Tin tức · Vật lý · Lớp 10 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 10 (KNTT): 20 câu về đo lường, chuyển động thẳng, gia tốc, rơi tự do — có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ đúng nửa đầu học kỳ 1: đo lường và sai số, độ dịch chuyển và vận tốc, đồ thị độ dịch chuyển – thời gian, gia tốc và chuyển động thẳng biến đổi đều, sự rơi tự do.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Vật lý — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 3,25 điểm (32,5%) — Thông hiểu 3,25 điểm (32,5%) — Vận dụng 3,50 điểm (35,0%). Khoảng 65% điểm nằm ở mức cơ bản; phần vận dụng cao hơn một chút vì nửa đầu HK1 Vật lý 10 thiên về bài tập tính toán áp dụng công thức
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Vật lý 10 KNTT, phủ bốn mảng kiến thức:
- Mảng 1 — Đo lường và sai số (1,0 điểm): đơn vị SI của các đại lượng cơ bản; sai số tuyệt đối của phép đo; giá trị trung bình của phép đo qua nhiều lần đo (Bài 1–2).
- Mảng 2 — Độ dịch chuyển, tốc độ và vận tốc; đồ thị độ dịch chuyển – thời gian (3,0 điểm): phân biệt quãng đường và độ dịch chuyển; tốc độ trung bình và vận tốc, đổi đơn vị km/h và m/s; đọc đồ thị d – t của chuyển động thẳng đều để tính vận tốc.
- Mảng 3 — Gia tốc và chuyển động thẳng biến đổi đều (2,5 điểm): định nghĩa và công thức gia tốc; phương trình vận tốc v = v₀ + a × t; quãng đường s = v₀ × t + ½ × a × t² trong chuyển động thẳng nhanh dần đều.
- Mảng 4 — Sự rơi tự do (3,5 điểm — mảng nặng điểm nhất của đề): bản chất của rơi tự do; thời gian rơi t = √(2h/g); vận tốc khi chạm đất v = g × t; quãng đường rơi trong giây thứ n và trong giây cuối cùng.
Đề chưa đưa vào chuyển động ném, tổng hợp lực và các định luật Newton — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: bốn mảng trên cũng là phần mở đầu của chương trình Vật lý 10 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều đều bắt đầu bằng đo lường, sai số và động học chuyển động thẳng). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kĩ năng tính toán cốt lõi của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, sự rơi tự do là mảng nặng điểm nhất (3,5/10 điểm) và xuất hiện ở cả bốn phần của đề — từ trắc nghiệm lí thuyết, câu đúng – sai, trả lời ngắn đến bài tự luận cuối. Ôn chắc công thức h = ½ × g × t² và cách tính quãng đường trong giây thứ n là em đã nắm gần trọn mảng này. Thứ hai, đề không có câu nào "cho điểm không" ở phần tính toán: hầu hết các câu vận dụng đều cài sẵn một cái bẫy kinh điển (đáp án trung bình cộng tốc độ, quên đổi đơn vị, nhầm giây thứ n với n giây) — phần "Lỗi sai thường gặp" ở cuối bài sẽ chỉ rõ từng bẫy.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Trong hệ đơn vị SI, đơn vị của khối lượng là
- A. gam (g).
- B. kilôgam (kg).
- C. tấn (t).
- D. miligam (mg).
Câu 2. Sai số tuyệt đối của một phép đo là
- A. hiệu số giữa giá trị đo được và giá trị thật của đại lượng cần đo.
- B. tỉ số giữa sai số tuyệt đối và giá trị trung bình của phép đo.
- C. giá trị lớn nhất trong các lần đo.
- D. độ chia nhỏ nhất của dụng cụ đo.
Câu 3. Một vật chuyển động thẳng đều trên quãng đường s trong thời gian t. Vận tốc của vật được tính bằng công thức
- A. v = s × t.
- B. v = s/t.
- C. v = t/s.
- D. v = s − t.
Câu 4. Độ dịch chuyển là
- A. quãng đường mà vật đi được trong suốt quá trình chuyển động.
- B. độ dài của quỹ đạo chuyển động của vật.
- C. khoảng cách từ vị trí đầu đến vị trí cuối của vật, không có hướng xác định.
- D. vectơ nối từ vị trí đầu đến vị trí cuối của vật, cho biết độ dài và hướng của sự dịch chuyển.
Câu 5. Một vật chuyển động thẳng, vận tốc thay đổi từ v₀ đến v trong khoảng thời gian Δt. Gia tốc của vật được tính bằng công thức
- A. a = (v × Δt)/v₀.
- B. a = (v − v₀)/Δt².
- C. a = (v − v₀)/Δt.
- D. a = Δt/(v − v₀).
Câu 6. Sự rơi tự do là sự rơi của một vật
- A. chỉ dưới tác dụng của trọng lực.
- B. có vận tốc không đổi trong suốt quá trình rơi.
- C. chỉ xảy ra khi vật được ném thẳng đứng xuống dưới.
- D. có gia tốc bằng 0.
Câu 7. Trong chuyển động thẳng đều, đồ thị độ dịch chuyển – thời gian (d – t) là
- A. một đường cong dạng parabol.
- B. một đường thẳng song song với trục thời gian trong mọi trường hợp.
- C. một đường thẳng.
- D. một đường gấp khúc.
Câu 8. Chuyển động thẳng biến đổi đều là chuyển động có quỹ đạo là đường thẳng và có
- A. vận tốc không thay đổi theo thời gian.
- B. gia tốc không thay đổi theo thời gian.
- C. quãng đường đi được không thay đổi theo thời gian.
- D. độ dịch chuyển bằng 0.
Câu 9. Một vận động viên chạy được quãng đường 100 m trong thời gian 20 s. Tốc độ trung bình của vận động viên là
- A. 2 m/s.
- B. 20 m/s.
- C. 0,2 m/s.
- D. 5 m/s.
Câu 10. Một vật chuyển động thẳng đều. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của vật là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ, tại thời điểm t = 4 s thì độ dịch chuyển của vật là d = 20 m. Vận tốc của vật là
- A. 5 m/s.
- B. 20 m/s.
- C. 80 m/s.
- D. 0,2 m/s.
Câu 11. Một vật được thả rơi tự do từ độ cao 45 m so với mặt đất. Lấy g = 10 m/s². Thời gian rơi và vận tốc của vật khi chạm đất lần lượt là
- A. 2 s và 20 m/s.
- B. 4,5 s và 45 m/s.
- C. 3 s và 30 m/s.
- D. 9 s và 90 m/s.
Câu 12. Một ô tô đi quãng đường 60 km đầu tiên với tốc độ 60 km/h, sau đó đi tiếp quãng đường 60 km với tốc độ 30 km/h. Tốc độ trung bình của ô tô trên cả quãng đường là
- A. 45 km/h.
- B. 50 km/h.
- C. 35 km/h.
- D. 40 km/h.
Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Một xe chuyển động thẳng đều với vận tốc v = 10 m/s, xuất phát từ gốc tọa độ theo chiều dương. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
- a) Sau 3 s, xe đi được quãng đường 30 m.
- b) Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của xe là đường thẳng đi qua gốc tọa độ.
- c) Gia tốc của xe bằng 10 m/s².
- d) Xe cần 12 s để đi được quãng đường 100 m.
Câu 2. Một vật được thả rơi tự do từ một độ cao nhất định. Lấy g = 10 m/s². Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
- a) Sự rơi tự do là chuyển động thẳng nhanh dần đều.
- b) Sau 2 s rơi, vận tốc của vật là 20 m/s.
- c) Trong giây đầu tiên, vật rơi được quãng đường 15 m.
- d) Quãng đường vật rơi được tỉ lệ thuận với thời gian rơi.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).
Câu 1. Dùng thước đo chiều dài của một chiếc bút chì trong 5 lần đo, được các kết quả lần lượt là: 12,4 cm; 12,5 cm; 12,4 cm; 12,5 cm; 12,4 cm. Tính giá trị trung bình của phép đo chiều dài chiếc bút chì.
Câu 2. Một người đi xe đạp chuyển động thẳng đều trên quãng đường 240 m trong thời gian 30 s. Tính vận tốc của người đi xe đạp theo đơn vị m/s.
Câu 3. Một xe máy đang chuyển động với vận tốc 36 km/h thì tăng tốc chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc 0,5 m/s². Tính quãng đường xe đi được sau 2 phút kể từ lúc bắt đầu tăng tốc.
Câu 4. Một vật rơi tự do, lấy g = 10 m/s². Tính quãng đường vật rơi được trong giây thứ 3 kể từ lúc bắt đầu rơi.
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Một ô tô đang chuyển động thẳng với vận tốc 15 m/s thì tăng tốc, chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc 2 m/s².
a) (0,75 điểm) Tính vận tốc của ô tô và quãng đường ô tô đi được sau 4 s kể từ lúc bắt đầu tăng tốc.
b) (0,75 điểm) Sau bao lâu kể từ lúc bắt đầu tăng tốc, ô tô đạt vận tốc 35 m/s? Tính quãng đường ô tô đi được trong khoảng thời gian đó.
Bài 2 (1,5 điểm). Một hòn đá được thả rơi tự do từ độ cao 80 m so với mặt đất. Lấy g = 10 m/s², bỏ qua sức cản của không khí.
a) (0,75 điểm) Tính thời gian rơi và vận tốc của hòn đá khi chạm đất.
b) (0,75 điểm) Tính quãng đường hòn đá rơi được trong giây cuối cùng trước khi chạm đất.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B. Trong hệ đơn vị SI, đơn vị của khối lượng là kilôgam (kg). Gam, tấn, miligam đều là bội số hoặc ước số của kilôgam, không phải đơn vị cơ bản SI. Câu này nhiều bạn khoanh "gam" vì quen dùng trong đời sống — hãy nhớ: đơn vị SI luôn là kilôgam.
Câu 2 — Đáp án A. Sai số tuyệt đối là trị tuyệt đối của hiệu số giữa giá trị đo được và giá trị thật của đại lượng cần đo. Phương án B là định nghĩa của sai số tỉ đối (bẫy đánh tráo khái niệm); phương án D là độ chia nhỏ nhất của dụng cụ — đó là cơ sở của sai số dụng cụ, không phải sai số tuyệt đối.
Câu 3 — Đáp án B. Vận tốc của chuyển động thẳng đều: v = s/t (quãng đường chia cho thời gian). Phương án A và C là hai phép tính bị đảo/nhân chéo thường gặp khi học thuộc công thức mà không hiểu — cách nhớ chắc: đơn vị của v là m/s, tức "mét chia giây", đúng cấu trúc s/t.
Câu 4 — Đáp án D. Độ dịch chuyển là một đại lượng vectơ nối từ vị trí đầu đến vị trí cuối, cho biết cả độ dài lẫn hướng của sự dịch chuyển. Phương án A và B mô tả quãng đường (đại lượng vô hướng); phương án C sai ở chỗ "không có hướng xác định" — độ dịch chuyển luôn có hướng.
Câu 5 — Đáp án C. Gia tốc là độ thay đổi vận tốc trong một đơn vị thời gian: a = (v − v₀)/Δt. Phương án B là bẫy hay gặp nhất: mẫu số là Δt (bậc một), không phải Δt². Kiểm tra nhanh bằng đơn vị: (m/s) : s = m/s² — đúng đơn vị của gia tốc.
Câu 6 — Đáp án A. Rơi tự do là sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực. Vì là chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc g nên vận tốc tăng dần theo thời gian (phương án B sai), gia tốc bằng g khác 0 (phương án D sai), và vật chỉ cần được thả — không nhất thiết phải ném xuống (phương án C sai).
Câu 7 — Đáp án C. Với chuyển động thẳng đều, độ dịch chuyển d = v × t là hàm bậc nhất của thời gian nên đồ thị d – t là một đường thẳng. Phương án B chỉ đúng trong trường hợp riêng vật đứng yên (v = 0) nên không chọn; parabol là đồ thị của chuyển động biến đổi đều (phương án A sai).
Câu 8 — Đáp án B. Chuyển động thẳng biến đổi đều là chuyển động có quỹ đạo thẳng và gia tốc không thay đổi theo thời gian — vận tốc biến đổi đều (tăng hoặc giảm tuyến tính) theo thời gian. Phương án A mô tả chuyển động thẳng đều.
Câu 9 — Đáp án D. Tốc độ trung bình: vtb = s/t = 100/20 = 5 m/s.
Câu 10 — Đáp án A. Đồ thị là đường thẳng qua gốc tọa độ nên vận tốc bằng hệ số góc: v = d/t = 20/4 = 5 m/s. Phương án C (80 m/s) là kết quả của phép nhân ngược 20 × 4 — lỗi đọc đồ thị rất phổ biến.
Câu 11 — Đáp án C. Từ h = ½ × g × t², thời gian rơi: t = √(2h/g) = √(2 × 45/10) = √9 = 3 s. Vận tốc khi chạm đất: v = g × t = 10 × 3 = 30 m/s. Phương án B (4,5 s và 45 m/s) xuất hiện nếu em lấy t = h/g — nhớ rằng trong công thức rơi có hệ số ½.
Câu 12 — Đáp án D. Đây là câu bẫy nổi tiếng nhất của đề. Thời gian đi chặng đầu: t₁ = 60/60 = 1 giờ. Thời gian đi chặng sau: t₂ = 60/30 = 2 giờ. Tốc độ trung bình trên cả quãng đường: vtb = (60 + 60)/(1 + 2) = 120/3 = 40 km/h. Phương án A (45 km/h) là trung bình cộng của hai tốc độ (60 + 30)/2 — cách tính này chỉ đúng khi hai chặng đi trong cùng một khoảng thời gian, còn ở đây hai chặng dài bằng nhau nhưng thời gian đi khác nhau, nên tuyệt đối không dùng.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Câu 1 (xe chuyển động thẳng đều, v = 10 m/s):
- Ý a — Đúng. Quãng đường sau 3 s: s = v × t = 10 × 3 = 30 m.
- Ý b — Đúng. Xe xuất phát từ gốc tọa độ và chuyển động thẳng đều theo chiều dương nên đồ thị d – t là đường thẳng đi qua gốc tọa độ, có hệ số góc bằng vận tốc.
- Ý c — Sai. Đây là bẫy kinh điển: chuyển động thẳng đều có vận tốc không đổi nên gia tốc bằng 0. Con số 10 m/s² được "mượn" từ chính vận tốc 10 m/s để đánh lừa — vận tốc và gia tốc là hai đại lượng khác nhau.
- Ý d — Sai. Thời gian để đi 100 m là t = s/v = 100/10 = 10 s, không phải 12 s.
Câu 2 (rơi tự do, g = 10 m/s²):
- Ý a — Đúng. Rơi tự do là chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc g (khi bỏ qua sức cản không khí).
- Ý b — Đúng. Sau 2 s rơi: v = g × t = 10 × 2 = 20 m/s.
- Ý c — Sai. Quãng đường rơi trong giây đầu tiên: s = ½ × g × t² = ½ × 10 × 1² = 5 m. Con số 15 m là bẫy dành cho bạn nào nhớ nhầm sang "cấp số cộng" 5 – 15 – 25: 15 m là quãng đường rơi trong giây thứ hai, không phải giây đầu tiên.
- Ý d — Sai. Quãng đường rơi tỉ lệ với bình phương thời gian (s = ½ × g × t²), không tỉ lệ thuận với thời gian. Tăng thời gian lên gấp đôi thì quãng đường tăng gấp bốn — đây là ý phân biệt bạn hiểu bản chất hay chỉ học thuộc.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính
Câu 1 — Đáp số: 12,44 cm. Giá trị trung bình của 5 lần đo: (12,4 + 12,5 + 12,4 + 12,5 + 12,4)/5 = 62,2/5 = 12,44 cm. Lưu ý: giữ nguyên hai chữ số thập phân theo kết quả phép tính, đừng làm tròn vội thành 12,4 cm — phần III chỉ ghi đáp số, làm tròn sai là mất trọn 0,5 điểm.
Câu 2 — Đáp số: 8 m/s. Vận tốc: v = s/t = 240/30 = 8 m/s.
Câu 3 — Đáp số: 4800 m. Đây là câu "hai lớp đổi đơn vị": trước hết đổi v₀ = 36 km/h = 10 m/s và t = 2 phút = 120 s. Sau đó áp dụng công thức quãng đường của chuyển động thẳng nhanh dần đều: s = v₀ × t + ½ × a × t² = 10 × 120 + ½ × 0,5 × 120² = 1200 + 3600 = 4800 m. Nếu quên đổi phút ra giây, kết quả sẽ nhỏ hơn hàng chục lần — đó là lỗi khiến câu này trở thành câu phân hóa của Phần III.
Câu 4 — Đáp số: 25 m. Quãng đường rơi trong 3 giây đầu: s₃ = ½ × 10 × 3² = 45 m. Quãng đường rơi trong 2 giây đầu: s₂ = ½ × 10 × 2² = 20 m. Quãng đường trong giây thứ 3 là hiệu hai quãng đường trên: 45 − 20 = 25 m. Ghi nhớ mẫu số: quãng đường trong giây thứ nhất, thứ hai, thứ ba... luôn theo dãy số lẻ nhân với ½ × g (5 m; 15 m; 25 m...) — nhưng khi làm bài vẫn phải trình bày bằng phép trừ như trên.
Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Ô tô tăng tốc thẳng nhanh dần đều, v₀ = 15 m/s, a = 2 m/s².
a) (0,75 điểm) Vận tốc sau 4 s: v = v₀ + a × t = 15 + 2 × 4 = 23 m/s (0,25 điểm). Quãng đường đi được sau 4 s: s = v₀ × t + ½ × a × t² = 15 × 4 + ½ × 2 × 4² = 60 + 16 = 76 m (0,5 điểm).
b) (0,75 điểm) Từ v = v₀ + a × t, khi v = 35 m/s: t = (35 − 15)/2 = 10 s (0,25 điểm). Quãng đường đi được trong 10 s đó: s = 15 × 10 + ½ × 2 × 10² = 150 + 100 = 250 m (0,5 điểm).
Bài 2 (1,5 điểm) — Hòn đá rơi tự do từ h = 80 m, g = 10 m/s².
a) (0,75 điểm) Từ h = ½ × g × t²: t = √(2h/g) = √(2 × 80/10) = √16 = 4 s (0,25 điểm). Vận tốc khi chạm đất: v = g × t = 10 × 4 = 40 m/s (0,5 điểm).
b) (0,75 điểm) Quãng đường rơi trong 3 giây đầu: s₃ = ½ × 10 × 3² = 45 m (0,25 điểm). Quãng đường trong giây cuối cùng (giây thứ 4): 80 − 45 = 35 m (0,5 điểm). Cách làm đúng bản chất là lấy tổng độ cao trừ đi quãng đường đã rơi trong (n − 1) giây đầu — đừng tính trực tiếp bằng một công thức "giây cuối" nào khác.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, đừng suy ra ý sau từ ý trước
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước tính đúng (viết đúng công thức, thay số, ra kết quả kèm đơn vị) được điểm thành phần tương ứng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 20 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 18 phút, Phần II tự luận khoảng 32 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát đơn vị và các phép đổi đơn vị — riêng với đề Vật lý, soát lại đơn vị quan trọng không kém tính đúng.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Đo lường và sai số (1,0 điểm). Học thuộc bảng 7 đơn vị cơ bản SI (mét, kilôgam, giây, ampe, kelvin, mol, candela) và phân biệt rõ ba khái niệm hay bị đánh tráo: sai số tuyệt đối, sai số tỉ đối, độ chia nhỏ nhất. Luyện vài phép đo lặp lại và tính giá trị trung bình, chú ý giữ số chữ số thập phân theo kết quả phép chia như Câu 1 Phần III.
Chủ đề 2 — Độ dịch chuyển, vận tốc và đồ thị d – t (3,0 điểm). Nắm chắc hai cặp khái niệm: quãng đường – độ dịch chuyển, tốc độ trung bình – vận tốc trung bình. Với tốc độ trung bình của chuyển động nhiều chặng, luôn quay về định nghĩa vtb = tổng quãng đường/tổng thời gian, tuyệt đối không trung bình cộng các tốc độ. Với đồ thị d – t: đường thẳng qua gốc tọa độ thì v = d/t tại một điểm bất kỳ; hệ số góc của đồ thị chính là vận tốc. Đổi đơn vị phải thành phản xạ: km/h chia 3,6 được m/s, m/s nhân 3,6 được km/h.
Chủ đề 3 — Gia tốc và chuyển động thẳng biến đổi đều (2,5 điểm). Ba công thức xương sống: a = (v − v₀)/Δt; v = v₀ + a × t; s = v₀ × t + ½ × a × t². Trước khi thay số, luôn tự hỏi: đề cho những đại lượng nào, cần tìm đại lượng nào, đơn vị đã thống nhất chưa (đặc biệt là thời gian phải theo giây). Bài 1 Phần IV là mẫu hình chuẩn của mọi bài toán tăng tốc — luyện đến khi trình bày hai ý a, b không cần nhìn lời giải.
Chủ đề 4 — Sự rơi tự do (3,5 điểm). Đây là mảng ăn điểm đậm nhất, hãy ôn sau cùng và kĩ nhất. Nắm các công thức: v = g × t; h = ½ × g × t²; t = √(2h/g) khi biết độ cao. Riêng dạng "quãng đường trong giây thứ n/giây cuối cùng", thuộc lòng phương pháp: tính quãng đường rơi trong n giây đầu, trừ đi quãng đường rơi trong (n − 1) giây đầu. Lấy g = 10 m/s² giúp mọi phép tính trong đề đều ra số tròn — nếu kết quả của em ra số lẻ bất thường, khả năng cao em đã thay nhầm công thức.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và 2; làm lại Phần I Câu 1–10, Phần II Câu 1 và Phần III Câu 1–2, đối chiếu giải thích để lấp lỗ hổng khái niệm (đặc biệt là độ dịch chuyển và gia tốc của chuyển động đều).
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và 4; làm Phần I Câu 11–12, Phần II Câu 2, Phần III Câu 3–4 và cả hai bài Phần IV, viết lời giải ra giấy theo đúng thang điểm từng bước.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi đổi đơn vị.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Quên đổi đơn vị thời gian và vận tốc (Câu 3 Phần III). Đề cho 2 phút và 36 km/h, nhưng mọi công thức đều tính theo giây và m/s. Không đổi 2 phút thành 120 s và 36 km/h thành 10 m/s thì đáp số sai hoàn toàn dù công thức đúng. Cách tránh: ngay khi đọc đề, gạch chân mọi số liệu chưa đúng hệ SI và đổi ngay ra lề trước khi tính.
2. Nhầm quãng đường trong giây thứ n với quãng đường trong n giây (Câu 4 Phần III, Bài 2b Phần IV, ý c Câu 2 Phần II). "Trong giây thứ 3" là quãng đường đi được riêng trong khoảng từ giây thứ 2 đến giây thứ 3, phải tính bằng hiệu s₃ − s₂ = 25 m; còn "trong 3 giây" là 45 m. Cách tránh: thấy cụm "giây thứ..." thì viết ngay hai dòng s(n) và s(n − 1) rồi trừ.
3. Trung bình cộng hai tốc độ khi tính tốc độ trung bình (Câu 12 Phần I). (60 + 30)/2 = 45 km/h là đáp án được cài sẵn để bắt lỗi này; đáp án đúng là 40 km/h vì hai chặng bằng quãng đường nhưng khác thời gian. Cách tránh: chỉ dùng định nghĩa vtb = tổng quãng đường/tổng thời gian, không dùng bất kỳ "đường tắt" nào.
4. Làm tròn kết quả phép đo quá sớm (Câu 1 Phần III). 62,2/5 = 12,44 cm; nếu em làm tròn thành 12,4 cm thì mất trọn câu vì phần trả lời ngắn chỉ đối chiếu đáp số cuối cùng. Cách tránh: giữ nguyên kết quả phép chia đúng như máy tính cho ra trong giới hạn chữ số có nghĩa của đề, và luôn kèm đơn vị.
5. Gán gia tốc cho chuyển động thẳng đều và hiểu sai tỉ lệ của rơi tự do (Phần II). Chuyển động thẳng đều có a = 0 dù vận tốc lớn đến đâu; quãng đường rơi tỉ lệ với bình phương thời gian chứ không tỉ lệ thuận. Hai ý "nghe quen quen là đúng" này chính là nơi thang lũy tiến trừ điểm nặng nhất, vì sai một ý là mất luôn mức điểm 1,0 của cả câu. Cách tránh: với mỗi ý, tự kiểm chứng bằng một con số cụ thể thay vì cảm tính.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi nửa đầu học kỳ 1 (đo lường – sai số và chương Động học: chuyển động thẳng, biến đổi đều, rơi tự do) — đúng tiến độ của đa số trường vào thời điểm giữa kỳ. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì phần mở đầu Vật lý 10 của cả ba bộ sách đều là đo lường và động học chuyển động thẳng với cùng hệ công thức.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Vật lý 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có các đề giữa kỳ 1 Toán, Khoa học tự nhiên và Ngữ văn cùng đợt để em luyện thêm kĩ năng làm đề theo cấu trúc mới.
Chúc em ôn tập hiệu quả: thuộc công thức là điều kiện cần, còn đổi đơn vị cẩn thận và tránh đúng những cái bẫy kể trên mới là điều kiện đủ để điểm cao. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.