" đều thuộc về chuyển động quanh Mặt Trời.
Câu 3 — Đáp án D. Nội lực phát sinh từ năng lượng bên trong lòng Trái Đất, chủ yếu do sự phân rã của các chất phóng xạ và sự dịch chuyển của vật chất nóng chảy, tạo ra các vận động kiến tạo, động đất, núi lửa. Phương án A và B mô tả nguồn năng lượng và tác nhân của ngoại lực; phương án C liên quan tới hiện tượng thủy triều. Nhớ khóa phân biệt: nội lực — từ bên trong; ngoại lực — từ bên ngoài, chủ yếu là bức xạ Mặt Trời.
Câu 4 — Đáp án C. Phong hoá — đá bị nứt vỡ, biến đổi do tác động của nhiệt độ thay đổi, nước mưa thấm vào và sinh vật trên bề mặt — là quá trình ngoại lực điển hình. Động đất (A), núi lửa phun trào (B), uốn nếp – đứt gãy tạo núi (D) đều do nội lực sinh ra. Đề rất thích trộn hai nhóm hiện tượng này vào một câu: hãy tự hỏi "lực này từ trong lòng đất hay từ trên bề mặt" trước khi chọn.
Câu 5 — Đáp án A. Gió Tây ôn đới thổi từ đai áp cao chí tuyến về đai áp thấp ôn đới (khoảng vĩ độ 60°); ở bán cầu Bắc, do lực Cô-ri-ô-lít làm lệch về phía phải nên gió có hướng tây nam. Ở bán cầu Nam, gió Tây ôn đới có hướng tây bắc — chính phương án D, và đó là lí do phương án này là nhiễu mạnh nhất. Làm câu hỏi về hướng gió, em luôn phải khóa hai dữ kiện: gió thổi từ đai áp nào về đai áp nào, và đang xét bán cầu nào.
Câu 6 — Đáp án D. Thủy triều là hiện tượng nước biển và đại dương dâng lên, hạ xuống theo chu kì nhất định trong ngày, chủ yếu do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và một phần của Mặt Trời. Phương án A mô tả sóng thần (do động đất dưới đáy biển); phương án B mô tả dòng biển (dòng nước chảy thường xuyên, có hướng); phương án C là lũ sông. Ba hiện tượng này học liền nhau trong cùng một bài nên đề cố tình đặt cạnh nhau — phân biệt bằng hai tiêu chí: xảy ra ở đâu (biển hay sông) và có chu kì đều đặn hay không.
Câu 7 — Đáp án C. Gió mùa hình thành do lục địa và đại dương nóng lên, lạnh đi không đều theo mùa: mùa hạ, lục địa châu Á rộng lớn nóng lên, hình thành áp thấp hút gió ẩm từ đại dương vào; mùa đông, lục địa lạnh đi, hình thành áp cao thổi gió khô lạnh ra biển. Phương án A sai ở cụm "cố định quanh năm" vì các trung tâm khí áp gây gió mùa thay đổi theo mùa; phương án D mô tả một hiện tượng riêng (gió vượt xích đạo đổi hướng) chứ không phải nguyên nhân chung của gió mùa Đông Á và Đông Nam Á.
Câu 8 — Đáp án B. Dòng biển nóng làm tăng nhiệt độ và độ ẩm của không khí vùng ven bờ, tăng khả năng gây mưa — ví dụ ven biển Tây Âu ấm và ẩm nhờ dòng biển Bắc Đại Tây Dương dù ở vĩ độ khá cao. Ngược lại, dòng biển lạnh làm khí hậu ven bờ lạnh và khô hơn (phương án A mô tả đúng... dòng biển lạnh, không phải dòng biển nóng). Đây là cặp đối ngược kinh điển: nóng — ấm ẩm nhiều mưa; lạnh — khô hạn ít mưa, học theo cặp là không bao giờ nhầm.
Câu 9 — Đáp án D. Sinh quyển là lớp vỏ gồm toàn bộ các sinh vật sinh sống trong phần dưới của khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên của thạch quyển; giới hạn trên tới tầng ô-dôn (khoảng 25 km), giới hạn dưới tới độ sâu khoảng 11 km trong đại dương và vài km trong lòng đất. Ba phương án còn lại đều chỉ nêu một bộ phận của sinh quyển (chỉ thực vật, chỉ động vật biển, chỉ vi sinh vật trong đất) — gặp câu hỏi "bao gồm" mà các phương án đều đúng một phần, hãy chọn phương án bao quát nhất.
Câu 10 — Đáp án A. Sông ngòi được cấp nước từ ba nguồn chính: nước mưa (nguồn chủ yếu), nước dưới đất và băng tuyết tan ở vùng núi cao, vùng vĩ độ cao. Phương án B sai về cơ chế: hơi nước từ biển phải ngưng tụ thành mưa rơi xuống lưu vực rồi mới chảy vào sông, không "chảy trực tiếp"; hồ thủy điện (C) là công trình nhân tạo điều tiết dòng chảy chứ không phải nguồn cấp nước tự nhiên; phương án D không phải cơ chế cấp nước của sông.
Câu 11 — Đáp án C. Ngày 22/12, Mặt Trời chiếu vuông góc tại chí tuyến Nam, bán cầu Bắc nghiêng xa Mặt Trời nên đang là mùa đông: đêm dài hơn ngày, càng lên vĩ độ cao ngày càng ngắn. Địa điểm 40°B thuộc bán cầu Bắc nên ngày ngắn hơn đêm. Phương án A đảo ngược mùa; phương án D chỉ đúng vào hai ngày 21/3 và 23/9 (xuân phân, thu phân) khi Mặt Trời chiếu vuông góc tại xích đạo. Đây là câu vận dụng duy nhất của Phần I: em phải ghép được ba dữ kiện — ngày 22/12, bán cầu Bắc, mùa đông — thay vì thuộc lòng từng ý riêng lẻ.
Câu 12 — Đáp án B. Vùng xích đạo quanh năm tồn tại đai áp thấp: không khí nóng ẩm bị đốt nóng, bốc lên cao, lạnh dần, hơi nước ngưng tụ tạo mây và mưa đối lưu gần như hằng ngày, nên lượng mưa năm rất lớn (thường 1 500 – 2 000 mm trở lên). Phương án A không phải nguyên nhân chủ đạo; phương án C sai vì nhiều vùng xích đạo không có gió mùa điển hình và gió mùa vốn đổi hướng theo mùa; phương án D không giải thích được cơ chế gây mưa. Khóa của câu này là chuỗi cơ chế: áp thấp — bốc lên — lạnh đi — ngưng tụ — mưa.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Câu 1 (về các chuyển động của Trái Đất và hệ quả của chúng):
- Ý a — Đúng. Trái Đất tự quay từ tây sang đông hết một vòng trong khoảng 24 giờ (một ngày đêm); nơi được chiếu sáng là ngày, nơi khuất là đêm nên có sự luân phiên ngày – đêm.
- Ý b — Sai. Đây là bẫy chiều di chuyển qua đường chuyển ngày quốc tế: đi từ tây sang đông qua kinh tuyến 180° phải LÙI lại một ngày (trừ một ngày), đi từ đông sang tây mới cộng thêm một ngày. Nhiều bạn thuộc quy tắc nhưng áp dụng ngược chiều — hãy gắn với hình ảnh: bay từ châu Á sang châu Mỹ (hướng đông) là "quay lại" ngày hôm trước.
- Ý c — Đúng. Ngày 21/3 và 23/9, Mặt Trời chiếu vuông góc tại xích đạo, đường sáng tối đi qua hai cực nên mọi địa điểm trên Trái Đất đều có ngày dài bằng đêm (12 giờ).
- Ý d — Sai. Đây là bẫy gán nhầm hệ quả kinh điển của chương này: hiện tượng các mùa và sự thay đổi độ dài ngày – đêm theo mùa là hệ quả của chuyển động quanh Mặt Trời với trục nghiêng không đổi hướng; tự quay quanh trục chỉ gây ra luân phiên ngày – đêm, giờ địa phương và lệch hướng chuyển động của vật thể.
Câu 2 (về gió, dòng biển và ảnh hưởng của chúng):
- Ý a — Đúng. Tín phong ở bán cầu Bắc xuất phát từ đai áp cao chí tuyến (khoảng 30°B) thổi về đai áp thấp xích đạo, bị lực Cô-ri-ô-lít lệch sang phải nên có hướng đông bắc — khớp với Câu 5 Phần I về nguyên tắc lệch hướng.
- Ý b — Đúng. Dòng biển lạnh làm không khí phía dưới bị lạnh, khó bốc hơi và khó ngưng tụ, giảm mây mưa, nên nhiều hoang mạc lớn nằm ở ven bờ phía tây các lục địa tại vùng chí tuyến nơi có dòng biển lạnh chảy qua, như A-ta-ca-ma ở Nam Mỹ và Na-míp ở châu Phi.
- Ý c — Sai. Đây là bẫy tính chất của gió mùa mùa đông: gió này xuất phát từ áp cao lục địa châu Á nên lạnh và khô; khi tới nước ta chủ yếu gây rét, cuối mùa có mưa phùn nhỏ ở miền Bắc, hoàn toàn không "mang nhiều hơi ẩm gây mưa lớn khắp cả nước". Mưa lớn ở nước ta là việc của gió mùa mùa hạ.
- Ý d — Sai. Đây là bẫy đánh giá ngược hẳn thực tế: vùng dòng biển lạnh thường gắn với hiện tượng nước trồi, đưa chất dinh dưỡng từ đáy lên mặt, sinh vật phù du phát triển mạnh, tạo thành các ngư trường lớn của thế giới (như ngư trường Pê-ru). "Lạnh" ở đây không đồng nghĩa với "nghèo sinh vật".
Đáp án Phần III (trả lời ngắn)
Câu 1 — Đáp án: 24 giờ. Trái Đất tự quay hết một vòng 360° trong khoảng 24 giờ, tương ứng mỗi giờ quay được 15° kinh tuyến — đó là cơ sở để chia bề mặt Trái Đất thành 24 múi giờ. Ghi nhớ cặp số 360° — 24 giờ — 15°/giờ là em xử lí được mọi câu hỏi liên quan đến giờ.
Câu 2 — Đáp án: 10 km. Cách tính: khoảng cách thực tế = khoảng cách trên bản đồ × mẫu số tỉ lệ = 5 cm × 200 000 = 1 000 000 cm = 10 000 m = 10 km. Lỗi kinh điển ở dạng câu này là quên đổi đơn vị ở bước cuối và để đáp án là "1 000 000 cm" — đề hỏi ki-lô-mét thì phải đổi đến ki-lô-mét mới được điểm.
Câu 3 — Đáp án: 21°C. Cách tính: độ giảm nhiệt độ từ chân núi lên đỉnh = (1 500 : 100) × 0,6°C = 15 × 0,6 = 9°C. Nhiệt độ ở đỉnh = 30°C − 9°C = 21°C. Quy tắc cần thuộc nằm lòng: trong tầng đối lưu, cứ lên cao 100 m, nhiệt độ giảm trung bình 0,6°C — và nhớ là nhiệt độ GIẢM khi lên cao, đừng cộng nhầm.
Câu 4 — Đáp án: 3 giờ sáng ngày 16 tháng 10. Cách tính: Hà Nội thuộc múi giờ +7, nhanh hơn Luân Đôn (múi giờ 0) 7 giờ, nên giờ ở Hà Nội = 20 giờ + 7 giờ = 27 giờ, tức 3 giờ sáng của ngày hôm sau — ngày 16 tháng 10. Hai bẫy của dạng câu này: trừ thay vì cộng (phía đông giờ sớm hơn, phải cộng), và quên chuyển sang ngày mới khi tổng giờ vượt quá 24.
Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Khai thác số liệu lượng mưa tại Hà Nội.
a) (0,75 điểm) Phần tính toán và tái hiện số liệu (0,5 điểm): tổng lượng mưa cả năm = 18 + 19 + 34 + 52 + 127 + 243 + 305 + 323 + 262 + 131 + 53 + 20 = 1 587 mm. Lượng mưa các tháng mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10) = 127 + 243 + 305 + 323 + 262 + 131 = 1 391 mm, chiếm 1 391 : 1 587 ≈ 87,6% tổng lượng mưa cả năm. Phần nhận xét (0,25 điểm): lượng mưa phân bố rất không đều theo thời gian — tập trung áp đảo vào mùa hạ (tháng 5 – 10), tháng mưa nhiều nhất là tháng 8 (323 mm); các tháng mùa đông (tháng 11 đến tháng 4) mưa rất ít, tháng ít nhất là tháng 1 và tháng 2 (18 – 19 mm). Đây là biểu hiện điển hình của chế độ mưa theo mùa ở miền khí hậu gió mùa. Khi làm dạng bài này, trình bày phép tính thành từng dòng rõ ràng: cộng tổng trước, cộng nhóm tháng mùa mưa sau, rồi mới chia tỉ lệ — giám khảo chấm theo từng bước.
b) (0,75 điểm) Phần giải thích nguyên nhân (0,5 điểm): các tháng 5 – 10 là thời gian gió mùa mùa hạ hoạt động, gió từ biển (vịnh Ben-gan, Biển Đông) thổi vào đất liền mang khối không khí nóng ẩm, kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới và bão gây mưa lớn; ngược lại, các tháng mùa đông chịu tác động của gió mùa đông bắc từ lục địa châu Á lạnh và khô nên mưa ít. Phần phân tích ảnh hưởng (0,25 điểm): chế độ mưa theo mùa làm cho sản xuất nông nghiệp mang tính thời vụ rõ rệt (lúa và cây trồng tập trung vào vụ mùa mưa); thuận lợi là nguồn nước dồi dào cho canh tác và nuôi trồng thủy sản; khó khăn là nguy cơ ngập úng, lũ lụt trong mùa mưa và thiếu nước, khô hạn vào cuối mùa khô, đòi hỏi phải xây dựng thủy lợi và điều tiết nước hợp lí.
Bài 2 (1,5 điểm) — Phân biệt nội lực, ngoại lực và vai trò của bồi tụ.
a) (0,75 điểm) Phân biệt nội lực và ngoại lực theo ba tiêu chí, mỗi tiêu chí thể hiện rõ sự đối lập: nguồn gốc năng lượng — nội lực từ bên trong lòng Trái Đất (phân rã phóng xạ, dịch chuyển vật chất), ngoại lực từ bên ngoài, chủ yếu là năng lượng bức xạ Mặt Trời; tác nhân chính — nội lực: các vận động kiến tạo, động đất, núi lửa; ngoại lực: gió, nước chảy, sóng biển, băng hà, sinh vật, con người thông qua các quá trình phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ; tác động tới địa hình — nội lực có xu hướng tạo nên sự gồ ghề, nâng lên – hạ xuống, hình thành lục địa, dãy núi, vực biển; ngoại lực có xu hướng san bằng, hạ thấp bề mặt, bồi đắp các vùng trũng. Hai lực tác động đồng thời và đối nghịch nhau, tạo nên sự đa dạng của địa hình. Cách trình bày ăn điểm nhất là kẻ bảng ba dòng tương ứng ba tiêu chí hoặc viết thành ba cặp ý đối lập rõ ràng.
b) (0,75 điểm) Vai trò của bồi tụ (khoảng 0,4 điểm): sông ngòi vận chuyển phù sa từ miền núi xuống hạ lưu, khi tốc độ dòng chảy giảm, vật chất lắng đọng dần, bồi đắp thành các đồng bằng châu thổ rộng lớn như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời bồi tụ còn mở rộng lãnh thổ ra phía biển. Ý nghĩa (khoảng 0,35 điểm): các đồng bằng châu thổ đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào, là vùng sản xuất lương thực – thực phẩm lớn nhất cả nước (vựa lúa, vựa thủy sản), nơi tập trung đông dân cư, các đô thị và trung tâm kinh tế lớn; đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phòng chống lũ lụt, sạt lở và xâm nhập mặn trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý "gán nhầm hệ quả" và "đảo ngược bản chất" như ý b, ý d của hai câu trong đề này
- Phần III: 4 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; với câu tính toán, đáp án phải kèm đúng đơn vị như km, °C, giờ và ngày — thiếu đơn vị hoặc sai ngày là mất điểm dù phép tính đúng)
Oops — bản gốc ghi Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm. Giữ nguyên văn: Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; với câu tính toán, đáp án phải kèm đúng đơn vị như km, °C, giờ và ngày — thiếu đơn vị hoặc sai ngày là mất điểm dù phép tính đúng)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần tính toán — nhận xét với phần giải thích — phân tích; Bài 2 tách phần phân biệt theo ba tiêu chí với phần vai trò — ý nghĩa
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 12 phút (bốn câu tính toán cần viết phép tính ra nháp cẩn thận), Phần IV khoảng 40 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các phép tính ở Phần III đã đổi đúng đơn vị và đúng ngày chưa, và hai bài tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa — với đề Địa lí, sai đơn vị là kiểu mất điểm đáng tiếc nhất vì kiến thức em đã làm đúng.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Địa lí 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai và các câu tính toán ở Phần III.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Bản đồ và các phương pháp biểu hiện (0,75 điểm nhưng là nền kĩ năng của cả môn). Nắm chắc bốn phương pháp: kí hiệu (đối tượng phân bố theo điểm), kí hiệu đường chuyển động (đối tượng di chuyển — gió, dòng biển, luồng di cư), chấm điểm (đối tượng phân bố rải rác, mỗi chấm ứng với một giá trị), khoanh vùng (đối tượng phân bố theo vùng). Kèm theo đó là kĩ năng tỉ lệ bản đồ: khoảng cách thực tế = khoảng cách trên bản đồ × mẫu số tỉ lệ, rồi đổi đơn vị về km. Chỉ riêng hai việc này đã xử lí được Câu 1 Phần I và Câu 2 Phần III.
Chủ đề 2 — Trái Đất và hệ quả của các chuyển động (2,5 điểm). Học theo hai cột tách bạch: cột tự quay quanh trục — luân phiên ngày đêm, giờ địa phương và múi giờ, đường chuyển ngày quốc tế, lệch hướng chuyển động; cột chuyển động quanh Mặt Trời — hiện tượng mùa, độ dài ngày – đêm thay đổi theo mùa và vĩ độ, Mặt Trời chiếu vuông góc tại xích đạo vào 21/3 và 23/9. Thuộc lòng ba mốc ngày: 21/3 và 23/9 (ngày – đêm bằng nhau khắp nơi), 22/6 (bán cầu Bắc ngày dài nhất), 22/12 (bán cầu Bắc ngày ngắn nhất). Thuộc hai cột này là em xử lí được Câu 2, Câu 11 Phần I, cả Câu 1 Phần II và Câu 1, Câu 4 Phần III.
Chủ đề 3 — Thạch quyển: nội lực và ngoại lực (2,0 điểm, toàn bộ nằm ở Phần IV Bài 2 và hai câu đầu Phần I). Học theo bảng phân biệt ba tiêu chí: nguồn gốc năng lượng (trong lòng đất — bức xạ Mặt Trời), tác nhân (kiến tạo, động đất, núi lửa — gió, nước, sóng, băng hà), tác động lên địa hình (tạo gồ ghề — san bằng, bồi đắp). Và thuộc chuỗi bốn quá trình ngoại lực theo đúng thứ tự: phong hoá — bóc mòn — vận chuyển — bồi tụ, với ví dụ bồi tụ tạo đồng bằng châu thổ sông Hồng, sông Cửu Long.
Chủ đề 4 — Khí quyển và thủy quyển (4,5 điểm tính cả Bài 1 Phần IV, nặng nhất đề). Với gió, học theo sơ đồ các đai khí áp: áp thấp xích đạo — áp cao chí tuyến — áp thấp ôn đới — áp cao cực, từ đó suy ra hướng gió Tín phong (đông bắc ở bán cầu Bắc), gió Tây ôn đới (tây nam ở bán cầu Bắc) luôn kèm quy tắc lệch hướng Cô-ri-ô-lít: bán cầu Bắc lệch phải, bán cầu Nam lệch trái. Với mưa, thuộc chuỗi cơ chế của mưa đối lưu ở xích đạo và nguyên nhân gió mùa (lục địa — đại dương nóng lạnh khác nhau theo mùa). Với dòng biển, học theo cặp đối ngược nóng — ấm ẩm, lạnh — khô hạn và hoang mạc ven biển. Với thủy triều, khóa một câu: nước biển dâng hạ theo chu kì do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; tự vẽ hai cột hệ quả của hai chuyển động ra giấy từ trí nhớ; làm lại Phần I Câu 1, 2, 11, Phần II Câu 1 và cả bốn câu Phần III (đây là buổi luyện tính toán: tỉ lệ bản đồ, nhiệt độ theo độ cao, đổi giờ).
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4; kẻ bảng phân biệt nội lực — ngoại lực và sơ đồ các đai khí áp — gió; làm Phần I Câu 3–10, 12, Phần II Câu 2 và viết dàn ý cả hai bài Phần IV theo từng bước điểm.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi gán nhầm hệ quả và lỗi đơn vị khi tính toán.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Gán nhầm hệ quả giữa hai chuyển động của Trái Đất (Câu 2, Câu 11 Phần I, ý d Câu 1 Phần II). Mùa và độ dài ngày – đêm thay đổi theo mùa là của chuyển động quanh Mặt Trời; luân phiên ngày – đêm, giờ và đường chuyển ngày là của tự quay. Cách tránh: mỗi khi gặp một hệ quả, tự hỏi "nó có thay đổi theo mùa không?" — có theo mùa thì thuộc chuyển động quanh Mặt Trời.
- Áp dụng ngược quy tắc đường chuyển ngày quốc tế (ý b Câu 1 Phần II). Đi từ tây sang đông qua kinh tuyến 180° phải lùi một ngày, từ đông sang tây mới cộng một ngày. Cách tránh: nhớ hình ảnh chuyến bay châu Á — châu Mỹ: bay sang hướng đông là "sống lại" ngày hôm trước.
- Nhầm hướng gió giữa hai bán cầu (Câu 5 Phần I). Gió Tây ôn đới hướng tây nam ở bán cầu Bắc nhưng tây bắc ở bán cầu Nam; Tín phong thì đông bắc ở bán cầu Bắc, đông nam ở bán cầu Nam. Cách tránh: suy từ quy tắc lệch hướng (Bắc lệch phải, Nam lệch trái) thay vì thuộc một hướng duy nhất cho cả hai bán cầu.
- Đánh giá ngược tác dụng của dòng biển lạnh (ý d Câu 2 Phần II, Câu 8 Phần I). Dòng biển lạnh gây khô hạn cho ven bờ nhưng lại thường gắn với nước trồi giàu dinh dưỡng và các ngư trường lớn — hai mặt này không mâu thuẫn nhau: một mặt nói về khí hậu đất liền, một mặt nói về sinh vật biển. Cách tránh: tách riêng hai câu hỏi "ảnh hưởng tới khí hậu ven bờ thế nào?" và "ảnh hưởng tới sinh vật biển thế nào?".
- Sai đơn vị và quên đổi ngày ở các câu tính toán Phần III (Câu 2, 3, 4 Phần III). Tính khoảng cách ra cm mà không đổi sang km, cộng nhiệt độ thay vì trừ khi lên cao, đổi giờ xong quên chuyển sang ngày 16 — cả ba lỗi đều nằm ở bước cuối cùng sau khi đã tính đúng. Cách tránh: làm xong mỗi câu tính toán, dừng 10 giây để kiểm tra riêng ba thứ: phép tính, đơn vị, và (với câu giờ) ngày tháng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Địa lí 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên làm quen sớm, vì phần này rất dễ mất điểm ở các ý "gán nhầm hệ quả" nếu học hai chuyển động của Trái Đất một cách lẫn lộn.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là sáu chủ đề đầu của Địa lí 10: bản đồ, Trái Đất và các chuyển động, thạch quyển, khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và đất — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì cả ba bộ sách đều mở đầu bằng chính phần địa lí tự nhiên đại cương này với cùng hệ thống quy luật cốt lõi; chỉ cần lưu ý tiến độ từng trường có thể chênh nhau một vài bài.
Hỏi: Địa lí 10 có nhiều quy luật và câu tính toán, học thế nào cho nhớ lâu?
Đáp: Đừng học thuộc từng câu chữ rời rạc. Hãy học theo các cặp và chuỗi cơ chế: nội lực — ngoại lực, dòng biển nóng — lạnh, tự quay — chuyển động quanh Mặt Trời; và với mỗi loại gió, suy hướng từ đai khí áp cộng quy tắc lệch hướng thay vì thuộc lòng. Ba công thức tính toán của đề (tỉ lệ bản đồ, nhiệt độ giảm 0,6°C/100 m, đổi giờ cộng trừ theo múi giờ) chỉ cần luyện mỗi loại hai câu là thành phản xạ.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Địa lí 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Địa lí 11 (khu vực Mỹ La-tinh và Liên minh châu Âu) và Địa lí 12 (địa lí tự nhiên Việt Nam) cùng đợt — học xong địa lí tự nhiên đại cương, em có thể đi tiếp sang địa lí khu vực và địa lí Việt Nam.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Địa lí 10 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc tách bạch đúng hệ quả của hai chuyển động của Trái Đất và làm chủ ba phép tính cơ bản — tỉ lệ bản đồ, nhiệt độ theo độ cao và đổi giờ. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.