Mở đầu: vì sao ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 phải bắt đầu từ cấu trúc đề
Nếu bạn đang ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027, điều đầu tiên cần làm không phải là mở sách giải bài tập, mà là hiểu thật rõ "luật chơi": đề thi tốt nghiệp THPT môn Vật lí từ năm 2025 (áp dụng cho cả kỳ thi 2027) được xây dựng theo cấu trúc hoàn toàn mới gồm 3 phần — trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm Đúng/Sai và trắc nghiệm trả lời ngắn. Rất nhiều học sinh học chăm nhưng điểm thấp, đơn giản vì ôn theo kiểu đề cũ: chỉ luyện khoanh đáp án A-B-C-D mà bỏ qua hai dạng câu hỏi mới chiếm tới 5,5 trên 10 điểm.
Bài viết này là lộ trình ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 đầy đủ nhất: từ phân tích cấu trúc đề theo Quyết định 764/QĐ-BGDĐT của Bộ GD&ĐT, ma trận kiến thức trọng tâm lớp 10-11-12 theo bộ sách giáo khoa thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống" (được chọn làm bộ SGK dùng chung toàn quốc từ năm học 2026-2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT), đến phương pháp làm từng dạng câu hỏi, những sai lầm mất điểm oan, một đề thi thử có lời giải chi tiết và lịch ôn 8 tuần cụ thể. Dù bạn đang mất gốc hay đang ở mức 7-8 điểm muốn bứt phá lên 9+, lộ trình này đều dùng được.

Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 có gì mới (theo QĐ 764/QĐ-BGDĐT)
3 phần thi: trắc nghiệm nhiều lựa chọn, Đúng–Sai, trả lời ngắn
Theo Quy định về cấu trúc định dạng đề thi kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 (ban hành kèm Quyết định 764/QĐ-BGDĐT), đề thi môn Vật lí có 28 câu hỏi, thời gian làm bài 50 phút, thang điểm 10, chia thành 3 phần:
| Phần | Dạng câu hỏi | Số câu | Điểm mỗi câu | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, chọn 1 đáp án đúng) | 18 câu | 0,25 | 4,5 điểm |
| Phần II | Trắc nghiệm Đúng/Sai (mỗi câu 4 ý, chọn đúng hoặc sai từng ý) | 4 câu | tối đa 1,0 | 4,0 điểm |
| Phần III | Trắc nghiệm trả lời ngắn (tự tính và tô đáp án là một số) | 6 câu | 0,25 | 1,5 điểm |
Cách tính điểm phần II cần nhớ kỹ vì nó quyết định chiến thuật làm bài: mỗi câu Đúng/Sai có 4 ý. Đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Nghĩa là ngay cả khi không chắc chắn toàn bộ, bạn vẫn "vớt" được điểm từng ý — khác hẳn kiểu trắc nghiệm cũ sai một câu là mất trắng 0,25 điểm.
Phần III yêu cầu thí sinh tự tính ra đáp án là một con số (tối đa 4 ký tự gồm chữ số, dấu trừ, dấu phẩy) rồi tô vào phiếu trả lời, không có phương án để loại trừ. Đây là phần phân hóa mạnh nhất, tập trung ở mức vận dụng và vận dụng cao.
Về mức độ tư duy, đề tham khảo của Bộ cho thấy tỉ lệ khoảng 40% nhận biết – 30% thông hiểu – 30% vận dụng. Muốn đạt 8+, bạn phải ăn trọn phần nhận biết + thông hiểu (khoảng 7 điểm) rồi "đánh" vào phần vận dụng.
Ma trận phân bổ kiến thức lớp 10–11–12 (trọng tâm lớp 12)
Nội dung đề thi bám sát yêu cầu cần đạt của chương trình GDPT 2018 môn Vật lí, chủ yếu thuộc chương trình lớp 12, một phần nhỏ thuộc lớp 11 và rất ít lớp 10. Với bộ SGK thống nhất "Kết nối tri thức với cuộc sống", 4 chương lớp 12 sau đây là "mỏ điểm" lớn nhất:
Chương 1 – Vật lí nhiệt: thang nhiệt độ (Celsius, Kelvin), nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hóa hơi riêng, định luật I của nhiệt động lực học. Công thức "xương sống": Q = mcΔT (nhiệt lượng thu vào/tỏa ra), Q = λm (nóng chảy), Q = Lm (hóa hơi), ΔU = A + Q. Dạng bài kinh điển: tính nhiệt lượng cần để đun nóng, làm nóng chảy, hóa hơi một khối chất; bài toán cân bằng nhiệt.
Chương 2 – Khí lí tưởng: mô hình động học phân tử chất khí, ba định luật (Boyle, Charles, Gay-Lussac), phương trình trạng thái của khí lí tưởng pV = nRT, công thức p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂. Đây là chương "cho điểm" nếu bạn thuộc công thức và đổi đúng đơn vị (nhiệt độ phải đổi sang Kelvin, thể tích sang m³ khi dùng R = 8,31).
Chương 3 – Từ trường: cảm ứng từ, lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện (F = BIl·sinα), từ thông (Φ = BS·cosα), hiện tượng cảm ứng điện từ, định luật Faraday về suất điện động cảm ứng (e_c = −ΔΦ/Δt), máy phát điện xoay chiều. Phần này nhiều câu Đúng/Sai khai thác thí nghiệm và đồ thị.
Chương 4 – Vật lí hạt nhân và phóng xạ: cấu trúc hạt nhân, độ hụt khối, năng lượng liên kết (ΔE = Δm·c²), định luật phóng xạ (N = N₀·2^(−t/T), m = m₀·2^(−t/T), H = H₀·2^(−t/T)), phản ứng hạt nhân, năng lượng phản ứng. Dạng bài tính toán với chu kỳ bán rã xuất hiện đều đặn ở phần III.
Kiến thức lớp 11 (dao động, sóng, điện trường, dòng điện) và lớp 10 (động học, động lực học, năng lượng) chiếm tỉ trọng nhỏ, thường rơi vào phần I ở mức nhận biết – thông hiểu. Chiến thuật khôn ngoan: học chắc 4 chương lớp 12 trước, sau đó mới "quét" lại công thức lớp 10-11.
Lộ trình ôn thi Vật lý 2027 theo 3 giai đoạn (nền tảng → luyện dạng → luyện đề)
Dù bạn bắt đầu từ đâu, hãy chia thời gian ôn thành 3 giai đoạn. Với học sinh lớp 12 bắt đầu từ học kỳ 1, mỗi giai đoạn kéo dài khoảng 2-3 tháng là vừa.
Giai đoạn 1: Xây nền tảng (mất gốc → 5 điểm)
Mục tiêu của giai đoạn này không phải là giải bài khó, mà là thuộc lòng công thức và hiểu bản chất hiện tượng. Cách làm:
- Học theo từng chương lớp 12 theo thứ tự: Vật lí nhiệt → Khí lí tưởng → Từ trường → Vật lí hạt nhân. Mỗi chương, tự tay viết lại toàn bộ công thức ra một tờ giấy A4, kèm đơn vị của từng đại lượng và một ví dụ số đơn giản.
- Với mỗi hiện tượng (ví dụ: cảm ứng điện từ, phóng xạ), phải trả lời được 3 câu hỏi: "nó là gì?", "khi nào nó xảy ra?", "công thức nào mô tả nó?". Nếu trả lời được, bạn đã qua mức nhận biết.
- Làm bài tập nhận biết – thông hiểu trong sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" và sách bài tập. Đừng vội làm đề thi thử ở giai đoạn này — dễ nản.
- Song song, "quét" lại công thức lớp 10-11 hay dùng: v = s/t, F = ma, W = F·s·cosα, Q = I²Rt, U = IR... Chỉ cần nhớ công thức, chưa cần đào sâu.
Dấu hiệu qua giai đoạn 1: đọc một câu nhận biết trong đề, bạn biết ngay nó thuộc chương nào và công thức nào.
Giai đoạn 2: Luyện theo dạng (5 → 7,5 điểm)
Đây là giai đoạn tạo ra sự khác biệt. Thay vì làm đề tổng hợp, bạn luyện theo từng dạng câu hỏi mới:
- Dạng Đúng/Sai: mỗi tuần làm 5-8 câu Đúng/Sai theo chương. Kỹ năng cốt lõi là đọc kỹ từng ý, gạch chân từ khóa ("luôn luôn", "chỉ", "tỉ lệ thuận"), và kiểm tra bằng công thức thay vì cảm tính. Nhớ: đúng 2 ý đã có 0,25 điểm — đừng bỏ trống ý nào.
- Dạng trả lời ngắn: luyện tính toán nhanh, bấm máy thành thạo, làm tròn đúng yêu cầu đề bài. Mỗi ngày 5 câu tính toán ngắn từ các chương trọng tâm.
- Dạng bài thực nghiệm/đồ thị: đề mới rất thích cho bảng số liệu hoặc đồ thị rồi hỏi nhận xét. Hãy tập thói quen: nhìn đồ thị → xác định trục → đọc 2-3 điểm đặc trưng → suy ra quy luật.
Giai đoạn 3: Luyện đề và chữa đề (7,5 → 9+)
- Mỗi tuần làm 2 đề thi thử đúng cấu trúc 28 câu/50 phút, bấm giờ nghiêm túc như thi thật.
- Sau mỗi đề, chữa kỹ: câu nào sai vì không thuộc công thức (→ quay lại giai đoạn 1 của chương đó), câu nào sai vì ẩu (→ ghi vào "sổ lỗi sai"), câu nào sai vì chưa gặp dạng (→ tìm thêm 5 câu cùng dạng để luyện).
- 2 tuần cuối: chỉ làm đề và đọc lại sổ lỗi sai, không học kiến thức mới.
Cách làm từng dạng câu hỏi mới (mẹo câu Đúng–Sai, câu trả lời ngắn)
Mẹo làm câu Đúng/Sai: đừng để mất điểm oan ở ý dễ
Câu Đúng/Sai thường có cấu trúc 4 ý từ dễ đến khó: ý (a) nhận biết, ý (b) thông hiểu, ý (c)-(d) vận dụng (tính toán hoặc suy luận). Chiến thuật:
- Làm ý dễ trước, chắc điểm trước. Ý (a) thường chỉ hỏi định nghĩa — đừng để sai những ý này.
- Cảnh giác với từ tuyệt đối. Các ý chứa "luôn luôn", "mọi", "chỉ duy nhất", "không bao giờ" có xác suất sai cao — hãy kiểm tra bằng công thức hoặc ví dụ phản chứng.
- Ý tính toán: ước lượng trước, bấm máy sau. Ví dụ ý hỏi "nhiệt lượng cần cung cấp là 4200 J", hãy ước lượng bậc độ lớn trước khi bấm máy để phát hiện lỗi đổi đơn vị.
- Không bỏ trống. Đoán có cơ sở vẫn hơn bỏ trống, vì đúng 1 ý cũng được 0,1 điểm.
Mẹo làm câu trả lời ngắn: chính xác đến từng đơn vị
- Đọc kỹ yêu cầu làm tròn: đề thường ghi "làm tròn đến hàng phần mười" hoặc "lấy g = 10 m/s²". Sai một chữ số thập phân là mất 0,25 điểm.
- Đổi đơn vị trước khi tính: cm → m, g → kg, °C → K, phút → giây. Khoảng một nửa số câu trả lời ngắn "bẫy" ở bước đổi đơn vị.
- Kiểm tra tính hợp lý: đáp án nhiệt độ âm hàng nghìn độ, khối lượng lớn hơn khối lượng ban đầu trong bài phóng xạ... là dấu hiệu bạn đã tính sai — làm lại ngay khi còn giờ.
5 sai lầm khiến học sinh mất điểm oan khi ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý
1. Nhầm đơn vị nhiệt độ trong công thức khí lí tưởng. Công thức pV = nRT và p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ bắt buộc dùng nhiệt độ tuyệt đối Kelvin (T = t + 273). Rất nhiều bạn thay 27°C thẳng vào công thức mà quên cộng 273 — sai toàn bộ câu trả lời ngắn.
2. Nhầm dấu trong định luật I nhiệt động lực học. Quy ước: hệ nhận nhiệt Q > 0, hệ tỏa nhiệt Q < 0; hệ nhận công A > 0, hệ sinh công A < 0; ΔU = A + Q. Chỉ cần nhầm một dấu là đáp án lệch hoàn toàn.
3. Quên điều kiện áp dụng công thức. Ví dụ: định luật Boyle chỉ đúng khi nhiệt độ không đổi; công thức con lắc đơn chỉ đúng với góc lệch nhỏ. Đề Đúng/Sai rất thích hỏi "công thức này luôn đúng" — và đáp án thường là Sai.
4. Đọc lướt ý hỏi của câu Đúng/Sai. Đề cho 4 ý nhưng nhiều bạn chỉ đọc 2 ý đầu rồi "tưởng" 2 ý sau tương tự. Mỗi ý là một mệnh đề độc lập — phải đọc hết.
5. Bỏ qua phần thí nghiệm thực hành trong SGK. Đề mới thường lấy ngữ cảnh từ các thí nghiệm trong sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" (ví dụ: thí nghiệm đo nhiệt dung riêng, thí nghiệm cảm ứng điện từ). Học sinh chỉ học công thức mà không đọc phần thí nghiệm sẽ lúng túng trước các câu hỏi tình huống.
Đề thi thử tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 (bản rút gọn, giải chi tiết từng câu)
Dưới đây là đề thi thử rút gọn bám sát cấu trúc đề minh họa của Bộ (đủ 3 phần). Bạn hãy bấm giờ 20 phút làm bài, sau đó đối chiếu lời giải chi tiết.
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (8 câu)
Câu 1. Nhiệt dung riêng của một chất có đơn vị đo là A. J/kg. B. J/(kg.K). C. W. D. J/K.
Câu 2. Một khối khí lí tưởng ở 27°C có thể tích 2 lít và áp suất 2 atm. Khi nhiệt độ tăng lên 127°C và thể tích giảm còn 1 lít, áp suất của khối khí bằng A. 4 atm. B. 5,33 atm. C. 6 atm. D. 8 atm.
Câu 3. Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn thẳng mang dòng điện đặt trong từ trường đều được xác định bằng công thức A. F = BIl. B. F = BIl·sinα. C. F = Bvl. D. F = qvB·sinα.
Câu 4. Chu kỳ bán rã của một chất phóng xạ là 10 ngày. Sau 30 ngày, khối lượng chất còn lại bằng bao nhiêu phần khối lượng ban đầu? A. 1/2. B. 1/4. C. 1/8. D. 1/16.
Câu 5. Cần cung cấp nhiệt lượng bao nhiêu để làm nóng 2 kg nước từ 20°C lên 100°C? Cho nhiệt dung riêng của nước c = 4200 J/(kg.K). A. 336 kJ. B. 672 kJ. C. 840 kJ. D. 168 kJ.
Câu 6. Hiện tượng cảm ứng điện từ xuất hiện khi A. từ thông qua mạch kín biến thiên theo thời gian. B. mạch kín đặt trong từ trường đều không đổi. C. dây dẫn chuyển động song song với đường sức từ. D. từ trường qua mạch kín bằng không.
Câu 7. Độ hụt khối của hạt nhân càng lớn thì năng lượng liên kết của hạt nhân A. càng nhỏ. B. càng lớn. C. không thay đổi. D. bằng không.
Câu 8. Trong quá trình đẳng nhiệt của một khối khí lí tưởng xác định, khi thể tích giảm một nửa thì áp suất của khối khí A. giảm một nửa. B. tăng gấp đôi. C. không đổi. D. tăng gấp bốn lần.
Phần II. Trắc nghiệm Đúng/Sai (2 câu)
Câu 1. Một học sinh nung nóng 0,5 kg chì từ 27°C đến nhiệt độ nóng chảy 327°C rồi làm nóng chảy hoàn toàn. Cho nhiệt dung riêng của chì c = 130 J/(kg.K), nhiệt nóng chảy riêng của chì λ = 25 000 J/kg.
a) Nhiệt lượng cần để nung nóng chì đến nhiệt độ nóng chảy là 19 500 J. b) Nhiệt lượng cần để làm nóng chảy hoàn toàn lượng chì trên là 12 500 J. c) Tổng nhiệt lượng cần cung cấp trong cả quá trình là 32 000 J. d) Nếu chỉ cung cấp 20 000 J thì toàn bộ lượng chì đã nóng chảy hoàn toàn.
Câu 2. Xét một lượng khí lí tưởng biến đổi từ trạng thái (p₁, V₁, T₁) sang trạng thái (p₂, V₂, T₂).
a) Với quá trình biến đổi bất kỳ, tỉ số pV/T luôn không đổi. b) Trong quá trình đẳng áp, thể tích V tỉ lệ thuận với nhiệt độ t đo bằng °C. c) Trong quá trình đẳng nhiệt, đồ thị biểu diễn áp suất p theo thể tích V là một đường hypebol. d) Nếu V₂ = 2V₁ và T₂ = T₁ thì p₂ = 2p₁.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu)
Câu 1. Một ấm điện có công suất 1000 W dùng để đun 1,5 kg nước từ 25°C đến 100°C. Bỏ qua mọi hao phí, thời gian cần để đun sôi nước là bao nhiêu giây? Cho nhiệt dung riêng của nước c = 4200 J/(kg.K).
Câu 2. Một khối khí lí tưởng có áp suất 3 atm, thể tích 4 lít, nhiệt độ 300 K. Số mol của khối khí là bao nhiêu? Cho R = 0,082 atm·L/(mol·K), làm tròn kết quả đến hàng phần trăm.
Câu 3. Một khung dây dẫn có 100 vòng, diện tích mỗi vòng là 0,02 m², đặt trong từ trường đều có cảm ứng từ B = 0,5 T. Từ thông cực đại gửi qua khung dây bằng bao nhiêu Wb?
Câu 4. Ban đầu có 80 g một chất phóng xạ với chu kỳ bán rã 15 ngày. Sau 60 ngày, khối lượng chất phóng xạ còn lại là bao nhiêu gam?
Lời giải chi tiết
Phần I: 1B – 2B – 3B – 4C – 5B – 6A – 7B – 8B.
- Câu 1: Nhiệt dung riêng c là nhiệt lượng cần truyền cho 1 kg chất để nhiệt độ tăng thêm 1 K → đơn vị J/(kg.K). Đáp án B.
- Câu 2: Đổi T₁ = 27 + 273 = 300 K, T₂ = 127 + 273 = 400 K. Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ → p₂ = p₁·(V₁/V₂)·(T₂/T₁) = 2·(2/1)·(400/300) ≈ 5,33 atm. Đáp án B. (Bẫy: quên đổi °C sang K sẽ ra đáp án sai.)
- Câu 3: Công thức tổng quát F = BIl·sinα, với α là góc hợp bởi dây dẫn và vectơ cảm ứng từ. Đáp án B.
- Câu 4: t = 30 ngày = 3T → m = m₀·2^(−t/T) = m₀·2^(−3) = m₀/8. Đáp án C.
- Câu 5: Q = mcΔT = 2·4200·(100 − 20) = 672 000 J = 672 kJ. Đáp án B.
- Câu 6: Điều kiện xuất hiện dòng điện cảm ứng là từ thông qua mạch kín biến thiên. Đáp án A.
- Câu 7: ΔE = Δm·c² — độ hụt khối càng lớn, năng lượng liên kết càng lớn, hạt nhân càng bền vững. Đáp án B.
- Câu 8: Đẳng nhiệt: pV = const → V giảm một nửa thì p tăng gấp đôi. Đáp án B.
Phần II: - Câu 1: Đ – Đ – Đ – S. a) Q₁ = mcΔT = 0,5·130·(327 − 27) = 0,5·130·300 = 19 500 J → Đúng. b) Q₂ = λm = 25 000·0,5 = 12 500 J → Đúng. c) Q = Q₁ + Q₂ = 32 000 J → Đúng. d) 20 000 J < 32 000 J nên chì chưa nóng chảy hoàn toàn → Sai. - Câu 2: Đ – S – Đ – S. a) Phương trình trạng thái pV/T = const → Đúng. b) Định luật Gay-Lussac yêu cầu nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin), không phải °C → Sai. c) p = const/V là hypebol → Đúng. d) Đẳng nhiệt V tăng gấp đôi thì p giảm một nửa: p₂ = p₁/2 → Sai.
Phần III: 1) 472,5 – 2) 0,49 – 3) 1 – 4) 5.
- Câu 1: Q = mcΔT = 1,5·4200·75 = 472 500 J; t = Q/P = 472 500/1000 = 472,5 s.
- Câu 2: n = pV/(RT) = (3·4)/(0,082·300) = 12/24,6 ≈ 0,4878 → 0,49 mol.
- Câu 3: Φ_max = NBS = 100·0,5·0,02 = 1 Wb (khi mặt phẳng khung vuông góc với đường sức từ).
- Câu 4: t = 60 ngày = 4T → m = 80·2^(−4) = 80/16 = 5 g.
Lịch ôn tập mẫu 8 tuần trước kỳ thi tốt nghiệp THPT 2027
| Tuần | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1–2 | Vật lí nhiệt + Khí lí tưởng: toàn bộ công thức, 100 câu nhận biết–thông hiểu | Thuộc công thức, đổi đúng đơn vị |
| 3–4 | Từ trường + Vật lí hạt nhân: lý thuyết + bài tập tính toán | Làm chủ F = BIl·sinα, Φ, định luật phóng xạ |
| 5 | Quét nhanh kiến thức lớp 11 (dao động, sóng, điện) + lớp 10 (cơ học) | Không mất điểm câu dễ ngoài lớp 12 |
| 6 | Chuyên đề câu Đúng/Sai: 30 câu theo chương, chữa kỹ từng ý | Đạt tối thiểu 0,5 điểm mỗi câu Đúng/Sai |
| 7 | Chuyên đề trả lời ngắn + 4 đề thi thử bấm giờ | Tốc độ + độ chính xác tính toán |
| 8 | 4 đề thi thử + đọc lại sổ lỗi sai, không học kiến thức mới | Ổn định tâm lý, giữ phong độ |
Mỗi ngày dành 90–120 phút cho Vật lí là đủ nếu bạn học đúng trọng tâm. Nhớ rằng đề thi tốt nghiệp chủ yếu xét tốt nghiệp — 40% câu ở mức nhận biết, nên học chắc kiến thức cơ bản trong sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" đã giúp bạn chạm mốc 7 điểm.
Kết luận
Ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 không khó nếu bạn đi đúng hướng: nắm chắc cấu trúc đề 3 phần theo Quyết định 764/QĐ-BGDĐT, học sâu 4 chương trọng tâm lớp 12 (Vật lí nhiệt, Khí lí tưởng, Từ trường, Vật lí hạt nhân và phóng xạ), luyện riêng hai dạng câu hỏi mới là Đúng/Sai và trả lời ngắn, và tránh 5 sai lầm mất điểm oan kể trên. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với lộ trình 3 giai đoạn và lịch 8 tuần — điểm 9+ hoàn toàn trong tầm tay.
Để luyện thêm, bạn có thể tham khảo kho đề thi công khai và kho công thức Vật lí trên ClassOn, hoặc đọc thêm các bài hướng dẫn ôn thi trong chuyên mục tin tức giáo dục.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đề thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 có bao nhiêu câu, thi trong bao lâu? Đề thi gồm 28 câu hỏi, thời gian làm bài 50 phút, thang điểm 10, chia thành 3 phần: 18 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,5 điểm), 4 câu trắc nghiệm Đúng/Sai (4,0 điểm) và 6 câu trắc nghiệm trả lời ngắn (1,5 điểm), theo Quyết định 764/QĐ-BGDĐT.
Ôn thi tốt nghiệp THPT Vật lý 2027 nên tập trung vào lớp nào nhất? Chủ yếu là chương trình lớp 12, đặc biệt 4 chương: Vật lí nhiệt, Khí lí tưởng, Từ trường, Vật lí hạt nhân và phóng xạ. Kiến thức lớp 11 và 10 chỉ chiếm tỉ trọng nhỏ, thường ở mức nhận biết – thông hiểu.
Học sinh mất gốc Vật lý có kịp ôn thi tốt nghiệp 2027 không? Kịp, nếu đi theo lộ trình 3 giai đoạn: 2-3 tháng xây nền công thức, 2 tháng luyện theo dạng câu hỏi mới, 1-2 tháng luyện đề bấm giờ. Vì 70% đề ở mức nhận biết – thông hiểu, học chắc sách giáo khoa đã có thể đạt 7 điểm.
Câu Đúng/Sai được chấm điểm như thế nào? Mỗi câu có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì vậy đừng bỏ trống ý nào — đoán có cơ sở vẫn có thể vớt điểm.
Từ năm học 2026-2027 học Vật lý theo bộ sách nào? Theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT, từ năm học 2026-2027 cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" cho tất cả các môn từ lớp 1 đến lớp 12. Các tài liệu ôn thi mới đều bám theo bộ sách này.