Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Giáo dục kinh tế và pháp luật · Lớp 10 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc đề 45 phút (20 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 2 tự luận), phạm vi 10 bài phần Giáo dục kinh tế đã đối chiếu phân phối chương trình chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm 6 chủ đề, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với các bạn lớp 10, môn Giáo dục kinh tế và pháp luật là một môn học hoàn toàn mới — không còn là Giáo dục công dân như ở cấp THCS nữa. Nhiều bạn lo lắng: "Môn này học gì? Thi như thế nào? Có khó không?" Tin vui là phạm vi thi học kì 1 rất gọn: chỉ gói trong 10 bài đầu tiên (toàn bộ phần Giáo dục kinh tế), chưa động đến phần Pháp luật. Chỉ cần nắm chắc các khái niệm, hiểu được mối liên hệ giữa chúng và luyện đủ dạng câu hỏi, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì thi học kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 năm 2026 (sách Kết nối tri thức với cuộc sống — bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027): cấu trúc đề thi mới nhất theo các đề thi thật (45 phút: trắc nghiệm nhiều lựa chọn + trắc nghiệm đúng–sai + tự luận), phạm vi kiến thức 10 bài đã được đối chiếu với phân phối chương trình chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm 6 chủ đề, 2 đề thi mẫu bám sát đề thi thật có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp. Nếu bạn muốn tham khảo thêm đề của lớp 11, có thể xem đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 11.

Cấu trúc đề thi cuối kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi". Đối chiếu các đề kiểm tra cuối kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 của các trường THPT trên cả nước (theo định hướng kiểm tra đánh giá mới của Bộ GD&ĐT), cấu trúc đề phổ biến nhất như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn Chọn 1 đáp án đúng trong 4 đáp án A, B, C, D 20 câu × 0,25đ 5,0 điểm
II. Trắc nghiệm đúng – sai Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý đúng được 0,25đ 2 câu × 1,0đ 2,0 điểm
III. Tự luận Trình bày câu trả lời, xử lí tình huống 2 câu × 1,5đ 3,0 điểm
Tổng 24 câu 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 45 phút (không kể thời gian phát đề). Một số trường có biến thể nhỏ (ví dụ 24 câu trắc nghiệm + 2 câu tự luận, hoặc tăng số câu đúng–sai), nhưng khung 20 + 2 + 2 trên đây là phổ biến nhất. Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ khoảng 40% nhận biết, 30% thông hiểu, 30% vận dụng — trong đó phần tự luận và các câu tình huống ở phần đúng–sai là nơi phân loại học sinh rõ nhất.

Phạm vi kiến thức học kì 1: học 10 bài, thi đúng 10 bài

Theo sách Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống và phân phối chương trình chính thức (Phụ lục I kế hoạch dạy học năm học 2026–2027), học kì 1 các bạn học toàn bộ Phần 1: Giáo dục kinh tế gồm 10 bài, 6 chủ đề. Điểm nhiều bạn dễ nhầm: từ Bài 11 (Khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật) trở đi thuộc học kì 2 — các bài về pháp luật, Hiến pháp, hệ thống chính trị sẽ không xuất hiện trong đề thi cuối kì 1. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn đối chiếu với vở ghi của mình:

Chủ đề Bài học Nội dung chính
Chủ đề 1. Nền kinh tế và các chủ thể của nền kinh tế Bài 1. Các hoạt động kinh tế cơ bản trong đời sống xã hội
Bài 2. Các chủ thể của nền kinh tế
Sản xuất – phân phối – trao đổi – tiêu dùng; người sản xuất, người tiêu dùng, chủ thể trung gian, Nhà nước
Chủ đề 2. Thị trường và cơ chế thị trường Bài 3. Thị trường
Bài 4. Cơ chế thị trường
Khái niệm, chức năng, phân loại thị trường; cơ chế thị trường, ưu điểm và hạn chế
Chủ đề 3. Ngân sách nhà nước và thuế Bài 5. Ngân sách nhà nước và thuế
Bài 6. Thuế
Ngân sách nhà nước; thuế: khái niệm, đặc điểm, vai trò, phân loại
Chủ đề 4. Sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh Bài 7. Sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh Khái niệm kinh doanh; mô hình hộ gia đình, doanh nghiệp, hợp tác xã
Chủ đề 5. Tín dụng và cách sử dụng các dịch vụ tín dụng trong đời sống Bài 8. Tín dụng và vai trò của tín dụng trong đời sống
Bài 9. Dịch vụ tín dụng
Tín dụng: khái niệm, đặc điểm, vai trò; các dịch vụ tín dụng, trách nhiệm người vay
Chủ đề 6. Lập kế hoạch tài chính cá nhân Bài 10. Lập kế hoạch tài chính cá nhân Khái niệm, các loại kế hoạch, các bước lập kế hoạch, tầm quan trọng

Tóm tắt kiến thức trọng tâm 6 chủ đề

Chủ đề 1. Nền kinh tế và các chủ thể của nền kinh tế (Bài 1–2)

- Hoạt động kinh tế là hoạt động con người sử dụng các yếu tố sản xuất để tạo ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của đời sống xã hội.
- Các hoạt động kinh tế cơ bản: sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng. Các hoạt động này có mối quan hệ thống nhất, tác động qua lại lẫn nhau; trong đó sản xuất là khâu cơ bản nhất, có vai trò quyết định đối với các khâu còn lại.
- Các chủ thể của nền kinh tế: (1) Người sản xuất (doanh nghiệp, hộ sản xuất kinh doanh...) — tạo ra hàng hóa, dịch vụ; (2) Người tiêu dùng — sử dụng hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu; (3) Chủ thể trung gian (thương nhân, người môi giới...) — kết nối sản xuất với tiêu dùng; (4) Nhà nước — quản lí, điều tiết nền kinh tế bằng pháp luật, chính sách.
- Mẹo nhớ: khi gặp câu hỏi "ai là chủ thể trung gian", hãy nghĩ ngay đến người buôn bán, môi giới — những người "đứng giữa" người sản xuất và người tiêu dùng.

Chủ đề 2. Thị trường và cơ chế thị trường (Bài 3–4)

- Thị trường theo nghĩa hẹp: nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa (chợ, siêu thị, sàn thương mại điện tử...).
- Thị trường theo nghĩa rộng: lĩnh vực trao đổi, mua bán mà ở đó các chủ thể kinh tế tác động qua lại lẫn nhau để xác định giá cả và số lượng hàng hóa, dịch vụ.
- Ba chức năng cơ bản của thị trường: (1) Chức năng thừa nhận — thừa nhận giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa (hàng hóa có bán được hay không); (2) Chức năng thông tin — cung cấp thông tin về giá cả, cung cầu, chất lượng cho các chủ thể; (3) Chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế sản xuất và tiêu dùng (giá tăng kích thích sản xuất, hạn chế tiêu dùng và ngược lại).
- Cơ chế thị trường là hệ thống các quan hệ kinh tế mang tính tự điều chỉnh, tuân theo yêu cầu của các quy luật kinh tế (cạnh tranh, cung – cầu, giá cả...), chi phối hoạt động của các chủ thể kinh tế — được ví như "bàn tay vô hình" điều tiết nền kinh tế.
- Ưu điểm: kích thích tính năng động, sáng tạo của các chủ thể; thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, tăng trưởng kinh tế; phân bổ nguồn lực hiệu quả.
- Hạn chế: phân hóa giàu – nghèo; ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên; khủng hoảng kinh tế theo chu kỳ; hàng giả, hàng kém chất lượng → cần sự điều tiết của Nhà nước.

Chủ đề 3. Ngân sách nhà nước và thuế (Bài 5–6)

- Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).
- Nguồn thu chủ yếu, quan trọng nhất của ngân sách nhà nước là thuế. Ngoài thuế còn có phí, lệ phí, thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước, viện trợ, vay nợ...
- Vai trò của ngân sách nhà nước: công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô; đảm bảo nguồn lực cho giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh, an sinh xã hội; góp phần ổn định và phát triển kinh tế.
- Thuế là khoản nộp ngân sách nhà nước bắt buộc của tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân theo quy định của các luật thuế.
- Đặc điểm của thuế: tính bắt buộc (phải nộp, không được từ chối); tính không hoàn trả trực tiếp (người nộp không được đòi lại đúng số tiền đã nộp); tính pháp lí (do luật quy định).
- Vai trò của thuế: nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước; công cụ điều tiết kinh tế (khuyến khích hoặc hạn chế sản xuất, tiêu dùng một số mặt hàng); góp phần điều tiết thu nhập, thực hiện công bằng xã hội.
- Phân loại: thuế trực thu (thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp — đánh trực tiếp vào thu nhập) và thuế gián thu (thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu — cộng vào giá hàng hóa, người tiêu dùng cuối cùng chịu).

Chủ đề 4. Sản xuất kinh doanh và các mô hình sản xuất kinh doanh (Bài 7)

- Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích thu được lợi nhuận.
- Các mô hình sản xuất kinh doanh: (1) Hộ gia đình — quy mô nhỏ, vốn ít, lao động chủ yếu là thành viên gia đình (ví dụ: hộ trồng rau, cửa hàng tạp hóa gia đình); (2) Doanh nghiệp — tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, hoạt động sản xuất kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận (công ty, xí nghiệp...); (3) Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã — tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, các thành viên tự nguyện góp vốn, góp sức, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
- Yếu tố tạo nên thành công: ý tưởng kinh doanh phù hợp, vốn, lao động có tay nghề, quản lí tốt, chất lượng sản phẩm, uy tín, tuân thủ pháp luật và có trách nhiệm với cộng đồng, môi trường.

Chủ đề 5. Tín dụng và dịch vụ tín dụng (Bài 8–9)

- Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên sự tin tưởng giữa người cho vay và người đi vay, theo nguyên tắc hoàn trả cả vốn gốc và lãi đúng thời hạn. Nói ngắn gọn: tín dụng là "cầu nối" đáp ứng nhu cầu vay và cho vay của các chủ thể trong nền kinh tế.
- Đặc điểm của tín dụng: dựa trên lòng tin (tín nhiệm); có thời hạn xác định; người vay phải hoàn trả đầy đủ gốc và lãi.
- Vai trò của tín dụng: đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng; góp phần thúc đẩy mọi mặt đời sống xã hội phát triển; hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn tạm thời.
- Các dịch vụ tín dụng phổ biến: vay tín chấp (không cần tài sản đảm bảo, cho vay chủ yếu dựa vào uy tín của người vay), vay thế chấp (có tài sản đảm bảo), tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất kinh doanh...
- Trách nhiệm của người vay: cung cấp thông tin trung thực, chính xác; sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả; hoàn trả đầy đủ vốn gốc và lãi đúng thời hạn. Vi phạm (bỏ trốn, không trả nợ) là vi phạm pháp luật và mất uy tín tín dụng.

Chủ đề 6. Lập kế hoạch tài chính cá nhân (Bài 10)

- Kế hoạch tài chính cá nhân là bản kế hoạch thu chi giúp quản lí tiền bạc của cá nhân, bao gồm các quyết định về thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư để thực hiện những mục tiêu tài chính của bản thân.
- Các loại kế hoạch: (1) Ngắn hạn — thời gian thực hiện ngắn (ví dụ: bạn M tiết kiệm 20 ngày, mỗi ngày 10.000 đồng để mua bộ vợt cầu lông); (2) Trung hạn — thời gian vài tháng (ví dụ: bạn H tiết kiệm trong 5 tháng để có tiền về thăm gia đình); (3) Dài hạn — thời gian dài, thường từ một năm trở lên (ví dụ: bạn M tiết kiệm suốt năm học lớp 9 được 1,5 triệu đồng để học tiếng Anh trong hè).
- Tầm quan trọng: giúp quản lí tài chính hiệu quả, tránh chi tiêu quá đà, mất kiểm soát; tạo thói quen tiết kiệm; đảm bảo thực hiện được các mục tiêu tài chính đã đặt ra.
- Các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân: Bước 1 — Xác định mục tiêu tài chính và thời hạn thực hiện; Bước 2 — Đánh giá tình hình tài chính hiện tại (thu nhập, chi tiêu); Bước 3 — Theo dõi và kiểm soát thu chi cá nhân; Bước 4 — Xây dựng kế hoạch chi tiêu cụ thể, cắt giảm khoản không cần thiết; Bước 5 — Thực hiện nghiêm túc, đánh giá và điều chỉnh khi cần.

Đề thi mẫu số 1 (45 phút)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (5,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Các hoạt động kinh tế cơ bản trong đời sống xã hội có mối quan hệ như thế nào với nhau?
A. Mâu thuẫn, bài trừ lẫn nhau
B. Tách rời, không liên quan tới nhau
C. Thống nhất, tác động qua lại với nhau
D. Rời rạc, bài xích lẫn nhau
→ Đáp án: C.
Giải thích: Các hoạt động sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng tồn tại trong mối quan hệ thống nhất, tác động qua lại lẫn nhau — sản xuất quyết định phân phối, trao đổi, tiêu dùng; ngược lại tiêu dùng cũng kích thích sản xuất. Đáp án A, B, D sai vì phủ nhận tính gắn bó tất yếu giữa các khâu của quá trình kinh tế.

Câu 2. Trong các hoạt động kinh tế cơ bản, hoạt động nào có vai trò quyết định đối với các hoạt động còn lại?
A. Phân phối
B. Trao đổi
C. Tiêu dùng
D. Sản xuất
→ Đáp án: D.
Giải thích: Sản xuất là hoạt động con người tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần; không có sản xuất thì không có gì để phân phối, trao đổi, tiêu dùng — nên sản xuất giữ vai trò quyết định. Đáp án A, B, C đều là các khâu phụ thuộc vào sản xuất.

Câu 3. Việc con người sử dụng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu của đời sống là đang thực hiện hoạt động kinh tế nào?
A. Sản xuất
B. Phân phối
C. Tiêu dùng
D. Trao đổi
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tiêu dùng chính là hoạt động sử dụng hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu — đúng như mô tả trong câu hỏi. Đáp án A là tạo ra sản phẩm; B là đưa sản phẩm đến tay người dùng; D là mua bán, trao đổi trên thị trường.

Câu 4. Chủ thể nào dưới đây thuộc nhóm "chủ thể trung gian" trong nền kinh tế?
A. Công nhân trong nhà máy
B. Người mua hàng ở siêu thị
C. Người môi giới bất động sản
D. Cơ quan thuế nhà nước
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chủ thể trung gian là người "đứng giữa", kết nối người sản xuất với người tiêu dùng — người môi giới bất động sản đúng vai trò này. Đáp án A là người sản xuất (người lao động); B là người tiêu dùng; D là Nhà nước (chủ thể quản lí, điều tiết).

Câu 5. Theo nghĩa hẹp, thị trường là
A. lĩnh vực trao đổi, mua bán mà ở đó các chủ thể tác động qua lại để xác định giá cả
B. nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa
C. tổng hòa các quan hệ kinh tế trong xã hội
D. hệ thống các quy luật kinh tế chi phối nền kinh tế
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo nghĩa hẹp, thị trường được hiểu cụ thể là nơi diễn ra mua bán (chợ, siêu thị, sàn thương mại điện tử). Đáp án A là khái niệm thị trường theo nghĩa rộng. Đáp án C, D là những khái niệm khác, không phải định nghĩa thị trường.

Câu 6. Phương án nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng của thị trường?
A. Chức năng thừa nhận
B. Chức năng thông tin
C. Chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế
D. Chức năng điều khiển
→ Đáp án: D.
Giải thích: Thị trường có 3 chức năng: thừa nhận, thông tin, điều tiết (kích thích hoặc hạn chế). "Chức năng điều khiển" không phải chức năng của thị trường — đây là đáp án gây nhiễu, đánh vào sự nhầm lẫn giữa "điều tiết" và "điều khiển".

Câu 7. Khi giá thịt lợn tăng cao, nhiều hộ chăn nuôi mở rộng quy mô đàn lợn. Hiện tượng này thể hiện chức năng nào của thị trường?
A. Chức năng thừa nhận
B. Chức năng thông tin
C. Chức năng điều tiết, kích thích sản xuất
D. Chức năng phân phối
→ Đáp án: C.
Giải thích: Giá tăng (tín hiệu thị trường) đã kích thích người sản xuất mở rộng sản xuất — đúng bản chất chức năng điều tiết, kích thích sản xuất. Đáp án A là thừa nhận giá trị hàng hóa (bán được hay không); B là cung cấp thông tin; D không phải chức năng của thị trường.

Câu 8. "Hệ thống các quan hệ kinh tế mang tính tự điều chỉnh, tuân theo yêu cầu của các quy luật kinh tế, đóng vai trò như bàn tay vô hình điều tiết nền kinh tế" là nội dung của khái niệm nào?
A. Cơ chế thị trường
B. Nền kinh tế thị trường
C. Quy luật cung cầu
D. Chính sách kinh tế của Nhà nước
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây chính là định nghĩa cơ chế thị trường trong SGK: hệ thống quan hệ kinh tế tự điều chỉnh theo các quy luật kinh tế, ví như "bàn tay vô hình". Đáp án B là mô hình kinh tế nói chung; C chỉ là một quy luật cụ thể; D là sự can thiệp có chủ đích của Nhà nước, trái với tính "tự điều chỉnh".

Câu 9. Ưu điểm của cơ chế thị trường là
A. xóa bỏ hoàn toàn phân hóa giàu nghèo
B. kích thích tính năng động, sáng tạo của các chủ thể kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
C. bảo vệ tuyệt đối môi trường tự nhiên
D. loại bỏ mọi khủng hoảng kinh tế
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cạnh tranh thị trường buộc các chủ thể phải năng động, sáng tạo, nâng cao chất lượng, hạ giá thành — từ đó thúc đẩy lực lượng sản xuất và tăng trưởng kinh tế. Đáp án A, C, D đều dùng từ tuyệt đối ("hoàn toàn", "tuyệt đối", "mọi") — đó chính là những hạn chế của cơ chế thị trường (phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, khủng hoảng theo chu kỳ), không phải ưu điểm.

Câu 10. Hạn chế của cơ chế thị trường đòi hỏi phải có sự can thiệp của chủ thể nào?
A. Người tiêu dùng
B. Doanh nghiệp lớn
C. Nhà nước
D. Chủ thể trung gian
→ Đáp án: C.
Giải thích: Những khuyết tật của cơ chế thị trường (phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, khủng hoảng...) không thể tự khắc phục bằng "bàn tay vô hình" mà cần "bàn tay hữu hình" của Nhà nước thông qua pháp luật và chính sách kinh tế. Các đáp án còn lại đều là chủ thể tham gia thị trường, không có vai trò điều tiết vĩ mô.

Câu 11. Nguồn thu chủ yếu, quan trọng nhất của ngân sách nhà nước là
A. phí và lệ phí
B. thuế
C. vốn viện trợ nước ngoài
D. thu từ xổ số kiến thiết
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thuế là nguồn thu chủ yếu và ổn định nhất của ngân sách nhà nước — đây là khẳng định trọng tâm của Bài 5, Bài 6. Các đáp án còn lại chỉ là nguồn thu bổ sung, chiếm tỉ trọng nhỏ.

Câu 12. Theo quy định của pháp luật, thuế là khoản thu mang tính
A. tự nguyện
B. bắt buộc
C. thỏa thuận
D. từ thiện
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tính bắt buộc là đặc điểm cơ bản nhất của thuế: tổ chức, cá nhân phải nộp theo luật định, không được từ chối. Đáp án A, C, D đều trái với bản chất của thuế — thuế không phải đóng góp tự nguyện hay từ thiện.

Câu 13. Loại thuế nào dưới đây thuộc nhóm thuế trực thu?
A. Thuế giá trị gia tăng
B. Thuế tiêu thụ đặc biệt
C. Thuế thu nhập cá nhân
D. Thuế xuất nhập khẩu
→ Đáp án: C.
Giải thích: Thuế trực thu đánh trực tiếp vào thu nhập của tổ chức, cá nhân — thuế thu nhập cá nhân là ví dụ điển hình. Đáp án A, B, D đều là thuế gián thu (cộng vào giá hàng hóa, người tiêu dùng cuối cùng chịu).

Câu 14. Việc Nhà nước đánh thuế tiêu thụ đặc biệt cao đối với thuốc lá, rượu bia nhằm
A. tăng nguồn thu ngân sách là chính, không quan tâm sức khỏe người dân
B. hạn chế sản xuất và tiêu dùng các mặt hàng có hại cho sức khỏe
C. khuyến khích người dân sử dụng nhiều hơn
D. bảo hộ sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là vai trò điều tiết kinh tế của thuế: dùng thuế suất cao để hạn chế sản xuất, tiêu dùng những mặt hàng có hại. Đáp án A sai vì mục đích không chỉ là thu ngân sách; C ngược hoàn toàn với mục đích; D là vai trò của thuế xuất nhập khẩu, không phải thuế tiêu thụ đặc biệt.

Câu 15. Hoạt động nào dưới đây là hoạt động kinh doanh?
A. Bà H nấu cơm cho gia đình ăn hằng ngày
B. Anh K mở quán cà phê bán cho khách để thu lợi nhuận
C. Bạn M cho bạn mượn sách giáo khoa
D. Chị L đi chợ mua rau về nấu ăn
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kinh doanh phải có hai dấu hiệu: thực hiện trên thị trường và nhằm mục đích thu lợi nhuận — mở quán cà phê bán cho khách thỏa mãn cả hai. Đáp án A, C, D đều là hoạt động phục vụ nhu cầu cá nhân/gia đình, không nhằm lợi nhuận nên không phải kinh doanh.

Câu 16. Mô hình sản xuất kinh doanh nào có quy mô nhỏ, vốn ít, lao động chủ yếu là thành viên gia đình?
A. Doanh nghiệp
B. Hợp tác xã
C. Hộ gia đình
D. Liên hiệp hợp tác xã
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đây chính là đặc điểm của mô hình hộ gia đình (hộ kinh doanh cá thể): quy mô nhỏ, vốn ít, dùng lao động gia đình. Đáp án A có tư cách pháp nhân, quy mô lớn hơn; B, D là tổ chức kinh tế tập thể với nhiều thành viên.

Câu 17. "Cầu nối đáp ứng nhu cầu vay và cho vay của các chủ thể trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy mọi mặt đời sống xã hội phát triển" là vai trò của
A. ngân hàng
B. tín dụng
C. bảo hiểm
D. chứng khoán
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là cách diễn đạt về vai trò của tín dụng trong SGK: làm cầu nối giữa người có vốn nhàn rỗi và người cần vốn. Đáp án A (ngân hàng) chỉ là một chủ thể cung ứng dịch vụ tín dụng, không phải khái niệm được hỏi.

Câu 18. Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của tín dụng?
A. Dựa trên sự tin tưởng giữa người cho vay và người đi vay
B. Người vay phải hoàn trả cả vốn gốc và lãi đúng thời hạn
C. Người vay được miễn hoàn trả nếu gặp khó khăn
D. Quan hệ vay mượn có thời hạn xác định
→ Đáp án: C.
Giải thích: Nguyên tắc của tín dụng là phải hoàn trả đầy đủ gốc và lãi đúng hạn — không có chuyện "miễn hoàn trả khi khó khăn". Đáp án A, B, D đều là đặc điểm đúng của tín dụng (tín nhiệm, hoàn trả gốc + lãi, có thời hạn).

Câu 19. Bản kế hoạch thu chi giúp quản lí tiền bạc của cá nhân, bao gồm các quyết định về thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư để thực hiện mục tiêu tài chính được gọi là
A. kế hoạch học tập
B. kế hoạch tài chính cá nhân
C. kế hoạch kinh doanh
D. kế hoạch chi tiêu gia đình
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là định nghĩa kế hoạch tài chính cá nhân trong SGK Bài 10. Đáp án A là kế hoạch học tập; C là kế hoạch của hoạt động kinh doanh; D hẹp hơn (chỉ chi tiêu gia đình, không bao gồm thu nhập, đầu tư của cá nhân).

Câu 20. Bạn H đặt mục tiêu tiết kiệm trong 5 tháng để có tiền về thăm gia đình. Kế hoạch tài chính này của H thuộc loại
A. ngắn hạn
B. trung hạn
C. dài hạn
D. khẩn cấp
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo SGK, kế hoạch trung hạn có thời gian thực hiện vài tháng (trường hợp H tiết kiệm 5 tháng là ví dụ trong sách). Ngắn hạn là dưới 3 tháng (ví dụ M mua vợt cầu lông trong 20 ngày); dài hạn thường từ một năm trở lên. Đáp án D không phải loại kế hoạch trong SGK.

Bảng đáp án Phần I — Đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án C D C C B D C A B C
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B B C B B C B C B B

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 21. Anh T mở một cửa hàng tạp hóa tại nhà, vợ chồng anh trực tiếp bán hàng, vốn đầu tư ban đầu 50 triệu đồng từ tiền tiết kiệm của gia đình.
a) Mô hình kinh doanh của anh T là mô hình hộ gia đình.
b) Mục đích kinh doanh của anh T là thu được lợi nhuận.
c) Anh T không cần tuân thủ các quy định của pháp luật về kinh doanh vì quy mô nhỏ.
d) Để thành công, anh T cần đảm bảo chất lượng hàng hóa và giữ uy tín với khách hàng.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — quy mô nhỏ, vốn gia đình, lao động là vợ chồng chính là đặc điểm mô hình hộ gia đình. b) Đúng — thu lợi nhuận là mục đích của mọi hoạt động kinh doanh. c) Sai — dù quy mô nhỏ vẫn phải đăng kí kinh doanh và tuân thủ pháp luật (an toàn thực phẩm, thuế...). d) Đúng — chất lượng và uy tín là yếu tố sống còn của kinh doanh.

Câu 22. Bạn Q được bố mẹ cho 2 triệu đồng mỗi tháng để chi tiêu. Q thường mua sắm theo cảm hứng, hết tiền lại xin thêm, cuối tháng không còn đồng nào.
a) Q chưa có kế hoạch tài chính cá nhân.
b) Q nên xác định mục tiêu tài chính và thời hạn thực hiện trước khi chi tiêu.
c) Việc Q chi tiêu theo cảm hứng là biểu hiện của quản lí tài chính tốt.
d) Nếu có kế hoạch tài chính cá nhân, Q sẽ tránh được tình trạng chi tiêu quá đà, mất kiểm soát.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — mua sắm theo cảm hứng, không có mục tiêu, không theo dõi thu chi tức là chưa có kế hoạch. b) Đúng — xác định mục tiêu và thời hạn là bước 1 khi lập kế hoạch tài chính cá nhân. c) Sai — chi tiêu theo cảm hứng chính là nguyên nhân dẫn đến mất kiểm soát tài chính. d) Đúng — đó chính là tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cá nhân.

Bảng đáp án Phần II — Đề thi mẫu số 1

Câu đúng – sai a b c d
Câu 21 Đ Đ S Đ
Câu 22 Đ Đ S Đ

Phần III. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 23 (1,5 điểm). Nêu các chức năng của thị trường. Cho ví dụ minh họa một chức năng.
→ Đáp án: Ba chức năng của thị trường: (1) Chức năng thừa nhận — thị trường thừa nhận giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa (hàng hóa có bán được hay không do thị trường quyết định); (2) Chức năng thông tin — thị trường cung cấp thông tin về giá cả, cung cầu, chất lượng hàng hóa cho người sản xuất và người tiêu dùng; (3) Chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế sản xuất và tiêu dùng (giá cả tăng kích thích sản xuất, hạn chế tiêu dùng và ngược lại). Ví dụ minh họa (chấp nhận các ví dụ hợp lí): khi giá cà phê tăng cao, nông dân mở rộng diện tích trồng cà phê — thể hiện chức năng điều tiết, kích thích sản xuất của thị trường.
Hướng dẫn chấm: nêu đúng 3 chức năng (1,0đ); ví dụ minh họa hợp lí, gắn đúng với một chức năng (0,5đ).

Câu 24 (1,5 điểm). Gia đình bạn N có cửa hàng bán đồ ăn sáng. Gần đây, một số khách hàng phản ánh đồ ăn không đảm bảo vệ sinh. Nếu là N, em sẽ xử lí như thế nào? Vì sao?
→ Đáp án: Nếu là N, em sẽ: (1) chân thành xin lỗi khách hàng và tạm dừng bán các món bị phản ánh; (2) kiểm tra lại toàn bộ quy trình chế biến, nguồn nguyên liệu, vệ sinh cửa hàng; (3) khắc phục ngay, công khai cam kết đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm; (4) rút kinh nghiệm, duy trì kiểm tra thường xuyên. Vì: chất lượng và uy tín là yếu tố quyết định sự tồn tại của hoạt động kinh doanh; kinh doanh phải tuân thủ pháp luật (vệ sinh an toàn thực phẩm) và có trách nhiệm với cộng đồng; xử lí khéo léo còn giúp giữ chân khách hàng và xây dựng thương hiệu lâu dài.
Hướng dẫn chấm: nêu được cách xử lí cụ thể, hợp lí (1,0đ); giải thích được vì sao (gắn với kiến thức về kinh doanh có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật) (0,5đ).

Đề thi mẫu số 2 (45 phút)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (5,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Hoạt động con người sử dụng các yếu tố sản xuất để tạo ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của đời sống xã hội được gọi là
A. hoạt động kinh tế
B. hoạt động văn hóa
C. hoạt động chính trị
D. hoạt động xã hội
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là định nghĩa hoạt động kinh tế trong SGK Bài 1. Đáp án B, C, D là các loại hoạt động khác của đời sống xã hội, không liên quan đến việc tạo ra sản phẩm bằng các yếu tố sản xuất.

Câu 2. Trong nền kinh tế, chủ thể có vai trò quản lí, điều tiết nền kinh tế bằng pháp luật và các chính sách kinh tế là
A. người sản xuất
B. người tiêu dùng
C. Nhà nước
D. chủ thể trung gian
→ Đáp án: C.
Giải thích: Nhà nước là chủ thể đặc biệt: không trực tiếp sản xuất hay tiêu dùng mà thực hiện vai trò quản lí, điều tiết vĩ mô bằng pháp luật, chính sách thuế, đầu tư công... Đáp án A tạo ra hàng hóa; B sử dụng hàng hóa; D kết nối sản xuất – tiêu dùng.

Câu 3. Chợ Đồng Xuân (Hà Nội), siêu thị, sàn thương mại điện tử là ví dụ về thị trường theo nghĩa
A. rộng
B. hẹp
C. trừu tượng
D. tương lai
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây đều là những nơi cụ thể diễn ra hoạt động mua bán — đúng khái niệm thị trường theo nghĩa hẹp. Nghĩa rộng chỉ lĩnh vực trao đổi nói chung, không gắn với địa điểm cụ thể. Đáp án C, D không phải cách phân loại trong SGK.

Câu 4. Thông qua giá cả trên thị trường, người sản xuất biết được mặt hàng nào đang được ưa chuộng để điều chỉnh sản xuất. Điều này thể hiện chức năng nào của thị trường?
A. Chức năng thừa nhận
B. Chức năng thông tin
C. Chức năng điều tiết
D. Chức năng phân phối
→ Đáp án: B.
Giải thích: Giá cả ở đây đóng vai trò cung cấp thông tin (mặt hàng nào được ưa chuộng) cho người sản xuất — đúng chức năng thông tin. Đáp án A là thừa nhận giá trị hàng hóa; C là kích thích/hạn chế sản xuất – tiêu dùng; D không phải chức năng của thị trường.

Câu 5. "Bàn tay vô hình" điều tiết nền kinh tế là cách ví von về
A. sự can thiệp của Nhà nước
B. cơ chế thị trường
C. hoạt động của ngân hàng
D. quy luật cung cầu
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Bàn tay vô hình" là hình ảnh ví von nổi tiếng về cơ chế thị trường — sự tự điều chỉnh của nền kinh tế theo các quy luật kinh tế mà không cần ai điều khiển trực tiếp. Đáp án A là "bàn tay hữu hình"; C, D chỉ là một bộ phận, không phải toàn bộ cơ chế.

Câu 6. Nhược điểm của cơ chế thị trường KHÔNG bao gồm
A. phân hóa giàu nghèo
B. ô nhiễm môi trường
C. kích thích tính năng động, sáng tạo
D. khủng hoảng kinh tế theo chu kỳ
→ Đáp án: C.
Giải thích: Kích thích tính năng động, sáng tạo là ưu điểm của cơ chế thị trường, không phải nhược điểm. Đáp án A, B, D đều là những hạn chế (khuyết tật) điển hình của cơ chế thị trường mà SGK đã nêu.

Câu 7. Ngân sách nhà nước là
A. toàn bộ tiền tiết kiệm của người dân gửi ngân hàng
B. toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định
C. tổng lợi nhuận của các doanh nghiệp nhà nước
D. quỹ tiền mặt của Chính phủ để chi tiêu tùy ý
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là định nghĩa ngân sách nhà nước trong SGK: toàn bộ thu – chi của Nhà nước, được dự toán và thực hiện trong một thời gian nhất định (thường một năm). Đáp án A là tiền gửi tiết kiệm; C chỉ là một nguồn thu nhỏ; D sai vì chi ngân sách phải theo dự toán được phê duyệt, không thể "tùy ý".

Câu 8. Khoản chi nào dưới đây thuộc chi ngân sách nhà nước?
A. Tiền lương công nhân công ty tư nhân
B. Học bổng của trường đại học tư thục
C. Kinh phí xây dựng trường học công lập
D. Tiền mua sắm của hộ gia đình
→ Đáp án: C.
Giải thích: Xây dựng trường học công lập là khoản chi từ ngân sách nhà nước cho giáo dục — đúng bản chất chi ngân sách. Đáp án A, B, D đều là chi tiêu của các chủ thể ngoài nhà nước (doanh nghiệp, trường tư, hộ gia đình).

Câu 9. Đặc điểm "tính không hoàn trả trực tiếp" của thuế được hiểu là
A. người nộp thuế không được đòi lại đúng số tiền mình đã nộp
B. Nhà nước không bao giờ sử dụng tiền thuế
C. người nộp thuế được miễn thuế năm sau
D. tiền thuế chỉ dùng để trả lương cán bộ
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thuế mang tính không hoàn trả trực tiếp: người nộp không được đòi lại đúng số tiền đã nộp cho riêng mình, mà số tiền đó được dùng chung cho các hoạt động công. Đáp án B sai vì tiền thuế được sử dụng cho rất nhiều hoạt động; C, D là những diễn giải sai hoàn toàn.

Câu 10. Thuế giá trị gia tăng (VAT) mà người tiêu dùng phải trả khi mua hàng hóa thuộc loại thuế
A. trực thu
B. gián thu
C. thu nhập
D. tài sản
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thuế GTGT được cộng vào giá bán hàng hóa, người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế một cách gián tiếp — nên thuộc thuế gián thu. Thuế trực thu (đáp án A) đánh trực tiếp vào thu nhập như thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp.

Câu 11. Hành vi nào dưới đây thể hiện trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện pháp luật về thuế?
A. Tìm cách trốn thuế để tăng lợi nhuận
B. Kê khai trung thực và nộp thuế đầy đủ, đúng hạn
C. Nhờ người khác nộp thuế hộ rồi không trả tiền
D. Chỉ nộp thuế khi bị cơ quan thuế nhắc nhở
→ Đáp án: B.
Giải thích: Công dân có nghĩa vụ kê khai trung thực và nộp thuế đầy đủ, đúng hạn theo luật định. Đáp án A là hành vi trốn thuế — vi phạm pháp luật; C là gian dối; D thể hiện thái độ đối phó, thiếu tự giác thực hiện nghĩa vụ.

Câu 12. Chị H mở tiệm may tại nhà, tự mình cắt may và thuê thêm 2 thợ phụ. Mô hình kinh doanh của chị H thuộc loại
A. doanh nghiệp
B. hợp tác xã
C. hộ gia đình
D. công ty cổ phần
→ Đáp án: C.
Giải thích: Quy mô nhỏ, vốn của gia đình, lao động chủ yếu là bản thân và một vài người làm thuê — đúng đặc điểm mô hình hộ gia đình. Đáp án A, D là tổ chức có tư cách pháp nhân, quy mô lớn; B là tổ chức kinh tế tập thể với nhiều thành viên đồng sở hữu.

Câu 13. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là yếu tố tạo nên sự thành công trong kinh doanh?
A. Ý tưởng kinh doanh phù hợp với nhu cầu thị trường
B. Chất lượng sản phẩm tốt, giữ uy tín với khách hàng
C. Gian dối về chất lượng để tăng lợi nhuận nhanh
D. Quản lí tốt và tuân thủ pháp luật
→ Đáp án: C.
Giải thích: Gian dối về chất lượng có thể mang lại lợi nhuận trước mắt nhưng phá hủy uy tín và vi phạm pháp luật — không bao giờ là yếu tố của thành công bền vững. Đáp án A, B, D đều là những yếu tố tích cực mà SGK đã nêu.

Câu 14. Người vay tín chấp không cần tài sản đảm bảo, việc cho vay chủ yếu dựa vào
A. địa vị xã hội của người vay
B. uy tín của người vay
C. mối quan hệ quen biết
D. tài sản của người thân
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Tín chấp" nghĩa là vay bằng uy tín, lòng tin — tổ chức tín dụng đánh giá uy tín, lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ của người vay thay vì yêu cầu tài sản thế chấp. Đáp án A, C, D không phải căn cứ cho vay tín chấp theo quy định.

Câu 15. Anh M vay ngân hàng 100 triệu đồng để mở rộng xưởng mộc nhưng lại dùng số tiền đó để mua ô tô đi lại cá nhân. Anh M đã vi phạm nghĩa vụ nào của người vay?
A. Cung cấp thông tin trung thực
B. Sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả
C. Hoàn trả vốn gốc đúng hạn
D. Chịu lãi suất theo thỏa thuận
→ Đáp án: B.
Giải thích: Vay với mục đích sản xuất kinh doanh nhưng dùng vào tiêu dùng cá nhân là vi phạm nghĩa vụ sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả. Đáp án A, C, D là các nghĩa vụ khác của người vay, không phải nội dung vi phạm trong tình huống này.

Câu 16. Việc làm nào dưới đây thể hiện bạn đã có kế hoạch tài chính cá nhân tốt?
A. Ghi chép các khoản thu chi hằng ngày và tiết kiệm một phần tiền tiêu vặt
B. Mua sắm theo cảm hứng mỗi khi có tiền
C. Vay tiền bạn bè để mua điện thoại mới
D. Tiêu hết tiền bố mẹ cho ngay đầu tháng
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ghi chép thu chi (theo dõi, kiểm soát) và tiết kiệm chính là thực hành kế hoạch tài chính cá nhân. Đáp án B, C, D đều là những hành vi chi tiêu thiếu kiểm soát, dễ dẫn đến mất cân đối tài chính.

Câu 17. Bước đầu tiên khi lập kế hoạch tài chính cá nhân là
A. vay thêm tiền để tăng thu nhập
B. xác định mục tiêu tài chính và thời hạn thực hiện
C. mua sắm những thứ mình thích
D. gửi tiết kiệm toàn bộ số tiền hiện có
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo SGK, bước 1 là xác định mục tiêu tài chính và thời hạn thực hiện — có mục tiêu rõ ràng mới xây dựng được kế hoạch phù hợp. Đáp án A, C đi ngược với quản lí tài chính; D là hành động vội vàng khi chưa có mục tiêu cụ thể.

Câu 18. Bạn M đặt mục tiêu tiết kiệm mỗi ngày 10.000 đồng trong 20 ngày để mua bộ vợt cầu lông. Đây là kế hoạch tài chính cá nhân
A. ngắn hạn
B. trung hạn
C. dài hạn
D. không thời hạn
→ Đáp án: A.
Giải thích: 20 ngày là khoảng thời gian ngắn (dưới 3 tháng) — đúng ví dụ về kế hoạch ngắn hạn trong SGK. Trung hạn tính bằng vài tháng; dài hạn thường từ một năm trở lên.

Câu 19. Mối quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng được thể hiện đúng là
A. sản xuất quyết định tiêu dùng, tiêu dùng không ảnh hưởng đến sản xuất
B. tiêu dùng quyết định hoàn toàn sản xuất
C. sản xuất quyết định tiêu dùng, đồng thời tiêu dùng kích thích sản xuất phát triển
D. sản xuất và tiêu dùng tồn tại độc lập với nhau
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sản xuất giữ vai trò quyết định (tạo ra sản phẩm để tiêu dùng), nhưng tiêu dùng cũng tác động trở lại: nhu cầu tiêu dùng kích thích sản xuất mở rộng, đổi mới — thể hiện mối quan hệ thống nhất, tác động qua lại. Đáp án A chỉ thấy một chiều; B tuyệt đối hóa vai trò tiêu dùng; D phủ nhận mối liên hệ.

Câu 20. Khi Nhà nước tăng thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc, mục đích chủ yếu là
A. bảo hộ sản xuất ô tô trong nước và điều tiết tiêu dùng
B. làm tăng giá ô tô để người dân không mua được
C. trừng phạt các hãng xe nước ngoài
D. giảm nguồn thu ngân sách nhà nước
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thuế nhập khẩu cao làm giá xe nhập khẩu tăng, từ đó bảo hộ sản xuất trong nước và điều tiết hành vi tiêu dùng — đúng vai trò điều tiết kinh tế của thuế. Đáp án B diễn đạt sai mục đích (không phải để "không mua được"); C, D sai hoàn toàn về bản chất chính sách thuế.

Bảng đáp án Phần I — Đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A C B B B C B C A B
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B C C B B A B A C A

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 21. Trong giờ học, cô giáo đưa ra tình huống: "Giá xăng tăng khiến chi phí vận chuyển tăng, giá nhiều mặt hàng tăng theo".
a) Giá xăng tăng là tín hiệu thông tin của thị trường.
b) Giá cả tăng đã hạn chế tiêu dùng của người dân.
c) Đây là biểu hiện chức năng điều tiết của thị trường.
d) Nhà nước không cần quan tâm đến biến động giá xăng vì thị trường sẽ tự điều chỉnh hoàn toàn.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: a) Đúng — giá cả cung cấp thông tin về sự khan hiếm, chi phí cho các chủ thể. b) Đúng — giá tăng làm người tiêu dùng cân nhắc, hạn chế mua sắm. c) Đúng — giá cả điều tiết hành vi sản xuất và tiêu dùng. d) Sai — biến động giá các mặt hàng thiết yếu cần sự điều tiết của Nhà nước (bình ổn giá), thị trường không tự xử lí hoàn hảo mọi việc.

Câu 22. Bạn K nhận được học bổng 3 triệu đồng. K dự định dùng 1 triệu mua sách vở, 1 triệu tiết kiệm, 1 triệu còn lại để dành cho các khoản phát sinh.
a) K đã bước đầu lập kế hoạch tài chính cá nhân.
b) Việc K chia tiền thành các khoản với mục đích rõ ràng là biểu hiện của chi tiêu có kế hoạch.
c) K nên tiêu hết 3 triệu ngay để tận hưởng thành quả học tập.
d) Nếu kiên trì thực hiện, K sẽ rèn được thói quen quản lí tài chính tốt.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — K đã xác định mục đích sử dụng tiền rõ ràng cho từng khoản. b) Đúng — phân bổ có mục đích chính là chi tiêu có kế hoạch. c) Sai — tiêu hết ngay là chi tiêu thiếu kiểm soát, đi ngược với quản lí tài chính. d) Đúng — duy trì thói quen tốt sẽ hình thành kĩ năng quản lí tài chính bền vững.

Bảng đáp án Phần II — Đề thi mẫu số 2

Câu đúng – sai a b c d
Câu 21 Đ Đ Đ S
Câu 22 Đ Đ S Đ

Phần III. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 23 (1,5 điểm). Phân biệt thuế trực thu và thuế gián thu. Cho ví dụ mỗi loại.
→ Đáp án: Thuế trực thu là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập của tổ chức, cá nhân (người nộp thuế đồng thời là người chịu thuế), ví dụ: thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp. Thuế gián thu là loại thuế được cộng vào giá hàng hóa, dịch vụ; người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế một cách gián tiếp, ví dụ: thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu. Điểm khác biệt cốt lõi: ở thuế trực thu, người nộp và người chịu thuế là một; ở thuế gián thu, người nộp (doanh nghiệp) và người chịu (người tiêu dùng) tách rời nhau.
Hướng dẫn chấm: phân biệt đúng hai loại thuế (1,0đ); ví dụ đúng mỗi loại (0,5đ).

Câu 24 (1,5 điểm). Bạn A được mẹ cho 500.000 đồng tiền tiêu vặt mỗi tháng nhưng thường tiêu hết trong tuần đầu tiên vào trà sữa và đồ ăn vặt. Hãy lập kế hoạch tài chính cá nhân trong một tháng giúp bạn A, nêu rõ mục tiêu, thời hạn và cách thực hiện.
→ Đáp án: Mục tiêu: chi tiêu trong khuôn khổ 500.000 đồng/tháng và tiết kiệm được ít nhất 100.000 đồng. Thời hạn: 1 tháng (kế hoạch ngắn hạn). Cách thực hiện: (1) Ghi chép mọi khoản thu chi hằng ngày vào sổ hoặc ứng dụng; (2) Chia 500.000 đồng thành 4 tuần, mỗi tuần tối đa 100.000 đồng chi tiêu, 100.000 đồng tiết kiệm ngay từ đầu tháng; (3) Cắt giảm các khoản không cần thiết (giảm số lần uống trà sữa từ mỗi ngày xuống 2 lần/tuần); (4) Cuối tuần đối chiếu thực tế với kế hoạch, điều chỉnh tuần tiếp theo; (5) Kiên trì thực hiện, không vay mượn thêm khi hết tiền tuần.
Hướng dẫn chấm: xác định được mục tiêu và thời hạn (0,5đ); cách thực hiện cụ thể, khả thi, đúng các bước lập kế hoạch (1,0đ).

Phương pháp làm từng dạng bài trong đề thi

Dạng 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (khái niệm)

- Bước 1: Đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa (ví dụ: "KHÔNG phải", "chủ yếu nhất", "đúng nhất").
- Bước 2: Nhớ lại định nghĩa chính xác trong SGK rồi đối chiếu với 4 đáp án.
- Bước 3: Dùng phương pháp loại trừ: gạch bỏ ngay đáp án sai rõ ràng, cân nhắc giữa các đáp án còn lại.
- Bước 4: Cảnh giác với các từ tuyệt đối ("hoàn toàn", "tuyệt đối", "mọi", "tất cả") — trong môn này, đáp án chứa từ tuyệt đối thường là đáp án sai.

Dạng 2: Câu hỏi tình huống (vận dụng)

- Bước 1: Xác định tình huống thuộc bài học nào (thị trường? thuế? tín dụng? kế hoạch tài chính?).
- Bước 2: Nhớ lại khái niệm, đặc điểm liên quan rồi "áp" vào tình huống.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất với kiến thức SGK, không chọn theo cảm tính đời thường.

Dạng 3: Trắc nghiệm đúng – sai

- Bước 1: Đọc từng ý a, b, c, d độc lập — đừng để ý này ảnh hưởng đến ý khác.
- Bước 2: Mỗi ý là một khẳng định kiến thức: đối chiếu với SGK để kết luận đúng/sai.
- Bước 3: Chú ý các ý "nói ngược" kiến thức (ví dụ: "quy mô nhỏ không cần tuân thủ pháp luật" là sai) và các ý tuyệt đối hóa.

Dạng 4: Tự luận

- Bước 1: Xác định yêu cầu: hỏi khái niệm thì nêu khái niệm; hỏi phân biệt thì nêu điểm giống/khác; hỏi tình huống thì nêu cách xử lí + giải thích.
- Bước 2: Trình bày theo ý, mỗi ý một dòng, gạch đầu dòng rõ ràng.
- Bước 3: Luôn có ví dụ minh họa cụ thể — ví dụ đúng, gắn với thực tế sẽ được điểm tối đa phần minh họa.

5 lỗi mất điểm oan thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn thuế trực thu và thuế gián thu. Thấy "thuế thu nhập cá nhân" lại chọn gián thu vì nghĩ "cá nhân là người tiêu dùng". Cách tránh: nhớ công thức — trực thu đánh vào thu nhập (người nộp = người chịu), gián thu cộng vào giá hàng hóa (người chịu là người tiêu dùng cuối cùng).

Lỗi 2: Nhầm "chức năng điều khiển" với "chức năng điều tiết". Thị trường chỉ có 3 chức năng: thừa nhận, thông tin, điều tiết (kích thích/hạn chế). Cách tránh: học thuộc đúng tên 3 chức năng, thấy "điều khiển" là loại ngay.

Lỗi 3: Cho rằng mô hình hộ gia đình không cần tuân thủ pháp luật. Quy mô nhỏ không có nghĩa là đứng ngoài pháp luật — vẫn phải đăng kí kinh doanh, đảm bảo vệ sinh, nộp thuế. Cách tránh: nhớ nguyên tắc "kinh doanh dù lớn hay nhỏ đều phải tuân thủ pháp luật".

Lỗi 4: Trả lời câu hỏi đúng–sai theo cảm tính, không đối chiếu SGK. Ví dụ thấy "tiêu hết tiền để tận hưởng" nghe có vẻ hợp lí với tâm lí tuổi teen nên chọn Đúng. Cách tránh: mỗi ý đều phải "soi" lại bằng kiến thức sách giáo khoa.

Lỗi 5: Làm tự luận lan man, thiếu ví dụ minh họa. Viết dài nhưng toàn lí thuyết suông, không có ví dụ — mất điểm phần minh họa. Cách tránh: sau mỗi khái niệm, luôn chuẩn bị sẵn 1 ví dụ thực tế ngắn gọn.

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
Ngày 1–2 Chủ đề 1: Nền kinh tế và các chủ thể Học thuộc 4 hoạt động kinh tế, 4 nhóm chủ thể; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 3–4 Chủ đề 2: Thị trường và cơ chế thị trường Thuộc 3 chức năng thị trường, ưu/nhược điểm cơ chế thị trường; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 5–6 Chủ đề 3: Ngân sách nhà nước và thuế Phân biệt thuế trực thu/gián thu; học vai trò của thuế; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 7–8 Chủ đề 4–5: Sản xuất kinh doanh, tín dụng Thuộc 3 mô hình kinh doanh, đặc điểm tín dụng, trách nhiệm người vay; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 9–10 Chủ đề 6: Kế hoạch tài chính cá nhân Thuộc 3 loại kế hoạch, 5 bước lập kế hoạch; tự lập kế hoạch 1 tháng cho bản thân
Ngày 11 Ôn tổng hợp 10 bài Lập bảng so sánh các cặp khái niệm dễ nhầm; đọc lại toàn bộ tóm tắt
Ngày 12–13 Luyện đề mẫu số 1 và số 2 Bấm giờ đúng 45 phút mỗi đề, chấm điểm theo bảng đáp án, ghi lại các câu sai
Ngày 14 Tổng ôn nhẹ nhàng Đọc lại các câu đã sai, xem lại 5 lỗi mất điểm oan, nghỉ ngơi sớm

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 có khó không?

Không khó nếu bạn ôn đúng trọng tâm. Khoảng 70% số điểm nằm ở mức nhận biết và thông hiểu (nhớ khái niệm, nhận biết đúng/sai), chỉ khoảng 30% ở mức vận dụng (xử lí tình huống). Học thuộc các định nghĩa và làm đủ 2 đề mẫu trong bài là bạn đã có thể đạt điểm 8 trở lên.

Có phải học thuộc lòng từng chữ trong sách giáo khoa không?

Không cần học vẹt từng chữ, nhưng phải nhớ chính xác các từ khóa trong định nghĩa. Ví dụ: định nghĩa tín dụng phải nhớ "hoàn trả cả vốn gốc và lãi đúng thời hạn"; định nghĩa kinh doanh phải nhớ "nhằm mục đích thu được lợi nhuận". Thầy cô chấm theo ý, có đủ từ khóa là được điểm tối đa.

Làm thế nào để không nhầm thuế trực thu và thuế gián thu?

Nhớ mẹo: trực thu đánh vào thu nhập (thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp); gián thu cộng vào giá hàng hóa (thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu). Thấy tên thuế có chữ "thu nhập" thì đó là trực thu.

Kết luận

Kì thi học kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 không đánh đố học sinh ở những kiến thức ngoài sách, mà kiểm tra mức độ nắm vững 10 bài học của phần Giáo dục kinh tế: từ các hoạt động kinh tế, thị trường, cơ chế thị trường, ngân sách nhà nước, thuế, các mô hình sản xuất kinh doanh, tín dụng đến lập kế hoạch tài chính cá nhân. Bí quyết đạt điểm cao gói gọn trong ba việc: học thuộc chính xác các định nghĩa với đầy đủ từ khóa, luyện đủ 2 đề thi mẫu trong bài viết này một cách nghiêm túc như thi thật, và tránh 5 lỗi mất điểm oan đã liệt kê ở trên.

Hãy in hai đề thi mẫu ra, bấm giờ 45 phút làm nghiêm túc, rồi đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm các tài liệu ôn tập tại chuyên mục Tin tức – ClassOn để cập nhật đề thi mới nhất.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan