Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 11 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung xoay quanh trục chính của nửa đầu học kỳ 1 Tin học 11: cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu, mô hình dữ liệu quan hệ với khoá chính – khoá ngoài, truy vấn dữ liệu bằng SQL cơ bản, kèm phần mở đầu về mạng máy tính và một bài tập xử lí dữ liệu bằng Python.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (với các câu truy vấn SQL và câu đọc chương trình, phần giải thích sẽ chạy thử từng bước trên chính dữ kiện của đề), phân tích từng ý của hai câu đúng – sai, đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nhầm hàng với cột trong bảng quan hệ, quên điều kiện nối khi truy vấn hai bảng, hay đọc nhầm DESC thành sắp xếp tăng dần. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Tin học — Lớp: 11 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên nắm chắc hệ khái niệm bảng – bản ghi – trường – khoá và cú pháp SQL nền là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
- Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn, tự luận). Điểm riêng của đề Tin học 11 là mọi câu hỏi SQL đều gắn với một bảng dữ liệu cụ thể có tên trường rõ ràng — em phải đọc hiểu yêu cầu, chọn đúng cột, đúng điều kiện lọc và đúng cách sắp xếp, chứ không thể học thuộc lòng một "câu lệnh mẫu" rồi áp cho mọi câu
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Tin học 11 KNTT, với trục chính là cơ sở dữ liệu:
- Chủ đề 1 — Khái niệm cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu: cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì, hệ quản trị CSDL (DBMS) làm nhiệm vụ gì, vì sao quản lí bằng CSDL hơn hẳn quản lí thủ công bằng sổ tay và tệp rời rạc.
- Chủ đề 2 — Mô hình dữ liệu quan hệ: bảng (quan hệ), bản ghi (hàng), trường (cột, thuộc tính); khoá chính với hai tính chất bắt buộc là duy nhất và không để trống; khoá ngoài và vai trò liên kết giữa các bảng.
- Chủ đề 3 — Truy vấn dữ liệu bằng SQL cơ bản: câu lệnh SELECT và cách chọn cột; mệnh đề WHERE để lọc bản ghi theo điều kiện, kết hợp nhiều điều kiện bằng AND; mệnh đề ORDER BY với ASC và DESC để sắp xếp; hàm COUNT(*) để đếm số bản ghi thoả mãn điều kiện.
- Chủ đề 4 — Mạng máy tính (phần đầu): bộ giao thức TCP/IP làm nền tảng truyền thông trên Internet; thiết bị mạng tiêu biểu là bộ định tuyến (router) và chức năng kết nối các mạng, định tuyến gói tin.
- Kèm một bài tập xử lí dữ liệu bằng Python: duyệt danh sách, cộng dồn có điều kiện — kĩ năng nối tiếp từ lớp 10, nay áp vào dữ liệu điểm số.
Đề chưa đưa vào thiết kế cơ sở dữ liệu nhiều bảng chuyên sâu, chuẩn hoá dữ liệu và các chủ đề nửa sau học kỳ 1 — đó là nội dung của các đề cuối kỳ. Một lưu ý hữu ích: mảng cơ sở dữ liệu và SQL cơ bản là nội dung chung của cả ba bộ sách Tin học 11 hiện hành, với cùng hệ khái niệm cốt lõi (bảng, bản ghi, trường, khoá chính, khoá ngoài, SELECT – WHERE – ORDER BY). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức trọng tâm của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, hai chủ đề 2 và 3 cộng lại chiếm 7,0 điểm trên tổng 10 — tức toàn bộ đề gần như chỉ xoay quanh một trục duy nhất: hiểu mô hình quan hệ thì viết được SQL, viết được SQL thì xử lí được cả bài toán quản lí ở Phần IV. Ôn đề này không cần dàn trải, chỉ cần đào sâu đúng trục đó. Thứ hai, câu hỏi đắt giá nhất của đề là Bài 2 Phần IV (viết truy vấn nối hai bảng HOCSINH – DIEM): nó đòi hỏi đồng thời khoá ngoài, điều kiện nối, điều kiện lọc và sắp xếp giảm dần — bốn kĩ năng trong một câu lệnh. Ai luyện được dạng này thì phần vận dụng của đề gần như không còn câu nào đáng sợ.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Cơ sở dữ liệu (CSDL) là
A. tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lí theo một cấu trúc nhất định để có thể khai thác hiệu quả.
B. một phần mềm soạn thảo văn bản thông dụng.
C. một loại thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ.
D. tập hợp các tệp tin rời rạc, không có mối liên hệ với nhau.
Câu 2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là
A. một thiết bị mạng dùng để kết nối các máy tính.
B. một ngôn ngữ dùng để thiết kế trang web.
C. phần mềm cho phép người dùng tạo lập, quản lí và khai thác cơ sở dữ liệu.
D. hệ điều hành cài đặt trên máy tính cá nhân.
Câu 3. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, mỗi hàng của một bảng được gọi là
A. một trường.
B. một bản ghi.
C. một khoá.
D. một quan hệ.
Câu 4. Khoá chính của một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ phải thoả mãn điều kiện nào sau đây?
A. Giá trị có thể trùng lặp giữa các bản ghi.
B. Giá trị có thể để trống khi nhập dữ liệu.
C. Chỉ được chứa các giá trị dạng số.
D. Giá trị không được trùng lặp và không được để trống.
Câu 5. Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để truy vấn, lấy dữ liệu từ các bảng?
A. INSERT.
B. SELECT.
C. DELETE.
D. UPDATE.
Câu 6. Thiết bị mạng nào có chức năng chính là kết nối các mạng khác nhau với nhau và định tuyến các gói tin, ví dụ kết nối mạng LAN của trường học với Internet?
A. Bộ định tuyến (router).
B. Bàn phím.
C. Máy in.
D. Ổ cứng gắn ngoài.
Câu 7. Trong bảng SINHVIEN(MaSV, HoTen, Lop), trường MaSV được chọn làm khoá chính vì
A. MaSV là trường đứng đầu tiên trong bảng.
B. MaSV chứa thông tin họ tên đầy đủ của sinh viên.
C. MaSV là trường có độ dài ngắn nhất.
D. mỗi sinh viên có một mã riêng, không trùng nhau, giúp xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
Câu 8. Trong câu lệnh truy vấn SQL, mệnh đề WHERE có tác dụng
A. sắp xếp thứ tự các bản ghi trong kết quả.
B. gộp các bản ghi thành từng nhóm.
C. chỉ định điều kiện để lọc ra các bản ghi cần lấy.
D. quyết định thứ tự hiển thị của các cột.
Câu 9. Bộ giao thức được sử dụng làm nền tảng cho việc truyền thông trên Internet là
A. TCP/IP.
B. HTTP.
C. HTML.
D. SQL.
Câu 10. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, mỗi cột của một bảng được gọi là
A. một bản ghi.
B. một trường (thuộc tính).
C. một khoá ngoài.
D. một quan hệ.
Câu 11. Cho bảng HOCSINH(MaHS, HoTen, Lop, DiemTB). Câu lệnh SQL nào sau đây lấy ra họ tên của những học sinh thuộc lớp 12A1 và có điểm trung bình từ 8,0 trở lên?
A. SELECT * FROM HOCSINH WHERE Lop = '12A1';
B. SELECT HoTen FROM HOCSINH WHERE DiemTB >= 8;
C. SELECT HoTen FROM HOCSINH ORDER BY DiemTB;
D. SELECT HoTen FROM HOCSINH WHERE Lop = '12A1' AND DiemTB >= 8;
Câu 12. Trong câu lệnh SQL, cụm từ ORDER BY DiemTB DESC cho kết quả
A. sắp xếp các bản ghi tăng dần theo DiemTB.
B. chỉ lấy ra bản ghi có DiemTB lớn nhất.
C. sắp xếp các bản ghi giảm dần theo DiemTB.
D. loại bỏ các bản ghi có DiemTB trùng nhau.
Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Một thư viện xây dựng bảng SACH(MaSach, TenSach, TacGia, NamXB, GiaBan) và chọn MaSach làm khoá chính. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Giá trị MaSach của hai cuốn sách khác nhau trong bảng không được trùng nhau.
b) Khi thêm một cuốn sách mới, có thể để trống giá trị MaSach và bổ sung sau.
c) Trong bảng còn có thể có các trường đóng vai trò khoá ngoài, dùng để liên kết tới khoá chính của một bảng khác.
d) Một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ có thể đồng thời có hai khoá chính khác nhau.
Câu 2. Cho câu lệnh truy vấn SQL sau:
SELECT HoTen, DiemTB FROM HOCSINH WHERE Lop = '11A2' ORDER BY DiemTB DESC;Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về câu lệnh trên:
a) Câu lệnh chỉ lấy ra hai cột HoTen và DiemTB trong kết quả.
b) Câu lệnh lấy ra toàn bộ học sinh của trường, không phân biệt lớp.
c) Các bản ghi trong kết quả được sắp xếp theo DiemTB từ cao xuống thấp.
d) Từ khoá DESC trong câu lệnh làm cho kết quả được sắp xếp tăng dần.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (cụm từ, tên mệnh đề hoặc kết quả).
Câu 1. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, mỗi cột của một bảng dùng để mô tả một đặc tính của đối tượng và được gọi là gì?
Câu 2. Trong ngôn ngữ SQL, mệnh đề nào được dùng để sắp xếp kết quả của một câu lệnh truy vấn?
Câu 3. Cho bảng SANPHAM(MaSP, TenSP, Gia), trong đó trường Gia (đơn vị: nghìn đồng) của 4 sản phẩm lần lượt là: 50, 120, 80, 200. Câu lệnh sau cho kết quả bằng bao nhiêu?
SELECT COUNT(*) FROM SANPHAM WHERE Gia > 100;Câu 4. Cho đoạn chương trình Python sau:
diem = [7, 4, 9, 6, 5] s = 0 for d in diem: if d >= 5: s = s + d print(s)Hỏi khi chạy chương trình, kết quả in ra màn hình là số nào?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: "Cửa hàng sách của bác Tâm quản lí việc bán hàng hoàn toàn bằng sổ tay: mỗi cuốn sổ ghi chép các cuốn sách đã bán và số tiền thu được trong ngày. Sau vài năm, cửa hàng có hàng nghìn đầu sách; mỗi lần cần tra cứu xem một cuốn sách còn hàng hay không, bác Tâm phải dò tìm qua nhiều cuốn sổ, mất rất nhiều thời gian. Đã có lần cùng một thông tin về một cuốn sách được ghi ở hai cuốn sổ với hai giá bán khác nhau, khiến nhân viên bán nhầm giá và khách hàng phàn nàn."
a) (0,75 điểm) Chỉ ra những khó khăn, hạn chế của cách quản lí thủ công được nêu trong tình huống. Theo em, những hạn chế đó xuất phát từ những nguyên nhân nào?
b) (0,75 điểm) Phân tích những lợi ích khi cửa hàng chuyển sang quản lí bằng một cơ sở dữ liệu trên máy tính với hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Đồng thời cho biết: nếu bảng dữ liệu sách của cửa hàng không có khoá chính thì điều gì có thể xảy ra?
Bài 2 (1,5 điểm). Một trường học quản lí điểm bằng hai bảng:
— HOCSINH(MaHS, HoTen, Lop), trong đó MaHS là khoá chính.
— DIEM(MaHS, MonHoc, Diem), trong đó mỗi bản ghi cho biết điểm của một học sinh ở một môn học.
a) (0,75 điểm) Xác định khoá ngoài trong hai bảng trên và giải thích vai trò của khoá ngoài trong việc liên kết dữ liệu giữa hai bảng.
b) (0,75 điểm) Viết câu lệnh SQL liệt kê họ tên và điểm môn Toán của các học sinh lớp 11A1, kết quả sắp xếp theo điểm giảm dần.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 1, 6, 9; B: 3, 5, 10; C: 2, 8, 12; D: 4, 7, 11). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án A.
Cơ sở dữ liệu là tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lí theo một cấu trúc nhất định để có thể khai thác hiệu quả — tìm kiếm nhanh, cập nhật nhất quán, nhiều người cùng dùng.
Phương án D mô tả đúng hình ảnh đối lập: các tệp rời rạc, không liên hệ với nhau chính là cách lưu trữ thủ công mà CSDL ra đời để thay thế.
Phương án B và C nhầm CSDL với phần mềm soạn thảo và với phần cứng — CSDL là dữ liệu có tổ chức, không phải là một chương trình soạn thảo hay một thiết bị.
Câu 2 — Đáp án C.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS — Database Management System) là phần mềm cho phép người dùng tạo lập, quản lí và khai thác cơ sở dữ liệu: tạo bảng, nhập và sửa dữ liệu, truy vấn, phân quyền, bảo đảm an toàn dữ liệu. Các hệ quản trị phổ biến em có thể đã nghe tên là MySQL, Microsoft Access, PostgreSQL. Điểm cần phân biệt thật rõ: CSDL là "kho dữ liệu có tổ chức", còn DBMS là "phần mềm quản lí cái kho đó" — Câu 1 và Câu 2 là một cặp kiểm tra đúng sự phân biệt này.
Câu 3 — Đáp án B.
Trong mô hình dữ liệu quan hệ, một bảng gồm các hàng và các cột: mỗi hàng là một bản ghi, mô tả một đối tượng cụ thể (một học sinh, một cuốn sách, một sản phẩm); mỗi cột là một trường. Đây là khái niệm nền nhất của cả chương — và cũng là cái bẫy được giăng lại ở Câu 10 theo chiều ngược lại, nên học thuộc cặp "hàng — bản ghi, cột — trường" ngay từ câu này.
Câu 4 — Đáp án D.
Khoá chính phải thoả mãn đồng thời hai điều kiện bắt buộc: giá trị không được trùng lặp giữa các bản ghi (tính duy nhất) và không được để trống (bắt buộc có giá trị). Nhờ hai tính chất này, khoá chính mới xác định được duy nhất từng bản ghi trong bảng.
Phương án A và B vi phạm trực tiếp hai điều kiện đó.
Phương án C sai vì khoá chính có thể là dữ liệu dạng chữ (ví dụ mã học sinh "HS001") chứ không bắt buộc phải là số.
Câu 5 — Đáp án B.
Trong SQL, SELECT là câu lệnh dùng để truy vấn, lấy dữ liệu từ các bảng. Ba câu lệnh còn lại thuộc nhóm thao tác thay đổi dữ liệu: INSERT thêm bản ghi mới, UPDATE sửa dữ liệu đã có, DELETE xoá bản ghi. Cả bốn câu lệnh này đều bắt đầu bằng một động từ tiếng Anh rất "đúng nghĩa đen", nên chỉ cần dịch nghĩa từ khoá là chọn đúng.
Câu 6 — Đáp án A.
Bộ định tuyến (router) là thiết bị mạng có chức năng kết nối các mạng khác nhau với nhau và định tuyến — chọn đường đi — cho các gói tin; nhờ router mà mạng LAN của trường học mới kết nối ra được Internet. Bàn phím, máy in, ổ cứng gắn ngoài đều là thiết bị của một máy tính đơn lẻ, không có vai trò kết nối mạng. Đây là một trong hai câu "ngoại đạo" của đề (thuộc mảng mạng máy tính), thuộc là có điểm ngay.
Câu 7 — Đáp án D.
Một trường được chọn làm khoá chính không phải vì vị trí của nó trong bảng, cũng không phải vì độ dài, mà vì giá trị của nó xác định duy nhất mỗi bản ghi. Mỗi sinh viên có một mã sinh viên riêng, không ai trùng ai, nên MaSV thoả mãn tính duy nhất; trong khi đó họ tên có thể trùng nhau giữa nhiều người, lớp thì càng trùng. Khi gặp dạng câu hỏi "vì sao trường X được chọn làm khoá chính", đáp án luôn nằm ở tính duy nhất của giá trị — ba phương án còn lại đều là lí do hình thức đánh lừa.
Câu 8 — Đáp án C.
Mệnh đề WHERE trong câu lệnh SQL chỉ định điều kiện để lọc ra các bản ghi cần lấy: chỉ những bản ghi thoả mãn điều kiện sau WHERE mới xuất hiện trong kết quả. Việc sắp xếp thuộc về ORDER BY, việc chọn cột thuộc về danh sách viết sau SELECT, việc gộp nhóm thuộc về GROUP BY (sẽ học sau). Mỗi mệnh đề trong SQL có đúng một nhiệm vụ — học theo bảng "mệnh đề — nhiệm vụ" là cách chắc chắn nhất cho cả mảng này.
Câu 9 — Đáp án A.
TCP/IP là bộ giao thức nền tảng của Internet, quy định cách đóng gói dữ liệu, địa chỉ hoá và truyền dữ liệu giữa các máy tính trên mạng. HTTP là giao thức truyền trang web ở tầng ứng dụng, HTML là ngôn ngữ đánh dấu để tạo trang web, SQL là ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu — cả ba đều không phải "bộ giao thức nền tảng của Internet". Câu này đi cặp với Câu 6 thành trọn mảng mạng máy tính phần đầu: một câu hỏi thiết bị, một câu hỏi giao thức.
Câu 10 — Đáp án B.
Mỗi cột của một bảng mô tả một thuộc tính của đối tượng nên được gọi là một trường (thuộc tính): ví dụ bảng HOCSINH có các trường MaHS, HoTen, Lop, DiemTB. Đây chính là chiều ngược của Câu 3 (hàng — bản ghi): đề hỏi cả hai chiều trong cùng một phần để chắc chắn em không học vẹt một chiều. Khoá ngoài (phương án C) là một vai trò đặc biệt mà một trường có thể đảm nhiệm, chứ không phải tên gọi của mọi cột.
Câu 11 — Đáp án D.
Đọc kĩ yêu cầu: lấy họ tên (chỉ cột HoTen) của học sinh thuộc lớp 12A1 và có điểm trung bình từ 8,0 trở lên — tức có hai điều kiện phải đồng thời thoả mãn, nên mệnh đề WHERE phải kết hợp cả hai bằng AND: WHERE Lop = '12A1' AND DiemTB >= 8. Phân tích các phương án sai: A lấy mọi cột (SELECT *) và thiếu hẳn điều kiện điểm; B có điều kiện điểm nhưng thiếu điều kiện lớp, sẽ lấy cả học sinh giỏi của các lớp khác; C chỉ sắp xếp theo điểm mà không lọc gì cả. Dạng câu này là dạng vận dụng đắt giá nhất của Phần I: hãy tập thói quen gạch chân từng điều kiện trong đề bài rồi đối chiếu từng phương án theo đúng số điều kiện đó.
Câu 12 — Đáp án C.
ORDER BY DiemTB DESC sắp xếp các bản ghi giảm dần theo điểm trung bình — điểm cao nhất lên đầu. Từ khoá DESC (descending) nghĩa là giảm dần; tăng dần là ASC (ascending).
Phương án B sai vì DESC không hề lọc hay chọn ra bản ghi lớn nhất, nó chỉ thay đổi thứ tự hiển thị của toàn bộ kết quả.
Phương án D sai vì sắp xếp không loại bỏ bản ghi trùng nhau. Cặp DESC – ASC sẽ còn xuất hiện ở Câu 2 Phần II và Bài 2 Phần IV, nên thuộc kĩ hướng của chúng ngay tại câu này.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Câu 1 (về bảng SACH và khoá chính):
- Ý a — Đúng. Đây là tính duy nhất bắt buộc của khoá chính: hai cuốn sách khác nhau không thể có cùng một giá trị MaSach, nếu không hệ thống sẽ không phân biệt được hai bản ghi.
- Ý b — Sai. Bẫy "để trống rồi bổ sung sau" nghe rất đời thường nhưng vi phạm điều kiện thứ hai của khoá chính: giá trị khoá chính không được để trống. Khi thêm một cuốn sách mới, bản ghi thiếu MaSach sẽ bị hệ quản trị từ chối ngay, không có chuyện "bổ sung sau".
- Ý c — Đúng. Ngoài khoá chính, một bảng hoàn toàn có thể chứa các trường đóng vai trò khoá ngoài để liên kết tới khoá chính của bảng khác — ví dụ trường MaSach xuất hiện trong bảng quản lí mượn sách sẽ tham chiếu về bảng SACH. Đây là cơ chế liên kết trung tâm của cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Ý d — Sai. Bẫy số lượng khoá chính: mỗi bảng chỉ có đúng một khoá chính duy nhất. Khoá chính đó có thể gồm một trường hoặc kết hợp nhiều trường, nhưng về vai trò thì chỉ có một. Các trường duy nhất còn lại trong bảng chỉ là khoá dự tuyển, không phải khoá chính thứ hai.
Câu 2 (về câu lệnh SQL truy vấn lớp 11A2):
Câu lệnh trong đề là: SELECT HoTen, DiemTB FROM HOCSINH WHERE Lop = '11A2' ORDER BY DiemTB DESC;
- Ý a — Đúng. Danh sách sau SELECT chỉ gồm hai cột HoTen và DiemTB, nên kết quả chỉ có hai cột này — không có MaHS, không có Lop, dù Lop xuất hiện trong điều kiện lọc.
- Ý b — Sai. Bẫy bỏ qua điều kiện lọc: mệnh đề WHERE Lop = '11A2' đã giới hạn kết quả chỉ trong học sinh của lớp 11A2. Nhiều bạn đọc lướt câu lệnh, thấy FROM HOCSINH là kết luận "lấy toàn bộ học sinh của trường" — hãy đọc câu lệnh theo đúng thứ tự các mệnh đề của nó.
- Ý c — Đúng. ORDER BY DiemTB DESC sắp xếp kết quả theo DiemTB từ cao xuống thấp, tức giảm dần — học sinh điểm cao nhất đứng đầu danh sách.
- Ý d — Sai. Bẫy đảo ngược DESC/ASC kinh điển: DESC là giảm dần, ASC mới là tăng dần. Chỉ một ý sai kiểu này cũng đủ làm câu đúng – sai mất nửa điểm theo thang lũy tiến, nên khi làm bài, gặp DESC/ASC em hãy dừng lại nửa giây để dịch nghĩa trước khi kết luận.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn)
Câu 1 — Đáp án: Trường (thuộc tính).
Mỗi cột của bảng mô tả một đặc tính của đối tượng: với bảng SACH, các đặc tính là mã sách, tên sách, tác giả, năm xuất bản, giá bán — mỗi đặc tính là một trường. Đây là lần thứ ba đề quay lại cặp khái niệm hàng – cột (sau Câu 3 và Câu 10 Phần I): thuộc chắc cặp này là em có ba câu "tặng điểm" trong đề.
Câu 2 — Đáp án: ORDER BY.
Mệnh đề ORDER BY (kèm ASC tăng dần hoặc DESC giảm dần) là mệnh đề duy nhất trong SQL cơ bản đảm nhiệm việc sắp xếp kết quả truy vấn. Đừng nhầm với WHERE (lọc bản ghi) hay GROUP BY (gộp nhóm — chưa học ở giai đoạn này).
Câu 3 — Đáp án: 2.
Chạy thử từng bước: COUNT(*) đếm số bản ghi thoả mãn điều kiện Gia > 100. Bốn giá trị giá lần lượt là 50, 120, 80, 200 nghìn đồng. Kiểm tra từng giá trị: 50 không lớn hơn 100; 120 lớn hơn 100 — đếm 1; 80 không lớn hơn 100; 200 lớn hơn 100 — đếm 2. Vậy kết quả bằng 2. Bẫy của câu này là đếm nhầm cả trường hợp "lớn hơn hoặc bằng" hoặc đọc vội thành 3; cứ xét lần lượt từng giá trị như trên là không sai được.
Câu 4 — Đáp án: 27.
Chạy thử từng bước: danh sách diem = [7, 4, 9, 6, 5]. Chương trình duyệt từng phần tử và chỉ cộng vào s khi phần tử lớn hơn hoặc bằng 5: d = 7 thoả mãn, s = 7; d = 4 không thoả mãn, bỏ qua; d = 9 thoả mãn, s = 16; d = 6 thoả mãn, s = 22; d = 5 thoả mãn (vì điều kiện là >= 5, có dấu bằng), s = 27. Chương trình in ra 27. Điểm tinh của câu này nằm ở phần tử 5 cuối danh sách: ai đọc điều kiện thành "lớn hơn 5" sẽ ra 22 và mất trắng câu — hãy luôn nhìn kĩ dấu bằng trong điều kiện trước khi chạy nhẩm.
Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Từ sổ tay đến cơ sở dữ liệu: phân tích tình huống cửa hàng sách của bác Tâm.
a) (0,75 điểm) Hạn chế của cách quản lí thủ công (phần tái hiện, 0,5 điểm — nêu được ít nhất 3 hạn chế): tra cứu chậm, mỗi lần cần biết một cuốn sách còn hàng hay không phải dò qua nhiều cuốn sổ, mất nhiều thời gian; dữ liệu phân tán, cùng một thông tin bị ghi ở nhiều nơi; thông tin không nhất quán — cùng một cuốn sách có hai giá bán khác nhau ở hai cuốn sổ, dẫn tới bán nhầm giá và khách hàng phàn nàn; khó tổng hợp, thống kê doanh thu và tồn kho. Nguyên nhân (phần liên hệ, 0,25 điểm): dữ liệu không được tổ chức và quản lí tập trung theo một cấu trúc thống nhất, không có cơ chế kiểm tra tính nhất quán khi ghi chép — mỗi lần ghi thêm là một lần có nguy cơ sai lệch mà không ai phát hiện.
b) (0,75 điểm) Lợi ích khi chuyển sang quản lí bằng cơ sở dữ liệu (phần giải thích, 0,5 điểm — nêu được ít nhất 3 lợi ích): dữ liệu được lưu trữ tập trung, có cấu trúc thống nhất trong các bảng; tra cứu, tìm kiếm gần như tức thì bằng truy vấn; mỗi thông tin chỉ lưu ở một nơi nên nhất quán, sửa một lần là đúng ở mọi nơi; dễ cập nhật, thống kê doanh thu, quản lí tồn kho; có thể phân quyền người dùng và sao lưu dữ liệu để bảo đảm an toàn. Rủi ro khi bảng không có khoá chính (phần phân tích, 0,25 điểm): các bản ghi không có dấu hiệu phân biệt duy nhất, nên cùng một cuốn sách rất dễ bị nhập trùng thành nhiều bản ghi khác nhau; khi cần sửa hoặc xoá, không xác định được bản ghi nào là đúng; dữ liệu nhanh chóng rối loạn — đó chính là sự cố "một cuốn sách, hai giá bán" trong tình huống, lặp lại ngay trong lòng hệ thống máy tính. Ý hỏi này là cầu nối trực tiếp giữa lí thuyết Câu 4 Phần I và thực tế: khoá chính không phải khái niệm để thuộc, mà là cơ chế chống trùng lặp và mâu thuẫn dữ liệu.
Bài 2 (1,5 điểm) — Khoá ngoài và truy vấn nối hai bảng HOCSINH – DIEM.
a) (0,75 điểm) Khoá ngoài là trường MaHS trong bảng DIEM (nêu đúng trường và đúng bảng: 0,25 điểm). Giải thích vai trò (0,5 điểm): MaHS trong bảng DIEM tham chiếu tới khoá chính MaHS của bảng HOCSINH; nhờ liên kết này, mỗi bản ghi điểm luôn gắn được với đúng học sinh sở hữu điểm đó, cho phép kết hợp dữ liệu của hai bảng khi truy vấn — ví dụ lấy họ tên (nằm ở bảng HOCSINH) kèm theo điểm (nằm ở bảng DIEM). Khoá ngoài còn bảo đảm tính toàn vẹn tham chiếu: không thể tồn tại điểm của một học sinh không có trong bảng HOCSINH. Khi viết ý này, hãy nói rõ chiều tham chiếu "DIEM.MaHS nhìn về HOCSINH.MaHS" — viết ngược chiều là lỗi hay gặp nhất.
b) (0,75 điểm) Câu lệnh SQL mẫu (chấm theo từng ý: chọn đúng hai cột HoTen, Diem và hai bảng nguồn 0,25 điểm; điều kiện nối HOCSINH.MaHS = DIEM.MaHS cùng hai điều kiện lọc Lop = '11A1' và MonHoc = 'Toan' 0,25 điểm; sắp xếp ORDER BY Diem DESC 0,25 điểm):
SELECT HoTen, Diem FROM HOCSINH, DIEM WHERE HOCSINH.MaHS = DIEM.MaHS AND Lop = '11A1' AND MonHoc = 'Toan' ORDER BY Diem DESC;Cách đọc câu lệnh này: FROM liệt kê cả hai bảng vì họ tên nằm ở một bảng, điểm nằm ở bảng còn lại; điều kiện HOCSINH.MaHS = DIEM.MaHS là điều kiện nối — nó ghép mỗi bản ghi điểm với đúng học sinh của mình, thiếu điều kiện này kết quả sẽ nhân chéo lung tung; hai điều kiện còn lại lọc ra đúng lớp 11A1 và đúng môn Toán; ORDER BY Diem DESC xếp điểm từ cao xuống thấp. Viết bằng cú pháp JOIN ... ON với ý nghĩa tương đương cũng được chấp nhận. Đây là câu lệnh tổng hợp nhất của đề: đủ bốn thành phần SELECT – FROM hai bảng – WHERE ba điều kiện – ORDER BY là trọn điểm.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý "nghe rất hợp lí ngoài đời" như để trống khoá chính rồi bổ sung sau, hay đảo ngược DESC – ASC trong đề này
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; với câu đếm bằng COUNT và câu đọc chương trình, đáp án là con số mà truy vấn hoặc chương trình cho ra sau khi chạy trên đúng dữ kiện của đề)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần nêu hạn chế – nguyên nhân với phần lợi ích – rủi ro khi thiếu khoá chính; Bài 2 chấm riêng ý xác định khoá ngoài và ý viết câu lệnh SQL theo từng thành phần
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 15 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 15 phút (hai câu khái niệm làm nhanh, câu COUNT và câu đọc chương trình cần chạy nhẩm cẩn thận), Phần IV khoảng 40 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại ba việc: cặp hàng – cột đã gán đúng tên chưa, mọi câu lệnh SQL đã đủ điều kiện lọc theo yêu cầu chưa (đặc biệt là điều kiện nối khi có hai bảng), và hướng sắp xếp DESC – ASC đã đúng chưa — với đề Tin học 11, phần lớn điểm mất oan nằm ở ba thao tác soát này.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 11 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — CSDL và hệ quản trị CSDL (0,5 điểm, nhưng là cửa ngõ của cả đề). Chỉ cần khóa chắc một cặp phân biệt: cơ sở dữ liệu là tập hợp dữ liệu có tổ chức được lưu trữ và quản lí theo cấu trúc; hệ quản trị CSDL là phần mềm giúp tạo lập, quản lí và khai thác cái kho dữ liệu đó. Kèm theo đó là bức tranh đối lập "quản lí thủ công bằng sổ tay, tệp rời rạc" với "quản lí bằng CSDL" — bức tranh này chính là chất liệu của Bài 1 Phần IV, nên học một lần dùng được hai nơi.
Chủ đề 2 — Mô hình quan hệ và khoá (3,25 điểm, mảng nặng thứ hai). Học theo sơ đồ một bảng: hàng là bản ghi, cột là trường; khoá chính có hai tính chất (duy nhất, không trống) và mỗi bảng chỉ có một khoá chính; khoá ngoài là trường trong một bảng tham chiếu tới khoá chính của bảng khác để tạo liên kết. Ba lỗi kinh điển của mảng này đều đã xuất hiện trong đề: để trống khoá chính, hai khoá chính trong một bảng, và viết ngược chiều tham chiếu của khoá ngoài. Tự vẽ một ví dụ hai bảng (HOCSINH – DIEM) và chỉ tay vào từng thành phần là cách ôn hiệu quả nhất.
Chủ đề 3 — Truy vấn SQL cơ bản (3,75 điểm, mảng nặng nhất đề). Học SQL theo khung câu lệnh cố định: SELECT (chọn cột nào) — FROM (từ bảng nào) — WHERE (lọc điều kiện gì) — ORDER BY (sắp xếp theo cột nào, tăng hay giảm). Bốn kĩ năng nhỏ cần luyện: kết hợp nhiều điều kiện bằng AND và đếm đủ số điều kiện theo yêu cầu; phân biệt lọc (WHERE) với sắp xếp (ORDER BY); thuộc hướng của ASC (tăng dần) và DESC (giảm dần); và chạy thử hàm COUNT(*) bằng cách xét lần lượt từng giá trị trong dữ kiện. Khi truy vấn hai bảng, luôn nhớ viết điều kiện nối khoá chính = khoá ngoài trước tiên, rồi mới thêm các điều kiện lọc.
Chủ đề 4 — Mạng máy tính phần đầu (0,5 điểm). Chỉ hai ý cần nhớ: TCP/IP là bộ giao thức nền tảng của Internet; router (bộ định tuyến) kết nối các mạng khác nhau và định tuyến gói tin, là thiết bị giúp mạng LAN nối ra Internet. Đây là phần điểm "thuộc là có", đừng để mất vì mải ôn SQL.
Chủ đề 5 — Đọc chương trình Python xử lí danh sách (0,5 điểm ở Phần III, và là kĩ năng nền cho các đề sau). Luyện chạy nhẩm bằng bảng theo dõi biến như phần giải thích Câu 4 Phần III: duyệt từng phần tử, kiểm tra điều kiện, cập nhật biến cộng dồn. Chú ý đặc biệt các điều kiện có dấu bằng (>=, <=) ở biên — phần tử đúng bằng ngưỡng là nơi đề cài bẫy, giống phần tử 5 trong danh sách điểm của đề này.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; tự vẽ sơ đồ hai bảng HOCSINH – DIEM và ghi chú khoá chính, khoá ngoài; làm lại Phần I Câu 1–5, 7, 10, Phần II Câu 1 và Phần III Câu 1.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3; luyện viết truy vấn theo khung SELECT – FROM – WHERE – ORDER BY với các yêu cầu tự đặt; làm Phần I Câu 8, 11, 12, Phần II Câu 2, Phần III Câu 2, 3 và viết Bài 2 Phần IV.
- Buổi 3: Ôn nhanh Chủ đề 4 và kĩ năng chạy nhẩm Python (Phần III Câu 4), viết dàn ý Bài 1 Phần IV theo khung hạn chế — nguyên nhân — lợi ích — rủi ro; sau đó làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn và tự chấm bằng thang điểm chi tiết.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Nhầm hàng với cột trong mô hình quan hệ (Câu 3, Câu 10 Phần I và Câu 1 Phần III). Hàng là bản ghi, cột là trường — đề hỏi đi hỏi lại ba lần trong một bài kiểm tra, chứng tỏ đây là lỗi phổ biến nhất của học sinh lớp 11 khi mới gặp cơ sở dữ liệu. Cách tránh: gắn bảng dữ liệu với hình ảnh bảng tính quen thuộc — một học sinh là một hàng ngang, một loại thông tin (họ tên, lớp, điểm) là một cột dọc.
- Nghĩ rằng khoá chính có thể để trống hoặc một bảng có hai khoá chính (Câu 4 Phần I, ý b và ý d Câu 1 Phần II). Khoá chính bắt buộc duy nhất và không trống, và mỗi bảng chỉ có đúng một khoá chính. Cách tránh: thuộc khoá chính như một "căn cước" của bản ghi — một người chỉ có một số định danh, và không ai được phép không có định danh khi đã vào hệ thống.
- Thiếu điều kiện khi viết truy vấn (Câu 11 Phần I, Bài 2b Phần IV). Hai dạng thiếu kinh điển: chỉ viết một trong hai điều kiện lọc (đúng lớp nhưng quên điều kiện điểm), và quên điều kiện nối khi truy vấn hai bảng khiến kết quả nhân chéo sai hoàn toàn. Cách tránh: trước khi viết, liệt kê ra giấy nháp danh sách điều kiện mà đề yêu cầu — gồm cả điều kiện nối — rồi viết xong đối chiếu từng điều kiện một.
- Đảo ngược DESC và ASC (Câu 12 Phần I, ý c và ý d Câu 2 Phần II). DESC là giảm dần (điểm cao xếp trước), ASC là tăng dần. Cách tránh: gắn DESC với từ "descending — đi xuống" và tự dịch nhẩm mỗi khi gặp: "ORDER BY DiemTB DESC = xếp điểm từ cao xuống thấp". Dừng lại nửa giây ở từ khoá này rẻ hơn nhiều so với nửa điểm bị mất.
- Đọc sai điều kiện biên khi chạy nhẩm (Câu 3 Phần III với COUNT, Câu 4 Phần III với danh sách điểm). Điều kiện Gia > 100 loại giá trị đúng bằng 100; điều kiện d >= 5 lại giữ phần tử đúng bằng 5. Hai câu trong cùng một đề, một câu có dấu bằng, một câu không — đề cố tình đặt cạnh nhau để kiểm tra độ cẩn thận. Cách tránh: khoanh tròn dấu bằng trong điều kiện trước khi xét từng giá trị, và xét lần lượt từng phần tử thay vì đếm bằng mắt theo ấn tượng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 11 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên làm quen sớm, vì phần này rất dễ mất điểm ở các ý "nghe hợp lí ngoài đời" như để trống khoá chính rồi bổ sung sau, nếu không nắm chắc hai tính chất bắt buộc của khoá chính.
Hỏi: Em phải thuộc lòng cú pháp SQL mới làm được đề này không?
Đáp: Không cần thuộc lòng máy móc. Đề chỉ dùng khung SQL cơ bản nhất: SELECT – FROM – WHERE – ORDER BY và hàm COUNT(*). Điều đề kiểm tra là em đọc hiểu được yêu cầu (lấy cột nào, từ bảng nào, lọc điều kiện gì, sắp xếp ra sao) rồi lắp vào khung đó. Phần giải thích trong bài này đã dịch từng câu lệnh mẫu ra tiếng Việt thường — đọc hiểu được các câu mẫu là em viết được câu lệnh cho yêu cầu tương tự.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là trục cơ sở dữ liệu của nửa đầu học kỳ 1 Tin học 11: khái niệm CSDL và hệ quản trị, mô hình quan hệ, khoá chính – khoá ngoài, truy vấn SQL cơ bản, kèm mở đầu mạng máy tính — đúng tiến độ của đa số trường. Học sinh học các bộ sách khác vẫn dùng đề này để ôn rất tốt vì mảng CSDL và SQL cơ bản là nội dung chung của chương trình Tin học 11 hiện hành; chỉ cần lưu ý tiến độ từng trường có thể chênh nhau một vài bài.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Tin học 11 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tin học 10 (biểu diễn thông tin, mạng máy tính, Python cơ bản) và Tin học 12 (trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu) cùng đợt — nắm chắc cơ sở dữ liệu ở lớp 11 là nền để em học tiếp các chủ đề dữ liệu nâng cao ở lớp 12.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Tin học 11 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở ba thói quen nhỏ — gọi đúng tên hàng và cột, đếm đủ điều kiện trước khi viết truy vấn, và luôn kiểm tra hướng sắp xếp DESC – ASC trước khi kết luận. Học tốt nhé!