Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 12 · Đề thi thử

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 (40 câu, giải chi tiết từng đáp án)

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 gồm 40 câu trắc nghiệm trong 50 phút, biên soạn bám sát đề minh họa mới nhất của Bộ GD&ĐT theo chương trình GDPT 2018 và bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" (Global Success). Mỗi câu đều có lời giải chi tiết như giáo viên chữa bài: vì sao đáp án đúng, vì sao các đáp án khác sai, kèm mẹo làm nhanh. Bài viết còn có chiến thuật 8 dạng câu hỏi, bảng đáp án tổng hợp, 7 lỗi sai thường gặp và lịch ôn 4 tuần cuối.

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 (40 câu, giải chi tiết từng đáp án)

Mở đầu: vì sao phải luyện đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 ngay từ bây giờ

Nếu bạn đang học lớp 12 và chuẩn bị bước vào kỳ thi tốt nghiệp THPT 2027, môn Tiếng Anh là một trong những môn "dễ mất điểm oan" nhất — không phải vì đề quá khó, mà vì học sinh thường ôn lan man, không bám đúng cấu trúc đề. Từ kỳ thi năm 2025, đề thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh được xây dựng theo định dạng mới: 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, toàn bộ là trắc nghiệm khách quan. Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 trong bài viết này được biên soạn bám sát đề minh họa mới nhất của Bộ GD&ĐT, theo đúng chương trình GDPT 2018 hiện hành và bộ sách giáo khoa thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" (môn Tiếng Anh dùng bộ Global Success) áp dụng trên toàn quốc từ năm học 2026-2027.

Điểm khác biệt lớn nhất của bài viết này so với các đề thi thử trôi nổi trên mạng: mỗi câu hỏi đều có lời giải chi tiết như giáo viên đang chữa bài — giải thích vì sao đáp án này đúng, vì sao ba đáp án còn lại sai, kèm mẹo làm nhanh để bạn áp dụng cho mọi đề khác. Cuối bài còn có bảng đáp án tổng hợp, phân tích 7 lỗi sai học sinh hay mắc nhất và lịch ôn tập 4 tuần cuối trước kỳ thi. Hãy in đề ra, bấm giờ đúng 50 phút làm bài nghiêm túc, rồi mới đối chiếu lời giải — đó là cách luyện đề hiệu quả nhất.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027: 40 câu trắc nghiệm trong 50 phút

Theo đề minh họa của Bộ GD&ĐT cho kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 (tiếp tục áp dụng cho kỳ thi 2027), đề thi môn Tiếng Anh gồm 40 câu trắc nghiệm, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 10 điểm, thời gian làm bài 50 phút. Nội dung bám sát yêu cầu cần đạt của chương trình GDPT 2018, chủ yếu thuộc chương trình lớp 12 (Global Success 12), có một phần kiến thức lớp 10-11. Cấu trúc cụ thể như sau:

Dạng câu hỏi Câu Số lượng Mức độ
Phát âm (pronunciation) 1–2 2 câu Nhận biết
Trọng âm (stress) 3–4 2 câu Nhận biết
Từ vựng – ngữ pháp 5–14 10 câu Thông hiểu
Đọc điền từ (cloze test) 15–19 5 câu Thông hiểu
Sắp xếp hội thoại 20–22 3 câu Thông hiểu
Đọc hiểu (2 bài đọc) 23–32 10 câu Thông hiểu – vận dụng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa 33–36 4 câu Thông hiểu
Viết lại câu (chọn câu đồng nghĩa) 37–40 4 câu Vận dụng

Nhận xét quan trọng: khoảng 70% số câu ở mức nhận biết – thông hiểu, nghĩa là học chắc kiến thức sách giáo khoa đã có thể đạt 7 điểm. 30% còn lại (đọc hiểu suy luận, viết lại câu, từ vựng nâng cao) là phần phân hóa để lấy 8–10 điểm. Với 50 phút cho 40 câu, trung bình bạn có 1 phút 15 giây mỗi câu — vì vậy chiến thuật phân bổ thời gian là: làm nhanh 22 câu đầu trong khoảng 20 phút, dành 25 phút cho 2 bài đọc hiểu, 5 phút cuối kiểm tra lại.

/t/ hoặc /d/ wanted, needed, decided /t/ âm vô thanh: /p/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /f/ stopped, worked, forced, laughed /d/ các âm còn lại (âm hữu thanh) played, cleaned, enjoyed

Với phát âm s/es: phát âm /s/ sau âm vô thanh (books, stops), /z/ sau âm hữu thanh (dogs, plays), /ɪz/ sau các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ (watches, boxes, changes). Với nguyên âm và phụ âm, hãy đọc to từng từ và so sánh âm gạch chân — đừng đoán mò theo mặt chữ, vì tiếng Anh có nhiều từ viết giống nhau nhưng đọc khác nhau (ví dụ "think" /θ/ khác "this" /ð/).

Với trọng âm, nhớ các quy tắc vàng:

  • Danh từ và tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 (TAble, HAppy); động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (beGIN, forGET).
  • Các hậu tố -tion, -sion, -ic, -ical kéo trọng âm về âm ngay trước nó (eduCAtion, ecoNOmic).
  • Các tiền tố và hậu tố như un-, -ness, -ment, -ly thường không làm đổi trọng âm của từ gốc.
  • Từ 3 âm tiết trở lên: đọc to và cảm nhận âm nào được nhấn mạnh nhất — luyện bằng cách tra từ điển có phiên âm mỗi khi học từ mới.

2. Từ vựng – ngữ pháp (câu 5–14): học theo cụm, đừng học từ đơn lẻ

10 câu này kiểm tra thì động từ, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu tường thuật, động từ khuyết thiếu, cụm động từ và từ vựng theo chủ đề. Kinh nghiệm của giáo viên nhiều năm chấm thi: học sinh mất điểm nhiều nhất ở cụm động từ (phrasal verbs) và giới từ đi kèm, vì đây là kiến thức phải học thuộc, không thể suy luận. Dưới đây là hai bảng từ vựng trọng tâm nhất cho kỳ thi 2027:

Bảng 1. Từ vựng chủ đề Giáo dục – chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong đề minh họa:

Từ vựng Nghĩa
scholarship học bổng
curriculum chương trình học
assignment bài tập được giao
tuition fee học phí
graduate (from) tốt nghiệp (khỏi trường nào)
major (in) chuyên ngành (về lĩnh vực nào)
seminar hội thảo chuyên đề
deadline hạn chót nộp bài
plagiarism hành vi đạo văn
dormitory ký túc xá
Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
put off hoãn lại
look up tra cứu (từ điển, thông tin)
take part in tham gia (hoạt động)
run out of hết, cạn kiệt (cái gì)
come up with nảy ra (ý tưởng, giải pháp)
get over vượt qua (khó khăn, bệnh tật)
turn down từ chối (lời mời, đề nghị)
carry out tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, kế hoạch)
bring up nuôi dưỡng; đề cập (vấn đề)
give up từ bỏ (thói quen, việc gì)

Mẹo làm câu ngữ pháp: đọc cả câu, xác định dấu hiệu thì (yesterday, since, by the time...), cấu trúc song hành (sau giới từ dùng V-ing, sau "to" dùng V nguyên mẫu — trừ một số động từ đặc biệt), và loại trừ đáp án sai ngữ pháp trước rồi mới chọn giữa các đáp án còn lại.

3. Đọc điền từ (câu 15–19): đọc lướt lấy ý, đừng dịch từng chữ

  • Đọc nhanh cả đoạn văn một lượt để nắm chủ đề và mạch ý trước khi nhìn vào các chỗ trống.
  • Với mỗi chỗ trống, xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hay liên từ) — 80% câu điền từ giải được chỉ bằng cách xác định đúng từ loại.
  • Chú ý liên từ chuyển ý: however/although (tương phản), therefore (kết quả), moreover (bổ sung), for example (ví dụ).
  • Đọc lại cả câu sau khi điền để kiểm tra nghĩa có trôi chảy không.

4. Sắp xếp hội thoại (câu 20–22): tìm cặp hỏi – đáp

  • Câu mở đầu thường là lời chào, câu hỏi hoặc lời đề nghị; câu kết thường là lời cảm ơn, lời hẹn hoặc câu kết thúc.
  • Tìm các cặp "khớp" nhau: câu hỏi – câu trả lời, lời mời – nhận lời/từ chối, lời khen – cảm ơn.
  • Chú ý đại từ và từ nối: "it", "that", "thanks", "good idea" thường chỉ về câu ngay trước nó.
  • Thử đọc to thứ tự đã chọn — hội thoại đúng phải nghe tự nhiên như người thật nói chuyện.

5. Đọc hiểu (câu 23–32): đọc câu hỏi trước, đọc bài sau

  • Đọc lướt 5 câu hỏi của mỗi bài đọc trước, gạch chân từ khóa — bạn sẽ biết mình cần tìm thông tin gì.
  • Câu hỏi ý chính (main idea): đáp án đúng phải bao quát toàn bài, không quá chi tiết cũng không quá chung chung.
  • Câu hỏi từ vựng (closest meaning): thay từ đó vào câu và đọc lại — nghĩa nào làm câu vẫn hợp lý thì chọn.
  • Câu hỏi suy luận (inferred): đáp án đúng là điều bài viết gợi ý chứ không nói thẳng — loại các đáp án trái với nội dung bài.
  • Câu hỏi "NOT mentioned": đọc kỹ từng đáp án và đối chiếu với bài — đáp án đúng là thông tin không hề xuất hiện trong bài.

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 (40 câu – 50 phút)

Hướng dẫn làm bài: In đề ra hoặc làm trực tiếp, bấm giờ đúng 50 phút, không tra từ điển, không bỏ trống câu nào. Ghi đáp án của bạn ra giấy riêng, sau đó mới đối chiếu với phần lời giải chi tiết bên dưới — mỗi câu đều được giải thích cặn kẽ như giáo viên chữa bài.

Câu 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
A. worked
B. stopped
C. forced
D. wanted

Câu 2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation.
A. think
B. this
C. three
D. thank

Câu 3. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
A. education
B. family
C. difficult
D. happen

Câu 4. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress.
A. computer
B. banana
C. machine
D. village

Câu 5. By the time we arrived at the station, the train ______.
A. left
B. had left
C. leaves
D. has left

Câu 6. She is interested ______ learning to play the piano.
A. in
B. on
C. at
D. of

Câu 7. The book ______ I borrowed from the library is very interesting.
A. who
B. whom
C. which
D. whose

Câu 8. If I ______ more time, I would travel around the world.
A. have
B. had
C. will have
D. would have

Câu 9. The new bridge ______ last year.
A. built
B. was built
C. is built
D. has built

Câu 10. The meeting was ______ because of the storm.
A. put off
B. put on
C. put up
D. put away

Câu 11. His presentation was so ______ that everyone listened attentively.
A. boring
B. bored
C. impressive
D. impressed

Câu 12. She said she ______ to Ha Long Bay the following week.
A. will go
B. would go
C. goes
D. is going

Câu 13. You ______ wear a helmet when riding a motorbike. It's the law.
A. should
B. can
C. must
D. may

Câu 14. She avoided ______ about the accident.
A. talking
B. to talk
C. talked
D. talk

Câu 15–19. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.

In recent years, online learning has become (15) ______ popular around the world. Students can now study in the (16) ______ of their own homes, at their own pace and on their own schedule. Many schools offer courses that (17) ______ students to interact with teachers through video calls and discussion forums. This form of learning is especially helpful for people who live far from schools or have busy timetables.

However, online learning also has (18) ______ disadvantages. Students may feel lonely because of the lack of face-to-face interaction, and it can be hard to stay focused without a teacher nearby. (19) ______, it is important for learners to stay disciplined and create a good study routine when studying online.

Câu 15.
A. increasing
B. increasingly
C. increase
D. increased

Câu 16.
A. at
B. on
C. comfort
D. from

Câu 17.
A. allow
B. let
C. make
D. have

Câu 18.
A. much
B. any
C. some
D. few

Câu 19.
A. However
B. Therefore
C. Moreover
D. For example

Câu 20. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful conversation.
a. Thanks! I bought it at the new bookstore downtown.
b. Hi Lan! I love your new novel.
c. You're welcome. Is it interesting?
A. b-a-c
B. a-b-c
C. c-b-a
D. b-c-a

Câu 21. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful conversation.
a. Good morning! How can I help you?
b. I'd like to buy a ticket to Da Nang.
c. Certainly. When would you like to travel?
A. c-a-b
B. a-b-c
C. b-a-c
D. b-c-a

Câu 22. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful conversation.
a. I'm looking for a birthday gift for my mom.
b. How about a silk scarf? We have many beautiful ones.
c. That sounds nice. How much is it?
d. It's 300,000 VND.
e. I'll take it.
A. b-a-c-d-e
B. a-c-b-d-e
C. a-b-c-d-e
D. a-b-d-c-e

Câu 23–27. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Coffee is an essential part of daily life in Vietnam, the world's second-largest coffee exporter. Unlike in many Western countries where people often grab a quick cup on their way to work, Vietnamese coffee culture is about slowing down. People sit on small plastic stools on the pavement, sip their coffee slowly, and watch the world go by.

The most famous style is ca phe sua da — strong black coffee mixed with sweetened condensed milk and served over ice. Another beloved drink is ca phe trung, or egg coffee, which was invented in Hanoi in the 1940s when milk was scarce. Made by whisking egg yolks with sugar and condensed milk, it has a rich, creamy texture that surprises many first-time drinkers.

In recent years, Vietnam's coffee shops have become popular workspaces for young people. With free Wi-Fi and affordable prices, they attract students and freelancers who spend hours working on their laptops. This trend has turned coffee shops into important social spaces where ideas are exchanged and friendships are formed.

Câu 23. What is the main idea of the passage?
A. The history of coffee in Vietnam
B. Vietnamese coffee culture and its social role
C. How to make egg coffee at home
D. Coffee exports of Vietnam

Câu 24. According to the passage, egg coffee was invented because ______.
A. milk was hard to find
B. people wanted a new flavour
C. eggs were cheaper than coffee
D. foreign tourists asked for it

Câu 25. The word "scarce" in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
A. expensive
B. hard to find
C. fresh
D. delicious

Câu 26. It can be inferred from the passage that ______.
A. Vietnamese people drink coffee very quickly
B. coffee shops in Vietnam are only for drinking coffee
C. coffee shops have become places for work and socialising
D. egg coffee is unpopular with foreigners

Câu 27. The word "they" in the last paragraph refers to ______.
A. young people
B. coffee shops
C. students
D. freelancers

Câu 28–32. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

Plastic pollution has become one of the most pressing environmental issues of our time. Every year, about 8 million tonnes of plastic waste end up in the oceans, harming marine life and ecosystems. Sea turtles mistake plastic bags for jellyfish, while seabirds feed plastic pieces to their chicks.

Vietnam, with its long coastline, is among the countries most affected by marine plastic waste. In response, the government has launched campaigns to reduce single-use plastics, and many cities have encouraged markets and restaurants to stop using plastic straws and bags.

However, experts say that government action alone is not enough. Individuals can make a difference by using reusable bags and bottles, sorting their waste, and joining beach clean-up activities. Schools across the country are also teaching students about the 3Rs — Reduce, Reuse, Recycle — hoping the younger generation will lead the change.

If everyone takes small steps, the dream of clean beaches and healthy oceans can become a reality.

Câu 28. What is the passage mainly about?
A. The causes and solutions of plastic pollution
B. The beauty of Vietnam's coastline
C. How to recycle plastic at home
D. The daily life of sea turtles

Câu 29. According to the passage, sea turtles are harmed because they ______.
A. get caught in fishing nets
B. eat plastic bags thinking they are food
C. lose their natural habitats
D. cannot find enough jellyfish

Câu 30. The word "pressing" in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
A. urgent
B. unimportant
C. strange
D. difficult

Câu 31. Which of the following is NOT mentioned as a way individuals can help reduce plastic pollution?
A. Using reusable bags and bottles
B. Sorting their waste
C. Joining beach clean-up activities
D. Banning plastic straws in restaurants

Câu 32. It can be inferred from the last paragraph that the author feels ______ about the future.
A. optimistic
B. worried
C. indifferent
D. angry

Câu 33. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the following sentence.
The doctor advised him to give up smoking for the sake of his health.
A. continue
B. quit
C. start
D. reduce

Câu 34. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the following sentence.
She was delighted to receive the scholarship to study abroad.
A. disappointed
B. surprised
C. thrilled
D. worried

Câu 35. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the following sentence.
The new policy will help reduce poverty in rural areas.
A. decrease
B. increase
C. maintain
D. control

Câu 36. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the following sentence.
Her answer was vague and unclear, so the teacher asked her to explain again.
A. unclear
B. confusing
C. clear
D. strange

Câu 37. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the following sentence.
It was raining heavily, so we stayed at home.
A. Because it was raining heavily, we stayed at home.
B. Despite the heavy rain, we stayed at home.
C. We stayed at home although it was raining heavily.
D. It was raining heavily; however, we stayed at home.

Câu 38. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the following sentence.
She started learning English five years ago.
A. She learned English five years ago and then stopped.
B. She has been learning English since five years.
C. She has learned English for five years.
D. She learns English five years ago.

Câu 39. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the following sentence.
You should wear a helmet when riding a motorbike.
A. You mustn't wear a helmet when riding a motorbike.
B. Wearing a helmet is forbidden when riding a motorbike.
C. You don't have to wear a helmet when riding a motorbike.
D. Wearing a helmet is advisable when you ride a motorbike.

Câu 40. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is closest in meaning to the following sentence.
The last time I saw him was in 2020.
A. I saw him in 2020 and never before that.
B. I haven't seen him since 2020.
C. I have seen him many times since 2020.
D. I didn't see him in 2020.

Lời giải chi tiết đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027

Đối chiếu đáp án của bạn với lời giải dưới đây. Đừng chỉ xem mình đúng hay sai — hãy đọc kỹ phần giải thích để hiểu vì sao, vì cùng một quy tắc sẽ lặp lại trong đề thi thật.

Câu 1.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đuôi -ed có 3 cách phát âm. "wanted" tận cùng bằng âm /t/ nên -ed phát âm là /ɪd/. Ba từ còn lại tận cùng bằng âm vô thanh (/k/ trong "worked", /p/ trong "stopped", /s/ trong "forced") nên -ed phát âm là /t/. Mẹo: chỉ cần nhớ "tiền /t/, /d/ thì đọc /ɪd/" — gặp từ tận cùng là t hoặc d, chọn ngay đáp án đó nếu các đáp án còn lại không phải.

Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "think" /θɪŋk/, "three" /θriː/, "thank" /θæŋk/ đều chứa âm /θ/ (âm vô thanh, đặt lưỡi giữa răng và thổi hơi). Riêng "this" /ðɪs/ chứa âm /ð/ (âm hữu thanh, cổ họng rung). Mẹo: cặp /θ/ – /ð/ là "bẫy" kinh điển trong đề thi — hãy đọc to từng từ, từ nào làm cổ họng rung khác ba từ còn lại thì đó là đáp án.

Câu 3.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "education" nhấn âm 3 (e-du-CA-tion) theo quy tắc hậu tố -tion kéo trọng âm về âm ngay trước nó. Ba từ còn lại đều là từ 2 âm tiết nhấn âm 1: "family" (FA-mi-ly), "difficult" (DI-ffi-cult), "happen" (HA-ppen). Mẹo: gặp hậu tố -tion/-sion/-ic, nhấn ngay âm đứng trước nó — quy tắc này "ăn" gần như 100% câu trọng âm trong đề thi.

Câu 4.
→ Đáp án: D.
Giải thích: "computer" (com-PU-ter), "banana" (ba-NA-na), "machine" (ma-CHINE) đều nhấn âm 2. Riêng "village" nhấn âm 1 (VI-llage). Mẹo: với từ 2 âm tiết, hãy thử đọc cả hai cách nhấn và chọn cách nghe "tự nhiên" nhất — tai bạn đã quen với cách phát âm đúng qua phim ảnh và bài nghe.

Câu 5.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc "By the time + quá khứ đơn, ..." diễn tả một hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ, nên phải dùng thì quá khứ hoàn thành (had + P2): tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến ga. Đáp án A (left) sai vì không thể hiện quan hệ trước–sau; C và D sai thì (hiện tại). Mẹo: thấy "by the time" + quá khứ → chọn "had + P2" không cần nghĩ.

Câu 6.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định "be interested in + V-ing/N" (hứng thú với việc gì). Các giới từ on, at, of không đi với "interested" trong nghĩa này. Mẹo: giới từ đi kèm tính từ phải học thuộc lòng theo cụm — "interested in", "good at", "fond of", "afraid of", "responsible for" là những cụm chắc chắn có trong đề.

Câu 7.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật "the book" phải là "which". "who/whom" chỉ dùng cho người nên A, B sai; "whose" chỉ sở hữu ("the book whose cover...") nên D sai. Mẹo: xác định danh từ đứng trước chỗ trống là người hay vật trước — 90% câu mệnh đề quan hệ giải được chỉ bằng bước này.

Câu 8.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 (giả định trái với hiện tại): If + quá khứ đơn, S + would + V. "had" là quá khứ đơn của "have". Đáp án A (have) là hiện tại đơn — dùng cho điều kiện loại 1; C (will have) không bao giờ đứng sau "if"; D (would have) dùng cho điều kiện loại 3. Mẹo: thấy "would" ở mệnh đề chính → mệnh đề "if" chia quá khứ đơn.

Câu 9.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ "the new bridge" là vật, không thể tự "xây" nên phải dùng bị động; "last year" là dấu hiệu quá khứ đơn → "was built". Đáp án A (built) là chủ động nên sai nghĩa; C (is built) sai thì; D (has built) vừa sai thì vừa là chủ động. Mẹo: chủ ngữ là vật + động từ hành động → nghĩ ngay đến bị động "be + P2".

Câu 10.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "put off" nghĩa là hoãn lại — hợp ngữ cảnh "cuộc họp bị hoãn vì bão". "put on" (mặc vào, tổ chức), "put up" (dựng lên, cho ở trọ), "put away" (cất đi) đều không hợp nghĩa. Mẹo: cụm động từ với "put" rất hay ra thi — học theo nhóm: put off (hoãn), put on (mặc/tổ chức), put out (dập tắt), put up with (chịu đựng).

Câu 11.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Tính từ đuôi -ing (impressive) mô tả tính chất của sự vật (bài thuyết trình gây ấn tượng), còn đuôi -ed (impressed, bored) mô tả cảm xúc của người. Chủ ngữ là "presentation" (vật) nên phải dùng "impressive". "boring" (gây chán) trái nghĩa với vế sau "everyone listened attentively". Mẹo: chủ ngữ là vật → chọn -ing; chủ ngữ là người + "feel" → chọn -ed.

Câu 12.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu tường thuật lùi thì: "will" → "would", "next week" → "the following week". Đáp án A giữ nguyên "will" nên sai quy tắc lùi thì; C, D sai thì và không phù hợp ngữ cảnh tường thuật. Mẹo: "said (that)" + mệnh đề → lùi thì một bậc: will→would, can→could, hiện tại→quá khứ.

Câu 13.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "It's the law" (đó là luật) diễn tả sự bắt buộc → dùng "must". "should" chỉ là lời khuyên, mức độ nhẹ hơn, không phù hợp khi đã nói "đó là luật"; "can/may" chỉ khả năng/xin phép. Mẹo: đọc kỹ vế giải thích sau dấu chấm — nó chính là "gợi ý đáp án" mà đề bài cho sẵn.

Câu 14.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Động từ "avoid" luôn đi với V-ing (danh động từ): "avoid talking". Đây là quy tắc cố định, không có ngoại lệ. Các đáp án to talk, talked, talk đều sai cấu trúc. Mẹo: nhóm động từ + V-ing hay ra thi: avoid, enjoy, finish, mind, suggest, practise, keep — học thuộc cả nhóm một lần.

Câu 15.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chỗ trống đứng trước tính từ "popular" để bổ nghĩa cho nó, nên cần một trạng từ → "increasingly" (ngày càng). "increasing" là tính từ/danh động từ, "increase" là động từ/danh từ, "increased" là quá khứ/phân từ — đều không bổ nghĩa được cho tính từ. Mẹo: trước tính từ, 99% đáp án đúng là trạng từ đuôi -ly.

Câu 16.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cụm cố định "in the comfort of one's own home" (trong sự thoải mái của chính ngôi nhà mình). Đây là cụm từ phải học thuộc — các giới từ at, on, from không tạo thành cụm có nghĩa trong ngữ cảnh này. Mẹo: câu điền từ kiểm tra cụm cố định thì không suy luận được — gặp cụm lạ, chọn đáp án tạo thành cụm quen thuộc nhất.

Câu 17.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc "allow + O + to V" (cho phép ai làm gì) — trong câu là "allow students to interact". "let" + O + V nguyên mẫu (không "to") nên B sai; "make" + O + V nguyên mẫu nên C sai; "have" không hợp nghĩa. Mẹo: chỉ có "allow" đi với "to V" trong nhóm này — thấy "to interact" phía sau thì chọn "allow" ngay.

Câu 18.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "some disadvantages" (một số bất lợi) — "some" dùng trong câu khẳng định với danh từ đếm được số nhiều. "much" chỉ dùng với danh từ không đếm được; "any" dùng trong câu phủ định/nghi vấn; "few" mang nghĩa tiêu cực "hầu như không có", trái với ý câu văn. Mẹo: sau "also has" trong câu khẳng định, đáp án thường là "some".

Câu 19.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu cuối đưa ra kết luận/lời khuyên rút ra từ những phân tích phía trên (học online có bất lợi → cần kỷ luật), nên liên từ chỉ kết quả "therefore" là phù hợp. "however" chỉ sự tương phản, "moreover" chỉ bổ sung, "for example" chỉ ví dụ — đều không hợp mạch văn. Mẹo: câu cuối đoạn văn 90% là kết luận → ưu tiên "therefore".

Câu 20.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thứ tự đúng là b – a – c: b mở đầu bằng lời chào và lời khen ("Hi Lan! I love your new novel."), a đáp lại lời khen và trả lời câu hỏi ngầm ("Thanks! I bought it..."), c kết thúc bằng "You're welcome" (đáp lại "Thanks") kèm câu hỏi mới. Các đáp án khác sai vì "You're welcome" không thể đứng trước "Thanks". Mẹo: tìm cặp "cảm ơn – không có gì" (thanks – you're welcome), chúng luôn đứng cạnh nhau.

Câu 21.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thứ tự đúng là a – b – c: a là lời chào của nhân viên ("Good morning! How can I help you?"), b là khách nêu nhu cầu ("I'd like to buy a ticket..."), c là nhân viên đáp lại ("Certainly. When would you like to travel?"). Đáp án A sai vì "Certainly" không thể mở đầu hội thoại; C, D sai vì khách không thể nêu nhu cầu trước khi được chào hỏi. Mẹo: hội thoại dịch vụ luôn theo mẫu: chào hỏi → nêu nhu cầu → phục vụ.

Câu 22.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Thứ tự đúng là a – b – c – d – e: a nêu nhu cầu (tìm quà sinh nhật cho mẹ), b gợi ý (khăn lụa), c hỏi giá ("How much is it?"), d báo giá ("It's 300,000 VND."), e quyết định mua ("I'll take it."). Đáp án B sai vì không thể hỏi giá trước khi có món hàng được gợi ý; D sai vì không thể báo giá trước khi khách hỏi. Mẹo: "How much is it?" và câu trả lời về giá luôn đứng cạnh nhau.

Câu 23.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cả ba đoạn văn đều xoay quanh văn hóa cà phê Việt Nam (cách uống chậm, cà phê sữa đá, cà phê trứng) và vai trò xã hội mới của quán cà phê (nơi làm việc, giao lưu). Đáp án A quá hẹp (bài không kể lịch sử); C quá chi tiết (chỉ là một ý trong đoạn 2); D sai (bài không nói về xuất khẩu). Mẹo: đáp án ý chính đúng phải "trùm" được cả bài — quá chi tiết hoặc quá chung chung đều sai.

Câu 24.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn 2 viết rõ: egg coffee "was invented in Hanoi in the 1940s when milk was scarce" (sữa khan hiếm). "Scarce" nghĩa là khó tìm/khan hiếm, tương đương "hard to find". Các đáp án B, C, D đều không được nhắc đến trong bài. Mẹo: câu hỏi chi tiết (according to the passage) thì đáp án nằm nguyên trong bài — tìm đúng câu chứa thông tin là xong.

Câu 25.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Scarce" nghĩa là khan hiếm, khó tìm — thay "hard to find" vào câu ("when milk was hard to find") nghĩa vẫn trôi chảy. "expensive" (đắt) không đúng vì sữa khan hiếm chứ bài không nói đắt; "fresh" và "delicious" trái nghĩa với ngữ cảnh. Mẹo: thay từng đáp án vào câu gốc, đáp án nào làm câu vẫn hợp lý thì chọn.

Câu 26.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn cuối nói quán cà phê thu hút học sinh, freelancer làm việc bằng laptop và trở thành "important social spaces" — từ đó suy ra quán cà phê đã thành nơi làm việc và giao lưu. Đáp án A trái với đoạn 1 ("slowing down", "sip slowly"); B trái với đoạn cuối; D không có căn cứ (bài nói món này "surprises many first-time drinkers" chứ không nói không được ưa chuộng). Mẹo: câu suy luận loại ngay đáp án trái với nội dung bài viết.

Câu 27.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu đầy đủ: "they attract students and freelancers who spend hours working on their laptops" — chủ ngữ "they" chỉ đối tượng "thu hút học sinh", chính là "Vietnam's coffee shops" ở câu trước. Đáp án A, C, D đều là đối tượng bị thu hút, không phải chủ thể thu hút. Mẹo: đại từ thường chỉ danh từ gần nhất phù hợp về nghĩa ở câu trước — đọc ngược lên một câu là ra.

Câu 28.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn 1–2 nêu thực trạng ô nhiễm nhựa (nguyên nhân, tác hại), đoạn 3–4 nêu giải pháp (chính phủ, cá nhân, trường học). Đáp án B quá hẹp (chỉ là một chi tiết ở đoạn 2); C quá chi tiết; D hoàn toàn không phải chủ đề bài. Mẹo: bài đọc có cấu trúc "vấn đề – giải pháp" thì ý chính thường là "nguyên nhân và giải pháp của vấn đề đó".

Câu 29.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 1 viết: "Sea turtles mistake plastic bags for jellyfish" (rùa biển nhầm túi nhựa thành sứa) — tức là chúng ăn túi nhựa vì tưởng là thức ăn. Các đáp án A, C, D không được nhắc đến trong bài. Mẹo: "mistake A for B" = nhầm A thành B — cấu trúc này hay ra thi, nhớ nghĩa để làm nhanh.

Câu 30.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "Pressing" trong "one of the most pressing environmental issues" nghĩa là cấp bách, cần giải quyết ngay = "urgent". "unimportant" là trái nghĩa; "strange" (kỳ lạ) và "difficult" (khó khăn) không đúng sắc thái. Mẹo: "pressing issue/problem" là cụm cố định nghĩa "vấn đề cấp bách" — gặp là chọn "urgent".

Câu 31.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn 3 liệt kê việc cá nhân có thể làm: dùng túi/chai tái sử dụng (A), phân loại rác (B), tham gia dọn bãi biển (C). Còn "banning plastic straws in restaurants" (cấm ống hút nhựa) là hành động của chính quyền/thành phố ở đoạn 2, không phải của cá nhân. Mẹo: câu hỏi NOT phải đọc kỹ từng đáp án và đối chiếu — đáp án đúng thường "na ná" nhưng sai đối tượng.

Câu 32.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu cuối: "the dream of clean beaches and healthy oceans can become a reality" (giấc mơ... có thể thành hiện thực) — giọng văn tích cực, tin tưởng → "optimistic" (lạc quan). "worried", "indifferent", "angry" đều mang sắc thái tiêu cực, trái với câu kết bài. Mẹo: đoạn kết bài thường bộc lộ thái độ tác giả — đọc kỹ 2 câu cuối để làm câu suy luận thái độ.

Câu 33.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "give up" nghĩa là từ bỏ = "quit" (bỏ hẳn). "continue" là trái nghĩa; "start" (bắt đầu) trái nghĩa; "reduce" (giảm bớt) gần nghĩa nhưng nhẹ hơn — bác sĩ khuyên bỏ hẳn thuốc lá chứ không phải giảm bớt. Mẹo: câu đồng nghĩa cẩn thận đáp án "gần nghĩa nhưng sai mức độ" — đề thi rất thích gài bẫy này.

Câu 34.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "delighted" nghĩa là rất vui sướng = "thrilled" (vô cùng vui). "disappointed" (thất vọng) và "worried" (lo lắng) là trái nghĩa; "surprised" (ngạc nhiên) gần nghĩa nhưng sai sắc thái — ngạc nhiên có thể vui hoặc không, còn "delighted" chắc chắn là vui. Mẹo: so sánh sắc thái cảm xúc: delighted/thrilled (vui) khác surprised (ngạc nhiên trung tính).

Câu 35.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "reduce" (giảm) có từ trái nghĩa là "increase" (tăng). "decrease" là đồng nghĩa với reduce nên A sai; "maintain" (duy trì) và "control" (kiểm soát) không phải nghĩa ngược. Mẹo: câu trái nghĩa hay gài đáp án đồng nghĩa (decrease) — đọc kỹ đề hỏi CLOSEST hay OPPOSITE trước khi chọn.

Câu 36.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "vague" (mơ hồ) có từ trái nghĩa là "clear" (rõ ràng) — trong câu đã có sẵn gợi ý "vague and unclear", nghĩa ngược của "unclear" chính là "clear". "unclear" và "confusing" là đồng nghĩa nên A, B sai; "strange" (kỳ lạ) không liên quan. Mẹo: tận dụng từ đi kèm trong câu ("and unclear") để suy ra nghĩa ngược.

Câu 37.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "so" chỉ nguyên nhân – kết quả, viết lại bằng "because" giữ nguyên nghĩa: vì mưa to nên chúng tôi ở nhà. Đáp án B ("despite" = mặc dù), C ("although" = mặc dù), D ("however" = tuy nhiên) đều đổi thành quan hệ tương phản — "mặc dù mưa to nhưng ở nhà" khác hẳn "vì mưa to nên ở nhà". Mẹo: thấy "despite/although/however" trong đáp án mà câu gốc là "so/because" → loại ngay.

Câu 38.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cấu trúc "started + V-ing + thời gian + ago" = "have + P2 + for + khoảng thời gian": bắt đầu học 5 năm trước và vẫn đang học = đã học được 5 năm. Đáp án A thêm "and then stopped" (rồi dừng) làm đổi nghĩa; B sai giới từ ("since" + mốc thời gian, không phải "since five years"); D sai thì. Mẹo: "ago" ↔ "for", "since" + mốc (2019, last year) — thuộc cặp chuyển đổi này là làm đúng mọi câu dạng này.

Câu 39.
→ Đáp án: D.
Giải thích: "should" (nên) = "advisable" (đáng khuyên làm) — cùng diễn tả lời khuyên. Đáp án A ("mustn't" = không được) và B ("forbidden" = bị cấm) đổi thành cấm đoán; C ("don't have to" = không cần phải) đổi thành không bắt buộc — cả ba đều làm đổi nghĩa câu gốc. Mẹo: so sánh mức độ của động từ khuyết thiếu: should (khuyên) khác must (bắt buộc) khác mustn't (cấm).

Câu 40.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc "The last time + S + V2 + was + thời gian" = "S + haven't + P2 + since + thời gian": lần cuối gặp là năm 2020 = đã không gặp từ năm 2020 đến nay. Đáp án A thêm "never before that" làm đổi nghĩa; C ("have seen... since") ngược nghĩa; D ("didn't see") trái nghĩa. Mẹo: "the last time... was" ↔ "haven't... since" — cặp chuyển đổi kinh điển, học thuộc lòng.

Bảng đáp án tổng hợp đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027

Đối chiếu nhanh đáp án của bạn với 4 bảng dưới đây:

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án D B A D B A C B B A
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án C B C A B C A C B A
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án B C B A B C B A B A
Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
Đáp án D A B C B C A C D B

Cách tính điểm: mỗi câu đúng được 0,25 điểm. 28 câu đúng = 7,0 điểm; 32 câu đúng = 8,0 điểm; 36 câu đúng = 9,0 điểm. Nếu bạn đạt từ 32 câu trở lên trong 50 phút, bạn đang ở phong độ tốt cho mục tiêu 8+.

7 lỗi sai học sinh hay mắc nhất khi làm đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh

Sau nhiều năm chấm đề thi thử, giáo viên nhận thấy học sinh mất điểm oan nhiều nhất ở 7 lỗi sau — tránh được chúng là bạn đã "cứu" được ít nhất 1 điểm:

  • Lỗi 1. Nhầm lẫn /θ/ và /ð/ trong câu phát âm. Hai âm này viết đều là "th" nhưng một vô thanh một hữu thanh. Cách tránh: đọc to, từ nào làm cổ họng rung thì là /ð/.
  • Lỗi 2. Quên lùi thì trong câu tường thuật. Thấy "said" là phải lùi thì một bậc (will→would, can→could). Rất nhiều bạn chọn đáp án giữ nguyên thì nên mất điểm câu dễ.
  • Lỗi 3. Nhầm tính từ -ing và -ed. Chủ ngữ là vật (bài thuyết trình, bộ phim, chuyến đi) thì dùng -ing; chủ ngữ là người và có "feel" thì dùng -ed.
  • Lỗi 4. Đọc đề hỏi CLOSEST mà chọn như OPPOSITE (và ngược lại). Luôn gạch chân chữ CLOSEST/OPPOSITE trong đề trước khi đọc đáp án — mỗi năm có hàng nghìn thí sinh mất điểm vì đọc lướt.
  • Lỗi 5. Dịch từng chữ trong bài đọc hiểu. Gặp từ mới là dừng lại tra nghĩa trong đầu, hết giờ mà chưa xong bài đọc. Hãy đọc lướt lấy ý chính, chỉ đọc kỹ đoạn chứa thông tin cần tìm.
  • Lỗi 6. Chọn đáp án viết lại câu "nghe giống" mà không so nghĩa. Đáp án đúng phải giữ nguyên nghĩa — chỉ cần đổi "should" thành "mustn't" là sai hoàn toàn dù các từ còn lại giống hệt.
  • Lỗi 7. Bỏ trống câu không làm được. Đề trắc nghiệm không trừ điểm câu sai — khoanh bừa vẫn có 25% cơ hội đúng, bỏ trống thì chắc chắn 0 điểm.

Lịch ôn tập 4 tuần cuối trước kỳ thi tốt nghiệp THPT 2027 môn Tiếng Anh

Tuần Nội dung ôn Mục tiêu
Tuần 1 Ôn toàn bộ ngữ pháp trọng tâm: 12 thì, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động, câu tường thuật; học 100 từ vựng chủ đề Giáo dục – Môi trường – Công nghệ Nắm chắc 70% kiến thức nền, không sai câu nhận biết
Tuần 2 Luyện chuyên đề: phát âm – trọng âm (100 câu), cụm động từ – giới từ (100 câu), đọc điền từ (10 đoạn văn) Tốc độ làm 22 câu đầu dưới 20 phút, đúng ít nhất 18/22 câu
Tuần 3 Luyện đọc hiểu (2 bài/ngày) + từ đồng nghĩa – trái nghĩa + viết lại câu (200 câu); làm 3 đề thi thử bấm giờ 50 phút Đọc hiểu đúng ít nhất 7/10 câu mỗi đề, tổng điểm đề thử đạt 7,5+
Tuần 4 Làm 4 đề thi thử đúng giờ thi thật (buổi sáng), chữa kỹ từng câu sai, đọc lại sổ lỗi sai; không học kiến thức mới Ổn định phong độ 8,0+, giữ tâm lý thoải mái trước ngày thi

Mỗi ngày dành 60–90 phút cho Tiếng Anh là đủ trong 4 tuần cuối, nhưng phải đều đặn — học dồn 5 tiếng một ngày rồi nghỉ 3 ngày kém hiệu quả hơn nhiều so với học đều mỗi ngày. Bạn có thể kết hợp luyện đề trong kho đề thi công khai của ClassOn và đọc thêm bài hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 để nắm chiến thuật tổng thể.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đề thi tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 có bao nhiêu câu, thi trong bao lâu?
Đề thi gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, thang điểm 10 (mỗi câu 0,25 điểm), theo đúng đề minh họa của Bộ GD&ĐT áp dụng từ kỳ thi năm 2025.

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 trong bài này có bám sát đề thật không?
Có. Đề được biên soạn theo đúng ma trận đề minh họa của Bộ: 2 câu phát âm, 2 câu trọng âm, 10 câu từ vựng – ngữ pháp, 5 câu đọc điền, 3 câu sắp xếp hội thoại, 10 câu đọc hiểu (2 bài), 4 câu đồng nghĩa – trái nghĩa, 4 câu viết lại câu — với độ khó tương đương đề thật.

Học sinh mất gốc Tiếng Anh có làm được đề này không?
Làm được nếu đi đúng lộ trình: 4 câu phát âm – trọng âm chỉ cần thuộc quy tắc; 10 câu từ vựng – ngữ pháp ở mức thông hiểu sách giáo khoa. Hãy làm đề để biết mình yếu dạng nào, rồi quay lại ôn chuyên đề đó theo hướng dẫn trong bài.

Nên luyện bao nhiêu đề thi thử trước kỳ thi?
Ít nhất 8–10 đề bấm giờ nghiêm túc trong 4 tuần cuối. Quan trọng hơn số lượng là chất lượng chữa bài: mỗi câu sai phải hiểu rõ vì sao sai và ghi vào sổ lỗi sai để không lặp lại.

Từ năm học 2026-2027 học Tiếng Anh theo bộ sách nào?
Theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, từ năm học 2026-2027 cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" cho tất cả các môn — môn Tiếng Anh dùng bộ Global Success. Đề thi trong bài này bám sát từ vựng và chủ điểm ngữ pháp của bộ sách này.

Kết luận

Đề thi thử tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2027 không đánh đố thí sinh — 70% câu hỏi nằm ở mức nhận biết và thông hiểu, chỉ cần học chắc sách giáo khoa Global Success 12 và luyện đề đều đặn là hoàn toàn có thể đạt 8 điểm trở lên. Điều quan trọng nhất không phải là làm thật nhiều đề, mà là sau mỗi đề phải chữa thật kỹ: hiểu vì sao mình sai, ghi nhớ quy tắc, và không lặp lại lỗi đó. Hãy bắt đầu ngay hôm nay với đề thi thử trong bài viết này, bấm giờ 50 phút, chữa bài cẩn thận theo phần lời giải chi tiết, rồi áp dụng lịch ôn 4 tuần cuối — điểm 8+ môn Tiếng Anh hoàn toàn trong tầm tay. Chúc các em ôn thi hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2027!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan