Kì thi cuối học kì 1 môn Lịch sử 12 đang đến gần, và đây là môn thi có cấu trúc hoàn toàn mới so với các năm trước: đề thi 100% trắc nghiệm với hai dạng câu hỏi — trắc nghiệm nhiều lựa chọn và trắc nghiệm đúng – sai. Nhiều bạn vẫn còn bỡ ngỡ với dạng đúng – sai vì chỉ cần đọc ẩu một ý là mất điểm cả câu. Với chương trình Kết nối tri thức, học kì 1 tập trung vào hai mảng lớn: lịch sử thế giới sau Chiến tranh lạnh (Liên hợp quốc, trật tự hai cực – đa cực, ASEAN) và lịch sử Việt Nam từ Cách mạng tháng Tám 1945 đến kháng chiến chống Mỹ.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ: cấu trúc đề thi mới nhất đã đối chiếu với đề thi thật của các Sở GD&ĐT, phạm vi kiến thức học kì 1, tóm tắt lý thuyết trọng tâm từng bài, 2 đề thi mẫu bám sát cấu trúc thật (24 trắc nghiệm + 4 câu đúng – sai) kèm đáp án giải thích chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, những lỗi mất điểm oan thường gặp và lịch ôn 2 tuần hiệu quả.

Cấu trúc đề thi học kì 1 Lịch sử 12 mới nhất
Theo ma trận đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Lịch sử 12 (Kết nối tri thức, năm học 2025–2026, đối chiếu đề thi thật Sở GD&ĐT Bắc Ninh và ma trận trường THPT Trần Quốc Toản – Đắk Lắk), đề thi có cấu trúc như sau:
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, chọn 1 đáp án đúng) | 24 câu | 6,0 điểm (0,25đ/câu) | 45 phút |
| Phần II | Trắc nghiệm Đúng – Sai (mỗi câu 4 ý a, b, c, d) | 4 câu (16 ý) | 4,0 điểm (đúng 1 ý: 0,1đ; 2 ý: 0,25đ; 3 ý: 0,5đ; 4 ý: 1đ) |
Mức độ đề: Biết 40% – Hiểu 30% – Vận dụng 30%. Lưu ý quan trọng: đề thi học kì 1 Lịch sử 12 không có phần tự luận và không có câu trả lời ngắn — 100% trắc nghiệm. Dạng đúng – sai chiếm tới 4,0 điểm nên bạn phải đọc thật kĩ từng ý, vì mỗi ý sai đều làm giảm điểm của cả câu.
Phạm vi kiến thức học kì 1 Lịch sử 12
Học kì 1 gồm Bài 1 đến Bài 8 (Chủ đề 1, 2 và phần đầu Chủ đề 3). Riêng Bài 9 (Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975) và các Chủ đề 4, 5 thuộc học kì 2. Cụ thể:
| Chủ đề | Bài học | Nội dung | Tỉ trọng trong đề cuối kì |
|---|---|---|---|
| Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh | Bài 1: Liên hợp quốc | Sự thành lập, mục đích, nguyên tắc, vai trò; Việt Nam và Liên hợp quốc | ~20% (chủ yếu Bài 3; Bài 1, 2 đã kiểm tra giữa kì) |
| Bài 2: Trật tự thế giới trong Chiến tranh lạnh | Trật tự hai cực Ianta, Chiến tranh lạnh, sự sụp đổ của trật tự hai cực | ||
| Bài 3: Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh | Xu thế đa cực, toàn cầu hóa, cơ hội và thách thức của Việt Nam | ||
| Chủ đề 2: ASEAN – Những chặng đường lịch sử | Bài 4: Sự ra đời và phát triển của ASEAN | Hoàn cảnh ra đời, 5 thành viên sáng lập, các giai đoạn phát triển | Đã kiểm tra giữa kì; có thể hỏi lại 1–2 câu |
| Bài 5: Cộng đồng ASEAN – Từ ý tưởng đến hiện thực | Hiến chương ASEAN, Cộng đồng ASEAN (31/12/2015), 3 trụ cột | ||
| Chủ đề 3: Cách mạng tháng Tám và chiến tranh giải phóng dân tộc | Bài 6: Cách mạng tháng Tám năm 1945 | Bối cảnh, diễn biến, nguyên nhân thắng lợi, ý nghĩa, bài học | ~80% (trọng tâm của đề cuối kì) |
| Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) | Bối cảnh, diễn biến các chiến dịch, Điện Biên Phủ, Hiệp định Giơ-ne-vơ | ||
| Bài 8: Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975) | Các chiến lược chiến tranh của Mỹ, các giai đoạn, đại thắng mùa Xuân 1975 |
Lưu ý: Kiểm tra giữa kì 1 thường ra Bài 1, 2, 4, 5 nên đề cuối kì tập trung vào Bài 3, 6, 7, 8. Tuy nhiên một số trường vẫn hỏi lại 1–2 câu về Liên hợp quốc hoặc ASEAN, vì vậy bạn vẫn cần ôn lại toàn bộ.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài
Bài 1: Liên hợp quốc
1. Sự thành lập. Hội nghị San Francisco (4–6/1945) với 50 nước tham dự đã thông qua Hiến chương Liên hợp quốc. Ngày 24/10/1945, Hiến chương có hiệu lực — Liên hợp quốc chính thức thành lập. Việt Nam gia nhập ngày 20/9/1977, là thành viên thứ 149.
2. Mục đích và nguyên tắc. Mục đích: duy trì hòa bình và an ninh thế giới; thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc; hợp tác giải quyết các vấn đề quốc tế. Nguyên tắc cơ bản: bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia; không can thiệp vào công việc nội bộ; giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
3. Vai trò. Liên hợp quốc là diễn đàn quốc tế lớn nhất, có vai trò quan trọng trong việc gìn giữ hòa bình, thúc đẩy phát triển và bảo vệ quyền con người. Bẫy hay gặp: đừng nhầm ngày ký Hiến chương (26/6/1945) với ngày Liên hợp quốc chính thức thành lập (24/10/1945).
Bài 2: Trật tự thế giới trong Chiến tranh lạnh
1. Trật tự hai cực Ianta. Hội nghị Ianta (2/1945) của ba cường quốc Liên Xô – Mỹ – Anh đã thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng, hình thành trật tự thế giới hai cực do Liên Xô và Mỹ đứng đầu mỗi cực.
2. Chiến tranh lạnh. Bắt đầu ngày 12/3/1947 với Học thuyết Truman (Mỹ tuyên bố chống Liên Xô). Hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa đối đầu căng thẳng trên mọi lĩnh vực nhưng không xảy ra chiến tranh trực tiếp giữa hai siêu cường. Kết thúc tháng 12/1989 tại Hội nghị Malta (Gooc-ba-chốp và Busơ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh).
3. Sự sụp đổ của trật tự hai cực. Năm 1991, Liên Xô tan rã — trật tự hai cực Ianta sụp đổ, thế giới chuyển sang xu thế đa cực.
Bài 3: Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh
1. Xu thế phát triển chính. Sau Chiến tranh lạnh, thế giới phát triển theo các xu thế: đa cực (nhiều trung tâm quyền lực), toàn cầu hóa (hợp tác kinh tế toàn cầu), hòa bình – hợp tác – phát triển là xu thế chủ đạo nhưng vẫn tiềm ẩn xung đột.
2. Khái niệm đa cực. Đa cực là trật tự thế giới có nhiều trung tâm, nhiều cực cùng chi phối (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga...), khác với hai cực (chỉ 2 siêu cường) và đơn cực (1 siêu cường duy nhất).
3. Cơ hội và thách thức của Việt Nam. Cơ hội: mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập kinh tế, thu hút đầu tư. Thách thức: cạnh tranh gay gắt, nguy cơ tụt hậu, các vấn đề an ninh phi truyền thống. Mẹo nhớ: "đa cực = nhiều cực", đừng nhầm với "lưỡng cực" (hai cực).
Bài 4: Sự ra đời và phát triển của ASEAN
1. Sự ra đời. Ngày 8/8/1967, tại Bangkok (Thái Lan), 5 nước Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan ký Tuyên bố Bangkok — ASEAN ra đời với 5 thành viên sáng lập.
2. Các giai đoạn phát triển. 1967–1975: ASEAN còn non trẻ, hợp tác hạn chế. 1976–1999: mở rộng thành viên (Brunei 1984, Việt Nam 28/7/1995 – thành viên thứ 7, Lào và Myanmar 1997, Campuchia 1999 — đủ 10 thành viên). Từ 2000 đến nay: hướng tới Cộng đồng ASEAN.
3. Mục tiêu. Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực; hợp tác kinh tế – văn hóa – xã hội; xây dựng khu vực Đông Nam Á hòa bình, ổn định, phồn vinh.
Bài 5: Cộng đồng ASEAN – Từ ý tưởng đến hiện thực
1. Hiến chương ASEAN. Được thông qua tháng 11/2007, có hiệu lực tháng 12/2008 — văn kiện pháp lý quan trọng nhất, tạo cơ sở pháp lý cho Cộng đồng ASEAN.
2. Cộng đồng ASEAN. Chính thức thành lập ngày 31/12/2015 với 3 trụ cột: Cộng đồng Chính trị – An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội.
3. Vai trò của Việt Nam. Việt Nam là thành viên tích cực, từng đảm nhiệm Chủ tịch ASEAN (1998, 2010, 2020), đóng góp quan trọng vào đoàn kết và phát triển của Hiệp hội.
Bài 6: Cách mạng tháng Tám năm 1945
1. Bối cảnh. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh (15/8/1945) — thời cơ "ngàn năm có một" xuất hiện. Đảng và Tổng bộ Việt Minh quyết định phát động Tổng khởi nghĩa.
2. Diễn biến. Khởi nghĩa giành thắng lợi ở Hà Nội ngày 19/8/1945, Huế 23/8, Sài Gòn 25/8. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập — nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
3. Nguyên nhân thắng lợi. Nguyên nhân chủ quan (quyết định): sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, khối đại đoàn kết dân tộc, nghệ thuật chớp thời cơ. Nguyên nhân khách quan: phát xít Nhật đầu hàng, quân Đồng minh chưa kịp vào.
4. Ý nghĩa và bài học. Ý nghĩa: mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc thế giới. Bài học: giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc; xây dựng khối đại đoàn kết; chớp thời cơ; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954)
1. Bối cảnh bùng nổ. Pháp bội ước, gửi tối hậu thư (18/12/1946). Ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến — kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
2. Diễn biến chính. Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 (đánh bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp); chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 (ta giành quyền chủ động chiến lược); các chiến dịch 1953–1954 và đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ (13/3 – 7/5/1954) — "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".
3. Hiệp định Giơ-ne-vơ. Ký ngày 21/7/1954, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời.
4. Nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa. Đường lối kháng chiến đúng đắn (toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh); sự lãnh đạo của Đảng; tinh thần chiến đấu của quân dân; sự ủng hộ quốc tế. Ý nghĩa: chấm dứt ách thống trị của thực dân Pháp, mở ra thời kỳ mới cho cách mạng Việt Nam.
Bài 8: Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975)
1. Các chiến lược chiến tranh của Mỹ. "Chiến tranh đặc biệt" (1961–1965) — ấp chiến lược; "Chiến tranh cục bộ" (1965–1968) — quân Mỹ trực tiếp tham chiến; "Việt Nam hóa chiến tranh" (1969–1973) — rút dần quân Mỹ; "Chiến tranh phá hoại" miền Bắc.
2. Những thắng lợi tiêu biểu. Ấp Bắc (1/1963) — đánh bại "chiến tranh đặc biệt"; Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968 — đánh bại "chiến tranh cục bộ"; Điện Biên Phủ trên không (12/1972) — buộc Mỹ ký Hiệp định Paris (27/1/1973); Đại thắng mùa Xuân 1975 (chiến dịch Hồ Chí Minh, 30/4/1975) — giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
3. Nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng; đường lối chiến tranh nhân dân; sức mạnh đại đoàn kết; sự chi viện của miền Bắc; sự ủng hộ quốc tế. Ý nghĩa: hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ, thống nhất đất nước, mở ra kỷ nguyên độc lập – thống nhất – đi lên chủ nghĩa xã hội.
Đề thi mẫu số 1
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Lịch sử 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (6,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Liên hợp quốc chính thức thành lập vào thời gian nào?
A. 24/10/1945
B. 26/6/1945
C. 20/9/1977
D. 8/8/1967
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngày 24/10/1945, Hiến chương Liên hợp quốc có hiệu lực — Liên hợp quốc chính thức thành lập. Đáp án B sai vì 26/6/1945 là ngày ký Hiến chương tại San Francisco (chưa có hiệu lực); C sai vì 20/9/1977 là ngày Việt Nam gia nhập; D sai vì 8/8/1967 là ngày thành lập ASEAN.
Câu 2. Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc vào năm nào, là thành viên thứ mấy?
A. 1977, thành viên thứ 149
B. 1945, thành viên sáng lập
C. 1967, thành viên thứ 100
D. 1995, thành viên thứ 150
→ Đáp án: A.
Giải thích: Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc ngày 20/9/1977, là thành viên thứ 149. Đáp án B sai vì năm 1945 Việt Nam chưa phải thành viên sáng lập; C sai vì 1967 là năm thành lập ASEAN; D sai vì 1995 là năm Việt Nam gia nhập ASEAN (thành viên thứ 7).
Câu 3. Hội nghị Ianta (2/1945) đã quyết định vấn đề quan trọng nào?
A. Thành lập tổ chức ASEAN
B. Phân chia phạm vi ảnh hưởng, hình thành trật tự hai cực
C. Ký Hiệp định Giơ-ne-vơ về Đông Dương
D. Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hội nghị Ianta (2/1945) của ba cường quốc Liên Xô – Mỹ – Anh đã thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng, đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực. Đáp án A sai vì ASEAN thành lập 1967; C sai vì Hiệp định Giơ-ne-vơ ký 1954; D sai vì Chiến tranh lạnh chấm dứt 1989 tại Malta.
Câu 4. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh?
A. Hội nghị Malta (12/1989)
B. Hội nghị Ianta (2/1945)
C. Học thuyết Truman (12/3/1947)
D. Liên Xô tan rã (1991)
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ngày 12/3/1947, Tổng thống Mỹ Truman đọc thông điệp chống Liên Xô trước Quốc hội — đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh. Đáp án A sai vì Malta 1989 là nơi tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh; B sai vì Ianta 1945 hình thành trật tự hai cực; D sai vì 1991 là năm trật tự hai cực sụp đổ.
Câu 5. Đặc điểm nổi bật của quan hệ quốc tế trong thời kì Chiến tranh lạnh là
A. đối đầu căng thẳng giữa hai phe nhưng không có chiến tranh trực tiếp giữa hai siêu cường
B. hòa bình, hợp tác toàn diện giữa các nước
C. chiến tranh thế giới thứ ba bùng nổ
D. trật tự đơn cực do Mỹ chi phối hoàn toàn
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trong Chiến tranh lạnh, hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa đối đầu gay gắt trên mọi lĩnh vực nhưng Mỹ và Liên Xô không trực tiếp giao chiến với nhau (chỉ xung đột qua các cuộc chiến tranh cục bộ). Đáp án B sai vì đây là xu thế sau Chiến tranh lạnh; C sai vì không có chiến tranh thế giới thứ ba; D sai vì đơn cực là xu thế Mỹ theo đuổi sau 1991.
Câu 6. Xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là
A. đối đầu vũ trang giữa các cường quốc
B. trở lại trật tự hai cực Ianta
C. các nước đóng cửa, không hội nhập
D. đa cực, toàn cầu hóa; hòa bình, hợp tác và phát triển
→ Đáp án: D.
Giải thích: Sau Chiến tranh lạnh, thế giới phát triển theo xu thế đa cực, toàn cầu hóa với xu thế chủ đạo là hòa bình, hợp tác và phát triển. Đáp án A sai vì đối đầu vũ trang là đặc điểm thời Chiến tranh lạnh; B sai vì trật tự hai cực đã sụp đổ năm 1991; C sai vì trái với xu thế hội nhập toàn cầu.
Câu 7. "Đa cực" trong quan hệ quốc tế được hiểu là
A. thế giới chỉ có một siêu cường duy nhất chi phối
B. trật tự thế giới có nhiều trung tâm, nhiều cực cùng chi phối
C. thế giới chia thành hai phe đối lập
D. các nước không quan hệ với nhau
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đa cực là trật tự có nhiều trung tâm quyền lực cùng chi phối (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga...). Đáp án A là "đơn cực"; C là "lưỡng cực" (hai cực); D sai vì trái với thực tế quan hệ quốc tế.
Câu 8. Tổ chức ASEAN ra đời ngày 8/8/1967 tại Bangkok với bao nhiêu thành viên sáng lập?
A. 3
B. 7
C. 5
D. 10
→ Đáp án: C.
Giải thích: ASEAN ra đời với 5 thành viên sáng lập: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan. Đáp án A sai; B sai vì 7 là số thành viên khi Việt Nam gia nhập (1995); D sai vì 10 là số thành viên hiện nay (đủ từ 1999).
Câu 9. Việt Nam gia nhập ASEAN vào thời gian nào?
A. 28/7/1995
B. 8/8/1967
C. 20/9/1977
D. 31/12/2015
→ Đáp án: A.
Giải thích: Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995, là thành viên thứ 7. Đáp án B sai vì 1967 là năm ASEAN thành lập; C sai vì 1977 là năm Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc; D sai vì 31/12/2015 là ngày thành lập Cộng đồng ASEAN.
Câu 10. Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập vào ngày
A. 8/8/1967
B. 31/12/2015
C. 28/7/1995
D. 26/6/1945
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập ngày 31/12/2015 với 3 trụ cột. Đáp án A sai vì 1967 là năm ASEAN ra đời; C sai vì 1995 là năm Việt Nam gia nhập ASEAN; D sai vì 1945 là năm ký Hiến chương Liên hợp quốc.
Câu 11. Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN gồm
A. chính trị, quân sự, văn hóa
B. kinh tế, giáo dục, y tế
C. chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội
D. ngoại giao, thương mại, du lịch
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là: Cộng đồng Chính trị – An ninh, Cộng đồng Kinh tế, Cộng đồng Văn hóa – Xã hội. Các đáp án A, B, D đều liệt kê sai hoặc thiếu các trụ cột chính thức.
Câu 12. Thời cơ "ngàn năm có một" để Đảng phát động Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 là
A. quân Đồng minh đã tiến vào Đông Dương
B. Pháp đã trao trả độc lập cho Việt Nam
C. Liên hợp quốc đã công nhận Việt Nam
D. phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ngày 15/8/1945, phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh — kẻ thù chính của nhân dân Đông Dương đã gục ngã, chính quyền tay sai hoang mang tột độ, đây chính là thời cơ "ngàn năm có một". Đáp án A sai vì quân Đồng minh chưa kịp vào; B sai vì Pháp chưa trao trả độc lập; C sai vì Liên hợp quốc thành lập tháng 10/1945, chưa công nhận Việt Nam.
Câu 13. Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội trong Cách mạng tháng Tám thắng lợi vào ngày
A. 19/8/1945
B. 23/8/1945
C. 25/8/1945
D. 2/9/1945
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngày 19/8/1945, khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội. Đáp án B sai vì 23/8 là ngày khởi nghĩa thắng lợi ở Huế; C sai vì 25/8 là ngày khởi nghĩa thắng lợi ở Sài Gòn; D sai vì 2/9/1945 là ngày Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Câu 14. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã
A. kêu gọi toàn quốc kháng chiến
B. đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
C. ký Hiệp định Giơ-ne-vơ
D. phát động chiến dịch Điện Biên Phủ
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đáp án A sai vì Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến ra đời 19/12/1946; C sai vì Hiệp định Giơ-ne-vơ ký 21/7/1954; D sai vì chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra năm 1954.
Câu 15. Nguyên nhân quyết định nhất đưa đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 là
A. phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh
B. quân Đồng minh ủng hộ Việt Nam
C. sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương
D. Pháp suy yếu sau Chiến tranh thế giới thứ hai
→ Đáp án: C.
Giải thích: Nguyên nhân chủ quan (sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, khối đại đoàn kết dân tộc, nghệ thuật chớp thời cơ) là nguyên nhân quyết định nhất. Đáp án A là nguyên nhân khách quan (thời cơ); B sai vì quân Đồng minh không ủng hộ Việt Nam lúc đó; D là điều kiện khách quan, không phải nguyên nhân quyết định.
Câu 16. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh được ban hành ngày
A. 19/8/1945
B. 2/9/1945
C. 7/5/1954
D. 19/12/1946
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Đáp án A sai vì 19/8/1945 là ngày khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội; B sai vì 2/9/1945 là ngày đọc Tuyên ngôn Độc lập; C sai vì 7/5/1954 là ngày chiến thắng Điện Biên Phủ.
Câu 17. Chiến dịch nào đã đánh bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của thực dân Pháp?
A. Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950
B. Chiến dịch Hòa Bình 1951
C. Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954
D. Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 đã đánh bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp, bảo vệ căn cứ địa Việt Bắc. Đáp án A sai vì chiến dịch Biên giới 1950 giúp ta giành quyền chủ động chiến lược; B là một chiến dịch khác; C sai vì Điện Biên Phủ 1954 kết thúc chiến tranh.
Câu 18. Chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954) có ý nghĩa lịch sử nào?
A. Kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp
B. Đánh bại chiến lược "chiến tranh đặc biệt" của Mỹ
C. Mở đầu cuộc kháng chiến chống Mỹ
D. Buộc Pháp ký Hiệp định Paris
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954) đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ. Đáp án B sai vì "chiến tranh đặc biệt" là chiến lược của Mỹ (1961–1965); C sai vì kháng chiến chống Mỹ bắt đầu sau 1954; D sai vì Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), còn Hiệp định Paris (1973) là với Mỹ.
Câu 19. Hiệp định Giơ-ne-vơ về Đông Dương được ký kết ngày
A. 27/1/1973
B. 21/7/1954
C. 2/9/1945
D. 30/4/1975
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hiệp định Giơ-ne-vơ ký ngày 21/7/1954, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Đáp án A sai vì 27/1/1973 là ngày ký Hiệp định Paris; C sai vì 2/9/1945 là ngày đọc Tuyên ngôn Độc lập; D sai vì 30/4/1975 là ngày giải phóng miền Nam.
Câu 20. Nội dung nào sau đây là đúng về Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954)?
A. Việt Nam bị chia cắt lâu dài ở vĩ tuyến 17
B. Mỹ rút hết quân khỏi miền Nam Việt Nam
C. Lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời
D. Việt Nam thống nhất ngay sau khi ký hiệp định
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hiệp định Giơ-ne-vơ lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời, hai miền sẽ thống nhất bằng tổng tuyển cử tự do. Đáp án A sai vì không phải chia cắt lâu dài; B sai vì năm 1954 Mỹ chưa đưa quân vào miền Nam; D sai vì thống nhất chưa diễn ra ngay do Mỹ phá hoại hiệp định.
Câu 21. Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ ở miền Nam Việt Nam (1961–1965) sử dụng thủ đoạn nào?
A. Đưa quân Mỹ trực tiếp tham chiến ồ ạt
B. Rút dần quân Mỹ, "Việt Nam hóa chiến tranh"
C. Đánh phá miền Bắc bằng không quân
D. Dùng người Việt đánh người Việt, ấp chiến lược
→ Đáp án: D.
Giải thích: "Chiến tranh đặc biệt" (1961–1965) với thủ đoạn "dùng người Việt đánh người Việt", dồn dân lập ấp chiến lược. Đáp án A là đặc điểm của "chiến tranh cục bộ" (1965–1968); B là "Việt Nam hóa chiến tranh" (1969–1973); C là "chiến tranh phá hoại" miền Bắc.
Câu 22. Thắng lợi nào đã đánh bại chiến lược "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ?
A. Chiến thắng Ấp Bắc (1963)
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
C. Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975)
D. Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968
→ Đáp án: D.
Giải thích: Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 đã đánh bại chiến lược "chiến tranh cục bộ", buộc Mỹ phải xuống thang, ngồi vào bàn đàm phán. Đáp án A sai vì Ấp Bắc 1963 đánh bại "chiến tranh đặc biệt"; B sai vì Điện Biên Phủ 1954 chống Pháp; C sai vì 1975 kết thúc chiến tranh.
Câu 23. Hiệp định Paris về Việt Nam được ký kết ngày
A. 21/7/1954
B. 30/4/1975
C. 27/1/1973
D. 2/9/1945
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hiệp định Paris ký ngày 27/1/1973, Mỹ cam kết rút hết quân khỏi miền Nam Việt Nam. Đáp án A sai vì 1954 là Hiệp định Giơ-ne-vơ; B sai vì 30/4/1975 là ngày giải phóng miền Nam; D sai vì 1945 là ngày đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Câu 24. Đại thắng mùa Xuân 1975 kết thúc bằng sự kiện
A. ký Hiệp định Giơ-ne-vơ
B. chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng Sài Gòn (30/4/1975)
C. chiến thắng Điện Biên Phủ
D. ký Hiệp định Paris
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đại thắng mùa Xuân 1975 kết thúc bằng chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng Sài Gòn ngày 30/4/1975 — giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Đáp án A sai (1954); C sai (1954, chống Pháp); D sai (1973).
Bảng đáp án Phần I — Đề 1 (Câu 1 – 10)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | A | B | C | A | D | B | C | A | B |
Bảng đáp án Phần I — Đề 1 (Câu 11 – 20)
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | A | B | C | D | D | A | B | C |
Bảng đáp án Phần I — Đề 1 (Câu 21 – 24)
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | D | C | B |
Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (4,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi câu đúng được 1,0 điểm.
Câu 1. Về Liên hợp quốc và trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai:
a) Liên hợp quốc chính thức thành lập ngày 24/10/1945 khi Hiến chương có hiệu lực.
b) Việt Nam là thành viên sáng lập của Liên hợp quốc.
c) Hội nghị Ianta (2/1945) đặt nền móng cho trật tự thế giới hai cực.
d) Chiến tranh lạnh kết thúc khi Liên Xô tan rã năm 1991.
→ Đáp án: a) Đ, b) S, c) Đ, d) S.
Giải thích: Ý a) Đúng — 24/10/1945 Hiến chương có hiệu lực. Ý b) Sai — Việt Nam gia nhập 20/9/1977 (thành viên thứ 149), không phải sáng lập. Ý c) Đúng — Ianta phân chia phạm vi ảnh hưởng, hình thành trật tự hai cực. Ý d) Sai — Chiến tranh lạnh chấm dứt tháng 12/1989 tại Hội nghị Malta; 1991 là năm trật tự hai cực sụp đổ (hệ quả).
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | S | Đ | S |
Câu 2. Về ASEAN:
a) ASEAN thành lập ngày 8/8/1967 với 5 thành viên sáng lập.
b) Việt Nam gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995, là thành viên thứ 7.
c) Cộng đồng ASEAN có 5 trụ cột.
d) Hiến chương ASEAN có hiệu lực tháng 12/2008.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) S, d) Đ.
Giải thích: Ý a) Đúng — 5 nước sáng lập ký Tuyên bố Bangkok. Ý b) Đúng — Việt Nam là thành viên thứ 7. Ý c) Sai — Cộng đồng ASEAN chỉ có 3 trụ cột (Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội). Ý d) Đúng — Hiến chương thông qua 11/2007, có hiệu lực 12/2008.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | S | Đ |
Câu 3. Về Cách mạng tháng Tám 1945:
a) Thời cơ "ngàn năm có một" là khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh (15/8/1945).
b) Khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội ngày 19/8/1945.
c) Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
d) Nguyên nhân quyết định thắng lợi là quân Đồng minh ủng hộ Việt Nam.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) Đ, d) S.
Giải thích: Ý a) Đúng — Nhật đầu hàng tạo thời cơ. Ý b) Đúng — 19/8 Hà Nội thắng lợi. Ý c) Đúng — 2/9/1945 khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ý d) Sai — nguyên nhân quyết định là sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng (nguyên nhân chủ quan), không phải quân Đồng minh.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | Đ | S |
Câu 4. Về cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ:
a) Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 đánh bại chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp.
b) Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) lấy vĩ tuyến 17 làm giới tuyến quân sự tạm thời.
c) Thắng lợi Ấp Bắc (1963) đánh bại chiến lược "chiến tranh cục bộ" của Mỹ.
d) Đại thắng mùa Xuân 1975 kết thúc bằng chiến dịch Hồ Chí Minh (30/4/1975).
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) S, d) Đ.
Giải thích: Ý a) Đúng — Việt Bắc 1947 phá "đánh nhanh thắng nhanh". Ý b) Đúng — vĩ tuyến 17 là giới tuyến tạm thời. Ý c) Sai — Ấp Bắc 1963 đánh bại "chiến tranh đặc biệt"; "chiến tranh cục bộ" bị đánh bại bởi Mậu Thân 1968. Ý d) Đúng — 30/4/1975 giải phóng Sài Gòn, thống nhất đất nước.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | S | Đ |
Đề thi mẫu số 2
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Lịch sử 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (6,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 24. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Hiến chương Liên hợp quốc được ký kết tại San Francisco vào ngày
A. 24/10/1945
B. 8/8/1967
C. 26/6/1945
D. 20/9/1977
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hiến chương Liên hợp quốc được ký ngày 26/6/1945 tại San Francisco. Đáp án A sai vì 24/10/1945 là ngày Hiến chương có hiệu lực; B sai vì 1967 là năm thành lập ASEAN; D sai vì 1977 là năm Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc.
Câu 2. Nguyên tắc cơ bản nào sau đây của Liên hợp quốc?
A. Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác
B. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
C. Chia thế giới thành các phạm vi ảnh hưởng
D. Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia
→ Đáp án: D.
Giải thích: Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia là nguyên tắc cơ bản của Liên hợp quốc. Đáp án A sai vì Liên hợp quốc không can thiệp vào công việc nội bộ; B sai vì phải giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình; C sai vì đây là đặc điểm của trật tự Ianta, không phải nguyên tắc Liên hợp quốc.
Câu 3. Trật tự thế giới hai cực Ianta được hình thành sau sự kiện nào?
A. Hội nghị Ianta (2/1945)
B. Hội nghị Malta (12/1989)
C. Hội nghị San Francisco (1945)
D. Hội nghị Giơ-ne-vơ (1954)
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hội nghị Ianta (2/1945) phân chia phạm vi ảnh hưởng, hình thành trật tự hai cực. Đáp án B sai vì Malta 1989 chấm dứt Chiến tranh lạnh; C sai vì San Francisco thành lập Liên hợp quốc; D sai vì Giơ-ne-vơ 1954 về Đông Dương.
Câu 4. Chiến tranh lạnh chấm dứt vào thời gian nào?
A. 12/3/1947
B. 12/1989
C. 2/1945
D. 1991
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tháng 12/1989, tại Hội nghị Malta, Gooc-ba-chốp và Busơ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh. Đáp án A sai vì 1947 là năm bắt đầu Chiến tranh lạnh; C sai vì 1945 là Hội nghị Ianta; D sai vì 1991 là năm Liên Xô tan rã (sụp đổ trật tự hai cực).
Câu 5. Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, trật tự thế giới chuyển sang xu thế nào?
A. Hai cực do Mỹ và Nga chi phối
B. Đơn cực do Mỹ chi phối tuyệt đối
C. Quay lại trật tự Vec-xai – Oa-sinh-tơn
D. Đa cực, nhiều trung tâm quyền lực cùng chi phối
→ Đáp án: D.
Giải thích: Sau Chiến tranh lạnh, thế giới chuyển sang xu thế đa cực với nhiều trung tâm (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga...). Đáp án A sai vì trật tự hai cực đã sụp đổ; B sai vì Mỹ không duy trì được trật tự đơn cực tuyệt đối; C sai vì Vec-xai – Oa-sinh-tơn là trật tự sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Câu 6. Năm nước sáng lập ASEAN gồm
A. Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar, Brunei
B. Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia
C. Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan
D. Indonesia, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Singapore
→ Đáp án: C.
Giải thích: 5 nước sáng lập ASEAN (1967): Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan. Đáp án A sai vì đây là các nước gia nhập sau; B sai vì đây không phải thành viên ASEAN; D sai vì Việt Nam gia nhập 1995, không phải sáng lập.
Câu 7. Văn kiện pháp lý quan trọng nhất của ASEAN, tạo cơ sở cho Cộng đồng ASEAN là
A. Hiến chương ASEAN
B. Tuyên bố Bangkok
C. Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác
D. Tuyên bố Kuala Lumpur
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hiến chương ASEAN (thông qua 11/2007, hiệu lực 12/2008) là văn kiện pháp lý quan trọng nhất. Đáp án B sai vì Tuyên bố Bangkok (1967) là văn kiện thành lập; C và D là các văn kiện khác, không phải cơ sở pháp lý chính của Cộng đồng ASEAN.
Câu 8. Việt Nam đã đảm nhiệm chức Chủ tịch ASEAN vào các năm nào?
A. 1995, 2000, 2005
B. 1998, 2010, 2020
C. 1967, 1976, 2003
D. 2015, 2018, 2022
→ Đáp án: B.
Giải thích: Việt Nam đảm nhiệm Chủ tịch ASEAN các năm 1998, 2010, 2020. Các đáp án A, C, D đều sai về niên đại.
Câu 9. Ngày 19/8/1945 gắn với sự kiện lịch sử nào?
A. Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập
B. Khởi nghĩa thắng lợi ở Sài Gòn
C. Khởi nghĩa thắng lợi ở Huế
D. Khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội
→ Đáp án: D.
Giải thích: Ngày 19/8/1945, khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội. Đáp án A sai vì 2/9/1945; B sai vì 25/8 Sài Gòn; C sai vì 23/8 Huế.
Câu 10. "Tuyên ngôn Độc lập" của Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định quyền nào của dân tộc Việt Nam?
A. Quyền được Pháp bảo hộ
B. Quyền theo chế độ quân chủ
C. Quyền độc lập, tự do
D. Quyền trở thành thuộc địa của Nhật
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945) khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Các đáp án A, B, D đều trái với tinh thần độc lập của Tuyên ngôn.
Câu 11. Bài học kinh nghiệm nào sau đây được rút ra từ Cách mạng tháng Tám 1945?
A. Chỉ dựa vào sức mạnh quân sự
B. Chờ quân Đồng minh vào giải phóng
C. Giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc, chớp thời cơ
D. Thương lượng với phát xít Nhật để giành độc lập
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bài học: giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc, xây dựng khối đại đoàn kết, nghệ thuật chớp thời cơ. Đáp án A sai vì thắng lợi dựa vào sức mạnh tổng hợp; B sai vì không chờ đợi; D sai vì không thương lượng với phát xít.
Câu 12. Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp của Đảng là
A. đánh nhanh thắng nhanh
B. toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh
C. chỉ đánh ở thành thị
D. dựa hoàn toàn vào viện trợ nước ngoài
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đường lối: toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh (và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế). Đáp án A là chiến lược của Pháp (bị ta đánh bại); C sai vì kháng chiến cả nông thôn và thành thị; D sai vì tự lực cánh sinh là chính.
Câu 13. Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 có ý nghĩa nào?
A. Đánh bại "đánh nhanh thắng nhanh" của Pháp
B. Kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp
C. Buộc Mỹ rút quân khỏi miền Nam
D. Ta giành quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chiến dịch Biên giới 1950 giúp ta giành quyền chủ động chiến lược, mở ra bước phát triển mới. Đáp án A sai vì đó là Việt Bắc 1947; B sai vì 1950 chưa kết thúc chiến tranh; C sai vì 1950 chưa có Mỹ ở miền Nam.
Câu 14. Phương châm tác chiến của ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ là
A. đánh nhanh thắng nhanh
B. thần tốc, táo bạo
C. đánh chắc, tiến chắc
D. vừa đánh vừa đàm
→ Đáp án: C.
Giải thích: Phương châm "đánh chắc, tiến chắc" (thay cho "đánh nhanh thắng nhanh" ban đầu) đã đưa đến thắng lợi Điện Biên Phủ. Đáp án A là phương châm ban đầu (đã thay đổi); B là phương châm của chiến dịch Hồ Chí Minh 1975; D là sách lược chung, không phải phương châm tác chiến Điện Biên Phủ.
Câu 15. Kết quả của Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) đối với Việt Nam là
A. Pháp rút hết quân, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam
B. Việt Nam hoàn toàn thống nhất
C. Mỹ công nhận Việt Nam
D. Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hiệp định công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; Pháp rút quân. Đáp án B sai vì đất nước tạm thời chia cắt ở vĩ tuyến 17; C sai vì Mỹ không ký và phá hoại hiệp định; D sai vì 1977 Việt Nam mới gia nhập Liên hợp quốc.
Câu 16. "Ấp chiến lược" là thủ đoạn của chiến lược chiến tranh nào của Mỹ?
A. Chiến tranh cục bộ
B. Chiến tranh đặc biệt
C. Việt Nam hóa chiến tranh
D. Chiến tranh phá hoại
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Ấp chiến lược" là thủ đoạn của "chiến tranh đặc biệt" (1961–1965) nhằm tách dân khỏi cách mạng. Đáp án A sai vì "chiến tranh cục bộ" dùng quân Mỹ trực tiếp; C sai vì "Việt Nam hóa" rút quân Mỹ; D sai vì "phá hoại" đánh miền Bắc.
Câu 17. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 đã
A. giải phóng hoàn toàn miền Nam
B. đánh bại "chiến tranh cục bộ", buộc Mỹ xuống thang chiến tranh
C. buộc Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ
D. kết thúc chiến tranh Việt Nam
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mậu Thân 1968 đánh bại "chiến tranh cục bộ", buộc Mỹ phải xuống thang, chấp nhận đàm phán. Đáp án A sai vì 1968 chưa giải phóng miền Nam; C sai vì Giơ-ne-vơ 1954; D sai vì chiến tranh kết thúc 1975.
Câu 18. "Điện Biên Phủ trên không" diễn ra vào thời gian nào?
A. 1954
B. 1968
C. 1973
D. 12/1972
→ Đáp án: D.
Giải thích: "Điện Biên Phủ trên không" (12/1972) — ta đánh bại cuộc tập kích bằng B-52 của Mỹ vào Hà Nội, Hải Phòng, buộc Mỹ ký Hiệp định Paris. Đáp án A sai vì 1954 là Điện Biên Phủ (chống Pháp); B sai vì 1968 là Mậu Thân; C sai vì 1973 là năm ký Hiệp định Paris.
Câu 19. Nội dung cơ bản của Hiệp định Paris (1973) là
A. Pháp rút quân khỏi Đông Dương
B. Việt Nam chia cắt lâu dài
C. Mỹ rút hết quân, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam
D. Mỹ được tiếp tục ở lại miền Nam
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hiệp định Paris (27/1/1973): Mỹ cam kết rút hết quân, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Đáp án A sai vì 1973 là với Mỹ (Pháp đã rút 1954); B sai vì không chia cắt lâu dài; D sai vì Mỹ phải rút hết quân.
Câu 20. Chiến dịch mở màn cho Đại thắng mùa Xuân 1975 là
A. chiến dịch Tây Nguyên
B. chiến dịch Hồ Chí Minh
C. chiến dịch Huế – Đà Nẵng
D. chiến dịch Điện Biên Phủ
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chiến dịch Tây Nguyên (3/1975) mở màn Đại thắng mùa Xuân 1975. Đáp án B sai vì chiến dịch Hồ Chí Minh (4/1975) là chiến dịch kết thúc; C là chiến dịch tiếp theo; D sai vì 1954 chống Pháp.
Câu 21. Ý nghĩa lớn nhất của Đại thắng mùa Xuân 1975 là
A. hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ, thống nhất đất nước
B. Việt Nam gia nhập ASEAN
C. đánh bại thực dân Pháp
D. chấm dứt Chiến tranh lạnh
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đại thắng mùa Xuân 1975 hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, thống nhất đất nước, mở ra kỷ nguyên độc lập – thống nhất – đi lên chủ nghĩa xã hội. Đáp án B sai vì gia nhập ASEAN là năm 1995, không phải ý nghĩa của Đại thắng mùa Xuân 1975; C sai vì Pháp bị đánh bại năm 1954; D sai vì Chiến tranh lạnh chấm dứt 1989.
Câu 22. Nguyên nhân chủ quan quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ là
A. sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, đường lối chiến tranh nhân dân đúng đắn
B. Mỹ suy yếu sau khủng hoảng kinh tế
C. Liên Xô trực tiếp đưa quân tham chiến
D. Mỹ bị cô lập hoàn toàn trên thế giới
→ Đáp án: A.
Giải thích: Nguyên nhân chủ quan quyết định: sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, đường lối chiến tranh nhân dân, sức mạnh đại đoàn kết. Đáp án B là điều kiện khách quan; C sai vì Liên Xô chỉ viện trợ, không trực tiếp tham chiến; D sai vì Mỹ không bị cô lập hoàn toàn.
Câu 23. Sau Chiến tranh lạnh, Việt Nam có cơ hội nào?
A. Bị cô lập về đối ngoại
B. Không cần đổi mới
C. Đóng cửa biên giới
D. Mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế
→ Đáp án: D.
Giải thích: Sau Chiến tranh lạnh, Việt Nam có cơ hội mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập kinh tế (gia nhập ASEAN 1995, bình thường hóa quan hệ với Mỹ 1995...). Các đáp án A, B, C đều trái với thực tế và chủ trương đổi mới, hội nhập của Việt Nam.
Câu 24. Thách thức lớn nhất của Việt Nam trong xu thế toàn cầu hóa là
A. không có cơ hội phát triển
B. nguy cơ tụt hậu về kinh tế, cạnh tranh gay gắt
C. không được quan hệ với nước ngoài
D. phải đóng cửa thị trường
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thách thức: nguy cơ tụt hậu, cạnh tranh gay gắt, các vấn đề an ninh phi truyền thống. Đáp án A sai vì có nhiều cơ hội; C và D sai vì trái với xu thế hội nhập.
Bảng đáp án Phần I — Đề 2 (Câu 1 – 10)
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | D | A | B | D | C | A | B | D | C |
Bảng đáp án Phần I — Đề 2 (Câu 11 – 20)
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | B | D | C | A | B | B | D | C | A |
Bảng đáp án Phần I — Đề 2 (Câu 21 – 24)
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | A | D | B |
Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (4,0 điểm)
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 4. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi câu đúng được 1,0 điểm.
Câu 1. Về trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh:
a) Xu thế chủ đạo của thế giới sau Chiến tranh lạnh là hòa bình, hợp tác và phát triển.
b) "Đa cực" là trật tự thế giới chỉ có một siêu cường duy nhất.
c) Toàn cầu hóa là một trong những xu thế phát triển chính sau Chiến tranh lạnh.
d) Việt Nam có cơ hội mở rộng quan hệ đối ngoại sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt.
→ Đáp án: a) Đ, b) S, c) Đ, d) Đ.
Giải thích: Ý a) Đúng — hòa bình, hợp tác, phát triển là xu thế chủ đạo. Ý b) Sai — đa cực là nhiều trung tâm quyền lực; một siêu cường duy nhất là "đơn cực". Ý c) Đúng — toàn cầu hóa là xu thế lớn. Ý d) Đúng — Việt Nam mở rộng đối ngoại, hội nhập (ASEAN 1995...).
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | S | Đ | Đ |
Câu 2. Về Cách mạng tháng Tám và kháng chiến chống Pháp:
a) Ngày 2/9/1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
b) Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến được ban hành ngày 19/12/1946.
c) Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra từ tháng 3 đến tháng 5/1954.
d) Hiệp định Giơ-ne-vơ công nhận Việt Nam bị chia cắt lâu dài ở vĩ tuyến 17.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) Đ, d) S.
Giải thích: Ý a) Đúng — 2/9/1945 khai sinh nước VNDCCH. Ý b) Đúng — 19/12/1946 mở đầu kháng chiến toàn quốc. Ý c) Đúng — Điện Biên Phủ 13/3–7/5/1954. Ý d) Sai — vĩ tuyến 17 chỉ là giới tuyến quân sự tạm thời, không phải chia cắt lâu dài.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | Đ | S |
Câu 3. Về cuộc kháng chiến chống Mỹ:
a) "Ấp chiến lược" là thủ đoạn của chiến lược "chiến tranh đặc biệt".
b) Tổng tiến công Mậu Thân 1968 đánh bại "chiến tranh cục bộ".
c) Hiệp định Paris (1973) buộc Mỹ rút hết quân khỏi miền Nam Việt Nam.
d) Chiến dịch Tây Nguyên (1975) là chiến dịch kết thúc Đại thắng mùa Xuân.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) Đ, d) S.
Giải thích: Ý a) Đúng — ấp chiến lược của "chiến tranh đặc biệt". Ý b) Đúng — Mậu Thân 1968 đánh bại "chiến tranh cục bộ". Ý c) Đúng — Paris 27/1/1973, Mỹ rút quân. Ý d) Sai — Tây Nguyên là chiến dịch mở màn; chiến dịch Hồ Chí Minh (30/4/1975) mới là chiến dịch kết thúc.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | Đ | S |
Câu 4. Về ASEAN và Liên hợp quốc:
a) Hiến chương Liên hợp quốc được ký ngày 26/6/1945 tại San Francisco.
b) ASEAN hiện có 10 thành viên (tính đến 2026).
c) Cộng đồng ASEAN thành lập ngày 31/12/2015.
d) Việt Nam là thành viên sáng lập ASEAN.
→ Đáp án: a) Đ, b) Đ, c) Đ, d) S.
Giải thích: Ý a) Đúng — ký 26/6/1945. Ý b) Đúng — đủ 10 thành viên từ 1999. Ý c) Đúng — 31/12/2015 với 3 trụ cột. Ý d) Sai — Việt Nam gia nhập 28/7/1995 (thành viên thứ 7), không phải sáng lập.
| Ý | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | Đ | Đ | Đ | S |
Phương pháp làm bài thi trắc nghiệm Lịch sử 12
1. Với câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn: Đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa (thời gian, địa danh, nhân vật). Với câu hỏi niên đại, loại trừ các đáp án sai niên đại trước. Với câu hỏi "không phải", "sai", đọc thật chậm để tránh nhầm.
2. Với câu đúng – sai: Xử lý từng ý độc lập, không để ý này ảnh hưởng ý khác. Chú ý các từ tuyệt đối hóa ("chỉ", "duy nhất", "hoàn toàn", "tất cả") — thường là dấu hiệu của ý sai. Với ý có số liệu (ngày tháng, số thành viên), đối chiếu chính xác với kiến thức đã học.
3. Mẹo nhớ niên đại: Học theo cụm: 1945 (CM tháng Tám, LHQ), 1946 (toàn quốc kháng chiến), 1947 (Việt Bắc, Truman), 1954 (Điện Biên Phủ, Giơ-ne-vơ), 1967 (ASEAN), 1968 (Mậu Thân), 1973 (Paris), 1975 (thống nhất), 1977 (VN vào LHQ), 1989 (hết Chiến tranh lạnh), 1995 (VN vào ASEAN), 2015 (Cộng đồng ASEAN).
4. Phân biệt các cặp dễ nhầm: Ianta (1945, hình thành hai cực) – Malta (1989, hết Chiến tranh lạnh); Giơ-ne-vơ (1954, với Pháp) – Paris (1973, với Mỹ); "chiến tranh đặc biệt" (ấp chiến lược) – "chiến tranh cục bộ" (quân Mỹ trực tiếp) – "Việt Nam hóa" (rút quân Mỹ).
5 lỗi mất điểm oan thường gặp
Lỗi 1: Nhầm ngày ký Hiến chương với ngày thành lập Liên hợp quốc. 26/6/1945 là ngày ký; 24/10/1945 mới là ngày thành lập (Hiến chương có hiệu lực).
Lỗi 2: Nhầm "đa cực" với "đơn cực". Đa cực = nhiều trung tâm quyền lực; đơn cực = một siêu cường duy nhất.
Lỗi 3: Nhầm lẫn các chiến lược chiến tranh của Mỹ. Nhớ theo thủ đoạn đặc trưng: ấp chiến lược → "đặc biệt"; quân Mỹ trực tiếp → "cục bộ"; rút quân Mỹ → "Việt Nam hóa".
Lỗi 4: Đọc ẩu câu đúng – sai. Chỉ cần một từ ("tạm thời" thành "lâu dài", "thành viên thứ 7" thành "sáng lập") là ý đó sai. Đọc từng chữ.
Lỗi 5: Nhầm Hiệp định Giơ-ne-vơ với Hiệp định Paris. Giơ-ne-vơ (1954) với Pháp, vĩ tuyến 17 tạm thời; Paris (1973) với Mỹ, Mỹ rút quân.
Lịch ôn tập 2 tuần hiệu quả
| Thời gian | Nội dung ôn | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Ngày 1–2 | Bài 1, 2, 3: Liên hợp quốc, trật tự hai cực – đa cực | Nắm niên đại, khái niệm, phân biệt các trật tự thế giới |
| Ngày 3–4 | Bài 4, 5: ASEAN | Nhớ ngày thành lập, thành viên, 3 trụ cột Cộng đồng ASEAN |
| Ngày 5–7 | Bài 6: Cách mạng tháng Tám 1945 | Bối cảnh, diễn biến, nguyên nhân, ý nghĩa, bài học |
| Ngày 8–10 | Bài 7: Kháng chiến chống Pháp | Các chiến dịch, Điện Biên Phủ, Hiệp định Giơ-ne-vơ |
| Ngày 11–12 | Bài 8: Kháng chiến chống Mỹ | Các chiến lược của Mỹ, các thắng lợi, 30/4/1975 |
| Ngày 13 | Làm Đề thi mẫu số 1, bấm giờ 45 phút | Chữa kĩ từng câu sai, ghi chú lỗi vào sổ |
| Ngày 14 | Làm Đề thi mẫu số 2, bấm giờ 45 phút | So sánh với đề 1, khắc phục lỗi lặp lại |
Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Lịch sử 12
1. Đề thi học kì 1 Lịch sử 12 có tự luận không?
Theo cấu trúc mới (áp dụng từ năm học 2024–2025), đề thi học kì 1 Lịch sử 12 gồm 100% trắc nghiệm: 24 câu nhiều lựa chọn (6đ) + 4 câu đúng – sai (4đ), thời gian 45 phút, không có tự luận.
2. Phạm vi ôn thi cuối kì 1 gồm những bài nào?
Bài 1 đến Bài 8 (Chủ đề 1, 2 và phần đầu Chủ đề 3). Đề cuối kì tập trung vào Bài 3, 6, 7, 8; Bài 1, 2, 4, 5 đã kiểm tra giữa kì nhưng vẫn nên ôn lại.
3. Cách tính điểm câu đúng – sai như thế nào?
Mỗi câu có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1đ; 2 ý được 0,25đ; 3 ý được 0,5đ; cả 4 ý được 1,0đ. Vì vậy đừng bỏ trống ý nào — hãy suy luận và chọn đáp án có khả năng đúng nhất.
4. Bài 9 có thi cuối kì 1 không?
Bài 9 (Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau 1975) ở hầu hết các trường được dạy sau kì thi cuối kì 1 hoặc thuộc chương trình học kì 2, nên thường không có trong đề cuối kì 1. Bạn nên hỏi trực tiếp giáo viên để chắc chắn.
5. Làm sao nhớ được nhiều niên đại lịch sử?
Học theo cụm niên đại (1945, 1954, 1975...), gắn mỗi niên đại với một hình ảnh hoặc câu chuyện cụ thể, và luyện đề bấm giờ để niên đại "thấm" dần qua các câu hỏi.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì thi cuối học kì 1 môn Lịch sử 12: cấu trúc đề 45 phút (24 trắc nghiệm + 4 đúng – sai), phạm vi Bài 1–8 đã kiểm chứng, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng bài, 2 đề thi mẫu với 48 câu trắc nghiệm và 8 câu đúng – sai có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.
Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: nắm chắc niên đại gốc (đừng học vẹt), phân biệt các cặp dễ nhầm (Ianta – Malta, Giơ-ne-vơ – Paris, các chiến lược chiến tranh của Mỹ), và luyện đề bấm giờ thật nghiêm túc. Hãy in 2 đề thi mẫu ra, làm đúng 45 phút rồi chữa kĩ theo đáp án — đó là cách ôn hiệu quả nhất. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao! Xem thêm đề thi học kì 1 Lịch sử 10 và các tài liệu ôn tập khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.