Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Ngữ văn · Lớp 9 · Tin giáo dục

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 có đáp án (Đề 1)

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 Kết nối tri thức có đáp án (Đề số 1): nghị luận, tiếng Việt, viết.

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 có đáp án (Đề 1)

Giới thiệu đề thi

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 Kết nối tri thức (Đề số 1) dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 9 học kì 1: đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và viết. Đây là đề cuối kì đầu tiên trong loạt đề cuối kì 1 Ngữ văn 9, giúp học sinh lớp 9 ôn lại toàn bộ kiến thức học kì 1 với ngữ liệu và câu hỏi hoàn toàn mới so với ba đề giữa kì 1.

Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.

Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn lại cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, bằng chứng, biện pháp tu từ, phép liên kết, khởi ngữ, câu đơn, câu ghép, cụm chủ – vị, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.

Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra cuối kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.

Ma trận đề thi

Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Ma trận đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 Kết nối tri thức (Đề số 1): số câu và số điểm theo từng chủ đề

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu nghị luận 5,0 điểm; Tiếng Việt 3,0 điểm; Viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.

Đề thi

Ngữ liệu đọc hiểu

Có người cho rằng học giỏi là nhờ thầy giỏi, trường tốt. Tôi không phủ nhận vai trò của thầy cô và nhà trường, nhưng tôi tin rằng tự học mới là yếu tố quyết định. Thầy cô có thể mở cánh cửa tri thức, nhưng chỉ người học mới bước qua được cánh cửa ấy bằng đôi chân của mình. Tự học không phải là học một mình trong im lặng, mà là chủ động đặt câu hỏi, chủ động tìm tài liệu, chủ động kiểm tra lại những gì mình đã hiểu và chưa hiểu. Một học sinh biết tự học sẽ không chờ thầy giao bài mới học, không chờ đến kì thi mới ôn, mà biến việc học thành thói quen mỗi ngày. Tất nhiên, tự học cũng có lúc nản lòng, nhất là khi gặp bài khó mà không ai giải đáp ngay. Lúc ấy, điều quan trọng là biết tìm đến thầy cô, bạn bè để hỏi, chứ không phải bỏ cuộc. Vì vậy, thay vì hỏi "làm sao để học giỏi", có lẽ ta nên hỏi: "hôm nay mình đã tự học được điều gì mới".

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)

Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì?

A. Thầy giỏi là yếu tố quyết định

B. Tự học là yếu tố quyết định việc học giỏi

C. Trường tốt là yếu tố quyết định

D. Học nhóm là yếu tố quyết định

Câu 2. Tác giả dùng lí lẽ nào để bảo vệ luận điểm của mình?

A. Học sinh không cần thầy cô

B. Sách giáo khoa là đủ

C. Thầy cô mở cánh cửa tri thức, người học phải tự bước qua

D. Thi cử là quan trọng nhất

Câu 3. Câu "Thầy cô có thể mở cánh cửa tri thức, nhưng chỉ người học mới bước qua được cánh cửa ấy bằng đôi chân của mình." sử dụng biện pháp tu từ nào?

A. So sánh

B. Nhân hóa

C. Nói quá

D. Ẩn dụ

Câu 4. Theo tác giả, tự học là gì?

A. Chủ động đặt câu hỏi, tìm tài liệu, kiểm tra lại những gì đã hiểu và chưa hiểu

B. Học một mình trong im lặng

C. Chỉ học khi có bài tập

D. Học thuộc lòng bài giảng

Câu 5. Câu "Một học sinh biết tự học sẽ không chờ thầy giao bài mới học, không chờ đến kì thi mới ôn, mà biến việc học thành thói quen mỗi ngày." nhằm nhấn mạnh điều gì?

A. Học sinh phải học thật nhiều

B. Tính chủ động và thói quen học tập mỗi ngày

C. Thầy cô không quan trọng

D. Kì thi không quan trọng

Câu 6. Thái độ của tác giả với ý kiến "học giỏi là nhờ thầy giỏi, trường tốt" là gì?

A. Đồng tình hoàn toàn

B. Không nhắc tới

C. Phủ nhận hoàn toàn vai trò thầy cô

D. Không phủ nhận vai trò thầy cô, nhưng cho rằng tự học mới quyết định

Câu 7. Khi tự học gặp bài khó, tác giả khuyên nên làm gì?

A. Bỏ cuộc

B. Chờ đến kì thi

C. Tìm đến thầy cô, bạn bè để hỏi

D. Học thuộc đáp án

Câu 8. Chủ đề của đoạn trích là gì?

A. Tự học

B. Vai trò của thầy cô

C. Kì thi

D. Trường học

Câu 9. Câu "Tự học không phải là học một mình trong im lặng, mà là chủ động đặt câu hỏi, chủ động tìm tài liệu, chủ động kiểm tra lại những gì mình đã hiểu và chưa hiểu." thuộc kiểu câu nào?

A. Câu đơn

B. Câu ghép

C. Câu đặc biệt

D. Câu rút gọn

Câu 10. Từ "nản lòng" có nghĩa là gì?

A. Vui vẻ

B. Hào hứng

C. Tự tin

D. Chán nản, mất ý chí

Câu 11. Câu "Thầy cô có thể mở cánh cửa tri thức." có mấy cụm chủ – vị?

A. 1

B. 0

C. 2

D. 3

Câu 12. Câu nào sau đây chứa thành phần khởi ngữ?

A. "Tự học là yếu tố quyết định."

B. "Tôi tin rằng tự học mới là yếu tố quyết định."

C. "Về việc tự học, tôi có suy nghĩ riêng."

D. "Học sinh cần tự học mỗi ngày."

Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)

Câu 1. Nhận định về đoạn trích, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Luận điểm chính là tự học là yếu tố quyết định việc học giỏi.

b) Tác giả phủ nhận hoàn toàn vai trò của thầy cô.

c) Theo tác giả, tự học là học một mình trong im lặng.

d) Khi gặp bài khó, tác giả khuyên nên tìm đến thầy cô, bạn bè để hỏi.

Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:

a) Câu "Tự học không phải là học một mình trong im lặng, mà là chủ động đặt câu hỏi..." là câu ghép.

b) Câu "Về việc tự học, tôi có suy nghĩ riêng." có thành phần khởi ngữ.

c) Từ "nản lòng" có nghĩa là vui vẻ.

d) Câu "Thầy cô có thể mở cánh cửa tri thức." có hai cụm chủ – vị.

Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)

Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 2. Câu "Thầy cô có thể mở cánh cửa tri thức..." sử dụng biện pháp tu từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 3. Từ "nản lòng" có nghĩa là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Câu 4. Câu "Về việc tự học, tôi có suy nghĩ riêng." có thành phần gì đứng trước chủ ngữ? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)

Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)

Bài 1. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) nêu suy nghĩ của em về đoạn trích trên.

Bài 2. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) trình bày suy nghĩ của em về vai trò của việc tự học đối với học sinh.

Bài 3. Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về tinh thần tự học của học sinh hiện nay.

Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.

Đáp án nhanh

Đáp án nhanh đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 (Đề số 1): trắc nghiệm, đúng sai và trả lời ngắn

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1B, 2C, 3D, 4A, 5B, 6D, 7C, 8A, 9B, 10D, 11A, 12C. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – S – Đ; Câu 2: Đ – Đ – S – S. Trả lời ngắn: 1: Tự học là yếu tố quyết định; 2: Ẩn dụ; 3: Chán nản, mất ý chí; 4: Khởi ngữ.

Lời giải chi tiết

Phần I. Trắc nghiệm

Câu 1. Đáp án B. Luận điểm chính là tự học là yếu tố quyết định việc học giỏi.

Câu 2. Đáp án C. Thầy cô mở cánh cửa tri thức, người học phải tự bước qua.

Câu 3. Đáp án D. "Cánh cửa tri thức" là ẩn dụ.

Câu 4. Đáp án A. Tự học là chủ động đặt câu hỏi, tìm tài liệu, kiểm tra lại những gì đã hiểu và chưa hiểu.

Câu 5. Đáp án B. Câu nhấn mạnh tính chủ động và thói quen học tập mỗi ngày.

Câu 6. Đáp án D. Tác giả không phủ nhận vai trò thầy cô, nhưng cho rằng tự học mới quyết định.

Câu 7. Đáp án C. Khi gặp bài khó, nên tìm đến thầy cô, bạn bè để hỏi, chứ không bỏ cuộc.

Câu 8. Đáp án A. Chủ đề của đoạn trích là tự học.

Câu 9. Đáp án B. Câu có hai cụm chủ – vị nối bằng "mà" nên là câu ghép.

Câu 10. Đáp án D. "Nản lòng" nghĩa là chán nản, mất ý chí.

Câu 11. Đáp án A. Câu có một cụm chủ – vị: "Thầy cô / có thể mở cánh cửa tri thức".

Câu 12. Đáp án C. Câu có thành phần khởi ngữ "Về việc tự học".

Phần II. Đúng/Sai

Câu 1. Đáp án: Đ – S – S – Đ. Ý a) đúng vì luận điểm chính là tự học là yếu tố quyết định. Ý b) sai vì tác giả không phủ nhận vai trò thầy cô. Ý c) sai vì tự học không phải là học một mình trong im lặng. Ý d) đúng vì khi gặp bài khó, nên tìm đến thầy cô, bạn bè để hỏi.

Câu 2. Đáp án: Đ – Đ – S – S. Ý a) đúng vì câu có hai cụm chủ – vị nên là câu ghép. Ý b) đúng vì câu có thành phần khởi ngữ "Về việc tự học". Ý c) sai vì "nản lòng" nghĩa là chán nản, mất ý chí, không phải vui vẻ. Ý d) sai vì câu chỉ có một cụm chủ – vị, không phải hai.

Phần III. Trả lời ngắn

Câu 1. Đáp án: Tự học là yếu tố quyết định. Luận điểm chính của đoạn trích.

Câu 2. Đáp án: Ẩn dụ. "Cánh cửa tri thức" là ẩn dụ.

Câu 3. Đáp án: Chán nản, mất ý chí. "Nản lòng" nghĩa là chán nản, mất ý chí.

Câu 4. Đáp án: Khởi ngữ. Thành phần đứng trước chủ ngữ trong câu "Về việc tự học, tôi có suy nghĩ riêng." là khởi ngữ.

Phần IV. Tự luận

Bài 1. Đoạn trích khẳng định tự học là yếu tố quyết định — thầy cô mở cánh cửa tri thức, người học phải tự bước qua; tự học là chủ động đặt câu hỏi, tìm tài liệu, kiểm tra lại những gì đã hiểu, và biến việc học thành thói quen mỗi ngày.

Bài 2. Tự học giúp học sinh hiểu sâu, nhớ lâu, rèn tính chủ động và tư duy độc lập; học sinh cần hình thành thói quen tự học mỗi ngày, biết tìm đến thầy cô, bạn bè khi gặp khó khăn.

Bài 3. Mở bài nêu vấn đề; thân bài phân tích thực trạng, nguyên nhân, tác hại của việc thiếu tự học và lợi ích của việc tự học có phương pháp, đề xuất giải pháp; kết bài khẳng định và kêu gọi hành động.

FAQ

Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 9 Kết nối tri thức (Đề số 1) gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và viết (đoạn văn nêu suy nghĩ, bài văn nghị luận).

Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.

Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.

Học sinh lớp 9 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn lại cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, bằng chứng, biện pháp tu từ, phép liên kết, khởi ngữ, câu đơn, câu ghép, cụm chủ – vị, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan