Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Hóa học · Lớp 11 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Hóa học 11 Kết nối tri thức 2026: 2 đề mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Hóa học 11 theo sách Kết nối tri thức 2026: phạm vi Chương 1–3 học kì 1 đã đối chiếu phân phối chương trình chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm (cân bằng hóa học, nitrogen–sulfur, đại cương hóa học hữu cơ), 2 đề thi mẫu 60 phút (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Hóa học 11 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kỳ thi học kì 1 lớp 11 đang đến gần, và Hóa học 11 là môn khiến nhiều bạn vừa thích vừa "ngán": thích vì kiến thức gắn chặt với đời sống (phân đạm, mưa acid, ắc quy, nước rửa tay...), "ngán" vì phải nhớ hàng loạt khái niệm mới toanh như hằng số cân bằng KC, nguyên lí Le Chatelier, thuyết Brønsted – Lowry về acid – base, rồi cả phần đại cương hóa học hữu cơ với đủ loại công thức (phân tử, cấu tạo, đồng phân...). Tin vui là đề thi học kì 1 Hóa học 11 có phạm vi rất rõ ràng — gói gọn trong Chương 1, 2, 3 của sách Kết nối tri thức với cuộc sống — nên chỉ cần ôn đúng trọng tâm và luyện đủ dạng bài, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kỳ thi học kì 1 Hóa học 11 năm 2026: cấu trúc đề kiểm tra cuối kì theo định hướng mới của Bộ GD&ĐT, phạm vi kiến thức học kì 1 đã được đối chiếu từ ít nhất ba nguồn độc lập (lưu ý quan trọng: Chương 4 "Hydrocarbon" (alkane, alkene, arene) cùng các chương 5, 6 thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1), tóm tắt kiến thức trọng tâm của cả 3 chương, 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận, 60 phút) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn tập 2 tuần cụ thể và phần hỏi đáp. Nếu bạn cũng đang ôn các môn tự nhiên khác, có thể tham khảo thêm đề thi học kì 1 Hóa học 10 Kết nối tri thức và các tài liệu ôn tập học kì 1 trên ClassOn để ôn song song cho hiệu quả.

Đề thi học kì 1 Hóa học 11 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 Hóa học 11

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi": đề thi ra sao, bao nhiêu câu, mỗi phần bao nhiêu điểm. Theo định hướng kiểm tra đánh giá mới của Bộ GD&ĐT (Công văn 7991) và các đề kiểm tra cuối kì 1 Hóa học 11 mà nhiều trường THPT đã áp dụng, cấu trúc đề chuẩn như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Chọn 1 trong 4 đáp án A, B, C, D 12 câu × 0,25đ 3,0 điểm
II. Trắc nghiệm đúng – sai Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý đúng được 0,25đ 2 câu × 1,0đ 2,0 điểm
III. Trắc nghiệm trả lời ngắn Điền đáp số (không cần trình bày lời giải) 4 câu × 0,5đ 2,0 điểm
IV. Tự luận Trình bày lời giải chi tiết (phương trình, tính toán) 3 bài 3,0 điểm
Tổng 18 câu / 24 lệnh hỏi 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 60 phút (không kể thời gian phát đề). Một số trường có biến thể nhỏ về số câu, nhưng khung 12 + 2 + 4 + 3 bài tự luận trên đây là phổ biến nhất. Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ theo tỉ lệ:

- Nhận biết: 40% (nhớ định nghĩa, khái niệm, viết phương trình cơ bản).
- Thông hiểu: 30% (hiểu bản chất cân bằng, phân biệt tính chất, giải thích hiện tượng).
- Vận dụng: 30% (vận dụng kiến thức tính toán, dự đoán chiều chuyển dịch, xác định công thức phân tử).

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Theo sách Hóa học 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027) và phân phối chương trình chính thức, học kì 1 gồm Chương 1, Chương 2 và Chương 3 (từ Bài 1 đến Bài 14). Điểm rất nhiều bạn nhầm lẫn: Chương 4 "Hydrocarbon" (alkane, alkene, alkyne, arene) cùng Chương 5 (dẫn xuất halogen – alcohol – phenol) và Chương 6 (hợp chất carbonyl – carboxylic acid) thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1. Đừng tốn thời gian ôn phản ứng cộng của alkene hay tính chất của alcohol cho kỳ thi này.

Chương Bài học Nội dung chính
Chương 1: Cân bằng hóa học Bài 1. Khái niệm về cân bằng hoá học
Bài 2. Cân bằng trong dung dịch nước
Bài 3. Ôn tập chương 1
Phản ứng thuận nghịch; hằng số cân bằng KC; nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier; sự điện li; thuyết Brønsted – Lowry về acid – base; pH; chuẩn độ acid – base
Chương 2: Nitrogen – Sulfur Bài 4. Nitrogen
Bài 5. Ammonia – Muối ammonium
Bài 6. Một số hợp chất của nitrogen với oxygen
Bài 7. Sulfur và sulfur dioxide
Bài 8. Sulfuric acid và muối sulfate
Bài 9. Ôn tập chương 2
Đơn chất N2 (tính trơ); NH3 và quá trình Haber; muối ammonium; HNO3 (tính acid, tính oxi hoá mạnh); mưa acid; phú dưỡng; S và SO2 (tính oxi hoá – khử); H2SO4 loãng và đặc; sản xuất H2SO4 bằng phương pháp tiếp xúc
Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ Bài 10. Hợp chất hữu cơ và hoá học hữu cơ
Bài 11. Phương pháp tách biệt và tinh chế hợp chất hữu cơ
Bài 12. Công thức phân tử hợp chất hữu cơ
Bài 13. Cấu tạo hoá học hợp chất hữu cơ
Bài 14. Ôn tập chương 3
Khái niệm, phân loại hợp chất hữu cơ; nhóm chức; phổ hồng ngoại (IR); các phương pháp tách (chưng cất, chiết, kết tinh, sắc kí); phổ khối lượng (MS); lập công thức phân tử từ phân tích nguyên tố; thuyết cấu tạo hoá học; đồng đẳng, đồng phân

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Chương 1: Cân bằng hóa học

1. Phản ứng thuận nghịch và hằng số cân bằng KC

- Phản ứng thuận nghịch là phản ứng xảy ra đồng thời theo hai chiều ngược nhau trong cùng điều kiện (ví dụ: N2 + 3H2 ⇌ 2NH3).
- Trạng thái cân bằng hoá học: trạng thái của phản ứng thuận nghịch tại đó tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch; nồng độ các chất không đổi theo thời gian (nhưng phản ứng vẫn diễn ra — cân bằng động).
- Hằng số cân bằng KC: với phản ứng aA + bB ⇌ cC + dD, KC = [C]c[D]d / ([A]a[B]b) (nồng độ mol/L tại trạng thái cân bằng).
- Ý nghĩa: KC càng lớn → cân bằng càng chuyển dịch về phía sản phẩm (phản ứng xảy ra càng hoàn toàn). KC chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ và bản chất phản ứng, không phụ thuộc nồng độ ban đầu hay chất xúc tác.
- Ví dụ: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) có KC = [NH3]2 / ([N2][H2]3).

2. Chuyển dịch cân bằng – nguyên lí Le Chatelier

- Nguyên lí Le Chatelier: một phản ứng đang ở trạng thái cân bằng khi chịu tác động từ bên ngoài (nồng độ, áp suất, nhiệt độ) sẽ chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động đó.
- Nồng độ: tăng nồng độ một chất → cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm nồng độ chất đó (tức chiều tiêu thụ chất vừa thêm).
- Áp suất (chỉ xét phản ứng có chất khí và số mol khí hai vế khác nhau): tăng áp suất → cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí; giảm áp suất → chuyển dịch theo chiều tăng số mol khí.
- Nhiệt độ: tăng nhiệt độ → cân bằng chuyển dịch theo chiều thu nhiệt (ΔH > 0); giảm nhiệt độ → chuyển dịch theo chiều toả nhiệt (ΔH < 0).
- Chất xúc tác: chỉ làm cân bằng đạt nhanh hơn, không làm chuyển dịch cân bằng và không làm thay đổi KC.
- Ví dụ kinh điển: 2NO2 (nâu đỏ) ⇌ N2O4 (không màu), ΔH < 0. Đun nóng → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (thu nhiệt) → màu nâu đậm dần; làm lạnh → chuyển dịch theo chiều thuận → màu nhạt dần.

3. Cân bằng trong dung dịch nước

- Sự điện li: quá trình phân li thành ion của các chất khi tan trong nước. Chất điện li mạnh phân li hoàn toàn (NaCl, HCl, NaOH, H2SO4 nấc 1, muối tan...); chất điện li yếu phân li một phần (CH3COOH, NH3, H2CO3...); chất không điện li (đường saccharose, ethanol, chất không tan...).
- Thuyết Brønsted – Lowry về acid – base: acid là chất cho proton (H+); base là chất nhận proton. Cặp acid – base liên hợp: acid cho H+ tạo thành base liên hợp và ngược lại (ví dụ: NH4+/NH3; H2O/OH−; CH3COOH/CH3COO−).
- pH: pH = −lg[H+]; pOH = −lg[OH−]; ở 25°C: pH + pOH = 14. Môi trường acid: pH < 7; trung tính: pH = 7; base: pH > 7.
- Xác định pH bằng giấy chỉ thị màu, quỳ tím (acid → đỏ, base → xanh), phenolphthalein (không màu trong acid, hồng trong base).
- Chuẩn độ acid – base: phương pháp xác định nồng độ dung dịch acid (hoặc base) bằng cách cho tác dụng vừa đủ với dung dịch base (hoặc acid) đã biết nồng độ. Tại điểm tương đương: nacid × (số H+) = nbase × (số OH−).

Chương 2: Nitrogen – Sulfur

1. Đơn chất nitrogen (N2)

- Ở điều kiện thường, N2 khá trơ về mặt hoá học do phân tử có liên kết ba N≡N rất bền (năng lượng liên kết khoảng 945 kJ/mol).
- Ở nhiệt độ cao, N2 hoạt động hơn: tác dụng với H2 tạo NH3 (quá trình Haber), với O2 tạo NO (sấm sét, hồ quang điện: N2 + O2 → 2NO), với kim loại hoạt động mạnh tạo nitride (3Mg + N2 → Mg3N2).
- Ứng dụng: N2 lỏng dùng làm lạnh, bảo quản mẫu sinh học; N2 khí tạo môi trường trơ trong đóng gói thực phẩm, bơm lốp xe; nguyên liệu sản xuất NH3, HNO3, phân đạm.

2. Ammonia và muối ammonium – quá trình Haber

- Ammonia (NH3): phân tử có cấu tạo hình chóp (góc liên kết khoảng 107°), tan rất tốt trong nước do tạo liên kết hydrogen; dung dịch NH3 có tính base yếu (NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH−).
- Tính chất hoá học: tính base (tác dụng với acid tạo muối ammonium: NH3 + HCl → NH4Cl) và tính khử (N có số oxi hoá −3, thấp nhất: 4NH3 + 3O2 → 2N2 + 6H2O khi cháy trong oxygen; 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O với xúc tác Pt — giai đoạn đầu sản xuất HNO3).
- Quá trình Haber tổng hợp NH3: N2 + 3H2 ⇌ 2NH3, ΔH < 0. Điều kiện tối ưu là sự dung hoà giữa cân bằng và tốc độ: nhiệt độ khoảng 450°C, áp suất khoảng 200 bar, xúc tác Fe. (Nhiệt độ thấp và áp suất cao có lợi cho cân bằng thuận — phản ứng toả nhiệt, giảm số mol khí từ 4 về 2 — nhưng nhiệt độ quá thấp thì tốc độ quá chậm.)

3. Một số hợp chất của nitrogen với oxygen

- Nitric acid (HNO3): acid mạnh (phân li hoàn toàn nấc 1), đồng thời có tính oxi hoá mạnh do N có số oxi hoá +5 (cao nhất). HNO3 đặc oxi hoá hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) tạo NO2: Cu + 4HNO3(đặc) → Cu(NO3)2 + 2NO2↑ + 2H2O; HNO3 loãng tạo NO: 3Cu + 8HNO3(loãng) → 3Cu(NO3)2 + 2NO↑ + 4H2O.
- Sản xuất HNO3 bằng phương pháp Ostwald từ NH3: (1) 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O (xúc tác Pt, 850°C); (2) 2NO + O2 → 2NO2; (3) 4NO2 + O2 + 2H2O → 4HNO3.
- Mưa acid: do các oxide của nitrogen (NO, NO2) và sulfur (SO2) trong khí quyển (từ khí thải giao thông, nhà máy, sấm sét, núi lửa) tạo thành HNO3, H2SO4 trong nước mưa, làm pH nước mưa < 5,6; gây hại cho công trình, đất và hệ sinh thái.
- Hiện tượng phú dưỡng: nước giàu chất dinh dưỡng (nitrate, phosphate từ phân bón, nước thải) khiến tảo phát triển bùng nổ, khi tảo chết phân huỷ tiêu thụ hết oxygen → sinh vật dưới nước chết hàng loạt.

4. Sulfur và sulfur dioxide

- Đơn chất sulfur (S): chất rắn màu vàng, không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ (CS2, benzen); vừa có tính oxi hoá (tác dụng với kim loại: 2Na + S → Na2S; với H2: H2 + S → H2S) vừa có tính khử (tác dụng với O2: S + O2 → SO2).
- Sulfur dioxide (SO2): khí không màu, mùi hắc; S có số oxi hoá +4 (trung gian) nên SO2 vừa thể hiện tính oxi hoá (SO2 + 2H2S → 3S↓ + 2H2O) vừa thể hiện tính khử (SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr — làm mất màu nước bromine; tẩy trắng bột giấy). SO2 là một trong những khí gây mưa acid.

5. Sulfuric acid và muối sulfate

- H2SO4 loãng: có đầy đủ tính chất chung của một acid mạnh (làm đỏ quỳ tím, tác dụng với kim loại đứng trước H, base, oxide base, muối).
- H2SO4 đặc có hai tính chất đặc biệt: tính oxi hoá mạnh (S có số oxi hoá +6: Cu + 2H2SO4(đặc, nóng) → CuSO4 + SO2↑ + 2H2O) và tính háo nước (chiếm nước của hợp chất hữu cơ: C12H22O11 → 12C + 11H2O — đường hoá than đen). Lưu ý an toàn: khi pha loãng rót từ từ acid đặc vào nước (không làm ngược lại) và khuấy đều.
- Sản xuất H2SO4 bằng phương pháp tiếp xúc qua 3 giai đoạn: (1) sản xuất SO2 (đốt S hoặc FeS2: 4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2); (2) oxi hoá SO2 thành SO3: 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3 (xúc tác V2O5, khoảng 450°C); (3) hấp thụ SO3 bằng H2SO4 đặc tạo oleum rồi pha loãng thành acid (không hấp thụ trực tiếp bằng nước vì tạo sương mù acid).
- Nhận biết ion sulfate (SO42−): dùng dung dịch BaCl2 (hoặc Ba(OH)2) → kết tủa trắng BaSO4 không tan trong acid.

Chương 3: Đại cương về hóa học hữu cơ

1. Hợp chất hữu cơ, phân loại và nhóm chức

- Hợp chất hữu cơ là hợp chất của carbon (trừ một số hợp chất vô cơ của carbon như CO, CO2, muối carbonate...). Hoá học hữu cơ là ngành hoá học nghiên cứu các hợp chất hữu cơ.
- Đặc điểm chung: liên kết chủ yếu là liên kết cộng hoá trị; nhiệt độ nóng chảy, sôi thường thấp; kém bền với nhiệt; dễ cháy; tốc độ phản ứng thường chậm và theo nhiều hướng.
- Phân loại: hydrocarbon (chỉ gồm C và H: alkane, alkene, alkyne, arene) và dẫn xuất của hydrocarbon (ngoài C, H còn có các nguyên tố khác như O, N, halogen...).
- Nhóm chức là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử gây ra tính chất hoá học đặc trưng của phân tử (ví dụ: –OH ở alcohol, –COOH ở carboxylic acid, C=O ở aldehyde/ketone). Có thể xác định nhóm chức bằng phổ hồng ngoại (IR): mỗi liên kết hấp thụ bức xạ hồng ngoại ở một số sóng đặc trưng (ví dụ: liên kết O–H khoảng 3300 cm−1, C=O khoảng 1700 cm−1).

2. Phương pháp tách biệt và tinh chế hợp chất hữu cơ

- Chưng cất: tách các chất lỏng có nhiệt độ sôi khác nhau (đun sôi hỗn hợp, hơi bay lên được ngưng tụ thành chất lỏng tinh khiết).
- Chiết: tách chất ra khỏi hỗn hợp bằng dung môi thích hợp (chất cần tách tan tốt trong dung môi chiết, không tan lẫn với dung môi cũ — ví dụ: chiết tinh dầu bằng dung môi hữu cơ).
- Kết tinh: tách chất rắn dựa vào độ tan khác nhau theo nhiệt độ (hoà tan hỗn hợp ở nhiệt độ cao rồi làm lạnh để chất cần tách kết tinh).
- Sắc kí cột: tách dựa vào tốc độ di chuyển khác nhau của các chất trên pha tĩnh khi có pha động đi qua (sơ lược).

3. Công thức phân tử hợp chất hữu cơ

- Công thức phân tử cho biết số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong một phân tử (ví dụ: C2H6O).
- Phổ khối lượng (MS) dùng để xác định phân tử khối của hợp chất hữu cơ (dựa vào mảnh ion phân tử [M+]).
- Lập công thức phân tử từ phân tích nguyên tố: từ % khối lượng mỗi nguyên tố → tỉ lệ số mol → công thức đơn giản nhất (công thức thực nghiệm) → kết hợp với phân tử khối (từ MS) → công thức phân tử.
- Ví dụ: hợp chất X có 40,00% C; 6,67% H; 53,33% O về khối lượng; phân tử khối bằng 180. Tỉ lệ mol C : H : O = (40/12) : (6,67/1) : (53,33/16) = 3,33 : 6,67 : 3,33 = 1 : 2 : 1 → công thức đơn giản nhất CH2O (M = 30) → 180/30 = 6 → công thức phân tử C6H12O6.

4. Cấu tạo hoá học, đồng đẳng và đồng phân

- Thuyết cấu tạo hoá học: trong phân tử hợp chất hữu cơ, các nguyên tử liên kết với nhau theo đúng hoá trị và theo một thứ tự nhất định (carbon luôn có hoá trị IV); thứ tự liên kết đó quyết định tính chất của chất.
- Công thức cấu tạo biểu diễn thứ tự và cách thức liên kết giữa các nguyên tử (dạng đầy đủ, thu gọn, thu gọn nhất). Ví dụ: CH3–CH2–OH (ethanol).
- Đồng đẳng: các chất có cấu tạo và tính chất hoá học tương tự nhau, hơn kém nhau một hay nhiều nhóm –CH2 (ví dụ: dãy alkane CH4, C2H6, C3H8...).
- Đồng phân: các chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu tạo khác nhau nên tính chất khác nhau (ví dụ: C4H10 có 2 đồng phân cấu tạo là n-butane CH3–CH2–CH2–CH3 và isobutane CH3–CH(CH3)–CH3).

Đề thi mẫu số 1 (60 phút)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Hóa học 11 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 60 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1. Với phản ứng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), biểu thức hằng số cân bằng KC là:
A. KC = [N2][H2]3 / [NH3]2
B. KC = [NH3]2 / ([N2][H2]3)
C. KC = [NH3] / ([N2][H2])
D. KC = [N2][H2] / [NH3]
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo định nghĩa, KC = tích nồng độ sản phẩm (lũy thừa hệ số) chia tích nồng độ chất tham gia. Với 1N2 + 3H2 ⇌ 2NH3: KC = [NH3]2/([N2][H2]3). Đáp án A viết ngược tử và mẫu. Đáp án C, D sai vì không lũy thừa đúng hệ số cân bằng (H2 phải mũ 3, NH3 phải mũ 2).

Câu 2. Cho cân bằng: 2NO2 (nâu đỏ) ⇌ N2O4 (không màu), ΔH < 0. Khi đun nóng bình phản ứng, hiện tượng quan sát được là:
A. Màu nâu nhạt dần
B. Màu nâu đậm dần
C. Màu nâu không đổi
D. Xuất hiện kết tủa
→ Đáp án: B.
Giải thích: ΔH < 0 nghĩa là chiều thuận toả nhiệt, chiều nghịch thu nhiệt. Theo nguyên lí Le Chatelier, tăng nhiệt độ → cân bằng chuyển dịch theo chiều thu nhiệt (chiều nghịch) → tạo thêm NO2 màu nâu đỏ → màu nâu đậm dần. Đáp án A là hiện tượng khi làm lạnh. Đáp án C sai vì nhiệt độ ảnh hưởng đến KC và vị trí cân bằng. Đáp án D sai vì không có kết tủa trong hệ này.

Câu 3. Theo thuyết Brønsted – Lowry, trong phản ứng NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH−, cặp acid – base liên hợp là:
A. NH3/OH− và H2O/NH4+
B. NH4+/NH3 và H2O/OH−
C. NH3/NH4+ và OH−/H2O
D. H2O/NH3 và NH4+/OH−
→ Đáp án: B.
Giải thích: Acid là chất cho H+, base là chất nhận H+; cặp liên hợp gồm acid và base chỉ khác nhau một H+. Ở đây NH3 nhận H+ thành NH4+ (NH3 là base, NH4+ là acid liên hợp) và H2O cho H+ thành OH− (H2O là acid, OH− là base liên hợp). Vậy hai cặp là NH4+/NH3 và H2O/OH− (quy ước viết acid trước, base sau). Đáp án A, D ghép sai cặp. Đáp án C viết ngược thứ tự acid – base trong mỗi cặp.

Câu 4. Dung dịch có [H+] = 10−3 M có pH bằng:
A. 3
B. 11
C. −3
D. 1
→ Đáp án: A.
Giải thích: pH = −lg[H+] = −lg(10−3) = 3. Đáp án B sai vì nhầm với pOH (nếu [OH−] = 10−3 thì pH mới bằng 11). Đáp án C sai dấu. Đáp án D sai vì tính nhầm lg.

Câu 5. Ở điều kiện thường, đơn chất nitrogen (N2) khá trơ về mặt hoá học vì:
A. Phân tử N2 có liên kết ba rất bền
B. N2 là chất khí không màu
C. N2 nhẹ hơn không khí
D. N2 không tan trong nước
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tính trơ của N2 ở nhiệt độ thường là do liên kết ba N≡N có năng lượng liên kết rất lớn (khoảng 945 kJ/mol), khó bị phá vỡ. Đáp án B, C, D chỉ là tính chất vật lí, không giải thích tính trơ hoá học.

Câu 6. Điều kiện tối ưu của quá trình Haber tổng hợp NH3 (N2 + 3H2 ⇌ 2NH3, ΔH < 0) là:
A. Nhiệt độ thấp, áp suất thấp, không cần xúc tác
B. Nhiệt độ khoảng 450°C, áp suất khoảng 200 bar, xúc tác Fe
C. Nhiệt độ rất cao (> 1000°C), áp suất thường, xúc tác Pt
D. Nhiệt độ phòng, áp suất cao, xúc tác V2O5
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phản ứng toả nhiệt và giảm số mol khí (4 → 2) nên về mặt cân bằng, nhiệt độ thấp và áp suất cao có lợi cho chiều thuận. Tuy nhiên nhiệt độ quá thấp thì tốc độ quá chậm, nên chọn nhiệt độ trung bình khoảng 450°C (dung hoà giữa hiệu suất cân bằng và tốc độ), áp suất cao khoảng 200 bar và xúc tác Fe để tăng tốc độ. Đáp án A sai vì không xúc tác thì phản ứng cực chậm. Đáp án C sai vì nhiệt độ rất cao đẩy cân bằng theo chiều nghịch. Đáp án D sai vì V2O5 là xúc tác của quá trình tiếp xúc sản xuất H2SO4, không phải Haber.

Câu 7. Khi đun nóng tinh thể NH4Cl, hiện tượng xảy ra là:
A. Muối nóng chảy không phân huỷ
B. Muối phân huỷ thành NH3 và HCl, khi nguội hai khí kết hợp lại thành NH4Cl
C. Muối phân huỷ thành N2 và H2
D. Muối bay hơi mà không biến đổi hoá học
→ Đáp án: B.
Giải thích: Muối ammonium kém bền với nhiệt: NH4Cl → NH3↑ + HCl↑ (khi đun nóng). Khi để nguội, NH3 và HCl gặp nhau lại kết hợp thành NH4Cl bám trên thành ống nghiệm — hiện tượng thăng hoa. Đáp án A sai vì muối ammonium dễ bị nhiệt phân. Đáp án D sai vì có biến đổi hoá học (phân huỷ thuận nghịch).

Câu 8. Trong các phản ứng sau, phản ứng nào chứng tỏ SO2 có tính khử?
A. SO2 + 2H2S → 3S↓ + 2H2O
B. SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr
C. SO2 + NaOH → NaHSO3
D. SO2 + H2O ⇌ H2SO3
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trong phản ứng B, số oxi hoá của S tăng từ +4 (trong SO2) lên +6 (trong H2SO4) → S nhường electron → SO2 là chất khử (đồng thời làm mất màu nước bromine). Đáp án A chứng tỏ SO2 có tính oxi hoá (S giảm từ +4 xuống 0). Đáp án C, D là phản ứng của oxide acid với base/nước, số oxi hoá không đổi nên không thể hiện tính oxi hoá – khử.

Câu 9. Hiện tượng xảy ra khi nhỏ vài giọt H2SO4 đặc vào cốc đựng đường saccharose là:
A. Đường tan tạo dung dịch không màu
B. Đường hoá than đen, khối than dâng lên
C. Có khí SO2 mùi hắc thoát ra duy nhất
D. Không có hiện tượng gì
→ Đáp án: B.
Giải thích: H2SO4 đặc có tính háo nước mạnh, chiếm nước của đường: C12H22O11 → 12C + 11H2O; carbon tạo thành bị một phần oxi hoá tiếp tạo khí (CO2, SO2) làm khối than xốp dâng lên — hiện tượng "cột than". Đáp án A sai vì không đơn thuần là hoà tan. Đáp án C sai vì hiện tượng chính là hoá than đen. Đáp án D sai hoàn toàn.

Câu 10. Trong công nghiệp, SO3 được điều chế từ SO2 bằng phản ứng 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3. Chất xúc tác của phản ứng này là:
A. Fe
B. Pt
C. V2O5
D. MnO2
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đây là giai đoạn 2 của phương pháp tiếp xúc sản xuất H2SO4, dùng xúc tác vanadium(V) oxide (V2O5) ở khoảng 450°C. Đáp án A (Fe) là xúc tác quá trình Haber. Đáp án B (Pt) là xúc tác giai đoạn oxi hoá NH3 trong sản xuất HNO3. Đáp án D (MnO2) là xúc tác phân huỷ H2O2 điều chế O2 trong phòng thí nghiệm.

Câu 11. Một hợp chất hữu cơ X có 40,00% C; 6,67% H; 53,33% O về khối lượng và phân tử khối bằng 180. Công thức phân tử của X là:
A. CH2O
B. C2H4O2
C. C6H12O6
D. C3H6O3
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tỉ lệ mol C : H : O = (40/12) : (6,67/1) : (53,33/16) = 3,33 : 6,67 : 3,33 = 1 : 2 : 1 → công thức đơn giản nhất CH2O (M = 30). Phân tử khối 180 → 180/30 = 6 → công thức phân tử C6H12O6. Đáp án A là công thức đơn giản nhất, chưa phải công thức phân tử. Đáp án B (M = 60) và D (M = 90) không khớp phân tử khối 180.

Câu 12. Số đồng phân cấu tạo của C4H10 là:
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
→ Đáp án: B.
Giải thích: C4H10 có 2 đồng phân cấu tạo: n-butane (mạch thẳng CH3–CH2–CH2–CH3) và isobutane hay 2-methylpropane (mạch nhánh CH3–CH(CH3)–CH3). Hai chất cùng công thức phân tử nhưng thứ tự liên kết khác nhau nên tính chất (nhiệt độ sôi...) khác nhau. Đáp án C, D đếm thừa các cách viết trùng lặp do quay phân tử.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai.

Câu 1. Xét cân bằng: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), ΔH < 0.
a) Tại trạng thái cân bằng, nồng độ các chất trong hệ không thay đổi theo thời gian.
b) Hằng số cân bằng KC chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ, không phụ thuộc nồng độ ban đầu của các chất.
c) Thêm chất xúc tác Fe làm tăng giá trị KC của phản ứng.
d) Giảm thể tích bình phản ứng (tăng áp suất), cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — đây chính là dấu hiệu vĩ mô của trạng thái cân bằng (tốc độ thuận = tốc độ nghịch). b) Đúng — KC chỉ phụ thuộc nhiệt độ và bản chất phản ứng. c) Sai — chất xúc tác chỉ làm cân bằng đạt nhanh hơn, không làm thay đổi KC và không làm chuyển dịch cân bằng. d) Đúng — giảm thể tích (tăng áp suất) → cân bằng chuyển dịch theo chiều giảm số mol khí: vế trái 4 mol → vế phải 2 mol, tức chiều thuận.

Câu 2. Xét các phát biểu về nitrogen và sulfur:
a) NH3 tan rất tốt trong nước do tạo được liên kết hydrogen với nước.
b) Muối ammonium bền với nhiệt, không bị phân huỷ khi đun nóng.
c) Mưa acid hình thành do các oxide của nitrogen và sulfur trong khí quyển.
d) Sulfuric acid đặc vừa có tính oxi hoá mạnh vừa có tính háo nước.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — phân tử NH3 phân cực và tạo liên kết hydrogen với H2O nên tan rất tốt (1 lít nước hoà tan khoảng 800 lít NH3 ở điều kiện thường). b) Sai — muối ammonium kém bền với nhiệt, dễ bị nhiệt phân (ví dụ NH4Cl → NH3 + HCl). c) Đúng — NOx và SO2 từ khí thải, sấm sét, núi lửa tạo HNO3, H2SO4 trong nước mưa. d) Đúng — S có số oxi hoá +6 nên H2SO4 đặc oxi hoá mạnh (với Cu, C, S...) và háo nước mạnh (làm than hoá đường, giấy).

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời.

Câu 1. Tại trạng thái cân bằng của phản ứng N2 + 3H2 ⇌ 2NH3, nồng độ các chất là: [N2] = 1,0 M; [H2] = 2,0 M; [NH3] = 2,0 M. Tính hằng số cân bằng KC.
→ Đáp án: 0,5
Giải thích: KC = [NH3]2/([N2][H2]3) = 22/(1,0 × 23) = 4/(1 × 8) = 0,5.

Câu 2. Tính pH của dung dịch HCl 0,01 M (coi HCl điện li hoàn toàn).
→ Đáp án: 2
Giải thích: HCl là acid mạnh, điện li hoàn toàn: HCl → H+ + Cl− nên [H+] = 0,01 = 10−2 M → pH = −lg(10−2) = 2.

Câu 3. Cho 14,0 gam N2 tác dụng với lượng dư H2. Tính khối lượng NH3 tối đa thu được (gam).
→ Đáp án: 17
Giải thích: n(N2) = 14/28 = 0,5 mol. Theo phương trình N2 + 3H2 → 2NH3, 0,5 mol N2 tạo tối đa 1,0 mol NH3 → m(NH3) = 1,0 × 17 = 17 gam.

Câu 4. Xác định số oxi hoá của S trong H2SO4.
→ Đáp án: +6
Giải thích: Gọi số oxi hoá của S là x: 2×(+1) + x + 4×(−2) = 0 → x = +6. Đây là số oxi hoá cao nhất của sulfur, giải thích vì sao H2SO4 đặc có tính oxi hoá mạnh.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm). Để chuẩn độ 25,0 mL dung dịch NaOH chưa biết nồng độ, người ta dùng hết 20,0 mL dung dịch HCl 0,10 M. Tính nồng độ mol của dung dịch NaOH.
Lời giải: Phản ứng chuẩn độ: HCl + NaOH → NaCl + H2O (tỉ lệ 1 : 1).
Số mol HCl đã dùng: n(HCl) = 0,020 × 0,10 = 0,002 mol.
Theo phương trình: n(NaOH) = n(HCl) = 0,002 mol.
Nồng độ NaOH: C = 0,002 / 0,025 = 0,08 M.

Câu 2 (1,0 điểm). Viết phương trình hoá học của các phản ứng sau:
a) Ammonia tác dụng với dung dịch hydrochloric acid.
b) Oxi hoá ammonia bằng oxygen có xúc tác Pt (giai đoạn đầu sản xuất HNO3).
Lời giải:
a) NH3 + HCl → NH4Cl (thể hiện tính base của NH3).
b) 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O (xúc tác Pt, khoảng 850°C; thể hiện tính khử của NH3, là giai đoạn đầu của phương pháp Ostwald sản xuất HNO3).

Câu 3 (1,0 điểm). Hoà tan hoàn toàn 6,4 gam Cu bằng dung dịch H2SO4 đặc, nóng, dư. Tính thể tích khí SO2 thoát ra ở điều kiện chuẩn (đkc, 25°C, 1 bar).
Lời giải: Phương trình: Cu + 2H2SO4(đặc) → CuSO4 + SO2↑ + 2H2O.
Số mol Cu: n(Cu) = 6,4/64 = 0,1 mol → n(SO2) = 0,1 mol.
Thể tích SO2 ở đkc: V = 0,1 × 24,79 = 2,479 lít.

Đề thi mẫu số 2 (60 phút)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Hóa học 11 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 60 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 12. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1. Phản ứng thuận nghịch là phản ứng:
A. Xảy ra hoàn toàn, tạo thành sản phẩm duy nhất
B. Xảy ra đồng thời theo hai chiều ngược nhau trong cùng điều kiện
C. Chỉ xảy ra theo một chiều từ trái sang phải
D. Cần chất xúc tác mới xảy ra được
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là định nghĩa phản ứng thuận nghịch trong sách giáo khoa (ví dụ: N2 + 3H2 ⇌ 2NH3). Đáp án A mô tả phản ứng một chiều hoàn toàn. Đáp án C mô tả phản ứng một chiều. Đáp án D sai vì xúc tác không phải điều kiện bắt buộc của phản ứng thuận nghịch.

Câu 2. Cho cân bằng: 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g). Khi tăng áp suất của hệ (giữ nguyên nhiệt độ), cân bằng chuyển dịch theo chiều:
A. Thuận
B. Nghịch
C. Không chuyển dịch
D. Thuận rồi nghịch
→ Đáp án: A.
Giải thích: Theo nguyên lí Le Chatelier, tăng áp suất → cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí. Vế trái có 3 mol khí, vế phải có 2 mol khí → chuyển dịch theo chiều thuận (tạo SO3). Đáp án B ngược lại. Đáp án C sai vì số mol khí hai vế khác nhau nên áp suất có ảnh hưởng.

Câu 3. Chất nào sau đây là chất điện li yếu?
A. NaCl
B. HCl
C. CH3COOH
D. NaOH
→ Đáp án: C.
Giải thích: Acetic acid (CH3COOH) chỉ phân li một phần trong nước: CH3COOH ⇌ CH3COO− + H+ nên là chất điện li yếu. Các đáp án A (muối tan), B (acid mạnh), D (base mạnh) đều điện li hoàn toàn → chất điện li mạnh.

Câu 4. Dung dịch có [OH−] = 10−4 M (ở 25°C) có pH bằng:
A. 4
B. 10
C. −4
D. 7
→ Đáp án: B.
Giải thích: pOH = −lg[OH−] = −lg(10−4) = 4 → pH = 14 − pOH = 10 (môi trường base). Đáp án A nhầm pOH thành pH. Đáp án C sai dấu. Đáp án D là pH của môi trường trung tính.

Câu 5. Ứng dụng nào sau đây của nitrogen là dựa vào tính trơ hoá học của nó ở nhiệt độ thường?
A. Sản xuất phân đạm
B. Bơm lốp xe, đóng gói bảo quản thực phẩm
C. Sản xuất nitric acid
D. Làm phân bón lá
→ Đáp án: B.
Giải thích: N2 trơ ở nhiệt độ thường nên được dùng tạo môi trường trơ: bơm lốp xe, đóng gói thực phẩm (thay không khí để chống oxi hoá). Các đáp án A, C, D đều dựa vào khả năng tham gia phản ứng hoá học của nitrogen (tạo NH3, HNO3, muối nitrate), không phải tính trơ.

Câu 6. Để nhận biết ion NH4+ trong dung dịch, người ta dùng thuốc thử là:
A. Dung dịch BaCl2
B. Dung dịch NaOH đun nóng nhẹ
C. Dung dịch AgNO3
D. Giấy quỳ tím khô
→ Đáp án: B.
Giải thích: NH4+ + OH− → NH3↑ + H2O; khí NH3 có mùi khai đặc trưng và làm xanh quỳ tím ẩm. Đáp án A dùng để nhận biết SO42−. Đáp án C dùng để nhận biết Cl− (kết tủa trắng AgCl). Đáp án D sai vì cần quỳ tím ẩm và khí NH3 thoát ra.

Câu 7. Cho Cu tác dụng với HNO3 đặc, nóng. Sản phẩm khử của HNO3 là:
A. NO
B. NO2
C. N2O
D. NH4NO3
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cu + 4HNO3(đặc) → Cu(NO3)2 + 2NO2↑ + 2H2O; N giảm số oxi hoá từ +5 xuống +4 → sản phẩm khử là NO2 (khí màu nâu đỏ). Đáp án A là sản phẩm khi dùng HNO3 loãng. Đáp án C, D không phải sản phẩm của phản ứng này.

Câu 8. Tính chất vật lí nào sau đây là của đơn chất sulfur?
A. Chất khí không màu, mùi hắc
B. Chất rắn màu vàng, không tan trong nước
C. Chất lỏng màu nâu đỏ, dễ bay hơi
D. Chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sulfur là chất rắn màu vàng, không tan trong nước (tan trong CS2, benzen). Đáp án A mô tả SO2. Đáp án C mô tả bromine. Đáp án D không đúng với sulfur.

Câu 9. Thuốc thử dùng để nhận biết ion sulfate (SO42−) là:
A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch BaCl2
C. Dung dịch AgNO3
D. Dung dịch HCl
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ba2+ + SO42− → BaSO4↓ (kết tủa trắng, không tan trong acid mạnh). Đáp án A không tạo kết tủa đặc trưng. Đáp án C tạo kết tủa với Cl− chứ không đặc trưng cho SO42−. Đáp án D không tạo hiện tượng đặc trưng.

Câu 10. Nhóm chức –OH gắn trực tiếp với carbon no là nhóm chức đặc trưng của:
A. Aldehyde
B. Alcohol
C. Carboxylic acid
D. Alkene
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nhóm –OH là nhóm chức của alcohol (ví dụ: CH3CH2OH). Đáp án A có nhóm –CHO. Đáp án C có nhóm –COOH. Đáp án D là hydrocarbon (liên kết đôi C=C), không phải nhóm chức chứa oxygen.

Câu 11. Phổ khối lượng (MS) của hợp chất hữu cơ dùng để xác định:
A. Nhóm chức trong phân tử
B. Phân tử khối của hợp chất
C. Công thức cấu tạo đầy đủ
D. Nhiệt độ sôi của chất
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phổ khối lượng cho biết khối lượng của ion phân tử [M+], từ đó xác định phân tử khối. Đáp án A là công dụng của phổ hồng ngoại (IR). Đáp án C cần kết hợp nhiều phương pháp, MS một mình không cho công thức cấu tạo đầy đủ. Đáp án D không liên quan.

Câu 12. Để tách ethanol (nhiệt độ sôi 78°C) ra khỏi nước (nhiệt độ sôi 100°C), phương pháp thích hợp nhất là:
A. Chiết
B. Kết tinh
C. Chưng cất
D. Sắc kí cột
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chưng cất dùng để tách các chất lỏng có nhiệt độ sôi khác nhau: đun sôi hỗn hợp, ethanol (sôi ở 78°C) bay hơi trước, hơi được ngưng tụ thu lấy riêng. Đáp án A (chiết) dùng khi chất cần tách tan tốt trong dung môi thích hợp. Đáp án B (kết tinh) dùng cho chất rắn. Đáp án D ít dùng cho tách lượng lớn hai chất lỏng đơn giản.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai.

Câu 1. Xét các phát biểu về acid – base:
a) Theo thuyết Brønsted – Lowry, NH3 là base vì nhận proton H+.
b) Dung dịch có pH = 3 có nồng độ H+ lớn gấp 100 lần dung dịch có pH = 5.
c) Quỳ tím chuyển sang màu đỏ khi nhúng vào dung dịch base.
d) Phương pháp chuẩn độ acid – base dùng để xác định nồng độ của dung dịch.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — NH3 + H+ → NH4+, NH3 nhận proton nên là base theo Brønsted – Lowry. b) Đúng — pH chênh nhau 2 đơn vị → [H+] chênh nhau 102 = 100 lần. c) Sai — quỳ tím chuyển đỏ trong acid, chuyển xanh trong base. d) Đúng — đây chính là mục đích của phép chuẩn độ (ví dụ: chuẩn độ dung dịch NaOH bằng HCl đã biết nồng độ).

Câu 2. Xét các phát biểu về hoá học hữu cơ:
a) Methane (CH4) là hydrocarbon đơn giản nhất.
b) Công thức phân tử cho biết số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong một phân tử.
c) Hai chất có cùng công thức phân tử thì có tính chất hoá học giống nhau.
d) Phổ hồng ngoại (IR) giúp xác định nhóm chức trong phân tử hợp chất hữu cơ.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — CH4 là hydrocarbon (và là hợp chất hữu cơ) đơn giản nhất. b) Đúng — đây là định nghĩa công thức phân tử. c) Sai — các chất đồng phân có cùng công thức phân tử nhưng cấu tạo khác nhau nên tính chất khác nhau (ví dụ: n-butane và isobutane). d) Đúng — mỗi liên kết/nhóm chức hấp thụ bức xạ hồng ngoại ở số sóng đặc trưng.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời.

Câu 1. Tính số mol NH3 có trong 3,4 gam NH3.
→ Đáp án: 0,2
Giải thích: M(NH3) = 14 + 3×1 = 17 g/mol → n = 3,4/17 = 0,2 mol.

Câu 2. Cho 2,8 gam N2 tác dụng với H2 dư, thu được 2,55 gam NH3. Tính hiệu suất của phản ứng tổng hợp NH3 (%).
→ Đáp án: 75
Giải thích: n(N2) = 2,8/28 = 0,1 mol → theo lí thuyết tạo tối đa 0,2 mol NH3 = 3,4 gam. Hiệu suất H = (2,55/3,4) × 100% = 75%.

Câu 3. Tính pH của dung dịch NaOH 0,001 M (coi NaOH điện li hoàn toàn, ở 25°C).
→ Đáp án: 11
Giải thích: NaOH → Na+ + OH− nên [OH−] = 0,001 = 10−3 M → pOH = 3 → pH = 14 − 3 = 11.

Câu 4. Xác định số oxi hoá của N trong HNO3.
→ Đáp án: +5
Giải thích: Gọi số oxi hoá của N là x: (+1) + x + 3×(−2) = 0 → x = +5. Đây là số oxi hoá cao nhất của nitrogen, giải thích vì sao HNO3 có tính oxi hoá mạnh.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm). Hoàn thành các phương trình hoá học sau (cân bằng):
a) N2 + O2 → (ở nhiệt độ rất cao, sấm sét)
b) S + O2 →
c) SO2 + O2 ⇌ (xúc tác V2O5)
d) NH3 + H2SO4 → (tỉ lệ mol 2 : 1)
Lời giải:
a) N2 + O2 → 2NO (thể hiện N2 hoạt động ở nhiệt độ rất cao).
b) S + O2 → SO2 (thể hiện tính khử của S).
c) 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3 (giai đoạn 2 của phương pháp tiếp xúc sản xuất H2SO4).
d) 2NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4 (muối ammonium sulfate — phân đạm).

Câu 2 (1,0 điểm). Tính phần trăm khối lượng của nitrogen trong phân đạm ammonium sulfate (NH4)2SO4.
Lời giải: M((NH4)2SO4) = 2×(14 + 4) + 32 + 4×16 = 36 + 96 = 132 g/mol.
Khối lượng N trong 1 mol phân: 2×14 = 28 gam.
%N = (28/132) × 100% ≈ 21,21%.

Câu 3 (1,0 điểm). Hợp chất hữu cơ X có 54,55% C; 9,09% H về khối lượng, còn lại là O; phân tử khối của X bằng 88. Xác định công thức phân tử của X.
Lời giải: %O = 100% − 54,55% − 9,09% = 36,36%.
Tỉ lệ mol C : H : O = (54,55/12) : (9,09/1) : (36,36/16) = 4,546 : 9,09 : 2,2725 = 2 : 4 : 1.
Công thức đơn giản nhất: C2H4O (M = 44).
88/44 = 2 → công thức phân tử của X là C4H8O2.

Bảng đáp án tổng hợp 2 đề thi mẫu

Đề thi mẫu số 1 — Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B B B A A B B B B C
Câu 11 12
Đáp án C B

Đề thi mẫu số 1 — Phần II (đúng – sai) và Phần III (trả lời ngắn)

Câu a b c d
Câu 1 (Phần II) Đ Đ S Đ
Câu 2 (Phần II) Đ S Đ Đ
Câu Trả lời ngắn 1 Trả lời ngắn 2 Trả lời ngắn 3 Trả lời ngắn 4
Đáp án 0,5 2 17 +6

Đề thi mẫu số 1 — Phần IV (tự luận)

Bài Đáp án
Bài 1 Nồng độ NaOH = 0,08 M
Bài 2 a) NH3 + HCl → NH4Cl; b) 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O (Pt)
Bài 3 V(SO2, đkc) = 2,479 lít

Đề thi mẫu số 2 — Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B A C B B B B B B B
Câu 11 12
Đáp án B C

Đề thi mẫu số 2 — Phần II (đúng – sai) và Phần III (trả lời ngắn)

Câu a b c d
Câu 1 (Phần II) Đ Đ S Đ
Câu 2 (Phần II) Đ S Đ Đ
Câu Trả lời ngắn 1 Trả lời ngắn 2 Trả lời ngắn 3 Trả lời ngắn 4
Đáp án 0,2 75 11 +5

Đề thi mẫu số 2 — Phần IV (tự luận)

Bài Đáp án
Bài 1 a) N2 + O2 → 2NO; b) S + O2 → SO2; c) 2SO2 + O2 ⇌ 2SO3; d) 2NH3 + H2SO4 → (NH4)2SO4
Bài 2 %N trong (NH4)2SO4 ≈ 21,21%
Bài 3 Công thức phân tử X: C4H8O2

Phương pháp làm bài từng dạng

Dạng 1: Viết biểu thức KC và dự đoán chuyển dịch cân bằng

- Bước 1: Viết đúng biểu thức KC = tích nồng độ sản phẩm (lũy thừa hệ số cân bằng) chia tích nồng độ chất tham gia; chỉ tính các chất ở thể khí và dung dịch.
- Bước 2: Xác định dấu của ΔH và sự thay đổi số mol khí hai vế.
- Bước 3: Áp dụng nguyên lí Le Chatelier: tăng nhiệt độ → chiều thu nhiệt; tăng áp suất → chiều giảm số mol khí; tăng nồng độ chất nào → chiều tiêu thụ chất đó.
- Bước 4: Nhớ: chất xúc tác không làm chuyển dịch cân bằng và không đổi KC — đây là bẫy phổ biến nhất.

Dạng 2: Acid – base, pH và chuẩn độ

- Bước 1: Xác định acid/base theo Brønsted – Lowry (cho/nhận H+), viết đúng cặp liên hợp.
- Bước 2: Tính pH: acid mạnh/base mạnh điện li hoàn toàn; nhớ pH + pOH = 14 ở 25°C; pH chênh 1 đơn vị → nồng độ chênh 10 lần.
- Bước 3: Bài toán chuẩn độ: viết phương trình, dùng quan hệ nacid × (số H+) = nbase × (số OH−) tại điểm tương đương.
- Bước 4: Kiểm tra tính hợp lí: pH acid < 7 < pH base; nồng độ tính ra phải dương và hợp lí.

Dạng 3: Tính chất của nitrogen, sulfur và hợp chất

- Bước 1: Xác định số oxi hoá của nguyên tố trung tâm → dự đoán tính oxi hoá/khử (số oxi hoá trung gian như S(+4) trong SO2 vừa oxi hoá vừa khử; số oxi hoá cao nhất như S(+6), N(+5) chỉ thể hiện tính oxi hoá).
- Bước 2: Nhớ các phản ứng đặc trưng: NH4+ + OH− → NH3; nhận biết SO42− bằng Ba2+; H2SO4 đặc với Cu, C, đường.
- Bước 3: Phân biệt H2SO4 loãng (tính acid thường) và đặc (oxi hoá mạnh + háo nước).
- Bước 4: Với bài toán hiệu suất (Haber): luôn tính theo chất hết trước, nhớ công thức H = (lượng thực tế/lượng lí thuyết) × 100%.

Dạng 4: Lập công thức phân tử hợp chất hữu cơ

- Bước 1: Từ % khối lượng → tỉ lệ mol các nguyên tố → công thức đơn giản nhất.
- Bước 2: Kết hợp phân tử khối (từ phổ MS) → số lần nhân → công thức phân tử.
- Bước 3: Kiểm tra: tổng % phải bằng 100% (tìm %O bằng cách trừ); hoá trị carbon luôn là IV khi viết công thức cấu tạo.
- Bước 4: Phân biệt rõ: công thức đơn giản nhất ≠ công thức phân tử (trừ khi đã tối giản và khớp phân tử khối).

Dạng 5: Viết và cân bằng phương trình hoá học

- Bước 1: Xác định đúng chất tham gia và sản phẩm (dựa vào tính chất đã học).
- Bước 2: Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron với phản ứng oxi hoá – khử; kiểm tra số nguyên tử hai vế.
- Bước 3: Ghi đầy đủ điều kiện (t°, xúc tác, đun nóng...) và trạng thái (↑, ↓) nếu có.
- Bước 4: Đọc lại đề: tỉ lệ mol đặc biệt (như NH3 : H2SO4 = 2 : 1) quyết định sản phẩm muối tạo thành.

5 lỗi mất điểm oan thường gặp

Lỗi 1: Nhầm vai trò của chất xúc tác trong cân bằng. Nhiều bạn chọn "xúc tác làm tăng KC" hoặc "làm chuyển dịch cân bằng". Nhớ chắc: xúc tác chỉ giúp đạt cân bằng nhanh hơn, không đổi KC, không chuyển dịch cân bằng.

Lỗi 2: Quên lũy thừa hệ số cân bằng khi viết KC. Viết KC = [NH3]/([N2][H2]) thay vì [NH3]2/([N2][H2]3). Cách tránh: viết phương trình đã cân bằng trước, rồi "đọc" hệ số thành số mũ.

Lỗi 3: Nhầm pH với pOH. Tính ra pOH = 4 rồi kết luận pH = 4. Cách tránh: luôn viết dòng pH = 14 − pOH với dung dịch base, và kiểm tra "base thì pH phải lớn hơn 7".

Lỗi 4: Nhầm H2SO4 loãng với đặc. Dùng tính chất của acid đặc (oxi hoá mạnh, tạo SO2) cho bài toán với acid loãng (tạo H2) và ngược lại. Cách tránh: đọc kỹ đề — chữ "đặc" quyết định toàn bộ sản phẩm.

Lỗi 5: Lấy công thức đơn giản nhất làm công thức phân tử. Tính ra CH2O rồi dừng lại mà quên nhân với hệ số từ phân tử khối. Cách tránh: sau khi có công thức đơn giản nhất, luôn làm thêm bước "M(phân tử)/M(đơn giản nhất) = n".

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
Ngày 1–2 Chương 1: Cân bằng hoá học Học thuộc biểu thức KC, nguyên lí Le Chatelier; luyện 15 câu viết KC và dự đoán chuyển dịch
Ngày 3–4 Chương 1: Cân bằng trong dung dịch nước Nắm thuyết Brønsted – Lowry, công thức pH; luyện 15 câu pH và 3 bài chuẩn độ
Ngày 5–6 Chương 2: Nitrogen và hợp chất Học quá trình Haber, tính chất NH3/muối ammonium/HNO3; viết lại toàn bộ PTHH không nhìn sách
Ngày 7–8 Chương 2: Sulfur và hợp chất Phân biệt tính oxi hoá – khử của S, SO2; H2SO4 loãng vs đặc; phương pháp tiếp xúc
Ngày 9–10 Chương 3: Đại cương hữu cơ Nhóm chức, IR/MS, phương pháp tách; luyện 10 bài lập công thức phân tử
Ngày 11 Ôn tổng hợp 3 chương Lập bảng so sánh: xúc tác các quá trình, thuốc thử nhận biết, số oxi hoá đặc trưng
Ngày 12–13 Luyện đề thi mẫu số 1 và số 2 Bấm giờ đúng 60 phút mỗi đề, chấm điểm theo bảng đáp án, ghi lại các câu sai
Ngày 14 Tổng ôn nhẹ nhàng Đọc lại toàn bộ công thức và PTHH, xem lại 5 lỗi mất điểm oan, nghỉ ngơi sớm

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Đề thi học kì 1 Hóa học 11 gồm những chương nào?
Đáp: Đề thi bao quát 3 chương đầu của sách Hóa học 11 Kết nối tri thức: Chương 1 (Cân bằng hóa học), Chương 2 (Nitrogen – Sulfur) và Chương 3 (Đại cương về hóa học hữu cơ) — từ Bài 1 đến Bài 14. Chương 4 (Hydrocarbon) trở đi thuộc học kì 2.

Hỏi: Phần nào trong đề thi "ăn điểm" nhất?
Đáp: Phần I trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu, 3 điểm) và Phần IV tự luận (3 bài, 3 điểm) chiếm 60% số điểm. Nắm chắc cách viết KC, tính pH, các PTHH đặc trưng và bài toán lập công thức phân tử là bạn đã có nền tảng cho 6 điểm đầu tiên.

Hỏi: Làm sao để không nhầm lẫn chiều chuyển dịch cân bằng?
Đáp: Nhớ theo "câu thần chú": nhiệt độ tăng → chiều thu nhiệt; áp suất tăng → chiều ít mol khí; thêm chất nào → chiều dùng chất đó. Viết ΔH và số mol khí ngay cạnh phương trình trước khi kết luận.

Hỏi: Có cần học thuộc các quá trình sản xuất (Haber, tiếp xúc, Ostwald) không?
Đáp: Có, nhưng học theo logic thay vì học vẹt: mỗi quá trình gồm phương trình chính + điều kiện (nhiệt độ, áp suất, xúc tác) + lí do chọn điều kiện đó (giải thích bằng Le Chatelier). Đề thi rất hay hỏi "vì sao" chọn điều kiện.

Hỏi: Phần hóa hữu cơ học kì 1 có khó không?
Đáp: Không khó vì mới chỉ là đại cương: khái niệm, phân loại, nhóm chức, cách tách chất và cách lập công thức phân tử. Phần tính toán nhiều nhất (lập công thức từ % nguyên tố) chỉ cần làm đúng 3 bước: tỉ lệ mol → công thức đơn giản nhất → nhân với hệ số từ phân tử khối.

Hỏi: Nên phân bổ 60 phút làm bài như thế nào?
Đáp: Gợi ý: Phần I trắc nghiệm 15 phút, Phần II đúng – sai 10 phút, Phần III trả lời ngắn 10 phút, Phần IV tự luận 20 phút, còn 5 phút kiểm tra lại toàn bài. Đừng "sa lầy" quá 1 phút ở một câu trắc nghiệm — đánh dấu lại và quay lại sau.

Kết luận

Kỳ kiểm tra cuối học kì 1 Hóa học 11 theo chương trình mới không đánh đố bạn bằng kiến thức ngoài sách giáo khoa — nó kiểm tra mức độ chắc chắn của bạn với 3 chương đã học: từ tư duy cân bằng và nguyên lí Le Chatelier, qua thế giới nitrogen – sulfur gắn với đời sống và công nghiệp, đến những bước đầu tiên của hoá học hữu cơ. Bí quyết đạt điểm cao gói gọn trong ba việc: học thuộc chính xác các khái niệm và biểu thức (KC, pH, số oxi hoá), viết thành thạo mọi phương trình hoá học đặc trưng của Chương 2, và luyện đủ các dạng bài tính toán theo đúng cấu trúc mới (đặc biệt là dạng Đúng – Sai và trả lời ngắn còn khá mới mẻ).

Hãy in hai đề thi mẫu trong bài ra, bấm giờ làm nghiêm túc như thi thật trong 60 phút, rồi đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm các tài liệu ôn tập học kì 1 trên ClassOn để cập nhật đề thi mới nhất.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan