Tin tức · Hóa học · Lớp 12 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 (KNTT): 20 câu về ester – lipid, carbohydrate, amine và amino acid, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Hóa học 12 mở màn bằng hóa học hữu cơ ứng dụng: ester và chất béo gắn với xà phòng em dùng hằng ngày, carbohydrate gắn với đường và tinh bột trong bữa ăn, còn amino acid là viên gạch xây nên protein của cơ thể. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Hai bài toán "đinh" của đề là bài toán hiệu suất phản ứng ester hóa và bài toán xà phòng hóa chất béo theo tỉ lượng — hai dạng bài gần như chắc chắn xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn kèm cách tính, lời giải tự luận theo từng bước chấm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay vấp ở đâu: nhầm sản phẩm thủy phân của saccharose, quên nhân 3 mol NaOH cho chất béo, hay quên nhân hiệu suất ở bước cuối. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Hóa học — Lớp: 12 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 2,75 điểm (27,5%) — Thông hiểu 3,75 điểm (37,5%) — Vận dụng 3,5 điểm (35,0%). Mức độ nhận biết thấp hơn lệ thường vì học kỳ 1 lớp 12 là hóa học hữu cơ ứng dụng: ngay cả những lệnh hỏi cơ bản như đếm đồng phân, nhận biết sản phẩm thủy phân hay phân loại bậc amine cũng đòi hỏi em đối chiếu cấu tạo phân tử chứ không chỉ ghi nhớ
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với lời giải chi tiết và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Hóa học 12 KNTT, phủ hai chương đầu và phần mở đầu của chương thứ ba:

  • Chương 1 — Ester – lipid: khái niệm, danh pháp và công thức cấu tạo của ester; tính chất hóa học cơ bản — thủy phân trong môi trường acid (thuận nghịch) và thủy phân trong môi trường kiềm, tức phản ứng xà phòng hóa (một chiều); chất béo là triester của glycerol với các acid béo, tính chất vật lí (không tan trong nước) và phản ứng xà phòng hóa của chất béo.
  • Chương 2 — Carbohydrate: glucose và fructose (công thức phân tử, vai trò của nhóm −CHO: phản ứng tráng bạc, bị oxi hóa bởi nước bromine; lên men rượu của glucose); saccharose (thủy phân cho glucose và fructose, không có phản ứng tráng bạc); tinh bột và cellulose (cùng tạo từ các mắt xích glucose, thủy phân hoàn toàn cho glucose, điểm giống và khác nhau cơ bản).
  • Chương 3 (mức giới thiệu theo tiến độ giữa kỳ) — Amine, amino acid, peptide: phân loại bậc của amine; amino acid có tính lưỡng tính vì chứa đồng thời nhóm −NH₂ và nhóm −COOH, phản ứng của amino acid với acid; liên kết peptide và cách đếm số liên kết peptide trong một peptide mạch hở.

Đề chưa đưa vào polymer tổng hợp, vật liệu, điện hóa và pin điện — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: ester – lipid và carbohydrate cũng là hai chương mở đầu của Hóa học 12 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những dạng bài cốt lõi của giữa kỳ 1 — đặc biệt là hai bài toán hiệu suất và xà phòng hóa, dạng bài sẽ theo em đến tận đề thi tốt nghiệp.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12

Nhìn vào ma trận, chương Ester – lipid chiếm đúng một nửa đề (5,0/10 điểm) và ôm trọn cả hai bài tự luận — vì vậy ôn chắc chương này là điều kiện gần như bắt buộc để điểm cao. Trong chương này, điểm số tập trung ở các bài toán theo tỉ lượng của phản ứng xà phòng hóa: nhớ rằng 1 mol chất béo luôn cần 3 mol NaOH và cho 3 mol muối cùng 1 mol glycerol. Mảng carbohydrate (2,75 điểm) thì nghiêng về nhận biết tính chất đặc trưng: chất nào tráng bạc, chất nào làm mất màu nước bromine, thủy phân chất nào cho sản phẩm gì.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Công thức cấu tạo của ethyl acetate là

  • A. CH₃COOC₂H₅.
  • B. HCOOCH₃.
  • C. CH₃COOCH₃.
  • D. C₂H₅COOCH₃.

Câu 2. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng

  • A. thủy phân ester trong môi trường acid.
  • B. ester hóa giữa carboxylic acid và alcohol.
  • C. thủy phân ester trong môi trường kiềm.
  • D. trùng hợp các phân tử ester.

Câu 3. Chất béo là

  • A. triester của glycerol với các carboxylic acid bất kỳ.
  • B. triester của glycerol với các acid béo.
  • C. hợp chất của glycerol với các acid mạnh.
  • D. muối sodium của các acid béo.

Câu 4. Công thức phân tử của glucose là

  • A. C₁₂H₂₂O₁₁.
  • B. C₆H₁₀O₅.
  • C. C₂H₄O₂.
  • D. C₆H₁₂O₆.

Câu 5. Thủy phân hoàn toàn saccharose trong môi trường acid, đun nóng, thu được hai monosaccharide là

  • A. glucose và fructose.
  • B. hai phân tử glucose.
  • C. glucose và galactose.
  • D. fructose và ribose.

Câu 6. Điểm giống nhau giữa tinh bột và cellulose là

  • A. đều tan tốt trong nước lạnh.
  • B. đều có phản ứng tráng bạc với thuốc thử Tollens.
  • C. đều bị thủy phân trong môi trường acid (đun nóng) tạo thành glucose.
  • D. đều có vị ngọt và thuộc nhóm disaccharide.

Câu 7. Hợp chất CH₃−NH₂ (methylamine) thuộc loại amine bậc

  • A. ba.
  • B. một.
  • C. hai.
  • D. không (không phải amine).

Câu 8. Amino acid có tính chất lưỡng tính vì trong phân tử có chứa đồng thời

  • A. nhóm −NH₂ và nhóm −CHO.
  • B. nhóm −COOH và nhóm −OH.
  • C. nhóm −NH₂ và nhóm −CH₃.
  • D. nhóm −NH₂ (có tính base) và nhóm −COOH (có tính acid).

Câu 9. Liên kết peptide là liên kết được hình thành giữa hai đơn vị α-amino acid, có dạng

  • A. −CO−NH−.
  • B. −CO−O−.
  • C. −NH−O−.
  • D. −CO−CO−.

Câu 10. Glucose có phản ứng tráng bạc với thuốc thử Tollens vì trong phân tử glucose có chứa

  • A. nhóm −COOH.
  • B. nhiều nhóm −OH.
  • C. nhóm chức aldehyde −CHO.
  • D. liên kết glycoside.

Câu 11. Xà phòng hóa hoàn toàn 8,8 gam ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅, M = 88 g/mol) bằng dung dịch NaOH vừa đủ. Khối lượng muối sodium acetate (CH₃COONa, M = 82 g/mol) thu được là

  • A. 4,0 gam.
  • B. 8,2 gam.
  • C. 8,8 gam.
  • D. 4,6 gam.

Câu 12. Lên men rượu 90 gam glucose với hiệu suất của quá trình lên men là 80%. Khối lượng ethyl alcohol (C₂H₅OH, M = 46 g/mol) thu được là

  • A. 46,0 gam.
  • B. 23,0 gam.
  • C. 73,6 gam.
  • D. 36,8 gam.

Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Tristearin có công thức (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ (M = 890 g/mol) là một chất béo có trong mỡ động vật. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Tristearin thuộc loại chất béo, là triester của glycerol với acid béo.
b) Xà phòng hóa 1 mol tristearin cần dùng vừa đủ 3 mol NaOH.
c) Khi xà phòng hóa hoàn toàn 1 mol tristearin, khối lượng glycerol thu được là 46 gam.
d) Tristearin tan tốt trong nước ở nhiệt độ thường.

Câu 2. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau về carbohydrate:
a) Glucose và fructose là hai đồng phân của nhau, cùng có công thức phân tử C₆H₁₂O₆.
b) Saccharose có phản ứng tráng bạc với thuốc thử Tollens.
c) Glucose bị oxi hóa bởi nước bromine, làm mất màu dung dịch bromine.
d) Thủy phân hoàn toàn saccharose trong môi trường acid thu được hai phân tử glucose.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp số (kèm đơn vị nếu có).

Câu 1. Có bao nhiêu đồng phân cấu tạo ester ứng với công thức phân tử C₃H₆O₂?

Câu 2. Thủy phân hoàn toàn 17,1 gam saccharose (C₁₂H₂₂O₁₁, M = 342 g/mol) trong môi trường acid, đun nóng. Tính khối lượng glucose (M = 180 g/mol) thu được (đơn vị gam), giả thiết hiệu suất thủy phân đạt 100%.

Câu 3. Cho 7,5 gam glycine (H₂N−CH₂−COOH, M = 75 g/mol) tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư. Tính thể tích dung dịch HCl 1 mol/L đã phản ứng (đơn vị mL).

Câu 4. Một phân tử tripeptide mạch hở được tạo thành từ ba gốc α-amino acid liên kết với nhau. Trong phân tử tripeptide đó có bao nhiêu liên kết peptide?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Cho 18,0 gam acetic acid (CH₃COOH, M = 60 g/mol) phản ứng với 13,8 gam ethyl alcohol (C₂H₅OH, M = 46 g/mol) có xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng, xảy ra phản ứng ester hóa tạo thành ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅, M = 88 g/mol) và nước. Hiệu suất của phản ứng ester hóa là 60%.
a) (0,75 điểm) Viết phương trình hóa học của phản ứng và tính khối lượng ethyl acetate thu được theo lí thuyết (hiệu suất 100%).
b) (0,75 điểm) Tính khối lượng ethyl acetate thực tế thu được.

Bài 2 (1,5 điểm). Xà phòng hóa hoàn toàn 17,8 gam tristearin (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ (M = 890 g/mol) bằng dung dịch NaOH vừa đủ, đun nóng, thu được sodium stearate (C₁₇H₃₅COONa, M = 306 g/mol) và glycerol (C₃H₅(OH)₃, M = 92 g/mol).
a) (0,75 điểm) Viết phương trình hóa học của phản ứng và tính khối lượng sodium stearate thu được.
b) (0,75 điểm) Tính khối lượng glycerol thu được.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I đề Hóa học 12

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 1, 5, 9; B: 3, 7, 11; C: 2, 6, 10; D: 4, 8, 12). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án A. Ethyl acetate là ester tạo bởi acetic acid và ethyl alcohol, nên có cấu tạo CH₃COO−C₂H₅, viết gọn là CH₃COOC₂H₅. Cách đọc tên ester để không nhầm: phần trước nhóm −COO− là gốc của acid (CH₃− ứng với acetate), phần sau là gốc của alcohol (ethyl ứng với C₂H₅−). Phương án B là methyl formate, phương án C là methyl acetate (alcohol đổi thành methyl), phương án D là methyl propionate (cả acid và alcohol đều khác) — chỉ cần khớp đúng hai "nửa" của tên gọi là loại được cả ba.

Câu 2 — Đáp án C. Theo định nghĩa trong sách giáo khoa, xà phòng hóa là phản ứng thủy phân ester trong môi trường kiềm (dung dịch NaOH hoặc KOH), tạo muối của carboxylic acid và alcohol. Điểm khác biệt cốt lõi so với thủy phân trong môi trường acid (phương án A): phản ứng xà phòng hóa là một chiều, xảy ra hoàn toàn, còn thủy phân trong acid là thuận nghịch. Đây cũng là lí do muối thu được trong Câu 11 được tính theo hiệu suất trọn vẹn.

Câu 3 — Đáp án B. Chất béo là triester của glycerol với các acid béo — tức các acid carboxylic có mạch carbon dài (thường từ 12 đến 24 nguyên tử carbon). Phương án A thiếu điều kiện "acid béo" nên chưa chính xác: không phải carboxylic acid bất kỳ nào gắn vào glycerol cũng thành chất béo. Phương án D mô tả xà phòng (muối sodium của acid béo) — sản phẩm của phản ứng xà phòng hóa chất béo, không phải chính chất béo. Nhầm lẫn giữa "chất béo" và "xà phòng" là lỗi khái niệm mà đề này quay lại kiểm tra ở Phần II.

Câu 4 — Đáp án D. Glucose là monosaccharide có công thức phân tử C₆H₁₂O₆. Ba phương án còn lại đều là "người quen": C₁₂H₂₂O₁₁ là saccharose, C₆H₁₀O₅ là công thức của một mắt xích tinh bột hoặc cellulose, C₂H₄O₂ là acetic acid. Thuộc cặp công thức C₆H₁₂O₆ (đường đơn) và C₁₂H₂₂O₁₁ (đường đôi) là nắm được "chìa khóa" nhận diện của cả chương carbohydrate.

Câu 5 — Đáp án A. Saccharose là disaccharide được tạo bởi một đơn vị glucose và một đơn vị fructose liên kết với nhau qua liên kết glycoside, nên khi thủy phân hoàn toàn, nó tách trở lại thành 1 phân tử glucose và 1 phân tử fructose. Phương án B là bẫy quen thuộc nhất của chương: disaccharide thủy phân cho hai phân tử glucose là maltose (đường mạch nha), không phải saccharose. Cứ nhớ "saccharose = glucose + fructose" như một cặp song sinh khác nhau, còn "maltose = glucose + glucose".

Câu 6 — Đáp án C. Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide được cấu tạo từ các mắt xích glucose, và cả hai đều bị thủy phân hoàn toàn trong môi trường acid đun nóng (hoặc nhờ enzyme thích hợp) tạo thành glucose. Các phương án còn lại đều sai ở một thực tế cơ bản: cả hai chất đều không tan trong nước lạnh (A), không có nhóm −CHO tự do nên không tráng bạc (B), và đều là polysaccharide không có vị ngọt chứ không phải disaccharide (D).

Câu 7 — Đáp án B. Bậc của amine bằng số gốc hydrocarbon đã thay thế cho nguyên tử hydrogen trong phân tử NH₃. Trong CH₃−NH₂, chỉ có một gốc CH₃ thay thế một nguyên tử H, nên methylamine là amine bậc một. Cách đếm nhanh: nhìn vào nguyên tử N và đếm số "cánh tay" carbon gắn vào nó — một cánh tay là bậc một, hai cánh tay là bậc hai, ba cánh tay là bậc ba.

Câu 8 — Đáp án D. Tính lưỡng tính của amino acid đến từ hai nhóm chức đối lập cùng tồn tại trong một phân tử: nhóm −NH₂ có tính base và nhóm −COOH có tính acid. Hai nhóm này tương tác với nhau (và tác dụng chéo với các chất bên ngoài) khiến amino acid vừa phản ứng được với acid, vừa phản ứng được với base. Ba phương án còn lại đều ghép sai cặp nhóm chức — đặc biệt phương án A thay −COOH bằng −CHO, một lỗi "nhìn nhầm một chữ cái" rất thường gặp khi đọc vội.

Câu 9 — Đáp án A. Liên kết peptide là liên kết −CO−NH− hình thành giữa nhóm −COOH của một đơn vị α-amino acid với nhóm −NH₂ của đơn vị α-amino acid khác, đồng thời tách ra một phân tử nước. Phương án B (−CO−O−) là liên kết ester — bẫy đánh vào sự quen thuộc với chương 1: cả hai liên kết đều chứa nhóm −CO−, nhưng liên kết peptide gắn với nguyên tử N còn liên kết ester gắn với nguyên tử O thứ hai.

Câu 10 — Đáp án C. Ở dạng mạch hở, phân tử glucose chứa một nhóm chức aldehyde −CHO. Chính nhóm này bị oxi hóa bởi thuốc thử Tollens, tạo lớp bạc kim loại bám lên thành ống nghiệm — phản ứng tráng bạc. Nhiều nhóm −OH (phương án B) giúp glucose tan tốt và có vị ngọt nhưng không tham gia phản ứng này; còn liên kết glycoside (phương án D) hoàn toàn không có trong một monosaccharide như glucose.

Câu 11 — Đáp án B. Phương trình: CH₃COOC₂H₅ + NaOH → CH₃COONa + C₂H₅OH. Số mol ester là n = 8,8/88 = 0,1 mol; theo tỉ lệ 1: 1 của phương trình, số mol muối thu được cũng là 0,1 mol, nên khối lượng muối là 0,1 × 82 = 8,2 gam. Hai phương án nhiễu đều là những đại lượng thật trong cùng bài toán: 4,0 gam (phương án A) là khối lượng NaOH cần dùng và 4,6 gam (phương án D) là khối lượng ethyl alcohol tạo thành — đề cố tình đặt chúng vào để bắt lỗi "tính đúng nhưng chọn nhầm đại lượng". Làm xong mỗi bài toán, hãy đọc lại câu hỏi một lần nữa: bài hỏi muối, không hỏi kiềm hay alcohol.

Câu 12 — Đáp án D. Phương trình lên men: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂. Số mol glucose là n = 90/180 = 0,5 mol, nên số mol ethyl alcohol theo lí thuyết là 2 × 0,5 = 1,0 mol, tương ứng 1,0 × 46 = 46 gam. Vì hiệu suất lên men chỉ đạt 80% nên khối lượng thực tế là 46 × 80% = 36,8 gam. Phương án A (46,0 gam) chính là kết quả lí thuyết — bẫy kinh điển "quên nhân hiệu suất ở bước cuối cùng", và nó còn quay lại ở Bài 1 Phần IV với con số khác.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II đúng sai đề Hóa học 12

  • Câu 1 (tristearin (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅, M = 890 g/mol):
    • Ý a — Đúng. Tristearin là triester của glycerol với stearic acid — một acid béo no có 18 nguyên tử carbon — nên nó đúng là một chất béo theo định nghĩa ở Câu 3 Phần I.
    • Ý b — Đúng. Phân tử tristearin chứa đúng 3 nhóm chức ester, mỗi nhóm phản ứng với 1 phân tử NaOH khi xà phòng hóa: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃. Hệ số 3 này là con số phải thuộc lòng của mọi bài toán chất béo.
    • Ý c — Sai. Theo phương trình trên, 1 mol tristearin cho đúng 1 mol glycerol, khối lượng là 1 × 92 = 92 gam, không phải 46 gam. Con số 46 là một cái bẫy được chọn rất khéo: nó vừa bằng một nửa của 92, vừa trùng với khối lượng mol của ethyl alcohol — chất vừa xuất hiện ở Câu 12 Phần I.
    • Ý d — Sai. Chất béo nhẹ hơn nước và không tan trong nước; chúng chỉ tan trong các dung môi hữu cơ như benzene, ether. Đây là tính chất vật lí cơ bản của lipid — cũng là lí do vì sao mỡ nổi thành váng trên mặt nước canh.
  • Câu 2 (bốn khẳng định về carbohydrate):
    • Ý a — Đúng. Glucose và fructose có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₆ nhưng khác nhau về cấu tạo: glucose có nhóm aldehyde −CHO, fructose có nhóm ketone −CO−. Cùng công thức phân tử, khác cấu tạo — đó chính là định nghĩa của đồng phân cấu tạo.
    • Ý b — Sai. Phân tử saccharose không còn nhóm −CHO tự do (hai đơn vị monosaccharide liên kết với nhau qua chính các carbon mang nhóm carbonyl) nên saccharose không có phản ứng tráng bạc. Đây là tính chất dùng để phân biệt saccharose với glucose và maltose — hai chất đều tráng bạc được.
    • Ý c — Đúng. Nhóm −CHO của glucose bị nước bromine oxi hóa thành nhóm −COOH (tạo gluconic acid), đồng thời dung dịch bromine bị mất màu. Đây là phản ứng đặc trưng dùng để phân biệt glucose với fructose, vì fructose không làm mất màu nước bromine.
    • Ý d — Sai. Thủy phân saccharose cho 1 phân tử glucose và 1 phân tử fructose — đúng như Câu 5 Phần I. Sản phẩm "hai phân tử glucose" là của maltose. Đề lặp lại cặp bẫy saccharose – maltose ở cả hai phần vì đây là chỗ học sinh mất điểm nhiều nhất trong chương carbohydrate.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn) kèm cách tính

Câu 1 — Đáp số: 2. Các đồng phân cấu tạo ester của C₃H₆O₂ gồm: HCOOC₂H₅ (ethyl formate) và CH₃COOCH₃ (methyl acetate). Chỉ có 2 đồng phân. Lưu ý cái bẫy của dạng đếm này: phân tử C₃H₆O₂ còn có các đồng phân khác loại chức như CH₃CH₂COOH (acid) hay CH₃COCH₂OH, nhưng đề chỉ hỏi đồng phân ester nên không được tính vào.

Câu 2 — Đáp số: 9 gam. Số mol saccharose là n = 17,1/342 = 0,05 mol. Theo phương trình thủy phân C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucose) + C₆H₁₂O₆ (fructose), số mol glucose thu được bằng đúng số mol saccharose, tức 0,05 mol. Khối lượng glucose là 0,05 × 180 = 9 gam. Ghi nhớ: mỗi phân tử saccharose chỉ cho MỘT phân tử glucose — ai nhân đôi theo thói quen "đường đôi tách thành hai" sẽ ra 18 gam và sai.

Câu 3 — Đáp số: 100 mL. Số mol glycine là n = 7,5/75 = 0,1 mol. Glycine tác dụng với HCl theo tỉ lệ 1 : 1 (nhóm −NH₂ nhận một ion H⁺): H₂N−CH₂−COOH + HCl → ClH₃N−CH₂−COOH. Vậy n(HCl) = 0,1 mol và thể tích dung dịch HCl 1 mol/L cần dùng là V = 0,1/1 = 0,1 L = 100 mL. Đừng quên đổi lít sang mililit ở bước cuối cùng.

Câu 4 — Đáp số: 2. Trong một peptide mạch hở tạo thành từ n gốc α-amino acid, số liên kết peptide bằng n − 1 (mỗi liên kết "nối" hai gốc kề nhau, giống như số khoảng giữa các điểm trên một đoạn thẳng). Với tripeptide: 3 − 1 = 2 liên kết peptide. Công thức n − 1 này áp dụng cho mọi peptide mạch hở, từ dipeptide đến protein.

Lời giải chi tiết Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Ester hóa 18,0 gam acetic acid với 13,8 gam ethyl alcohol, hiệu suất 60%.

a) (0,75 điểm) Phương trình hóa học: CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc, đun nóng) (0,25 điểm). Tính số mol hai chất ban đầu: n(CH₃COOH) = 18,0/60 = 0,3 mol; n(C₂H₅OH) = 13,8/46 = 0,3 mol. Hai chất phản ứng vừa đủ theo tỉ lệ 1 : 1 nên số mol ester theo lí thuyết là 0,3 mol (0,25 điểm). Khối lượng ethyl acetate theo lí thuyết: m = 0,3 × 88 = 26,4 gam (0,25 điểm). Điểm tinh tế của ý này: phải kiểm tra xem chất nào dư trước khi tính — ở đây đề cho hai chất vừa đủ một cách cố ý, và thói quen kiểm tra đó sẽ cứu em ở những đề mà một chất dư thật sự.

b) (0,75 điểm) Nêu đúng quan hệ: khối lượng thực tế bằng khối lượng lí thuyết nhân với hiệu suất (0,25 điểm). Thay số: m = 26,4 × 60% (0,25 điểm). Kết quả: m = 15,84 gam (0,25 điểm). Lưu ý chiều nhân hiệu suất: sản phẩm thực tế luôn nhỏ hơn lí thuyết nên nhân với một số nhỏ hơn 1; nếu kết quả ra lớn hơn 26,4 gam thì chắc chắn em đã chia nhầm.

Bài 2 (1,5 điểm) — Xà phòng hóa hoàn toàn 17,8 gam tristearin bằng dung dịch NaOH.

a) (0,75 điểm) Phương trình hóa học: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ (đun nóng) (0,25 điểm). Số mol tristearin: n = 17,8/890 = 0,02 mol; theo phương trình, số mol sodium stearate bằng 3 lần số mol chất béo: 3 × 0,02 = 0,06 mol (0,25 điểm). Khối lượng muối thu được: m = 0,06 × 306 = 18,36 gam (0,25 điểm). Một chi tiết dễ gây giật mình nhưng hoàn toàn đúng: khối lượng xà phòng (18,36 g) lớn hơn khối lượng chất béo ban đầu (17,8 g) — vì khối lượng của NaOH đã "đi vào" sản phẩm muối.

b) (0,75 điểm) Theo phương trình, số mol glycerol bằng đúng số mol tristearin: n = 0,02 mol (0,25 điểm). Lập quan hệ khối lượng: m = n × M = 0,02 × 92 (0,25 điểm). Kết quả: m = 1,84 gam (0,25 điểm). Đây cũng là đáp án "kiểm chứng chéo" cho ý c của Câu 1 Phần II: tỉ lệ 1 mol chất béo cho 1 mol glycerol (92 g ở quy mô 1 mol; 1,84 g ở quy mô 0,02 mol của bài này) xuất hiện nhất quán trong cả đề.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến "dốc" ở ý thứ 4 nên một ý sai trong câu đúng – sai làm mất nhiều hơn em tưởng — hãy xét từng ý thật độc lập, đừng suy ra ý sau từ ý trước
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp số cuối cùng, kèm đơn vị đúng)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như thang điểm trong lời giải ở trên: mỗi bước đúng (viết đúng phương trình, tính đúng số mol, lập đúng tỉ lệ, ra kết quả) được điểm thành phần tương ứng

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 22 phút, Phần II khoảng 12 phút, Phần III khoảng 16 phút, Phần IV khoảng 32 phút, chừa khoảng 8 phút cuối để soát lại ba con số "đinh" của đề: hệ số 3 của NaOH trong xà phòng hóa chất béo, tỉ lệ 1 glucose từ 1 saccharose, và bước nhân hiệu suất ở cuối mỗi bài toán.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng lời giải và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Ester và phản ứng thủy phân, xà phòng hóa (nằm trong 5,0 điểm của chương 1). Nắm chắc ba điều: cách gọi tên và viết công thức ester theo hai "nửa" acid – alcohol; sự khác nhau giữa thủy phân trong acid (thuận nghịch) và trong kiềm — xà phòng hóa (một chiều, cho muối và alcohol); và trình tự làm bài toán xà phòng hóa ester: tính số mol ester → theo tỉ lệ 1 : 1 ra số mol muối → nhân khối lượng mol của muối. Luôn đọc lại câu hỏi sau khi tính xong để chắc chắn đại lượng mình chọn đúng là đại lượng đề hỏi.

Chủ đề 2 — Chất béo và bài toán xà phòng hóa chất béo (phần còn lại của 5,0 điểm). Thuộc "bộ ba con số 3 – 3 – 1": 1 mol chất béo cần 3 mol NaOH, tạo 3 mol muối (xà phòng) và 1 mol glycerol. Nhớ thêm hai khối lượng mol hay dùng: glycerol M = 92, tristearin M = 890 — và tính chất vật lí không tan trong nước của chất béo. Mọi bài toán chất béo, từ ý b, c của Câu 1 Phần II đến Bài 2 Phần IV, đều chỉ là bộ ba con số này khoác những dữ kiện khác nhau.

Chủ đề 3 — Carbohydrate (2,75 điểm). Học theo sơ đồ phân loại và tính chất đặc trưng: glucose (có −CHO: tráng bạc, làm mất màu nước bromine, lên men thành rượu), fructose (đồng phân của glucose, không làm mất màu nước bromine), saccharose (thủy phân cho glucose + fructose, không tráng bạc), maltose (thủy phân cho 2 glucose, có tráng bạc), tinh bột và cellulose (polysaccharide, thủy phân cuối cùng đều cho glucose). Riêng dạng bài lên men rượu, thuộc tỉ lệ 1 glucose → 2 ethyl alcohol và đừng quên bước nhân hiệu suất.

Chủ đề 4 — Amine, amino acid, peptide ở mức giới thiệu (2,25 điểm). Ba ý ngắn gọn nhưng chắc chắn có điểm: bậc amine bằng số gốc hydrocarbon thay cho H trong NH₃; amino acid lưỡng tính vì chứa đồng thời −NH₂ (base) và −COOH (acid), và phản ứng với HCl theo tỉ lệ 1 : 1 ở nhóm −NH₂; số liên kết peptide trong một peptide mạch hở có n gốc amino acid bằng n − 1. Học ba ý này trong mười lăm phút là giữ trọn gần hết mảng điểm của chương 3.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và 2; làm lại Phần I Câu 1–3, Câu 11, Phần II Câu 1 và Bài 2 Phần IV; tự viết phương trình xà phòng hóa cho một chất béo bất kỳ và đọc to bộ ba tỉ lệ 3 – 3 – 1 trước khi tính.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và 4; làm Phần I Câu 4–10, Câu 12, Phần II Câu 2, Phần III cả bốn câu và Bài 1 Phần IV; lập một bảng so sánh glucose – fructose – saccharose – maltose theo ba tiêu chí: tráng bạc, nước bromine, sản phẩm thủy phân.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — đặc biệt là các lỗi chọn nhầm đại lượng và quên nhân hiệu suất.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Mặc định thủy phân saccharose cho hai phân tử glucose (Câu 5 Phần I, ý d Câu 2 Phần II, Câu 2 Phần III). Đó là sản phẩm của maltose. Saccharose luôn cho một glucose và một fructose — và vì mỗi phân tử saccharose chỉ chứa một đơn vị glucose, bài toán tính khối lượng glucose ở Phần III phải giữ tỉ lệ 1 : 1, không được nhân đôi. Cách tránh: học thuộc cặp đối lập saccharose – maltose ngay từ đầu chương, kèm tính chất tráng bạc trái ngược nhau của chúng.

2. Nghĩ rằng saccharose tráng bạc được như glucose (ý b Câu 2 Phần II). Saccharose không còn nhóm −CHO tự do nên không phản ứng với thuốc thử Tollens; chỉ sau khi thủy phân, hỗn hợp sản phẩm mới tráng bạc được nhờ glucose và fructose tạo thành. Cách tránh: gắn tính chất tráng bạc với sự hiện diện của nhóm −CHO tự do — chất nào không còn nhóm này ở dạng tự do thì không tráng bạc.

3. Quên hệ số 3 trong phản ứng xà phòng hóa chất béo (ý b Câu 1 Phần II, Bài 2 Phần IV). Chất béo là triester — ba nhóm ester trong một phân tử — nên mọi tỉ lệ đều nhân 3 ở phía NaOH và phía muối, riêng glycerol giữ tỉ lệ 1. Cách tránh: nhìn vào chỉ số dưới "3" trong công thức (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ mỗi khi bắt đầu một bài toán chất béo và viết ngay bộ ba 3 – 3 – 1 ra nháp.

4. Nhầm khối lượng glycerol thu được là 46 gam (ý c Câu 1 Phần II). Một mol glycerol nặng 92 gam; con số 46 là khối lượng mol của ethyl alcohol — đề đặt hai chất cạnh nhau trong cùng một đề để bắt lỗi "nhớ số mà không nhớ chất". Cách tránh: khi ghi bất kỳ khối lượng mol nào, luôn viết kèm tên chất bên cạnh (glycerol 92, ethanol 46, tristearin 890) thay vì ghi số trơ.

5. Quên nhân hiệu suất ở bước cuối (Câu 12 Phần I, Bài 1 Phần IV). Cả hai bài đều cho kết quả lí thuyết là một phương án nhiễu (46,0 gam) hoặc một bước trung gian (26,4 gam) để "thu hoạch" những bài làm dừng lại sớm. Cách tránh: khoanh tròn dữ kiện hiệu suất ngay khi đọc đề và tự đặt quy tắc — thấy chữ "hiệu suất" trong đề là bước cuối cùng của lời giải bắt buộc phải có phép nhân với hiệu suất đó.

6. Tính đúng nhưng chọn nhầm đại lượng (Câu 11 Phần I). Bài hỏi khối lượng muối nhưng cả khối lượng NaOH (4,0 g) lẫn khối lượng alcohol (4,6 g) đều xuất hiện dưới dạng phương án. Cách tránh: gạch chân đại lượng cần tìm trong câu hỏi trước khi tính, và đối chiếu lại một lần nữa trước khi khoanh đáp án.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hóa học 12 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?

Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề định kỳ cấp THPT hiện hành, em nên làm quen vì sẽ còn gặp ở các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề thi tốt nghiệp.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, lời giải trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là hai chương đầu của học kỳ 1 (ester – lipid; carbohydrate) cùng phần mở đầu về amine, amino acid và peptide — đúng tiến độ giữa kỳ của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì các chương mở đầu của Hóa học 12 ở cả ba bộ sách có nội dung và dạng bài toán gần như tương đồng.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần khách quan, và dùng lời giải cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Hóa học 12 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Hóa học 11 cùng đợt — nơi em rà lại cân bằng hóa học và pH, hai mảng tính toán sẽ còn xuất hiện xuyên suốt đề thi tốt nghiệp.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với nửa đầu Hóa học 12, công thức có thể nhiều nhưng điểm số quyết định bởi vài con số tỉ lệ và một bước nhân hiệu suất — cẩn thận ở những chỗ đó là em đã hơn rất nhiều bạn cùng phòng thi. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636