Tin tức · Hóa học · Lớp 11 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 11 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 11 (KNTT): 20 câu về cân bằng hóa học, sự điện li và pH của dung dịch, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!
Nếu Hóa học 10 là môn của "đếm và suy luận vị trí", thì nửa đầu Hóa học 11 là sân chơi của hai kĩ năng tính toán: cân bằng hóa học và pH. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 11 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Trọng tâm của đề nằm ở hằng số cân bằng Kc, nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier, sự điện li và các phép tính pH — kể cả dạng pha trộn dung dịch acid – base.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở mắt xích nào: biểu thức Kc, chiều chuyển dịch, hay bước chia thể tích sau khi pha trộn. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Hóa học — Lớp: 11 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 3,0 điểm (30,0%) — Thông hiểu 3,5 điểm (35,0%) — Vận dụng 3,5 điểm (35,0%). Mức độ nhận biết thấp hơn lệ thường vì cả hai chương của đề đều có tính định lượng cao ngay từ mức cơ bản: viết biểu thức Kc, dự đoán chiều chuyển dịch hay tính pH đều đòi hỏi suy luận ít nhất một bước
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Hóa học 11 KNTT, tập trung vào hai chương trọng tâm của giai đoạn giữa kỳ:
- Chương 1 — Cân bằng hóa học: khái niệm phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng (cân bằng động); hằng số cân bằng Kc và cách viết biểu thức Kc; các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng — nồng độ, nhiệt độ, áp suất — và nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier; vai trò của chất xúc tác: chỉ giúp hệ nhanh đạt cân bằng, không làm chuyển dịch cân bằng.
- Chương 2 — Sự điện li và pH: chất điện li mạnh, chất điện li yếu, chất không điện li; cách viết phương trình điện li (mũi tên một chiều với chất điện li mạnh, mũi tên thuận nghịch với chất điện li yếu); độ điện li và ảnh hưởng của sự pha loãng; khái niệm pH và mối quan hệ [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ ở 25 °C; tính pH của dung dịch acid mạnh, base mạnh; pha trộn dung dịch acid – base ở mức đơn giản (trung hòa vừa đủ, dư acid hoặc dư base).
Chủ đề nitrogen – sulfur chưa đưa vào đề này vì ở đa số trường, tiến độ giữa kỳ 1 chưa học tới; nội dung đó sẽ xuất hiện ở đề cuối kỳ 1.
Một lưu ý hữu ích: cân bằng hóa học và sự điện li – pH cũng là hai chương mở đầu của Hóa học 11 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng hai kĩ năng tính toán cốt lõi của giữa kỳ 1 — và đây cũng là hai chủ đề "kinh điển" luôn xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp những năm gần đây.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, mảng pH và pha trộn dung dịch nặng điểm nhất (4,25/10 điểm) và cũng là mảng "kĩ thuật" nhất: gần như mọi câu trong mảng này đều là một bài toán nhỏ, chỉ khác nhau ở chỗ bẫy được giấu — quên chuyển qua pOH, quên hệ số 2 của Ba(OH)₂, hay quên chia cho thể tích tổng sau khi trộn. Ngược lại, mảng cân bằng hóa học (3,75 điểm) nghiêng về lập luận: thuộc nguyên lí Le Chatelier và nhớ rằng chất xúc tác không chuyển dịch cân bằng là đã giữ chắc phần lớn số điểm này.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Trạng thái cân bằng hóa học của một phản ứng thuận nghịch là trạng thái mà tại đó
- A. nồng độ của các chất phản ứng bằng nồng độ của các sản phẩm.
- B. phản ứng thuận và phản ứng nghịch đều dừng lại hoàn toàn.
- C. tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch và nồng độ các chất không thay đổi theo thời gian.
- D. toàn bộ chất phản ứng đã chuyển hóa hết thành sản phẩm.
Câu 2. Cho cân bằng hóa học: N₂ (g) + 3H₂ (g) ⇌ 2NH₃ (g). Biểu thức hằng số cân bằng Kc của phản ứng là
- A. Kc = [NH₃]²/([N₂] × [H₂]³).
- B. Kc = ([N₂] × [H₂]³)/[NH₃]².
- C. Kc = [NH₃]/([N₂] × [H₂]).
- D. Kc = [NH₃]²/([N₂] + 3[H₂]).
Câu 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm chuyển dịch cân bằng hóa học của một phản ứng thuận nghịch?
- A. Thay đổi nhiệt độ của hệ.
- B. Thay đổi áp suất của hệ (đối với phản ứng có chất khí và có sự thay đổi số mol khí).
- C. Thay đổi nồng độ của một chất trong hệ.
- D. Thêm chất xúc tác vào hệ.
Câu 4. Chất nào sau đây là chất điện li mạnh?
- A. CH₃COOH.
- B. HCl.
- C. NH₃.
- D. C₂H₅OH.
Câu 5. Phương trình điện li nào sau đây được viết đúng cho dung dịch CH₃COOH?
- A. CH₃COOH → CH₃COO⁻ + H⁺.
- B. CH₃COOH → CH₃CO⁻ + OH⁻.
- C. CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺.
- D. CH₃COOH ⇌ CH₃CO⁺ + OH⁻.
Câu 6. Một dung dịch có pH = 3. Nồng độ ion H⁺ trong dung dịch là
- A. 1,0 × 10⁻³ mol/L.
- B. 1,0 × 10⁻¹¹ mol/L.
- C. 3,0 mol/L.
- D. 1,0 × 10³ mol/L.
Câu 7. pH của dung dịch NaOH 0,001 mol/L là
- A. 3.
- B. 10.
- C. 12.
- D. 11.
Câu 8. Cho cân bằng hóa học: N₂O₄ (g) ⇌ 2NO₂ (g), ΔH > 0 (phản ứng thuận thu nhiệt). Khi tăng nhiệt độ của hệ, cân bằng chuyển dịch theo chiều
- A. nghịch, tạo thành nhiều N₂O₄ hơn.
- B. thuận, tạo thành nhiều NO₂ hơn.
- C. không chuyển dịch vì nhiệt độ không ảnh hưởng đến cân bằng.
- D. nghịch, vì phản ứng thu nhiệt nên hệ sẽ giảm nhiệt độ để chống lại.
Câu 9. Chất nào sau đây là chất không điện li?
- A. NaCl.
- B. H₂SO₄.
- C. C₆H₁₂O₆ (glucose).
- D. KOH.
Câu 10. Nồng độ ion OH⁻ trong dung dịch Ba(OH)₂ 0,05 mol/L là
- A. 0,10 mol/L.
- B. 0,05 mol/L.
- C. 0,025 mol/L.
- D. 0,20 mol/L.
Câu 11. Cho phản ứng thuận nghịch A (g) + B (g) ⇌ C (g). Tại trạng thái cân bằng, nồng độ của các chất lần lượt là [A] = 0,2 mol/L, [B] = 0,2 mol/L, [C] = 0,8 mol/L. Hằng số cân bằng Kc của phản ứng có giá trị là
- A. 4.
- B. 0,8.
- C. 2.
- D. 20.
Câu 12. Trộn 100 mL dung dịch HCl 0,1 mol/L với 100 mL dung dịch NaOH 0,05 mol/L, thu được dung dịch X. pH của dung dịch X gần nhất với giá trị
- A. 1,0.
- B. 1,6.
- C. 2,3.
- D. 12,4.
Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)
Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Câu 1. Cho cân bằng tổng hợp ammonia: N₂ (g) + 3H₂ (g) ⇌ 2NH₃ (g), ΔH < 0 (phản ứng thuận tỏa nhiệt). Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
- a) Khi tăng áp suất của hệ, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận.
- b) Khi tăng nhiệt độ của hệ, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận.
- c) Khi thêm chất xúc tác, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, tạo ra nhiều NH₃ hơn.
- d) Tại trạng thái cân bằng, phản ứng thuận và phản ứng nghịch vẫn tiếp tục xảy ra với tốc độ bằng nhau.
Câu 2. Xét dung dịch CH₃COOH 0,1 mol/L ở 25 °C. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
- a) CH₃COOH điện li hoàn toàn trong dung dịch.
- b) Dung dịch CH₃COOH 0,1 mol/L có pH nhỏ hơn 1.
- c) Nồng độ ion H⁺ trong dung dịch nhỏ hơn 0,1 mol/L.
- d) Khi pha loãng dung dịch bằng nước cất, độ điện li của CH₃COOH tăng lên.
Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).
Câu 1. Tính pH của dung dịch HCl 0,005 mol/L.
Câu 2. Cho cân bằng hóa học: H₂ (g) + I₂ (g) ⇌ 2HI (g). Tại trạng thái cân bằng, nồng độ các chất lần lượt là [H₂] = 0,1 mol/L, [I₂] = 0,1 mol/L, [HI] = 0,6 mol/L. Tính hằng số cân bằng Kc của phản ứng.
Câu 3. Dung dịch Ba(OH)₂ có pH = 12 (ở 25 °C). Tính nồng độ mol của dung dịch Ba(OH)₂ (đơn vị mol/L).
Câu 4. Tính thể tích dung dịch NaOH 0,1 mol/L cần dùng để trung hòa vừa đủ 100 mL dung dịch HCl 0,05 mol/L (đơn vị mL).
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,5 điểm). Cho cân bằng hóa học trong một bình kín có dung tích 1 lít: N₂ (g) + 3H₂ (g) ⇌ 2NH₃ (g). Ban đầu trong bình có 2 mol N₂ và 6 mol H₂. Khi phản ứng đạt trạng thái cân bằng, trong bình có 2 mol NH₃.
a) (0,75 điểm) Tính nồng độ mol của N₂, H₂ và NH₃ tại trạng thái cân bằng.
b) (0,75 điểm) Tính hằng số cân bằng Kc của phản ứng và hiệu suất phản ứng tính theo N₂.
Bài 2 (1,5 điểm). Trộn 300 mL dung dịch HCl 0,2 mol/L với 200 mL dung dịch NaOH 0,15 mol/L, thu được dung dịch X.
a) (0,75 điểm) Xác định chất nào còn dư sau phản ứng trung hòa và tính nồng độ ion H⁺ trong dung dịch X.
b) (0,75 điểm) Tính pH của dung dịch X.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Cũng như các đề khác của đợt này, đáp án Phần I phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu. Hãy dùng thông tin này như một cách "soát lỗi" sau khi làm xong — nếu bài làm của em lệch hẳn về một phương án, khả năng cao có vài câu đang sai ở đâu đó; đọc phần giải thích dưới đây để tìm ra chỗ đó.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án C. Trạng thái cân bằng hóa học là trạng thái của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch; khi đó nồng độ của mọi chất đều giữ không đổi theo thời gian — nhưng cả hai phản ứng vẫn đang diễn ra. Đây là cân bằng động, không phải cân bằng "đứng yên". Phương án A là bẫy kinh điển nhất của chương: cân bằng chỉ đòi hỏi tốc độ hai chiều bằng nhau, chứ nồng độ hai phía không nhất thiết bằng nhau. Phương án B sai vì phản ứng không hề dừng lại; phương án D mô tả một phản ứng một chiều xảy ra hoàn toàn.
Câu 2 — Đáp án A. Với phản ứng tổng quát aA + bB ⇌ cC + dD, hằng số cân bằng Kc bằng tích nồng độ cân bằng của các sản phẩm (mỗi nồng độ lũy thừa với hệ số tỉ lượng của nó) chia cho tích nồng độ cân bằng của các chất phản ứng (cũng lũy thừa theo hệ số). Áp dụng: Kc = [NH₃]²/([N₂] × [H₂]³). Phương án B đảo ngược tử – mẫu; phương án C quên lũy thừa hệ số 2 và 3; phương án D thay phép nhân ở mẫu số bằng phép cộng — ba lỗi đều xuất phát từ việc học thuộc "mặt chữ" của biểu thức mà không hiểu quy tắc lũy thừa theo hệ số.
Câu 3 — Đáp án D. Chất xúc tác làm tăng tốc độ của cả phản ứng thuận và phản ứng nghịch một cách như nhau, nên hệ chỉ nhanh đạt trạng thái cân bằng hơn, còn vị trí cân bằng không hề thay đổi — tức không làm chuyển dịch cân bằng. Ba yếu tố còn lại đều là "đòn bẩy" thật sự của cân bằng: nhiệt độ, áp suất (với phản ứng có sự thay đổi số mol khí) và nồng độ. Đây là nhận định được sách giáo khoa nhấn mạnh và xuất hiện lặp lại ở cả Phần II — thuộc lòng nó là giữ chắc ít nhất hai vị trí điểm trong đề.
Câu 4 — Đáp án B. HCl là acid mạnh, điện li hoàn toàn trong dung dịch nên là chất điện li mạnh. CH₃COOH và NH₃ đều là chất điện li yếu (chỉ điện li một phần), còn C₂H₅OH là chất không điện li. Cách phân loại nhanh: acid mạnh, base mạnh và hầu hết muối tan là chất điện li mạnh; acid yếu, base yếu là chất điện li yếu; các hợp chất hữu cơ như đường, rượu là chất không điện li.
Câu 5 — Đáp án C. CH₃COOH là chất điện li yếu nên quá trình điện li của nó là thuận nghịch, bắt buộc viết bằng mũi tên hai chiều: CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺. Phương án A sai ở loại mũi tên (viết như chất điện li mạnh). Phương án B và D sai ở sản phẩm ion: một acid phân li ra H⁺ và gốc acid mang điện âm, không bao giờ sinh ra OH⁻. Nhìn mũi tên trước, nhìn ion sau — thứ tự kiểm tra này xử lí được mọi câu hỏi dạng này.
Câu 6 — Đáp án A. Theo định nghĩa pH = −log[H⁺], suy ngược lại [H⁺] = 10^(−pH) = 10⁻³ = 1,0 × 10⁻³ mol/L. Phương án B (10⁻¹¹) chính là nồng độ [OH⁻] tương ứng của dung dịch — bẫy dành cho bạn nào nhớ quan hệ [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ nhưng lấy nhầm phía. Phương án C lấy thẳng giá trị pH làm nồng độ, còn phương án D sai dấu của số mũ.
Câu 7 — Đáp án D. NaOH là base mạnh, điện li hoàn toàn: [OH⁻] = 0,001 = 10⁻³ mol/L, suy ra pOH = 3 và pH = 14 − 3 = 11. Phương án A (3) là bẫy kinh điển của dạng toán này: lấy luôn số mũ của [OH⁻] làm pH mà quên bước chuyển qua pOH. Hãy tự nhắc: đề cho base thì con số tính được đầu tiên luôn là pOH, muốn ra pH phải lấy 14 trừ đi.
Câu 8 — Đáp án B. Phản ứng thuận có ΔH > 0, tức là chiều thu nhiệt. Theo nguyên lí Le Chatelier, khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều chống lại sự tăng đó — chính là chiều thu nhiệt — nên cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, tạo thành nhiều NO₂ hơn. Phương án D tự mâu thuẫn trong chính câu chữ của nó (nói phản ứng thu nhiệt nhưng lại kết luận chuyển dịch nghịch). Quy tắc bất biến: tăng nhiệt độ thì cân bằng chạy về phía "hút nhiệt", giảm nhiệt độ thì chạy về phía "tỏa nhiệt".
Câu 9 — Đáp án C. Glucose C₆H₁₂O₆ tan trong nước nhưng phân tử của nó không phân li thành ion, nên là chất không điện li. NaCl, H₂SO₄ và KOH đều là chất điện li mạnh quen thuộc. Điểm cần nhớ: tan được trong nước và điện li là hai chuyện hoàn toàn khác nhau — rất nhiều hợp chất hữu cơ tan tốt nhưng không hề tạo ion.
Câu 10 — Đáp án A. Ba(OH)₂ điện li hoàn toàn theo phương trình Ba(OH)₂ → Ba²⁺ + 2OH⁻, nên mỗi phân tử sinh ra 2 ion OH⁻: [OH⁻] = 2 × 0,05 = 0,10 mol/L. Đây là bẫy hệ số nổi tiếng nhất của chương: quên nhân 2 sẽ chọn 0,05 (phương án B) và sai. Cứ gặp base có 2 nhóm OH (Ca(OH)₂, Ba(OH)₂) là phải tự động nhân đôi nồng độ trước khi làm bất cứ phép tính nào tiếp theo.
Câu 11 — Đáp án D. Áp dụng biểu thức Kc cho phản ứng A + B ⇌ C: Kc = [C]/([A] × [B]) = 0,8/(0,2 × 0,2) = 0,8/0,04 = 20. Phương án A (4) là kết quả của phép chia 0,8/0,2 — tức chỉ chia cho nồng độ của một chất phản ứng; phương án C (2) đến từ việc cộng hai nồng độ ở mẫu số. Khi thay số vào biểu thức Kc, hãy viết tử và mẫu thành hai hàng riêng biệt rồi mới bấm máy.
Câu 12 — Đáp án B. Tính theo từng bước: số mol H⁺ ban đầu là 0,1 × 0,1 = 0,01 mol; số mol OH⁻ là 0,1 × 0,05 = 0,005 mol. Sau phản ứng trung hòa, H⁺ còn dư 0,01 − 0,005 = 0,005 mol trong thể tích tổng 0,2 L, nên [H⁺] = 0,005/0,2 = 0,025 mol/L và pH = −log 0,025 ≈ 1,60. Phương án C (2,3) là kết quả của người quên chia cho thể tích tổng sau khi trộn; phương án D (12,4) sai ngay ở bước xác định phía nào dư — ở đây acid dư nên pH bắt buộc phải nhỏ hơn 7.
Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

- Câu 1 (cân bằng tổng hợp ammonia N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃, ΔH < 0):
- Ý a — Đúng. Tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí để chống lại sự tăng áp suất. Phía chất phản ứng có 1 + 3 = 4 mol khí, phía sản phẩm chỉ có 2 mol khí, nên cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận. Mẹo làm nhanh: đếm tổng số mol khí hai phía trước khi kết luận.
- Ý b — Sai. Phản ứng thuận tỏa nhiệt (ΔH < 0). Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều thu nhiệt, tức chiều nghịch. Đây là bẫy "cứ tăng nhiệt độ là chạy thuận" — chiều chuyển dịch phụ thuộc vào dấu của ΔH, không phụ thuộc vào thói quen. Muốn tạo nhiều NH₃ bằng nhiệt độ thì phải hạ nhiệt, không phải tăng.
- Ý c — Sai. Chất xúc tác làm tăng tốc độ cả hai chiều như nhau, chỉ giúp hệ nhanh đạt cân bằng hơn; nó không làm chuyển dịch cân bằng và không làm thay đổi lượng NH₃ tại trạng thái cân bằng. Đây là cùng một nhận định với Câu 3 Phần I — đề kiểm tra hai lần vì học sinh rất hay nhầm "nhanh hơn" với "nhiều hơn".
- Ý d — Đúng. Cân bằng hóa học là cân bằng động: tại trạng thái cân bằng, phản ứng thuận và phản ứng nghịch vẫn xảy ra liên tục với tốc độ bằng nhau, chính vì thế nồng độ các chất mới giữ không đổi. Nối ý này với Câu 1 Phần I là em đã khép kín khái niệm quan trọng nhất của chương.
- Câu 2 (dung dịch CH₃COOH 0,1 mol/L):
- Ý a — Sai. CH₃COOH là acid yếu, trong dung dịch nó chỉ điện li một phần nhỏ; nếu điện li hoàn toàn thì nó đã là chất điện li mạnh — mâu thuẫn với cách phân loại ở Câu 4 và Câu 5 Phần I.
- Ý b — Sai. Nếu CH₃COOH điện li hoàn toàn, [H⁺] sẽ bằng 0,1 mol/L và pH bằng đúng 1. Vì thực tế nó chỉ điện li một phần nên [H⁺] nhỏ hơn 0,1 mol/L, kéo theo pH lớn hơn 1 (thực tế pH của dung dịch CH₃COOH 0,1 mol/L vào khoảng 2,9). Khẳng định "pH nhỏ hơn 1" vì thế sai theo cả hai chiều: sai về độ điện li và sai cả chiều bất đẳng thức.
- Ý c — Đúng. Đây là hệ quả trực tiếp của ý a: vì điện li không hoàn toàn, số phân tử phân li thành H⁺ ít hơn tổng số phân tử hòa tan, nên [H⁺] < 0,1 mol/L. Hai ý a và c thực chất là một kiến thức được hỏi xuôi và hỏi ngược.
- Ý d — Đúng. Khi pha loãng, cân bằng điện li của chất điện li yếu chuyển dịch theo chiều phân li — chiều tạo ra nhiều ion hơn — nên độ điện li tăng lên. Lưu ý phân biệt hai điều khác nhau: độ điện li tăng, nhưng nồng độ ion tính theo mol/L vẫn giảm vì thể tích tăng nhanh hơn lượng ion sinh thêm.
Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính
Câu 1 — Đáp số: 2,30. HCl là acid mạnh, điện li hoàn toàn nên [H⁺] = 0,005 = 5 × 10⁻³ mol/L. Vậy pH = −log(5 × 10⁻³) ≈ 2,30. Dạng này chỉ có một phép logarit, nhưng hãy cẩn thận với số mũ: 0,005 là 5 × 10⁻³ chứ không phải 10⁻² hay 10⁻³ tròn — bấm máy theo đúng dạng khoa học sẽ tránh được đáp số lệch hẳn một đơn vị pH.
Câu 2 — Đáp số: 36. Áp dụng biểu thức Kc cho phản ứng H₂ + I₂ ⇌ 2HI: Kc = [HI]²/([H₂] × [I₂]) = 0,6²/(0,1 × 0,1) = 0,36/0,01 = 36. Lưu ý nhất thiết phải bình phương [HI] vì hệ số tỉ lượng của HI là 2 — quên lũy thừa này là lỗi lặp lại đúng bẫy của Câu 2 Phần I.
Câu 3 — Đáp số: 0,005 mol/L. Đây là bài toán tính ngược: pH = 12 suy ra pOH = 14 − 12 = 2, nên [OH⁻] = 10⁻² = 0,01 mol/L. Vì mỗi phân tử Ba(OH)₂ sinh ra 2 ion OH⁻ nên nồng độ của dung dịch là [Ba(OH)₂] = 0,01/2 = 0,005 mol/L. Quên chia cho hệ số 2 sẽ ra 0,01 mol/L — sai đúng theo cách mà Câu 10 Phần I đã cảnh báo.
Câu 4 — Đáp số: 50 mL. Số mol HCl cần trung hòa: 0,1 × 0,05 = 0,005 mol. Phản ứng trung hòa xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1 nên cần n(NaOH) = 0,005 mol, tương ứng thể tích V = 0,005/0,1 = 0,05 L = 50 mL. Đừng quên đổi lít sang mililit ở bước cuối — đáp số 0,05 ghi vào ô trả lời sẽ bị tính sai đơn vị.
Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,5 điểm) — Cân bằng N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ trong bình kín 1 lít, ban đầu có 2 mol N₂ và 6 mol H₂; tại cân bằng có 2 mol NH₃.
a) (0,75 điểm) Lập luận theo tỉ lệ phương trình: tạo thành 2 mol NH₃ cần tiêu thụ 1 mol N₂ và 3 mol H₂ (0,25 điểm). Số mol tại cân bằng: N₂ còn 2 − 1 = 1 mol; H₂ còn 6 − 3 = 3 mol; NH₃ có 2 mol (0,25 điểm). Bình có dung tích 1 lít nên nồng độ mol bằng đúng số mol: [N₂] = 1 mol/L; [H₂] = 3 mol/L; [NH₃] = 2 mol/L (0,25 điểm). Đây chính là cách dùng "bảng biến thiên" ba dòng (ban đầu – phản ứng – cân bằng) mà em nên biến thành thói quen cho mọi bài toán cân bằng.
b) (0,75 điểm) Hằng số cân bằng: Kc = [NH₃]²/([N₂] × [H₂]³) = 2²/(1 × 3³) = 4/27 ≈ 0,148 (0,5 điểm). Hiệu suất phản ứng tính theo N₂: lượng N₂ đã phản ứng là 1 mol trên tổng số 2 mol ban đầu, H = (1/2) × 100% = 50% (0,25 điểm). Lưu ý: hiệu suất phải tính theo lượng thực tế phản ứng được, không lấy lượng còn lại ở cân bằng chia cho ban đầu.
Bài 2 (1,5 điểm) — Trộn 300 mL dung dịch HCl 0,2 mol/L với 200 mL dung dịch NaOH 0,15 mol/L.
a) (0,75 điểm) Số mol các chất: n(HCl) = 0,3 × 0,2 = 0,06 mol nên n(H⁺) = 0,06 mol; n(NaOH) = 0,2 × 0,15 = 0,03 mol nên n(OH⁻) = 0,03 mol (0,25 điểm). Phản ứng trung hòa H⁺ + OH⁻ → H₂O xảy ra theo tỉ lệ 1 : 1; vì n(H⁺) > n(OH⁻) nên HCl còn dư, lượng H⁺ dư là 0,06 − 0,03 = 0,03 mol (0,25 điểm). Thể tích dung dịch sau khi trộn là 0,3 + 0,2 = 0,5 L, vậy [H⁺] = 0,03/0,5 = 0,06 mol/L (0,25 điểm).
b) (0,75 điểm) Viết đúng quan hệ pH = −log[H⁺] (0,25 điểm). Thay số: pH = −log 0,06 (0,25 điểm). Kết quả: pH ≈ 1,22 (0,25 điểm). Kiểm tra chéo cho chắc: dung dịch còn dư acid với [H⁺] = 0,06 mol/L, nằm giữa 10⁻¹ và 10⁻², nên pH phải nằm giữa 1 và 2 — kết quả 1,22 hoàn toàn hợp lí.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
- Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, đừng suy ra ý sau từ ý trước
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng)
- Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước đúng (tính đúng số mol, lập đúng quan hệ, thay số, ra kết quả) được điểm thành phần tương ứng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 22 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 16 phút, Phần IV khoảng 32 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát lại hai thứ: số mũ trong biểu thức Kc và bước chia thể tích tổng trong các bài pha trộn — đó là hai nơi điểm số "rơi" nhiều nhất ở đề này.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 11 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Cân bằng hóa học và hằng số cân bằng (3,75 điểm). Thuộc định nghĩa cân bằng động (tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, nồng độ không đổi nhưng phản ứng không dừng) và quy tắc viết Kc: sản phẩm ở tử số, chất phản ứng ở mẫu số, mọi nồng độ đều lũy thừa theo hệ số tỉ lượng. Với bài toán tính Kc từ lượng chất ban đầu, luôn lập bảng biến thiên ba dòng (ban đầu – phản ứng – cân bằng) như Bài 1 Phần IV thay vì tính nhẩm trong đầu.
Chủ đề 2 — Nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier (nằm trong 3,75 điểm của chủ đề 1). Nắm câu thần chú: hệ cân bằng khi bị tác động sẽ chuyển dịch theo chiều chống lại tác động đó. Cụ thể: tăng áp suất → chạy về phía ít mol khí hơn; tăng nhiệt độ → chạy về phía thu nhiệt (chiều phụ thuộc dấu ΔH); tăng nồng độ một chất → chạy về phía tiêu thụ chất đó. Và ghi nhớ ngoại lệ duy nhất cần thuộc lòng ở chương này: chất xúc tác không bao giờ làm chuyển dịch cân bằng.
Chủ đề 3 — Sự điện li (2,0 điểm). Phân loại chắc ba nhóm: chất điện li mạnh (acid mạnh, base mạnh, hầu hết muối tan — điện li hoàn toàn, mũi tên một chiều), chất điện li yếu (acid yếu như CH₃COOH, base yếu như NH₃ — điện li một phần, mũi tên hai chiều), chất không điện li (glucose, ethanol...). Nhớ thêm hệ quả của acid yếu: [H⁺] luôn nhỏ hơn nồng độ ban đầu và pH luôn lớn hơn giá trị tính như acid mạnh; pha loãng làm độ điện li tăng nhưng nồng độ ion giảm.
Chủ đề 4 — pH và pha trộn dung dịch (4,25 điểm). Thuộc bộ công cụ bốn món: pH = −log[H⁺]; [H⁺] × [OH⁻] = 10⁻¹⁴ (tức pH + pOH = 14 ở 25 °C); base có hai nhóm OH thì [OH⁻] gấp đôi nồng độ; bài pha trộn luôn đi theo trình tự số mol H⁺, số mol OH⁻ → xác định phía dư → chia cho thể tích TỔNG → mới lấy logarit. Luyện trình tự này thành phản xạ thì Câu 12 Phần I, Câu 3 Phần III và Bài 2 Phần IV đều trở thành cùng một bài toán với những con số khác nhau.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và 2; làm lại Phần I Câu 1–3, Câu 8, Câu 11, Phần II Câu 1 và Bài 1 Phần IV; tự viết lại biểu thức Kc cho ba phản ứng bất kỳ và tập đếm số mol khí hai phía để đoán chiều chuyển dịch theo áp suất.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và 4; làm Phần I Câu 4–7, Câu 9–10, Câu 12, Phần II Câu 2, Phần III cả bốn câu và Bài 2 Phần IV; viết ra giấy trình tự bốn bước của bài toán pha trộn và dán vào đầu vở.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — đặc biệt là các lỗi quên lũy thừa, quên hệ số 2 và quên chia thể tích tổng.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Nghĩ rằng chất xúc tác làm chuyển dịch cân bằng (Câu 3 Phần I, ý c Câu 1 Phần II). Xúc tác chỉ làm cả hai chiều phản ứng nhanh lên như nhau; lượng sản phẩm tại cân bằng không đổi một chút nào. Đây là bẫy được đề lặp lại hai lần vì tỉ lệ học sinh mắc phải rất cao. Cách tránh: tách bạch hai khái niệm — "nhanh đạt cân bằng" là chuyện tốc độ, "chuyển dịch cân bằng" là chuyện vị trí cân bằng; xúc tác chỉ can dự vào chuyện thứ nhất.
2. Tự suy ra chiều chuyển dịch theo nhiệt độ mà không nhìn dấu ΔH (Câu 8 Phần I, ý b Câu 1 Phần II). Tăng nhiệt độ không đồng nghĩa với chuyển dịch thuận: cân bằng luôn chạy về phía thu nhiệt, mà phía nào thu nhiệt phụ thuộc hoàn toàn vào dấu của ΔH (tỏa nhiệt ở đề tổng hợp NH₃, thu nhiệt ở đề phân hủy N₂O₄). Cách tránh: trước mỗi câu hỏi về nhiệt độ, gạch chân ΔH và tự hỏi "chiều nào đang hút nhiệt?" rồi mới kết luận.
3. Quên lũy thừa hệ số khi viết và tính Kc (Câu 2, Câu 11 Phần I, Câu 2 Phần III). Biểu thức Kc không có lũy thừa thì gần như chắc chắn sai: [H₂] trong phản ứng tổng hợp ammonia phải mũ 3, [HI] phải mũ 2. Cách tránh: viết phương trình phản ứng ra nháp, khoanh tròn từng hệ số rồi chuyển thẳng các số đã khoanh thành số mũ trong biểu thức.
4. Lấy nồng độ của base làm pH hoặc quên hệ số 2 của Ba(OH)₂ (Câu 7, Câu 10 Phần I, Câu 3 Phần III). Với NaOH 0,001 mol/L, đáp án 3 là pOH chứ không phải pH; với Ba(OH)₂, [OH⁻] luôn gấp đôi nồng độ dung dịch. Cách tránh: mỗi khi đề cho một base, viết ngay hai dòng — [OH⁻] = (hệ số) × C, pOH = −log[OH⁻] — rồi mới tính pH = 14 − pOH.
5. Quên chia cho thể tích tổng sau khi pha trộn (Câu 12 Phần I, Bài 2 Phần IV). Trộn 100 mL với 100 mL thì thể tích là 0,2 L chứ không còn 0,1 L; quên bước này cho pH lệch hẳn gần 0,7 đơn vị. Cách tránh: trong mọi bài pha trộn, dòng đầu tiên của lời giải luôn là V(tổng) = V₁ + V₂, viết trước cả khi tính số mol.
6. Mặc định acid hữu cơ điện li hoàn toàn như HCl (ý a, b Câu 2 Phần II). CH₃COOH 0,1 mol/L mà tính như acid mạnh sẽ cho pH = 1, trong khi thực tế pH khoảng 2,9 vì chỉ một phần rất nhỏ phân tử phân li. Cách tránh: gặp CH₃COOH, NH₃ là gắn ngay nhãn "yếu" — mọi so sánh [H⁺] với nồng độ ban đầu đều phải theo chiều nhỏ hơn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 11 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi tập trung vào hai chương đầu của học kỳ 1 (cân bằng hóa học; sự điện li và pH) — đúng tiến độ giữa kỳ của đa số trường. Chủ đề nitrogen – sulfur thường được dạy sau giữa kỳ nên chưa xuất hiện ở đề này. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì hai chương đầu của Hóa học 11 ở cả ba bộ sách có nội dung và dạng bài tính toán gần như tương đồng.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Hóa học 11 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Hóa học 10 cùng đợt để em rà lại nền cấu tạo nguyên tử — bảng tuần hoàn trước khi bước sâu hơn vào các chương tính toán.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với nửa đầu Hóa học 11, điểm số nằm ở sự cẩn thận — một số mũ trong biểu thức Kc, một hệ số 2 của Ba(OH)₂, một lần chia thể tích tổng. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.