Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Hóa học · Lớp 12 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Hóa học 12 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Hóa học 12 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc đề mới (18 trắc nghiệm + 4 đúng–sai + 6 trả lời ngắn, 45 phút), phạm vi Bài 1–15 đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt kiến thức trọng tâm 5 chương, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Hóa học 12 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 môn Hóa học 12 đang đến gần, và đây là một trong những kì thi quan trọng nhất của năm học lớp 12 — không chỉ quyết định điểm số học kì mà còn là bước đệm vững chắc cho kì thi tốt nghiệp THPT. Với chương trình Kết nối tri thức, học kì 1 tập trung vào 5 mảng kiến thức lớn: Ester – Lipid, Carbohydrate, Hợp chất chứa nitrogen, Polymer và Pin điện (phần thế điện cực). Mỗi mảng đều có những dạng bài đặc trưng, những "bẫy" quen thuộc mà nếu nắm chắc, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm 9, 10.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ: cấu trúc đề thi mới nhất, phạm vi kiến thức học kì 1 đã đối chiếu với phân phối chương trình chính thức, tóm tắt lý thuyết trọng tâm từng chương, 2 đề thi mẫu bám sát cấu trúc thật (18 trắc nghiệm + 4 câu đúng–sai + 6 câu trả lời ngắn) kèm đáp án giải thích chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, những lỗi mất điểm oan thường gặp và lịch ôn 2 tuần hiệu quả.

Đề thi học kì 1 Hóa học 12 Kết nối tri thức 2026 - tóm tắt kiến thức và 2 đề thi mẫu

Cấu trúc đề thi học kì 1 Hóa học 12 mới nhất

Theo ma trận đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Hóa học 12 (Kết nối tri thức, năm học 2025–2026), đề thi có cấu trúc như sau:

Phần Dạng câu hỏi Số câu Điểm Thời gian
Phần I Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, chọn 1 đáp án đúng) 18 câu 4,5 điểm (0,25đ/câu) 45 phút
Phần II Trắc nghiệm Đúng – Sai (mỗi câu 4 ý a, b, c, d) 4 câu (16 ý) 4,0 điểm (đúng 1 ý: 0,1đ; 2 ý: 0,25đ; 3 ý: 0,5đ; 4 ý: 1đ)
Phần III Trắc nghiệm trả lời ngắn (điền đáp số) 6 câu 1,5 điểm (0,25đ/câu)

Mức độ đề: Biết 40% – Hiểu 30% – Vận dụng 30%. Điểm khác biệt lớn so với các năm trước là Phần II (Đúng–Sai) chiếm tới 4,0 điểm — chỉ cần đọc ẩu một ý là mất điểm cả câu, nên bạn phải thật cẩn thận.

Phạm vi kiến thức học kì 1 Hóa học 12

Học kì 1 gồm Bài 1 đến Bài 15 (Chương 1, 2, 3, 4 đầy đủ và phần đầu Chương 5). Riêng Bài 16 (Điện phân) thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1. Cụ thể:

Chương Nội dung Bài học Tỉ trọng trong đề
Chương 1 Ester – Lipid Bài 1: Ester – Lipid; Bài 2: Xà phòng và chất giặt rửa ~10%
Chương 2 Carbohydrate Bài 4: Glucose và fructose; Bài 5: Saccharose và maltose; Bài 6: Tinh bột và cellulose ~10%
Chương 3 Hợp chất chứa nitrogen Bài 8: Amine; Bài 9: Amino acid và peptide; Bài 10: Protein và enzyme ~10%
Chương 4 Polymer Bài 12: Đại cương về polymer; Bài 13: Vật liệu polymer ~35%
Chương 5 Pin điện và điện phân (phần thế điện cực) Bài 15: Thế điện cực và nguồn điện hóa học ~35%

Lưu ý: Chương 1, 2, 3 đã kiểm tra giữa kì 1 nên chỉ chiếm khoảng 30% đề cuối kì; Chương 4 (Polymer) và Chương 5 (Pin điện) là nội dung mới sau giữa kì, chiếm tới 70% — đây chính là phần bạn cần đầu tư nhiều nhất.

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Chương 1: Ester – Lipid

1. Khái niệm và danh pháp ester. Ester là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay nhóm -OH của acid carboxylic bằng nhóm -OR' (R' là gốc hydrocarbon). Công thức chung: RCOOR'. Ester no, đơn chức, mạch hở có công thức chung CnH2nO2 (n ≥ 2). Tên gọi: tên gốc alkyl R' + tên gốc acid (đuôi "-at"), ví dụ CH3COOC2H5 là ethyl acetate, HCOOCH3 là methyl formate.

2. Tính chất vật lí. Ester thường là chất lỏng hoặc rắn, ít tan trong nước (do không tạo được liên kết hydrogen với nước), có mùi thơm đặc trưng của hoa quả (isoamyl acetate mùi chuối chín, ethyl butyrate mùi dứa...). Nhiệt độ sôi của ester thấp hơn acid carboxylic và alcohol có cùng số nguyên tử carbon.

3. Tính chất hóa học. Phản ứng quan trọng nhất là phản ứng thủy phân:
– Trong môi trường acid: RCOOR' + H2O ⇌ RCOOH + R'OH (phản ứng thuận nghịch).
– Trong môi trường kiềm (gọi là phản ứng xà phòng hóa): RCOOR' + NaOH → RCOONa + R'OH (phản ứng một chiều).
Ngoài ra ester còn có phản ứng cháy và phản ứng hydrogen hóa (với ester không no).

4. Lipid (chất béo). Chất béo là triester của glycerol với các acid béo (acid béo thường gặp: palmitic C15H31COOH, stearic C17H35COOH, oleic C17H33COOH). Công thức chung: (RCOO)3C3H5. Tính chất: phản ứng thủy phân, phản ứng xà phòng hóa tạo glycerol và muối của acid béo (xà phòng), phản ứng cộng hydrogen (chất béo lỏng chứa nối đôi → chất béo rắn, dùng sản xuất bơ thực vật). Bẫy hay gặp: xà phòng hóa là phản ứng một chiều, còn thủy phân trong môi trường acid là thuận nghịch — đừng nhầm lẫn hai khái niệm này.

5. Xà phòng và chất giặt rửa. Xà phòng là muối sodium hoặc potassium của acid béo (ví dụ C17H35COONa). Nhược điểm: bị kết tủa trong nước cứng (tạo kết tủa với ion Ca2+, Mg2+) nên giặt kém sạch. Chất giặt rửa tổng hợp (như sodium dodecylbenzene sulfonate) khắc phục được nhược điểm này, dùng được trong nước cứng.

Chương 2: Carbohydrate

1. Glucose và fructose. Cả hai đều có công thức C6H12O6 (đồng phân của nhau). Glucose tồn tại ở hai dạng mạch hở (có nhóm -CHO) và mạch vòng trong dung dịch. Tính chất hóa học quan trọng:
– Phản ứng tráng bạc (với AgNO3/NH3): tạo lớp bạc sáng bóng bám trên thành ống nghiệm — dùng nhận biết glucose.
– Tác dụng với Cu(OH)2: ở nhiệt độ thường tạo dung dịch xanh lam (tính chất của polyalcohol có nhóm -OH kề nhau); đun nóng tạo kết tủa đỏ gạch Cu2O.
– Phản ứng lên men rượu: C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 (xúc tác enzyme).
Fructose trong môi trường kiềm chuyển hóa thành glucose nên vẫn cho phản ứng tráng bạc — đây là bẫy kinh điển, nhiều bạn nhầm tưởng fructose không tráng bạc.

2. Saccharose và maltose. Cả hai đều là disaccharide, công thức C12H22O11. Saccharose (đường mía) được tạo bởi một đơn vị glucose và một đơn vị fructose, không có tính khử (không tráng bạc). Maltose (đường mạch nha) được tạo bởi hai đơn vị glucose, có tính khử (tráng bạc được). Cách phân biệt nhanh: dùng AgNO3/NH3 — maltose cho tráng bạc, saccharose không.

3. Tinh bột và cellulose. Cả hai đều là polysaccharide, công thức chung (C6H10O5)n. Tinh bột gồm amylose và amylopectin, cho màu xanh tím với dung dịch iodine (phản ứng đặc trưng), thủy phân hoàn toàn tạo glucose. Cellulose có cấu trúc mạch thẳng, không tan trong nước, thủy phân tạo glucose; phản ứng với HNO3 đặc tạo xenlulozơ trinitrat (thuốc súng không khói).

Chương 3: Hợp chất chứa nitrogen

1. Amine. Amine là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay một hay nhiều nguyên tử hydrogen của ammonia bằng gốc hydrocarbon. Phân loại theo bậc: amine bậc một (R-NH2), bậc hai (R2NH), bậc ba (R3N). Tính bazơ là tính chất quan trọng nhất, thứ tự: (CH3)2NH > CH3NH2 > NH3 > C6H5NH2 (aniline). Giải thích: gốc alkyl đẩy electron làm tăng tính bazơ; còn ở aniline, cặp electron của nitrogen bị hút vào vòng benzene (hiệu ứng liên hợp) nên tính bazơ rất yếu. Phản ứng đặc trưng của aniline: tác dụng với nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline — dùng nhận biết aniline. Mẹo nhớ: "đẩy thì mạnh, hút thì yếu" — gốc đẩy electron (alkyl) làm bazơ mạnh lên, gốc hút electron (phenyl) làm bazơ yếu đi.

2. Amino acid. Là hợp chất hữu cơ tạp chức, phân tử chứa đồng thời nhóm -NH2 và -COOH (ví dụ glycine H2N-CH2-COOH). Tính chất nổi bật là tính lưỡng tính: tác dụng được với cả acid và base. Ngoài ra còn có phản ứng ester hóa với alcohol và phản ứng trùng ngưng tạo peptide. Bẫy quỳ tím: amino acid có số nhóm -COOH nhiều hơn -NH2 (như glutamic acid, aspartic acid) làm quỳ tím chuyển đỏ; có số nhóm -NH2 nhiều hơn -COOH (như lysine) làm quỳ tím chuyển xanh; số nhóm bằng nhau (như glycine, alanine) thì quỳ tím không đổi màu.

3. Peptide và protein. Liên kết peptide là liên kết -CO-NH- tạo thành giữa hai đơn vị amino acid. Peptide có n đơn vị amino acid thì có (n − 1) liên kết peptide (ví dụ tetrapeptide có 3 liên kết). Từ tripeptide trở lên cho phản ứng màu biuret với Cu(OH)2 tạo màu tím đặc trưng. Protein là những peptide có phân tử khối rất lớn, có 4 bậc cấu trúc; tính chất: đông tụ (khi đun nóng, thêm acid, muối kim loại nặng), thủy phân tạo amino acid, phản ứng màu biuret. Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất protein, có tính đặc hiệu cao (mỗi enzyme chỉ xúc tác một hoặc một số phản ứng nhất định).

Chương 4: Polymer

1. Khái niệm và phân loại. Polymer là những hợp chất có phân tử khối rất lớn, được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ (monomer) liên kết với nhau. Phân loại:
– Theo nguồn gốc: polymer thiên nhiên (tinh bột, cellulose, tơ tằm, cao su thiên nhiên), polymer tổng hợp (PE, PVC, nylon-6,6...), polymer bán tổng hợp (tơ visco, tơ acetate).
– Theo cách tổng hợp: polymer trùng hợp và polymer trùng ngưng.
– Theo cấu trúc: mạch thẳng, mạch phân nhánh, mạng không gian.

2. Phương pháp điều chế. Trùng hợp: các monomer có liên kết đôi (hoặc vòng kém bền) cộng hợp với nhau, không tách ra phân tử nhỏ (ví dụ: nCH2=CH2 → (CH2-CH2)n — polyethylene; PVC từ vinyl chloride; cao su buna từ buta-1,3-diene). Trùng ngưng: các monomer có từ hai nhóm chức trở lên kết hợp với nhau, có tách ra phân tử nhỏ (thường là H2O) — ví dụ nylon-6,6, tơ lapsan. Cách phân biệt nhanh: trùng hợp thì khối lượng polymer bằng tổng khối lượng monomer; trùng ngưng thì khối lượng polymer nhỏ hơn do tách nước.

3. Một số polymer quan trọng cần nhớ. Chất dẻo: PE, PVC, PS, PMMA (thủy tinh hữu cơ). Cao su: cao su thiên nhiên (polyisoprene), cao su buna (từ buta-1,3-diene), cao su buna-S, buna-N. Tơ: tơ thiên nhiên (tơ tằm — bản chất protein), tơ tổng hợp (nylon-6,6, tơ lapsan, tơ nitron), tơ bán tổng hợp (tơ visco, tơ acetate). Keo dán: keo epoxy, keo dán gỗ...

Chương 5 (Bài 15): Thế điện cực và nguồn điện hóa học

1. Thế điện cực chuẩn. Thế điện cực chuẩn (E°) của một cặp oxi hóa – khử là đại lượng đặc trưng cho khả năng oxi hóa của dạng oxi hóa và khả năng khử của dạng khử. Quy tắc: E° càng nhỏ thì tính khử của kim loại càng mạnh, tính oxi hóa của ion kim loại càng yếu (và ngược lại). Ví dụ: E°(K+/K) = −2,93 V < E°(Cu2+/Cu) = +0,34 V nên K có tính khử mạnh hơn Cu rất nhiều.

2. Pin Galvani (pin điện hóa). Gồm hai điện cực kim loại nhúng trong dung dịch muối của chính nó, nối với nhau bằng cầu muối. Cực âm (anode) là nơi xảy ra quá trình oxi hóa (kim loại có tính khử mạnh hơn bị ăn mòn); cực dương (cathode) là nơi xảy ra quá trình khử (ion kim loại nhận electron). Electron di chuyển từ cực âm sang cực dương qua dây dẫn ngoài. Suất điện động chuẩn: E°pin = E°cathode − E°anode (lấy thế điện cực của cực dương trừ cực âm). Ví dụ pin Zn–Cu: E° = (+0,34) − (−0,76) = 1,10 V. Mẹo nhớ: "Anode Âm – Oxi hóa" (cả hai đều bắt đầu bằng nguyên âm A/O), "Cathode Dương – Khử".

3. Dãy điện hóa và quy tắc alpha. Sắp xếp các cặp oxi hóa – khử theo chiều E° tăng dần, ta được dãy điện hóa. Quy tắc alpha: chất oxi hóa mạnh sẽ oxi hóa chất khử mạnh thành chất oxi hóa yếu hơn và chất khử yếu hơn — nói cách khác, phản ứng xảy ra theo chiều tạo ra chất có tính oxi hóa và tính khử yếu hơn.

Đề thi mẫu số 1

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Hóa học 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,5 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Công thức chung của ester no, đơn chức, mạch hở là
A. CnH2nO2
B. CnH2n+2O2
C. CnH2nO
D. CnH2n-2O2
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ester no, đơn chức, mạch hở có công thức chung CnH2nO2 (n ≥ 2), ví dụ HCOOCH3 (n = 2), CH3COOC2H5 (n = 4). Đáp án B là công thức của acid no đơn chức mạch hở dạng tổng quát sai (thực ra acid no đơn chức cũng là CnH2nO2); C thiếu một nguyên tử oxygen; D là công thức của ester có một liên kết đôi.

Câu 2. Sản phẩm của phản ứng xà phòng hóa chất béo là
A. glycerol và acid béo
B. ethylene glycol và muối của acid béo
C. glycerol và muối của acid béo
D. glycerol và ester
→ Đáp án: C.
Giải thích: Phản ứng xà phòng hóa: (RCOO)3C3H5 + 3NaOH → 3RCOONa (muối của acid béo — chính là xà phòng) + C3H5(OH)3 (glycerol). Đáp án A sai vì trong môi trường kiềm thu được muối chứ không phải acid béo tự do; B sai vì alcohol thu được là glycerol (3 chức) chứ không phải ethylene glycol (2 chức).

Câu 3. Chất nào sau đây là chất béo?
A. CH3COOC2H5
B. (C17H35COO)3C3H5
C. C3H5(OH)3
D. C17H35COONa
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chất béo là triester của glycerol với acid béo, công thức (RCOO)3C3H5 — đáp án B chính là tristearin. Đáp án A là ester đơn giản (ethyl acetate); C là glycerol (alcohol 3 chức); D là muối của acid béo (xà phòng), không phải chất béo.

Câu 4. Chất nào sau đây có phản ứng tráng bạc?
A. Saccharose
B. Tinh bột
C. Cellulose
D. Glucose
→ Đáp án: D.
Giải thích: Glucose có nhóm -CHO ở dạng mạch hở nên tham gia phản ứng tráng bạc với AgNO3/NH3 tạo lớp bạc sáng bóng. Đáp án A sai vì saccharose không có nhóm -CHO tự do (không có tính khử); B và C là polysaccharide, không có tính khử.

Câu 5. Cặp chất nào sau đây đều có phản ứng tráng bạc?
A. Glucose và fructose
B. Saccharose và maltose
C. Tinh bột và cellulose
D. Saccharose và tinh bột
→ Đáp án: A.
Giải thích: Glucose có nhóm -CHO nên tráng bạc; fructose trong môi trường kiềm chuyển hóa thành glucose nên cũng tráng bạc được — đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất. Đáp án B sai vì saccharose không tráng bạc; C và D sai vì tinh bột, cellulose đều không có tính khử.

Câu 6. Nhỏ vài giọt dung dịch iodine vào ống nghiệm chứa hồ tinh bột, hiện tượng quan sát được là
A. xuất hiện kết tủa trắng
B. xuất hiện màu xanh tím
C. xuất hiện kết tủa đỏ gạch
D. dung dịch mất màu iodine
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là phản ứng đặc trưng nhận biết tinh bột: iodine tạo với amylose trong tinh bột hợp chất có màu xanh tím. Đáp án C là hiện tượng của phản ứng glucose với Cu(OH)2 đun nóng (kết tủa đỏ gạch Cu2O) — đừng nhầm lẫn hai phản ứng này.

Câu 7. Chất nào sau đây là amine bậc hai?
A. CH3NH2
B. (CH3)3N
C. (CH3)2NH
D. C6H5NH2
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bậc của amine được xác định bằng số gốc hydrocarbon liên kết trực tiếp với nguyên tử nitrogen: (CH3)2NH có 2 gốc methyl nên là amine bậc hai. Đáp án A là amine bậc một; B là amine bậc ba; D là amine thơm bậc một.

Câu 8. Dãy nào sau đây sắp xếp các chất theo thứ tự tính bazơ tăng dần?
A. NH3 < CH3NH2 < (CH3)2NH < C6H5NH2
B. CH3NH2 < (CH3)2NH < NH3 < C6H5NH2
C. (CH3)2NH < CH3NH2 < NH3 < C6H5NH2
D. C6H5NH2 < NH3 < CH3NH2 < (CH3)2NH
→ Đáp án: D.
Giải thích: Gốc alkyl đẩy electron làm tăng tính bazơ (càng nhiều gốc alkyl, bazơ càng mạnh), còn gốc phenyl hút electron (hiệu ứng liên hợp) làm giảm mạnh tính bazơ. Thứ tự đúng: aniline (yếu nhất) < ammonia < methylamine < dimethylamine (mạnh nhất). Mẹo nhớ: "đẩy thì mạnh, hút thì yếu".

Câu 9. Cho aniline tác dụng với nước bromine, hiện tượng quan sát được là
A. xuất hiện kết tủa trắng
B. dung dịch bromine mất màu nhưng không có kết tủa
C. xuất hiện kết tủa vàng
D. không có hiện tượng gì
→ Đáp án: A.
Giải thích: Aniline phản ứng với nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline. Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết aniline, khác với benzene (không phản ứng với nước bromine). Đáp án B mô tả hiện tượng của alkene với bromine — đừng nhầm lẫn.

Câu 10. Chất nào sau đây là amino acid?
A. CH3COOH
B. H2N-CH2-COOH
C. H2N-CH2-CH2-NH2
D. HO-CH2-COOH
→ Đáp án: B.
Giải thích: Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức, phân tử chứa đồng thời nhóm -NH2 và nhóm -COOH — đáp án B chính là glycine. Đáp án A là acid carboxylic đơn chức; C là diamine (không có nhóm -COOH); D là hydroxy acid (không có nhóm -NH2).

Câu 11. Cho quỳ tím vào dung dịch glutamic acid (HOOC-CH2-CH2-CH(NH2)-COOH), quỳ tím chuyển sang màu
A. xanh
B. không đổi màu
C. đỏ
D. tím
→ Đáp án: C.
Giải thích: Glutamic acid có 2 nhóm -COOH và 1 nhóm -NH2, số nhóm acid nhiều hơn nhóm base nên dung dịch có môi trường acid → quỳ tím chuyển đỏ. Quy tắc: "-COOH nhiều hơn -NH2 thì đỏ; -NH2 nhiều hơn -COOH thì xanh; bằng nhau thì không đổi màu".

Câu 12. Số liên kết peptide trong phân tử tetrapeptide là
A. 2
B. 4
C. 5
D. 3
→ Đáp án: D.
Giải thích: Peptide có n đơn vị amino acid thì có (n − 1) liên kết peptide -CO-NH-. Tetrapeptide có 4 đơn vị amino acid nên có 4 − 1 = 3 liên kết peptide. Bẫy thường gặp: nhiều bạn chọn 4 do đếm số đơn vị amino acid thay vì số liên kết.

Câu 13. Polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng hợp?
A. Polyethylene (PE)
B. Nylon-6,6
C. Tơ lapsan
D. Tơ nilon-6
→ Đáp án: A.
Giải thích: PE được điều chế bằng phản ứng trùng hợp ethylene (nCH2=CH2 → (CH2-CH2)n), không tách ra phân tử nhỏ. Các đáp án B, C, D đều được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng (có tách H2O). Cách phân biệt: monomer có liên kết đôi C=C thường tham gia trùng hợp.

Câu 14. Tơ nào sau đây là tơ tổng hợp?
A. Tơ tằm
B. Nylon-6,6
C. Tơ visco
D. Tơ acetate
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nylon-6,6 được tổng hợp hoàn toàn từ các chất hóa học (hexamethylenediamine và adipic acid) nên là tơ tổng hợp. Đáp án A là tơ thiên nhiên (từ tằm); C và D là tơ bán tổng hợp (chế biến từ cellulose thiên nhiên).

Câu 15. Cao su buna được điều chế từ monomer nào sau đây?
A. Isoprene
B. Vinyl chloride
C. Buta-1,3-diene
D. Acrylonitrile
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cao su buna là sản phẩm trùng hợp của buta-1,3-diene (CH2=CH-CH=CH2). Đáp án A (isoprene) tạo ra cao su isoprene; B tạo ra PVC; D là monomer của tơ nitron. Mẹo nhớ: "buna – butadiene" (cùng chữ b đầu).

Câu 16. Trong pin Galvani Zn–Cu, điện cực nào là cực âm (anode)?
A. Cu vì Cu có tính oxi hóa mạnh hơn
B. Cầu muối
C. Cả hai điện cực
D. Zn vì Zn có tính khử mạnh hơn
→ Đáp án: D.
Giải thích: Zn có tính khử mạnh hơn Cu (E°(Zn2+/Zn) = −0,76 V < E°(Cu2+/Cu) = +0,34 V) nên Zn bị oxi hóa (Zn → Zn2+ + 2e), đóng vai trò cực âm (anode). Mẹo nhớ: "Anode Âm – Oxi hóa". Đáp án B sai vì cầu muối chỉ có tác dụng cân bằng điện tích, không phải điện cực.

Câu 17. Cho E°(Zn2+/Zn) = −0,76 V và E°(Cu2+/Cu) = +0,34 V. Suất điện động chuẩn của pin Zn–Cu là
A. 1,10 V
B. −1,10 V
C. 0,42 V
D. 1,86 V
→ Đáp án: A.
Giải thích: Áp dụng công thức E°pin = E°cathode − E°anode = (+0,34) − (−0,76) = 1,10 V. Lưu ý: cathode là Cu (cực dương, nơi xảy ra khử), anode là Zn (cực âm, nơi xảy ra oxi hóa). Đáp án B sai dấu do lấy ngược thứ tự; D sai do cộng thay vì trừ.

Câu 18. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?
A. Al
B. K
C. Mg
D. Cu
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trong dãy điện hóa, thế điện cực chuẩn càng nhỏ thì tính khử của kim loại càng mạnh. K có E°(K+/K) = −2,93 V, nhỏ nhất trong 4 kim loại đã cho, nên K có tính khử mạnh nhất. Thứ tự tính khử: K > Mg > Al > Cu.

Phần II. Trắc nghiệm Đúng – Sai (4,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Xét các phát biểu về ester:
a) Ester là hợp chất hữu cơ được tạo thành khi thay nhóm -OH của acid carboxylic bằng nhóm -OR'.
b) Ethyl acetate có công thức phân tử là C4H8O2.
c) Phản ứng thủy phân ester trong môi trường acid là phản ứng một chiều.
d) Ester thường tan tốt trong nước do tạo được liên kết hydrogen với nước.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – S.
Giải thích: Ý a đúng — đó chính là định nghĩa ester. Ý b đúng: CH3COOC2H5 có 4C, 8H, 2O. Ý c sai: thủy phân trong môi trường acid là phản ứng thuận nghịch, chỉ có xà phòng hóa (môi trường kiềm) mới là một chiều. Ý d sai: ester ít tan trong nước vì không tạo được liên kết hydrogen với nước.

Câu 2. Xét các phát biểu về carbohydrate:
a) Glucose và fructose là đồng phân của nhau, cùng có công thức phân tử C6H12O6.
b) Saccharose cho được phản ứng tráng bạc.
c) Nhỏ dung dịch iodine vào hồ tinh bột thấy xuất hiện màu xanh tím.
d) Thủy phân hoàn toàn cellulose trong môi trường acid thu được fructose.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng — glucose và fructose là đồng phân (cùng C6H12O6). Ý b sai: saccharose không có tính khử nên không tráng bạc. Ý c đúng — phản ứng đặc trưng nhận biết tinh bột. Ý d sai: thủy phân cellulose thu được glucose, không phải fructose.

Câu 3. Xét các phát biểu về hợp chất chứa nitrogen:
a) Aniline là amine thơm, có tính bazơ yếu hơn ammonia.
b) Amino acid có tính lưỡng tính, tác dụng được với cả acid và base.
c) Protein bị đông tụ khi đun nóng hoặc khi thêm acid.
d) Enzyme là chất xúc tác sinh học có tính đặc hiệu thấp, xúc tác được nhiều loại phản ứng khác nhau.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng: cặp electron của nitrogen trong aniline bị hút vào vòng benzene nên tính bazơ yếu hơn NH3. Ý b đúng — amino acid vừa có -NH2 vừa có -COOH. Ý c đúng — đông tụ là tính chất đặc trưng của protein. Ý d sai: enzyme có tính đặc hiệu cao (mỗi enzyme chỉ xúc tác một hoặc một số phản ứng nhất định), không phải đặc hiệu thấp.

Câu 4. Xét các phát biểu về polymer và pin điện:
a) Polyethylene được điều chế bằng phản ứng trùng hợp ethylene.
b) Tơ nylon-6,6 thuộc loại tơ thiên nhiên.
c) Trong pin Galvani Zn–Cu, kẽm đóng vai trò cực âm và bị oxi hóa.
d) Suất điện động chuẩn của pin Zn–Cu bằng 1,10 V.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng — trùng hợp ethylene không tách phân tử nhỏ. Ý b sai: nylon-6,6 là tơ tổng hợp (tơ thiên nhiên là tơ tằm). Ý c đúng: Zn có tính khử mạnh hơn nên bị oxi hóa ở anode (cực âm). Ý d đúng: E°pin = 0,34 − (−0,76) = 1,10 V.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (1,5 điểm)

Thí sinh ghi đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Xà phòng hóa hoàn toàn 8,8 gam ethyl acetate bằng dung dịch NaOH dư, thu được m gam muối. Giá trị của m là bao nhiêu?
→ Đáp án: 8,2.
Giải thích: Phương trình: CH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OH. M(ethyl acetate) = 88 → n = 8,8/88 = 0,1 mol. Muối CH3COONa có M = 82 → m = 0,1 × 82 = 8,2 gam. Lỗi thường gặp: lấy khối lượng ester nhân trực tiếp mà quên tính số mol.

Câu 2. Cho 18 gam glucose lên men rượu với hiệu suất 80%. Khối lượng ethanol thu được là bao nhiêu gam?
→ Đáp án: 7,36.
Giải thích: C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2. n(glucose) = 18/180 = 0,1 mol → n(ethanol) = 0,2 mol → m = 0,2 × 46 = 9,2 gam (nếu hiệu suất 100%). Hiệu suất 80% → m = 9,2 × 0,8 = 7,36 gam. Nhớ nhân hiệu suất ở bước cuối cùng.

Câu 3. Thủy phân hoàn toàn 10 gam tinh bột trong môi trường acid với hiệu suất 90%. Khối lượng glucose thu được là bao nhiêu gam?
→ Đáp án: 10.
Giải thích: (C6H10O5)n + nH2O → nC6H12O6. Mắt xích C6H10O5 có M = 162 → n(mắt xích) = 10/162 mol → m(glucose) = (10/162) × 180 = 11,11 gam (100%). Hiệu suất 90% → m = 11,11 × 0,9 = 10 gam. Mẹo: khối lượng glucose luôn lớn hơn khối lượng tinh bột ban đầu (do cộng thêm nước).

Câu 4. Cho E°(Mg2+/Mg) = −2,37 V và E°(Ag+/Ag) = +0,80 V. Suất điện động chuẩn của pin Mg–Ag là bao nhiêu vôn?
→ Đáp án: 3,17.
Giải thích: E°pin = E°cathode − E°anode = (+0,80) − (−2,37) = 3,17 V. Cathode là Ag (thế điện cực lớn hơn, xảy ra khử), anode là Mg (thế điện cực nhỏ hơn, xảy ra oxi hóa). Lỗi thường gặp: cộng hai giá trị thay vì trừ.

Câu 5. Trùng hợp 5,6 gam ethylene với hiệu suất 75%, thu được m gam polyethylene. Giá trị của m là bao nhiêu?
→ Đáp án: 4,2.
Giải thích: Phản ứng trùng hợp không tách phân tử nhỏ nên khối lượng bảo toàn: m(polymer) = m(monomer) × hiệu suất = 5,6 × 0,75 = 4,2 gam. (Nếu hiệu suất 100% thì m = 5,6 gam.)

Câu 6. Đốt cháy hoàn toàn 7,4 gam một ester no, đơn chức, mạch hở X thu được 6,72 lít CO2 (đktc). Công thức phân tử của X là gì?
→ Đáp án: C3H6O2.
Giải thích: n(CO2) = 6,72/22,4 = 0,3 mol. Gọi công thức X là CnH2nO2 (M = 14n + 32). Ta có: n × [7,4/(14n + 32)] = 0,3 → 7,4n = 4,2n + 9,6 → 3,2n = 9,6 → n = 3. Vậy X là C3H6O2 (có thể là methyl acetate hoặc ethyl formate).

Bảng đáp án đề thi mẫu số 1

Phần I — Câu 1 đến câu 10

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A C B D A B C D A B

Phần I — Câu 11 đến câu 18

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18
Đáp án C D A B C D A B

Phần II — Câu 1 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ S S

Phần II — Câu 2 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ S Đ S

Phần II — Câu 3 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ Đ S

Phần II — Câu 4 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ S Đ Đ

Phần III — Trả lời ngắn

Câu Đáp án
1 8,2
2 7,36
3 10
4 3,17
5 4,2
6 C3H6O2

Đề thi mẫu số 2

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Hóa học 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,5 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Tên gọi của ester có công thức CH3COOC2H5 là
A. methyl acetate
B. ethyl acetate
C. methyl formate
D. ethyl formate
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tên ester = tên gốc alkyl (C2H5 → ethyl) + tên gốc acid (CH3COO → acetate). Đáp án A sai vì gốc alkyl là C2H5 chứ không phải CH3; C và D sai vì gốc acid là acetate (CH3COO) chứ không phải formate (HCOO).

Câu 2. Phản ứng thủy phân ester trong môi trường kiềm được gọi là phản ứng
A. xà phòng hóa
B. ester hóa
C. trùng hợp
D. trùng ngưng
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thủy phân ester trong môi trường kiềm tạo muối carboxylate và alcohol, là phản ứng một chiều, được gọi là phản ứng xà phòng hóa. Đáp án B (ester hóa) là phản ứng ngược lại: acid + alcohol → ester + nước. C và D là các phản ứng tạo polymer, không liên quan.

Câu 3. Ưu điểm nổi bật của chất giặt rửa tổng hợp so với xà phòng là
A. giá thành rẻ hơn
B. có mùi thơm hơn
C. dùng được trong nước cứng mà không bị kết tủa
D. tan tốt hơn trong nước lạnh
→ Đáp án: C.
Giải thích: Xà phòng (muối của acid béo) tạo kết tủa với ion Ca2+, Mg2+ trong nước cứng nên giặt kém sạch; chất giặt rửa tổng hợp không bị kết tủa nên dùng tốt trong nước cứng — đây chính là ưu điểm cốt lõi. Các đáp án khác không phải là ưu điểm đặc trưng về mặt hóa học.

Câu 4. Công thức phân tử của fructose là
A. C12H22O11
B. (C6H10O5)n
C. C6H12O7
D. C6H12O6
→ Đáp án: D.
Giải thích: Fructose là đồng phân của glucose, cùng có công thức C6H12O6. Đáp án A là công thức của disaccharide (saccharose, maltose); B là công thức chung của polysaccharide; C sai số nguyên tử oxygen.

Câu 5. Để phân biệt hai dung dịch saccharose và maltose, có thể dùng thuốc thử nào sau đây?
A. AgNO3 trong NH3
B. Dung dịch NaCl
C. Dung dịch HCl loãng
D. Nước bromine
→ Đáp án: A.
Giải thích: Maltose có tính khử (cho phản ứng tráng bạc) còn saccharose không, nên AgNO3/NH3 phân biệt được: maltose tạo lớp bạc sáng, saccharose không hiện tượng. Đáp án D sai vì cả hai đều không phản ứng với nước bromine (không có liên kết đôi C=C).

Câu 6. Thủy phân hoàn toàn cellulose trong môi trường acid, sản phẩm thu được là
A. fructose
B. glucose
C. saccharose
D. maltose
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cellulose là polysaccharide được tạo bởi các đơn vị glucose liên kết với nhau, nên thủy phân hoàn toàn chỉ thu được glucose. Đáp án D (maltose) là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột — đừng nhầm lẫn.

Câu 7. Chất nào sau đây là amine thơm?
A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. C6H5NH2
D. C2H5NH2
→ Đáp án: C.
Giải thích: Amine thơm là amine có nguyên tử nitrogen liên kết trực tiếp với vòng benzene — đáp án C chính là aniline. Các đáp án A, B, D đều là amine béo (gốc alkyl). Hệ quả quan trọng: aniline có tính bazơ rất yếu do hiệu ứng liên hợp.

Câu 8. So sánh tính bazơ của methylamine (CH3NH2) và aniline (C6H5NH2), kết luận nào sau đây đúng?
A. Aniline mạnh hơn vì có vòng benzene
B. Hai chất có tính bazơ tương đương nhau
C. Không so sánh được vì khác loại amine
D. Methylamine mạnh hơn vì gốc methyl đẩy electron
→ Đáp án: D.
Giải thích: Gốc methyl (CH3) đẩy electron về phía nitrogen làm tăng mật độ electron, tăng tính bazơ; ngược lại, vòng benzene hút electron (hiệu ứng liên hợp) làm giảm mạnh tính bazơ của aniline. Thứ tự: CH3NH2 > NH3 > C6H5NH2.

Câu 9. Cho quỳ tím vào dung dịch lysine (H2N-CH2-CH2-CH2-CH(NH2)-COOH), quỳ tím chuyển sang màu
A. xanh
B. đỏ
C. không đổi màu
D. tím
→ Đáp án: A.
Giải thích: Lysine có 2 nhóm -NH2 và 1 nhóm -COOH, số nhóm base nhiều hơn nhóm acid nên dung dịch có môi trường base → quỳ tím chuyển xanh. Áp dụng quy tắc: "-NH2 nhiều hơn -COOH thì xanh".

Câu 10. Phản ứng màu biuret dùng để nhận biết
A. amino acid
B. protein
C. amine
D. carbohydrate
→ Đáp án: B.
Giải thích: Protein (và peptide từ tripeptide trở lên) tác dụng với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm tạo hợp chất màu tím đặc trưng — gọi là phản ứng màu biuret. Đáp án A sai vì amino acid đơn lẻ không cho phản ứng này (cần ít nhất 2 liên kết peptide).

Câu 11. Số liên kết peptide trong phân tử pentapeptide là
A. 3
B. 5
C. 4
D. 6
→ Đáp án: C.
Giải thích: Áp dụng công thức: số liên kết peptide = số đơn vị amino acid − 1 = 5 − 1 = 4. Tương tự: dipeptide có 1, tripeptide có 2, tetrapeptide có 3 liên kết peptide.

Câu 12. Chất nào sau đây là polymer thiên nhiên?
A. Polyethylene
B. PVC
C. Nylon-6,6
D. Cellulose
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cellulose có sẵn trong tự nhiên (thành phần chính của bông, gỗ) nên là polymer thiên nhiên. Các đáp án A, B, C đều do con người tổng hợp từ các chất hóa học nên là polymer tổng hợp.

Câu 13. Polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?
A. Nylon-6,6
B. Polyethylene
C. PVC
D. Cao su buna
→ Đáp án: A.
Giải thích: Nylon-6,6 được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng giữa hexamethylenediamine và adipic acid, có tách ra H2O. Các đáp án B, C, D đều được điều chế bằng phản ứng trùng hợp (monomer có liên kết đôi, không tách phân tử nhỏ).

Câu 14. Thành phần chính của cao su thiên nhiên là
A. polybutadiene
B. polyisoprene
C. polystyrene
D. polyacrylonitrile
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cao su thiên nhiên là polymer của isoprene (2-methylbuta-1,3-diene), tức polyisoprene. Đáp án A là thành phần của cao su buna (tổng hợp); C là thành phần của nhựa PS; D là thành phần của tơ nitron.

Câu 15. Tơ tằm thuộc loại tơ nào sau đây?
A. Tơ tổng hợp
B. Tơ bán tổng hợp
C. Tơ thiên nhiên
D. Tơ nhân tạo
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tơ tằm do con tằm nhả ra, có sẵn trong tự nhiên, bản chất là protein nên thuộc loại tơ thiên nhiên. Đáp án B và D (tơ visco, tơ acetate) được chế biến từ cellulose thiên nhiên nên gọi là tơ bán tổng hợp (hay tơ nhân tạo).

Câu 16. Trong pin Galvani, quá trình oxi hóa xảy ra ở điện cực nào?
A. Cathode (cực dương)
B. Cầu muối
C. Cả hai điện cực
D. Anode (cực âm)
→ Đáp án: D.
Giải thích: Quy tắc: anode là nơi xảy ra oxi hóa, cathode là nơi xảy ra khử. Trong pin Galvani, anode chính là cực âm (kim loại có tính khử mạnh hơn bị ăn mòn). Mẹo nhớ: "Anode Âm – Oxi hóa". Đáp án B sai vì cầu muối không phải điện cực.

Câu 17. Cho E°(Al3+/Al) = −1,66 V và E°(Zn2+/Zn) = −0,76 V. Suất điện động chuẩn của pin Al–Zn là
A. 0,90 V
B. −0,90 V
C. 2,42 V
D. 0,80 V
→ Đáp án: A.
Giải thích: E°pin = E°cathode − E°anode = (−0,76) − (−1,66) = 0,90 V. Ở đây cathode là Zn (thế điện cực lớn hơn), anode là Al (thế điện cực nhỏ hơn, bị oxi hóa). Lưu ý trừ số âm: (−0,76) − (−1,66) = −0,76 + 1,66 = 0,90.

Câu 18. Trong các ion sau, ion có tính oxi hóa mạnh nhất là
A. K+
B. Cu2+
C. Mg2+
D. Al3+
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thế điện cực chuẩn càng lớn thì tính oxi hóa của ion kim loại càng mạnh. Cu2+ có E° = +0,34 V, lớn nhất trong 4 ion đã cho, nên có tính oxi hóa mạnh nhất. Quy luật ngược với tính khử của kim loại: kim loại khử mạnh (K) thì ion của nó oxi hóa yếu.

Bảng đáp án đề thi mẫu số 2

Phần I — Câu 1 đến câu 10

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B A C D A B C D A B

Phần I — Câu 11 đến câu 18

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18
Đáp án C D A B C D A B

Phần II — Câu 1 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ S Đ Đ

Phần II — Câu 2 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ S Đ Đ

Phần II — Câu 3 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ S Đ

Phần II — Câu 4 (Đúng – Sai)

Ý a b c d
Đáp án Đ S Đ Đ

Phần III — Trả lời ngắn

Câu Đáp án
1 19,6
2 4,32
3 9,7
4 0,19
5 1,25
6 1,84

Phương pháp làm từng dạng bài

1. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Phần I). Đọc kĩ đề, gạch chân từ khóa (đặc biệt là các từ phủ định như "không", "sai"). Với câu lý thuyết, loại trừ dần các đáp án sai; với câu tính toán, viết phương trình trước khi bấm máy. Thời gian gợi ý: khoảng 1 phút/câu.

2. Trắc nghiệm Đúng – Sai (Phần II). Đây là phần "sát thương" cao nhất (4,0 điểm). Mỗi ý là một mệnh đề độc lập — hãy đánh giá từng ý riêng lẻ, đừng để ý này ảnh hưởng ý kia. Đặc biệt cẩn thận với các ý chứa từ "luôn luôn", "tất cả", "chỉ" (thường là bẫy). Nếu chắc chắn đúng 3 ý, hãy cố gắng xác minh ý còn lại thay vì bỏ trống.

3. Trả lời ngắn (Phần III). Viết đầy đủ các bước tính ra giấy nháp, kiểm tra đơn vị và số chữ số thập phân. Với bài hiệu suất, xác định rõ: cho sản phẩm tìm nguyên liệu thì chia cho hiệu suất; cho nguyên liệu tìm sản phẩm thì nhân với hiệu suất. Với bài pin điện, luôn xác định cathode (thế điện cực lớn hơn) và anode trước khi áp dụng công thức.

5 lỗi mất điểm oan thường gặp

1. Nhầm "este" với "ester". Chương trình mới dùng thuật ngữ ester (không phải "este"), lipid (không phải "lipit"), carbohydrate (không phải "cacbohiđrat"), polymer (không phải "polime"). Viết sai thuật ngữ trong câu tự luận có thể bị trừ điểm.

2. Cho rằng fructose không tráng bạc. Fructose trong môi trường kiềm chuyển hóa thành glucose nên vẫn cho phản ứng tráng bạc. Đây là bẫy xuất hiện trong hầu hết các đề thi.

3. Nhầm lẫn thủy phân thuận nghịch và xà phòng hóa một chiều. Thủy phân ester trong môi trường acid là thuận nghịch; trong môi trường kiềm (xà phòng hóa) là một chiều. Đọc đề phải xác định đúng môi trường.

4. Quên nhân/chia hiệu suất. Bài toán hiệu suất: cho nguyên liệu → sản phẩm thì nhân với hiệu suất; cho sản phẩm → nguyên liệu thì chia cho hiệu suất. Ngược lại là mất điểm oan.

5. Tính sai suất điện động pin. Công thức E°pin = E°cathode − E°anode (trừ, không phải cộng). Cathode là điện cực có thế điện cực lớn hơn. Cẩn thận khi trừ hai số âm.

Lịch ôn 2 tuần hiệu quả

Thời gian Nội dung ôn tập Mục tiêu
Ngày 1–3 Chương 1 (Ester – Lipid) + Chương 2 (Carbohydrate): lý thuyết + bài tập nhận biết Nắm chắc danh pháp, tính chất, các phản ứng đặc trưng
Ngày 4–6 Chương 3 (Hợp chất chứa nitrogen): amine, amino acid, peptide, protein Thuộc thứ tự tính bazơ, quy tắc quỳ tím, số liên kết peptide
Ngày 7–9 Chương 4 (Polymer): phân loại, trùng hợp/trùng ngưng, các polymer quan trọng Phân biệt được trùng hợp và trùng ngưng, nhớ các ví dụ điển hình
Ngày 10–11 Chương 5 (Bài 15): thế điện cực, pin Galvani, suất điện động Thuộc công thức E°pin, xác định đúng anode/cathode
Ngày 12–13 Làm 2 đề thi mẫu trong bài + bấm giờ 45 phút như thi thật Rèn tốc độ, phát hiện lỗ hổng kiến thức
Ngày 14 Chữa kĩ các câu sai, ôn lại 5 lỗi mất điểm oan, nghỉ ngơi sớm Tự tin bước vào phòng thi

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Học kì 1 Hóa học 12 có thi phần Điện phân không?
Đáp: Không. Điện phân là Bài 16, thuộc học kì 2. Học kì 1 chỉ thi đến hết Bài 15 (Thế điện cực và nguồn điện hóa học). Đừng tốn thời gian ôn điện phân cho kì thi cuối kì 1.

Hỏi: Phần nào chiếm nhiều điểm nhất trong đề cuối kì 1?
Đáp: Chương 4 (Polymer) và Chương 5 (Pin điện) chiếm tới 70% đề thi vì là nội dung mới sau giữa kì. Hãy đầu tư nhiều thời gian nhất cho hai chương này.

Hỏi: Có cần học thuộc lòng tất cả các phương trình không?
Đáp: Không cần học vẹt. Hãy hiểu bản chất từng loại phản ứng (thủy phân, xà phòng hóa, tráng bạc, trùng hợp, trùng ngưng, oxi hóa–khử trong pin) thì có thể tự viết được phương trình. Chỉ cần nhớ các chất đặc trưng và tỉ lệ mol.

Hỏi: Làm thế nào để không bị mất điểm oan ở phần Đúng–Sai?
Đáp: Đọc từng ý thật chậm, gạch chân các từ tuyệt đối ("luôn", "tất cả", "chỉ", "không bao giờ") — chúng thường là dấu hiệu của mệnh đề sai. Mỗi ý đánh giá độc lập, không suy diễn từ ý khác.

Hỏi: Đề thi 45 phút có đủ thời gian không?
Đáp: Đủ nếu bạn phân bổ hợp lý: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 15 phút, Phần III khoảng 10 phút, còn 2 phút kiểm tra lại. Hãy luyện bấm giờ khi làm đề mẫu.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì thi cuối học kì 1 môn Hóa học 12: cấu trúc đề thi mới nhất (18 trắc nghiệm + 4 đúng–sai + 6 trả lời ngắn, 45 phút), phạm vi 5 chương từ Bài 1 đến Bài 15 đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt lý thuyết trọng tâm, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: nắm chắc bản chất từng loại phản ứng thay vì học vẹt, cẩn thận tuyệt đối ở phần Đúng–Sai (4,0 điểm), và luyện bấm giờ với các đề mẫu. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao trong kì thi cuối học kì 1! Xem thêm đề thi học kì 1 Hóa học 11, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hóa học 12 và các tài liệu ôn tập khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan