Tin tức · Sinh học · Lớp 10 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 10 (KNTT): 20 câu về thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc tế bào, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!
Sinh học 10 là năm đầu tiên em học Sinh học ở cấp THPT, và cũng là năm đặt nền cho cả ba năm sau: mọi kiến thức về di truyền, tiến hóa hay sinh thái sau này đều quay về hai mảng gốc rễ — tế bào được cấu tạo từ những chất gì, và tế bào được tổ chức ra sao. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 10 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không mở sách — rồi mới quay lại xem mình hay vấp ở đâu: nhầm vai trò của nguyên tố đa lượng – vi lượng, quên rằng ribosome không có màng, hay tính sai số liên kết hydrogen trong phân tử DNA. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Sinh học — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40,0%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30,0%) — Vận dụng 3,0 điểm (30,0%). Đề bám đúng tỉ lệ chuẩn 40/30/30: phần nhận biết chiếm tỉ trọng lớn vì đây là đề giữa kỳ đầu tiên của cấp THPT, nhiệm vụ chính là kiểm tra xem em đã nắm chắc hệ thống khái niệm nền tảng về tế bào hay chưa
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Sinh học 10 KNTT, phủ phần giới thiệu chung về thế giới sống và hai mảng đầu tiên của Sinh học tế bào:
- Phần Giới thiệu chung về thế giới sống: các cấp độ tổ chức của thế giới sống (phân tử, tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái) và đặc điểm chung của các cấp độ tổ chức sống; tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống.
- Thành phần hóa học của tế bào: các nguyên tố hóa học trong tế bào (nguyên tố đa lượng C, H, O, N chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống; nguyên tố vi lượng chiếm tỉ lệ rất nhỏ nhưng không thể thiếu); vai trò của nước (tính phân cực, liên kết hydrogen, nhiệt dung riêng cao); các phân tử sinh học: carbohydrate (đường đơn, đường đôi, đường đa), lipid, protein (đơn phân là amino acid, liên kết peptide), nucleic acid (DNA và RNA, đơn phân là nucleotide).
- Cấu trúc tế bào: tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực (kích thước, cấu trúc nhân, hệ thống bào quan); màng sinh chất (lớp kép phospholipid, tính thấm chọn lọc); các bào quan: nhân, ribosome, ti thể, lục lạp, lưới nội chất, bộ máy Golgi, không bào; thành tế bào thực vật cấu tạo từ cellulose.
Đề chưa đưa vào vận chuyển qua màng, chuyển hóa năng lượng trong tế bào (enzyme, hô hấp tế bào) và chu kỳ tế bào — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: thành phần hóa học của tế bào và cấu trúc tế bào cũng là hai mảng mở đầu của Sinh học 10 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kiến thức nền tảng nhất — và đây là nền bắt buộc phải vững trước khi bước vào di truyền học ở lớp 12.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, mảng cấu trúc tế bào nặng điểm nhất (5,25/10 điểm) và là mảng duy nhất ôm trọn cả hai bài tự luận — vì vậy thuộc làu chức năng của từng bào quan là điều kiện gần như bắt buộc để điểm cao. Mảng thành phần hóa học của tế bào (4,5 điểm) thì chứa toàn bộ phần tính toán của đề: số nucleotide từng loại trong DNA, số liên kết peptide và số liên kết hydrogen — toàn là những phép tính ngắn nhưng rất dễ nhầm nếu em không nắm quy tắc gốc.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Cấp độ tổ chức sống nào sau đây là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống?
- A. Phân tử.
- B. Tế bào.
- C. Mô.
- D. Cơ quan.
Câu 2. Bốn nguyên tố hóa học chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống là
- A. C, H, O, P.
- B. C, H, N, S.
- C. O, N, Na, Cl.
- D. C, H, O, N.
Câu 3. Nước là dung môi hòa tan được nhiều chất trong tế bào chủ yếu vì
- A. phân tử nước có tính phân cực.
- B. nước có khối lượng phân tử rất nhỏ.
- C. nước luôn tồn tại ở thể lỏng trong tế bào.
- D. phân tử nước không mang điện tích ở hai đầu.
Câu 4. Đơn vị cấu tạo (đơn phân) của protein là
- A. nucleotide.
- B. glucose.
- C. amino acid.
- D. acid béo.
Câu 5. Trong màng sinh chất, các phân tử phospholipid sắp xếp thành lớp kép với
- A. hai đuôi kị nước hướng ra ngoài, các đầu ưa nước hướng vào giữa lớp kép.
- B. các đầu ưa nước hướng vào giữa lớp kép, hai đuôi kị nước hướng ra ngoài.
- C. các phân tử nằm ngẫu nhiên, không theo trật tự nhất định.
- D. các đầu ưa nước (chứa nhóm phosphate) hướng ra hai phía của màng, các đuôi kị nước quay vào nhau ở giữa lớp kép.
Câu 6. Bào quan nào sau đây có mặt ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?
- A. Ribosome.
- B. Ti thể.
- C. Lục lạp.
- D. Nhân.
Câu 7. Chất nào sau đây thuộc nhóm đường đơn (monosaccharide)?
- A. Saccharose.
- B. Tinh bột.
- C. Glucose.
- D. Cellulose.
Câu 8. Phân tử RNA khác phân tử DNA ở điểm nào sau đây?
- A. RNA có cấu trúc hai mạch xoắn kép giống hệt DNA.
- B. RNA thường gồm một mạch đơn, chứa đường ribose và có base uracil (U) thay cho thymine (T).
- C. RNA không chứa nhóm phosphate trong cấu tạo nucleotide.
- D. RNA chỉ có ở tế bào nhân sơ, không có ở tế bào nhân thực.
Câu 9. Một phân tử DNA có tổng số nucleotide là 2400, trong đó số nucleotide loại A chiếm 20% tổng số nucleotide. Số nucleotide loại G của phân tử DNA này là
- A. 720.
- B. 480.
- C. 960.
- D. 600.
Câu 10. Thành tế bào của tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ
- A. protein.
- B. cellulose.
- C. glycogen.
- D. phospholipid.
Câu 11. Tế bào cơ tim thường chứa số lượng ti thể rất lớn vì
- A. tế bào cơ tim cần dự trữ nhiều glycogen để co rút.
- B. tế bào cơ tim cần quang hợp để tự tạo chất dinh dưỡng.
- C. tế bào cơ tim hoạt động co bóp liên tục nên cần được cung cấp nhiều năng lượng ATP.
- D. tế bào cơ tim cần tổng hợp một lượng lớn protein cấu tạo màng.
Câu 12. Tế bào nào sau đây của cây xanh không chứa lục lạp?
- A. Tế bào thịt lá.
- B. Tế bào lá non màu xanh.
- C. Tế bào ở phần thân non có màu xanh.
- D. Tế bào rễ cây sống trong đất.
Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về nước và các nguyên tố hóa học trong tế bào:
a) Nước là thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong tế bào (khoảng 70 – 95% khối lượng tế bào).
b) Nhờ có liên kết hydrogen giữa các phân tử, nước có nhiệt dung riêng cao, giúp tế bào ổn định nhiệt độ trước biến đổi của môi trường.
c) Các nguyên tố vi lượng chiếm trên 25% khối lượng cơ thể sống nên giữ vai trò cấu tạo chủ yếu.
d) Nguyên tử carbon chỉ có thể tạo tối đa hai liên kết cộng hóa trị nên khó tạo nên sự đa dạng của các hợp chất hữu cơ.
Câu 2. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về cấu trúc tế bào:
a) Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào với môi trường.
b) Ribosome là bào quan có màng bao bọc, là nơi tổng hợp protein của tế bào.
c) Lục lạp là bào quan có ở tế bào thực vật và một số loài tảo, là nơi diễn ra quá trình quang hợp.
d) Nhân tế bào là nơi sản sinh phần lớn năng lượng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).
Câu 1. Một đơn phân nucleotide của nucleic acid được cấu tạo từ bao nhiêu thành phần chính?
Câu 2. Protein trong cơ thể sinh vật được cấu tạo chủ yếu từ bao nhiêu loại amino acid phổ biến?
Câu 3. Một chuỗi polypeptide gồm 100 amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide. Số liên kết peptide trong chuỗi polypeptide này là bao nhiêu?
Câu 4. Một đoạn DNA gồm 300 cặp nucleotide, trong đó có 100 cặp A – T. Tổng số liên kết hydrogen trong đoạn DNA này là bao nhiêu?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Ti thể là một bào quan quan trọng của tế bào nhân thực.
a) (0,75 điểm) Trình bày cấu trúc của ti thể và chức năng chính của bào quan này trong tế bào.
b) (0,75 điểm) Vì sao tế bào cơ và tế bào gan thường có nhiều ti thể hơn tế bào biểu bì da? Giải thích dựa trên chức năng của các loại tế bào đó.
Bài 2 (1,5 điểm). Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là hai dạng cấu trúc tế bào cơ bản của thế giới sống.
a) (0,75 điểm) So sánh tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực về các tiêu chí: kích thước, cấu trúc nhân và hệ thống bào quan có màng bao bọc.
b) (0,75 điểm) Một học sinh cho rằng vi khuẩn không phải là cơ thể sống vì tế bào vi khuẩn không có nhân hoàn chỉnh. Em có đồng ý với ý kiến này không? Giải thích.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 3, 6, 9; B: 1, 8, 10; C: 4, 7, 11; D: 2, 5, 12). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B. Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống: mọi cơ thể đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào, và mọi hoạt động sống đều diễn ra trong tế bào. Phân tử là cấp độ tổ chức dưới tế bào; mô và cơ quan là các cấp độ trên tế bào, chỉ xuất hiện ở cơ thể đa bào. Đây là câu "mở màn" của mọi đề Sinh học 10 — thuộc nằm lòng định nghĩa này là em đã có điểm đầu tiên.
Câu 2 — Đáp án D. Bốn nguyên tố C, H, O, N là các nguyên tố đa lượng chủ yếu, chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống và là thành phần cấu tạo nên cả bốn nhóm phân tử sinh học (carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid). Các phương án còn lại lén thay một nguyên tố bằng P, S hoặc các nguyên tố khoáng như Na, Cl — những nguyên tố này quan trọng nhưng chiếm tỉ lệ nhỏ hơn nhiều. Cách nhớ: bốn nguyên tố "xây nhà" của sự sống luôn là C – H – O – N.
Câu 3 — Đáp án A. Phân tử nước có tính phân cực: đầu oxygen mang điện tích âm một phần, đầu hydrogen mang điện tích dương một phần. Nhờ đó, nước tạo được liên kết hydrogen với nhiều chất phân cực và các ion, bao quanh và hòa tan chúng. Phương án D tự mâu thuẫn với chính tính phân cực của nước; khối lượng phân tử nhỏ (phương án B) hay trạng thái lỏng (phương án C) không phải nguyên nhân của khả năng hòa tan. Chốt lại: nước hòa tan tốt vì nước phân cực.
Câu 4 — Đáp án C. Protein là polymer sinh học được cấu tạo từ các đơn phân amino acid nối với nhau bằng liên kết peptide. Ba phương án còn lại là đơn phân của các phân tử khác: nucleotide là đơn phân của nucleic acid (DNA, RNA); glucose là đơn phân cấu thành nhiều carbohydrate; acid béo là thành phần cấu tạo của lipid. Dạng câu hỏi "đơn phân của X là gì" xuất hiện gần như chắc chắn trong mọi đề — hãy học theo bảng cặp đôi polymer – đơn phân ngay từ đầu năm.
Câu 5 — Đáp án D. Trong màng sinh chất, lớp kép phospholipid có các đầu ưa nước (chứa nhóm phosphate) hướng ra hai phía — một phía ra môi trường ngoài, một phía vào tế bào chất — còn các đuôi acid béo kị nước quay vào nhau, nằm ở giữa lớp kép. Phương án A và B đều đảo ngược hướng của đầu ưa nước và đuôi kị nước; phương án C sai vì sự sắp xếp này có trật tự hoàn toàn xác định, không hề ngẫu nhiên. Mẹo nhớ hình ảnh: lớp kép phospholipid giống một chiếc bánh sandwich — hai mặt bánh "ưa nước" ở ngoài, nhân "kị nước" ở giữa.
Câu 6 — Đáp án A. Ribosome là bào quan không có màng, tồn tại ở cả tế bào nhân sơ (dạng 70S) và tế bào nhân thực (dạng 80S trong tế bào chất, ngoài ra còn có trong ti thể và lục lạp), đảm nhiệm chức năng tổng hợp protein. Ti thể, lục lạp và nhân hoàn chỉnh chỉ có ở tế bào nhân thực. Đây là một trong những điểm so sánh kinh điển nhất giữa hai loại tế bào — và nó còn quay lại ở Phần II dưới một dạng bẫy khác.
Câu 7 — Đáp án C. Glucose là đường đơn (monosaccharide) — đơn vị đường nhỏ nhất, không thể thủy phân thêm. Saccharose là đường đôi (disaccharide); tinh bột và cellulose là đường đa (polysaccharide) được tạo thành từ hàng nghìn đơn vị glucose. Phân loại carbohydrate theo "đơn – đôi – đa" là kiến thức nhận biết thuần túy, đừng để mất điểm ở dạng câu này.
Câu 8 — Đáp án B. RNA thường gồm một mạch đơn, đường trong nucleotide của RNA là ribose, và base thymine (T) của DNA được thay bằng uracil (U). Phương án A mô tả đặc điểm của DNA chứ không phải RNA; phương án C sai vì nucleotide của RNA vẫn gồm đủ ba thành phần: đường ribose, nhóm phosphate và base; phương án D sai vì RNA tồn tại ở mọi tế bào, cả nhân sơ lẫn nhân thực. Ba điểm khác biệt RNA – DNA cần thuộc: số mạch, loại đường, base U thay T.
Câu 9 — Đáp án A. Theo nguyên tắc bổ sung trong DNA: A = T và G = C. Đề cho A chiếm 20% nên T cũng chiếm 20%; hai loại còn lại chiếm 100% − 20% − 20% = 60%, suy ra G = C = 30%. Số nucleotide loại G là 30% × 2400 = 720. Hai phương án nhiễu đều là những con số "quen mặt" trong cùng bài toán: 480 (phương án B) là số nucleotide loại A — bẫy chọn nhầm đại lượng; 960 (phương án C) là tổng số nucleotide A + T. Làm xong mỗi bài toán DNA, hãy đọc lại câu hỏi: bài hỏi G, không hỏi A.
Câu 10 — Đáp án B. Thành tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ cellulose — một polysaccharide có độ bền cơ học cao, giúp tế bào giữ hình dạng và được bảo vệ. Glycogen là chất dự trữ năng lượng ở động vật và nấm; phospholipid là thành phần cấu tạo màng sinh chất; protein tuy có mặt trong thành tế bào nhưng không phải thành phần chính. Lưu ý thêm: thành tế bào của nấm cấu tạo từ chitin, của vi khuẩn từ peptidoglycan — ba chất liệu này rất hay được gài bẫy lẫn nhau.
Câu 11 — Đáp án C. Ti thể là nơi diễn ra hô hấp tế bào, tạo ra phần lớn ATP cho tế bào. Tế bào cơ tim co bóp liên tục suốt đời, không nghỉ, nên nhu cầu ATP của nó rất cao — và số lượng ti thể trong một tế bào thường tỉ lệ với nhu cầu năng lượng của tế bào đó. Phương án B sai hoàn toàn về sinh học: tế bào động vật không có lục lạp nên không quang hợp; phương án D nhầm chức năng tổng hợp protein của ribosome sang cho ti thể. Nguyên tắc "cấu tạo phù hợp với chức năng" chính là chìa khóa của câu này — và của cả Bài 1 Phần IV.
Câu 12 — Đáp án D. Lục lạp chỉ có ở những bộ phận của cây tiếp xúc được với ánh sáng để thực hiện quang hợp: tế bào thịt lá, tế bào lá non, tế bào ở thân non màu xanh đều chứa lục lạp. Tế bào rễ sống trong đất, không nhận được ánh sáng nên không có lục lạp — trong tế bào rễ chỉ có các lạp thể không màu (vô sắc lạp) làm nhiệm vụ dự trữ. Cứ thấy bộ phận nào của cây "không xanh, không gặp sáng" là nghĩ ngay đến việc nó vắng lục lạp.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

- Câu 1 (bốn khẳng định về nước và các nguyên tố hóa học trong tế bào):
- Ý a — Đúng. Nước chiếm khoảng 70 – 95% khối lượng tế bào tùy loại tế bào và là thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong tế bào — lớn hơn tổng tất cả các chất hữu cơ và vô cơ còn lại.
- Ý b — Đúng. Nhờ liên kết hydrogen giữa các phân tử, nước cần hấp thụ một lượng nhiệt lớn mới tăng nhiệt độ (nhiệt dung riêng cao) và cũng cần nhiều nhiệt để bay hơi. Nhờ tính chất này, nước trong tế bào giúp ổn định nhiệt độ, bảo vệ tế bào trước những biến động nhiệt của môi trường.
- Ý c — Sai. Đây là bẫy đổi vai trò quen thuộc nhất của chương: nguyên tố vi lượng chiếm tỉ lệ rất nhỏ trong cơ thể (mỗi nguyên tố dưới 0,01% khối lượng khô) — chúng quan trọng vì là thành phần của enzyme, vitamin, hormone, chứ không phải vì chiếm tỉ lệ lớn. Vai trò cấu tạo chủ yếu thuộc về các nguyên tố đa lượng, đặc biệt là C, H, O, N chiếm khoảng 96%.
- Ý d — Sai. Nguyên tử carbon có 4 electron ở lớp ngoài cùng nên tạo được tối đa bốn liên kết cộng hóa trị với các nguyên tử khác — chính khả năng tạo 4 liên kết này (cùng khả năng các nguyên tử carbon nối với nhau thành mạch dài, mạch vòng) mới là cơ sở tạo nên sự đa dạng khổng lồ của các hợp chất hữu cơ. Con số "hai" trong khẳng định là sai ngay từ gốc.
- Câu 2 (bốn khẳng định về cấu trúc tế bào):
- Ý a — Đúng. Màng sinh chất gồm lớp kép phospholipid và các protein màng, có tính thấm chọn lọc: màng cho một số chất đi qua và ngăn cản hoặc kiểm soát các chất khác, qua đó điều tiết mọi trao đổi giữa tế bào với môi trường.
- Ý b — Sai. Cái sai nằm ở nửa đầu của khẳng định: ribosome là bào quan không có màng bao bọc — nó chỉ gồm rRNA và protein. Còn nửa sau "là nơi tổng hợp protein" thì hoàn toàn đúng. Đây là kiểu bẫy ghép một ý đúng với một ý sai trong cùng một câu; chiến thuật làm bài là tách khẳng định thành từng mệnh đề nhỏ và kiểm chứng từng mệnh đề, chỉ cần một mệnh đề sai là cả ý sai.
- Ý c — Đúng. Lục lạp chứa chất diệp lục, có ở tế bào thực vật và một số loài tảo, là bào quan thực hiện quang hợp — tổng hợp chất hữu cơ từ CO₂ và nước nhờ năng lượng ánh sáng.
- Ý d — Sai. Nơi sản sinh phần lớn ATP trong tế bào là ti thể (qua hô hấp tế bào), không phải nhân. Nhân là trung tâm lưu giữ thông tin di truyền (DNA) và điều khiển các hoạt động sống của tế bào. Đây cũng là bẫy đổi chức năng kinh điển: nhân "điều khiển", ti thể "cấp năng lượng" — đừng bao giờ hoán đổi hai vai trò này.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính
Câu 1 — Đáp số: 3 thành phần. Mỗi nucleotide gồm ba thành phần chính: một phân tử đường pentose (deoxyribose ở DNA, ribose ở RNA), một nhóm phosphate và một base nitrogen. Đây là con số "3" nền tảng nhất của nucleic acid — cũng là dữ kiện để em đối chiếu với Câu 8 Phần I.
Câu 2 — Đáp số: 20 loại amino acid. Trong tự nhiên có nhiều loại amino acid, nhưng protein phổ biến trong cơ thể sinh vật được cấu tạo chủ yếu từ 20 loại amino acid. Con số 20 này sẽ còn gặp lại ở Sinh học 12 khi học về mã di truyền: 20 loại amino acid được mã hóa bởi 61 bộ ba.
Câu 3 — Đáp số: 99. Quy tắc: một chuỗi polypeptide mạch thẳng gồm n amino acid thì có n − 1 liên kết peptide (mỗi liên kết "nối" hai amino acid kề nhau, giống như số khoảng giữa các điểm trên một đoạn thẳng). Với n = 100: 100 − 1 = 99 liên kết peptide. Đáp án 100 là bẫy dành cho bạn nào lấy thẳng số amino acid.
Câu 4 — Đáp số: 800. Mỗi cặp A – T liên kết bằng 2 liên kết hydrogen nên 100 cặp A – T tạo 100 × 2 = 200 liên kết. Số cặp G – C là 300 − 100 = 200 cặp, mỗi cặp có 3 liên kết hydrogen nên tạo 200 × 3 = 600 liên kết. Tổng số liên kết hydrogen trong đoạn DNA là 200 + 600 = 800. Thuộc lòng cặp số "A – T: 2 liên kết, G – C: 3 liên kết" là làm được mọi bài toán dạng này.
Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Ti thể: cấu trúc, chức năng và mối quan hệ với nhu cầu năng lượng của tế bào.
- a) (0,75 điểm) Về cấu trúc (0,5 điểm): ti thể được bao bọc bởi màng kép — màng ngoài trơn nhẵn; màng trong gấp nếp tạo thành các mào (cristae) làm tăng diện tích bề mặt; bên trong là chất nền (matrix) chứa enzyme, ribosome và phân tử DNA dạng vòng của ti thể. Về chức năng (0,25 điểm): ti thể là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào, phân giải chất hữu cơ để tạo ra phần lớn năng lượng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào — vì vậy ti thể thường được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
- b) (0,75 điểm) Tế bào cơ co rút liên tục và tế bào gan thực hiện rất nhiều phản ứng chuyển hóa hóa học; cả hai loại tế bào này đều tiêu tốn một lượng ATP rất lớn (0,25 điểm). Số lượng ti thể trong tế bào thường tỉ lệ với mức độ hoạt động và nhu cầu năng lượng của tế bào, vì vậy tế bào cơ và tế bào gan chứa nhiều ti thể để đáp ứng nhu cầu đó (0,25 điểm). Ngược lại, tế bào biểu bì da chủ yếu làm nhiệm vụ bảo vệ, che phủ, nhu cầu năng lượng thấp hơn hẳn nên số ti thể ít hơn (0,25 điểm). Điểm mấu chốt khi trình bày: luôn đi theo mạch "chức năng của tế bào → nhu cầu ATP → số lượng ti thể", đừng chỉ kết luận mà không giải thích.
Bài 2 (1,5 điểm) — So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực; nhận xét quan điểm về vi khuẩn.
- a) (0,75 điểm) So sánh theo ba tiêu chí, mỗi tiêu chí 0,25 điểm. Về kích thước: tế bào nhân sơ nhỏ (khoảng 1 – 5 µm), tế bào nhân thực lớn hơn (khoảng 10 – 100 µm). Về cấu trúc nhân: tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh — vật chất di truyền là phân tử DNA dạng vòng nằm ở vùng nhân, không có màng nhân bao bọc; tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh, DNA dạng thẳng được màng nhân bao bọc. Về hệ thống bào quan: tế bào nhân sơ không có các bào quan có màng bao bọc (chỉ có ribosome), trong khi tế bào nhân thực có đầy đủ hệ thống bào quan có màng như ti thể, lục lạp, lưới nội chất, bộ máy Golgi.
- b) (0,75 điểm) Không đồng ý với ý kiến đó (0,25 điểm). Vi khuẩn là cơ thể đơn bào hoàn chỉnh: tế bào vi khuẩn vẫn thực hiện đầy đủ các đặc trưng của sự sống — trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, sinh trưởng, sinh sản (bằng hình thức phân đôi) và thích nghi với môi trường (0,25 điểm). Việc chưa có nhân hoàn chỉnh chỉ là một đặc điểm cấu trúc của tế bào nhân sơ; vật chất di truyền của vi khuẩn vẫn tồn tại ở vùng nhân và vẫn điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào (0,25 điểm). Nói cách khác: "chưa có nhân hoàn chỉnh" không đồng nghĩa với "không có vật chất di truyền", và càng không đồng nghĩa với "không phải cơ thể sống".
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, tách khẳng định thành các mệnh đề nhỏ và kiểm chứng từng mệnh đề như cách phân tích ở trên
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng nếu có)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi ý đúng theo đúng mạch lập luận (cấu trúc → chức năng; chức năng tế bào → nhu cầu năng lượng → số lượng bào quan; so sánh đủ ba tiêu chí) được điểm thành phần tương ứng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 22 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 14 phút, Phần IV khoảng 34 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát lại ba chi tiết hay sai nhất của đề: cặp số liên kết hydrogen (A – T là 2, G – C là 3), quy tắc n − 1 liên kết peptide, và câu hỏi của từng bài toán hỏi đại lượng nào.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Các cấp độ tổ chức của thế giới sống (0,25 điểm). Phần này chỉ có một câu nhưng là câu "gửi điểm": thuộc định nghĩa tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống, và thứ tự các cấp độ tổ chức từ phân tử lên hệ sinh thái. Mười phút ôn là giữ chắc chắn điểm này.
Chủ đề 2 — Thành phần hóa học của tế bào (4,5 điểm). Đây là mảng chứa toàn bộ phần tính toán của đề, cần nắm theo hai tầng. Tầng khái niệm: bốn nguyên tố đa lượng C, H, O, N chiếm khoảng 96%; nguyên tố vi lượng chiếm tỉ lệ rất nhỏ nhưng không thể thiếu; nước có tính phân cực và nhiệt dung riêng cao nhờ liên kết hydrogen; carbon tạo tối đa 4 liên kết cộng hóa trị. Tầng phân tử: học theo bảng "polymer – đơn phân" (protein – amino acid; nucleic acid – nucleotide gồm 3 thành phần; polysaccharide – glucose) và thuộc ba quy tắc tính toán: A = T, G = C trong DNA; cặp A – T có 2 liên kết hydrogen, cặp G – C có 3; chuỗi n amino acid có n − 1 liên kết peptide.
Chủ đề 3 — Cấu trúc tế bào (5,25 điểm). Mảng nặng điểm nhất, chiếm trọn hai bài tự luận. Học theo hai trục: trục thứ nhất là "mỗi bào quan một chức năng" — màng sinh chất thấm chọn lọc (lớp kép phospholipid: đầu ưa nước hướng ra ngoài, đuôi kị nước quay vào trong), nhân lưu giữ thông tin di truyền và điều khiển, ribosome tổng hợp protein (và không có màng!), ti thể tạo ATP, lục lạp quang hợp (chỉ có ở bộ phận gặp ánh sáng), thành tế bào thực vật bằng cellulose. Trục thứ hai là quan hệ cấu tạo – chức năng: số lượng bào quan trong một tế bào tỉ lệ với nhu cầu của tế bào đó (tế bào cơ tim nhiều ti thể là ví dụ kinh điển nhất), và bảng so sánh nhân sơ – nhân thực theo ba tiêu chí kích thước, nhân, bào quan.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; làm lại Phần I Câu 1–5, Câu 7–9, Phần II Câu 1, Phần III cả bốn câu; tự viết lại bảng polymer – đơn phân và ba quy tắc tính toán ra một trang giấy riêng.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3; làm Phần I Câu 6, Câu 10–12, Phần II Câu 2 và cả hai bài Phần IV; tự vẽ sơ đồ một tế bào nhân thực và ghi chức năng cạnh từng bào quan, rồi lập bảng so sánh nhân sơ – nhân thực ba tiêu chí.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — đặc biệt là các lỗi đổi vai trò bào quan và đổi số liên kết hydrogen.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Đổi vai trò nguyên tố đa lượng và nguyên tố vi lượng (ý c Câu 1 Phần II). Vi lượng nghĩa là chiếm tỉ lệ rất nhỏ (dưới 0,01% khối lượng khô mỗi nguyên tố) — "lượng nhỏ" nhưng "không thể thiếu" vì chúng là thành phần của enzyme, vitamin. Cách tránh: gắn mỗi nhóm nguyên tố với một cụm từ khóa cố định — đa lượng: "chiếm 96%, cấu tạo chủ yếu"; vi lượng: "ít nhưng không thể thiếu".
2. Cho rằng ribosome có màng bao bọc (ý b Câu 2 Phần II, liên quan Câu 6 Phần I). Ribosome chỉ gồm rRNA và protein, hoàn toàn không có màng — đó cũng là lí do nó tồn tại được ở cả tế bào nhân sơ. Cách tránh: khi học chức năng của một bào quan, luôn học kèm một câu về cấu trúc của nó, vì bẫy đúng – sai rất thích ghép "đúng chức năng" với "sai cấu trúc".
3. Nhầm nơi sản sinh ATP là nhân tế bào (ý d Câu 2 Phần II). Nhân điều khiển hoạt động sống, ti thể mới là nơi tạo phần lớn ATP qua hô hấp tế bào. Cách tránh: thuộc cặp vai trò song song "nhân — điều khiển và lưu giữ thông tin; ti thể — năng lượng" và kiểm tra chéo mỗi khi một khẳng định gán chức năng cho bào quan.
4. Nhầm số liên kết hydrogen của hai cặp base (Câu 4 Phần III). A – T chỉ có 2 liên kết hydrogen, G – C có 3 — đảo ngược hai con số này là sai trọn bài toán. Cách tránh: nhớ theo vần "A – T hai, G – C ba" và viết cặp số này ra đầu giấy nháp ngay khi gặp bài toán DNA.
5. Quên quy tắc n − 1 khi đếm liên kết peptide (Câu 3 Phần III). Chuỗi 100 amino acid có 99 liên kết peptide, không phải 100 — vì liên kết nằm ở khoảng giữa hai amino acid kề nhau. Cách tránh: hình dung 2 amino acid chỉ có 1 liên kết, 3 amino acid có 2 liên kết — suy ra quy tắc n − 1 trong vài giây thay vì học thuộc máy móc.
6. Tính đúng số nucleotide loại A nhưng lại chọn đáp án là A khi đề hỏi G (Câu 9 Phần I). Phương án 480 chính là số nucleotide loại A, được đặt sẵn để "thu hoạch" những bài làm dừng lại giữa chừng. Cách tránh: gạch chân đại lượng cần tìm trong câu hỏi trước khi tính, tính xong đối chiếu lại một lần nữa.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là phần giới thiệu chung về thế giới sống cùng hai mảng đầu của Sinh học tế bào (thành phần hóa học của tế bào, cấu trúc tế bào) — đúng tiến độ giữa kỳ của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì hai mảng nền tảng này gần như trùng nhau ở cả ba bộ sách.
Hỏi: Vì sao đề Sinh học 10 lại có phần tự luận trong khi đề thi tốt nghiệp toàn trắc nghiệm?
Đáp: Đề kiểm tra định kỳ ở trường theo cấu trúc hiện hành vẫn giữ 30% tự luận để rèn kỹ năng trình bày — so sánh, giải thích hiện tượng bằng cơ chế cấu tạo – chức năng. Những kỹ năng này chính là nền để em phân tích chắc các câu trắc nghiệm mức vận dụng trong đề thi tốt nghiệp, nơi đáp án sai thường chỉ sai ở một chi tiết cấu trúc nhỏ.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Sinh học 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Sinh học 11 và Sinh học 12 cùng đợt — nơi hai mảng nền tảng của đề này (cấu trúc tế bào, nucleic acid) được phát triển thành quang hợp, hô hấp và di truyền phân tử.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Sinh học 10, điểm số quyết định ở việc thuộc đúng chức năng của từng bào quan và không nhầm những con số nhỏ — 2 và 3 liên kết hydrogen, n − 1 liên kết peptide, 96% nguyên tố đa lượng. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.