Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Ngữ văn · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 có đáp án (Đề 2)

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức có đáp án (Đề số 2): đọc hiểu nghị luận, tiếng Việt, tập làm văn, thang 10.

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 có đáp án (Đề 2)

Giới thiệu đề thi

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức (Đề số 2) dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 10 học kì 1: đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và tập làm văn. Đây là đề thứ hai trong loạt đề giữa kì 1 Ngữ văn 10, giúp học sinh lớp 10 có thêm một đề luyện tập với đoạn văn và câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1.

Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.

Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên đọc kĩ đoạn văn, ôn lại văn bản nghị luận, từ Hán Việt, cấu tạo từ, câu ghép, từ nối, từ loại, dấu câu và cách viết đoạn văn nghị luận, kể chuyện.

Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.

Ma trận đề thi

Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Ma trận đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức (Đề số 2): số câu và số điểm theo từng chủ đề

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu văn bản 4,0 điểm; Tiếng Việt 4,0 điểm; Viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.

Đề thi

Đoạn văn đọc hiểu

LÒNG BIẾT ƠN

Biết ơn không phải là một lời nói xã giao, mà là thái độ sống. Người biết ơn nhìn thấy giá trị trong những điều nhỏ bé: bữa cơm mẹ nấu, bài giảng của thầy, một bàn tay chìa ra lúc khó khăn. Khi ta biết ơn, ta không còn xem mọi thứ mình có là hiển nhiên, và ta học cách trân trọng người khác. Ngược lại, sự vô ơn khiến con người trở nên lạnh lùng, chỉ biết nhận mà không biết cho. Biết ơn cũng là động lực để ta sống tốt hơn: ta muốn xứng đáng với những gì đã nhận, và ta muốn trao đi như cách mình từng được nhận. Vì vậy, hãy tập nói lời cảm ơn mỗi ngày, không phải vì phép lịch sự, mà vì đó là cách ta giữ cho tâm hồn mình ấm áp.

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?

A. Truyện

B. Thơ

C. Nghị luận

D. Kí

Câu 2. Luận điểm chính của văn bản là gì?

A. Phép lịch sự

B. Biết ơn là thái độ sống

C. Học tập

D. Lao động

Câu 3. Theo văn bản, người biết ơn nhìn thấy gì?

A. Tiền bạc

B. Giá trị trong những điều nhỏ bé

C. Danh vọng

D. Quyền lực

Câu 4. Chi tiết nào thể hiện sự vô ơn?

A. Nói lời cảm ơn

B. Trân trọng người khác

C. Chỉ biết nhận mà không biết cho

D. Trao đi

Câu 5. Theo văn bản, biết ơn có tác dụng gì?

A. Giàu có

B. Nổi tiếng

C. Động lực để sống tốt hơn

D. Khỏe mạnh

Câu 6. Chủ đề của văn bản là gì?

A. Tình bạn

B. Quê hương

C. Lòng biết ơn

D. Chiến tranh

Câu 7. Từ nào sau đây là từ Hán Việt?

A. Cơm

B. Thầy

C. Thái độ

D. Tay

Câu 8. Từ "vô ơn" được tạo thành bằng cách nào?

A. Láy toàn bộ

B. Thêm phụ tố phủ định "vô" vào "ơn"

C. Láy bộ phận

D. Ghép đẳng lập

Câu 9. Câu nào sau đây là câu ghép?

A. Hãy tập nói lời cảm ơn mỗi ngày.

B. Khi ta biết ơn, ta không còn xem mọi thứ mình có là hiển nhiên, và ta học cách trân trọng người khác.

C. Biết ơn là thái độ sống.

D. Ta muốn trao đi.

Câu 10. Từ "Vì vậy" trong câu cuối có vai trò gì?

A. Từ nối

B. Chủ ngữ

C. Vị ngữ

D. Trạng ngữ

Câu 11. Từ "lạnh lùng" thuộc loại từ nào?

A. Tính từ

B. Danh từ

C. Động từ

D. Quan hệ từ

Câu 12. Dấu hai chấm trong câu "Người biết ơn nhìn thấy giá trị trong những điều nhỏ bé: bữa cơm mẹ nấu, bài giảng của thầy, một bàn tay chìa ra lúc khó khăn." có tác dụng gì?

A. Liệt kê, giải thích

B. Kết thúc câu hỏi

C. Ngắt câu

D. Đánh dấu lời dẫn

Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)

Câu 1. Nhận định về văn bản, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Văn bản bàn về lòng biết ơn.

b) Theo văn bản, biết ơn chỉ là phép lịch sự.

c) Sự vô ơn khiến con người lạnh lùng.

d) Văn bản khuyên ta không cần nói lời cảm ơn.

Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) "Trân trọng" là từ láy.

b) Từ "ấm áp" trong "tâm hồn ấm áp" được dùng theo nghĩa chuyển.

c) "Ngược lại" là từ nối thể hiện quan hệ đối lập.

d) Câu "Biết ơn là thái độ sống." là câu cảm thán.

Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)

Câu 1. Theo văn bản, sự vô ơn khiến con người trở nên như thế nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 2. Bữa cơm trong văn bản do ai nấu? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 3. Từ trái nghĩa với "vô ơn" là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 4. Câu "Hãy tập nói lời cảm ơn mỗi ngày." thuộc kiểu câu nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)

Bài 1. Chỉ ra và phân tích một lí lẽ trong văn bản mà em tâm đắc nhất (2–3 câu).

Bài 2. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) kể về một lần em nói lời cảm ơn.

Bài 3. Viết một đoạn văn nghị luận ngắn (5–7 câu) về ý nghĩa của lòng biết ơn trong cuộc sống.

Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.

Đáp án nhanh

Đáp án nhanh đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 (Đề số 2): trắc nghiệm, đúng sai và trả lời ngắn

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1C, 2B, 3B, 4C, 5C, 6C, 7C, 8B, 9B, 10A, 11A, 12A. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: S – Đ – Đ – S. Trả lời ngắn: 1: Lạnh lùng; 2: Mẹ; 3: Biết ơn; 4: Câu cầu khiến.

Lời giải chi tiết

Phần I. Trắc nghiệm

Câu 1. Đáp án C. Văn bản bàn luận một vấn đề nên thuộc kiểu văn bản nghị luận.

Câu 2. Đáp án B. Câu mở đầu nêu luận điểm: biết ơn là thái độ sống.

Câu 3. Đáp án B. Người biết ơn nhìn thấy giá trị trong những điều nhỏ bé.

Câu 4. Đáp án C. Chỉ biết nhận mà không biết cho là biểu hiện của sự vô ơn.

Câu 5. Đáp án C. Biết ơn là động lực để ta sống tốt hơn.

Câu 6. Đáp án C. Chủ đề của văn bản là lòng biết ơn.

Câu 7. Đáp án C. "Thái độ" là từ Hán Việt; các từ còn lại là từ thuần Việt.

Câu 8. Đáp án B. "Vô ơn" được tạo thành bằng cách thêm phụ tố phủ định "vô" vào "ơn".

Câu 9. Đáp án B. Câu có hai cụm chủ – vị nối bằng "và" nên là câu ghép.

Câu 10. Đáp án A. "Vì vậy" nối câu cuối với phần trước, chỉ kết quả nên là từ nối.

Câu 11. Đáp án A. "Lạnh lùng" chỉ đặc điểm nên là tính từ.

Câu 12. Đáp án A. Dấu hai chấm liệt kê, giải thích những điều nhỏ bé.

Phần II. Đúng/Sai

Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì văn bản bàn về lòng biết ơn. Ý b) sai vì văn bản nói biết ơn không phải chỉ là phép lịch sự. Ý c) đúng vì sự vô ơn khiến con người lạnh lùng. Ý d) sai vì văn bản khuyên tập nói lời cảm ơn mỗi ngày.

Câu 2. Đáp án: S – Đ – Đ – S. Ý a) sai vì "trân trọng" là từ ghép Hán Việt, không phải từ láy. Ý b) đúng vì "ấm áp" chỉ cảm giác vật lí, dùng cho tâm hồn là nghĩa chuyển. Ý c) đúng vì "Ngược lại" nối hai ý đối lập. Ý d) sai vì câu "Biết ơn là thái độ sống." là câu kể, không phải câu cảm thán.

Phần III. Trả lời ngắn

Câu 1. Đáp án: Lạnh lùng. Sự vô ơn khiến con người trở nên lạnh lùng.

Câu 2. Đáp án: Mẹ. Bữa cơm trong văn bản do mẹ nấu.

Câu 3. Đáp án: Biết ơn. Trái nghĩa với "vô ơn" là "biết ơn".

Câu 4. Đáp án: Câu cầu khiến. Câu "Hãy tập nói lời cảm ơn mỗi ngày." dùng để khuyên bảo nên là câu cầu khiến.

Phần IV. Tự luận

Bài 1. Lí lẽ được chọn phải có trong văn bản, phân tích rõ vì sao em tâm đắc và liên hệ bản thân ngắn gọn.

Bài 2. Đoạn văn kể rõ lần nói lời cảm ơn, cảm xúc của em và ý nghĩa của lần đó; cần viết đúng chính tả, câu văn mạch lạc.

Bài 3. Đoạn văn nghị luận có luận điểm rõ, lí lẽ và ví dụ về ý nghĩa của lòng biết ơn; cần viết đúng chính tả, câu văn mạch lạc.

FAQ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức (Đề số 2) gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và tập làm văn.

Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.

Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.

Học sinh lớp 10 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên đọc kĩ đoạn văn, ôn lại văn bản nghị luận, từ Hán Việt, cấu tạo từ, câu ghép, từ nối, từ loại, dấu câu và cách viết đoạn văn nghị luận, kể chuyện.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan