Tin tức · Khoa học tự nhiên · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 (KNTT): 16 câu trắc nghiệm, 4 câu tự luận, có đáp án và giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu: Phần I có 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm), Phần II có 4 câu tự luận (6,0 điểm), làm bài trong 60 phút. Đề phủ đúng những mảng kiến thức nửa đầu học kỳ 1 mà em vừa học: đo lường và an toàn phòng thực hành, oxygen và không khí, vật liệu và nhiên liệu quen thuộc, tế bào — đơn vị cơ bản của sự sống.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng ý của phần tự luận và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Khoa học tự nhiên — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề Khoa học tự nhiên cấp THCS
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%). Khoảng 70% điểm nằm ở mức cơ bản, 30% điểm dùng để phân hóa
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 KNTT, phủ 5 mảng kiến thức:

  • Chủ đề Mở đầu về Khoa học tự nhiên: giới thiệu về môn học, các quy tắc an toàn trong phòng thực hành, kính lúp và kính hiển vi, đo chiều dài, đo khối lượng, đo thời gian, đo nhiệt độ. Đây là mảng nặng điểm nhất của đề.
  • Chủ đề Các thể của chất: oxygen và không khí — tính chất của oxygen, thành phần không khí, vai trò của oxygen với sự cháy và sự sống.
  • Chủ đề Một số vật liệu, nguyên liệu, nhiên liệu quen thuộc: tính chất của kim loại, nhựa, cao su, gỗ; cách sử dụng nhiên liệu tiết kiệm và an toàn.
  • Chủ đề Tế bào: tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống, cấu tạo tế bào thực vật và tế bào động vật, chức năng của các thành phần trong tế bào.
  • Chủ đề Từ tế bào đến cơ thể: cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào ở mức giới thiệu.

Một lưu ý hữu ích: chương trình Khoa học tự nhiên 6 của cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu bằng các nội dung đo lường, an toàn phòng thực hành, chất quanh ta và tế bào, chỉ khác nhau ở cách sắp xếp thứ tự bài học. Vì vậy dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kĩ năng cốt lõi của giữa kỳ 1: đọc đúng kết quả đo, đổi đơn vị, nhớ quy tắc an toàn và hiểu cấu tạo tế bào.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6

Nhìn vào ma trận, mảng đo lường và an toàn phòng thực hành chiếm tới 3,5/10 điểm — nhiều nhất trong đề. Đây cũng là mảng dễ lấy điểm nhất nếu em thuộc đơn vị đo, biết chọn đúng dụng cụ và nắm chắc quy tắc ghi kết quả đo. Ngược lại, câu hỏi vận dụng cao duy nhất của đề (ý b của Câu 20, về giảm rác thải nhựa) là nơi phân hóa rõ nhất giữa các bạn.

Đề bài đầy đủ

PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (4,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Sinh vật nào sau đây có cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất?

  • A. Cây lúa
  • B. Trùng giày
  • C. Con gà
  • D. Cây phượng

Câu 2. Việc làm nào sau đây đúng quy tắc an toàn trong phòng thực hành?

  • A. Tự ý ngửi, nếm hóa chất để nhận biết hóa chất
  • B. Ăn uống, đùa nghịch trong phòng thực hành
  • C. Mang các đồ dùng thí nghiệm về nhà để tự làm lại thí nghiệm
  • D. Chỉ tiến hành thí nghiệm khi có hướng dẫn của giáo viên và tuân thủ nội quy phòng thực hành

Câu 3. Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường quốc tế (SI) là:

  • A. mét (m)
  • B. kilôgam (kg)
  • C. giây (s)
  • D. lít (L)

Câu 4. Để đo khối lượng của một vật, người ta thường dùng dụng cụ nào sau đây?

  • A. Thước dây
  • B. Nhiệt kế
  • C. Cân
  • D. Đồng hồ bấm giây

Câu 5. Kí hiệu của đơn vị đo thời gian trong hệ đo lường quốc tế (SI) là:

  • A. h
  • B. s
  • C. min
  • D. m

Câu 6. Nhiệt độ cơ thể của một người khỏe mạnh bình thường khoảng:

  • A. 37 °C
  • B. 25 °C
  • C. 42 °C
  • D. 100 °C

Câu 7. Tính chất nào sau đây đúng với khí oxygen?

  • A. Có màu xanh nhạt và mùi hắc
  • B. Là chất khí cháy được trong không khí
  • C. Không màu, không mùi, duy trì sự cháy và sự sống
  • D. Tan rất nhiều trong nước

Câu 8. Khí chiếm tỉ lệ thể tích lớn nhất trong không khí là:

  • A. Oxygen (khoảng 21%)
  • B. Carbon dioxide (khoảng 0,03%)
  • C. Hơi nước
  • D. Nitrogen (khoảng 78%)

Câu 9. Vật liệu nào sau đây dẫn điện tốt, thường được dùng làm lõi dây điện?

  • A. Đồng
  • B. Nhựa
  • C. Cao su
  • D. Gỗ khô

Câu 10. Bộ phận nào của tế bào điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

  • A. Màng tế bào
  • B. Nhân tế bào
  • C. Tế bào chất
  • D. Không bào

Câu 11. Bạn An dùng một chiếc thước có giới hạn đo 30 cm và độ chia nhỏ nhất 1 mm để đo chiều dài của một chiếc bút chì. Kết quả đo nào sau đây được ghi đúng quy tắc?

  • A. 14 cm
  • B. 14,25 cm
  • C. 14,2 cm
  • D. 1,42 cm

Câu 12. Một túi gạo có khối lượng 2,5 kg. Khối lượng của túi gạo đó đổi ra gam là:

  • A. 250 g
  • B. 25 g
  • C. 0,25 g
  • D. 2 500 g

Câu 13. Một cây nến đang cháy được úp kín trong một chiếc cốc thủy tinh. Sau một thời gian, cây nến tắt dần. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là:

  • A. Sáp nến nóng chảy làm tắt ngọn lửa
  • B. Nhiệt độ trong cốc hạ xuống quá thấp
  • C. Lượng oxygen trong cốc bị tiêu thụ hết nên sự cháy không còn được duy trì
  • D. Ngọn lửa bị gió thổi tắt

Câu 14. Nhôm thường được dùng để chế tạo nồi, xoong nấu ăn vì nhôm có tính chất:

  • A. Giòn và dễ vỡ
  • B. Dẫn nhiệt tốt, nhẹ và khá bền
  • C. Hoàn toàn không nóng lên khi đun nấu
  • D. Dẫn điện kém nhất trong các kim loại

Câu 15. Thả một viên đá vào bình chia độ đang chứa sẵn 50 mL nước, mực nước trong bình dâng lên đến vạch 75 mL. Thể tích của viên đá là:

  • A. 25 cm³
  • B. 50 cm³
  • C. 75 cm³
  • D. 125 cm³

Câu 16. Để đun nước nhanh sôi hơn và tiết kiệm nhiên liệu, việc làm hợp lí nhất là:

  • A. Đun lửa thật to và mở nắp nồi trong suốt quá trình đun
  • B. Cho càng nhiều nước vào nồi càng tốt
  • C. Đun liên tục thật lâu cho nước càng nóng càng tốt
  • D. Đậy nắp nồi khi đun và điều chỉnh ngọn lửa vừa phải

PHẦN II — TỰ LUẬN (6,0 điểm)

Câu 17 (1,5 điểm).

a) Nêu hai quy tắc an toàn mà học sinh cần tuân thủ khi làm việc trong phòng thực hành.

b) Để đo thể tích của một viên sỏi nhỏ không thấm nước, bạn Bình thả viên sỏi vào bình chia độ đang chứa 40 mL nước thì thấy mực nước dâng lên đến vạch 68 mL. Em hãy trình bày cách xác định thể tích của viên sỏi và tính thể tích đó.

Câu 18 (1,5 điểm). Quan sát tế bào biểu bì lá cây dưới kính hiển vi quang học, bạn Hoa thấy các tế bào có hình dạng khá đều nhau.

a) Tế bào thực vật gồm những thành phần chính nào? Nêu chức năng của nhân tế bào.

b) Tế bào động vật (ví dụ tế bào biểu bì má người) không có những thành phần nào mà tế bào thực vật có?

Câu 19 (1,5 điểm).

a) Vì sao cá nuôi trong bể kính thường cần dùng máy sục khí để sống khỏe?

b) Vào mùa đông, một gia đình đốt than tổ ong trong phòng ngủ đóng kín cửa để sưởi ấm. Việc làm này có nguy hiểm không? Vì sao? Em hãy đưa ra lời khuyên cho gia đình đó.

Câu 20 (1,5 điểm). Trường học của em phát động phong trào phân loại rác tại nguồn. Trong thùng rác của lớp có: vỏ chai nhựa, giấy vụn, vỏ lon nước ngọt bằng nhôm, lõi ngô và vỏ chuối.

a) Hãy phân loại các loại rác trên thành hai nhóm: nhóm rác có thể tái chế và nhóm rác hữu cơ dễ phân hủy.

b) Đề xuất hai việc làm cụ thể mà em và gia đình có thể thực hiện để giảm lượng rác thải nhựa thải ra môi trường. Giải thích ngắn gọn vì sao mỗi việc làm đó có ích.

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I

Bảng đáp án nhanh câu 1 đến 8 đề Khoa học tự nhiên 6

Bảng đáp án nhanh câu 9 đến 16 đề Khoa học tự nhiên 6

Giải thích từng câu trắc nghiệm

Câu 1 — Đáp án B. Trùng giày là sinh vật đơn bào: cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất nhưng tế bào đó thực hiện được mọi hoạt động sống như di chuyển, lấy thức ăn, hô hấp, sinh sản. Cây lúa, con gà và cây phượng đều là cơ thể đa bào, gồm rất nhiều tế bào.

Câu 2 — Đáp án D. Quy tắc an toàn cơ bản nhất: chỉ tiến hành thí nghiệm khi có hướng dẫn của giáo viên và tuân thủ nội quy phòng thực hành. Ba việc còn lại đều bị cấm vì nguy hiểm: ngửi, nếm hóa chất có thể gây ngộ độc; ăn uống, đùa nghịch trong phòng thực hành dễ gây tai nạn; tự mang đồ thí nghiệm về nhà thì không có người giám sát.

Câu 3 — Đáp án A. Đơn vị đo chiều dài trong hệ SI là mét, kí hiệu m. Kilôgam (kg) là đơn vị khối lượng, giây (s) là đơn vị thời gian, lít (L) là đơn vị thể tích — cả ba đều là đáp án nhiễu rất quen thuộc.

Câu 4 — Đáp án C. Khối lượng của vật được đo bằng cân (cân đồng hồ, cân điện tử, cân Roberval...). Thước dây đo chiều dài, nhiệt kế đo nhiệt độ, đồng hồ bấm giây đo thời gian.

Câu 5 — Đáp án B. Đơn vị đo thời gian trong hệ SI là giây, kí hiệu s. Kí hiệu h (giờ) và min (phút) là đơn vị ngoài hệ SI nhưng được dùng phổ biến trong đời sống; m là kí hiệu của mét. Câu này dễ nhầm vì nhiều bạn quen dùng giờ và phút hơn giây.

Câu 6 — Đáp án A. Nhiệt độ cơ thể của người khỏe mạnh bình thường khoảng 37 °C. 25 °C là nhiệt độ phòng mát; 42 °C là mức sốt rất cao, nguy hiểm; 100 °C là nhiệt độ sôi của nước.

Câu 7 — Đáp án C. Oxygen là chất khí không màu, không mùi, không vị; nó không cháy nhưng duy trì sự cháy và duy trì sự sống (phục vụ hô hấp). Phương án B sai ở chỗ bản thân oxygen không cháy được — nó chỉ giúp chất khác cháy. Phương án D sai vì oxygen ít tan trong nước, và chính vì ít tan nên cá mới cần máy sục khí ở Câu 19.

Câu 8 — Đáp án D. Không khí gồm khoảng 78% nitrogen, 21% oxygen, phần còn lại là carbon dioxide, hơi nước và các khí khác. Nitrogen chiếm tỉ lệ lớn nhất. Mẹo tránh nhầm: oxygen tuy quan trọng nhất với sự sống nhưng không phải khí nhiều nhất.

Câu 9 — Đáp án A. Đồng dẫn điện tốt nên được dùng làm lõi dây điện. Nhựa, cao su và gỗ khô là vật liệu cách điện — chính vì thế vỏ dây điện mới làm bằng nhựa hoặc cao su để bảo đảm an toàn.

Câu 10 — Đáp án B. Nhân tế bào chứa vật chất di truyền và điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào. Màng tế bào có nhiệm vụ bao bọc, bảo vệ và kiểm soát sự trao đổi chất; tế bào chất là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động sống; không bào chứa dịch tế bào.

Câu 11 — Đáp án C. Đây là câu bẫy kinh điển về quy tắc ghi kết quả đo. Độ chia nhỏ nhất của thước là 1 mm = 0,1 cm nên kết quả đo phải ghi đến chữ số thập phân thứ nhất của xentimét: 14,2 cm. Ghi 14 cm là thiếu mất phần thập phân theo quy tắc; ghi 14,25 cm là ghi vượt quá độ chia nhỏ nhất (ướm thêm một chữ số không có cơ sở); 1,42 cm thì sai hẳn về giá trị.

Câu 12 — Đáp án D. Đổi đơn vị khối lượng: 1 kg = 1 000 g nên 2,5 kg = 2,5 × 1 000 = 2 500 g. Các đáp án 250 g, 25 g, 0,25 g đều là lỗi đếm thiếu số 0 khi nhân với 1 000 — lỗi sai rất phổ biến ở lớp 6.

Câu 13 — Đáp án C. Sự cháy cần có oxygen. Chiếc cốc úp kín chỉ chứa một lượng không khí (và oxygen) hữu hạn; nến cháy sẽ tiêu thụ dần oxygen, đến khi oxygen trong cốc cạn thì ngọn lửa không còn được duy trì và tắt. Sáp nóng chảy, nhiệt độ hạ hay gió thổi đều không phải nguyên nhân trong tình huống úp cốc kín này.

Câu 14 — Đáp án B. Nhôm dẫn nhiệt tốt nên nồi nóng nhanh, thức ăn chín đều; nhôm lại nhẹ và khá bền, không dễ gỉ nên thuận tiện khi sử dụng. Nhôm không giòn, dễ vỡ (A sai); vật liệu làm nồi vẫn nóng lên khi đun (C sai); nhôm dẫn điện tốt chứ không kém (D sai).

Câu 15 — Đáp án A. Thể tích viên đá bằng thể tích phần nước dâng lên trong bình chia độ: 75 − 50 = 25 (mL). Vì 1 mL = 1 cm³ nên thể tích viên đá là 25 cm³. Đáp án 75 cm³ là lỗi quên trừ mực nước ban đầu; 125 cm³ là lỗi cộng hai mực nước.

Câu 16 — Đáp án D. Đậy nắp nồi giúp giảm thất thoát nhiệt ra môi trường nên nước nhanh sôi và tốn ít nhiên liệu hơn; điều chỉnh ngọn lửa vừa phải để tránh lãng phí gas, củi. Mở nắp khi đun (A) làm mất nhiệt liên tục; cho quá nhiều nước (B) tốn thêm nhiên liệu đun phần nước thừa; đun thật lâu (C) chỉ càng lãng phí.

Gợi ý chấm phần tự luận

Câu 17 (1,5 điểm).

  • Ý a (0,5 điểm — Nhận biết): Nêu đúng mỗi quy tắc an toàn được 0,25 điểm, cần nêu đủ hai quy tắc. Các quy tắc có thể nêu: chỉ làm thí nghiệm khi có hướng dẫn của giáo viên; không ăn uống, đùa nghịch trong phòng thực hành; không tự ý ngửi, nếm hóa chất; đeo kính bảo hộ, găng tay khi cần; đọc kĩ nhãn hóa chất trước khi dùng; rửa tay sau khi thực hành; biết vị trí và cách dùng thiết bị an toàn như bình chữa cháy, vòi rửa mắt.
  • Ý b (1,0 điểm — Thông hiểu): Trình bày được cách làm được 0,5 điểm: thể tích viên sỏi bằng thể tích phần nước dâng lên trong bình chia độ sau khi thả sỏi vào. Tính đúng kết quả được 0,5 điểm: 68 − 40 = 28 (mL) = 28 cm³. Nếu trình bày cách làm đúng nhưng tính sai kết quả, ý này chỉ được tối đa 0,5 điểm.

Câu 18 (1,5 điểm).

  • Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Kể đúng các thành phần chính của tế bào thực vật: thành tế bào, màng tế bào, tế bào chất, nhân tế bào (0,5 điểm; tế bào lá còn có lục lạp, tế bào thực vật thường có không bào lớn — nêu thêm không bị trừ điểm). Nêu đúng chức năng của nhân tế bào: điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào (0,5 điểm).
  • Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Tế bào động vật không có thành tế bào và không có lục lạp (mỗi thành phần nêu đúng được 0,25 điểm). Đây là hai điểm khác biệt quan trọng nhất giữa tế bào động vật và tế bào thực vật ở chương trình lớp 6.

Câu 19 (1,5 điểm).

  • Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Cá hô hấp bằng oxygen hòa tan trong nước (0,25 điểm). Bể kính nhỏ chứa ít nước nên lượng oxygen hòa tan có hạn và bị cá tiêu thụ dần; máy sục khí giúp bổ sung oxygen vào nước để cá sống khỏe (0,25 điểm).
  • Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Khẳng định việc làm rất nguy hiểm (0,25 điểm). Giải thích (0,5 điểm): đốt than trong phòng kín tiêu thụ oxygen và sinh ra khí carbon dioxide cùng khí độc carbon monoxide (CO); phòng kín khiến khí độc tích tụ, người ngủ trong phòng có thể bị ngạt, ngộ độc CO, thậm chí tử vong mà không kịp nhận biết. Lời khuyên hợp lí (0,25 điểm): không đốt than tổ ong trong phòng kín, nhất là phòng ngủ; nếu buộc phải sưởi bằng than thì để nơi thông thoáng và không ngủ cùng phòng với bếp than; nên dùng thiết bị sưởi an toàn như điều hòa, máy sưởi điện và giữ phòng thông gió.

Câu 20 (1,5 điểm).

  • Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Phân loại đúng mỗi nhóm được 0,25 điểm. Nhóm rác có thể tái chế: vỏ chai nhựa, giấy vụn, vỏ lon nước ngọt bằng nhôm. Nhóm rác hữu cơ dễ phân hủy: lõi ngô, vỏ chuối. Phân loại sai một loại rác bị trừ 0,1 điểm trong ý tương ứng.
  • Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Mỗi việc làm cụ thể kèm giải thích hợp lí được 0,5 điểm. Ví dụ: mang túi vải hoặc làn khi đi chợ, mua sắm thay cho túi ni lông dùng một lần — vì túi ni lông khó phân hủy, tồn tại trong môi trường hàng trăm năm gây ô nhiễm; dùng bình nước cá nhân thay chai nhựa dùng một lần — giảm số chai nhựa thải ra, tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng sản xuất; thu gom chai nhựa, lon, giấy để bán phế liệu hoặc bỏ vào thùng tái chế — vật liệu được tái chế thành sản phẩm mới, giảm khai thác tài nguyên. Việc làm nêu chung chung mà không giải thích được chỉ được tối đa 0,25 điểm mỗi việc.

Thang điểm chi tiết

  • Phần I — Trắc nghiệm: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng, chọn sai hoặc không chọn đều được 0 điểm câu đó.
  • Phần II — Tự luận: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng ý như gợi ý chấm ở trên. Lưu ý Câu 17b và Câu 20: phần cách làm, cách phân loại chiếm một nửa số điểm của ý, nên dù tính ra kết quả chưa đúng em vẫn có điểm nếu trình bày đúng hướng.
  • Tổng toàn đề: 10,0 điểm. Khi làm trên ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40 (tương đương 10).

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đáp án tĩnh chỉ giúp em biết mình sai ở đâu; muốn biết mình có làm kịp giờ và giữ được bình tĩnh như thi thật hay không, em hãy làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 trực tuyến ngay trên ClassOn. Bài làm được bấm giờ 60 phút, phần trắc nghiệm chấm tự động ngay khi nộp bài để em thấy điểm và đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này. Thầy cô cũng có thể tạo lớp và giao chính đề này cho học sinh làm bài, hoàn toàn miễn phí.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Mảng 1 — Đo lường và dụng cụ đo (3,5 điểm, cần chắc nhất): Học thuộc bảng đơn vị SI của bốn đại lượng: chiều dài (mét, m), khối lượng (kilôgam, kg), thời gian (giây, s), nhiệt độ (độ C, °C). Gắn mỗi đại lượng với dụng cụ đo tương ứng: thước, cân, đồng hồ, nhiệt kế. Luyện kĩ hai kĩ năng hay thi nhất: đổi đơn vị (kg sang g, cm sang mm...) và ghi kết quả đo đúng quy tắc theo độ chia nhỏ nhất của thước.

Mảng 2 — An toàn phòng thực hành: Học thuộc lòng các quy tắc cơ bản và hiểu vì sao có quy tắc đó. Đây là phần điểm "cho không" nếu em học nghiêm túc — cả Câu 2 trắc nghiệm lẫn Câu 17a tự luận đều lấy điểm từ mảng này.

Mảng 3 — Oxygen và không khí: Nhớ ba con số: nitrogen khoảng 78%, oxygen khoảng 21%, còn lại khoảng 1% các khí khác. Hiểu hai tính chất làm nên vai trò của oxygen: duy trì sự cháy và duy trì sự sống — từ đó tự suy ra được đáp án cho tình huống nến tắt trong cốc kín, máy sục khí bể cá và cả tình huống đốt than trong phòng kín.

Mảng 4 — Vật liệu, nhiên liệu: Với mỗi vật liệu quen thuộc (đồng, nhôm, nhựa, cao su, gỗ), em hãy tự trả lời ba câu hỏi: dẫn điện thế nào, dẫn nhiệt thế nào, có bền và nhẹ không — rồi liên hệ ngay với ứng dụng của nó. Học theo cách này, Câu 9, Câu 14, Câu 16 sẽ trở nên rất dễ.

Mảng 5 — Tế bào: Vẽ lại sơ đồ tế bào thực vật và tế bào động vật, ghi chức năng từng thành phần, rồi tự lập bảng so sánh hai loại tế bào: giống nhau ở màng tế bào, tế bào chất, nhân; khác nhau ở thành tế bào và lục lạp (chỉ tế bào thực vật mới có). Nhớ thêm ví dụ sinh vật đơn bào (trùng giày, trùng roi) để không nhầm ở Câu 1.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý: Buổi 1 học Mảng 1 và Mảng 2 (nặng điểm nhất); buổi 2 học Mảng 3, Mảng 4, Mảng 5; buổi 3 làm trọn đề này trong 60 phút, tự chấm bằng gợi ý chấm trong bài và học lại đúng những câu sai.

Lỗi sai thường gặp và bẫy của đề

Lỗi 1 — Ghi kết quả đo sai quy tắc (Câu 11). Rất nhiều bạn đo đúng nhưng lại khoanh 14 cm hoặc 14,25 cm. Nhớ nguyên tắc: độ chia nhỏ nhất 1 mm = 0,1 cm thì kết quả phải có đúng một chữ số thập phân của xentimét. Trước khi chọn, hãy nhìn lại độ chia nhỏ nhất của dụng cụ trong đề bài.

Lỗi 2 — Đổi đơn vị thiếu số 0 (Câu 12). 2,5 kg đổi ra gam phải nhân với 1 000. Cách tránh: luôn viết phép đổi ra nháp dạng "2,5 × 1 000 = ..." thay vì nhẩm, và tự kiểm tra bằng logic — kilôgam lớn hơn gam nên số đo ra gam phải lớn hơn hẳn số ban đầu.

Lỗi 3 — Nhầm hai vai trò của oxygen (Câu 7 và Câu 8). Đề cài hai bẫy song song: tưởng oxygen cháy được (thật ra oxygen chỉ duy trì sự cháy) và tưởng oxygen là khí nhiều nhất trong không khí (thật ra là nitrogen 78%). Ghi nhớ một câu: oxygen quan trọng nhất nhưng không nhiều nhất, và nó không tự cháy.

Lỗi 4 — Quên trừ mực nước ban đầu khi đo thể tích vật rắn (Câu 15 và Câu 17b). Thể tích vật luôn bằng mực nước sau trừ mực nước trước. Khoanh ngay đáp án bằng mực nước sau (75 cm³) là rơi đúng bẫy của đề.

Lỗi 5 — Nhầm thành phần chỉ có ở tế bào thực vật (Câu 18b). Nhiều bạn kể cả không bào vào nhóm "chỉ thực vật có", nhưng tế bào động vật vẫn có không bào (thường nhỏ). Hai thành phần chắc chắn chỉ tế bào thực vật mới có trong chương trình lớp 6 là thành tế bào và lục lạp. Tương tự, ở Câu 10 đừng nhầm nhân tế bào với màng tế bào: màng chỉ bao bọc và kiểm soát trao đổi chất, còn "bộ máy điều khiển" là nhân.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 này có bao nhiêu câu, làm trong bao lâu?

Đáp: Đề có 20 câu: 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm) và 4 câu tự luận (6,0 điểm), thời gian làm bài 60 phút.

Hỏi: Làm đề trên ClassOn có mất phí không, có cần đăng nhập không?

Đáp: Hoàn toàn miễn phí 100%. Em xem đề và làm bài không cần đăng nhập; đăng nhập chỉ cần khi em muốn lưu kết quả hoặc thầy cô giao bài qua lớp học.

Hỏi: Phần tự luận làm online thì chấm thế nào?

Đáp: Phần trắc nghiệm được chấm tự động ngay khi nộp bài. Phần tự luận em tự đối chiếu với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để tự chấm — cách này còn giúp em hiểu rõ mình mất điểm ở ý nào và vì sao.

Hỏi: Em học sách Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều thì có dùng đề này được không?

Đáp: Được. Các mảng kiến thức mở đầu của Khoa học tự nhiên 6 (đo lường, an toàn phòng thực hành, oxygen và không khí, vật liệu, tế bào) xuất hiện trong cả ba bộ sách, chỉ khác thứ tự bài học. Em cứ yên tâm luyện đề để rèn kĩ năng, và đối chiếu thêm tiến độ thực tế ở lớp của mình.

Tài liệu liên quan

Em vừa làm xong đề giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 6 — hãy tiếp tục luyện thêm các đề giữa kỳ 1 của những môn còn lại (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh...) để vào phòng thi thật với tâm thế vững nhất. Danh sách đầy đủ nằm trong kho đề thi công khai của ClassOn, và em có thể quay lại Xem đề thi công khai để làm lại đề này bất cứ lúc nào. Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 sắp tới!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636