Kì thi cuối học kì 1 môn Lịch sử 11 đang đến gần, và nếu bạn cảm thấy "ngợp" trước hàng loạt mốc thời gian, tên cuộc cách mạng và tên các nước thì bạn không hề đơn độc đâu. Lịch sử 11 học kì 1 với sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" trải dài từ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu, sự ra đời của Liên Xô, cho đến hành trình giành độc lập của Đông Nam Á và những trang sử hào hùng chống ngoại xâm của dân tộc ta. Nghe thì nhiều, nhưng chỉ cần nắm đúng cấu trúc đề, đúng trọng tâm từng bài và luyện đủ đề mẫu thì điểm 8, 9 hoàn toàn trong tầm tay. Bài viết này tổng hợp cấu trúc đề thi mới nhất đã được kiểm chứng từ đề thi thật của các Sở Giáo dục, hệ thống kiến thức trọng tâm 8 bài học kì 1, và 2 đề thi mẫu bám sát đề thật — mỗi câu đều có đáp án và lời giải chi tiết như thầy cô đang chữa bài ngay bên cạnh bạn.

Cấu trúc đề thi cuối học kì 1 Lịch sử 11 mới nhất
Theo cấu trúc kiểm tra mới (Công văn 7991) đang được các trường THPT trên cả nước áp dụng, đề thi cuối học kì 1 môn Lịch sử 11 có thời gian làm bài 45 phút, thang điểm 10, gồm các phần rõ rệt như bảng dưới đây. Cấu trúc này đã được kiểm chứng qua đề thi thật cuối kì 1 năm học 2025–2026 của nhiều Sở Giáo dục và Đào tạo.
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm | Lưu ý khi làm bài |
|---|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn | 20 câu | 5,0 điểm | Mỗi câu 0,25 điểm, chỉ chọn 1 đáp án đúng nhất trong 4 phương án |
| Phần II | Trắc nghiệm Đúng – Sai | 2 câu (mỗi câu 4 ý a, b, c, d) | 2,0 điểm | Mỗi ý đúng được 0,5 điểm; đọc kĩ từng ý, đúng ý nào ăn điểm ý đó |
| Phần III | Trả lời ngắn | 4 câu | 1,0 điểm | Mỗi câu 0,25 điểm; trả lời ngắn gọn: năm, tên người, tên sự kiện |
| Phần IV | Tự luận | 1 câu | 2,0 điểm | Trình bày theo ý, có dẫn chứng sự kiện cụ thể; một số trường ra 2 câu tự luận |
Điểm mới so với các năm trước là phần Trắc nghiệm Đúng – Sai và phần Trả lời ngắn. Phần Đúng – Sai là "mỏ điểm" nếu bạn đọc kĩ từng ý, vì mỗi ý đúng đã được 0,5 điểm. Phần Trả lời ngắn thường hỏi những mốc thời gian, tên nhân vật, tên sự kiện "đinh" của từng bài — học thuộc lòng là ăn trọn điểm. Phần Tự luận cuối kì 1 Lịch sử 11 thường rơi vào các câu hỏi khái quát như nguyên nhân thắng lợi, ý nghĩa lịch sử của một cuộc cách mạng hoặc một phong trào.
Phạm vi kiến thức học kì 1 Lịch sử 11
Học kì 1 môn Lịch sử 11 sách Kết nối tri thức gồm 4 chủ đề với 8 bài học, trải dài từ lịch sử thế giới cận – hiện đại đến lịch sử dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945. Đây là phạm vi phổ biến nhất được các trường áp dụng cho kì thi cuối học kì 1.
| Chủ đề | Bài học | Nội dung chính | Mức độ ra đề |
|---|---|---|---|
| Chủ đề 1. Cách mạng tư sản và sự phát triển của chủ nghĩa tư bản | Bài 1. Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản Bài 2. Sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản |
Tiền đề, mục tiêu, kết quả, ý nghĩa các cuộc cách mạng tư sản; quá trình xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa đế quốc | Rất cao — gần như đề nào cũng có 4–6 câu |
| Chủ đề 2. Chủ nghĩa xã hội từ năm 1917 đến nay | Bài 3. Sự hình thành Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết Bài 4. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay |
Cách mạng tháng Mười Nga, sự ra đời của Liên Xô; sự mở rộng và sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa | Cao — đặc biệt là các mốc 1917, 1922, 1991 |
| Chủ đề 3. Quá trình giành độc lập dân tộc của các quốc gia ở Đông Nam Á | Bài 5. Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á Bài 6. Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á |
Quá trình xâm lược, chính sách cai trị của thực dân phương Tây; phong trào giành độc lập và sự ra đời của ASEAN | Rất cao — phần "tủ" của nhiều bạn |
| Chủ đề 4. Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam (trước Cách mạng tháng Tám năm 1945) | Bài 7. Khái quát về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam Bài 8. Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam |
Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm; các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu; phong trào giải phóng dân tộc đầu thế kỉ XX | Rất cao — hay ra tự luận |
Lưu ý nhỏ: một số trường phân phối chương trình khác nhau (ví dụ học 1 tiết/tuần) có thể giới hạn phạm vi hẹp hơn, nhưng đa số các trường dạy 2 tiết/tuần sẽ thi toàn bộ 8 bài trên. Bạn nên hỏi trực tiếp thầy cô dạy mình để chắc chắn về phạm vi, rồi dùng bài viết này để ôn đúng trọng tâm.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài
Trước khi lao vào làm đề, hãy cùng điểm lại những ý "đinh" nhất của từng bài. Đây chính là những nội dung mà người ra đề "ưa" hỏi nhất.
Bài 1. Một số vấn đề chung về cách mạng tư sản
Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng do giai cấp tư sản lãnh đạo, nhằm lật đổ chế độ phong kiến (hoặc ách thống trị thực dân), thiết lập nhà nước tư sản, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
Tiền đề bùng nổ gồm:
- Tiền đề kinh tế: phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển, mâu thuẫn gay gắt với quan hệ sản xuất phong kiến lỗi thời.
- Tiền đề chính trị – xã hội: chế độ quân chủ chuyên chế (hoặc ách đô hộ thực dân) kìm hãm sự phát triển, gây bất bình trong quần chúng.
- Tiền đề tư tưởng: các trào lưu triết học Ánh sáng, tư tưởng dân chủ tư sản thức tỉnh quần chúng.
Các cuộc cách mạng tư sản tiêu biểu:
- Cách mạng Hà Lan (1566–1648): cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới.
- Cách mạng tư sản Anh (1640–1688): lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.
- Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775–1783): ngày 4/7/1776 thông qua Tuyên ngôn Độc lập.
- Cách mạng tư sản Pháp (1789–1794): ngày 14/7/1789 phá ngục Ba-xti, ngày 26/8/1789 thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền với khẩu hiệu "Tự do – Bình đẳng – Bác ái".
Kết quả và ý nghĩa: lật đổ nền quân chủ chuyên chế hoặc giành độc lập dân tộc, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển; để lại những tư tưởng tiến bộ về quyền con người, quyền dân tộc.
Bài 2. Sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản
Cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở Anh rồi lan rộng ra châu Âu và Bắc Mỹ.
Cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh vào những năm 60 của thế kỉ XVIII, làm tăng năng suất lao động vượt bậc, thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền, hình thành chủ nghĩa đế quốc với các nước đế quốc: Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Ý, Nhật Bản.
Nhật Bản sau cuộc Duy tân Minh Trị (1868) phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa và trở thành nước đế quốc duy nhất ở châu Á.
Bài 3. Sự hình thành Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết
Tháng 2/1917, Cách mạng tháng Hai lật đổ chế độ Nga hoàng; giai cấp tư sản thành lập Chính phủ lâm thời, đồng thời các Xô viết đại biểu công – nông – binh được thành lập.
Ngày 25/10/1917 (theo lịch Nga, tức 7/11/1917 dương lịch), dưới sự lãnh đạo của V.I. Lê-nin và Đảng Bôn-sê-vích, Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi, thành lập chính quyền Xô viết.
Ngày 30/12/1922, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập, gồm 4 nước cộng hòa ban đầu: Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.
Năm 1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua, đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên bang Xô viết.
Ý nghĩa: mở ra thời đại mới – thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới; cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
Bài 4. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước, mở rộng sang Đông Âu (Ba Lan, Tiệp Khắc, Hung-ga-ri, Ru-ma-ni, Bun-ga-ri, An-ba-ni, CHDC Đức...), châu Á (Trung Quốc năm 1949, Việt Nam, CHDCND Triều Tiên, Lào) và khu vực Mỹ Latinh (Cu-ba năm 1959), hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới.
Cuối những năm 80 – đầu những năm 90 của thế kỉ XX, mô hình xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ: các nước Đông Âu tan rã năm 1989–1991, Liên Xô tan rã tháng 12/1991 (ngày 25/12/1991 Goóc-ba-chốp từ chức, lá cờ Liên Xô hạ xuống).
Nguyên nhân sụp đổ: đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí; mô hình kinh tế quan liêu, bao cấp chậm đổi mới, không theo kịp cách mạng khoa học – kĩ thuật; sự chống phá của các thế lực thù địch.
Hiện nay, chủ nghĩa xã hội vẫn tồn tại và phát triển ở một số nước như Việt Nam, Trung Quốc, Cu-ba, Lào, CHDCND Triều Tiên với công cuộc đổi mới, cải cách.
Bài 5. Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á
Từ thế kỉ XVI, các nước thực dân phương Tây (Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp) lần lượt xâm lược Đông Nam Á.
Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết các nước Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa, chỉ có Xiêm (Thái Lan) giữ được độc lập nhờ chính sách cải cách của vua Ra-ma V.
Phân chia thuộc địa:
- Anh chiếm Miến Điện, Mã Lai, Xin-ga-po.
- Pháp chiếm Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia (gọi chung là Đông Dương).
- Hà Lan chiếm In-đô-nê-xi-a.
- Tây Ban Nha chiếm Phi-líp-pin, sau chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha (1898) thì Mỹ thay thế.
Chính sách cai trị của thực dân: vơ vét tài nguyên, bóc lột sức lao động rẻ mạt; thực hiện chính sách "chia để trị", chia rẽ dân tộc và tôn giáo; kìm hãm sự phát triển kinh tế – văn hóa của thuộc địa.
Bài 6. Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á dâng cao.
Các mốc giành độc lập tiêu biểu:
- Việt Nam: 2/9/1945 (Tuyên ngôn Độc lập).
- In-đô-nê-xi-a: 17/8/1945.
- Lào: 1945.
- Phi-líp-pin: 1946.
- Miến Điện: 1948.
- Cam-pu-chia: 1953.
- Mã Lai: 1957; Xin-ga-po tách khỏi Mã Lai năm 1965.
- Bru-nây: 1984; Đông Ti-mo: 2002.
Ngày 8/8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại Băng Cốc với 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995; Lào và Mi-an-ma gia nhập năm 1997; Cam-pu-chia gia nhập năm 1999, hoàn tất ASEAN gồm 10 thành viên.
Bài 7. Khái quát về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam
Dân tộc ta có truyền thống chống ngoại xâm hào hùng với các cuộc kháng chiến tiêu biểu:
- Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng (938), chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ.
- Đinh – Tiền Lê chống Tống (981); nhà Lý chống Tống (1075–1077) với Lý Thường Kiệt và bài thơ "Nam quốc sơn hà".
- Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông (1258, 1285, 1287–1288) dưới triều Trần, gắn với tên tuổi Trần Hưng Đạo.
- Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) do Lê Lợi, Nguyễn Trãi lãnh đạo, đánh đuổi quân Minh.
- Nguyễn Huệ đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút (1785) và đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa (1789).
Đặc điểm nổi bật: chiến tranh chính nghĩa, bảo vệ độc lập dân tộc; toàn dân đánh giặc; nghệ thuật quân sự độc đáo (vườn không nhà trống, đánh nhanh thắng nhanh, "tiên phát chế nhân").
Bài 8. Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trước Cách mạng tháng Tám 1945:
- Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40–43), Bà Triệu (248), Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng chống ách đô hộ phương Bắc.
- Phong trào Cần Vương (1885–1896) do vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết phát động chống Pháp.
- Khởi nghĩa Yên Thế (1884–1913) do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo.
- Các phong trào đầu thế kỉ XX: Đông Du (Phan Bội Châu), Đông Kinh nghĩa thục, Duy tân (Phan Châu Trinh).
- Xô viết Nghệ Tĩnh (1930–1931): chính quyền Xô viết đầu tiên ở Việt Nam.
- Khởi nghĩa Bắc Sơn (1940), khởi nghĩa Nam Kỳ (1940), binh biến Đô Lương (1941).
- Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 thắng lợi, ngày 2/9/1945 Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đề thi mẫu số 1
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (5,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 20. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tiền đề về kinh tế của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?
A. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời, mâu thuẫn với quan hệ sản xuất phong kiến lỗi thời.
B. Chế độ phong kiến đã tạo điều kiện thuận lợi cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.
C. Giai cấp tư sản đã nắm toàn bộ chính quyền trước khi cách mạng bùng nổ.
D. Kinh tế nông nghiệp phong kiến đạt đến trình độ phát triển cao nhất trong lịch sử.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tiền đề kinh tế quan trọng nhất của cách mạng tư sản là sự ra đời và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong lòng xã hội phong kiến, nhưng quan hệ sản xuất phong kiến lỗi thời đã trở thành "xiềng xích" kìm hãm lực lượng sản xuất mới. Mâu thuẫn này chỉ có thể được giải quyết bằng một cuộc cách mạng. Phương án B sai vì phong kiến kìm hãm chứ không thúc đẩy kinh tế tư bản; phương án C sai vì tư sản chưa nắm chính quyền (đó chính là lý do họ làm cách mạng); phương án D không phản ánh đúng bản chất vấn đề.
Câu 2. Cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới là
A. Cách mạng tư sản Anh.
B. Cách mạng tư sản Pháp.
C. Cách mạng Hà Lan.
D. Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cách mạng Hà Lan (1566–1648) chống ách thống trị của Tây Ban Nha được coi là cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới, mở đầu thời đại cách mạng tư sản. Cách mạng Anh (1640–1688) và Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (1775–1783) diễn ra sau đó; Cách mạng Pháp (1789) là cuộc cách mạng tư sản triệt để nhất nhưng không phải đầu tiên.
Câu 3. Văn kiện "Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền" được thông qua trong cuộc cách mạng nào sau đây?
A. Cách mạng Hà Lan.
B. Cách mạng tư sản Anh.
C. Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ.
D. Cách mạng tư sản Pháp.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ngày 26/8/1789, Quốc hội lập hiến Pháp thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền – văn kiện nổi tiếng của Cách mạng tư sản Pháp, khẳng định các quyền tự do, bình đẳng của con người. Ở Bắc Mỹ, văn kiện tương ứng là Tuyên ngôn Độc lập (4/7/1776). Đây là cặp mốc thời gian rất hay bị nhầm lẫn, bạn nhớ: Mỹ – 4/7/1776 – Độc lập; Pháp – 26/8/1789 – Nhân quyền và Dân quyền.
Câu 4. Ngày 4/7/1776 gắn liền với sự kiện nào sau đây?
A. Phá ngục Ba-xti, mở đầu Cách mạng tư sản Pháp.
B. Thông qua Tuyên ngôn Độc lập của nước Mỹ.
C. Kết thúc Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ.
D. Thông qua Hiến pháp đầu tiên của nước Mỹ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 4/7/1776, Đại hội lục địa lần thứ hai thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập do Giép-phéc-sơn soạn thảo, khai sinh ra nước Mỹ độc lập (sau này lấy làm Quốc khánh Mỹ). Phá ngục Ba-xti là 14/7/1789 (Pháp); chiến tranh kết thúc năm 1783 với Hiệp ước Pa-ri. Mẹo nhớ: "4/7 – Mỹ độc lập".
Câu 5. Nước đầu tiên trên thế giới tiến hành cách mạng công nghiệp là
A. Pháp.
B. Đức.
C. Anh.
D. Mỹ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh vào những năm 60 của thế kỉ XVIII (với phát minh máy hơi nước của Giêm Oát), sau đó lan sang các nước châu Âu và Bắc Mỹ. Nhờ cách mạng công nghiệp, Anh trở thành "công xưởng của thế giới" và là nơi chủ nghĩa tư bản được xác lập sớm nhất.
Câu 6. Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản có sự chuyển biến quan trọng nào sau đây?
A. Từ độc quyền chuyển sang tự do cạnh tranh.
B. Từ tự do cạnh tranh chuyển sang giai đoạn độc quyền, hình thành chủ nghĩa đế quốc.
C. Từ chủ nghĩa đế quốc quay trở lại phong kiến.
D. Xóa bỏ hoàn toàn cạnh tranh trong nền kinh tế.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là nội dung "đinh" của Bài 2. Cuối thế kỉ XIX, do tích tụ và tập trung sản xuất, các tổ chức độc quyền (các-tên, xanh-đi-ca, tơ-rớt) ra đời, thay thế dần cạnh tranh tự do; chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa với các nước đế quốc Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Ý, Nhật tranh giành thuộc địa quyết liệt – một trong những nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Câu 7. Cuộc Duy tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?
A. Đưa Nhật Bản phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa.
B. Giúp Nhật Bản thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa, phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.
C. Biến Nhật Bản thành nước phong kiến hùng mạnh nhất châu Á.
D. Mở đầu phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trước nguy cơ bị các nước phương Tây xâm lược, Thiên hoàng Minh Trị tiến hành cải cách toàn diện (1868), đưa Nhật Bản thoát khỏi chế độ phong kiến lạc hậu, phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa và trở thành nước đế quốc duy nhất ở châu Á. Đây là tấm gương "cải cách để tự cường" mà nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam đầu thế kỉ XX, từng hướng tới.
Câu 8. Người lãnh đạo cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là
A. Các Mác.
B. Ăng-ghen.
C. Xta-lin.
D. V.I. Lê-nin.
→ Đáp án: D.
Giải thích: V.I. Lê-nin và Đảng Bôn-sê-vích là lực lượng lãnh đạo Cách mạng tháng Mười Nga (25/10/1917 theo lịch Nga). Các Mác và Ăng-ghen là những người sáng lập chủ nghĩa xã hội khoa học từ thế kỉ XIX, không trực tiếp lãnh đạo cách mạng Nga. Câu hỏi "ai lãnh đạo Cách mạng tháng Mười" gần như chắc chắn có trong đề thi – đáp án luôn là Lê-nin.
Câu 9. Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập vào thời gian nào?
A. 25/10/1917.
B. 7/11/1918.
C. 30/12/1922.
D. 25/12/1991.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 30/12/1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang thông qua Tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết. Phân biệt rõ 4 mốc: 25/10/1917 – Cách mạng tháng Mười thắng lợi; 30/12/1922 – Liên Xô thành lập; 1924 – Hiến pháp đầu tiên; 25/12/1991 – Liên Xô tan rã. Đây là "bộ tứ mốc thời gian" của Bài 3–4 mà đề thi rất thích hỏi.
Câu 10. Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua năm 1924 có ý nghĩa nào sau đây?
A. Đánh dấu thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga.
B. Đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên bang Xô viết.
C. Đánh dấu sự sụp đổ của Liên Xô.
D. Đánh dấu sự ra đời của Đảng Bôn-sê-vích.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Năm 1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua, đánh dấu việc hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết về mặt pháp lí. Phương án A là ý nghĩa của mốc 1917; phương án C là mốc 1991; phương án D sai hoàn toàn về thời gian.
Câu 11. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội mở rộng đầu tiên sang khu vực nào?
A. Đông Âu.
B. Đông Nam Á.
C. Mỹ Latinh.
D. Tây Âu.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau năm 1945, với sự giúp đỡ của Liên Xô, một loạt nước Đông Âu (Ba Lan, Tiệp Khắc, Hung-ga-ri, Ru-ma-ni, Bun-ga-ri, An-ba-ni, CHDC Đức...) lần lượt đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới. Sau đó chủ nghĩa xã hội mới mở rộng sang châu Á (Trung Quốc 1949, Việt Nam...) và Mỹ Latinh (Cu-ba 1959).
Câu 12. Năm 1949, sự kiện nào sau đây đánh dấu chủ nghĩa xã hội được mở rộng sang châu Á?
A. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
B. Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời.
C. Nước Cu-ba tuyên bố đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.
D. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên thành lập.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời sau thắng lợi của cách mạng Trung Quốc, đánh dấu chủ nghĩa xã hội mở rộng sang châu Á – thắng lợi có ý nghĩa quốc tế to lớn. Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945; Cu-ba đi theo con đường xã hội chủ nghĩa năm 1959 (Mỹ Latinh); CHDCND Triều Tiên thành lập năm 1948.
Câu 13. Tháng 12/1991, sự kiện nào sau đây đã diễn ra ở Liên Xô?
A. Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên.
B. Liên Xô thông qua bản Hiến pháp đầu tiên.
C. Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ, Liên Xô tan rã.
D. Liên Xô và Mỹ kí hiệp ước chấm dứt Chiến tranh lạnh.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 25/12/1991, Goóc-ba-chốp từ chức Tổng thống Liên Xô, lá cờ Liên Xô trên điện Krem-li hạ xuống, đánh dấu sự tan rã của Liên bang Xô viết và sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở đây. Đây là mốc thời gian kết thúc Bài 4, thường được hỏi dưới dạng "sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô".
Câu 14. Đến cuối thế kỉ XIX, nước nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập dân tộc?
A. Việt Nam.
B. Phi-líp-pin.
C. Xiêm (Thái Lan).
D. Miến Điện.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đây là câu hỏi "kinh điển" của Bài 5. Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây, chỉ có Xiêm (Thái Lan ngày nay) giữ được độc lập nhờ chính sách cải cách khôn khéo của vua Ra-ma V và lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp. Việt Nam, Phi-líp-pin, Miến Điện đều đã mất độc lập vào thời điểm đó.
Câu 15. Thực dân Pháp đã xâm lược và đặt ách cai trị ở các nước Đông Nam Á nào sau đây?
A. Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.
B. In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Xin-ga-po.
C. Miến Điện, Thái Lan, Phi-líp-pin.
D. In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Đông Ti-mo.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thực dân Pháp xâm chiếm Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia và gộp ba nước thành Liên bang Đông Dương thuộc Pháp. Mẹo nhớ phân chia thuộc địa ở ĐNA: Anh – Miến Điện, Mã Lai, Xin-ga-po; Pháp – Việt, Lào, Cam-pu-chia; Hà Lan – In-đô-nê-xi-a; Tây Ban Nha rồi Mỹ – Phi-líp-pin. Học thuộc "bản đồ" này là làm đúng mọi câu hỏi dạng liệt kê.
Câu 16. Chính sách "chia để trị" của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á nhằm mục đích gì?
A. Đoàn kết các dân tộc trong thuộc địa.
B. Chia rẽ dân tộc, tôn giáo để dễ bề cai trị.
C. Phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng.
D. Truyền bá văn hóa tiến bộ cho người bản xứ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Chia để trị" là thủ đoạn cai trị thâm độc: thực dân cố tình khoét sâu mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo, chia thuộc địa thành nhiều đơn vị hành chính riêng rẽ để người dân không đoàn kết nổi dậy chống lại chúng. Các phương án còn lại đều ngược với bản chất bóc lột, kìm hãm của chính sách thực dân.
Câu 17. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào?
A. 8/8/1965.
B. 8/8/1967.
C. 28/7/1995.
D. 30/4/1999.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 8/8/1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), 5 nước In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan kí Tuyên bố Băng Cốc, thành lập ASEAN. Phân biệt: 28/7/1995 là ngày Việt Nam gia nhập ASEAN; 1999 là năm Cam-pu-chia gia nhập, hoàn tất ASEAN-10. Mẹo nhớ: "8/8/67 – ASEAN ra đời".
Câu 18. Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm nào?
A. 1967.
B. 1976.
C. 1995.
D. 1999.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 28/7/1995, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Đây là sự kiện có ý nghĩa lịch sử, đánh dấu bước hội nhập khu vực sâu rộng của Việt Nam sau thời kì đổi mới. Năm 1967 là năm ASEAN thành lập (Việt Nam chưa tham gia); 1999 là năm Cam-pu-chia gia nhập.
Câu 19. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 gắn liền với tên tuổi của nhân vật lịch sử nào?
A. Hai Bà Trưng.
B. Ngô Quyền.
C. Đinh Bộ Lĩnh.
D. Lê Hoàn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Năm 938, Ngô Quyền lãnh đạo nhân dân đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng bằng kế sách cắm cọc nhọn – một trong những trận thủy chiến lẫy lừng nhất lịch sử dân tộc, chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài. Hai Bà Trưng (40–43), Đinh Bộ Lĩnh (dẹp loạn 12 sứ quân), Lê Hoàn (chống Tống 981) là các nhân vật của thời kì khác.
Câu 20. Phong trào Cần Vương (1885–1896) chống thực dân Pháp do ai phát động?
A. Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
B. Hoàng Hoa Thám và Đề Thám.
C. Vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết.
D. Nguyễn Trung Trực và Trương Định.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sau sự biến kinh thành Huế (7/1885), Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra Tân Sở, phát "Chiếu Cần Vương" kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước, mở đầu phong trào Cần Vương (1885–1896). Phan Bội Châu – Phan Châu Trinh là phong trào đầu thế kỉ XX; Hoàng Hoa Thám lãnh đạo khởi nghĩa Yên Thế; Nguyễn Trung Trực – Trương Định là phong trào chống Pháp ở Nam Kỳ cuối thế kỉ XIX nhưng không thuộc phong trào Cần Vương.
Phần II. Trắc nghiệm Đúng – Sai (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời câu 1 và câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1. Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Ngày 30 tháng 12 năm 1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua bản Tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết. Sự ra đời của Liên Xô đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng thế giới và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa. Năm 1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua."
a) Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập ngày 30/12/1922.
b) Liên Xô ra đời là thành quả trực tiếp của Cách mạng tháng Hai 1917 ở Nga.
c) Sự ra đời của Liên Xô đã cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
d) Hiến pháp năm 1924 đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.
Giải thích:
- Ý a) Đúng: mốc 30/12/1922 là ngày thành lập Liên Xô, trùng khớp với tư liệu.
- Ý b) Sai: Cách mạng tháng Hai 1917 chỉ lật đổ chế độ Nga hoàng; Liên Xô là thành quả của quá trình đấu tranh sau Cách mạng tháng Mười 1917 (thành lập chính quyền Xô viết) và cuộc đấu tranh chống thù trong giặc ngoài giai đoạn 1918–1922. Đây là "bẫy" kinh điển: nhiều bạn thấy năm 1917 là vội chọn đúng.
- Ý c) Đúng: tư liệu khẳng định rõ, và đây cũng là một trong những ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của sự ra đời Liên Xô.
- Ý d) Đúng: Hiến pháp 1924 hoàn thiện về mặt pháp lí quá trình thành lập nhà nước Liên bang.
Câu 2. Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử của những cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Năm 938, Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng. Dưới triều Trần, quân dân Đại Việt ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông (1258, 1285, 1287–1288). Đầu thế kỉ XV, Lê Lợi và Nguyễn Trãi lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn đánh đuổi quân Minh. Cuối thế kỉ XVIII, Nguyễn Huệ đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa (1789)."
a) Chiến thắng Bạch Đằng (938) chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ của dân tộc.
b) Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông đều diễn ra dưới triều đại nhà Trần.
c) Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) do Lê Lợi và Nguyễn Trãi lãnh đạo đã đánh đuổi quân Minh xâm lược.
d) Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa (1789) là thắng lợi của quân Tây Sơn trước quân Xiêm xâm lược.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Đúng; c) Đúng; d) Sai.
Giải thích:
- Ý a) Đúng: đây là ý nghĩa lịch sử trọng đại nhất của chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
- Ý b) Đúng: cả ba lần (1258, 1285, 1287–1288) quân dân Đại Việt dưới triều Trần đều đánh bại đạo quân Nguyên – Mông hùng mạnh.
- Ý c) Đúng: Lê Lợi là người lãnh đạo, Nguyễn Trãi là nhà quân sự – chính trị kiệt xuất, tác giả "Bình Ngô đại cáo".
- Ý d) Sai: đây là "bẫy" đổi tên giặc. Ngọc Hồi – Đống Đa (1789) là thắng lợi trước quân Thanh; còn thắng lợi trước quân Xiêm là Rạch Gầm – Xoài Mút (1785). Hai trận đánh của Nguyễn Huệ cách nhau 4 năm, đánh hai kẻ thù khác nhau – nhớ kĩ để không bị lừa.
Phần III. Trả lời ngắn (1,0 điểm)
Thí sinh trả lời câu 1 đến câu 4. Mỗi câu trả lời đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi vào năm nào?
→ Đáp án: 1917.
Giải thích: Ngày 25/10/1917 theo lịch Nga (tức 7/11/1917 dương lịch), Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi, thành lập chính quyền Xô viết. Khi trả lời ngắn, chỉ cần ghi "1917" là đủ điểm.
Câu 2. Kể tên 5 nước sáng lập ASEAN.
→ Đáp án: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.
Giải thích: 5 nước sáng lập ASEAN (8/8/1967) gồm In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan. Mẹo nhớ: lấy chữ cái đầu I – M – P – S – T. Thiếu một nước là mất 0,25 điểm nên phải kể đủ cả 5.
Câu 3. Vị anh hùng dân tộc nào được giao trọng trách lãnh đạo cả ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thắng lợi?
→ Đáp án: Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn).
Giải thích: Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn là Tổng chỉ huy quân đội Đại Việt trong cả ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông (1258, 1285, 1287–1288), tác giả "Hịch tướng sĩ" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư". Ghi "Trần Hưng Đạo" hoặc "Trần Quốc Tuấn" đều được chấp nhận.
Câu 4. Sự kiện nào chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra thời đại độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc Việt Nam?
→ Đáp án: Chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
Giải thích: Chiến thắng Bạch Đằng (938) do Ngô Quyền lãnh đạo đã đánh tan quân Nam Hán, chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc. Trả lời "chiến thắng Bạch Đằng 938" hoặc "Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán năm 938" đều đúng.
Phần IV. Tự luận (2,0 điểm)
Câu 1. Trình bày nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.
Gợi ý trả lời:
- Nguyên nhân thắng lợi:
+ Khách quan: nước Nga đầu thế kỉ XX tồn tại nhiều mâu thuẫn gay gắt (giữa nhân dân với chế độ Nga hoàng, giữa nông dân với địa chủ, giữa công nhân với tư sản); nước Nga tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất làm mâu thuẫn thêm sâu sắc, tạo thời cơ cho cách mạng bùng nổ.
+ Chủ quan: giai cấp công nhân Nga có tinh thần đấu tranh kiên cường, có Đảng Bôn-sê-vích giàu kinh nghiệm lãnh đạo; sự lãnh đạo sáng suốt của V.I. Lê-nin với đường lối cách mạng đúng đắn (Luận cương tháng Tư); liên minh công – nông vững chắc.
- Ý nghĩa lịch sử:
+ Đối với nước Nga: lật đổ chế độ Nga hoàng và Chính phủ lâm thời tư sản, thành lập chính quyền Xô viết, mở ra kỉ nguyên mới cho dân tộc Nga.
+ Đối với thế giới: là cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên thắng lợi, mở ra thời đại mới – thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới; cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng vô sản và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam.
Bảng đáp án tổng hợp đề thi mẫu số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | D | B | C | B | B | D | C | B |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | C | A | B | B | C | B | C |
| Câu Đúng – Sai | Ý a | Ý b | Ý c | Ý d |
|---|---|---|---|---|
| Câu 1 (Liên Xô) | Đúng | Sai | Đúng | Đúng |
| Câu 2 (Chống ngoại xâm) | Đúng | Đúng | Đúng | Sai |
| Câu trả lời ngắn | Đáp án |
|---|---|
| Câu 1 | 1917 |
| Câu 2 | In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan |
| Câu 3 | Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn) |
| Câu 4 | Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
Đề thi mẫu số 2
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (5,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 20. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.
Câu 1. Giai cấp nào giữ vai trò lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?
A. Giai cấp công nhân.
B. Giai cấp nông dân.
C. Giai cấp tư sản.
D. Tầng lớp quý tộc mới.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đúng như tên gọi, cách mạng tư sản là cuộc cách mạng do giai cấp tư sản lãnh đạo, nhằm lật đổ chế độ phong kiến, giành chính quyền về tay giai cấp tư sản. Động lực của cách mạng thì rộng rãi (quần chúng nhân dân), nhưng giai cấp lãnh đạo luôn là tư sản – đây là điểm phân biệt căn bản với cách mạng xã hội chủ nghĩa do giai cấp công nhân lãnh đạo.
Câu 2. Kết quả của Cách mạng tư sản Anh (1640–1688) là
A. Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển ở Anh.
B. Giành độc lập dân tộc khỏi ách thống trị của Pháp.
C. Xóa bỏ hoàn toàn chế độ quân chủ ở Anh.
D. Thiết lập nền cộng hòa đầu tiên ở châu Âu.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cách mạng tư sản Anh lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế của vua Sáclơ I, sau nhiều diễn biến phức tạp đã thiết lập chế độ quân chủ lập hiến, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ ở Anh. Phương án C sai vì Anh vẫn giữ chế độ quân chủ (lập hiến) đến ngày nay; phương án D sai vì nền cộng hòa đầu tiên gắn với Hà Lan, Pháp chứ không phải Anh.
Câu 3. Khẩu hiệu nổi tiếng "Tự do – Bình đẳng – Bác ái" là khẩu hiệu của cuộc cách mạng nào?
A. Cách mạng Hà Lan.
B. Cách mạng tư sản Anh.
C. Cách mạng tư sản Pháp.
D. Cách mạng tháng Mười Nga.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "Tự do – Bình đẳng – Bác ái" (Liberté – Égalité – Fraternité) là khẩu hiệu bất hủ của Cách mạng tư sản Pháp 1789, sau này trở thành phương châm của nước Cộng hòa Pháp. Cách mạng tháng Mười Nga có khẩu hiệu riêng: "Hòa bình – Ruộng đất – Bánh mì". Nhớ khẩu hiệu là nhớ được linh hồn của từng cuộc cách mạng.
Câu 4. Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là
A. Cạnh tranh tự do phát triển mạnh mẽ, chưa xuất hiện độc quyền.
B. Hình thành các tổ chức độc quyền, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.
C. Các nước tư bản từ bỏ việc xâm chiếm thuộc địa.
D. Kinh tế tư bản chủ nghĩa suy thoái nghiêm trọng trên toàn thế giới.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cuối thế kỉ XIX, quá trình tích tụ và tập trung tư bản dẫn đến sự ra đời của các tổ chức độc quyền, cạnh tranh tự do nhường chỗ cho độc quyền – đó là đặc trưng kinh tế của chủ nghĩa đế quốc. Cùng với đó là sự tranh giành thuộc địa gay gắt giữa các nước đế quốc, đẩy nhân loại đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918).
Câu 5. Cuối thế kỉ XIX, nước nào là nước đế quốc duy nhất ở châu Á?
A. Trung Quốc.
B. Xiêm (Thái Lan).
C. Ấn Độ.
D. Nhật Bản.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Sau cuộc Duy tân Minh Trị (1868), Nhật Bản phát triển nhanh chóng theo con đường tư bản chủ nghĩa và trở thành nước đế quốc duy nhất ở châu Á, sau đó cũng tham gia tranh giành thuộc địa (đánh Trung Quốc 1894–1895, đánh Nga 1904–1905). Trung Quốc, Ấn Độ lúc này đều là thuộc địa/nửa thuộc địa; Xiêm giữ được độc lập nhưng không phải nước đế quốc.
Câu 6. Ngay sau Cách mạng tháng Mười 1917 thắng lợi, chính quyền Xô viết đầu tiên do ai đứng đầu?
A. Xta-lin.
B. V.I. Lê-nin.
C. Goóc-ba-chốp.
D. Tơ-rốt-xki.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đêm 25/10/1917, Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai tuyên bố thành lập Chính phủ Xô viết do V.I. Lê-nin đứng đầu. Lê-nin vừa là lãnh tụ của Đảng Bôn-sê-vích, vừa là người đứng đầu nhà nước Xô viết đầu tiên trên thế giới. Xta-lin lên nắm quyền sau khi Lê-nin qua đời (1924).
Câu 7. Bốn nước cộng hòa đầu tiên hợp thành Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1922) là
A. Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Cáp-ca-dơ.
B. Nga, Ba Lan, Tiệp Khắc, Hung-ga-ri.
C. Nga, Trung Quốc, Việt Nam, Cu-ba.
D. Nga, U-crai-na, Grudia, Ác-mê-ni-a.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngày 30/12/1922, 4 nước cộng hòa Xô viết gồm Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ (Liên bang Ngoại Cáp-ca-dơ) tự nguyện liên hợp thành Liên bang CHXHCN Xô viết. Về sau Liên Xô mở rộng lên 15 nước cộng hòa. Phương án D liệt kê các nước trong Liên bang Ngoại Cáp-ca-dơ chứ không phải 4 thành viên sáng lập.
Câu 8. Năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời có ý nghĩa nào sau đây?
A. Đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa.
B. Đánh dấu chủ nghĩa xã hội được mở rộng sang châu Á.
C. Đánh dấu sự ra đời của ASEAN.
D. Chấm dứt Chiến tranh lạnh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1/10/1949) đưa Trung Quốc – nước đông dân nhất thế giới – đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, đánh dấu bước mở rộng quan trọng của chủ nghĩa xã hội sang châu Á. Đây là một trong những sự kiện trọng đại nhất của Bài 4, thường được hỏi dưới dạng ý nghĩa sự kiện.
Câu 9. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô là
A. Sự chống phá duy nhất của các thế lực thù địch bên ngoài.
B. Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí; mô hình kinh tế quan liêu, bao cấp chậm đổi mới.
C. Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
D. Sự phát triển quá nhanh của cách mạng khoa học – kĩ thuật.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nguyên nhân sâu xa, chủ yếu là những sai lầm bên trong: đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp chậm được đổi mới, không theo kịp cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại, đời sống nhân dân khó khăn. Sự chống phá của các thế lực thù địch (phương án A) chỉ là nguyên nhân bên ngoài, tác động thêm. Khi làm câu hỏi nguyên nhân, hãy ưu tiên nguyên nhân bên trong, sâu xa.
Câu 10. Thực dân Hà Lan đã xâm lược và đặt ách cai trị lâu dài ở nước Đông Nam Á nào?
A. Phi-líp-pin.
B. In-đô-nê-xi-a.
C. Việt Nam.
D. Miến Điện.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hà Lan xâm lược và cai trị In-đô-nê-xi-a trong hơn 300 năm (từ đầu thế kỉ XVII), biến quần đảo này thành thuộc địa khai thác quan trọng nhất của Hà Lan ở châu Á. Phi-líp-pin thuộc Tây Ban Nha rồi Mỹ; Việt Nam thuộc Pháp; Miến Điện thuộc Anh. Ôn theo cặp "nước cai trị – thuộc địa" sẽ không bao giờ nhầm.
Câu 11. Sau khi đánh bại Tây Ban Nha trong chiến tranh năm 1898, Mỹ đã
A. Trao trả độc lập ngay cho Phi-líp-pin.
B. Biến Phi-líp-pin thành thuộc địa của Mỹ.
C. Chia Phi-líp-pin cho các nước châu Âu.
D. Rút quân khỏi khu vực Đông Nam Á.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha (1898), Tây Ban Nha phải nhượng Phi-líp-pin cho Mỹ; Mỹ biến Phi-líp-pin thành thuộc địa của mình – đây là biểu hiện của sự thay chân nhau giữa các nước đế quốc trong cuộc tranh giành thuộc địa. Phi-líp-pin phải đến năm 1946 mới giành được độc lập.
Câu 12. Chính sách khai thác thuộc địa của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?
A. Đầu tư phát triển công nghiệp nặng cho thuộc địa.
B. Vơ vét tài nguyên, bóc lột sức lao động rẻ mạt của người bản xứ.
C. Xóa bỏ hoàn toàn các hình thức bóc lột phong kiến.
D. Nâng cao dân trí và đời sống cho người dân thuộc địa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bản chất của chính sách khai thác thuộc địa là vơ vét tài nguyên thiên nhiên, bóc lột sức lao động rẻ mạt để làm giàu cho chính quốc; thực dân còn duy trì các hình thức bóc lột phong kiến có lợi cho chúng và kìm hãm sự phát triển của thuộc địa. Các phương án A, C, D đều tô hồng cho thực dân, trái với bản chất lịch sử.
Câu 13. In-đô-nê-xi-a tuyên bố độc lập vào thời gian nào?
A. 2/9/1945.
B. 17/8/1945.
C. 12/10/1945.
D. 4/7/1946.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 17/8/1945, Xu-các-nô đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Cộng hòa In-đô-nê-xi-a – chỉ trước Việt Nam (2/9/1945) đúng 2 tuần. Hai mốc này rất hay được đặt cạnh nhau để "bẫy". Mẹo nhớ: "In-đô 17/8, Việt Nam 2/9".
Câu 14. Nước nào gia nhập ASEAN cuối cùng, hoàn tất ASEAN gồm 10 thành viên?
A. Việt Nam.
B. Lào.
C. Mi-an-ma.
D. Cam-pu-chia.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Năm 1999, Cam-pu-chia chính thức gia nhập ASEAN, hoàn tất ASEAN-10. Thứ tự gia nhập: 5 nước sáng lập (1967) → Bru-nây (1984) → Việt Nam (1995) → Lào, Mi-an-ma (1997) → Cam-pu-chia (1999). Câu hỏi "nước cuối cùng" hoặc "nước thứ 7" rất hay xuất hiện – nhớ: thứ 7 là Việt Nam (1995), cuối cùng là Cam-pu-chia (1999).
Câu 15. Lý Thường Kiệt gắn liền với sự kiện lịch sử nào sau đây?
A. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
B. Kháng chiến chống quân Tống (1075–1077).
C. Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.
D. Khởi nghĩa Lam Sơn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Lý Thường Kiệt là danh tướng nhà Lý, người chỉ huy cuộc kháng chiến chống quân Tống (1075–1077) với chủ trương "tiên phát chế nhân" (đem quân đánh trước để chặn thế mạnh của giặc) và là tác giả bài thơ "Nam quốc sơn hà" – bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc. Bạch Đằng 938 – Ngô Quyền; chống Nguyên – Mông – Trần Hưng Đạo; Lam Sơn – Lê Lợi, Nguyễn Trãi.
Câu 16. Kế sách "vườn không nhà trống" được quân dân Đại Việt sử dụng thành công trong cuộc kháng chiến nào?
A. Kháng chiến chống quân Nam Hán.
B. Kháng chiến chống quân Tống thời Tiền Lê.
C. Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.
D. Kháng chiến chống quân Minh.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông, nhà Trần đã thực hiện kế sách "vườn không nhà trống": di tản nhân dân, bỏ trống thành trì, cắt đứt nguồn lương thực của giặc, rồi phản công khi giặc đã kiệt quệ. Đây là biểu hiện đặc sắc của nghệ thuật quân sự Việt Nam – lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh.
Câu 17. Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút (1785) là thắng lợi của quân Tây Sơn trước quân xâm lược nào?
A. Quân Thanh.
B. Quân Minh.
C. Quân Xiêm.
D. Quân Mông Cổ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Năm 1785, Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn đánh tan 5 vạn quân Xiêm xâm lược ở Rạch Gầm – Xoài Mút (Tiền Giang ngày nay) – một trong những trận thủy chiến lẫy lừng nhất lịch sử. 4 năm sau (1789), Nguyễn Huệ (lúc này là vua Quang Trung) đại phá 29 vạn quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa. Nhớ cặp đôi: "85 đánh Xiêm, 89 phá Thanh".
Câu 18. Cuộc khởi nghĩa Yên Thế (1884–1913) chống thực dân Pháp do ai lãnh đạo?
A. Hoàng Hoa Thám.
B. Phan Đình Phùng.
C. Nguyễn Thiện Thuật.
D. Đinh Công Tráng.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Khởi nghĩa Yên Thế (Bắc Giang) do Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) lãnh đạo kéo dài gần 30 năm (1884–1913), là cuộc khởi nghĩa nông dân lớn nhất chống Pháp cuối thế kỉ XIX. Phan Đình Phùng lãnh đạo khởi nghĩa Hương Khê (thuộc phong trào Cần Vương); Nguyễn Thiện Thuật lãnh đạo khởi nghĩa Bãi Sậy.
Câu 19. Xô viết Nghệ Tĩnh (1930–1931) có ý nghĩa lịch sử nào sau đây?
A. Là chính quyền Xô viết đầu tiên ở Việt Nam, chứng tỏ khả năng làm chủ của quần chúng nhân dân.
B. Là cuộc khởi nghĩa vũ trang đầu tiên chống Pháp.
C. Đánh dấu sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Mở đầu phong trào Cần Vương.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trong cao trào 1930–1931, quần chúng Nghệ An – Hà Tĩnh đã thành lập các Xô viết – chính quyền Xô viết đầu tiên ở Việt Nam, thực hiện các chính sách tiến bộ (chia ruộng đất, xóa nợ...), chứng minh khả năng làm chủ và sáng tạo của quần chúng. Đây là "cuộc tổng diễn tập đầu tiên" cho Cách mạng tháng Tám 1945. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời 3/2/1930 (trước Xô viết Nghệ Tĩnh).
Câu 20. Thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 đã dẫn đến sự kiện trọng đại nào?
A. Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
B. Hiệp định Giơ-ne-vơ được kí kết.
C. Miền Nam hoàn toàn giải phóng.
D. ASEAN được thành lập.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám, ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á. Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), giải phóng miền Nam (1975), thành lập ASEAN (1967) là các sự kiện của thời kì khác.
Phần II. Trắc nghiệm Đúng – Sai (2,0 điểm)
Thí sinh trả lời câu 1 và câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1. Cho đoạn tư liệu sau đây:
"Từ thế kỉ XVI, thực dân phương Tây bắt đầu xâm nhập Đông Nam Á. Đến cuối thế kỉ XIX, Anh chiếm Miến Điện, Mã Lai; Pháp chiếm Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia; Hà Lan chiếm In-đô-nê-xi-a. Chỉ có Xiêm giữ được độc lập. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á lần lượt giành độc lập, và ngày 8/8/1967, ASEAN ra đời với 5 thành viên sáng lập."
a) Đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết các nước Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa, chỉ có Xiêm giữ được độc lập.
b) Thực dân Anh là nước chiếm In-đô-nê-xi-a làm thuộc địa.
c) ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 với 5 nước thành viên sáng lập.
d) Việt Nam là thành viên thứ 7 của ASEAN (gia nhập năm 1995).
→ Đáp án: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.
Giải thích:
- Ý a) Đúng: trùng khớp tư liệu và kiến thức Bài 5 – Xiêm là nước duy nhất giữ độc lập nhờ cải cách.
- Ý b) Sai: "bẫy" đổi chủ thể. In-đô-nê-xi-a là thuộc địa của Hà Lan, không phải Anh (Anh chiếm Miến Điện, Mã Lai, Xin-ga-po).
- Ý c) Đúng: mốc 8/8/1967 và 5 nước sáng lập là kiến thức chuẩn Bài 6.
- Ý d) Đúng: Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995, là thành viên thứ 7 (sau 5 sáng lập và Bru-nây 1984).
Câu 2. Cho bảng thông tin sau đây về các cuộc cách mạng tư sản:
Bảng. Một số cuộc cách mạng tư sản thời cận đại
Cách mạng Hà Lan (1566–1648) – chống ách thống trị Tây Ban Nha; Cách mạng tư sản Anh (1640–1688) – lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế; Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (1775–1783) – Tuyên ngôn Độc lập 4/7/1776; Cách mạng tư sản Pháp (1789–1794) – Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 26/8/1789.
a) Các cuộc cách mạng tư sản đều do giai cấp tư sản lãnh đạo, nhằm lật đổ chế độ phong kiến hoặc ách đô hộ.
b) Cách mạng tư sản Pháp năm 1789 đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế ở Pháp.
c) Đến cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản đã được xác lập ở hầu hết các nước châu Á.
d) Cách mạng công nghiệp bắt đầu từ Anh vào những năm 60 của thế kỉ XVIII.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Đúng; c) Sai; d) Đúng.
Giải thích:
- Ý a) Đúng: đây là đặc điểm chung, khái quát nhất của cách mạng tư sản (Bài 1).
- Ý b) Đúng: Cách mạng Pháp 1789 lật đổ nền quân chủ chuyên chế Bourbon, thiết lập nền cộng hòa.
- Ý c) Sai: "bẫy" đổi phạm vi địa lí. Cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản mới xác lập ở châu Âu và Bắc Mỹ; châu Á lúc này vẫn là các nước phong kiến lạc hậu, nhiều nước dần trở thành thuộc địa.
- Ý d) Đúng: cách mạng công nghiệp khởi đầu ở Anh những năm 1760 (những năm 60 của thế kỉ XVIII).
Phần III. Trả lời ngắn (1,0 điểm)
Thí sinh trả lời câu 1 đến câu 4. Mỗi câu trả lời đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết tan rã vào năm nào?
→ Đáp án: 1991.
Giải thích: Tháng 12/1991 (ngày 25/12/1991), Liên Xô chính thức tan rã. Chỉ cần ghi "1991" là đủ điểm – đây là mốc kết thúc của Bài 4.
Câu 2. Nêu tên văn kiện được Quốc hội lập hiến Pháp thông qua ngày 26/8/1789.
→ Đáp án: Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền.
Giải thích: Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (26/8/1789) là văn kiện nổi tiếng nhất của Cách mạng tư sản Pháp. Đừng nhầm với Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (4/7/1776).
Câu 3. Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427)?
→ Đáp án: Lê Lợi.
Giải thích: Lê Lợi phát động và lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn, cùng Nguyễn Trãi (quân sư) đánh đuổi quân Minh, lập ra nhà Hậu Lê. Ghi "Lê Lợi" là đủ.
Câu 4. Ngày, tháng, năm Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
→ Đáp án: 2/9/1945.
Giải thích: Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Đây là mốc thời gian "quốc dân", phải nhớ chính xác cả ngày – tháng – năm.
Phần IV. Tự luận (2,0 điểm)
Câu 1. Trình bày quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây ở Đông Nam Á và chính sách cai trị của chúng đối với các nước thuộc địa. Theo em, vì sao Xiêm (Thái Lan) là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập đến cuối thế kỉ XIX?
Gợi ý trả lời:
- Quá trình xâm lược:
+ Từ thế kỉ XVI, các nước thực dân phương Tây (Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp) lần lượt xâm nhập Đông Nam Á vì vị trí địa lí chiến lược và nguồn tài nguyên phong phú.
+ Đến cuối thế kỉ XIX, việc phân chia thuộc địa cơ bản hoàn thành: Anh chiếm Miến Điện, Mã Lai, Xin-ga-po; Pháp chiếm Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia; Hà Lan chiếm In-đô-nê-xi-a; Tây Ban Nha chiếm Phi-líp-pin (sau 1898 chuyển cho Mỹ).
- Chính sách cai trị:
+ Về kinh tế: vơ vét tài nguyên, bóc lột sức lao động rẻ mạt; độc chiếm thị trường.
+ Về chính trị: thực hiện chính sách "chia để trị", chia rẽ dân tộc và tôn giáo; duy trì bộ máy cai trị tay sai.
+ Về văn hóa – xã hội: kìm hãm sự phát triển văn hóa, giáo dục; truyền bá văn hóa nô dịch.
- Xiêm giữ được độc lập vì:
+ Vua Ra-ma V tiến hành cải cách toàn diện (hành chính, quân sự, kinh tế, giáo dục) theo hướng hiện đại, tăng cường sức mạnh đất nước.
+ Chính sách ngoại giao khôn khéo: lợi dụng mâu thuẫn giữa Anh và Pháp, chấp nhận nhượng bộ một phần quyền lợi để giữ độc lập chủ quyền.
+ Bài học: muốn giữ độc lập phải tự cường bằng cải cách, đổi mới; ngoại giao mềm dẻo, linh hoạt.
Bảng đáp án tổng hợp đề thi mẫu số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | C | B | D | B | A | B | B | B |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | D | B | C | C | A | A | A |
| Câu Đúng – Sai | Ý a | Ý b | Ý c | Ý d |
|---|---|---|---|---|
| Câu 1 (Đông Nam Á) | Đúng | Sai | Đúng | Đúng |
| Câu 2 (Cách mạng tư sản) | Đúng | Đúng | Sai | Đúng |
| Câu trả lời ngắn | Đáp án |
|---|---|
| Câu 1 | 1991 |
| Câu 2 | Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền |
| Câu 3 | Lê Lợi |
| Câu 4 | 2/9/1945 |
Phương pháp làm bài thi Lịch sử 11 đạt điểm cao
Làm đề thi Lịch sử không chỉ cần thuộc bài mà còn cần chiến thuật. Dưới đây là phương pháp được nhiều thầy cô và anh chị khóa trước đúc kết:
Với phần trắc nghiệm nhiều lựa chọn:
- Đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa (nhất là các từ phủ định như "không", "sai", "trừ").
- Dùng phương pháp loại trừ: bỏ ngay 2 phương án chắc chắn sai, rồi cân nhắc giữa 2 phương án còn lại.
- Với câu hỏi mốc thời gian, hãy nhớ theo "cụm": cụm cách mạng tư sản (1640, 1776, 1789), cụm Liên Xô (1917, 1922, 1924, 1991), cụm ASEAN (1967, 1995, 1999).
- Không bỏ trống câu nào: trắc nghiệm không bị trừ điểm câu sai, khoanh lụi vẫn có 25% cơ hội đúng.
Với phần Đúng – Sai:
- Đọc tư liệu/bảng trước, sau đó xét từng ý a, b, c, d độc lập với nhau.
- Cảnh giác với các "bẫy" đổi chủ thể (Anh ↔ Hà Lan), đổi mốc thời gian (1917 ↔ 1922), đổi tên giặc (Thanh ↔ Xiêm), đổi phạm vi (châu Âu ↔ châu Á).
- Mỗi ý đúng được 0,5 điểm nên đừng bỏ qua ý nào, kể cả khi bạn không chắc về cả câu.
Với phần trả lời ngắn:
- Trả lời đúng trọng tâm, ngắn gọn: chỉ ghi năm, tên người hoặc tên sự kiện, không diễn giải dài dòng.
- Kiểm tra chính tả tên riêng (Lê-nin, Trần Hưng Đạo, In-đô-nê-xi-a) vì viết sai tên có thể bị trừ điểm.
Với phần tự luận:
- Lập dàn ý nhanh ra giấy nháp trước khi viết: mở bài (1–2 câu), thân bài (các ý chính có đánh số), kết bài (đánh giá).
- Mỗi ý trình bày thành một đoạn riêng, có dẫn chứng sự kiện, mốc thời gian cụ thể – đó là điều phân biệt bài 1,5 điểm với bài 2 điểm.
- Phân bổ thời gian hợp lí: 20 phút cho 20 câu trắc nghiệm, 10 phút cho 2 câu Đúng – Sai, 5 phút cho trả lời ngắn, 10 phút cho tự luận.
5 lỗi hay mất điểm nhất trong đề thi Lịch sử 11
Lỗi 1. Nhầm lẫn các mốc thời gian gần nhau.
Điển hình: 25/10/1917 (Cách mạng tháng Mười) với 30/12/1922 (thành lập Liên Xô); 17/8/1945 (In-đô-nê-xi-a độc lập) với 2/9/1945 (Việt Nam độc lập); 8/8/1967 (ASEAN thành lập) với 28/7/1995 (Việt Nam gia nhập ASEAN). Cách khắc phục: học mốc thời gian theo "cặp đối chiếu" như bài viết đã gợi ý.
Lỗi 2. Nhớ nhầm "ai đánh ai, ai cai trị ai".
Điển hình: cho rằng Anh cai trị In-đô-nê-xi-a (thực ra là Hà Lan); nhầm trận Ngọc Hồi – Đống Đa đánh quân Xiêm (thực ra đánh quân Thanh). Cách khắc phục: học theo bảng "nước cai trị – thuộc địa" và cặp "năm – kẻ thù" (1785 – Xiêm, 1789 – Thanh).
Lỗi 3. Đọc ẩu câu hỏi phủ định.
Các câu có chữ "không", "sai", "trừ", "không phải" khiến nhiều bạn chọn ngược đáp án. Cách khắc phục: khoanh tròn từ phủ định ngay khi đọc đề, nhắc mình "đề hỏi cái SAI".
Lỗi 4. Trả lời tự luận chung chung, thiếu dẫn chứng.
Viết "cuộc cách mạng có ý nghĩa to lớn" mà không nêu cụ thể ý nghĩa gì, với ai, mốc nào thì khó được điểm tối đa. Cách khắc phục: mỗi luận điểm kèm ít nhất một dẫn chứng (tên sự kiện, năm, nhân vật).
Lỗi 5. Bỏ trống câu trắc nghiệm hoặc ý Đúng – Sai vì "không chắc".
Trắc nghiệm không trừ điểm câu sai, mỗi ý Đúng – Sai đúng được 0,5 điểm. Bỏ trống là tự vứt điểm. Cách khắc phục: luôn khoanh/điền đáp án cho mọi câu, dùng loại trừ để tăng xác suất đúng.
Lịch ôn thi 2 tuần nước rút
Nếu bạn chỉ còn 2 tuần trước kì thi, hãy ôn theo lịch sau – mỗi ngày khoảng 60–90 phút:
| Ngày | Nội dung ôn tập | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Ngày 1–2 | Bài 1: Cách mạng tư sản | Học thuộc tiền đề, 4 cuộc cách mạng tiêu biểu (năm, kết quả, văn kiện); làm 20 câu trắc nghiệm Bài 1 |
| Ngày 3–4 | Bài 2: Chủ nghĩa tư bản | Nắm quá trình xác lập, chuyển biến sang đế quốc chủ nghĩa, Duy tân Minh Trị; làm 15 câu trắc nghiệm Bài 2 |
| Ngày 5–6 | Bài 3–4: Liên Xô và chủ nghĩa xã hội | Học "bộ tứ mốc" 1917–1922–1924–1991, ý nghĩa, nguyên nhân sụp đổ; làm 20 câu trắc nghiệm |
| Ngày 7 | Ôn tập cụm 1 (Bài 1–4) | Làm 1 đề tổng hợp 20 câu trắc nghiệm + 1 câu Đúng – Sai, chữa kĩ câu sai |
| Ngày 8–9 | Bài 5–6: Đông Nam Á | Học bảng "nước cai trị – thuộc địa", các mốc độc lập, ASEAN (1967–1995–1999); làm 20 câu trắc nghiệm |
| Ngày 10–11 | Bài 7–8: Lịch sử Việt Nam | Học các cuộc kháng chiến (năm, nhân vật, ý nghĩa), các cuộc khởi nghĩa; làm 20 câu trắc nghiệm |
| Ngày 12 | Ôn tập cụm 2 (Bài 5–8) | Làm 1 đề tổng hợp 20 câu trắc nghiệm + 1 câu Đúng – Sai, chữa kĩ câu sai |
| Ngày 13 | Luyện đề 1 trong bài viết này | Bấm giờ đúng 45 phút, chấm điểm theo bảng đáp án, ghi lại các câu sai vào sổ |
| Ngày 14 | Luyện đề 2 + tổng ôn | Bấm giờ làm đề 2; ôn lại toàn bộ câu sai trong sổ; đọc lại các mốc thời gian "đinh" trước khi đi ngủ |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Đề thi cuối kì 1 Lịch sử 11 có bao nhiêu câu, thời gian bao lâu?
Đáp: Theo cấu trúc mới đang áp dụng, đề thi gồm 20 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (5,0 điểm), 2 câu trắc nghiệm Đúng – Sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (1,0 điểm) và 1 câu tự luận (2,0 điểm). Thời gian làm bài 45 phút, thang điểm 10.
Hỏi: Phần nào "ăn điểm" nhất trong đề thi Lịch sử 11?
Đáp: Phần Trắc nghiệm Đúng – Sai và Trả lời ngắn. Mỗi ý Đúng – Sai đúng được 0,5 điểm, mỗi câu trả lời ngắn đúng được 0,25 điểm mà chỉ cần nhớ mốc thời gian, tên người, tên sự kiện. Đây là hai phần dễ lấy điểm trọn vẹn nhất nếu bạn học thuộc lòng nghiêm túc.
Hỏi: Có cần học thuộc tất cả các mốc thời gian không?
Đáp: Không cần tất cả, nhưng bắt buộc phải thuộc các mốc "đinh": 1640, 1776, 1789 (cách mạng tư sản); 1917, 1922, 1991 (Liên Xô); 1945 (độc lập Việt Nam, In-đô-nê-xi-a); 1967, 1995, 1999 (ASEAN); 938, 1785, 1789 (chống ngoại xâm Việt Nam). Nắm chắc các mốc này là bạn đã xử lí được 70% câu hỏi thời gian.
Hỏi: Tự luận cuối kì 1 Lịch sử 11 thường ra vào bài nào?
Đáp: Theo đề thi thật các năm, tự luận hay rơi vào: nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga (Bài 3); quá trình xâm lược và chính sách cai trị của thực dân ở Đông Nam Á (Bài 5); hoặc khái quát các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc (Bài 7). Hãy luyện viết dàn ý cho 3 dạng này.
Hỏi: Làm sao để không nhầm các nước cai trị thuộc địa ở Đông Nam Á?
Đáp: Học theo vần điệu: "Anh – Miến, Mã, Sin; Pháp – Việt, Lào, Cam; Hà Lan – In-đô; Mỹ – Phi-líp-pin (sau Tây Ban Nha)". Viết ra giấy 3 lần là nhớ cả đời.
Kết luận
Kì thi cuối học kì 1 Lịch sử 11 không hề đáng sợ như bạn nghĩ. Với cấu trúc đề đã rõ (20 câu trắc nghiệm, 2 câu Đúng – Sai, 4 câu trả lời ngắn, 1 câu tự luận trong 45 phút), phạm vi 8 bài đã được hệ thống gọn gàng và 2 đề thi mẫu có lời giải chi tiết trong bài viết này, bạn hoàn toàn có thể chủ động trong phòng thi. Bí quyết cuối cùng: học mốc thời gian theo cụm, học thuộc địa theo cặp, và luôn bấm giờ khi luyện đề. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên khám phá thêm nhiều tài liệu ôn thi, đề thi mẫu các môn khác tại chuyên mục tin tức học tập của ClassOn nhé.