Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Ngữ văn · Lớp 9 · Đề thi thử

Đề ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027: bộ 15 đề luyện ngữ liệu ngoài SGK có đáp án

Đề ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027 theo chương trình GDPT 2018 tiếp tục xu hướng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa — học sinh không thể "học tủ" văn mẫu mà phải rèn kỹ năng đọc hiểu và viết thật sự. Bài viết hệ thống cấu trúc đề thi vào 10 Ngữ văn mới nhất, phương pháp làm 3 phần thi, bộ 15 đề luyện thi vào 10 với ngữ liệu hoàn toàn mới kèm đáp án, dàn ý chi tiết 10 dạng đề nghị luận xã hội hay gặp nhất và lịch ôn tập 3 tháng nước rút — bám sát bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" áp dụng t

Đề ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027: bộ 15 đề luyện ngữ liệu ngoài SGK có đáp án

Cấu trúc đề thi vào 10 Ngữ văn 2027 theo chương trình mới

Mỗi tỉnh/thành có thể điều chỉnh chi tiết, nhưng nhìn chung đề thi vào 10 Ngữ văn theo chương trình GDPT 2018

Đề ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027: bộ 15 đề luyện ngữ liệu ngoài SGK có đáp án(tham khảo cấu trúc của Hà Nội và nhiều tỉnh/thành đã công bố) có khung như sau — thời gian làm bài 120 phút, thang điểm 10:

Phần I – Đọc hiểu và viết đoạn (khoảng 3,5–4,0 điểm): - Cho một ngữ liệu ngoài sách giáo khoa (đoạn thơ, đoạn trích truyện ngắn, văn bản nghị luận ngắn...). - 2-3 câu hỏi đọc hiểu: xác định thể loại, phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ, nội dung chính, thông điệp. - 1 câu viết đoạn văn nghị luận xã hội khoảng 200 chữ về một vấn đề gợi từ ngữ liệu.

Phần II – Bài văn nghị luận (khoảng 6,0–6,5 điểm): - Cho một ngữ liệu văn học ngoài SGK (đoạn thơ hoặc đoạn trích truyện). - Yêu cầu viết bài văn nghị luận văn học: phân tích, cảm nhận về nội dung và nghệ thuật của ngữ liệu, có thể kèm yêu cầu liên hệ thực tế hoặc rút ra bài học.

Điểm mới quan trọng so với trước đây: ngữ liệu hoàn toàn nằm ngoài sách giáo khoa lớp 9 (bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" thống nhất toàn quốc từ năm học 2026-2027). Học sinh không thể đoán đề theo tác phẩm trong sách. Người ra đề muốn thấy khả năng đọc hiểu độc lập và cảm nhận văn học chân thật của thí sinh.

Phân bổ thời gian 120 phút gợi ý: 25 phút cho câu hỏi đọc hiểu, 25 phút cho đoạn văn 200 chữ, 60 phút cho bài văn nghị luận, 10 phút cuối đọc lại và sửa lỗi.

Vì sao phải luyện đề ngữ liệu ngoài SGK ngay từ bây giờ

Nhiều phụ huynh thắc mắc: "Sao không đợi gần thi mới luyện đề?" Câu trả lời là kỹ năng xử lý ngữ liệu lạ không thể hình thành trong một sớm một chiều. Có 3 lý do phải bắt đầu ngay từ đầu năm lớp 9:

Thứ nhất, "học tủ" đã chết. Với đề thi ngữ liệu ngoài SGK, mọi văn mẫu học thuộc đều vô dụng. Thứ duy nhất theo bạn vào phòng thi là kỹ năng: đọc nhanh, nắm ý, triển khai luận điểm, diễn đạt mạch lạc. Kỹ năng chỉ có được qua luyện tập lặp đi lặp lại trong nhiều tháng.

Thứ hai, tâm lý sợ văn bản lạ cần thời gian để vượt qua. Lần đầu gặp một bài thơ chưa từng đọc trong đề thi, hầu hết học sinh đều hoảng. Nhưng sau 10-15 đề luyện với ngữ liệu mới, phản ứng hoảng sợ biến mất, thay bằng quy trình xử lý bài bản. Đó là sự khác biệt giữa luyện sớm và luyện muộn.

Thứ ba, phần Viết cần "tay viết" được mài dũa. Viết đoạn văn 200 chữ đúng dung lượng, viết bài văn nghị luận có luận điểm rõ ràng — những việc này đòi hỏi viết nhiều, được chữa nhiều. Bắt đầu từ bây giờ, mỗi tuần 2-3 bài viết, đến lúc thi bạn đã có trong tay 30-40 bài viết được rèn giũa.

Phương pháp làm 3 phần: Đọc hiểu – Đoạn văn 200 chữ – Bài văn nghị luận

1. Phần Đọc hiểu: đọc 2 lượt, trả lời đúng trọng tâm

  • Lượt 1 (3 phút): đọc lướt nắm đề tài, thể loại, giọng điệu; gạch chân từ khóa lặp lại.
  • Đọc câu hỏi trước, rồi mới đọc lại văn bản lần 2 để tìm chi tiết trả lời.
  • Lượt 2 (7 phút): đánh dấu hình ảnh, biện pháp tu từ, câu chứa tư tưởng chính.
  • Trả lời mỗi câu trong 4-6 dòng: câu đầu trả lời trực tiếp, các câu sau giải thích ngắn gọn dựa trên ngữ liệu. Không viết lan man.

2. Đoạn văn nghị luận xã hội 200 chữ: công thức 5 phần

  1. Mở đoạn: nêu trực tiếp vấn đề (1-2 câu).
  2. Giải thích: vấn đề là gì, biểu hiện ra sao (1-2 câu).
  3. Bàn luận: vì sao vấn đề quan trọng — phần sâu nhất (2-3 câu).
  4. Dẫn chứng: 1 dẫn chứng cụ thể, mới (1-2 câu).
  5. Kết đoạn: bài học, lời nhắn nhủ (1 câu).

3. Bài văn nghị luận văn học: dàn ý 3 tầng

  • Mở bài: giới thiệu ngữ liệu, nêu cảm nhận khái quát.
  • Thân bài: tầng 1 — phân tích nội dung (viết về gì, cảm xúc, tư tưởng gì; mỗi ý kèm trích dẫn); tầng 2 — phân tích nghệ thuật (hình ảnh, biện pháp tu từ, ngôn từ; nghệ thuật phục vụ nội dung ra sao); tầng 3 — đánh giá khái quát, liên hệ nhẹ với thực tế hoặc tác phẩm đã học.
  • Kết bài: khẳng định giá trị ngữ liệu, nêu dư âm, bài học.

Nguyên tắc bất di bất dịch: mỗi luận điểm phải có ít nhất một trích dẫn từ ngữ liệu đề cho. Không trích dẫn = nói suông = mất điểm phân tích.

Bộ 15 đề luyện thi vào 10 Ngữ văn (ngữ liệu mới, bám sát cấu trúc các tỉnh) kèm đáp án

15 đề dưới đây được biên soạn theo đúng khung 3 phần (đọc hiểu – đoạn văn 200 chữ – bài văn nghị luận), ngữ liệu hoàn toàn mới do chúng tôi sáng tác minh họa. Mỗi đề gồm ngữ liệu, câu hỏi và đáp án gợi ý — học sinh nên tự làm trước khi xem đáp án.

Đề 1

Ngữ liệu (thơ sáng tác minh họa):

Mùa thi

Phượng đỏ rực sân trường mùa hạ, Ve ngân nga khúc nhạc chia tay. Bút nghiêng nghiêng trên trang giấy trắng, Mồ hôi rơi mà lòng chẳng nao núng.

Ba năm cấp hai như giấc mộng, Thoáng chốc đã đến ngày ra trường. Bạn bè ơi, dù mai này xa cách, Nhớ về nhau bằng cả yêu thương.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Xác định thể loại và đề tài của đoạn thơ. 2. (1,0đ) Chỉ ra và phân tích tác dụng của hình ảnh "phượng đỏ rực" và "ve ngân nga". 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về ý nghĩa của tình bạn tuổi học trò.

Đáp án: 1. Thơ lục bát biến thể; đề tài: mùa thi, ngày chia tay mái trường cấp hai. 2. "Phượng đỏ rực", "ve ngân nga" là hình ảnh đặc trưng của mùa hè, mùa thi cử và chia tay trong văn hóa học đường Việt Nam; tác dụng: gợi không khí rộn ràng, vừa náo nức vừa bâng khuâng của ngày cuối cấp. 3. Đoạn văn theo công thức 5 phần: mở — tình bạn tuổi học trò là tài sản quý; giải thích — bạn bè cùng học, cùng trưởng thành; bàn luận — tình bạn trong sáng giúp ta vượt qua áp lực thi cử; dẫn chứng — những nhóm bạn cùng ôn thi đỗ vào trường mơ ước; kết — trân trọng và giữ gìn tình bạn.

Đề 2

Ngữ liệu (trích truyện sáng tác minh họa):

Bà ngoại tôi có một vườn rau nhỏ sau nhà. Sáng nào bà cũng ra vườn từ tinh mơ, nhổ cỏ, tưới nước, bắt sâu bằng tay. Mẹ tôi bảo: "Mẹ già rồi, mua rau ngoài chợ cho đỡ vất vả." Bà cười hiền: "Rau chợ phun thuốc, ăn không yên tâm. Với lại, ra vườn bà thấy khỏe người, như được nói chuyện với đất." Năm tôi thi vào 10, bà gói cho tôi một túi rau thật to: "Ăn rau của bà cho mát ruột, thi cho tốt nhé con." Tôi đỗ. Hôm báo tin, bà rơm rớm nước mắt: "Cái vườn này có phúc thật."

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Nhân vật bà ngoại hiện lên với những nét tính cách gì? 2. (1,0đ) Phân tích ý nghĩa chi tiết "bà gói cho tôi một túi rau thật to" trước ngày thi. 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về vai trò của ông bà trong gia đình Việt Nam.

Đáp án: 1. Cần cù, tần tảo; sống lành mạnh, gần gũi thiên nhiên; yêu thương con cháu theo cách giản dị, thiết thực. 2. Chi tiết thể hiện tình yêu thương cụ thể, không lời hoa mỹ: bà không nói "cố lên" mà gửi gắm yêu thương qua túi rau — đó là cách quan tâm rất Việt Nam, rất bà ngoại; đồng thời là nguồn động viên tinh thần to lớn cho người cháu trước kỳ thi. 3. Theo công thức 5 phần: ông bà là cội nguồn, người giữ lửa gia đình; dẫn chứng: những người bà tần tảo nuôi cháu ăn học thành tài.

Đề 3

Ngữ liệu (văn nghị luận sáng tác minh họa):

Người ta thường nói "thất bại là mẹ thành công", nhưng ít ai nói về người mẹ thứ hai của thành công: sự kiên nhẫn. Thomas Edison đã thử hơn một nghìn lần trước khi chế ra bóng đèn điện; mỗi lần thất bại, ông chỉ ghi chép lại "một cách không hiệu quả" rồi tiếp tục. Ở Việt Nam, bao tấm gương học sinh nghèo vượt khó cũng đều có điểm chung: không phải thông minh xuất chúng, mà là kiên nhẫn đến cùng — kiên nhẫn với những bài toán khó, với những đêm ôn thi mệt nhoài, với cả những lần điểm kém muốn bỏ cuộc. Thành công, suy cho cùng, là phần thưởng dành cho người ở lại lâu nhất.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Xác định luận điểm chính của văn bản. 2. (1,0đ) Tác giả đã dùng những dẫn chứng nào? Nhận xét cách dùng dẫn chứng. 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về vai trò của sự kiên nhẫn trong học tập.

Đáp án: 1. Kiên nhẫn là "người mẹ thứ hai" của thành công; thành công là phần thưởng cho người ở lại lâu nhất. 2. Dẫn chứng Edison (quốc tế, khoa học) và học sinh nghèo vượt khó Việt Nam (gần gũi) — kết hợp dẫn chứng xa và gần, vừa có tầm vừa có tính thuyết phục với học sinh. 3. Theo công thức 5 phần; dẫn chứng: các sĩ tử ôn thi lại đỗ thủ khoa nhờ kiên trì.

Đề 4

Ngữ liệu (thơ sáng tác minh họa):

Đêm ôn thi

Đèn khuya leo lét góc phòng nhỏ, Sách vở chất cao ngất ngưởng. Ngoài kia trăng treo đầu ngõ, Trong này mắt đã cay xè.

Mẹ khẽ đặt ly sữa nóng, Không nói gì, chỉ mỉm cười. Con chợt thấy lòng ấm lại, Bao mệt nhọc bỗng tan vơi.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Nêu cảm nhận của em về hình ảnh người mẹ trong đoạn thơ. 2. (2,5đ) Viết bài văn cảm nhận về đoạn thơ "Đêm ôn thi" (chú ý phân tích hình ảnh, cảm xúc).

Đáp án gợi ý: 1. Người mẹ hiện lên qua chi tiết "khẽ đặt ly sữa nóng", "không nói gì, chỉ mỉm cười" — yêu thương thầm lặng, tinh tế, thấu hiểu; không cần lời hoa mỹ, tình mẹ thể hiện qua hành động nhỏ mà ấm áp. 2. Dàn ý: mở bài — giới thiệu, cảm nhận khái quát (bức tranh đêm ôn thi bình dị mà xúc động); thân bài — (a) không khí đêm ôn thi: đèn khuya, sách vở, mắt cay xè — chân thực với đời sống sĩ tử; (b) hình ảnh người mẹ: yêu thương thầm lặng qua ly sữa nóng, nụ cười; (c) nghệ thuật: ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi, đối lập trong/ngoài; kết bài — khẳng định, liên hệ tình mẫu tử.

Đề 5

Ngữ liệu (văn bản thông tin sáng tác minh họa):

Học sinh Việt Nam và kỹ năng đọc sách

Một khảo sát gần đây cho thấy học sinh THCS Việt Nam đọc trung bình chưa đến 2 cuốn sách ngoài SGK mỗi năm — con số khá khiêm tốn so với nhiều nước trong khu vực. Nguyên nhân chính: áp lực học tập khiến các em không còn thời gian đọc; sức hút của điện thoại, mạng xã hội lấn át thói quen đọc; nhiều em chưa tìm được cuốn sách phù hợp với sở thích. Các chuyên gia khuyến nghị: mỗi ngày dành 20-30 phút đọc sách; bắt đầu từ những cuốn sách mình thích thay vì sách "nên đọc"; nhà trường và gia đình cùng tạo không gian đọc — một góc sách nhỏ trong lớp, một kệ sách trong nhà cũng đủ gieo mầm thói quen.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Văn bản cung cấp thông tin về vấn đề gì? Nêu 2 đặc điểm của kiểu văn bản. 2. (1,0đ) Theo văn bản, vì sao học sinh ít đọc sách ngoài SGK? 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về lợi ích của việc đọc sách đối với học sinh.

Đáp án: 1. Thực trạng đọc sách của học sinh THCS Việt Nam; đặc điểm văn bản thông tin: có số liệu khảo sát cụ thể, trình bày khách quan nguyên nhân và giải pháp. 2. Áp lực học tập; sức hút của điện thoại, mạng xã hội; chưa tìm được sách phù hợp. 3. Theo công thức 5 phần; dẫn chứng: những người thành công đều có thói quen đọc sách.

Đề 6

Ngữ liệu (trích truyện sáng tác minh họa):

Hùng là cậu học trò nghịch ngợm nhất lớp 9A. Cậu hay trêu bạn, hay quên làm bài tập, và từng bị cô giáo phê bình nhiều lần. Nhưng có một điều ít ai biết: mỗi chiều tan học, Hùng đều ghé qua nhà bà Sáu neo đơn cuối xóm, giúp bà xách nước, quét sân. Hôm lớp tổ chức quyên góp ủng hộ bạn nghèo, Hùng lén bỏ vào thùng phong bì 200 nghìn — số tiền cậu dành dụm cả tháng từ việc phụ mẹ bán hàng. Khi cô giáo phát hiện và khen trước lớp, Hùng đỏ mặt: "Em chỉ làm việc nên làm thôi ạ." Cả lớp vỗ tay. Từ hôm đó, không ai gọi Hùng là "cậu học trò nghịch ngợm" nữa.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Nhân vật Hùng có gì khác biệt giữa vẻ bề ngoài và bản chất? 2. (2,5đ) Phân tích nhân vật Hùng trong đoạn trích (chú ý nghệ thuật tương phản và ý nghĩa nhân vật).

Đáp án gợi ý: 1. Bề ngoài: nghịch ngợm, hay bị phê bình; bản chất: tốt bụng, hay giúp người, khiêm tốn — tương phản giữa "vỏ" và "ruột". 2. Dàn ý: mở bài — giới thiệu, nhận định (nhân vật được xây dựng bằng nghệ thuật tương phản độc đáo); thân bài — (a) vẻ bề ngoài: nghịch ngợm qua chi tiết trêu bạn, quên bài; (b) bản chất: giúp bà Sáu hằng ngày, quyên góp 200 nghìn dành dụm, khiêm tốn "việc nên làm"; (c) nghệ thuật tương phản tạo bất ngờ, khiến nhân vật đáng nhớ; chi tiết 200 nghìn đồng rất đắt — thể hiện sự hy sinh thật sự; (d) ý nghĩa: đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài; vẻ đẹp tâm hồn ở hành động thầm lặng. Kết bài — bài học.

Đề 7

Ngữ liệu (thơ sáng tác minh họa):

Cơn mưa đầu mùa

Mây đen kéo về giăng kín trời, Gió thổi ào ào, lá rụng rơi. Rồi mưa đổ xuống như trút nước, Gột rửa phố phường sạch bụi đời.

Mưa tạnh, cầu vồng vắt ngang trời, Chim hót líu lo, nắng lại tươi. Đời người cũng như cơn mưa ấy, Sau giông tố sẽ thấy mặt trời.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Chỉ ra biện pháp tu từ chính trong hai câu thơ cuối và nêu tác dụng. 2. (1,0đ) Đoạn thơ gửi gắm triết lý sống gì? 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về thái độ lạc quan trước khó khăn.

Đáp án: 1. So sánh: "Đời người cũng như cơn mưa ấy" — so sánh đời người với cơn mưa; tác dụng: cụ thể hóa triết lý trừu tượng thành hình ảnh dễ cảm, dễ nhớ. 2. Triết lý: khó khăn, giông tố trong đời là tạm thời; sau gian khó sẽ đến bình yên, tươi sáng — hãy lạc quan, kiên cường. 3. Theo công thức 5 phần; dẫn chứng: những người vượt qua nghịch cảnh vươn lên.

Đề 8

Ngữ liệu (văn nghị luận sáng tác minh họa):

Lòng biết ơn là nền tảng của đạo đức con người. Một đứa trẻ biết cảm ơn bữa cơm mẹ nấu sẽ lớn lên thành người biết trân trọng công sức người khác; một học sinh biết ơn thầy cô sẽ không bao giờ quay lưng với mái trường xưa. Thế nhưng, trong nhịp sống vội vã hôm nay, không ít người trẻ coi sự hy sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên, coi sự tận tụy của thầy cô là nghĩa vụ. Họ quên mất rằng không có điều tốt đẹp nào trong đời là tự nhiên mà có — đằng sau mỗi bữa ăn ngon là mồ hôi của người nông dân, đằng sau mỗi bài giảng hay là bao đêm thức trắng của thầy cô. Biết ơn không phải là điều gì lớn lao: đôi khi chỉ là một lời cảm ơn chân thành, một việc làm nhỏ để đáp đền.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Xác định vấn đề nghị luận và thái độ của tác giả. 2. (1,0đ) Phân tích cách lập luận của tác giả trong đoạn văn thứ hai. 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về lòng biết ơn thầy cô của học sinh hiện nay.

Đáp án: 1. Vấn đề: lòng biết ơn trong đời sống hiện đại; thái độ: trân trọng, đề cao lòng biết ơn, phê phán sự vô ơn, coi thường. 2. Lập luận theo lối quy nạp từ cụ thể đến khái quát: từ bữa ăn ngon → mồ hôi nông dân, từ bài giảng hay → đêm thức trắng của thầy cô; kết luận: không điều tốt đẹp nào là tự nhiên mà có. Cách lập luận gần gũi, dễ thuyết phục. 3. Theo công thức 5 phần; dẫn chứng: học trò cũ về thăm trường, tặng quà tri ân thầy cô.

Đề 9

Ngữ liệu (trích truyện sáng tác minh họa):

Ngày tôi nhận giấy báo trượt vào trường chuyên, cả nhà im lặng. Bố không mắng, mẹ không khóc, chỉ có mâm cơm tối hôm đó mặn hơn mọi ngày vì nước mắt mẹ rơi vào canh. Tôi nhốt mình trong phòng ba ngày. Đến ngày thứ tư, bố gõ cửa, đặt trước mặt tôi một chậu cây xương rồng nhỏ: "Bố tặng con. Nó sống được ở sa mạc vì nó biết tích nước cho những ngày khô hạn. Trượt một kỳ thi chưa phải là sa mạc đâu con. Đứng lên đi, còn cả một chặng đường dài phía trước." Tôi ôm chậu xương rồng mà khóc như chưa bao giờ được khóc. Năm sau, tôi đỗ vào trường top đầu của tỉnh — không phải trường chuyên, nhưng là nơi tôi thuộc về.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Tình huống truyện có gì đặc biệt? Nó bộc lộ điều gì? 2. (2,5đ) Phân tích hình ảnh người bố và chi tiết "chậu cây xương rồng" trong đoạn trích.

Đáp án gợi ý: 1. Tình huống: đứa con trượt kỳ thi quan trọng, người bố không trách mắng mà tặng chậu xương rồng kèm lời động viên — đặc biệt ở cách ứng xử nhân văn, thấu hiểu tâm lý con trẻ; bộc lộ tình phụ tử sâu sắc và triết lý giáo dục: thất bại là bài học, không phải dấu chấm hết. 2. Dàn ý: mở bài — giới thiệu; thân bài — (a) người bố: điềm tĩnh, thấu hiểu ("không mắng, không khóc" — sự im lặng đầy yêu thương), khéo léo động viên bằng hình ảnh cụ thể thay vì lời sáo rỗng; (b) chậu xương rồng: biểu tượng của sức sống mãnh liệt, của khả năng tích lũy và chờ đợi thời cơ; lời bố giải thích biến vật vô tri thành bài học sống; (c) nghệ thuật: chi tiết biểu tượng, lời thoại giàu triết lý mà giản dị; (d) ý nghĩa: cách cha mẹ đồng hành cùng con qua thất bại quan trọng hơn mọi lời răn dạy. Kết bài — bài học về ứng xử với thất bại.

Đề 10

Ngữ liệu (thơ sáng tác minh họa):

Gánh hàng rong

Sớm mai gánh hàng rong qua ngõ, Tiếng rao vang vọng cả con đường. Đôi vai gầy oằn bao gánh nặng, Mà nụ cười vẫn nở trên môi.

Con chữ cho con bà no ấm, Mồ hôi mẹ đổi lấy tương lai. Ai ơi đừng quên người tần tảo, Sớm hôm vất vả vì đàn con.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Nêu cảm nhận của em về hình ảnh người mẹ trong đoạn thơ. 2. (2,5đ) Viết bài văn cảm nhận về đoạn thơ "Gánh hàng rong".

Đáp án gợi ý: 1. Người mẹ gánh hàng rong: tần tảo ("đôi vai gầy oằn bao gánh nặng"), lạc quan ("nụ cười vẫn nở trên môi"), hy sinh tất cả vì con ("mồ hôi mẹ đổi lấy tương lai") — hình ảnh đẹp, cao quý của người mẹ lao động nghèo. 2. Dàn ý: mở bài — giới thiệu, cảm nhận khái quát; thân bài — (a) bức tranh lao động: gánh hàng rong sớm mai, tiếng rao, đôi vai gầy — chân thực, xúc động; (b) vẻ đẹp tâm hồn: lạc quan giữa nhọc nhằn, hy sinh vì con; (c) nghệ thuật: thể thơ lục bát gần gũi, hình ảnh bình dị mà đắt ("đôi vai gầy oằn", "nụ cười vẫn nở"), giọng điệu ngợi ca chân thành; (d) liên hệ: những người mẹ tần tảo trong đời thực. Kết bài — khẳng định, lòng biết ơn.

Đề 11

Ngữ liệu (văn bản thông tin sáng tác minh họa):

Ngủ đủ giấc: "bí kíp" bị bỏ quên của sĩ tử

Nghiên cứu khoa học chỉ ra: trong giấc ngủ sâu, não bộ củng cố trí nhớ, chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Học sinh thiếu ngủ kéo dài bị suy giảm khả năng tập trung và ghi nhớ tới 40%. Thế nhưng, nhiều sĩ tử vẫn giữ thói quen thức đến 1-2 giờ sáng để ôn bài, rồi hôm sau uể oải, học trước quên sau. Các chuyên gia khuyên: ngủ 8 tiếng mỗi đêm, đi ngủ trước 23 giờ; thay vì thức khuya, hãy dậy sớm 1 tiếng — não buổi sáng minh mẫn, học 1 tiếng bằng 3 tiếng khuya mệt mỏi.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Văn bản thuộc kiểu nào? Nêu nội dung chính. 2. (1,0đ) Theo văn bản, vì sao thức khuya học bài là phản khoa học? 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về thói quen sinh hoạt khoa học của học sinh cuối cấp.

Đáp án: 1. Văn bản thông tin; nội dung: vai trò của giấc ngủ với trí nhớ và lời khuyên sinh hoạt khoa học cho sĩ tử. 2. Não thiếu ngủ không củng cố được trí nhớ (học trước quên sau), hôm sau mệt mỏi giảm tập trung — hiệu quả học tập thấp dù tốn nhiều thời gian. 3. Theo công thức 5 phần.

Đề 12

Ngữ liệu (văn nghị luận sáng tác minh họa):

Trung thực là phẩm chất quý giá nhất của con người, đặc biệt trong học tập. Một điểm 10 nhờ gian lận chỉ là con số rỗng; một điểm 7 bằng thực lực mới là tài sản thật sự. Đáng lo ngại là hiện tượng gian lận trong thi cử vẫn tồn tại: quay cóp, dùng tài liệu, thậm chí dùng thiết bị công nghệ cao. Những hành vi ấy không chỉ vi phạm quy chế mà còn hủy hoại nhân cách — người quen gian lận trong thi cử sẽ dễ gian lận trong công việc, trong cuộc sống. Xã hội chỉ phát triển bền vững khi được xây dựng bởi những con người trung thực. Vì vậy, mỗi học sinh hãy bắt đầu từ việc nhỏ nhất: trung thực trong từng bài kiểm tra.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Xác định luận điểm chính và thái độ của tác giả. 2. (1,0đ) Tác giả đã lập luận như thế nào để thuyết phục người đọc? 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về tính trung thực trong học tập và thi cử.

Đáp án: 1. Luận điểm: trung thực là phẩm chất quý giá nhất, là nền tảng nhân cách; thái độ: đề cao trung thực, phê phán gian lận. 2. Đối lập "điểm 10 gian lận" — "điểm 7 thực lực" gây ấn tượng mạnh; phân tích hậu quả theo chuỗi (gian lận thi cử → gian lận công việc → xã hội suy thoái); kết bằng lời kêu gọi hành động cụ thể. 3. Theo công thức 5 phần.

Đề 13

Ngữ liệu (thơ sáng tác minh họa):

Ước mơ

Tuổi mười lăm em ấp ủ ước mơ, Làm bác sĩ chữa bệnh cho người nghèo. Có bạn mơ thành kỹ sư xây cầu, Có bạn thích làm cô giáo vùng cao.

Ước mơ như ngọn đèn soi đường, Dẫn ta đi qua những đêm trường. Dù gian nan, đừng bao giờ từ bỏ, Vì ước mơ là sức mạnh phi thường.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Đoạn thơ đề cập đến những ước mơ nào? Nhận xét của em? 2. (1,0đ) Phân tích hình ảnh so sánh "Ước mơ như ngọn đèn soi đường". 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về ước mơ của bản thân em.

Đáp án: 1. Ước mơ làm bác sĩ, kỹ sư, cô giáo vùng cao — đều là những ước mơ đẹp, hướng đến cống hiến cho cộng đồng chứ không chỉ cho bản thân; thể hiện khát vọng trong sáng của tuổi trẻ. 2. So sánh ước mơ với "ngọn đèn soi đường": đèn xua tan bóng tối, dẫn lối đi — ước mơ cũng soi sáng, định hướng cuộc đời, giúp con người vượt qua "những đêm trường" gian khó; hình ảnh giản dị mà giàu ý nghĩa. 3. Theo công thức 5 phần; viết chân thành về ước mơ thật của mình.

Đề 14

Ngữ liệu (trích truyện sáng tác minh họa):

Lớp 9B có một "quỹ đen" đặc biệt: mỗi tuần, mỗi bạn tự nguyện bỏ vào 5 nghìn đồng. Cuối tháng, số tiền được dùng để mua sách tặng bạn có hoàn cảnh khó khăn, hoặc ủng hộ đồng bào vùng lũ. Sáng kiến này bắt đầu từ Minh — cậu học trò ít nói nhất lớp. "Tớ nghĩ, 5 nghìn với mình chỉ là một que kem, nhưng với bạn khác có thể là một cuốn vở mới," Minh nói trong buổi sinh hoạt lớp. Cô giáo chủ nhiệm xúc động: "Các em đang học bài học lớn nhất của tuổi học trò — bài học về sẻ chia." Đến cuối năm, "quỹ đen" của 9B đã giúp được 12 bạn học sinh nghèo và gửi 3 triệu đồng ủng hộ vùng lũ.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Sáng kiến "quỹ đen" của lớp 9B có ý nghĩa gì? 2. (2,5đ) Phân tích ý nghĩa của chi tiết "5 nghìn đồng — một que kem — một cuốn vở mới" và hình ảnh nhân vật Minh.

Đáp án gợi ý: 1. Ý nghĩa: giáo dục lòng nhân ái bằng hành động cụ thể; gắn kết tập thể; giúp đỡ thiết thực bạn nghèo và đồng bào khó khăn — "học bài học sẻ chia" ngay trong tuổi học trò. 2. Dàn ý: mở bài — giới thiệu; thân bài — (a) chi tiết "5 nghìn đồng": so sánh cụ thể hóa giá trị — với người cho chỉ là que kem, với người nhận là cuốn vở mới; triết lý: giá trị của sự cho đi nằm ở ý nghĩa, không ở số tiền; (b) nhân vật Minh: ít nói nhưng hành động — vẻ đẹp của sự thầm lặng, thiết thực; lời nói giản dị mà thuyết phục; (c) nghệ thuật: chi tiết nhỏ, số liệu cụ thể (12 bạn, 3 triệu đồng) tăng tính chân thực; (d) ý nghĩa: lan tỏa văn hóa sẻ chia trong học đường. Kết bài — bài học.

Đề 15

Ngữ liệu (văn nghị luận sáng tác minh họa):

Tự lập là hành trang quan trọng nhất mà cha mẹ có thể trao cho con. Một học sinh lớp 9 vẫn để mẹ soạn cặp sách, nhắc từng bữa ăn, gọi dậy mỗi sáng sẽ rất khó thích nghi với môi trường cấp ba xa nhà. Ngược lại, những bạn trẻ biết tự quản lý thời gian, tự nấu những bữa ăn đơn giản, tự giải quyết rắc rối của mình sẽ vững vàng hơn rất nhiều. Tự lập không có nghĩa là từ chối sự giúp đỡ — mà là có khả năng đứng vững khi không có ai bên cạnh. Hãy bắt đầu từ hôm nay: tự đặt báo thức, tự chuẩn bị đồ dùng học tập, tự chịu trách nhiệm với việc học của mình.

Câu hỏi: 1. (1,0đ) Xác định vấn đề nghị luận của văn bản. 2. (1,0đ) Tác giả phân biệt "tự lập" với điều gì? Vì sao sự phân biệt này quan trọng? 3. (1,5đ) Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về tính tự lập của học sinh hiện nay.

Đáp án: 1. Vấn đề: tính tự lập của học sinh — hành trang vào đời. 2. Phân biệt tự lập với "từ chối sự giúp đỡ": tự lập là khả năng đứng vững một mình, không phải là cô lập, không cần ai; sự phân biệt này quan trọng vì nhiều bạn hiểu sai tự lập thành bướng bỉnh, không nghe lời khuyên — hiểu đúng giúp rèn luyện đúng hướng. 3. Theo công thức 5 phần; dẫn chứng: du học sinh Việt tự lập thành công.

Dàn ý chi tiết 10 dạng đề nghị luận xã hội hay gặp nhất trong đề thi vào 10

Dưới đây là dàn ý "xương sống" cho 10 dạng đề NLXH xuất hiện thường xuyên nhất. Thuộc 10 dàn ý này, bạn có thể xử lý hầu hết đề đoạn văn 200 chữ:

Dạng 1 – Ý chí, nghị lực vượt khó: mở — nghị lực là sức mạnh vượt qua nghịch cảnh; giải thích — biểu hiện: không bỏ cuộc trước khó khăn; bàn luận — người có nghị lực biến thất bại thành bài học; dẫn chứng — học sinh nghèo đỗ thủ khoa; kết — rèn nghị lực từ việc nhỏ mỗi ngày.

Dạng 2 – Lòng nhân ái, sự tử tế: mở — nhân ái là yêu thương, giúp đỡ người khác; giải thích — biểu hiện: chia sẻ, cảm thông; bàn luận — xã hội cần lòng nhân ái để ấm áp hơn; dẫn chứng — quán cơm 2.000 đồng, chuyến xe 0 đồng; kết — hãy tử tế từ việc nhỏ nhất.

Dạng 3 – Trách nhiệm với cộng đồng: mở — mỗi cá nhân đều có trách nhiệm với cộng đồng; giải thích — từ giữ gìn vệ sinh chung đến tham gia tình nguyện; bàn luận — cộng đồng tốt đẹp nhờ mỗi người có trách nhiệm; dẫn chứng — "Ngày chủ nhật xanh", mùa hè xanh; kết — sống có trách nhiệm là sống có ý nghĩa.

Dạng 4 – Ước mơ, khát vọng tuổi trẻ: mở — ước mơ là ngọn đèn soi đường; giải thích — biểu hiện: không bỏ cuộc trước khó khăn; bàn luận — người có ước mơ có động lực vượt khó; dẫn chứng — bạn trẻ khởi nghiệp từ đặc sản quê hương; kết — nuôi dưỡng ước mơ bằng hành động mỗi ngày.

Dạng 5 – Lòng biết ơn: mở — biết ơn là đạo lý truyền thống; giải thích — biết ơn cha mẹ, thầy cô, những người giúp đỡ mình; bàn luận — người vô ơn khó thành công bền vững; dẫn chứng — học trò cũ tri ân thầy cô; kết — thể hiện lòng biết ơn bằng hành động cụ thể.

Dạng 6 – Trung thực: mở — trung thực là phẩm chất nền tảng; giải thích — trung thực trong học tập, thi cử, lời nói; bàn luận — gian dối hủy hoại nhân cách và niềm tin xã hội; dẫn chứng — sĩ tử từ chối quay cóp dù có cơ hội; kết — trung thực từ việc nhỏ nhất.

Dạng 7 – Tự lập, tự chủ: mở — tự lập là khả năng đứng vững một mình; giải thích — tự quản lý thời gian, việc học, sinh hoạt; bàn luận — người tự lập thích nghi tốt, được tin tưởng; dẫn chứng — du học sinh Việt tự lập thành công; kết — rèn tự lập từ hôm nay.

Dạng 8 – Bảo vệ môi trường: mở — môi trường đang bị tàn phá; giải thích — nguyên nhân: rác thải nhựa, ý thức kém; bàn luận — mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa; dẫn chứng — phong trào chống rác thải nhựa, Ngày chủ nhật xanh; kết — bảo vệ môi trường từ việc từ chối một chiếc túi ni-lông.

Dạng 9 – Ứng xử văn minh trên mạng xã hội: mở — mạng xã hội là con dao hai lưỡi; giải thích — biểu hiện thiếu văn minh: bình luận ác ý, tin giả; bàn luận — lời nói trên mạng cũng gây tổn thương thật; dẫn chứng — những vụ việc đáng tiếc từ bạo lực mạng; kết — hãy là người dùng mạng văn minh, có trách nhiệm.

Dạng 10 – Đọc sách và học tập suốt đời: mở — sách là kho tàng tri thức; giải thích — đọc sách mở mang hiểu biết, bồi đắp tâm hồn; bàn luận — người đọc sách có tư duy sâu sắc hơn; dẫn chứng — những người thành công đều ham đọc sách; kết — dành 20-30 phút mỗi ngày cho sách.

Cách lấy dẫn chứng đời sống mới, tránh dẫn chứng cũ mòn

Dẫn chứng cũ (những câu chuyện được kể đi kể lại trong văn mẫu suốt chục năm) khiến bài văn của bạn giống hàng nghìn bài khác. Muốn dẫn chứng "tươi", hãy làm 3 việc:

1. Đọc tin tức 15 phút mỗi ngày, ghi vào sổ tay dẫn chứng. Mỗi sự kiện chỉ cần ghi 2 dòng: sự việc là gì + dùng được cho chủ đề nào. Sau 3 tháng, bạn có 50-70 dẫn chứng không ai trùng.

2. Ưu tiên dẫn chứng gần gũi, có thật. Một câu chuyện về bác bảo vệ trường em nhặt được của rơi trả lại người mất có sức thuyết phục không kém gì câu chuyện vĩ nhân — vì nó thật, cụ thể, và thể hiện góc nhìn riêng của bạn.

3. Cập nhật dẫn chứng theo thời sự. Các sự kiện thiện nguyện, gương người tốt việc tốt, thành tích của người trẻ Việt Nam được báo chí đưa tin hằng ngày — đó là mỏ dẫn chứng vô tận. Tránh dùng những dẫn chứng mà chính bạn cũng không chắc có thật hay không.

Lịch ôn tập 3 tháng nước rút trước kỳ thi vào 10

Tháng 1 – Xây nền (tuần 1-4): học kỹ phương pháp 3 phần trong bài này; mỗi tuần làm 3 đề đọc hiểu (chỉ phần đọc hiểu, bấm giờ); viết 2 đoạn văn 200 chữ/tuần theo 10 dàn ý mẫu; bắt đầu sổ tay dẫn chứng.

Tháng 2 – Luyện dạng (tuần 5-8): mỗi tuần làm 2 đề hoàn chỉnh trong bộ 15 đề (bấm giờ 120 phút); viết 1 bài văn nghị luận/tuần, nhờ thầy cô chữa kỹ; bổ sung dẫn chứng mới mỗi ngày; ôn lại các lỗi sai thường gặp.

Tháng 3 – Về đích (tuần 9-12): tuần 9-10: mỗi tuần 2 đề tổng hợp, chữa chi tiết từng lỗi; tuần 11: làm 1 đề/tuần, đọc lại các bài viết tốt nhất của mình, hệ thống lại dẫn chứng; tuần 12: không học thêm kiến thức mới — ôn nhẹ, giữ sức khỏe, ngủ đủ giấc, đi thi với tâm lý thoải mái nhất.

Trong suốt 3 tháng, hãy luyện đề mới mỗi tuần tại kho đề thi công khai và cập nhật phương pháp qua tin tức giáo dục của ClassOn.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027

1. Đề thi vào 10 Ngữ văn 2027 có dùng ngữ liệu trong SGK không? Theo định hướng của chương trình GDPT 2018, ngữ liệu trong đề thi được lấy ngoài sách giáo khoa để đánh giá đúng năng lực của học sinh. Vì vậy, đừng học tủ tác phẩm trong sách — hãy rèn kỹ năng đọc hiểu và viết.

2. Cấu trúc đề thi vào 10 Ngữ văn các tỉnh có giống nhau không? Khung chung giống nhau: đọc hiểu + đoạn văn nghị luận xã hội + bài văn nghị luận văn học, thời gian 120 phút. Chi tiết thang điểm từng phần có thể khác nhau giữa các tỉnh — hãy theo dõi thông báo chính thức của Sở GD&ĐT địa phương.

3. Học sinh trung bình có kịp ôn thi vào 10 Ngữ văn trong 3 tháng không? Kịp nếu ôn đúng phương pháp: đề thi đánh giá kỹ năng chứ không đánh giá lượng kiến thức thuộc lòng. Làm theo lịch 3 tháng trong bài này, mỗi tuần đều đặn 2-3 đề, mục tiêu 7+ điểm hoàn toàn khả thi.

4. Nên viết đoạn văn 200 chữ dài bao nhiêu là chuẩn? Khoảng 180-230 chữ là an toàn. Viết quá ngắn (dưới 150 chữ) sẽ thiếu ý; viết quá dài (trên 300 chữ) sẽ lan man và có thể bị trừ điểm dung lượng. Hãy luyện đếm chữ ở nhà để có cảm giác chuẩn.

5. Làm sao để bài văn nghị luận không bị chê "chung chung, sáo rỗng"? Bí quyết duy nhất: bám sát ngữ liệu. Mỗi luận điểm phải có trích dẫn cụ thể từ văn bản đề cho, mỗi nhận xét phải gắn với một chi tiết. Bài văn không trích dẫn là bài văn nói suông — đó là lỗi bị trừ điểm nặng nhất.

6. Có nên học thuộc văn mẫu để đi thi không? Không nên học thuộc để chép lại vì ngữ liệu đề thi là mới hoàn toàn. Nhưng nên đọc văn mẫu hay để học cách triển khai ý, cách dùng từ, cách chuyển đoạn — tức là học "nghề viết" chứ không học "bài viết".

Kết luận

Đề ôn thi vào 10 Ngữ văn 2027 không còn là cuộc đua học thuộc văn mẫu, mà là cuộc đua của kỹ năng thật: đọc hiểu nhanh, viết đoạn văn chặt chẽ, viết bài văn có hồn. Với bộ 15 đề luyện ngữ liệu ngoài SGK, 10 dàn ý nghị luận xã hội và lịch ôn 3 tháng trong bài viết này, bạn đã có đầy đủ "vũ khí" cho kỳ thi sắp tới. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay — mỗi đề bạn làm hôm nay là một bước gần hơn đến cánh cổng trường cấp ba mơ ước. Và đừng quên đồng hành cùng ClassOn: kho đề thi công khai miễn phí, kho công thức và tin tức giáo dục cập nhật mỗi ngày. Chúc các sĩ tử 2k12 ôn thi hiệu quả và đỗ nguyện vọng 1!

Xem thêm: kho đề thi công khai · kho công thức · tin tức giáo dục

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan