Tin tức · Sinh học · Lớp 11 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 11 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 11 (KNTT): 20 câu về trao đổi nước và khoáng, quang hợp, hô hấp ở thực vật, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online!
Nếu Sinh học 10 dừng lại ở bên trong tế bào, thì Sinh học 11 mở rộng ra cả cơ thể: cây hút nước từ đất lên ngọn cao hàng chục mét bằng cách nào, lá cây biến ánh sáng thành chất hữu cơ ra sao, và vì sao hạt giống ngâm nước lâu lại chết thay vì nảy mầm nhanh hơn. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 11 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Trọng tâm của đề là chủ đề trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở thực vật: trao đổi nước và khoáng, quang hợp và hô hấp.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở mắt xích nào: nguồn gốc của oxygen trong quang hợp, vai trò của mạch gỗ – mạch rây, hay cơ chế khiến cây héo khi bón phân quá liều. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Sinh học — Lớp: 11 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40,0%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30,0%) — Vận dụng 3,0 điểm (30,0%). Đề bám đúng tỉ lệ chuẩn 40/30/30, trong đó phần vận dụng được đặt vào các hiện tượng thực tiễn quen thuộc: bón phân quá liều, tưới cây giữa trưa, hạt giống bị ngâm úng — đúng tinh thần của Sinh học 11 là giải thích đời sống bằng cơ chế sinh học
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Sinh học 11 KNTT, tập trung vào chủ đề trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật, trọng tâm ở thực vật:
- Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật: dấu hiệu đặc trưng, vai trò của trao đổi chất đối với cơ thể.
- Trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng ở thực vật: hấp thụ nước và ion khoáng ở rễ (lông hút, cơ chế thẩm thấu và vận chuyển chủ động); dòng mạch gỗ và ba động lực vận chuyển (áp suất rễ, lực liên kết – bám dính, lực hút do thoát hơi nước); thoát hơi nước qua khí khổng; vai trò của các nguyên tố khoáng đối với cây.
- Quang hợp ở thực vật: hai pha của quang hợp (pha sáng trên màng tilacoit: quang phân li nước, tạo ATP và NADPH; pha tối — chu trình Calvin ở chất nền lục lạp); các yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp: ánh sáng (điểm bù, điểm bão hòa), nồng độ CO₂, nhiệt độ.
- Hô hấp ở thực vật: hô hấp hiếu khí và lên men (lên men rượu, lên men lactic), điều kiện xảy ra, sản phẩm và hiệu quả năng lượng.
- Hô hấp ở động vật ở mức cơ bản: đặc điểm của bề mặt trao đổi khí hiệu quả; trao đổi khí qua bề mặt cơ thể ở giun đất.
Đề chưa đưa vào dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật chuyên sâu, tuần hoàn máu, bài tiết và nội cân bằng, cảm ứng ở sinh vật — đó là nội dung phần sau của học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề tiếp theo.
Một lưu ý hữu ích: trao đổi nước – khoáng, quang hợp và hô hấp ở thực vật là ba mảng mở đầu của Sinh học 11 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), và quang hợp – hô hấp là hai quá trình gần như chắc chắn xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những cơ chế cốt lõi nhất của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, quang hợp là mảng nặng điểm nhất (3,5/10 điểm) và cũng là mảng chứa bẫy kinh điển nhất của Sinh học phổ thông: oxygen thoát ra trong quang hợp đến từ nước chứ không phải từ CO₂. Mảng trao đổi nước và khoáng (3,0 điểm) ôm một bài tự luận trọn vẹn về dòng mạch gỗ và kĩ thuật tưới cây — cho thấy đề này coi trọng khả năng giải thích hiện tượng thực tiễn, không chỉ học thuộc cơ chế. Mảng hô hấp (2,5 điểm) tuy ít câu hơn nhưng lại chứa bài toán so sánh hiệu quả ATP và hiện tượng hạt úng — hai nội dung rất hay xuất hiện lại trong đề tốt nghiệp.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Nước và các ion khoáng được vận chuyển từ rễ lên lá ở thực vật chủ yếu qua
- A. mạch rây.
- B. mạch gỗ.
- C. khí khổng.
- D. lông hút.
Câu 2. Động lực chủ yếu của dòng vận chuyển nước và muối khoáng trong mạch gỗ là
- A. lực hút do quá trình thoát hơi nước ở lá tạo ra.
- B. áp suất rễ đẩy nước từ dưới lên.
- C. hiện tượng mao dẫn trong các ống mạch gỗ.
- D. lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau.
Câu 3. Nước được rễ cây hấp thụ từ đất vào tế bào lông hút chủ yếu theo cơ chế
- A. vận chuyển chủ động, tiêu tốn năng lượng ATP.
- B. ẩm bào qua màng tế bào lông hút.
- C. khuếch tán của các ion khoáng kéo theo nước.
- D. thẩm thấu: nước di chuyển từ nơi có thế nước cao đến nơi có thế nước thấp hơn.
Câu 4. Một nông dân bón phân hóa học quá liều cho ruộng lúa, sau đó lúa bị héo dù đất vẫn đủ ẩm. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này là
- A. phân hóa học tỏa nhiệt làm cháy rễ lúa.
- B. phân hóa học chiếm hết không khí trong đất làm rễ thiếu oxygen.
- C. dung dịch đất trở nên ưu trương so với dịch tế bào rễ, nước bị hút từ rễ ra ngoài đất.
- D. phân hóa học làm tăng đột ngột độ pH của đất khiến rễ ngừng hoạt động.
Câu 5. Pha sáng của quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra tại
- A. chất nền (stroma) của lục lạp.
- B. màng ngoài của lục lạp.
- C. màng trong của ti thể.
- D. màng tilacoit của lục lạp.
Câu 6. Oxygen được giải phóng trong quá trình quang hợp có nguồn gốc từ
- A. sự quang phân li phân tử nước.
- B. phân tử CO₂ được lá hấp thụ.
- C. sự phân giải phân tử glucose.
- D. không khí được hút vào qua khí khổng.
Câu 7. Sản phẩm trực tiếp của pha sáng được cung cấp cho pha tối (chu trình Calvin) là
- A. glucose và oxygen.
- B. ATP và NADPH.
- C. CO₂ và nước.
- D. ADP và NADP⁺.
Câu 8. Điểm bù ánh sáng của cây là cường độ ánh sáng mà tại đó
- A. cường độ quang hợp bằng không.
- B. cường độ quang hợp đạt giá trị cực đại.
- C. cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp.
- D. cường độ hô hấp bằng không.
Câu 9. Sản phẩm của quá trình lên men rượu ở tế bào thực vật trong điều kiện thiếu oxygen là
- A. lactic acid và CO₂.
- B. chỉ có CO₂ và nước.
- C. glucose và oxygen.
- D. ethyl alcohol (ethanol), CO₂ và một lượng nhỏ ATP.
Câu 10. Vào buổi trưa nắng gắt, cường độ quang hợp của nhiều loài cây thường giảm xuống chủ yếu vì
- A. chất diệp lục trong lá bị ánh sáng mạnh phá hủy hoàn toàn.
- B. khí khổng đóng lại để hạn chế mất nước nên lá thiếu CO₂ cho quang hợp.
- C. ánh sáng quá mạnh làm pha sáng ngừng hoạt động.
- D. nhiệt độ cao làm toàn bộ tế bào thịt lá bị chết.
Câu 11. Bề mặt trao đổi khí ở động vật có đặc điểm nào sau đây giúp quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả?
- A. Diện tích lớn, mỏng, ẩm ướt và có nhiều mao mạch máu phân bố.
- B. Dày, khô ráo và có diện tích tiếp xúc nhỏ.
- C. Chỉ xuất hiện ở cơ quan phổi của động vật trên cạn.
- D. Không cần tiếp xúc gần với hệ mạch máu.
Câu 12. Giun đất có thể chết nếu bề mặt cơ thể bị khô trong thời gian dài, chủ yếu vì
- A. giun đất cần môi trường nước để di chuyển và kiếm ăn.
- B. bề mặt cơ thể khô làm giun đất bị mất nhiệt nhanh.
- C. giun đất trao đổi khí qua bề mặt cơ thể, bề mặt khô khiến oxygen không hòa tan và khuếch tán được vào cơ thể.
- D. giun đất hô hấp bằng phổi nên cần không khí có độ ẩm cao.
Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về quang hợp ở thực vật:
a) Pha sáng của quang hợp diễn ra trên màng tilacoit của lục lạp.
b) Oxygen thoát ra trong quang hợp được tạo thành từ sự phân giải phân tử CO₂.
c) Pha tối không sử dụng trực tiếp ánh sáng nhưng phụ thuộc vào ATP và NADPH do pha sáng tạo ra.
d) Quang hợp chỉ diễn ra ở lá, các bộ phận khác của cây không thể quang hợp.
Câu 2. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về trao đổi nước, khoáng và hô hấp ở thực vật:
a) Dòng mạch rây là con đường vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá.
b) Thoát hơi nước ở lá là động lực chủ yếu giúp kéo dòng nước trong mạch gỗ đi lên.
c) Phân giải hiếu khí một phân tử glucose tạo ra nhiều ATP hơn hẳn so với lên men cùng một phân tử glucose đó.
d) Khi ruộng bị ngập úng lâu ngày, cây chết là do rễ hô hấp quá mạnh làm cạn kiệt chất dinh dưỡng.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).
Câu 1. Trong điều kiện thiếu oxygen, phân giải một phân tử glucose theo con đường lên men rượu ở tế bào thực vật tạo ra bao nhiêu phân tử ATP?
Câu 2. Trong pha sáng của quang hợp, quá trình quang phân li nước diễn ra theo phương trình: 2H₂O → 4H⁺ + 4e⁻ + O₂. Để tạo ra 1 phân tử O₂ cần quang phân li bao nhiêu phân tử nước?
Câu 3. Một lá cây có cường độ quang hợp tổng (tổng quang hợp) là 10 mg CO₂/dm²/giờ và cường độ hô hấp là 2 mg CO₂/dm²/giờ. Cường độ quang hợp biểu kiến (quang hợp ròng) của lá cây này bằng bao nhiêu mg CO₂/dm²/giờ?
Câu 4. Ở lá cây, quá trình thoát hơi nước ra môi trường diễn ra chủ yếu qua bộ phận nào?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Nước sau khi được rễ hấp thụ sẽ được vận chuyển lên lá qua dòng mạch gỗ.
a) (0,75 điểm) Trình bày các động lực tham gia vận chuyển nước và muối khoáng trong mạch gỗ, cho biết động lực nào là chủ yếu và vì sao.
b) (0,75 điểm) Trong sản xuất nông nghiệp, người nông dân thường khuyên tưới nước cho cây vào sáng sớm hoặc chiều mát, hạn chế tưới vào giữa trưa nắng gắt. Hãy giải thích cơ sở khoa học của lời khuyên này dựa trên quá trình thoát hơi nước và hấp thụ nước của cây.
Bài 2 (1,5 điểm). Hô hấp ở thực vật có thể diễn ra theo hai hướng: hô hấp hiếu khí và lên men.
a) (0,75 điểm) So sánh hô hấp hiếu khí với lên men (theo con đường lên men rượu) ở tế bào thực vật về: điều kiện cần oxygen, sản phẩm tạo thành và hiệu quả tạo ATP từ một phân tử glucose.
b) (0,75 điểm) Hạt giống nếu bị ngâm trong nước quá lâu thường bị "úng", thối và mất khả năng nảy mầm. Hãy giải thích hiện tượng này và rút ra bài học cho việc bảo quản hạt giống.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 2, 6, 11; B: 1, 7, 10; C: 4, 8, 12; D: 3, 5, 9). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B. Nước và ion khoáng sau khi được lông hút hấp thụ sẽ đi vào mạch gỗ của rễ và được vận chuyển lên thân, lá. Đây là cặp vai trò phải thuộc theo đôi: mạch gỗ vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên (dòng đi lên), còn mạch rây vận chuyển chất hữu cơ — sản phẩm quang hợp — từ lá đến các bộ phận khác (dòng đi xuống). Khí khổng là nơi thoát hơi nước và trao đổi khí; lông hút là nơi hấp thụ chứ không phải đường vận chuyển đi lên. Đảo vai trò hai loại mạch dẫn là lỗi kinh điển nhất của chương này và đề sẽ kiểm tra lại nó ở Phần II.
Câu 2 — Đáp án A. Dòng mạch gỗ có ba động lực: áp suất rễ (lực đẩy từ dưới lên), lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau cùng lực bám dính của nước vào thành mạch (giữ cột nước không đứt đoạn) và lực hút do thoát hơi nước ở lá tạo ra. Trong ba động lực đó, lực hút do thoát hơi nước ở lá là động lực chủ yếu — nó tạo lực kéo mạnh và liên tục từ phía trên, đủ sức đưa nước lên ngọn những cây cao hàng chục mét, trong khi áp suất rễ yếu và chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Ba phương án B, C, D đều là những yếu tố có thật nhưng không phải động lực chính — đây là kiểu câu hỏi "nhiều đáp án đúng một phần, chỉ một đáp án đúng nhất".
Câu 3 — Đáp án D. Nước di chuyển vào tế bào lông hút theo cơ chế thẩm thấu: nước đi từ nơi có thế nước cao (dung dịch đất loãng) đến nơi có thế nước thấp hơn (dịch tế bào lông hút đậm đặc chất tan hơn), không tiêu tốn ATP. Đây là bẫy rất quen thuộc: hấp thụ nước là quá trình thụ động, còn hấp thụ các ion khoáng mới có thể cần vận chuyển chủ động nhờ ATP. Nhớ theo cặp: "nước — thụ động theo thế nước; khoáng — có cả thụ động và chủ động".
Câu 4 — Đáp án C. Bón quá nhiều phân làm nồng độ chất tan trong dung dịch đất tăng cao, thế nước của đất giảm xuống thấp hơn thế nước trong tế bào rễ. Lúc này nước thay vì đi vào rễ lại bị hút từ rễ ra ngoài đất theo cơ chế thẩm thấu, tế bào rễ mất nước, cây héo dù đất vẫn ẩm — hiện tượng này gọi là "héo sinh lí" do bón phân quá liều. Các phương án A, B, D nghe có vẻ hợp lí nhưng không phải cơ chế chính theo sách giáo khoa. Bài học thực tiễn rút ra ngay từ câu này: bón phân phải đúng liều lượng, thà chia nhỏ nhiều lần còn hơn bón đậm một lần.
Câu 5 — Đáp án D. Pha sáng diễn ra trên màng tilacoit của lục lạp — nơi chứa hệ sắc tố quang hợp và chuỗi truyền electron. Pha tối (chu trình Calvin) mới diễn ra ở chất nền stroma (phương án A); phương án C thuộc về ti thể — bào quan của hô hấp tế bào, không liên quan đến quang hợp. Gắn mỗi pha với một địa điểm cố định: "sáng — tilacoit; tối — stroma" là xử lí được mọi câu hỏi vị trí của chương quang hợp.
Câu 6 — Đáp án A. Đây là câu hỏi nổi tiếng nhất của chương quang hợp. Trong pha sáng, phân tử nước bị quang phân li: 2H₂O → 4H⁺ + 4e⁻ + O₂. Electron sinh ra bù cho diệp lục đã mất electron, còn O₂ được thải ra ngoài — vì vậy toàn bộ oxygen thoát ra trong quang hợp đều có nguồn gốc từ nước. Nhận định "oxygen từ CO₂" (phương án B) là sai lầm kinh điển nhất của học sinh: CO₂ được lá hấp thụ là nguyên liệu của pha tối để tổng hợp chất hữu cơ, không phải nguồn sinh ra O₂.
Câu 7 — Đáp án B. Pha sáng tạo ra ba sản phẩm: ATP, NADPH và O₂. Trong đó ATP và NADPH được chuyển sang pha tối, cung cấp năng lượng và lực khử cho chu trình Calvin cố định CO₂ thành chất hữu cơ; còn O₂ thải ra môi trường. Phương án D (ADP và NADP⁺) là những chất còn lại sau khi pha tối đã dùng ATP và NADPH — đề cố tình đặt chúng vào để bắt lỗi "nhớ tên chất mà không nhớ chiều chuyển hóa".
Câu 8 — Đáp án C. Điểm bù ánh sáng là cường độ ánh sáng mà tại đó lượng CO₂ cây hấp thụ cho quang hợp đúng bằng lượng CO₂ cây thải ra do hô hấp, tức cường độ quang hợp bằng cường độ hô hấp và quang hợp biểu kiến (quang hợp ròng) bằng 0 — cây không tích lũy thêm chất hữu cơ nhưng cũng không tiêu hao. Phân biệt rõ với điểm bão hòa ánh sáng: cường độ ánh sáng mà tại đó quang hợp đạt cực đại, tăng sáng thêm cũng không tăng quang hợp nữa (phương án B mô tả chính điểm này).
Câu 9 — Đáp án D. Lên men rượu xảy ra khi tế bào thực vật thiếu oxygen: glucose bị phân giải không hoàn toàn thành ethyl alcohol (ethanol), CO₂ và chỉ tạo ra một lượng nhỏ ATP (2 ATP cho mỗi phân tử glucose). Lactic acid (phương án A) là sản phẩm của lên men lactic — con đường lên men khác, gặp chủ yếu ở tế bào động vật và một số vi khuẩn; phương án B (chỉ có CO₂ và nước) mô tả hô hấp hiếu khí — phân giải hoàn toàn. Nhớ sản phẩm lên men theo từng con đường: rượu → ethanol + CO₂; lactic → lactic acid.
Câu 10 — Đáp án B. Giữa trưa nắng gắt, cây mất nước rất nhanh qua thoát hơi nước. Để hạn chế mất nước, cây đóng khí khổng lại; nhưng khí khổng đóng cũng đồng nghĩa CO₂ từ không khí không vào được lá, nồng độ CO₂ trong lá giảm xuống, pha tối thiếu nguyên liệu nên cường độ quang hợp giảm — dù lúc đó ánh sáng đang mạnh nhất ngày. Các phương án A, C, D đều cường điệu sai cơ chế: diệp lục không bị phá hủy hoàn toàn, pha sáng không ngừng hoạt động và tế bào thịt lá không chết vì một buổi nắng trưa thông thường. Đây là hiện tượng "trũng quang hợp buổi trưa" rất hay gặp trong đề thi.
Câu 11 — Đáp án A. Một bề mặt trao đổi khí hiệu quả cần đủ bốn đặc điểm: diện tích tiếp xúc lớn, mỏng (để khí khuếch tán nhanh), ẩm ướt (để khí hòa tan trước khi khuếch tán) và có mạng mao mạch máu dày đặc (để vận chuyển khí đi khắp cơ thể). Các phương án còn lại đều ngược với các đặc điểm này hoặc sai phạm vi: bề mặt trao đổi khí không chỉ là phổi — còn có da ở giun đất, mang ở cá, hệ thống ống khí ở côn trùng.
Câu 12 — Đáp án C. Giun đất trao đổi khí qua bề mặt cơ thể (qua da). Oxygen trong không khí chỉ khuếch tán được vào cơ thể khi nó đã hòa tan trong lớp dịch ẩm trên bề mặt da, rồi mới khuếch tán vào mao mạch máu nằm sát dưới da. Khi da bị khô, oxygen không hòa tan được, quá trình trao đổi khí dừng lại và giun bị ngạt — dù không khí xung quanh vẫn đầy oxygen. Phương án D sai từ gốc: giun đất không có phổi. Câu này chính là ứng dụng trực tiếp của đặc điểm "ẩm ướt" trong Câu 11.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Câu 1 (bốn khẳng định về quang hợp ở thực vật):
- Ý a — Đúng. Hệ sắc tố quang hợp và chuỗi truyền electron đều nằm trên màng tilacoit của lục lạp, nên pha sáng diễn ra tại đây — khớp với Câu 5 Phần I.
- Ý b — Sai. Đây chính là bẫy kinh điển nhất của chương quang hợp, được đề kiểm tra lần thứ hai: oxygen thoát ra trong quang hợp có nguồn gốc từ sự quang phân li nước ở pha sáng, không phải từ sự phân giải CO₂. CO₂ là nguyên liệu của pha tối để tổng hợp chất hữu cơ.
- Ý c — Đúng. Pha tối (chu trình Calvin) không sử dụng trực tiếp năng lượng ánh sáng, nhưng toàn bộ năng lượng và lực khử của nó đều do ATP và NADPH của pha sáng cung cấp. Hệ quả cần nhớ: thiếu sáng kéo dài thì pha tối cũng dừng, vì "kho" ATP và NADPH cạn kiệt — tên gọi "pha tối" không có nghĩa là nó diễn ra trong bóng tối một cách độc lập.
- Ý d — Sai. Quang hợp diễn ra ở mọi bộ phận có lục lạp: lá là cơ quan quang hợp chủ yếu, nhưng thân non màu xanh, đài hoa, quả xanh cũng quang hợp được. Khẳng định chứa từ "chỉ" và "không thể" thường là những khẳng định tuyệt đối hóa — hãy cảnh giác mỗi khi gặp chúng trong câu đúng – sai.
Câu 2 (bốn khẳng định về trao đổi nước, khoáng và hô hấp ở thực vật):
- Ý a — Sai. Lại là bẫy đảo vai trò hai loại mạch dẫn, kiểm tra lần thứ hai trong cùng một đề: mạch rây vận chuyển chất hữu cơ từ lá đi nuôi các bộ phận khác; con đường vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên lá là mạch gỗ. Nếu em sai cả Câu 1 Phần I lẫn ý này thì đây là lỗ hổng phải vá ngay.
- Ý b — Đúng. Thoát hơi nước ở lá tạo ra lực hút kéo cột nước trong mạch gỗ đi lên liên tục — đó là động lực chủ yếu của dòng mạch gỗ, khớp với Câu 2 Phần I. Hiểu sâu hơn một chút: thoát hơi nước không phải "sự lãng phí" của cây mà chính là động cơ của cả hệ thống vận chuyển, đồng thời giúp cây hút khoáng và hạ nhiệt cho lá.
- Ý c — Đúng. Hô hấp hiếu khí phân giải hoàn toàn glucose thành CO₂ và nước, tạo ra lượng ATP lớn (khoảng 30 – 32 ATP cho mỗi phân tử glucose theo các tính toán hiện hành), trong khi lên men chỉ tạo 2 ATP vì sản phẩm hữu cơ (ethanol) vẫn còn chứa phần lớn năng lượng chưa được giải phóng. Tỉ lệ chênh lệch hơn 15 lần này là con số phải thuộc lòng của chương hô hấp.
- Ý d — Sai. Ngập úng lâu ngày làm đất thiếu oxygen, rễ không hô hấp hiếu khí được và buộc phải chuyển sang lên men; ethanol sinh ra tích lũy gây độc, làm thối rễ, đồng thời rễ thiếu ATP để hấp thụ khoáng. Cây chết vì rễ bị ngộ độc ethanol và thối rữa — hoàn toàn ngược với khẳng định "rễ hô hấp quá mạnh". Đây là bẫy đảo ngược nguyên nhân – kết quả.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính
Câu 1 — Đáp số: 2 ATP. Lên men rượu phân giải không hoàn toàn một phân tử glucose, hiệu quả năng lượng rất thấp: thực thu chỉ 2 ATP (sau khi đã trừ phần ATP đầu tư ở giai đoạn đường phân). Đặt cạnh con số khoảng 30 – 32 ATP của hô hấp hiếu khí, em sẽ thấy vì sao sinh vật chỉ lên men khi bắt buộc phải thiếu oxygen.
Câu 2 — Đáp số: 2 phân tử nước. Đọc thẳng từ phương trình quang phân li nước: 2H₂O → 4H⁺ + 4e⁻ + O₂ — hệ số trước H₂O là 2 và trước O₂ là 1, nên để tạo ra 1 phân tử O₂ cần quang phân li 2 phân tử nước. Dạng câu này chỉ kiểm tra kĩ năng đọc hệ số phương trình; đừng biến nó thành một bài toán khó.
Câu 3 — Đáp số: 8 mg CO₂/dm²/giờ. Công thức then chốt của chương: quang hợp biểu kiến (quang hợp ròng) = quang hợp tổng − hô hấp. Thay số: 10 − 2 = 8 mg CO₂/dm²/giờ. Quang hợp ròng chính là lượng chất hữu cơ cây tích lũy được sau khi đã "trừ chi phí" hô hấp — cũng là lí do tại điểm bù ánh sáng, quang hợp ròng bằng 0 và cây không lớn thêm được.
Câu 4 — Đáp số: Khí khổng. Thoát hơi nước ở lá diễn ra chủ yếu qua khí khổng — chiếm trên 90% lượng nước thoát ra; phần nhỏ còn lại thoát qua lớp cutin trên bề mặt biểu bì. Mỗi khí khổng được bao bởi hai tế bào hình hạt đậu có khả năng đóng – mở để điều tiết cả thoát hơi nước lẫn trao đổi khí cho quang hợp.
Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Dòng mạch gỗ: các động lực và kĩ thuật tưới cây.
- a) (0,75 điểm) Ba động lực tham gia vận chuyển nước và muối khoáng trong mạch gỗ (0,5 điểm): (1) áp suất rễ — rễ hấp thụ nước liên tục tạo ra lực đẩy nước từ rễ lên thân, biểu hiện qua hiện tượng rỉ nhựa ở vết cắt và ứ giọt ở mép lá vào buổi sáng; (2) lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và lực bám dính của phân tử nước vào thành mạch gỗ, giúp cột nước trong mạch liền mạch, không bị đứt đoạn khi bị kéo lên; (3) lực hút do thoát hơi nước ở lá tạo ra — khi nước bay hơi khỏi lá, cột nước trong mạch gỗ bị kéo lên để bù vào. Động lực chủ yếu là lực hút do thoát hơi nước ở lá (0,25 điểm), vì nó tạo ra lực kéo mạnh và liên tục từ phía trên, đủ sức đưa nước lên ngọn những cây cao hàng chục mét, trong khi áp suất rễ yếu và chỉ đóng vai trò hỗ trợ, nhất là ở cây cao.
- b) (0,75 điểm) Giữa trưa nắng gắt, nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh làm tốc độ thoát hơi nước qua khí khổng tăng mạnh, cây mất nước nhanh hơn tốc độ rễ hấp thụ được (0,25 điểm). Nếu tưới nước vào thời điểm này, phần lớn lượng nước sẽ bốc hơi nhanh trước khi thấm sâu xuống vùng rễ, gây lãng phí nước; nước lạnh tưới đột ngột giữa trưa còn có thể gây sốc nhiệt cho cây (0,25 điểm). Tưới vào sáng sớm hoặc chiều mát, thoát hơi nước thấp, nước có thời gian thấm sâu và được rễ hấp thụ tối đa; tưới buổi sáng còn giúp cây kịp bù lượng nước trước giai đoạn nắng gắt trong ngày (0,25 điểm). Khi viết bài, hãy trình bày theo mạch: điều kiện trưa nắng → thoát hơi nước mạnh → hệ quả khi tưới → ưu điểm của sáng sớm/chiều mát.
Bài 2 (1,5 điểm) — Hô hấp hiếu khí và lên men; hiện tượng hạt giống bị úng.
- a) (0,75 điểm) So sánh theo ba tiêu chí, mỗi tiêu chí 0,25 điểm. Về điều kiện: hô hấp hiếu khí cần oxygen, lên men xảy ra khi thiếu hoặc không có oxygen. Về sản phẩm: hô hấp hiếu khí phân giải hoàn toàn glucose thành CO₂ và nước; lên men rượu phân giải không hoàn toàn glucose thành ethanol và CO₂. Về hiệu quả năng lượng: hô hấp hiếu khí tạo nhiều ATP (khoảng 30 – 32 ATP cho mỗi phân tử glucose theo tính toán hiện hành), lên men chỉ tạo 2 ATP vì phần lớn năng lượng vẫn còn được giữ trong phân tử ethanol chưa bị phân giải.
- b) (0,75 điểm) Hạt ngâm trong nước quá lâu, môi trường quanh hạt cạn kiệt oxygen hòa tan nên tế bào phôi hạt buộc phải chuyển sang lên men để duy trì sự sống (0,25 điểm). Ethanol sinh ra từ lên men tích lũy dần và gây độc cho tế bào phôi; đồng thời lên men tạo quá ít ATP, không đủ năng lượng cho hạt nảy mầm, khiến phôi yếu dần, thối và chết (0,25 điểm). Bài học cho bảo quản hạt giống: hạt cần được phơi hoặc sấy khô và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để hạn chế hô hấp và tránh nảy mầm sớm; khi gieo trồng, chỉ ngâm hạt trong thời gian thích hợp theo hướng dẫn của từng loại hạt, không ngâm kéo dài (0,25 điểm).
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, và cảnh giác với các khẳng định chứa từ tuyệt đối như "chỉ", "luôn", "không thể"
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước đúng (liệt kê đủ ba động lực và chỉ rõ động lực chủ yếu; so sánh đủ ba tiêu chí; giải thích hiện tượng theo đúng mạch cơ chế) được điểm thành phần tương ứng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 22 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 14 phút, Phần IV khoảng 34 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát lại ba điểm hay nhầm nhất của đề: mạch gỗ – mạch rây đi ngược vai trò, nguồn gốc oxygen từ nước, và công thức quang hợp ròng bằng quang hợp tổng trừ hô hấp.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 11 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng ở thực vật (3,0 điểm). Nắm chắc theo dòng chảy của nước trong cây: rễ hấp thụ nước bằng thẩm thấu qua lông hút (thụ động, theo thế nước) và hấp thụ khoáng theo cả hai cơ chế thụ động – chủ động; nước đi lên thân qua mạch gỗ nhờ ba động lực, trong đó động lực chủ yếu là lực hút do thoát hơi nước ở lá; nước thoát ra chủ yếu qua khí khổng. Thuộc thêm hiện tượng héo sinh lí khi bón phân quá liều: đất ưu trương → nước bị hút ra khỏi rễ → cây héo dù đất ẩm. Học chương này theo sơ đồ "đất → rễ → mạch gỗ → lá → khí khổng" là không bỏ sót mắt xích nào.
Chủ đề 2 — Quang hợp ở thực vật (3,5 điểm). Mảng nặng điểm nhất. Học theo bảng hai pha: pha sáng ở màng tilacoit (quang phân li nước, sinh O₂, ATP và NADPH) và pha tối ở chất nền stroma (chu trình Calvin dùng ATP, NADPH để cố định CO₂ thành chất hữu cơ). Ba điểm phải thuộc nằm lòng: oxygen có nguồn gốc từ nước; sản phẩm pha sáng chuyển cho pha tối là ATP và NADPH; điểm bù ánh sáng là nơi quang hợp bằng hô hấp, điểm bão hòa là nơi quang hợp đạt cực đại. Cộng thêm công thức quang hợp ròng = quang hợp tổng − hô hấp và hiện tượng quang hợp giảm vào trưa nắng do khí khổng đóng.
Chủ đề 3 — Hô hấp ở thực vật (2,5 điểm). Học bằng bảng so sánh hai con đường: hô hấp hiếu khí (có oxygen, phân giải hoàn toàn glucose thành CO₂ và nước, khoảng 30 – 32 ATP) và lên men (thiếu oxygen, phân giải không hoàn toàn; lên men rượu cho ethanol + CO₂ + 2 ATP, lên men lactic cho lactic acid). Từ bảng so sánh này, em tự giải thích được ngay hiện tượng hạt ngâm lâu bị úng: thiếu oxygen → lên men → ngộ độc ethanol + thiếu ATP → phôi chết.
Chủ đề 4 — Hô hấp ở động vật ở mức cơ bản (1,0 điểm). Chỉ có hai câu nhưng đều là dạng "hiểu cơ chế": thuộc bốn đặc điểm của bề mặt trao đổi khí hiệu quả (lớn, mỏng, ẩm ướt, nhiều mao mạch) và áp dụng chúng để giải thích vì sao giun đất cần da luôn ẩm. Học một nguyên tắc rồi áp dụng vào một ví dụ cụ thể — đó là cách hai câu này được thiết kế.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; làm lại Phần I Câu 1–4, ý b của Câu 2 Phần II và Bài 1 Phần IV; tự vẽ sơ đồ dòng nước trong cây và ghi ba động lực của mạch gỗ cạnh sơ đồ.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 3; làm Phần I Câu 5–10, Phần II Câu 1, Phần III cả bốn câu và Bài 2 Phần IV; lập hai bảng: bảng hai pha quang hợp và bảng so sánh hô hấp hiếu khí – lên men.
- Buổi 3: Ôn nhanh Chủ đề 4 rồi làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — đặc biệt là các lỗi đảo vai trò mạch dẫn và nhầm nguồn gốc oxygen.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Cho rằng oxygen trong quang hợp đến từ CO₂ (Câu 6 Phần I, ý b Câu 1 Phần II). Đây là sai lầm kinh điển nhất của Sinh học phổ thông và đề kiểm tra nó tới hai lần. Toàn bộ O₂ thoát ra đều sinh từ quang phân li nước ở pha sáng; CO₂ là nguyên liệu của pha tối. Cách tránh: thuộc phương trình quang phân li 2H₂O → 4H⁺ + 4e⁻ + O₂ và tự hỏi "O₂ đứng ở vế nào, sinh từ chất nào" mỗi khi gặp câu hỏi nguồn gốc.
2. Đảo vai trò mạch gỗ và mạch rây (Câu 1 Phần I, ý a Câu 2 Phần II). Mạch gỗ đưa nước và khoáng từ rễ lên lá; mạch rây đưa chất hữu cơ từ lá đi khắp cơ thể. Cách tránh: nhớ theo hình ảnh "gỗ — nước đi lên; rây — đường đi xuống" (chất hữu cơ chủ yếu là đường do quang hợp tạo ra).
3. Nghĩ rằng cây chết khi ngập úng là do "hô hấp quá mạnh" (ý d Câu 2 Phần II). Nguyên nhân thật hoàn toàn ngược lại: úng làm rễ thiếu oxygen, không hô hấp hiếu khí được, phải lên men nên bị ngộ độc ethanol và thối. Cách tránh: với mọi khẳng định về nguyên nhân, hãy kiểm tra chiều nhân – quả: thiếu oxygen thì hô hấp hiếu khí phải yếu đi, không thể "mạnh" lên.
4. Nhầm hai con đường lên men (Câu 9 Phần I). Lên men rượu cho ethanol + CO₂; lên men lactic cho lactic acid. Cách tránh: gắn tên con đường với sản phẩm chính của nó — "rượu" thì sản phẩm là rượu (ethanol), "lactic" thì sản phẩm là lactic acid.
5. Nhầm điểm bù ánh sáng với điểm bão hòa ánh sáng (Câu 8 Phần I). Điểm bù: quang hợp bằng hô hấp, cây không tích lũy; điểm bão hòa: quang hợp đạt cực đại. Cách tránh: nhớ "bù" là hai bên bù trừ nhau cho bằng nhau — quang hợp bù vừa đủ cho hô hấp.
6. Quên trừ hô hấp khi tính quang hợp biểu kiến (Câu 3 Phần III). Cường độ đo được bằng máy (lượng CO₂ cây hấp thụ ròng) luôn là quang hợp tổng đã trừ đi phần CO₂ hô hấp thải ra: 10 − 2 = 8 chứ không phải 10. Cách tránh: viết công thức "ròng = tổng − hô hấp" ra giấy nháp ngay khi thấy cả hai số liệu trong đề.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Sinh học 11 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi tập trung vào chủ đề trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật, trọng tâm ở thực vật (trao đổi nước – khoáng, quang hợp, hô hấp) cùng hô hấp ở động vật ở mức cơ bản — đúng tiến độ giữa kỳ của đa số trường. Các nội dung như tuần hoàn, bài tiết, cảm ứng thuộc phần sau của học kỳ nên chưa xuất hiện ở đề này.
Hỏi: Vì sao hô hấp hiếu khí trong bài lại ghi "khoảng 30 – 32 ATP" thay vì 38 ATP như em từng học?
Đáp: Con số 38 ATP là cách tính lí tưởng trong các tài liệu cũ; các tính toán hiện hành, có trừ chi phí vận chuyển qua màng ti thể, cho kết quả khoảng 30 – 32 ATP từ một phân tử glucose. Điểm cốt lõi không đổi: hô hấp hiếu khí tạo nhiều ATP hơn hẳn lên men (chỉ 2 ATP) — và đề chỉ kiểm tra em ở mức so sánh này, không bắt chọn một con số ATP duy nhất trong trắc nghiệm.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Sinh học 11 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Sinh học 10 cùng đợt để em rà lại nền tảng tế bào (lục lạp, ti thể), và đề Sinh học 12 — nơi quang hợp, hô hấp nhường chỗ cho di truyền phân tử.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với nửa đầu Sinh học 11, điểm số nằm ở ba cơ chế phải thuộc nằm lòng — dòng mạch gỗ được kéo bởi thoát hơi nước, oxygen của quang hợp sinh từ nước, và hô hấp hiếu khí vượt trội lên men về ATP. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.