Vì sao đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 năm nay khác mọi năm
Năm học 2026-2027 đánh dấu thay đổi lớn của giáo dục phổ thông Việt Nam: cả nước thống nhất một bộ sách
giáo khoa duy nhất là "Kết nối tri thức với cuộc sống" cho tất cả các lớp, theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Với môn Ngữ văn 10, điều này có nghĩa:
- Không còn cảnh mỗi tỉnh một bộ sách. Mọi học sinh lớp 10 trên cả nước học cùng một chương trình, cùng các văn bản trong sách "Kết nối tri thức với cuộc sống".
- Đề thi học kì 1 bám sát đúng một bộ sách. Thầy cô ra đề dựa trên các bài học trong SGK thống nhất: truyện kể (thần thoại, sử thi), thơ ca (thơ Đường luật), văn nghị luận và văn bản thông tin.
- Ngữ liệu đề thi lấy ngoài SGK. Theo tinh thần của chương trình GDPT 2018, ngữ liệu trong đề kiểm tra — đặc biệt là phần Đọc hiểu — được lấy từ bên ngoài sách giáo khoa để đánh giá đúng năng lực đọc hiểu, cảm thụ của học sinh chứ không phải khả năng học thuộc.
Lưu ý cho phụ huynh và học sinh: rất nhiều bài viết "đề thi học kì 1 Ngữ văn 10" trên mạng hiện nay vẫn chia theo 3 bộ sách cũ (Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều) — những nội dung đó đã lỗi thời từ năm học 2026-2027. Hãy chỉ ôn theo bộ SGK thống nhất để không học lệch, học thừa.
Phạm vi ôn tập học kì 1 Ngữ văn 10 theo SGK thống nhất
Học kì 1 Ngữ văn 10 "Kết nối tri thức với cuộc sống" gồm 4 bài học lớn. Nắm chắc nội dung từng bài là nền tảng để làm tốt cả phần Đọc hiểu lẫn phần Viết:
Bài 1 – Sức hấp dẫn của truyện kể (thần thoại, sử thi). Học về đặc trưng của truyện kể dân gian: cốt truyện, nhân vật, lời người kể chuyện. Các văn bản trọng tâm: thần thoại Hy Lạp "Prô-mê-tê và loài người", sử thi "Hê-ra-clét đi tìm táo vàng", trích đoạn sử thi Ê-đê "Chiến thắng Mtao-Mxây". Cần nhớ: thần thoại lý giải nguồn gốc vũ trụ, con người bằng trí tưởng tượng; sử thi ca ngợi người anh hùng với những chiến công phi thường.
Bài 2 – Vẻ đẹp của thơ ca (thơ Đường luật). Tìm hiểu đặc trưng thơ Đường luật: niêm, luật, đối; vẻ đẹp của ngôn từ, hình ảnh thơ. Các văn bản trọng tâm: "Thu hứng" của Đỗ Phủ, "Tự tình" của Hồ Xuân Hương. Cần nhớ: thơ Đường luật gò bó về hình thức nhưng dạt dào cảm xúc; mỗi bài thơ là một tâm sự — nỗi niềm thời thế của Đỗ Phủ, khát vọng hạnh phúc và cá tính mạnh mẽ của Hồ Xuân Hương.
Bài 3 – Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận. Học cách viết văn bản nghị luận: luận điểm, luận cứ, lập luận; nghệ thuật thuyết phục người đọc. Các văn bản trọng tâm: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" (Thân Nhân Trung), "Yêu và đồng cảm" (Phong Tử Khải). Cần nhớ: bài nghị luận hay không chỉ đúng lý mà còn phải thấu tình; dẫn chứng phải xác thực, lập luận phải chặt chẽ.
Bài 4 – Văn bản thông tin. Nhận biết đặc điểm văn bản thông tin: tính chính xác, khách quan, cập nhật; cách trình bày thông tin (số liệu, biểu đồ, tiêu đề). Phần này rèn kỹ năng đọc hiểu văn bản phi văn học — rất hay xuất hiện ở phần Đọc hiểu của đề thi.
Cấu trúc đề thi học kì 1 Ngữ văn 10: Đọc hiểu (6đ) + Viết (4đ)
Theo định hướng kiểm tra, đánh giá của chương trình GDPT 2018, đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 thường có cấu trúc:
Phần I – Đọc hiểu (6,0 điểm): cho một ngữ liệu ngoài SGK (đoạn thơ, đoạn trích truyện, văn bản nghị luận hoặc văn bản thông tin) kèm 4 câu hỏi: - Câu 1 (1,5 điểm): nhận biết — xác định thể loại, phương thức biểu đạt, đề tài; chỉ ra biện pháp tu từ. - Câu 2 (1,5 điểm): thông hiểu — lý giải ý nghĩa hình ảnh, chi tiết; nhận xét thái độ tác giả. - Câu 3 (1,5 điểm): thông hiểu nâng cao — phân tích tác dụng của biện pháp nghệ thuật, lý giải hàm ý. - Câu 4 (1,5 điểm): vận dụng — rút ra thông điệp, bày tỏ quan điểm cá nhân (5-7 dòng).
Phần II – Viết (4,0 điểm): một câu viết, thường là một trong hai dạng: - Viết đoạn văn nghị luận xã hội khoảng 200 chữ về một vấn đề gợi từ ngữ liệu, hoặc - Viết bài văn nghị luận văn học (phân tích đoạn thơ, nhân vật, tình huống trong một ngữ liệu mới).
Thời gian làm bài: 90 phút. Phân bổ hợp lý: 30 phút cho Đọc hiểu, 55 phút cho phần Viết, 5 phút đọc lại và sửa lỗi.
Phương pháp làm phần Đọc hiểu: xác định thể loại, chủ đề, biện pháp tu từ
Muốn đạt 5+ điểm phần Đọc hiểu, hãy luyện thành thạo 4 thao tác:
1. Xác định thể loại ngay từ cái nhìn đầu tiên. Thơ (có vần, nhịp, dòng ngắn), truyện (có nhân vật, sự việc, lời kể), nghị luận (có luận điểm, lý lẽ), văn bản thông tin (có số liệu, tiêu đề nhỏ, tính khách quan). Xác định đúng thể loại giúp bạn biết mình cần tìm gì: thơ thì tìm hình ảnh và cảm xúc, truyện thì tìm nhân vật và tình huống, nghị luận thì tìm luận điểm.
2. Tóm tắt chủ đề bằng một câu. Sau khi đọc xong, tự hỏi: "Văn bản này muốn nói điều gì nhất?" và trả lời bằng một câu ngắn. Câu trả lời đó chính là chìa khóa cho mọi câu hỏi về nội dung, thông điệp.
3. Săn biện pháp tu từ có chủ đích. Đừng liệt kê máy móc — mỗi biện pháp tu từ bạn chỉ ra phải kèm tác dụng cụ thể: so sánh làm nổi bật điều gì, nhân hóa gợi cảm xúc gì, điệp ngữ nhấn mạnh điều gì. Công thức trả lời: "Biện pháp A được thể hiện qua chi tiết B, có tác dụng C."
4. Trả lời câu vận dụng bằng quan điểm thật của mình. Câu 4 luôn hỏi "anh/chị suy nghĩ gì", "rút ra bài học gì". Hãy trả lời chân thành, cụ thể, gắn với trải nghiệm bản thân — đừng viết những câu khẩu hiệu chung chung. Một quan điểm cá nhân rõ ràng, có lý lẽ được đánh giá cao hơn một đoạn văn "đúng chuẩn mực" nhưng sáo rỗng.
Dàn ý mẫu phần Viết: nghị luận phân tích đoạn thơ và phân tích nhân vật truyện
Dàn ý phân tích đoạn thơ (khi đề cho ngữ liệu thơ mới): - Mở bài: giới thiệu ngữ liệu, nêu cảm nhận khái quát (đoạn thơ hay ở điểm gì). - Thân bài: luận điểm 1 — phân tích nội dung (viết về gì, cảm xúc gì, tư tưởng gì; mỗi ý kèm trích dẫn); luận điểm 2 — phân tích nghệ thuật (thể thơ, hình ảnh, biện pháp tu từ, ngôn từ; nghệ thuật phục vụ nội dung ra sao); luận điểm 3 — đánh giá khái quát, liên hệ nhẹ. - Kết bài: khẳng định giá trị đoạn thơ, nêu dư âm.
Dàn ý phân tích nhân vật truyện (khi đề cho đoạn trích truyện mới): - Mở bài: giới thiệu tác phẩm/đoạn trích và nhân vật, nêu nhận định khái quát. - Thân bài: luận điểm 1 — hoàn cảnh, vị trí nhân vật; luận điểm 2 — tính cách, phẩm chất qua hành động, lời nói, suy nghĩ (mỗi phẩm chất kèm chi tiết tiêu biểu); luận điểm 3 — nghệ thuật xây dựng nhân vật; luận điểm 4 — đánh giá, ý nghĩa nhân vật. - Kết bài: khẳng định giá trị nhân vật, bài học rút ra.
10 đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 (ngữ liệu ngoài SGK) kèm đáp án và hướng dẫn chấm
Dưới đây là 10 đề thi biên soạn theo đúng cấu trúc Đọc hiểu (6đ) + Viết (4đ), ngữ liệu hoàn toàn ngoài SGK (do chúng tôi sáng tác minh họa), mỗi đề kèm đáp án và hướng dẫn chấm chi tiết để học sinh tự luyện và tự đánh giá.
Đề 1 – Đọc hiểu thơ + Viết đoạn văn nghị luận xã hội
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Sớm quê
Sương giăng mờ ngõ trúc quanh co, Tiếng gà gáy rộn vang xóm nhỏ. Mẹ gánh rau ra chợ từ mờ tỏ, Vai áo sờn mà nắng vẫn hồng tươi.
Con đê dài cỏ ướt đẫm sương mai, Dấu chân cha in hằn trên đất ướt. Quê hương ơi, dẫu đi xa muôn dặm, Vẫn nhớ hoài mùi rơm rạ đầu thôn.
Câu 1 (1,5đ): Xác định thể loại và phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ.
Đáp án: Thể loại: thơ (lục bát biến thể). Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm kết hợp miêu tả. (Hướng dẫn chấm: nêu đúng thể loại 0,75đ; nêu đúng phương thức 0,75đ.)
Câu 2 (1,5đ): Chỉ ra hình ảnh người mẹ, người cha trong đoạn thơ và nêu cảm nhận của anh/chị về hai hình ảnh đó.
Đáp án: Người mẹ: "gánh rau ra chợ từ mờ tỏ", "vai áo sờn mà nắng vẫn hồng tươi" — tần tảo, chịu thương chịu khó, lạc quan. Người cha: "dấu chân in hằn trên đất ướt" — lặng lẽ, cần mẫn, gắn bó với đồng ruộng. Cảm nhận: đó là vẻ đẹp bình dị mà cao quý của người lao động quê hương; mỗi hình ảnh đều thấm đượm tình cảm kính yêu của người con. (Chấm: chỉ đúng hình ảnh 0,75đ; cảm nhận chân thành, có lý 0,75đ.)
Câu 3 (1,5đ): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong hai câu thơ cuối.
Đáp án: Câu cảm thán "Quê hương ơi" (cảm thán + gọi trực tiếp) bộc lộ tình cảm thiết tha; hình ảnh "mùi rơm rạ đầu thôn" là chi tiết nghệ thuật đặc sắc — mùi hương bình dị gợi nỗi nhớ quê da diết, cụ thể hóa tình yêu quê hương thành cảm giác gần gũi. (Chấm: gọi tên biện pháp 0,5đ; phân tích tác dụng 1,0đ.)
Câu 4 (1,5đ): Từ đoạn thơ, anh/chị suy nghĩ gì về trách nhiệm của người trẻ với quê hương? (5-7 dòng)
Đáp án gợi ý: Quê hương nuôi dưỡng ta bằng những điều bình dị nhất — như mùi rơm rạ, như bóng mẹ gánh rau. Trách nhiệm của người trẻ là học tập, trưởng thành để mai này góp sức xây dựng quê hương; dù đi xa vẫn luôn hướng về nguồn cội, giữ gìn những giá trị tốt đẹp của quê nhà. (Chấm: có quan điểm rõ ràng 0,75đ; diễn đạt mạch lạc, gắn với ngữ liệu 0,75đ.)
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn nghị luận xã hội khoảng 200 chữ bàn về ý nghĩa của tình yêu quê hương đối với mỗi con người.
Hướng dẫn chấm: xác định đúng vấn đề (0,5đ); triển khai 2-3 luận điểm rõ ràng: quê hương là cội nguồn, là động lực sống, là nơi trở về (2,0đ); dẫn chứng cụ thể (1,0đ); diễn đạt mạch lạc, đúng dung lượng (0,5đ).
Đề 2 – Đọc hiểu truyện + Viết bài phân tích nhân vật
Ngữ liệu (sáng tác minh họa, trích truyện ngắn):
Ông Tư sửa xe đã ngoài sáu mươi, lưng còng, tay chai sần. Tiệm sửa xe nhỏ của ông nằm nép bên góc chợ, mái tôn rỉ sét kêu lách cách mỗi khi mưa. Người ta bảo ông sửa xe đắt khách vì tay nghề giỏi, nhưng ít ai biết ông thường "quên" lấy tiền công của học trò nghèo, của những người xe ôm chạy ăn từng bữa. Có lần, một cậu sinh viên dắt chiếc xe thủng lốp đến, mặt tái mét vì trong túi chỉ còn đúng tiền ăn trưa. Ông Tư vá xe xong, phủi tay: "Thôi, coi như ông lì xì đầu năm. Lo học cho tốt, mai mốt thành tài nhớ giúp người khác là được." Cậu sinh viên cúi đầu chào, mắt đỏ hoe. Chiều ấy, ông kể cho vợ nghe, bà chỉ cười: "Ông cho đi rồi thì đừng tiếc. Cái tiệm này nuôi mình đủ ăn là được rồi."
Câu 1 (1,5đ): Xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
Đáp án: Ngôi kể thứ ba (người kể giấu mình). Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm.
Câu 2 (1,5đ): Nhân vật ông Tư hiện lên với những phẩm chất gì? Chỉ ra chi tiết tiêu biểu.
Đáp án: Tốt bụng, hay giúp người ("quên" lấy tiền công của học trò nghèo, xe ôm nghèo); bao dung, không vụ lợi ("coi như ông lì xì", "đừng tiếc"); sống giản dị, biết đủ ("nuôi mình đủ ăn là được rồi"). Chi tiết tiêu biểu: vá xe miễn phí cho cậu sinh viên và câu nói "mai mốt thành tài nhớ giúp người khác".
Câu 3 (1,5đ): Nhận xét về nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả trong đoạn trích.
Đáp án: Tác giả khắc họa nhân vật qua hành động, lời nói cụ thể (không miêu tả dài dòng); dùng chi tiết nhỏ mà đắt ("phủi tay", "mắt đỏ hoe"); ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi đời sống; để nhân vật tự bộc lộ phẩm chất qua việc làm thay vì lời bình trực tiếp.
Câu 4 (1,5đ): Câu nói của ông Tư "mai mốt thành tài nhớ giúp người khác là được" gợi cho anh/chị suy nghĩ gì về sự tiếp nối lòng tốt trong xã hội? (5-7 dòng)
Đáp án gợi ý: Lòng tốt có sức lan tỏa: người được giúp hôm nay sẽ trở thành người giúp đỡ ngày mai. Đó là cách xây dựng một xã hội nhân ái bền vững — không phải bằng những việc lớn lao mà bằng sự tiếp nối âm thầm của mỗi người.
Phần Viết (4,0đ): Phân tích nhân vật ông Tư trong đoạn trích trên.
Dàn ý gợi ý: Mở bài — giới thiệu nhân vật, nhận định khái quát (người lao động bình dị với tấm lòng vàng). Thân bài — (1) hoàn cảnh: thợ sửa xe nghèo ngoài sáu mươi; (2) phẩm chất: nhân hậu, bao dung, sống biết đủ (mỗi phẩm chất kèm chi tiết); (3) nghệ thuật: hành động, lời nói, chi tiết nhỏ đắt giá; (4) ý nghĩa: biểu tượng cho vẻ đẹp tâm hồn người lao động Việt Nam. Kết bài — khẳng định, bài học.
Đề 3 – Đọc hiểu văn nghị luận + Viết đoạn văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Có một nghịch lý của thời đại chúng ta: con người càng kết nối nhiều trên mạng, càng cô đơn trong đời thực. Những bữa cơm gia đình mỗi người một chiếc điện thoại, những cuộc gặp bạn bè mà ai cũng mải "check-in", những lời chúc mừng sinh nhật được gửi qua màn hình thay vì một cái ôm thật. Công nghệ vốn sinh ra để rút ngắn khoảng cách, nhưng nếu ta để nó chiếm lấy mọi khoảng trống của sự hiện diện, nó sẽ tạo ra những khoảng cách mới — khoảng cách giữa những con người ngồi cạnh nhau mà tâm trí ở hai thế giới khác nhau. Vấn đề không nằm ở chiếc điện thoại, mà nằm ở cách ta sử dụng nó. Hãy để công nghệ là cây cầu, đừng để nó trở thành bức tường.
Câu 1 (1,5đ): Xác định luận điểm chính của văn bản.
Đáp án: Công nghệ kết nối nhưng cũng có thể gây cô đơn; vấn đề nằm ở cách con người sử dụng công nghệ — hãy để nó là cây cầu chứ không phải bức tường ngăn cách.
Câu 2 (1,5đ): Chỉ ra hai dẫn chứng tác giả dùng để làm sáng tỏ luận điểm và nhận xét cách dùng dẫn chứng.
Đáp án: Dẫn chứng: bữa cơm gia đình mỗi người một điện thoại; gặp bạn bè mải check-in; chúc sinh nhật qua màn hình. Nhận xét: dẫn chứng gần gũi, lấy từ đời sống hằng ngày nên rất thuyết phục, khiến người đọc tự soi mình.
Câu 3 (1,5đ): Phân tích tác dụng của phép đối lập trong câu: "Hãy để công nghệ là cây cầu, đừng để nó trở thành bức tường."
Đáp án: Đối lập "cây cầu" (kết nối) — "bức tường" (ngăn cách) làm nổi bật hai mặt của công nghệ, nhấn mạnh thông điệp: cùng một công cụ, cách dùng khác nhau cho kết quả trái ngược; câu văn ngắn gọn, giàu hình ảnh nên dễ nhớ, có sức kêu gọi.
Câu 4 (1,5đ): Anh/chị có đồng tình với nhận định "con người càng kết nối nhiều trên mạng, càng cô đơn trong đời thực" không? Vì sao? (5-7 dòng)
Đáp án gợi ý: (Đồng tình hoặc không đồng tình đều được, miễn có lý lẽ.) Gợi ý đồng tình: mạng xã hội tạo ảo giác về sự đông đúc nhưng các mối quan hệ nông; con người cần sự hiện diện thật — ánh mắt, cái nắm tay — mà màn hình không thay thế được.
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về cách sử dụng mạng xã hội lành mạnh của học sinh hiện nay.
Đề 4 – Đọc hiểu văn bản thông tin + Viết đoạn văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục: cơ hội và thách thức
Theo báo cáo của các tổ chức giáo dục quốc tế, đến năm 2026, hơn 60% học sinh THPT tại các đô thị lớn đã từng sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ học tập: tóm tắt tài liệu, giải thích khái niệm khó, luyện ngoại ngữ. AI giúp cá nhân hóa việc học — mỗi học sinh được giải đáp theo đúng trình độ của mình, bất kể ngày đêm. Tuy nhiên, các nhà giáo dục cũng cảnh báo: lạm dụng AI khiến học sinh lười tư duy, sao chép đáp án mà không hiểu bản chất; nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân và gian lận trong kiểm tra cũng gia tăng. Giải pháp được đề xuất là dạy học sinh "dùng AI như một người thầy phụ đạo, không phải người làm bài hộ": luôn kiểm chứng thông tin AI đưa ra, dùng AI để hiểu sâu hơn chứ không phải để xong việc nhanh hơn.
Câu 1 (1,5đ): Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Nêu 2 đặc điểm nhận biết.
Đáp án: Văn bản thông tin. Đặc điểm: cung cấp số liệu cụ thể (60% học sinh...); trình bày khách quan cả mặt tích cực và tiêu cực; có tiêu đề, cấu trúc rõ ràng.
Câu 2 (1,5đ): Theo văn bản, AI mang lại những lợi ích gì cho việc học?
Đáp án: Tóm tắt tài liệu, giải thích khái niệm khó, luyện ngoại ngữ; cá nhân hóa việc học theo trình độ từng học sinh; hỗ trợ mọi lúc.
Câu 3 (1,5đ): Tác giả đã dùng cách trình bày nào để làm rõ vấn đề? Nêu tác dụng.
Đáp án: Trình bày theo cấu trúc "lợi ích — thách thức — giải pháp"; dùng số liệu cụ thể tăng tính thuyết phục; kết bài bằng lời khuyên trực tiếp, dễ nhớ ("người thầy phụ đạo, không phải người làm bài hộ").
Câu 4 (1,5đ): Là học sinh, anh/chị sẽ sử dụng AI trong học tập như thế nào cho hiệu quả? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ về thái độ đúng đắn của học sinh trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Đề 5 – Đọc hiểu thơ Đường luật (phong cách) + Viết đoạn văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa theo phong cách thất ngôn):
Chiều quê
Nắng tắt sau đồi, khói bếp lên, Trâu về thong thả bước qua thềm. Mẹ ngồi nhặt rau bên hiên vắng, Con chạy lon ton rộn ngoài sân.
Câu 1 (1,5đ): Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ nào? Nêu đặc điểm nhận biết.
Đáp án: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (mỗi câu 7 chữ, 4 câu). Đặc điểm: số chữ cố định, có vần (lên – thềm – sân gieo vần bằng ở cuối câu 1, 2, 4), nhịp điệu khoan thai.
Câu 2 (1,5đ): Chỉ ra những hình ảnh gợi tả cuộc sống làng quê trong đoạn thơ.
Đáp án: "khói bếp lên", "trâu về", "mẹ ngồi nhặt rau", "con chạy lon ton" — những hình ảnh bình dị, thân thuộc của buổi chiều quê, gợi không khí ấm áp, yên bình.
Câu 3 (1,5đ): Nêu cảm nhận của anh/chị về vẻ đẹp của bức tranh chiều quê trong đoạn thơ.
Đáp án gợi ý: Bức tranh đẹp ở sự bình yên, hài hòa: thiên nhiên (nắng tắt, khói bếp) hòa quyện với con người (mẹ, con, trâu); không có chi tiết nào cầu kỳ nhưng tất cả đều gợi cảm giác ấm lòng — vẻ đẹp của sự sum vầy giản dị.
Câu 4 (1,5đ): Từ đoạn thơ, anh/chị nghĩ gì về giá trị của những khoảnh khắc bình dị trong cuộc sống? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về ý nghĩa của sự sum vầy gia đình trong cuộc sống hiện đại.
Đề 6 – Đọc hiểu truyện (tình huống) + Viết bài văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Lan là học sinh lớp 10, học giỏi nhưng nhút nhát. Trong giờ Ngữ văn, cô giáo ra câu hỏi khó, cả lớp im phăng phắc. Lan biết đáp án — cô đã đọc kỹ bài ở nhà — nhưng tay cô run, tim đập thình thịch. "Giơ tay lên đi," cô tự nhủ, "sai thì sao chứ." Nhưng rồi một bạn khác đã giơ tay trước, trả lời đúng ý Lan định nói. Cả lớp vỗ tay. Lan cúi mặt, vừa tiếc vừa giận mình. Tối đó, Lan viết vào nhật ký: "Hôm nay mình đã thua chính mình. Nhưng mình hứa, lần sau, dù run đến mấy, mình cũng sẽ giơ tay. Vì cơ hội không đợi người nhút nhát."
Câu 1 (1,5đ): Xác định tình huống truyện và ý nghĩa của nó.
Đáp án: Tình huống: Lan biết đáp án nhưng không dám giơ tay, để vuột cơ hội. Ý nghĩa: tình huống bộc lộ sự đấu tranh nội tâm giữa hiểu biết và nỗi sợ, làm nổi bật chủ đề — chiến thắng bản thân.
Câu 2 (1,5đ): Phân tích diễn biến tâm lý của nhân vật Lan trong đoạn trích.
Đáp án: Từ biết đáp án (tự tin về kiến thức) → run sợ, do dự (xung đột nội tâm: "giơ tay lên đi" / "sai thì sao") → tiếc nuối, giận mình khi vuột mất → quyết tâm thay đổi (lời hứa trong nhật ký). Diễn biến hợp lý, chân thực với tâm lý tuổi mới lớn.
Câu 3 (1,5đ): Nhận xét về cách kết thúc đoạn trích (lời hứa trong nhật ký). Tác dụng?
Đáp án: Kết thúc mở, hướng về tương lai; lời hứa tự nhủ thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức; tạo dư âm tích cực, truyền cảm hứng cho người đọc trẻ.
Câu 4 (1,5đ): Anh/chị đã bao giờ "thua chính mình" như Lan chưa? Bài học rút ra là gì? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Phân tích nhân vật Lan trong đoạn trích trên (chú ý diễn biến tâm lý và ý nghĩa của lời hứa cuối truyện).
Đề 7 – Đọc hiểu văn nghị luận (môi trường) + Viết đoạn văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Mỗi năm, Việt Nam thải ra hàng triệu tấn rác thải nhựa, phần lớn trong số đó trôi ra sông, ra biển. Những hình ảnh rùa biển mắc kẹt trong túi ni-lông, bãi biển phủ đầy chai nhựa không còn xa lạ. Nhưng điều đáng mừng là ý thức bảo vệ môi trường của người Việt, đặc biệt là giới trẻ, đang thay đổi từng ngày: nhiều bạn trẻ mang bình nước cá nhân thay vì mua chai nhựa, nhiều chợ truyền thống bắt đầu dùng lá chuối, túi giấy thay túi ni-lông, phong trào "Ngày chủ nhật xanh" lan rộng khắp các tỉnh thành. Bảo vệ môi trường không cần những hành động lớn lao — nó bắt đầu từ việc từ chối một chiếc ống hút nhựa, một cái túi ni-lông trong mỗi lần mua sắm của chính bạn.
Câu 1 (1,5đ): Xác định vấn đề nghị luận của văn bản.
Đáp án: Vấn đề rác thải nhựa và trách nhiệm bảo vệ môi trường của mỗi người, đặc biệt là giới trẻ.
Câu 2 (1,5đ): Tác giả đã sử dụng những dẫn chứng nào? Nêu tác dụng.
Đáp án: Dẫn chứng thực trạng (hàng triệu tấn rác thải nhựa, rùa biển mắc kẹt) — gây ám ảnh, thức tỉnh; dẫn chứng chuyển biến tích cực (bình nước cá nhân, lá chuối thay túi ni-lông, Ngày chủ nhật xanh) — tạo niềm tin, kêu gọi hành động. Hai nhóm dẫn chứng đối lập nhau làm nổi bật thông điệp.
Câu 3 (1,5đ): Phân tích ý nghĩa của câu kết: "Bảo vệ môi trường không cần những hành động lớn lao — nó bắt đầu từ việc từ chối một chiếc ống hút nhựa..."
Đáp án: Câu kết đúc kết thông điệp: bảo vệ môi trường là việc của mỗi cá nhân, bắt đầu từ hành động nhỏ nhất. Dấu gạch ngang tạo điểm nhấn, liệt kê cụ thể ("ống hút nhựa", "túi ni-lông") khiến lời kêu gọi trở nên thiết thực, ai cũng làm được.
Câu 4 (1,5đ): Kể một hành động bảo vệ môi trường mà anh/chị đã hoặc sẽ thực hiện. (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ môi trường.
Đề 8 – Đọc hiểu thơ tự do + Viết bài cảm nhận
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Lời của sóng
Sóng không bao giờ hỏi bờ có đợi mình không, Cứ miệt mài xô vào bờ cát trắng. Có những chiều sóng vỡ tan thành bọt, Sáng hôm sau lại trở về nguyên vẹn.
Người ta bảo sóng dại khờ, sóng cố chấp, Tôi lại thấy trong sóng một bài học: Đừng sợ vỡ tan khi theo đuổi điều mình tin, Vì kiên trì là cách duy nhất để đến bờ.
Câu 1 (1,5đ): Xác định thể thơ và cảm hứng chủ đạo của đoạn thơ.
Đáp án: Thơ tự do (số chữ, số dòng không cố định). Cảm hứng chủ đạo: ca ngợi sự kiên trì, không bỏ cuộc qua hình tượng sóng biển.
Câu 2 (1,5đ): Hình tượng "sóng" trong đoạn thơ tượng trưng cho điều gì? Chỉ ra chi tiết thể hiện.
Đáp án: Tượng trưng cho con người kiên trì theo đuổi lý tưởng: "không bao giờ hỏi bờ có đợi mình không" (quyết tâm không cần điều kiện), "vỡ tan thành bọt / sáng hôm sau lại trở về" (thất bại rồi đứng lên).
Câu 3 (1,5đ): Phân tích tác dụng của cấu trúc đối lập "vỡ tan" — "trở về nguyên vẹn".
Đáp án: Đối lập làm nổi bật sức sống mãnh liệt của sóng: thất bại (vỡ tan) không phải kết thúc mà là một phần của hành trình; qua đó gửi gắm triết lý — vấp ngã là bình thường, quan trọng là đứng dậy.
Câu 4 (1,5đ): "Bài học" từ hình tượng sóng có ý nghĩa gì với anh/chị trên con đường học tập? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Viết bài văn cảm nhận về đoạn thơ "Lời của sóng" (chú ý phân tích hình tượng sóng và triết lý về sự kiên trì).
Đề 9 – Đọc hiểu văn bản thông tin (khoa học) + Viết đoạn văn
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Vì sao chúng ta cần ngủ đủ giấc?
Các nhà khoa học cho biết, trong khi ngủ, não bộ tiến hành "dọn dẹp" các độc tố tích tụ trong ngày và củng cố trí nhớ: những gì học được ban ngày sẽ được não sắp xếp, lưu trữ vào trí nhớ dài hạn trong giấc ngủ sâu. Thiếu ngủ kéo dài làm suy giảm khả năng tập trung, ghi nhớ tới 40%, tăng nguy cơ béo phì, trầm cảm và suy giảm miễn dịch. Đặc biệt với học sinh, thức khuya học bài là thói quen phản khoa học: não thiếu ngủ không thể ghi nhớ hiệu quả, hôm sau lại mệt mỏi, tạo thành vòng luẩn quẩn. Khuyến nghị: học sinh nên ngủ 8-9 tiếng mỗi đêm, đi ngủ trước 23 giờ; thay vì thức khuya, hãy dậy sớm học bài khi não minh mẫn nhất.
Câu 1 (1,5đ): Văn bản cung cấp thông tin về vấn đề gì? Nêu 2 đặc điểm của kiểu văn bản này thể hiện trong ngữ liệu.
Đáp án: Vấn đề: vai trò của giấc ngủ đối với sức khỏe và học tập. Đặc điểm văn bản thông tin: có số liệu khoa học cụ thể (suy giảm 40%, 8-9 tiếng); trình bày khách quan, có khuyến nghị rõ ràng.
Câu 2 (1,5đ): Theo văn bản, giấc ngủ có vai trò gì đối với não bộ?
Đáp án: "Dọn dẹp" độc tố tích tụ trong ngày; củng cố trí nhớ, chuyển kiến thức vào trí nhớ dài hạn trong giấc ngủ sâu.
Câu 3 (1,5đ): Vì sao tác giả cho rằng "thức khuya học bài là thói quen phản khoa học"?
Đáp án: Vì não thiếu ngủ không ghi nhớ hiệu quả (mục đích học không đạt), hôm sau mệt mỏi giảm tập trung (ảnh hưởng học tập ngày tiếp theo) — tạo vòng luẩn quẩn: càng thức khuya càng học kém.
Câu 4 (1,5đ): Anh/chị sẽ sắp xếp thời gian biểu học tập – nghỉ ngơi của mình như thế nào sau khi đọc văn bản? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về thói quen sinh hoạt khoa học của học sinh hiện nay.
Đề 10 – Đề tổng hợp: đọc hiểu truyện + Viết bài nghị luận văn học
Ngữ liệu (sáng tác minh họa):
Cây bàng cuối sân trường
Sân trường tôi có một cây bàng già, thân xù xì, tán lá che rợp cả một góc sân. Tụi học trò chúng tôi gọi nó là "cụ bàng". Mỗi giờ ra chơi, "cụ" là chỗ tụ tập: đứa ôn bài, đứa kể chuyện, đứa chỉ ngồi im nghe gió xào xạc qua kẽ lá. Có năm, nhà trường định chặt "cụ" để mở rộng sân bê tông. Cả khối chúng tôi viết đơn xin giữ lại, có đứa còn khóc. Cuối cùng, "cụ bàng" được giữ lại, còn sân bê tông thì thu hẹp một chút. Giờ tôi đã lên lớp 10, mỗi lần đi ngang, tôi vẫn chào "cụ" như chào một người bạn già. Có những thứ không đo được bằng mét vuông — như bóng mát, như kỷ niệm, như tình yêu ta dành cho một cái cây.
Câu 1 (1,5đ): Xác định ngôi kể và tình cảm của người kể dành cho cây bàng.
Đáp án: Ngôi kể thứ nhất (xưng "tôi"). Tình cảm: yêu mến, gắn bó sâu sắc — gọi cây là "cụ", chào cây "như chào một người bạn già".
Câu 2 (1,5đ): Chi tiết nào trong đoạn trích để lại ấn tượng sâu sắc nhất với anh/chị? Vì sao?
Đáp án gợi ý: Chi tiết cả khối học sinh viết đơn, có bạn khóc để giữ cây — thể hiện tình cảm chân thành, mãnh liệt của tuổi học trò với thiên nhiên, với kỷ niệm; chi tiết nhỏ nhưng giàu sức lay động.
Câu 3 (1,5đ): Phân tích ý nghĩa của câu kết: "Có những thứ không đo được bằng mét vuông — như bóng mát, như kỷ niệm, như tình yêu ta dành cho một cái cây."
Đáp án: Câu kết nâng tầm triết lý: giá trị tinh thần (kỷ niệm, tình yêu) không thể đong đếm bằng vật chất (mét vuông sân bê tông). Dấu gạch ngang và phép liệt kê tạo nhịp điệu, nhấn mạnh — đó là bài học về cách nhìn nhận giá trị cuộc sống.
Câu 4 (1,5đ): Từ câu chuyện cây bàng, anh/chị suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong đời sống hiện đại? (5-7 dòng)
Phần Viết (4,0đ): Phân tích vẻ đẹp của hình tượng cây bàng trong đoạn trích "Cây bàng cuối sân trường".
Dàn ý gợi ý: Mở bài — giới thiệu, nhận định khái quát (cây bàng không chỉ là cảnh vật mà là "nhân vật" chứa đựng kỷ niệm). Thân bài — (1) vẻ đẹp ngoại hình: già nua, xù xì mà vững chãi, che chở; (2) vai trò: chứng nhân tuổi học trò, nơi tụ tập, sẻ chia; (3) nghệ thuật: nhân hóa ("cụ bàng"), gọi tên thân mật, chi tiết giàu cảm xúc; (4) ý nghĩa biểu tượng: thiên nhiên gắn với ký ức, với tình người. Kết bài — khẳng định, liên hệ.
Bảng tổng hợp tác phẩm trọng tâm học kì 1 Ngữ văn 10
| Tác phẩm | Tác giả / Nguồn | Thể loại | Nội dung chính | Nét nghệ thuật đặc sắc |
|---|---|---|---|---|
| Prô-mê-tê và loài người | Thần thoại Hy Lạp | Thần thoại | Prô-mê-tê lấy lửa cho loài người, chịu hình phạt của thần Zeus | Trí tưởng tượng phong phú, lý giải nguồn gốc văn minh |
| Hê-ra-clét đi tìm táo vàng | Thần thoại Hy Lạp | Sử thi / thần thoại | Chiến công của người anh hùng Hê-ra-clét | Khắc họa anh hùng phi thường, ngôn ngữ trang trọng |
| Chiến thắng Mtao-Mxây | Sử thi Ê-đê (trích Đăm Săn) | Sử thi | Đăm Săn chiến thắng kẻ thù, bảo vệ buôn làng | Lời kể hào hùng, so sánh, phóng đại |
| Thu hứng | Đỗ Phủ | Thơ Đường luật | Nỗi niềm thời thế, nỗi nhớ quê hương của nhà thơ | Ngôn ngữ hàm súc, đối ý chặt chẽ, cảm xúc trầm lắng |
| Tự tình | Hồ Xuân Hương | Thơ Đường luật | Khát vọng hạnh phúc, cá tính mạnh mẽ của người phụ nữ | Ngôn từ sắc sảo, táo bạo, vừa truyền thống vừa phá cách |
| Hiền tài là nguyên khí của quốc gia | Thân Nhân Trung | Văn nghị luận (bài ký) | Đề cao hiền tài, kêu gọi trọng dụng nhân tài | Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng lịch sử, văn phong trang trọng |
| Yêu và đồng cảm | Phong Tử Khải | Văn nghị luận / tùy bút | Bàn về tình yêu thương, sự đồng cảm giữa con người | Giọng văn nhẹ nhàng, triết lý giản dị mà sâu sắc |
Mẹo trình bày bài thi để không mất điểm hình thức
- Chữ viết rõ ràng, ngay hàng thẳng lối. Không cần đẹp như vở mẫu, nhưng phải để người chấm đọc được dễ dàng. Chữ quá xấu có thể khiến ý hay của bạn bị bỏ qua.
- Xuống dòng, tách đoạn rõ ràng. Mỗi câu trả lời đọc hiểu tách thành đoạn riêng; bài văn phải có mở bài – thân bài – kết bài tách đoạn rõ. Bài viết "một mạch" không xuống dòng gây ấn tượng rất xấu.
- Trích dẫn đặt trong ngoặc kép. Khi dẫn thơ, văn từ ngữ liệu, đặt trong ngoặc kép và ghi chính xác. Trích dẫn sai chữ bị trừ điểm thành thật với văn bản.
- Không viết tắt tùy tiện, không dùng ngôn ngữ mạng. "Không" đừng viết thành "k", "mình" đừng viết thành "mk". Bài thi là văn bản trang trọng.
- Dành 5 phút cuối đọc lại toàn bài. Sửa lỗi chính tả, bổ sung ý còn thiếu, kiểm tra đã trả lời đủ số câu. 5 phút này thường "cứu" được 0,5-1,0 điểm.
- Ghi số câu rõ ràng. Đánh số Câu 1, Câu 2... đúng thứ tự đề; tô đậm hoặc gạch chân số câu để người chấm dễ theo dõi.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Ngữ văn 10
1. Năm học 2026-2027, Ngữ văn 10 học theo bộ sách nào? Theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, từ năm học 2026-2027 cả nước thống nhất một bộ SGK duy nhất là "Kết nối tri thức với cuộc sống". Học sinh lớp 10 chỉ học và thi theo bộ sách này, không còn 3 bộ sách song song như trước.
2. Đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 có ra tác phẩm trong sách giáo khoa không? Ngữ liệu phần Đọc hiểu được lấy ngoài SGK theo tinh thần chương trình GDPT 2018. Tuy nhiên, kiến thức về thể loại, đặc trưng (thần thoại, sử thi, thơ Đường luật, văn nghị luận) trong SGK là chìa khóa để phân tích mọi ngữ liệu mới — nên phải học kỹ lý thuyết trong sách.
3. Phần Viết 4 điểm nên chọn dạng đề nào để ôn? Không thể "chọn" vì đề thi chỉ có một câu viết. Hãy ôn cả hai dạng: đoạn văn nghị luận xã hội 200 chữ và bài văn nghị luận văn học. Trong 10 đề thi ở trên, các đề lẻ/chẵn đã phân bổ đều hai dạng để bạn luyện tập cân bằng.
4. Đọc hiểu 6 điểm có khó đạt điểm cao không? Hoàn toàn có thể đạt 5-6 điểm nếu bạn trả lời đúng trọng tâm, đủ ý, có dẫn chứng từ ngữ liệu. Lỗi phổ biến nhất là trả lời lan man, dài dòng mà không trúng ý hỏi — hãy viết ngắn gọn, đi thẳng vào câu hỏi.
5. Nên ôn thi học kì 1 Ngữ văn 10 trong bao lâu? Với học sinh học đều trên lớp, 3-4 tuần ôn tập trung là đủ: tuần 1 ôn lý thuyết 4 bài và bảng tác phẩm; tuần 2-3 luyện 10 đề thi trong bài này (mỗi ngày 1 đề, bấm giờ); tuần cuối đọc lại lỗi sai và luyện trình bày.
6. Làm bài thi 90 phút nên phân bổ thời gian thế nào? Gợi ý: 5 phút đọc đề và chọn chiến lược; 30 phút làm phần Đọc hiểu; 50 phút làm phần Viết; 5 phút cuối đọc lại, sửa lỗi chính tả và kiểm tra đủ câu. Tuyệt đối không dành quá 40 phút cho Đọc hiểu.
Kết luận
Đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 năm học 2026-2027 theo bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" không đánh đố học sinh bằng kiến thức ngoài tầm, mà kiểm tra năng lực đọc hiểu và diễn đạt qua ngữ liệu mới. Nắm chắc 4 bài học trong sách, thuộc phương pháp làm bài Đọc hiểu, luyện nhuần nhuyễn 10 đề thi trong bài viết này — bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi. Đừng quên luyện thêm đề mới mỗi tuần tại kho đề thi công khai, tra cứu kho công thức và theo dõi tin tức giáo dục trên ClassOn. Chúc các bạn lớp 10 đạt điểm cao trong kỳ thi học kì 1 sắp tới!
Xem thêm: kho đề thi công khai · kho công thức · tin tức giáo dục