Tin tức · Giáo dục công dân · Lớp 6 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 6 (KNTT): truyền thống gia đình, dòng họ, yêu thương con người, siêng năng, kiên trì, có đáp án. Làm đề online miễn phí!
Giáo dục công dân là môn học mới toanh với học sinh lớp 6: vừa bước lên cấp trung học cơ sở, các em lần đầu gặp một môn học không hỏi về con số hay sự kiện, mà hỏi về cách sống — thế nào là tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ; thế nào là yêu thương con người; thế nào là siêng năng, kiên trì. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 6 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập tình huống (6,0 điểm), bao quát đúng ba bài đầu của chương trình.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Điểm đặc biệt của đề GDCD là một nửa số câu trắc nghiệm được gắn vào những tình huống rất đời thường — một cụ già bị ngã xe trên đường đi học, một người bạn ốm nghỉ dài ngày, một bồn hoa của lớp phải chăm cả học kỳ — nên điều quyết định điểm số không phải học thuộc lòng khái niệm, mà là biết vận dụng khái niệm vào cách ứng xử cụ thể.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi hai lỗi kinh điển của môn này: chọn phương án "nghe có vẻ đúng" nhưng chỉ đúng một nửa, và viết tự luận bằng khẩu hiệu chung chung mà không gắn vào tình huống của đề. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Giáo dục công dân — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập tình huống và liên hệ bản thân (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn xã hội cấp THCS: phần tự luận nặng điểm để rèn kĩ năng nhận xét hành vi, xử lí tình huống và liên hệ bản thân
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 3,0 điểm (30%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Giáo dục công dân 6 KNTT, phủ ba bài đầu tiên của chương trình:
- Bài 1 — Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ: khái niệm truyền thống gia đình, dòng họ là những giá trị tốt đẹp được lưu truyền qua các thế hệ; các truyền thống tiêu biểu như hiếu thảo, hiếu học, cần cù lao động, giữ nghề truyền thống; trách nhiệm của học sinh trong việc tìm hiểu, giữ gìn và phát huy truyền thống có chọn lọc.
- Bài 2 — Yêu thương con người: khái niệm yêu thương con người là quan tâm, giúp đỡ, làm điều tốt đẹp cho người khác, nhất là người gặp khó khăn, hoạn nạn; các biểu hiện cụ thể như quyên góp giúp đỡ, thăm hỏi, chia sẻ; thái độ trái ngược cần phê phán là thờ ơ, vô cảm, ích kỉ.
- Bài 3 — Siêng năng, kiên trì: khái niệm siêng năng là chăm chỉ, tự giác làm việc thường xuyên; kiên trì là quyết tâm thực hiện mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn; biểu hiện trong học tập và lao động hằng ngày của học sinh.
Đề chưa đưa vào các bài tiếp theo của học kỳ 1 như tôn trọng sự thật, tự lập, cũng như các chủ đề của học kỳ 2 — đó là phạm vi của các đề cuối kỳ và giữa kỳ 2.
Một lưu ý hữu ích: ba chủ đề mở đầu này — truyền thống gia đình dòng họ, yêu thương con người, siêng năng kiên trì — cũng là những bài mở đầu của Giáo dục công dân 6 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), vì đây đều là những phẩm chất nền tảng đầu tiên mà chương trình giáo dục phổ thông mới đặt ra cho học sinh đầu cấp. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng phần kiến thức trọng tâm nhất của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, ba chủ đề kiến thức có trọng lượng gần như ngang nhau (2,75 — 3,0 — 2,75 điểm), nhưng chủ đề Yêu thương con người là chủ đề duy nhất mà phần tự luận chiếm tới hai phần ba số điểm, vì cả ý a và ý b của Câu 18 đều nằm ở mức thông hiểu — học sinh chỉ thuộc khái niệm mà không biết nhận xét một tình huống cụ thể sẽ mất điểm ngay ở mảng nặng nhất này. Thứ hai, toàn bộ mức vận dụng cao của đề dồn vào Câu 20, câu liên hệ bản thân và lập kế hoạch rèn luyện: đây là câu phân loại học sinh giỏi, và nó không thể "học tủ" được, em phải chuẩn bị sẵn một câu chuyện thật của chính mình và một bản kế hoạch có đủ ba thành phần — mục tiêu, việc làm cụ thể, cách tự kiểm tra.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Chủ đề 1: Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ
Câu 1. Truyền thống gia đình, dòng họ là
A. những thói quen sinh hoạt hằng ngày của các thành viên trong gia đình
B. những tài sản quý giá mà ông cha để lại cho con cháu
C. những giá trị tốt đẹp của gia đình, dòng họ được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
D. những quy định bắt buộc mọi thành viên trong dòng họ phải thực hiện
Câu 2. Việc làm nào sau đây thể hiện lòng tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ?
A. Tìm hiểu, trân trọng và phát huy những giá trị tốt đẹp của gia đình, dòng họ
B. Chỉ nhắc đến truyền thống của gia đình khi cần khoe với bạn bè
C. Giấu kín truyền thống của gia đình vì sợ bị chê là quê mùa
D. Cho rằng truyền thống nào cũng phải giữ nguyên, kể cả những phong tục lạc hậu
Câu 3. Gia đình bạn Lan có truyền thống hiếu học, nhiều thế hệ đều học hành đỗ đạt. Việc làm nào của Lan thể hiện sự giữ gìn và phát huy truyền thống đó?
A. Chỉ cần tự hào về gia đình, không cần cố gắng học tập
B. Chăm chỉ học tập, noi gương các thế hệ đi trước trong gia đình
C. Tự hào khoe với bạn bè về thành tích của người thân trong gia đình
D. Cho rằng mình có "gien học giỏi" nên không cần nỗ lực
Câu 4. Bạn Tuấn cho rằng: "Truyền thống gia đình, dòng họ là chuyện của ông bà, cha mẹ; học sinh còn nhỏ, chưa cần quan tâm". Nhận xét nào sau đây là đúng?
A. Đồng tình, vì học sinh chỉ cần tập trung vào việc học
B. Đồng tình, vì truyền thống là chuyện của quá khứ
C. Không đồng tình, vì chỉ người lớn mới có trách nhiệm giữ gìn truyền thống
D. Không đồng tình, vì học sinh cũng cần tìm hiểu, giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp của gia đình, dòng họ
Câu 5. Dòng họ của bạn Hùng có truyền thống làm nghề gốm thủ công. Trong dịp nghỉ hè, việc làm nào giúp Hùng góp phần phát huy truyền thống của dòng họ?
A. Ở nhà chơi điện tử vì nghề gốm không liên quan đến học sinh
B. Khuyên gia đình bỏ nghề gốm để chuyển sang công việc hiện đại hơn
C. Chỉ đứng xem người lớn làm mà không cần tham gia, tìm hiểu
D. Học hỏi cách làm gốm từ ông bà và giới thiệu sản phẩm của dòng họ với bạn bè
Chủ đề 2: Yêu thương con người
Câu 6. Yêu thương con người là
A. chỉ quan tâm, giúp đỡ những người thân trong gia đình mình
B. giúp đỡ người khác với mong muốn được đền đáp lại
C. quan tâm, giúp đỡ, làm những điều tốt đẹp cho người khác, nhất là những người gặp khó khăn, hoạn nạn
D. thương hại và coi thường những người kém may mắn hơn mình
Câu 7. Hành vi nào sau đây thể hiện tình yêu thương con người?
A. Quyên góp sách vở, quần áo ủng hộ bạn có hoàn cảnh khó khăn
B. Chỉ giúp đỡ người khác khi được thầy cô yêu cầu
C. Làm ngơ khi thấy bạn bị ngã ở sân trường
D. Chỉ giúp bạn với điều kiện bạn phải cho mình chép bài
Câu 8. Trên đường đi học, bạn Mai thấy một cụ già bị ngã xe. Mai nghĩ "không phải việc của mình" rồi đi thẳng vì sợ muộn học. Nhận xét nào sau đây là đúng về việc làm của Mai?
A. Mai làm đúng vì phải ưu tiên việc học của bản thân
B. Mai thể hiện sự vô cảm, thiếu yêu thương con người; Mai nên dừng lại giúp đỡ cụ hoặc nhờ người lớn gần đó hỗ trợ
C. Mai làm đúng vì không nên giúp đỡ người lạ
D. Mai nên đi tiếp và không cần kể lại với ai
Câu 9. Hành vi nào sau đây trái với yêu thương con người?
A. Chăm sóc ông bà khi ốm đau
B. Nhường ghế cho người già, phụ nữ mang thai trên xe buýt
C. Động viên, an ủi bạn khi bạn gặp chuyện buồn
D. Thờ ơ, vô cảm trước khó khăn, hoạn nạn của người khác
Câu 10. Lớp em phát động quyên góp sách vở ủng hộ học sinh vùng bị lũ lụt. Khoa có nhiều sách cũ nhưng vẫn còn dùng tốt. Việc làm nào sau đây là đúng?
A. Giữ lại tất cả vì sách của mình thì không nên cho đi
B. Chỉ ủng hộ nếu việc đó được cộng điểm thi đua
C. Chọn những cuốn sách còn tốt để ủng hộ và vận động bạn bè cùng tham gia
D. Đem những cuốn sách rách nát nhất đi ủng hộ cho xong việc
Câu 11. Bạn thân của em bị ốm phải nghỉ học dài ngày. Việc làm nào sau đây thể hiện sự quan tâm, yêu thương bạn?
A. Đến thăm bạn, chép bài đầy đủ và giảng lại những phần bạn chưa hiểu
B. Không liên lạc gì với bạn trong suốt thời gian bạn nghỉ học
C. Chỉ nhắn tin hỏi thăm một lần cho có lệ
D. Chờ bạn khỏi ốm đi học lại rồi mới nói chuyện như bình thường
Chủ đề 3: Siêng năng, kiên trì
Câu 12. Siêng năng là đức tính của người
A. làm việc tuỳ hứng, thích thì làm, không thích thì thôi
B. chăm chỉ, tự giác làm việc thường xuyên, không lười biếng, ỷ lại
C. chỉ chịu làm việc khi có người giám sát, đôn đốc
D. làm thật nhanh cho xong việc dù chất lượng công việc kém
Câu 13. Kiên trì là đức tính của người
A. dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn
B. chỉ lựa chọn làm những việc dễ dàng
C. thường xuyên thay đổi mục tiêu đã đặt ra
D. có quyết tâm thực hiện mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn
Câu 14. Biểu hiện nào sau đây thể hiện siêng năng, kiên trì trong học tập?
A. Chỉ học bài vào đêm trước ngày kiểm tra
B. Gặp bài khó là bỏ qua, chờ bạn cho chép
C. Lập kế hoạch học tập và thực hiện đều đặn mỗi ngày, quyết tâm tìm cách giải quyết các bài khó
D. Học thuộc lòng đáp án mẫu mà không cần hiểu bản chất bài học
Câu 15. Bạn Phong đặt mục tiêu học tốt môn Tiếng Anh. Sau hai tuần thấy khó nhớ từ vựng, Phong bỏ hẳn việc học và cho rằng "mình không có năng khiếu". Nhận xét nào sau đây là đúng?
A. Phong chưa kiên trì; cần quyết tâm luyện tập từng bước, không bỏ cuộc giữa chừng
B. Phong làm đúng vì người không có năng khiếu thì không nên học
C. Phong nên chờ đến khi nào có hứng thú mới học tiếp
D. Phong nên bỏ môn Tiếng Anh và chỉ học những môn mình thích
Câu 16. Em được lớp phân công trồng và chăm sóc bồn hoa của lớp trong suốt học kỳ. Công việc lặp lại hằng tuần nên đôi lúc em thấy nhàm chán. Cách làm nào sau đây là đúng?
A. Làm chăm chỉ vài tuần đầu rồi bỏ mặc bồn hoa
B. Lên lịch chăm sóc cụ thể và thực hiện đều đặn, chăm chỉ đến cuối học kỳ
C. Nhờ bạn khác làm hộ toàn bộ phần việc của mình
D. Chỉ chăm sóc bồn hoa khi thầy cô kiểm tra
Phần II — Tự luận (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm — Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ).
a) Em hiểu thế nào là truyền thống gia đình, dòng họ? Hãy kể tên hai truyền thống tốt đẹp mà các gia đình, dòng họ Việt Nam thường có.
b) Bạn An cho rằng nghề nông của gia đình mình là "quê mùa", nên luôn xấu hổ và giấu bạn bè khi nhắc đến công việc của cha mẹ. Em có đồng tình với suy nghĩ của An không? Vì sao?
Câu 18 (1,5 điểm — Yêu thương con người). Lớp em có một bạn mới chuyển đến. Hoàn cảnh gia đình bạn khó khăn, bạn lại ít nói nên chưa quen ai. Một số bạn trong lớp còn trêu chọc, xa lánh bạn.
a) Em có nhận xét gì về việc làm của các bạn trêu chọc, xa lánh bạn mới?
b) Nếu là học sinh trong lớp, em sẽ làm gì để thể hiện tình yêu thương con người và giúp bạn mới hoà nhập với tập thể lớp?
Câu 19 (1,5 điểm — Siêng năng, kiên trì). Đầu mùa hè, bạn Bình đăng kí học bơi rất hào hứng. Nhưng sau hai tuần thấy mệt và khó, Bình nghỉ hẳn. Ở nhà, những việc được cha mẹ phân công như quét sân, tưới cây, Bình cũng thường làm dở dang rồi bỏ.
a) Em có nhận xét gì về cách học tập và làm việc của Bình?
b) Em hãy đề xuất những việc làm cụ thể giúp Bình rèn luyện tính siêng năng, kiên trì.
Câu 20 (1,5 điểm — Liên hệ bản thân).
a) Hãy kể một việc em đã làm thể hiện tình yêu thương con người hoặc tính siêng năng, kiên trì. Việc làm đó mang lại kết quả và bài học gì cho em?
b) Trong học kỳ này, em hãy lập kế hoạch rèn luyện của bản thân để vừa góp phần giữ gìn, phát huy truyền thống tốt đẹp của gia đình, vừa rèn luyện tính siêng năng, kiên trì (nêu mục tiêu, những việc làm cụ thể và cách em tự kiểm tra việc thực hiện).
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 2, 7, 11, 15; B: 3, 8, 12, 16; C: 1, 6, 10, 14; D: 4, 5, 9, 13). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án C. Truyền thống gia đình, dòng họ là những giá trị tốt đẹp (về văn hoá, đạo đức, nghề nghiệp, lối sống...) của gia đình, dòng họ được hình thành trong quá trình sống và lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Phương án A chỉ là thói quen sinh hoạt hằng ngày; phương án B nhầm truyền thống với tài sản vật chất; phương án D sai vì truyền thống không phải quy định bắt buộc mang tính áp đặt.
Câu 2 — Đáp án A. Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ trước hết là biết tìm hiểu truyền thống, trân trọng và có những việc làm cụ thể để giữ gìn, phát huy. Phương án B là tự hào hình thức, phô trương; phương án C trái ngược hoàn toàn; phương án D sai vì cần giữ gìn có chọn lọc — những phong tục lạc hậu, mê tín thì cần loại bỏ, không phải giữ nguyên tất cả.
Câu 3 — Đáp án B. Phát huy truyền thống hiếu học phải bằng hành động thực tế: chăm chỉ học tập, noi gương thế hệ trước. Phương án A và D đều là tự hào suông, không có hành động; phương án C sai vì tự hào không đồng nghĩa với khoe khoang thành tích của người thân.
Câu 4 — Đáp án D. Trách nhiệm tìm hiểu, giữ gìn và phát huy truyền thống thuộc về mọi thành viên trong gia đình, dòng họ, kể cả học sinh — bằng những việc phù hợp lứa tuổi như tìm hiểu lịch sử dòng họ, chăm ngoan, học tốt. Phương án C nghe có vẻ "nửa đúng" nhưng lại khẳng định chỉ người lớn mới có trách nhiệm nên vẫn sai — đây là phương án bẫy tinh vi nhất của câu này.
Câu 5 — Đáp án D. Phát huy truyền thống nghề nghiệp của dòng họ thể hiện ở việc tìm hiểu, học hỏi nghề và trân trọng, giới thiệu giá trị của nghề với mọi người. Phương án B đi ngược việc phát huy; phương án A và C thể hiện sự thờ ơ, không có đóng góp thực tế.
Câu 6 — Đáp án C. Yêu thương con người là quan tâm, giúp đỡ, làm những điều tốt đẹp cho con người, nhất là những người gặp khó khăn, hoạn nạn. Phương án A thu hẹp đối tượng chỉ trong gia đình mình; phương án B là giúp đỡ có điều kiện, vì vụ lợi; phương án D là thái độ khinh miệt, hoàn toàn trái với yêu thương.
Câu 7 — Đáp án A. Quyên góp ủng hộ người có hoàn cảnh khó khăn là biểu hiện cụ thể, quen thuộc nhất của yêu thương con người. Phương án B là giúp đỡ bị động, chỉ làm khi bị yêu cầu; phương án C là vô cảm; phương án D là giúp đỡ có điều kiện, vụ lợi.
Câu 8 — Đáp án B. Việc làm của Mai thể hiện sự vô cảm, thiếu tình yêu thương và trách nhiệm với người gặp hoạn nạn. Cách xử lí đúng: dừng lại đỡ cụ dậy, hỏi thăm tình trạng của cụ và nhờ người lớn gần đó hỗ trợ (hoặc gọi người thân của cụ), sau đó báo với thầy cô nếu bị muộn học. Phương án A và C đều đặt lợi ích cá nhân hoặc sự thờ ơ lên trên sức khoẻ của người khác.
Câu 9 — Đáp án D. Thờ ơ, vô cảm trước khó khăn, hoạn nạn của người khác là biểu hiện trái ngược hoàn toàn với yêu thương con người. Ba phương án còn lại — chăm sóc ông bà khi ốm đau, nhường ghế trên xe buýt, động viên bạn khi buồn — đều là biểu hiện của yêu thương, quan tâm.
Câu 10 — Đáp án C. Ủng hộ phải xuất phát từ tấm lòng và có trách nhiệm: chọn sách còn tốt (đó là sự tôn trọng người nhận) và vận động thêm bạn bè cùng tham gia (đó là lan toả yêu thương). Phương án B là làm vì thành tích thi đua; phương án D là làm cho có, đem sách rách nát nhất đi ủng hộ là thiếu tôn trọng người nhận.
Câu 11 — Đáp án A. Đến thăm, chép bài và giảng lại bài cho bạn là sự quan tâm thiết thực cả về tình cảm lẫn học tập. Phương án B và D thể hiện sự thờ ơ; phương án C là quan tâm hình thức, hời hợt, hỏi thăm một lần cho có lệ.
Câu 12 — Đáp án B. Siêng năng là chăm chỉ, cần cù, tự giác làm việc thường xuyên, đều đặn, không lười biếng, ỷ lại. Phương án A là làm việc tuỳ hứng; phương án C là làm việc bị động, phải có người giám sát; phương án D là làm ẩu, chỉ chạy theo tiến độ bề ngoài mà bỏ qua chất lượng.
Câu 13 — Đáp án D. Kiên trì là quyết tâm thực hiện mục tiêu đã đặt ra đến cùng, bền bỉ vượt qua khó khăn, không bỏ cuộc giữa chừng. Ba phương án còn lại — dễ bỏ cuộc, chỉ chọn việc dễ, thường xuyên thay đổi mục tiêu — đều là biểu hiện trái ngược với kiên trì.
Câu 14 — Đáp án C. Lập kế hoạch và thực hiện đều đặn mỗi ngày, quyết tâm giải quyết bài khó là biểu hiện đầy đủ của cả siêng năng (đều đặn, chăm chỉ) và kiên trì (không né tránh việc khó). Phương án A là học dồn, nước đến chân mới nhảy; phương án B là ỷ lại; phương án D là học vẹt, hình thức.
Câu 15 — Đáp án A. Phong đã bỏ cuộc giữa chừng khi mới gặp khó khăn bước đầu — đó là biểu hiện thiếu kiên trì. "Năng khiếu" không quyết định hoàn toàn kết quả học tập; học ngoại ngữ cần luyện tập từng bước, đều đặn mỗi ngày. Phương án B và D cổ vũ việc bỏ cuộc; phương án C là học tuỳ hứng, chờ có hứng mới học.
Câu 16 — Đáp án B. Công việc kéo dài cả học kỳ đòi hỏi đúng hai đức tính siêng năng và kiên trì: có lịch chăm sóc cụ thể và thực hiện đều đặn đến cuối kỳ, kể cả khi thấy nhàm chán. Phương án A là bỏ dở giữa chừng; phương án C là đùn đẩy, ỷ lại; phương án D là làm đối phó khi có kiểm tra.
Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)
Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm. Ba câu đầu là bài tập tình huống gắn với ba chủ đề của đề, câu cuối là liên hệ bản thân và lập kế hoạch.

Câu 17 (1,5 điểm — Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ).
- Ý a (0,75 điểm — Nhận biết): Khái niệm (0,5 điểm): truyền thống gia đình, dòng họ là những giá trị tốt đẹp của gia đình, dòng họ được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Kể tên (0,25 điểm): nêu được hai truyền thống tốt đẹp thường có như hiếu thảo với ông bà, cha mẹ; hiếu học; cần cù lao động; đoàn kết, yêu thương nhau; giữ nghề truyền thống; yêu nước... (mỗi truyền thống đúng được một phần điểm tương ứng).
- Ý b (0,75 điểm): Ý tái hiện (0,25 điểm — Nhận biết): chỉ ra được suy nghĩ của An là chưa đúng, thể hiện sự thiếu trân trọng truyền thống lao động của gia đình. Ý giải thích (0,5 điểm — Thông hiểu): nghề nông là nghề lao động chân chính, vất vả của cha mẹ để nuôi sống gia đình; giá trị của một nghề không nằm ở chỗ "hiện đại" hay "quê mùa" mà ở sự lương thiện và đóng góp của nó; xấu hổ về nghề nghiệp chân chính của cha mẹ là thiếu tự hào về truyền thống gia đình và làm cha mẹ buồn; An cần trân trọng, tự hào và biết ơn công sức của cha mẹ (nêu được 2–3 lí do thuyết phục là đạt).
Câu 18 (1,5 điểm — Yêu thương con người).
- Ý a (0,75 điểm — Thông hiểu): Nhận xét: việc trêu chọc, xa lánh là hành vi thiếu yêu thương con người, thiếu tôn trọng bạn; bạn mới vốn đã khó khăn, bỡ ngỡ, bị trêu chọc sẽ càng tự ti, buồn bã, ảnh hưởng đến học tập và việc hoà nhập; hành vi đó còn làm xấu đi môi trường tập thể lớp (nêu được tính chất hành vi và 1–2 hậu quả là đạt).
- Ý b (0,75 điểm — Thông hiểu): Những việc làm cụ thể thể hiện yêu thương con người: chủ động làm quen, trò chuyện, kết bạn với bạn mới; giúp bạn làm quen nề nếp, lịch học của trường lớp; hỗ trợ bạn trong học tập (cho mượn vở ghi, giảng bài); rủ bạn tham gia hoạt động nhóm, hoạt động tập thể; động viên, chia sẻ khi bạn gặp khó khăn; lên tiếng bảo vệ bạn khi bị trêu chọc... (nêu được ít nhất 3 việc làm cụ thể, phù hợp khả năng học sinh là đạt điểm tối đa).
Câu 19 (1,5 điểm — Siêng năng, kiên trì).
- Ý a (0,75 điểm — Vận dụng): Nhận xét: Bình thiếu siêng năng và kiên trì: nhanh chán, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn (học bơi), làm việc dở dang, không đến nơi đến chốn (việc nhà); hệ quả: không đạt được mục tiêu đã đặt ra, không hình thành được kĩ năng, mất niềm tin của cha mẹ và dễ hình thành thói quen xấu cho sau này (nhận xét được biểu hiện và hệ quả là đạt).
- Ý b (0,75 điểm — Vận dụng): Đề xuất cụ thể: chia mục tiêu lớn thành các bước nhỏ, dễ thực hiện (ví dụ mỗi ngày tập bơi 20–30 phút, tăng dần độ khó); lập thời gian biểu cố định cho việc học bơi và việc nhà, thực hiện đều đặn; tự ghi lại tiến bộ sau mỗi tuần để thấy kết quả và có động lực; nhờ cha mẹ, thầy dạy bơi động viên, nhắc nhở lúc đầu; tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành một chặng mục tiêu; kiên quyết không bỏ dở việc đã nhận, làm xong việc này mới chuyển việc khác (nêu được ít nhất 3 biện pháp khả thi là đạt).
Câu 20 (1,5 điểm — Liên hệ bản thân).
- Ý a (0,75 điểm): Ý vận dụng (0,5 điểm — Vận dụng): kể được một việc làm cụ thể, có thật của bản thân thể hiện yêu thương con người (giúp đỡ bạn, người già, tham gia quyên góp...) hoặc siêng năng, kiên trì (hoàn thành một mục tiêu học tập, công việc kéo dài...), nêu rõ việc làm và kết quả. Ý liên hệ (0,25 điểm — Vận dụng cao): rút ra được bài học hoặc cảm xúc, ý nghĩa của việc làm đối với bản thân.
- Ý b (0,75 điểm — Vận dụng cao): Kế hoạch rèn luyện gồm đủ ba thành phần: mục tiêu rõ ràng, phù hợp (ví dụ: tìm hiểu và viết bài giới thiệu về truyền thống của gia đình; đạt kết quả học tập tiến bộ...); các việc làm cụ thể gắn với cả hai nội dung (tìm hiểu truyền thống gia đình qua ông bà, cha mẹ; tham gia việc nhà, giữ gìn nề nếp gia đình; lập thời gian biểu học tập và thực hiện đều đặn, không bỏ dở nhiệm vụ được giao...); cách tự kiểm tra (ghi chép theo tuần, tự đánh dấu mức độ hoàn thành, nhờ cha mẹ hoặc thầy cô nhận xét, điều chỉnh khi chưa đạt). Thiếu một thành phần trừ điểm tương ứng.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1: Câu 1–5; Chủ đề 2: Câu 6–11; Chủ đề 3: Câu 12–16
- Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Mỗi câu đều có hai ý a và b, mỗi ý 0,75 điểm — bỏ sót một ý là mất ngay 0,75 điểm dù ý còn lại viết rất tốt, vì vậy hãy đọc kĩ đề và gạch đầu dòng từng ý trước khi viết
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 20 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9 phút, chừa khoảng 4 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: các phương án "đúng một nửa" ở Câu 4 và Câu 2, và việc các câu tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 6 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ. Nắm chắc khái niệm theo đúng một câu: truyền thống là những giá trị tốt đẹp được lưu truyền qua nhiều thế hệ — phân biệt với thói quen sinh hoạt (chưa chắc tốt đẹp), với tài sản vật chất và với quy định bắt buộc. Học kèm hai thái độ cần tránh: tự hào hình thức (chỉ khoe khoang, không hành động) và giữ gìn máy móc (giữ cả phong tục lạc hậu). Với mỗi truyền thống của gia đình mình — hiếu học, nghề thủ công, nề nếp gia phong — em hãy tự trả lời được câu hỏi "em đã làm gì cụ thể để phát huy nó", vì đó chính là chất liệu cho Câu 17 và Câu 20.
Chủ đề 2 — Yêu thương con người. Học khái niệm theo ba lớp: quan tâm, giúp đỡ, làm điều tốt đẹp — đặc biệt là với người gặp khó khăn, hoạn nạn. Hai "điểm mù" cần luyện riêng: một là phân biệt giúp đỡ thật lòng với giúp đỡ có điều kiện (đòi đền đáp, vì điểm thi đua, chỉ làm khi được yêu cầu); hai là nhận diện thái độ trái ngược — thờ ơ, vô cảm — kể cả trong những tình huống tưởng như "không liên quan đến mình" như chuyện của Mai ở Câu 8. Đây là chủ đề nặng điểm tự luận nhất, nên hãy luyện viết nhận xét tình huống theo mẫu ba bước: nêu tính chất hành vi, chỉ ra hậu quả, đề xuất cách làm đúng.
Chủ đề 3 — Siêng năng, kiên trì. Phân biệt rõ hai khái niệm hay bị gộp làm một: siêng năng là chăm chỉ, đều đặn, tự giác làm việc thường xuyên; kiên trì là quyết tâm đi đến cùng, không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Một người có thể siêng mà chưa kiên (làm đều nhưng gặp khó là bỏ), và đề rất thích cài tình huống kiểu đó — như Phong ở Câu 15 viện cớ "không có năng khiếu" để bỏ cuộc. Cách học hiệu quả là gắn mỗi khái niệm với một tình huống của chính em: một việc em làm đều đặn mỗi ngày, một mục tiêu em từng muốn bỏ cuộc và cách em vượt qua.
Chủ đề tổng hợp — Liên hệ bản thân và lập kế hoạch. Câu 20 không kiểm tra kiến thức sách vở mà kiểm tra chính em. Hãy chuẩn bị từ khi ôn tập: một câu chuyện thật (một lần em giúp đỡ ai đó, hoặc một mục tiêu em kiên trì theo đuổi đến cùng) và một bản kế hoạch rèn luyện mẫu có đủ ba thành phần — mục tiêu cụ thể, việc làm cụ thể theo thời gian, cách tự kiểm tra theo tuần. Viết sẵn hai "tài liệu" này trong vở ôn tập, vào phòng thi em chỉ việc trình bày lại cho mạch lạc.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; làm lại Phần I Câu 1–11 và hai câu tự luận Câu 17, 18; cuối buổi tự kể miệng một lượt về truyền thống của gia đình mình và một việc tốt em từng làm, ghi lại thành dàn ý.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3; làm lại Phần I Câu 12–16 và Câu 19; soạn sẵn câu chuyện bản thân và bản kế hoạch rèn luyện cho Câu 20.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — ưu tiên các lỗi chọn phương án "đúng một nửa" và lỗi viết tự luận thiếu ý.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Chọn phương án "đúng một nửa" (Câu 4, Câu 2). Phương án C của Câu 4 mở đầu bằng "Không đồng tình" nghe rất đúng, nhưng vế sau lại nói chỉ người lớn mới có trách nhiệm giữ gìn truyền thống — sai hoàn toàn. Tương tự, Câu 2 có phương án D khuyên giữ nguyên mọi truyền thống, kể cả phong tục lạc hậu. Cách tránh: đọc hết câu, kiểm tra từng vế của phương án; một phương án chỉ đúng khi mọi vế của nó đều đúng.
- Nhầm truyền thống với thói quen và tài sản (Câu 1). Thói quen sinh hoạt có thể tốt hoặc xấu và chỉ thuộc về hiện tại; tài sản là vật chất. Truyền thống bắt buộc phải có đủ hai yếu tố: giá trị tốt đẹp và được lưu truyền qua các thế hệ. Cách tránh: khi gặp câu khái niệm, gạch chân hai yếu tố này trong đầu rồi đối chiếu từng phương án.
- Tự hào bằng miệng thay vì bằng hành động (Câu 3, Câu 5). Khoe thành tích của người thân, chờ nghề truyền thống "được lên báo" mới thấy tự hào — đều là tự hào hình thức. Cách tránh: trong mọi câu hỏi về phát huy truyền thống, ưu tiên phương án có việc làm cụ thể, vừa sức học sinh: học hỏi, tham gia, giới thiệu, chăm chỉ học tập.
- Giúp đỡ có điều kiện mà không nhận ra (Câu 7, Câu 10). Chỉ giúp khi được yêu cầu, khi được cộng điểm thi đua, hay đem sách rách nát nhất đi ủng hộ — tất cả đều trông giống việc tốt nhưng thiếu tấm lòng. Cách tránh: tự hỏi "việc làm này xuất phát từ đâu — từ sự quan tâm thật hay từ lợi ích của bản thân" và "người nhận có được tôn trọng không".
- Viện cớ "không có năng khiếu" để bỏ cuộc (Câu 15, Câu 19). Đây là cái bẫy tư duy lớn nhất của chủ đề siêng năng, kiên trì: gán thất bại tạm thời cho năng khiếu bẩm sinh để hợp lí hoá việc bỏ cuộc. Cách tránh: nhớ nguyên tắc chia nhỏ mục tiêu và luyện tập đều đặn — trong bài làm, luôn đề xuất các bước nhỏ cụ thể thay vì khuyên chung chung "hãy cố gắng lên".
- Viết tự luận bằng khẩu hiệu, không gắn tình huống (Câu 18, Câu 19, Câu 20). Viết "chúng ta cần yêu thương con người" mà không nhắc đến bạn mới bị trêu chọc trong tình huống, không nêu việc làm cụ thể nào, sẽ chỉ đạt điểm rất thấp. Cách tránh: áp dụng mẫu ba bước — nhận xét đúng tình huống của đề, nêu hậu quả, liệt kê ít nhất ba việc làm cụ thể, vừa sức học sinh.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 6 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Vì sao đề Giáo dục công dân lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?
Đáp: Vì đây là môn học về phẩm chất và cách ứng xử: bên cạnh việc nhớ khái niệm, em cần biết nhận xét một hành vi cụ thể, xử lí một tình huống đời thường và liên hệ với chính bản thân mình — những kĩ năng trắc nghiệm khách quan không kiểm tra hết được. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận là cấu trúc phổ biến của đề kiểm tra định kỳ môn này ở trường, và đề trên ClassOn bám đúng cấu trúc đó để em luyện đúng dạng bài sẽ gặp trong phòng thi.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là ba bài đầu của chương trình: tự hào về truyền thống gia đình, dòng họ; yêu thương con người; siêng năng, kiên trì — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì ba phẩm chất nền tảng này cũng là nội dung mở đầu ở cả hai bộ sách còn lại.
Hỏi: Câu tự luận liên hệ bản thân như Câu 20 thì ôn thế nào, có "đáp án mẫu" không?
Đáp: Câu này không có đáp án cố định vì mỗi học sinh một hoàn cảnh. Cách chuẩn bị tốt nhất là viết sẵn hai dàn ý trong vở ôn tập: một câu chuyện thật của em (việc tốt đã làm hoặc mục tiêu đã kiên trì theo đuổi, kèm kết quả và bài học) và một bản kế hoạch rèn luyện có đủ mục tiêu — việc làm cụ thể — cách tự kiểm tra. Vào phòng thi, em trình bày lại hai dàn ý đó một cách chân thật, mạch lạc là đạt điểm cao.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Giáo dục công dân 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Giáo dục công dân 7, 8, 9 cùng đợt — nơi các phẩm chất được mở rộng từ gia đình ra quê hương, dân tộc, rồi đến lí tưởng sống và trách nhiệm với cộng đồng.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Giáo dục công dân 6, điểm số quyết định ở việc đọc kĩ từng vế của phương án, phân biệt giúp đỡ thật lòng với giúp đỡ có điều kiện, và viết tự luận bằng việc làm cụ thể thay vì khẩu hiệu. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.