Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 10 học kì 1: đọc hiểu bài thơ tự do, kiến thức tiếng Việt và viết đoạn văn, bài văn biểu cảm. Đề giúp học sinh lớp 10 tự kiểm tra mức độ nắm kiến thức sau nửa học kì 1 và làm quen với cấu trúc đề kiểm tra mới.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp số. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu thơ tự do, nhận biết thể thơ, phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ, từ Hán Việt, chủ ngữ, từ loại, và luyện viết đoạn văn cảm nhận, đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn biểu cảm.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán trong các môn học khác.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu thơ 5,0 điểm; tiếng Việt 3,0 điểm; viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Ngữ liệu đọc hiểu
Đọc bài thơ sau và trả lời các câu hỏi ở Phần I, Phần II và Phần III.
Tháng chín về trên phố nhỏ,
Lá vàng rơi đầy sân trường.
Tiếng trống khai giảng vang lên,
Áo trắng chen nhau đến lớp.
Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá,
Nhớ những mùa thu đã qua.
Bàn tay thầy đặt lên vai,
Ấm như nắng sớm đầu thu.
Rồi mai này khi khôn lớn,
Đi xa, lòng vẫn nhớ về,
Mái trường xưa, con đường cũ,
Và mùa thu của tuổi thơ.
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Bài thơ thuộc thể thơ nào?
A. Lục bát
B. Thất ngôn bát cú
C. Thơ tự do
D. Song thất lục bát
Câu 2. Bài thơ được viết theo phương thức biểu đạt chính nào?
A. Tự sự
B. Biểu cảm
C. Miêu tả
D. Nghị luận
Câu 3. Hình ảnh "lá vàng rơi đầy sân trường" gợi không gian mùa nào?
A. Mùa xuân
B. Mùa hè
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 4. Câu "Bàn tay thầy đặt lên vai, ấm như nắng sớm đầu thu" sử dụng biện pháp tu từ nào?
A. Nhân hóa
B. Ẩn dụ
C. Nói quá
D. So sánh
Câu 5. Cảm xúc chủ đạo của bài thơ là gì?
A. Buồn bã
B. Giận dữ
C. Nhớ thương, trân trọng mái trường
D. Sợ hãi
Câu 6. Hình ảnh "Mái trường xưa, con đường cũ" gợi lên điều gì?
A. Sự giàu có
B. Nỗi nhớ tuổi học trò
C. Mùa hè
D. Chiến tranh
Câu 7. Chủ đề của bài thơ là gì?
A. Tình thầy trò và mái trường
B. Lao động
C. Chiến tranh
D. Tình bạn
Câu 8. Thông điệp của bài thơ là gì?
A. Nên đi xa lập nghiệp
B. Mùa thu đẹp nhất
C. Hãy trân trọng những năm tháng học trò
D. Phượng đỏ tượng trưng cho mùa hè
Câu 9. Từ "khai giảng" thuộc loại từ nào?
A. Từ láy
B. Từ tượng thanh
C. Từ ghép Hán Việt
D. Từ đơn
Câu 10. Trong câu "Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá", chủ ngữ là gì?
A. Hàng bàng
B. Tôi
C. Đứng nhìn
D. Đỏ lá
Câu 11. Từ "chen nhau" gợi tả điều gì?
A. Sự buồn bã
B. Sự đông đúc, náo nức
C. Sự yên tĩnh
D. Sự giận dữ
Câu 12. Từ "vang lên" thuộc loại từ nào?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Quan hệ từ
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về bài thơ, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Bài thơ viết theo thể thơ tự do.
b) Cảm xúc chủ đạo là buồn bã, cô đơn.
c) Câu "Ấm như nắng sớm đầu thu" sử dụng biện pháp so sánh.
d) Bài thơ không nhắc tới thầy.
Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Từ "khai giảng" là từ ghép Hán Việt.
b) Trong câu "Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá", chủ ngữ là "hàng bàng".
c) Từ "vang lên" là danh từ.
d) Từ "chen nhau" gợi sự đông đúc, náo nức.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Bài thơ thuộc thể thơ nào? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 2. Câu "Bàn tay thầy đặt lên vai, ấm như nắng sớm đầu thu" sử dụng biện pháp tu từ nào? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 3. Từ "khai giảng" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 4. Trong câu "Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá", chủ ngữ là gì? (Chỉ ghi đáp số.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) nêu cảm nhận của em về bài thơ trên.
Bài 2. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) trình bày suy nghĩ của em về tình thầy trò.
Bài 3. Viết bài văn biểu cảm về mái trường của em.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp số vào ô trả lời và xem đáp số đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1C, 2B, 3C, 4D, 5C, 6B, 7A, 8C, 9C, 10B, 11B, 12B. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: Đ – S – S – Đ. Trả lời ngắn: 1: Thơ tự do; 2: So sánh; 3: Từ ghép Hán Việt; 4: Tôi.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án C. Bài thơ không bị ràng buộc về số câu, số chữ và vần, nên thuộc thể thơ tự do.
Câu 2. Đáp án B. Bài thơ chủ yếu bộc lộ cảm xúc nhớ thương và trân trọng mái trường, thầy cô, nên phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Câu 3. Đáp án C. Lá vàng, khai giảng và tiếng trống trường gợi không gian mùa thu, mùa tựu trường.
Câu 4. Đáp án D. Câu có dấu hiệu so sánh "như": bàn tay thầy ấm như nắng sớm đầu thu, nên biện pháp tu từ là so sánh.
Câu 5. Đáp án C. Xuyên suốt bài thơ là nỗi nhớ và sự trân trọng mái trường, thầy cô, tuổi thơ, nên cảm xúc chủ đạo là nhớ thương, trân trọng mái trường.
Câu 6. Đáp án B. "Mái trường xưa, con đường cũ" là những hình ảnh gắn với tuổi học trò đã qua, gợi nỗi nhớ tuổi học trò.
Câu 7. Đáp án A. Bài thơ viết về bàn tay thầy, mái trường xưa và mùa thu tuổi thơ, nên chủ đề là tình thầy trò và mái trường.
Câu 8. Đáp án C. Bài thơ nhắc người đọc nhớ về và trân trọng những năm tháng học trò, nên thông điệp là hãy trân trọng những năm tháng học trò.
Câu 9. Đáp án C. "Khai giảng" gồm hai yếu tố Hán Việt "khai" và "giảng" kết hợp với nhau, nên là từ ghép Hán Việt.
Câu 10. Đáp án B. Trong câu "Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá", thành phần nêu đối tượng thực hiện hành động "đứng nhìn" là "Tôi", nên chủ ngữ là "Tôi".
Câu 11. Đáp án B. "Chen nhau" tả cảnh áo trắng đông đúc, náo nức đến lớp trong ngày khai giảng.
Câu 12. Đáp án B. "Vang lên" chỉ hoạt động phát ra âm thanh của tiếng trống, nên là động từ.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì bài thơ không bị ràng buộc về số câu, số chữ và vần, nên thuộc thể thơ tự do. Ý b) sai vì cảm xúc chủ đạo là nhớ thương, trân trọng mái trường, không phải buồn bã, cô đơn. Ý c) đúng vì câu có dấu hiệu so sánh "như". Ý d) sai vì bài thơ nhắc tới thầy qua hình ảnh "Bàn tay thầy đặt lên vai".
Câu 2. Đáp án: Đ – S – S – Đ. Ý a) đúng vì "khai giảng" là từ ghép Hán Việt. Ý b) sai vì chủ ngữ của câu "Tôi đứng nhìn hàng bàng đỏ lá" là "Tôi", không phải "hàng bàng". Ý c) sai vì "vang lên" chỉ hoạt động phát ra âm thanh, nên là động từ, không phải danh từ. Ý d) đúng vì "chen nhau" gợi sự đông đúc, náo nức của học sinh trong ngày khai giảng.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp số: Thơ tự do. Bài thơ không bị ràng buộc về số câu, số chữ và vần.
Câu 2. Đáp số: So sánh. Câu có dấu hiệu "như": ấm như nắng sớm đầu thu.
Câu 3. Đáp số: Từ ghép Hán Việt. "Khai giảng" gồm hai yếu tố Hán Việt "khai" và "giảng".
Câu 4. Đáp số: Tôi. "Tôi" là thành phần nêu đối tượng thực hiện hành động "đứng nhìn".
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Gợi ý: Bài thơ gợi không gian khai giảng mùa thu bằng hình ảnh lá vàng, áo trắng, tiếng trống, bàn tay thầy và nắng sớm; từ đó bộc lộ nỗi nhớ và sự trân trọng mái trường, thầy cô.
Bài 2. Gợi ý: Thầy cô không chỉ truyền kiến thức mà còn nâng đỡ, định hướng; học trò cần biết ơn và trân trọng những năm tháng được thầy cô dìu dắt.
Bài 3. Gợi ý: Mở bài giới thiệu mái trường; thân bài kể và bộc lộ cảm xúc về thầy cô, bạn bè, kỉ niệm dưới mái trường; kết bài nêu cảm nghĩ và điều trân trọng.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu (bài thơ tự do), tiếng Việt và viết (đoạn văn, bài văn biểu cảm).
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 10 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu thơ tự do, nhận biết thể thơ, phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ, từ Hán Việt, chủ ngữ, từ loại, và luyện viết đoạn văn cảm nhận, đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn biểu cảm.