Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Giáo dục kinh tế và pháp luật · Lớp 12 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc đề 45 phút (24 trắc nghiệm + 4 đúng–sai, 100% trắc nghiệm), phạm vi Bài 1–7 Phần kinh tế đã kiểm chứng từ 3 nguồn độc lập, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 GDKT-PL 12 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 đang đến gần. Đây là môn học mới trong chương trình giáo dục phổ thông 2018, thay thế cho Giáo dục công dân ở cấp trung học phổ thông, với nội dung gắn chặt với đời sống thực tế: từ tăng trưởng kinh tế đất nước, hội nhập quốc tế, đến chuyện lập kế hoạch kinh doanh hay quản lí chi tiêu trong gia đình. Bài viết này tổng hợp toàn bộ hành trang ôn thi: cấu trúc đề thi mới nhất, phạm vi kiến thức học kì 1 đã kiểm chứng, tóm tắt trọng tâm từng bài, 2 đề thi mẫu theo đúng cấu trúc đề thi thật có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, cùng phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Ôn thi học kì 1 Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 - tóm tắt kiến thức và đề thi mẫu

Cấu trúc đề thi học kì 1 GDKT-PL 12 mới nhất

Theo Công văn 7991/BGDĐT-QLCL và các đề thi cuối kì 1 năm học 2025–2026 của các trường THPT trên cả nước (Lê Hồng Phong – Đắk Lắk, Lương Thế Vinh – TP.HCM, các đề trong bộ đề của Sở GD&ĐT), đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 có cấu trúc như sau:

Phần Dạng câu hỏi Số câu Điểm Thời gian
Phần I Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn 24 câu 6,0 điểm 45 phút
Phần II Trắc nghiệm đúng – sai (4 ý/câu) 4 câu 4,0 điểm

Lưu ý quan trọng: Môn GDKT-PL 12 kiểm tra cuối kì 1 theo hình thức 100% trắc nghiệm (không có phần tự luận) — giống cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT của Bộ GD&ĐT. Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, mỗi ý đúng được 0,25 điểm. Mức độ nhận thức phân bố khoảng 40% mức biết, 30% mức hiểu, 30% mức vận dụng.

Phạm vi kiến thức học kì 1: Bài 1 đến Bài 7

Sách Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống) gồm 16 bài chia thành hai phần. Học kì 1 học toàn bộ Phần Một: Giáo dục kinh tế (Bài 1 – Bài 7); Phần Hai: Giáo dục pháp luật (từ Bài 8 trở đi) thuộc học kì 2. Đây là điểm khác biệt lớn so với lớp 10 (HK1 học đến Bài 11) và lớp 11 (HK1 học đến Bài 8) — các bạn đừng ôn lan sang phần pháp luật cho kì thi này.

Bài Chủ đề Nội dung chính
Bài 1 Tăng trưởng và phát triển kinh tế Khái niệm, chỉ tiêu, vai trò; mối quan hệ tăng trưởng – phát triển
Bài 2 Hội nhập kinh tế quốc tế Khái niệm, hình thức, cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
Bài 3 Bảo hiểm Khái niệm, vai trò, các loại hình bảo hiểm
Bài 4 An sinh xã hội Khái niệm, hệ thống chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam
Bài 5 Lập kế hoạch kinh doanh Khái niệm, các bước lập kế hoạch, ý nghĩa
Bài 6 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Khái niệm, các hình thức trách nhiệm xã hội
Bài 7 Quản lí thu, chi trong gia đình Nguyên tắc, các bước lập kế hoạch thu – chi

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài

Bài 1. Tăng trưởng và phát triển kinh tế

Tăng trưởng kinh tế là sự tăng lên về quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một thời kì nhất định, thường đo bằng mức tăng của tổng sản phẩm trong nước (GDP) hoặc tổng thu nhập quốc gia (GNI). Phát triển kinh tế là quá trình tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội: chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, bảo vệ môi trường.

Điểm mấu chốt cần nhớ: tăng trưởng là điều kiện cần, phát triển là mục tiêu cao hơn. Một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhưng chưa phát triển nếu tăng trưởng đó đi kèm ô nhiễm môi trường, bất bình đẳng giàu nghèo gia tăng, chất lượng giáo dục – y tế không cải thiện. Ví dụ: Việt Nam giai đoạn 2016–2020 tăng trưởng GDP bình quân khoảng 7%/năm, thu nhập bình quân đầu người tăng từ 2.100 USD (2015) lên 3.200–3.500 USD — đó là tăng trưởng; còn việc tỉ lệ hộ nghèo giảm, tuổi thọ tăng, tỉ lệ lao động qua đào tạo tăng mới thể hiện phát triển.

Các chỉ tiêu đánh giá phát triển kinh tế: tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế (tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp – dịch vụ tăng), chỉ số phát triển con người (HDI), tỉ lệ thất nghiệp, tỉ lệ hộ nghèo. Vai trò của phát triển kinh tế: tạo tiền đề vật chất cho tiến bộ xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng – an ninh, nâng cao vị thế đất nước.

Bài 2. Hội nhập kinh tế quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết nền kinh tế quốc gia với nền kinh tế khu vực và thế giới thông qua thương mại, đầu tư, hợp tác. Các hình thức hội nhập: song phương (giữa hai nước), khu vực (ASEAN, RCEP), toàn cầu (WTO — Việt Nam gia nhập năm 2007).

Cơ hội khi hội nhập: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thách thức: cạnh tranh gay gắt với hàng hóa nước ngoài, nguy cơ lệ thuộc kinh tế, yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực và thể chế. Ví dụ thực tế: các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP (kí kết 15/11/2020) mở ra thị trường rộng lớn nhưng cũng đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về lao động, môi trường.

Bài 3. Bảo hiểm

Bảo hiểm là biện pháp dự phòng rủi ro: người tham gia đóng phí, khi xảy ra sự kiện bảo hiểm sẽ được chi trả, bồi thường. Vai trò: ổn định đời sống người tham gia, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, huy động vốn cho đầu tư phát triển.

Các loại hình bảo hiểm cần phân biệt rõ: bảo hiểm xã hội (bắt buộc — do Nhà nước tổ chức, người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia; và tự nguyện — người dân tự nguyện tham gia), bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm thương mại (do doanh nghiệp bảo hiểm kinh doanh: bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ). Bẫy hay gặp: nhầm bảo hiểm xã hội bắt buộc với bảo hiểm thương mại — nhớ rằng chỉ BHXH bắt buộc là "Nhà nước tổ chức, bắt buộc tham gia".

Bài 4. An sinh xã hội

An sinh xã hội là hệ thống các chính sách, biện pháp của Nhà nước và xã hội nhằm bảo đảm đời sống tối thiểu cho mọi thành viên xã hội, đặc biệt là người yếu thế. Hệ thống chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam gồm: chính sách việc làm, thu nhập và giảm nghèo; bảo hiểm xã hội; trợ giúp xã hội cho đối tượng bảo trợ; bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch); ưu đãi người có công với cách mạng.

Phân biệt: bảo hiểm (Bài 3) hoạt động theo nguyên tắc đóng – hưởng, còn an sinh xã hội (Bài 4) là hệ thống chính sách rộng hơn, bao gồm cả những chính sách không dựa trên đóng góp (trợ giúp xã hội, ưu đãi người có công). Vai trò: bảo đảm công bằng xã hội, ổn định chính trị, tạo động lực phát triển.

Bài 5. Lập kế hoạch kinh doanh

Kế hoạch kinh doanh là bản phác thảo toàn diện về ý tưởng, mục tiêu, cách thức tổ chức và triển khai hoạt động kinh doanh. Các bước cơ bản: (1) xác định ý tưởng kinh doanh và mục tiêu; (2) phân tích thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh; (3) lập kế hoạch tài chính (vốn, chi phí, doanh thu, lợi nhuận dự kiến); (4) tổ chức thực hiện và đánh giá, điều chỉnh.

Ý nghĩa: giúp chủ thể kinh doanh chủ động, giảm rủi ro, sử dụng hiệu quả nguồn lực, tăng khả năng thành công và thu hút vốn đầu tư. Khi làm bài tập tình huống, hãy bám vào 4 bước trên để phân tích: ý tưởng có khả thi không, đã phân tích thị trường chưa, kế hoạch tài chính có hợp lí không.

Bài 6. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho sự phát triển bền vững: vừa tạo lợi nhuận, vừa tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, chăm lo người lao động và cộng đồng. Các hình thức: trách nhiệm kinh tế (sản xuất hàng hóa chất lượng, nộp thuế đầy đủ), trách nhiệm pháp lí (tuân thủ pháp luật), trách nhiệm đạo đức (kinh doanh trung thực, không gian lận), trách nhiệm từ thiện (ủng hộ cộng đồng, hoạt động nhân đạo).

Bẫy hay gặp: cho rằng doanh nghiệp chỉ cần "làm từ thiện" là đủ trách nhiệm xã hội — sai, vì trách nhiệm kinh tế và pháp lí mới là nền tảng bắt buộc; từ thiện chỉ là mức cao nhất, tự nguyện.

Bài 7. Quản lí thu, chi trong gia đình

Quản lí thu, chi trong gia đình là việc lập kế hoạch và kiểm soát các khoản thu nhập, chi tiêu nhằm bảo đảm cuộc sống và thực hiện các mục tiêu tài chính. Mục tiêu tài chính là các kết quả tài chính cụ thể gia đình mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: mua nhà, tiết kiệm tiền học cho con) — làm căn cứ phân bổ ngân sách.

Các bước lập kế hoạch thu – chi: (1) xác định mục tiêu tài chính; (2) liệt kê các khoản thu nhập; (3) liệt kê các khoản chi tiêu (thiết yếu và không thiết yếu); (4) phân bổ ngân sách và thực hiện; (5) theo dõi, đánh giá và điều chỉnh. Nguyên tắc: chi tiêu hợp lí, ưu tiên nhu cầu thiết yếu, tiết kiệm và dự phòng rủi ro.

Đề thi mẫu số 1

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (6,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Tăng trưởng kinh tế là
A. sự tăng lên về quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một thời kì nhất định.
B. quá trình nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
C. sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
D. quá trình bảo vệ môi trường gắn với phát triển bền vững.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì nêu đúng khái niệm tăng trưởng kinh tế trong sách giáo khoa: tăng quy mô sản lượng, thường đo bằng GDP hoặc GNI. Các đáp án B, C, D đều mô tả các khía cạnh của phát triển kinh tế — khái niệm rộng hơn, bao hàm cả tiến bộ xã hội và môi trường. Đây là cặp khái niệm dễ nhầm nhất của Bài 1.

Câu 2. Chỉ tiêu nào dưới đây KHÔNG phải là chỉ tiêu đánh giá sự phát triển kinh tế?
A. Tốc độ tăng trưởng GDP.
B. Tốc độ tăng dân số tự nhiên.
C. Tỉ lệ hộ nghèo.
D. Chỉ số phát triển con người (HDI).
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì tốc độ tăng dân số tự nhiên là chỉ tiêu dân số học, không phải chỉ tiêu kinh tế. Các đáp án A, C, D đều là những chỉ tiêu đánh giá phát triển kinh tế: tăng trưởng GDP (kinh tế), tỉ lệ hộ nghèo (xã hội), HDI (tổng hợp kinh tế – giáo dục – y tế). Câu hỏi có chữ KHÔNG — nhớ gạch chân để tránh nhầm.

Câu 3. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế được thể hiện đúng là
A. tăng trưởng kinh tế đồng nghĩa với phát triển kinh tế.
B. phát triển kinh tế là điều kiện để có tăng trưởng kinh tế.
C. tăng trưởng kinh tế là tiền đề, điều kiện cần của phát triển kinh tế.
D. tăng trưởng và phát triển kinh tế không liên quan đến nhau.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: không có tăng trưởng thì không có nguồn lực vật chất cho phát triển, nên tăng trưởng là điều kiện cần (tiền đề). Đáp án A sai vì tăng trưởng nhanh nhưng gây ô nhiễm, bất bình đẳng thì chưa phải phát triển. Đáp án B đảo ngược quan hệ. Đáp án D sai vì hai quá trình gắn bó chặt chẽ với nhau.

Câu 4. Giai đoạn 2016–2020, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt bình quân khoảng 7%/năm, thu nhập bình quân đầu người tăng từ 2.100 USD (2015) lên 3.200–3.500 USD. Thông tin này thể hiện
A. tăng trưởng kinh tế.
B. phát triển bền vững.
C. công bằng xã hội.
D. an sinh xã hội.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì các số liệu đều đo quy mô sản lượng và thu nhập — tức tăng trưởng. Muốn kết luận "phát triển" hay "bền vững" (đáp án B) cần thêm số liệu về môi trường, bất bình đẳng; đáp án C, D cần số liệu về phân phối thu nhập, chính sách xã hội — thông tin đã cho chưa đủ. Đây là dạng câu hỏi đọc số liệu rất hay ra.

Câu 5. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nào dưới đây thể hiện sự phát triển kinh tế?
A. Tỉ trọng nông nghiệp tăng, công nghiệp – dịch vụ giảm.
B. Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp – dịch vụ tăng.
C. Giữ nguyên tỉ trọng các ngành qua các năm.
D. Chỉ phát triển dịch vụ, thu hẹp cả nông nghiệp và công nghiệp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại là giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ — một trong những chỉ tiêu của phát triển kinh tế. Đáp án A mô tả quá trình thụt lùi. Đáp án C là trì trệ, không chuyển dịch. Đáp án D sai vì phát triển cần cả công nghiệp lẫn dịch vụ, không thể chỉ có dịch vụ.

Câu 6. Hội nhập kinh tế quốc tế là
A. việc một quốc gia đóng cửa nền kinh tế để tự cung tự cấp.
B. việc các doanh nghiệp trong nước cạnh tranh với nhau.
C. quá trình gắn kết nền kinh tế quốc gia với nền kinh tế khu vực và thế giới.
D. việc Nhà nước kiểm soát toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì nêu đúng khái niệm trong sách giáo khoa: gắn kết thông qua thương mại, đầu tư, hợp tác. Đáp án A mô tả chính sách "đóng cửa" — trái ngược hoàn toàn với hội nhập. Đáp án B chỉ là cạnh tranh nội địa. Đáp án D mô tả kinh tế kế hoạch hóa tập trung, không phải hội nhập.

Câu 7. Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) vào năm
A. 1995
B. 2000
C. 2005
D. 2007
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: Việt Nam gia nhập WTO ngày 11/01/2007 — sự kiện đánh dấu bước hội nhập toàn cầu sâu rộng. Đáp án A (1995) là năm Việt Nam gia nhập ASEAN. Các đáp án B, C là những năm không gắn với sự kiện hội nhập lớn nào. Mốc thời gian là dạng câu hỏi "học thuộc" nhưng rất hay ra, các bạn nhớ phân biệt: ASEAN 1995 – WTO 2007.

Câu 8. Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí kết vào ngày
A. 15/11/2020
B. 11/01/2007
C. 28/7/1995
D. 30/6/2019
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: RCEP được kí kết ngày 15/11/2020 — hiệp định thương mại tự do lớn nhất thế giới. Đáp án B là ngày Việt Nam gia nhập WTO. Đáp án C là ngày Việt Nam gia nhập ASEAN. Đáp án D (30/6/2019) là ngày kí EVFTA. Cả bốn mốc đều quan trọng, các bạn nên lập bảng so sánh để nhớ.

Câu 9. Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế là
A. mở rộng thị trường xuất khẩu.
B. thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
C. tiếp cận công nghệ hiện đại.
D. cạnh tranh gay gắt với hàng hóa, dịch vụ nước ngoài.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì khi mở cửa thị trường, hàng hóa nước ngoài tràn vào với chất lượng cao, giá cạnh tranh — doanh nghiệp trong nước yếu thế sẽ bị đào thải. Các đáp án A, B, C đều là cơ hội của hội nhập, không phải thách thức. Câu hỏi yêu cầu phân biệt cơ hội – thách thức, các bạn đọc kĩ đề để không nhầm.

Câu 10. Loại hình bảo hiểm do Nhà nước tổ chức mà người lao động và người sử dụng lao động thuộc đối tượng theo quy định phải tham gia là
A. bảo hiểm thương mại.
B. bảo hiểm xã hội bắt buộc.
C. bảo hiểm xã hội tự nguyện.
D. bảo hiểm nhân thọ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì có đủ hai dấu hiệu: "Nhà nước tổ chức" và "bắt buộc tham gia". Đáp án C sai vì tự nguyện thì không bắt buộc. Đáp án A và D đều do doanh nghiệp bảo hiểm kinh doanh, mang tính thương mại — không phải do Nhà nước tổ chức. Cụm từ khóa "bắt buộc" và "Nhà nước tổ chức" là dấu hiệu nhận biết chắc chắn.

Câu 11. Vai trò của bảo hiểm đối với đời sống xã hội là
A. thay thế hoàn toàn trách nhiệm của cá nhân khi gặp rủi ro.
B. ổn định đời sống người tham gia, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, huy động vốn cho đầu tư.
C. bảo đảm mọi người đều giàu có, không còn rủi ro.
D. miễn mọi nghĩa vụ tài chính cho người tham gia.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đầy đủ ba vai trò của bảo hiểm: với cá nhân (ổn định đời sống khi rủi ro), với Nhà nước (giảm gánh nặng ngân sách), với nền kinh tế (huy động vốn đầu tư từ phí bảo hiểm). Các đáp án A, C, D đều phóng đại quá mức: bảo hiểm chỉ chia sẻ, giảm nhẹ rủi ro chứ không xóa bỏ rủi ro hay miễn nghĩa vụ.

Câu 12. Bảo hiểm thương mại do
A. doanh nghiệp bảo hiểm tổ chức và kinh doanh.
B. Nhà nước tổ chức và bắt buộc tham gia.
C. tổ chức từ thiện vận động quyên góp.
D. gia đình tự thỏa thuận với nhau.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: bảo hiểm thương mại (nhân thọ, phi nhân thọ, sức khỏe...) do các doanh nghiệp bảo hiểm kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận. Đáp án B mô tả bảo hiểm xã hội bắt buộc. Đáp án C là hoạt động từ thiện, không phải bảo hiểm. Đáp án D không phải một loại hình bảo hiểm chính thức nào.

Câu 13. Nguyên tắc "đóng – hưởng" (đóng phí để được chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm) là nguyên tắc hoạt động của
A. trợ giúp xã hội.
B. ưu đãi người có công.
C. chính sách giảm nghèo.
D. bảo hiểm.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì bảo hiểm hoạt động theo nguyên tắc có đóng phí mới được hưởng quyền lợi. Các đáp án A, B, C đều thuộc hệ thống an sinh xã hội nhưng không dựa trên nguyên tắc đóng – hưởng: trợ giúp xã hội và ưu đãi người có công do ngân sách nhà nước chi trả, không yêu cầu người hưởng phải đóng phí trước. Đây chính là điểm phân biệt cốt lõi giữa bảo hiểm (Bài 3) và an sinh xã hội (Bài 4).

Câu 14. An sinh xã hội là
A. hoạt động kinh doanh bảo hiểm vì lợi nhuận.
B. hệ thống các chính sách, biện pháp bảo đảm đời sống tối thiểu cho mọi thành viên xã hội.
C. việc làm từ thiện của các doanh nghiệp.
D. chính sách tiền lương của Nhà nước.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng khái niệm: hệ thống chính sách của Nhà nước và xã hội, hướng tới mọi thành viên, đặc biệt người yếu thế. Đáp án A mô tả bảo hiểm thương mại. Đáp án C chỉ là một hình thức trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hẹp hơn nhiều. Đáp án D chỉ là một chính sách cụ thể, không phải toàn bộ hệ thống an sinh.

Câu 15. Chính sách nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam?
A. Chính sách việc làm và giảm nghèo.
B. Bảo hiểm xã hội.
C. Ưu đãi người có công với cách mạng.
D. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì chính sách tiền tệ (điều hành lãi suất, tỉ giá, cung tiền) thuộc lĩnh vực kinh tế vĩ mô, không phải an sinh xã hội. Các đáp án A, B, C đều nằm trong 5 nhóm chính sách an sinh xã hội: việc làm – thu nhập – giảm nghèo; bảo hiểm xã hội; trợ giúp xã hội; dịch vụ xã hội cơ bản; ưu đãi người có công. Câu hỏi có chữ KHÔNG — nhớ gạch chân.

Câu 16. Điểm khác biệt cơ bản giữa bảo hiểm xã hội và trợ giúp xã hội là
A. bảo hiểm xã hội dựa trên nguyên tắc đóng – hưởng, trợ giúp xã hội do ngân sách nhà nước chi trả không yêu cầu đóng góp trước.
B. bảo hiểm xã hội dành cho người giàu, trợ giúp xã hội dành cho người nghèo.
C. bảo hiểm xã hội là tự nguyện, trợ giúp xã hội là bắt buộc.
D. bảo hiểm xã hội do doanh nghiệp tổ chức, trợ giúp xã hội do gia đình thực hiện.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì chỉ ra đúng bản chất: BHXH là quan hệ đóng – hưởng, còn trợ giúp xã hội là sự hỗ trợ từ ngân sách cho đối tượng bảo trợ xã hội mà không đòi hỏi đóng góp. Đáp án B sai vì BHXH không phân biệt giàu nghèo. Đáp án C sai vì BHXH bắt buộc mới là loại phổ biến. Đáp án D sai về chủ thể tổ chức của cả hai.

Câu 17. Kế hoạch kinh doanh là
A. bản báo cáo kết quả kinh doanh hằng năm của doanh nghiệp.
B. hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các doanh nghiệp.
C. bản phác thảo toàn diện về ý tưởng, mục tiêu, cách thức tổ chức và triển khai hoạt động kinh doanh.
D. giấy phép đăng kí kinh doanh do cơ quan nhà nước cấp.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì nêu đúng khái niệm: kế hoạch kinh doanh là bản phác thảo trước khi triển khai, bao gồm ý tưởng, mục tiêu và cách thức thực hiện. Đáp án A là báo cáo sau khi kinh doanh — nhầm lẫn thời điểm. Đáp án B là hợp đồng thương mại. Đáp án D là giấy phép hành chính. Nhớ từ khóa "phác thảo toàn diện" để nhận biết.

Câu 18. Bước đầu tiên trong quy trình lập kế hoạch kinh doanh là
A. huy động vốn đầu tư.
B. xác định ý tưởng kinh doanh và mục tiêu.
C. thuê mặt bằng, tuyển nhân viên.
D. quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì mọi kế hoạch đều bắt đầu từ việc xác định "làm gì và vì mục tiêu gì" — ý tưởng và mục tiêu định hướng toàn bộ các bước sau. Các đáp án A, C, D đều là những công việc ở các bước sau (tài chính, tổ chức thực hiện, marketing). Thứ tự 4 bước cần nhớ: ý tưởng – thị trường – tài chính – thực hiện.

Câu 19. Ý nghĩa của việc lập kế hoạch kinh doanh là
A. bảo đảm kinh doanh chắc chắn thành công 100%.
B. giúp né tránh mọi nghĩa vụ thuế với Nhà nước.
C. thay thế hoàn toàn vốn đầu tư ban đầu.
D. giúp chủ thể chủ động, giảm rủi ro, sử dụng hiệu quả nguồn lực.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì nêu đúng ý nghĩa: chủ động, giảm rủi ro, hiệu quả nguồn lực, tăng khả năng thành công. Các đáp án A, B, C đều phóng đại hoặc sai bản chất: không có kế hoạch nào bảo đảm thành công tuyệt đối (A), lập kế hoạch không liên quan đến né thuế — đó là vi phạm pháp luật (B), kế hoạch không thay thế được vốn (C).

Câu 20. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là
A. cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho sự phát triển bền vững: vừa tạo lợi nhuận, vừa tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, chăm lo cộng đồng.
B. nghĩa vụ duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
C. hoạt động quảng cáo, marketing của doanh nghiệp.
D. việc doanh nghiệp nộp thuế cho Nhà nước.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì nêu đầy đủ nội hàm trách nhiệm xã hội: hài hòa lợi ích kinh tế với lợi ích xã hội và môi trường. Đáp án B là quan điểm "lợi nhuận là trên hết" — trái với tinh thần trách nhiệm xã hội. Đáp án C chỉ là hoạt động truyền thông. Đáp án D chỉ là một phần nhỏ (trách nhiệm pháp lí – kinh tế), chưa phải toàn bộ.

Câu 21. Trong các hình thức trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hình thức nào là nền tảng bắt buộc?
A. Trách nhiệm từ thiện.
B. Trách nhiệm đạo đức.
C. Trách nhiệm kinh tế và trách nhiệm pháp lí.
D. Trách nhiệm quảng bá thương hiệu.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì doanh nghiệp bắt buộc phải sản xuất kinh doanh hiệu quả (trách nhiệm kinh tế) và tuân thủ pháp luật (trách nhiệm pháp lí) — đó là nền tảng. Trách nhiệm đạo đức (B) là mức cao hơn, được xã hội kì vọng; trách nhiệm từ thiện (A) là mức cao nhất, hoàn toàn tự nguyện. Đáp án D không phải một hình thức trách nhiệm xã hội. Bẫy hay gặp: cho rằng "làm từ thiện nhiều" là đủ — sai, vì từ thiện không thể thay thế nghĩa vụ pháp lí.

Câu 22. Mục tiêu tài chính của gia đình là
A. tổng thu nhập của gia đình trong một tháng.
B. các kết quả tài chính cụ thể mà gia đình mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
C. số tiền gia đình gửi tiết kiệm ngân hàng.
D. các khoản chi tiêu hằng ngày của gia đình.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng khái niệm trong sách giáo khoa: mục tiêu tài chính là "kết quả cụ thể mong muốn đạt được trong khoảng thời gian nhất định" (ví dụ: mua nhà trong 5 năm, tiết kiệm 50 triệu tiền học cho con). Đáp án A chỉ là thu nhập — chưa phải mục tiêu. Đáp án C chỉ là một hình thức thực hiện mục tiêu. Đáp án D là chi tiêu, không phải mục tiêu. Nhớ: mục tiêu tài chính làm căn cứ phân bổ ngân sách.

Câu 23. Bước đầu tiên khi lập kế hoạch quản lí thu, chi trong gia đình là
A. xác định mục tiêu tài chính.
B. liệt kê các khoản chi tiêu.
C. gửi tiết kiệm ngân hàng.
D. cắt giảm mọi chi tiêu không thiết yếu.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì phải biết "muốn đạt được gì" trước rồi mới phân bổ thu – chi cho phù hợp — mục tiêu tài chính định hướng toàn bộ kế hoạch. Đáp án B là bước thứ ba (sau khi đã liệt kê thu nhập). Đáp án C là một biện pháp thực hiện, không phải bước đầu. Đáp án D sai vì cắt giảm mọi chi tiêu không thiết yếu là cực đoan, không phải nguyên tắc — quản lí tốt là chi tiêu hợp lí, vẫn bảo đảm chất lượng sống.

Câu 24. Nguyên tắc nào dưới đây là đúng khi quản lí thu, chi trong gia đình?
A. Chi tiêu tùy hứng theo sở thích.
B. Vay nợ để chi tiêu vượt quá thu nhập.
C. Không cần dự phòng vì tương lai không có rủi ro.
D. Ưu tiên nhu cầu thiết yếu, tiết kiệm và dự phòng rủi ro.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì nêu đúng các nguyên tắc: ưu tiên thiết yếu, tiết kiệm, dự phòng rủi ro (ốm đau, thất nghiệp...). Các đáp án A, B, C đều là những sai lầm trong quản lí tài chính: chi tiêu tùy hứng (A), vay nợ vượt thu nhập (B), chủ quan không dự phòng (C) — đều dẫn đến khủng hoảng tài chính gia đình.

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B C A B C D A D B
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B A D B D A C B D A
Câu 21 22 23 24
Đáp án C B A D

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (4,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Về tăng trưởng và phát triển kinh tế:
a) Tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng mức tăng của GDP hoặc GNI.
b) Chỉ cần GDP tăng cao thì quốc gia đó đã phát triển kinh tế.
c) Tăng trưởng kinh tế là tiền đề, điều kiện cần của phát triển kinh tế.
d) Tăng trưởng nóng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng vẫn được coi là phát triển bền vững.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì GDP/GNI là thước đo tăng trưởng. Ý b sai vì phát triển đòi hỏi thêm tiến bộ xã hội, môi trường — GDP cao chưa đủ. Ý c đúng vì không có tăng trưởng thì không có nguồn lực cho phát triển. Ý d sai vì phát triển bền vững yêu cầu không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng.

Câu 2. Về bảo hiểm và an sinh xã hội:
a) Bảo hiểm xã hội bắt buộc do Nhà nước tổ chức, người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia.
b) Bảo hiểm thương mại cũng do Nhà nước tổ chức như bảo hiểm xã hội bắt buộc.
c) An sinh xã hội chỉ bao gồm mỗi bảo hiểm xã hội.
d) Trợ giúp xã hội cho đối tượng bảo trợ thuộc hệ thống an sinh xã hội.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – S, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng vì nêu đúng hai dấu hiệu của BHXH bắt buộc. Ý b sai vì bảo hiểm thương mại do doanh nghiệp bảo hiểm kinh doanh. Ý c sai vì an sinh xã hội là hệ thống rộng gồm 5 nhóm chính sách, BHXH chỉ là một trong số đó. Ý d đúng vì trợ giúp xã hội là một trụ cột của an sinh xã hội.

Câu 3. Về lập kế hoạch kinh doanh:
a) Bước đầu tiên là xác định ý tưởng kinh doanh và mục tiêu.
b) Lập kế hoạch tài chính là bước không cần thiết khi khởi nghiệp.
c) Kế hoạch kinh doanh giúp chủ thể chủ động và giảm rủi ro.
d) Khi đã có đủ vốn thì không cần lập kế hoạch kinh doanh.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì ý tưởng và mục tiêu định hướng toàn bộ kế hoạch. Ý b sai vì kế hoạch tài chính (vốn, chi phí, doanh thu dự kiến) là bước cốt lõi — nhiều khởi nghiệp thất bại vì thiếu bước này. Ý c đúng vì đó chính là ý nghĩa của lập kế hoạch. Ý d sai vì có vốn mà không có kế hoạch thì vốn cũng dễ "đội nón ra đi" — kế hoạch và vốn là hai điều kiện song hành.

Câu 4. Về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và quản lí thu chi gia đình:
a) Trách nhiệm kinh tế và trách nhiệm pháp lí là nền tảng bắt buộc của doanh nghiệp.
b) Doanh nghiệp làm nhiều từ thiện là đã hoàn thành đầy đủ trách nhiệm xã hội.
c) Mục tiêu tài chính là căn cứ để gia đình phân bổ ngân sách.
d) Quản lí thu, chi tốt thì gia đình không cần tiết kiệm dự phòng rủi ro.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì kinh doanh hiệu quả và tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ bắt buộc. Ý b sai vì từ thiện chỉ là mức cao nhất, tự nguyện — không thể thay thế nghĩa vụ pháp lí (ví dụ: trốn thuế rồi làm từ thiện vẫn là vi phạm). Ý c đúng vì mục tiêu tài chính định hướng phân bổ ngân sách. Ý d sai vì dự phòng rủi ro chính là một nguyên tắc của quản lí thu chi tốt — ốm đau, thất nghiệp có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Câu Đáp án
1 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S
2 a – Đ, b – S, c – S, d – Đ
3 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S
4 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S

Đề thi mẫu số 2

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (6,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Phát triển kinh tế là
A. sự tăng lên của GDP trong một năm.
B. quá trình tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội.
C. việc tăng số lượng doanh nghiệp thành lập mới.
D. chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng khái niệm phát triển: tăng trưởng cộng thêm tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đáp án A chỉ là tăng trưởng. Đáp án C là một biểu hiện của môi trường kinh doanh, chưa đủ để kết luận phát triển. Đáp án D chỉ là một chính sách cụ thể.

Câu 2. Yếu tố nào dưới đây thể hiện sự phát triển kinh tế chứ không chỉ là tăng trưởng kinh tế?
A. GDP tăng 7%/năm.
B. Kim ngạch xuất khẩu tăng.
C. Số lượng doanh nghiệp FDI tăng.
D. Tỉ lệ hộ nghèo giảm, chỉ số HDI tăng.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì giảm nghèo và HDI tăng phản ánh chất lượng sống, tiến bộ xã hội — dấu hiệu của phát triển. Các đáp án A, B, C đều đo quy mô, số lượng — tức tăng trưởng. Đây là dạng câu hỏi phân biệt tăng trưởng – phát triển qua ví dụ cụ thể, các bạn hãy tự hỏi: "số liệu này nói về quy mô hay chất lượng sống?".

Câu 3. Vai trò của phát triển kinh tế đối với đất nước là
A. tạo tiền đề vật chất cho tiến bộ xã hội, nâng cao đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng – an ninh.
B. chỉ giúp tăng thu ngân sách nhà nước.
C. chỉ giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận.
D. thay thế hoàn toàn vai trò của phát triển văn hóa, xã hội.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì nêu đầy đủ các vai trò: vật chất cho tiến bộ xã hội, đời sống nhân dân, quốc phòng – an ninh, vị thế đất nước. Các đáp án B, C thu hẹp vai trò vào một khía cạnh. Đáp án D sai vì phát triển kinh tế không thay thế mà là tiền đề cho phát triển văn hóa, xã hội.

Câu 4. Tăng trưởng GDP bình quân khoảng 7%/năm của Việt Nam giai đoạn 2016–2020 cho thấy
A. Việt Nam đã là nước phát triển.
B. môi trường Việt Nam được bảo vệ tốt.
C. quy mô nền kinh tế Việt Nam mở rộng nhanh.
D. bất bình đẳng thu nhập đã được xóa bỏ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì 7%/năm là tốc độ tăng quy mô sản lượng — tức tăng trưởng nhanh. Đáp án A sai vì Việt Nam vẫn là nước đang phát triển. Đáp án B, D là những kết luận về môi trường và phân phối — không thể suy ra từ mỗi số liệu tăng trưởng. Nhớ nguyên tắc: số liệu tăng trưởng chỉ nói về quy mô.

Câu 5. Một quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP cao nhưng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. Có thể kết luận quốc gia đó
A. đã phát triển kinh tế bền vững.
B. không có tăng trưởng kinh tế.
C. đã đạt được công bằng xã hội.
D. có tăng trưởng kinh tế nhưng chưa phát triển kinh tế.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì GDP tăng cao là có tăng trưởng, nhưng ô nhiễm và bất bình đẳng cho thấy thiếu tiến bộ xã hội và bền vững — tức chưa phát triển. Đáp án A sai vì "bền vững" loại trừ đánh đổi môi trường. Đáp án B sai vì GDP tăng cao chính là tăng trưởng. Đáp án C sai vì khoảng cách giàu nghèo lớn là mất công bằng.

Câu 6. Hình thức hội nhập kinh tế quốc tế giữa hai quốc gia với nhau được gọi là hội nhập
A. song phương.
B. khu vực.
C. toàn cầu.
D. đa phương.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: "song" nghĩa là hai — hội nhập song phương là giữa hai nước (ví dụ: hiệp định thương mại song phương Việt – Mỹ). Đáp án B là hội nhập trong một khu vực (ASEAN). Đáp án C là phạm vi toàn cầu (WTO). Đáp án D (đa phương) là giữa nhiều nước nhưng chưa đến mức toàn cầu. Nhớ theo số lượng: 2 nước – song phương, một khu vực – khu vực, toàn thế giới – toàn cầu.

Câu 7. Cơ hội của Việt Nam khi hội nhập kinh tế quốc tế là
A. được bảo hộ tuyệt đối khỏi cạnh tranh nước ngoài.
B. mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn FDI, tiếp cận công nghệ hiện đại.
C. không cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
D. được miễn mọi cam kết quốc tế đã kí kết.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng ba cơ hội lớn: thị trường, vốn, công nghệ. Đáp án A sai vì hội nhập là mở cửa, không phải bảo hộ tuyệt đối. Đáp án C sai vì hội nhập đòi hỏi cao hơn về nhân lực. Đáp án D sai vì đã kí cam kết thì phải thực hiện — đó là nguyên tắc của luật quốc tế.

Câu 8. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) được kí kết vào ngày
A. 28/7/1995
B. 11/01/2007
C. 30/6/2019
D. 15/11/2020
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: EVFTA kí ngày 30/6/2019, có hiệu lực từ 01/8/2020. Đáp án A là ngày Việt Nam gia nhập ASEAN. Đáp án B là ngày gia nhập WTO. Đáp án D là ngày kí RCEP. Bốn mốc này tạo thành "bộ tứ" hội nhập của Việt Nam: ASEAN (1995) – WTO (2007) – EVFTA (2019) – RCEP (2020), các bạn nên học theo trình tự thời gian.

Câu 9. Biểu hiện nào dưới đây cho thấy Việt Nam đang hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng?
A. Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh.
B. Việt Nam đóng cửa thị trường nội địa.
C. Việt Nam cấm doanh nghiệp nước ngoài đầu tư.
D. Việt Nam chỉ buôn bán với một quốc gia duy nhất.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì tham gia FTA và thương mại tăng là biểu hiện trực tiếp của hội nhập. Các đáp án B, C, D đều mô tả chính sách đóng cửa, bảo hộ — trái ngược với hội nhập. Khi gặp câu hỏi "biểu hiện", hãy tìm đáp án thể hiện sự gắn kết, mở cửa.

Câu 10. Người tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện là
A. người lao động trong cơ quan nhà nước.
B. người lao động trong doanh nghiệp có hợp đồng từ 1 tháng trở lên.
C. người sử dụng lao động.
D. người dân tự nguyện tham gia và tự đóng phí bảo hiểm.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì "tự nguyện" nghĩa là người dân tự chọn tham gia và tự đóng toàn bộ phí (ví dụ: nông dân, người buôn bán nhỏ, lao động tự do). Các đáp án A, B, C đều thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc theo quy định. Phân biệt bằng từ khóa: bắt buộc – Nhà nước quy định đối tượng; tự nguyện – cá nhân tự chọn.

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B D A C D A B C A D

Câu 11. Khi ốm đau, người tham gia được quỹ bảo hiểm y tế chi trả phần lớn viện phí. Điều này thể hiện vai trò nào của bảo hiểm?
A. Ổn định đời sống của người tham gia khi gặp rủi ro.
B. Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp bảo hiểm.
C. Thay thế hoàn toàn thu nhập của người bệnh.
D. Miễn mọi chi phí khám chữa bệnh cho toàn dân.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì BHYT giúp người bệnh không bị kiệt quệ tài chính khi ốm đau — tức ổn định đời sống trước rủi ro. Đáp án B sai vì BHYT là chính sách xã hội, không vì lợi nhuận. Đáp án C sai vì BHYT chỉ chi trả viện phí theo tỉ lệ, không thay thế thu nhập. Đáp án D phóng đại: BHYT chi trả theo mức hưởng, người bệnh vẫn đồng chi trả một phần.

Câu 12. Bảo hiểm nhân thọ thuộc loại hình bảo hiểm nào?
A. Bảo hiểm xã hội bắt buộc.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Bảo hiểm thương mại.
D. Bảo hiểm thất nghiệp.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì bảo hiểm nhân thọ do các doanh nghiệp bảo hiểm (Bảo Việt, Prudential, Manulife...) kinh doanh vì lợi nhuận — mang tính thương mại. Các đáp án A, B, D đều là các chính sách bảo hiểm do Nhà nước tổ chức, mang tính xã hội, phi lợi nhuận. Nhớ: cứ thấy tên doanh nghiệp bảo hiểm là nghĩ ngay đến bảo hiểm thương mại.

Câu 13. "Sự kiện bảo hiểm" được hiểu là
A. lễ kỉ niệm thành lập công ty bảo hiểm.
B. sự kiện rủi ro đã được thỏa thuận trong hợp đồng, khi xảy ra thì người tham gia được chi trả.
C. cuộc họp đại hội đồng cổ đông của doanh nghiệp bảo hiểm.
D. ngày người tham gia đóng phí bảo hiểm hằng tháng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng khái niệm: sự kiện bảo hiểm là sự kiện khách quan (ốm đau, tai nạn, tử vong...) đã thỏa thuận trước, là điều kiện để chi trả. Các đáp án A, C, D đều là những sự kiện hành chính, không liên quan đến quyền lợi bảo hiểm. Đây là thuật ngữ pháp lí trong hợp đồng bảo hiểm, các bạn cần nhớ chính xác.

Câu 14. Đối tượng được hưởng trợ giúp xã hội là
A. mọi công dân Việt Nam.
B. người có thu nhập cao.
C. doanh nghiệp gặp khó khăn.
D. người yếu thế, đối tượng bảo trợ xã hội (người già neo đơn, trẻ mồ côi, người khuyết tật nặng...).
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì trợ giúp xã hội hướng tới những người không có khả năng tự bảo đảm cuộc sống tối thiểu. Đáp án A sai vì không phải ai cũng thuộc diện bảo trợ. Đáp án B sai vì người thu nhập cao không cần trợ giúp. Đáp án C sai vì doanh nghiệp được hỗ trợ bằng chính sách kinh tế khác, không phải trợ giúp xã hội.

Câu 15. Chính sách nào dưới đây thuộc nhóm "bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản" trong hệ thống an sinh xã hội?
A. Y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch, thông tin.
B. Trợ cấp thất nghiệp.
C. Lương hưu hằng tháng.
D. Hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho doanh nghiệp.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch, thông tin chính là các dịch vụ xã hội cơ bản mà Nhà nước bảo đảm cho người dân. Đáp án B, C thuộc nhóm bảo hiểm xã hội (dựa trên đóng – hưởng). Đáp án D là chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, không phải dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân.

Câu 16. Vai trò của hệ thống an sinh xã hội đối với đất nước là
A. chỉ giúp tăng trưởng GDP.
B. thay thế hoàn toàn nỗ lực của cá nhân.
C. bảo đảm công bằng xã hội, ổn định chính trị, tạo động lực phát triển.
D. xóa bỏ mọi rủi ro trong cuộc sống.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì nêu đầy đủ vai trò: công bằng (người yếu thế được chăm lo), ổn định chính trị (dân yên thì nước ổn), động lực phát triển (người dân yên tâm lao động). Đáp án A thu hẹp vào kinh tế. Đáp án B sai vì an sinh hỗ trợ chứ không thay thế nỗ lực cá nhân. Đáp án D phóng đại — không hệ thống nào xóa bỏ được mọi rủi ro.

Câu 17. Khi lập kế hoạch kinh doanh, việc phân tích điểm mạnh – điểm yếu của đối thủ cạnh tranh thuộc bước nào?
A. Xác định ý tưởng kinh doanh.
B. Phân tích thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh.
C. Lập kế hoạch tài chính.
D. Tổ chức thực hiện.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì phân tích đối thủ là nội dung cốt lõi của bước phân tích thị trường — phải biết "địch" mạnh yếu ra sao mới định vị được mình. Đáp án A là bước xác định "làm gì". Đáp án C là tính toán vốn, chi phí, lợi nhuận. Đáp án D là bước triển khai sau khi kế hoạch hoàn chỉnh. Nhớ thứ tự: ý tưởng → thị trường → tài chính → thực hiện.

Câu 18. Nội dung của bước lập kế hoạch tài chính trong kế hoạch kinh doanh gồm
A. tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
B. thiết kế logo, bao bì sản phẩm.
C. khảo sát sở thích khách hàng.
D. dự kiến vốn đầu tư, chi phí, doanh thu và lợi nhuận.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì kế hoạch tài chính trả lời câu hỏi "cần bao nhiêu tiền, thu – chi ra sao, lãi bao nhiêu". Đáp án A thuộc tổ chức nhân sự. Đáp án B thuộc marketing – thương hiệu. Đáp án C thuộc phân tích thị trường. Nhiều bạn nhầm lẫn các bước này — hãy gắn mỗi bước với một câu hỏi: làm gì (ý tưởng), bán cho ai (thị trường), cần bao nhiêu tiền (tài chính), làm thế nào (thực hiện).

Câu 19. Bạn An muốn mở một quán cà phê gần trường học. Việc đầu tiên An cần làm là
A. xác định ý tưởng, mục tiêu kinh doanh và khách hàng mục tiêu (học sinh, sinh viên).
B. vay ngay một khoản tiền lớn để thuê mặt bằng đẹp.
C. mua sắm đầy đủ máy móc, bàn ghế rồi mới tính tiếp.
D. thuê thật nhiều nhân viên để quán đông vui.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì bước đầu tiên luôn là xác định ý tưởng – mục tiêu – khách hàng: bán cho ai, bán cái gì, mục tiêu ra sao. Các đáp án B, C, D đều là những việc của các bước sau (tài chính, tổ chức thực hiện) — làm trước khi có ý tưởng rõ ràng rất dễ "đốt tiền" oan. Đây là dạng câu hỏi tình huống, cách làm là đối chiếu với 4 bước chuẩn.

Câu 20. Một doanh nghiệp xả nước thải chưa qua xử lí ra sông gây ô nhiễm. Hành vi này vi phạm
A. trách nhiệm từ thiện.
B. trách nhiệm quảng cáo.
C. trách nhiệm pháp lí và trách nhiệm đạo đức.
D. trách nhiệm nộp thuế.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì xả thải vượt chuẩn vi phạm pháp luật bảo vệ môi trường (trách nhiệm pháp lí) và đi ngược đạo đức kinh doanh (trách nhiệm đạo đức). Đáp án A sai vì từ thiện là tự nguyện, không liên quan. Đáp án B không phải hình thức trách nhiệm xã hội. Đáp án D sai vì hành vi này không liên quan đến thuế. Tình huống môi trường là dạng bài tập hay gặp nhất của Bài 6.

Câu 21. Doanh nghiệp nộp thuế đầy đủ, đúng hạn cho Nhà nước thể hiện
A. trách nhiệm từ thiện.
B. trách nhiệm kinh tế và trách nhiệm pháp lí.
C. trách nhiệm đạo đức.
D. trách nhiệm quốc tế.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nộp thuế vừa là nghĩa vụ pháp luật (trách nhiệm pháp lí), vừa thể hiện doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, đóng góp cho ngân sách (trách nhiệm kinh tế). Đáp án A sai vì nộp thuế là bắt buộc, không phải từ thiện. Đáp án C là mức cao hơn (trung thực, không gian lận). Đáp án D không phải một hình thức trách nhiệm xã hội trong chương trình.

Câu 22. Gia đình bạn Bình có tổng thu nhập 20 triệu đồng/tháng nhưng chi tiêu hết 22 triệu đồng/tháng. Tình hình tài chính của gia đình bạn Bình
A. rất tốt vì chi tiêu nhiều chứng tỏ giàu có.
B. cân đối vì thu chi chênh lệch không đáng kể.
C. cần vay thêm để chi tiêu thoải mái hơn.
D. mất cân đối (chi vượt thu), cần cắt giảm chi tiêu và lập lại kế hoạch.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng vì chi vượt thu 2 triệu/tháng là mất cân đối — nếu kéo dài sẽ dẫn đến nợ nần. Đáp án A sai vì chi nhiều hơn thu không phải dấu hiệu giàu có mà là dấu hiệu quản lí kém. Đáp án B sai vì chênh lệch 10% thu nhập là đáng kể. Đáp án C sai vì vay để chi tiêu là sai lầm tài chính nghiêm trọng. Nguyên tắc vàng: chi không vượt thu.

Câu 23. Khoản chi nào dưới đây là chi tiêu thiết yếu của gia đình?
A. Mua điện thoại đời mới nhất.
B. Du lịch nước ngoài hằng năm.
C. Tiền ăn, học phí, tiền điện nước, thuốc men.
D. Sưu tầm đồ hiệu.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì ăn uống, học hành, điện nước, sức khỏe là những nhu cầu không thể thiếu cho cuộc sống — phải được ưu tiên trong ngân sách. Các đáp án A, B, D đều là chi tiêu không thiết yếu (muốn có thêm thì tốt, nhưng có thể cắt giảm khi khó khăn). Phân biệt thiết yếu – không thiết yếu là kĩ năng cốt lõi của quản lí thu chi.

Câu 24. Vì sao gia đình cần có khoản tiết kiệm dự phòng rủi ro?
A. Để khoe với hàng xóm khi có nhiều tiền.
B. Vì ốm đau, thất nghiệp, thiên tai có thể xảy ra bất ngờ, cần có nguồn tài chính ứng phó.
C. Vì ngân hàng yêu cầu mọi gia đình phải gửi tiết kiệm.
D. Để không bao giờ phải chi tiêu gì nữa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đúng lí do của nguyên tắc dự phòng: rủi ro là bất ngờ, không dự đoán trước được. Đáp án A là động cơ sai lệch. Đáp án C sai vì không có quy định bắt buộc nào như vậy. Đáp án D vô lí vì tiết kiệm là để chi tiêu an toàn hơn, không phải để không chi tiêu. Các chuyên gia tài chính khuyên mỗi gia đình nên dự phòng ít nhất 3–6 tháng chi tiêu thiết yếu.

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án A C B D A C B D A C
Câu 21 22 23 24
Đáp án B D C B

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (4,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Về hội nhập kinh tế quốc tế:
a) Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình gắn kết nền kinh tế quốc gia với nền kinh tế khu vực và thế giới.
b) Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) là hình thức hội nhập song phương.
c) Hiệp định RCEP được kí kết ngày 15/11/2020.
d) Hội nhập kinh tế quốc tế chỉ mang lại cơ hội, không có thách thức nào.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì nêu đúng khái niệm. Ý b sai vì WTO là tổ chức toàn cầu với hơn 160 thành viên, không phải song phương (2 nước). Ý c đúng vì RCEP kí ngày 15/11/2020. Ý d sai vì hội nhập luôn đi kèm thách thức cạnh tranh gay gắt — đây là cặp "cơ hội – thách thức" phải nhớ.

Câu 2. Về an sinh xã hội:
a) Hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam gồm 5 nhóm chính sách: việc làm – thu nhập – giảm nghèo; bảo hiểm xã hội; trợ giúp xã hội; dịch vụ xã hội cơ bản; ưu đãi người có công.
b) Ưu đãi người có công với cách mạng thuộc hệ thống an sinh xã hội.
c) Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước thuộc hệ thống an sinh xã hội.
d) An sinh xã hội chỉ dành cho người nghèo.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì liệt kê đủ 5 nhóm chính sách. Ý b đúng vì ưu đãi người có công là một trụ cột của an sinh. Ý c sai vì chính sách tiền tệ thuộc điều hành kinh tế vĩ mô. Ý d sai vì an sinh xã hội hướng tới mọi thành viên xã hội, trong đó ưu tiên người yếu thế — chứ không chỉ người nghèo.

Câu 3. Về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp:
a) Doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
b) Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chỉ là hoạt động từ thiện.
c) Doanh nghiệp xả thải gây ô nhiễm môi trường là thiếu trách nhiệm xã hội.
d) Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá, kể cả vi phạm pháp luật, là đúng đắn.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì tuân thủ pháp luật là trách nhiệm pháp lí bắt buộc. Ý b sai vì từ thiện chỉ là mức cao nhất, tự nguyện — trách nhiệm xã hội còn gồm kinh tế, pháp lí, đạo đức. Ý c đúng vì bảo vệ môi trường là nội dung của trách nhiệm xã hội. Ý d sai vì "bằng mọi giá, kể cả vi phạm pháp luật" là hoàn toàn sai trái — lợi nhuận phải đi đôi với tuân thủ pháp luật.

Câu 4. Về quản lí thu, chi trong gia đình:
a) Mục tiêu tài chính là các kết quả tài chính cụ thể gia đình mong muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
b) Chi tiêu vượt quá thu nhập là biểu hiện của quản lí tài chính tốt.
c) Gia đình cần ưu tiên các nhu cầu thiết yếu khi phân bổ ngân sách.
d) Sau khi lập kế hoạch thu – chi thì không cần theo dõi, đánh giá lại.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng vì nêu đúng khái niệm mục tiêu tài chính. Ý b sai vì chi vượt thu là mất cân đối — nguyên tắc vàng là chi không vượt thu. Ý c đúng vì nhu cầu thiết yếu (ăn, ở, học hành, sức khỏe) phải được ưu tiên. Ý d sai vì theo dõi, đánh giá và điều chỉnh là bước cuối cùng không thể thiếu — thu nhập và giá cả luôn biến động.

Câu Đáp án
1 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S
2 a – Đ, b – Đ, c – S, d – S
3 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S
4 a – Đ, b – S, c – Đ, d – S

Phương pháp làm bài thi trắc nghiệm GDKT-PL 12

Với Phần I (24 câu nhiều lựa chọn): đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa phủ định (KHÔNG, SAI, TRỪ) — đây là bẫy phổ biến nhất; với câu hỏi khái niệm, tìm đáp án chứa đúng cụm từ sách giáo khoa; với câu hỏi số liệu, mốc thời gian, hãy học theo bảng so sánh (ASEAN 1995 – WTO 2007 – EVFTA 2019 – RCEP 2020); với câu hỏi tình huống, đối chiếu với quy trình chuẩn (4 bước lập kế hoạch kinh doanh, 5 bước quản lí thu chi).

Với Phần II (4 câu đúng – sai): mỗi câu có 4 ý độc lập — hãy đánh giá từng ý riêng lẻ, đừng để một ý sai làm ảnh hưởng ý khác; chú ý các từ tuyệt đối hóa ("chỉ", "hoàn toàn", "tất cả", "không bao giờ") — chúng thường là dấu hiệu của ý sai; với ý đúng, kiểm tra xem nó có đúng hoàn toàn không, vì chỉ cần một chi tiết sai là cả ý sai.

Phân bổ thời gian 45 phút: Phần I khoảng 25 phút (mỗi câu ~1 phút), Phần II khoảng 15 phút (đọc kĩ từng ý), còn 5 phút cuối để rà soát và tô đáp án. Đừng sa đà vào một câu khó — hãy làm câu dễ trước, đánh dấu câu khó để quay lại.

5 lỗi mất điểm oan cần tránh

1. Nhầm tăng trưởng với phát triển: thấy số liệu GDP tăng là vội kết luận "phát triển" — hãy tự hỏi số liệu nói về quy mô hay chất lượng sống.
2. Bỏ qua chữ KHÔNG trong đề: câu hỏi phủ định mà đọc thành khẳng định là mất điểm oan uổng nhất — luôn gạch chân từ phủ định.
3. Nhầm bảo hiểm xã hội bắt buộc với bảo hiểm thương mại: nhớ dấu hiệu "Nhà nước tổ chức + bắt buộc tham gia" chỉ có ở BHXH bắt buộc.
4. Cho rằng từ thiện là đủ trách nhiệm xã hội: trách nhiệm kinh tế và pháp lí mới là nền tảng bắt buộc, từ thiện chỉ là mức tự nguyện cao nhất.
5. Làm câu đúng – sai theo cảm tính cả cụm: mỗi ý độc lập 0,25 điểm — đánh giá từng ý, đừng để một ý chắc chắn đúng "kéo" theo cả ý còn đang phân vân.

Lịch ôn 2 tuần trước kì thi

Thời gian Nội dung ôn Mục tiêu
Ngày 1–2 Bài 1: Tăng trưởng và phát triển kinh tế Thuộc khái niệm, phân biệt tăng trưởng – phát triển, nhớ các chỉ tiêu
Ngày 3–4 Bài 2: Hội nhập kinh tế quốc tế Nhớ khái niệm, hình thức, 4 mốc thời gian, cơ hội – thách thức
Ngày 5–6 Bài 3 + Bài 4: Bảo hiểm và An sinh xã hội Phân biệt các loại hình bảo hiểm, 5 nhóm chính sách an sinh
Ngày 7–8 Bài 5: Lập kế hoạch kinh doanh Thuộc 4 bước, làm được câu hỏi tình huống
Ngày 9–10 Bài 6 + Bài 7: TNXH của DN và Quản lí thu chi gia đình Nhớ 4 hình thức TNXH, 5 bước quản lí thu chi, các nguyên tắc
Ngày 11–12 Làm Đề thi mẫu số 1, bấm giờ 45 phút Chữa kĩ từng câu sai, ghi chú lỗi vào sổ
Ngày 13 Làm Đề thi mẫu số 2, bấm giờ 45 phút So sánh với đề 1, khắc phục lỗi lặp lại
Ngày 14 Ôn lại toàn bộ ghi chú lỗi + bảng mốc thời gian Tự tin bước vào phòng thi

Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 GDKT-PL 12

Hỏi: Học kì 1 GDKT-PL 12 học đến bài mấy?
Đáp: Học hết Bài 7 (toàn bộ Phần Một: Giáo dục kinh tế). Từ Bài 8 (quyền và nghĩa vụ của công dân về kinh doanh và nộp thuế) trở đi thuộc Phần Hai: Giáo dục pháp luật, học ở học kì 2 — đừng ôn lan sang cho kì thi này.

Hỏi: Đề thi có phần tự luận không?
Đáp: Theo cấu trúc mới (Công văn 7991 và các đề thi 2025–2026), đề kiểm tra cuối kì 1 GDKT-PL 12 gồm 100% trắc nghiệm: 24 câu nhiều lựa chọn (6,0 điểm) + 4 câu đúng – sai (4,0 điểm), thời gian 45 phút.

Hỏi: Phần nào khó lấy điểm nhất?
Đáp: Phần II (đúng – sai) — vì mỗi câu 4 ý độc lập, chỉ cần nhầm một chi tiết là mất 0,25 điểm. Hãy luyện kĩ dạng này với 8 câu trong 2 đề mẫu của bài viết.

Hỏi: Có cần học thuộc số liệu, mốc thời gian không?
Đáp: Có, nhưng chỉ những mốc trọng tâm: tăng trưởng GDP 7%/năm (2016–2020), thu nhập bình quân đầu người 3.200–3.500 USD, và "bộ tứ" hội nhập ASEAN 1995 – WTO 2007 – EVFTA 2019 – RCEP 2020.

Hỏi: Môn này có liên quan đến đề thi tốt nghiệp THPT không?
Đáp: Có, GDKT-PL là một trong các môn thi tốt nghiệp THPT theo chương trình mới. Kiến thức học kì 1 lớp 12 (phần kinh tế) là nền tảng quan trọng, và cấu trúc đề cuối kì 1 cũng bám sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp của Bộ GD&ĐT.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì thi cuối học kì 1 môn Giáo dục kinh tế và pháp luật 12: cấu trúc đề 45 phút (24 trắc nghiệm + 4 đúng – sai), phạm vi Bài 1–7 đã kiểm chứng, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài, 2 đề thi mẫu với 48 câu trắc nghiệm và 8 câu đúng – sai có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: nắm chắc khái niệm gốc (đừng học vẹt), phân biệt các cặp dễ nhầm (tăng trưởng – phát triển, bảo hiểm – an sinh, bắt buộc – tự nguyện), và luyện đề bấm giờ thật nghiêm túc. Hãy in 2 đề thi mẫu ra, làm đúng 45 phút rồi chữa kĩ theo đáp án — đó là cách ôn hiệu quả nhất. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao! Xem thêm đề thi học kì 1 GDKT-PL 11 và các tài liệu ôn tập khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan