Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 Tin học 7 Kết nối tri thức (Đề số 3) dưới đây bám sát chương trình Tin học 7 học kì 1: phần mềm và hệ điều hành, quản lí tệp và thư mục, mạng xã hội và an toàn thông tin. Đây là đề thứ ba trong loạt đề giữa kì 1 Tin học 7, giúp học sinh lớp 7 có thêm một đề luyện tập với câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1 và Đề số 2.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại các loại phần mềm và hệ điều hành, cách quản lí tệp và thư mục, các đuôi tệp thông dụng và cách sử dụng mạng xã hội an toàn.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Phần mềm và hệ điều hành 2,5 điểm; Quản lí tệp và thư mục 4,0 điểm; Mạng xã hội và an toàn thông tin 3,5 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Đâu là ví dụ về phần mềm ứng dụng?
A. Windows
B. Linux
C. Hệ điều hành
D. Word
Câu 2. Khi khởi động máy tính, phần mềm nào được nạp đầu tiên?
A. Word
B. Hệ điều hành
C. Trình duyệt
D. Trò chơi
Câu 3. Hệ điều hành Windows do công ty nào phát triển?
A. Microsoft
B. Apple
C. Google
D. Samsung
Câu 4. Đâu là hệ điều hành trên điện thoại?
A. Windows
B. Word
C. Android
D. Excel
Câu 5. Đuôi tệp bảng tính Excel thường là gì?
A. .docx
B. .xlsx
C. .pptx
D. .mp3
Câu 6. Đuôi tệp bài trình chiếu PowerPoint thường là gì?
A. .docx
B. .xlsx
C. .mp3
D. .pptx
Câu 7. Để xóa tệp, em thực hiện thao tác nào?
A. Rename
B. Copy
C. Delete
D. Paste
Câu 8. Để dán tệp đã sao chép, em thực hiện thao tác nào?
A. Paste
B. Copy
C. Cut
D. Rename
Câu 9. Khi tham gia mạng xã hội, em nên làm gì?
A. Đăng ảnh địa chỉ nhà
B. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự
C. Chia sẻ mật khẩu
D. Kết bạn với người lạ
Câu 10. Mật khẩu mạnh nên có đặc điểm nào?
A. Chỉ gồm tên của em
B. Là ngày sinh của em
C. Gồm chữ, số và kí tự đặc biệt
D. Ngắn và dễ nhớ
Câu 11. Đâu là dấu hiệu của tin giả?
A. Có nguồn tin rõ ràng
B. Được đăng bởi cơ quan uy tín
C. Nhiều người chia sẻ
D. Tiêu đề gây sốc, nội dung mâu thuẫn
Câu 12. Thông tin nào sau đây KHÔNG nên đăng lên mạng xã hội?
A. Ảnh hoạt động của lớp
B. Số điện thoại của em
C. Bài thơ em sáng tác
D. Kết quả học tập tốt
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về quản lí tệp và thư mục, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Thư mục gốc là thư mục ngoài cùng chứa mọi tệp và thư mục khác.
b) Dung lượng tệp càng lớn thì mở càng nhanh.
c) Đuôi tệp .mp3 là của tệp âm thanh.
d) Phần mở rộng của tên tệp nằm ở đầu tên tệp.
Câu 2. Nhận định về mạng xã hội và an toàn thông tin, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Trước khi kết bạn với người lạ trên mạng, em nên hỏi ý kiến người lớn.
b) Mọi thông tin trên mạng xã hội đều chính xác.
c) Mạng xã hội có thể gây nghiện nếu dùng quá nhiều.
d) Nên kết bạn với mọi người lạ trên mạng xã hội.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Hệ điều hành trên điện thoại Android do công ty nào phát triển? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 2. Để mở một tệp, em thường làm gì với chuột? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 3. Đuôi tệp hình ảnh thường là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 4. Ai có thể xem thông tin cá nhân em đăng công khai trên mạng xã hội? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Nêu các hệ điều hành phổ biến trên máy tính và điện thoại, cho ví dụ.
Bài 2. Trình bày cách tổ chức thư mục theo cây thư mục và lợi ích của việc tổ chức gọn gàng.
Bài 3. Trình bày cách nhận biết tin giả và cách ứng xử khi gặp tin giả trên mạng xã hội.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1D, 2B, 3A, 4C, 5B, 6D, 7C, 8A, 9B, 10C, 11D, 12B. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: Đ – S – Đ – S. Trả lời ngắn: 1: Google; 2: Nhấp đúp chuột; 3: .jpg; 4: Mọi người.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án D. Word là phần mềm ứng dụng, dùng để soạn thảo văn bản.
Câu 2. Đáp án B. Khi khởi động máy tính, hệ điều hành được nạp đầu tiên.
Câu 3. Đáp án A. Hệ điều hành Windows do công ty Microsoft phát triển.
Câu 4. Đáp án C. Android là hệ điều hành trên điện thoại.
Câu 5. Đáp án B. Đuôi tệp bảng tính Excel thường là .xlsx.
Câu 6. Đáp án D. Đuôi tệp bài trình chiếu PowerPoint thường là .pptx.
Câu 7. Đáp án C. Để xóa tệp, em thực hiện thao tác Delete.
Câu 8. Đáp án A. Để dán tệp đã sao chép, em thực hiện thao tác Paste.
Câu 9. Đáp án B. Khi tham gia mạng xã hội, em nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự.
Câu 10. Đáp án C. Mật khẩu mạnh gồm chữ, số và kí tự đặc biệt.
Câu 11. Đáp án D. Tin giả thường có tiêu đề gây sốc và nội dung mâu thuẫn.
Câu 12. Đáp án B. Không nên đăng số điện thoại lên mạng xã hội.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì thư mục gốc là thư mục ngoài cùng chứa mọi tệp và thư mục khác. Ý b) sai vì tệp càng lớn thường mở càng chậm. Ý c) đúng vì đuôi tệp .mp3 là của tệp âm thanh. Ý d) sai vì phần mở rộng của tên tệp nằm ở cuối tên tệp, sau dấu chấm.
Câu 2. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì trước khi kết bạn với người lạ trên mạng, em nên hỏi ý kiến người lớn. Ý b) sai vì không phải mọi thông tin trên mạng xã hội đều chính xác. Ý c) đúng vì dùng mạng xã hội quá nhiều có thể gây nghiện. Ý d) sai vì không nên kết bạn với mọi người lạ trên mạng xã hội.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp án: Google. Hệ điều hành trên điện thoại Android do công ty Google phát triển.
Câu 2. Đáp án: Nhấp đúp chuột. Để mở một tệp, em thường nhấp đúp chuột vào tệp đó.
Câu 3. Đáp án: .jpg. Đuôi tệp hình ảnh thường là .jpg.
Câu 4. Đáp án: Mọi người. Thông tin cá nhân đăng công khai trên mạng xã hội thì mọi người đều có thể xem.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Hệ điều hành trên máy tính: Windows, macOS, Linux; trên điện thoại: Android, iOS.
Bài 2. Thư mục gốc chứa các thư mục con, mỗi thư mục con chứa tệp theo chủ đề; tổ chức gọn gàng giúp tìm tệp nhanh, tránh thất lạc và tiết kiệm thời gian.
Bài 3. Dấu hiệu tin giả: tiêu đề gây sốc, nội dung mâu thuẫn, không có nguồn rõ ràng; cách ứng xử: không chia sẻ, kiểm chứng nguồn tin, báo cáo nội dung xấu, hỏi ý kiến người lớn.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 Tin học 7 Kết nối tri thức (Đề số 3) gồm những phần nào? Đề gồm phần mềm và hệ điều hành, quản lí tệp và thư mục, mạng xã hội và an toàn thông tin.
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 60 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 7 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn lại các loại phần mềm và hệ điều hành, cách quản lí tệp và thư mục, các đuôi tệp thông dụng và cách sử dụng mạng xã hội an toàn.