Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Vật lý · Lớp 10 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Vật lí 10 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Vật lí 10 theo sách Kết nối tri thức 2026: phạm vi 3 chương học kì 1 đã đối chiếu phân phối chương trình chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm kèm đầy đủ công thức, 2 đề thi mẫu 90 phút (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Vật lí 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kỳ thi học kì 1 lớp 10 đang đến gần, và môn Vật lí luôn khiến nhiều bạn "đau đầu": vừa phải nhớ hàng loạt định nghĩa (độ dịch chuyển khác gì quãng đường? tốc độ khác gì vận tốc?), vừa phải thành thạo công thức chuyển động, lại thêm phần động lực học với ba định luật Newton và đủ loại lực. Nhưng tin vui là đề thi học kì 1 Vật lí 10 có phạm vi rất rõ ràng — chỉ gói gọn trong 3 chương đầu của sách Kết nối tri thức với cuộc sống — nên chỉ cần ôn đúng trọng tâm và luyện đủ dạng bài, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kỳ thi học kì 1 Vật lí 10 năm 2026: cấu trúc đề kiểm tra cuối kì theo định hướng mới của Bộ GD&ĐT, phạm vi kiến thức học kì 1 đã được đối chiếu với phân phối chương trình chính thức (lưu ý quan trọng: Chương 4 "Năng lượng, công, công suất" thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1), tóm tắt kiến thức trọng tâm kèm đầy đủ công thức của cả 3 chương, 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận, 90 phút) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn tập 2 tuần cụ thể và phần hỏi đáp. Nếu bạn cũng đang ôn các môn tự nhiên khác, có thể tham khảo thêm đề thi học kì 1 Toán 10 Kết nối tri thức để ôn song song cho hiệu quả.

Đề thi học kì 1 Vật lí 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 Vật lí 10

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi": đề thi ra sao, bao nhiêu câu, mỗi phần bao nhiêu điểm. Theo định hướng kiểm tra đánh giá mới của Bộ GD&ĐT và các đề kiểm tra cuối kì 1 Vật lí 10 mà nhiều trường THPT đã áp dụng, cấu trúc đề chuẩn như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Chọn 1 trong 4 đáp án A, B, C, D 12 câu × 0,25đ 3,0 điểm
II. Trắc nghiệm đúng – sai Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý đúng được 0,25đ 2 câu × 1,0đ 2,0 điểm
III. Trắc nghiệm trả lời ngắn Điền đáp số (không cần trình bày lời giải) 4 câu × 0,5đ 2,0 điểm
IV. Tự luận Trình bày lời giải chi tiết 3 bài 3,0 điểm
Tổng 18 câu / 24 lệnh hỏi 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian phát đề). Một số trường có biến thể nhỏ (ví dụ tăng số câu trắc nghiệm hoặc gộp phần trả lời ngắn vào tự luận), nhưng khung 12 + 2 + 4 + 3 bài tự luận trên đây là phổ biến nhất. Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ theo tỉ lệ:

- Nhận biết: 40% (nhớ định nghĩa, công thức, nhận dạng trực tiếp).
- Thông hiểu: 30% (hiểu bản chất, vận dụng công thức vào bài tập đơn giản).
- Vận dụng: 20% (kết hợp nhiều kiến thức, bài toán có tình huống thực tế).
- Vận dụng cao: 10% (bài toán khó, đòi hỏi tư duy như bài ném ngang kết hợp hay mặt phẳng nghiêng).

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Theo sách Vật lí 10 tập 1 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027) và phân phối chương trình chính thức của các Sở GD&ĐT, học kì 1 gồm 3 chương (từ Bài 1 đến Bài 19). Điểm rất nhiều bạn nhầm lẫn: Chương 4 "Năng lượng, công, công suất" (từ Bài 23 trở đi) thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1. Một số trường dạy nhanh có thể chạm tới Bài 20–21 (ví dụ về giải bài toán động lực học, moment lực), nhưng phần này hiếm khi xuất hiện trong đề thi cuối kì 1 — bạn chỉ cần đọc lướt qua là đủ.

Chương Bài học Nội dung chính
Chương 1: Mở đầu Bài 1. Làm quen với Vật lí
Bài 2. Các quy tắc an toàn trong phòng thực hành Vật lí
Bài 3. Thực hành tính sai số trong phép đo. Ghi kết quả đo
Đối tượng, phương pháp nghiên cứu của Vật lí; quy tắc an toàn; sai số phép đo (sai số dụng cụ, sai số ngẫu nhiên, cách ghi kết quả)
Chương 2: Động học Bài 4. Độ dịch chuyển và quãng đường đi được
Bài 5. Tốc độ và vận tốc
Bài 7. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian
Bài 8. Chuyển động biến đổi. Gia tốc
Bài 9. Chuyển động thẳng biến đổi đều
Bài 10. Sự rơi tự do
Bài 12. Chuyển động ném
Phân biệt độ dịch chuyển – quãng đường, tốc độ – vận tốc; đọc đồ thị d–t; công thức chuyển động thẳng biến đổi đều; rơi tự do; ném ngang (tầm xa, thời gian chạm đất)
Chương 3: Động lực học Bài 13. Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực
Bài 14. Định luật 1 Newton
Bài 15. Định luật 2 Newton
Bài 16. Định luật 3 Newton
Bài 17. Trọng lực và lực căng
Bài 18. Lực ma sát
Bài 19. Lực cản và lực nâng
Tổng hợp – phân tích lực; ba định luật Newton; trọng lực, lực căng dây; ma sát nghỉ – ma sát trượt; lực cản của chất lưu, lực nâng (lực đẩy Ác-si-mét)

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Chương 1: Mở đầu

1. Làm quen với Vật lí

- Đối tượng nghiên cứu của Vật lí: các dạng vận động của vật chất và năng lượng (chuyển động cơ học, hiện tượng nhiệt, điện, từ, ánh sáng, hạt nhân...).
- Phương pháp nghiên cứu: phương pháp thực nghiệm (quan sát, thí nghiệm, đo đạc) và phương pháp mô hình (xây dựng mô hình lí thuyết, kiểm chứng bằng thực nghiệm).
- Ảnh hưởng của Vật lí đến đời sống và các ngành nghề: công nghệ, y tế, năng lượng, giao thông, vũ trụ... — dạng câu hỏi nhận biết hay ra ở phần trắc nghiệm.

2. Các quy tắc an toàn trong phòng thực hành

- Chỉ làm thí nghiệm khi có sự hướng dẫn của giáo viên; đọc kĩ hướng dẫn trước khi thực hiện.
- Tắt công tắc nguồn điện trước khi cắm hoặc tháo các thiết bị điện; không chạm tay vào chỗ hở của dây dẫn khi có dòng điện.
- Sử dụng đồ bảo hộ (kính, găng tay) khi làm việc với hóa chất, vật sắc nhọn, nguồn nhiệt, tia la-de.
- Không ăn uống, đùa nghịch trong phòng thực hành; vệ sinh, sắp xếp dụng cụ sau khi làm xong.
- Mẹo nhớ: câu hỏi về an toàn thường hỏi "việc làm nào sau đây là không đúng" — hãy đọc kĩ từng phương án, đáp án đúng thường là hành vi nguy hiểm (ví dụ: tự ý cắm điện khi chưa được hướng dẫn).

3. Sai số trong phép đo

- Sai số hệ thống: do dụng cụ đo chưa chuẩn, cách đo chưa đúng — có tính lặp lại, không giảm khi đo nhiều lần.
- Sai số ngẫu nhiên: do thao tác, điều kiện môi trường thay đổi — giảm khi tăng số lần đo rồi lấy trung bình.
- Sai số dụng cụ ΔA' thường lấy bằng nửa độ chia nhỏ nhất của dụng cụ (thước có độ chia nhỏ nhất 1 mm thì ΔA' = 0,5 mm).
- Giá trị trung bình: Ā = (A1 + A2 + ... + An)/n.
- Sai số tuyệt đối trung bình: ΔĀ = (|Ā − A1| + |Ā − A2| + ... + |Ā − An|)/n.
- Sai số tuyệt đối của phép đo: ΔA = ΔĀ + ΔA'.
- Sai số tương đối: δA = (ΔA/Ā) × 100% — dùng để đánh giá độ chính xác, phép đo nào có δA nhỏ hơn thì chính xác hơn.
- Cách ghi kết quả: A = Ā ± ΔA. Số chữ số thập phân của Ā phải khớp với ΔA (ví dụ ΔA = 0,02 s thì ghi Ā = 2,46 s chứ không ghi 2,455 s).
- Lưu ý: kết quả A = (10,2 ± 0,3) cm không có nghĩa giá trị thực đúng bằng 10,2 cm, mà nằm trong khoảng từ 9,9 cm đến 10,5 cm.

Chương 2: Động học

1. Độ dịch chuyển và quãng đường đi được

- Độ dịch chuyển d = x2 − x1: là đại lượng vectơ, chỉ phụ thuộc vào vị trí đầu và vị trí cuối, có thể âm, dương hoặc bằng 0.
- Quãng đường s: là đại lượng vô hướng, là độ dài quỹ đạo vật đã đi, luôn không âm.
- Ví dụ kinh điển: bạn đi từ nhà đến trường 3 km rồi quay về nhà — quãng đường đi được là 6 km nhưng độ dịch chuyển bằng 0 (vì về đúng vị trí xuất phát).
- Chỉ khi vật chuyển động thẳng một chiều không đổi thì độ lớn độ dịch chuyển mới bằng quãng đường.

2. Tốc độ và vận tốc

- Tốc độ trung bình = quãng đường / thời gian = s/t (vô hướng, luôn dương).
- Vận tốc trung bình = độ dịch chuyển / thời gian = d/t (vectơ, có thể âm).
- Tốc độ tức thời là độ lớn của vận tốc tức thời; đồng hồ tốc độ trên xe máy/ô tô chỉ tốc độ tức thời.
- Bẫy hay gặp: đề cho "xe đi 60 km trong 1,5 giờ rồi đi tiếp 40 km trong 0,5 giờ, tính vận tốc trung bình" — nếu xe đi thẳng một chiều thì vận tốc trung bình = (60 + 40)/(1,5 + 0,5) = 50 km/h; nhưng nếu xe quay đầu thì phải tính độ dịch chuyển (hiệu quãng đường) chứ không cộng dồn.

3. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian

- Đồ thị d–t của chuyển động thẳng đều là đường thẳng; độ dốc của đường thẳng bằng vận tốc của vật: v = Δd/Δt.
- Đường nằm ngang (độ dốc bằng 0) nghĩa là vật đứng yên.
- Đường dốc lên: vật chuyển động theo chiều dương; đường dốc xuống: vật chuyển động ngược chiều dương (vận tốc âm).
- Đồ thị càng dốc thì tốc độ càng lớn. Giao điểm của hai đồ thị cho biết hai vật gặp nhau (cùng vị trí, cùng thời điểm).
- Phương trình chuyển động thẳng đều: d = d0 + v·t (d0 là tọa độ ban đầu).
- Cẩn thận nhầm lẫn: tung độ trên đồ thị là tọa độ, không phải độ dịch chuyển — độ dịch chuyển sau thời gian t là hiệu tung độ (d − d0).

4. Chuyển động biến đổi. Gia tốc

- Gia tốc a = Δv/Δt = (v − v0)/t: cho biết vận tốc thay đổi nhanh hay chậm, đơn vị m/s².
- Chuyển động nhanh dần đều: vectơ gia tốc cùng chiều vectơ vận tốc (a·v > 0).
- Chuyển động chậm dần đều: vectơ gia tốc ngược chiều vectơ vận tốc (a·v < 0).
- Dấu của gia tốc phụ thuộc vào chiều dương đã chọn, không phải lúc nào "gia tốc âm" cũng là chậm dần — phải so sánh chiều của a và v.

5. Chuyển động thẳng biến đổi đều

- Công thức vận tốc: v = v0 + a·t.
- Công thức độ dịch chuyển: d = v0·t + ½·a·t² (nếu chọn gốc tọa độ tại vị trí ban đầu thì d chính là quãng đường khi chuyển động một chiều).
- Công thức độc lập với thời gian: v² − v0² = 2·a·d — cực kỳ hữu dụng khi đề không cho thời gian (ví dụ bài phanh xe: v = 0).
- Vận tốc trung bình trong chuyển động biến đổi đều: vtb = (v0 + v)/2 = d/t.
- Quy ước dấu: chọn chiều dương là chiều chuyển động; khi đó v0 > 0, a > 0 nếu nhanh dần, a < 0 nếu chậm dần.
- Mẹo: bài toán "xe đang chạy với vận tốc v0 thì phanh với gia tốc a đến khi dừng" luôn dùng v² − v0² = 2·a·d với v = 0, a mang dấu âm.

6. Sự rơi tự do

- Định nghĩa: sự rơi chỉ dưới tác dụng của trọng lực (bỏ qua sức cản không khí).
- Là chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc g ≈ 9,8 m/s² (trong bài tập phổ thông thường lấy g = 10 m/s² nếu đề không ghi khác).
- Công thức (vật rơi từ trạng thái nghỉ): v = g·t; s = ½·g·t²; v² = 2·g·s.
- Thời gian rơi từ độ cao h: t = √(2h/g) — chỉ phụ thuộc độ cao, không phụ thuộc khối lượng (trong chân không, vật nặng hay nhẹ rơi như nhau — thí nghiệm của Ga-li-lê).
- Bẫy kinh điển: "thả hai vật khối lượng khác nhau từ cùng độ cao, vật nào chạm đất trước?" — đáp án: chạm đất cùng lúc (bỏ qua sức cản không khí).

7. Chuyển động ném

- Chuyển động ném ngang có thể phân tích thành hai chuyển động thành phần độc lập:
- Theo phương ngang (Ox): chuyển động thẳng đều với vận tốc v0: x = v0·t; vx = v0.
- Theo phương thẳng đứng (Oy): rơi tự do: y = ½·g·t²; vy = g·t.
- Thời gian chạm đất: t = √(2h/g) — giống hệt thời gian rơi tự do từ cùng độ cao, không phụ thuộc vận tốc ném v0.
- Tầm xa: L = v0·t = v0·√(2h/g).
- Vận tốc khi chạm đất: v = √(vx² + vy²) = √(v0² + (g·t)²).
- Quỹ đạo của chuyển động ném ngang là một nhánh pa-ra-bôn.
- Mẹo làm bài nhanh: với g = 10 m/s², hãy thuộc lòng các cặp số đẹp — h = 5 m thì t = 1 s; h = 20 m thì t = 2 s; h = 45 m thì t = 3 s; h = 80 m thì t = 4 s.

Chương 3: Động lực học

1. Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực

- Lực là đại lượng vectơ, đặc trưng bởi điểm đặt, phương, chiều và độ lớn, đơn vị là niu-tơn (N).
- Tổng hợp lực: thay thế các lực tác dụng đồng thời vào một vật bằng một lực duy nhất (hợp lực) có tác dụng tương đương — dùng quy tắc hình bình hành (hoặc quy tắc đa giác lực với nhiều lực).
- Hai lực vuông góc: F = √(F1² + F2²); hai lực cùng phương cùng chiều: F = F1 + F2; ngược chiều: F = |F1 − F2|.
- Phân tích lực: thay thế một lực bằng hai lực thành phần (thường theo hai phương vuông góc) — hay dùng khi giải bài mặt phẳng nghiêng: trọng lực P được phân tích thành P1 = P·sinα (kéo vật trượt xuống) và P2 = P·cosα (ép vật vào mặt dốc).
- Điều kiện cân bằng của chất điểm: hợp lực tác dụng bằng 0 (vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều).

2. Định luật 1 Newton

- Nội dung: nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng 0 thì vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên, vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều.
- Quán tính: tính chất giữ nguyên trạng thái chuyển động của vật — vật có khối lượng càng lớn thì quán tính càng lớn, càng khó thay đổi vận tốc.
- Ví dụ thực tế: khi xe buýt phanh gấp, hành khách chúi về phía trước; khi xe tăng tốc đột ngột, hành khách ngả về phía sau — đều do quán tính.
- Hệ quy chiếu quán tính là hệ quy chiếu mà trong đó định luật 1 Newton nghiệm đúng (mặt đất gần đúng là hệ quy chiếu quán tính).

3. Định luật 2 Newton

- Nội dung: gia tốc của vật cùng hướng với hợp lực tác dụng và có độ lớn tỉ lệ thuận với độ lớn hợp lực, tỉ lệ nghịch với khối lượng: a = F/m hay F = m·a.
- Đây là công thức "xương sống" của cả chương: mọi bài toán động lực học đều quy về tìm hợp lực rồi suy ra gia tốc (hoặc ngược lại).
- Các bước giải bài toán động lực học: (1) Vẽ hình, phân tích tất cả các lực tác dụng lên vật; (2) Chọn hệ trục tọa độ (thường Ox theo phương chuyển động); (3) Viết phương trình F = m·a rồi chiếu lên các trục; (4) Giải hệ phương trình tìm ẩn số; (5) Nếu cần, dùng công thức động học để tìm vận tốc, quãng đường.
- Đơn vị: 1 N = 1 kg·m/s² — kiểm tra đơn vị là cách nhanh nhất để phát hiện mình viết sai công thức.

4. Định luật 3 Newton

- Nội dung: khi vật A tác dụng lên vật B một lực thì vật B cũng tác dụng trở lại vật A một lực có cùng độ lớn, cùng phương nhưng ngược chiều: FAB = −FBA.
- Hai lực này là cặp lực trực đối: đặt vào hai vật khác nhau nên không thể triệt tiêu nhau (đây là điểm khác biệt cốt lõi với hai lực cân bằng — hai lực cân bằng đặt vào cùng một vật).
- Ví dụ: khi bạn đấm vào tường, tường tác dụng trở lại tay bạn một lực có độ lớn bằng đúng lực bạn đấm — đó là lí do tay bạn đau.
- Bẫy hay gặp: "cặp lực và phản lực có cân bằng nhau không?" — đáp án: không, vì chúng đặt vào hai vật khác nhau.

5. Trọng lực và lực căng

- Trọng lực P = m·g: lực hút của Trái Đất tác dụng lên vật, đặt tại trọng tâm, hướng thẳng đứng xuống dưới. Trên mặt đất lấy g = 9,8 m/s² (bài tập thường lấy 10 m/s²).
- Trọng lượng là độ lớn của trọng lực mà vật tác dụng lên giá đỡ hoặc dây treo — khi vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều thì trọng lượng bằng P = m·g.
- Lực căng dây T: xuất hiện ở dây khi dây bị kéo căng, có phương dọc theo dây, chiều hướng vào trong (chống lại sự kéo).
- Vật treo đứng yên: T = P = m·g (vì hợp lực bằng 0).
- Bài toán hay gặp: vật được kéo lên với gia tốc a thì T = m·(g + a); vật đi xuống với gia tốc a thì T = m·(g − a) — suy ra từ phương trình T − P = m·a (chọn chiều dương hướng lên).

6. Lực ma sát

- Ma sát nghỉ: xuất hiện khi vật đứng yên trên bề mặt nhưng có xu hướng chuyển động; độ lớn cân bằng với lực tác dụng (tăng dần theo lực kéo) cho đến giá trị cực đại Fmsn max = μn·N.
- Ma sát trượt: xuất hiện khi vật trượt trên bề mặt; độ lớn Fmst = μt·N, không phụ thuộc diện tích tiếp xúc và tốc độ trượt.
- Ma sát lăn: xuất hiện khi vật lăn trên bề mặt — nhỏ hơn nhiều so với ma sát trượt (đó là lí do con người phát minh ra bánh xe và ổ bi).
- N là áp lực (phản lực của mặt đỡ), trên mặt phẳng ngang thì N = P = m·g; trên mặt phẳng nghiêng góc α thì N = P·cosα = m·g·cosα.
- Lực ma sát luôn ngược chiều chuyển động (hoặc ngược chiều xu hướng chuyển động với ma sát nghỉ).
- Bẫy kinh điển: "lực ma sát trượt có phụ thuộc vào tốc độ không?" — đáp án: không; "có phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc không?" — đáp án: không.

7. Lực cản và lực nâng

- Lực cản của chất lưu (không khí, nước): xuất hiện khi vật chuyển động trong chất lưu, có chiều ngược với chiều chuyển động, độ lớn tăng khi tốc độ tăng.
- Nhờ lực cản không khí mà dù che có thể rơi chậm và an toàn; xe cộ được thiết kế khí động học để giảm lực cản.
- Lực nâng (lực đẩy Ác-si-mét): khi vật nhúng trong chất lỏng (hoặc chất khí), vật chịu lực đẩy hướng thẳng đứng lên trên có độ lớn bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ: FA = ρ·g·V (ρ là khối lượng riêng của chất lỏng, V là thể tích phần vật chìm trong chất lỏng).
- Điều kiện nổi – chìm: vật nổi lên khi FA > P, chìm xuống khi FA < P, lơ lửng khi FA = P.
- Ví dụ tính nhanh: khối gỗ có thể tích phần chìm 0,002 m³ trong nước (ρ = 1000 kg/m³, g = 10 m/s²) chịu lực đẩy FA = 1000 × 10 × 0,002 = 20 N.

Đề thi mẫu số 1

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Vật lí 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Đối tượng nào sau đây thuộc đối tượng nghiên cứu của Vật lí?
A. Chuyển động của các vật thể.
B. Điều kiện sinh sống và phát triển của động vật.
C. Hiện tượng quang hợp của cây xanh.
D. Lịch sử phát triển của nhân loại.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Vật lí nghiên cứu các dạng vận động của vật chất và năng lượng, trong đó chuyển động cơ học của các vật thể là đối tượng điển hình. Đáp án B thuộc Sinh học, C thuộc Sinh học (thực vật), D thuộc Lịch sử.

Câu 2. Dùng thước có độ chia nhỏ nhất là 1 mm để đo chiều dài của vật. Sai số dụng cụ của phép đo này bằng
A. 1 mm
B. 2 mm
C. 0,5 mm
D. 0,1 mm
→ Đáp án: C.
Giải thích: Theo quy ước, sai số dụng cụ thường lấy bằng nửa độ chia nhỏ nhất: ΔA' = 1/2 mm = 0,5 mm. Đáp án A sai vì lấy nguyên độ chia nhỏ nhất; B và D không theo quy ước nào.

Câu 3. Một người đi bộ từ nhà đến siêu thị cách nhà 3 km rồi quay trở về nhà theo đúng đường cũ. Độ dịch chuyển của người đó bằng
A. 6 km
B. 3 km
C. −3 km
D. 0
→ Đáp án: D.
Giải thích: Độ dịch chuyển chỉ phụ thuộc vị trí đầu và vị trí cuối: người đó trở về đúng vị trí xuất phát nên d = 0. Đáp án A là quãng đường đi được (3 + 3 = 6 km) — đây là bẫy kinh điển phân biệt độ dịch chuyển và quãng đường.

Câu 4. Một xe ô tô đi 60 km trong 1,5 giờ đầu, sau đó đi tiếp 40 km trong 0,5 giờ tiếp theo trên cùng một đường thẳng theo một chiều. Vận tốc trung bình của ô tô trong cả quá trình bằng
A. 40 km/h
B. 45 km/h
C. 55 km/h
D. 50 km/h
→ Đáp án: D.
Giải thích: Vì xe chuyển động thẳng một chiều nên độ lớn độ dịch chuyển bằng tổng quãng đường: d = 60 + 40 = 100 km. Tổng thời gian t = 1,5 + 0,5 = 2 h. Vận tốc trung bình vtb = d/t = 100/2 = 50 km/h. Đáp án B sai vì lấy trung bình cộng của hai vận tốc (40 và 80 km/h); A và C là các giá trị tính nhầm.

Câu 5. Trên đồ thị độ dịch chuyển – thời gian, đoạn đồ thị là đường nằm ngang có nghĩa là
A. vật chuyển động nhanh dần.
B. vật chuyển động thẳng đều.
C. vật đang đứng yên.
D. vật chuyển động ngược chiều dương.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Độ dốc của đồ thị d–t bằng vận tốc. Đoạn nằm ngang có độ dốc bằng 0, tức vận tốc bằng 0 — vật đứng yên. Đáp án B ứng với đường thẳng dốc (độ dốc khác 0); D ứng với đường dốc xuống.

Câu 6. Một vật chuyển động thẳng nhanh dần đều với vận tốc đầu 2 m/s và gia tốc 3 m/s². Vận tốc của vật sau 4 s bằng
A. 12 m/s
B. 14 m/s
C. 10 m/s
D. 26 m/s
→ Đáp án: B.
Giải thích: Áp dụng công thức v = v0 + a·t = 2 + 3 × 4 = 14 m/s. Đáp án A sai vì quên cộng vận tốc đầu (chỉ tính a·t); D sai vì tính nhầm 2 + 3 × 8.

Câu 7. Thả một vật rơi tự do từ độ cao 45 m so với mặt đất. Lấy g = 10 m/s². Thời gian vật chạm đất bằng
A. 2 s
B. 2,5 s
C. 3 s
D. 4,5 s
→ Đáp án: C.
Giải thích: Áp dụng công thức t = √(2h/g) = √(2 × 45/10) = √9 = 3 s. Đáp án A ứng với độ cao 20 m; D sai vì lấy h/g = 4,5 mà quên căn bậc hai và nhân 2.

Câu 8. Một vật được ném ngang từ độ cao 20 m với vận tốc đầu 10 m/s. Lấy g = 10 m/s². Tầm xa của vật bằng
A. 10 m
B. 20 m
C. 40 m
D. 200 m
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thời gian chạm đất t = √(2h/g) = √(40/10) = 2 s. Tầm xa L = v0·t = 10 × 2 = 20 m. Đáp án A sai vì chỉ lấy v0·1 (tính nhầm thời gian); C sai vì nhân đôi; D sai vì lấy v0 × h mà không qua thời gian.

Câu 9. Một vật có khối lượng 2 kg chịu tác dụng của hợp lực 10 N. Gia tốc của vật bằng
A. 5 m/s²
B. 20 m/s²
C. 0,2 m/s²
D. 12 m/s²
→ Đáp án: A.
Giải thích: Theo định luật 2 Newton: a = F/m = 10/2 = 5 m/s². Đáp án B sai vì nhân thay vì chia (F × m); C sai vì tính m/F; D sai vì cộng F + m.

Câu 10. Phát biểu nào sau đây về định luật 3 Newton là đúng?
A. Cặp lực và phản lực cân bằng nhau vì chúng có độ lớn bằng nhau.
B. Lực và phản lực có cùng độ lớn, cùng phương, ngược chiều, đặt vào hai vật khác nhau.
C. Lực và phản lực luôn xuất hiện khi vật đứng yên.
D. Phản lực có độ lớn nhỏ hơn lực tác dụng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây chính là nội dung định luật 3 Newton. Đáp án A sai ở chỗ "cân bằng nhau" — cặp lực trực đối đặt vào hai vật khác nhau nên không thể triệt tiêu nhau. C sai vì lực – phản lực xuất hiện trong mọi tương tác, không riêng vật đứng yên. D sai vì hai lực có độ lớn bằng nhau.

Câu 11. Một vật có khối lượng 5 kg đặt trên mặt đất. Lấy g = 10 m/s². Trọng lượng của vật bằng
A. 0,5 N
B. 2 N
C. 50 N
D. 500 N
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trọng lượng P = m·g = 5 × 10 = 50 N. Đáp án A sai vì tính m/g; B sai vì tính g/m... thực ra 10/5 = 2 — nhầm công thức thành g/m; D sai vì tính nhầm 5 × 100.

Câu 12. Một vật trượt trên mặt phẳng ngang, áp lực của vật lên mặt phẳng là 50 N, hệ số ma sát trượt là 0,2. Độ lớn của lực ma sát trượt bằng
A. 250 N
B. 10 N
C. 25 N
D. 100 N
→ Đáp án: B.
Giải thích: Áp dụng Fmst = μt·N = 0,2 × 50 = 10 N. Đáp án A sai vì tính N/μ; C sai vì lấy μ = 0,5; D sai vì tính nhầm 0,2 × 500.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Trong một phép đo chiều dài:
a) Nếu thước có độ chia nhỏ nhất là 1 mm thì sai số dụng cụ là 0,5 mm.
b) Sai số tương đối của phép đo được tính bằng công thức δA = (ΔA/Ā) × 100%.
c) Ghi kết quả A = (10,2 ± 0,3) cm có nghĩa là giá trị thực của A chắc chắn bằng 10,2 cm.
d) Tăng số lần đo sẽ giúp giảm sai số hệ thống của phép đo.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – S.
Giải thích: Ý a đúng theo quy ước sai số dụng cụ bằng nửa độ chia nhỏ nhất. Ý b đúng — đó chính là định nghĩa sai số tương đối trong SGK. Ý c sai: kết quả chỉ cho biết giá trị thực nằm trong khoảng từ 9,9 cm đến 10,5 cm, không "chắc chắn bằng" 10,2 cm. Ý d sai: tăng số lần đo chỉ giảm sai số ngẫu nhiên; sai số hệ thống (do dụng cụ, phương pháp) không giảm khi đo nhiều lần — đây là bẫy phân biệt hai loại sai số rất hay ra.

Câu 2. Một vật chuyển động thẳng nhanh dần đều với vận tốc đầu bằng 0 và gia tốc 2 m/s².
a) Sau 3 s, vận tốc của vật là 6 m/s.
b) Quãng đường vật đi được sau 3 s là 9 m.
c) Trong giây thứ 3, vật đi được 5 m.
d) Nếu thả rơi tự do một vật khác từ độ cao 20 m (lấy g = 10 m/s²) thì thời gian rơi của nó cũng bằng 3 s.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng: v = a·t = 2 × 3 = 6 m/s. Ý b đúng: s = ½·a·t² = ½ × 2 × 9 = 9 m. Ý c đúng: quãng đường trong giây thứ 3 = s(3) − s(2) = 9 − ½ × 2 × 4 = 9 − 4 = 5 m — nhớ công thức tính quãng đường trong giây thứ n: sn = v0 + a·(n − ½). Ý d sai: thời gian rơi tự do từ 20 m là t = √(2 × 20/10) = √4 = 2 s, không phải 3 s.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Thí sinh ghi đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,5 điểm.

Câu 1. Một ô tô đang chạy với vận tốc 20 m/s thì phanh gấp, chuyển động chậm dần đều với gia tốc có độ lớn 4 m/s². Tính quãng đường ô tô đi được đến khi dừng hẳn (đơn vị: m).
→ Đáp án: 50.
Giải thích: Chọn chiều dương là chiều chuyển động, khi đó a = −4 m/s², v = 0. Áp dụng công thức độc lập với thời gian: v² − v0² = 2·a·d → 0 − 400 = 2 × (−4) × d → d = 400/8 = 50 m. Lỗi thường gặp: quên dấu âm của gia tốc khi phanh sẽ ra đáp án âm vô lí.

Câu 2. Một vật được ném ngang từ độ cao 80 m với vận tốc đầu 15 m/s. Lấy g = 10 m/s². Tính tầm xa của vật (đơn vị: m).
→ Đáp án: 60.
Giải thích: Thời gian chạm đất t = √(2h/g) = √(160/10) = √16 = 4 s. Tầm xa L = v0·t = 15 × 4 = 60 m.

Câu 3. Một vật có khối lượng 4 kg chịu tác dụng đồng thời của hai lực F1 = 6 N và F2 = 8 N có phương vuông góc với nhau. Tính gia tốc của vật (đơn vị: m/s²).
→ Đáp án: 2,5.
Giải thích: Hai lực vuông góc nên hợp lực F = √(F1² + F2²) = √(36 + 64) = √100 = 10 N. Gia tốc a = F/m = 10/4 = 2,5 m/s². Lỗi thường gặp: cộng trực tiếp 6 + 8 = 14 N mà quên hai lực vuông góc phải dùng Pi-ta-go.

Câu 4. Một vật có khối lượng 2 kg trượt trên mặt phẳng ngang. Hệ số ma sát trượt giữa vật và mặt phẳng là 0,25. Lấy g = 10 m/s². Tính độ lớn lực ma sát trượt tác dụng lên vật (đơn vị: N).
→ Đáp án: 5.
Giải thích: Trên mặt phẳng ngang, áp lực N = P = m·g = 2 × 10 = 20 N. Lực ma sát trượt Fmst = μt·N = 0,25 × 20 = 5 N.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,0 điểm). Nêu ba quy tắc an toàn cần tuân thủ trong phòng thực hành Vật lí. Một học sinh đo chiều dài của một thanh kim loại 5 lần bằng thước có độ chia nhỏ nhất 1 mm, thu được các kết quả: 12,1 cm; 12,3 cm; 12,2 cm; 12,4 cm; 12,0 cm. Tính giá trị trung bình, sai số tuyệt đối của phép đo và ghi kết quả đo.
Hướng dẫn giải: Ba quy tắc an toàn (mỗi ý đúng được 0,25 điểm, tối đa 0,5 điểm cho phần lí thuyết): chỉ làm thí nghiệm khi có sự hướng dẫn của giáo viên; tắt nguồn điện trước khi cắm/tháo thiết bị điện; sử dụng đồ bảo hộ khi làm việc với vật sắc nhọn, nguồn nhiệt, hóa chất; không ăn uống đùa nghịch trong phòng thực hành... (nêu đúng 3 trong các ý trên).
Phần tính toán (0,5 điểm): giá trị trung bình Ā = (12,1 + 12,3 + 12,2 + 12,4 + 12,0)/5 = 61,0/5 = 12,2 cm. Các sai số tuyệt đối từng lần đo: 0,1; 0,1; 0; 0,2; 0,2 (cm). Sai số ngẫu nhiên tuyệt đối trung bình ΔĀ = 0,6/5 = 0,12 cm. Sai số dụng cụ ΔA' = 0,5 mm = 0,05 cm. Sai số tuyệt đối của phép đo ΔA = 0,12 + 0,05 = 0,17 cm ≈ 0,2 cm (làm tròn đến một chữ số có nghĩa). Kết quả đo: A = (12,2 ± 0,2) cm.

Bài 2 (1,0 điểm). Một vật có khối lượng 2 kg đặt trên mặt phẳng ngang. Tác dụng vào vật một lực kéo F = 10 N theo phương ngang. Hệ số ma sát trượt giữa vật và mặt phẳng là 0,2. Lấy g = 10 m/s². Tính gia tốc của vật và quãng đường vật đi được sau 4 s kể từ lúc bắt đầu chuyển động (vận tốc đầu bằng 0).
Hướng dẫn giải: Các lực tác dụng lên vật: trọng lực P, phản lực N, lực kéo F, lực ma sát trượt Fmst. Chiếu phương trình F = m·a lên phương thẳng đứng: N − P = 0 → N = m·g = 20 N. Lực ma sát trượt Fmst = μt·N = 0,2 × 20 = 4 N. Chiếu lên phương ngang (chiều dương cùng chiều chuyển động): F − Fmst = m·a → 10 − 4 = 2·a → a = 3 m/s². Quãng đường sau 4 s: s = v0·t + ½·a·t² = 0 + ½ × 3 × 16 = 24 m.

Bài 3 (1,0 điểm). Từ độ cao 45 m so với mặt đất, một vật được ném theo phương ngang với vận tốc đầu 20 m/s. Lấy g = 10 m/s², bỏ qua sức cản của không khí. Tính thời gian vật chạm đất, tầm xa của vật và tốc độ của vật khi chạm đất.
Hướng dẫn giải: Thời gian chạm đất: t = √(2h/g) = √(90/10) = √9 = 3 s. Tầm xa: L = v0·t = 20 × 3 = 60 m. Khi chạm đất: thành phần vận tốc theo phương ngang vx = v0 = 20 m/s; theo phương thẳng đứng vy = g·t = 10 × 3 = 30 m/s. Tốc độ khi chạm đất v = √(vx² + vy²) = √(400 + 900) = √1300 ≈ 36,1 m/s.

Bảng đáp án đề thi mẫu số 1

Phần I. Câu 1 – 10

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A C D D C B C B A B

Phần I. Câu 11 – 12

Câu 11 12
Đáp án C B

Phần II. Câu 1

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ S S

Phần II. Câu 2

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ Đ S

Phần III. Trả lời ngắn

Câu Đáp án
1 50
2 60
3 2,5
4 5

Đề thi mẫu số 2

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Vật lí 10 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Hiện tượng nào sau đây là đối tượng nghiên cứu của Vật lí?
A. Sự rơi của quả táo từ trên cây xuống.
B. Quá trình quang hợp của cây xanh.
C. Quá trình tiêu hóa thức ăn ở người.
D. Sự hình thành các mỏ đá vôi.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sự rơi của vật là chuyển động cơ học — đối tượng nghiên cứu điển hình của Vật lí (câu chuyện quả táo và Newton). B và C thuộc Sinh học, D thuộc Địa lí/Địa chất.

Câu 2. Để giảm sai số ngẫu nhiên của một phép đo, biện pháp hiệu quả nhất là
A. thay bằng một dụng cụ đo khác đắt tiền hơn.
B. tăng số lần đo rồi lấy giá trị trung bình.
C. chỉ đo một lần nhưng thật cẩn thận.
D. ước lượng kết quả bằng mắt thường.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sai số ngẫu nhiên có tính bất định hai chiều nên khi đo nhiều lần và lấy trung bình, các sai số sẽ triệt tiêu lẫn nhau phần nào. Đáp án A giúp giảm sai số hệ thống chứ không phải sai số ngẫu nhiên; C và D đều không có cơ sở khoa học.

Câu 3. Một người lái xe đi quãng đường 120 km trong 2 giờ trên đường thẳng một chiều. Tốc độ trung bình của xe bằng
A. 30 km/h
B. 40 km/h
C. 60 km/h
D. 120 km/h
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tốc độ trung bình = quãng đường / thời gian = 120/2 = 60 km/h. Đáp án D sai vì lấy quãng đường mà quên chia thời gian; A và B là các giá trị tính nhầm.

Câu 4. Một vật chuyển động trên trục Ox từ vị trí có tọa độ x1 = −5 m đến vị trí có tọa độ x2 = 15 m. Độ dịch chuyển của vật bằng
A. −20 m
B. 10 m
C. −10 m
D. 20 m
→ Đáp án: D.
Giải thích: Độ dịch chuyển d = x2 − x1 = 15 − (−5) = 20 m. Dấu dương cho biết vật dịch chuyển theo chiều dương của trục. Đáp án A sai vì tính x1 − x2 (đảo thứ tự); B sai vì lấy trung bình cộng; C sai cả dấu lẫn độ lớn.

Câu 5. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của một vật là đường thẳng đi qua hai điểm (0; 10 m) và (5 s; 35 m). Vận tốc của vật bằng
A. 7 m/s
B. 5 m/s
C. 2 m/s
D. 25 m/s
→ Đáp án: B.
Giải thích: Vận tốc bằng độ dốc của đồ thị: v = Δd/Δt = (35 − 10)/(5 − 0) = 25/5 = 5 m/s. Đáp án A sai vì lấy 35/5 (quên trừ tọa độ ban đầu — bẫy "tọa độ vs độ dịch chuyển"); D sai vì chỉ tính hiệu tọa độ mà quên chia thời gian.

Câu 6. Một vật chuyển động thẳng biến đổi đều, vận tốc tăng từ 10 m/s lên 34 m/s trong 8 s. Gia tốc của vật bằng
A. 3 m/s²
B. 4,25 m/s²
C. 5,5 m/s²
D. 24 m/s²
→ Đáp án: A.
Giải thích: a = (v − v0)/t = (34 − 10)/8 = 24/8 = 3 m/s². Đáp án B sai vì tính 34/8 (quên trừ v0); D sai vì quên chia thời gian.

Câu 7. Một vật được thả rơi tự do từ trạng thái nghỉ. Lấy g = 10 m/s². Sau 2 s kể từ lúc thả, tốc độ của vật bằng
A. 5 m/s
B. 10 m/s
C. 20 m/s
D. 40 m/s
→ Đáp án: C.
Giải thích: v = g·t = 10 × 2 = 20 m/s. Đáp án B sai vì chỉ lấy g × 1; D sai vì tính g·t²/2 = 20... thực ra 10 × 4/2 = 20 — D = 40 sai vì nhân đôi; A sai vì lấy g/t.

Câu 8. Một vật được ném ngang từ độ cao 5 m với vận tốc đầu 8 m/s. Lấy g = 10 m/s², bỏ qua sức cản không khí. Tầm xa của vật bằng
A. 4 m
B. 8 m
C. 10 m
D. 16 m
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thời gian chạm đất t = √(2h/g) = √(10/10) = 1 s. Tầm xa L = v0·t = 8 × 1 = 8 m. Đáp án C sai vì tính nhầm t = √(2 × 5/8); D sai vì lấy v0 × h/t sai công thức.

Câu 9. Một vật đang chuyển động thẳng đều trên mặt phẳng ngang. Hợp lực tác dụng lên vật bằng
A. trọng lực của vật.
B. lực ma sát.
C. tích của khối lượng và vận tốc.
D. 0
→ Đáp án: D.
Giải thích: Theo định luật 1 Newton, vật chuyển động thẳng đều khi hợp lực tác dụng lên nó bằng 0 (các lực cân bằng nhau). Đáp án A và B chỉ là từng lực thành phần; C không phải là lực (m·v là động lượng).

Câu 10. Hai lực F1 và F2 cùng tác dụng vào một vật, là hai lực cân bằng. Biết F1 = 30 N. Lực F2 có đặc điểm nào sau đây?
A. Độ lớn 30 N, ngược chiều với F1.
B. Độ lớn 30 N, cùng chiều với F1.
C. Độ lớn 15 N, ngược chiều với F1.
D. Độ lớn 60 N, ngược chiều với F1.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai lực cân bằng phải cùng đặt vào một vật, cùng phương, ngược chiều và cùng độ lớn — hợp lực mới bằng 0. Đáp án B sai chiều (hợp lực thành 60 N); C và D sai độ lớn.

Câu 11. Treo một vật có khối lượng 3 kg vào một sợi dây, vật đứng yên. Lấy g = 10 m/s². Lực căng của dây bằng
A. 3 N
B. 0,3 N
C. 30 N
D. 300 N
→ Đáp án: C.
Giải thích: Vật đứng yên nên hợp lực bằng 0: T = P = m·g = 3 × 10 = 30 N. Đáp án A sai vì quên nhân g; D sai vì tính nhầm 3 × 100.

Câu 12. Phát biểu nào sau đây về lực cản của không khí là đúng?
A. Lực cản có chiều cùng với chiều chuyển động của vật.
B. Lực cản ngược chiều chuyển động và độ lớn tăng khi tốc độ của vật tăng.
C. Lực cản không phụ thuộc vào tốc độ của vật.
D. Lực cản chỉ xuất hiện khi vật đứng yên.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây chính là đặc điểm của lực cản chất lưu trong SGK Bài 19. Đáp án A sai chiều; C sai vì lực cản tăng theo tốc độ; D sai vì lực cản xuất hiện khi vật chuyển động trong chất lưu.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của một vật chuyển động thẳng là đường thẳng đi qua hai điểm (0; 10 m) và (5 s; 35 m).
a) Vật chuyển động thẳng đều.
b) Vận tốc của vật là 5 m/s.
c) Độ dịch chuyển của vật sau 5 s là 35 m.
d) Phương trình chuyển động của vật là d = 5t + 10 (d tính bằng m, t tính bằng s).
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng vì đồ thị d–t là đường thẳng. Ý b đúng: v = (35 − 10)/5 = 5 m/s. Ý c sai — bẫy "tọa độ vs độ dịch chuyển": 35 m là tọa độ tại t = 5 s, còn độ dịch chuyển là 35 − 10 = 25 m. Ý d đúng: phương trình dạng d = d0 + v·t = 10 + 5t.

Câu 2. Một vật có khối lượng 5 kg chịu tác dụng của một lực không đổi 20 N theo phương ngang, bỏ qua mọi ma sát. Vật bắt đầu chuyển động từ trạng thái nghỉ.
a) Gia tốc của vật là 4 m/s².
b) Sau 3 s, vận tốc của vật đạt 12 m/s.
c) Quãng đường vật đi được sau 3 s là 18 m.
d) Nếu tăng khối lượng của vật lên gấp đôi mà vẫn giữ nguyên lực tác dụng thì gia tốc của vật tăng gấp đôi.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng: a = F/m = 20/5 = 4 m/s². Ý b đúng: v = a·t = 4 × 3 = 12 m/s. Ý c đúng: s = ½·a·t² = ½ × 4 × 9 = 18 m. Ý d sai: theo a = F/m, khi m tăng gấp đôi thì a giảm còn một nửa (tỉ lệ nghịch) — nhầm lẫn tỉ lệ thuận/nghịch là lỗi rất phổ biến.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Thí sinh ghi đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,5 điểm.

Câu 1. Một xe chuyển động thẳng đều với tốc độ 72 km/h trong 2,5 phút. Tính quãng đường xe đi được (đơn vị: m).
→ Đáp án: 3000.
Giải thích: Đổi đơn vị: 72 km/h = 20 m/s; 2,5 phút = 150 s. Quãng đường s = v·t = 20 × 150 = 3000 m. Lỗi thường gặp: quên đổi đơn vị mà tính 72 × 2,5 = 180 (sai đơn vị và sai số).

Câu 2. Một vật được thả rơi tự do từ trạng thái nghỉ. Lấy g = 10 m/s². Tính quãng đường vật rơi được trong 4 s đầu tiên (đơn vị: m).
→ Đáp án: 80.
Giải thích: s = ½·g·t² = ½ × 10 × 16 = 80 m. Lỗi thường gặp: tính v = g·t = 40 rồi nhầm đó là quãng đường.

Câu 3. Hai lực đồng quy F1 = 9 N và F2 = 12 N có phương vuông góc với nhau cùng tác dụng vào một vật có khối lượng 5 kg. Tính gia tốc của vật (đơn vị: m/s²).
→ Đáp án: 3.
Giải thích: Hợp lực F = √(9² + 12²) = √(81 + 144) = √225 = 15 N. Gia tốc a = F/m = 15/5 = 3 m/s². Cặp số 9–12–15 là bộ ba Pi-ta-go quen thuộc — gặp là nhận ra ngay.

Câu 4. Một khối gỗ có thể tích phần chìm trong nước là 0,002 m³. Biết khối lượng riêng của nước là 1000 kg/m³, lấy g = 10 m/s². Tính độ lớn lực đẩy Ác-si-mét tác dụng lên khối gỗ (đơn vị: N).
→ Đáp án: 20.
Giải thích: Áp dụng FA = ρ·g·V = 1000 × 10 × 0,002 = 20 N. Lỗi thường gặp: dùng thể tích cả khối gỗ thay vì thể tích phần chìm.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,0 điểm). Một học sinh dùng đồng hồ bấm giây có độ chia nhỏ nhất 0,01 s để đo thời gian rơi của một vật, thu được 4 kết quả: 2,45 s; 2,47 s; 2,44 s; 2,46 s. Tính giá trị trung bình, sai số tuyệt đối của phép đo và ghi kết quả đo.
Hướng dẫn giải: Giá trị trung bình t̄ = (2,45 + 2,47 + 2,44 + 2,46)/4 = 9,82/4 = 2,455 s. Các sai số tuyệt đối từng lần đo: |2,455 − 2,45| = 0,005; |2,455 − 2,47| = 0,015; |2,455 − 2,44| = 0,015; |2,455 − 2,46| = 0,005 (s). Sai số ngẫu nhiên trung bình Δt̄ = (0,005 + 0,015 + 0,015 + 0,005)/4 = 0,04/4 = 0,01 s. Sai số dụng cụ Δt' = 0,01/2 = 0,005 s. Sai số tuyệt đối Δt = 0,01 + 0,005 = 0,015 s ≈ 0,02 s. Kết quả đo: t = (2,46 ± 0,02) s (giá trị trung bình được làm tròn đến hàng phần trăm cho khớp với sai số).

Bài 2 (1,0 điểm). Một vật có khối lượng 2 kg trượt không vận tốc đầu từ đỉnh một mặt phẳng nghiêng dài 10 m, nghiêng góc 30° so với phương ngang. Bỏ qua ma sát, lấy g = 10 m/s². Tính gia tốc của vật, vận tốc của vật ở chân mặt phẳng nghiêng và thời gian vật trượt hết mặt phẳng nghiêng.
Hướng dẫn giải: Phân tích trọng lực P thành hai thành phần: P1 = P·sin30° dọc theo mặt dốc (gây chuyển động), P2 = P·cos30° vuông góc mặt dốc (bị phản lực N cân bằng). Theo định luật 2 Newton trên phương mặt dốc: P·sin30° = m·a → a = g·sin30° = 10 × 0,5 = 5 m/s². Áp dụng công thức độc lập với thời gian: v² − 0 = 2·a·s → v = √(2 × 5 × 10) = √100 = 10 m/s. Thời gian trượt: t = v/a = 10/5 = 2 s (hoặc từ s = ½·a·t² → t = √(2 × 10/5) = 2 s).

Bài 3 (1,0 điểm). Một máy bay đang bay ngang ở độ cao 500 m với vận tốc 100 m/s thì thả một gói hàng cứu trợ. Lấy g = 10 m/s², bỏ qua sức cản của không khí. Tính thời gian gói hàng chạm đất, tầm xa của gói hàng (tính theo phương ngang kể từ vị trí thả) và tốc độ của gói hàng khi chạm đất.
Hướng dẫn giải: Gói hàng chuyển động ném ngang với v0 = 100 m/s, h = 500 m. Thời gian chạm đất: t = √(2h/g) = √(1000/10) = √100 = 10 s. Tầm xa: L = v0·t = 100 × 10 = 1000 m — nghĩa là để hàng rơi trúng mục tiêu, phi công phải thả hàng khi máy bay còn cách mục tiêu 1000 m theo phương ngang. Khi chạm đất: vx = 100 m/s, vy = g·t = 100 m/s. Tốc độ v = √(100² + 100²) = 100√2 ≈ 141,4 m/s.

Bảng đáp án đề thi mẫu số 2

Phần I. Câu 1 – 10

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B C D B A C B D A

Phần I. Câu 11 – 12

Câu 11 12
Đáp án C B

Phần II. Câu 1

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ S Đ

Phần II. Câu 2

Ý a b c d
Đáp án Đ Đ Đ S

Phần III. Trả lời ngắn

Câu Đáp án
1 3000
2 80
3 3
4 20

Phương pháp làm từng dạng bài

Dạng 1: Bài tập sai số phép đo

- Nhớ đúng thứ tự: tính trung bình → tính các |Ā − Ai| → tính ΔĀ → cộng sai số dụng cụ (nửa độ chia nhỏ nhất) → ghi kết quả Ā ± ΔA.
- Khi ghi kết quả, số chữ số thập phân của Ā phải khớp với ΔA.
- Câu lí thuyết: phân biệt kĩ sai số hệ thống (do dụng cụ, phương pháp — không giảm khi đo nhiều lần) và sai số ngẫu nhiên (giảm khi tăng số lần đo).

Dạng 2: Độ dịch chuyển – quãng đường – tốc độ – vận tốc

- Đọc đề thật kĩ xem vật có quay đầu không: nếu có, độ dịch chuyển ≠ quãng đường.
- Công thức "thần thánh": vtb = (độ dịch chuyển)/(tổng thời gian) — tử số là hiệu vị trí, không phải tổng quãng đường.
- Đổi đơn vị trước khi tính: km/h → m/s thì chia cho 3,6; phút → giây thì nhân 60.

Dạng 3: Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian

- Đường thẳng → chuyển động thẳng đều; độ dốc = vận tốc.
- Luôn trừ tọa độ ban đầu khi tính độ dịch chuyển: d = dsau − dđầu.
- Giao điểm hai đồ thị = hai vật gặp nhau.

Dạng 4: Chuyển động thẳng biến đổi đều

- Đề cho đủ v0, a, t → dùng v = v0 + at và d = v0t + ½at².
- Đề không cho t (bài phanh xe, bài hãm) → dùng ngay v² − v0² = 2ad.
- Quy ước dấu rõ ràng ngay từ đầu: chiều dương là chiều chuyển động, phanh thì a < 0.

Dạng 5: Rơi tự do và ném ngang

- Thuộc lòng: t = √(2h/g); với g = 10 thì h = 5 → t = 1; h = 20 → t = 2; h = 45 → t = 3; h = 80 → t = 4.
- Ném ngang: tách thành hai chuyển động — ngang là thẳng đều, đứng là rơi tự do; tầm xa L = v0·t.
- Thời gian chạm đất không phụ thuộc v0 — đây là ý đúng/sai rất hay ra.

Dạng 6: Ba định luật Newton và các loại lực

- Mọi bài toán động lực học: vẽ hình → phân tích lực → chọn trục → viết F = m·a → chiếu → giải.
- Mặt phẳng ngang: N = mg; mặt phẳng nghiêng góc α: N = mg·cosα, thành phần kéo vật trượt là mg·sinα.
- Lực ma sát trượt Fmst = μ·N — nhớ N không phải lúc nào cũng bằng mg.
- Phân biệt: cặp lực – phản lực (hai vật khác nhau, không triệt tiêu) vs hai lực cân bằng (cùng một vật, triệt tiêu nhau).

5 lỗi mất điểm oan thường gặp

Lỗi 1: Nhầm độ dịch chuyển với quãng đường, nhầm tọa độ với độ dịch chuyển. Vật quay về điểm xuất phát thì độ dịch chuyển bằng 0 dù quãng đường rất dài; trên đồ thị, tung độ là tọa độ — muốn có độ dịch chuyển phải lấy hiệu hai tung độ.
Lỗi 2: Quên đổi đơn vị. 72 km/h = 20 m/s, 2,5 phút = 150 s — đề cố tình cho đơn vị "lạ" để bẫy. Hãy đổi hết về m, s, m/s trước khi bấm máy.
Lỗi 3: Sai dấu của gia tốc khi phanh. Phanh là chuyển động chậm dần đều nên a ngược chiều vận tốc (a < 0 nếu chọn chiều dương là chiều chuyển động). Quên dấu âm sẽ ra quãng đường âm vô lí.
Lỗi 4: Lấy N = mg trong mọi trường hợp. Trên mặt phẳng nghiêng, áp lực N = mg·cosα chứ không phải mg — dùng sai N thì lực ma sát và cả bài toán sai theo.
Lỗi 5: Nhầm cặp lực – phản lực với hai lực cân bằng. Cặp lực trực đối đặt vào hai vật khác nhau nên không triệt tiêu nhau — trả lời "chúng cân bằng nhau" là mất điểm câu lí thuyết.

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi

Ngày Nội dung Mục tiêu
Ngày 1–2 Chương 1: đọc lại Bài 1–3, làm 20 câu trắc nghiệm sai số và an toàn Nắm chắc công thức sai số, cách ghi kết quả đo
Ngày 3–5 Chương 2 (phần 1): độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc, đồ thị d–t Phân biệt rạch ròi 4 khái niệm, đọc thành thạo đồ thị
Ngày 6–8 Chương 2 (phần 2): biến đổi đều, rơi tự do, ném ngang + 40 bài tập tính toán Thuộc 3 công thức biến đổi đều, thành thạo bài ném ngang
Ngày 9–11 Chương 3: 3 định luật Newton, các loại lực + bài toán mặt phẳng ngang/nghiêng Giải trơn tru bài F = m·a có ma sát
Ngày 12–13 Làm đề thi mẫu số 1 và số 2 trong bài viết này, bấm giờ 90 phút Quen áp lực thời gian, phát hiện lỗ hổng
Ngày 14 Ôn lại các câu làm sai, đọc lại 5 lỗi mất điểm oan, nghỉ ngơi sớm Vào phòng thi với tâm thế thoải mái nhất

Câu hỏi thường gặp

Học kì 1 Vật lí 10 thi đến bài nào?
Theo phân phối chương trình chính thức, học kì 1 học từ Bài 1 đến Bài 19, tức hết Chương 3 (Động lực học). Chương 4 (Năng lượng, công, công suất) thuộc học kì 2 nên không thi cuối kì 1 — bạn đừng tốn thời gian ôn chương này cho kỳ thi sắp tới.

Đề thi có cho dùng máy tính cầm tay không?
Có. Đề thi Vật lí 10 được phép sử dụng máy tính cầm tay (loại được Bộ GD&ĐT cho phép mang vào phòng thi) để tính toán. Tuy nhiên bạn vẫn phải thuộc công thức và hiểu bản chất — máy tính chỉ giúp bấm số nhanh hơn.

Phần nào khó lấy điểm nhất?
Phần đúng–sai (mỗi ý 0,25 điểm) và phần trả lời ngắn. Đúng–sai thường gài bẫy ở những chi tiết nhỏ (tọa độ vs độ dịch chuyển, sai số hệ thống vs ngẫu nhiên); trả lời ngắn đòi hỏi tính toán chính xác tuyệt đối vì không có điểm từng phần. Hãy làm hai phần này cẩn thận nhất.

Có cần học thuộc các thí nghiệm trong SGK không?
Cần ở mức hiểu nguyên lí. Đề thi hay hỏi về thí nghiệm đo gia tốc rơi tự do, thí nghiệm kiểm chứng định luật 2 Newton dưới dạng câu hỏi nhận biết/thông hiểu ("dụng cụ nào dùng để đo...?", "bước nào sau đây là không đúng trong thí nghiệm...?").

Làm sao để không bị mất điểm oan ở phần tự luận?
Viết đầy đủ các bước: vẽ hình phân tích lực (bài động lực học), ghi công thức dạng chữ trước khi thay số, ghi đơn vị ở kết quả cuối cùng, và làm tròn theo yêu cầu của đề. Giám khảo chấm theo ý — thiếu bước nào mất điểm ý đó, dù đáp số đúng.

Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi học kì 1 Vật lí 10! Hãy làm đi làm lại 2 đề thi mẫu trong bài viết này cho đến khi đạt trên 8 điểm một cách ổn định — đó là dấu hiệu bạn đã sẵn sàng.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan