Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và môn Địa lí 11 với chương trình "Kết nối tri thức với cuộc sống" có một điểm rất đặc biệt: đề thi không chỉ hỏi kiến thức thuộc lòng mà còn kiểm tra khả năng đọc bảng số liệu, tính toán và nhận xét. Nếu bạn đang loay hoay không biết ôn từ đâu, ôn những gì và đề thi thật trông như thế nào, bài viết này là dành cho bạn. ClassOn đã tổng hợp cấu trúc đề thi mới nhất, hệ thống kiến thức trọng tâm và 2 đề thi mẫu bám sát đề thật của các trường THPT trên cả nước — mỗi câu đều có đáp án và lời giải chi tiết như thầy cô đang chữa bài ngay bên cạnh bạn.

Cấu trúc đề thi cuối học kì 1 Địa lí 11 mới nhất
Theo cấu trúc kiểm tra mới đang được các trường THPT áp dụng, đề thi cuối học kì 1 môn Địa lí 11 có thời gian làm bài 45 phút, thang điểm 10, gồm 4 phần rõ rệt. Nắm chắc cấu trúc này là bạn đã thắng một nửa, vì bạn sẽ biết mình cần phân bổ thời gian và công sức ôn tập vào đâu.
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm | Lưu ý khi làm |
|---|---|---|---|---|
| Phần 1 | Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | 12 câu | 3,0 điểm | Mỗi câu 0,25 điểm, chỉ chọn 1 đáp án đúng nhất |
| Phần 2 | Trắc nghiệm Đúng – Sai | 2 câu (mỗi câu 4 ý) | 2,0 điểm | Đọc kĩ từng ý a, b, c, d; sai 1 ý vẫn được điểm các ý đúng |
| Phần 3 | Trả lời ngắn (tính toán từ bảng số liệu) | 8 câu | 2,0 điểm | Mỗi câu 0,25 điểm; ghi đúng con số và đơn vị, làm tròn theo yêu cầu |
| Phần 4 | Tự luận | 3 câu | 3,0 điểm | Mỗi câu 1 điểm; trình bày theo ý, có dẫn chứng số liệu |
Điểm mới so với các năm trước là phần Trả lời ngắn với các bài toán tính tỉ trọng, tốc độ tăng trưởng, mật độ dân số, cán cân xuất nhập khẩu từ bảng số liệu cho sẵn. Đây là phần "ăn điểm" nếu bạn thuộc công thức, nhưng cũng là phần dễ mất điểm oan nếu làm tròn sai hoặc quên đơn vị.
Phạm vi kiến thức học kì 1 Địa lí 11
Học kì 1 môn Địa lí 11 gồm toàn bộ Phần Một (một số vấn đề kinh tế – xã hội thế giới) và các khu vực: Liên minh châu Âu (EU), Đông Nam Á, Tây Nam Á. Cụ thể như sau:
| Bài | Nội dung | Mức độ ra đề cuối kì |
|---|---|---|
| Bài 1 | Sự khác biệt về trình độ phát triển kinh tế – xã hội của các nhóm nước | Ít (1–2 câu trắc nghiệm) |
| Bài 2 | Toàn cầu hoá và khu vực hoá kinh tế | Ít (1–2 câu trắc nghiệm) |
| Bài 3 | Thực hành: Tìm hiểu cơ hội, thách thức của toàn cầu hoá và khu vực hoá | Không ra lí thuyết |
| Bài 4 | Một số tổ chức quốc tế và khu vực, an ninh toàn cầu | Ít (1–2 câu trắc nghiệm) |
| Bài 5 | Nền kinh tế tri thức | Rất ít |
| Bài 9 – 11 | Liên minh châu Âu (EU): quá trình hình thành, vị trí, dân cư, kinh tế, liên kết vùng | Nhiều (trọng tâm) |
| Bài 12 – 14 | Khu vực Đông Nam Á: vị trí, điều kiện tự nhiên, dân cư – xã hội, kinh tế, ASEAN | Nhiều (trọng tâm) |
| Bài 15 – 16 | Khu vực Tây Nam Á: vị trí, điều kiện tự nhiên, dân cư – xã hội, kinh tế, dầu mỏ | Nhiều (trọng tâm) |
Một lưu ý quan trọng: khu vực Mỹ La-tinh đã thi ở giữa kì 1 nên đề cuối kì hầu như không ra lại. Đề cuối kì tập trung vào 3 khu vực EU, Đông Nam Á, Tây Nam Á (từ Bài 9 đến Bài 16), cộng một vài câu hỏi về các vấn đề kinh tế – xã hội thế giới (Bài 1, 2, 4). Ôn đúng trọng tâm này, bạn sẽ không bị dàn trải và mất thời gian.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm học kì 1
1. Một số vấn đề kinh tế – xã hội thế giới (Bài 1, 2, 4)
Sự khác biệt giữa các nhóm nước: Thế giới được chia thành nhóm nước phát triển và nhóm nước đang phát triển dựa trên các chỉ tiêu: GDP bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI — tổng hợp thu nhập, giáo dục và tuổi thọ), tỉ lệ sinh, tỉ lệ tử, tỉ lệ dân thành thị. Nước phát triển có GNI/người cao, tỉ lệ sinh thấp, tuổi thọ trung bình cao, tỉ lệ dân thành thị cao; nhóm nước đang phát triển thì ngược lại. Xu hướng chung: khoảng cách giàu – nghèo giữa các nhóm nước vẫn còn lớn nhưng các nước đang phát triển đang nỗ lực thu hẹp.
Toàn cầu hoá kinh tế: Là quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới về kinh tế thông qua tự do lưu chuyển hàng hoá, dịch vụ, vốn và công nghệ.
- Biểu hiện: thương mại thế giới phát triển nhanh; đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng nhanh; các tổ chức kinh tế toàn cầu như WTO, IMF, WB ngày càng có vai trò lớn.
- Cơ hội: mở rộng thị trường, tiếp cận vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lí hiện đại.
- Thách thức: phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu, dễ bị tổn thương khi khủng hoảng; chênh lệch giàu – nghèo có thể gia tăng; nguy cơ mất an ninh kinh tế, văn hoá truyền thống bị ảnh hưởng.
Khu vực hoá kinh tế: Là quá trình liên kết kinh tế giữa các nước trong cùng khu vực, dẫn đến sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế khu vực như EU, ASEAN, NAFTA/USMCA, APEC. Khu vực hoá vừa là một biểu hiện, vừa thúc đẩy toàn cầu hoá.
Một số tổ chức quốc tế và an ninh toàn cầu: Các tổ chức tiêu biểu gồm WTO (thương mại toàn cầu), IMF và WB (tài chính – tiền tệ, phát triển), OPEC (các nước xuất khẩu dầu mỏ), ASEAN, EU, APEC. Các vấn đề an ninh toàn cầu nổi bật hiện nay: an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh nguồn nước, an ninh mạng, an ninh y tế và biến đổi khí hậu.
2. Liên minh châu Âu – EU (Bài 9 – 11)
Quá trình hình thành: Tiền thân là Cộng đồng Than Thép châu Âu (1951, 6 nước sáng lập) → Cộng đồng Kinh tế châu Âu (1957, Hiệp ước Rô-ma) → Cộng đồng châu Âu (1967) → Liên minh châu Âu (Hiệp ước Ma-xtrích, ký năm 1992, có hiệu lực từ 1993). Sau khi Anh rời khỏi EU (Brexit), EU còn 27 thành viên.
"Bốn tự do" lưu thông trong EU:
- Tự do lưu thông hàng hoá.
- Tự do đi lại, cư trú và chọn nơi làm việc của con người.
- Tự do lưu thông dịch vụ.
- Tự do lưu thông tiền vốn.
Bên cạnh đó, đồng tiền chung châu Âu (ơ-rô) được đưa vào giao dịch điện tử từ năm 1999 và lưu thông dưới dạng tiền mặt từ năm 2002, tạo thuận lợi lớn cho thương mại và đầu tư nội khối.
Vị thế kinh tế: EU là một trong những trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới (cùng với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc), là nhà xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ lớn, là nhà viện trợ phát triển (ODA) lớn nhất thế giới. Cơ cấu kinh tế hiện đại: dịch vụ chiếm tỉ trọng rất cao, công nghiệp trình độ cao, nông nghiệp công nghệ cao và hiệu quả.
Khó khăn: Dân số già (tỉ lệ người trên 65 tuổi cao, tỉ lệ sinh thấp) dẫn đến thiếu hụt lao động trẻ; gánh nặng an sinh xã hội; vấn đề người nhập cư; sự chênh lệch phát triển giữa các nước thành viên và những bất ổn chính trị – kinh tế từng thời kì.
3. Khu vực Đông Nam Á (Bài 12 – 14)
Vị trí địa lí: Gồm 11 quốc gia, là cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch qua eo biển Ma-lắc-ca. Vị trí này tạo điều kiện giao lưu kinh tế, văn hoá nhưng cũng khiến khu vực có vị trí địa chính trị quan trọng, cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc.
Điều kiện tự nhiên: Khí hậu nhiệt đới gió mùa và xích đạo, nóng ẩm quanh năm; tài nguyên phong phú: rừng nhiệt đới, khoáng sản (dầu mỏ, than, thiếc...), biển và hải đảo. Thiên tai thường xuyên: bão, lũ lụt, động đất, sóng thần.
Dân cư – xã hội: Dân số đông, tăng nhanh; đa dạng dân tộc, tôn giáo, văn hoá; trình độ đô thị hoá còn thấp so với các khu vực phát triển; lao động dồi dào nhưng chất lượng còn hạn chế.
Kinh tế: Nông nghiệp nhiệt đới là thế mạnh truyền thống (lúa nước, cây công nghiệp nhiệt đới); công nghiệp đang phát triển nhanh (chế biến, điện tử, dệt may); dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng (du lịch, thương mại, tài chính).
ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng-cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập (Thái Lan, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin); hiện có 10 thành viên. Mục tiêu: hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội; duy trì hoà bình, ổn định khu vực. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.
4. Khu vực Tây Nam Á (Bài 15 – 16)
Vị trí địa lí: Gồm khoảng 20 quốc gia, là cầu nối giữa 3 châu lục Á – Âu – Phi, án ngữ các tuyến đường biển quốc tế quan trọng (kênh đào Xuy-ê, eo biển Hóc-mút, eo biển Báp-ên Man-đếp). Đây là khu vực có vị trí địa chính trị đặc biệt quan trọng, thường xuyên bất ổn.
Điều kiện tự nhiên: Khí hậu khô nóng, hoang mạc chiếm diện tích lớn, thiếu nước ngọt trầm trọng — đây là khó khăn lớn nhất cho sản xuất và đời sống. Bù lại, khu vực sở hữu trữ lượng dầu mỏ và khí đốt rất lớn (chiếm khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ của thế giới), tập trung chủ yếu ở vùng vịnh Péc-xích và các nước xung quanh.
Dân cư – xã hội: Dân số tăng nhanh; có nhiều lao động nước ngoài đến làm việc trong ngành dầu khí; văn hoá Hồi giáo chiếm ưu thế; xung đột sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ diễn ra phức tạp, gây mất ổn định chính trị – xã hội.
Kinh tế: Công nghiệp khai thác và chế biến dầu khí là ngành kinh tế then chốt, đóng góp lớn vào GDP và xuất khẩu của nhiều nước (OPEC — Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ, thành lập năm 1960 tại Báp-đa, I-rắc — có nhiều thành viên thuộc khu vực này). Nông nghiệp gặp nhiều khó khăn, chủ yếu là chăn nuôi du mục (cừu, dê, lạc đà) và trồng trọt ở các ốc đảo; nổi bật là I-xra-en với nền nông nghiệp công nghệ cao (tưới nhỏ giọt) phát triển giữa hoang mạc. Xu hướng chung: các nước đang nỗ lực đa dạng hoá cơ cấu kinh tế để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ, vì kinh tế phụ thuộc giá dầu rất thiếu ổn định.
Đề thi mẫu số 1 (có đáp án chi tiết)
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề).
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi, thí sinh chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Sau khi Anh rời khỏi EU (Brexit), tổng số quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu hiện nay là
A. 25.
B. 26.
C. 27.
D. 28.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trước Brexit, EU có 28 thành viên. Anh chính thức rời EU vào đầu năm 2020 nên hiện nay EU còn 27 thành viên. Đáp án A và B là số lượng thành viên ở các giai đoạn mở rộng trước đây; đáp án D là số lượng trước khi Anh rời đi. Đây là con số rất hay bị hỏi, bạn nên nhớ chắc: EU = 27 thành viên.
Câu 2. Hiệp ước nào đánh dấu sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU)?
A. Hiệp ước Pa-ri (1951).
B. Hiệp ước Rô-ma (1957).
C. Hiệp ước Ma-xtrích (1992).
D. Hiệp ước Li-xbon (2007).
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hiệp ước Pa-ri (1951) thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu — mới chỉ là tiền thân. Hiệp ước Rô-ma (1957) thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC). Phải đến Hiệp ước Ma-xtrích (ký năm 1992, có hiệu lực từ năm 1993) thì Cộng đồng châu Âu mới chính thức đổi tên thành Liên minh châu Âu (EU). Mẹo nhớ: "Ma-xtrích sinh ra EU".
Câu 3. "Bốn tự do" lưu thông trong EU không bao gồm tự do nào sau đây?
A. Hàng hoá.
B. Con người.
C. Tiền vốn.
D. Thông tin liên lạc.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Bốn tự do lưu thông trong EU là: hàng hoá, con người (đi lại, cư trú, chọn nơi làm việc), dịch vụ và tiền vốn. "Thông tin liên lạc" không nằm trong bốn tự do này — đây là đáp án gây nhiễu quen thuộc. Lưu ý: tự do con người bao gồm cả tự do chọn nơi làm việc, nhiều bạn hay nhầm với "thông tin".
Câu 4. Đặc điểm nào sau đây đúng với vị trí địa lí của khu vực Đông Nam Á?
A. Nằm hoàn toàn trong đới ôn hoà.
B. Là cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
C. Tiếp giáp trực tiếp với châu Âu ở phía tây.
D. Nằm xa các tuyến hàng hải quốc tế.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đông Nam Á nằm ở nơi giao nhau giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, trên tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch qua eo biển Ma-lắc-ca — vì vậy đáp án B đúng và đáp án D sai. Khu vực nằm chủ yếu trong đới nóng (nhiệt đới gió mùa và xích đạo) chứ không phải đới ôn hoà nên A sai; phía tây của khu vực là Nam Á và Ấn Độ Dương, không tiếp giáp châu Âu nên C sai.
Câu 5. Cây trồng truyền thống và quan trọng nhất ở các nước Đông Nam Á là
A. lúa nước.
B. cà phê.
C. cao su.
D. hồ tiêu.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Lúa nước là cây lương thực chính, gắn với nền văn minh lúa nước của hầu hết các nước Đông Nam Á (Thái Lan, Việt Nam, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a...). Cà phê, cao su, hồ tiêu đều là cây công nghiệp quan trọng nhưng chỉ là cây trồng thứ yếu so với lúa nước về diện tích, sản lượng và vai trò lương thực.
Câu 6. Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo xu hướng nào sau đây?
A. Tăng tỉ trọng nông nghiệp, giảm tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ.
B. Tăng tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỉ trọng nông nghiệp.
C. Giữ nguyên, không có sự chuyển dịch.
D. Chỉ tăng tỉ trọng dịch vụ, các ngành còn lại giữ nguyên.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế chung của các nước đang phát triển trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá: tỉ trọng khu vực nông – lâm – thuỷ sản (khu vực I) giảm dần, tỉ trọng công nghiệp – xây dựng (khu vực II) và dịch vụ (khu vực III) tăng lên. Đáp án A mô tả xu hướng ngược lại nên sai; C và D không phản ánh thực tế.
Câu 7. Dầu mỏ của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở
A. ven Địa Trung Hải.
B. vùng vịnh Péc-xích.
C. hai bên bờ Biển Đỏ.
D. các hoang mạc ở trung tâm khu vực.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trữ lượng dầu mỏ của Tây Nam Á tập trung chủ yếu quanh vùng vịnh Péc-xích (A-rập Xê-út, I-ran, I-rắc, Cô-oét, Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất...). Đây là kiến thức "đinh" của bài Tây Nam Á, gần như đề nào cũng hỏi dưới dạng này hay dạng khác.
Câu 8. Tổ chức OPEC được thành lập năm nào và tại đâu?
A. Năm 1960, tại Báp-đa (I-rắc).
B. Năm 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan).
C. Năm 1949, tại Mát-xcơ-va (Liên Xô).
D. Năm 1957, tại Rô-ma (I-ta-li-a).
→ Đáp án: A.
Giải thích: OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) thành lập năm 1960 tại Báp-đa, thủ đô I-rắc. Đáp án B là năm và nơi thành lập ASEAN (1967, Băng Cốc) — đáp án gây nhiễu kinh điển. Đáp án D là Hiệp ước Rô-ma thành lập EEC. Nhớ cặp số: OPEC – 1960 – Báp-đa.
Câu 9. Quốc gia nào sau đây ở Tây Nam Á có nền nông nghiệp công nghệ cao phát triển?
A. I-xra-en.
B. Cô-oét.
C. Y-ê-men.
D. A-rập Xê-út.
→ Đáp án: A.
Giải thích: I-xra-en nổi tiếng thế giới với nông nghiệp công nghệ cao giữa hoang mạc: hệ thống tưới nhỏ giọt, nhà kính, giống cây trồng chịu hạn. Các nước còn lại tuy giàu dầu mỏ nhưng nông nghiệp kém phát triển do khí hậu khô nóng, thiếu nước (Cô-oét, A-rập Xê-út) hoặc còn lạc hậu, bất ổn (Y-ê-men).
Câu 10. Để đánh giá trình độ phát triển kinh tế – xã hội của các nhóm nước, chỉ tiêu nào sau đây không được sử dụng?
A. GDP bình quân đầu người.
B. Chỉ số phát triển con người (HDI).
C. Tỉ lệ dân thành thị.
D. Số lượng các trường đại học.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Các chỉ tiêu chuẩn để phân biệt nhóm nước phát triển và đang phát triển là: GDP/GNI bình quân đầu người, HDI (thu nhập – giáo dục – tuổi thọ), tỉ lệ sinh, tỉ lệ tử, tuổi thọ trung bình, tỉ lệ dân thành thị. "Số lượng các trường đại học" không phải chỉ tiêu trong SGK — đây là đáp án gây nhiễu.
Câu 11. Biểu hiện nào sau đây là của toàn cầu hoá kinh tế?
A. Thương mại thế giới phát triển nhanh; hàng hoá, dịch vụ, vốn và công nghệ được tự do lưu chuyển.
B. Các nước đóng cửa biên giới, hạn chế giao thương.
C. Hợp tác quốc tế ngày càng thu hẹp.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài giảm mạnh.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Toàn cầu hoá kinh tế chính là quá trình liên kết kinh tế toàn cầu với các biểu hiện: thương mại phát triển nhanh, FDI tăng nhanh, tự do lưu chuyển các yếu tố sản xuất, vai trò của WTO/IMF/WB ngày càng lớn. Các đáp án B, C, D mô tả xu hướng ngược lại (bảo hộ, đóng cửa) nên đều sai.
Câu 12. Tổ chức nào sau đây là tổ chức thương mại mang tính toàn cầu?
A. WTO.
B. OPEC.
C. ASEAN.
D. EU.
→ Đáp án: A.
Giải thích: WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) là tổ chức thương mại toàn cầu với hơn 160 thành viên. OPEC là tổ chức của các nước xuất khẩu dầu mỏ; ASEAN và EU là tổ chức liên kết kinh tế khu vực. Câu hỏi kiểm tra khả năng phân biệt "toàn cầu" với "khu vực" — bẫy quen thuộc trong đề thi.
Phần 2. Trắc nghiệm Đúng – Sai (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1. Cho bảng số liệu:
TRỊ GIÁ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA KHU VỰC ĐÔNG NAM Á, GIAI ĐOẠN 2015 – 2020 (Đơn vị: tỉ USD)
| Năm | 2015 | 2017 | 2018 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu | 1 506,0 | 1 682,5 | 1 632,9 | 1 676,3 |
| Nhập khẩu | 1 381,5 | 1 540,0 | 1 696,4 | 1 526,6 |
a) Năm 2018, khu vực Đông Nam Á nhập siêu.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Năm 2018, nhập khẩu (1 696,4 tỉ USD) lớn hơn xuất khẩu (1 632,9 tỉ USD) nên cán cân thương mại âm — tức là nhập siêu. Nhớ công thức: xuất khẩu > nhập khẩu là xuất siêu, ngược lại là nhập siêu.
b) Giai đoạn 2015 – 2020, trị giá xuất khẩu của khu vực tăng liên tục qua các năm.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Xuất khẩu năm 2017 là 1 682,5 tỉ USD nhưng năm 2018 giảm xuống còn 1 632,9 tỉ USD, tức là không tăng liên tục. Chỉ cần một năm giảm là nhận định "tăng liên tục" đã sai — đây là bẫy rất hay gặp, bạn phải so sánh từng cặp năm liền kề.
c) Năm 2015, khu vực Đông Nam Á xuất siêu 124,5 tỉ USD.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Cán cân = xuất khẩu − nhập khẩu = 1 506,0 − 1 381,5 = 124,5 tỉ USD, giá trị dương nên là xuất siêu 124,5 tỉ USD. Tính toán cẩn thận từng con số, nhiều bạn tính nhẩm ẩu nên mất điểm oan ở ý này.
d) Năm 2020, cán cân xuất nhập khẩu của khu vực ở trạng thái cân bằng.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Năm 2020, xuất khẩu (1 676,3) lớn hơn nhập khẩu (1 526,6), chênh lệch 149,7 tỉ USD nên khu vực xuất siêu chứ không cân bằng. "Cân bằng" chỉ đúng khi hai giá trị bằng nhau (hoặc chênh lệch không đáng kể).
Câu 2. Cho thông tin sau:
"Tây Nam Á có trữ lượng dầu mỏ và khí đốt rất lớn, chiếm khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ của thế giới. Công nghiệp khai thác và chế biến dầu khí là ngành kinh tế then chốt, đóng góp lớn vào GDP của nhiều nước trong khu vực. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp gặp nhiều khó khăn do khí hậu khô nóng và thiếu nước ngọt."
a) Tây Nam Á là khu vực giàu tài nguyên dầu mỏ và khí đốt.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Thông tin đã khẳng định khu vực có trữ lượng dầu mỏ và khí đốt rất lớn, chiếm khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ thế giới — đây là đặc điểm nổi bật nhất về tài nguyên của Tây Nam Á.
b) Tất cả các quốc gia trong khu vực Tây Nam Á đều có trữ lượng dầu mỏ lớn.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Chữ "tất cả" là bẫy. Thực tế chỉ một số nước (A-rập Xê-út, I-ran, I-rắc, Cô-oét...) giàu dầu mỏ; nhiều nước như Gioóc-đa-ni, Li-băng, Y-ê-men nghèo tài nguyên năng lượng. Gặp từ "tất cả", "mọi", "hoàn toàn" trong đề Đúng – Sai, bạn nên cảnh giác cao độ.
c) Khí hậu khô nóng và thiếu nước là nguyên nhân khiến nông nghiệp Tây Nam Á kém phát triển.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Đúng như thông tin đã cho: khí hậu khô nóng, hoang mạc rộng, thiếu nước ngọt khiến sản xuất nông nghiệp gặp nhiều khó khăn, chủ yếu chỉ phát triển chăn nuôi du mục và trồng trọt ở ốc đảo.
d) Công nghiệp khai thác dầu khí không có vai trò quan trọng trong kinh tế Tây Nam Á.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Thông tin khẳng định công nghiệp khai thác và chế biến dầu khí là ngành kinh tế then chốt, đóng góp lớn vào GDP của nhiều nước trong khu vực. Phủ nhận vai trò này là hoàn toàn sai.
Phần 3. Trả lời ngắn (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8. Đáp án là số, có thể kèm đơn vị.
Cho bảng số liệu sau, trả lời câu 1 đến câu 3:
TỔNG GIÁ TRỊ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÁN CÂN XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HOÁ VÀ DỊCH VỤ CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU, GIAI ĐOẠN 2010 – 2021 (Đơn vị: tỉ USD)
| Năm | 2010 | 2015 | 2021 |
|---|---|---|---|
| Tổng giá trị xuất nhập khẩu | 11 498,0 | 12 015,0 | 16 687,2 |
| Cán cân xuất nhập khẩu | 232,0 | 749,0 | 654,0 |
Câu 1. Tính giá trị xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ của EU năm 2021 (làm tròn đến hàng đơn vị của tỉ USD).
→ Đáp án: 8 671 tỉ USD.
Giải thích: Ta có hệ: xuất khẩu + nhập khẩu = 16 687,2 và xuất khẩu − nhập khẩu = 654 (cán cân dương nên là xuất siêu). Cộng hai vế: 2 × xuất khẩu = 17 341,2, suy ra xuất khẩu = 8 670,6, làm tròn đến hàng đơn vị được 8 671 tỉ USD. Mẹo: xuất khẩu = (tổng + cán cân) : 2 khi xuất siêu.
Câu 2. Tính giá trị nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của EU năm 2021 (làm tròn đến hàng đơn vị của tỉ USD).
→ Đáp án: 8 017 tỉ USD.
Giải thích: Nhập khẩu = tổng − xuất khẩu = 16 687,2 − 8 670,6 = 8 016,6, làm tròn được 8 017 tỉ USD. Hoặc dùng công thức: nhập khẩu = (tổng − cán cân) : 2 = (16 687,2 − 654) : 2 = 8 016,6. Kiểm tra lại: 8 671 + 8 017 = 16 688 (chênh 0,8 do làm tròn, chấp nhận được).
Câu 3. Năm 2021, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của EU tăng gấp bao nhiêu lần so với năm 2010? (Làm tròn kết quả đến số thập phân thứ hai).
→ Đáp án: 1,45 lần.
Giải thích: Số lần tăng = giá trị năm sau : giá trị năm trước = 16 687,2 : 11 498,0 = 1,4513..., làm tròn đến hai chữ số thập phân được 1,45 lần. Lưu ý: "tăng gấp bao nhiêu lần" thì lấy năm sau chia năm trước; còn "tăng bao nhiêu %" thì lấy (sau − trước) : trước × 100 — đừng nhầm hai dạng này.
Câu 4. Theo Ngân hàng Thế giới, dân số năm 2021 của Liên minh châu Âu là 447,7 triệu người và của thế giới là 7,79 tỉ người. Tính tỉ lệ dân số của Liên minh châu Âu trong tổng dân số thế giới năm 2021 (làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của %).
→ Đáp án: 5,7%.
Giải thích: Đổi 7,79 tỉ = 7 790 triệu. Tỉ lệ = 447,7 : 7 790 × 100 = 5,747...%, làm tròn một chữ số thập phân được 5,7%. Bẫy ở đây là đơn vị: một bên là triệu người, một bên là tỉ người — phải đổi về cùng đơn vị trước khi chia, nếu không sẽ sai một trời một vực.
Câu 5. Cho bảng số liệu:
GIÁ TRỊ KINH TẾ THEO NGÀNH CỦA KHU VỰC TÂY NAM Á NĂM 2023 (Đơn vị: tỉ USD)
| Ngành | Giá trị |
|---|---|
| Nông – lâm – thuỷ sản | 16,2 |
| Công nghiệp – xây dựng | 585,0 |
| Dịch vụ | 874,3 |
| Thuế trừ trợ cấp sản phẩm | 137,0 |
Căn cứ vào bảng số liệu trên, tính tỉ trọng ngành dịch vụ trong cơ cấu kinh tế của khu vực Tây Nam Á năm 2023 (làm tròn kết quả đến hàng thập phân thứ nhất của %).
→ Đáp án: 54,2%.
Giải thích: Tổng giá trị = 16,2 + 585,0 + 874,3 + 137,0 = 1 612,5 tỉ USD. Tỉ trọng dịch vụ = 874,3 : 1 612,5 × 100 = 54,214...%, làm tròn được 54,2%. Sai lầm phổ biến: quên cộng mục "thuế trừ trợ cấp sản phẩm" vào tổng — nhớ rằng tổng cơ cấu GDP phải bao gồm cả mục này.
Câu 6. Tỉ suất sinh của Bru-nây năm 2019 là 15,0‰, tỉ suất tử là 4,0‰. Tính tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Bru-nây năm 2019 (làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất).
→ Đáp án: 11,0‰.
Giải thích: Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử = 15,0 − 4,0 = 11,0‰. Đơn vị là phần nghìn (‰), không phải phần trăm (%) — ghi sai đơn vị là mất điểm dù con số đúng.
Câu 7. Năm 2020, dân số Việt Nam là 97,6 triệu người, diện tích là 331,2 nghìn km². Tính mật độ dân số của Việt Nam (làm tròn kết quả đến hàng đơn vị của người/km²).
→ Đáp án: 295 người/km².
Giải thích: Mật độ = dân số : diện tích = 97 600 000 : 331 200 = 294,68..., làm tròn được 295 người/km². Nhớ đổi 97,6 triệu = 97 600 000 người và 331,2 nghìn km² = 331 200 km² trước khi chia.
Câu 8. Cho bảng số liệu:
DIỆN TÍCH VÀ SẢN LƯỢNG LÚA CẢ NĂM CỦA NƯỚC TA, GIAI ĐOẠN 2000 – 2021
| Năm | 2000 | 2021 |
|---|---|---|
| Diện tích (nghìn ha) | 7 654,0 | 7 238,9 |
| Sản lượng (nghìn tấn) | 32 530,0 | 43 852,6 |
Căn cứ vào bảng số liệu trên, cho biết năm 2021 năng suất lúa cao hơn năm 2000 bao nhiêu tạ/ha? (Làm tròn kết quả đến số thập phân thứ nhất của tạ/ha).
→ Đáp án: 18,1 tạ/ha.
Giải thích: Năng suất = sản lượng : diện tích. Năm 2021: 43 852,6 : 7 238,9 = 6,058 tấn/ha = 60,6 tạ/ha. Năm 2000: 32 530,0 : 7 654,0 = 4,250 tấn/ha = 42,5 tạ/ha. Chênh lệch = 60,6 − 42,5 = 18,1 tạ/ha. Nhớ 1 tấn = 10 tạ, và phải tính năng suất cả hai năm rồi mới trừ — đừng lấy sản lượng trừ sản lượng.
Phần 4. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 1 (1,0 điểm). Trình bày đặc điểm dân cư – xã hội nổi bật của khu vực Tây Nam Á và phân tích tác động của các đặc điểm đó đến phát triển kinh tế – xã hội của khu vực.
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Đặc điểm dân cư – xã hội nổi bật: dân số tăng nhanh; có nhiều lao động nước ngoài đến làm việc (nhất là trong ngành dầu khí); văn hoá Hồi giáo chiếm ưu thế; tình hình chính trị – xã hội phức tạp do xung đột sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ. Tác động: dân số tăng nhanh tạo sức ép về việc làm và an sinh; lao động nước ngoài bổ sung lực lượng lao động nhưng cũng gây phụ thuộc; xung đột, bất ổn chính trị cản trở đầu tư và phát triển kinh tế, đời sống người dân khó khăn. Bài làm đủ 2 ý (đặc điểm + phân tích tác động) được điểm tối đa.
Câu 2 (1,0 điểm). Trình bày các biểu hiện của liên kết vùng trong Liên minh châu Âu (EU).
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Các biểu hiện liên kết vùng trong EU: thực hiện "bốn tự do" lưu thông (hàng hoá; con người — đi lại, cư trú, chọn nơi làm việc; dịch vụ; tiền vốn); sử dụng đồng tiền chung châu Âu (ơ-rô); liên kết về chính sách (chính sách nông nghiệp chung, chính sách thương mại chung, hợp tác về an ninh, môi trường...); tự do di chuyển giữa các nước thành viên theo Hiệp ước Sen-gen. Nêu được 3 biểu hiện trở lên, diễn đạt rõ ràng được điểm tối đa.
Câu 3 (1,0 điểm). Cho bảng số liệu:
CƠ CẤU KINH TẾ CỦA MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á NĂM 2020 (Đơn vị: %)
| Nước | Nông – lâm – thuỷ sản | Công nghiệp – xây dựng | Dịch vụ |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | 8,6 | 34,9 | 56,5 |
| Việt Nam | 12,6 | 37,1 | 50,3 |
| Phi-líp-pin | 10,2 | 28,4 | 61,4 |
Nhận xét về cơ cấu kinh tế của một số nước Đông Nam Á năm 2020.
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Nhận xét: ở cả ba nước, dịch vụ chiếm tỉ trọng cao nhất (từ 50,3% đến 61,4%), tiếp đến là công nghiệp – xây dựng, thấp nhất là nông – lâm – thuỷ sản — phản ánh quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Có sự khác nhau giữa các nước: Phi-líp-pin có tỉ trọng dịch vụ cao nhất (61,4%); Việt Nam có tỉ trọng nông nghiệp cao nhất (12,6%) và công nghiệp – xây dựng cao nhất (37,1%). Bài làm có nhận xét chung + so sánh giữa các nước, có dẫn chứng số liệu cụ thể được điểm tối đa. Lưu ý: câu "nhận xét" luôn phải kèm số liệu chứng minh, viết chung chung không có số là bị trừ điểm.
Bảng đáp án tổng hợp – Đề số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án (Phần 1) | C | C | D | B | A | B | B | A | A | D | A | A |
| Câu (Phần 2) | 1a | 1b | 1c | 1d | 2a | 2b | 2c | 2d |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đúng / Sai | Đúng | Sai | Đúng | Sai | Đúng | Sai | Đúng | Sai |
| Câu (Phần 3) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | 8 671 tỉ USD | 8 017 tỉ USD | 1,45 lần | 5,7% | 54,2% | 11,0‰ | 295 người/km² | 18,1 tạ/ha |
Đề thi mẫu số 2 (có đáp án chi tiết)
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề).
Phần 1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi, thí sinh chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Đồng tiền chung châu Âu (ơ-rô) được đưa vào lưu thông dưới dạng tiền mặt vào năm nào sau đây?
A. 1999.
B. 2002.
C. 1993.
D. 2007.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đồng ơ-rô được đưa vào giao dịch điện tử từ năm 1999, nhưng phải đến ngày 1/1/2002 mới chính thức lưu thông dưới dạng tiền mặt (tiền giấy và tiền xu). Đáp án A là mốc giao dịch điện tử — bẫy quen thuộc. Đáp án C (1993) là năm Hiệp ước Ma-xtrích có hiệu lực, thành lập EU.
Câu 2. Trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới hiện nay không bao gồm
A. EU.
B. Hoa Kỳ.
C. Nhật Bản.
D. Bra-xin.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ba trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới hiện nay là EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản (cùng với sự vươn lên mạnh mẽ của Trung Quốc). Bra-xin tuy là nền kinh tế lớn nhất khu vực Mỹ La-tinh nhưng chưa phải trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới. Câu hỏi dạng phủ định ("không bao gồm") — đọc đề thật kĩ, nhiều bạn vội vàng khoanh nhầm.
Câu 3. Khó khăn lớn nhất về dân cư – xã hội của EU hiện nay là
A. dân số già, thiếu hụt lao động trẻ.
B. dân số quá đông, mật độ quá cao.
C. tỉ lệ sinh quá cao, bùng nổ dân số.
D. tỉ lệ dân thành thị quá thấp.
→ Đáp án: A.
Giải thích: EU đang đối mặt với tình trạng già hoá dân số: tỉ lệ sinh thấp, tuổi thọ cao, tỉ lệ người trên 65 tuổi lớn — dẫn đến thiếu lao động trẻ và gánh nặng an sinh xã hội. Các đáp án B, C mô tả đặc điểm của các nước đang phát triển, không phải EU; đáp án D sai vì EU có tỉ lệ dân thành thị rất cao.
Câu 4. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm nào sau đây?
A. 1967.
B. 1976.
C. 1995.
D. 2015.
→ Đáp án: A.
Giải thích: ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập. Đáp án B (1976) là năm ký Hiệp ước Ba-li về hợp tác ở Đông Nam Á; đáp án D (2015) là năm Cộng đồng ASEAN chính thức hình thành. Nhớ mốc: ASEAN – 1967 – Băng Cốc.
Câu 5. Ngành kinh tế nào sau đây là thế mạnh nổi bật của nhiều nước Đông Nam Á nhờ điều kiện biển đảo?
A. Kinh tế biển (đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, du lịch biển đảo).
B. Khai thác than đá.
C. Luyện kim đen.
D. Chăn nuôi gia súc quy mô lớn.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đông Nam Á có vùng biển rộng, đường bờ biển dài, nhiều đảo — điều kiện lý tưởng cho kinh tế biển: đánh bắt và nuôi trồng thuỷ sản, giao thông vận tải biển, khai thác dầu khí thềm lục địa, du lịch biển đảo. Các đáp án còn lại không phải thế mạnh chung của khu vực (than đá, luyện kim đen là thế mạnh của các nước ôn đới công nghiệp; chăn nuôi quy mô lớn không phù hợp khí hậu nóng ẩm).
Câu 6. Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Đông Nam Á?
A. Dân số đông, mật độ dân số cao, phân bố không đều.
B. Dân số trẻ, lực lượng lao động dồi dào.
C. Dân cư phân bố đồng đều giữa các vùng trong khu vực.
D. Đa dạng về văn hoá, tôn giáo, dân tộc.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dân cư Đông Nam Á phân bố rất không đều: tập trung đông ở các đồng bằng châu thổ, ven biển và đô thị lớn, thưa thớt ở vùng núi, hải đảo xa. Vì vậy đáp án C ("phân bố đồng đều") là sai — và đó chính là đáp án cần chọn trong câu hỏi phủ định này. Các đáp án A, B, D đều là đặc điểm đúng.
Câu 7. Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á là
A. dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.
B. khí hậu ôn hoà, dễ chịu.
C. dân số ít, mật độ thấp.
D. thiếu tài nguyên thiên nhiên.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tây Nam Á giàu dầu mỏ và nằm ở vị trí địa chính trị đặc biệt quan trọng (cầu nối 3 châu lục, án ngữ tuyến đường biển quốc tế) — chính sự tranh giành ảnh hưởng, lợi ích năng lượng là nguyên nhân sâu xa của xung đột, bất ổn kéo dài. Các đáp án B, C, D đều trái với thực tế (khí hậu khô nóng, dân số tăng nhanh, rất giàu tài nguyên).
Câu 8. Hoạt động chăn nuôi chủ yếu ở khu vực Tây Nam Á là
A. chăn nuôi du mục (cừu, dê, lạc đà).
B. chăn nuôi bò sữa trang trại hiện đại.
C. nuôi lợn quy mô công nghiệp.
D. nuôi gia cầm theo mô hình khép kín.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Do khí hậu khô nóng, đồng cỏ khô cằn và thiếu nước, người dân Tây Nam Á chủ yếu chăn nuôi du mục, di chuyển theo mùa để tìm đồng cỏ và nguồn nước — vật nuôi phổ biến là cừu, dê, lạc đà. Các hình thức chăn nuôi công nghiệp, trang trại hiện đại (B, C, D) đòi hỏi nhiều nước và thức ăn, không phù hợp điều kiện tự nhiên của khu vực.
Câu 9. Biện pháp chủ yếu để các nước Tây Nam Á giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ là
A. đa dạng hoá cơ cấu kinh tế.
B. chỉ tập trung xuất khẩu dầu thô.
C. đóng cửa biên giới, hạn chế giao thương.
D. cắt giảm đầu tư vào công nghiệp chế biến.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ rất thiếu ổn định vì giá dầu biến động mạnh. Vì vậy các nước Tây Nam Á (tiêu biểu là A-rập Xê-út với chiến lược "Tầm nhìn 2030") đang nỗ lực đa dạng hoá cơ cấu kinh tế: phát triển công nghiệp chế biến, dịch vụ, du lịch, tài chính, công nghệ. Các đáp án B, C, D đều đi ngược lại xu hướng này.
Câu 10. Các nước phát triển thường có đặc điểm nào sau đây?
A. GNI bình quân đầu người cao, tỉ lệ sinh thấp, tuổi thọ trung bình cao.
B. GNI bình quân đầu người thấp, tỉ lệ sinh cao.
C. Tỉ lệ dân thành thị thấp, dân số nông thôn chiếm đa số.
D. Chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức thấp.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Nhóm nước phát triển có trình độ phát triển kinh tế – xã hội cao, thể hiện ở: thu nhập bình quân đầu người cao, tỉ lệ sinh và tỉ lệ tử thấp, tuổi thọ trung bình cao, tỉ lệ dân thành thị cao, HDI cao. Các đáp án B, C, D mô tả đặc điểm của nhóm nước đang phát triển.
Câu 11. Khu vực hoá kinh tế đã dẫn đến hệ quả nào sau đây?
A. Hình thành các tổ chức liên kết kinh tế khu vực như EU, ASEAN, APEC.
B. Xoá bỏ hoàn toàn các tổ chức kinh tế quốc tế.
C. Thương mại giữa các nước trong khu vực giảm mạnh.
D. Các nước đóng cửa thị trường với bên ngoài.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Khu vực hoá kinh tế là quá trình liên kết kinh tế giữa các nước trong cùng khu vực, kết quả trực tiếp là sự ra đời và phát triển của các tổ chức như EU, ASEAN, APEC, USMCA... Các đáp án B, C, D mô tả xu hướng ngược lại và trái với bản chất của khu vực hoá.
Câu 12. Vấn đề an ninh toàn cầu nào sau đây liên quan trực tiếp và chặt chẽ nhất đến khu vực Tây Nam Á?
A. An ninh năng lượng (dầu mỏ, khí đốt).
B. An ninh mạng ở khu vực Bắc Cực.
C. An ninh lương thực ở châu Đại Dương.
D. An ninh nguồn nước ở Nam Cực.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tây Nam Á nắm giữ khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ thế giới, là nguồn cung năng lượng quan trọng của toàn cầu — vì vậy an ninh năng lượng gắn chặt với khu vực này (biến động giá dầu, xung đột, gián đoạn nguồn cung đều ảnh hưởng toàn cầu). Các đáp án còn lại ghép vấn đề an ninh với khu vực không liên quan — dạng câu hỏi kiểm tra tư duy liên hệ kiến thức giữa các bài.
Phần 2. Trắc nghiệm Đúng – Sai (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d), thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1. Cho bảng số liệu:
TỔNG SẢN PHẨM TRONG NƯỚC (GDP) CỦA EU VÀ THẾ GIỚI NĂM 2021 (Đơn vị: tỉ USD)
| Khu vực | GDP năm 2021 |
|---|---|
| EU | 17 177 |
| Thế giới | 96 100 |
a) EU chiếm khoảng 17,9% GDP của thế giới năm 2021.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Tỉ trọng = 17 177 : 96 100 × 100 = 17,87...%, làm tròn được 17,9%. Con số này cho thấy EU là một trong những trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới.
b) Quy mô GDP của EU năm 2021 nhỏ hơn một nửa GDP của thế giới.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: 17,9% nhỏ hơn 50% (một nửa) nên nhận định đúng. Ý này kiểm tra khả năng so sánh nhanh: không cần tính chính xác, chỉ cần thấy 17 177 < 96 100 : 2 = 48 050 là kết luận được ngay.
c) EU là nền kinh tế có quy mô GDP lớn nhất thế giới năm 2021.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Năm 2021, Hoa Kỳ mới là nền kinh tế lớn nhất thế giới (GDP khoảng 23 000 tỉ USD); EU đứng ở vị trí tiếp theo. "Lớn nhất" là khẳng định tuyệt đối — muốn đúng thì EU phải vượt mọi nền kinh tế khác, điều này không đúng thực tế.
d) Quy mô GDP của EU năm 2021 tương đương khoảng 17,2 nghìn tỉ USD.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: 17 177 tỉ USD = 17,177 nghìn tỉ USD, làm tròn được khoảng 17,2 nghìn tỉ USD. Ý này kiểm tra kỹ năng đổi đơn vị: 1 nghìn tỉ = 1 000 tỉ.
Câu 2. Cho thông tin sau:
"Đông Nam Á có khí hậu nhiệt đới gió mùa và xích đạo nóng ẩm, đất đai màu mỡ ở các đồng bằng châu thổ, nguồn nước dồi dào. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới, trong đó cây lúa nước là cây lương thực chính của hầu hết các nước trong khu vực."
a) Khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện thuận lợi cho việc trồng lúa nước ở Đông Nam Á.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Lúa nước là cây trồng ưa nhiệt, ưa ẩm, cần nhiều nước — khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều của Đông Nam Á đáp ứng hoàn hảo các điều kiện này.
b) Nền nông nghiệp chủ yếu của Đông Nam Á là nông nghiệp ôn đới.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Đông Nam Á nằm trong đới nóng nên nền nông nghiệp chủ yếu là nông nghiệp nhiệt đới (lúa nước, cây công nghiệp nhiệt đới), không phải nông nghiệp ôn đới. Thông tin đã khẳng định rõ điều này.
c) Lúa nước là cây lương thực quan trọng nhất của khu vực Đông Nam Á.
→ Đáp án: Đúng.
Giải thích: Đúng như thông tin đã cho: lúa nước là cây lương thực chính của hầu hết các nước trong khu vực, gắn với nền văn minh lúa nước lâu đời.
d) Điều kiện tự nhiên không có ảnh hưởng gì đến phát triển nông nghiệp của Đông Nam Á.
→ Đáp án: Sai.
Giải thích: Thông tin chỉ ra điều kiện tự nhiên (khí hậu, đất đai, nguồn nước) chính là cơ sở để phát triển nông nghiệp nhiệt đới — tức là ảnh hưởng rất lớn. Nhận định "không có ảnh hưởng gì" là phủ định hoàn toàn nên sai.
Phần 3. Trả lời ngắn (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 8.
Câu 1. GDP của In-đô-nê-xi-a năm 2021 khoảng 1 186 tỉ USD, dân số khoảng 274 triệu người. Tính GDP bình quân đầu người của In-đô-nê-xi-a năm 2021 (làm tròn đến hàng đơn vị của USD).
→ Đáp án: 4 328 USD/người.
Giải thích: GDP bình quân đầu người = GDP : dân số = 1 186 000 000 000 : 274 000 000 = 4 328,46..., làm tròn được 4 328 USD/người. Bẫy đơn vị: GDP tính bằng tỉ USD, dân số tính bằng triệu người — phải đổi về cùng đơn vị (USD và người) trước khi chia.
Câu 2. Tỉ suất sinh của một quốc gia là 19‰, tỉ suất tử là 8‰. Tính tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của quốc gia đó.
→ Đáp án: 11‰.
Giải thích: Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử = 19 − 8 = 11‰. Ghi đúng đơn vị phần nghìn (‰); nhiều bạn quen tay ghi % là mất điểm.
Câu 3. Trị giá xuất khẩu hàng hoá của Thái Lan năm 2022 là 287 tỉ USD, trị giá nhập khẩu là 272 tỉ USD. Tính cán cân thương mại của Thái Lan năm 2022.
→ Đáp án: Xuất siêu 15 tỉ USD.
Giải thích: Cán cân = xuất khẩu − nhập khẩu = 287 − 272 = 15 tỉ USD. Giá trị dương nên kết luận là xuất siêu 15 tỉ USD — phải ghi cả trạng thái (xuất siêu/nhập siêu) lẫn con số mới được điểm tối đa.
Câu 4. Cơ cấu GDP của Việt Nam năm 2021: nông – lâm – thuỷ sản 12,6%; công nghiệp – xây dựng 37,1%; dịch vụ 41,3%; thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm 9,0%. Tính tổng tỉ trọng của khu vực công nghiệp – xây dựng và dịch vụ.
→ Đáp án: 78,4%.
Giải thích: Tổng tỉ trọng = 37,1 + 41,3 = 78,4%. Dạng bài này đơn giản nhưng kiểm tra sự cẩn thận: đọc đúng hai con số cần cộng, đừng cộng nhầm sang nông nghiệp hay thuế.
Câu 5. Dân số Phi-líp-pin năm 2022 khoảng 116 triệu người, diện tích khoảng 300 nghìn km². Tính mật độ dân số của Phi-líp-pin (làm tròn đến hàng đơn vị của người/km²).
→ Đáp án: 387 người/km².
Giải thích: Mật độ = 116 000 000 : 300 000 = 386,66..., làm tròn được 387 người/km². Công thức này xuất hiện trong hầu hết các đề thi — thuộc lòng: mật độ = dân số : diện tích.
Câu 6. GDP của một quốc gia năm 2020 là 200 tỉ USD, năm 2021 là 212 tỉ USD. Tính tốc độ tăng trưởng GDP của quốc gia đó năm 2021 (làm tròn đến số thập phân thứ nhất của %).
→ Đáp án: 6,0%.
Giải thích: Tốc độ tăng trưởng = (212 − 200) : 200 × 100 = 6,0%. Công thức chung: (giá trị năm sau − giá trị năm trước) : giá trị năm trước × 100. Nhớ chia cho năm gốc (2020), nhiều bạn nhầm chia cho năm 2021.
Câu 7. Dân số thành thị của Ma-lai-xi-a chiếm 78% trong tổng dân số 33 triệu người. Tính dân số thành thị của Ma-lai-xi-a (làm tròn đến số thập phân thứ nhất của triệu người).
→ Đáp án: 25,7 triệu người.
Giải thích: Dân số thành thị = 33 × 78 : 100 = 25,74 triệu người, làm tròn được 25,7 triệu người. Dạng "tính ngược từ tỉ lệ %" này cũng hay xuất hiện — chỉ cần nhân tỉ lệ với tổng số.
Câu 8. Tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam năm 2022 là 732 tỉ USD, cán cân thương mại xuất siêu 11,2 tỉ USD. Tính giá trị xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam năm 2022 (làm tròn đến số thập phân thứ nhất của tỉ USD).
→ Đáp án: 371,6 tỉ USD.
Giải thích: Xuất khẩu = (tổng + cán cân) : 2 = (732 + 11,2) : 2 = 371,6 tỉ USD. Cùng một công thức với Câu 1 đề số 1 — một khi đã thuộc công thức (tổng ± cán cân) : 2 thì mọi biến thể đều làm được.
Phần 4. Tự luận (3,0 điểm)
Câu 1 (1,0 điểm). Trình bày những thuận lợi và khó khăn của vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên đối với phát triển kinh tế – xã hội của khu vực Đông Nam Á.
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Thuận lợi: vị trí cầu nối Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trên tuyến hàng hải quốc tế (giao lưu kinh tế, văn hoá thuận lợi); khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào (phát triển nông nghiệp nhiệt đới); giàu khoáng sản, tài nguyên rừng và biển (phát triển công nghiệp khai thác, kinh tế biển, du lịch). Khó khăn: thiên tai thường xuyên (bão, lũ lụt, hạn hán, động đất, sóng thần); vị trí địa chính trị quan trọng nên cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc; một số nơi địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn. Bài làm đủ 2 ý thuận lợi – khó khăn, mỗi ý có dẫn chứng cụ thể được điểm tối đa.
Câu 2 (1,0 điểm). Vì sao công nghiệp khai thác và chế biến dầu khí được coi là ngành kinh tế then chốt của khu vực Tây Nam Á? Nêu xu hướng phát triển kinh tế của khu vực trong thời gian tới.
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Là ngành then chốt vì: khu vực có trữ lượng dầu mỏ, khí đốt rất lớn (khoảng một nửa trữ lượng dầu mỏ thế giới); ngành này đóng góp lớn vào GDP, ngân sách và xuất khẩu của nhiều nước; tạo việc làm và thu hút lao động nước ngoài. Xu hướng tới: đa dạng hoá cơ cấu kinh tế để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ (phát triển công nghiệp chế biến sâu, dịch vụ, du lịch, tài chính, công nghệ cao); tăng cường hợp tác khu vực và hội nhập quốc tế. Trả lời đủ 2 ý (lí giải then chốt + xu hướng) được điểm tối đa.
Câu 3 (1,0 điểm). Cho bảng số liệu:
DÂN SỐ CỦA LIÊN MINH CHÂU ÂU (EU), GIAI ĐOẠN 2010 – 2021 (Đơn vị: triệu người)
| Năm | 2010 | 2015 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 439,4 | 443,7 | 447,3 | 447,7 |
Tính tỉ lệ tăng dân số của EU giai đoạn 2010 – 2021 và nhận xét.
→ Đáp án:
Giải thích – hướng dẫn chấm: Tỉ lệ tăng = (447,7 − 439,4) : 439,4 × 100 = 1,89...%, làm tròn được 1,9%. Nhận xét: dân số EU tăng rất chậm (chỉ 1,9% sau 11 năm), phản ánh tình trạng già hoá dân số, tỉ lệ sinh thấp — đây là thách thức lớn về nguồn lao động và an sinh xã hội của EU. Bài làm có đủ phép tính đúng và nhận xét gắn với kiến thức dân số già được điểm tối đa.
Bảng đáp án tổng hợp – Đề số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án (Phần 1) | B | D | A | A | A | C | A | A | A | A | A | A |
| Câu (Phần 2) | 1a | 1b | 1c | 1d | 2a | 2b | 2c | 2d |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đúng / Sai | Đúng | Đúng | Sai | Đúng | Đúng | Sai | Đúng | Sai |
| Câu (Phần 3) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | 4 328 USD/người | 11‰ | Xuất siêu 15 tỉ USD | 78,4% | 387 người/km² | 6,0% | 25,7 triệu người | 371,6 tỉ USD |
Phương pháp làm bài thi hiệu quả
1. Phân bổ thời gian hợp lí cho 45 phút:
- Phần 1 (12 câu trắc nghiệm): khoảng 10 phút — đọc kĩ, khoanh ngay, không dừng quá lâu ở câu khó.
- Phần 2 (2 câu Đúng – Sai): khoảng 8 phút — xử lí từng ý độc lập, ý nào chắc làm trước.
- Phần 3 (8 câu trả lời ngắn): khoảng 15 phút — viết công thức ra nháp trước khi bấm máy tính.
- Phần 4 (3 câu tự luận): khoảng 12 phút — lập dàn ý 3–4 gạch đầu dòng rồi viết.
- Luôn chừa 2–3 phút cuối để kiểm tra đơn vị, làm tròn và số câu đã làm.
2. Thuộc lòng 6 công thức "ăn điểm" của Phần 3:
- Mật độ dân số = dân số : diện tích (người/km²).
- Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên = tỉ suất sinh − tỉ suất tử (‰).
- Cán cân xuất nhập khẩu = xuất khẩu − nhập khẩu (dương là xuất siêu, âm là nhập siêu).
- Xuất khẩu = (tổng giá trị xuất nhập khẩu + cán cân) : 2 (khi xuất siêu).
- Tỉ trọng (%) = giá trị thành phần : tổng giá trị × 100.
- Tốc độ tăng trưởng (%) = (giá trị năm sau − giá trị năm trước) : giá trị năm trước × 100.
3. Chiến thuật làm phần Đúng – Sai: Mỗi ý a, b, c, d là một nhận định độc lập — đúng ý nào tính điểm ý đó, nên đừng bỏ trống ý nào. Đặc biệt cảnh giác với các từ tuyệt đối như "tất cả", "mọi", "hoàn toàn", "chỉ", "duy nhất" — đa số các nhận định chứa những từ này là sai. Với ý có bảng số liệu, hãy tính nháp nhanh trước khi kết luận đúng/sai.
4. Cách viết câu tự luận đạt điểm tối đa: Mở đầu bằng câu trả lời trực tiếp vào vấn đề, sau đó triển khai 2–3 ý, mỗi ý kèm dẫn chứng hoặc số liệu cụ thể từ bài học. Câu "nhận xét bảng số liệu" bắt buộc phải có số liệu minh hoạ — viết chung chung không số là mất một nửa số điểm. Kết thúc bằng một câu tổng kết ngắn gọn.
5 lỗi mất điểm thường gặp (và cách tránh)
Lỗi 1. Nhầm đơn vị trong phần Trả lời ngắn: Tỉ suất sinh, tỉ lệ gia tăng dân số tính bằng phần nghìn (‰) nhưng nhiều bạn ghi %; mật độ dân số quên ghi người/km²; tiền tệ quên ghi tỉ USD. Cách tránh: sau khi tính xong, đọc lại đề xem yêu cầu đơn vị gì rồi mới ghi đáp án.
Lỗi 2. Làm tròn sai quy định: Đề yêu cầu "làm tròn đến số thập phân thứ nhất" nhưng bạn làm tròn đến hàng đơn vị, hoặc ngược lại. Cách tránh: gạch chân cụm từ chỉ cách làm tròn trong đề ngay khi đọc.
Lỗi 3. Quên đổi đơn vị trước khi tính: Dân số cho bằng triệu người, diện tích cho bằng nghìn km² mà chia trực tiếp. Cách tránh: luôn đổi về đơn vị cơ sở (người, km², USD) ở bước đầu tiên.
Lỗi 4. Sập bẫy câu hỏi phủ định: Đề hỏi "không đúng", "không bao gồm" nhưng bạn đọc lướt thành "đúng", "bao gồm" rồi khoanh ngược. Cách tránh: khoanh tròn chữ "không" trong đề, và trước khi chọn đáp án cuối cùng hãy tự hỏi: "đề đang hỏi đúng hay hỏi sai?".
Lỗi 5. Trả lời tự luận thiếu số liệu: Viết nhận xét chung chung kiểu "cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực" mà không đưa con số nào. Cách tránh: mỗi nhận xét phải đi kèm ít nhất một con số cụ thể từ bảng số liệu (ví dụ: "tỉ trọng dịch vụ cao nhất, đạt 61,4% ở Phi-líp-pin").
Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi
| Ngày | Nội dung ôn tập | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Bài 1, 2: nhóm nước; toàn cầu hoá – khu vực hoá | Đọc SGK, ghi nhớ khái niệm + biểu hiện + cơ hội/thách thức |
| Ngày 2 | Bài 4: tổ chức quốc tế; an ninh toàn cầu | Lập bảng phân biệt WTO, IMF, WB, OPEC, ASEAN, EU, APEC |
| Ngày 3 | EU: quá trình hình thành, 4 tự do, đồng ơ-rô | Vẽ sơ đồ timeline 1951 – 1957 – 1967 – 1993 – 2002 |
| Ngày 4 | EU: vị thế kinh tế, khó khăn dân số già | Tự đặt 10 câu trắc nghiệm và tự trả lời |
| Ngày 5 | Đông Nam Á: vị trí, điều kiện tự nhiên | Vẽ sơ đồ tư duy thuận lợi – khó khăn |
| Ngày 6 | Đông Nam Á: dân cư, kinh tế, ASEAN | Ghi nhớ mốc ASEAN 1967 và 3 trụ cột cộng đồng |
| Ngày 7 | Nghỉ nhẹ + ôn lại | Làm lại các câu trắc nghiệm đã sai trong tuần |
| Ngày 8 | Tây Nam Á: vị trí, điều kiện tự nhiên, dầu mỏ | Ghi nhớ: vịnh Péc-xích, OPEC 1960 Báp-đa |
| Ngày 9 | Tây Nam Á: dân cư, kinh tế, xu hướng đa dạng hoá | So sánh bảng EU – ĐNA – Tây Nam Á |
| Ngày 10 | Công thức tính toán Phần 3 | Làm 20 bài tính: mật độ, tỉ trọng, cán cân, tăng trưởng |
| Ngày 11 | Luyện đề mẫu số 1 | Bấm giờ 45 phút, chấm điểm, ghi lại lỗi sai |
| Ngày 12 | Luyện đề mẫu số 2 | Bấm giờ 45 phút, so sánh điểm với đề 1 |
| Ngày 13 | Ôn lỗi sai + tự luận | Viết lại 3 câu tự luận, tập nhận xét bảng số liệu có số liệu |
| Ngày 14 | Tổng ôn nhẹ nhàng | Đọc lại sơ đồ tư duy, công thức; ngủ sớm, giữ tinh thần thoải mái |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Đề thi cuối kì 1 Địa lí 11 có ra phần Mỹ La-tinh không?
Đáp: Hầu như không. Mỹ La-tinh đã thi ở giữa kì 1, đề cuối kì tập trung vào EU, Đông Nam Á và Tây Nam Á (Bài 9–16), cộng một vài câu về các vấn đề kinh tế – xã hội thế giới (Bài 1, 2, 4). Bạn nên dồn sức vào 3 khu vực này.
Hỏi: Phần Trả lời ngắn thường hỏi dạng tính toán nào nhất?
Đáp: 6 dạng xuất hiện nhiều nhất là: tính tỉ trọng (%), tính cán cân xuất nhập khẩu, tính xuất khẩu/nhập khẩu từ tổng và cán cân, tính mật độ dân số, tính tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên, tính tốc độ tăng trưởng. Thuộc 6 công thức trong bài viết này là bạn xử lí được hết.
Hỏi: Có cần học thuộc số liệu cụ thể trong SGK không?
Đáp: Không cần thuộc mọi con số, nhưng nên nhớ các mốc "đinh": EU 27 thành viên, Hiệp ước Ma-xtrích 1992/1993, ơ-rô tiền mặt 2002, ASEAN thành lập 1967, OPEC thành lập 1960 tại Báp-đa, dầu mỏ tập trung ở vịnh Péc-xích. Các số liệu trong bảng đề thi đều cho sẵn, việc của bạn là tính đúng.
Hỏi: Làm sao để không mất điểm oan ở phần Đúng – Sai?
Đáp: Xử lí từng ý độc lập, không bỏ trống ý nào vì đúng ý nào được điểm ý đó. Cảnh giác với từ tuyệt đối ("tất cả", "hoàn toàn"), và với ý có số liệu thì tính nháp nhanh trước khi kết luận.
Hỏi: Câu tự luận nhận xét bảng số liệu cần lưu ý gì?
Đáp: Ba nguyên tắc: nhận xét phải có số liệu chứng minh cụ thể; nêu được điểm chung rồi mới so sánh điểm khác nhau giữa các đối tượng; kết thúc bằng một câu giải thích nguyên nhân hoặc ý nghĩa. Thiếu số liệu là mất ít nhất một nửa số điểm câu đó.
Kết luận
Đề thi cuối học kì 1 Địa lí 11 không hề "khó nhằn" nếu bạn ôn đúng trọng tâm: nắm chắc 3 khu vực EU, Đông Nam Á, Tây Nam Á; thuộc 6 công thức tính toán; luyện đề bấm giờ nghiêm túc và rút kinh nghiệm từ từng lỗi sai. Hai đề thi mẫu trong bài viết này đã bao quát đầy đủ 4 phần của đề thật — hãy in ra, bấm giờ 45 phút và làm như đang thi thật, bạn sẽ thấy mình tiến bộ rõ rệt sau mỗi lần luyện. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm nhiều đề thi mẫu, tài liệu ôn tập các môn khác tại chuyên mục tin tức của ClassOn nhé.