Mở đầu: vì sao bạn cần đề thi học kì 1 Vật lí 11 Kết nối tri thức 2026
Bạn đang học lớp 11 và cảm thấy Vật lí ngày càng "khó nhằn"? Dao động điều hòa với đủ loại phương trình, sóng cơ với công thức giao thoa, rồi điện trường, dòng điện không đổi với mạch điện phức tạp — học xong chương này là quên chương kia? Bạn không đơn độc đâu. Theo chương trình GDPT 2018, Vật lí 11 là năm bản lề: kiến thức vừa trừu tượng vừa là nền tảng trực tiếp cho đề thi tốt nghiệp THPT sau này. Và từ năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, nên đề kiểm tra cuối học kì 1 năm nay của bạn sẽ bám sát hoàn toàn bộ sách này.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho đề thi học kì 1 Vật lí 11 Kết nối tri thức 2026: tóm tắt kiến thức trọng tâm 4 chương (dao động, sóng, điện trường, dòng điện không đổi), cấu trúc đề kiểm tra chi tiết, 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh kèm đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm bài 4 dạng quan trọng, 5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất, lịch ôn 2 tuần cụ thể và giải đáp mọi thắc mắc thường gặp.

Tóm tắt kiến thức Vật lí 11 học kì 1 trọng tâm (Kết nối tri thức)
Học kì 1 Vật lí 11 gồm 4 chương lớn. Mỗi chương đều có công thức "xương sống" và dạng bài đặc trưng. Hãy nắm chắc phần tóm tắt dưới đây trước khi lao vào luyện đề — đây chính là "bản đồ" giúp bạn không bị lạc trong rừng công thức.
Chương 1: Dao động — nền tảng của mọi chuyển động tuần hoàn
- Dao động điều hòa: phương trình x = A·cos(ωt + φ). Các đại lượng cần thuộc: biên độ A, tần số góc ω = 2πf = 2π/T, pha ban đầu φ, chu kì T, tần số f.
- Công thức liên hệ: v = -ωA·sin(ωt + φ) (vận tốc cực đại vmax = ωA tại vị trí cân bằng); a = -ω²x (gia tốc cực đại amax = ω²A tại biên). Hệ thức độc lập: A² = x² + v²/ω².
- Con lắc lò xo: T = 2π√(m/k). Con lắc đơn: T = 2π√(l/g) (chỉ đúng với dao động bé).
- Năng lượng: động năng Wđ = ½mv², thế năng Wt = ½kx² (con lắc lò xo), cơ năng W = ½kA² = ½mω²A² (bảo toàn khi không có ma sát).
- Dao động tắt dần, dao động cưỡng bức, cộng hưởng: cộng hưởng xảy ra khi tần số ngoại lực bằng tần số riêng của hệ (f = f0) — biên độ đạt cực đại. Ứng dụng: đàn nhạc; tác hại: cầu sập do gió cộng hưởng.
- Dạng bài hay gặp: viết phương trình dao động từ đồ thị; tính quãng đường vật đi được trong một khoảng thời gian; bài toán con lắc lò xo treo thẳng đứng (độ dãn lò xo tại vị trí cân bằng Δl0 = mg/k).
Chương 2: Sóng — từ sóng cơ đến sóng âm
- Sóng cơ: lan truyền dao động trong môi trường vật chất. Sóng ngang (phương dao động vuông góc phương truyền — như sóng mặt nước) và sóng dọc (phương dao động trùng phương truyền — như sóng âm trong không khí).
- Công thức sóng: v = λf = λ/T (tốc độ truyền sóng = bước sóng × tần số). Phương trình sóng tại điểm cách nguồn một khoảng d: u = A·cos(ωt - 2πd/λ).
- Giao thoa sóng: hai nguồn cùng tần số, cùng pha (hoặc ngược pha) tạo ra các điểm cực đại và cực tiểu giao thoa. Điều kiện cực đại: d2 - d1 = kλ; cực tiểu: d2 - d1 = (k + ½)λ (với hai nguồn cùng pha).
- Sóng dừng: giao thoa của sóng tới và sóng phản xạ trên dây. Hai đầu cố định: l = kλ/2 (k = số bó sóng); một đầu cố định, một đầu tự do: l = (2k+1)λ/4.
- Sóng âm: tần số từ 16 Hz đến 20.000 Hz tai người nghe được; dưới 16 Hz là hạ âm, trên 20.000 Hz là siêu âm. Cường độ âm I (W/m²), mức cường độ âm L (dB) = 10·lg(I/I0).
- Dạng bài hay gặp: tính bước sóng, tốc độ truyền sóng từ đồ thị; xác định số điểm cực đại giao thoa trên đoạn nối hai nguồn; bài toán sóng dừng tìm số nút, số bụng.
Chương 3: Điện trường — lực tương tác giữa các điện tích
- Định luật Coulomb: F = k·|q1q2|/r² (k = 9×10⁹ N·m²/C²). Lực hút khi hai điện tích trái dấu, lực đẩy khi cùng dấu.
- Cường độ điện trường: E = F/q (đơn vị V/m). Điện trường do điện tích điểm Q gây ra tại điểm cách nó một khoảng r: E = k·|Q|/r².
- Nguyên lí chồng chất điện trường: vectơ cường độ điện trường tổng hợp bằng tổng vectơ các điện trường thành phần. Bài toán "điện trường tổng hợp bằng 0" hay ra thi: điểm M nằm trên đường nối hai điện tích, vị trí phụ thuộc vào dấu và độ lớn của q1, q2.
- Điện thế, hiệu điện thế: V = A/q; UMN = VM - VN = AMN/q. Công của lực điện: A = q·E·d (d là hình chiếu quãng đường lên phương đường sức).
- Tụ điện: điện dung C = Q/U (đơn vị farad F). Tụ phẳng: C = εS/(4πkd). Năng lượng tụ điện: W = ½CU² = ½QU = Q²/(2C).
- Dạng bài hay gặp: tính lực tương tác giữa 3 điện tích (tổng hợp lực); xác định điểm có cường độ điện trường bằng 0; bài toán electron chuyển động trong điện trường đều.
Chương 4: Dòng điện không đổi — mạch điện và định luật Ohm
- Cường độ dòng điện: I = q/t = Δq/Δt (đơn vị ampe A). Chiều dòng điện quy ước là chiều chuyển động của điện tích dương.
- Định luật Ohm cho đoạn mạch: I = U/R. Điện trở của dây dẫn: R = ρl/S (ρ là điện trở suất).
- Định luật Ohm cho toàn mạch: I = E/(R + r) (E là suất điện động, r là điện trở trong của nguồn). Hiệu điện thế hai đầu mạch ngoài: U = E - I·r.
- Công suất điện: P = U·I = I²R = U²/R. Điện năng tiêu thụ: A = P·t = U·I·t. Công của nguồn: Ang = E·I·t. Hiệu suất nguồn: H = U/E = R/(R + r).
- Ghép nguồn: n nguồn giống nhau ghép nối tiếp: Eb = nE, rb = nr; ghép song song: Eb = E, rb = r/n.
- Dạng bài hay gặp: tính cường độ dòng điện, hiệu điện thế trong mạch hỗn hợp (tính điện trở tương đương rồi "bóc tách" từng nhánh); bài toán công suất cực đại (mạch ngoài có biến trở); tính tiền điện từ công suất và thời gian sử dụng.
Cấu trúc đề thi học kì 1 Vật lí 11 năm 2026
Trước khi ôn tập, bạn phải nắm rõ "luật chơi". Theo Công văn 7991/BGDĐT-QLCL về kiểm tra đánh giá cấp THPT, đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Vật lí 11 có cấu trúc như sau:
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (A, B, C, D) | 8 câu | 2,0 điểm (mỗi câu 0,25) | 45 phút |
| Phần II | Tự luận | 4 câu | 8,0 điểm |
Một số điểm bạn cần ghi nhớ về cấu trúc đề kiểm tra HK1 lý 11:
- Phân bố kiến thức: dao động (khoảng 25%), sóng (khoảng 25%), điện trường (khoảng 25%), dòng điện không đổi (khoảng 25%). Không chương nào bị "bỏ quên" — phải ôn đều cả 4 chương.
- Trắc nghiệm là "điểm chắc": 8 câu trắc nghiệm tuy chỉ 2 điểm nhưng là phần dễ lấy điểm nhất nếu nắm chắc công thức cơ bản. Mục tiêu: đúng ít nhất 7/8 câu.
- Tự luận quyết định điểm cao: 4 câu tự luận 8 điểm, mỗi câu thường gồm 2-3 ý nhỏ từ dễ đến khó. Muốn đạt 8+, bạn phải trình bày đầy đủ các bước tính toán.
- Đơn vị và đổi đơn vị: đề thi rất hay "gài" đơn vị (cm đổi ra m, mA đổi ra A, μC đổi ra C). Luôn đổi về đơn vị chuẩn SI trước khi thay số vào công thức.
Đề thi mẫu số 1: đề kiểm tra HK1 Vật lí 11 (có đáp án chi tiết)
Dưới đây là đề thi mẫu bám sát cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 Vật lí 11: 8 câu trắc nghiệm (2,0 điểm) + 4 câu tự luận (8,0 điểm), thời gian 45 phút. Bạn hãy tự làm trước (che phần đáp án), sau đó đối chiếu với lời giải chi tiết — mỗi lời giải đều phân tích vì sao đáp án đúng và vì sao các đáp án còn lại sai.
Phần I. Trắc nghiệm (2,0 điểm)
Câu 1. Một vật dao động điều hòa với phương trình x = 4cos(2πt + π/3) (x tính bằng cm, t tính bằng s). Biên độ và tần số góc của dao động là
A. A = 4 cm, ω = 2π rad/s.
B. A = 2 cm, ω = π rad/s.
C. A = 4 cm, ω = π/3 rad/s.
D. A = 4 cm, ω = 2 rad/s.
→ Đáp án: A. So sánh với phương trình tổng quát x = A·cos(ωt + φ): biên độ A = 4 cm (hệ số đứng trước cos), tần số góc ω = 2π rad/s (hệ số đứng trước t), pha ban đầu φ = π/3 rad. Đáp án B sai vì lấy nhầm hệ số. Đáp án C sai vì nhầm pha ban đầu thành tần số góc. Đáp án D sai vì bỏ mất π trong tần số góc. Mẹo: trong phương trình dao động điều hòa, số đứng trước "cos" là biên độ, số đứng trước "t" là tần số góc, số cộng thêm là pha ban đầu.
Câu 2. Một con lắc lò xo có độ cứng k = 100 N/m, vật nặng khối lượng m = 400 g. Chu kì dao động của con lắc là
A. 0,2 s.
B. 0,4 s.
C. 0,63 s.
D. 1,26 s.
→ Đáp án: B. Đổi m = 400 g = 0,4 kg. Áp dụng công thức T = 2π√(m/k) = 2π√(0,4/100) = 2π√(0,004) = 2π × 0,0632 ≈ 0,397 s ≈ 0,4 s. Đáp án A sai vì quên đổi gam ra kilogam (tính với m = 400). Đáp án C sai vì tính nhầm (lấy π ≈ 3 mà quên nhân 2). Đáp án D sai vì nhầm công thức (dùng T = 2π√(k/m)). Mẹo: với con lắc lò xo, luôn đổi khối lượng về kg trước khi tính; nhớ công thức "T bằng 2π căn m trên k".
Câu 3. Sóng cơ truyền trên mặt nước với bước sóng λ = 4 cm, tần số f = 5 Hz. Tốc độ truyền sóng là
A. 0,8 cm/s.
B. 9 cm/s.
C. 20 cm/s.
D. 1,25 cm/s.
→ Đáp án: C. Áp dụng công thức v = λf = 4 × 5 = 20 cm/s. Đáp án A sai vì lấy f/λ thay vì λf. Đáp án B sai vì lấy λ + f thay vì λ × f. Đáp án D sai vì lấy λ/f. Mẹo: công thức sóng "v bằng lam-đa nhân f" — tốc độ bằng bước sóng nhân tần số, đơn vị của v theo đơn vị của λ (λ tính bằng cm thì v tính bằng cm/s).
Câu 4. Trong thí nghiệm giao thoa sóng trên mặt nước với hai nguồn cùng pha, điểm M có hiệu khoảng cách đến hai nguồn d2 - d1 = 3λ. Điểm M là
A. điểm cực tiểu giao thoa.
B. điểm cực đại giao thoa.
C. điểm đứng yên.
D. điểm không xác định được.
→ Đáp án: B. Với hai nguồn cùng pha, điều kiện cực đại giao thoa là hiệu đường đi bằng số nguyên lần bước sóng: d2 - d1 = kλ. Vì 3λ = 3·λ (k = 3 nguyên) nên M là điểm cực đại. Đáp án A sai vì cực tiểu yêu cầu hiệu đường đi bằng số bán nguyên lần bước sóng (k + ½)λ. Đáp án C sai vì "điểm đứng yên" chính là cực tiểu, không phải cực đại. Mẹo: "k nguyên thì cực đại, k bán nguyên thì cực tiểu" (với hai nguồn cùng pha).
Câu 5. Hai điện tích điểm q1 = 2×10-8 C và q2 = -3×10-8 C đặt cách nhau 3 cm trong chân không. Lực tương tác giữa chúng có độ lớn
A. 6×10-3 N (lực đẩy).
B. 6×10-3 N (lực hút).
C. 6×10-5 N (lực hút).
D. 2×10-3 N (lực hút).
→ Đáp án: B. Đổi r = 3 cm = 0,03 m. Áp dụng định luật Coulomb: F = k·|q1q2|/r² = 9×10⁹ × |2×10-8 × (-3×10-8)| / (0,03)² = 9×10⁹ × 6×10-16 / 9×10-4 = 54×10-7 / 9×10-4 = 6×10-3 N. Vì q1 và q2 trái dấu nên đây là lực hút. Đáp án A sai về bản chất lực (trái dấu thì hút, không phải đẩy). Đáp án C sai vì quên đổi cm ra m. Đáp án D sai vì tính nhầm. Mẹo: "cùng dấu đẩy, trái dấu hút" — xác định bản chất lực trước, tính độ lớn sau.
Câu 6. Một tụ điện có điện dung C = 5 μF được tích điện với hiệu điện thế U = 200 V. Năng lượng của tụ điện là
A. 0,1 J.
B. 1 J.
C. 0,05 J.
D. 10 J.
→ Đáp án: A. Đổi C = 5 μF = 5×10-6 F. Áp dụng công thức W = ½CU² = ½ × 5×10-6 × (200)² = ½ × 5×10-6 × 40000 = ½ × 0,2 = 0,1 J. Đáp án B sai vì quên hệ số ½. Đáp án C sai vì quên đổi μF ra F (tính với C = 5). Đáp án D sai vì nhầm công thức (dùng W = CU²). Mẹo: năng lượng tụ điện "một phần hai C U bình" — đừng quên hệ số ½ và đổi μF về F.
Câu 7. Một nguồn điện có suất điện động E = 12 V, điện trở trong r = 1 Ω, mạch ngoài có điện trở R = 5 Ω. Cường độ dòng điện chạy trong mạch là
A. 2 A.
B. 2,4 A.
C. 12 A.
D. 2,2 A.
→ Đáp án: A. Áp dụng định luật Ohm cho toàn mạch: I = E/(R + r) = 12/(5 + 1) = 12/6 = 2 A. Đáp án B sai vì tính I = E/R (quên điện trở trong). Đáp án C sai vì tính I = E/r (nhầm mạch ngoài với điện trở trong). Đáp án D là kết quả tính nhầm. Mẹo: "toàn mạch thì cộng r" — mẫu số luôn là R + r, đừng bao giờ quên điện trở trong của nguồn.
Câu 8. Một bóng đèn có ghi 220V - 100W được mắc vào hiệu điện thế 220 V. Điện năng đèn tiêu thụ trong 5 giờ là
A. 0,5 kWh.
B. 500 kWh.
C. 1,8×106 J.
D. Cả A và C đều đúng.
→ Đáp án: D. Điện năng A = P·t = 100 W × 5 h = 500 Wh = 0,5 kWh (đáp án A đúng). Đổi ra jun: 0,5 kWh = 0,5 × 3,6×106 J = 1,8×106 J (đáp án C đúng). Vì cả A và C đều đúng nên đáp án D là đáp án đầy đủ nhất. Đáp án B sai vì nhầm Wh với kWh. Mẹo: 1 kWh = 3,6×106 J = 1000 Wh — khi đề hỏi "cả A và C đều đúng" thì kiểm tra cả hai phương án trước khi loại trừ.
Phần II. Tự luận (8,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). Một vật nhỏ dao động điều hòa với biên độ A = 5 cm, chu kì T = 2 s. Chọn gốc thời gian lúc vật qua vị trí cân bằng theo chiều dương.
a) Viết phương trình dao động của vật.
b) Tính vận tốc của vật tại thời điểm t = 0,5 s.
→ Đáp án:
a) Tần số góc ω = 2π/T = 2π/2 = π rad/s. Khi t = 0, vật qua vị trí cân bằng theo chiều dương: x = 0 và v > 0. Thay vào phương trình x = A·cos(ωt + φ): 0 = 5·cos(φ) → cos φ = 0 → φ = ±π/2. Vận tốc v = -ωA·sin(ωt + φ); tại t = 0: v = -π × 5 × sin φ > 0 → sin φ < 0 → φ = -π/2. Vậy phương trình dao động: x = 5cos(πt - π/2) (x tính bằng cm, t tính bằng s).
b) Vận tốc v = -ωA·sin(ωt + φ) = -π × 5 × sin(π × 0,5 - π/2) = -5π × sin(0) = 0 cm/s. (Tại t = 0,5 s = T/4, vật đến vị trí biên dương nên vận tốc bằng 0 — kiểm tra bằng suy luận: sau 1/4 chu kì từ vị trí cân bằng, vật ra đến biên.)
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — viết đúng ω được 0,25; xác định đúng φ được 0,5; viết đúng phương trình hoàn chỉnh được 0,25. Ý b (1,0 điểm) — viết đúng biểu thức vận tốc được 0,5; thay số và tính đúng được 0,5. Lỗi hay mất điểm: quên đổi φ về -π/2 mà để +π/2 (sai chiều chuyển động); tính sin nhầm.
Câu 10 (2,0 điểm). Trên một sợi dây đàn hồi dài 1,2 m, hai đầu cố định, đang có sóng dừng với 3 bó sóng. Tốc độ truyền sóng trên dây là 24 m/s.
a) Tính bước sóng và tần số của sóng.
b) Tính số nút sóng trên dây (kể cả hai đầu).
→ Đáp án:
a) Hai đầu cố định: l = kλ/2 với k = số bó sóng = 3. Suy ra λ = 2l/k = 2 × 1,2/3 = 0,8 m. Tần số f = v/λ = 24/0,8 = 30 Hz.
b) Số nút sóng = số bó sóng + 1 = 3 + 1 = 4 nút (gồm 2 nút ở hai đầu dây và 2 nút ở giữa).
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — viết đúng công thức sóng dừng được 0,5; tính đúng λ và f được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — nhớ "số nút = số bó + 1" được 0,5; kết luận đúng 4 nút được 0,5. Lỗi hay mất điểm: nhầm công thức một đầu cố định một đầu tự do; quên hai đầu dây cũng là nút.
Câu 11 (2,0 điểm). Hai điện tích điểm q1 = 4×10-8 C và q2 = -4×10-8 C đặt tại hai điểm A, B cách nhau 6 cm trong chân không.
a) Tính cường độ điện trường tổng hợp tại điểm M là trung điểm của AB.
b) Xác định vị trí điểm N trên đường thẳng AB mà tại đó cường độ điện trường tổng hợp bằng 0 (nếu có).
→ Đáp án:
a) Tại M (trung điểm, cách mỗi điện tích r = 3 cm = 0,03 m): E1 = k|q1|/r² = 9×10⁹ × 4×10-8/(0,03)² = 4×105 V/m (hướng ra xa q1, tức từ A về phía B). E2 = k|q2|/r² = 4×105 V/m (hướng về phía q2, tức cũng từ A về phía B — vì q2 âm nên điện trường hướng vào nó). Hai vectơ cùng chiều nên EM = E1 + E2 = 8×105 V/m, hướng từ A đến B.
b) Vì q1 và q2 trái dấu và |q1| = |q2|, điểm có điện trường tổng hợp bằng 0 phải nằm ngoài đoạn AB, về phía điện tích có độ lớn nhỏ hơn — nhưng hai điện tích bằng nhau về độ lớn nên không tồn tại điểm N hữu hạn thỏa mãn (điện trường chỉ triệt tiêu ở vô cực).
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — tính đúng E1, E2 được 0,5; tổng hợp đúng vectơ được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — lập luận đúng vị trí (ngoài đoạn AB) được 0,5; kết luận không tồn tại được 0,5. Lỗi hay mất điểm: cộng đại số mà không xét chiều vectơ; nhầm hướng điện trường của điện tích âm.
Câu 12 (2,0 điểm). Cho mạch điện như sau: nguồn điện có suất điện động E = 9 V, điện trở trong r = 1 Ω; mạch ngoài gồm điện trở R1 = 4 Ω mắc nối tiếp với cụm (R2 = 6 Ω song song R3 = 3 Ω).
a) Tính điện trở tương đương của mạch ngoài và cường độ dòng điện chạy qua nguồn.
b) Tính công suất tỏa nhiệt trên R1 và hiệu suất của nguồn.
→ Đáp án:
a) Điện trở cụm song song: R23 = (R2·R3)/(R2 + R3) = (6 × 3)/(6 + 3) = 18/9 = 2 Ω. Điện trở mạch ngoài: R = R1 + R23 = 4 + 2 = 6 Ω. Cường độ dòng điện qua nguồn: I = E/(R + r) = 9/(6 + 1) = 9/7 ≈ 1,29 A.
b) Dòng qua R1 chính là I (mắc nối tiếp): P1 = I²R1 = (9/7)² × 4 = (81/49) × 4 = 324/49 ≈ 6,61 W. Hiệu suất nguồn: H = R/(R + r) = 6/7 ≈ 85,7%.
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — tính đúng R23 được 0,25; tính đúng R được 0,25; tính đúng I được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — tính đúng P1 được 0,5; tính đúng H được 0,5. Lỗi hay mất điểm: tính sai điện trở song song (lấy trung bình cộng); quên bình phương I khi tính công suất.
Đề thi mẫu số 2: đề kiểm tra HK1 Vật lí 11 nâng cao (có đáp án chi tiết)
Đề số 2 có độ khó nhỉnh hơn đề số 1, giúp bạn thử sức với các câu vận dụng. Cấu trúc tương tự: 8 câu trắc nghiệm (2,0 điểm) + 4 câu tự luận (8,0 điểm), thời gian 45 phút.
Phần I. Trắc nghiệm (2,0 điểm)
Câu 1. Một vật dao động điều hòa với biên độ A = 6 cm, tần số góc ω = 5 rad/s. Khi vật có li độ x = 3 cm thì độ lớn vận tốc của vật là
A. 15 cm/s.
B. 15√3 cm/s.
C. 30 cm/s.
D. 30√3 cm/s.
→ Đáp án: B. Áp dụng hệ thức độc lập với thời gian: A² = x² + v²/ω² → v² = ω²(A² - x²) = 25 × (36 - 9) = 25 × 27 = 675 → |v| = √675 = 15√3 cm/s. Đáp án A sai vì tính v = ωx (nhầm công thức). Đáp án C sai vì tính v = ωA (đó là vận tốc cực đại, chỉ đúng tại vị trí cân bằng). Đáp án D sai vì tính nhầm (lấy ωA√3). Mẹo: hệ thức độc lập "A bình bằng x bình cộng v trên ô-mê-ga tất cả bình" — giải ra v rồi mới thay số.
Câu 2. Một con lắc đơn có chiều dài l = 1 m dao động tại nơi có gia tốc trọng trường g = 9,8 m/s². Chu kì dao động của con lắc là
A. 1,0 s.
B. 2,0 s.
C. 3,1 s.
D. 6,3 s.
→ Đáp án: B. Áp dụng công thức con lắc đơn: T = 2π√(l/g) = 2π√(1/9,8) = 2π × 0,319 ≈ 2,0 s. Đáp án A sai vì quên nhân 2π. Đáp án C sai vì nhầm công thức con lắc lò xo. Đáp án D sai vì tính T = 2π√(g/l) (đảo ngược l và g). Mẹo: con lắc đơn "T bằng 2π căn l trên g" — l càng dài thì T càng lớn.
Câu 3. Trong hiện tượng giao thoa sóng trên mặt nước, khoảng cách giữa hai điểm cực đại giao thoa liên tiếp nằm trên đường nối hai nguồn là
A. λ.
B. λ/2.
C. λ/4.
D. 2λ.
→ Đáp án: B. Trên đường nối hai nguồn, các điểm cực đại cách đều nhau một khoảng bằng nửa bước sóng λ/2. Đáp án A sai vì λ là khoảng cách giữa hai điểm cùng pha liên tiếp trên phương truyền sóng, không phải khoảng cách giữa hai cực đại giao thoa. Đáp án C sai vì λ/4 là khoảng cách giữa cực đại và cực tiểu liên tiếp. Mẹo: "cực đại cách cực đại nửa lam-đa, cực đại cách cực tiểu một phần tư lam-đa".
Câu 4. Một dây đàn hồi có sóng dừng với 4 bó sóng. Số nút sóng trên dây (kể cả hai đầu, biết hai đầu là nút) là
A. 4.
B. 5.
C. 3.
D. 8.
→ Đáp án: B. Quy tắc: số nút = số bó + 1 = 4 + 1 = 5 (khi hai đầu là nút). Đáp án A sai vì nhầm số nút bằng số bó. Đáp án C sai vì tính số bụng (bằng số bó). Đáp án D sai vì nhân đôi. Mẹo: vẽ nhanh 4 bó sóng liên tiếp — đếm "điểm thắt" sẽ thấy luôn nhiều hơn số bó đúng 1 điểm.
Câu 5. Cường độ điện trường do điện tích điểm Q = 4×10-9 C gây ra tại điểm cách nó 2 cm trong chân không là
A. 9×104 V/m.
B. 9×103 V/m.
C. 1,8×105 V/m.
D. 4,5×104 V/m.
→ Đáp án: A. Đổi r = 2 cm = 0,02 m. E = k|Q|/r² = 9×10⁹ × 4×10-9/(0,02)² = 36/4×10-4 = 9×104 V/m. Đáp án B sai vì quên đổi cm ra m. Đáp án C sai vì tính nhầm (nhân đôi). Đáp án D sai vì tính E = kQ/r (quên bình phương r). Mẹo: công thức điện trường của điện tích điểm "E bằng k Q trên r bình" — r phải đổi về mét và phải bình phương.
Câu 6. Một electron (điện tích -1,6×10-19 C) di chuyển trong điện trường đều E = 1000 V/m theo chiều đường sức được quãng đường d = 5 cm. Công của lực điện là
A. 8×10-18 J.
B. -8×10-18 J.
C. 8×10-16 J.
D. 5×10-18 J.
→ Đáp án: B. Công của lực điện A = qEd. Electron mang điện tích âm (q < 0), di chuyển theo chiều đường sức (d > 0 theo chiều E) nên lực điện ngược chiều chuyển động → công âm. Tính: A = (-1,6×10-19) × 1000 × 0,05 = -8×10-18 J. Đáp án A sai dấu (quên electron mang điện âm). Đáp án C sai vì quên đổi cm ra m. Đáp án D sai vì tính nhầm. Mẹo: "điện tích âm đi theo chiều đường sức thì công âm" — luôn kiểm tra dấu của q trước khi tính.
Câu 7. Một mạch điện có nguồn E = 6 V, r = 1 Ω, mạch ngoài gồm hai điện trở R1 = 3 Ω và R2 = 6 Ω mắc song song. Hiệu điện thế hai đầu mạch ngoài là
A. 6 V.
B. 5 V.
C. 4 V.
D. 3 V.
→ Đáp án: C. Điện trở mạch ngoài: R = (3 × 6)/(3 + 6) = 18/9 = 2 Ω. Cường độ dòng điện: I = E/(R + r) = 6/(2 + 1) = 2 A. Hiệu điện thế mạch ngoài: U = E - I·r = 6 - 2 × 1 = 4 V (hoặc U = I·R = 2 × 2 = 4 V). Đáp án A sai vì đó là suất điện động, chưa trừ đi phần sụt áp trên r. Đáp án B và D là kết quả tính nhầm. Mẹo: có hai cách tính U — "U bằng E trừ I r" hoặc "U bằng I nhân R ngoài"; tính bằng cả hai cách để kiểm tra chéo.
Câu 8. Một ấm điện có công suất 1000 W dùng để đun nước trong 15 phút. Điện năng tiêu thụ là
A. 0,25 kWh.
B. 15 kWh.
C. 9×105 J.
D. Cả A và C đều đúng.
→ Đáp án: D. Đổi t = 15 phút = 0,25 h. A = P·t = 1000 × 0,25 = 250 Wh = 0,25 kWh (A đúng). Đổi ra jun: 0,25 × 3,6×106 = 9×105 J (C đúng). Vậy D đúng. Đáp án B sai vì quên đổi phút ra giờ. Mẹo: khi tính bằng kWh, thời gian phải đổi về giờ; 15 phút = 1/4 giờ = 0,25 giờ.
Phần II. Tự luận (8,0 điểm)
Câu 9 (2,0 điểm). Một con lắc lò xo treo thẳng đứng, lò xo có độ cứng k = 50 N/m, vật nặng m = 200 g. Kích thích cho vật dao động điều hòa với biên độ A = 4 cm. Lấy g = 10 m/s².
a) Tính độ dãn của lò xo tại vị trí cân bằng và chu kì dao động.
b) Tính lực đàn hồi cực đại và cực tiểu của lò xo trong quá trình dao động.
→ Đáp án:
a) Đổi m = 0,2 kg. Độ dãn tại vị trí cân bằng: Δl0 = mg/k = 0,2 × 10/50 = 0,04 m = 4 cm. Chu kì: T = 2π√(m/k) = 2π√(0,2/50) = 2π√(0,004) = 2π × 0,0632 ≈ 0,4 s.
b) Lực đàn hồi cực đại tại vị trí thấp nhất (lò xo dãn nhiều nhất): Fmax = k(Δl0 + A) = 50 × (0,04 + 0,04) = 4 N. Lực đàn hồi cực tiểu tại vị trí cao nhất: Fmin = k(Δl0 - A) = 50 × (0,04 - 0,04) = 0 N (lò xo về đúng chiều dài tự nhiên, trường hợp đặc biệt khi A = Δl0).
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — tính đúng Δl0 được 0,5; tính đúng T được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — viết đúng công thức lực đàn hồi được 0,5; tính đúng cả hai giá trị được 0,5. Lỗi hay mất điểm: quên cộng Δl0 khi tính lực đàn hồi (chỉ tính kA); nhầm lẫn lực đàn hồi với lực hồi phục.
Câu 10 (2,0 điểm). Hai nguồn sóng kết hợp S1, S2 cách nhau 12 cm, dao động cùng pha với tần số f = 20 Hz, tốc độ truyền sóng v = 40 cm/s.
a) Tính bước sóng và số điểm cực đại giao thoa trên đoạn S1S2.
b) Điểm M nằm trên đường trung trực của S1S2, cách S1 một khoảng 10 cm. M là cực đại hay cực tiểu? Vì sao?
→ Đáp án:
a) Bước sóng λ = v/f = 40/20 = 2 cm. Số điểm cực đại trên đoạn S1S2: điều kiện -S1S2 ≤ kλ ≤ S1S2 → -12 ≤ 2k ≤ 12 → -6 ≤ k ≤ 6 → k = -6, -5, ..., 5, 6: có 13 điểm cực đại.
b) M nằm trên đường trung trực nên d1 = d2 = 10 cm → hiệu đường đi d2 - d1 = 0 = 0·λ (k = 0 nguyên) → M là cực đại giao thoa (cực đại trung tâm).
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — tính đúng λ được 0,25; lập đúng bất phương trình được 0,25; đếm đúng 13 điểm được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — nhận ra M cách đều hai nguồn được 0,5; kết luận đúng cực đại được 0,5. Lỗi hay mất điểm: quên điểm k = 0 khi đếm (đếm thiếu 1); nhầm cực đại trung tâm thành cực tiểu.
Câu 11 (2,0 điểm). Ba điện tích điểm q1 = 2×10-8 C, q2 = -2×10-8 C, q3 = 4×10-8 C đặt tại ba đỉnh của tam giác đều ABC cạnh a = 6 cm trong chân không (q1 tại A, q2 tại B, q3 tại C).
a) Tính lực điện tổng hợp tác dụng lên q3.
b) Tính điện thế tại trọng tâm G của tam giác.
→ Đáp án:
a) Lực do q1 tác dụng lên q3: F13 = k|q1q3|/a² = 9×10⁹ × 2×10-8 × 4×10-8/(0,06)² = 72×10-7/36×10-4 = 2×10-3 N (lực đẩy, hướng từ A ra xa). Lực do q2 tác dụng lên q3: F23 = k|q2q3|/a² = 2×10-3 N (lực hút, hướng về phía B). Góc giữa hai lực là 60° (góc của tam giác đều). Lực tổng hợp: F = √(F13² + F23² + 2F13F23cos60°) = √((2×10-3)² × (1 + 1 + 2 × 0,5)) = 2×10-3 × √3 ≈ 3,46×10-3 N.
b) Khoảng cách từ trọng tâm đến mỗi đỉnh: r = a/√3 = 0,06/√3 m. Điện thế tại G: VG = k(q1 + q2 + q3)/r = 9×10⁹ × (2 - 2 + 4)×10-8/(0,06/√3) = 9×10⁹ × 4×10-8 × √3/0,06 = 360 × √3/0,06 = 6000√3 ≈ 10392 V.
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — tính đúng từng lực thành phần được 0,5; tổng hợp đúng được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — viết đúng công thức điện thế được 0,5; tính đúng được 0,5. Lỗi hay mất điểm: cộng đại số các lực mà không xét góc; quên q2 âm khi tính điện thế.
Câu 12 (2,0 điểm). Một nguồn điện có suất điện động E = 12 V, điện trở trong r = 2 Ω được mắc với biến trở R.
a) Tính R để công suất tỏa nhiệt trên R đạt cực đại. Tính giá trị công suất cực đại đó.
b) Khi R = 6 Ω, tính hiệu suất của nguồn.
→ Đáp án:
a) Công suất trên R: P = I²R = E²R/(R + r)². P đạt cực đại khi R = r = 2 Ω (điều kiện công suất cực đại: điện trở ngoài bằng điện trở trong). Pmax = E²/(4r) = 144/(4 × 2) = 144/8 = 18 W.
b) Khi R = 6 Ω: H = R/(R + r) = 6/(6 + 2) = 6/8 = 75%.
Giải thích cách chấm: ý a (1,0 điểm) — nêu đúng điều kiện R = r được 0,5; tính đúng Pmax được 0,5. Ý b (1,0 điểm) — viết đúng công thức hiệu suất được 0,5; tính đúng được 0,5. Lỗi hay mất điểm: nhầm công suất cực đại của nguồn với công suất cực đại trên R; quên công thức Pmax = E²/(4r).
Bảng đáp án 2 đề thi mẫu
Đối chiếu nhanh đáp án trắc nghiệm của cả hai đề:
Đề thi mẫu số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | B | B | A | A | D |
| Câu tự luận | Đáp án tóm tắt |
|---|---|
| 9 | a) x = 5cos(πt - π/2) (cm); b) v = 0 cm/s |
| 10 | a) λ = 0,8 m, f = 30 Hz; b) 4 nút sóng |
| 11 | a) EM = 8×105 V/m hướng từ A đến B; b) Không tồn tại điểm N hữu hạn |
| 12 | a) R = 6 Ω, I ≈ 1,29 A; b) P1 ≈ 6,61 W, H ≈ 85,7% |
Đề thi mẫu số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | A | B | C | D |
| Câu tự luận | Đáp án tóm tắt |
|---|---|
| 9 | a) Δl0 = 4 cm, T ≈ 0,4 s; b) Fmax = 4 N, Fmin = 0 N |
| 10 | a) λ = 2 cm, 13 điểm cực đại; b) M là cực đại (trung tâm) |
| 11 | a) F ≈ 3,46×10-3 N; b) VG ≈ 10392 V |
| 12 | a) R = 2 Ω, Pmax = 18 W; b) H = 75% |
Phương pháp làm bài 4 dạng quan trọng trong đề thi HK1 Vật lí 11
Mỗi chương có một "chiêu" làm bài riêng. Nắm được 4 phương pháp dưới đây, bạn sẽ không còn sợ bất kỳ dạng bài nào trong đề thi học kì 1 Vật lí 11.
Dạng 1: Bài toán dao động điều hòa — vẽ đường tròn lượng giác. Đừng cố nhớ công thức tính thời gian, quãng đường bằng đại số — hãy vẽ đường tròn lượng giác (vòng tròn có bán kính A). Mỗi vị trí trên đường tròn ứng với một pha; thời gian vật đi từ vị trí này đến vị trí kia tỉ lệ với góc quét được (góc 2π ứng với 1 chu kì T). Ví dụ: thời gian vật đi từ vị trí cân bằng ra biên bằng T/4 vì góc quét là π/2. Cách này nhanh hơn giải phương trình lượng giác rất nhiều.
Dạng 2: Bài toán sóng — xác định đúng "k". Mọi bài toán giao thoa, sóng dừng đều quy về việc xác định số nguyên k. Hãy viết điều kiện cực đại/cực tiểu (hoặc điều kiện sóng dừng) dưới dạng bất phương trình theo k, rồi đếm số giá trị nguyên của k thỏa mãn. Lỗi phổ biến nhất là quên k = 0 (điểm trung tâm) khi đếm — luôn liệt kê k từ -n đến n, đừng bỏ số 0.
Dạng 3: Bài toán điện trường — vẽ vectơ trước, tính toán sau. Với bài toán tổng hợp lực điện hoặc cường độ điện trường, bước đầu tiên luôn là vẽ hình và xác định chiều của từng vectơ thành phần (dựa vào dấu của điện tích: điện tích dương thì điện trường hướng ra xa, điện tích âm thì hướng vào). Chỉ khi đã xác định đúng chiều mới áp dụng công thức tổng hợp. Rất nhiều bạn mất điểm vì cộng đại số hai vectơ ngược chiều nhau.
Dạng 4: Bài toán mạch điện — "bóc tách" từ ngoài vào trong. Với mạch hỗn hợp, hãy tính điện trở tương đương từng cụm nhỏ (song song trước, nối tiếp sau) để thu gọn mạch về một điện trở duy nhất, tính I toàn mạch, rồi "bóc ngược" trở lại: từ I toàn mạch suy ra U từng cụm, từ U cụm suy ra I từng nhánh. Trình bày theo đúng trình tự này, giáo viên chấm sẽ dễ theo dõi và cho điểm tối đa từng bước.
5 lỗi mất điểm oan thường gặp trong đề thi HK1 Vật lí 11
Tổng hợp từ kinh nghiệm chấm thi của thầy cô, đây là 5 lỗi sai phổ biến nhất — và cách tránh:
Lỗi 1: Quên đổi đơn vị về hệ SI. Đề cho khối lượng bằng gam, khoảng cách bằng cm, điện tích bằng μC — mà công thức vật lí yêu cầu kg, m, C. Chỉ cần quên đổi một đại lượng, cả bài toán sai. Cách tránh: ngay khi đọc đề, hãy gạch chân tất cả các số liệu kèm đơn vị và đổi về đơn vị chuẩn trước khi làm bất kỳ phép tính nào.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa lực đàn hồi và lực hồi phục (con lắc lò xo). Lực đàn hồi F = k(Δl0 ± x) (tính từ vị trí lò xo không biến dạng), còn lực hồi phục F = -kx (tính từ vị trí cân bằng, luôn hướng về vị trí cân bằng). Khi đề hỏi "lực đàn hồi", phải cộng thêm độ dãn tại vị trí cân bằng Δl0 — nhiều bạn chỉ tính kA là mất điểm.
Lỗi 3: Cộng vectơ như cộng số học trong bài toán điện trường. Cường độ điện trường và lực điện là đại lượng vectơ — phải xét chiều trước khi cộng. Hai vectơ cùng chiều thì cộng, ngược chiều thì trừ, vuông góc thì dùng Pytago, góc bất kỳ thì dùng định lí hàm cos. Cách tránh: luôn vẽ hình minh họa chiều vectơ, dù chỉ là phác thảo nhanh.
Lỗi 4: Quên điện trở trong r của nguồn. Khi tính cường độ dòng điện toàn mạch, mẫu số phải là R + r chứ không phải R. Tương tự, hiệu điện thế hai đầu mạch ngoài U = E - Ir luôn nhỏ hơn suất điện động E. Nhiều bạn tính I = E/R là sai ngay từ bước đầu.
Lỗi 5: Trình bày tự luận thiếu bước, thiếu đơn vị. Bài tự luận Vật lí chấm theo từng bước: viết công thức, thay số, tính kết quả, ghi đơn vị. Viết thẳng đáp số mà không có công thức có thể bị trừ một nửa số điểm. Cách tránh: luôn viết công thức dạng chữ trước, thay số sau, và đừng bao giờ quên đơn vị ở kết quả cuối cùng.
Lịch ôn 2 tuần chinh phục đề thi HK1 Vật lí 11
Dưới đây là lịch ôn chi tiết từng ngày, giúp bạn phân bổ thời gian hợp lý cho cả 4 chương:
| Ngày | Nội dung ôn | Nhiệm vụ cụ thể |
|---|---|---|
| 1 | Dao động điều hòa (lý thuyết) | Học thuộc phương trình, các đại lượng A, ω, φ, T, f; vẽ đường tròn lượng giác |
| 2 | Dao động (bài tập) | Làm 10 bài viết phương trình + tính quãng đường, thời gian; 5 bài con lắc lò xo/đơn |
| 3 | Sóng cơ (lý thuyết) | Học thuộc công thức v = λf, phương trình sóng; phân biệt sóng ngang/dọc |
| 4 | Sóng (bài tập) | Làm 10 bài giao thoa (đếm cực đại/cực tiểu); 5 bài sóng dừng (tìm nút, bụng) |
| 5 | Điện trường (lý thuyết) | Học thuộc định luật Coulomb, công thức E, V, U; nguyên lí chồng chất |
| 6 | Điện trường (bài tập) | Làm 10 bài tổng hợp lực/điện trường; 5 bài tụ điện (tính C, Q, W) |
| 7 | Dòng điện không đổi (lý thuyết) | Học thuộc định luật Ohm toàn mạch, công thức P, A, H; cách ghép nguồn |
| 8 | Dòng điện (bài tập) | Làm 10 bài mạch hỗn hợp (tính R tương đương, bóc tách); 5 bài công suất cực đại |
| 9 | Luyện đề tổng hợp 1 | Làm đề thi mẫu số 1 trong 45 phút, bấm giờ nghiêm túc; chữa kỹ từng câu sai |
| 10 | Luyện đề tổng hợp 2 | Làm đề thi mẫu số 2 trong 45 phút; chữa kỹ; ghi "sổ lỗi sai" cá nhân |
| 11 | Vá lỗ hổng | Ôn lại chương/dạng còn yếu nhất (theo sổ lỗi sai); làm thêm 10 bài của dạng đó |
| 12 | Tổng ôn công thức | Viết ra một tờ "tóm tắt công thức" cả 4 chương; học thuộc bằng cách tự kiểm tra |
| 13 | Luyện đề + đổi đơn vị | Làm 1 đề tổng hợp, tập trung kiểm tra đơn vị từng bước; rà soát 5 lỗi mất điểm |
| 14 | Nghỉ ngơi, rà soát nhẹ | Đọc lại tóm tắt công thức và sổ lỗi sai; ngủ sớm; chuẩn bị dụng cụ (máy tính, thước) |
Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Vật lí 11
Hỏi: Đề thi HK1 Vật lí 11 có khó không? Nên ôn trọng tâm vào chương nào?
Đáp: Đề kiểm tra HK1 thường ở mức vừa phải, bám sát SGK. Cả 4 chương đều quan trọng với tỉ trọng tương đương nhau (mỗi chương khoảng 25%). Đừng bỏ chương nào — đặc biệt là sóng và điện trường vì nhiều bạn chủ quan mà mất điểm ở hai chương này.
Hỏi: Có được mang bảng tuần hoàn hay bảng công thức vào phòng thi không?
Đáp: Không. Đề kiểm tra Vật lí không cho mang tài liệu. Bạn phải học thuộc các công thức cốt lõi. Mẹo: chỉ cần thuộc khoảng 20 công thức "xương sống" (đã liệt kê trong phần tóm tắt) là đủ làm hầu hết các bài.
Hỏi: Bài tự luận trình bày như thế nào để được điểm tối đa?
Đáp: Trình bày theo 4 bước: (1) viết công thức dạng chữ, (2) thay số kèm đơn vị, (3) tính kết quả, (4) ghi đơn vị ở đáp số. Vẽ hình minh họa (mạch điện, vectơ lực) khi cần. Đừng viết tắt, đừng bỏ bước trung gian.
Hỏi: Làm sao để không bị nhầm đơn vị trong bài thi?
Đáp: Ngay khi đọc đề, đổi tất cả về đơn vị SI: gam → kg, cm → m, μC → C (nhân 10-6), mA → A (nhân 10-3), phút → giây. Viết bước đổi đơn vị ra giấy nháp để không bị sót.
Hỏi: Nên dùng máy tính loại nào? Có mẹo bấm máy tính nhanh không?
Đáp: Dùng máy tính được phép mang vào phòng thi (Casio fx-580VN X hoặc tương đương). Mẹo: lưu các hằng số hay dùng (k = 9×10⁹, g = 10) vào bộ nhớ; với bài toán sóng dừng/giao thoa, dùng chức năng TABLE để đếm nhanh giá trị k nguyên.
Hỏi: Chỉ còn 3 ngày nữa là thi, nên ôn gì?
Đáp: Đừng học thêm kiến thức mới. Hãy: (1) đọc lại tóm tắt công thức cả 4 chương, (2) làm lại 2 đề mẫu trong bài viết này và chữa kỹ, (3) đọc lại "sổ lỗi sai" của mình, (4) ngủ đủ giấc. Tâm lí thoải mái quan trọng không kém kiến thức.
Kết luận
Đề thi học kì 1 Vật lí 11 Kết nối tri thức 2026 không hề "đáng sợ" như nhiều bạn nghĩ — nó chỉ đòi hỏi bạn nắm chắc công thức nền tảng của 4 chương (dao động, sóng, điện trường, dòng điện không đổi) và rèn kỹ năng trình bày, đổi đơn vị cẩn thận. Hai đề thi mẫu trong bài viết này (kèm lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài) chính là "phòng tập" tốt nhất của bạn: hãy làm đi làm lại cho đến khi đúng ít nhất 90% rồi mới yên tâm bước vào phòng thi.
Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra cuối học kì 1! Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng lớp để cùng nhau chinh phục môn Vật lí nhé.