Tin tức · Giáo dục kinh tế và pháp luật · Lớp 10 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 (KNTT): chủ thể kinh tế, thị trường, thuế và ngân sách, có đáp án chi tiết. Làm online miễn phí!
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai gắn với tình huống thực tế (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận xử lí tình huống (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ trọn phần Kinh tế học của nửa đầu học kỳ 1: các chủ thể của nền kinh tế, thị trường và cơ chế thị trường, ngân sách nhà nước và thuế, sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nhầm vai trò của các chủ thể kinh tế, hay bị các ý "đúng một nửa" trong phần đúng – sai đánh lừa. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Giáo dục kinh tế và pháp luật — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu gắn tình huống, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài xử lí tình huống (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên thuộc chắc hệ thống khái niệm cơ bản (chủ thể, hàng hoá, thuế, các mô hình kinh doanh) là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
- Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành, đồng thời đề nặng về tình huống: cả hai câu đúng – sai và cả hai bài tự luận đều bắt đầu từ một câu chuyện kinh doanh cụ thể (hộ kinh doanh nộp thuế, cửa hàng gạo và tin đồn khan hiếm, xưởng gỗ kê khai thuế, công ty nước giải khát quảng cáo sai sự thật)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 KNTT, phủ bốn chủ đề đầu tiên của phần Kinh tế học:
- Chủ đề 1 — Các chủ thể của nền kinh tế: chủ thể sản xuất, chủ thể tiêu dùng, chủ thể trung gian và Nhà nước; vai trò của từng chủ thể trong nền kinh tế.
- Chủ đề 2 — Thị trường và cơ chế thị trường: hàng hoá, thị trường, giá cả, quy luật cung – cầu, cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh.
- Chủ đề 3 — Ngân sách nhà nước và thuế: khái niệm, vai trò của ngân sách nhà nước; khái niệm, đặc điểm (tính bắt buộc) và vai trò của thuế.
- Chủ đề 4 — Sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh: khái niệm sản xuất kinh doanh; các mô hình hộ kinh doanh, hợp tác xã, doanh nghiệp (phần đầu chương trình).
Đề chưa đưa vào phần Giáo dục pháp luật (theo tiến độ thuộc nửa sau năm học) và các nội dung tín dụng, dịch vụ tài chính thuộc nửa sau học kỳ 1 của một số trường — đó là phạm vi của các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: cả ba bộ sách Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu phần kinh tế bằng cùng một hệ thống nội dung cốt lõi: các chủ thể của nền kinh tế, thị trường và cơ chế thị trường, ngân sách nhà nước và thuế, các mô hình sản xuất kinh doanh. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức nền của giữa kỳ 1; chỉ cần lưu ý thứ tự bài học giữa các bộ sách có thể khác nhau đôi chút.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, chủ đề Ngân sách nhà nước và thuế nặng điểm nhất (3,75 điểm) và là chủ đề duy nhất xuất hiện ở cả bốn phần của đề, kể cả bài tự luận đầu tiên về nghĩa vụ kê khai thuế — ôn mảng này là ưu tiên số một. Thứ hai, chủ đề Thị trường và cơ chế thị trường tuy chỉ 2,75 điểm nhưng lại tập trung toàn bộ phần vận dụng của hai câu đúng – sai và câu tính giá ở Phần III: đây là nơi đề phân hoá học sinh rõ nhất, vì chỉ thuộc định nghĩa thôi là chưa đủ, em phải đọc được diễn biến cung – cầu trong từng tình huống cụ thể.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Trong các chủ thể của nền kinh tế, chủ thể nào đóng vai trò quản lí và điều tiết toàn bộ hoạt động kinh tế – xã hội của đất nước?
A. Chủ thể sản xuất.
B. Nhà nước.
C. Chủ thể tiêu dùng.
D. Chủ thể trung gian.
Câu 2. Sản phẩm của lao động được coi là hàng hoá khi nó
A. được sản xuất bằng máy móc hiện đại.
B. có giá trị sử dụng rất lớn đối với người sản xuất.
C. được người sản xuất giữ lại để tự tiêu dùng trong gia đình.
D. có thể thoả mãn một nhu cầu nào đó của con người và được đưa ra trao đổi, mua bán trên thị trường.
Câu 3. Chủ thể tiêu dùng trong nền kinh tế là những người
A. mua hàng hoá, dịch vụ để thoả mãn nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và gia đình.
B. trực tiếp tạo ra các hàng hoá và dịch vụ.
C. kết nối, môi giới giữa người bán và người mua.
D. ban hành các chính sách điều tiết thị trường.
Câu 4. Ngân sách nhà nước là
A. quỹ tiền tệ tập trung của các doanh nghiệp nhà nước.
B. tổng số tiền mà người dân gửi tại các ngân hàng thương mại.
C. toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định, được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
D. tổng số tiền Nhà nước vay của các tổ chức tài chính quốc tế.
Câu 5. Thuế có đặc trưng cơ bản là
A. khoản nộp mang tính bắt buộc của các tổ chức, cá nhân cho Nhà nước theo quy định của pháp luật.
B. khoản đóng góp hoàn toàn tự nguyện của người dân cho Nhà nước.
C. khoản thu chỉ áp dụng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
D. khoản tiền chỉ phải nộp một lần duy nhất khi thành lập doanh nghiệp.
Câu 6. Sản xuất kinh doanh là hoạt động của các chủ thể kinh tế nhằm
A. cất trữ hàng hoá để chờ giá tăng cao mới bán.
B. phân phối lại toàn bộ thu nhập trong xã hội.
C. tạo ra hàng hoá, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của thị trường nhằm mục đích sinh lợi.
D. quản lí và điều tiết các hoạt động kinh tế của đất nước.
Câu 7. Mô hình sản xuất kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng kí thành lập, có quy mô nhỏ, cơ sở sản xuất kinh doanh nhỏ, sử dụng không nhiều lao động là
A. công ty cổ phần.
B. hộ kinh doanh.
C. doanh nghiệp nhà nước.
D. tập đoàn kinh tế.
Câu 8. Chủ thể nào sau đây thuộc nhóm chủ thể trung gian trong nền kinh tế?
A. Người nông dân trồng lúa để bán.
B. Hộ gia đình mua gạo về sử dụng.
C. Bộ Tài chính.
D. Đại lí phân phối, đơn vị môi giới thương mại kết nối người sản xuất với người tiêu dùng.
Câu 9. Vào dịp gần Tết Nguyên đán, nhu cầu mua hoa, cây cảnh của người dân tăng mạnh trong khi lượng cung chưa kịp tăng. Theo quy luật cung – cầu, hiện tượng nào sau đây có khả năng xảy ra?
A. Giá hoa, cây cảnh có xu hướng tăng lên.
B. Giá hoa, cây cảnh có xu hướng giảm mạnh.
C. Người bán đồng loạt đóng cửa, ngừng kinh doanh.
D. Nhu cầu mua hoa, cây cảnh tự động biến mất.
Câu 10. Thuế và ngân sách nhà nước có vai trò quan trọng đối với đời sống xã hội vì
A. giúp một số tổ chức, cá nhân trốn tránh nghĩa vụ đối với Nhà nước.
B. là công cụ để Nhà nước tùy ý tăng giá mọi mặt hàng.
C. tạo nguồn lực tài chính để Nhà nước chi cho quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế và các hoạt động công cộng khác phục vụ xã hội.
D. làm giảm toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong nước.
Câu 11. Hành vi nào sau đây thể hiện cạnh tranh lành mạnh giữa các chủ thể sản xuất kinh doanh?
A. Tung tin đồn thất thiệt về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
B. Liên kết với nhau để ép giá thu mua của người sản xuất nhỏ.
C. Giả mạo nhãn hiệu hàng hoá của doanh nghiệp khác.
D. Đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm.
Câu 12. Do thời tiết khô hạn kéo dài (tình huống giả định), sản lượng cà phê của một vùng trồng giảm mạnh trong khi nhu cầu của thị trường không thay đổi. Nếu thị trường vận hành theo cơ chế thị trường, diễn biến nào sau đây là phù hợp?
A. Giá cà phê giảm xuống, người trồng thu hẹp toàn bộ diện tích trong các vụ sau.
B. Giá cà phê tăng lên, từ đó tạo tín hiệu khuyến khích người sản xuất tìm cách mở rộng, khôi phục nguồn cung trong các vụ sau.
C. Giá cà phê hoàn toàn không thay đổi vì mọi mức giá đều do Nhà nước ấn định cố định.
D. Người tiêu dùng ngừng hẳn việc mua cà phê và các sản phẩm thay thế.
Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Đọc tình huống sau: Chị Lan đăng kí mở hộ kinh doanh bán hàng tạp hoá tại nhà. Hằng quý, chị kê khai doanh thu và nộp thuế cho cơ quan thuế theo quy định. Số tiền thuế của chị cùng với các khoản thu khác được tập trung vào ngân sách nhà nước và được sử dụng để xây dựng trường học, bệnh viện, đường giao thông ở địa phương. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Khoản thuế chị Lan nộp là một trong những khoản thu của ngân sách nhà nước.
b) Vì quy mô kinh doanh nhỏ, hộ kinh doanh của chị Lan không phải thực hiện bất kì nghĩa vụ thuế nào đối với Nhà nước.
c) Ngân sách nhà nước được sử dụng để chi cho các lĩnh vực như quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế và xây dựng cơ sở hạ tầng.
d) Thuế là khoản đóng góp tự nguyện, công dân nộp nhiều hay ít, nộp hay không là hoàn toàn tùy thuộc vào ý muốn của mỗi người.
Câu 2. Đọc tình huống sau: Anh Tuấn mở cửa hàng kinh doanh gạo. Khi giá gạo trên thị trường tăng, nhiều khách hàng chuyển sang mua các mặt hàng thay thế nên lượng gạo bán ra của cửa hàng giảm. Để giữ chân khách hàng, anh Tuấn tìm nguồn hàng chất lượng tốt với chi phí hợp lí hơn, đồng thời từ chối lời rủ rê của một số cửa hàng khác về việc cùng nhau tung tin "gạo sắp khan hiếm" để đẩy giá bán lên cao. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Khi giá gạo tăng, lượng cầu gạo có xu hướng giảm và lượng cung có xu hướng tăng là biểu hiện của quy luật cung – cầu.
b) Việc anh Tuấn tối ưu chi phí, giữ chất lượng hàng hoá để thu hút khách hàng là biểu hiện của cạnh tranh lành mạnh.
c) Việc tung tin đồn gạo sắp khan hiếm để đẩy giá lên cao là quyền tự do kinh doanh nên được pháp luật cho phép thực hiện trong mọi trường hợp.
d) Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta, Nhà nước không được can thiệp hay điều tiết bất kì hoạt động nào của thị trường.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (tên chủ thể, tên khái niệm hoặc con số cụ thể).
Câu 1. Nguồn thu chủ yếu và quan trọng nhất của ngân sách nhà nước ở nước ta hiện nay là gì?
Câu 2. Mô hình sản xuất kinh doanh do các thành viên tự nguyện hợp tác, tương trợ lẫn nhau trong sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lí, được gọi là gì?
Câu 3. Trong cơ chế thị trường, yếu tố nào đóng vai trò là tín hiệu chủ yếu, giúp người sản xuất biết cần sản xuất hàng hoá gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai?
Câu 4. Một cửa hàng niêm yết giá bán một chiếc xe đạp là 2 000 000 đồng. Do nhu cầu thị trường tăng cao, cửa hàng điều chỉnh tăng giá bán thêm 10% so với giá niêm yết (mức giá và tỉ lệ tăng là số liệu giả định trong tình huống). Hỏi giá bán mới của chiếc xe đạp là bao nhiêu đồng?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau (tình huống giả định): Anh Minh mở một xưởng sản xuất đồ gỗ và đăng kí hộ kinh doanh. Ngay từ khi bắt đầu hoạt động, anh ghi chép đầy đủ doanh thu, kê khai trung thực và nộp thuế đúng hạn cho cơ quan thuế. Một số người quen khuyên anh nên kê khai doanh thu thấp hơn thực tế để giảm số thuế phải nộp, "ai cũng làm thế", nhưng anh Minh không đồng ý vì cho rằng nộp thuế là nghĩa vụ và cũng là đóng góp của mình cho cộng đồng.
a) (0,75 điểm) Tình huống cho biết anh Minh đã thực hiện những nghĩa vụ nào của chủ thể sản xuất kinh doanh đối với Nhà nước? Số thuế anh Minh và các chủ thể khác nộp có ý nghĩa như thế nào đối với ngân sách nhà nước?
b) (0,75 điểm) Phân tích tác hại của hành vi kê khai doanh thu gian dối để trốn thuế đối với nền kinh tế và xã hội. Nếu là người thân của một người đang có ý định làm như vậy, em sẽ khuyên họ như thế nào?
Bài 2 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau (tình huống giả định): Công ty nước giải khát X quảng cáo sản phẩm của mình "có tác dụng chữa bệnh, uống bao nhiêu cũng không tăng cân" dù sản phẩm không hề có các công dụng đó. Đồng thời, để giảm chi phí, công ty xả nước thải chưa qua xử lí ra môi trường rồi hạ giá bán sản phẩm thấp hơn hẳn so với các đối thủ. Nhờ đó, sản phẩm của công ty bán chạy trong một thời gian ngắn.
a) (0,75 điểm) Chỉ ra và phân tích các hành vi vi phạm của Công ty X trong tình huống trên (đối với người tiêu dùng, đối với đối thủ cạnh tranh và đối với môi trường).
b) (0,75 điểm) Đề xuất những biện pháp mà cơ quan nhà nước và người tiêu dùng cần thực hiện để ngăn chặn các hành vi như trên. Từ tình huống, rút ra bài học cho các doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài, bền vững.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 3, 5, 9; B: 1, 7, 12; C: 4, 6, 10; D: 2, 8, 11). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B.
Trong các chủ thể của nền kinh tế, Nhà nước là chủ thể đặc biệt: quản lí, điều tiết toàn bộ hoạt động kinh tế – xã hội, ban hành chính sách và pháp luật để các hoạt động kinh tế vận hành đúng định hướng. Ba chủ thể còn lại có vai trò hẹp hơn nhiều: chủ thể sản xuất tạo ra hàng hoá, dịch vụ; chủ thể tiêu dùng mua và sử dụng hàng hoá, dịch vụ; chủ thể trung gian kết nối sản xuất với tiêu dùng. Câu này chỉ cần em gắn đúng "quản lí, điều tiết toàn bộ" với Nhà nước là xong.
Câu 2 — Đáp án D.
Hàng hoá là sản phẩm của lao động, có thể thoả mãn một nhu cầu nào đó của con người và được đưa ra trao đổi, mua bán trên thị trường. Yếu tố quyết định nằm ở vế cuối: sản phẩm làm ra để tự tiêu dùng trong gia đình (phương án C) không được đưa ra trao đổi nên không phải là hàng hoá, dù nó cũng là sản phẩm của lao động. Sản xuất bằng máy móc hiện đại (A) hay giá trị sử dụng lớn (B) đều không phải điều kiện để một sản phẩm trở thành hàng hoá.
Câu 3 — Đáp án A.
Chủ thể tiêu dùng là những người mua hàng hoá, dịch vụ để thoả mãn nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và gia đình. Đây là chủ thể khép lại chu trình của nền kinh tế, đồng thời nhu cầu của họ chính là động lực thúc đẩy sản xuất phát triển.
Phương án B mô tả chủ thể sản xuất, phương án C mô tả chủ thể trung gian, phương án D mô tả Nhà nước — đề cố ý xếp cả bốn vai trò vào một câu, ai học thuộc "bản đồ vai trò" của bốn chủ thể thì câu này là điểm tặng.
Câu 4 — Đáp án C.
Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm ngân sách). Hai từ khóa phải có trong định nghĩa là "thu, chi của Nhà nước" và "dự toán đã được quyết định".
Phương án A thu hẹp sai đối tượng (chỉ doanh nghiệp nhà nước), phương án B nhầm sang tiền gửi của người dân tại ngân hàng, phương án D chỉ là một khoản trong nguồn thu chứ không phải toàn bộ ngân sách.
Câu 5 — Đáp án A.
Thuế là khoản nộp mang tính bắt buộc mà các tổ chức, cá nhân phải thực hiện đối với Nhà nước theo quy định của pháp luật. Tính bắt buộc là đặc trưng cơ bản phân biệt thuế với các khoản đóng góp tự nguyện như quyên góp, ủng hộ.
Phương án B đảo ngược đúng đặc trưng này nên sai ngay từ chữ "tự nguyện".
Phương án C và D bịa thêm điều kiện (chỉ doanh nghiệp nước ngoài, chỉ nộp một lần) không có trong quy định. Đặc điểm nữa cần nhớ: thuế không hoàn trả trực tiếp cho người nộp — em nộp thuế nhưng Nhà nước không "trả lại" cho riêng em, mà dùng ngân sách để chi cho các hoạt động chung mà cả xã hội cùng hưởng.
Câu 6 — Đáp án C.
Sản xuất kinh doanh là hoạt động của các chủ thể kinh tế nhằm tạo ra hàng hoá, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của thị trường nhằm mục đích sinh lợi.
Phương án A (cất trữ chờ tăng giá) mô tả hành vi đầu cơ chứ không phải bản chất của sản xuất kinh doanh.
Phương án D: vai trò của Nhà nước.
Câu 7 — Đáp án B.
Hộ kinh doanh do một cá nhân hoặc các thành viên hộ gia đình đăng kí thành lập, có quy mô nhỏ, cơ sở sản xuất kinh doanh nhỏ, sử dụng không nhiều lao động. Đây là mô hình sản xuất kinh doanh phổ biến nhất ở nước ta — quán ăn, tiệm tạp hoá, xưởng nhỏ quanh em phần lớn là hộ kinh doanh. Công ty cổ phần, doanh nghiệp nhà nước và tập đoàn kinh tế đều có quy mô và cơ cấu tổ chức lớn hơn hẳn, đọc đến cụm "quy mô nhỏ" là phải nghĩ ngay đến hộ kinh doanh.
Câu 8 — Đáp án D.
Chủ thể trung gian là các tổ chức, cá nhân làm cầu nối giữa người sản xuất và người tiêu dùng: thương nhân, đại lí phân phối, đơn vị môi giới, sàn giao dịch... Nhiệm vụ của họ là kết nối, môi giới chứ không trực tiếp sản xuất. Ba phương án còn lại là ba chủ thể khác được đưa vào để nhiễu: người nông dân trồng lúa để bán là chủ thể sản xuất, hộ gia đình mua gạo về dùng là chủ thể tiêu dùng, Bộ Tài chính thuộc chủ thể Nhà nước. Câu 1, 3 và 8 tạo thành một bộ ba "nhận diện chủ thể" — học một lần, ăn điểm ba câu.
Câu 9 — Đáp án A.
Gần Tết, cầu về hoa và cây cảnh tăng mạnh trong khi cung chưa kịp tăng, hàng hoá trở nên khan hiếm tương đối so với nhu cầu nên giá có xu hướng tăng lên — đúng quy luật cung – cầu. Đây là dạng câu "đọc xu hướng giá" rất quen thuộc: cầu tăng + cung giữ nguyên thì giá tăng; cầu giảm hoặc cung tăng thì giá giảm.
Câu 10 — Đáp án C.
Thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, và ngân sách là công cụ để Nhà nước thực hiện các chức năng của mình: chi cho quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế, an sinh xã hội, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng... Nói cách khác, tiền thuế của người dân quay trở lại phục vụ chính đời sống xã hội.
Phương án A và D mô tả tác động tiêu cực trái với vai trò của thuế.
Phương án B sai vì Nhà nước không dùng thuế và ngân sách để tùy ý tăng giá hàng hoá — giá cả chủ yếu vận hành theo cơ chế thị trường.
Câu 11 — Đáp án D.
Cạnh tranh lành mạnh là cạnh tranh bằng năng lực thực sự: đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, hạ giá thành, cải tiến dịch vụ. Ba hành vi còn lại đều là cạnh tranh không lành mạnh và bị pháp luật nghiêm cấm: tung tin đồn thất thiệt về đối thủ, liên kết ép giá thu mua của người sản xuất nhỏ, giả mạo nhãn hiệu hàng hoá của doanh nghiệp khác. Nguyên tắc làm dạng câu này: cứ hành vi nào "chơi xấu" người khác thay vì tự nâng mình lên thì đó là không lành mạnh.
Câu 12 — Đáp án B.
Khô hạn làm sản lượng cà phê giảm, tức cung giảm trong khi cầu không thay đổi, nên giá cà phê tăng theo cơ chế thị trường. Điểm hay của câu này nằm ở vế sau: giá tăng không chỉ là hệ quả, nó còn là tín hiệu khuyến khích người sản xuất tìm cách khôi phục, mở rộng nguồn cung trong các vụ sau.
Phương án C sai ở quan niệm "mọi mức giá đều do Nhà nước ấn định cố định": trong nền kinh tế thị trường, giá hình thành chủ yếu theo quan hệ cung – cầu, Nhà nước chỉ điều tiết vĩ mô.
Phương án A ngược quy luật (cung giảm thì giá tăng, không phải giảm).
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Câu 1 (tình huống chị Lan mở hộ kinh doanh tạp hoá và nộp thuế hằng quý):
- Ý a — Đúng. Khoản thuế chị Lan nộp là một trong những khoản thu của ngân sách nhà nước; rộng hơn, các khoản thu từ thuế của tổ chức, cá nhân là nguồn thu chủ yếu của ngân sách. Ý này nối thẳng với Câu 1 Phần III.
- Ý b — Sai. Đây là bẫy "quy mô nhỏ thì miễn nghĩa vụ": hộ kinh doanh dù quy mô nhỏ vẫn thuộc đối tượng quản lí thuế (thường nộp thuế theo phương pháp khoán), phải đăng kí và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định. Quy mô kinh doanh chỉ ảnh hưởng đến cách tính và mức thuế, không xoá bỏ nghĩa vụ nộp thuế.
- Ý c — Đúng. Ngân sách nhà nước được sử dụng để chi cho các lĩnh vực thiết yếu như quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế và xây dựng cơ sở hạ tầng — đúng như tình huống mô tả (trường học, bệnh viện, đường giao thông ở địa phương chị Lan).
- Ý d — Sai. Đây là bẫy nhầm đặc trưng của thuế, lặp lại đúng Câu 5 Phần I: thuế là khoản nộp bắt buộc theo pháp luật, nộp hay không không tùy thuộc ý muốn của mỗi người.
Câu 2 (tình huống anh Tuấn kinh doanh gạo và lời rủ tung tin khan hiếm):
- Ý a — Đúng. Theo quy luật cung – cầu, khi giá tăng thì lượng cầu có xu hướng giảm và lượng cung có xu hướng tăng; tình huống mô tả khách hàng chuyển sang hàng thay thế làm lượng gạo bán ra giảm chính là biểu hiện của quy luật này.
- Ý b — Đúng. Tìm nguồn hàng chất lượng tốt với chi phí hợp lí hơn để giữ chân khách hàng là cạnh tranh bằng năng lực thực sự, tức cạnh tranh lành mạnh — khớp với Câu 11 Phần I.
- Ý c — Sai. Đây là bẫy "tự do kinh doanh tuyệt đối": tự do kinh doanh phải trong khuôn khổ pháp luật. Tung tin đồn thất thiệt về khan hiếm để đẩy giá lên cao là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm trong lĩnh vực cạnh tranh và thương mại; người thực hiện có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm tuỳ mức độ và hậu quả.
- Ý d — Sai. Đây là bẫy "Nhà nước đứng ngoài thị trường": trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta, Nhà nước quản lí và điều tiết vĩ mô nền kinh tế bằng chính sách và pháp luật — định hướng, xây dựng thể chế, kiểm tra giám sát và can thiệp khi cần để ổn định thị trường, bảo vệ lợi ích chung. Câu 12 Phần I và ý này cùng kiểm tra một điểm: Nhà nước không ấn định từng mức giá, nhưng cũng không hề "đứng ngoài".
Đáp án Phần III (trả lời ngắn)
Câu 1 — Đáp án: Thuế.
Các khoản thu từ thuế là nguồn thu chủ yếu và quan trọng nhất, chiếm tỉ trọng lớn nhất trong tổng thu ngân sách nhà nước ở nước ta.
Câu 2 — Đáp án: Hợp tác xã.
Mô hình được mô tả là tổ chức kinh tế tập thể do các thành viên tự nguyện hợp tác, tương trợ lẫn nhau, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lí. Cách phân biệt nhanh với hộ kinh doanh (Câu 7 Phần I): hộ kinh doanh gắn với một cá nhân hoặc hộ gia đình, còn hợp tác xã gắn với nhiều thành viên góp vốn, hợp tác và quản lí dân chủ.
Câu 3 — Đáp án: Giá cả (giá cả thị trường).
Trong cơ chế thị trường, giá cả là tín hiệu chủ yếu: giá tăng cho thấy cầu đang lớn hơn cung và ngược lại, từ đó chỉ dẫn người sản xuất quyết định sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai. Câu 12 Phần I chính là một minh hoạ trọn vẹn cho cơ chế tín hiệu này.
Câu 4 — Đáp án: 2 200 000 đồng.
Cách tính: giá mới = 2 000 000 × (1 + 10%) = 2 000 000 × 1,1 = 2 200 000 đồng. Đây là câu tính toán duy nhất của đề: chỉ cần thuộc thao tác "tăng thêm p% thì nhân với (1 + p/100)" là không thể sai. Số liệu trong câu là giả định — em cứ tính theo số liệu đề cho.
Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Tình huống anh Minh mở xưởng gỗ, kê khai và nộp thuế trung thực.
a) (0,75 điểm) Những nghĩa vụ anh Minh đã thực hiện (phần tái hiện nội dung tình huống, 0,5 điểm): đăng kí hộ kinh doanh đúng quy định; ghi chép doanh thu đầy đủ; kê khai thuế trung thực; nộp thuế đúng hạn và đầy đủ. Ý nghĩa của thuế đối với ngân sách nhà nước (phần liên hệ, 0,25 điểm): thuế do anh Minh và các chủ thể khác nộp là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, tạo nguồn lực để Nhà nước chi cho các hoạt động chung như giáo dục, y tế, quốc phòng, xây dựng hạ tầng, an sinh xã hội. Viết đủ bốn hành vi trong tình huống là em đã nắm chắc nửa đầu của ý a — đừng viết chung chung kiểu "anh Minh nộp thuế đầy đủ" rồi dừng lại.
b) (0,75 điểm) Tác hại của hành vi kê khai gian dối để trốn thuế (phần giải thích, 0,5 điểm): làm thất thu ngân sách nhà nước, giảm nguồn lực chi cho các hoạt động công cộng; tạo môi trường cạnh tranh không bình đẳng giữa người làm ăn trung thực và người gian dối; là hành vi vi phạm pháp luật, người thực hiện có thể bị xử phạt, truy thu, thậm chí chịu trách nhiệm hình sự tuỳ mức độ; làm xói mòn ý thức pháp luật và niềm tin xã hội. Lời khuyên cho người có ý định trốn thuế (phần phân tích – vận dụng, 0,25 điểm): giải thích rõ nghĩa vụ và hậu quả pháp lí, chỉ ra lợi ích lâu dài của kinh doanh trung thực (uy tín, an toàn pháp lí, được hưởng chính sách hỗ trợ của Nhà nước), và khuyên tìm hiểu các chính sách miễn, giảm thuế hợp pháp nếu thuộc diện được hưởng thay vì gian lận.
Bài 2 (1,5 điểm) — Tình huống Công ty nước giải khát X quảng cáo sai sự thật và xả thải chưa xử lí.
a) (0,75 điểm) Các hành vi vi phạm của Công ty X (nêu đủ ba nhóm hành vi kèm phân tích): quảng cáo sai sự thật về công dụng sản phẩm ("có tác dụng chữa bệnh, uống bao nhiêu cũng không tăng cân" trong khi sản phẩm không có các công dụng đó) — lừa dối người tiêu dùng, vi phạm quy định về quảng cáo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; xả nước thải chưa qua xử lí ra môi trường — vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, gây hại cho sức khoẻ cộng đồng; dùng lợi thế từ các hành vi vi phạm để hạ giá thành bất chính — cạnh tranh không lành mạnh, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Hậu quả đi kèm: bị xử phạt, buộc khắc phục hậu quả, mất uy tín và khách hàng khi bị phát hiện.
b) (0,75 điểm) Biện pháp của cơ quan nhà nước (khoảng 0,4 điểm): tăng cường thanh tra, kiểm tra về quảng cáo, an toàn thực phẩm và môi trường; xử lí nghiêm các vi phạm và công khai kết quả xử lí; hoàn thiện cơ chế tiếp nhận phản ánh của người dân. Biện pháp của người tiêu dùng (khoảng 0,2 điểm): lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, không tiếp tay cho hàng hoá quảng cáo thổi phồng, phản ánh vi phạm tới cơ quan chức năng và các tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Bài học cho doanh nghiệp (khoảng 0,15–0,25 điểm): lợi nhuận ngắn hạn từ gian dối không bền vững; muốn phát triển lâu dài phải cạnh tranh bằng chất lượng thật, tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và xây dựng uy tín thương hiệu.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý "đảo ngược đặc trưng" như ý d Câu 1 (thuế bị nói thành tự nguyện) hay các ý "tuyệt đối hoá" như ý c, ý d Câu 2
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; đáp án phải là tên chủ thể, tên khái niệm hoặc con số cụ thể như yêu cầu của từng câu)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: mỗi bài tách bạch phần tái hiện – liên hệ tình huống với phần giải thích – phân tích, và ý hỏi nào cũng phải có câu trả lời riêng, kể cả ý "em sẽ khuyên họ như thế nào" hay "rút ra bài học" ở cuối mỗi bài
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 8 phút, Phần IV khoảng 42 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các câu nhận diện chủ thể (Câu 1, 3, 8) đã gắn đúng vai trò chưa, và hai bài tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa — với đề có tự luận tình huống, bỏ sót một ý hỏi là mất trắng phần điểm của ý đó dù phần còn lại viết rất tốt.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Các chủ thể của nền kinh tế (0,75 điểm nhưng là nền cho cả đề). Học theo "bản đồ vai trò" bốn chủ thể: sản xuất — tạo ra hàng hoá, dịch vụ; tiêu dùng — mua và sử dụng để thoả mãn nhu cầu; trung gian — kết nối, môi giới giữa sản xuất và tiêu dùng; Nhà nước — quản lí, điều tiết toàn bộ nền kinh tế. Thuộc bản đồ này là xử lí gọn Câu 1, 3, 8 Phần I và còn dùng lại khi phân tích các tình huống ở Phần II, IV (ai đang làm gì trong tình huống?).
Chủ đề 2 — Thị trường và cơ chế thị trường (2,75 điểm, tập trung phần vận dụng). Nắm ba lớp kiến thức: khái niệm hàng hoá (sản phẩm của lao động + thoả mãn nhu cầu + được đưa ra trao đổi); quy luật cung – cầu qua biến động giá (cầu tăng thì giá tăng, cung giảm thì giá tăng); và cạnh tranh (lành mạnh là tự nâng mình lên, không lành mạnh là dìm người khác xuống). Luyện bằng cách tự lấy ví dụ quanh em: giá khẩu trang, giá xăng, giá vé xe dịp Tết... rồi tự giải thích theo cung – cầu như cách đề làm với hoa Tết và cà phê khô hạn.
Chủ đề 3 — Ngân sách nhà nước và thuế (3,75 điểm, nặng nhất đề). Học theo chuỗi logic: thuế là gì (khoản nộp bắt buộc theo pháp luật, không hoàn trả trực tiếp) → thuế đi đâu (nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước) → ngân sách chi vào đâu (quốc phòng, an ninh, giáo dục, y tế, hạ tầng, an sinh xã hội) → vì sao phải nộp đúng và đủ (nghĩa vụ công dân, hậu quả của trốn thuế). Chuỗi này trả lời trọn Câu 4, 5, 10 Phần I, cả Câu 1 Phần II, Câu 1 Phần III và gần như toàn bộ Bài 1 Phần IV — đây là chuỗi kiến thức "một vốn bốn lời" nhất của đề.
Chủ đề 4 — Sản xuất kinh doanh và các mô hình (2,75 điểm). Lập bảng so sánh ba mô hình đã học: hộ kinh doanh (một cá nhân hoặc hộ gia đình đăng kí, quy mô nhỏ), hợp tác xã (nhiều thành viên tự nguyện hợp tác, bình đẳng, dân chủ trong quản lí), doanh nghiệp (tổ chức có tên riêng, tài sản, trụ sở, hoạt động vì mục đích sinh lợi). Khi đọc tình huống, chỉ cần bắt đúng từ khóa — "một cá nhân đăng kí, quy mô nhỏ" là hộ kinh doanh; "thành viên tự nguyện, tương trợ, dân chủ" là hợp tác xã — là chọn đúng.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 3; vẽ lại chuỗi "thuế → ngân sách → chi tiêu công" bằng sơ đồ của riêng em; làm lại Phần I Câu 1, 3, 4, 5, 8, 10, Phần II Câu 1 và Phần III Câu 1.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 4; làm Phần I Câu 2, 6, 7, 9, 11, 12, Phần II Câu 2, Phần III Câu 2, 3, 4 và viết dàn ý Bài 2 Phần IV theo hai ý a, b.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các ý đúng – sai mà em kết luận vội vì "nghe có vẻ hợp lí".
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Nhầm thuế là khoản đóng góp tự nguyện (Câu 5 Phần I, ý d Câu 1 Phần II). Đề lặp lại bẫy này hai lần vì đây là lỗi phổ biến nhất: nhiều bạn lẫn thuế với quyên góp, ủng hộ. Cách tránh: thuộc lòng cặp đặc trưng của thuế — "bắt buộc theo pháp luật" và "không hoàn trả trực tiếp"; gặp phương án nào nói thuế là tự nguyện, tùy ý người nộp thì loại ngay.
- Cho rằng hộ kinh doanh nhỏ thì không phải nộp thuế (ý b Câu 1 Phần II). Quy mô nhỏ chỉ làm thay đổi cách quản lí và mức thuế (thường là thuế khoán), không xoá nghĩa vụ thuế. Cách tránh: tách bạch hai câu hỏi "có phải nộp thuế không" (luôn là có, nếu có hoạt động kinh doanh thuộc diện chịu thuế) và "nộp bao nhiêu, nộp theo cách nào" (tuỳ quy mô và ngành nghề).
- Hiểu ngược vai trò của Nhà nước trong cơ chế thị trường (Câu 12 Phần I, ý d Câu 2 Phần II). Một phía cho rằng Nhà nước ấn định mọi mức giá, phía kia cho rằng Nhà nước hoàn toàn đứng ngoài — cả hai đều sai. Cách nhớ đúng: giá cả hình thành theo cung – cầu, Nhà nước quản lí và điều tiết vĩ mô bằng chính sách, pháp luật, can thiệp khi thị trường biến động bất thường.
- Nhầm lẫn giữa các mô hình sản xuất kinh doanh (Câu 7 Phần I, Câu 2 Phần III). Hộ kinh doanh, hợp tác xã và doanh nghiệp bị lẫn vì đều là "tổ chức làm kinh tế". Cách tránh: học mỗi mô hình kèm một từ khóa độc quyền — hộ kinh doanh: "một cá nhân/hộ gia đình, quy mô nhỏ"; hợp tác xã: "thành viên tự nguyện, bình đẳng, dân chủ"; doanh nghiệp: "có tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch".
- Kết luận ý đúng – sai theo cảm giác "nghe hợp lí" thay vì đối chiếu khái niệm (ý c Câu 2 Phần II). "Tự do kinh doanh" nghe rất hợp lí nên nhiều bạn vội đánh dấu Đúng cho hành vi tung tin đồn khan hiếm. Cách tránh: với mỗi ý, tự hỏi "khẳng định này có mâu thuẫn với điều cấm nào của pháp luật không" — tự do kinh doanh luôn đi kèm giới hạn "trong khuôn khổ pháp luật".
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên làm quen sớm, vì phần này rất dễ mất điểm ở các ý khẳng định "đúng một nửa" hoặc đảo ngược đặc trưng khái niệm nếu chỉ học thuộc lòng mà không hiểu.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là bốn chủ đề đầu của phần Kinh tế học: các chủ thể của nền kinh tế, thị trường và cơ chế thị trường, ngân sách nhà nước và thuế, sản xuất kinh doanh và các mô hình — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì cả ba bộ sách đều mở đầu phần kinh tế bằng chính các nội dung này; phần Giáo dục pháp luật theo tiến độ thường thuộc nửa sau năm học nên chưa xuất hiện trong đề giữa kỳ này.
Hỏi: Môn này nhiều khái niệm trừu tượng, học thế nào cho nhớ lâu và làm được câu tình huống?
Đáp: Hãy học mỗi khái niệm kèm một ví dụ đời sống và một "điểm phân biệt" với khái niệm dễ nhầm: thuế khác quyên góp ở tính bắt buộc; hộ kinh doanh khác hợp tác xã ở số chủ thể và nguyên tắc quản lí; cạnh tranh lành mạnh khác không lành mạnh ở chỗ tự nâng mình lên hay dìm đối thủ xuống. Khi vào câu tình huống, việc đầu tiên là xác định nhân vật thuộc chủ thể nào, hành vi nào đang được mô tả — phần lớn đáp án sẽ tự lộ ra từ bước phân loại đó.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 (lạm phát, thất nghiệp, thị trường lao động, bảo hiểm và an sinh xã hội) và Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 (tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế) cùng đợt — học xong phần kinh tế cơ bản của lớp 10, em có thể đi tiếp lên các chủ đề vĩ mô của hai lớp trên.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc phân loại đúng chủ thể và hành vi trong từng tình huống, và nhớ rằng thuế là nghĩa vụ bắt buộc chứ không phải khoản đóng góp tự nguyện. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.