Tin tức · Ngữ văn · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 (Kết nối tri thức) — Ngữ liệu đọc hiểu, bài viết Đăm Săn và gợi ý chấm chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 (KNTT): đọc hiểu truyện ngắn, viết nghị luận về Đăm Săn, kèm gợi ý chấm chi tiết từng câu. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 (Kết nối tri thức) — Ngữ liệu đọc hiểu, bài viết Đăm Săn và gợi ý chấm chi tiết

Bạn đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 để tự luyện trước kỳ kiểm tra thật? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng "chất" đề Văn hiện nay: 100% tự luận theo Công văn 3175 (môn Ngữ văn không áp dụng định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991), gồm Phần I — Đọc hiểu 5,0 điểm và Phần II — Viết 5,0 điểm, làm bài trong 90 phút.

Điểm đáng chú ý nhất của đề: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn "Mùi khói bếp" được sáng tác mới hoàn toàn — không có trong sách giáo khoa, cũng không có văn mẫu nào để học thuộc. Bạn buộc phải đọc thật, hiểu thật. Còn phần Viết là bài nghị luận văn học phân tích hình tượng Đăm Săn trong đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây" — một trong những nội dung trọng tâm nhất của nửa đầu học kỳ 1 lớp 10.

Bài viết này in trọn bộ cho bạn: bảng cấu trúc đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý trả lời chi tiết từng câu đọc hiểu, dàn ý và thang điểm đầy đủ của bài viết. Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội — hãy tự làm đề một lượt như thi thật: bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu. Xong xuôi mới quay lại đối chiếu để biết mình hay mất điểm ở đâu. Bạn có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Ngữ Văn — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: Phần I — Đọc hiểu: đọc truyện ngắn "Mùi khói bếp" và trả lời 5 câu hỏi tự luận ngắn (5,0 điểm). Phần II — Viết: 1 bài văn nghị luận văn học khoảng 600 chữ (5,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 0% / 100% — đề Ngữ văn 100% tự luận theo Công văn 3175
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong bạn đối chiếu bài viết của mình với gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 10 KNTT, phủ hai kĩ năng lớn là đọc và viết:

  • Bài 1 — Sức hấp dẫn của truyện kể: kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn (ngôi kể, phương thức biểu đạt, chi tiết, hình ảnh biểu tượng) — vận dụng trực tiếp vào Phần I với ngữ liệu mới.
  • Bài 2 — Vẻ đẹp của thơ ca và Bài 3 — Nghệ thuật thuyết phục trong văn bản nghị luận: nền tảng kiến thức thể loại và lập luận của học kỳ 1 (đề giữa kỳ này chưa kiểm tra trực tiếp hai bài này, nhưng là phần kiến thức đệm cho kĩ năng viết).
  • Bài 4 — Sức sống của sử thi: đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây" (Sử thi Đăm Săn) — nội dung của Phần II, yêu cầu phân tích hình tượng người anh hùng sử thi.

Đối chiếu với các bộ sách khác: Cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Kết nối tri thức, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa truyện kể, thơ ca, văn bản nghị luận và sử thi vào chương trình học kỳ 1 lớp 10, thứ tự bài học có thể khác nhau đôi chút. Riêng kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn với ngữ liệu ngoài sách và viết nghị luận văn học là yêu cầu chung của chương trình, nên nếu trường bạn học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để luyện tập rất tốt — chỉ cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình về phạm vi cụ thể.

Bảng cấu trúc đề và mức độ

Bảng cấu trúc đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10

Bảng phân bổ mức độ đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10

Nhận xét nhanh: hơn một nửa số điểm của đề (6,5/10) nằm ở mức vận dụng và vận dụng cao — tức là đề không thưởng cho việc học thuộc, mà thưởng cho khả năng đọc hiểu thật và viết thật. Trong đó, bài viết Đăm Săn là "cửa ải" lớn nhất: chỉ riêng phần đánh giá nghệ thuật và khái quát ý nghĩa trong bài viết đã là đất của vận dụng cao. Chiến lược làm bài vì thế rất rõ: đừng để mất điểm oan ở hai câu nhận biết đầu tiên, và dành đủ thời gian cho phần Viết.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Đọc hiểu (5,0 điểm)

Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:

Mùi khói bếp

Nhà bà ngoại tôi ở cuối xóm, mái ngói đã phủ một lớp rêu xanh, phía sau là gian bếp nhỏ lợp lá. Trong trí nhớ của tôi, hình ảnh bà bao giờ cũng gắn liền với bếp lửa: tấm lưng còng, đôi tay gầy guộc thoăn thoắt quạt bếp, mùi khói cay xè mắt mà ấm lạ thường. Trời còn chưa sáng, bà đã trở dậy nhóm bếp, nấu nồi cháo, đun ấm nước cho cả nhà. Tôi lớn lên bên bếp lửa ấy, với những bữa cơm đạm bạc mà ngon, những buổi tối ngồi nghe bà kể chuyện ngày xưa, tiếng củi nổ tí tách như nhịp thở đều đặn của ngôi nhà. Mỗi lần ngồi bên bếp, ngửi mùi khói quyện với mùi cơm mới, tôi lại thấy lòng mình yên ả lạ thường, như đang ở nơi chốn bình yên nhất trên đời.

Năm tôi học xong lớp chín, tôi thi đỗ vào trường trung học phổ thông trên thị xã, cách nhà hơn ba mươi cây số, phải ở trọ. Ngày giấy báo trúng tuyển về, bố mẹ mừng lắm, hàng xóm sang chúc mừng rối rít, chỉ có bà là lặng lẽ. Bà gấp tờ giấy báo lại thật cẩn thận, để lên bàn thờ, rồi quay sang bảo tôi: "Đi học xa là tốt, cháu ạ. Nhưng từ mai, nhà này vắng tiếng người." Những ngày sau đó, bà lúi húi chuẩn bị hành trang cho tôi: rang một hũ muối vừng, phơi mớ cá khô, xếp vào ba lô mấy bộ quần áo đã giặt là phẳng phiu, thơm mùi nắng.

Sáng tôi lên đường, trời còn tối mờ sương. Ngoài sân, tiếng gà gáy vừa dứt, sương còn đọng trắng trên tàu lá chuối. Bà dậy từ lúc nào không biết, gian bếp đã đỏ lửa. Bà gói cho tôi nắm xôi gấc còn nóng hổi, lại dúi vào tay tôi chiếc khăn mùi soa cũ bọc mấy tờ tiền lẻ, giọng run run: "Lên trên ấy, ăn uống cho đàng hoàng, đừng có nhịn. Nhớ nhà thì cuối tuần về, bà nấu cơm chờ." Xe chuyển bánh, tôi ngoái nhìn lại: bà vẫn đứng bên cổng tre, bóng dáng nhỏ bé dần khuất sau màn sương, chỉ còn vệt khói bếp mảnh mai bay lên khỏi mái lá.

Những ngày đầu ở thị xã, tôi say sưa với phố xá đông vui, đèn điện sáng choang. Nhưng đêm đến, nằm một mình trong căn phòng trọ chật hẹp, nghe tiếng xe lạ ngoài đường, tôi lại nhớ quay quắt gian bếp của bà: nhớ mùi khói bếp, nhớ tiếng củi cháy, nhớ tiếng bà gọi vọng ra mỗi bữa cơm. Có hôm trời đổ mưa, nhìn làn khói bếp nhà ai bay lên ở phía xa, tôi đứng lặng hồi lâu, nước mắt cứ thế ứa ra. Tôi chợt nhận ra, bếp lửa nhà bà đâu chỉ để nấu chín những bữa ăn. Nó còn giữ cho ngôi nhà luôn có hơi ấm, và giữ cho những đứa cháu đi xa như tôi luôn có một chốn để hướng lòng mình về.

Cuối tuần đầu tiên, tôi bắt chuyến xe sớm nhất về nhà. Vừa tới đầu ngõ, tôi đã nhận ra mùi khói bếp quen thuộc thoang thoảng trong gió. Bà đang ngồi bên bếp, nghe tiếng cổng, bà đứng bật dậy, mắt rưng rưng mà miệng cười tươi: "Biết ngay mà, thể nào hôm nay nó cũng về!" Nồi cơm vừa chín tới, khói bốc lên trắng xóa. Bà múc cho tôi bát cơm đầy, gắp miếng cá khô rim mặn để lên trên — món tôi thích nhất từ bé đến giờ. Tôi ngồi xuống bên bếp, hơ đôi tay trên ngọn lửa nhỏ, nghe lòng mình ấm lại. Hóa ra, người ta có thể đi xa đến đâu cũng được, miễn là sau lưng luôn có một bếp lửa đang chờ mình trở về.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác, chỉ dùng cho đề thi này)

Câu 1 (0,5 điểm — Nhận biết). Xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.

Câu 2 (0,5 điểm — Nhận biết). Trước và trong ngày lên thị xã học, bà ngoại đã chuẩn bị cho người cháu những gì?

Câu 3 (1,0 điểm — Thông hiểu). Em hiểu như thế nào về câu nói của bà ngoại: "Nhớ nhà thì cuối tuần về, bà nấu cơm chờ."?

Câu 4 (1,5 điểm — Thông hiểu). Phân tích ý nghĩa của hình ảnh bếp lửa (mùi khói bếp) trong văn bản trên.

Câu 5 (1,5 điểm — Vận dụng). Từ câu chuyện trong văn bản, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 5–7 dòng) trình bày suy nghĩ của mình về ý nghĩa của mái ấm gia đình đối với những người trẻ khi đi xa học tập, lập nghiệp.

Phần II — Viết (5,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích hình tượng người anh hùng Đăm Săn trong đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây" (trích Sử thi Đăm Săn, Ngữ văn 10, Kết nối tri thức với cuộc sống).

Gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết

Phần này là "đáp án" của đề — hãy chỉ mở ra sau khi bạn đã tự làm xong. Với môn Văn, đáp án không phải là văn mẫu để chép lại, mà là gợi ý các ý cần có và cách tính điểm, để bạn tự soi xem bài làm của mình đã chạm được ý nào, thiếu ý nào.

Phần I — Đọc hiểu

Câu 1 (0,5 điểm).

  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất — người kể xưng "tôi", chính là nhân vật người cháu trong câu chuyện (0,25 điểm).
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kết hợp miêu tả và biểu cảm) (0,25 điểm).
  • Trả lời đúng một trong hai ý được nửa số điểm của câu. Lưu ý bẫy nhỏ: văn bản rất giàu cảm xúc nên nhiều bạn vội kết luận phương thức biểu đạt chính là biểu cảm — nhưng mạch chính của văn bản là kể lại một câu chuyện theo trình tự thời gian, nên đáp án phải là tự sự.

Câu 2 (0,5 điểm). Chấm theo chi tiết tìm được trong ngữ liệu — đây là câu "đọc kĩ sẽ có điểm", cứ quay lại văn bản mà tìm:

  • Trước ngày đi (0,25 điểm — nêu được từ 2 chi tiết trở lên): rang một hũ muối vừng; phơi mớ cá khô; giặt, là phẳng phiu mấy bộ quần áo xếp vào ba lô cho cháu.
  • Sáng ngày lên đường (0,25 điểm — nêu được từ 1 chi tiết trở lên, đúng nhất là cả hai): gói nắm xôi gấc còn nóng hổi; dúi cho cháu chiếc khăn mùi soa cũ bọc mấy tờ tiền lẻ.
  • Lưu ý: chi tiết "để tờ giấy báo lên bàn thờ" và "đứng bên cổng tre tiễn cháu" là hành động thể hiện tình cảm của bà nhưng không thuộc nhóm "chuẩn bị" đồ đạc, hành trang — bạn có nêu thêm cũng không bị trừ điểm, nhưng chúng không thay thế được các chi tiết ở trên.

Câu 3 (1,0 điểm). Chấm theo 2 ý, mỗi ý 0,5 điểm:

  • Ý 1: Đây là lời dặn dò chan chứa tình thương và nỗi nhớ của bà. Bà thấu hiểu đứa cháu lần đầu sống xa nhà sẽ nhớ nhà, nên mở sẵn "đường về" cho cháu — nhà và bà luôn chờ đón, cháu không phải chịu đựng nỗi nhớ một mình nơi đất khách.
  • Ý 2: Cụm từ "bà nấu cơm chờ" cho thấy tình thương của bà gắn với những việc làm cụ thể, giản dị (bữa cơm nhà, bếp lửa đỏ chờ sẵn). Đó là lời hứa thầm lặng rằng mái ấm gia đình luôn là điểm tựa vững chắc để cháu yên tâm học hành nơi xa.
  • Bạn diễn đạt bằng lời của mình, đúng ý và có cảm xúc vẫn được điểm tối đa — câu này không cần (và không nên) học thuộc.

Câu 4 (1,5 điểm). Đây là câu phân tích "nặng đô" nhất phần Đọc hiểu, chấm theo 3 ý, mỗi ý 0,5 điểm:

  • Ý 1 — Nghĩa thực: Bếp lửa là trung tâm sinh hoạt của gia đình nhà bà — nơi nấu nướng những bữa cơm đạm bạc, nơi cháu ngồi nghe bà kể chuyện, gắn liền với hình ảnh người bà tần tảo dậy sớm, chăm lo cho cả nhà.
  • Ý 2 — Nghĩa biểu tượng: Bếp lửa và mùi khói bếp là biểu tượng của mái ấm gia đình, của tình yêu thương và sự chở che của bà; là sợi dây gắn kết các thế hệ, là "hơi ấm" của ngôi nhà. Văn bản nói rõ: bếp lửa "giữ cho ngôi nhà luôn có hơi ấm, và giữ cho những đứa cháu đi xa… luôn có một chốn để hướng lòng mình về".
  • Ý 3 — Vai trò trong mạch truyện và chủ đề: Hình ảnh bếp lửa trở đi trở lại ở đầu và cuối văn bản (khói bếp tiễn cháu đi — khói bếp đón cháu về), kết lại ở câu cuối "miễn là sau lưng luôn có một bếp lửa đang chờ mình trở về", qua đó khẳng định chủ đề: tình cảm gia đình, quê hương là điểm tựa tinh thần cho mỗi người khi đi xa.
  • Mẹo làm câu này: cứ đi theo đúng 3 tầng "nghĩa thực → nghĩa biểu tượng → vai trò trong tác phẩm", tầng nào cũng dẫn một chi tiết trong văn bản ra làm chứng, bạn sẽ không lo thiếu ý.

Câu 5 (1,5 điểm). Đoạn văn khoảng 5–7 dòng, chấm theo mức:

  • Mức đầy đủ (1,5 điểm): Đoạn văn nêu rõ suy nghĩ của bạn (gia đình là điểm tựa tinh thần, là nơi chờ đón và nâng đỡ người trẻ khi xa nhà…), có liên hệ với câu chuyện của nhân vật "tôi" (bà ngoại, bếp lửa, chuyến về cuối tuần đầu tiên) và/hoặc liên hệ với bản thân, hoàn cảnh thực tế; diễn đạt mạch lạc, đúng độ dài yêu cầu.
  • Mức khá (1,0 điểm): Có quan điểm rõ ràng và có liên hệ nhưng còn chung chung, dẫn chứng mỏng.
  • Mức trung bình (0,5 điểm): Chỉ nêu ý kiến khái quát, chưa gắn với văn bản hay bản thân.
  • Lạc hẳn chủ đề hoặc không viết thành đoạn văn: 0–0,25 điểm.

Phần II — Viết: dàn ý gợi ý và thang điểm

Dàn ý gợi ý (để đối chiếu khi tự chấm, không yêu cầu viết đúng từng ý):

  1. Mở bài: Giới thiệu Sử thi Đăm Săn — tác phẩm sử thi anh hùng tiêu biểu của dân tộc Ê-đê; giới thiệu đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây" và hình tượng người anh hùng Đăm Săn: tù trưởng giàu mạnh, dũng cảm, hiện thân cho sức mạnh và khát vọng của cộng đồng.
  2. Thân bài:
    • Vẻ đẹp ngoại hình và sức mạnh phi thường: Đăm Săn được miêu tả bằng hình ảnh so sánh, phóng đại đậm chất sử thi (thân hình cường tráng, sức mạnh át cả thần linh, bắp chân to bằng cây xà ngang…), cho thấy quan niệm thẩm mĩ của người xưa về người anh hùng.
    • Tài năng và chiến công hiển hách: Trong trận đánh với Mtao Mxây, Đăm Săn mưu trí (dùng mưu mời Mtao Mxây xuống, đâm trúng chỗ hiểm), dũng mãnh, ra đòn quyết đoán; chiến thắng tên tù trưởng hung ác, cứu vợ (Hơ Nhị, Hơ Bhị), thu về của cải, tôi tớ, làm giàu cho buôn làng.
    • Phẩm chất và lí tưởng cộng đồng: Đăm Săn chiến đấu không vì thù riêng mà để bảo vệ danh dự, hạnh phúc của gia đình và buôn làng; chàng giàu lòng nhân ái (đối đãi khoan dung với tôi tớ của đối thủ, mời họ về làm ăn), khát vọng làm giàu và thống nhất các buôn làng — người anh hùng mang lí tưởng của cả cộng đồng Tây Nguyên thời cổ xưa.
    • Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Bút pháp khoa trương, phóng đại; hệ thống so sánh ví von lấy từ thiên nhiên và lao động; ngôn ngữ trang trọng, nhịp điệu sử thi; nhân vật được cộng đồng kể lại với giọng ngợi ca.
  3. Kết bài: Khái quát giá trị của hình tượng Đăm Săn (kết tinh sức mạnh, vẻ đẹp và khát vọng của người Ê-đê), nêu ý nghĩa của đoạn trích và cảm nhận cá nhân.

Thang điểm chi tiết — Nội dung (4,0 điểm):

Bảng thang điểm nội dung bài viết đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10

Thang điểm chi tiết — Hình thức và diễn đạt (1,0 điểm):

Bảng thang điểm hình thức và diễn đạt đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10

Ba lưu ý chấm rất đáng nhớ: bài lạc đề (không phân tích hình tượng Đăm Săn trong đoạn trích) chỉ được tối đa 1,0 điểm phần nội dung; bài chỉ kể lại diễn biến đoạn trích mà không có phân tích, đánh giá chỉ được tối đa 2,0 điểm phần nội dung; bài quá ngắn (dưới 300 chữ) sẽ bị trừ cả điểm hình thức lẫn nội dung. Nói cách khác: với bài viết này, kể lại hay đến mấy cũng không bằng phân tích đúng trọng tâm.

Thang điểm của đề — tổng kết nhanh

  • Phần I — Đọc hiểu (5,0 điểm): Câu 1: 0,5 điểm; Câu 2: 0,5 điểm; Câu 3: 1,0 điểm; Câu 4: 1,5 điểm; Câu 5: 1,5 điểm. Phần này chấm theo ý và chi tiết — trả lời gọn, đúng ý, có dẫn chứng ngữ liệu là có điểm, viết dài dòng không thêm điểm.
  • Phần II — Viết (5,0 điểm): Nội dung 4,0 điểm (mở bài 0,5 — phân tích hình tượng 2,0 — đánh giá nghệ thuật và khái quát 1,0 — kết bài 0,5) cộng Hình thức và diễn đạt 1,0 điểm.
  • Tổng: 10,0 điểm. Phân bổ thời gian gợi ý cho 90 phút: khoảng 30–35 phút cho Đọc hiểu, 50–55 phút cho bài Viết, chừa vài phút cuối soát lại bài.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề trên giấy mới là một nửa việc — cảm giác phòng thi chỉ đến khi bạn bấm giờ thật và viết liền mạch 90 phút không dừng. Bạn có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi thật, giúp bạn tập phân bổ thời gian giữa Đọc hiểu và Viết.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu lại bài làm của mình, bạn mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Làm xong, quay lại bài viết này đối chiếu từng câu với gợi ý trả lời và thang điểm để tự chấm — đó là cách bạn nhìn rõ nhất mình đang mất điểm ở khâu nào.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, sau đó dùng thang điểm trong bài để chấm và chữa bài trên lớp.

Cách ôn tập theo từng mảng của đề

Mảng 1 — Kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn (Phần I, 5,0 điểm). Ôn lại bộ "câu hỏi khung" khi đọc một truyện ngắn: ngôi kể nào, phương thức biểu đạt chính là gì, nhân vật và chi tiết tiêu biểu, hình ảnh nào lặp lại và mang ý nghĩa biểu tượng. Khi luyện, hãy tập thói quen gạch chân chi tiết trong ngữ liệu trước khi viết câu trả lời — gần như mọi ý chấm điểm của phần Đọc hiểu đều nằm sẵn trong văn bản, chỉ chờ bạn tìm ra. Riêng câu hỏi về hình ảnh biểu tượng, cứ trả lời theo 3 tầng: nghĩa thực → nghĩa biểu tượng → vai trò trong chủ đề tác phẩm.

Mảng 2 — Kiến thức về sử thi và đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây" (nền cho Phần II). Đọc lại kĩ đoạn trích trong sách giáo khoa, ghi chú ra giấy những chi tiết thể hiện ngoại hình, sức mạnh, mưu trí và phẩm chất của Đăm Săn, kèm câu văn gốc để trích dẫn. Đồng thời nắm các đặc trưng nghệ thuật của sử thi: phóng đại, so sánh ví von, ngôn ngữ trang trọng ngợi ca — đây chính là phần "đánh giá nghệ thuật" trị giá điểm vận dụng cao trong bài viết.

Mảng 3 — Kĩ năng viết nghị luận văn học. Tập viết theo bố cục 3 phần rõ ràng, mỗi đoạn thân bài theo công thức: luận điểm → dẫn chứng từ văn bản → phân tích dẫn chứng → khái quát. Tuyệt đối tránh thói quen kể lại cốt truyện: người chấm chỉ cho điểm khi bạn phân tích, còn tóm tắt nội dung chỉ là nguyên liệu.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn; tự làm Phần I của đề này trong 35 phút, đối chiếu gợi ý trả lời, ghi lại những ý mình bỏ sót.
  • Buổi 2: Đọc lại đoạn trích "Chiến thắng Mtao Mxây", lập dàn ý chi tiết cho bài viết Đăm Săn, viết hoàn chỉnh phần thân bài.
  • Buổi 3: Làm trọn đề 90 phút trên ClassOn, tự chấm cả hai phần theo thang điểm, sửa lại đoạn viết yếu nhất.

⚠️ Lỗi sai thường gặp khi làm bài Văn — những lỗi mất điểm oan nhất ở đề này

  1. Kể lại thay cho phân tích. Đây là lỗi nặng nhất và phổ biến nhất: Câu 4 kể lại toàn bộ câu chuyện bà ngoại thay vì phân tích ý nghĩa hình ảnh bếp lửa; bài viết Đăm Săn biến thành bản tóm tắt trận đánh Mtao Mxây. Hãy nhớ con số này: bài viết chỉ kể lại mà không phân tích thì tối đa 2,0/4,0 điểm nội dung, dù kể hay đến đâu. Cách tránh: sau mỗi chi tiết nêu ra, tự hỏi "chi tiết này cho thấy điều gì?" và viết câu trả lời đó xuống — đó mới là phân tích.
  2. Trả lời đọc hiểu mà không trích dẫn, không bám ngữ liệu. Câu 2 hỏi bà chuẩn bị những gì nhưng nhiều bạn trả lời theo… trí nhớ cảm tính, kể thiếu chi tiết hoặc kể cả chi tiết không có trong bài. Cách tránh: quay lại văn bản, gạch chân từng chi tiết rồi mới viết; câu trả lời đọc hiểu phải luôn "có chỗ dựa" trong ngữ liệu.
  3. Nói chung chung, sáo rỗng ở Câu 3 và Câu 5. Kiểu như "câu nói cho thấy bà rất thương cháu" rồi dừng — mới chạm một nửa ý của Câu 3, còn thiếu hẳn ý "bà nấu cơm chờ" như một điểm tựa, một lời hứa. Với Câu 5, viết toàn khẩu hiệu về gia đình mà không liên hệ câu chuyện của nhân vật "tôi" hay bản thân thì chỉ ở mức trung bình. Cách tránh: mỗi nhận định phải đi kèm một chi tiết cụ thể hoặc một liên hệ thật.
  4. Bài viết thiếu phần đánh giá nghệ thuật. Nhiều bài phân tích Đăm Săn khá đầy đủ ở thân bài nhưng bỏ qua bút pháp phóng đại, so sánh, ngôn ngữ sử thi — tức bỏ luôn 1,0 điểm vận dụng cao trong thang điểm. Cách tránh: luôn chừa một đoạn thân bài cuối cho "nghệ thuật xây dựng nhân vật" trước khi kết bài.
  5. Mất điểm ở câu "cho điểm" Câu 1 vì kết luận vội. Thấy văn giàu cảm xúc là chọn ngay phương thức biểu đạt chính là biểu cảm; thấy người kể ít xuất hiện là băn khoăn ngôi thứ ba. Cách tránh: nhìn vào mạch chính của văn bản — ở đây là kể chuyện theo trình tự thời gian, người kể xưng "tôi" — nên đáp án là ngôi thứ nhất, biểu đạt chính là tự sự.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 10 trên ClassOn có miễn phí không?

Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem gợi ý chấm đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Vì sao đề này không có câu trắc nghiệm nào?

Vì môn Ngữ văn không áp dụng định dạng đề của Công văn 7991 như các môn khác. Theo Công văn 3175, đề Ngữ văn 100% tự luận: phần Đọc hiểu là các câu trả lời ngắn bám ngữ liệu, phần Viết là một bài văn hoàn chỉnh. Đây cũng là cấu trúc bạn sẽ gặp ở đề thi thật tại trường.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Xem đề thi công khai và đọc gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để lưu lại bài làm trên hệ thống, bạn cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Em học bộ sách Cánh Diều hoặc Chân trời sáng tạo, đề này có dùng được không?

Dùng tốt cho phần luyện kĩ năng: đọc hiểu truyện ngắn với ngữ liệu mới và viết nghị luận văn học là yêu cầu chung của cả ba bộ sách ở học kỳ 1 lớp 10. Riêng ngữ liệu "Chiến thắng Mtao Mxây" là nội dung của sách Kết nối tri thức — nếu trường bạn học sách khác, hãy đối chiếu thêm đề cương của trường về đoạn trích được dùng trong bài viết.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến, rồi dùng gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và chữa bài.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Ngữ Văn 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác.

Chúc bạn viết được những trang văn thật của chính mình — đọc kĩ, nghĩ sâu và đừng kể lại khi đề yêu cầu phân tích nhé. Học tốt nhé! 💪

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636