Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Ngữ văn · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 có đáp án (Đề 2)

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức có đáp án (Đề số 2): đọc hiểu truyện, tiếng Việt, tập làm văn, thang 10.

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 có đáp án (Đề 2)

Giới thiệu đề thi

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Đề số 2) dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 6 học kì 1: đọc hiểu truyện, tiếng Việt và tập làm văn. Đây là đề thứ hai trong loạt đề giữa kì 1 Ngữ văn 6, giúp học sinh lớp 6 có thêm một đề luyện tập với đoạn văn và câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1.

Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.

Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên đọc kĩ đoạn văn, ôn lại các biện pháp tu từ, từ loại, câu đơn, dấu câu và cách viết đoạn văn kể chuyện, miêu tả.

Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.

Ma trận đề thi

Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Ma trận đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Đề số 2): Số câu và số điểm theo từng chủ đề

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu truyện 4,0 điểm; Tiếng Việt 4,0 điểm; Viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.

Đề thi

Đoạn văn đọc hiểu

VƯỜN RAU CỦA BÀ

Mùa hè năm ấy, Tuấn được về quê thăm bà ngoại. Nhà bà có một khu vườn nhỏ sau nhà, trồng đủ loại rau: rau muống, rau cải, rau thơm. Sáng nào bà cũng dậy sớm tưới rau, nhổ cỏ. Tuấn xin bà cho cùng làm. Những ngày đầu, cậu thấy việc tưới rau thật nhàm chán: xách từng gàu nước, đi đi lại lại dưới nắng. Có hôm cậu mệt, định bỏ dở, nhưng nhìn bàn tay bà thoăn thoắt nhổ cỏ, cậu lại cố gắng. Dần dần, Tuấn quen với nhịp làm việc buổi sáng. Gió rì rào qua vườn rau, mang theo mùi thơm của rau thơm. Cậu nhận ra từng luống rau lớn lên mỗi ngày nhờ bàn tay chăm sóc đều đặn. Một buổi sáng, bà chỉ luống cải xanh mướt như một tấm thảm và cười hiền hậu: "Rau cũng như người, cần được chăm sóc mỗi ngày mới lớn được." Khi hè kết thúc, Tuấn tạm biệt bà, mang theo lời hẹn sẽ về thăm bà vào mùa hè sau. Cậu hiểu rằng kiên nhẫn không phải là chờ đợi, mà là làm đều đặn từng việc nhỏ mỗi ngày.

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)

Câu 1. Nhân vật chính của truyện "Vườn rau của bà" là ai?

A. Bà ngoại

B. Tuấn

C. Bố Tuấn

D. Chị Lan

Câu 2. Tuấn về quê thăm bà vào dịp nào?

A. Nghỉ hè

B. Tết

C. Nghỉ lễ

D. Cuối tuần

Câu 3. Chi tiết nào cho thấy Tuấn kiên nhẫn?

A. Tưới rau mỗi sáng

B. Chơi game

C. Xem ti vi

D. Ngủ trưa

Câu 4. Câu "Luống cải xanh mướt như một tấm thảm" sử dụng biện pháp tu từ nào?

A. Nhân hóa

B. So sánh

C. Ẩn dụ

D. Nói quá

Câu 5. Từ "tưới" trong câu "Tuấn tưới rau mỗi sáng" thuộc loại từ nào?

A. Danh từ

B. Động từ

C. Tính từ

D. Quan hệ từ

Câu 6. Nghĩa của từ "chăm sóc" trong truyện là gì?

A. Chơi đùa

B. Trông nom, nuôi dưỡng

C. Hái lượm

D. Bán hàng

Câu 7. Từ nào sau đây là từ láy?

A. Xanh mướt

B. Rì rào

C. Vườn rau

D. Tưới nước

Câu 8. Câu nào sau đây là câu đơn?

A. Tuấn tưới rau, bà nhổ cỏ.

B. Bà nhổ cỏ còn Tuấn tưới rau.

C. Tuấn chăm sóc vườn rau.

D. Vì trời nắng nên Tuấn tưới rau.

Câu 9. Chủ ngữ trong câu "Bà cười hiền hậu." là gì?

A. Bà

B. Cười

C. Hiền hậu

D. Bà cười

Câu 10. Từ trái nghĩa với "kiên nhẫn" là gì?

A. Chăm chỉ

B. Nóng vội

C. Cẩn thận

D. Vui vẻ

Câu 11. Dấu câu nào dùng để kết thúc câu kể?

A. Dấu chấm hỏi

B. Dấu chấm than

C. Dấu chấm

D. Dấu phẩy

Câu 12. Từ "bà" trong truyện chỉ ai?

A. Người mẹ

B. Người bà ngoại của Tuấn

C. Cô giáo

D. Hàng xóm

Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)

Câu 1. Nhận định về truyện "Vườn rau của bà", xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Truyện có nhân vật chính là bà ngoại.

b) Sáng nào bà cũng dậy sớm tưới rau, nhổ cỏ.

c) Tuấn chỉ chơi mà không giúp bà việc gì.

d) Cuối truyện, Tuấn hứa sẽ về thăm bà vào hè sau.

Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Từ láy là từ có các tiếng lặp lại âm thanh.

b) Câu đơn chỉ có một cụm chủ – vị.

c) Tính từ là từ chỉ hoạt động.

d) Dấu chấm than dùng để kết thúc câu hỏi.

Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)

Câu 1. Ngôi kể của truyện "Vườn rau của bà" là ngôi thứ mấy? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 2. Từ "xanh mướt" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 3. Từ trái nghĩa với "chăm chỉ" là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 4. Dấu câu dùng để kết thúc câu cảm là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)

Bài 1. Qua câu chuyện "Vườn rau của bà", em hiểu gì về ý nghĩa của sự kiên nhẫn? (Trả lời ngắn gọn 2–3 câu.)

Bài 2. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) kể về một việc em đã giúp đỡ người thân trong gia đình.

Bài 3. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) tả khu vườn hoặc góc nhỏ em yêu thích.

Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.

Đáp án nhanh

Đáp án nhanh đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 (Đề số 2): trắc nghiệm, đúng sai và trả lời ngắn

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1B, 2A, 3A, 4B, 5B, 6B, 7B, 8C, 9A, 10B, 11C, 12B. Đúng/Sai: Câu 1: S – Đ – S – Đ; Câu 2: Đ – Đ – S – S. Trả lời ngắn: 1: Ngôi thứ ba; 2: Tính từ; 3: Lười biếng; 4: Dấu chấm than.

Lời giải chi tiết

Phần I. Trắc nghiệm

Câu 1. Đáp án B. Tuấn là nhân vật chính, câu chuyện xoay quanh những ngày cậu về quê giúp bà chăm sóc vườn rau.

Câu 2. Đáp án A. Truyện mở đầu: "Mùa hè năm ấy, Tuấn được về quê thăm bà ngoại."

Câu 3. Đáp án A. Dù thấy việc tưới rau nhàm chán và có lúc mệt, Tuấn vẫn tưới rau mỗi sáng cùng bà.

Câu 4. Đáp án B. Câu văn so sánh luống cải xanh mướt với một tấm thảm qua từ "như".

Câu 5. Đáp án B. "Tưới" chỉ hoạt động nên là động từ.

Câu 6. Đáp án B. Trong truyện, "chăm sóc" nghĩa là trông nom, nuôi dưỡng luống rau mỗi ngày.

Câu 7. Đáp án B. "Rì rào" là từ láy vì hai tiếng lặp lại âm thanh.

Câu 8. Đáp án C. "Tuấn chăm sóc vườn rau." chỉ có một cụm chủ – vị nên là câu đơn.

Câu 9. Đáp án A. Trong câu "Bà cười hiền hậu.", chủ ngữ là "Bà".

Câu 10. Đáp án B. Trái nghĩa với "kiên nhẫn" là "nóng vội".

Câu 11. Đáp án C. Câu kể kết thúc bằng dấu chấm.

Câu 12. Đáp án B. Trong truyện, "bà" là bà ngoại của Tuấn.

Phần II. Đúng/Sai

Câu 1. Đáp án: S – Đ – S – Đ. Ý a) sai vì nhân vật chính là Tuấn, không phải bà ngoại. Ý b) đúng vì văn bản viết: "Sáng nào bà cũng dậy sớm tưới rau, nhổ cỏ." Ý c) sai vì Tuấn cùng bà tưới rau, nhổ cỏ. Ý d) đúng vì cuối truyện Tuấn mang theo lời hẹn sẽ về thăm bà vào mùa hè sau.

Câu 2. Đáp án: Đ – Đ – S – S. Ý a) đúng theo định nghĩa từ láy. Ý b) đúng vì câu đơn chỉ có một cụm chủ – vị. Ý c) sai vì từ chỉ hoạt động là động từ, không phải tính từ. Ý d) sai vì dấu chấm than dùng để kết thúc câu cảm, không phải câu hỏi.

Phần III. Trả lời ngắn

Câu 1. Đáp án: Ngôi thứ ba. Truyện kể về Tuấn bằng ngôi thứ ba (xưng "cậu").

Câu 2. Đáp án: Tính từ. "Xanh mướt" chỉ đặc điểm của luống cải nên là tính từ.

Câu 3. Đáp án: Lười biếng. Trái nghĩa với "chăm chỉ" là "lười biếng".

Câu 4. Đáp án: Dấu chấm than. Câu cảm kết thúc bằng dấu chấm than.

Phần IV. Tự luận

Bài 1. Kiên nhẫn giúp Tuấn chăm sóc vườn rau xanh tốt và hiểu tình yêu thương, sự tần tảo của bà. Kiên nhẫn không phải là chờ đợi, mà là làm đều đặn từng việc nhỏ mỗi ngày.

Bài 2. Đoạn văn kể rõ việc làm, cảm xúc của em và bài học rút ra; cần viết đúng chính tả, câu văn mạch lạc.

Bài 3. Đoạn văn có miêu tả cụ thể, dùng so sánh hoặc nhân hóa, thể hiện cảm xúc yêu thích với khu vườn hoặc góc nhỏ.

FAQ

Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức (Đề số 2) gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu truyện, tiếng Việt và tập làm văn.

Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.

Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.

Học sinh lớp 6 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên đọc kĩ đoạn văn, ôn lại các biện pháp tu từ, từ loại, câu đơn, dấu câu và cách viết đoạn văn kể chuyện, miêu tả.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan