Tin tức · Ngữ văn · Lớp 11 · Giữa học kỳ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 có đáp án

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức có đáp án chi tiết: đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và viết, thang điểm 10, thời gian 90 phút.

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 có đáp án

Giới thiệu đề thi

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 11 học kì 1: đọc hiểu văn bản nghị luận, kiến thức tiếng Việt và viết đoạn văn, bài văn nghị luận. Đề giúp học sinh lớp 11 tự kiểm tra mức độ nắm kiến thức sau nửa học kì 1 và làm quen với cấu trúc đề kiểm tra mới.

Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp số. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.

Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, biện pháp tu từ, phép liên kết, kiểu câu, từ loại, nghĩa của từ, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.

Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán trong các môn học khác.

Ma trận đề thi

Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Ma trận đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức: Số câu và số điểm theo từng chủ đề

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu văn bản 5,0 điểm; tiếng Việt 3,0 điểm; viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.

Đề thi

Ngữ liệu đọc hiểu

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi ở Phần I, Phần II và Phần III.

Có người bảo rằng, giữa nhịp sống vội vã hôm nay, sự tử tế đã trở thành thứ xa xỉ. Người ta lướt qua nhau trên phố, lướt qua nhau trên màn hình, và đôi khi quên mất cách dừng lại để lắng nghe. Nhưng tôi tin rằng tử tế không hề biến mất; nó chỉ đổi hình dạng, lặng lẽ hơn, khiêm nhường hơn.

Tử tế không nhất thiết phải là những việc lớn lao. Một lời cảm ơn đúng lúc, một tin nhắn hỏi thăm người bạn đang buồn, một bình luận không làm tổn thương người khác — những điều nhỏ ấy chính là tử tế. Trong thế giới mà ai cũng có thể lên tiếng, chọn nói lời lành cũng là một cách tử tế. Ngược lại, một lời miệt thị vô tình có thể ở lại rất lâu trong lòng người nhận, dù người viết đã quên ngay sau khi bấm gửi.

Vì vậy, tử tế không chỉ là cảm xúc mà còn là lựa chọn và thói quen. Mỗi ngày, mỗi người đều có thể chọn tử tế một lần: nhường một chỗ ngồi, giữ một lời hứa nhỏ, hay đơn giản là không chia sẻ những điều mình chưa kiểm chứng. Khi nhiều người cùng chọn như vậy, tử tế sẽ không còn là ngoại lệ mà trở thành nếp sống chung.

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)

Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì?

A. Nên sống vội vã

B. Sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày

C. Mạng xã hội gây hại

D. Không nên lên tiếng

Câu 2. Theo tác giả, sự tử tế trong đời sống hôm nay như thế nào?

A. Đã biến mất hoàn toàn

B. Chỉ còn trong sách vở

C. Chỉ đổi hình dạng, lặng lẽ hơn, khiêm nhường hơn

D. Là thứ xa xỉ không ai có

Câu 3. Câu "Một lời cảm ơn đúng lúc, một tin nhắn hỏi thăm người bạn đang buồn, một bình luận không làm tổn thương người khác — những điều nhỏ ấy chính là tử tế" sử dụng biện pháp tu từ nào?

A. So sánh

B. Liệt kê

C. Nhân hóa

D. Nói quá

Câu 4. Tác giả dùng lí lẽ nào để chứng minh lời nói có sức nặng?

A. Ai cũng thích khen

B. Mạng xã hội nhanh

C. Người viết hay quên

D. Lời miệt thị có thể ở lại rất lâu trong lòng người nhận

Câu 5. Thái độ của tác giả với ý kiến "tử tế đã trở thành thứ xa xỉ" là gì?

A. Không đồng tình

B. Đồng tình

C. Trung lập

D. Không nhắc tới

Câu 6. Chủ đề của đoạn trích là gì?

A. Mạng xã hội

B. Nhịp sống vội vã

C. Sự tử tế trong đời sống

D. Lời hứa

Câu 7. Câu "Khi nhiều người cùng chọn như vậy, tử tế sẽ không còn là ngoại lệ mà trở thành nếp sống chung" thuộc kiểu câu nào?

A. Câu đơn

B. Câu ghép

C. Câu đặc biệt

D. Câu rút gọn

Câu 8. Từ "miệt thị" có nghĩa là gì?

A. Khen ngợi

B. Hỏi thăm

C. Coi thường, khinh rẻ bằng lời nói

D. Cảm ơn

Câu 9. Phép liên kết giữa câu "Tử tế không nhất thiết phải là những việc lớn lao." và câu liệt kê ngay sau đó là phép gì?

A. Phép nối

B. Phép thế

C. Phép trái nghĩa

D. Phép lặp từ ngữ

Câu 10. Từ "khiêm nhường" thuộc loại từ nào?

A. Tính từ

B. Danh từ

C. Động từ

D. Quan hệ từ

Câu 11. Câu kết của đoạn trích có tác dụng gì?

A. Kể một câu chuyện

B. Khẳng định và kêu gọi hành động

C. Miêu tả cảnh vật

D. Giải thích một khái niệm

Câu 12. Theo tác giả, điều gì KHÔNG phải là biểu hiện của sự tử tế?

A. Nhường một chỗ ngồi

B. Giữ một lời hứa nhỏ

C. Không chia sẻ điều chưa kiểm chứng

D. Chia sẻ ngay mọi điều chưa kiểm chứng

Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)

Câu 1. Nhận định về đoạn trích, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Luận điểm chính là sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày.

b) Tác giả cho rằng tử tế đã biến mất hoàn toàn.

c) Theo tác giả, lời miệt thị có thể ở lại rất lâu trong lòng người nhận.

d) Đoạn trích khẳng định tử tế chỉ thể hiện qua những việc lớn lao.

Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Câu "Khi nhiều người cùng chọn như vậy, tử tế sẽ không còn là ngoại lệ mà trở thành nếp sống chung" là câu ghép.

b) Từ "miệt thị" có nghĩa là khen ngợi.

c) Phép liên kết giữa câu "Tử tế không nhất thiết phải là những việc lớn lao." và câu liệt kê sau đó là phép thế.

d) Câu liệt kê các biểu hiện nhỏ của tử tế sử dụng biện pháp liệt kê.

Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)

Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì? (Chỉ ghi đáp số.)

Câu 2. Câu liệt kê các biểu hiện nhỏ của tử tế sử dụng biện pháp tu từ nào? (Chỉ ghi đáp số.)

Câu 3. Từ "miệt thị" có nghĩa là gì? (Chỉ ghi đáp số.)

Câu 4. Câu "Khi nhiều người cùng chọn như vậy, tử tế sẽ không còn là ngoại lệ mà trở thành nếp sống chung" thuộc kiểu câu nào? (Chỉ ghi đáp số.)

Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)

Bài 1. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) nêu suy nghĩ của em về đoạn trích trên.

Bài 2. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) trình bày suy nghĩ của em về vai trò của lời nói tử tế trên mạng xã hội.

Bài 3. Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về sự tử tế trong đời sống hiện nay.

Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp số vào ô trả lời và xem đáp số đúng trong phần lời giải cuối bài.

Đáp án nhanh

Đáp án nhanh đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11: trắc nghiệm, đúng sai và trả lời ngắn

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1B, 2C, 3B, 4D, 5A, 6C, 7B, 8C, 9D, 10A, 11B, 12D. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: Đ – S – S – Đ. Trả lời ngắn: 1: Sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày; 2: Liệt kê; 3: Coi thường, khinh rẻ bằng lời nói; 4: Câu ghép.

Lời giải chi tiết

Phần I. Trắc nghiệm

Câu 1. Đáp án B. Toàn bộ đoạn trích lập luận để bảo vệ quan điểm sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày.

Câu 2. Đáp án C. Tác giả khẳng định tử tế không biến mất mà chỉ đổi hình dạng, lặng lẽ hơn, khiêm nhường hơn.

Câu 3. Đáp án B. Câu kể ra hàng loạt biểu hiện nhỏ của tử tế nối tiếp nhau, nên biện pháp tu từ là liệt kê.

Câu 4. Đáp án D. Lí lẽ trung tâm là một lời miệt thị vô tình có thể ở lại rất lâu trong lòng người nhận dù người viết đã quên.

Câu 5. Đáp án A. Tác giả mở đầu bằng "Nhưng tôi tin rằng tử tế không hề biến mất", tức không đồng tình với ý kiến tử tế đã thành thứ xa xỉ.

Câu 6. Đáp án C. Đoạn trích bàn về sự tử tế trong đời sống, nên chủ đề là sự tử tế trong đời sống.

Câu 7. Đáp án B. Câu có vế phụ "Khi nhiều người cùng chọn như vậy" và vế chính, nên là câu ghép.

Câu 8. Đáp án C. "Miệt thị" chỉ thái độ coi thường, khinh rẻ thể hiện bằng lời nói.

Câu 9. Đáp án D. Từ "tử tế" được lặp lại ở cả hai câu, nên phép liên kết là phép lặp từ ngữ.

Câu 10. Đáp án A. "Khiêm nhường" chỉ tính chất của con người, nên là tính từ.

Câu 11. Đáp án B. Câu kết khẳng định khi nhiều người cùng chọn tử tế thì nó thành nếp sống chung, vừa khẳng định vừa kêu gọi hành động.

Câu 12. Đáp án D. Tác giả nêu rõ biểu hiện tử tế là không chia sẻ điều chưa kiểm chứng, nên chia sẻ ngay mọi điều chưa kiểm chứng không phải là tử tế.

Phần II. Đúng/Sai

Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì luận điểm chính là sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày. Ý b) sai vì tác giả khẳng định tử tế không hề biến mất. Ý c) đúng vì tác giả viết lời miệt thị có thể ở lại rất lâu trong lòng người nhận. Ý d) sai vì tác giả khẳng định tử tế không nhất thiết phải là những việc lớn lao.

Câu 2. Đáp án: Đ – S – S – Đ. Ý a) đúng vì câu có vế phụ "Khi..." và vế chính nên là câu ghép. Ý b) sai vì "miệt thị" nghĩa là coi thường, khinh rẻ bằng lời nói, không phải khen ngợi. Ý c) sai vì phép liên kết giữa hai câu là phép lặp từ ngữ với từ "tử tế", không phải phép thế. Ý d) đúng vì câu kể ra các biểu hiện nhỏ của tử tế là câu liệt kê.

Phần III. Trả lời ngắn

Câu 1. Đáp số: Sự tử tế vẫn có giá trị và cần được chọn mỗi ngày. Đây là luận điểm chính của đoạn trích.

Câu 2. Đáp số: Liệt kê. Câu kể ra hàng loạt biểu hiện nhỏ của tử tế nối tiếp nhau.

Câu 3. Đáp số: Coi thường, khinh rẻ bằng lời nói. Đó là nghĩa của từ "miệt thị" trong đoạn trích.

Câu 4. Đáp số: Câu ghép. Câu có vế phụ "Khi nhiều người cùng chọn như vậy" và vế chính.

Phần IV. Tự luận

Bài 1. Gợi ý: Đoạn trích khẳng định tử tế không biến mất mà chỉ đổi hình dạng; tử tế thể hiện qua những việc nhỏ và lời nói lành; mỗi người có thể chọn tử tế mỗi ngày để nó thành nếp sống chung.

Bài 2. Gợi ý: Lời nói trên mạng lan nhanh và ở lại lâu; nói lời lành tránh làm tổn thương người khác, góp phần làm cho không gian mạng lành mạnh; mỗi người cần suy nghĩ trước khi bình luận, chia sẻ.

Bài 3. Gợi ý: Mở bài nêu vấn đề; thân bài phân tích biểu hiện, ý nghĩa của sự tử tế, thực trạng thiếu tử tế và nguyên nhân, đề xuất giải pháp rèn luyện thói quen tử tế; kết bài khẳng định và kêu gọi hành động.

FAQ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 11 Kết nối tri thức gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu (đoạn văn nghị luận), tiếng Việt và viết (đoạn văn, bài văn nghị luận).

Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.

Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.

Học sinh lớp 11 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, biện pháp tu từ, phép liên kết, kiểu câu, từ loại, nghĩa của từ, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636