Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Lớp 9 · Cuối học kỳ

Đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 Kết nối tri thức

Đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 bám sát bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" (áp dụng toàn quốc từ năm học 2026-2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT) và cấu trúc đề kiểm tra mới theo Công văn 7991: tóm tắt lý thuyết 3 phân môn Vật lí – Hóa học – Sinh học, công thức tính nhanh, cách nhớ dãy hoạt động hóa học, sơ đồ lai Mendel, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, đề thi mẫu và mẹo phân bổ thời gian làm bài 60 phút.

Đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 Kết nối tri thức

Mở đầu: học đúng sách, ôn đúng cấu trúc đề

Từ năm học 2026-2027, cả nước chỉ còn dùng một bộ sách giáo khoa thống nhất là "Kết nối tri thức với cuộc sống" (Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT ngày 26/12/2025 của Bộ GD&ĐT). Điều này có nghĩa là những đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 còn ghi "dành cho 3 bộ sách" trên mạng hiện nay đã lỗi thời — học sinh chỉ cần ôn đúng một bộ sách duy nhất, nhẹ gánh hơn rất nhiều.

Bài đề cương này được biên soạn bám sát 100% nội dung sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 9 "Kết nối tri thức với cuộc sống" và cấu trúc đề kiểm tra định kỳ mới theo Công văn 7991/BGDĐT-QLCL (trắc nghiệm nhiều lựa chọn + trắc nghiệm Đúng/Sai + trả lời ngắn + tự luận). Đọc xong một bài này, bạn có trong tay: phạm vi kiến thức cần ôn, lý thuyết tóm tắt gọn, công thức tính nhanh, các dạng bài tập kèm lời giải chi tiết từng bước, một đề thi mẫu để tự kiểm tra và mẹo làm bài 60 phút hiệu quả.

Đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 Kết nối tri thức

Phạm vi ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 theo bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

Học kỳ 1 môn KHTN 9 gồm 3 phân môn với các chương trọng tâm sau:

Phân môn Vật lí: Năng lượng cơ học và Khúc xạ ánh sáng

  • Chương 1 – Năng lượng cơ học: công cơ học, công suất, động năng, thế năng, cơ năng và định luật bảo toàn cơ năng. Đây là chương "gốc" của cả năm học — mọi bài toán về máy cơ đơn giản, hiệu suất đều quay về các công thức này.
  • Chương 2 – Ánh sáng (phần đầu): hiện tượng khúc xạ ánh sáng, định luật khúc xạ, hiện tượng phản xạ toàn phần. Phần thấu kính và màu sắc ánh sáng thường để sang học kỳ 2, nhưng bạn vẫn nên đọc lướt để không bị bất ngờ nếu đề có câu mở rộng.

Phân môn Hóa học: Kim loại và dãy hoạt động hóa học

  • Tính chất vật lí và tính chất hóa học chung của kim loại.
  • Dãy hoạt động hóa học của kim loại — nội dung quan trọng nhất học kỳ 1, là chìa khóa để làm mọi bài tập về kim loại tác dụng với acid, với dung dịch muối.
  • Sự ăn mòn kim loại và cách bảo vệ (mức độ đọc hiểu, ít khi ra bài toán tính).

Phân môn Sinh học: Di truyền học Mendel

  • Các khái niệm: gene, allele, kiểu gene, kiểu hình, thể đồng hợp, thể dị hợp.
  • Thí nghiệm lai một cặp tính trạng của Mendel, quy luật phân li.
  • Sơ đồ lai và cách viết sơ đồ lai đúng chuẩn — dạng bài tự luận "tủ" của mọi đề cuối kì.

Tóm tắt lý thuyết trọng tâm (3 phân môn)

Công thức tính nhanh phần Vật lí

Công và công suất: - Công cơ học: A = F·s (A tính bằng jun (J), F bằng niutơn (N), s bằng mét (m)). Chỉ khi lực tác dụng cùng phương với quãng đường dịch chuyển mới áp dụng trực tiếp. - Công suất: P = A/t (đơn vị oát (W)). Công thức tính nhanh: P = F·v (khi vật chuyển động đều). - Hiệu suất: H = (A_có_ích / A_toàn_phần)·100%.

Năng lượng cơ học: - Động năng: Wđ = ½·m·v² (vật có khối lượng m chuyển động với vận tốc v). - Thế năng trọng trường: Wt = P·h = m·g·h (vật ở độ cao h so với mốc thế năng). - Cơ năng: W = Wđ + Wt. - Định luật bảo toàn cơ năng: khi một vật chuyển động chỉ chịu tác dụng của trọng lực (bỏ qua ma sát, lực cản), cơ năng của vật được bảo toàn: Wđ₁ + Wt₁ = Wđ₂ + Wt₂. Mẹo làm bài nhanh: ở vị trí cao nhất, vận tốc bằng 0 → Wđ = 0; ở vị trí thấp nhất (mốc thế năng), Wt = 0.

Khúc xạ ánh sáng: - Hiện tượng: tia sáng truyền từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác bị gãy khúc tại mặt phân cách — gọi là khúc xạ ánh sáng. - Khi tia sáng đi từ không khí vào nước (môi trường chiết quang hơn), góc khúc xạ nhỏ hơn góc tới, tia khúc xạ gần pháp tuyến hơn tia tới. Khi đi ngược lại (từ nước ra không khí), tia khúc xạ xa pháp tuyến hơn. - Hiện tượng phản xạ toàn phần xảy ra khi ánh sáng đi từ môi trường chiết quang hơn sang môi trường chiết quang kém và góc tới lớn hơn góc tới hạn.

Dãy hoạt động hóa học và cách nhớ nhanh

Dãy hoạt động hóa học của một số kim loại (xếp theo chiều giảm dần mức độ hoạt động):

K – Na – Mg – Al – Zn – Fe – Pb – (H) – Cu – Ag – Au

Tức là: Kali, Natri, Magie, Nhôm, Kẽm, Sắt, Chì, (Hidro), Đồng, Bạc, Vàng.

Cách nhớ nhanh: học thuộc câu "Khi nào má áo giáp sắt chì, hỏi đồng bạc vàng" — mỗi chữ cái đầu tương ứng một kim loại: Khi(K) nào(Na) má(Mg) áo(Al) giáp(Zn) sắt(Fe) chì(Pb) – hỏi(H) đồng(Cu) bạc(Ag) vàng(Au). Đọc đi đọc lại 5 lần là thuộc.

3 quy tắc vàng để làm bài tập: 1. Kim loại đứng trước H trong dãy tác dụng được với dung dịch HCl, H₂SO₄ loãng giải phóng khí H₂. Kim loại đứng sau H (Cu, Ag, Au) thì không. 2. Kim loại đứng trước đẩy được kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối của nó (trừ K, Na, Ca tác dụng với nước trước). Ví dụ: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu (sắt đẩy được đồng ra). 3. Mức độ phản ứng giảm dần từ trái sang phải: K, Na phản ứng mãnh liệt nhất (thậm chí tác dụng với nước ở nhiệt độ thường), Au hầu như không phản ứng.

Quy luật di truyền Mendel — sơ đồ lai cần nhớ

Khái niệm gốc (phải thuộc): - Gene là một đoạn DNA mang thông tin quy định một tính trạng. - Allele là các trạng thái khác nhau của cùng một gene (ví dụ: allele A quy định hoa đỏ, allele a quy định hoa trắng). - Kiểu gene là tổ hợp các allele (AA, Aa, aa); kiểu hình là biểu hiện ra bên ngoài (hoa đỏ, hoa trắng). - Thể đồng hợp: AA hoặc aa. Thể dị hợp: Aa.

Thí nghiệm lai một cặp tính trạng của Mendel (đậu Hà Lan): - P thuần chủng tương phản: hoa đỏ (AA) × hoa trắng (aa). - F1: 100% hoa đỏ (Aa) — tính trạng trội biểu hiện ở F1. - F2 (cho F1 tự thụ phấn): phân li kiểu hình theo tỉ lệ 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng, phân li kiểu gene 1AA : 2Aa : 1aa.

Sơ đồ lai chuẩn (dạng bài tự luận hay gặp): - P: AA (hoa đỏ) × aa (hoa trắng) - G_P: A ; a - F1: Aa (100% hoa đỏ) - F1 × F1: Aa × Aa → G: A, a ; A, a - F2: 1AA : 2Aa : 1aa (kiểu gene); 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng (kiểu hình).

Mẹo trình bày để được điểm tối đa: luôn ghi đầy đủ P, giao tử (G), F1, F2 và kết luận tỉ lệ kiểu gene – kiểu hình. Thiếu bước giao tử là mất điểm trình bày.

Các dạng bài tập hay gặp + ví dụ có lời giải chi tiết

Dạng 1: Tính công, công suất, hiệu suất (Vật lí)

Ví dụ: Một người dùng ròng rọc kéo vật nặng 50 kg lên cao 4 m trong 20 giây. Tính công có ích, công suất của người đó. (Lấy g = 10 m/s².)

Lời giải: - Trọng lượng của vật: P = m·g = 50·10 = 500 N. - Công có ích: A = P·h = 500·4 = 2000 J. - Công suất: P = A/t = 2000/20 = 100 W. - Đáp số: công 2000 J, công suất 100 W.

Mẹo: đề hay "gài" bằng cách cho khối lượng (kg) nhưng công thức cần trọng lượng (N) — luôn nhân với g = 10 trước khi tính.

Dạng 2: Bài toán cơ năng – bảo toàn cơ năng (Vật lí)

Ví dụ: Một vật có khối lượng 0,5 kg rơi tự do từ độ cao 10 m xuống đất. Bỏ qua sức cản không khí, tính vận tốc của vật khi chạm đất. (g = 10 m/s².)

Lời giải: - Chọn mốc thế năng tại mặt đất. - Ở độ cao 10 m: Wđ₁ = 0 (vật chưa rơi), Wt₁ = m·g·h = 0,5·10·10 = 50 J → cơ năng W₁ = 50 J. - Khi chạm đất: Wt₂ = 0 → Wđ₂ = ½·m·v² = W₁ = 50 J (bảo toàn cơ năng). - v² = (2·50)/0,5 = 200 → v ≈ 14,14 m/s. - Đáp số: khoảng 14,1 m/s.

Dạng 3: Kim loại tác dụng với acid (Hóa học)

Ví dụ: Cho 5,4 g nhôm tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí H₂ thu được ở điều kiện chuẩn (25°C, 1 bar).

Lời giải: - Phương trình: 2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂. - Số mol Al: n_Al = 5,4/27 = 0,2 mol. - Theo phương trình: n_H₂ = (3/2)·n_Al = 0,3 mol. - Thể tích ở điều kiện chuẩn (1 mol khí ≈ 24,79 lít): V = 0,3·24,79 ≈ 7,44 lít. - Đáp số: khoảng 7,44 lít H₂.

Dạng 4: Kim loại đẩy nhau ra khỏi dung dịch muối (Hóa học)

Ví dụ: Nhúng một lá sắt vào dung dịch CuSO₄. Sau một thời gian lấy lá sắt ra, thấy khối lượng lá sắt tăng 0,8 g. Tính khối lượng đồng bám vào lá sắt.

Lời giải: - Phương trình: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu. - Gọi x là số mol Fe phản ứng → số mol Cu tạo thành cũng là x. - Khối lượng lá sắt thay đổi: tăng = m_Cu(bám vào) − m_Fe(tan ra) = 64x − 56x = 8x = 0,8 g → x = 0,1 mol. - Khối lượng đồng bám vào: m_Cu = 64·0,1 = 6,4 g. - Đáp số: 6,4 g.

Mẹo: dạng "khối lượng thanh kim loại thay đổi" luôn đặt ẩn x là số mol kim loại phản ứng, rồi lập phương trình tăng/giảm khối lượng.

Dạng 5: Viết sơ đồ lai (Sinh học)

Ví dụ: Ở đậu Hà Lan, allele A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với allele a quy định hoa trắng. Viết sơ đồ lai từ P đến F2 khi cho cây hoa đỏ thuần chủng lai với cây hoa trắng.

Lời giải: - P: AA (hoa đỏ) × aa (hoa trắng) - G_P: A ; a - F1: Aa — 100% hoa đỏ - Cho F1 tự thụ phấn: F1 × F1: Aa × Aa - G_F1: A, a ; A, a - F2: 1AA : 2Aa : 1aa (kiểu gene); 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng (kiểu hình).

Đề thi mẫu cuối kì 1 KHTN 9 theo Công văn 7991 (có đáp án)

Cấu trúc đề kiểm tra định kỳ theo Công văn 7991/BGDĐT-QLCL gồm: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm Đúng/Sai, câu trả lời ngắn và tự luận. Dưới đây là đề mẫu rút gọn để bạn tự luyện (thời gian gợi ý: 60 phút cho đề đầy đủ).

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (mỗi câu 0,25 điểm)

Câu 1. Đơn vị của công cơ học là
A. oát (W).
B. jun (J).
C. niutơn (N).
D. mét (m).

Câu 2. Khi tia sáng truyền từ không khí vào nước, hiện tượng nào xảy ra?
A. Tia sáng truyền thẳng không gãy khúc.
B. Tia sáng bị gãy khúc tại mặt phân cách, tia khúc xạ gần pháp tuyến hơn.
C. Tia sáng bị phản xạ toàn phần.
D. Tia sáng bị hấp thụ hoàn toàn.

Câu 3. Kim loại nào sau đây tác dụng được với dung dịch HCl giải phóng khí H₂?
A. Cu.
B. Ag.
C. Zn.
D. Au.

Câu 4. Cho lá kẽm vào dung dịch CuSO₄, hiện tượng quan sát được là
A. không có hiện tượng gì.
B. lá kẽm tan dần, có lớp đồng đỏ bám vào.
C. có khí không màu thoát ra.
D. dung dịch chuyển sang màu vàng.

Câu 5. Phép lai nào sau đây là phép lai phân tích?
A. AA × AA.
B. Aa × Aa.
C. Aa × aa.
D. AA × aa.

Câu 6. Ở đậu Hà Lan, cho F1 (Aa) tự thụ phấn, tỉ lệ kiểu hình ở F2 là
A. 1 trội : 1 lặn.
B. 3 trội : 1 lặn.
C. 1 : 2 : 1.
D. 100% trội.

Phần II. Đúng/Sai (mỗi câu 4 ý)

Câu 1. Xét một vật trượt không ma sát từ đỉnh dốc cao 5 m xuống chân dốc (g = 10 m/s²). a) Thế năng của vật ở đỉnh dốc là lớn nhất. b) Động năng của vật ở chân dốc bằng 0. c) Cơ năng của vật được bảo toàn trong quá trình trượt. d) Vận tốc của vật ở chân dốc là 10 m/s.

Câu 2. Cho dãy hoạt động: K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, (H), Cu, Ag, Au. a) Al tác dụng được với dung dịch H₂SO₄ loãng giải phóng H₂. b) Cu đẩy được Fe ra khỏi dung dịch FeSO₄. c) Ag không tác dụng với dung dịch HCl. d) Kim loại càng đứng đầu dãy hoạt động hóa học càng mạnh.

Phần III. Tự luận

Câu 1 (2 điểm). Một máy bơm bơm 2 m³ nước lên cao 10 m trong 5 phút. Tính công và công suất của máy bơm. (Khối lượng riêng của nước 1000 kg/m³, g = 10 m/s².)

Câu 2 (2 điểm). Ở cà chua, allele A quy định quả đỏ trội hoàn toàn so với allele a quy định quả vàng. Cho cây quả đỏ thuần chủng lai với cây quả vàng. Viết sơ đồ lai từ P đến F2 và xác định tỉ lệ kiểu gene, kiểu hình ở F2.

Đáp án và hướng dẫn chấm:

Phần I – Trắc nghiệm nhiều lựa chọn:

Câu 1 2 3 4 5 6
Đáp án B B C B C B

Phần II – Đúng/Sai:
Câu 1: Đ – S – Đ – Đ (ý d: v = √(2gh) = √(2·10·5) = 10 m/s → Đúng).
Câu 2: Đ – S – Đ – Đ (ý b: Cu đứng sau Fe nên không đẩy được → Sai).

Phần III – Tự luận:
Câu 1: m = 2000 kg; P = 20 000 N; A = 200 000 J; t = 300 s; công suất = 200 000/300 ≈ 666,7 W.
Câu 2: P: AA × aa → F1: 100% Aa (quả đỏ); F2: 1AA : 2Aa : 1aa; kiểu hình 3 quả đỏ : 1 quả vàng.

Mẹo phân bổ thời gian làm bài 60 phút

Thời gian Nội dung Việc cần làm
0–15 phút Làm hết phần trắc nghiệm nhiều lựa chọn (câu dễ, "lượm" điểm nhanh)
15–30 phút Làm phần Đúng/Sai: đọc kỹ từng ý, làm ý chắc chắn trước
30–50 phút Làm tự luận: viết sơ đồ lai đầy đủ, bài toán tính trình bày từng bước
50–60 phút Kiểm tra lại: đơn vị, dấu, tỉ lệ; không bỏ trống câu nào

Nguyên tắc vàng: câu dễ làm trước, câu khó làm sau; không dành quá 3 phút cho một câu trắc nghiệm. Với câu Đúng/Sai, đúng 2 ý đã có 0,25 điểm nên đừng bỏ trống ý nào.

Kết luận

Đề cương ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 theo bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" gói gọn trong 3 cụm kiến thức: Vật lí (công – công suất – cơ năng – khúc xạ ánh sáng), Hóa học (tính chất kim loại và dãy hoạt động hóa học), Sinh học (di truyền Mendel và sơ đồ lai). Học thuộc công thức, nhớ câu thần chú dãy kim loại, viết thành thạo sơ đồ lai — bạn đã nắm chắc 80% đề thi. Phần còn lại là luyện đề theo đúng cấu trúc Công văn 7991 và rèn kỹ năng phân bổ thời gian.

Bạn có thể tìm thêm đề luyện trong kho đề thi công khai, tra cứu nhanh công thức các môn và đọc thêm hướng dẫn ôn thi tại tin tức giáo dục của ClassOn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Từ năm học 2026-2027, học sinh lớp 9 học KHTN theo bộ sách nào? Theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, từ năm học 2026-2027 cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" cho tất cả các môn từ lớp 1 đến lớp 12. Không còn 3 bộ sách song song như trước.

Đề kiểm tra cuối kì 1 KHTN 9 theo Công văn 7991 có cấu trúc ra sao? Đề gồm 4 dạng: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm Đúng/Sai, câu trả lời ngắn và tự luận, thời gian làm bài thường là 60 phút. Cách ra đề này đã áp dụng thống nhất trên cả nước.

Phạm vi ôn tập cuối kì 1 KHTN 9 gồm những chương nào? Theo bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống": Vật lí — Năng lượng cơ học, Khúc xạ ánh sáng; Hóa học — Kim loại và dãy hoạt động hóa học; Sinh học — Di truyền học Mendel.

Làm sao để nhớ nhanh dãy hoạt động hóa học? Học thuộc câu "Khi nào má áo giáp sắt chì, hỏi đồng bạc vàng" tương ứng K – Na – Mg – Al – Zn – Fe – Pb – (H) – Cu – Ag – Au, kết hợp với 3 quy tắc: đứng trước H thì tác dụng với acid giải phóng H₂; đứng trước đẩy đứng sau ra khỏi dung dịch muối; càng đầu dãy hoạt động càng mạnh.

Câu tự luận di truyền thường chấm điểm như thế nào? Giáo viên chấm theo các bước: xác định đúng kiểu gene của P, viết đúng giao tử, viết đúng F1/F2 và kết luận đúng tỉ lệ kiểu gene – kiểu hình. Viết thiếu bước giao tử thường bị trừ điểm trình bày.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan