Tin tức · Hóa học · Lớp 10 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 10 (KNTT): 20 câu về cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn, liên kết hóa học, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!
Hóa học 10 mở đầu bằng một chuỗi kiến thức rất "dính" nhau: biết số hạt thì viết được cấu hình electron, nhìn cấu hình thì đọc được vị trí trong bảng tuần hoàn, đọc được vị trí thì suy ra tính chất của nguyên tố. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 10 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Đừng vội lướt xuống đáp án. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không mở sách — rồi mới quay lại xem mình đứt ở mắt xích nào trong chuỗi hạt → cấu hình → vị trí → tính chất. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Hóa học — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 3,25 điểm (32,5%) — Thông hiểu 3,5 điểm (35,0%) — Vận dụng 3,25 điểm (32,5%). Mức độ nhận biết thấp hơn lệ thường một chút vì hai chương đầu của Hóa học 10 là suy luận theo chuỗi: một lệnh hỏi tưởng đơn giản vẫn đòi hỏi em suy luận ít nhất một bước từ số liệu cho trước
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Hóa học 10 KNTT, phủ ba chương đầu của chương trình:
- Chương 1 — Cấu tạo nguyên tử: thành phần nguyên tử (proton, neutron, electron; điện tích và khối lượng tương đối của từng loại hạt); nguyên tố hóa học, số hiệu nguyên tử, kí hiệu nguyên tử; đồng vị và nguyên tử khối trung bình; lớp và phân lớp electron, số electron tối đa trên mỗi phân lớp; cấu hình electron của nguyên tử theo nguyên lí vững bền.
- Chương 2 — Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học: cấu tạo bảng (ô, chu kỳ, nhóm); mối quan hệ giữa cấu hình electron và vị trí của nguyên tố; định luật tuần hoàn; xu hướng biến đổi bán kính nguyên tử và tính kim loại – phi kim trong một chu kỳ, một nhóm; hóa trị cao nhất với oxygen và công thức oxide cao nhất, hợp chất khí với hydrogen.
- Chương 3 (mức mở đầu) — Liên kết hóa học: liên kết ion (cách hình thành, cặp nguyên tố điển hình); liên kết cộng hóa trị (góp chung electron, phân cực và không phân cực, chiều lệch của cặp electron liên kết theo độ âm điện).
Đề chưa đưa vào liên kết hydrogen và tương tác van der Waals chi tiết, năng lượng liên kết và phản ứng oxi hóa – khử — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: cấu tạo nguyên tử và bảng tuần hoàn cũng là hai chương mở đầu của Hóa học 10 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kĩ năng nền tảng nhất của giữa kỳ 1: đếm hạt, viết cấu hình electron, đọc vị trí và suy tính chất.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, mảng cấu tạo nguyên tử nặng điểm nhất (3,25/10 điểm) và là mảng duy nhất chạm tới cả bốn phần của đề — từ đếm hạt, đồng vị ở Phần I, qua bài toán tổng số hạt ở Phần III, đến bài toán tỉ lệ đồng vị ở Phần IV. Nói cách khác: ai vững chương 1 thì nắm chắc ít nhất một phần ba đề; còn hai chương sau giống như "phần thưởng" cho người đọc nhanh cấu hình electron và vị trí trong bảng tuần hoàn.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Hạt mang điện tích âm trong nguyên tử là
- A. proton.
- B. electron.
- C. neutron.
- D. hạt nhân.
Câu 2. Đồng vị là những nguyên tử có
- A. cùng số khối nhưng khác nhau số proton.
- B. cùng số neutron nhưng khác nhau số proton.
- C. khác nhau số proton nhưng cùng số electron.
- D. cùng số proton nhưng khác nhau số neutron.
Câu 3. Số electron tối đa trong một phân lớp p là
- A. 6.
- B. 2.
- C. 10.
- D. 14.
Câu 4. Cấu hình electron của nguyên tử sodium (Na, Z = 11) là
- A. 1s² 2s² 2p⁵ 3s².
- B. 1s² 2s² 2p⁶ 3s².
- C. 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹.
- D. 1s² 2s² 2p⁶ 3p¹.
Câu 5. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron 1s² 2s² 2p⁶ 3s². Nguyên tố X thuộc chu kỳ
- A. 2.
- B. 3.
- C. 4.
- D. 1.
Câu 6. Trong một chu kỳ, theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân, bán kính nguyên tử của các nguyên tố (nhóm A) biến đổi theo xu hướng
- A. tăng dần.
- B. không thay đổi.
- C. tăng rồi giảm.
- D. giảm dần.
Câu 7. Liên kết ion thường được hình thành giữa
- A. kim loại điển hình và phi kim điển hình.
- B. hai nguyên tử phi kim có độ âm điện gần bằng nhau.
- C. hai nguyên tử kim loại.
- D. hai nguyên tử khí hiếm.
Câu 8. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron lớp ngoài cùng là 3s² 3p⁵. Nguyên tố X thuộc nhóm
- A. IA.
- B. VA.
- C. VIIA.
- D. IIIA.
Câu 9. Trong các nguyên tố thuộc chu kỳ 3 sau đây, nguyên tố có tính kim loại mạnh nhất là
- A. Mg.
- B. Na.
- C. Al.
- D. Si.
Câu 10. Các liên kết N–H trong phân tử NH₃ là liên kết
- A. ion.
- B. cộng hóa trị không phân cực.
- C. kim loại.
- D. cộng hóa trị phân cực.
Câu 11. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p¹. Số hiệu nguyên tử của X là
- A. 13.
- B. 11.
- C. 27.
- D. 3.
Câu 12. Trong tự nhiên, copper (Cu) có hai đồng vị bền là ⁶³Cu (chiếm 69,17% số nguyên tử) và ⁶⁵Cu (chiếm 30,83% số nguyên tử). Nguyên tử khối trung bình của copper là
- A. 63,00.
- B. 64,00.
- C. 63,62.
- D. 65,00.
Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về liên kết hóa học:
- a) Liên kết trong phân tử NaCl là liên kết ion.
- b) Liên kết trong phân tử O₂ là liên kết cộng hóa trị không phân cực.
- c) Liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự cho – nhận electron giữa hai nguyên tử.
- d) Trong phân tử HCl, cặp electron liên kết bị lệch về phía nguyên tử hydrogen.
Câu 2. Nguyên tố X có số hiệu nguyên tử Z = 17. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
- a) Cấu hình electron của nguyên tử X là 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵.
- b) Nguyên tố X thuộc chu kỳ 3, nhóm VIIA trong bảng tuần hoàn.
- c) X là một kim loại điển hình.
- d) Để đạt cấu hình electron bền vững của khí hiếm gần nhất, nguyên tử X có xu hướng nhận thêm 2 electron.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).
Câu 1. Nguyên tử của nguyên tố X có tổng số hạt cơ bản (proton, neutron, electron) là 58, trong đó số hạt mang điện nhiều hơn số hạt không mang điện là 18. Xác định số hiệu nguyên tử của X.
Câu 2. Trong tự nhiên, chlorine (Cl) có hai đồng vị bền là ³⁵Cl (chiếm 75,77% số nguyên tử) và ³⁷Cl (chiếm 24,23% số nguyên tử). Tính nguyên tử khối trung bình của chlorine.
Câu 3. Nguyên tử của nguyên tố Y có cấu hình electron 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁴. Nguyên tố Y thuộc nhóm nào trong bảng tuần hoàn? (Ghi theo dạng nhóm A, ví dụ: VIA.)
Câu 4. Nguyên tử sắt (Fe, Z = 26) có cấu hình electron 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 3d⁶ 4s². Trong nguyên tử Fe, có bao nhiêu phân lớp electron đã được điền electron?
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Trong tự nhiên, bromine (Br) có hai đồng vị bền là ⁷⁹Br (chiếm 50,69% số nguyên tử) và ⁸¹Br (chiếm 49,31% số nguyên tử).
a) (0,75 điểm) Tính nguyên tử khối trung bình của bromine.
b) (0,75 điểm) Giả sử trong một mẫu bromine tự nhiên có đúng 100 nguyên tử ⁷⁹Br thì có khoảng bao nhiêu nguyên tử ⁸¹Br? Giải thích cách tính.
Bài 2 (1,5 điểm). Nguyên tử của nguyên tố X có tổng số electron trên các phân lớp p là 11.
a) (0,75 điểm) Viết cấu hình electron đầy đủ của nguyên tử X, xác định số hiệu nguyên tử và vị trí của X trong bảng tuần hoàn (số ô, chu kỳ, nhóm).
b) (0,75 điểm) X là kim loại, phi kim hay khí hiếm? Viết công thức hợp chất của X với hydrogen và công thức oxide cao nhất của X.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Một chi tiết thú vị để em tự kiểm tra độ tin cậy của đề: đáp án Phần I phân bố đều tuyệt đối — A có 3 câu (3, 7, 11), B có 3 câu (1, 5, 9), C có 3 câu (4, 8, 12), D có 3 câu (2, 6, 10). Nhưng đừng bao giờ "đoán theo phân bố", hãy đọc phần giải thích dưới đây để làm chắc từng câu.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B. Trong nguyên tử, electron mang điện tích âm (−1), proton mang điện tích dương (+1), neutron không mang điện. Hạt nhân (phương án D) gồm proton và neutron nên mang điện tích dương chứ không phải âm. Đây là câu mở màn "cho điểm" — nhưng nó cũng là chốt chặn: nhầm điện tích của ba loại hạt là mọi kiến thức phía sau sụp đổ theo.
Câu 2 — Đáp án D. Đồng vị là những nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học — tức cùng số proton — nhưng khác nhau số neutron, dẫn đến khác nhau số khối. Cả ba phương án còn lại đều vi phạm điều kiện "cùng số proton": phương án A mô tả các nguyên tử đồng khối (cùng số khối nhưng thuộc các nguyên tố khác nhau), phương án B mô tả các nguyên tử cùng số neutron nhưng khác nguyên tố, còn phương án C sai ngay từ điều kiện đầu tiên. Cách nhớ gọn: đồng vị = "đồng" ở proton, "dị" ở neutron.
Câu 3 — Đáp án A. Phân lớp p có 3 orbital, mỗi orbital chứa tối đa 2 electron, nên phân lớp p chứa tối đa 6 electron. Ba con số còn lại là sức chứa của các phân lớp khác: 2 là của phân lớp s (1 orbital), 10 là của phân lớp d (5 orbital), 14 là của phân lớp f (7 orbital). Nhớ theo dãy số orbital 1 – 3 – 5 – 7 ứng với s – p – d – f là không bao giờ nhầm.
Câu 4 — Đáp án C. Na có Z = 11, điền 11 electron theo thứ tự mức năng lượng tăng dần: 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹. Phương án B có tới 12 electron (đó là cấu hình của Mg). Phương án A chỉ điền 10 electron vào các phân lớp thấp rồi lại ghi 3s² — vừa thừa vừa sai nguyên lí vững bền. Phương án D điền electron vào 3p trong khi 3s còn trống, cũng sai thứ tự năng lượng. Trước khi chọn đáp án cho dạng câu này, hãy cộng thử tổng số mũ: đáp án đúng bắt buộc phải cho tổng bằng đúng Z.
Câu 5 — Đáp án B. Cấu hình kết thúc ở lớp thứ 3 (3s²) nên nguyên tử có 3 lớp electron, nguyên tố thuộc chu kỳ 3. (Nguyên tố này chính là Mg.) Quy tắc không đổi: số chu kỳ bằng số lớp electron của nguyên tử. Đừng để các phân lớp d đánh lừa ở những nguyên tố phía sau — cứ đếm số lớp là ra.
Câu 6 — Đáp án D. Trong một chu kỳ, số lớp electron không đổi nhưng điện tích hạt nhân tăng dần, lực hút của hạt nhân lên các electron lớp ngoài cùng ngày càng mạnh, nên bán kính nguyên tử giảm dần. Xu hướng tăng dần (phương án A) là của chiều từ trên xuống dưới trong một nhóm A, khi số lớp electron tăng lên. Hai xu hướng này đặt cạnh nhau rất dễ bị đảo — hãy gắn chúng với nguyên nhân: thêm lớp thì to ra, tăng điện tích hạt nhân mà không thêm lớp thì co lại.
Câu 7 — Đáp án A. Liên kết ion hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu, thường xuất hiện khi kim loại điển hình (có xu hướng nhường electron) gặp phi kim điển hình (có xu hướng nhận electron), ví dụ Na và Cl tạo thành NaCl. Hai phi kim liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị (phương án B), hai kim loại tạo liên kết kim loại (phương án C), còn khí hiếm có lớp ngoài cùng bền vững nên hầu như không tạo liên kết nào (phương án D).
Câu 8 — Đáp án C. Electron lớp ngoài cùng là 3s² 3p⁵, tổng cộng 7 electron, nên nguyên tố thuộc nhóm VIIA. (Nguyên tố này là Cl.) Với nguyên tố nhóm A, số thứ tự nhóm bằng đúng số electron lớp ngoài cùng — đếm tổng số mũ của lớp ngoài cùng là xong, đừng chỉ nhìn vào số mũ của phân lớp p cuối cùng như cách dẫn tới phương án B (VA).
Câu 9 — Đáp án B. Trong một chu kỳ, tính kim loại giảm dần theo chiều tăng của điện tích hạt nhân. Ở chu kỳ 3, thứ tự Na – Mg – Al – Si chạy từ trái sang phải: Na đứng đầu phía trái nên có tính kim loại mạnh nhất trong bốn nguyên tố đã cho. Câu này chỉ cần nhớ vị trí tương đối của các nguyên tố trong chu kỳ, không cần thuộc lòng "bảng xếp hạng" nào cả.
Câu 10 — Đáp án D. Nguyên tử N có độ âm điện 3,04, lớn hơn hẳn H (2,20), nên trong mỗi liên kết N–H, cặp electron liên kết bị lệch về phía N: đó là liên kết cộng hóa trị phân cực. Không phải liên kết ion (phương án A) vì cả N và H đều là phi kim, không có sự cho – nhận electron hoàn toàn; cũng không phải cộng hóa trị không phân cực (phương án B) vì hai nguyên tử khác nhau, độ âm điện khác nhau. Chốt lại một câu: hai nguyên tử giống hệt nhau thì không phân cực, hai phi kim khác nhau thì phân cực.
Câu 11 — Đáp án A. Số hiệu nguyên tử bằng tổng số electron trong nguyên tử trung hòa: 2 + 2 + 6 + 2 + 1 = 13. (Nguyên tố này là Al.) Hai cái bẫy ở đây rất "hiền": phương án B (11) là Z của Na — con số quen thuộc nhất trong các bài tập cấu hình; phương án D (3) là số lớp electron — ai đọc vội "lớp 3" là khoanh ngay. Cứ cộng đủ năm số mũ trước khi chọn.
Câu 12 — Đáp án C. Nguyên tử khối trung bình phải tính theo trọng số phần trăm của từng đồng vị: Ā = (63 × 69,17 + 65 × 30,83)/100 = (4357,71 + 2003,95)/100 = 63,6166 ≈ 63,62. Phương án B (64,00) là bẫy kinh điển: lấy trung bình cộng đơn giản (63 + 65)/2 mà quên mất hai đồng vị không chiếm tỉ lệ ngang nhau. Mẹo kiểm tra nhanh: đồng vị ⁶³Cu chiếm gần 70% nên kết quả đúng phải nằm gần 63 hơn 65 — đáp án 63,62 khớp hoàn toàn với nhận xét này.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

- Câu 1 (bốn khẳng định về liên kết hóa học):
- Ý a — Đúng. Na là kim loại điển hình, Cl là phi kim điển hình; Na nhường 1 electron cho Cl, hai ion Na⁺ và Cl⁻ hút nhau bằng lực tĩnh điện tạo thành liên kết ion trong NaCl.
- Ý b — Đúng. Phân tử O₂ gồm hai nguyên tử giống hệt nhau, độ âm điện bằng nhau nên cặp electron liên kết nằm chính giữa hai hạt nhân, không lệch về phía nào: liên kết cộng hóa trị không phân cực.
- Ý c — Sai. Đây là cái bẫy lớn nhất của cả đề: cho – nhận electron là cơ chế của liên kết ion. Liên kết cộng hóa trị hình thành do sự góp chung một hay nhiều cặp electron, hai nguyên tử cùng "dùng chung" chứ không nguyên tử nào cho hẳn hay nhận hẳn.
- Ý d — Sai. Trong phân tử HCl, Cl có độ âm điện 3,16, lớn hơn H (2,20), nên cặp electron liên kết bị lệch về phía nguyên tử chlorine, không phải hydrogen. Nhớ quy tắc một chiều: cặp electron luôn lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn.
- Câu 2 (nguyên tố X có Z = 17 — chính là chlorine):
- Ý a — Đúng. Điền 17 electron theo thứ tự mức năng lượng: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵ (tổng 2 + 2 + 6 + 2 + 5 = 17, khớp với Z).
- Ý b — Đúng. Nguyên tử có 3 lớp electron nên thuộc chu kỳ 3; lớp ngoài cùng có 7 electron nên thuộc nhóm VIIA.
- Ý c — Sai. X là chlorine — một phi kim điển hình: nằm ở phía bên phải bảng tuần hoàn, lớp ngoài cùng có 7 electron và có xu hướng nhận electron chứ không nhường. Ai quen nhìn Cl trong muối ăn mà nghĩ nó là kim loại thì đã lẫn vai trò của nguyên tố với hợp chất.
- Ý d — Sai. Khí hiếm gần nhất của Cl là Ar (Z = 18); nguyên tử Cl chỉ cần nhận thêm 1 electron là đạt đủ 18 electron bền vững. Nhận thêm 2 electron sẽ vượt qua cấu hình bền đó — con số 2 ở đây là bẫy dành cho bạn nào quen tay với các nguyên tố nhóm VIA như O, S.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính
Câu 1 — Đáp số: 19. Đặt Z là số proton (cũng là số electron) và N là số neutron. Từ đề bài ta có hai quan hệ: tổng số hạt 2Z + N = 58 và hiệu số hạt mang điện với hạt không mang điện 2Z − N = 18. Cộng hai phương trình lại: 4Z = 76, suy ra Z = 19 (nguyên tố potassium, K; khi đó N = 20). Dạng toán này luôn giải bằng hệ hai phương trình — thuộc lòng cặp "tổng" và "hiệu" này là xử lí được mọi biến thể.
Câu 2 — Đáp số: 35,48. Áp dụng công thức nguyên tử khối trung bình theo tỉ lệ phần trăm: Ā = (35 × 75,77 + 37 × 24,23)/100 = (2651,95 + 896,51)/100 = 35,4846 ≈ 35,48. Đây cũng chính là con số nguyên tử khối của chlorine in trong bảng tuần hoàn — một cách kiểm chứng đáp án rất đáng tin.
Câu 3 — Đáp số: VIA. Lớp ngoài cùng của Y là lớp 3 với cấu hình 3s² 3p⁴, tổng cộng 6 electron, nên Y thuộc nhóm VIA. (Nguyên tố này là S.) Lưu ý: phải cộng cả electron ở phân lớp s và phân lớp p của lớp ngoài cùng; chỉ nhìn 3p⁴ là sẽ trượt xuống nhóm IVA.
Câu 4 — Đáp số: 7. Liệt kê các phân lớp đã có electron trong cấu hình của Fe: 1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 3d, 4s — đếm được 7 phân lớp. Cái bẫy của câu này là đếm nhầm thành số lớp (4) hoặc cộng dồn số mũ; đề hỏi "phân lớp đã được điền electron" nên cứ gạch chân từng cụm trong cấu hình rồi đếm.
Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Hai đồng vị của bromine: ⁷⁹Br chiếm 50,69% và ⁸¹Br chiếm 49,31%.
a) (0,75 điểm) Áp dụng công thức nguyên tử khối trung bình theo tỉ lệ phần trăm số nguyên tử (0,25 điểm). Thay số: Ā = (79 × 50,69 + 81 × 49,31)/100 (0,25 điểm). Tính toán: Ā = (4004,51 + 3994,11)/100 = 79,9862 ≈ 79,99 (chấp nhận đáp số 79,99 hoặc 80,0) (0,25 điểm). Nhận xét thêm để tự tin: hai đồng vị chiếm tỉ lệ gần như ngang nhau nên nguyên tử khối trung bình nằm gần như chính giữa 79 và 81 — kết quả 79,99 hơi lệch về phía 79 vì đồng vị nhẹ chiếm tỉ lệ cao hơn một chút.
b) (0,75 điểm) Trong bất kỳ mẫu bromine tự nhiên nào, tỉ lệ số nguyên tử giữa hai đồng vị luôn bằng tỉ lệ phần trăm của chúng, không phụ thuộc vào kích thước mẫu (0,25 điểm). Lập tỉ lệ: số nguyên tử ⁸¹Br/số nguyên tử ⁷⁹Br = 49,31/50,69 (0,25 điểm). Với 100 nguyên tử ⁷⁹Br: số nguyên tử ⁸¹Br = 100 × (49,31/50,69) ≈ 97,3, tức khoảng 97 nguyên tử (0,25 điểm).
Bài 2 (1,5 điểm) — Nguyên tố X có tổng số electron trên các phân lớp p bằng 11.
a) (0,75 điểm) Phân lớp 2p chứa tối đa 6 electron; tổng electron trên các phân lớp p là 11 nên ngoài 2p⁶ còn có 3p⁵ (0,25 điểm). Cấu hình đầy đủ: 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁵; số hiệu nguyên tử Z = 2 + 2 + 6 + 2 + 5 = 17 (0,25 điểm). Vị trí trong bảng tuần hoàn: ô số 17; có 3 lớp electron nên thuộc chu kỳ 3; lớp ngoài cùng 7 electron nên thuộc nhóm VIIA — X chính là chlorine (0,25 điểm).
b) (0,75 điểm) X có 7 electron lớp ngoài cùng nên là phi kim điển hình (0,25 điểm). Hợp chất với hydrogen: HCl — hóa trị của X với hydrogen bằng 8 − 7 = 1 theo quy tắc nhóm VIIA (0,25 điểm). Oxide cao nhất: Cl₂O₇ — hóa trị cao nhất với oxygen bằng đúng số thứ tự nhóm, tức VII (0,25 điểm).
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, đừng suy ra ý sau từ ý trước
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước đúng (nêu đúng công thức hoặc lập đúng tỉ lệ, thay số, ra kết quả) được điểm thành phần tương ứng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 20 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 15 phút, Phần IV khoảng 35 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để kiểm tra lại các phép tính — riêng với chương đồng vị, hãy kiểm tra chéo bằng nhận xét "kết quả phải lệch về phía đồng vị chiếm tỉ lệ lớn hơn", nó cứu được rất nhiều lỗi bấm máy.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Cấu tạo nguyên tử và đồng vị (3,25 điểm). Thuộc bảng ba loại hạt (kí hiệu, điện tích, vị trí trong nguyên tử) và hai công thức tính toán xương sống: bài toán tổng số hạt (lập hệ từ tổng số hạt và hiệu hạt mang điện – không mang điện) và nguyên tử khối trung bình Ā = (A₁ × a + A₂ × b)/100 với a, b là phần trăm số nguyên tử của hai đồng vị. Mọi phép tính đồng vị đều quay về hai công thức này — kể cả ý b của Bài 1 Phần IV, vốn chỉ là bài toán tỉ lệ được ngụy trang.
Chủ đề 2 — Lớp, phân lớp và cấu hình electron (2,25 điểm). Nắm dãy sức chứa s – p – d – f = 2 – 6 – 10 – 14 electron và thứ tự điền electron theo mức năng lượng tăng dần. Kĩ năng phải luyện thành phản xạ: cộng tổng số mũ để kiểm tra bằng Z, đếm số phân lớp đã điền, và viết cấu hình lớp ngoài cùng từ cấu hình đầy đủ.
Chủ đề 3 — Bảng tuần hoàn và định luật tuần hoàn (2,25 điểm). Ba mối quan hệ phải thuộc nằm lòng: số chu kỳ = số lớp electron; số thứ tự nhóm A = số electron lớp ngoài cùng; trong một chu kỳ, bán kính và tính kim loại giảm dần, tính phi kim tăng dần (và ngược lại trong một nhóm theo chiều từ trên xuống). Thêm hai công thức hóa trị: hóa trị cao nhất với oxygen bằng số thứ tự nhóm, hóa trị với hydrogen bằng 8 trừ số thứ tự nhóm (với các nhóm IVA – VIIA).
Chủ đề 4 — Liên kết hóa học mở đầu (1,5 điểm). Phân biệt hai cơ chế bằng một câu hỏi duy nhất: các nguyên tử cho – nhận electron hay góp chung electron? Cho – nhận là liên kết ion (kim loại điển hình + phi kim điển hình); góp chung là liên kết cộng hóa trị, trong đó hai nguyên tử giống nhau thì không phân cực, hai nguyên tử khác nhau thì cặp electron lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn. Chỉ cần giữ được "bản đồ" này, toàn bộ Phần II Câu 1 và Câu 10 Phần I đều nằm trong tầm tay.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và 2; làm lại Phần I Câu 1–5, Câu 11–12, Phần III Câu 1–2 và Bài 1 Phần IV; mục tiêu là không còn sai bất kỳ phép tính đồng vị hay bài toán hạt nào.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và 4; làm Phần I Câu 6–10, Phần II cả hai câu, Phần III Câu 3–4 và Bài 2 Phần IV; tự vẽ sơ đồ "cấu hình → vị trí → tính chất" cho ba nguyên tố bất kỳ.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi cộng thiếu số mũ và nhầm chiều xu hướng trong bảng tuần hoàn.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Tính nguyên tử khối trung bình bằng trung bình cộng đơn giản (Câu 12 Phần I, Bài 1 Phần IV). Lấy (63 + 65)/2 = 64 là quên mất hai đồng vị chiếm tỉ lệ không bằng nhau. Nguyên tử khối trung bình là trung bình có trọng số: phải nhân từng số khối với phần trăm của nó rồi mới cộng và chia 100. Cách tránh: viết công thức Ā ra giấy nháp trước khi bấm máy, và luôn kiểm tra kết quả có lệch về phía đồng vị chiếm tỉ lệ lớn hơn hay không.
2. Cộng thiếu hoặc cộng thừa electron khi viết cấu hình (Câu 4, Câu 11 Phần I, ý a Câu 2 Phần II). Đáp án B của Câu 4 chứa 12 electron cho nguyên tử chỉ có Z = 11 — lỗi chỉ bị phát hiện nếu em cộng tổng số mũ. Cách tránh: sau khi viết hoặc chọn một cấu hình, bắt buộc cộng lại toàn bộ số mũ và đối chiếu với Z; lệch một đơn vị cũng là sai.
3. Nhầm cơ chế hình thành liên kết (ý c Câu 1 Phần II). Rất nhiều bạn thuộc câu "liên kết ion hình thành do cho – nhận electron" rồi áp ngược sang liên kết cộng hóa trị. Cách tránh: luôn tự hỏi hai nguyên tử trong liên kết là kim loại – phi kim hay phi kim – phi kim; cặp thứ hai không bao giờ cho – nhận mà chỉ góp chung.
4. Đọc sai nhóm từ cấu hình lớp ngoài cùng (Câu 8 Phần I, Câu 3 Phần III). Chỉ nhìn số mũ của phân lớp p (3p⁵, 3p⁴) sẽ cho nhóm VA hoặc IVA thay vì VIIA và VIA — vì quên cộng electron ở phân lớp s của cùng lớp. Cách tránh: khoanh tròn toàn bộ lớp ngoài cùng rồi cộng mọi số mũ trong vòng khoanh trước khi kết luận nhóm.
5. Nhầm chiều lệch của cặp electron liên kết (ý d Câu 1 Phần II, Câu 10 Phần I). Cặp electron không lệch về phía nguyên tử "yếu hơn" hay nhỏ hơn, mà luôn lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn (Cl hơn H, N hơn H). Cách tránh: trước mỗi câu hỏi về phân cực, tự nhắc lại hai giá trị độ âm điện quen thuộc: H = 2,20; Cl = 3,16; N = 3,04 — nguyên tử nào lớn hơn thì "kéo" cặp electron về phía mình.
6. Đếm nhầm số phân lớp của Fe (Câu 4 Phần III). Cấu hình của Fe kéo dài tới 4s² khiến nhiều bạn đếm theo số lớp (4 phân lớp) hoặc bỏ sót phân lớp 3d. Cách tránh: gạch chân lần lượt từng cụm phân lớp trong cấu hình — 1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 3d, 4s — rồi đếm số gạch chân: đúng 7.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là ba chương đầu của học kỳ 1 (cấu tạo nguyên tử, bảng tuần hoàn, liên kết hóa học ở mức mở đầu) — đúng tiến độ của đa số trường vào thời điểm giữa kỳ. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì hai chương mở đầu của Hóa học 10 ở cả ba bộ sách gần như trùng nhau về nội dung và hệ công thức.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Hóa học 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có các đề giữa kỳ 1 Vật lý 10 và Toán 10 cùng đợt — hai môn cùng chia sẻ kĩ năng tính toán cẩn thận với đề này.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Hóa học 10, ai giữ được chuỗi "số hạt → cấu hình → vị trí → tính chất" liền mạch thì giữa kỳ chỉ còn là chuyện cẩn thận. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.