Tin tức · Vật lý · Lớp 12 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 (KNTT): 20 câu về vật lý nhiệt, nội năng, định luật I và khí lí tưởng, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ hai chương mở đầu của Vật lý 12: Chương I — Vật lý nhiệt (cấu trúc của chất và sự chuyển thể, nội năng và định luật I của nhiệt động lực học, thang nhiệt độ, nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hoá hơi riêng) và Chương II — Khí lí tưởng (mô hình động học phân tử chất khí, các định luật chất khí và phương trình trạng thái, phương trình Clapeyron pV = nRT ở mức cơ bản).

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Vật lý — Lớp: 12 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 3,5 điểm (35,0%) — Thông hiểu 3,25 điểm (32,5%) — Vận dụng 3,25 điểm (32,5%). Khoảng 67,5% điểm nằm ở mức cơ bản; hai mức Thông hiểu và Vận dụng nhỉnh hơn một chút vì nửa đầu học kỳ 1 Vật lý 12 có nhiều nội dung định lượng ngay ở mức cơ bản (đổi thang nhiệt độ, tính nhiệt lượng, các đẳng quá trình) đặt ở Phần II và Phần III
  • Giá trị luyện thi tốt nghiệp: cấu trúc bốn phần của đề bám sát định dạng đề thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn); riêng phần tự luận được giữ lại cho kiểm tra định kỳ ở trường để rèn kĩ năng trình bày bài giải. Vật lý nhiệt và Khí lí tưởng là hai chương mở đầu, chiếm tỉ trọng ổn định trong đề tốt nghiệp, nên làm tốt đề này là em đã luyện đúng dạng câu hỏi của đề thi thật
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Vật lý 12 KNTT, phủ hai chương đầu tiên:

  • Chương I — Vật lý nhiệt (5,25 điểm): cấu trúc của chất, sự chuyển thể và mô hình động học phân tử (Bài 1); nội năng và định luật I của nhiệt động lực học kèm quy ước dấu (Bài 2); nhiệt độ và thang nhiệt độ Celsius – Kelvin (Bài 3); nhiệt dung riêng (Bài 4); nhiệt nóng chảy riêng (Bài 5); nhiệt hoá hơi riêng (Bài 6).
  • Chương II — Khí lí tưởng (4,75 điểm): mô hình động học phân tử chất khí và nguồn gốc của áp suất chất khí (Bài 7); phương trình trạng thái của khí lí tưởng — các đẳng quá trình đẳng nhiệt (định luật Boyle), đẳng áp (định luật Charles), đẳng tích và phương trình Clapeyron pV = nRT ở mức cơ bản (Bài 8); áp suất và động năng phân tử ở mức giới thiệu (Bài 9).

Đề chưa đưa vào từ học, dao động điện từ, sóng ánh sáng và vật lý hạt nhân — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ và đề ôn thi tốt nghiệp.

Một lưu ý hữu ích: Vật lý 12 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu bằng vật lý nhiệt và khí lí tưởng với cùng hệ công thức cốt lõi. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kĩ năng tính toán quan trọng nhất của giữa kỳ 1 — và cũng là nền cho đề thi tốt nghiệp.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, hai mảng tính toán nặng nhất là nhiệt lượng (3,5 điểm) và các định luật chất khí (4,0 điểm) — cộng lại chiếm ba phần tư đề và xuất hiện ở cả bốn phần, nên thuộc làu các công thức Q = mcΔt, Q = mλ, Q = mL, p₁V₁ = p₂V₂, V₁/T₁ = V₂/T₂ và pV = nRT là điều kiện tiên quyết. Thứ hai, mảng nội năng và định luật I chỉ có 1,75 điểm nhưng lại chứa cái bẫy dấu nổi tiếng nhất của chương trình Vật lý 12 — điểm ít mà mất thì rất tiếc, hãy đọc kĩ mục "Lỗi sai thường gặp" ở cuối bài.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Nhiệt độ của một vật là 27 °C. Nhiệt độ này trong thang nhiệt độ Kelvin bằng

  • A. 246 K.
  • B. 300 K.
  • C. 273 K.
  • D. 327 K.

Câu 2. Theo mô hình động học phân tử, phát biểu nào sau đây đúng về các phân tử cấu tạo nên vật?

  • A. Các phân tử chuyển động không ngừng; nhiệt độ của vật càng cao thì các phân tử chuyển động càng nhanh.
  • B. Khi vật ở thể rắn, các phân tử đứng yên không chuyển động.
  • C. Giữa các phân tử chỉ có lực hút, không có lực đẩy.
  • D. Các phân tử xếp khít nhau, giữa chúng không có khoảng cách.

Câu 3. Nhiệt dung riêng của một chất là

  • A. nhiệt lượng cần truyền cho vật để nhiệt độ của vật tăng thêm 1 K.
  • B. nhiệt lượng cần truyền cho 1 kg chất đó để nó nóng chảy hoàn toàn.
  • C. nhiệt lượng cần truyền cho 1 kg chất đó để nhiệt độ của nó tăng thêm 1 K.
  • D. nhiệt lượng cần truyền cho 1 g chất đó để nhiệt độ của nó tăng thêm 1 K.

Câu 4. Nhiệt nóng chảy riêng của một chất là

  • A. nhiệt lượng cần cung cấp để làm cho 1 kg chất đó tăng nhiệt độ thêm 1 K.
  • B. nhiệt lượng cần cung cấp để làm hoá hơi hoàn toàn 1 kg chất lỏng ở nhiệt độ sôi.
  • C. đại lượng đo bằng đơn vị J/(kg.K).
  • D. nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn 1 kg chất rắn ở nhiệt độ nóng chảy.

Câu 5. Nội năng của một vật bằng

  • A. tổng động năng và thế năng của vật trong trọng trường.
  • B. tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật.
  • C. tổng nhiệt lượng và công mà vật trao đổi với môi trường ngoài.
  • D. thế năng tương tác giữa các phân tử cấu tạo nên vật.

Câu 6. Một lượng khí xác định được giữ ở nhiệt độ không đổi. Khi thể tích của khí giảm đi 2 lần thì áp suất của khí

  • A. giảm đi 2 lần.
  • B. không đổi.
  • C. tăng lên 4 lần.
  • D. tăng lên 2 lần.

Câu 7. Trong quá trình đẳng áp của một lượng khí xác định,

  • A. thể tích của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ Celsius của khí.
  • B. thể tích của khí tỉ lệ nghịch với nhiệt độ tuyệt đối của khí.
  • C. thể tích của khí tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của khí.
  • D. áp suất của khí tỉ lệ thuận với thể tích của khí.

Câu 8. Trong biểu thức của định luật I nhiệt động lực học ΔU = A + Q với quy ước dấu thông thường, công A có giá trị dương (A > 0) khi

  • A. vật thực hiện công lên vật khác.
  • B. vật nhận công từ vật khác.
  • C. vật truyền nhiệt ra môi trường ngoài.
  • D. vật nhận nhiệt từ môi trường ngoài.

Câu 9. Nhiệt hoá hơi riêng của một chất lỏng là

  • A. nhiệt lượng cần cung cấp để làm hoá hơi hoàn toàn 1 kg chất lỏng đó ở nhiệt độ sôi.
  • B. nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn 1 kg chất rắn ở nhiệt độ nóng chảy.
  • C. nhiệt lượng cần cung cấp để làm tăng nhiệt độ của 1 kg chất lỏng thêm 1 K.
  • D. nhiệt lượng cần cung cấp để làm hoá hơi hoàn toàn 1 g chất lỏng ở nhiệt độ bất kỳ.

Câu 10. Nội năng của một lượng khí lí tưởng xác định chỉ phụ thuộc vào

  • A. nhiệt độ và thể tích của khí.
  • B. áp suất và thể tích của khí.
  • C. nhiệt độ của khí.
  • D. thể tích và khối lượng của khí.

Câu 11. Áp suất mà chất khí tác dụng lên thành bình chứa là do

  • A. các phân tử khí khi chuyển động hỗn loạn đã va chạm vào thành bình.
  • B. trọng lượng của các phân tử khí đè lên thành bình.
  • C. lực hút giữa các phân tử khí với thành bình.
  • D. lực đẩy tĩnh điện giữa các phân tử khí.

Câu 12. Người ta đun 2 kg nước từ 20 °C lên 60 °C. Biết nhiệt dung riêng của nước là 4200 J/(kg.K). Nhiệt lượng cần cung cấp cho nước là

  • A. 168 000 J.
  • B. 84 000 J.
  • C. 504 000 J.
  • D. 336 000 J.

Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Một lượng khí đựng trong một xi lanh có pit-tông. Khí nhận nhiệt lượng 500 J từ nguồn nóng, đồng thời khí nở ra và thực hiện công 300 J lên pit-tông. Áp dụng định luật I nhiệt động lực học ΔU = A + Q với quy ước dấu thông thường, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

  • a) Nhiệt lượng mà khí nhận được có giá trị Q = 500 J.
  • b) Công mà khí nhận được có giá trị A = 300 J.
  • c) Độ biến thiên nội năng của khí là ΔU = 200 J.
  • d) Nội năng của khí giảm đi 200 J.

Câu 2. Một lượng khí lí tưởng xác định ban đầu có áp suất 1 atm, thể tích 8 lít và nhiệt độ 300 K. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

  • a) Nếu giữ nhiệt độ không đổi và nén khí tới thể tích 4 lít thì áp suất của khí tăng lên 2 atm.
  • b) Nếu giữ áp suất không đổi và tăng nhiệt độ của khí lên 600 K thì thể tích của khí tăng lên 16 lít.
  • c) Nếu giữ thể tích không đổi và tăng nhiệt độ của khí từ 27 °C lên 54 °C thì áp suất của khí tăng gấp đôi.
  • d) Nếu hạ nhiệt độ của khí xuống 0 °C (quá trình đẳng áp) thì thể tích của khí giảm xuống bằng không.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).

Câu 1. Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn 0,5 kg nước đá ở 0 °C. Biết nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là 3,34 × 10⁵ J/kg.

Câu 2. Truyền cho một khối nhôm có khối lượng 0,5 kg một nhiệt lượng 8800 J. Hỏi nhiệt độ của khối nhôm tăng thêm bao nhiêu? Biết nhiệt dung riêng của nhôm là 880 J/(kg.K).

Câu 3. Một lượng khí lí tưởng ban đầu có áp suất 3 atm, thể tích 2 lít và nhiệt độ 27 °C. Khi thể tích của khí tăng lên 3 lít và nhiệt độ tăng lên 327 °C thì áp suất của khí bằng bao nhiêu?

Câu 4. Một lượng khí lí tưởng ở nhiệt độ 27 °C và áp suất 1,0 × 10⁵ Pa chiếm thể tích 24,93 lít. Tính số mol của lượng khí đó. Cho hằng số khí R = 8,31 J/(mol.K).

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Người ta dùng bếp điện để đun 2 kg nước đựng trong ấm, từ nhiệt độ ban đầu 25 °C. Biết nhiệt dung riêng của nước là 4200 J/(kg.K), nhiệt hoá hơi riêng của nước là 2,3 × 10⁶ J/kg. Bỏ qua nhiệt lượng hao phí ra môi trường.
a) (0,75 điểm) Tính nhiệt lượng cần cung cấp để đun nước đến sôi ở 100 °C.
b) (0,75 điểm) Sau khi nước sôi, tiếp tục đun cho đến khi toàn bộ lượng nước trong ấm hoá hơi hoàn toàn ở 100 °C. Tính tổng nhiệt lượng mà bếp cần cung cấp kể từ lúc bắt đầu đun.

Bài 2 (1,5 điểm). Một lượng khí lí tưởng xác định đựng trong xi lanh có pit-tông di chuyển được. Ban đầu khí có áp suất 1 atm, thể tích 6 lít và nhiệt độ 27 °C.
a) (0,75 điểm) Đun nóng khí trong điều kiện áp suất không đổi tới nhiệt độ 127 °C. Tính thể tích của khí lúc này.
b) (0,75 điểm) Tiếp tục giữ nguyên nhiệt độ 127 °C và nén khí tới thể tích 4 lít. Tính áp suất của khí lúc này.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I đề Vật lý 12

Chuỗi đáp án cân bằng đều cả bốn phương án (mỗi phương án đúng 3 câu), nên đừng cố đoán theo "quy luật" — đề này không có quy luật nào để đoán cả.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B.

Quan hệ giữa hai thang nhiệt độ: T(K) = t(°C) + 273. Với t = 27 °C thì T = 27 + 273 = 300 K.

Phương án C (273 K) là bẫy quen thuộc nhất của bài này: chỉ nhớ con số 273 mà quên cộng nhiệt độ Celsius vào.

Phương án D (327 K) là giá trị tương ứng của 54 °C — đề cài sẵn để bắt lỗi bạn nào gấp đôi nhiệt độ một cách vô thức.

Câu 2 — Đáp án A.

Theo mô hình động học phân tử, các phân tử cấu tạo nên vật chuyển động hỗn loạn không ngừng, và nhiệt độ của vật càng cao thì các phân tử chuyển động càng nhanh.

Phương án B sai vì ngay ở thể rắn, các phân tử vẫn dao động quanh vị trí cân bằng chứ không đứng yên.

Phương án C sai vì giữa các phân tử đồng thời tồn tại cả lực hút và lực đẩy.

Phương án D sai vì giữa các phân tử luôn có khoảng cách — chính khoảng cách này là cơ sở để giải thích sự nén được dễ dàng của chất khí.

Câu 3 — Đáp án C.

Nhiệt dung riêng của một chất là nhiệt lượng cần truyền cho 1 kg chất đó để nhiệt độ của nó tăng thêm 1 K (tăng 1 K cũng tương đương tăng 1 °C). Hãy nhìn cách đề gài nhiễu: phương án A thiếu điều kiện "1 kg" nên đó là nhiệt lượng nói chung, chưa phải nhiệt dung riêng.

Phương án B: định nghĩa của nhiệt nóng chảy riêng.

Phương án D chỉ sai đúng một chỗ — 1 g thay vì 1 kg. Ba khái niệm "riêng" của chương này đều gắn với mốc 1 kg, thuộc được mốc đó là loại ngay được một nửa số nhiễu.

Câu 4 — Đáp án D.

Nhiệt nóng chảy riêng là nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn 1 kg chất rắn ở nhiệt độ nóng chảy, đo bằng đơn vị J/kg.

Phương án A: định nghĩa của nhiệt dung riêng.

Phương án B: định nghĩa của nhiệt hoá hơi riêng.

Phương án C sai ở đơn vị: J/(kg.K) là đơn vị của nhiệt dung riêng, còn nhiệt nóng chảy riêng chỉ là J/kg vì quá trình nóng chảy diễn ra ở nhiệt độ không đổi, không có yếu tố "mỗi độ" trong đó.

Câu 5 — Đáp án B.

Nội năng của một vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật — động năng của chuyển động nhiệt hỗn loạn cộng với thế năng tương tác giữa các phân tử.

Phương án A: cơ năng của vật xét ở cấp độ vật thể (động năng chuyển động của cả vật và thế năng trọng trường), không phải nội năng.

Phương án C mô tả cách làm thay đổi nội năng (truyền nhiệt và thực hiện công) chứ không phải bản thân nội năng.

Phương án D thiếu mất phần động năng phân tử nên chưa đủ.

Câu 6 — Đáp án D.

Quá trình đẳng nhiệt tuân theo định luật Boyle: pV = hằng số, tức áp suất tỉ lệ nghịch với thể tích. Thể tích giảm đi 2 lần thì áp suất tăng lên 2 lần.

Phương án C (tăng 4 lần) là kết quả của việc "bình phương" một cách thừa thãi — trong đẳng quá trình của khí lí tưởng, mọi quan hệ ở mức cơ bản đều là tỉ lệ thuận hoặc tỉ lệ nghịch bậc nhất, không có bình phương ở đây.

Câu 7 — Đáp án C.

Định luật Charles cho quá trình đẳng áp: V/T = hằng số, thể tích tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối T tính bằng Kelvin.

Phương án A: cái bẫy kinh điển của chương Khí lí tưởng: quan hệ tỉ lệ này chỉ đúng với nhiệt độ Kelvin, thay bằng nhiệt độ Celsius là sai ngay.

Phương án B ngược chiều tỉ lệ.

Phương án D sai vì trong quá trình đẳng áp, áp suất không đổi theo định nghĩa, không thể "tỉ lệ thuận với thể tích".

Câu 8 — Đáp án B.

Theo quy ước dấu của định luật I nhiệt động lực học: A > 0 khi vật nhận công, A < 0 khi vật thực hiện công; Q > 0 khi vật nhận nhiệt, Q < 0 khi vật truyền nhiệt.

Phương án A ngược dấu — đó chính là trường hợp A < 0. Hai phương án C và D nói về nhiệt lượng Q chứ không hỏi công A: đây là kiểu nhiễu "đúng nội dung nhưng lạc câu hỏi", đọc lướt là chọn nhầm ngay. Hãy thuộc lòng một câu ngắn: "nhận thì dương, cho thì âm" — áp dụng cho cả A lẫn Q.

Câu 9 — Đáp án A.

Nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng cần cung cấp để làm hoá hơi hoàn toàn 1 kg chất lỏng ở nhiệt độ sôi, đo bằng đơn vị J/kg. Bộ ba Câu 3 – 4 – 9 của đề là một chùm kiểm tra phân biệt ba khái niệm: nhiệt dung riêng gắn với "tăng 1 K" và đơn vị J/(kg.K); nhiệt nóng chảy riêng gắn với "chất rắn, nhiệt độ nóng chảy"; nhiệt hoá hơi riêng gắn với "chất lỏng, nhiệt độ sôi".

Phương án D sai ở cả hai chỗ: 1 g thay vì 1 kg, và "nhiệt độ bất kỳ" thay vì nhiệt độ sôi.

Câu 10 — Đáp án C.

Với khí lí tưởng, các phân tử được coi là không tương tác với nhau (trừ lúc va chạm) nên thế năng tương tác bằng không; nội năng của khí lí tưởng chỉ gồm động năng của các phân tử, do đó chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.

Phương án A: bẫy được cài rất có chủ đích: nhận định "nội năng phụ thuộc vào nhiệt độ và thể tích" đúng với vật nói chung và với khí thực, nhưng riêng khí lí tưởng thì sai. Đọc đề thấy chữ "khí lí tưởng" là phải bật ngay phản xạ này.

Câu 11 — Đáp án A.

Theo mô hình động học phân tử chất khí, áp suất khí gây ra do các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, va chạm liên tục vào thành bình và truyền xung lượng cho thành bình. Các phân tử khí rất nhẹ nên trọng lượng của chúng không đáng kể (phương án B sai); giữa phân tử khí và thành bình không có lực hút hay lực đẩy tĩnh điện nào đóng vai trò ở đây (phương án C, D sai). Hiểu được nguồn gốc va chạm này, em cũng sẽ hiểu vì sao nén khí (tăng mật độ va chạm) thì áp suất tăng.

Câu 12 — Đáp án D.

Nhiệt lượng cần cung cấp: Q = mcΔt = 2 × 4200 × (60 − 20) = 2 × 4200 × 40 = 336 000 J. Hai phương án nhiễu đều là "nửa đường": 168 000 J là kết quả khi chỉ nhân với Δt = 20 K; 84 000 J là khi vừa lấy Δt = 20 K vừa quên mất khối lượng 2 kg (hoặc ngược lại). Cách tránh: viết Δt = 60 − 20 = 40 K ra giấy nháp trước khi bấm máy, và kiểm tra đủ cả ba thừa số m, c, Δt trong phép nhân.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II đúng sai đề Vật lý 12

  • Câu 1 (khí trong xi lanh nhận nhiệt lượng 500 J, đồng thời nở ra và thực hiện công 300 J lên pit-tông):
    • Ý a — Đúng. Theo đề bài, khí nhận nhiệt lượng 500 J nên theo quy ước dấu Q = +500 J.
    • Ý b — Sai. Đây là cái bẫy lớn nhất của cả đề. Khí nở ra và thực hiện công 300 J lên pit-tông, nghĩa là khí sinh công chứ không nhận công. Theo quy ước dấu, công mà khí nhận được là A = −300 J, không phải A = +300 J. Chỉ cần sai dấu ở ý này, ý c phía sau sẽ sai theo dây chuyền — đề xây dựng hai ý liên kết nhau đúng như cách học sinh hay mất điểm ngoài đời thật.
    • Ý c — Đúng. Độ biến thiên nội năng: ΔU = A + Q = (−300) + 500 = +200 J. Lưu ý kết quả này chỉ đúng khi đã lấy A = −300 J ở ý b; nếu lấy A = +300 J sẽ ra 800 J và kết luận sai.
    • Ý d — Sai. ΔU = +200 J lớn hơn không, nghĩa là nội năng của khí tăng lên 200 J, không phải giảm đi. Dấu của ΔU cho biết ngay tăng hay giảm: dương là tăng, âm là giảm — đừng để câu chữ "nhận nhiệt nhiều hơn sinh công" đánh lừa trực giác ngược lại.
  • Câu 2 (khí lí tưởng ban đầu: p = 1 atm, V = 8 lít, T = 300 K):
    • Ý a — Đúng. Quá trình đẳng nhiệt tuân theo định luật Boyle p₁V₁ = p₂V₂, suy ra p₂ = (p₁ × V₁)/V₂ = (1 × 8)/4 = 2 atm. Nén thể tích xuống một nửa thì áp suất tăng gấp đôi — khớp với Câu 6 Phần I.
    • Ý b — Đúng. Quá trình đẳng áp tuân theo định luật Charles V₁/T₁ = V₂/T₂, suy ra V₂ = (V₁ × T₂)/T₁ = (8 × 600)/300 = 16 lít. Ở ý này nhiệt độ đã cho sẵn bằng Kelvin nên phép tính đi thẳng; hãy đối chiếu với ý c ngay dưới đây để thấy sự khác biệt.
    • Ý c — Sai. Bẫy đơn vị nhiệt độ kinh điển: trong các định luật chất khí bắt buộc dùng nhiệt độ tuyệt đối Kelvin. Nhiệt độ tăng từ 27 °C lên 54 °C tức là tăng từ 300 K lên 327 K. Quá trình đẳng tích cho p₂ = p₁ × (327/300) = 1,09 atm — áp suất chỉ tăng khoảng 9%, không hề tăng gấp đôi. Celsius tăng gấp đôi không có nghĩa là áp suất tăng gấp đôi.
    • Ý d — Sai. 0 °C tương ứng với 273 K chứ không phải 0 K. Trong quá trình đẳng áp, khi hạ nhiệt độ xuống 273 K thì thể tích giảm còn V = 8 × (273/300) = 7,28 lít — vẫn khác không. Thể tích chỉ tiến tới không khi nhiệt độ tiến tới độ không tuyệt đối 0 K (tức −273 °C). Ý này và ý c dùng chung một gốc lỗi: lẫn lộn hai thang nhiệt độ.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính

Câu 1 — Đáp số: 1,67 × 10⁵ J. Nhiệt lượng cần để làm nóng chảy hoàn toàn khối nước đá: Q = mλ = 0,5 × 3,34 × 10⁵ = 1,67 × 10⁵ J (tức 167 000 J). Lưu ý nước đá đang ở đúng nhiệt độ nóng chảy 0 °C nên chỉ cần nhiệt lượng nóng chảy, không cộng thêm nhiệt lượng nâng nhiệt độ.

Câu 2 — Đáp số: 20 K. Từ công thức Q = mcΔt, suy ra độ tăng nhiệt độ Δt = Q/(m × c) = 8800/(0,5 × 880) = 8800/440 = 20 K. Độ tăng nhiệt độ tính bằng Kelvin hay Celsius đều như nhau (tăng 20 K cũng là tăng 20 °C) — nhưng đừng nhầm điều này với việc lấy nhiệt độ tuyệt đối trong các định luật chất khí, ở đó bắt buộc phải cộng 273.

Câu 3 — Đáp số: 4 atm. Đổi nhiệt độ sang Kelvin trước: T₁ = 27 + 273 = 300 K; T₂ = 327 + 273 = 600 K. Áp dụng phương trình trạng thái p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, suy ra p₂ = (p₁ × V₁ × T₂)/(T₁ × V₂) = (3 × 2 × 600)/(300 × 3) = 3600/900 = 4 atm. Đây là câu vận dụng điển hình: cả ba đại lượng p, V, T cùng thay đổi nên không dùng riêng định luật nào được, phải đi qua phương trình trạng thái.

Câu 4 — Đáp số: 1 mol. Đổi đơn vị: V = 24,93 lít = 24,93 × 10⁻³ m³; T = 27 + 273 = 300 K. Áp dụng phương trình Clapeyron pV = nRT, suy ra n = pV/(RT) = (1,0 × 10⁵ × 24,93 × 10⁻³)/(8,31 × 300) = 2493/2493 = 1 mol. Mẹo nhận biết khi làm bài: nếu tử số và mẫu số cho cùng một tích quen thuộc như 2493 = 8,31 × 300 thì đáp số tròn 1 mol là dấu hiệu em đang đi đúng đường.

Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Đun 2 kg nước từ 25 °C bằng bếp điện; nhiệt dung riêng của nước 4200 J/(kg.K), nhiệt hoá hơi riêng của nước 2,3 × 10⁶ J/kg; bỏ qua hao phí.

a) (0,75 điểm) Viết đúng công thức nhiệt lượng thu vào khi tăng nhiệt độ: Q₁ = mcΔt (0,25 điểm). Thay số: độ tăng nhiệt độ Δt = 100 − 25 = 75 K; Q₁ = 2 × 4200 × 75 (0,25 điểm). Kết quả: Q₁ = 630 000 J = 6,3 × 10⁵ J (0,25 điểm).

b) (0,75 điểm) Nhiệt lượng cần để hoá hơi hoàn toàn 2 kg nước ở 100 °C: Q₂ = mL = 2 × 2,3 × 10⁶ = 4,6 × 10⁶ J (0,25 điểm). Tổng nhiệt lượng bếp cần cung cấp kể từ lúc bắt đầu đun là tổng của hai giai đoạn: Q = Q₁ + Q₂ (0,25 điểm). Kết quả: Q = 630 000 + 4 600 000 = 5 230 000 J = 5,23 × 10⁶ J (0,25 điểm). Lỗi hay gặp nhất ở ý này là chỉ tính riêng Q₂ rồi kết luận — đề hỏi "kể từ lúc bắt đầu đun" nên bắt buộc cộng cả giai đoạn đun sôi. Cũng hãy để ý tỉ lệ: nhiệt lượng hoá hơi (4,6 × 10⁶ J) lớn gấp hơn bảy lần nhiệt lượng đun sôi — đó là lý do hơi nước gây bỏng nặng hơn nước sôi và cũng là con số giúp em kiểm tra tính hợp lý của đáp án.

Bài 2 (1,5 điểm) — Khí lí tưởng trong xi lanh có pit-tông; ban đầu p = 1 atm, V = 6 lít, t = 27 °C.

a) (0,75 điểm) Nhận ra quá trình đẳng áp và áp dụng định luật Charles V₁/T₁ = V₂/T₂ với nhiệt độ Kelvin: T₁ = 27 + 273 = 300 K, T₂ = 127 + 273 = 400 K (0,25 điểm). Thay số: V₂ = (V₁ × T₂)/T₁ = (6 × 400)/300 (0,25 điểm). Kết quả: V₂ = 8 lít (0,25 điểm). Nếu quên đổi sang Kelvin và lấy thẳng tỉ lệ (127/27) thì kết quả sẽ vọt lên gần 28 lít — vô lý rõ ràng vì nhiệt độ tuyệt đối chỉ tăng từ 300 K lên 400 K, tức tăng một phần ba.

b) (0,75 điểm) Nhận ra bước thứ hai là quá trình đẳng nhiệt ở 400 K, áp dụng định luật Boyle giữa trạng thái sau bước a và trạng thái cuối: áp suất trước khi nén vẫn là 1 atm, thể tích trước khi nén là 8 lít (0,25 điểm). Thay số: p₂ = (1 × 8)/4 (0,25 điểm). Kết quả: p₂ = 2 atm (0,25 điểm). Điểm mấu chốt của ý này là lấy đúng thể tích 8 lít của trạng thái trung gian, không phải 6 lít ban đầu. Cách làm khác vẫn được đủ điểm: áp dụng trực tiếp phương trình trạng thái giữa trạng thái đầu và trạng thái cuối, p₂ = (p₁ × V₁ × T₂)/(T₁ × V₃) = (1 × 6 × 400)/(300 × 4) = 2 atm.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — nhất là khi các ý liên kết nhau như cặp ý b – c của Câu 1: sai dấu ở ý b là mất theo cả ý c. Hãy xét từng ý thật độc lập và kiểm tra lại dấu trước khi chốt
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước đúng (viết đúng công thức, đổi đúng đơn vị nhiệt độ, thay số, ra kết quả kèm đơn vị) được điểm thành phần tương ứng

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 20 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 18 phút, Phần IV khoảng 32 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát lại hai việc: đã đổi mọi nhiệt độ sang Kelvin chưa, và dấu của A, Q trong định luật I đã đúng chưa — với đề Nhiệt học và Khí lí tưởng, hai việc soát này đáng giá không kém tính đúng.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Nhiệt độ, thang nhiệt độ và mô hình động học phân tử (0,75 điểm). Phần này toàn câu nhận biết và thông hiểu, là điểm "gửi ngân hàng" của đề. Thuộc hai việc: công thức đổi thang nhiệt độ T(K) = t(°C) + 273, và các luận điểm của mô hình động học phân tử — phân tử chuyển động không ngừng, nhiệt độ càng cao chuyển động càng nhanh, giữa các phân tử có cả lực hút lẫn lực đẩy và có khoảng cách. Học thêm một ý suy ra: áp suất khí là do phân tử va chạm vào thành bình.

Chủ đề 2 — Nội năng và định luật I của nhiệt động lực học (1,75 điểm). Nắm chắc ba ý: nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử; riêng khí lí tưởng, nội năng chỉ phụ thuộc nhiệt độ; và biểu thức ΔU = A + Q kèm quy ước dấu "nhận thì dương, cho thì âm". Khi làm bài có xi lanh và pit-tông, hãy tự hỏi ngay từ đầu: khí đang nhận công hay sinh công? Trả lời được câu đó là em đã giữ trọn cả câu đúng – sai của phần này.

Chủ đề 3 — Nhiệt lượng: nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hoá hơi riêng (3,5 điểm). Đây là mảng nặng điểm nhất của Chương I. Học bằng bảng đối chiếu ba khái niệm: Q = mcΔt cho quá trình tăng nhiệt độ (kèm c, đơn vị J/(kg.K)); Q = mλ cho nóng chảy ở nhiệt độ nóng chảy (λ, đơn vị J/kg); Q = mL cho hoá hơi ở nhiệt độ sôi (L, đơn vị J/kg). Khi gặp bài toán nhiều giai đoạn như đun nước rồi hoá hơi, hãy tách từng giai đoạn, tính riêng từng Q rồi mới cộng — và luôn viết Δt ra giấy trước khi nhân.

Chủ đề 4 — Các định luật chất khí, phương trình trạng thái và phương trình Clapeyron (4,0 điểm). Mảng nặng điểm nhất của đề, cũng là mảng có một nguyên tắc bất di bất dịch: mọi nhiệt độ trong các công thức đều phải là Kelvin. Thuộc ba đẳng quá trình — đẳng nhiệt p₁V₁ = p₂V₂, đẳng áp V₁/T₁ = V₂/T₂, đẳng tích p₁/T₁ = p₂/T₂ — và biết khi cả ba đại lượng cùng đổi thì chuyển sang phương trình trạng thái p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ hoặc phương trình Clapeyron pV = nRT khi đề hỏi số mol. Với bài toán hai bước liên tiếp (đẳng áp rồi đẳng nhiệt như Bài 2 Phần IV), làm xong bước một phải ghi rõ trạng thái trung gian ra nháp, vì bước hai dùng số liệu của trạng thái đó chứ không dùng số liệu ban đầu.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; làm lại Phần I Câu 1, 2, 5, 8, 10, 11 và Phần II Câu 1; viết thuộc lòng bảng quy ước dấu của định luật I và tự giải thích vì sao nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4; làm Phần I Câu 3, 4, 6, 7, 9, 12, Phần II Câu 2, cả bốn câu Phần III và hai bài Phần IV; tự lập bảng đối chiếu ba công thức nhiệt lượng và ba đẳng quá trình.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi quên đổi Kelvin và sai dấu công.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Quên đổi nhiệt độ Celsius sang Kelvin trong các định luật chất khí (Câu 7 Phần I, ý c và ý d Câu 2 Phần II, Câu 3 và 4 Phần III, Bài 2 Phần IV). Đây là lỗi xuất hiện dày nhất đề: tỉ lệ trong định luật Charles hay phương trình trạng thái chỉ đúng với nhiệt độ tuyệt đối. Tăng từ 27 °C lên 54 °C nghe như "gấp đôi" nhưng thực tế chỉ là từ 300 K lên 327 K; và 0 °C là 273 K chứ không phải con số không. Cách tránh: việc đầu tiên khi gặp bài toán chất khí là viết ngay T = t + 273 cho mọi nhiệt độ trong đề, trước khi động vào bất kỳ công thức nào.

2. Sai dấu của công trong định luật I (Câu 8 Phần I và ý b, c Câu 1 Phần II). Khí nhận công thì A > 0, khí sinh công (nở ra đẩy pit-tông) thì A < 0. Đề cho khí sinh công 300 J nên A = −300 J và ΔU = −300 + 500 = +200 J; lấy nhầm A = +300 J là sai liền hai ý và mất gần trọn 1,0 điểm của câu. Cách tránh: thuộc câu "nhận thì dương, cho thì âm" và luôn xác định chiều trao đổi công — nhiệt ngay khi đọc đề.

3. Nhầm lẫn ba khái niệm nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hoá hơi riêng (Câu 3, 4, 9 Phần I). Cả ba đều là nhiệt lượng cho 1 kg chất nhưng khác nhau ở quá trình: tăng nhiệt độ thêm 1 K; nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy; hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi. Đơn vị cũng khác nhau: chỉ nhiệt dung riêng có J/(kg.K), hai đại lượng còn lại là J/kg. Cách tránh: học ba định nghĩa theo bộ ba "quá trình — điều kiện — đơn vị" như bảng đối chiếu ở Chủ đề 3 phía trên.

4. Tưởng nội năng của khí lí tưởng phụ thuộc cả nhiệt độ và thể tích (Câu 10 Phần I). Nhận định đó đúng với khí thực và vật nói chung, nhưng khí lí tưởng không có thế năng tương tác phân tử nên nội năng chỉ gồm động năng phân tử, tức chỉ phụ thuộc nhiệt độ. Cách tránh: thấy cụm từ "khí lí tưởng" trong câu hỏi về nội năng, đáp án gần như luôn khóa ở nhiệt độ.

5. Tính nhiệt lượng thiếu thừa số hoặc quên cộng các giai đoạn (Câu 12 Phần I và Bài 1 Phần IV). Q = mcΔt có ba thừa số — thiếu khối lượng hoặc lấy Δt bằng nhiệt độ cuối thay vì hiệu hai nhiệt độ là ra ngay đáp án nhiễu 168 000 J hoặc 84 000 J. Ở bài toán đun nước đến hoá hơi hoàn toàn, quên cộng Q₁ của giai đoạn đun sôi vào tổng là mất trọn một bước điểm. Cách tránh: tách bài toán thành từng giai đoạn, mỗi giai đoạn một dòng tính riêng, và soát lại đủ ba thừa số m, c, Δt trước khi bấm máy.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Vật lý 12 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?

Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, và cũng là định dạng của đề thi tốt nghiệp — em nên làm quen sớm vì phần này rất dễ mất điểm dây chuyền nếu sai dấu hoặc sai đơn vị nhiệt độ ở ý đầu.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là hai chương đầu của Vật lý 12: Vật lý nhiệt và Khí lí tưởng — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì cả ba bộ sách đều mở đầu bằng hai chương này với cùng hệ công thức cốt lõi: định luật I nhiệt động lực học, ba công thức nhiệt lượng và các định luật chất khí.

Hỏi: Đề này giúp ích gì cho kỳ thi tốt nghiệp THPT?

Đáp: Rất nhiều. Ba phần trắc nghiệm của đề (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn) chính là ba dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp từ năm 2025, và nội dung Nhiệt học — Khí lí tưởng luôn có mặt trong đề thi thật. Các bẫy của đề này — dấu của công trong định luật I, bắt buộc dùng Kelvin, nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ — cũng là những điểm phân hóa thường gặp trong đề tốt nghiệp. Phần tự luận không có trong đề tốt nghiệp nhưng giúp em rèn cách trình bày bài giải có bước, vốn là nền để làm chắc các câu trả lời ngắn mức vận dụng trong đề thi thật.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Vật lý 12 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Vật lý 10 (động học) và Vật lý 11 (dao động) cùng đợt để em hệ thống lại cả ba năm Vật lý THPT, cùng các đề Toán, Tiếng Anh, Ngữ văn để luyện thêm kĩ năng làm đề theo cấu trúc mới.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với hai chương Nhiệt học và Khí lí tưởng, thuộc công thức thôi chưa đủ — đổi đúng Kelvin và giữ đúng dấu của định luật I mới là hai việc quyết định điểm số. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636