Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Địa lý · Lớp 10 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Địa lí 10 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp 2 đề thi học kì 1 Địa lí 10 Kết nối tri thức 2026 theo đúng cấu trúc đề thi thật (45 phút: 12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 8 trả lời ngắn + tự luận), kèm đáp án giải thích chi tiết từng câu, tóm tắt kiến thức trọng tâm và lịch ôn tập 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Địa lí 10 Kết nối tri thức: Trái Đất, khí quyển và thủy quyển

Kì thi cuối học kì 1 môn Địa lí lớp 10 đang đến gần, và đây là lần đầu tiên các bạn làm quen với cấu trúc đề kiểm tra hoàn toàn mới của chương trình GDPT 2018: 45 phút với 4 phần thi — trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận. Nhiều bạn lo lắng vì đề thi không chỉ hỏi lí thuyết mà còn kiểm tra kĩ năng đọc bản đồ, phân tích bảng số liệu và tính toán. Đừng lo: chỉ cần nắm chắc 4 nhóm kiến thức trọng tâm của học kì 1 (Khí quyển, Thủy quyển, Đất – Sinh quyển, Quy luật vỏ địa lí) và luyện đúng dạng bài, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao.

Bài viết này tổng hợp đề thi học kì 1 Địa lí 10 Kết nối tri thức 2026 một cách đầy đủ và khoa học nhất: cấu trúc đề thi mới nhất đã đối chiếu với ma trận đề của các trường THPT (năm học 2025–2026), phạm vi Bài 8–18 đã kiểm chứng, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng nhóm bài, và 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh bám sát cấu trúc đề thật — mỗi câu đều có đáp án và lời giải thích chi tiết như giáo viên đang chữa bài: vì sao đáp án này đúng, vì sao các đáp án còn lại sai.

Đề thi học kì 1 Địa lí 10 Kết nối tri thức 2026: vòng tuần hoàn của nước, khí quyển và đại dương

1. Cấu trúc đề thi cuối kì 1 Địa lí 10 năm 2026

Đối chiếu ma trận đề kiểm tra cuối kì 1 của các trường THPT áp dụng chương trình GDPT 2018 (năm học 2025–2026), cấu trúc đề thi phổ biến nhất như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
Phần I Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (mỗi câu 0,25 điểm) 12 câu 4,0 điểm
Phần II Trắc nghiệm đúng – sai (mỗi câu 4 ý a, b, c, d) 2 câu 2,0 điểm
Phần III Trả lời ngắn (điền đáp số, mỗi câu 0,25 điểm) 8 câu 2,0 điểm
Phần IV Tự luận (trình bày, phân tích, lấy ví dụ) 2 câu 2,0 điểm
Tổng Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề) 24 câu 10,0 điểm

Cách chấm phần Đúng – Sai (áp dụng chung): mỗi câu 1,0 điểm — đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì vậy, đừng bỏ trống ý nào: mỗi ý đúng đều có điểm.

2. Phạm vi kiến thức học kì 1: trọng tâm Bài 8–18

Theo phân phối chương trình môn Địa lí 10 bộ Kết nối tri thức, học kì 1 các bạn học từ Bài 1 đến Bài 18. Tuy nhiên, kiểm tra giữa kì 1 đã thi các Chương 1–3 (vấn đề chung, Trái Đất, Thạch quyển), nên đề thi cuối kì 1 tập trung vào Bài 8–18:

Bài Nội dung Tỉ trọng trong đề
Bài 8 Khí quyển. Sự phân bố nhiệt độ không khí trên Trái Đất ~30% (Khí quyển)
Bài 9 Khí áp và gió
Bài 10 Mưa
Bài 11 Thủy quyển. Nước trên lục địa ~30% (Thủy quyển)
Bài 12 Nước biển và đại dương
Bài 13–14 Sinh quyển. Đất trên Trái Đất ~20% (Đất – Sinh quyển)
Bài 15 Thực hành: phân tích bản đồ, sơ đồ phân bố đất và sinh vật
Bài 16–18 Vỏ địa lí. Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh. Quy luật địa đới và quy luật phi địa đới ~20% (Quy luật vỏ địa lí)

Lưu ý: phần kĩ năng địa lí (đọc bản đồ, phân tích bảng số liệu, nhận xét biểu đồ, tính toán lưu lượng – nhiệt độ) được lồng ghép trong cả 4 phần thi, đặc biệt là Phần III (trả lời ngắn). Đây chính là phần giúp bạn "ăn điểm" nhanh nhất nếu luyện kĩ.

3. Tóm tắt kiến thức trọng tâm học kì 1

3.1. Khí quyển (Bài 8–10)

Khái niệm và thành phần: Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, gồm ba thành phần chính — khí nitơ chiếm 78,1%, khí oxi chiếm 20,9%, hơi nước và các khí khác chiếm khoảng 1%. Nitơ và oxi là hai thành phần ổn định nhất của khí quyển.

Nhiệt độ không khí: nguồn cung cấp nhiệt chủ yếu cho mặt đất là bức xạ Mặt Trời. Ba quy luật phân bố nhiệt độ cần nhớ:
- Nhiệt độ giảm dần từ xích đạo về hai cực (do góc nhập xạ giảm dần).
- Biên độ nhiệt độ năm tăng dần từ xích đạo về cực: ở xích đạo biên độ nhỏ (khoảng 2–3°C), càng lên vĩ độ cao biên độ càng lớn.
- Trong tầng đối lưu, cứ lên cao 100 m nhiệt độ giảm 0,6°C — công thức "vàng" cho mọi bài toán tính nhiệt độ theo độ cao: Tđỉnh = Tchân − (độ cao ÷ 100) × 0,6.

Khí áp và gió: trên Trái Đất hình thành các đai khí áp phân bố xen kẽ, đối xứng qua xích đạo — áp thấp xích đạo, áp cao chí tuyến, áp thấp ôn đới, áp cao cực. Nguyên nhân chính của sự thay đổi khí áp là nhiệt độ và độ ẩm không khí. Từ sự chênh lệch khí áp sinh ra các loại gió chính:
- Gió Tín phong (gió Mậu dịch): thổi từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo.
- Gió Tây ôn đới: thổi từ áp cao chí tuyến về áp thấp ôn đới.
- Gió Đông cực: thổi từ áp cao cực về áp thấp ôn đới.
- Gió mùa: thổi theo mùa, hướng ngược nhau giữa hai mùa; nguyên nhân chính là sự nóng lên và lạnh đi không đều giữa lục địa và đại dương theo mùa. Ví dụ: miền Bắc nước ta nằm trong vùng nhiệt đới nhưng có mùa đông lạnh là do gió mùa Đông Bắc từ phương bắc thổi xuống.
- Gió biển – gió đất: ban ngày gió thổi từ biển vào đất liền (gió biển), ban đêm ngược lại.
- Gió phơn: gió khô, nóng thổi xuống sườn khuất gió của núi.

Mưa: bốn nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa và sự phân bố mưa trên Trái Đất là khí áp, gió, dòng biển và địa hình. Khu vực xích đạo mưa nhiều nhất (khí áp thấp, nóng ẩm), khu vực chí tuyến mưa ít (áp cao, khô).

3.2. Thủy quyển (Bài 11–12)

Khái niệm: Thủy quyển là lớp nước bao quanh Trái Đất, bao gồm nước ở biển và đại dương, nước trên lục địa (sông, hồ, băng tuyết, nước ngầm) và hơi nước trong khí quyển.

Nước trên lục địa: gồm sông, hồ, băng tuyết và nước ngầm. Chế độ nước sông là nhịp điệu thay đổi lưu lượng nước của sông trong năm, chịu ảnh hưởng của các nhân tố:
- Chế độ mưa (nhân tố quyết định): mùa mưa → mùa lũ, mùa khô → mùa cạn.
- Địa hình: địa hình dốc → lũ lên nhanh, xuống nhanh.
- Thực vật: rừng có tác dụng điều hòa dòng chảy, hạn chế lũ lụt.
- Hồ, đầm: điều tiết chế độ nước sông.
- Băng tuyết: ở miền ôn đới lạnh, sông có lũ vào mùa xuân do băng tuyết tan.

Nước biển và đại dương: ba thành phần chính là sóng biển, thủy triều và dòng biển.
- Độ muối: trung bình 35‰ (35 gam muối trong 1.000 gam nước biển). Độ muối thay đổi theo vĩ độ và lượng mưa – bốc hơi.
- Sóng biển: chủ yếu do gió gây ra; sóng thần do động đất dưới đáy biển.
- Thủy triều: dao động mực nước biển theo chu kì, nguyên nhân chính là lực hút của Mặt Trăng (và Mặt Trời).
- Dòng biển: dòng chuyển động của nước biển theo một hướng nhất định, gồm dòng biển nóng và dòng biển lạnh; ảnh hưởng lớn đến khí hậu ven bờ.

3.3. Đất và sinh quyển (Bài 13–14)

Đất: đất là lớp vật chất tơi xốp ở bề mặt lục địa, được đặc trưng bởi độ phì — đây chính là căn cứ quan trọng để phân biệt đất với đá, nước, sinh vật. Đất được cấu tạo bởi các thành phần: chất khoáng, chất hữu cơ, nước và không khí. Cần phân biệt lớp vỏ phong hóa (sản phẩm phong hóa của đá gốc, gồm tầng chứa mùn, tầng tích tụ, tầng đá mẹ, tầng đá gốc) với lớp phủ thổ nhưỡng (lớp đất) nằm phía trên.

Quá trình hình thành đất chịu tác động của 5 nhân tố tự nhiên — đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật, thời gian — và con người (nhân tố thứ 6):
- Đá mẹ: nguồn cung cấp chất vô cơ, quyết định thành phần khoáng vật của đất.
- Khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm): ảnh hưởng mạnh mẽ, chi phối cả các nhân tố khác.
- Địa hình: chủ yếu tác động tới sự phân phối nhiệt, ẩm và tích tụ vật liệu.
- Sinh vật: được coi là nhân tố đóng vai trò chủ đạo — thực vật cung cấp vật chất hữu cơ, rễ cây phá hủy đá; vi sinh vật phân giải xác sinh vật thành mùn.
- Thời gian: thời gian càng dài, quá trình hình thành đất càng đầy đủ.
- Con người: tác động cả tích cực (cải tạo, bón phân) và tiêu cực (làm bạc màu, xói mòn).

Sinh quyển: là quyển chứa toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, bao gồm tầng thấp của khí quyển, toàn bộ thủy quyển, tầng trên của thạch quyển. Giới hạn: phía trên lên tới nơi tiếp giáp tầng ôzôn (khoảng 22–25 km), phía dưới xuống tới đáy vực thẳm đại dương (trên 11 km). Nhân tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sự phát triển và phân bố của sinh vật là khí hậu (thông qua nhiệt độ, nước, độ ẩm, ánh sáng); ngoài ra còn có đất, địa hình, sinh vật và con người.

3.4. Vỏ địa lí và các quy luật (Bài 16–18)

Vỏ địa lí: Là lớp vỏ của Trái Đất, nơi có sự xâm nhập và tác động lẫn nhau của các quyển: khí quyển, thuỷ quyển, sinh quyển, thạch quyển. Giới hạn trên: tầng ô-zôn; giới hạn dưới: lớp vỏ phong hoá và đáy đại dương.

Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí: Mỗi thành phần của vỏ địa lí đều gắn bó, tác động qua lại lẫn nhau; một thành phần thay đổi sẽ dẫn đến sự thay đổi của các thành phần còn lại và toàn bộ lãnh thổ.

Quy luật địa đới: Là sự thay đổi có quy luật của các thành phần địa lí và cảnh quan theo vĩ độ (từ xích đạo về hai cực). Nguyên nhân: do lượng bức xạ Mặt Trời giảm dần từ xích đạo về cực. Biểu hiện rõ nhất: các vòng đai nhiệt, đai gió, đai mưa, các đới khí hậu, các đới thực vật và đất.

Quy luật phi địa đới: Là quy luật của sự thay đổi có tính quy luật của các thành phần địa lí và cảnh quan theo kinh độ và độ cao. Biểu hiện: quy luật địa ô (sự phân hoá theo kinh độ, rõ nhất ở các lục địa) và quy luật đai cao (sự phân hoá theo độ cao ở vùng núi).

3.5. Kĩ năng địa lí cần ôn

- Đọc và phân tích biểu đồ khí hậu: nhận biết kiểu khí hậu qua nhiệt độ và lượng mưa.
- Tính nhiệt độ trung bình năm: cộng nhiệt độ 12 tháng chia cho 12.
- Tính lượng mưa trung bình năm: cộng lượng mưa 12 tháng.
- Đọc bảng số liệu: nhận xét xu hướng tăng/giảm, so sánh giữa các địa điểm.
- Vẽ biểu đồ cột, đường từ bảng số liệu cho trước.

Đề thi mẫu số 1

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Địa lí 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (4,5 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Thành phần nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí?
A. Ô-xi (O2)
B. Ni-tơ (N2)
C. Các-bon đi-ô-xít (CO2)
D. Hơi nước
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ni-tơ chiếm khoảng 78,1% thể tích không khí, là thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất. Ô-xi chiếm khoảng 20,9%, các-bon đi-ô-xít chỉ khoảng 0,03%, hơi nước chiếm tỉ lệ rất nhỏ và thay đổi theo không gian, thời gian.

Câu 2. Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nhiệt độ không khí giảm dần theo độ cao?
A. Càng lên cao, không khí càng loãng
B. Càng lên cao, càng xa Mặt Trời
C. Nhiệt độ không khí chủ yếu do bức xạ Mặt Trời làm nóng mặt đất rồi truyền lên không khí
D. Càng lên cao, gió càng mạnh
→ Đáp án: C.
Giải thích: Không khí được làm nóng chủ yếu từ bức xạ Mặt Trời làm nóng mặt đất, mặt đất bức xạ lại làm nóng không khí. Càng lên cao càng xa nguồn nhiệt này nên nhiệt độ giảm. Đáp án A chỉ là hệ quả đi kèm, không phải nguyên nhân chính.

Câu 3. Gió Tín phong thổi theo hướng nào sau đây?
A. Từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo.
B. Từ áp thấp xích đạo về áp cao chí tuyến.
C. Từ áp cao cực về áp thấp ôn đới.
D. Từ áp thấp ôn đới về áp cao chí tuyến.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Gió luôn thổi từ nơi áp cao về nơi áp thấp; gió Tín phong (gió Mậu dịch) thổi từ đai áp cao chí tuyến về đai áp thấp xích đạo. Đáp án B sai vì ngược hướng (đó là hướng của hoàn lưu đối lưu, không phải gió Tín phong). Đáp án C mô tả gió Đông cực. Đáp án D sai vì gió Tây ôn đới thổi từ áp cao chí tuyến về áp thấp ôn đới.

Câu 4. Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi của biên độ nhiệt độ năm theo vĩ độ?
A. Giảm dần từ xích đạo về hai cực.
B. Lớn nhất ở khu vực xích đạo.
C. Không thay đổi theo vĩ độ.
D. Tăng dần từ xích đạo về hai cực.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ở xích đạo, góc nhập xạ quanh năm gần như không đổi nên biên độ nhiệt năm rất nhỏ (2–3°C); càng lên vĩ độ cao, chênh lệch góc nhập xạ giữa các mùa càng lớn nên biên độ nhiệt năm càng tăng. Đáp án A và B sai vì ngược lại với thực tế. Đáp án C sai vì biên độ nhiệt thay đổi rõ rệt theo vĩ độ.

Câu 5. Thủy quyển không bao gồm thành phần nào sau đây?
A. Nước biển và đại dương.
B. Nước trên lục địa.
C. Hơi nước trong khí quyển.
D. Nước trong lớp man-ti của Trái Đất.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Thủy quyển là lớp nước bao quanh bề mặt Trái Đất, gồm nước biển – đại dương, nước trên lục địa (sông, hồ, băng tuyết, nước ngầm) và hơi nước trong khí quyển. Đáp án D sai vì nước trong lớp man-ti nằm sâu trong lòng đất, không thuộc thủy quyển.

Câu 6. Nhân tố nào sau đây không ảnh hưởng đến chế độ nước của sông?
A. Chế độ mưa.
B. Thủy triều.
C. Địa hình.
D. Thực vật.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thủy triều chỉ ảnh hưởng đến mực nước ở cửa sông, vùng ven biển, không quyết định chế độ nước (nhịp điệu lưu lượng trong năm) của cả dòng sông. Đáp án A đúng vì chế độ mưa là nhân tố quyết định (mùa mưa → mùa lũ). Đáp án C và D đúng vì địa hình và thực vật đều ảnh hưởng đến dòng chảy.

Câu 7. Độ muối trung bình của nước biển và đại dương là
A. 25‰.
B. 30‰.
C. 35‰.
D. 40‰.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Độ muối trung bình của nước biển và đại dương trên thế giới là 35‰ (35 gam muối trong 1 kg nước biển) — con số cần học thuộc lòng. Độ muối thay đổi theo vĩ độ, độ sâu và lượng nước sông đổ ra: vùng chí tuyến độ muối cao hơn, vùng xích đạo và vùng cực độ muối thấp hơn.

Câu 8. Nguyên nhân chủ yếu sinh ra sóng biển là
A. gió.
B. động đất dưới đáy biển.
C. lực hút của Mặt Trăng.
D. núi lửa ngầm.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Gió thổi trên mặt biển tạo ra ma sát, làm mặt nước dao động thành sóng — đây là nguyên nhân của hầu hết sóng biển ta thấy hằng ngày. Đáp án B và D gây ra sóng thần (loại sóng đặc biệt, nguy hiểm), không phải sóng biển thông thường. Đáp án C gây ra thủy triều.

Câu 9. Nhân tố nào sau đây không tham gia vào quá trình hình thành đất?
A. Đá mẹ.
B. Khí hậu.
C. Sinh vật.
D. Thủy triều.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Năm nhân tố tự nhiên hình thành đất là đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật, thời gian (cộng thêm con người). Thủy triều chỉ tác động đến vùng ven biển, không phải nhân tố hình thành đất nói chung. Đáp án A, B, C đều là các nhân tố hình thành đất đúng theo SGK.

Câu 10. Giới hạn phía trên của sinh quyển lên tới khoảng
A. 10 km.
B. 16 km.
C. 22 km.
D. 30 km.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Giới hạn trên của sinh quyển là nơi tiếp giáp tầng ôzôn của khí quyển, ở độ cao khoảng 22–25 km. Đáp án D (30 km) là chiều dày của vỏ địa lí, không phải sinh quyển. Đáp án A và B thấp hơn nhiều so với thực tế.

Câu 11. Quy luật địa đới là sự thay đổi có quy luật của các thành phần tự nhiên theo
A. vĩ độ.
B. kinh độ.
C. độ cao địa hình.
D. thời gian trong năm.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Định nghĩa SGK: quy luật địa đới là sự thay đổi có quy luật của tất cả các thành phần địa lí và cảnh quan theo vĩ độ (từ Xích đạo về cực), do dạng hình cầu của Trái Đất. Đáp án B là quy luật địa ô. Đáp án C là quy luật đai cao. Đáp án D không phải quy luật nào trong vỏ địa lí.

Câu 12. Biểu hiện nào sau đây thuộc quy luật đai cao?
A. Lượng mưa phân bố khác nhau theo mùa.
B. Thảm thực vật thay đổi theo độ cao địa hình.
C. Nhiệt độ thay đổi theo vĩ độ.
D. Các nhóm đất phân bố theo kinh độ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quy luật đai cao là sự thay đổi các thành phần tự nhiên theo độ cao địa hình — ví dụ dãy Hoàng Liên Sơn có 3 đai cao với thảm thực vật khác nhau. Đáp án A liên quan đến gió mùa. Đáp án C là biểu hiện của quy luật địa đới. Đáp án D là biểu hiện của quy luật địa ô.

Bảng đáp án Phần I — Đề số 1 (Câu 1 đến câu 10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B C A D D B C A D C

Bảng đáp án Phần I — Đề số 1 (Câu 11 đến câu 12)

Câu 11 12
Đáp án A B

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi câu 1,0 điểm (1 ý đúng: 0,1đ; 2 ý đúng: 0,25đ; 3 ý đúng: 0,5đ; 4 ý đúng: 1,0đ).

Câu 1. Xét các phát biểu về khí quyển. Cho biết các ý sau đúng hay sai:
a) Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, có cấu tạo gồm nhiều tầng.
b) Tầng đối lưu là tầng có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến thời tiết và đời sống con người.
c) Nhiệt độ trong tầng đối lưu tăng dần theo độ cao.
d) Tầng bình lưu chứa lớp ô-dôn có tác dụng hấp thụ tia cực tím.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) S, d) Đ.
Giải thích: Ý a) Đúng — đúng khái niệm khí quyển trong SGK. Ý b) Đúng — tầng đối lưu (từ mặt đất đến khoảng 8–18 km) là nơi diễn ra hầu hết các hiện tượng thời tiết. Ý c) Sai — nhiệt độ trong tầng đối lưu GIẢM dần theo độ cao (trung bình 0,6°C/100 m). Ý d) Đúng — lớp ô-dôn trong tầng bình lưu hấp thụ phần lớn tia cực tím có hại.

Câu 2. Xét các phát biểu về sinh quyển. Cho biết các ý sau đúng hay sai:
a) Sinh quyển là một trong các thành phần chính của lớp vỏ địa lí.
b) Các nhân tố sinh học và phi sinh học tạo nên môi trường sống của sinh vật.
c) Sinh quyển chỉ tồn tại trên lục địa, không có ở biển và đại dương.
d) Con người là một bộ phận của sinh quyển và có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
→ Đáp án: a) Đ, b) S, c) Đ, d) Đ.
Giải thích: Ý a) Đúng — đúng khái niệm sinh quyển trong SGK. Ý b) Sai — môi trường sống của sinh vật gồm các nhân tố sinh học và phi sinh học (đất, nước, không khí...) — ở đây cần phân biệt: môi trường sống bao gồm cả hai loại nhân tố, không phải chỉ sinh học. Ý c) Đúng — sinh quyển tồn tại cả trên lục địa và trong biển, đại dương (sinh vật biển là một bộ phận quan trọng). Ý d) Đúng — con người là một bộ phận của sinh quyển, có vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Phần III. Trả lời ngắn (2,0 điểm) — Đề số 1

Thí sinh ghi đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng 0,25 điểm.

Câu 1. Tại chân núi (độ cao 0 m) nhiệt độ là 30°C. Tính nhiệt độ tại đỉnh núi cao 2.500 m (biết nhiệt độ giảm 0,6°C khi lên cao 100 m).
→ Đáp án: 15°C.
Giải thích: Độ cao chênh lệch: 2.500 m. Nhiệt độ giảm: (2.500 ÷ 100) × 0,6°C = 15°C. Nhiệt độ tại đỉnh núi: 30°C − 15°C = 15°C.

Câu 2. Khí nitơ chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích không khí?
→ Đáp án: 78,1%.
Giải thích: Thành phần khí quyển: nitơ 78,1%, oxi 20,9%, các khí khác khoảng 1%. (Trả lời 78% vẫn được chấp nhận.)

Câu 3. Gọi tên loại gió thổi từ đai áp cao chí tuyến về đai áp thấp xích đạo.
→ Đáp án: Gió Tín phong (gió Mậu dịch).
Giải thích: Gió thổi từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo chính là gió Tín phong (còn gọi là gió Mậu dịch).

Câu 4. Độ muối trung bình của nước biển và đại dương là bao nhiêu (tính bằng ‰)?
→ Đáp án: 35‰.
Giải thích: Độ muối trung bình toàn cầu là 35‰ — con số phải học thuộc lòng.

Cho bảng số liệu sau để trả lời Câu 5 – Câu 7:

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Lưu lượng (m³/s) 120 95 80 110 180 320 450 520 480 610 400 200

Câu 5. Tháng nào có lưu lượng nước lớn nhất (đỉnh lũ)?
→ Đáp án: Tháng 10.
Giải thích: So sánh 12 giá trị, giá trị lớn nhất là 610 m³/s vào tháng 10 — đây chính là tháng đỉnh lũ của sông.

Câu 6. Tháng nào có lưu lượng nước nhỏ nhất (mùa cạn)?
→ Đáp án: Tháng 3.
Giải thích: Giá trị nhỏ nhất là 80 m³/s vào tháng 3 — tháng kiệt nhất, thuộc mùa cạn.

Câu 7. Tính lưu lượng nước trung bình năm của con sông trên (làm tròn đến 1 chữ số thập phân).
→ Đáp án: 297,1 m³/s.
Giải thích: Tổng lưu lượng 12 tháng = 120 + 95 + 80 + 110 + 180 + 320 + 450 + 520 + 480 + 610 + 400 + 200 = 3.565 m³/s. Trung bình năm = 3.565 ÷ 12 = 297,083... ≈ 297,1 m³/s.

Câu 8. Gọi tên quy luật: sự thay đổi có quy luật của các thành phần tự nhiên từ Xích đạo về hai cực.
→ Đáp án: Quy luật địa đới.
Giải thích: Thay đổi theo vĩ độ (từ Xích đạo về cực) chính là quy luật địa đới — đừng nhầm với quy luật địa ô (theo kinh độ) hay quy luật đai cao (theo độ cao).

Bảng đáp án Phần III — Đề số 1

Câu Đáp án
1 15°C
2 78,1%
3 Gió Tín phong (gió Mậu dịch)
4 35‰
5 Tháng 10
6 Tháng 3
7 297,1 m³/s
8 Quy luật địa đới

Phần IV. Tự luận (2,0 điểm) — Đề số 1

Câu 1 (1,0 điểm). Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nước của một con sông. Lấy ví dụ minh họa.

Gợi ý trả lời: Chế độ nước sông chịu ảnh hưởng của 5 nhóm nhân tố chính:
- Chế độ mưa (quyết định): mùa mưa → lưu lượng lớn (mùa lũ), mùa khô → lưu lượng nhỏ (mùa cạn). Ví dụ: sông Hồng có mùa lũ từ tháng 6 đến tháng 10 trùng với mùa mưa.
- Địa hình: vùng núi dốc → nước dồn nhanh, lũ lên nhanh và xuống nhanh; đồng bằng → dòng chảy điều hòa hơn.
- Thực vật: rừng đầu nguồn giữ nước, điều hòa dòng chảy, hạn chế lũ lụt; mất rừng → lũ quét, hạn hán.
- Hồ, đầm: có tác dụng điều tiết, làm giảm đỉnh lũ.
- Băng tuyết: ở miền ôn đới lạnh, mùa xuân băng tan gây lũ.

Câu 2 (1,0 điểm). Trình bày khái niệm, biểu hiện và ý nghĩa thực tiễn của quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí. Cho ví dụ minh họa.

Gợi ý trả lời:
- Khái niệm: là quy luật về mối quan hệ quy định lẫn nhau giữa các thành phần của toàn bộ cũng như của mỗi bộ phận lãnh thổ trong vỏ địa lí.
- Biểu hiện: mỗi thành phần chịu tác động đồng thời, trực tiếp hoặc gián tiếp của bức xạ Mặt Trời và năng lượng bên trong Trái Đất; thay đổi một thành phần sẽ kéo theo sự thay đổi của các thành phần khác và của toàn bộ lãnh thổ.
- Ý nghĩa thực tiễn: giúp con người có cái nhìn tổng thể, toàn diện khi khai thác và sử dụng tự nhiên; mọi tác động vào một thành phần đều phải tính đến hậu quả dây chuyền.
- Ví dụ: phá rừng đầu nguồn (mất thực vật) → đất bị xói mòn, rửa trôi (biến đổi đất) → sông ngòi cạn kiệt mùa khô, lũ lụt mùa mưa (biến đổi thủy văn) → ảnh hưởng đến đời sống dân cư hạ lưu.

5. Đề thi mẫu số 2

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Địa lí 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm) — Đề số 2

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Nguồn cung cấp nhiệt chủ yếu cho không khí ở tầng đối lưu là
A. bức xạ Mặt Trời.
B. bức xạ của mặt đất.
C. hoạt động của núi lửa.
D. năng lượng địa nhiệt.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Bức xạ Mặt Trời là nguồn năng lượng chủ yếu cung cấp nhiệt cho Trái Đất và khí quyển (mặt đất hấp thụ rồi bức xạ lại làm nóng không khí). Đáp án B là nguồn nhiệt thứ yếu. Đáp án C và D chỉ có tác dụng cục bộ.

Câu 2. Trong tầng đối lưu, cứ lên cao 100 m nhiệt độ thay đổi như thế nào?
A. Tăng 0,6°C.
B. Giảm 0,6°C.
C. Không thay đổi.
D. Tăng 1°C.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trong tầng đối lưu, cứ lên cao 100 m nhiệt độ giảm 0,6°C vì càng lên cao không khí càng loãng, khả năng hấp thụ bức xạ mặt đất càng kém. Đáp án A mô tả tầng bình lưu (có tầng ôzôn hấp thụ tia tử ngoại). Đáp án C và D sai.

Câu 3. Khu vực nào sau đây có lượng mưa trung bình năm lớn nhất?
A. Vùng chí tuyến.
B. Vùng cực.
C. Vùng xích đạo.
D. Vùng ôn đới.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Vùng xích đạo nóng ẩm quanh năm, khí áp thấp, không khí bốc lên cao gây mưa lớn (trên 2.000 mm/năm). Đáp án A sai vì vùng chí tuyến chịu ảnh hưởng của áp cao, khô hạn (hoang mạc). Đáp án B sai vì vùng cực lạnh, hơi nước ít. Đáp án D có mưa trung bình.

Câu 4. Dòng biển được hình thành chủ yếu do
A. động đất dưới đáy biển.
B. lực hút của Mặt Trăng.
C. núi lửa ngầm.
D. gió thổi thường xuyên trên mặt biển.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Gió thổi thường xuyên (gió Tín phong, gió Tây ôn đới) kéo theo lớp nước mặt chuyển động tạo thành dòng biển. Đáp án A gây ra sóng thần. Đáp án B gây ra thủy triều. Đáp án C không phải nguyên nhân hình thành dòng biển.

Câu 5. Sóng thần chủ yếu được sinh ra do
A. gió.
B. động đất dưới đáy biển.
C. lực hút của Mặt Trăng.
D. dòng biển.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sóng thần là loại sóng đặc biệt, cao và có sức tàn phá lớn, chủ yếu do động đất mạnh dưới đáy biển (hoặc núi lửa ngầm phun trào) gây ra. Đáp án A gây ra sóng biển thông thường. Đáp án C gây ra thủy triều. Đáp án D không sinh ra sóng thần.

Câu 6. Trong quá trình hình thành đất, đá mẹ có vai trò chủ yếu là
A. cung cấp chất hữu cơ.
B. quyết định độ ẩm của đất.
C. cung cấp chất vô cơ.
D. tạo ra địa hình.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đá mẹ phong hóa tạo ra chất vô cơ (vụn khoáng) — thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong đất, đồng thời quyết định thành phần khoáng vật của đất. Đáp án A sai vì chất hữu cơ do sinh vật cung cấp. Đáp án B sai vì độ ẩm do khí hậu quyết định. Đáp án D sai vì đá mẹ không tạo ra địa hình.

Câu 7. Sinh vật cung cấp chủ yếu thành phần nào cho đất?
A. Chất vô cơ.
B. Độ dốc địa hình.
C. Đá mẹ phong hóa.
D. Chất hữu cơ (mùn).
→ Đáp án: D.
Giải thích: Thực vật cung cấp xác hữu cơ, vi sinh vật phân giải thành mùn — nguồn chất hữu cơ của đất; vì vậy sinh vật được coi là nhân tố đóng vai trò chủ đạo trong hình thành đất. Đáp án A sai vì chất vô cơ do đá mẹ cung cấp. Đáp án B và C không phải thành phần của đất.

Câu 8. Quy luật phi địa đới bao gồm
A. quy luật địa ô và quy luật đai cao.
B. quy luật địa đới và quy luật nhịp điệu.
C. quy luật thống nhất và quy luật địa ô.
D. quy luật đai cao và quy luật địa đới.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Theo SGK, quy luật phi địa đới biểu hiện qua hai quy luật nhỏ: quy luật địa ô (theo kinh độ) và quy luật đai cao (theo độ cao). Đáp án B, C, D sai vì lẫn lộn với quy luật địa đới và quy luật thống nhất – hoàn chỉnh.

Câu 9. Quy luật địa ô là sự thay đổi có quy luật của các thành phần tự nhiên theo
A. vĩ độ.
B. kinh độ.
C. độ cao địa hình.
D. thời gian trong năm.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quy luật địa ô là sự thay đổi các thành phần tự nhiên theo kinh độ (từ tây sang đông), do sự phân bố lục địa – đại dương. Đáp án A là quy luật địa đới. Đáp án C là quy luật đai cao. Đáp án D không phải quy luật vỏ địa lí.

Câu 10. Vỏ địa lí là
A. lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất.
B. toàn bộ lớp vỏ Trái Đất.
C. lớp vỏ nơi khí quyển, thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển tiếp xúc, tác động lẫn nhau.
D. khí quyển và thủy quyển.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Định nghĩa SGK: vỏ địa lí là lớp vỏ của Trái Đất, nơi các quyển (khí quyển, thạch quyển, thủy quyển, sinh quyển) xâm nhập, tiếp xúc và tác động lẫn nhau. Đáp án A và B mô tả vỏ Trái Đất (lớp vỏ cứng), khác với vỏ địa lí. Đáp án D thiếu thạch quyển và sinh quyển.

Câu 11. Ý nghĩa thực tiễn của quy luật địa đới là
A. làm tăng nhiệt độ toàn cầu.
B. làm giảm lượng mưa trên Trái Đất.
C. không có ý nghĩa thực tiễn.
D. giúp con người định hướng các hoạt động sản xuất, sinh hoạt phù hợp với môi trường.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Hiểu quy luật địa đới giúp con người định hướng sản xuất, sinh hoạt phù hợp: trồng cây gì, nuôi con gì ở mỗi đới khí hậu; bố trí dân cư, quy hoạch vùng kinh tế. Đáp án A và B sai vì quy luật địa đới không làm thay đổi khí hậu toàn cầu. Đáp án C sai hoàn toàn.

Câu 12. Nhân tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sự phát triển và phân bố của sinh vật là
A. khí hậu.
B. địa hình.
C. con người.
D. đất.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Khí hậu (thông qua nhiệt độ, nước, độ ẩm, ánh sáng) tác động trực tiếp đến mọi hoạt động sống của sinh vật — cây quang hợp cần ánh sáng, động vật cần nhiệt độ phù hợp. Đáp án B, C, D cũng ảnh hưởng nhưng gián tiếp hoặc thứ yếu hơn so với khí hậu.

Bảng đáp án Phần I — Đề số 2 (Câu 1 đến câu 10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B C D B C D A B C

Bảng đáp án Phần I — Đề số 2 (Câu 11 đến câu 12)

Câu 11 12
Đáp án D A

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm) — Đề số 2

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi câu 1,0 điểm (1 ý đúng: 0,1đ; 2 ý đúng: 0,25đ; 3 ý đúng: 0,5đ; 4 ý đúng: 1,0đ).

Câu 1. Cho đoạn thông tin sau:
"Đất được hình thành do tác động tổng hợp của các nhân tố: đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật, thời gian và con người. Trong đó, sinh vật được coi là nhân tố đóng vai trò chủ đạo."
a) Đá mẹ là nguồn gốc cung cấp chất vô cơ cho đất.
b) Khí hậu ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất chủ yếu thông qua nhiệt độ và độ ẩm.
c) Con người chỉ có tác động tiêu cực đến đất, không thể cải tạo đất.
d) Thời gian hình thành đất càng dài thì đất càng bạc màu, kém phì nhiêu.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – S.
Giải thích: Ý a đúng — đá mẹ phong hóa cung cấp chất vô cơ, quyết định thành phần khoáng vật. Ý b đúng — nhiệt và ẩm chi phối tốc độ phong hóa và hoạt động của sinh vật. Ý c sai — con người có cả tác động tích cực (cải tạo đất, bón phân, thủy lợi) lẫn tiêu cực (gây xói mòn, bạc màu). Ý d sai — thời gian càng dài, quá trình hình thành đất càng đầy đủ, đất càng phát triển (dày, phì nhiêu hơn); bạc màu là do canh tác không hợp lí.

Câu 2. Cho đoạn thông tin sau:
"Vỏ địa lí là thể tổng hợp tự nhiên thống nhất. Mọi thành phần trong vỏ địa lí đều có mối quan hệ quy định lẫn nhau theo quy luật thống nhất và hoàn chỉnh."
a) Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh thể hiện mối quan hệ quy định lẫn nhau giữa các thành phần trong vỏ địa lí.
b) Việc phá rừng đầu nguồn không ảnh hưởng đến chế độ nước của sông ở hạ lưu.
c) Quy luật đai cao là sự thay đổi có quy luật của các thành phần tự nhiên theo độ cao địa hình.
d) Quy luật địa đới chỉ biểu hiện ở khí hậu, không biểu hiện ở đất và sinh vật.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng — đúng khái niệm quy luật thống nhất và hoàn chỉnh. Ý b sai — đây chính là ví dụ điển hình của quy luật: phá rừng đầu nguồn → mất khả năng giữ nước → lũ lụt, hạn hán ở hạ lưu. Ý c đúng — đúng khái niệm quy luật đai cao. Ý d sai — quy luật địa đới biểu hiện ở tất cả các thành phần: vòng đai nhiệt, đới khí hậu, các nhóm đất và các kiểu thảm thực vật.

Bảng đáp án Phần II — Đề số 2

Câu Ý a Ý b Ý c Ý d
Câu 1 Đ Đ S S
Câu 2 Đ S Đ S

Phần III. Trả lời ngắn (2,0 điểm) — Đề số 2

Thí sinh ghi đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Khí oxi chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích không khí?
→ Đáp án: 20,9%.
Giải thích: Thành phần khí quyển: ni-tơ 78,1%, oxi 20,9%, các khí khác 1% — đây là tỉ lệ cố định của không khí khô ở tầng đối lưu.

Câu 2. Tại chân núi nhiệt độ đo được là 28°C. Tính nhiệt độ ở độ cao 1.500 m, biết cứ lên cao 100 m nhiệt độ giảm 0,6°C.
→ Đáp án: 19°C.
Giải thích: Độ cao chênh lệch: 1.500 ÷ 100 = 15 lần. Nhiệt độ giảm: 15 × 0,6 = 9°C. Nhiệt độ ở độ cao 1.500 m: 28 − 9 = 19°C.

Câu 3. Gọi tên loại gió thổi từ biển vào đất liền vào ban ngày.
→ Đáp án: Gió biển.
Giải thích: Ban ngày đất liền nóng nhanh hơn biển, khí áp thấp hơn nên gió thổi từ biển vào đất liền — gọi là gió biển (ban đêm ngược lại là gió đất).

Cho bảng số liệu sau để trả lời Câu 4:

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Nhiệt độ (°C) 16,2 17,5 20,8 24,6 27,3 28,1 28,5 28,0 26,9 24,2 20,5 17,8

Câu 4. Tính biên độ nhiệt độ năm của địa điểm trên (làm tròn đến 1 chữ số thập phân).
→ Đáp án: 12,3°C.
Giải thích: Biên độ nhiệt năm = nhiệt độ cao nhất − nhiệt độ thấp nhất = 28,5 (tháng 7) − 16,2 (tháng 1) = 12,3°C. Bẫy thường gặp: lấy nhầm tháng có nhiệt độ cao nhất/thấp nhất.

Câu 5. Thủy triều được sinh ra chủ yếu do lực hút của thiên thể nào?
→ Đáp án: Mặt Trăng (và Mặt Trời).
Giải thích: Mặt Trăng ở gần Trái Đất nhất nên lực hút của nó là nguyên nhân chủ yếu sinh ra thủy triều; Mặt Trời cũng góp phần nhưng nhỏ hơn.

Câu 6. Mỗi bán cầu có bao nhiêu đới khí hậu?
→ Đáp án: 7.
Giải thích: Mỗi bán cầu có 7 đới khí hậu: xích đạo, cận xích đạo, nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới, cận cực và cực — đây là biểu hiện rõ của quy luật địa đới.

Câu 7. Gọi tên quy luật: sự thay đổi có quy luật của các thành phần tự nhiên theo kinh độ.
→ Đáp án: Quy luật địa ô.
Giải thích: Thay đổi theo kinh độ (từ tây sang đông) là quy luật địa ô — một biểu hiện của quy luật phi địa đới.

Câu 8. Sinh vật cung cấp chủ yếu thành phần nào cho đất?
→ Đáp án: Chất hữu cơ (mùn).
Giải thích: Thực vật cung cấp xác hữu cơ, vi sinh vật phân giải thành mùn — nguồn chất hữu cơ làm cho đất có độ phì.

Bảng đáp án Phần III — Đề số 2

Câu Đáp án
1 20,9%
2 19°C
3 Gió biển
4 12,3°C
5 Mặt Trăng (và Mặt Trời)
6 7
7 Quy luật địa ô
8 Chất hữu cơ (mùn)

Phần IV. Tự luận (2,0 điểm) — Đề số 2

Câu 1 (1,0 điểm). Trình bày các nhân tố ảnh hưởng đến lượng mưa và sự phân bố mưa trên Trái Đất.

Gợi ý trả lời: Lượng mưa và sự phân bố mưa chịu ảnh hưởng của 4 nhân tố chính:
- Khí áp: khu vực áp thấp (xích đạo, ôn đới) mưa nhiều; khu vực áp cao (chí tuyến, cực) mưa ít.
- Gió: gió từ biển thổi vào (gió mùa mùa hạ, gió Tây ôn đới) mang nhiều hơi ẩm → mưa nhiều; gió từ lục địa thổi ra khô → mưa ít.
- Dòng biển: ven dòng biển nóng mưa nhiều, ven dòng biển lạnh mưa ít (ví dụ hoang mạc A-ta-ca-ma ven dòng biển lạnh Pê-ru).
- Địa hình: sườn đón gió mưa nhiều, sườn khuất gió mưa ít (hiệu ứng phơn).

Câu 2 (1,0 điểm). Phân tích vai trò của con người đối với sự phát triển và phân bố của sinh vật. Cho ví dụ minh họa.

Gợi ý trả lời: Con người tác động cả tích cực và tiêu cực đến sinh vật:
- Tích cực: trồng rừng, phủ xanh đất trống; bảo tồn các vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển; lai tạo giống cây trồng, vật nuôi mới; ví dụ: chương trình trồng 1 tỉ cây xanh ở Việt Nam.
- Tiêu cực: phá rừng làm mất nơi cư trú của nhiều loài; săn bắt quá mức làm tuyệt chủng động vật; ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu đe dọa đa dạng sinh học; ví dụ: nạn phá rừng Amazon làm nhiều loài mất nơi sống.

6. Phương pháp làm bài từng phần thi

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu, 4,0 điểm):
- Đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa ("không", "chủ yếu", "đúng nhất") — đây là bẫy phổ biến nhất.
- Dùng phương pháp loại trừ: bỏ ngay 1–2 đáp án chắc chắn sai, rồi so sánh các đáp án còn lại.
- Với câu hỏi "không đúng/không phải", hãy tìm đáp án trái với kiến thức đã học thay vì tìm đáp án đúng.
- Không bỏ trống câu nào: mỗi câu đúng được 0,25 điểm, đoán cũng có 25% cơ hội.

Phần II — Đúng – Sai (2 câu, 2,0 điểm):
- Đọc từng ý a, b, c, d độc lập — đừng để ý trước ảnh hưởng ý sau.
- Chú ý các từ tuyệt đối hóa ("chỉ", "mọi", "không bao giờ", "tất cả"): câu chứa chúng thường là sai.
- Mỗi ý đúng đều có điểm (0,1đ) — làm được ý nào chắc ý đó.

Phần III — Trả lời ngắn (8 câu, 2,0 điểm):
- Dạng tính toán: viết công thức ra nháp trước khi bấm máy — nhiệt độ theo độ cao (0,6°C/100 m), biên độ nhiệt (max − min), lưu lượng trung bình (tổng ÷ 12).
- Dạng gọi tên: trả lời đúng thuật ngữ SGK (gió Tín phong, quy luật địa đới, 35‰...), viết rõ ràng, đúng chính tả.
- Với bảng số liệu: xác định đúng hàng/cột cần đọc trước khi tính — sai một li là mất 0,25 điểm.

Phần IV — Tự luận (2 câu, 2,0 điểm):
- Trình bày theo dàn ý: mở đầu (nêu vấn đề) — thân bài (các ý chính, mỗi ý một đoạn) — kết luận.
- Mỗi ý trả lời phải có ví dụ minh họa — ví dụ đúng, cụ thể được cộng điểm diễn đạt.
- Dùng đúng thuật ngữ địa lí (vỏ địa lí, quy luật địa đới, chế độ nước sông...) thay vì diễn đạt nôm na.

7. 5 lỗi khiến học sinh mất điểm oan

Lỗi 1 — Nhầm lẫn các quy luật vỏ địa lí: thấy "thay đổi theo độ cao" lại chọn quy luật địa đới. Cách tránh: nhớ khẩu quyết — "đới theo vĩ độ, ô theo kinh độ, đai cao theo độ cao".
Lỗi 2 — Nhầm nguyên nhân sóng biển, sóng thần, thủy triều: sóng biển do gió, sóng thần do động đất đáy biển, thủy triều do Mặt Trăng. Cách tránh: học theo cặp "hiện tượng – nguyên nhân", đừng học rời rạc.
Lỗi 3 — Quên đổi đơn vị khi tính toán: tính nhiệt độ theo độ cao mà quên chia cho 100, hoặc tính lưu lượng trung bình mà quên chia cho 12. Cách tránh: viết công thức đầy đủ ra nháp trước khi tính.
Lỗi 4 — Đọc sai bảng số liệu: lấy nhầm tháng có giá trị lớn nhất/nhỏ nhất, hoặc nhầm hàng nhiệt độ với hàng lượng mưa. Cách tránh: dùng thước hoặc bút chì dò đúng hàng, khoanh tròn giá trị cực đại/cực tiểu trước.
Lỗi 5 — Trả lời tự luận lan man, thiếu ví dụ: viết dài nhưng không đúng trọng tâm, không có ví dụ minh họa. Cách tránh: lập dàn ý 3–4 gạch đầu dòng trước khi viết, mỗi ý kèm một ví dụ ngắn gọn.

8. Lịch ôn tập 2 tuần chinh phục kì thi cuối kì 1 Địa lí 10

Tuần Ngày Nội dung ôn tập Mục tiêu
Tuần 1: Nắm chắc lí thuyết Ngày 1–2 Khí quyển: thành phần, nhiệt độ, khí áp, các loại gió, mưa Thuộc 4 nhân tố ảnh hưởng đến mưa; phân biệt 3 loại gió chính
Ngày 3–4 Thủy quyển: nước trên lục địa, chế độ nước sông, nước biển và đại dương Thuộc 5 nhân tố ảnh hưởng chế độ nước sông; nhớ 35‰, vai trò của gió/Mặt Trăng
Ngày 5–6 Đất và sinh quyển: nhân tố hình thành đất, giới hạn sinh quyển Thuộc 6 nhân tố hình thành đất; phân biệt vỏ phong hóa và đất
Ngày 7 Vỏ địa lí và các quy luật + ôn lại toàn bộ bằng sơ đồ tư duy Phân biệt rành mạch 4 quy luật; vẽ được sơ đồ tóm tắt 4 nhóm kiến thức
Tuần 2: Luyện đề và kĩ năng Ngày 8–9 Luyện kĩ năng: đọc bảng số liệu, tính nhiệt độ theo độ cao, biên độ nhiệt, lưu lượng Làm đúng 90% bài tính toán; đọc bảng số liệu không nhầm hàng/cột
Ngày 10–11 Làm Đề mẫu số 1 trong 45 phút, tự chấm và chữa kĩ từng câu Đạt từ 8,0 điểm trở lên; ghi lại các câu sai vào sổ tay
Ngày 12–13 Làm Đề mẫu số 2 trong 45 phút; luyện viết tự luận có dàn ý + ví dụ Đạt từ 8,5 điểm trở lên; tự luận đủ ý, có ví dụ
Ngày 14 Ôn lại sổ tay lỗi sai, đọc lại 5 lỗi mất điểm, nghỉ ngơi sớm Tự tin bước vào phòng thi, không học nhồi nhét đêm trước thi

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Đề thi cuối kì 1 Địa lí 10 có khó không? Phần nào khó lấy điểm nhất?
Đáp: Đề thi ở mức trung bình – khá, bám sát SGK. Phần khó lấy điểm nhất là Phần II (đúng – sai) vì mỗi câu có 4 ý độc lập — chỉ cần nhầm một chi tiết là mất 0,25 điểm. Hãy luyện kĩ dạng này và đừng bỏ trống ý nào.

Hỏi: Học kì 1 Địa lí 10 học đến bài mấy? Có cần ôn Bài 1–7 không?
Đáp: Học kì 1 học từ Bài 1 đến Bài 18. Tuy nhiên, kiểm tra giữa kì đã thi Bài 1–7 (vấn đề chung, Trái Đất, Thạch quyển) nên đề cuối kì tập trung vào Bài 8–18 (Khí quyển, Thủy quyển, Đất – Sinh quyển, Quy luật vỏ địa lí). Bạn chỉ cần ôn lướt Bài 1–7, dồn sức cho Bài 8–18.

Hỏi: Phần tính toán trong đề thi gồm những dạng nào?
Đáp: Ba dạng "kinh điển" chắc chắn gặp: tính nhiệt độ theo độ cao (0,6°C/100 m), tính biên độ nhiệt năm (max − min), tính lưu lượng nước trung bình năm và xác định tháng lũ – tháng cạn từ bảng số liệu. Nắm chắc 3 dạng này là có trọn 0,75–1,0 điểm Phần III.

Hỏi: Làm sao để không nhầm lẫn các quy luật vỏ địa lí?
Đáp: Nhớ khẩu quyết "đới theo vĩ độ, ô theo kinh độ, đai cao theo độ cao, thống nhất là tác động qua lại". Mỗi khi gặp câu hỏi về quy luật, hãy hỏi: "sự thay đổi này theo cái gì?" — theo vĩ độ → địa đới; theo kinh độ → địa ô; theo độ cao → đai cao; tác động dây chuyền → thống nhất và hoàn chỉnh.

Hỏi: Có cần học thuộc các con số trong bài không?
Đáp: Có, nhưng chỉ những con số "đinh": nitơ 78,1%, oxi 20,9%, độ muối 35‰, giảm 0,6°C/100 m, sinh quyển lên tới 22 km, vỏ địa lí dày 30–35 km, 7 đới khí hậu mỗi bán cầu. Đây là những đáp án xuất hiện trực tiếp trong đề thi.

10. Kết luận

Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì thi cuối học kì 1 môn Địa lí 10: cấu trúc đề 45 phút (12 trắc nghiệm + 2 đúng – sai + 8 trả lời ngắn + tự luận), phạm vi Bài 8–18 đã kiểm chứng, tóm tắt kiến thức trọng tâm 4 nhóm bài, 2 đề thi mẫu với 24 câu trắc nghiệm, 4 câu đúng – sai, 16 câu trả lời ngắn và 4 câu tự luận có đáp án giải thích chi tiết từng câu, cùng phương pháp làm bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: nắm chắc khái niệm gốc (đừng học vẹt), phân biệt các cặp dễ nhầm (sóng – sóng thần – thủy triều; địa đới – địa ô – đai cao; vỏ địa lí – vỏ Trái Đất), và luyện kĩ năng đọc số liệu, tính toán. Hãy in 2 đề thi mẫu ra, làm đúng 45 phút rồi chữa kĩ theo đáp án — đó là cách ôn hiệu quả nhất. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao! Xem thêm đề thi học kì 1 Địa lí 11 và các tài liệu ôn tập khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan