Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 GDTC 6 Kết nối tri thức (Đề số 3) dưới đây bám sát chương trình Giáo dục thể chất 6 học kì 1: kiến thức chung và đội hình đội ngũ, chạy cự li ngắn và chạy tiếp sức, bài thể dục và rèn luyện sức khỏe. Đây là đề thứ ba trong loạt đề giữa kì 1 GDTC 6, giúp học sinh lớp 6 có thêm một đề luyện tập với câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1.
GDTC là môn đánh giá bằng nhận xét; đề này là đề ôn lý thuyết, khi đánh giá chính thức giáo viên quy đổi sang Đạt hoặc Chưa đạt theo quy định của trường. Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại cách tập hợp đội hình hàng dọc, hàng ngang và các động tác quay, kỹ thuật chạy tiếp sức, cách rèn luyện sức khỏe hằng ngày.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Kiến thức chung và đội hình đội ngũ 2,5 điểm; Chạy cự li ngắn và chạy tiếp sức 4,0 điểm; Bài thể dục và rèn luyện sức khỏe 3,5 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Khi tập hợp đội hình hàng dọc, học sinh cần làm gì?
A. Đứng thành hàng dọc theo chiều cao từ thấp đến cao, giữ khoảng cách đều
B. Đứng tùy ý, không cần theo thứ tự
C. Đứng thành vòng tròn
D. Ngồi xuống tại chỗ
Câu 2. Khẩu lệnh "Quay phải" yêu cầu học sinh làm gì?
A. Quay 180 độ về phía sau
B. Quay 90 độ sang phải bằng gót chân phải và mũi chân trái
C. Bước sang phải một bước
D. Quay đầu nhìn sang phải
Câu 3. Động tác "Đứng nghiêm" có đặc điểm gì?
A. Hai chân rộng bằng vai, hai tay chống hông
B. Hai gót chân chụm, hai mũi chân mở hình chữ V, hai tay khép sát thân
C. Một chân trước, một chân sau
D. Ngồi xổm tại chỗ
Câu 4. Trước khi thi đấu hoặc tập luyện, vì sao cần kiểm tra sân bãi và dụng cụ?
A. Để mất thời gian
B. Để phát hiện vật gây nguy hiểm và đảm bảo an toàn khi tập luyện
C. Để chọn chỗ đẹp nhất
D. Không cần thiết
Câu 5. Trong chạy tiếp sức, người chạy nhận gậy cần làm gì?
A. Dừng lại chờ gậy
B. Chạy chậm dần và quay lại nhìn phía sau
C. Chạy trước và đưa tay ra sau nhận gậy khi người trao gậy đến gần
D. Đứng yên tại vạch
Câu 6. Xuất phát thấp trong chạy cự li ngắn khác xuất phát cao ở điểm nào?
A. Xuất phát thấp dùng bàn đạp xuất phát, thân người cúi thấp hơn; xuất phát cao đứng thẳng hơn
B. Xuất phát thấp luôn chậm hơn xuất phát cao
C. Xuất phát cao chỉ dùng cho chạy dài
D. Hai cách xuất phát không có gì khác nhau
Câu 7. Khi chạy bền (chạy cự li trung bình), hơi thở nên như thế nào?
A. Nín thở suốt quãng chạy
B. Thở nhanh và gấp liên tục
C. Thở đều, sâu, phối hợp với nhịp bước chạy
D. Thở bằng miệng thật mạnh
Câu 8. Trong chạy tiếp sức, gậy được trao ở khu vực nào?
A. Khu vực trao gậy đã quy định trên đường chạy
B. Bất cứ đâu trên đường chạy
C. Chỉ ở vạch xuất phát
D. Chỉ ở vạch đích
Câu 9. Động tác lườn trong bài thể dục có tác dụng gì?
A. Rèn luyện sự dẻo dai của thân và hông, giúp cơ thể linh hoạt
B. Chỉ rèn luyện tay
C. Chỉ rèn luyện chân
D. Không có tác dụng gì
Câu 10. Động tác bụng trong bài thể dục giúp gì?
A. Tăng sức mạnh cơ bụng và giữ tư thế thẳng
B. Chỉ giúp tay khỏe
C. Làm bụng nhanh mệt
D. Không cần thực hiện
Câu 11. Để phòng tránh cong vẹo cột sống, khi ngồi học em cần làm gì?
A. Ngồi ngả người ra sau
B. Ngồi thẳng lưng, hai chân đặt vững trên sàn, mắt cách sách khoảng 30 cm
C. Ngồi vẹo một bên
D. Nằm sấp khi học
Câu 12. Khi cơ thể đang ốm hoặc mệt nhiều, em nên làm gì?
A. Tập nặng hơn để nhanh khỏi
B. Nghỉ ngơi và chỉ tập nhẹ khi đã khỏe lại, theo hướng dẫn của giáo viên
C. Thi đấu ngay
D. Không nói với ai
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về đội hình đội ngũ và chạy tiếp sức, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Khẩu lệnh "Điểm số" dùng để đếm số lượng học sinh trong hàng.
b) Khi quay sau, học sinh quay 180 độ về phía sau.
c) Trong chạy tiếp sức, gậy được trao khi người chạy đã dừng hẳn.
d) Chạy tiếp sức là môn chạy cá nhân, không cần phối hợp đồng đội.
Câu 2. Nhận định về bài thể dục và sức khỏe, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Bài thể dục gồm các động tác tay, chân, lườn, bụng và toàn thân phối hợp với nhau.
b) Ngủ đủ giấc và ăn uống đầy đủ giúp cơ thể hồi phục sau tập luyện.
c) Uống nước ngay trong lúc đang chạy nước rút giúp chạy nhanh hơn.
d) Sau khi tập luyện, không cần uống nước vì cơ thể tự hồi phục.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Khi tập hợp hàng ngang, học sinh đứng thành hàng theo chiều nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 2. Trong chạy tiếp sức, vật được trao giữa các thành viên là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 3. Môn thể thao nào sau đây rèn luyện sức bền: chạy cự li ngắn hay chạy bền? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 4. Động tác nào giúp cơ thể thư giãn sau khi tập: động tác bật nhảy hay động tác điều hòa? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Trình bày cách tập hợp đội hình hàng dọc, hàng ngang và các động tác quay phải, quay trái, quay sau trong đội hình đội ngũ.
Bài 2. Trình bày kỹ thuật chạy tiếp sức: cách trao gậy, cách nhận gậy và sự phối hợp giữa các thành viên trong đội.
Bài 3. Trình bày cách rèn luyện sức khỏe hằng ngày của học sinh: tập luyện đều đặn, ăn uống, ngủ nghỉ và giữ tư thế đúng khi ngồi học.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1A, 2B, 3B, 4B, 5C, 6A, 7C, 8A, 9A, 10A, 11B, 12B. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – Đ – S – S; Câu 2: Đ – Đ – S – S. Trả lời ngắn: 1: Theo chiều ngang (vai kề vai); 2: Gậy tiếp sức; 3: Chạy bền; 4: Động tác điều hòa.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án A. Khi tập hợp hàng dọc, học sinh đứng thành hàng dọc theo chiều cao từ thấp đến cao và giữ khoảng cách đều.
Câu 2. Đáp án B. Khẩu lệnh "Quay phải" yêu cầu quay 90 độ sang phải bằng gót chân phải và mũi chân trái.
Câu 3. Đáp án B. Động tác "Đứng nghiêm" có hai gót chân chụm, hai mũi chân mở hình chữ V, hai tay khép sát thân.
Câu 4. Đáp án B. Kiểm tra sân bãi và dụng cụ trước khi tập giúp phát hiện vật gây nguy hiểm và đảm bảo an toàn.
Câu 5. Đáp án C. Người nhận gậy chạy trước và đưa tay ra sau nhận gậy khi người trao gậy đến gần.
Câu 6. Đáp án A. Xuất phát thấp dùng bàn đạp xuất phát và thân người cúi thấp hơn, xuất phát cao đứng thẳng hơn.
Câu 7. Đáp án C. Khi chạy bền, cần thở đều, sâu và phối hợp với nhịp bước chạy.
Câu 8. Đáp án A. Gậy tiếp sức được trao ở khu vực trao gậy đã quy định trên đường chạy.
Câu 9. Đáp án A. Động tác lườn rèn luyện sự dẻo dai của thân và hông, giúp cơ thể linh hoạt.
Câu 10. Đáp án A. Động tác bụng tăng sức mạnh cơ bụng và giữ tư thế thẳng.
Câu 11. Đáp án B. Ngồi thẳng lưng, hai chân đặt vững trên sàn, mắt cách sách khoảng 30 cm giúp phòng tránh cong vẹo cột sống.
Câu 12. Đáp án B. Khi cơ thể đang ốm hoặc mệt nhiều, cần nghỉ ngơi và chỉ tập nhẹ khi đã khỏe lại, theo hướng dẫn của giáo viên.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – Đ – S – S. Ý a) đúng vì khẩu lệnh "Điểm số" dùng để đếm số lượng học sinh trong hàng. Ý b) đúng vì khi quay sau, học sinh quay 180 độ về phía sau. Ý c) sai vì gậy tiếp sức được trao khi cả hai người vẫn đang chạy, không phải khi người chạy đã dừng hẳn. Ý d) sai vì chạy tiếp sức là môn chạy đồng đội, cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên.
Câu 2. Đáp án: Đ – Đ – S – S. Ý a) đúng vì bài thể dục gồm các động tác tay, chân, lườn, bụng và toàn thân phối hợp với nhau. Ý b) đúng vì ngủ đủ giấc và ăn uống đầy đủ giúp cơ thể hồi phục sau tập luyện. Ý c) sai vì uống nước ngay trong lúc đang chạy nước rút dễ gây sặc và làm giảm thành tích, nên uống nước sau khi chạy xong. Ý d) sai vì sau khi tập luyện, cơ thể mất nước nên cần uống nước từng ngụm nhỏ để bù nước.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp án: Theo chiều ngang (vai kề vai). Khi tập hợp hàng ngang, học sinh đứng thành hàng theo chiều ngang, vai kề vai.
Câu 2. Đáp án: Gậy tiếp sức. Trong chạy tiếp sức, các thành viên trao nhau gậy tiếp sức.
Câu 3. Đáp án: Chạy bền. Chạy bền rèn luyện sức bền, còn chạy cự li ngắn rèn luyện tốc độ.
Câu 4. Đáp án: Động tác điều hòa. Động tác điều hòa giúp cơ thể thư giãn sau khi tập, còn động tác bật nhảy làm cơ thể gắng sức thêm.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Tập hợp hàng dọc: học sinh đứng thành hàng dọc theo chiều cao từ thấp đến cao, giữ khoảng cách đều; tập hợp hàng ngang: học sinh đứng thành hàng theo chiều ngang, vai kề vai; quay phải: quay 90 độ sang phải bằng gót chân phải và mũi chân trái; quay trái: quay 90 độ sang trái; quay sau: quay 180 độ về phía sau; thực hiện đúng khẩu lệnh, nhanh, gọn và đều.
Bài 2. Người trao gậy chạy đến khu vực trao gậy và đưa gậy về phía trước; người nhận gậy chạy trước, đưa tay ra sau nhận gậy khi người trao gậy đến gần, không quay lại nhìn; sau khi nhận gậy, người nhận gậy tăng tốc chạy tiếp; các thành viên cần phối hợp nhịp nhàng, tập luyện nhiều lần để trao gậy không bị rơi.
Bài 3. Tập luyện đều đặn mỗi ngày với bài thể dục và các trò chơi vận động; ăn uống đầy đủ và uống đủ nước; ngủ đủ giấc để cơ thể hồi phục; giữ tư thế đúng khi ngồi học (ngồi thẳng lưng, hai chân đặt vững trên sàn, mắt cách sách khoảng 30 cm); nghỉ ngơi khi ốm hoặc mệt nhiều.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 GDTC 6 Kết nối tri thức (Đề số 3) gồm những phần nào? Đề gồm kiến thức chung và đội hình đội ngũ, chạy cự li ngắn và chạy tiếp sức, bài thể dục và rèn luyện sức khỏe.
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 6 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn lại cách tập hợp đội hình hàng dọc, hàng ngang và các động tác quay, kỹ thuật chạy tiếp sức, cách rèn luyện sức khỏe hằng ngày.